Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500421330 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 15.500.000 | 165 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500421331 | Acetyl leucin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 5.760.000 | 150 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500421332 | Acetyl leucin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 20.000.000 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500421333 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.000.000 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500421334 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 16.334.601 | 150 | 12.600 | 12.600 | 0 |
| 6 | PP2500421335 | Acetylcystein | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 16.479.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500421337 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.325.700 | 180 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 7.840.000 | 7.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 7.100.000 | 152 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500421339 | Aciclovir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 9.518.700 | 150 | 43.750.000 | 43.750.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 2.287.350 | 150 | 43.750.000 | 43.750.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500421341 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 15.000.000 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 2.287.350 | 150 | 3.550.000 | 3.550.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500421342 | Aciclovir | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 7.413.600 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500421343 | Acid folic (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.325.700 | 180 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 12 | PP2500421344 | Acid Fusidic | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 2.287.350 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 13 | PP2500421345 | Acid fusidic + betamethason (valerat) | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 5.077.410 | 210 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 |
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 1.278.900 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500421346 | Acid fusidic + betamethason (valerat) | vn0109572037 | CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM | 120 | 693.000 | 150 | 40.300.000 | 40.300.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 5.077.410 | 210 | 39.890.000 | 39.890.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 1.278.900 | 150 | 41.265.000 | 41.265.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500421348 | Albendazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 15.000.000 | 150 | 1.590.000 | 1.590.000 | 0 |
| 16 | PP2500421349 | Alfuzosin (hydroclorid) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 50.000.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500421350 | Alfuzosin (hydroclorid) | vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 120 | 4.841.100 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500421351 | Alfuzosin (hydroclorid) | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 120 | 1.500.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500421352 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 41.000.000 | 150 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 20 | PP2500421353 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 8.080.000 | 8.080.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 15.000.000 | 150 | 8.080.000 | 8.080.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500421354 | Alverin (citrat) + simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 11.902.800 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 22 | PP2500421355 | Ambroxol (hydroclorid) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 20.685.060 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500421356 | Ambroxol (hydroclorid) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 20.685.060 | 150 | 176.700.000 | 176.700.000 | 0 |
| 24 | PP2500421358 | Ambroxol (hydroclorid) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 19.695.563 | 160 | 39.984.000 | 39.984.000 | 0 |
| 25 | PP2500421359 | Ambroxol (hydroclorid) | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 1.949.850 | 150 | 127.400.000 | 127.400.000 | 0 |
| vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 120 | 4.841.100 | 150 | 129.990.000 | 129.990.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500421360 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 20.685.060 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 27 | PP2500421361 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 16.334.601 | 150 | 700 | 700 | 0 |
| 28 | PP2500421364 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 29 | PP2500421365 | Amlodipin + atorvastatin (calcium) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 30.000.000 | 150 | 324.140.000 | 324.140.000 | 0 |
| 30 | PP2500421366 | Amlodipin + atorvastatin (calcium) | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 10.425.000 | 150 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500421367 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 50.000.000 | 150 | 512.000.000 | 512.000.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 19.918.500 | 150 | 436.000.000 | 436.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500421368 | Amoxicilin (trihydrat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 21.839.333 | 150 | 88.680.000 | 88.680.000 | 0 |
| 33 | PP2500421371 | Amoxicilin (trihydrat) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 19.222.725 | 150 | 128.310.000 | 128.310.000 | 0 |
| 34 | PP2500421372 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 7.191.450 | 150 | 479.430.000 | 479.430.000 | 0 |
| 35 | PP2500421373 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 22.903.500 | 150 | 372.500.000 | 372.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 41.000.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500421374 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 10.000.000 | 152 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500421375 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 22.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500421376 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 10.000.000 | 152 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500421377 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 15.000.000 | 150 | 424.500.000 | 424.500.000 | 0 |
| 40 | PP2500421378 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 14.125.125 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 41 | PP2500421379 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 21.839.333 | 150 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500421380 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 22.903.500 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500421381 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 41.000.000 | 150 | 191.200.000 | 191.200.000 | 0 |
| 44 | PP2500421382 | Amoxicilin + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 21.839.333 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500421383 | Ampicilin + sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 122 | 10.300.000 | 152 | 122.980.000 | 122.980.000 | 0 |
| 46 | PP2500421384 | Ampicilin + sulbactam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 56.200.000 | 150 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500421386 | Atorvastatin (calcium) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 7.095.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500421387 | Atorvastatin (calcium) + ezetimibe | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 14.217.750 | 180 | 34.850.000 | 34.850.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500421389 | Bacillus subtilis | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 16.479.000 | 150 | 143.300.000 | 143.300.000 | 0 |
| 50 | PP2500421390 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 14.437.500 | 151 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500421391 | Bambuterol (hydroclorid) | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 122 | 10.300.000 | 152 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 |
| 52 | PP2500421392 | Bambuterol (hydroclorid) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.325.700 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500421394 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.000.000 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 54 | PP2500421395 | Betahistin (dihydroclorid) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.575.200 | 150 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 55 | PP2500421396 | Betamethason (dipropionat, valerat) | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 5.077.410 | 210 | 144.234.000 | 144.234.000 | 0 |
| 56 | PP2500421397 | Betamethason (dưới dạng Betamethasone dipropionate) + Clotrimazole | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 120 | 497.985 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500421398 | Bezafibrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 56.200.000 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500421399 | Bilastine | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 22.000.000 | 150 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 19.222.725 | 150 | 42.210.000 | 42.210.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 75.000.000 | 150 | 52.290.000 | 52.290.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 1.215.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500421400 | Bismuth (tripotassium dicitrat) | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 13.381.500 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500421401 | Bisoprolol (fumarat) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 20.685.060 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 30.000.000 | 150 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500421402 | Bisoprolol (fumarat) | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 1.417.500 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.575.200 | 150 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500421404 | Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 19.222.725 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 63 | PP2500421405 | Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 19.918.500 | 150 | 309.400.000 | 309.400.000 | 0 |
| 64 | PP2500421406 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 20.681.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500421408 | Bromhexin (hydroclorid) | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 22.272.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 11.902.800 | 150 | 174.200.000 | 174.200.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500421409 | Bromhexin (hydroclorid) | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 22.272.000 | 150 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 |
| 67 | PP2500421410 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 120 | 22.635.525 | 160 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500421411 | Budesonid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 41.000.000 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 12.818.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500421414 | Calci carbonat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 122 | 10.300.000 | 152 | 126.700.000 | 126.700.000 | 0 |
| 70 | PP2500421415 | Calci carbonat | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 13.381.500 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500421416 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 14.437.500 | 151 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 72 | PP2500421417 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 120 | 15.405.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500421418 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 75.000.000 | 150 | 258.825.000 | 258.825.000 | 0 |
| 74 | PP2500421420 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 75.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500421421 | Calci clorid (dihydrat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 21.839.333 | 150 | 434.000 | 434.000 | 0 |
| 76 | PP2500421423 | Calci lactat (pentahydrat) | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 11.902.800 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500421424 | Calci lactat (pentahydrat) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 30.000.000 | 150 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| 78 | PP2500421425 | Calcipotriol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.325.700 | 180 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 50.000.000 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500421426 | Candesartan (cilexetil) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 19.222.725 | 150 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 80 | PP2500421427 | Candesartan (cilexetil) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 30.000.000 | 150 | 253.080.000 | 253.080.000 | 0 |
| 81 | PP2500421428 | Candesartan (cilexetil) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 19.500.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500421429 | Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 5.553.075 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500421430 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 122 | 10.300.000 | 152 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| 84 | PP2500421431 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 19.222.725 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 85 | PP2500421432 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 16.334.601 | 150 | 928 | 928 | 0 |
| 86 | PP2500421433 | Carbocistein | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 3.870.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500421434 | Carbocistein | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 10.931.700 | 150 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500421435 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 89 | PP2500421436 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500421437 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 19.222.725 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 91 | PP2500421438 | Cefaclor | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 41.000.000 | 150 | 379.500.000 | 379.500.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 15.864.000 | 150 | 399.950.000 | 399.950.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500421439 | Cefaclor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 5.000.000 | 150 | 52.395.000 | 52.395.000 | 0 |
| 93 | PP2500421441 | Cefadroxil | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 3.510.300 | 150 | 114.500.000 | 114.500.000 | 0 |
| 94 | PP2500421442 | Cefadroxil | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 8.236.650 | 150 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 15.864.000 | 150 | 114.950.000 | 114.950.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 93.000.000 | 150 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500421443 | Cefalexin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 10.931.700 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 120 | 8.000.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500421444 | Cefdinir | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 1.837.500 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 97 | PP2500421445 | Cefdinir | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 19.695.563 | 160 | 80.262.000 | 80.262.000 | 0 |
| 98 | PP2500421446 | Cefdinir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 41.000.000 | 150 | 533.000.000 | 533.000.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 14.125.125 | 150 | 642.915.000 | 642.915.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 93.000.000 | 150 | 538.785.000 | 538.785.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500421447 | Cefdinir | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 19.695.563 | 160 | 426.000.000 | 426.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500421448 | Cefdinir | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 12.285.000 | 150 | 113.340.000 | 113.340.000 | 0 |
| 101 | PP2500421449 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 15.864.000 | 150 | 47.990.000 | 47.990.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 64.081.898 | 151 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500421450 | Cefmetazol (natri) | vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 120 | 4.841.100 | 150 | 78.650.000 | 78.650.000 | 0 |
| 103 | PP2500421451 | Cefoperazon | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 16.479.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500421452 | Cefpodoxim (proxetil) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 41.000.000 | 150 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 14.125.125 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 4.410.000 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500421453 | Cefpodoxim (proxetil) | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 120 | 8.000.000 | 150 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 12.818.000 | 150 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500421456 | Cefpodoxim (proxetil) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 19.695.563 | 160 | 76.860.000 | 76.860.000 | 0 |
| 107 | PP2500421457 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 15.000.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 108 | PP2500421458 | Ceftizoxim (natri) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 19.500.000 | 150 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 15.864.000 | 150 | 324.995.000 | 324.995.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500421459 | Cefuroxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 11.902.800 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 110 | PP2500421461 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 130 | 7.000.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500421462 | Cetirizin (dihydroclorid) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 5.000.000 | 150 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 1.170.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500421463 | Cetirizin (dihydroclorid) | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 2.622.300 | 155 | 134.820.000 | 134.820.000 | 0 |
| 113 | PP2500421464 | Cetirizin (dihydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 5.070.000 | 5.070.000 | 0 |
| 114 | PP2500421465 | Ciclopiroxolamin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 18.880.800 | 150 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500421466 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 3.000.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 116 | PP2500421467 | Cinnarizin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 877.500 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 117 | PP2500421468 | Ciprofloxacin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 120 | 8.000.000 | 150 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 |
| 118 | PP2500421469 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 50.000.000 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 119 | PP2500421470 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 21.839.333 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 120 | 1.600.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500421471 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 15.000.000 | 150 | 22.750.000 | 22.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 21.839.333 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500421472 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.005.785 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.000.000 | 150 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 93.000.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500421473 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.325.700 | 180 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.005.785 | 150 | 28.250.000 | 28.250.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500421474 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 5.722.500 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500421475 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 15.000.000 | 150 | 25.100.000 | 25.100.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 2.287.350 | 150 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500421476 | Clopidogrel + acetylsalicylic acid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 18.307.500 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500421477 | Clopidogrel + acetylsalicylic acid | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 2.610.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 4.410.000 | 150 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500421478 | Clotrimazol | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 22.272.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500421480 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 15.500.000 | 165 | 10.598.000 | 10.598.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 14.000.000 | 150 | 10.700.000 | 10.700.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500421481 | Clotrimazol + betamethason (dipropionat) | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 120 | 22.635.525 | 160 | 7.385.000 | 7.385.000 | 0 |
| 130 | PP2500421482 | Cloxacilin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 120 | 1.347.000 | 150 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 |
| 131 | PP2500421483 | Codein (phosphat) + terpin hydrat | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 822.450 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500421484 | Colchicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.325.700 | 180 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 16.334.601 | 150 | 840 | 840 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 7.100.000 | 152 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500421485 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.325.700 | 180 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 4.160.000 | 4.160.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 15.000.000 | 150 | 4.160.000 | 4.160.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500421486 | Chlorpheniramin (maleat) + dextromethorphan (hydrobromid) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 19.222.725 | 150 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 135 | PP2500421488 | Desloratadin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 15.500.000 | 165 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 22.272.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.005.785 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 20.685.060 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500421490 | Dexamethason | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 16.479.000 | 150 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 137 | PP2500421492 | Dexchlorpheniramin (maleat) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 19.695.563 | 160 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 138 | PP2500421493 | Dexchlorpheniramin (maleat) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.005.785 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 139 | PP2500421494 | Dexibuprofen | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 21.839.333 | 150 | 17.900.000 | 17.900.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.000.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 75.000.000 | 150 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500421495 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 18.880.800 | 150 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500421496 | Diacerein | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 4.000.000 | 215 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500421499 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.241.000 | 150 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 143 | PP2500421500 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.241.000 | 150 | 966.000 | 966.000 | 0 |
| 144 | PP2500421501 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 600.000 | 150 | 275.000 | 275.000 | 0 |
| 145 | PP2500421502 | Diclofenac (natri) | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 11.000.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500421503 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 122 | 10.300.000 | 152 | 8.792.000 | 8.792.000 | 0 |
| 147 | PP2500421505 | Diltiazem (hydroclorid) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 19.222.725 | 150 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 148 | PP2500421506 | Dioctahedral smectit | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 11.763.000 | 160 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| 149 | PP2500421507 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 50.000.000 | 150 | 16.328.000 | 16.328.000 | 0 |
| 150 | PP2500421508 | Diosmectit | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.325.700 | 180 | 47.700.000 | 47.700.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 15.586.200 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 2.287.350 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500421509 | Diosmin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 12.788.850 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 19.222.725 | 150 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 18.307.500 | 150 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500421510 | Diosmin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 13.429.500 | 150 | 527.000.000 | 527.000.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 14.000.000 | 150 | 737.800.000 | 737.800.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500421511 | Diosmin + hesperidin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 18.307.500 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500421513 | Dobutamin (HCl) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.241.000 | 150 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| 155 | PP2500421515 | Dobutamin (HCl) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.900.000 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 156 | PP2500421516 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.241.000 | 150 | 43.750.000 | 43.750.000 | 0 |
| 157 | PP2500421517 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.325.700 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 15.000.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500421519 | Drotaverin (hydroclorid) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 20.681.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 159 | PP2500421521 | Drotaverin (hydroclorid) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 9.518.700 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500421522 | Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 11.763.000 | 160 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 161 | PP2500421523 | Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 75.000.000 | 150 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 |
| 162 | PP2500421524 | Enalapril (maleat) + hydrochlorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 21.282.000 | 160 | 251.200.000 | 251.200.000 | 0 |
| 163 | PP2500421525 | Enoxaparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 3.000.000 | 150 | 3.496.500 | 3.496.500 | 0 |
| 164 | PP2500421528 | Ephedrin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.241.000 | 150 | 2.887.500 | 2.887.500 | 0 |
| 165 | PP2500421530 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 15.586.200 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500421531 | Esomeprazol | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 19.695.563 | 160 | 9.502.500 | 9.502.500 | 0 |
| 167 | PP2500421532 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.000.000 | 150 | 7.707.000 | 7.707.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.558.628 | 150 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500421534 | Etodolac | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 15.586.200 | 150 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 |
| 169 | PP2500421535 | Etodolac | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 30.000.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500421539 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 154 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 12.285.000 | 150 | 49.340.000 | 49.340.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500421540 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 16.334.601 | 150 | 1.890 | 1.890 | 0 |
| 172 | PP2500421542 | Flavoxat (HCl) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 15.500.000 | 165 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 9.346.050 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500421543 | Fluconazol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 7.413.600 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500421544 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 64.081.898 | 151 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 175 | PP2500421545 | Flunarizin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 18.307.500 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500421546 | Fluticason propionat | vn0106454035 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT | 120 | 720.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500421547 | Fluvastatin (natri) | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 12.788.850 | 150 | 133.950.000 | 133.950.000 | 0 |
| 178 | PP2500421548 | Furosemid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.900.000 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 179 | PP2500421549 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 75.000.000 | 150 | 4.898.000 | 4.898.000 | 0 |
| 180 | PP2500421550 | Gabapentin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 15.500.000 | 165 | 170.250.000 | 170.250.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 56.200.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500421551 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 15.586.200 | 150 | 62.900.000 | 62.900.000 | 0 |
| 182 | PP2500421552 | Glibenclamid + metformin (hydroclorid) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 41.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500421553 | Glibenclamid + metformin (hydroclorid) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 41.000.000 | 150 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500421554 | Glibenclamid + metformin (hydroclorid) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 93.000.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500421555 | Glibenclamid + metformin (hydroclorid) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 75.000.000 | 150 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 93.000.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500421556 | Gliclazid | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 22.272.000 | 150 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 187 | PP2500421557 | Gliclazid | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 22.272.000 | 150 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500421558 | Gliclazid + metformin (hydroclorid) | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 2.850.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500421559 | Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.000.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500421560 | Glimepirid + metformin (hydroclorid) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 75.000.000 | 150 | 2.192.400.000 | 2.192.400.000 | 0 |
| 191 | PP2500421561 | Glipizid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 19.500.000 | 150 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500421562 | Glipizid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 12.788.850 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 5.902.500 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500421563 | Glucosamin (sulfat) | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 18.307.500 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500421564 | Glucosamin (sulfat) | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 13.381.500 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500421565 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 64.081.898 | 151 | 6.208.500 | 6.208.500 | 0 |
| 196 | PP2500421566 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 64.081.898 | 151 | 30.866.000 | 30.866.000 | 0 |
| 197 | PP2500421567 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 64.081.898 | 151 | 37.450.000 | 37.450.000 | 0 |
| 198 | PP2500421569 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.005.785 | 150 | 2.499.000 | 2.499.000 | 0 |
| 199 | PP2500421570 | Guaiazulen + dimethicon | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 18.880.800 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500421571 | Ginkgo biloba (Cao) | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 120 | 3.900.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500421572 | Ginkgo biloba (Cao) | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 11.902.800 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 202 | PP2500421573 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.900.000 | 150 | 14.640.000 | 14.640.000 | 0 |
| 203 | PP2500421574 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 12.818.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500421575 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.900.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500421576 | Hyoscin butylbromid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 15.000.000 | 150 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| 206 | PP2500421577 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.900.000 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 207 | PP2500421580 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 50.000.000 | 150 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500421581 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 64.081.898 | 151 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500421584 | Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 50.000.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 210 | PP2500421585 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.575.200 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 211 | PP2500421586 | Irbesartan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 56.200.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500421587 | Irbesartan | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 154 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500421588 | Irbesartan | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 120 | 22.635.525 | 160 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 214 | PP2500421589 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 5.068.500 | 150 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 215 | PP2500421590 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 15.500.000 | 165 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500421591 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 19.918.500 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500421592 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 20.000.000 | 150 | 224.010.000 | 224.010.000 | 0 |
| 218 | PP2500421593 | Isotretinoin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 11.902.800 | 150 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 2.000.000 | 150 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500421594 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.325.700 | 180 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 75.000.000 | 150 | 93.240.000 | 93.240.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 93.000.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500421595 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 21.839.333 | 150 | 205.000 | 205.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.558.628 | 150 | 194.000 | 194.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500421596 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 64.081.898 | 151 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.558.628 | 150 | 400.000 | 400.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500421597 | Kẽm (gluconat) | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 120 | 22.635.525 | 160 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 223 | PP2500421598 | Kẽm (gluconat) | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 22.903.500 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500421599 | Kẽm sulfat | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 13.381.500 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500421600 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.575.200 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 226 | PP2500421601 | Ketotifen (fumarat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 75.000.000 | 150 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| 227 | PP2500421602 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.000.000 | 150 | 25.515.000 | 25.515.000 | 0 |
| 228 | PP2500421603 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 6.057.000 | 150 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500421604 | Lansoprazol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 10.931.700 | 150 | 28.780.000 | 28.780.000 | 0 |
| 230 | PP2500421606 | Levocetirizin (dihydrochlorid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 64.081.898 | 151 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 |
| 231 | PP2500421607 | Levodopa + carbidopa (monohydrat) | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 14.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500421608 | Levodopa + carbidopa (monohydrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 75.000.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 233 | PP2500421609 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 5.000.000 | 150 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 |
| 234 | PP2500421610 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 41.000.000 | 150 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500421611 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 21.839.333 | 150 | 15.782.000 | 15.782.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.000.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500421612 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 8.236.650 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500421613 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 5.000.000 | 150 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 238 | PP2500421614 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 19.222.725 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 239 | PP2500421616 | Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat) | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 822.450 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 240 | PP2500421618 | Lidocain (hydroclorid) + prilocain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 5.000.000 | 150 | 8.909.000 | 8.909.000 | 0 |
| 241 | PP2500421619 | Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 13.429.500 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 20.293.500 | 160 | 154.980.000 | 154.980.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500421620 | Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.575.200 | 150 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 243 | PP2500421621 | Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 16.479.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500421622 | Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 1.837.500 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500421624 | Loratadin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 120 | 891.000 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.005.785 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 9.000.000 | 150 | 945 | 945 | 0 | |||
| 246 | PP2500421625 | Loratadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 19.222.725 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 9.000.000 | 150 | 1.000 | 1.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500421626 | Losartan (kali) + hydroclorothiazid | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 9.000.000 | 150 | 591.000.000 | 591.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500421627 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 19.222.725 | 150 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 249 | PP2500421629 | Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 154 | 1.026.900.000 | 1.026.900.000 | 0 |
| 250 | PP2500421631 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 7.413.600 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 251 | PP2500421632 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 22.903.500 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 56.200.000 | 150 | 239.500.000 | 239.500.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500421633 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 20.293.500 | 160 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 |
| 253 | PP2500421634 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 8.977.500 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 64.081.898 | 151 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500421635 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 56.200.000 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500421637 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 12.818.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 256 | PP2500421638 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 50.000.000 | 150 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 257 | PP2500421639 | Mecobalamin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 154 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 258 | PP2500421640 | Meloxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 22.000.000 | 150 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 19.222.725 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500421641 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 260 | PP2500421642 | Mequitazin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 20.681.000 | 150 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 261 | PP2500421643 | Mequitazin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 19.222.725 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 262 | PP2500421644 | Metformin (hydroclorid) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 41.000.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 5.902.500 | 150 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 75.000.000 | 150 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500421645 | Metformin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 16.334.601 | 150 | 325 | 325 | 0 |
| 264 | PP2500421646 | Metoclopramid (hydroclorid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 600.000 | 150 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 |
| 265 | PP2500421647 | Metoclopramid (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.558.628 | 150 | 2.140.000 | 2.140.000 | 0 |
| 266 | PP2500421648 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 20.681.000 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 267 | PP2500421649 | Methocarbamol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 10.000.000 | 152 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 |
| 268 | PP2500421650 | Methyl prednisolon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.005.785 | 150 | 43.350.000 | 43.350.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 20.681.000 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 269 | PP2500421651 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.558.628 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 270 | PP2500421652 | Methyl prednisolon | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 154 | 100.350.000 | 100.350.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 22.000.000 | 150 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 18.307.500 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500421654 | Miconazol (nitrat) | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 2.700.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500421656 | Miconazol (nitrat) | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 120 | 464.700 | 150 | 30.980.000 | 30.980.000 | 0 |
| 273 | PP2500421657 | Mometason furoat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.005.785 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 274 | PP2500421658 | Mometason furoat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.005.785 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 2.000.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 275 | PP2500421659 | Montelukast (natri) | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 120 | 15.405.000 | 150 | 323.820.000 | 323.820.000 | 0 |
| 276 | PP2500421660 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 600.000 | 150 | 20.735.000 | 20.735.000 | 0 |
| 277 | PP2500421662 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.900.000 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 278 | PP2500421663 | Moxifloxacin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 14.217.750 | 180 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| 279 | PP2500421664 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 16.334.601 | 150 | 9.080 | 9.080 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 21.839.333 | 150 | 18.190.000 | 18.190.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500421665 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 5.077.410 | 210 | 43.136.000 | 43.136.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 7.095.000 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| 281 | PP2500421666 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 5.077.410 | 210 | 21.568.000 | 21.568.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.005.785 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| 282 | PP2500421667 | N-acetylcystein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 21.282.000 | 160 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 |
| 283 | PP2500421668 | N-acetylcystein | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 120 | 4.360.000 | 150 | 63.800.000 | 63.800.000 | 0 |
| 284 | PP2500421669 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 15.500.000 | 165 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500421670 | Naproxen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 15.586.200 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500421671 | Naproxen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 20.681.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 287 | PP2500421672 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 22.000.000 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 64.081.898 | 151 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500421673 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 21.839.333 | 150 | 8.742.500 | 8.742.500 | 0 |
| 289 | PP2500421675 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 22.000.000 | 150 | 53.440.000 | 53.440.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 64.081.898 | 151 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500421676 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 5.553.075 | 150 | 10.205.000 | 10.205.000 | 0 |
| 291 | PP2500421677 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 41.000.000 | 150 | 2.970.000 | 2.970.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 7.100.000 | 152 | 2.856.000 | 2.856.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.000.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500421678 | Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 12.818.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500421679 | Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 12.818.000 | 150 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 |
| 294 | PP2500421681 | Nicardipin (hydrochlorid) | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 504.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 295 | PP2500421682 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 20.681.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 296 | PP2500421683 | Nicorandil | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 120 | 2.576.250 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 297 | PP2500421684 | Nicorandil | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 12.788.850 | 150 | 87.100.000 | 87.100.000 | 0 |
| 298 | PP2500421685 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 21.282.000 | 160 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 299 | PP2500421686 | Nifedipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 20.000.000 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 300 | PP2500421687 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 75.000.000 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 301 | PP2500421688 | Nizatidin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 20.681.000 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 302 | PP2500421689 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.558.628 | 150 | 225.000 | 225.000 | 0 |
| 303 | PP2500421690 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 22.000.000 | 150 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 64.081.898 | 151 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 304 | PP2500421694 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 5.000.000 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 305 | PP2500421695 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 5.000.000 | 150 | 3.520.000 | 3.520.000 | 0 |
| 306 | PP2500421696 | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành; Lecithin trứng; Glycerol) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 64.081.898 | 151 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 307 | PP2500421697 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.325.700 | 180 | 25.750.000 | 25.750.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 15.000.000 | 150 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 | |||
| 308 | PP2500421698 | Ofloxacin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 20.681.000 | 150 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 309 | PP2500421699 | Omeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.325.700 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 15.000.000 | 150 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 7.100.000 | 152 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500421700 | Omeprazol | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 16.479.000 | 150 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 |
| 311 | PP2500421701 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.558.628 | 150 | 2.970.000 | 2.970.000 | 0 |
| 312 | PP2500421702 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 20.685.060 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 313 | PP2500421703 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.558.628 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 314 | PP2500421704 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 15.250.000 | 15.250.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 15.000.000 | 150 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500421706 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 64.081.898 | 151 | 3.717.000 | 3.717.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 21.839.333 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| 316 | PP2500421707 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 7.095.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500421708 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.900.000 | 150 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.558.628 | 150 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 | |||
| 318 | PP2500421709 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 120 | 497.985 | 150 | 17.345.000 | 17.345.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.558.628 | 150 | 17.300.000 | 17.300.000 | 0 | |||
| 319 | PP2500421710 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 19.695.563 | 160 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 320 | PP2500421711 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 41.000.000 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 321 | PP2500421712 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.325.700 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 15.000.000 | 150 | 2.840.000 | 2.840.000 | 0 | |||
| 322 | PP2500421713 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 14.437.500 | 151 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 19.695.563 | 160 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500421714 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 120 | 4.890.000 | 150 | 326.000.000 | 326.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500421715 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 21.839.333 | 150 | 6.272.500 | 6.272.500 | 0 |
| 325 | PP2500421716 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 21.839.333 | 150 | 6.272.500 | 6.272.500 | 0 |
| 326 | PP2500421717 | Paracetamol + clorpheniramin (maleate) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 41.000.000 | 150 | 69.800.000 | 69.800.000 | 0 |
| 327 | PP2500421718 | Paracetamol + clorpheniramin (maleate) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 15.000.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 328 | PP2500421720 | Paracetamol + codein phosphat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 7.413.600 | 150 | 105.900.000 | 105.900.000 | 0 |
| 329 | PP2500421721 | Paracetamol + ibuprofen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 15.586.200 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 330 | PP2500421722 | Paracetamol + methocarbamol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.005.785 | 150 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 18.307.500 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 331 | PP2500421723 | Paracetamol + methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 19.918.500 | 150 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 332 | PP2500421724 | Paracetamol + methocarbamol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.005.785 | 150 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 21.839.333 | 150 | 70.280.000 | 70.280.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.575.200 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 333 | PP2500421725 | Paracetamol + methocarbamol | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 120 | 22.635.525 | 160 | 532.000.000 | 532.000.000 | 0 |
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 120 | 14.516.250 | 150 | 845.250.000 | 845.250.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 120 | 14.516.250 | 150 | 455.700.000 | 455.700.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500421726 | Paracetamol + phenylephrin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 41.000.000 | 150 | 7.880.000 | 7.880.000 | 0 |
| 335 | PP2500421728 | Perindopril (erbumin/tert-butylamin) | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 2.625.000 | 150 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 16.334.601 | 150 | 3.000 | 3.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 2.625.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500421729 | Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + idapamid | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 8.977.500 | 150 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500421730 | Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + idapamid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 15.000.000 | 150 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 338 | PP2500421731 | Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + indapamid (hemihydrat) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 41.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 20.293.500 | 160 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 | |||
| 339 | PP2500421733 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 64.081.898 | 151 | 876.000.000 | 876.000.000 | 0 |
| 340 | PP2500421734 | Piracetam | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 11.902.800 | 150 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 341 | PP2500421735 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 22.903.500 | 150 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500421736 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 343 | PP2500421737 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.325.700 | 180 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 15.000.000 | 150 | 38.200.000 | 38.200.000 | 0 | |||
| 344 | PP2500421739 | Piroxicam | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 19.695.563 | 160 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| 345 | PP2500421740 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 3.870.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500421741 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 3.870.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 347 | PP2500421742 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.325.700 | 180 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 348 | PP2500421743 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 21.282.000 | 160 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 349 | PP2500421744 | Povidon iodin | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 22.272.000 | 150 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| 350 | PP2500421745 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 3.510.300 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 9.346.050 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| 351 | PP2500421746 | Pregabalin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 7.095.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500421747 | Probenecid | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 9.346.050 | 150 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 22.000.000 | 150 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 8.400.000 | 150 | 269.000.000 | 269.000.000 | 0 | |||
| 353 | PP2500421751 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 20.681.000 | 150 | 1.428.000 | 1.428.000 | 0 |
| 354 | PP2500421752 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 16.334.601 | 150 | 2.625 | 2.625 | 0 |
| 355 | PP2500421753 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.558.628 | 150 | 775.000 | 775.000 | 0 |
| 356 | PP2500421754 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 19.222.725 | 150 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| 357 | PP2500421755 | Rabeprazol (natri) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 154 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 358 | PP2500421756 | Ramipril | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 8.400.000 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 4.890.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 14.217.750 | 180 | 38.940.000 | 38.940.000 | 0 | |||
| 359 | PP2500421758 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 20.681.000 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 360 | PP2500421759 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 64.081.898 | 151 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500421760 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.241.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 120 | 4.360.000 | 150 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 | |||
| 362 | PP2500421761 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 12.818.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 363 | PP2500421762 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 22.000.000 | 150 | 53.680.000 | 53.680.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 64.081.898 | 151 | 55.120.000 | 55.120.000 | 0 | |||
| 364 | PP2500421763 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 22.000.000 | 150 | 53.680.000 | 53.680.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 64.081.898 | 151 | 55.120.000 | 55.120.000 | 0 | |||
| 365 | PP2500421764 | Risedronat (natri) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 50.000.000 | 150 | 123.290.000 | 123.290.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 56.200.000 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| 366 | PP2500421765 | Risedronat natri ( hemi-pentahydrat) | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 5.068.500 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 367 | PP2500421766 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.575.200 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 368 | PP2500421767 | Rosuvastatin | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 11.763.000 | 160 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 369 | PP2500421769 | Roxithromycin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 20.681.000 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 370 | PP2500421771 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 75.000.000 | 150 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 371 | PP2500421772 | Salbutamol (sulfat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 50.000.000 | 150 | 221.250.000 | 221.250.000 | 0 |
| 372 | PP2500421773 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.900.000 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 373 | PP2500421776 | Salbutamol (sulfat) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 19.695.563 | 160 | 14.941.500 | 14.941.500 | 0 |
| 374 | PP2500421777 | Salbutamol (sulfat) | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 7.413.600 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 375 | PP2500421778 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.900.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 376 | PP2500421780 | Salbutamol + ipratropium (bromide) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.900.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 377 | PP2500421781 | Salbutamol + ipratropium (bromide) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.558.628 | 150 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 |
| 378 | PP2500421782 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 120 | 1.425.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 379 | PP2500421784 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.000.000 | 150 | 158.800.000 | 158.800.000 | 0 |
| 380 | PP2500421785 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 5.000.000 | 150 | 99.944.000 | 99.944.000 | 0 |
| 381 | PP2500421786 | Sắt fumarat + acid folic | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 19.695.563 | 160 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 382 | PP2500421787 | Sắt gluconat (dihydrat) + mangan gluconat (dihydrat) + đồng gluconat | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 13.381.500 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 383 | PP2500421788 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 11.000.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 384 | PP2500421789 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 3.402.000 | 150 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 385 | PP2500421790 | Sắt sulfat + acid folic | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 154 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 3.042.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 386 | PP2500421791 | Sắt sulfat + acid folic | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 19.695.563 | 160 | 76.650.000 | 76.650.000 | 0 |
| 387 | PP2500421792 | Sắt sulfat + acid folic | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 9.000.000 | 150 | 800 | 800 | 0 |
| 388 | PP2500421793 | Simethicon | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 20.681.000 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 389 | PP2500421795 | Simvastatin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 56.200.000 | 150 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 390 | PP2500421796 | Simvastatin + ezetimibe | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 9.518.700 | 150 | 266.880.000 | 266.880.000 | 0 |
| 391 | PP2500421797 | Sorbitol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 7.850.000 | 7.850.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 7.100.000 | 152 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 392 | PP2500421798 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 41.000.000 | 150 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 |
| 393 | PP2500421799 | Spiramycin | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 9.000.000 | 150 | 7.000 | 7.000 | 0 |
| 394 | PP2500421800 | Spiramycin + metronidazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.325.700 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 21.960.000 | 21.960.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.558.628 | 150 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 | |||
| 395 | PP2500421801 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 20.681.000 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 396 | PP2500421802 | Sucralfat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 12.788.850 | 150 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 |
| 397 | PP2500421803 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.575.200 | 150 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 398 | PP2500421805 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 50.000.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 399 | PP2500421806 | Telmisartan + amlodipin (besilat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 50.000.000 | 150 | 221.250.000 | 221.250.000 | 0 |
| 400 | PP2500421807 | Telmisartan + amlodipin (besilat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 50.000.000 | 150 | 296.350.000 | 296.350.000 | 0 |
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 5.775.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 401 | PP2500421808 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 20.000.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 402 | PP2500421809 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 20.293.500 | 160 | 335.160.000 | 335.160.000 | 0 |
| 403 | PP2500421810 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 154 | 173.850.000 | 173.850.000 | 0 |
| 404 | PP2500421812 | Tenoxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 22.000.000 | 150 | 58.900.000 | 58.900.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 64.081.898 | 151 | 78.500.000 | 78.500.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500421813 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 9.346.050 | 150 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 1.530.000 | 150 | 20.895.000 | 20.895.000 | 0 | |||
| 406 | PP2500421814 | Terbutalin (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.558.628 | 150 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 407 | PP2500421815 | Terbutalin (sulfat) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 19.695.563 | 160 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 408 | PP2500421817 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 2.287.350 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 409 | PP2500421818 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 21.839.333 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 410 | PP2500421819 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 411 | PP2500421820 | Tizanidin (hydroclorid) | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 12.788.850 | 150 | 48.720.000 | 48.720.000 | 0 |
| 412 | PP2500421821 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 3.000.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 413 | PP2500421822 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 21.839.333 | 150 | 5.780.000 | 5.780.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500421824 | Tobramycin + dexamethason | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 11.763.000 | 160 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 415 | PP2500421825 | Tobramycin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.900.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 416 | PP2500421826 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 417 | PP2500421828 | Tranexamic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 22.000.000 | 150 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 21.839.333 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.558.628 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 418 | PP2500421829 | Tranexamic acid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 56.200.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 419 | PP2500421830 | Trimebutin maleate | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 120 | 1.971.600 | 150 | 131.440.000 | 131.440.000 | 0 |
| 420 | PP2500421831 | Trimetazidin (dihydroclorid) | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 3.042.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 421 | PP2500421832 | Trimetazidin (dihydroclorid) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 93.000.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 422 | PP2500421835 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 4.417.500 | 150 | 294.500.000 | 294.500.000 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 20.293.500 | 160 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| 423 | PP2500421836 | Ursodeoxycholic acid | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 6.150.000 | 150 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 424 | PP2500421837 | Ursodeoxycholic acid | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 11.763.000 | 160 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 7.100.000 | 152 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 75.000.000 | 150 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| 425 | PP2500421838 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 16.334.601 | 150 | 2.100 | 2.100 | 0 |
| 426 | PP2500421840 | Valsartan | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 120 | 15.405.000 | 150 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 427 | PP2500421841 | Valsartan | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 4.890.000 | 150 | 226.000.000 | 226.000.000 | 0 |
| 428 | PP2500421842 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 19.222.725 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 429 | PP2500421844 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 22.272.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 22.000.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 15.586.200 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 21.282.000 | 160 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 430 | PP2500421845 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 120 | 15.405.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 431 | PP2500421846 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 122 | 10.300.000 | 152 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| 432 | PP2500421848 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 120 | 1.552.500 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 433 | PP2500421849 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 11.000.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 434 | PP2500421850 | Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 9.518.700 | 150 | 203.950.000 | 203.950.000 | 0 |
| 435 | PP2500421851 | Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 75.000.000 | 150 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 436 | PP2500421852 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 5.722.500 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 437 | PP2500421853 | Vitamin D3 (cholecalciferol) | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 8.236.650 | 150 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 438 | PP2500421854 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 1.170.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 439 | PP2500421856 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.325.700 | 180 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.500.000 | 150 | 1.510.000 | 1.510.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 15.000.000 | 150 | 1.510.000 | 1.510.000 | 0 |
1. PP2500421501 - Diazepam
2. PP2500421646 - Metoclopramid (hydroclorid)
3. PP2500421660 - Morphin
1. PP2500421683 - Nicorandil
1. PP2500421366 - Amlodipin + atorvastatin (calcium)
1. PP2500421373 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500421380 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500421598 - Kẽm (gluconat)
4. PP2500421632 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2500421735 - Piracetam
1. PP2500421441 - Cefadroxil
2. PP2500421745 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2500421410 - Bromhexin (hydroclorid)
2. PP2500421481 - Clotrimazol + betamethason (dipropionat)
3. PP2500421588 - Irbesartan
4. PP2500421597 - Kẽm (gluconat)
5. PP2500421725 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500421434 - Carbocistein
2. PP2500421443 - Cefalexin
3. PP2500421604 - Lansoprazol
1. PP2500421346 - Acid fusidic + betamethason (valerat)
1. PP2500421372 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500421352 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500421373 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500421381 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500421411 - Budesonid
5. PP2500421438 - Cefaclor
6. PP2500421446 - Cefdinir
7. PP2500421452 - Cefpodoxim (proxetil)
8. PP2500421552 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
9. PP2500421553 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
10. PP2500421610 - Levofloxacin (hemihydrat)
11. PP2500421644 - Metformin (hydroclorid)
12. PP2500421677 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan
13. PP2500421711 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2500421717 - Paracetamol + clorpheniramin (maleate)
15. PP2500421726 - Paracetamol + phenylephrin
16. PP2500421731 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + indapamid (hemihydrat)
17. PP2500421798 - Spiramycin
1. PP2500421443 - Cefalexin
2. PP2500421453 - Cefpodoxim (proxetil)
3. PP2500421468 - Ciprofloxacin
1. PP2500421499 - Diazepam
2. PP2500421500 - Diazepam
3. PP2500421513 - Dobutamin (HCl)
4. PP2500421516 - Domperidon
5. PP2500421528 - Ephedrin (hydroclorid)
6. PP2500421760 - Repaglinid
1. PP2500421467 - Cinnarizin
1. PP2500421330 - Acarbose
2. PP2500421480 - Clotrimazol
3. PP2500421488 - Desloratadin
4. PP2500421542 - Flavoxat (HCl)
5. PP2500421550 - Gabapentin
6. PP2500421590 - Irbesartan + hydroclorothiazid
7. PP2500421669 - Naproxen
1. PP2500421408 - Bromhexin (hydroclorid)
2. PP2500421409 - Bromhexin (hydroclorid)
3. PP2500421478 - Clotrimazol
4. PP2500421488 - Desloratadin
5. PP2500421556 - Gliclazid
6. PP2500421557 - Gliclazid
7. PP2500421744 - Povidon iodin
8. PP2500421844 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500421509 - Diosmin
2. PP2500421547 - Fluvastatin (natri)
3. PP2500421562 - Glipizid
4. PP2500421684 - Nicorandil
5. PP2500421802 - Sucralfat
6. PP2500421820 - Tizanidin (hydroclorid)
1. PP2500421728 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin)
1. PP2500421624 - Loratadin
1. PP2500421830 - Trimebutin maleate
1. PP2500421331 - Acetyl leucin
1. PP2500421465 - Ciclopiroxolamin
2. PP2500421495 - Dexibuprofen
3. PP2500421570 - Guaiazulen + dimethicon
1. PP2500421542 - Flavoxat (HCl)
2. PP2500421745 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
3. PP2500421747 - Probenecid
4. PP2500421813 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500421337 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500421343 - Acid folic (vitamin B9)
3. PP2500421392 - Bambuterol (hydroclorid)
4. PP2500421425 - Calcipotriol
5. PP2500421473 - Clobetasol propionat
6. PP2500421484 - Colchicin
7. PP2500421485 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
8. PP2500421508 - Diosmectit
9. PP2500421517 - Domperidon
10. PP2500421594 - Itraconazol
11. PP2500421697 - Ofloxacin
12. PP2500421699 - Omeprazol
13. PP2500421712 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2500421737 - Piracetam
15. PP2500421742 - Povidon iodin
16. PP2500421800 - Spiramycin + metronidazol
17. PP2500421856 - Vitamin PP
1. PP2500421506 - Dioctahedral smectit
2. PP2500421522 - Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid
3. PP2500421767 - Rosuvastatin
4. PP2500421824 - Tobramycin + dexamethason
5. PP2500421837 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500421510 - Diosmin
2. PP2500421619 - Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid
1. PP2500421351 - Alfuzosin (hydroclorid)
1. PP2500421345 - Acid fusidic + betamethason (valerat)
2. PP2500421346 - Acid fusidic + betamethason (valerat)
3. PP2500421396 - Betamethason (dipropionat, valerat)
4. PP2500421665 - Mupirocin
5. PP2500421666 - Mupirocin
1. PP2500421334 - Acetyl leucin
2. PP2500421361 - Amitriptylin (hydroclorid)
3. PP2500421432 - Carbamazepin
4. PP2500421484 - Colchicin
5. PP2500421540 - Fexofenadin (hydroclorid)
6. PP2500421645 - Metformin (hydroclorid)
7. PP2500421664 - Moxifloxacin
8. PP2500421728 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin)
9. PP2500421752 - Phytomenadion (vitamin K1)
10. PP2500421838 - Valproat natri
1. PP2500421477 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
1. PP2500421539 - Fexofenadin (hydroclorid)
2. PP2500421587 - Irbesartan
3. PP2500421629 - Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch)
4. PP2500421639 - Mecobalamin
5. PP2500421652 - Methyl prednisolon
6. PP2500421755 - Rabeprazol (natri)
7. PP2500421790 - Sắt sulfat + acid folic
8. PP2500421810 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500421349 - Alfuzosin (hydroclorid)
2. PP2500421367 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500421425 - Calcipotriol
4. PP2500421469 - Ciprofloxacin
5. PP2500421507 - Diosmectit
6. PP2500421580 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
7. PP2500421584 - Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting)
8. PP2500421638 - Mebeverin hydroclorid
9. PP2500421764 - Risedronat (natri)
10. PP2500421772 - Salbutamol (sulfat)
11. PP2500421805 - Tamsulosin hydroclorid
12. PP2500421806 - Telmisartan + amlodipin (besilat)
13. PP2500421807 - Telmisartan + amlodipin (besilat)
1. PP2500421835 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500421384 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500421398 - Bezafibrat
3. PP2500421550 - Gabapentin
4. PP2500421586 - Irbesartan
5. PP2500421632 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2500421635 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2500421764 - Risedronat (natri)
8. PP2500421795 - Simvastatin
9. PP2500421829 - Tranexamic acid
1. PP2500421433 - Carbocistein
2. PP2500421740 - Polyethylen glycol + propylen glycol
3. PP2500421741 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2500421375 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500421399 - Bilastine
3. PP2500421640 - Meloxicam
4. PP2500421652 - Methyl prednisolon
5. PP2500421672 - Natri clorid
6. PP2500421675 - Natri clorid
7. PP2500421690 - Nước cất pha tiêm
8. PP2500421747 - Probenecid
9. PP2500421762 - Ringer lactat
10. PP2500421763 - Ringer lactat
11. PP2500421812 - Tenoxicam
12. PP2500421828 - Tranexamic acid
13. PP2500421844 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500421747 - Probenecid
2. PP2500421756 - Ramipril
1. PP2500421472 - Clindamycin
2. PP2500421473 - Clobetasol propionat
3. PP2500421488 - Desloratadin
4. PP2500421493 - Dexchlorpheniramin (maleat)
5. PP2500421569 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2500421624 - Loratadin
7. PP2500421650 - Methyl prednisolon
8. PP2500421657 - Mometason furoat
9. PP2500421658 - Mometason furoat
10. PP2500421666 - Mupirocin
11. PP2500421722 - Paracetamol + methocarbamol
12. PP2500421724 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500421656 - Miconazol (nitrat)
1. PP2500421482 - Cloxacilin
1. PP2500421400 - Bismuth (tripotassium dicitrat)
2. PP2500421415 - Calci carbonat
3. PP2500421564 - Glucosamin (sulfat)
4. PP2500421599 - Kẽm sulfat
5. PP2500421787 - Sắt gluconat (dihydrat) + mangan gluconat (dihydrat) + đồng gluconat
1. PP2500421335 - Acetylcystein
2. PP2500421389 - Bacillus subtilis
3. PP2500421451 - Cefoperazon
4. PP2500421490 - Dexamethason
5. PP2500421621 - Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid
6. PP2500421700 - Omeprazol
1. PP2500421589 - Irbesartan + hydroclorothiazid
2. PP2500421765 - Risedronat natri ( hemi-pentahydrat)
1. PP2500421390 - Bacillus subtilis
2. PP2500421416 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2500421713 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500421367 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500421405 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid
3. PP2500421591 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500421723 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500421386 - Atorvastatin (calcium)
2. PP2500421665 - Mupirocin
3. PP2500421707 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500421746 - Pregabalin
1. PP2500421333 - Acetyl leucin
2. PP2500421337 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500421353 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500421364 - Amlodipin
5. PP2500421387 - Atorvastatin (calcium) + ezetimibe
6. PP2500421392 - Bambuterol (hydroclorid)
7. PP2500421435 - Carbocistein
8. PP2500421436 - Carbocistein
9. PP2500421464 - Cetirizin (dihydroclorid)
10. PP2500421471 - Ciprofloxacin
11. PP2500421475 - Clopidogrel
12. PP2500421484 - Colchicin
13. PP2500421485 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
14. PP2500421610 - Levofloxacin (hemihydrat)
15. PP2500421641 - Meloxicam
16. PP2500421697 - Ofloxacin
17. PP2500421699 - Omeprazol
18. PP2500421704 - Pantoprazol
19. PP2500421712 - Paracetamol (acetaminophen)
20. PP2500421722 - Paracetamol + methocarbamol
21. PP2500421736 - Piracetam
22. PP2500421737 - Piracetam
23. PP2500421797 - Sorbitol
24. PP2500421800 - Spiramycin + metronidazol
25. PP2500421819 - Tinidazol
26. PP2500421826 - Thiamazol
27. PP2500421856 - Vitamin PP
1. PP2500421339 - Aciclovir
2. PP2500421521 - Drotaverin (hydroclorid)
3. PP2500421796 - Simvastatin + ezetimibe
4. PP2500421850 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
1. PP2500421332 - Acetyl leucin
2. PP2500421592 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2500421686 - Nifedipin
4. PP2500421808 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500421836 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500421355 - Ambroxol (hydroclorid)
2. PP2500421356 - Ambroxol (hydroclorid)
3. PP2500421360 - Aminophylin
4. PP2500421401 - Bisoprolol (fumarat)
5. PP2500421488 - Desloratadin
6. PP2500421702 - Oxytocin
1. PP2500421626 - Losartan (kali) + hydroclorothiazid
1. PP2500421371 - Amoxicilin (trihydrat)
2. PP2500421399 - Bilastine
3. PP2500421404 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid
4. PP2500421426 - Candesartan (cilexetil)
5. PP2500421431 - Captopril + hydroclorothiazid
6. PP2500421437 - Carvedilol
7. PP2500421486 - Chlorpheniramin (maleat) + dextromethorphan (hydrobromid)
8. PP2500421505 - Diltiazem (hydroclorid)
9. PP2500421509 - Diosmin
10. PP2500421614 - Levothyroxin (muối natri)
11. PP2500421625 - Loratadin
12. PP2500421627 - Lovastatin
13. PP2500421640 - Meloxicam
14. PP2500421643 - Mequitazin
15. PP2500421754 - Quinapril
16. PP2500421842 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500421728 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin)
1. PP2500421341 - Aciclovir
2. PP2500421353 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500421377 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500421457 - Ceftazidim
5. PP2500421471 - Ciprofloxacin
6. PP2500421475 - Clopidogrel
7. PP2500421485 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
8. PP2500421697 - Ofloxacin
9. PP2500421699 - Omeprazol
10. PP2500421704 - Pantoprazol
11. PP2500421712 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2500421718 - Paracetamol + clorpheniramin (maleate)
13. PP2500421737 - Piracetam
14. PP2500421856 - Vitamin PP
1. PP2500421483 - Codein (phosphat) + terpin hydrat
2. PP2500421616 - Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat)
1. PP2500421634 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500421729 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + idapamid
1. PP2500421515 - Dobutamin (HCl)
2. PP2500421548 - Furosemid
3. PP2500421573 - Hydroxypropylmethylcellulose
4. PP2500421575 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2500421577 - Hyoscin butylbromid
6. PP2500421662 - Moxifloxacin
7. PP2500421708 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500421773 - Salbutamol (sulfat)
9. PP2500421778 - Salbutamol (sulfat)
10. PP2500421780 - Salbutamol + ipratropium (bromide)
11. PP2500421825 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500421406 - Bromhexin (hydroclorid)
2. PP2500421519 - Drotaverin (hydroclorid)
3. PP2500421642 - Mequitazin
4. PP2500421648 - Methocarbamol
5. PP2500421650 - Methyl prednisolon
6. PP2500421671 - Naproxen
7. PP2500421682 - Nicorandil
8. PP2500421688 - Nizatidin
9. PP2500421698 - Ofloxacin
10. PP2500421751 - Propylthiouracil (PTU)
11. PP2500421758 - Ramipril
12. PP2500421769 - Roxithromycin
13. PP2500421793 - Simethicon
14. PP2500421801 - Spironolacton
1. PP2500421337 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500421484 - Colchicin
3. PP2500421677 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan
4. PP2500421699 - Omeprazol
5. PP2500421797 - Sorbitol
6. PP2500421837 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500421428 - Candesartan (cilexetil)
2. PP2500421458 - Ceftizoxim (natri)
3. PP2500421561 - Glipizid
1. PP2500421813 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500421365 - Amlodipin + atorvastatin (calcium)
2. PP2500421401 - Bisoprolol (fumarat)
3. PP2500421424 - Calci lactat (pentahydrat)
4. PP2500421427 - Candesartan (cilexetil)
5. PP2500421535 - Etodolac
1. PP2500421359 - Ambroxol (hydroclorid)
1. PP2500421508 - Diosmectit
2. PP2500421530 - Esomeprazol
3. PP2500421534 - Etodolac
4. PP2500421551 - Gabapentin
5. PP2500421670 - Naproxen
6. PP2500421721 - Paracetamol + ibuprofen
7. PP2500421844 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500421714 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500421562 - Glipizid
2. PP2500421644 - Metformin (hydroclorid)
1. PP2500421782 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500421807 - Telmisartan + amlodipin (besilat)
1. PP2500421480 - Clotrimazol
2. PP2500421510 - Diosmin
3. PP2500421607 - Levodopa + carbidopa (monohydrat)
1. PP2500421624 - Loratadin
2. PP2500421625 - Loratadin
3. PP2500421792 - Sắt sulfat + acid folic
4. PP2500421799 - Spiramycin
1. PP2500421345 - Acid fusidic + betamethason (valerat)
2. PP2500421346 - Acid fusidic + betamethason (valerat)
1. PP2500421374 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500421376 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500421649 - Methocarbamol
1. PP2500421417 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2500421659 - Montelukast (natri)
3. PP2500421840 - Valsartan
4. PP2500421845 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500421342 - Aciclovir
2. PP2500421543 - Fluconazol
3. PP2500421631 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500421720 - Paracetamol + codein phosphat
5. PP2500421777 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500421559 - Glimepirid
2. PP2500421784 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2500421558 - Gliclazid + metformin (hydroclorid)
1. PP2500421524 - Enalapril (maleat) + hydrochlorothiazid
2. PP2500421667 - N-acetylcystein
3. PP2500421685 - Nicorandil
4. PP2500421743 - Povidon iodin
5. PP2500421844 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500421571 - Ginkgo biloba (Cao)
1. PP2500421442 - Cefadroxil
2. PP2500421612 - Levofloxacin (hemihydrat)
3. PP2500421853 - Vitamin D3 (cholecalciferol)
1. PP2500421790 - Sắt sulfat + acid folic
2. PP2500421831 - Trimetazidin (dihydroclorid)
1. PP2500421681 - Nicardipin (hydrochlorid)
1. PP2500421429 - Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid
2. PP2500421676 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan
1. PP2500421654 - Miconazol (nitrat)
1. PP2500421789 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500421448 - Cefdinir
2. PP2500421539 - Fexofenadin (hydroclorid)
1. PP2500421668 - N-acetylcystein
2. PP2500421760 - Repaglinid
1. PP2500421439 - Cefaclor
2. PP2500421462 - Cetirizin (dihydroclorid)
3. PP2500421609 - Levofloxacin (hemihydrat)
4. PP2500421613 - Levothyroxin (muối natri)
5. PP2500421618 - Lidocain (hydroclorid) + prilocain
6. PP2500421694 - Nhũ dịch lipid
7. PP2500421695 - Nhũ dịch lipid
8. PP2500421785 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2500421438 - Cefaclor
2. PP2500421442 - Cefadroxil
3. PP2500421449 - Cefixim
4. PP2500421458 - Ceftizoxim (natri)
1. PP2500421354 - Alverin (citrat) + simethicon
2. PP2500421408 - Bromhexin (hydroclorid)
3. PP2500421423 - Calci lactat (pentahydrat)
4. PP2500421459 - Cefuroxim
5. PP2500421572 - Ginkgo biloba (Cao)
6. PP2500421593 - Isotretinoin
7. PP2500421734 - Piracetam
1. PP2500421546 - Fluticason propionat
1. PP2500421397 - Betamethason (dưới dạng Betamethasone dipropionate) + Clotrimazole
2. PP2500421709 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500421502 - Diclofenac (natri)
2. PP2500421788 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
3. PP2500421849 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500421474 - Clopidogrel
2. PP2500421852 - Vitamin C
1. PP2500421449 - Cefixim
2. PP2500421544 - Flunarizin
3. PP2500421565 - Glucose
4. PP2500421566 - Glucose
5. PP2500421567 - Glucose
6. PP2500421581 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
7. PP2500421596 - Kali clorid
8. PP2500421606 - Levocetirizin (dihydrochlorid)
9. PP2500421634 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2500421672 - Natri clorid
11. PP2500421675 - Natri clorid
12. PP2500421690 - Nước cất pha tiêm
13. PP2500421696 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành; Lecithin trứng; Glycerol)
14. PP2500421706 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500421733 - Piracetam
16. PP2500421759 - Rebamipid
17. PP2500421762 - Ringer lactat
18. PP2500421763 - Ringer lactat
19. PP2500421812 - Tenoxicam
1. PP2500421466 - Cilostazol
2. PP2500421525 - Enoxaparin (natri)
3. PP2500421821 - Tobramycin
1. PP2500421402 - Bisoprolol (fumarat)
1. PP2500421725 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500421368 - Amoxicilin (trihydrat)
2. PP2500421379 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500421382 - Amoxicilin + sulbactam
4. PP2500421421 - Calci clorid (dihydrat)
5. PP2500421470 - Ciprofloxacin
6. PP2500421471 - Ciprofloxacin
7. PP2500421494 - Dexibuprofen
8. PP2500421595 - Kali clorid
9. PP2500421611 - Levofloxacin (hemihydrat)
10. PP2500421664 - Moxifloxacin
11. PP2500421673 - Natri clorid
12. PP2500421706 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2500421715 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2500421716 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500421724 - Paracetamol + methocarbamol
16. PP2500421818 - Timolol
17. PP2500421822 - Tobramycin
18. PP2500421828 - Tranexamic acid
1. PP2500421378 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500421446 - Cefdinir
3. PP2500421452 - Cefpodoxim (proxetil)
1. PP2500421383 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500421391 - Bambuterol (hydroclorid)
3. PP2500421414 - Calci carbonat
4. PP2500421430 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
5. PP2500421503 - Digoxin
6. PP2500421846 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500421350 - Alfuzosin (hydroclorid)
2. PP2500421359 - Ambroxol (hydroclorid)
3. PP2500421450 - Cefmetazol (natri)
1. PP2500421619 - Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid
2. PP2500421633 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500421731 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + indapamid (hemihydrat)
4. PP2500421809 - Telmisartan + hydroclorothiazid
5. PP2500421835 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500421476 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
2. PP2500421509 - Diosmin
3. PP2500421511 - Diosmin + hesperidin
4. PP2500421545 - Flunarizin
5. PP2500421563 - Glucosamin (sulfat)
6. PP2500421652 - Methyl prednisolon
7. PP2500421722 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500421462 - Cetirizin (dihydroclorid)
2. PP2500421854 - Vitamin E
1. PP2500421848 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500421333 - Acetyl leucin
2. PP2500421394 - Berberin (hydroclorid)
3. PP2500421472 - Clindamycin
4. PP2500421494 - Dexibuprofen
5. PP2500421532 - Esomeprazol
6. PP2500421602 - Lactobacillus acidophilus
7. PP2500421611 - Levofloxacin (hemihydrat)
8. PP2500421677 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan
9. PP2500421822 - Tobramycin
1. PP2500421348 - Albendazol
2. PP2500421517 - Domperidon
3. PP2500421576 - Hyoscin butylbromid
4. PP2500421730 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + idapamid
1. PP2500421339 - Aciclovir
2. PP2500421341 - Aciclovir
3. PP2500421344 - Acid Fusidic
4. PP2500421475 - Clopidogrel
5. PP2500421508 - Diosmectit
6. PP2500421817 - Tetracyclin (hydroclorid)
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500421444 - Cefdinir
2. PP2500421622 - Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid
1. PP2500421496 - Diacerein
1. PP2500421358 - Ambroxol (hydroclorid)
2. PP2500421445 - Cefdinir
3. PP2500421447 - Cefdinir
4. PP2500421456 - Cefpodoxim (proxetil)
5. PP2500421492 - Dexchlorpheniramin (maleat)
6. PP2500421531 - Esomeprazol
7. PP2500421710 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500421713 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500421739 - Piroxicam
10. PP2500421776 - Salbutamol (sulfat)
11. PP2500421786 - Sắt fumarat + acid folic
12. PP2500421791 - Sắt sulfat + acid folic
13. PP2500421815 - Terbutalin (sulfat)
1. PP2500421395 - Betahistin (dihydroclorid)
2. PP2500421402 - Bisoprolol (fumarat)
3. PP2500421585 - Irbesartan
4. PP2500421600 - Ketoprofen
5. PP2500421620 - Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid
6. PP2500421724 - Paracetamol + methocarbamol
7. PP2500421766 - Rosuvastatin
8. PP2500421803 - Sulpirid
1. PP2500421756 - Ramipril
2. PP2500421841 - Valsartan
1. PP2500421532 - Esomeprazol
2. PP2500421595 - Kali clorid
3. PP2500421596 - Kali clorid
4. PP2500421647 - Metoclopramid (hydroclorid)
5. PP2500421651 - Methyl prednisolon
6. PP2500421689 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
7. PP2500421701 - Omeprazol
8. PP2500421703 - Oxytocin
9. PP2500421708 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500421709 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2500421753 - Phytomenadion (vitamin K1)
12. PP2500421781 - Salbutamol + ipratropium (bromide)
13. PP2500421800 - Spiramycin + metronidazol
14. PP2500421814 - Terbutalin (sulfat)
15. PP2500421828 - Tranexamic acid
1. PP2500421725 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500421603 - Lansoprazol
1. PP2500421463 - Cetirizin (dihydroclorid)
1. PP2500421387 - Atorvastatin (calcium) + ezetimibe
2. PP2500421663 - Moxifloxacin
3. PP2500421756 - Ramipril
1. PP2500421411 - Budesonid
2. PP2500421453 - Cefpodoxim (proxetil)
3. PP2500421574 - Hydroxypropylmethylcellulose
4. PP2500421637 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2500421678 - Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason
6. PP2500421679 - Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason
7. PP2500421761 - Rifamycin
1. PP2500421399 - Bilastine
2. PP2500421418 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2500421420 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2500421494 - Dexibuprofen
5. PP2500421523 - Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid
6. PP2500421549 - Furosemid + spironolacton
7. PP2500421555 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
8. PP2500421560 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)
9. PP2500421594 - Itraconazol
10. PP2500421601 - Ketotifen (fumarat)
11. PP2500421608 - Levodopa + carbidopa (monohydrat)
12. PP2500421644 - Metformin (hydroclorid)
13. PP2500421687 - Nifedipin
14. PP2500421771 - Saccharomyces boulardii
15. PP2500421837 - Ursodeoxycholic acid
16. PP2500421851 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
1. PP2500421470 - Ciprofloxacin
1. PP2500421461 - Celecoxib
1. PP2500421442 - Cefadroxil
2. PP2500421446 - Cefdinir
3. PP2500421472 - Clindamycin
4. PP2500421554 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
5. PP2500421555 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
6. PP2500421594 - Itraconazol
7. PP2500421832 - Trimetazidin (dihydroclorid)
1. PP2500421452 - Cefpodoxim (proxetil)
2. PP2500421477 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
1. PP2500421593 - Isotretinoin
2. PP2500421658 - Mometason furoat
1. PP2500421399 - Bilastine