Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500505824 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 787.023 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 17.356.950 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500505825 | Acetyl leucin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 990.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500505826 | Adenosin triphosphat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 1.912.500 | 150 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500505827 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.697.334 | 150 | 74.070.750 | 74.070.750 | 0 |
| 5 | PP2500505828 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.697.334 | 150 | 812.250.000 | 812.250.000 | 0 |
| 6 | PP2500505830 | Amylase + Lipase + Protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 810.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500505831 | Atorvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 14.418.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500505832 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 162.000.000 | 150 | 3.577.200.000 | 3.577.200.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 53.658.000 | 150 | 3.369.600.000 | 3.369.600.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500505833 | Bisoprolol | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 8.100.000 | 150 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 17.356.950 | 150 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 26.321.700 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500505834 | Candesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 26.321.700 | 150 | 90.160.000 | 90.160.000 | 0 |
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 120 | 1.621.200 | 150 | 108.080.000 | 108.080.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500505835 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 18.090.000 | 150 | 1.054.800.000 | 1.054.800.000 | 0 |
| 12 | PP2500505836 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 2.962.575 | 150 | 197.505.000 | 197.505.000 | 0 |
| 13 | PP2500505837 | Clopidogrel | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 14.418.000 | 150 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 26.321.700 | 150 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 20.380.500 | 150 | 753.000.000 | 753.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500505838 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 162.000.000 | 150 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500505840 | Dioctahedral smectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 14.418.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 17.356.950 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 603.000 | 150 | 39.720.000 | 39.720.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 2.325.821 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500505841 | Diosmin + hesperidin | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 8.100.000 | 150 | 294.300.000 | 294.300.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 17.356.950 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 26.321.700 | 150 | 292.950.000 | 292.950.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 69.426.000 | 150 | 265.500.000 | 265.500.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500505843 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.697.334 | 150 | 173.040.000 | 173.040.000 | 0 |
| 18 | PP2500505844 | Enalapril | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 2.630.250 | 150 | 167.790.000 | 167.790.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 69.426.000 | 150 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500505845 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.697.334 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 20 | PP2500505846 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.697.334 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500505847 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 787.023 | 150 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 17.356.950 | 150 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500505848 | Gliclazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 11.913.750 | 150 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 |
| 23 | PP2500505849 | Glimepirid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 13.446.000 | 150 | 219.600.000 | 219.600.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 69.426.000 | 150 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500505851 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 2.325.821 | 150 | 116.782.200 | 116.782.200 | 0 |
| 25 | PP2500505854 | Lisinopril | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 69.426.000 | 150 | 149.625.000 | 149.625.000 | 0 |
| 26 | PP2500505855 | Losartan | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 55.282.500 | 160 | 3.276.000.000 | 3.276.000.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 69.426.000 | 150 | 3.305.250.000 | 3.305.250.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500505857 | Manitol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 89.303 | 150 | 5.953.500 | 5.953.500 | 0 |
| 28 | PP2500505858 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 20.380.500 | 150 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 |
| 29 | PP2500505859 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 162.000.000 | 150 | 1.654.650.000 | 1.654.650.000 | 0 |
| 30 | PP2500505860 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 6.655.500 | 150 | 401.400.000 | 401.400.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 20.380.500 | 150 | 406.800.000 | 406.800.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500505861 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 2.325.821 | 150 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| 32 | PP2500505862 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 162.000.000 | 150 | 1.536.150.000 | 1.536.150.000 | 0 |
| 33 | PP2500505863 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 17.356.950 | 150 | 4.387.500 | 4.387.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 26.321.700 | 150 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500505865 | Nifedipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 11.913.750 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500505866 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.697.334 | 150 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.832 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500505867 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 826.875 | 150 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 826.875 | 150 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500505868 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 162.000.000 | 150 | 527.940.000 | 527.940.000 | 0 |
| 38 | PP2500505869 | Perindopril + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 162.000.000 | 150 | 988.350.000 | 988.350.000 | 0 |
| 39 | PP2500505870 | Perindopril + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 162.000.000 | 150 | 395.340.000 | 395.340.000 | 0 |
| 40 | PP2500505871 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 162.000.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500505872 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 17.356.950 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 26.321.700 | 150 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500505874 | Salbutamol sulfat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 945.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500505875 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 162.000.000 | 150 | 18.915.840 | 18.915.840 | 0 |
| 44 | PP2500505877 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.955.000 | 150 | 1.181.250.000 | 1.181.250.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 17.955.000 | 150 | 1.197.000.000 | 1.197.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500505878 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 162.000.000 | 150 | 158.730.000 | 158.730.000 | 0 |
| 46 | PP2500505879 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.697.334 | 150 | 906.000 | 906.000 | 0 |
| 47 | PP2500505881 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 17.356.950 | 150 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500505882 | Vildagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 17.356.950 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 49 | PP2500505883 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 787.023 | 150 | 12.238.200 | 12.238.200 | 0 |
1. PP2500505833 - Bisoprolol
2. PP2500505841 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500505848 - Gliclazid
2. PP2500505865 - Nifedipin
1. PP2500505824 - Acenocoumarol
2. PP2500505847 - Furosemid
3. PP2500505883 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500505831 - Atorvastatin
2. PP2500505837 - Clopidogrel
3. PP2500505840 - Dioctahedral smectit
1. PP2500505827 - Albumin
2. PP2500505828 - Alteplase
3. PP2500505843 - Empagliflozin
4. PP2500505845 - Enoxaparin (natri)
5. PP2500505846 - Enoxaparin (natri)
6. PP2500505866 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500505879 - Tranexamic acid
1. PP2500505866 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500505824 - Acenocoumarol
2. PP2500505833 - Bisoprolol
3. PP2500505840 - Dioctahedral smectit
4. PP2500505841 - Diosmin + hesperidin
5. PP2500505847 - Furosemid
6. PP2500505863 - N-acetylcystein
7. PP2500505872 - Piracetam
8. PP2500505881 - Valsartan
9. PP2500505882 - Vildagliptin
1. PP2500505860 - Metformin
1. PP2500505832 - Betahistin
2. PP2500505838 - Dapagliflozin
3. PP2500505859 - Metformin
4. PP2500505862 - Metoprolol
5. PP2500505868 - Perindopril
6. PP2500505869 - Perindopril + Amlodipin
7. PP2500505870 - Perindopril + Amlodipin
8. PP2500505871 - Perindopril + indapamid
9. PP2500505875 - Salmeterol + fluticason propionat
10. PP2500505878 - Ticagrelor
1. PP2500505830 - Amylase + Lipase + Protease
1. PP2500505874 - Salbutamol sulfat
1. PP2500505832 - Betahistin
1. PP2500505867 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500505877 - Spironolacton
1. PP2500505849 - Glimepirid
1. PP2500505836 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
1. PP2500505877 - Spironolacton
1. PP2500505844 - Enalapril
1. PP2500505840 - Dioctahedral smectit
1. PP2500505840 - Dioctahedral smectit
2. PP2500505851 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500505861 - Metoclopramid
1. PP2500505857 - Manitol
1. PP2500505833 - Bisoprolol
2. PP2500505834 - Candesartan
3. PP2500505837 - Clopidogrel
4. PP2500505841 - Diosmin + hesperidin
5. PP2500505863 - N-acetylcystein
6. PP2500505872 - Piracetam
1. PP2500505855 - Losartan
1. PP2500505835 - Candesartan
1. PP2500505834 - Candesartan
1. PP2500505867 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500505826 - Adenosin triphosphat
1. PP2500505841 - Diosmin + hesperidin
2. PP2500505844 - Enalapril
3. PP2500505849 - Glimepirid
4. PP2500505854 - Lisinopril
5. PP2500505855 - Losartan
1. PP2500505825 - Acetyl leucin
1. PP2500505837 - Clopidogrel
2. PP2500505858 - Metformin
3. PP2500505860 - Metformin