Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400483637 | Phần 1. Hóa chất dùng cho Máy Huyết Học Sysmex XN- 550 và XN-1000 | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 150 | 60.964.800 | 180 | 1.733.500.000 | 1.733.500.000 | 0 |
| vn0401979304 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂM VÀNG | 150 | 105.030.299 | 180 | 3.035.664.560 | 3.035.664.560 | 0 | |||
| vn0103402896 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TPCOM | 150 | 79.179.300 | 195 | 2.486.350.000 | 2.486.350.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400483638 | Phần 2. Hóa chất dùng cho máy Máy Sinh Hóa - Sysmex BX - 4000 | vn0401979304 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂM VÀNG | 150 | 105.030.299 | 180 | 1.591.556.751 | 1.591.556.751 | 0 |
| vn0108602112 | CÔNG TY TNHH CTMED VIỆT NAM | 150 | 32.964.375 | 180 | 823.350.410 | 823.350.410 | 0 | |||
| 3 | PP2400483639 | Phần 3: Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Biotecnica BT3500 | vn0101859694 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ VÀ HÓA CHẤT VIỆT NAM | 150 | 37.987.875 | 180 | 1.525.700.000 | 1.525.700.000 | 0 |
| vn0103408030 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ ÁNH NGỌC | 150 | 30.714.000 | 180 | 896.300.000 | 896.300.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400483640 | Phần 4. Hóa chất dùng cho máy XN miễn dịch MINIVIDAS | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 48.612.500 | 180 | 1.519.900.000 | 1.519.900.000 | 0 |
| 5 | PP2400483641 | Phần 5. Máy Miễn dịch Huỳnh quang: FS- 205 : Model Finecare FIA Meter III Plus | vn0101859694 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ VÀ HÓA CHẤT VIỆT NAM | 150 | 37.987.875 | 180 | 330.550.000 | 330.550.000 | 0 |
| 6 | PP2400483642 | Phần 6. Hóa chất dùng cho Máy XN HBA1C HLC- 723 GX | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 48.612.500 | 180 | 910.725.000 | 910.725.000 | 0 |
| 7 | PP2400483643 | Phần 7. Hóa Chất Máy Đông Máu CA 104 | vn0401979304 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂM VÀNG | 150 | 105.030.299 | 180 | 553.988.360 | 553.988.360 | 0 |
| 8 | PP2400483644 | Phần 8. SINH PHẨM | vn3301681735 | CÔNG TY TNHH AN KHANG THÀNH ĐẠT | 150 | 7.344.328 | 180 | 407.945.725 | 407.945.725 | 0 |
| 9 | PP2400483645 | Phần 9. Định lượng HBV | vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 150 | 24.150.000 | 180 | 1.207.500.000 | 1.207.500.000 | 0 |
| 10 | PP2400483646 | Phần 10. Xét nghiệm Điện giải- ISE 6000 | vn0104507210 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG MINH | 150 | 19.919.000 | 180 | 990.400.000 | 990.400.000 | 0 |
1. PP2400483645 - Phần 9. Định lượng HBV
1. PP2400483639 - Phần 3: Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Biotecnica BT3500
2. PP2400483641 - Phần 5. Máy Miễn dịch Huỳnh quang: FS- 205 : Model Finecare FIA Meter III Plus
1. PP2400483637 - Phần 1. Hóa chất dùng cho Máy Huyết Học Sysmex XN- 550 và XN-1000
1. PP2400483637 - Phần 1. Hóa chất dùng cho Máy Huyết Học Sysmex XN- 550 và XN-1000
2. PP2400483638 - Phần 2. Hóa chất dùng cho máy Máy Sinh Hóa - Sysmex BX - 4000
3. PP2400483643 - Phần 7. Hóa Chất Máy Đông Máu CA 104
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂM VÀNG | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2400483639 - Phần 3: Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Biotecnica BT3500
1. PP2400483637 - Phần 1. Hóa chất dùng cho Máy Huyết Học Sysmex XN- 550 và XN-1000
1. PP2400483646 - Phần 10. Xét nghiệm Điện giải- ISE 6000
1. PP2400483640 - Phần 4. Hóa chất dùng cho máy XN miễn dịch MINIVIDAS
2. PP2400483642 - Phần 6. Hóa chất dùng cho Máy XN HBA1C HLC- 723 GX
1. PP2400483638 - Phần 2. Hóa chất dùng cho máy Máy Sinh Hóa - Sysmex BX - 4000
1. PP2400483644 - Phần 8. SINH PHẨM