Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500458239 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.000.000 | 220 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500458240 | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 16.800.400 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.000.000 | 220 | 12.264.000 | 12.264.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500458241 | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.000.000 | 220 | 57.090.000 | 57.090.000 | 0 |
| 4 | PP2500458242 | Alfuzosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 106.600.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500458243 | Amlodipin + valsartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.021.320 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 31.080.000 | 210 | 806.400.000 | 806.400.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 31.080.000 | 210 | 827.400.000 | 827.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 39.000.000 | 210 | 1.515.150.000 | 1.515.150.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500458244 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 106.600.000 | 210 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500458245 | Atropin sulfat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 14.008.800 | 210 | 3.285.000 | 3.285.000 | 0 |
| 8 | PP2500458246 | Aztreonam | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 14.587.968 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500458247 | Bendamustine | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 14.587.968 | 210 | 195.810.000 | 195.810.000 | 0 |
| 10 | PP2500458248 | Bendamustine | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 14.587.968 | 210 | 14.588.390 | 14.588.390 | 0 |
| 11 | PP2500458249 | Betahistin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 34.656.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500458250 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 71.996.000 | 210 | 1.408.000.000 | 1.408.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500458251 | Bevacizumab | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 35.000.000 | 210 | 1.351.350.000 | 1.351.350.000 | 0 |
| 14 | PP2500458252 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0101379909 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN | 180 | 648.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 15 | PP2500458253 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 16 | PP2500458254 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.000.000 | 210 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 3.690.012 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500458255 | Cefixim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 24.897.000 | 210 | 46.350.000 | 46.350.000 | 0 |
| 18 | PP2500458256 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 19 | PP2500458257 | Cilostazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 193.200 | 211 | 9.640.000 | 9.640.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.000.000 | 220 | 17.966.000 | 17.966.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500458258 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.000.000 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 3.690.012 | 210 | 22.080.000 | 22.080.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500458259 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 6.400.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| 22 | PP2500458260 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.021.320 | 210 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500458261 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.000.000 | 220 | 26.646.000 | 26.646.000 | 0 |
| 24 | PP2500458262 | Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.893.000 | 220 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| 25 | PP2500458263 | Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 24.897.000 | 210 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 22.680.000 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500458264 | Dapagliflozin + Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 19.323.000 | 19.323.000 | 0 |
| 27 | PP2500458265 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 6.400.000 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 28 | PP2500458266 | Diosmin + hesperidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 6.400.000 | 210 | 190.750.000 | 190.750.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 3.832.500 | 210 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 3.832.500 | 210 | 167.500.000 | 167.500.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 14.008.800 | 210 | 191.625.000 | 191.625.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500458268 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 34.656.000 | 210 | 1.107.000.000 | 1.107.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500458269 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 106.600.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 27.778.000 | 225 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500458270 | Erlotinib | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 700.000 | 210 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 3.690.012 | 210 | 24.864.000 | 24.864.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500458271 | Felodipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 11.160.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500458272 | Fenofibrat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 1.485.000 | 210 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 |
| 34 | PP2500458273 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.002.000 | 210 | 98.900.000 | 98.900.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 27.778.000 | 225 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500458274 | Fluconazol | vn0107785671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA | 180 | 1.470.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 36 | PP2500458275 | Ginkgo biloba | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 14.008.800 | 210 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 |
| 37 | PP2500458276 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 11.160.000 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500458277 | Glucosamin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 15.000.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500458278 | Goserelin acetat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 44.205.000 | 210 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 320.250.000 | 320.250.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500458279 | Heparin (natri) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 8.820.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500458281 | Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 39.000.000 | 210 | 128.572.500 | 128.572.500 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.000.000 | 220 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500458282 | Irinotecan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 111.840.000 | 111.840.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500458283 | Ivabradin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 6.400.000 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 14.008.800 | 210 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500458284 | Kẽm gluconat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 2.110.800 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 45 | PP2500458285 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 14.949.900 | 14.949.900 | 0 |
| 46 | PP2500458286 | Levodopa + carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 34.656.000 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 47 | PP2500458287 | Levodopa + carbidopa | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 2.000.000 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 |
| 48 | PP2500458288 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 30.000.000 | 210 | 212.880.000 | 212.880.000 | 0 |
| 49 | PP2500458289 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 9.444.000 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 50 | PP2500458290 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 5.040.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 14.008.800 | 210 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500458291 | Methotrexat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 750.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 52 | PP2500458292 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.000.000 | 220 | 20.801.400 | 20.801.400 | 0 |
| 53 | PP2500458293 | Methyldopa | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 14.008.800 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 54 | PP2500458294 | Mirtazapin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 6.975.000 | 210 | 348.750.000 | 348.750.000 | 0 |
| 55 | PP2500458295 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 39.000.000 | 210 | 66.804.000 | 66.804.000 | 0 |
| 56 | PP2500458296 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.000.000 | 220 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 |
| 57 | PP2500458298 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 810.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 58 | PP2500458300 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 |
| 59 | PP2500458301 | Ondansetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 20.040.000 | 20.040.000 | 0 |
| 60 | PP2500458302 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.000.000 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 3.690.012 | 210 | 24.410.000 | 24.410.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500458303 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.000.000 | 210 | 20.596.800 | 20.596.800 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 3.690.012 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500458304 | Palbociclib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 194.069.400 | 194.069.400 | 0 |
| 63 | PP2500458305 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 71.996.000 | 210 | 1.000.440.000 | 1.000.440.000 | 0 |
| 64 | PP2500458306 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 2.372.040 | 2.372.040 | 0 |
| 65 | PP2500458307 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.000.000 | 220 | 12.127.500 | 12.127.500 | 0 |
| 66 | PP2500458308 | Pravastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 14.940.000 | 210 | 747.000.000 | 747.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500458309 | Ribociclib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 299.700.000 | 299.700.000 | 0 |
| 68 | PP2500458310 | Risedronat | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 180 | 535.000 | 210 | 26.750.000 | 26.750.000 | 0 |
| 69 | PP2500458311 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 267.902.160 | 267.902.160 | 0 |
| 70 | PP2500458312 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 1.157.184.000 | 1.157.184.000 | 0 |
| 71 | PP2500458313 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 34.656.000 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500458314 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 6.400.000 | 210 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 |
| 73 | PP2500458315 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.000.000 | 220 | 122.399.500 | 122.399.500 | 0 |
| 74 | PP2500458316 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.893.000 | 220 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 75 | PP2500458317 | Tolvaptan | vn0102678080 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HAPPYPHARM VIỆT NAM | 180 | 3.200.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500458318 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 13.860.000 | 210 | 632.430.000 | 632.430.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 71.996.000 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500458319 | Tremelimumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 798.997.500 | 798.997.500 | 0 |
| 78 | PP2500458320 | Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 16.800.400 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500458321 | Vildagliptin + metformin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 44.205.000 | 210 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500458322 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 11.160.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500458323 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 180 | 4.400.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500458324 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 13.000.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500458325 | Zopiclon | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 24.897.000 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 84 | PP2500458326 | 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 41.038.400 | 41.038.400 | 0 |
| 85 | PP2500458327 | Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 |
| 86 | PP2500458328 | Giải độc tố uốn ván tinh chế | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 1.316.618 | 210 | 813.100 | 813.100 | 0 |
| vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 180 | 1.431.518 | 210 | 16.262 | 16.262 | 0 | |||
| 87 | PP2500458329 | Globulin kháng độc tố uốn ván | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 1.316.618 | 210 | 1.742.600 | 1.742.600 | 0 |
| vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 180 | 1.431.518 | 210 | 34.852 | 34.852 | 0 | |||
| 88 | PP2500458330 | Hepatitis A virus antigen (HM175 strain)+ r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 187.960.000 | 187.960.000 | 0 |
| 89 | PP2500458331 | Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 323.190.000 | 323.190.000 | 0 |
| 90 | PP2500458332 | Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: A/H1N1; chủng A/H3N2; chủng B | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 1.316.618 | 210 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 |
| 91 | PP2500458333 | Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 1.316.618 | 210 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 |
| vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 180 | 1.431.518 | 210 | 80.640 | 80.640 | 0 | |||
| 92 | PP2500458334 | Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 1.358.154.000 | 1.358.154.000 | 0 |
| 93 | PP2500458336 | Kháng thể kháng vi rút dại | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 1.316.618 | 210 | 43.018.600 | 43.018.600 | 0 |
| vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 180 | 1.431.518 | 210 | 430.186 | 430.186 | 0 | |||
| 94 | PP2500458337 | Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp); - Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 39.000.000 | 210 | 55.100.000 | 55.100.000 | 0 |
| 95 | PP2500458340 | Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 1.316.618 | 210 | 8.769.600 | 8.769.600 | 0 |
| vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 180 | 1.431.518 | 210 | 175.392 | 175.392 | 0 | |||
| 96 | PP2500458341 | Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp; Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp; Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp; Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 76.496.300 | 76.496.300 | 0 |
| 97 | PP2500458342 | Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 192.067.200 | 192.067.200 | 0 |
| 98 | PP2500458343 | Vắc xin phòng cúm mùa bốn chủng (02 chủng cúm A (H1N1, H3N2) và 02 chủng cúm B) | vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 180 | 1.431.518 | 210 | 264.000 | 264.000 | 0 |
| 99 | PP2500458344 | Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6; protein L1 HPV11; protein L1 HPV16 và protein L1 HPV18 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 75.480.000 | 75.480.000 | 0 |
| 100 | PP2500458346 | Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 39.000.000 | 210 | 28.439.000 | 28.439.000 | 0 |
| 101 | PP2500458347 | Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 34.760.900 | 34.760.900 | 0 |
1. PP2500458294 - Mirtazapin
1. PP2500458274 - Fluconazol
1. PP2500458252 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500458308 - Pravastatin
1. PP2500458298 - Nimodipin
1. PP2500458242 - Alfuzosin
2. PP2500458244 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2500458269 - Doxazosin
1. PP2500458328 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
2. PP2500458329 - Globulin kháng độc tố uốn ván
3. PP2500458332 - Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: A/H1N1; chủng A/H3N2; chủng B
4. PP2500458333 - Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết
5. PP2500458336 - Kháng thể kháng vi rút dại
6. PP2500458340 - Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C
1. PP2500458249 - Betahistin
2. PP2500458268 - Doripenem
3. PP2500458286 - Levodopa + carbidopa
4. PP2500458313 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2500458259 - Clopidogrel
2. PP2500458265 - Diacerein
3. PP2500458266 - Diosmin + hesperidin
4. PP2500458283 - Ivabradin
5. PP2500458314 - Spironolacton
1. PP2500458310 - Risedronat
1. PP2500458243 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500458260 - Colistin
1. PP2500458279 - Heparin (natri)
1. PP2500458256 - Choline alfoscerat
2. PP2500458264 - Dapagliflozin + Metformin
3. PP2500458282 - Irinotecan
4. PP2500458285 - Ketoprofen
5. PP2500458301 - Ondansetron
6. PP2500458304 - Palbociclib
7. PP2500458306 - Perindopril + Amlodipin
8. PP2500458309 - Ribociclib
9. PP2500458326 - 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F
10. PP2500458327 - Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin
11. PP2500458330 - Hepatitis A virus antigen (HM175 strain)+ r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg)
12. PP2500458331 - Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Cộng với Protein vận chuyển CRM197
13. PP2500458334 - Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
14. PP2500458341 - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp; Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp; Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp; Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4
15. PP2500458342 - Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực)
16. PP2500458344 - Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6; protein L1 HPV11; protein L1 HPV16 và protein L1 HPV18
17. PP2500458347 - Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
1. PP2500458266 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500458257 - Cilostazol
1. PP2500458277 - Glucosamin
1. PP2500458266 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500458262 - Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
2. PP2500458316 - Tofisopam
1. PP2500458246 - Aztreonam
2. PP2500458247 - Bendamustine
3. PP2500458248 - Bendamustine
1. PP2500458290 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500458243 - Amlodipin + valsartan
1. PP2500458272 - Fenofibrat
1. PP2500458323 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500458318 - Trastuzumab
1. PP2500458255 - Cefixim
2. PP2500458263 - Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
3. PP2500458325 - Zopiclon
1. PP2500458254 - Carboplatin
2. PP2500458258 - Cisplatin
3. PP2500458302 - Paclitaxel
4. PP2500458303 - Paclitaxel
1. PP2500458250 - Bevacizumab
2. PP2500458305 - Pegfilgrastim
3. PP2500458318 - Trastuzumab
1. PP2500458243 - Amlodipin + valsartan
1. PP2500458278 - Goserelin acetat
2. PP2500458321 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500458251 - Bevacizumab
1. PP2500458328 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
2. PP2500458329 - Globulin kháng độc tố uốn ván
3. PP2500458333 - Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết
4. PP2500458336 - Kháng thể kháng vi rút dại
5. PP2500458340 - Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C
6. PP2500458343 - Vắc xin phòng cúm mùa bốn chủng (02 chủng cúm A (H1N1, H3N2) và 02 chủng cúm B)
1. PP2500458240 - Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2500458320 - Valsartan + Hydrochlorothiazid
1. PP2500458317 - Tolvaptan
1. PP2500458291 - Methotrexat
1. PP2500458270 - Erlotinib
1. PP2500458273 - Fexofenadin
1. PP2500458269 - Doxazosin
2. PP2500458273 - Fexofenadin
1. PP2500458284 - Kẽm gluconat
1. PP2500458263 - Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
1. PP2500458287 - Levodopa + carbidopa
1. PP2500458254 - Carboplatin
2. PP2500458258 - Cisplatin
3. PP2500458270 - Erlotinib
4. PP2500458302 - Paclitaxel
5. PP2500458303 - Paclitaxel
1. PP2500458289 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2500458243 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500458281 - Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine)
3. PP2500458295 - Natri clorid
4. PP2500458337 - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp); - Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein)
5. PP2500458346 - Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M)
1. PP2500458245 - Atropin sulfat
2. PP2500458266 - Diosmin + hesperidin
3. PP2500458275 - Ginkgo biloba
4. PP2500458283 - Ivabradin
5. PP2500458290 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2500458293 - Methyldopa
1. PP2500458324 - Zoledronic acid
1. PP2500458253 - Carbomer
2. PP2500458273 - Fexofenadin
3. PP2500458278 - Goserelin acetat
4. PP2500458282 - Irinotecan
5. PP2500458300 - Olanzapin
6. PP2500458311 - Rituximab
7. PP2500458312 - Rituximab
8. PP2500458319 - Tremelimumab
1. PP2500458271 - Felodipin
2. PP2500458276 - Glucosamin
3. PP2500458322 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500458239 - Acetyl leucin
2. PP2500458240 - Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
3. PP2500458241 - Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
4. PP2500458257 - Cilostazol
5. PP2500458261 - Cyclophosphamid
6. PP2500458281 - Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine)
7. PP2500458292 - Methyl prednisolon
8. PP2500458296 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
9. PP2500458307 - Phenylephrin
10. PP2500458315 - Tafluprost
1. PP2500458288 - Losartan + hydroclorothiazid