Gói thầu mua sắm thuốc generic năm 2025

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu mua sắm thuốc generic năm 2025
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Gói thầu mua sắm thuốc Generic năm 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 27/10/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:18 27/10/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
126
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500421330 Acarbose vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 15.500.000 165 390.000.000 390.000.000 0
2 PP2500421331 Acetyl leucin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 120 5.760.000 150 384.000.000 384.000.000 0
3 PP2500421332 Acetyl leucin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 20.000.000 150 115.500.000 115.500.000 0
4 PP2500421333 Acetyl leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 17.100.000 17.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.000.000 150 17.850.000 17.850.000 0
5 PP2500421334 Acetyl leucin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 16.334.601 150 12.600 12.600 0
6 PP2500421335 Acetylcystein vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 120 16.479.000 150 31.500.000 31.500.000 0
7 PP2500421337 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 10.325.700 180 4.320.000 4.320.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 7.840.000 7.840.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 7.100.000 152 15.120.000 15.120.000 0
8 PP2500421339 Aciclovir vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 120 9.518.700 150 43.750.000 43.750.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 2.287.350 150 43.750.000 43.750.000 0
9 PP2500421341 Aciclovir vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 15.000.000 150 3.200.000 3.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 2.287.350 150 3.550.000 3.550.000 0
10 PP2500421342 Aciclovir vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 7.413.600 150 110.000.000 110.000.000 0
11 PP2500421343 Acid folic (vitamin B9) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 10.325.700 180 1.650.000 1.650.000 0
12 PP2500421344 Acid Fusidic vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 2.287.350 150 16.800.000 16.800.000 0
13 PP2500421345 Acid fusidic + betamethason (valerat) vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 5.077.410 210 28.900.000 28.900.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 1.278.900 150 31.500.000 31.500.000 0
14 PP2500421346 Acid fusidic + betamethason (valerat) vn0109572037 CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM 120 693.000 150 40.300.000 40.300.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 5.077.410 210 39.890.000 39.890.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 1.278.900 150 41.265.000 41.265.000 0
15 PP2500421348 Albendazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 15.000.000 150 1.590.000 1.590.000 0
16 PP2500421349 Alfuzosin (hydroclorid) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 50.000.000 150 96.000.000 96.000.000 0
17 PP2500421350 Alfuzosin (hydroclorid) vn0314492345 CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM 120 4.841.100 150 114.000.000 114.000.000 0
18 PP2500421351 Alfuzosin (hydroclorid) vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 120 1.500.000 150 100.000.000 100.000.000 0
19 PP2500421352 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 41.000.000 150 62.400.000 62.400.000 0
20 PP2500421353 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 8.080.000 8.080.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 15.000.000 150 8.080.000 8.080.000 0
21 PP2500421354 Alverin (citrat) + simethicon vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 11.902.800 150 18.900.000 18.900.000 0
22 PP2500421355 Ambroxol (hydroclorid) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 20.685.060 150 195.000.000 195.000.000 0
23 PP2500421356 Ambroxol (hydroclorid) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 20.685.060 150 176.700.000 176.700.000 0
24 PP2500421358 Ambroxol (hydroclorid) vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 120 19.695.563 160 39.984.000 39.984.000 0
25 PP2500421359 Ambroxol (hydroclorid) vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 1.949.850 150 127.400.000 127.400.000 0
vn0314492345 CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM 120 4.841.100 150 129.990.000 129.990.000 0
26 PP2500421360 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 20.685.060 150 3.500.000 3.500.000 0
27 PP2500421361 Amitriptylin (hydroclorid) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 16.334.601 150 700 700 0
28 PP2500421364 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 12.500.000 12.500.000 0
29 PP2500421365 Amlodipin + atorvastatin (calcium) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 30.000.000 150 324.140.000 324.140.000 0
30 PP2500421366 Amlodipin + atorvastatin (calcium) vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 120 10.425.000 150 570.000.000 570.000.000 0
31 PP2500421367 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 50.000.000 150 512.000.000 512.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 19.918.500 150 436.000.000 436.000.000 0
32 PP2500421368 Amoxicilin (trihydrat) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 21.839.333 150 88.680.000 88.680.000 0
33 PP2500421371 Amoxicilin (trihydrat) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 19.222.725 150 128.310.000 128.310.000 0
34 PP2500421372 Amoxicilin + acid clavulanic vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 120 7.191.450 150 479.430.000 479.430.000 0
35 PP2500421373 Amoxicilin + acid clavulanic vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 120 22.903.500 150 372.500.000 372.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 41.000.000 150 275.000.000 275.000.000 0
36 PP2500421374 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 10.000.000 152 82.000.000 82.000.000 0
37 PP2500421375 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 22.000.000 150 63.000.000 63.000.000 0
38 PP2500421376 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 10.000.000 152 460.000.000 460.000.000 0
39 PP2500421377 Amoxicilin + acid clavulanic vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 15.000.000 150 424.500.000 424.500.000 0
40 PP2500421378 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 14.125.125 150 178.500.000 178.500.000 0
41 PP2500421379 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 21.839.333 150 430.000.000 430.000.000 0
42 PP2500421380 Amoxicilin + acid clavulanic vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 120 22.903.500 150 600.000.000 600.000.000 0
43 PP2500421381 Amoxicilin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 41.000.000 150 191.200.000 191.200.000 0
44 PP2500421382 Amoxicilin + sulbactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 21.839.333 150 80.000.000 80.000.000 0
45 PP2500421383 Ampicilin + sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 122 10.300.000 152 122.980.000 122.980.000 0
46 PP2500421384 Ampicilin + sulbactam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 56.200.000 150 166.000.000 166.000.000 0
47 PP2500421386 Atorvastatin (calcium) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 7.095.000 150 75.000.000 75.000.000 0
48 PP2500421387 Atorvastatin (calcium) + ezetimibe vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 33.000.000 33.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 14.217.750 180 34.850.000 34.850.000 0
49 PP2500421389 Bacillus subtilis vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 120 16.479.000 150 143.300.000 143.300.000 0
50 PP2500421390 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 14.437.500 151 810.000.000 810.000.000 0
51 PP2500421391 Bambuterol (hydroclorid) vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 122 10.300.000 152 116.400.000 116.400.000 0
52 PP2500421392 Bambuterol (hydroclorid) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 10.325.700 180 33.600.000 33.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 16.600.000 16.600.000 0
53 PP2500421394 Berberin (hydroclorid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.000.000 150 10.080.000 10.080.000 0
54 PP2500421395 Betahistin (dihydroclorid) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 14.575.200 150 29.820.000 29.820.000 0
55 PP2500421396 Betamethason (dipropionat, valerat) vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 5.077.410 210 144.234.000 144.234.000 0
56 PP2500421397 Betamethason (dưới dạng Betamethasone dipropionate) + Clotrimazole vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 120 497.985 150 15.000.000 15.000.000 0
57 PP2500421398 Bezafibrat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 56.200.000 150 87.000.000 87.000.000 0
58 PP2500421399 Bilastine vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 22.000.000 150 80.400.000 80.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 19.222.725 150 42.210.000 42.210.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 75.000.000 150 52.290.000 52.290.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 120 1.215.000 150 75.000.000 75.000.000 0
59 PP2500421400 Bismuth (tripotassium dicitrat) vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 120 13.381.500 150 105.000.000 105.000.000 0
60 PP2500421401 Bisoprolol (fumarat) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 20.685.060 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 30.000.000 150 30.600.000 30.600.000 0
61 PP2500421402 Bisoprolol (fumarat) vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 120 1.417.500 150 94.500.000 94.500.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 14.575.200 150 92.400.000 92.400.000 0
62 PP2500421404 Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 19.222.725 150 113.400.000 113.400.000 0
63 PP2500421405 Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 19.918.500 150 309.400.000 309.400.000 0
64 PP2500421406 Bromhexin (hydroclorid) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 20.681.000 150 63.000.000 63.000.000 0
65 PP2500421408 Bromhexin (hydroclorid) vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 22.272.000 150 136.500.000 136.500.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 11.902.800 150 174.200.000 174.200.000 0
66 PP2500421409 Bromhexin (hydroclorid) vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 22.272.000 150 139.650.000 139.650.000 0
67 PP2500421410 Bromhexin (hydroclorid) vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 120 22.635.525 160 140.000.000 140.000.000 0
68 PP2500421411 Budesonid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 41.000.000 150 82.000.000 82.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 12.818.000 150 90.000.000 90.000.000 0
69 PP2500421414 Calci carbonat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 122 10.300.000 152 126.700.000 126.700.000 0
70 PP2500421415 Calci carbonat vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 120 13.381.500 150 140.000.000 140.000.000 0
71 PP2500421416 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 14.437.500 151 97.500.000 97.500.000 0
72 PP2500421417 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 120 15.405.000 150 195.000.000 195.000.000 0
73 PP2500421418 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 75.000.000 150 258.825.000 258.825.000 0
74 PP2500421420 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 75.000.000 150 84.000.000 84.000.000 0
75 PP2500421421 Calci clorid (dihydrat) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 21.839.333 150 434.000 434.000 0
76 PP2500421423 Calci lactat (pentahydrat) vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 11.902.800 150 64.000.000 64.000.000 0
77 PP2500421424 Calci lactat (pentahydrat) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 30.000.000 150 65.100.000 65.100.000 0
78 PP2500421425 Calcipotriol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 10.325.700 180 86.000.000 86.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 50.000.000 150 89.000.000 89.000.000 0
79 PP2500421426 Candesartan (cilexetil) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 19.222.725 150 74.550.000 74.550.000 0
80 PP2500421427 Candesartan (cilexetil) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 30.000.000 150 253.080.000 253.080.000 0
81 PP2500421428 Candesartan (cilexetil) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 19.500.000 150 210.000.000 210.000.000 0
82 PP2500421429 Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 120 5.553.075 150 360.000.000 360.000.000 0
83 PP2500421430 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 122 10.300.000 152 119.200.000 119.200.000 0
84 PP2500421431 Captopril + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 19.222.725 150 98.700.000 98.700.000 0
85 PP2500421432 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 16.334.601 150 928 928 0
86 PP2500421433 Carbocistein vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 120 3.870.000 150 60.000.000 60.000.000 0
87 PP2500421434 Carbocistein vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 120 10.931.700 150 205.000.000 205.000.000 0
88 PP2500421435 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 73.500.000 73.500.000 0
89 PP2500421436 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 240.000.000 240.000.000 0
90 PP2500421437 Carvedilol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 19.222.725 150 4.725.000 4.725.000 0
91 PP2500421438 Cefaclor vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 41.000.000 150 379.500.000 379.500.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 15.864.000 150 399.950.000 399.950.000 0
92 PP2500421439 Cefaclor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 5.000.000 150 52.395.000 52.395.000 0
93 PP2500421441 Cefadroxil vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 3.510.300 150 114.500.000 114.500.000 0
94 PP2500421442 Cefadroxil vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 8.236.650 150 107.500.000 107.500.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 15.864.000 150 114.950.000 114.950.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 93.000.000 150 111.000.000 111.000.000 0
95 PP2500421443 Cefalexin vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 120 10.931.700 150 275.000.000 275.000.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 120 8.000.000 150 275.000.000 275.000.000 0
96 PP2500421444 Cefdinir vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 1.837.500 150 49.500.000 49.500.000 0
97 PP2500421445 Cefdinir vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 120 19.695.563 160 80.262.000 80.262.000 0
98 PP2500421446 Cefdinir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 41.000.000 150 533.000.000 533.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 14.125.125 150 642.915.000 642.915.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 93.000.000 150 538.785.000 538.785.000 0
99 PP2500421447 Cefdinir vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 120 19.695.563 160 426.000.000 426.000.000 0
100 PP2500421448 Cefdinir vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 120 12.285.000 150 113.340.000 113.340.000 0
101 PP2500421449 Cefixim vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 15.864.000 150 47.990.000 47.990.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 64.081.898 151 50.000.000 50.000.000 0
102 PP2500421450 Cefmetazol (natri) vn0314492345 CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM 120 4.841.100 150 78.650.000 78.650.000 0
103 PP2500421451 Cefoperazon vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 120 16.479.000 150 70.000.000 70.000.000 0
104 PP2500421452 Cefpodoxim (proxetil) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 41.000.000 150 100.500.000 100.500.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 14.125.125 150 119.700.000 119.700.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 4.410.000 150 103.500.000 103.500.000 0
105 PP2500421453 Cefpodoxim (proxetil) vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 120 8.000.000 150 158.000.000 158.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 12.818.000 150 158.000.000 158.000.000 0
106 PP2500421456 Cefpodoxim (proxetil) vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 120 19.695.563 160 76.860.000 76.860.000 0
107 PP2500421457 Ceftazidim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 15.000.000 150 29.400.000 29.400.000 0
108 PP2500421458 Ceftizoxim (natri) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 19.500.000 150 475.000.000 475.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 15.864.000 150 324.995.000 324.995.000 0
109 PP2500421459 Cefuroxim vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 11.902.800 150 159.600.000 159.600.000 0
110 PP2500421461 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 130 7.000.000 150 420.000.000 420.000.000 0
111 PP2500421462 Cetirizin (dihydroclorid) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 5.000.000 150 74.800.000 74.800.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 1.170.000 150 40.000.000 40.000.000 0
112 PP2500421463 Cetirizin (dihydroclorid) vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 2.622.300 155 134.820.000 134.820.000 0
113 PP2500421464 Cetirizin (dihydroclorid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 5.070.000 5.070.000 0
114 PP2500421465 Ciclopiroxolamin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 18.880.800 150 882.000.000 882.000.000 0
115 PP2500421466 Cilostazol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 3.000.000 150 52.500.000 52.500.000 0
116 PP2500421467 Cinnarizin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 877.500 150 58.500.000 58.500.000 0
117 PP2500421468 Ciprofloxacin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 120 8.000.000 150 99.800.000 99.800.000 0
118 PP2500421469 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 50.000.000 150 25.800.000 25.800.000 0
119 PP2500421470 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 21.839.333 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 120 1.600.000 150 88.000.000 88.000.000 0
120 PP2500421471 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 22.000.000 22.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 15.000.000 150 22.750.000 22.750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 21.839.333 150 24.750.000 24.750.000 0
121 PP2500421472 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.005.785 150 25.200.000 25.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.000.000 150 24.800.000 24.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 93.000.000 150 25.200.000 25.200.000 0
122 PP2500421473 Clobetasol propionat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 10.325.700 180 34.000.000 34.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.005.785 150 28.250.000 28.250.000 0
123 PP2500421474 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 5.722.500 150 51.000.000 51.000.000 0
124 PP2500421475 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 21.800.000 21.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 15.000.000 150 25.100.000 25.100.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 2.287.350 150 22.800.000 22.800.000 0
125 PP2500421476 Clopidogrel + acetylsalicylic acid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 18.307.500 150 380.000.000 380.000.000 0
126 PP2500421477 Clopidogrel + acetylsalicylic acid vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 120 2.610.000 150 216.000.000 216.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 4.410.000 150 133.500.000 133.500.000 0
127 PP2500421478 Clotrimazol vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 22.272.000 150 68.000.000 68.000.000 0
128 PP2500421480 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 15.500.000 165 10.598.000 10.598.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 14.000.000 150 10.700.000 10.700.000 0
129 PP2500421481 Clotrimazol + betamethason (dipropionat) vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 120 22.635.525 160 7.385.000 7.385.000 0
130 PP2500421482 Cloxacilin vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 120 1.347.000 150 89.600.000 89.600.000 0
131 PP2500421483 Codein (phosphat) + terpin hydrat vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 120 822.450 150 50.000.000 50.000.000 0
132 PP2500421484 Colchicin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 10.325.700 180 9.200.000 9.200.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 16.334.601 150 840 840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 5.200.000 5.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 7.100.000 152 9.500.000 9.500.000 0
133 PP2500421485 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 10.325.700 180 30.400.000 30.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 4.160.000 4.160.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 15.000.000 150 4.160.000 4.160.000 0
134 PP2500421486 Chlorpheniramin (maleat) + dextromethorphan (hydrobromid) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 19.222.725 150 47.880.000 47.880.000 0
135 PP2500421488 Desloratadin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 15.500.000 165 50.400.000 50.400.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 22.272.000 150 78.000.000 78.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.005.785 150 28.350.000 28.350.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 20.685.060 150 78.000.000 78.000.000 0
136 PP2500421490 Dexamethason vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 120 16.479.000 150 142.800.000 142.800.000 0
137 PP2500421492 Dexchlorpheniramin (maleat) vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 120 19.695.563 160 199.500.000 199.500.000 0
138 PP2500421493 Dexchlorpheniramin (maleat) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.005.785 150 94.500.000 94.500.000 0
139 PP2500421494 Dexibuprofen vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 21.839.333 150 17.900.000 17.900.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.000.000 150 18.900.000 18.900.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 75.000.000 150 35.700.000 35.700.000 0
140 PP2500421495 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 18.880.800 150 207.000.000 207.000.000 0
141 PP2500421496 Diacerein vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 4.000.000 215 240.000.000 240.000.000 0
142 PP2500421499 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 20.241.000 150 800.000 800.000 0
143 PP2500421500 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 20.241.000 150 966.000 966.000 0
144 PP2500421501 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 600.000 150 275.000 275.000 0
145 PP2500421502 Diclofenac (natri) vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 120 11.000.000 150 195.000.000 195.000.000 0
146 PP2500421503 Digoxin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 122 10.300.000 152 8.792.000 8.792.000 0
147 PP2500421505 Diltiazem (hydroclorid) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 19.222.725 150 24.150.000 24.150.000 0
148 PP2500421506 Dioctahedral smectit vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 130 11.763.000 160 70.200.000 70.200.000 0
149 PP2500421507 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 50.000.000 150 16.328.000 16.328.000 0
150 PP2500421508 Diosmectit vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 10.325.700 180 47.700.000 47.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 15.586.200 150 60.000.000 60.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 2.287.350 150 31.500.000 31.500.000 0
151 PP2500421509 Diosmin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 12.788.850 150 33.000.000 33.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 19.222.725 150 32.760.000 32.760.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 18.307.500 150 35.600.000 35.600.000 0
152 PP2500421510 Diosmin vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 13.429.500 150 527.000.000 527.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 14.000.000 150 737.800.000 737.800.000 0
153 PP2500421511 Diosmin + hesperidin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 18.307.500 150 144.000.000 144.000.000 0
154 PP2500421513 Dobutamin (HCl) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 20.241.000 150 3.450.000 3.450.000 0
155 PP2500421515 Dobutamin (HCl) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.900.000 150 2.750.000 2.750.000 0
156 PP2500421516 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 20.241.000 150 43.750.000 43.750.000 0
157 PP2500421517 Domperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 10.325.700 180 84.000.000 84.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 15.000.000 150 88.000.000 88.000.000 0
158 PP2500421519 Drotaverin (hydroclorid) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 20.681.000 150 56.700.000 56.700.000 0
159 PP2500421521 Drotaverin (hydroclorid) vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 120 9.518.700 150 120.000.000 120.000.000 0
160 PP2500421522 Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 130 11.763.000 160 172.500.000 172.500.000 0
161 PP2500421523 Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 75.000.000 150 139.650.000 139.650.000 0
162 PP2500421524 Enalapril (maleat) + hydrochlorothiazid vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 21.282.000 160 251.200.000 251.200.000 0
163 PP2500421525 Enoxaparin (natri) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 3.000.000 150 3.496.500 3.496.500 0
164 PP2500421528 Ephedrin (hydroclorid) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 20.241.000 150 2.887.500 2.887.500 0
165 PP2500421530 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 15.586.200 150 300.000.000 300.000.000 0
166 PP2500421531 Esomeprazol vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 120 19.695.563 160 9.502.500 9.502.500 0
167 PP2500421532 Esomeprazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.000.000 150 7.707.000 7.707.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.558.628 150 7.680.000 7.680.000 0
168 PP2500421534 Etodolac vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 15.586.200 150 197.500.000 197.500.000 0
169 PP2500421535 Etodolac vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 30.000.000 150 225.000.000 225.000.000 0
170 PP2500421539 Fexofenadin (hydroclorid) vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 154 50.000.000 50.000.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 120 12.285.000 150 49.340.000 49.340.000 0
171 PP2500421540 Fexofenadin (hydroclorid) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 16.334.601 150 1.890 1.890 0
172 PP2500421542 Flavoxat (HCl) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 15.500.000 165 84.000.000 84.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 9.346.050 150 76.000.000 76.000.000 0
173 PP2500421543 Fluconazol vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 7.413.600 150 41.000.000 41.000.000 0
174 PP2500421544 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 64.081.898 151 62.500.000 62.500.000 0
175 PP2500421545 Flunarizin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 18.307.500 150 50.000.000 50.000.000 0
176 PP2500421546 Fluticason propionat vn0106454035 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT 120 720.000 150 48.000.000 48.000.000 0
177 PP2500421547 Fluvastatin (natri) vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 12.788.850 150 133.950.000 133.950.000 0
178 PP2500421548 Furosemid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.900.000 150 4.725.000 4.725.000 0
179 PP2500421549 Furosemid + spironolacton vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 75.000.000 150 4.898.000 4.898.000 0
180 PP2500421550 Gabapentin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 15.500.000 165 170.250.000 170.250.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 56.200.000 150 145.000.000 145.000.000 0
181 PP2500421551 Gabapentin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 15.586.200 150 62.900.000 62.900.000 0
182 PP2500421552 Glibenclamid + metformin (hydroclorid) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 41.000.000 150 63.000.000 63.000.000 0
183 PP2500421553 Glibenclamid + metformin (hydroclorid) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 41.000.000 150 231.000.000 231.000.000 0
184 PP2500421554 Glibenclamid + metformin (hydroclorid) vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 93.000.000 150 378.000.000 378.000.000 0
185 PP2500421555 Glibenclamid + metformin (hydroclorid) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 75.000.000 150 188.000.000 188.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 93.000.000 150 189.000.000 189.000.000 0
186 PP2500421556 Gliclazid vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 22.272.000 150 262.500.000 262.500.000 0
187 PP2500421557 Gliclazid vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 22.272.000 150 245.000.000 245.000.000 0
188 PP2500421558 Gliclazid + metformin (hydroclorid) vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 2.850.000 150 190.000.000 190.000.000 0
189 PP2500421559 Glimepirid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 5.000.000 150 140.000.000 140.000.000 0
190 PP2500421560 Glimepirid + metformin (hydroclorid) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 75.000.000 150 2.192.400.000 2.192.400.000 0
191 PP2500421561 Glipizid vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 19.500.000 150 590.000.000 590.000.000 0
192 PP2500421562 Glipizid vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 12.788.850 150 99.000.000 99.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 5.902.500 150 81.000.000 81.000.000 0
193 PP2500421563 Glucosamin (sulfat) vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 18.307.500 150 345.000.000 345.000.000 0
194 PP2500421564 Glucosamin (sulfat) vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 120 13.381.500 150 125.000.000 125.000.000 0
195 PP2500421565 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 64.081.898 151 6.208.500 6.208.500 0
196 PP2500421566 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 64.081.898 151 30.866.000 30.866.000 0
197 PP2500421567 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 64.081.898 151 37.450.000 37.450.000 0
198 PP2500421569 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.005.785 150 2.499.000 2.499.000 0
199 PP2500421570 Guaiazulen + dimethicon vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 18.880.800 150 100.000.000 100.000.000 0
200 PP2500421571 Ginkgo biloba (Cao) vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 120 3.900.000 150 260.000.000 260.000.000 0
201 PP2500421572 Ginkgo biloba (Cao) vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 11.902.800 150 31.500.000 31.500.000 0
202 PP2500421573 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.900.000 150 14.640.000 14.640.000 0
203 PP2500421574 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 12.818.000 150 15.000.000 15.000.000 0
204 PP2500421575 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.900.000 150 15.000.000 15.000.000 0
205 PP2500421576 Hyoscin butylbromid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 15.000.000 150 69.600.000 69.600.000 0
206 PP2500421577 Hyoscin butylbromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.900.000 150 2.940.000 2.940.000 0
207 PP2500421580 Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 50.000.000 150 1.110.000.000 1.110.000.000 0
208 PP2500421581 Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 64.081.898 151 2.200.000.000 2.200.000.000 0
209 PP2500421584 Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 50.000.000 150 37.500.000 37.500.000 0
210 PP2500421585 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 14.575.200 150 199.500.000 199.500.000 0
211 PP2500421586 Irbesartan vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 56.200.000 150 900.000.000 900.000.000 0
212 PP2500421587 Irbesartan vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 154 447.000.000 447.000.000 0
213 PP2500421588 Irbesartan vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 120 22.635.525 160 375.000.000 375.000.000 0
214 PP2500421589 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 120 5.068.500 150 207.900.000 207.900.000 0
215 PP2500421590 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 15.500.000 165 189.000.000 189.000.000 0
216 PP2500421591 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 19.918.500 150 260.000.000 260.000.000 0
217 PP2500421592 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 20.000.000 150 224.010.000 224.010.000 0
218 PP2500421593 Isotretinoin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 11.902.800 150 70.800.000 70.800.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 120 2.000.000 150 70.800.000 70.800.000 0
219 PP2500421594 Itraconazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 10.325.700 180 88.500.000 88.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 75.000.000 150 93.240.000 93.240.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 93.000.000 150 88.200.000 88.200.000 0
220 PP2500421595 Kali clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 21.839.333 150 205.000 205.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.558.628 150 194.000 194.000 0
221 PP2500421596 Kali clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 64.081.898 151 400.000 400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.558.628 150 400.000 400.000 0
222 PP2500421597 Kẽm (gluconat) vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 120 22.635.525 160 18.900.000 18.900.000 0
223 PP2500421598 Kẽm (gluconat) vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 120 22.903.500 150 135.000.000 135.000.000 0
224 PP2500421599 Kẽm sulfat vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 120 13.381.500 150 144.000.000 144.000.000 0
225 PP2500421600 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 14.575.200 150 59.850.000 59.850.000 0
226 PP2500421601 Ketotifen (fumarat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 75.000.000 150 32.760.000 32.760.000 0
227 PP2500421602 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.000.000 150 25.515.000 25.515.000 0
228 PP2500421603 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 6.057.000 150 249.000.000 249.000.000 0
229 PP2500421604 Lansoprazol vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 120 10.931.700 150 28.780.000 28.780.000 0
230 PP2500421606 Levocetirizin (dihydrochlorid) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 64.081.898 151 149.500.000 149.500.000 0
231 PP2500421607 Levodopa + carbidopa (monohydrat) vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 14.000.000 150 150.000.000 150.000.000 0
232 PP2500421608 Levodopa + carbidopa (monohydrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 75.000.000 150 67.200.000 67.200.000 0
233 PP2500421609 Levofloxacin (hemihydrat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 5.000.000 150 89.500.000 89.500.000 0
234 PP2500421610 Levofloxacin (hemihydrat) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 41.000.000 150 26.700.000 26.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 25.800.000 25.800.000 0
235 PP2500421611 Levofloxacin (hemihydrat) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 21.839.333 150 15.782.000 15.782.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.000.000 150 15.750.000 15.750.000 0
236 PP2500421612 Levofloxacin (hemihydrat) vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 8.236.650 150 310.000.000 310.000.000 0
237 PP2500421613 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 5.000.000 150 17.280.000 17.280.000 0
238 PP2500421614 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 19.222.725 150 5.880.000 5.880.000 0
239 PP2500421616 Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat) vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 120 822.450 150 4.800.000 4.800.000 0
240 PP2500421618 Lidocain (hydroclorid) + prilocain vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 5.000.000 150 8.909.000 8.909.000 0
241 PP2500421619 Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 13.429.500 150 117.600.000 117.600.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 20.293.500 160 154.980.000 154.980.000 0
242 PP2500421620 Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 14.575.200 150 74.550.000 74.550.000 0
243 PP2500421621 Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 120 16.479.000 150 252.000.000 252.000.000 0
244 PP2500421622 Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 1.837.500 150 64.000.000 64.000.000 0
245 PP2500421624 Loratadin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 120 891.000 150 59.400.000 59.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.005.785 150 50.400.000 50.400.000 0
vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 120 9.000.000 150 945 945 0
246 PP2500421625 Loratadin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 19.222.725 150 56.700.000 56.700.000 0
vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 120 9.000.000 150 1.000 1.000 0
247 PP2500421626 Losartan (kali) + hydroclorothiazid vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 120 9.000.000 150 591.000.000 591.000.000 0
248 PP2500421627 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 19.222.725 150 57.750.000 57.750.000 0
249 PP2500421629 Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch) vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 154 1.026.900.000 1.026.900.000 0
250 PP2500421631 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 7.413.600 150 202.500.000 202.500.000 0
251 PP2500421632 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 120 22.903.500 150 240.000.000 240.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 56.200.000 150 239.500.000 239.500.000 0
252 PP2500421633 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 20.293.500 160 321.300.000 321.300.000 0
253 PP2500421634 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn4401101845 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 120 8.977.500 150 260.000.000 260.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 64.081.898 151 315.000.000 315.000.000 0
254 PP2500421635 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 56.200.000 150 780.000.000 780.000.000 0
255 PP2500421637 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 12.818.000 150 330.000.000 330.000.000 0
256 PP2500421638 Mebeverin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 50.000.000 150 172.500.000 172.500.000 0
257 PP2500421639 Mecobalamin vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 154 610.000.000 610.000.000 0
258 PP2500421640 Meloxicam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 22.000.000 150 33.900.000 33.900.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 19.222.725 150 37.800.000 37.800.000 0
259 PP2500421641 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 26.500.000 26.500.000 0
260 PP2500421642 Mequitazin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 20.681.000 150 74.550.000 74.550.000 0
261 PP2500421643 Mequitazin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 19.222.725 150 52.500.000 52.500.000 0
262 PP2500421644 Metformin (hydroclorid) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 41.000.000 150 228.000.000 228.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 5.902.500 150 232.000.000 232.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 75.000.000 150 205.800.000 205.800.000 0
263 PP2500421645 Metformin (hydroclorid) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 16.334.601 150 325 325 0
264 PP2500421646 Metoclopramid (hydroclorid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 600.000 150 14.200.000 14.200.000 0
265 PP2500421647 Metoclopramid (hydroclorid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.558.628 150 2.140.000 2.140.000 0
266 PP2500421648 Methocarbamol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 20.681.000 150 117.600.000 117.600.000 0
267 PP2500421649 Methocarbamol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 10.000.000 152 78.600.000 78.600.000 0
268 PP2500421650 Methyl prednisolon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.005.785 150 43.350.000 43.350.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 20.681.000 150 44.100.000 44.100.000 0
269 PP2500421651 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.558.628 150 71.400.000 71.400.000 0
270 PP2500421652 Methyl prednisolon vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 154 100.350.000 100.350.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 22.000.000 150 118.500.000 118.500.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 18.307.500 150 112.500.000 112.500.000 0
271 PP2500421654 Miconazol (nitrat) vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 2.700.000 150 42.000.000 42.000.000 0
272 PP2500421656 Miconazol (nitrat) vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 120 464.700 150 30.980.000 30.980.000 0
273 PP2500421657 Mometason furoat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.005.785 150 29.000.000 29.000.000 0
274 PP2500421658 Mometason furoat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.005.785 150 53.000.000 53.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 120 2.000.000 150 55.000.000 55.000.000 0
275 PP2500421659 Montelukast (natri) vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 120 15.405.000 150 323.820.000 323.820.000 0
276 PP2500421660 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 600.000 150 20.735.000 20.735.000 0
277 PP2500421662 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.900.000 150 32.500.000 32.500.000 0
278 PP2500421663 Moxifloxacin vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 14.217.750 180 159.000.000 159.000.000 0
279 PP2500421664 Moxifloxacin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 16.334.601 150 9.080 9.080 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 21.839.333 150 18.190.000 18.190.000 0
280 PP2500421665 Mupirocin vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 5.077.410 210 43.136.000 43.136.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 7.095.000 150 43.000.000 43.000.000 0
281 PP2500421666 Mupirocin vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 5.077.410 210 21.568.000 21.568.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.005.785 150 26.500.000 26.500.000 0
282 PP2500421667 N-acetylcystein vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 21.282.000 160 94.800.000 94.800.000 0
283 PP2500421668 N-acetylcystein vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 120 4.360.000 150 63.800.000 63.800.000 0
284 PP2500421669 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 15.500.000 165 36.000.000 36.000.000 0
285 PP2500421670 Naproxen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 15.586.200 150 63.000.000 63.000.000 0
286 PP2500421671 Naproxen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 20.681.000 150 210.000.000 210.000.000 0
287 PP2500421672 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 22.000.000 150 25.500.000 25.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 64.081.898 151 29.000.000 29.000.000 0
288 PP2500421673 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 21.839.333 150 8.742.500 8.742.500 0
289 PP2500421675 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 22.000.000 150 53.440.000 53.440.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 64.081.898 151 52.800.000 52.800.000 0
290 PP2500421676 Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 120 5.553.075 150 10.205.000 10.205.000 0
291 PP2500421677 Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 41.000.000 150 2.970.000 2.970.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 7.100.000 152 2.856.000 2.856.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.000.000 150 3.150.000 3.150.000 0
292 PP2500421678 Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 12.818.000 150 74.000.000 74.000.000 0
293 PP2500421679 Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 12.818.000 150 79.600.000 79.600.000 0
294 PP2500421681 Nicardipin (hydrochlorid) vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 504.000 150 33.600.000 33.600.000 0
295 PP2500421682 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 20.681.000 150 73.500.000 73.500.000 0
296 PP2500421683 Nicorandil vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 120 2.576.250 150 170.000.000 170.000.000 0
297 PP2500421684 Nicorandil vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 12.788.850 150 87.100.000 87.100.000 0
298 PP2500421685 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 21.282.000 160 441.000.000 441.000.000 0
299 PP2500421686 Nifedipin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 20.000.000 150 100.800.000 100.800.000 0
300 PP2500421687 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 75.000.000 150 100.800.000 100.800.000 0
301 PP2500421688 Nizatidin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 20.681.000 150 98.700.000 98.700.000 0
302 PP2500421689 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.558.628 150 225.000 225.000 0
303 PP2500421690 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 22.000.000 150 29.750.000 29.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 64.081.898 151 29.000.000 29.000.000 0
304 PP2500421694 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 5.000.000 150 2.200.000 2.200.000 0
305 PP2500421695 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 5.000.000 150 3.520.000 3.520.000 0
306 PP2500421696 Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành; Lecithin trứng; Glycerol) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 64.081.898 151 4.800.000 4.800.000 0
307 PP2500421697 Ofloxacin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 10.325.700 180 25.750.000 25.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 16.250.000 16.250.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 15.000.000 150 15.450.000 15.450.000 0
308 PP2500421698 Ofloxacin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 20.681.000 150 68.250.000 68.250.000 0
309 PP2500421699 Omeprazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 10.325.700 180 63.000.000 63.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 13.700.000 13.700.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 15.000.000 150 13.900.000 13.900.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 7.100.000 152 64.000.000 64.000.000 0
310 PP2500421700 Omeprazol vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 120 16.479.000 150 459.000.000 459.000.000 0
311 PP2500421701 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.558.628 150 2.970.000 2.970.000 0
312 PP2500421702 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 20.685.060 150 6.250.000 6.250.000 0
313 PP2500421703 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.558.628 150 4.000.000 4.000.000 0
314 PP2500421704 Pantoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 15.250.000 15.250.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 15.000.000 150 15.400.000 15.400.000 0
315 PP2500421706 Paracetamol (acetaminophen) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 64.081.898 151 3.717.000 3.717.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 21.839.333 150 3.300.000 3.300.000 0
316 PP2500421707 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 7.095.000 150 168.000.000 168.000.000 0
317 PP2500421708 Paracetamol (acetaminophen) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.900.000 150 132.300.000 132.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.558.628 150 53.400.000 53.400.000 0
318 PP2500421709 Paracetamol (acetaminophen) vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 120 497.985 150 17.345.000 17.345.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.558.628 150 17.300.000 17.300.000 0
319 PP2500421710 Paracetamol (acetaminophen) vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 120 19.695.563 160 12.600.000 12.600.000 0
320 PP2500421711 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 41.000.000 150 9.500.000 9.500.000 0
321 PP2500421712 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 10.325.700 180 4.400.000 4.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 2.760.000 2.760.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 15.000.000 150 2.840.000 2.840.000 0
322 PP2500421713 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 14.437.500 151 55.000.000 55.000.000 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 120 19.695.563 160 95.000.000 95.000.000 0
323 PP2500421714 Paracetamol (acetaminophen) vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 120 4.890.000 150 326.000.000 326.000.000 0
324 PP2500421715 Paracetamol (acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 21.839.333 150 6.272.500 6.272.500 0
325 PP2500421716 Paracetamol (acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 21.839.333 150 6.272.500 6.272.500 0
326 PP2500421717 Paracetamol + clorpheniramin (maleate) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 41.000.000 150 69.800.000 69.800.000 0
327 PP2500421718 Paracetamol + clorpheniramin (maleate) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 15.000.000 150 110.000.000 110.000.000 0
328 PP2500421720 Paracetamol + codein phosphat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 7.413.600 150 105.900.000 105.900.000 0
329 PP2500421721 Paracetamol + ibuprofen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 15.586.200 150 27.000.000 27.000.000 0
330 PP2500421722 Paracetamol + methocarbamol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.005.785 150 47.800.000 47.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 46.200.000 46.200.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 18.307.500 150 90.000.000 90.000.000 0
331 PP2500421723 Paracetamol + methocarbamol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 19.918.500 150 61.000.000 61.000.000 0
332 PP2500421724 Paracetamol + methocarbamol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.005.785 150 73.920.000 73.920.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 21.839.333 150 70.280.000 70.280.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 14.575.200 150 73.500.000 73.500.000 0
333 PP2500421725 Paracetamol + methocarbamol vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 120 22.635.525 160 532.000.000 532.000.000 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 120 14.516.250 150 845.250.000 845.250.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 120 14.516.250 150 455.700.000 455.700.000 0
334 PP2500421726 Paracetamol + phenylephrin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 41.000.000 150 7.880.000 7.880.000 0
335 PP2500421728 Perindopril (erbumin/tert-butylamin) vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 2.625.000 150 122.500.000 122.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 16.334.601 150 3.000 3.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 120 2.625.000 150 140.000.000 140.000.000 0
336 PP2500421729 Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + idapamid vn4401101845 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 120 8.977.500 150 267.000.000 267.000.000 0
337 PP2500421730 Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + idapamid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 15.000.000 150 495.000.000 495.000.000 0
338 PP2500421731 Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + indapamid (hemihydrat) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 41.000.000 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 20.293.500 160 123.480.000 123.480.000 0
339 PP2500421733 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 64.081.898 151 876.000.000 876.000.000 0
340 PP2500421734 Piracetam vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 11.902.800 150 6.720.000 6.720.000 0
341 PP2500421735 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 120 22.903.500 150 153.000.000 153.000.000 0
342 PP2500421736 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 38.500.000 38.500.000 0
343 PP2500421737 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 10.325.700 180 38.500.000 38.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 38.500.000 38.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 15.000.000 150 38.200.000 38.200.000 0
344 PP2500421739 Piroxicam vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 120 19.695.563 160 121.800.000 121.800.000 0
345 PP2500421740 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 120 3.870.000 150 63.000.000 63.000.000 0
346 PP2500421741 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 120 3.870.000 150 135.000.000 135.000.000 0
347 PP2500421742 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 10.325.700 180 5.500.000 5.500.000 0
348 PP2500421743 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 21.282.000 160 5.500.000 5.500.000 0
349 PP2500421744 Povidon iodin vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 22.272.000 150 26.880.000 26.880.000 0
350 PP2500421745 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 3.510.300 150 34.800.000 34.800.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 9.346.050 150 29.700.000 29.700.000 0
351 PP2500421746 Pregabalin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 7.095.000 150 168.000.000 168.000.000 0
352 PP2500421747 Probenecid vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 9.346.050 150 248.000.000 248.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 22.000.000 150 356.000.000 356.000.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 8.400.000 150 269.000.000 269.000.000 0
353 PP2500421751 Propylthiouracil (PTU) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 20.681.000 150 1.428.000 1.428.000 0
354 PP2500421752 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 16.334.601 150 2.625 2.625 0
355 PP2500421753 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.558.628 150 775.000 775.000 0
356 PP2500421754 Quinapril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 19.222.725 150 29.925.000 29.925.000 0
357 PP2500421755 Rabeprazol (natri) vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 154 850.000.000 850.000.000 0
358 PP2500421756 Ramipril vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 8.400.000 150 39.600.000 39.600.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 120 4.890.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 14.217.750 180 38.940.000 38.940.000 0
359 PP2500421758 Ramipril vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 20.681.000 150 178.500.000 178.500.000 0
360 PP2500421759 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 64.081.898 151 306.000.000 306.000.000 0
361 PP2500421760 Repaglinid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 20.241.000 150 200.000.000 200.000.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 120 4.360.000 150 199.000.000 199.000.000 0
362 PP2500421761 Rifamycin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 12.818.000 150 130.000.000 130.000.000 0
363 PP2500421762 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 22.000.000 150 53.680.000 53.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 64.081.898 151 55.120.000 55.120.000 0
364 PP2500421763 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 22.000.000 150 53.680.000 53.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 64.081.898 151 55.120.000 55.120.000 0
365 PP2500421764 Risedronat (natri) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 50.000.000 150 123.290.000 123.290.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 56.200.000 150 139.000.000 139.000.000 0
366 PP2500421765 Risedronat natri ( hemi-pentahydrat) vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 120 5.068.500 150 130.000.000 130.000.000 0
367 PP2500421766 Rosuvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 14.575.200 150 136.500.000 136.500.000 0
368 PP2500421767 Rosuvastatin vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 130 11.763.000 160 90.000.000 90.000.000 0
369 PP2500421769 Roxithromycin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 20.681.000 150 59.850.000 59.850.000 0
370 PP2500421771 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 75.000.000 150 299.880.000 299.880.000 0
371 PP2500421772 Salbutamol (sulfat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 50.000.000 150 221.250.000 221.250.000 0
372 PP2500421773 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.900.000 150 22.050.000 22.050.000 0
373 PP2500421776 Salbutamol (sulfat) vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 120 19.695.563 160 14.941.500 14.941.500 0
374 PP2500421777 Salbutamol (sulfat) vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 7.413.600 150 22.000.000 22.000.000 0
375 PP2500421778 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.900.000 150 67.200.000 67.200.000 0
376 PP2500421780 Salbutamol + ipratropium (bromide) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.900.000 150 63.000.000 63.000.000 0
377 PP2500421781 Salbutamol + ipratropium (bromide) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.558.628 150 54.500.000 54.500.000 0
378 PP2500421782 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 120 1.425.000 150 95.000.000 95.000.000 0
379 PP2500421784 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 5.000.000 150 158.800.000 158.800.000 0
380 PP2500421785 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 5.000.000 150 99.944.000 99.944.000 0
381 PP2500421786 Sắt fumarat + acid folic vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 120 19.695.563 160 119.700.000 119.700.000 0
382 PP2500421787 Sắt gluconat (dihydrat) + mangan gluconat (dihydrat) + đồng gluconat vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 120 13.381.500 150 226.800.000 226.800.000 0
383 PP2500421788 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 120 11.000.000 150 280.000.000 280.000.000 0
384 PP2500421789 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 120 3.402.000 150 222.000.000 222.000.000 0
385 PP2500421790 Sắt sulfat + acid folic vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 154 165.000.000 165.000.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 120 3.042.000 150 165.000.000 165.000.000 0
386 PP2500421791 Sắt sulfat + acid folic vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 120 19.695.563 160 76.650.000 76.650.000 0
387 PP2500421792 Sắt sulfat + acid folic vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 120 9.000.000 150 800 800 0
388 PP2500421793 Simethicon vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 20.681.000 150 59.850.000 59.850.000 0
389 PP2500421795 Simvastatin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 56.200.000 150 798.000.000 798.000.000 0
390 PP2500421796 Simvastatin + ezetimibe vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 120 9.518.700 150 266.880.000 266.880.000 0
391 PP2500421797 Sorbitol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 7.850.000 7.850.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 7.100.000 152 8.500.000 8.500.000 0
392 PP2500421798 Spiramycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 41.000.000 150 131.400.000 131.400.000 0
393 PP2500421799 Spiramycin vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 120 9.000.000 150 7.000 7.000 0
394 PP2500421800 Spiramycin + metronidazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 10.325.700 180 26.000.000 26.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 21.960.000 21.960.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.558.628 150 21.800.000 21.800.000 0
395 PP2500421801 Spironolacton vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 20.681.000 150 47.250.000 47.250.000 0
396 PP2500421802 Sucralfat vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 12.788.850 150 207.500.000 207.500.000 0
397 PP2500421803 Sulpirid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 14.575.200 150 14.490.000 14.490.000 0
398 PP2500421805 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 50.000.000 150 165.000.000 165.000.000 0
399 PP2500421806 Telmisartan + amlodipin (besilat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 50.000.000 150 221.250.000 221.250.000 0
400 PP2500421807 Telmisartan + amlodipin (besilat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 50.000.000 150 296.350.000 296.350.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 120 5.775.000 150 350.000.000 350.000.000 0
401 PP2500421808 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 20.000.000 150 840.000.000 840.000.000 0
402 PP2500421809 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 20.293.500 160 335.160.000 335.160.000 0
403 PP2500421810 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 154 173.850.000 173.850.000 0
404 PP2500421812 Tenoxicam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 22.000.000 150 58.900.000 58.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 64.081.898 151 78.500.000 78.500.000 0
405 PP2500421813 Terbinafin (hydroclorid) vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 9.346.050 150 16.250.000 16.250.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 1.530.000 150 20.895.000 20.895.000 0
406 PP2500421814 Terbutalin (sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.558.628 150 9.660.000 9.660.000 0
407 PP2500421815 Terbutalin (sulfat) vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 120 19.695.563 160 75.600.000 75.600.000 0
408 PP2500421817 Tetracyclin (hydroclorid) vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 2.287.350 150 3.150.000 3.150.000 0
409 PP2500421818 Timolol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 21.839.333 150 27.000.000 27.000.000 0
410 PP2500421819 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 3.500.000 3.500.000 0
411 PP2500421820 Tizanidin (hydroclorid) vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 12.788.850 150 48.720.000 48.720.000 0
412 PP2500421821 Tobramycin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 3.000.000 150 69.300.000 69.300.000 0
413 PP2500421822 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 21.839.333 150 5.780.000 5.780.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.000.000 150 10.500.000 10.500.000 0
414 PP2500421824 Tobramycin + dexamethason vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 130 11.763.000 160 53.000.000 53.000.000 0
415 PP2500421825 Tobramycin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.900.000 150 120.000.000 120.000.000 0
416 PP2500421826 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 9.240.000 9.240.000 0
417 PP2500421828 Tranexamic acid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 22.000.000 150 11.500.000 11.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 21.839.333 150 5.250.000 5.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.558.628 150 4.800.000 4.800.000 0
418 PP2500421829 Tranexamic acid vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 56.200.000 150 7.000.000 7.000.000 0
419 PP2500421830 Trimebutin maleate vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 120 1.971.600 150 131.440.000 131.440.000 0
420 PP2500421831 Trimetazidin (dihydroclorid) vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 120 3.042.000 150 37.800.000 37.800.000 0
421 PP2500421832 Trimetazidin (dihydroclorid) vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 93.000.000 150 19.500.000 19.500.000 0
422 PP2500421835 Ursodeoxycholic acid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 4.417.500 150 294.500.000 294.500.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 20.293.500 160 285.000.000 285.000.000 0
423 PP2500421836 Ursodeoxycholic acid vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 120 6.150.000 150 410.000.000 410.000.000 0
424 PP2500421837 Ursodeoxycholic acid vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 130 11.763.000 160 220.000.000 220.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 7.100.000 152 350.000.000 350.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 75.000.000 150 239.400.000 239.400.000 0
425 PP2500421838 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 16.334.601 150 2.100 2.100 0
426 PP2500421840 Valsartan vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 120 15.405.000 150 357.000.000 357.000.000 0
427 PP2500421841 Valsartan vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 120 4.890.000 150 226.000.000 226.000.000 0
428 PP2500421842 Valsartan + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 19.222.725 150 124.950.000 124.950.000 0
429 PP2500421844 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 22.272.000 150 69.300.000 69.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 22.000.000 150 74.000.000 74.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 15.586.200 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 21.282.000 160 120.000.000 120.000.000 0
430 PP2500421845 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 120 15.405.000 150 125.000.000 125.000.000 0
431 PP2500421846 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 122 10.300.000 152 159.000.000 159.000.000 0
432 PP2500421848 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 120 1.552.500 150 103.500.000 103.500.000 0
433 PP2500421849 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 120 11.000.000 150 160.000.000 160.000.000 0
434 PP2500421850 Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 120 9.518.700 150 203.950.000 203.950.000 0
435 PP2500421851 Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 75.000.000 150 277.200.000 277.200.000 0
436 PP2500421852 Vitamin C vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 5.722.500 150 190.000.000 190.000.000 0
437 PP2500421853 Vitamin D3 (cholecalciferol) vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 8.236.650 150 111.000.000 111.000.000 0
438 PP2500421854 Vitamin E vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 1.170.000 150 38.000.000 38.000.000 0
439 PP2500421856 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 10.325.700 180 1.650.000 1.650.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 19.500.000 150 1.510.000 1.510.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 15.000.000 150 1.510.000 1.510.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 126
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500421501 - Diazepam

2. PP2500421646 - Metoclopramid (hydroclorid)

3. PP2500421660 - Morphin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302525081
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421683 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421366 - Amlodipin + atorvastatin (calcium)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500421373 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500421380 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500421598 - Kẽm (gluconat)

4. PP2500421632 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2500421735 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500421441 - Cefadroxil

2. PP2500421745 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303330631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500421410 - Bromhexin (hydroclorid)

2. PP2500421481 - Clotrimazol + betamethason (dipropionat)

3. PP2500421588 - Irbesartan

4. PP2500421597 - Kẽm (gluconat)

5. PP2500421725 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401763658
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500421434 - Carbocistein

2. PP2500421443 - Cefalexin

3. PP2500421604 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109572037
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421346 - Acid fusidic + betamethason (valerat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303799399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421372 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500421352 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500421373 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500421381 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500421411 - Budesonid

5. PP2500421438 - Cefaclor

6. PP2500421446 - Cefdinir

7. PP2500421452 - Cefpodoxim (proxetil)

8. PP2500421552 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)

9. PP2500421553 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)

10. PP2500421610 - Levofloxacin (hemihydrat)

11. PP2500421644 - Metformin (hydroclorid)

12. PP2500421677 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan

13. PP2500421711 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2500421717 - Paracetamol + clorpheniramin (maleate)

15. PP2500421726 - Paracetamol + phenylephrin

16. PP2500421731 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + indapamid (hemihydrat)

17. PP2500421798 - Spiramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500421443 - Cefalexin

2. PP2500421453 - Cefpodoxim (proxetil)

3. PP2500421468 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500421499 - Diazepam

2. PP2500421500 - Diazepam

3. PP2500421513 - Dobutamin (HCl)

4. PP2500421516 - Domperidon

5. PP2500421528 - Ephedrin (hydroclorid)

6. PP2500421760 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421467 - Cinnarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500421330 - Acarbose

2. PP2500421480 - Clotrimazol

3. PP2500421488 - Desloratadin

4. PP2500421542 - Flavoxat (HCl)

5. PP2500421550 - Gabapentin

6. PP2500421590 - Irbesartan + hydroclorothiazid

7. PP2500421669 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3400324879
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500421408 - Bromhexin (hydroclorid)

2. PP2500421409 - Bromhexin (hydroclorid)

3. PP2500421478 - Clotrimazol

4. PP2500421488 - Desloratadin

5. PP2500421556 - Gliclazid

6. PP2500421557 - Gliclazid

7. PP2500421744 - Povidon iodin

8. PP2500421844 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500421509 - Diosmin

2. PP2500421547 - Fluvastatin (natri)

3. PP2500421562 - Glipizid

4. PP2500421684 - Nicorandil

5. PP2500421802 - Sucralfat

6. PP2500421820 - Tizanidin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421728 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421624 - Loratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304325722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421830 - Trimebutin maleate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421331 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500421465 - Ciclopiroxolamin

2. PP2500421495 - Dexibuprofen

3. PP2500421570 - Guaiazulen + dimethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500421542 - Flavoxat (HCl)

2. PP2500421745 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

3. PP2500421747 - Probenecid

4. PP2500421813 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500421337 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500421343 - Acid folic (vitamin B9)

3. PP2500421392 - Bambuterol (hydroclorid)

4. PP2500421425 - Calcipotriol

5. PP2500421473 - Clobetasol propionat

6. PP2500421484 - Colchicin

7. PP2500421485 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

8. PP2500421508 - Diosmectit

9. PP2500421517 - Domperidon

10. PP2500421594 - Itraconazol

11. PP2500421697 - Ofloxacin

12. PP2500421699 - Omeprazol

13. PP2500421712 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2500421737 - Piracetam

15. PP2500421742 - Povidon iodin

16. PP2500421800 - Spiramycin + metronidazol

17. PP2500421856 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5801451412
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
130 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500421506 - Dioctahedral smectit

2. PP2500421522 - Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid

3. PP2500421767 - Rosuvastatin

4. PP2500421824 - Tobramycin + dexamethason

5. PP2500421837 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500421510 - Diosmin

2. PP2500421619 - Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421351 - Alfuzosin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500421345 - Acid fusidic + betamethason (valerat)

2. PP2500421346 - Acid fusidic + betamethason (valerat)

3. PP2500421396 - Betamethason (dipropionat, valerat)

4. PP2500421665 - Mupirocin

5. PP2500421666 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500421334 - Acetyl leucin

2. PP2500421361 - Amitriptylin (hydroclorid)

3. PP2500421432 - Carbamazepin

4. PP2500421484 - Colchicin

5. PP2500421540 - Fexofenadin (hydroclorid)

6. PP2500421645 - Metformin (hydroclorid)

7. PP2500421664 - Moxifloxacin

8. PP2500421728 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin)

9. PP2500421752 - Phytomenadion (vitamin K1)

10. PP2500421838 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421477 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303710337
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
154 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500421539 - Fexofenadin (hydroclorid)

2. PP2500421587 - Irbesartan

3. PP2500421629 - Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch)

4. PP2500421639 - Mecobalamin

5. PP2500421652 - Methyl prednisolon

6. PP2500421755 - Rabeprazol (natri)

7. PP2500421790 - Sắt sulfat + acid folic

8. PP2500421810 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500421349 - Alfuzosin (hydroclorid)

2. PP2500421367 - Amlodipin + valsartan

3. PP2500421425 - Calcipotriol

4. PP2500421469 - Ciprofloxacin

5. PP2500421507 - Diosmectit

6. PP2500421580 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)

7. PP2500421584 - Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting)

8. PP2500421638 - Mebeverin hydroclorid

9. PP2500421764 - Risedronat (natri)

10. PP2500421772 - Salbutamol (sulfat)

11. PP2500421805 - Tamsulosin hydroclorid

12. PP2500421806 - Telmisartan + amlodipin (besilat)

13. PP2500421807 - Telmisartan + amlodipin (besilat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421835 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500421384 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500421398 - Bezafibrat

3. PP2500421550 - Gabapentin

4. PP2500421586 - Irbesartan

5. PP2500421632 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2500421635 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2500421764 - Risedronat (natri)

8. PP2500421795 - Simvastatin

9. PP2500421829 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500421433 - Carbocistein

2. PP2500421740 - Polyethylen glycol + propylen glycol

3. PP2500421741 - Polyethylen glycol + propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500421375 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500421399 - Bilastine

3. PP2500421640 - Meloxicam

4. PP2500421652 - Methyl prednisolon

5. PP2500421672 - Natri clorid

6. PP2500421675 - Natri clorid

7. PP2500421690 - Nước cất pha tiêm

8. PP2500421747 - Probenecid

9. PP2500421762 - Ringer lactat

10. PP2500421763 - Ringer lactat

11. PP2500421812 - Tenoxicam

12. PP2500421828 - Tranexamic acid

13. PP2500421844 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500421747 - Probenecid

2. PP2500421756 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500421472 - Clindamycin

2. PP2500421473 - Clobetasol propionat

3. PP2500421488 - Desloratadin

4. PP2500421493 - Dexchlorpheniramin (maleat)

5. PP2500421569 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2500421624 - Loratadin

7. PP2500421650 - Methyl prednisolon

8. PP2500421657 - Mometason furoat

9. PP2500421658 - Mometason furoat

10. PP2500421666 - Mupirocin

11. PP2500421722 - Paracetamol + methocarbamol

12. PP2500421724 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0402065575
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421656 - Miconazol (nitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304384485
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421482 - Cloxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312507211
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500421400 - Bismuth (tripotassium dicitrat)

2. PP2500421415 - Calci carbonat

3. PP2500421564 - Glucosamin (sulfat)

4. PP2500421599 - Kẽm sulfat

5. PP2500421787 - Sắt gluconat (dihydrat) + mangan gluconat (dihydrat) + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400533877
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500421335 - Acetylcystein

2. PP2500421389 - Bacillus subtilis

3. PP2500421451 - Cefoperazon

4. PP2500421490 - Dexamethason

5. PP2500421621 - Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid

6. PP2500421700 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500421589 - Irbesartan + hydroclorothiazid

2. PP2500421765 - Risedronat natri ( hemi-pentahydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500421390 - Bacillus subtilis

2. PP2500421416 - Calci carbonat + calci gluconolactat

3. PP2500421713 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500421367 - Amlodipin + valsartan

2. PP2500421405 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid

3. PP2500421591 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2500421723 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500421386 - Atorvastatin (calcium)

2. PP2500421665 - Mupirocin

3. PP2500421707 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500421746 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500421333 - Acetyl leucin

2. PP2500421337 - Acetylsalicylic acid

3. PP2500421353 - Alpha chymotrypsin

4. PP2500421364 - Amlodipin

5. PP2500421387 - Atorvastatin (calcium) + ezetimibe

6. PP2500421392 - Bambuterol (hydroclorid)

7. PP2500421435 - Carbocistein

8. PP2500421436 - Carbocistein

9. PP2500421464 - Cetirizin (dihydroclorid)

10. PP2500421471 - Ciprofloxacin

11. PP2500421475 - Clopidogrel

12. PP2500421484 - Colchicin

13. PP2500421485 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

14. PP2500421610 - Levofloxacin (hemihydrat)

15. PP2500421641 - Meloxicam

16. PP2500421697 - Ofloxacin

17. PP2500421699 - Omeprazol

18. PP2500421704 - Pantoprazol

19. PP2500421712 - Paracetamol (acetaminophen)

20. PP2500421722 - Paracetamol + methocarbamol

21. PP2500421736 - Piracetam

22. PP2500421737 - Piracetam

23. PP2500421797 - Sorbitol

24. PP2500421800 - Spiramycin + metronidazol

25. PP2500421819 - Tinidazol

26. PP2500421826 - Thiamazol

27. PP2500421856 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500421339 - Aciclovir

2. PP2500421521 - Drotaverin (hydroclorid)

3. PP2500421796 - Simvastatin + ezetimibe

4. PP2500421850 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500421332 - Acetyl leucin

2. PP2500421592 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

3. PP2500421686 - Nifedipin

4. PP2500421808 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309465755
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421836 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500421355 - Ambroxol (hydroclorid)

2. PP2500421356 - Ambroxol (hydroclorid)

3. PP2500421360 - Aminophylin

4. PP2500421401 - Bisoprolol (fumarat)

5. PP2500421488 - Desloratadin

6. PP2500421702 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421626 - Losartan (kali) + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500421371 - Amoxicilin (trihydrat)

2. PP2500421399 - Bilastine

3. PP2500421404 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid

4. PP2500421426 - Candesartan (cilexetil)

5. PP2500421431 - Captopril + hydroclorothiazid

6. PP2500421437 - Carvedilol

7. PP2500421486 - Chlorpheniramin (maleat) + dextromethorphan (hydrobromid)

8. PP2500421505 - Diltiazem (hydroclorid)

9. PP2500421509 - Diosmin

10. PP2500421614 - Levothyroxin (muối natri)

11. PP2500421625 - Loratadin

12. PP2500421627 - Lovastatin

13. PP2500421640 - Meloxicam

14. PP2500421643 - Mequitazin

15. PP2500421754 - Quinapril

16. PP2500421842 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421728 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500421341 - Aciclovir

2. PP2500421353 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500421377 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500421457 - Ceftazidim

5. PP2500421471 - Ciprofloxacin

6. PP2500421475 - Clopidogrel

7. PP2500421485 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

8. PP2500421697 - Ofloxacin

9. PP2500421699 - Omeprazol

10. PP2500421704 - Pantoprazol

11. PP2500421712 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2500421718 - Paracetamol + clorpheniramin (maleate)

13. PP2500421737 - Piracetam

14. PP2500421856 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3500673707
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500421483 - Codein (phosphat) + terpin hydrat

2. PP2500421616 - Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401101845
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500421634 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2500421729 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + idapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500421515 - Dobutamin (HCl)

2. PP2500421548 - Furosemid

3. PP2500421573 - Hydroxypropylmethylcellulose

4. PP2500421575 - Hydroxypropylmethylcellulose

5. PP2500421577 - Hyoscin butylbromid

6. PP2500421662 - Moxifloxacin

7. PP2500421708 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500421773 - Salbutamol (sulfat)

9. PP2500421778 - Salbutamol (sulfat)

10. PP2500421780 - Salbutamol + ipratropium (bromide)

11. PP2500421825 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500421406 - Bromhexin (hydroclorid)

2. PP2500421519 - Drotaverin (hydroclorid)

3. PP2500421642 - Mequitazin

4. PP2500421648 - Methocarbamol

5. PP2500421650 - Methyl prednisolon

6. PP2500421671 - Naproxen

7. PP2500421682 - Nicorandil

8. PP2500421688 - Nizatidin

9. PP2500421698 - Ofloxacin

10. PP2500421751 - Propylthiouracil (PTU)

11. PP2500421758 - Ramipril

12. PP2500421769 - Roxithromycin

13. PP2500421793 - Simethicon

14. PP2500421801 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500421337 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500421484 - Colchicin

3. PP2500421677 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan

4. PP2500421699 - Omeprazol

5. PP2500421797 - Sorbitol

6. PP2500421837 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500421428 - Candesartan (cilexetil)

2. PP2500421458 - Ceftizoxim (natri)

3. PP2500421561 - Glipizid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421813 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500421365 - Amlodipin + atorvastatin (calcium)

2. PP2500421401 - Bisoprolol (fumarat)

3. PP2500421424 - Calci lactat (pentahydrat)

4. PP2500421427 - Candesartan (cilexetil)

5. PP2500421535 - Etodolac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421359 - Ambroxol (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500421508 - Diosmectit

2. PP2500421530 - Esomeprazol

3. PP2500421534 - Etodolac

4. PP2500421551 - Gabapentin

5. PP2500421670 - Naproxen

6. PP2500421721 - Paracetamol + ibuprofen

7. PP2500421844 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900244043
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421714 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500421562 - Glipizid

2. PP2500421644 - Metformin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314983897
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421782 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421807 - Telmisartan + amlodipin (besilat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500421480 - Clotrimazol

2. PP2500421510 - Diosmin

3. PP2500421607 - Levodopa + carbidopa (monohydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3400628884
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500421624 - Loratadin

2. PP2500421625 - Loratadin

3. PP2500421792 - Sắt sulfat + acid folic

4. PP2500421799 - Spiramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500421345 - Acid fusidic + betamethason (valerat)

2. PP2500421346 - Acid fusidic + betamethason (valerat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500421374 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500421376 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500421649 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309465233
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500421417 - Calci carbonat + calci gluconolactat

2. PP2500421659 - Montelukast (natri)

3. PP2500421840 - Valsartan

4. PP2500421845 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500421342 - Aciclovir

2. PP2500421543 - Fluconazol

3. PP2500421631 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2500421720 - Paracetamol + codein phosphat

5. PP2500421777 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500421559 - Glimepirid

2. PP2500421784 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421558 - Gliclazid + metformin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500421524 - Enalapril (maleat) + hydrochlorothiazid

2. PP2500421667 - N-acetylcystein

3. PP2500421685 - Nicorandil

4. PP2500421743 - Povidon iodin

5. PP2500421844 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312469703
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421571 - Ginkgo biloba (Cao)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500421442 - Cefadroxil

2. PP2500421612 - Levofloxacin (hemihydrat)

3. PP2500421853 - Vitamin D3 (cholecalciferol)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500421790 - Sắt sulfat + acid folic

2. PP2500421831 - Trimetazidin (dihydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421681 - Nicardipin (hydrochlorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500421429 - Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid

2. PP2500421676 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421654 - Miconazol (nitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421789 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313888658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500421448 - Cefdinir

2. PP2500421539 - Fexofenadin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314563846
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500421668 - N-acetylcystein

2. PP2500421760 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500421439 - Cefaclor

2. PP2500421462 - Cetirizin (dihydroclorid)

3. PP2500421609 - Levofloxacin (hemihydrat)

4. PP2500421613 - Levothyroxin (muối natri)

5. PP2500421618 - Lidocain (hydroclorid) + prilocain

6. PP2500421694 - Nhũ dịch lipid

7. PP2500421695 - Nhũ dịch lipid

8. PP2500421785 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500421438 - Cefaclor

2. PP2500421442 - Cefadroxil

3. PP2500421449 - Cefixim

4. PP2500421458 - Ceftizoxim (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500421354 - Alverin (citrat) + simethicon

2. PP2500421408 - Bromhexin (hydroclorid)

3. PP2500421423 - Calci lactat (pentahydrat)

4. PP2500421459 - Cefuroxim

5. PP2500421572 - Ginkgo biloba (Cao)

6. PP2500421593 - Isotretinoin

7. PP2500421734 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106454035
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421546 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400251975
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500421397 - Betamethason (dưới dạng Betamethasone dipropionate) + Clotrimazole

2. PP2500421709 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310004212
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500421502 - Diclofenac (natri)

2. PP2500421788 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

3. PP2500421849 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500421474 - Clopidogrel

2. PP2500421852 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500421449 - Cefixim

2. PP2500421544 - Flunarizin

3. PP2500421565 - Glucose

4. PP2500421566 - Glucose

5. PP2500421567 - Glucose

6. PP2500421581 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)

7. PP2500421596 - Kali clorid

8. PP2500421606 - Levocetirizin (dihydrochlorid)

9. PP2500421634 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

10. PP2500421672 - Natri clorid

11. PP2500421675 - Natri clorid

12. PP2500421690 - Nước cất pha tiêm

13. PP2500421696 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành; Lecithin trứng; Glycerol)

14. PP2500421706 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2500421733 - Piracetam

16. PP2500421759 - Rebamipid

17. PP2500421762 - Ringer lactat

18. PP2500421763 - Ringer lactat

19. PP2500421812 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500421466 - Cilostazol

2. PP2500421525 - Enoxaparin (natri)

3. PP2500421821 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313174325
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421402 - Bisoprolol (fumarat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537167
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421725 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500421368 - Amoxicilin (trihydrat)

2. PP2500421379 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500421382 - Amoxicilin + sulbactam

4. PP2500421421 - Calci clorid (dihydrat)

5. PP2500421470 - Ciprofloxacin

6. PP2500421471 - Ciprofloxacin

7. PP2500421494 - Dexibuprofen

8. PP2500421595 - Kali clorid

9. PP2500421611 - Levofloxacin (hemihydrat)

10. PP2500421664 - Moxifloxacin

11. PP2500421673 - Natri clorid

12. PP2500421706 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2500421715 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2500421716 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2500421724 - Paracetamol + methocarbamol

16. PP2500421818 - Timolol

17. PP2500421822 - Tobramycin

18. PP2500421828 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500421378 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500421446 - Cefdinir

3. PP2500421452 - Cefpodoxim (proxetil)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
122 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500421383 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500421391 - Bambuterol (hydroclorid)

3. PP2500421414 - Calci carbonat

4. PP2500421430 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

5. PP2500421503 - Digoxin

6. PP2500421846 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314492345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500421350 - Alfuzosin (hydroclorid)

2. PP2500421359 - Ambroxol (hydroclorid)

3. PP2500421450 - Cefmetazol (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500421619 - Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid

2. PP2500421633 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500421731 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + indapamid (hemihydrat)

4. PP2500421809 - Telmisartan + hydroclorothiazid

5. PP2500421835 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500421476 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid

2. PP2500421509 - Diosmin

3. PP2500421511 - Diosmin + hesperidin

4. PP2500421545 - Flunarizin

5. PP2500421563 - Glucosamin (sulfat)

6. PP2500421652 - Methyl prednisolon

7. PP2500421722 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500421462 - Cetirizin (dihydroclorid)

2. PP2500421854 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316050416
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421848 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500421333 - Acetyl leucin

2. PP2500421394 - Berberin (hydroclorid)

3. PP2500421472 - Clindamycin

4. PP2500421494 - Dexibuprofen

5. PP2500421532 - Esomeprazol

6. PP2500421602 - Lactobacillus acidophilus

7. PP2500421611 - Levofloxacin (hemihydrat)

8. PP2500421677 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan

9. PP2500421822 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500421348 - Albendazol

2. PP2500421517 - Domperidon

3. PP2500421576 - Hyoscin butylbromid

4. PP2500421730 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + idapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500421339 - Aciclovir

2. PP2500421341 - Aciclovir

3. PP2500421344 - Acid Fusidic

4. PP2500421475 - Clopidogrel

5. PP2500421508 - Diosmectit

6. PP2500421817 - Tetracyclin (hydroclorid)

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500421444 - Cefdinir

2. PP2500421622 - Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421496 - Diacerein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312567933
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500421358 - Ambroxol (hydroclorid)

2. PP2500421445 - Cefdinir

3. PP2500421447 - Cefdinir

4. PP2500421456 - Cefpodoxim (proxetil)

5. PP2500421492 - Dexchlorpheniramin (maleat)

6. PP2500421531 - Esomeprazol

7. PP2500421710 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500421713 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500421739 - Piroxicam

10. PP2500421776 - Salbutamol (sulfat)

11. PP2500421786 - Sắt fumarat + acid folic

12. PP2500421791 - Sắt sulfat + acid folic

13. PP2500421815 - Terbutalin (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500421395 - Betahistin (dihydroclorid)

2. PP2500421402 - Bisoprolol (fumarat)

3. PP2500421585 - Irbesartan

4. PP2500421600 - Ketoprofen

5. PP2500421620 - Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid

6. PP2500421724 - Paracetamol + methocarbamol

7. PP2500421766 - Rosuvastatin

8. PP2500421803 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500421756 - Ramipril

2. PP2500421841 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500421532 - Esomeprazol

2. PP2500421595 - Kali clorid

3. PP2500421596 - Kali clorid

4. PP2500421647 - Metoclopramid (hydroclorid)

5. PP2500421651 - Methyl prednisolon

6. PP2500421689 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

7. PP2500421701 - Omeprazol

8. PP2500421703 - Oxytocin

9. PP2500421708 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2500421709 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2500421753 - Phytomenadion (vitamin K1)

12. PP2500421781 - Salbutamol + ipratropium (bromide)

13. PP2500421800 - Spiramycin + metronidazol

14. PP2500421814 - Terbutalin (sulfat)

15. PP2500421828 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317585767
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421725 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421603 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421463 - Cetirizin (dihydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500421387 - Atorvastatin (calcium) + ezetimibe

2. PP2500421663 - Moxifloxacin

3. PP2500421756 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500421411 - Budesonid

2. PP2500421453 - Cefpodoxim (proxetil)

3. PP2500421574 - Hydroxypropylmethylcellulose

4. PP2500421637 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2500421678 - Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason

6. PP2500421679 - Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason

7. PP2500421761 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500421399 - Bilastine

2. PP2500421418 - Calci carbonat + calci gluconolactat

3. PP2500421420 - Calci carbonat + vitamin D3

4. PP2500421494 - Dexibuprofen

5. PP2500421523 - Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid

6. PP2500421549 - Furosemid + spironolacton

7. PP2500421555 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)

8. PP2500421560 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)

9. PP2500421594 - Itraconazol

10. PP2500421601 - Ketotifen (fumarat)

11. PP2500421608 - Levodopa + carbidopa (monohydrat)

12. PP2500421644 - Metformin (hydroclorid)

13. PP2500421687 - Nifedipin

14. PP2500421771 - Saccharomyces boulardii

15. PP2500421837 - Ursodeoxycholic acid

16. PP2500421851 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316299146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421470 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
130 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421461 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500421442 - Cefadroxil

2. PP2500421446 - Cefdinir

3. PP2500421472 - Clindamycin

4. PP2500421554 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)

5. PP2500421555 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)

6. PP2500421594 - Itraconazol

7. PP2500421832 - Trimetazidin (dihydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500421452 - Cefpodoxim (proxetil)

2. PP2500421477 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309588210
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500421593 - Isotretinoin

2. PP2500421658 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500421399 - Bilastine

Đã xem: 13
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây