Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500138557 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa Propanol-2-ol, chai 500ml | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 120 | 16.019.487 | 150 | 159.390.000 | 159.390.000 | 0 |
| 2 | PP2500138559 | Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 1.082.250 | 150 | 72.150.000 | 72.150.000 | 0 |
| 3 | PP2500138560 | Miếng cầm máu bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp 10x20 (cm) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.222.780 | 150 | 136.867.500 | 136.867.500 | 0 |
| 4 | PP2500138561 | Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm) | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 3.139.920 | 150 | 65.973.600 | 65.973.600 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.222.780 | 150 | 209.328.000 | 209.328.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500138562 | Sáp xương 2.5 gram | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.222.780 | 150 | 1.989.780 | 1.989.780 | 0 |
| 6 | PP2500138563 | Bơm tiêm nước muối (NaCl 0,9%) 10ml đóng gói sẵn | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 120 | 1.632.000 | 150 | 108.800.000 | 108.800.000 | 0 |
| 7 | PP2500138564 | Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt các size | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 44.341.200 | 150 | 1.381.800.000 | 1.381.800.000 | 0 |
| 8 | PP2500138565 | Khăn nha 40x50 (cm) | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 3.917.985 | 150 | 33.972.000 | 33.972.000 | 0 |
| 9 | PP2500138566 | Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 3.917.985 | 150 | 91.875.000 | 91.875.000 | 0 |
| 10 | PP2500138568 | Kim luồn tĩnh mạch 24G | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 44.341.200 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 11 | PP2500138569 | Nút đậy kim luồn | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 44.341.200 | 150 | 33.810.000 | 33.810.000 | 0 |
| 12 | PP2500138571 | Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 13.589.487 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 13.589.487 | 150 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 120 | 21.572.487 | 150 | 905.965.800 | 905.965.800 | 0 | |||
| vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 120 | 16.019.487 | 150 | 338.100.000 | 338.100.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500138574 | Dây nối máy gây mê | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 120 | 1.990.800 | 150 | 132.720.000 | 132.720.000 | 0 |
| 14 | PP2500138575 | Dây truyền dịch | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.287.640 | 150 | 834.980.000 | 834.980.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 44.341.200 | 150 | 583.905.000 | 583.905.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500138576 | Chỉ không tan tổng hợp 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 18mm | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 86.912.000 | 150 | 51.183.000 | 51.183.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.287.640 | 150 | 44.415.000 | 44.415.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500138577 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66 số 4/0 kim 3/8c 19mm | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 120 | 21.572.487 | 150 | 112.200.000 | 112.200.000 | 0 |
| 17 | PP2500138578 | Chỉ không tan tự nhiên 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 86.912.000 | 150 | 10.420.000 | 10.420.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.287.640 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 557.865 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500138579 | Chỉ không tan tự nhiên 6/0, dài 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 86.912.000 | 150 | 13.776.000 | 13.776.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.287.640 | 150 | 12.708.360 | 12.708.360 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 557.865 | 150 | 7.872.000 | 7.872.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500138580 | Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 86.912.000 | 150 | 576.600.000 | 576.600.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.287.640 | 150 | 748.650.000 | 748.650.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500138581 | Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15 | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.287.640 | 150 | 212.940.000 | 212.940.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 44.341.200 | 150 | 240.240.000 | 240.240.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500138582 | Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn 30x40mm | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 120 | 24.940.373 | 150 | 225.120.000 | 225.120.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 47.466.030 | 150 | 229.440.000 | 229.440.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500138583 | Màng collagen nha khoa tự tiêu liên kết chéo gốc đường 30 x 40 (mm) | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 120 | 24.940.373 | 150 | 62.192.000 | 62.192.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 47.466.030 | 150 | 62.140.000 | 62.140.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500138584 | Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 120 | 24.940.373 | 150 | 46.752.000 | 46.752.000 | 0 |
| 24 | PP2500138585 | Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 1.0g | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 120 | 24.940.373 | 150 | 186.498.000 | 186.498.000 | 0 |
| 25 | PP2500138586 | Vật liệu thay thế xương tự nhiên 0.5g | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 47.466.030 | 150 | 623.000.000 | 623.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500138587 | Xương đồng loại, lọ 1cc | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 47.466.030 | 150 | 578.000.000 | 578.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500138588 | Phim khô 10" x 12'' | vn0303318881 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH | 120 | 50.722.560 | 150 | 209.664.000 | 209.664.000 | 0 |
| 28 | PP2500138589 | Phim khô 14''x17'' | vn0303318881 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH | 120 | 50.722.560 | 150 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 |
| 29 | PP2500138590 | Phim khô 8 x 10" | vn0303318881 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH | 120 | 50.722.560 | 150 | 2.284.800.000 | 2.284.800.000 | 0 |
| 30 | PP2500138591 | Phim X Quang răng 3x4cm | vn0303318881 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH | 120 | 50.722.560 | 150 | 231.840.000 | 231.840.000 | 0 |
| 31 | PP2500138592 | Phim X-ray khô 35 x 43cm | vn0314087033 | CÔNG TY TNHH NAMSION | 120 | 8.268.750 | 150 | 521.850.000 | 521.850.000 | 0 |
| 32 | PP2500138593 | Vật liệu nẹp ốc | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 120 | 3.106.800 | 150 | 197.940.000 | 197.940.000 | 0 |
| 33 | PP2500138594 | Dung dịch pha loãng sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động | vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 120 | 7.915.635 | 150 | 192.423.000 | 192.423.000 | 0 |
| 34 | PP2500138595 | Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.876.770 | 150 | 125.118.000 | 125.118.000 | 0 |
| 35 | PP2500138596 | Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian đông máu PT. | vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 120 | 7.915.635 | 150 | 288.036.000 | 288.036.000 | 0 |
| 36 | PP2500138597 | Máu chuẩn máy huyết học mức bình thường | vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 120 | 7.915.635 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 37 | PP2500138598 | Test HIV | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 11.880.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 11.880.000 | 150 | 624.960.000 | 624.960.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500138599 | Bao dây đốt | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 3.917.985 | 150 | 96.778.000 | 96.778.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 1.732.500 | 150 | 96.558.000 | 96.558.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500138600 | Nước bơm rửa ống tủy NaOCl 3%, chai 300ml | vn0313502752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 1.502.820 | 150 | 100.188.000 | 100.188.000 | 0 |
| 40 | PP2500138601 | Que đo ATP bề mặt | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 120 | 21.572.487 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500138602 | Acid phosphoric H3PO4 37% | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 19.619.044 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 43.722.774 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500138603 | Chất trám bít ống tủy dùng cho răng nhiễm trùng chóp | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 19.619.044 | 150 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 120 | 11.199.113 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 47.466.030 | 150 | 745.750.000 | 745.750.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500138604 | Chốt ống tủy nhỏ trắng | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 19.619.044 | 150 | 6.110.000 | 6.110.000 | 0 |
| 44 | PP2500138605 | Chốt sợi cacbon | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 47.466.030 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 45 | PP2500138607 | Cone gutta percha protaper (G.P Protaper) F1, F2, F3 | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 120 | 24.940.373 | 150 | 224.660.000 | 224.660.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 47.466.030 | 150 | 237.815.300 | 237.815.300 | 0 | |||
| 46 | PP2500138608 | Đài silicon đánh bóng (dĩa, chóp, ngọn lửa) | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 19.619.044 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500138609 | Đầu ống trộn cao su 25ml | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 47.466.030 | 150 | 36.100.000 | 36.100.000 | 0 |
| 48 | PP2500138610 | Dung dịch vệ sinh đường ống hút nước bọt của ghế nha hàng ngày, chai 2.5 lít | vn0302218299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.K.MAY MẮN | 120 | 1.026.432 | 150 | 68.428.800 | 68.428.800 | 0 |
| 49 | PP2500138611 | Eugenol | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 43.722.774 | 150 | 6.332.000 | 6.332.000 | 0 |
| 50 | PP2500138612 | Gel bôi chứa vecni fluor, ống 0.4 ml | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 19.619.044 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 47.466.030 | 150 | 519.000.000 | 519.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500138613 | Hydroxit Canxi dạng bột nhão | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 19.619.044 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 120 | 11.199.113 | 150 | 31.100.000 | 31.100.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 47.466.030 | 150 | 34.700.000 | 34.700.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500138614 | Màng ép duy trì | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 120 | 7.630.908 | 150 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 47.466.030 | 150 | 69.520.000 | 69.520.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500138615 | Mũi cắt nướu răng | vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 120 | 11.199.113 | 150 | 113.505.000 | 113.505.000 | 0 |
| 54 | PP2500138616 | Mũi khoan Gates các loại | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 19.619.044 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 47.466.030 | 150 | 9.599.200 | 9.599.200 | 0 | |||
| 55 | PP2500138617 | Nhựa tự cứng trong dùng cho chỉnh nha | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 120 | 7.630.908 | 150 | 53.650.000 | 53.650.000 | 0 |
| 56 | PP2500138618 | Nước nhựa tự cứng | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 120 | 7.630.908 | 150 | 17.160.000 | 17.160.000 | 0 |
| 57 | PP2500138619 | Protaper điều trị tủy lại D1, D2, D3 | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 336.420 | 150 | 7.210.000 | 7.210.000 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 120 | 24.940.373 | 150 | 22.246.000 | 22.246.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 47.466.030 | 150 | 23.590.000 | 23.590.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500138620 | Vật liệu MTA trong điều trị nội nha (bột+nước) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 47.466.030 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500138621 | Xi măng gắn cầu (15g+ 8g) | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 43.722.774 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 120 | 11.199.113 | 150 | 159.300.000 | 159.300.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500138622 | Khâu R6 gồm band trơn, cleat và tube đơn, đôi chuyển đổi | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 86.912.000 | 150 | 2.010.000.000 | 2.010.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500138623 | Khâu R7 gồm band trơn, cleat và ống chỉnh nha | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 86.912.000 | 150 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500138624 | Mắc cài kim loại R3 (dành cho ca phức tạp) | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 86.912.000 | 150 | 2.283.400.000 | 2.283.400.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 43.722.774 | 150 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500138625 | Ốc nới rộng tháo lắp hàm rẻ quạt không đối xứng hàm trên | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 120 | 7.630.908 | 150 | 19.687.500 | 19.687.500 | 0 |
| 64 | PP2500138626 | Ốc nới rộng tháo lắp rẻ quạt hàm trên | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 120 | 7.630.908 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 65 | PP2500138627 | Ốc nong tháo lắp | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 120 | 7.630.908 | 150 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 66 | PP2500138628 | Thun buộc hàm | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 120 | 7.630.908 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 86.912.000 | 150 | 80.300.000 | 80.300.000 | 0 | |||
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 43.722.774 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500138629 | Thun buộc mắc cài A-1 các loại | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 120 | 7.630.908 | 150 | 151.515.000 | 151.515.000 | 0 |
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 19.619.044 | 150 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 86.912.000 | 150 | 326.157.000 | 326.157.000 | 0 | |||
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 43.722.774 | 150 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500138630 | Thun tách kẽ răng sau | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 86.912.000 | 150 | 35.707.500 | 35.707.500 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 43.722.774 | 150 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500138631 | Vảy hàn loại nặng 025 | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 120 | 7.630.908 | 150 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 70 | PP2500138632 | Vật liệu cho hê thống Straumann hoặc tương đương | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SIV | 120 | 31.485.447 | 150 | 833.943.750 | 833.943.750 | 0 |
| 71 | PP2500138633 | Vật liệu cho hệ thống Mis hoặc tương đương | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 120 | 24.940.373 | 150 | 842.689.500 | 842.689.500 | 0 |
| 72 | PP2500138634 | Vật liệu cho hệ thống Anthogyr hoặc tương đương | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SIV | 120 | 31.485.447 | 150 | 1.265.086.000 | 1.265.086.000 | 0 |
1. PP2500138610 - Dung dịch vệ sinh đường ống hút nước bọt của ghế nha hàng ngày, chai 2.5 lít
1. PP2500138614 - Màng ép duy trì
2. PP2500138617 - Nhựa tự cứng trong dùng cho chỉnh nha
3. PP2500138618 - Nước nhựa tự cứng
4. PP2500138625 - Ốc nới rộng tháo lắp hàm rẻ quạt không đối xứng hàm trên
5. PP2500138626 - Ốc nới rộng tháo lắp rẻ quạt hàm trên
6. PP2500138627 - Ốc nong tháo lắp
7. PP2500138628 - Thun buộc hàm
8. PP2500138629 - Thun buộc mắc cài A-1 các loại
9. PP2500138631 - Vảy hàn loại nặng 025
1. PP2500138595 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
1. PP2500138563 - Bơm tiêm nước muối (NaCl 0,9%) 10ml đóng gói sẵn
1. PP2500138571 - Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m
1. PP2500138561 - Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm)
1. PP2500138598 - Test HIV
1. PP2500138592 - Phim X-ray khô 35 x 43cm
1. PP2500138593 - Vật liệu nẹp ốc
1. PP2500138602 - Acid phosphoric H3PO4 37%
2. PP2500138603 - Chất trám bít ống tủy dùng cho răng nhiễm trùng chóp
3. PP2500138604 - Chốt ống tủy nhỏ trắng
4. PP2500138608 - Đài silicon đánh bóng (dĩa, chóp, ngọn lửa)
5. PP2500138612 - Gel bôi chứa vecni fluor, ống 0.4 ml
6. PP2500138613 - Hydroxit Canxi dạng bột nhão
7. PP2500138616 - Mũi khoan Gates các loại
8. PP2500138629 - Thun buộc mắc cài A-1 các loại
1. PP2500138576 - Chỉ không tan tổng hợp 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 18mm
2. PP2500138578 - Chỉ không tan tự nhiên 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm
3. PP2500138579 - Chỉ không tan tự nhiên 6/0, dài 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm
4. PP2500138580 - Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm
5. PP2500138622 - Khâu R6 gồm band trơn, cleat và tube đơn, đôi chuyển đổi
6. PP2500138623 - Khâu R7 gồm band trơn, cleat và ống chỉnh nha
7. PP2500138624 - Mắc cài kim loại R3 (dành cho ca phức tạp)
8. PP2500138628 - Thun buộc hàm
9. PP2500138629 - Thun buộc mắc cài A-1 các loại
10. PP2500138630 - Thun tách kẽ răng sau
1. PP2500138619 - Protaper điều trị tủy lại D1, D2, D3
1. PP2500138575 - Dây truyền dịch
2. PP2500138576 - Chỉ không tan tổng hợp 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 18mm
3. PP2500138578 - Chỉ không tan tự nhiên 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm
4. PP2500138579 - Chỉ không tan tự nhiên 6/0, dài 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm
5. PP2500138580 - Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm
6. PP2500138581 - Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15
1. PP2500138565 - Khăn nha 40x50 (cm)
2. PP2500138566 - Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng
3. PP2500138599 - Bao dây đốt
1. PP2500138559 - Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m
1. PP2500138571 - Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m
1. PP2500138571 - Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m
2. PP2500138577 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66 số 4/0 kim 3/8c 19mm
3. PP2500138601 - Que đo ATP bề mặt
1. PP2500138588 - Phim khô 10" x 12''
2. PP2500138589 - Phim khô 14''x17''
3. PP2500138590 - Phim khô 8 x 10"
4. PP2500138591 - Phim X Quang răng 3x4cm
1. PP2500138632 - Vật liệu cho hê thống Straumann hoặc tương đương
2. PP2500138634 - Vật liệu cho hệ thống Anthogyr hoặc tương đương
1. PP2500138578 - Chỉ không tan tự nhiên 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm
2. PP2500138579 - Chỉ không tan tự nhiên 6/0, dài 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm
1. PP2500138598 - Test HIV
1. PP2500138574 - Dây nối máy gây mê
1. PP2500138582 - Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn 30x40mm
2. PP2500138583 - Màng collagen nha khoa tự tiêu liên kết chéo gốc đường 30 x 40 (mm)
3. PP2500138584 - Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g
4. PP2500138585 - Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 1.0g
5. PP2500138607 - Cone gutta percha protaper (G.P Protaper) F1, F2, F3
6. PP2500138619 - Protaper điều trị tủy lại D1, D2, D3
7. PP2500138633 - Vật liệu cho hệ thống Mis hoặc tương đương
1. PP2500138602 - Acid phosphoric H3PO4 37%
2. PP2500138611 - Eugenol
3. PP2500138621 - Xi măng gắn cầu (15g+ 8g)
4. PP2500138624 - Mắc cài kim loại R3 (dành cho ca phức tạp)
5. PP2500138628 - Thun buộc hàm
6. PP2500138629 - Thun buộc mắc cài A-1 các loại
7. PP2500138630 - Thun tách kẽ răng sau
1. PP2500138599 - Bao dây đốt
1. PP2500138600 - Nước bơm rửa ống tủy NaOCl 3%, chai 300ml
1. PP2500138564 - Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt các size
2. PP2500138568 - Kim luồn tĩnh mạch 24G
3. PP2500138569 - Nút đậy kim luồn
4. PP2500138575 - Dây truyền dịch
5. PP2500138581 - Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15
1. PP2500138603 - Chất trám bít ống tủy dùng cho răng nhiễm trùng chóp
2. PP2500138613 - Hydroxit Canxi dạng bột nhão
3. PP2500138615 - Mũi cắt nướu răng
4. PP2500138621 - Xi măng gắn cầu (15g+ 8g)
1. PP2500138560 - Miếng cầm máu bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp 10x20 (cm)
2. PP2500138561 - Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm)
3. PP2500138562 - Sáp xương 2.5 gram
1. PP2500138557 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa Propanol-2-ol, chai 500ml
2. PP2500138571 - Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m
1. PP2500138582 - Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn 30x40mm
2. PP2500138583 - Màng collagen nha khoa tự tiêu liên kết chéo gốc đường 30 x 40 (mm)
3. PP2500138586 - Vật liệu thay thế xương tự nhiên 0.5g
4. PP2500138587 - Xương đồng loại, lọ 1cc
5. PP2500138603 - Chất trám bít ống tủy dùng cho răng nhiễm trùng chóp
6. PP2500138605 - Chốt sợi cacbon
7. PP2500138607 - Cone gutta percha protaper (G.P Protaper) F1, F2, F3
8. PP2500138609 - Đầu ống trộn cao su 25ml
9. PP2500138612 - Gel bôi chứa vecni fluor, ống 0.4 ml
10. PP2500138613 - Hydroxit Canxi dạng bột nhão
11. PP2500138614 - Màng ép duy trì
12. PP2500138616 - Mũi khoan Gates các loại
13. PP2500138619 - Protaper điều trị tủy lại D1, D2, D3
14. PP2500138620 - Vật liệu MTA trong điều trị nội nha (bột+nước)
1. PP2500138594 - Dung dịch pha loãng sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động
2. PP2500138596 - Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian đông máu PT.
3. PP2500138597 - Máu chuẩn máy huyết học mức bình thường