Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500499692 | Aceclofenac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 21.877.398 | 180 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500499694 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 1.145.080 | 180 | 3.222.000 | 3.222.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 13.785.440 | 180 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500499695 | Acid amin + glucose+ điện giải | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 21.877.398 | 180 | 42.101.900 | 42.101.900 | 0 |
| 4 | PP2500499696 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 380.000 | 180 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500499697 | Adalimumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 35.619.573 | 180 | 299.343.600 | 299.343.600 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 9.210.573 | 180 | 460.528.650 | 460.528.650 | 0 | |||
| 6 | PP2500499698 | Adrenalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 287.000 | 180 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500499699 | Alfuzosin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 150 | 5.000.000 | 180 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500499700 | Amlodipin + valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 57.000.000 | 180 | 698.880.000 | 698.880.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 39.400.000 | 180 | 1.076.400.000 | 1.076.400.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500499701 | Aminophylin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 13.785.440 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 10 | PP2500499703 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 84.800.000 | 180 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500499705 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 7.146.720 | 180 | 357.336.000 | 357.336.000 | 0 |
| 12 | PP2500499706 | Cefalothin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 150 | 13.697.660 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500499707 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 11.500.000 | 180 | 499.450.000 | 499.450.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 84.800.000 | 180 | 488.250.000 | 488.250.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500499708 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 150 | 22.840.000 | 180 | 1.142.000.000 | 1.142.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500499709 | Ceftazidim | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 39.400.000 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 150 | 13.697.660 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500499710 | Choline Alfoscerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 35.619.573 | 180 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500499711 | Cinnarizin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 78.068.400 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500499713 | Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 10.300.000 | 180 | 515.000.000 | 515.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500499714 | Colistin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 10.972.000 | 180 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 20 | PP2500499717 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 21.877.398 | 180 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 21 | PP2500499718 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 150 | 3.500.000 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500499719 | Diclofenac | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 2.695.000 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 150 | 2.695.000 | 180 | 134.750.000 | 134.750.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500499720 | Diltiazem hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 57.000.000 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 24 | PP2500499721 | Donepezil | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 11.383.500 | 180 | 509.985.000 | 509.985.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 18.145.500 | 180 | 494.250.000 | 494.250.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500499722 | Doripenem* | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 150 | 6.150.000 | 180 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 |
| 26 | PP2500499723 | Ebastin | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 7.001.400 | 180 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 27 | PP2500499724 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 78.068.400 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500499725 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 78.068.400 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500499726 | Entecavir | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 11.448.000 | 180 | 190.800.000 | 190.800.000 | 0 |
| 30 | PP2500499728 | Fenofibrat | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 150 | 11.760.000 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500499729 | Flavoxat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 78.068.400 | 180 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500499730 | Gabapentin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 87.370.000 | 180 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500499731 | Ginkgo biloba | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 78.068.400 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500499732 | Glipizid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 19.813.200 | 180 | 93.100.000 | 93.100.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 7.001.400 | 180 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 2.293.200 | 180 | 72.030.000 | 72.030.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500499733 | Glucosamin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 78.068.400 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500499734 | Glucosamin | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 150 | 11.760.000 | 180 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500499735 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 150 | 582.500 | 180 | 29.125.000 | 29.125.000 | 0 |
| 38 | PP2500499737 | Hydroclorothiazid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 1.145.080 | 180 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 13.785.440 | 180 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500499738 | Hydrocortíone | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 272.000 | 180 | 13.590.000 | 13.590.000 | 0 |
| 40 | PP2500499739 | Imipenem + cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 7.445.660 | 180 | 128.850.000 | 128.850.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 5.177.660 | 180 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500499740 | Imipenem + cilastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 87.370.000 | 180 | 987.500.000 | 987.500.000 | 0 |
| 42 | PP2500499744 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 57.000.000 | 180 | 617.400.000 | 617.400.000 | 0 |
| 43 | PP2500499745 | Isosorbid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 57.000.000 | 180 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| 44 | PP2500499746 | Isosorbid | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 150 | 21.955.000 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 45 | PP2500499747 | Isotretinoin + Erythromycin | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 150 | 2.216.000 | 180 | 110.800.000 | 110.800.000 | 0 |
| 46 | PP2500499749 | Kẽm sulfat | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 150 | 11.760.000 | 180 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500499750 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 21.877.398 | 180 | 3.268.000 | 3.268.000 | 0 |
| 48 | PP2500499751 | Lacidipin | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 150 | 21.955.000 | 180 | 485.000.000 | 485.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500499752 | Levocetirizin | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 7.001.400 | 180 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500499753 | Levodopa + carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.650.000 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 51 | PP2500499754 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.190.000 | 180 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| 52 | PP2500499755 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 3.750.000 | 180 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 5.931.400 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500499756 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd dưới dạng nhôm oxyd + simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 84.800.000 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500499757 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd dưới dạng nhôm oxyd + simethicon | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 150 | 21.955.000 | 180 | 539.250.000 | 539.250.000 | 0 |
| 55 | PP2500499758 | Magnesi sulfat heptahydrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 287.000 | 180 | 1.850.000 | 1.850.000 | 0 |
| 56 | PP2500499759 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.190.000 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500499763 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 7.445.660 | 180 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 5.177.660 | 180 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 150 | 13.697.660 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500499764 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 7.445.660 | 180 | 49.900.000 | 49.900.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 5.177.660 | 180 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 150 | 13.697.660 | 180 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500499765 | Metformin hydrochloride + Glimepirid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 19.813.200 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500499767 | Metronidazole | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 150 | 13.697.660 | 180 | 283.000.000 | 283.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500499770 | Moxifloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 6.861.000 | 180 | 229.425.000 | 229.425.000 | 0 |
| 62 | PP2500499772 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 6.160.000 | 180 | 28.700.000 | 28.700.000 | 0 |
| 63 | PP2500499773 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 6.160.000 | 180 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 1.080.000 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500499774 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 6.861.000 | 180 | 43.050.000 | 43.050.000 | 0 |
| 65 | PP2500499776 | Neomycin sulphat + Polymyxin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 660.000 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500499777 | Neomycin sulfat+ Polymyxin B sulfat +Nystatin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 190.000 | 180 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 67 | PP2500499778 | Paracetamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.190.000 | 180 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 |
| 68 | PP2500499779 | Paracetamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 7.200.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500499780 | Paracetamol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 57.000.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 5.040.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500499781 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 10.800.000 | 180 | 508.500.000 | 508.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 10.800.000 | 180 | 501.300.000 | 501.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 13.785.440 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500499782 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 21.877.398 | 180 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| 72 | PP2500499783 | Perindopril arginine | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 752.500 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 700.000 | 180 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500499784 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 35.619.573 | 180 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500499785 | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 10.972.000 | 180 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500499786 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 35.619.573 | 180 | 329.450.000 | 329.450.000 | 0 |
| 76 | PP2500499787 | Perindopril arginine + indapamid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 78.068.400 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500499788 | Perindopril tert-butylamin + Amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 84.800.000 | 180 | 493.500.000 | 493.500.000 | 0 |
| 78 | PP2500499791 | Piperacillin + Tazobactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 7.445.660 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 79 | PP2500499793 | Povidon iodine | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 1.145.080 | 180 | 44.082.000 | 44.082.000 | 0 |
| 80 | PP2500499794 | Rabeprazole natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 13.785.440 | 180 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500499796 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 5.931.400 | 180 | 95.600.000 | 95.600.000 | 0 |
| 82 | PP2500499798 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.190.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500499799 | Rosuvastatin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 78.068.400 | 180 | 178.800.000 | 178.800.000 | 0 |
| 84 | PP2500499800 | Rosuvastatin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 78.068.400 | 180 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500499801 | Sắt (dưới dạng sắt gluconat); Mangan gluconat; Đồng gluconat | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 7.001.400 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 86 | PP2500499802 | Sitagliptin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 19.813.200 | 180 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500499803 | Sitagliptin + Metformin hydrochloride | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 84.800.000 | 180 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500499804 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 6.160.000 | 180 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500499805 | Sulfasalazin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 78.068.400 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500499806 | Suxamethonium clorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 216.000 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500499807 | Tacrolimus | vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 150 | 3.000.000 | 180 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 7.200.000 | 180 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500499808 | Telmisartan + Amlodipin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 18.145.500 | 180 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500499809 | Tenoxicam | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 10.068.000 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 78.068.400 | 180 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500499810 | Terbinafin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 160.000 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500499812 | Thiocolchicosid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 10.068.000 | 180 | 118.440.000 | 118.440.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 78.068.400 | 180 | 119.400.000 | 119.400.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500499813 | Ticagrelor | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 87.370.000 | 180 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500499814 | Trimebutin maleat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 78.068.400 | 180 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500499815 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 3.750.000 | 180 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 |
| 99 | PP2500499817 | Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 2.880.000 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500499818 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 87.370.000 | 180 | 2.230.200.000 | 2.230.200.000 | 0 |
| 101 | PP2500499819 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 150 | 25.200.000 | 180 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500499822 | Vitamin K1 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 752.500 | 180 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 103 | PP2500499823 | Urea (13C) | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 150 | 12.952.800 | 180 | 647.640.000 | 647.640.000 | 0 |
1. PP2500499753 - Levodopa + carbidopa
1. PP2500499697 - Adalimumab
2. PP2500499710 - Choline Alfoscerate
3. PP2500499784 - Perindopril arginine + Amlodipin
4. PP2500499786 - Perindopril arginine + Amlodipin
1. PP2500499714 - Colistin
2. PP2500499785 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin
1. PP2500499746 - Isosorbid
2. PP2500499751 - Lacidipin
3. PP2500499757 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd dưới dạng nhôm oxyd + simethicon
1. PP2500499730 - Gabapentin
2. PP2500499740 - Imipenem + cilastatin
3. PP2500499813 - Ticagrelor
4. PP2500499818 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500499781 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2500499699 - Alfuzosin
1. PP2500499694 - Acetazolamid
2. PP2500499737 - Hydroclorothiazid
3. PP2500499793 - Povidon iodine
1. PP2500499747 - Isotretinoin + Erythromycin
1. PP2500499809 - Tenoxicam
2. PP2500499812 - Thiocolchicosid
1. PP2500499739 - Imipenem + cilastatin
2. PP2500499763 - Meropenem
3. PP2500499764 - Meropenem
4. PP2500499791 - Piperacillin + Tazobactam
1. PP2500499726 - Entecavir
1. PP2500499807 - Tacrolimus
1. PP2500499732 - Glipizid
2. PP2500499765 - Metformin hydrochloride + Glimepirid
3. PP2500499802 - Sitagliptin
1. PP2500499700 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500499720 - Diltiazem hydroclorid
3. PP2500499744 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
4. PP2500499745 - Isosorbid
5. PP2500499780 - Paracetamol
1. PP2500499770 - Moxifloxacin
2. PP2500499774 - Natri hyaluronat
1. PP2500499735 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2500499698 - Adrenalin
2. PP2500499758 - Magnesi sulfat heptahydrat
1. PP2500499711 - Cinnarizin
2. PP2500499724 - Empagliflozin
3. PP2500499725 - Empagliflozin
4. PP2500499729 - Flavoxat
5. PP2500499731 - Ginkgo biloba
6. PP2500499733 - Glucosamin
7. PP2500499787 - Perindopril arginine + indapamid
8. PP2500499799 - Rosuvastatin
9. PP2500499800 - Rosuvastatin
10. PP2500499805 - Sulfasalazin
11. PP2500499809 - Tenoxicam
12. PP2500499812 - Thiocolchicosid
13. PP2500499814 - Trimebutin maleat
1. PP2500499739 - Imipenem + cilastatin
2. PP2500499763 - Meropenem
3. PP2500499764 - Meropenem
1. PP2500499819 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500499779 - Paracetamol
2. PP2500499807 - Tacrolimus
1. PP2500499755 - Losartan
2. PP2500499815 - Trimetazidin
1. PP2500499696 - Acid amin
1. PP2500499722 - Doripenem*
1. PP2500499781 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2500499772 - Natri clorid
2. PP2500499773 - Natri clorid
3. PP2500499804 - Sucralfat
1. PP2500499783 - Perindopril arginine
2. PP2500499822 - Vitamin K1
1. PP2500499783 - Perindopril arginine
1. PP2500499817 - Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine
1. PP2500499692 - Aceclofenac
2. PP2500499695 - Acid amin + glucose+ điện giải
3. PP2500499717 - Diazepam
4. PP2500499750 - Ketamin
5. PP2500499782 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
1. PP2500499776 - Neomycin sulphat + Polymyxin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat
1. PP2500499738 - Hydrocortíone
1. PP2500499697 - Adalimumab
1. PP2500499708 - Cefoxitin
1. PP2500499806 - Suxamethonium clorid
1. PP2500499719 - Diclofenac
1. PP2500499721 - Donepezil
1. PP2500499777 - Neomycin sulfat+ Polymyxin B sulfat +Nystatin
1. PP2500499705 - Capsaicin
1. PP2500499719 - Diclofenac
1. PP2500499694 - Acetazolamid
2. PP2500499701 - Aminophylin
3. PP2500499737 - Hydroclorothiazid
4. PP2500499781 - Paracetamol + Codein phosphat
5. PP2500499794 - Rabeprazole natri
1. PP2500499707 - Cefixim
1. PP2500499728 - Fenofibrat
2. PP2500499734 - Glucosamin
3. PP2500499749 - Kẽm sulfat
1. PP2500499810 - Terbinafin
1. PP2500499723 - Ebastin
2. PP2500499732 - Glipizid
3. PP2500499752 - Levocetirizin
4. PP2500499801 - Sắt (dưới dạng sắt gluconat); Mangan gluconat; Đồng gluconat
1. PP2500499755 - Losartan
2. PP2500499796 - Rivaroxaban
1. PP2500499700 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500499709 - Ceftazidim
1. PP2500499823 - Urea (13C)
1. PP2500499703 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2500499707 - Cefixim
3. PP2500499756 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd dưới dạng nhôm oxyd + simethicon
4. PP2500499788 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
5. PP2500499803 - Sitagliptin + Metformin hydrochloride
1. PP2500499732 - Glipizid
1. PP2500499713 - Clopidogrel
1. PP2500499773 - Natri clorid
1. PP2500499721 - Donepezil
2. PP2500499808 - Telmisartan + Amlodipin
1. PP2500499780 - Paracetamol
1. PP2500499754 - Losartan
2. PP2500499759 - Meloxicam
3. PP2500499778 - Paracetamol
4. PP2500499798 - Rotundin
1. PP2500499706 - Cefalothin
2. PP2500499709 - Ceftazidim
3. PP2500499763 - Meropenem
4. PP2500499764 - Meropenem
5. PP2500499767 - Metronidazole
1. PP2500499718 - Diclofenac natri