Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500279544 | Lô 1: Dụng cụ phẫu thuật kết hợp xương | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 120 | 13.817.800 | 150 | 946.950.000 | 946.950.000 | 0 |
| 2 | PP2500279545 | Lô 2: Bơm tiêm, kim tiêm | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 8.844.300 | 150 | 378.220.000 | 378.220.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 5.770.300 | 150 | 310.941.000 | 310.941.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 12.373.700 | 150 | 262.915.000 | 262.915.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500279546 | Lô 3: Vật tư dùng cho phẫu thuật tiêu hóa, tiết niệu | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 11.326.100 | 150 | 781.110.000 | 781.110.000 | 0 |
| 4 | PP2500279547 | Lô 4: Vật tư, thiết bị phẫu thuật gan, mật, tụy | vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 120 | 12.035.000 | 150 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500279548 | Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ | vn0315661476 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT | 120 | 1.221.100 | 150 | 23.278.500 | 23.278.500 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 997.900 | 150 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 5.264.600 | 150 | 20.956.200 | 20.956.200 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 1.746.800 | 150 | 18.711.000 | 18.711.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 1.495.200 | 150 | 19.530.000 | 19.530.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500279549 | Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 1.746.800 | 150 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 7 | PP2500279550 | Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 1.014.900 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 997.900 | 150 | 14.385.000 | 14.385.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500279551 | Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 1.014.900 | 150 | 7.002.000 | 7.002.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 997.900 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500279552 | Băng dùng trong phẫu thuật, băng bó vết thương, vết bỏng, vết loét các loại, các cỡ | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 1.014.900 | 150 | 24.480.000 | 24.480.000 | 0 |
| 10 | PP2500279553 | Băng dính các loại, các cỡ | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 1.014.900 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 997.900 | 150 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 5.264.600 | 150 | 15.466.800 | 15.466.800 | 0 | |||
| 11 | PP2500279554 | Gạc các loại, các cỡ | vn0315661476 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT | 120 | 1.221.100 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 12.373.700 | 150 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 5.264.600 | 150 | 40.900.000 | 40.900.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 1.746.800 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 1.495.200 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500279555 | Kim đốt sóng cao tần, đầu đốt sóng cao tần, ống thông đốt sóng cao tần các loại, các cỡ | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 120 | 10.511.400 | 150 | 722.400.000 | 722.400.000 | 0 |
| 13 | PP2500279556 | Kim lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 120 | 2.000.900 | 150 | 11.592.000 | 11.592.000 | 0 |
| 14 | PP2500279557 | Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 12.373.700 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 7.297.900 | 150 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500279558 | Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động các loại, các cỡ | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 12.347.700 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500279559 | Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 8.844.300 | 150 | 75.300.000 | 75.300.000 | 0 |
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 5.264.600 | 150 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 7.297.900 | 150 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500279560 | Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 5.264.600 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 7.297.900 | 150 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500279561 | Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 8.844.300 | 150 | 58.300.000 | 58.300.000 | 0 |
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 5.264.600 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 7.297.900 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500279562 | Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 12.373.700 | 150 | 125.265.000 | 125.265.000 | 0 |
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 120 | 2.000.900 | 150 | 121.275.000 | 121.275.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500279563 | Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.522.500 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500279564 | Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.522.500 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500279565 | Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) | vn0107705972 | CÔNG TY TNHH MEDITEX VIỆT NAM | 120 | 16.522.800 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500279566 | Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) | vn0107705972 | CÔNG TY TNHH MEDITEX VIỆT NAM | 120 | 16.522.800 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500279567 | Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) | vn0107705972 | CÔNG TY TNHH MEDITEX VIỆT NAM | 120 | 16.522.800 | 150 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 |
| 25 | PP2500279568 | Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 2.124.500 | 150 | 100.642.500 | 100.642.500 | 0 |
| 26 | PP2500279569 | Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 2.124.500 | 150 | 45.864.000 | 45.864.000 | 0 |
| 27 | PP2500279570 | Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 120 | 16.051.500 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500279571 | Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 120 | 16.051.500 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500279575 | Băng ép tĩnh mạch các loại, các cỡ | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 12.347.700 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500279576 | Băng ép tĩnh mạch các loại, các cỡ | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 12.347.700 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500279577 | Băng ép tĩnh mạch các loại, các cỡ | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 12.347.700 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 32 | PP2500279578 | Băng ép tĩnh mạch các loại, các cỡ | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 12.347.700 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 33 | PP2500279579 | Băng ép tĩnh mạch các loại, các cỡ | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 12.347.700 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 34 | PP2500279580 | Băng ép tĩnh mạch các loại, các cỡ | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 12.347.700 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 35 | PP2500279581 | Băng ép tĩnh mạch các loại, các cỡ | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 12.347.700 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 36 | PP2500279582 | Băng ép tĩnh mạch các loại, các cỡ | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 12.347.700 | 150 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 |
| 37 | PP2500279583 | Băng ép tĩnh mạch các loại, các cỡ | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 12.347.700 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 38 | PP2500279584 | Băng ép tĩnh mạch các loại, các cỡ | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 12.347.700 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 39 | PP2500279585 | Băng ép tĩnh mạch các loại, các cỡ | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 12.347.700 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 40 | PP2500279586 | Dịch lọc máu liên tục các loại | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 120 | 16.051.500 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500279587 | Dịch lọc máu liên tục các loại | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 120 | 16.051.500 | 150 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500279588 | Vớ chống thuyên tắc huyết khối VenaPure Đùi có đai lưng - Hở ngón - Size S/M/L | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 12.347.700 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 43 | PP2500279590 | Bộ khăn sanh thường có túi và bao phủ chi | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 120 | 1.511.800 | 150 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 |
| 44 | PP2500279591 | Bộ khăn phẫu thuật tổng quát | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 120 | 1.511.800 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 45 | PP2500279592 | Bộ khăn nội soi khớp gối D | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 120 | 1.511.800 | 150 | 2.499.000 | 2.499.000 | 0 |
| 46 | PP2500279593 | Bộ khăn chỉnh hình tổng quát | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 120 | 1.511.800 | 150 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 47 | PP2500279594 | Bộ khăn mắt | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 120 | 1.511.800 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 48 | PP2500279595 | Áo phẫu thuật L | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 120 | 1.511.800 | 150 | 1.555.000 | 1.555.000 | 0 |
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 5.264.600 | 150 | 990.000 | 990.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500279596 | Nón phẫu thuật | vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 5.264.600 | 150 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 1.746.800 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 1.495.200 | 150 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500279597 | Dây truyền quang (Sợi quang dùng cho máy tán sỏi laser) | vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 120 | 12.035.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
1. PP2500279545 - Lô 2: Bơm tiêm, kim tiêm
2. PP2500279559 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
3. PP2500279561 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
1. PP2500279546 - Lô 3: Vật tư dùng cho phẫu thuật tiêu hóa, tiết niệu
1. PP2500279570 - Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
2. PP2500279571 - Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
3. PP2500279586 - Dịch lọc máu liên tục các loại
4. PP2500279587 - Dịch lọc máu liên tục các loại
1. PP2500279545 - Lô 2: Bơm tiêm, kim tiêm
1. PP2500279563 - Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ
2. PP2500279564 - Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ
1. PP2500279558 - Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động các loại, các cỡ
2. PP2500279575 - Băng ép tĩnh mạch các loại, các cỡ
3. PP2500279576 - Băng ép tĩnh mạch các loại, các cỡ
4. PP2500279577 - Băng ép tĩnh mạch các loại, các cỡ
5. PP2500279578 - Băng ép tĩnh mạch các loại, các cỡ
6. PP2500279579 - Băng ép tĩnh mạch các loại, các cỡ
7. PP2500279580 - Băng ép tĩnh mạch các loại, các cỡ
8. PP2500279581 - Băng ép tĩnh mạch các loại, các cỡ
9. PP2500279582 - Băng ép tĩnh mạch các loại, các cỡ
10. PP2500279583 - Băng ép tĩnh mạch các loại, các cỡ
11. PP2500279584 - Băng ép tĩnh mạch các loại, các cỡ
12. PP2500279585 - Băng ép tĩnh mạch các loại, các cỡ
13. PP2500279588 - Vớ chống thuyên tắc huyết khối VenaPure Đùi có đai lưng - Hở ngón - Size S/M/L
1. PP2500279550 - Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ
2. PP2500279551 - Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ
3. PP2500279552 - Băng dùng trong phẫu thuật, băng bó vết thương, vết bỏng, vết loét các loại, các cỡ
4. PP2500279553 - Băng dính các loại, các cỡ
1. PP2500279544 - Lô 1: Dụng cụ phẫu thuật kết hợp xương
1. PP2500279565 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)
2. PP2500279566 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)
3. PP2500279567 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)
1. PP2500279548 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
2. PP2500279554 - Gạc các loại, các cỡ
1. PP2500279548 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
2. PP2500279550 - Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ
3. PP2500279551 - Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ
4. PP2500279553 - Băng dính các loại, các cỡ
1. PP2500279545 - Lô 2: Bơm tiêm, kim tiêm
2. PP2500279554 - Gạc các loại, các cỡ
3. PP2500279557 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
4. PP2500279562 - Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ
1. PP2500279556 - Kim lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
2. PP2500279562 - Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ
1. PP2500279590 - Bộ khăn sanh thường có túi và bao phủ chi
2. PP2500279591 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát
3. PP2500279592 - Bộ khăn nội soi khớp gối D
4. PP2500279593 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
5. PP2500279594 - Bộ khăn mắt
6. PP2500279595 - Áo phẫu thuật L
1. PP2500279548 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
2. PP2500279553 - Băng dính các loại, các cỡ
3. PP2500279554 - Gạc các loại, các cỡ
4. PP2500279559 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
5. PP2500279560 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
6. PP2500279561 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
7. PP2500279595 - Áo phẫu thuật L
8. PP2500279596 - Nón phẫu thuật
1. PP2500279557 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
2. PP2500279559 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
3. PP2500279560 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
4. PP2500279561 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
1. PP2500279555 - Kim đốt sóng cao tần, đầu đốt sóng cao tần, ống thông đốt sóng cao tần các loại, các cỡ
1. PP2500279547 - Lô 4: Vật tư, thiết bị phẫu thuật gan, mật, tụy
2. PP2500279597 - Dây truyền quang (Sợi quang dùng cho máy tán sỏi laser)
1. PP2500279568 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ
2. PP2500279569 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ
1. PP2500279548 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
2. PP2500279549 - Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ
3. PP2500279554 - Gạc các loại, các cỡ
4. PP2500279596 - Nón phẫu thuật
1. PP2500279548 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
2. PP2500279554 - Gạc các loại, các cỡ
3. PP2500279596 - Nón phẫu thuật