Gói thầu hóa chất, vật tư y tế

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu hóa chất, vật tư y tế
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm hóa chất và vật tư y tế năm 2025 (lần 1)
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 05/05/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:03 05/05/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
32
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500138557 Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa Propanol-2-ol, chai 500ml vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 120 16.019.487 150 159.390.000 159.390.000 0
2 PP2500138559 Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 1.082.250 150 72.150.000 72.150.000 0
3 PP2500138560 Miếng cầm máu bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp 10x20 (cm) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 5.222.780 150 136.867.500 136.867.500 0
4 PP2500138561 Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm) vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 3.139.920 150 65.973.600 65.973.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 5.222.780 150 209.328.000 209.328.000 0
5 PP2500138562 Sáp xương 2.5 gram vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 5.222.780 150 1.989.780 1.989.780 0
6 PP2500138563 Bơm tiêm nước muối (NaCl 0,9%) 10ml đóng gói sẵn vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 120 1.632.000 150 108.800.000 108.800.000 0
7 PP2500138564 Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt các size vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 44.341.200 150 1.381.800.000 1.381.800.000 0
8 PP2500138565 Khăn nha 40x50 (cm) vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 3.917.985 150 33.972.000 33.972.000 0
9 PP2500138566 Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 3.917.985 150 91.875.000 91.875.000 0
10 PP2500138568 Kim luồn tĩnh mạch 24G vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 44.341.200 150 22.050.000 22.050.000 0
11 PP2500138569 Nút đậy kim luồn vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 44.341.200 150 33.810.000 33.810.000 0
12 PP2500138571 Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 120 13.589.487 150 252.000.000 252.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 13.589.487 150 276.000.000 276.000.000 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 120 21.572.487 150 905.965.800 905.965.800 0
vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 120 16.019.487 150 338.100.000 338.100.000 0
13 PP2500138574 Dây nối máy gây mê vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 120 1.990.800 150 132.720.000 132.720.000 0
14 PP2500138575 Dây truyền dịch vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.287.640 150 834.980.000 834.980.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 44.341.200 150 583.905.000 583.905.000 0
15 PP2500138576 Chỉ không tan tổng hợp 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 18mm vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 86.912.000 150 51.183.000 51.183.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.287.640 150 44.415.000 44.415.000 0
16 PP2500138577 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66 số 4/0 kim 3/8c 19mm vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 120 21.572.487 150 112.200.000 112.200.000 0
17 PP2500138578 Chỉ không tan tự nhiên 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 86.912.000 150 10.420.000 10.420.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.287.640 150 10.080.000 10.080.000 0
vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 120 557.865 150 9.800.000 9.800.000 0
18 PP2500138579 Chỉ không tan tự nhiên 6/0, dài 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 86.912.000 150 13.776.000 13.776.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.287.640 150 12.708.360 12.708.360 0
vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 120 557.865 150 7.872.000 7.872.000 0
19 PP2500138580 Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 86.912.000 150 576.600.000 576.600.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.287.640 150 748.650.000 748.650.000 0
20 PP2500138581 Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15 vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.287.640 150 212.940.000 212.940.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 44.341.200 150 240.240.000 240.240.000 0
21 PP2500138582 Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn 30x40mm vn0304259413 CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D 120 24.940.373 150 225.120.000 225.120.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 47.466.030 150 229.440.000 229.440.000 0
22 PP2500138583 Màng collagen nha khoa tự tiêu liên kết chéo gốc đường 30 x 40 (mm) vn0304259413 CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D 120 24.940.373 150 62.192.000 62.192.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 47.466.030 150 62.140.000 62.140.000 0
23 PP2500138584 Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g vn0304259413 CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D 120 24.940.373 150 46.752.000 46.752.000 0
24 PP2500138585 Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 1.0g vn0304259413 CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D 120 24.940.373 150 186.498.000 186.498.000 0
25 PP2500138586 Vật liệu thay thế xương tự nhiên 0.5g vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 47.466.030 150 623.000.000 623.000.000 0
26 PP2500138587 Xương đồng loại, lọ 1cc vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 47.466.030 150 578.000.000 578.000.000 0
27 PP2500138588 Phim khô 10" x 12'' vn0303318881 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH 120 50.722.560 150 209.664.000 209.664.000 0
28 PP2500138589 Phim khô 14''x17'' vn0303318881 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH 120 50.722.560 150 655.200.000 655.200.000 0
29 PP2500138590 Phim khô 8 x 10" vn0303318881 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH 120 50.722.560 150 2.284.800.000 2.284.800.000 0
30 PP2500138591 Phim X Quang răng 3x4cm vn0303318881 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH 120 50.722.560 150 231.840.000 231.840.000 0
31 PP2500138592 Phim X-ray khô 35 x 43cm vn0314087033 CÔNG TY TNHH NAMSION 120 8.268.750 150 521.850.000 521.850.000 0
32 PP2500138593 Vật liệu nẹp ốc vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 120 3.106.800 150 197.940.000 197.940.000 0
33 PP2500138594 Dung dịch pha loãng sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động vn0302790072 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH 120 7.915.635 150 192.423.000 192.423.000 0
34 PP2500138595 Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.876.770 150 125.118.000 125.118.000 0
35 PP2500138596 Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian đông máu PT. vn0302790072 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH 120 7.915.635 150 288.036.000 288.036.000 0
36 PP2500138597 Máu chuẩn máy huyết học mức bình thường vn0302790072 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH 120 7.915.635 150 47.250.000 47.250.000 0
37 PP2500138598 Test HIV vn0312692797 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN 120 11.880.000 150 720.000.000 720.000.000 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 120 11.880.000 150 624.960.000 624.960.000 0
38 PP2500138599 Bao dây đốt vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 3.917.985 150 96.778.000 96.778.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 1.732.500 150 96.558.000 96.558.000 0
39 PP2500138600 Nước bơm rửa ống tủy NaOCl 3%, chai 300ml vn0313502752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG 120 1.502.820 150 100.188.000 100.188.000 0
40 PP2500138601 Que đo ATP bề mặt vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 120 21.572.487 150 420.000.000 420.000.000 0
41 PP2500138602 Acid phosphoric H3PO4 37% vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 19.619.044 150 57.000.000 57.000.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 43.722.774 150 57.000.000 57.000.000 0
42 PP2500138603 Chất trám bít ống tủy dùng cho răng nhiễm trùng chóp vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 19.619.044 150 395.000.000 395.000.000 0
vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 120 11.199.113 150 450.000.000 450.000.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 47.466.030 150 745.750.000 745.750.000 0
43 PP2500138604 Chốt ống tủy nhỏ trắng vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 19.619.044 150 6.110.000 6.110.000 0
44 PP2500138605 Chốt sợi cacbon vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 47.466.030 150 32.500.000 32.500.000 0
45 PP2500138607 Cone gutta percha protaper (G.P Protaper) F1, F2, F3 vn0304259413 CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D 120 24.940.373 150 224.660.000 224.660.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 47.466.030 150 237.815.300 237.815.300 0
46 PP2500138608 Đài silicon đánh bóng (dĩa, chóp, ngọn lửa) vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 19.619.044 150 16.000.000 16.000.000 0
47 PP2500138609 Đầu ống trộn cao su 25ml vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 47.466.030 150 36.100.000 36.100.000 0
48 PP2500138610 Dung dịch vệ sinh đường ống hút nước bọt của ghế nha hàng ngày, chai 2.5 lít vn0302218299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.K.MAY MẮN 120 1.026.432 150 68.428.800 68.428.800 0
49 PP2500138611 Eugenol vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 43.722.774 150 6.332.000 6.332.000 0
50 PP2500138612 Gel bôi chứa vecni fluor, ống 0.4 ml vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 19.619.044 150 520.000.000 520.000.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 47.466.030 150 519.000.000 519.000.000 0
51 PP2500138613 Hydroxit Canxi dạng bột nhão vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 19.619.044 150 29.000.000 29.000.000 0
vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 120 11.199.113 150 31.100.000 31.100.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 47.466.030 150 34.700.000 34.700.000 0
52 PP2500138614 Màng ép duy trì vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 120 7.630.908 150 43.680.000 43.680.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 47.466.030 150 69.520.000 69.520.000 0
53 PP2500138615 Mũi cắt nướu răng vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 120 11.199.113 150 113.505.000 113.505.000 0
54 PP2500138616 Mũi khoan Gates các loại vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 19.619.044 150 9.600.000 9.600.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 47.466.030 150 9.599.200 9.599.200 0
55 PP2500138617 Nhựa tự cứng trong dùng cho chỉnh nha vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 120 7.630.908 150 53.650.000 53.650.000 0
56 PP2500138618 Nước nhựa tự cứng vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 120 7.630.908 150 17.160.000 17.160.000 0
57 PP2500138619 Protaper điều trị tủy lại D1, D2, D3 vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 336.420 150 7.210.000 7.210.000 0
vn0304259413 CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D 120 24.940.373 150 22.246.000 22.246.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 47.466.030 150 23.590.000 23.590.000 0
58 PP2500138620 Vật liệu MTA trong điều trị nội nha (bột+nước) vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 47.466.030 150 168.000.000 168.000.000 0
59 PP2500138621 Xi măng gắn cầu (15g+ 8g) vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 43.722.774 150 112.500.000 112.500.000 0
vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 120 11.199.113 150 159.300.000 159.300.000 0
60 PP2500138622 Khâu R6 gồm band trơn, cleat và tube đơn, đôi chuyển đổi vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 86.912.000 150 2.010.000.000 2.010.000.000 0
61 PP2500138623 Khâu R7 gồm band trơn, cleat và ống chỉnh nha vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 86.912.000 150 67.000.000 67.000.000 0
62 PP2500138624 Mắc cài kim loại R3 (dành cho ca phức tạp) vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 86.912.000 150 2.283.400.000 2.283.400.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 43.722.774 150 1.512.000.000 1.512.000.000 0
63 PP2500138625 Ốc nới rộng tháo lắp hàm rẻ quạt không đối xứng hàm trên vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 120 7.630.908 150 19.687.500 19.687.500 0
64 PP2500138626 Ốc nới rộng tháo lắp rẻ quạt hàm trên vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 120 7.630.908 150 13.650.000 13.650.000 0
65 PP2500138627 Ốc nong tháo lắp vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 120 7.630.908 150 15.400.000 15.400.000 0
66 PP2500138628 Thun buộc hàm vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 120 7.630.908 150 23.100.000 23.100.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 86.912.000 150 80.300.000 80.300.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 43.722.774 150 27.000.000 27.000.000 0
67 PP2500138629 Thun buộc mắc cài A-1 các loại vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 120 7.630.908 150 151.515.000 151.515.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 19.619.044 150 171.600.000 171.600.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 86.912.000 150 326.157.000 326.157.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 43.722.774 150 167.700.000 167.700.000 0
68 PP2500138630 Thun tách kẽ răng sau vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 86.912.000 150 35.707.500 35.707.500 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 43.722.774 150 23.750.000 23.750.000 0
69 PP2500138631 Vảy hàn loại nặng 025 vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 120 7.630.908 150 52.800.000 52.800.000 0
70 PP2500138632 Vật liệu cho hê thống Straumann hoặc tương đương vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SIV 120 31.485.447 150 833.943.750 833.943.750 0
71 PP2500138633 Vật liệu cho hệ thống Mis hoặc tương đương vn0304259413 CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D 120 24.940.373 150 842.689.500 842.689.500 0
72 PP2500138634 Vật liệu cho hệ thống Anthogyr hoặc tương đương vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SIV 120 31.485.447 150 1.265.086.000 1.265.086.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 32
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302218299
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500138610 - Dung dịch vệ sinh đường ống hút nước bọt của ghế nha hàng ngày, chai 2.5 lít

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304333610
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500138614 - Màng ép duy trì

2. PP2500138617 - Nhựa tự cứng trong dùng cho chỉnh nha

3. PP2500138618 - Nước nhựa tự cứng

4. PP2500138625 - Ốc nới rộng tháo lắp hàm rẻ quạt không đối xứng hàm trên

5. PP2500138626 - Ốc nới rộng tháo lắp rẻ quạt hàm trên

6. PP2500138627 - Ốc nong tháo lắp

7. PP2500138628 - Thun buộc hàm

8. PP2500138629 - Thun buộc mắc cài A-1 các loại

9. PP2500138631 - Vảy hàn loại nặng 025

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101268476
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500138595 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315804815
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500138563 - Bơm tiêm nước muối (NaCl 0,9%) 10ml đóng gói sẵn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109116700
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500138571 - Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400979355
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500138561 - Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312692797
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500138598 - Test HIV

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314087033
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500138592 - Phim X-ray khô 35 x 43cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101372043
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500138593 - Vật liệu nẹp ốc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302466774
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500138602 - Acid phosphoric H3PO4 37%

2. PP2500138603 - Chất trám bít ống tủy dùng cho răng nhiễm trùng chóp

3. PP2500138604 - Chốt ống tủy nhỏ trắng

4. PP2500138608 - Đài silicon đánh bóng (dĩa, chóp, ngọn lửa)

5. PP2500138612 - Gel bôi chứa vecni fluor, ống 0.4 ml

6. PP2500138613 - Hydroxit Canxi dạng bột nhão

7. PP2500138616 - Mũi khoan Gates các loại

8. PP2500138629 - Thun buộc mắc cài A-1 các loại

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316329087
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500138576 - Chỉ không tan tổng hợp 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 18mm

2. PP2500138578 - Chỉ không tan tự nhiên 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm

3. PP2500138579 - Chỉ không tan tự nhiên 6/0, dài 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm

4. PP2500138580 - Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm

5. PP2500138622 - Khâu R6 gồm band trơn, cleat và tube đơn, đôi chuyển đổi

6. PP2500138623 - Khâu R7 gồm band trơn, cleat và ống chỉnh nha

7. PP2500138624 - Mắc cài kim loại R3 (dành cho ca phức tạp)

8. PP2500138628 - Thun buộc hàm

9. PP2500138629 - Thun buộc mắc cài A-1 các loại

10. PP2500138630 - Thun tách kẽ răng sau

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311691180
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500138619 - Protaper điều trị tủy lại D1, D2, D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312728203
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500138575 - Dây truyền dịch

2. PP2500138576 - Chỉ không tan tổng hợp 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 18mm

3. PP2500138578 - Chỉ không tan tự nhiên 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm

4. PP2500138579 - Chỉ không tan tự nhiên 6/0, dài 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm

5. PP2500138580 - Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm

6. PP2500138581 - Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304175675
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500138565 - Khăn nha 40x50 (cm)

2. PP2500138566 - Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng

3. PP2500138599 - Bao dây đốt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500138559 - Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302204137
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500138571 - Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313979224
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500138571 - Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m

2. PP2500138577 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66 số 4/0 kim 3/8c 19mm

3. PP2500138601 - Que đo ATP bề mặt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303318881
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500138588 - Phim khô 10" x 12''

2. PP2500138589 - Phim khô 14''x17''

3. PP2500138590 - Phim khô 8 x 10"

4. PP2500138591 - Phim X Quang răng 3x4cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314565360
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500138632 - Vật liệu cho hê thống Straumann hoặc tương đương

2. PP2500138634 - Vật liệu cho hệ thống Anthogyr hoặc tương đương

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303669801
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500138578 - Chỉ không tan tự nhiên 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm

2. PP2500138579 - Chỉ không tan tự nhiên 6/0, dài 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316960510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500138598 - Test HIV

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301789370
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500138574 - Dây nối máy gây mê

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304259413
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500138582 - Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn 30x40mm

2. PP2500138583 - Màng collagen nha khoa tự tiêu liên kết chéo gốc đường 30 x 40 (mm)

3. PP2500138584 - Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g

4. PP2500138585 - Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 1.0g

5. PP2500138607 - Cone gutta percha protaper (G.P Protaper) F1, F2, F3

6. PP2500138619 - Protaper điều trị tủy lại D1, D2, D3

7. PP2500138633 - Vật liệu cho hệ thống Mis hoặc tương đương

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301925136
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500138602 - Acid phosphoric H3PO4 37%

2. PP2500138611 - Eugenol

3. PP2500138621 - Xi măng gắn cầu (15g+ 8g)

4. PP2500138624 - Mắc cài kim loại R3 (dành cho ca phức tạp)

5. PP2500138628 - Thun buộc hàm

6. PP2500138629 - Thun buộc mắc cài A-1 các loại

7. PP2500138630 - Thun tách kẽ răng sau

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310363437
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500138599 - Bao dây đốt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313502752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500138600 - Nước bơm rửa ống tủy NaOCl 3%, chai 300ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302160987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500138564 - Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt các size

2. PP2500138568 - Kim luồn tĩnh mạch 24G

3. PP2500138569 - Nút đậy kim luồn

4. PP2500138575 - Dây truyền dịch

5. PP2500138581 - Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312024302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500138603 - Chất trám bít ống tủy dùng cho răng nhiễm trùng chóp

2. PP2500138613 - Hydroxit Canxi dạng bột nhão

3. PP2500138615 - Mũi cắt nướu răng

4. PP2500138621 - Xi măng gắn cầu (15g+ 8g)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500138560 - Miếng cầm máu bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp 10x20 (cm)

2. PP2500138561 - Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm)

3. PP2500138562 - Sáp xương 2.5 gram

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100124376
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500138557 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa Propanol-2-ol, chai 500ml

2. PP2500138571 - Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302130894
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500138582 - Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn 30x40mm

2. PP2500138583 - Màng collagen nha khoa tự tiêu liên kết chéo gốc đường 30 x 40 (mm)

3. PP2500138586 - Vật liệu thay thế xương tự nhiên 0.5g

4. PP2500138587 - Xương đồng loại, lọ 1cc

5. PP2500138603 - Chất trám bít ống tủy dùng cho răng nhiễm trùng chóp

6. PP2500138605 - Chốt sợi cacbon

7. PP2500138607 - Cone gutta percha protaper (G.P Protaper) F1, F2, F3

8. PP2500138609 - Đầu ống trộn cao su 25ml

9. PP2500138612 - Gel bôi chứa vecni fluor, ống 0.4 ml

10. PP2500138613 - Hydroxit Canxi dạng bột nhão

11. PP2500138614 - Màng ép duy trì

12. PP2500138616 - Mũi khoan Gates các loại

13. PP2500138619 - Protaper điều trị tủy lại D1, D2, D3

14. PP2500138620 - Vật liệu MTA trong điều trị nội nha (bột+nước)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302790072
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500138594 - Dung dịch pha loãng sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động

2. PP2500138596 - Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian đông máu PT.

3. PP2500138597 - Máu chuẩn máy huyết học mức bình thường

Đã xem: 27
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây