Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500314018 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 5.306.241 | 150 | 3.375.000 | 3.375.000 | 0 |
| 2 | PP2500314019 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 5.306.241 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 3 | PP2500314021 | Amoxicilin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 1.936.313 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500314022 | Amoxicilin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 4.492.935 | 150 | 71.700.000 | 71.700.000 | 0 |
| 5 | PP2500314023 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 1.936.313 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500314024 | Colchicin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 5.306.241 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 7 | PP2500314027 | Diosmin + Hesperidin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 5.306.241 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 8 | PP2500314030 | Felodipin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 840.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500314032 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 2.699.250 | 150 | 7.550.000 | 7.550.000 | 0 |
| 10 | PP2500314036 | Methyl prednisolon | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 5.306.241 | 150 | 132.650.000 | 132.650.000 | 0 |
| 11 | PP2500314040 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 396.750 | 150 | 26.450.000 | 26.450.000 | 0 |
| 12 | PP2500314041 | Omeprazol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 4.492.935 | 150 | 43.942.500 | 43.942.500 | 0 |
| 13 | PP2500314042 | Oxytocin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 2.410.256 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 14 | PP2500314043 | Paracetamol | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 2.410.256 | 150 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| 15 | PP2500314044 | Paracetamol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 4.492.935 | 150 | 35.750.000 | 35.750.000 | 0 |
| 16 | PP2500314046 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.600 | 150 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 17 | PP2500314048 | Tobramycin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 12.897.951 | 150 | 23.999.400 | 23.999.400 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 5.306.241 | 150 | 21.594.000 | 21.594.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500314049 | Acid amin | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 120 | 172.494 | 150 | 11.499.600 | 11.499.600 | 0 |
| 19 | PP2500314050 | Alpha chymotrypsin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 504.000 | 150 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 |
| 20 | PP2500314051 | Amitriptylin HCl | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.548.788 | 150 | 350.000 | 350.000 | 0 |
| 21 | PP2500314052 | Ampicilin + Sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 2.160.000 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 22 | PP2500314053 | Calci Carbonat + Vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 902.100 | 150 | 13.940.000 | 13.940.000 | 0 |
| 23 | PP2500314054 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 12.897.951 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500314055 | Cefaclor | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 4.798.238 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 25 | PP2500314056 | Cefadroxil | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 1.768.013 | 150 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 1.410.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500314057 | Cefadroxil | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 120 | 990.000 | 150 | 60.500.000 | 60.500.000 | 0 |
| vn3200721910 | CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA | 120 | 5.411.138 | 150 | 63.195.000 | 63.195.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500314058 | Cefixim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 4.798.238 | 150 | 30.375.000 | 30.375.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 1.342.388 | 150 | 35.992.500 | 35.992.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 745.144 | 150 | 37.492.500 | 37.492.500 | 0 | |||
| vn3200721910 | CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA | 120 | 5.411.138 | 150 | 29.625.000 | 29.625.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500314059 | Cefmetazol | vn0401765052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN | 120 | 682.500 | 150 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 29 | PP2500314060 | Cefradin | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 3.858.750 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn3200721910 | CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA | 120 | 5.411.138 | 150 | 251.790.000 | 251.790.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500314061 | Ceftizoxim | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 1.124.250 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500314062 | Dioctahedral smectit | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 2.828.250 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500314063 | Diosmin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 2.410.256 | 150 | 12.172.500 | 12.172.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 745.144 | 150 | 12.183.750 | 12.183.750 | 0 | |||
| 33 | PP2500314064 | Eprazinon | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 1.936.313 | 150 | 15.662.500 | 15.662.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 740.813 | 150 | 17.797.500 | 17.797.500 | 0 | |||
| 34 | PP2500314065 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.075.875 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 35 | PP2500314066 | Glibenclamid + metformin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 902.100 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 36 | PP2500314067 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 1.854.488 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 37 | PP2500314068 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 504.000 | 150 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 38 | PP2500314069 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.548.788 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 39 | PP2500314070 | Mebendazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.075.875 | 150 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 40 | PP2500314071 | Methyl prednisolon | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 4.492.935 | 150 | 90.895.000 | 90.895.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 12.897.951 | 150 | 93.761.500 | 93.761.500 | 0 | |||
| 41 | PP2500314072 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 740.813 | 150 | 33.525.000 | 33.525.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.075.875 | 150 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500314073 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 12.897.951 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500314074 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 440.625 | 150 | 5.625.000 | 5.625.000 | 0 |
| 44 | PP2500314075 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 668.100 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 4.492.935 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500314076 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.600 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500314077 | Ofloxacin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 2.410.256 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 47 | PP2500314078 | Paracetamol + Methocarbamol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 4.492.935 | 150 | 22.875.000 | 22.875.000 | 0 |
| 48 | PP2500314079 | Salbutamol sulfat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 12.897.951 | 150 | 7.320.000 | 7.320.000 | 0 |
| 49 | PP2500314080 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 440.625 | 150 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 |
| 50 | PP2500314081 | Spiramycin + Metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.548.788 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500314082 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.548.788 | 150 | 75.000 | 75.000 | 0 |
| 52 | PP2500314083 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.548.788 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500314085 | Amoxicilin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 1.124.250 | 150 | 28.750.000 | 28.750.000 | 0 |
| 54 | PP2500314086 | Atenolol | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 668.100 | 150 | 1.040.000 | 1.040.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 4.798.238 | 150 | 1.040.000 | 1.040.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500314087 | Azithromycin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 12.897.951 | 150 | 3.870.000 | 3.870.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 524.925 | 150 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500314088 | Carbocistein | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 2.699.250 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500314089 | Cefaclor | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 12.897.951 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500314090 | Cefadroxil | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 1.342.388 | 150 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 1.410.000 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500314091 | Cefalexin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 12.897.951 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 60 | PP2500314092 | Cefalexin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 12.897.951 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 61 | PP2500314093 | Celecoxib | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 668.100 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500314094 | Clarithromycin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 12.897.951 | 150 | 4.825.000 | 4.825.000 | 0 |
| 63 | PP2500314096 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 1.854.488 | 150 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| 64 | PP2500314097 | Glibenclamid + metformin | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 2.699.250 | 150 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| 65 | PP2500314098 | Gliclazid + metformin | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 2.699.250 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500314101 | Methyl prednisolon | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 120 | 867.750 | 150 | 42.185.000 | 42.185.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 4.798.238 | 150 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500314102 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.092.735 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 68 | PP2500314103 | Paracetamol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 727.650 | 150 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 |
| 69 | PP2500314104 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 12.897.951 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 450.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500314105 | Tenofovir (TDF) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 504.000 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 71 | PP2500314106 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 913.658 | 150 | 220.500 | 220.500 | 0 |
| 72 | PP2500314107 | Aciclovir | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 12.897.951 | 150 | 2.372.500 | 2.372.500 | 0 |
| 73 | PP2500314108 | Aciclovir | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 524.925 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 1.768.013 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500314110 | Ambroxol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 913.658 | 150 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 |
| 75 | PP2500314111 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.111.228 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 76 | PP2500314113 | Atropin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.371.536 | 150 | 318.000 | 318.000 | 0 |
| 77 | PP2500314115 | Bacillus subtilis | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 5.306.241 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500314117 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 1.854.488 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 1.768.013 | 150 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500314118 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 1.178.250 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500314119 | Calci lactat gluconat + Calci carbonat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.092.735 | 150 | 16.065.000 | 16.065.000 | 0 |
| 81 | PP2500314120 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.548.788 | 150 | 16.240.000 | 16.240.000 | 0 |
| 82 | PP2500314121 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.111.228 | 150 | 6.920.000 | 6.920.000 | 0 |
| 83 | PP2500314122 | Cefepim | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 2.828.250 | 150 | 67.650.000 | 67.650.000 | 0 |
| 84 | PP2500314123 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 1.911.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500314124 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 1.936.313 | 150 | 37.875.000 | 37.875.000 | 0 |
| 86 | PP2500314125 | Ceftizoxim | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 1.911.000 | 150 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 |
| 87 | PP2500314126 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 1.768.013 | 150 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| 88 | PP2500314127 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.548.788 | 150 | 4.462.500 | 4.462.500 | 0 |
| 89 | PP2500314128 | Cloxacilin | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 2.828.250 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 90 | PP2500314129 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.371.536 | 150 | 53.250 | 53.250 | 0 |
| 91 | PP2500314132 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.371.536 | 150 | 273.000 | 273.000 | 0 |
| 92 | PP2500314135 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.371.536 | 150 | 1.095.000 | 1.095.000 | 0 |
| 93 | PP2500314136 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.371.536 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 94 | PP2500314137 | Erythromycin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 12.897.951 | 150 | 21.875.000 | 21.875.000 | 0 |
| 95 | PP2500314138 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.371.536 | 150 | 2.541.000 | 2.541.000 | 0 |
| 96 | PP2500314139 | Gentamicin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 524.925 | 150 | 450.000 | 450.000 | 0 |
| 97 | PP2500314140 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 2.653.125 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500314141 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.111.228 | 150 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 99 | PP2500314144 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.111.228 | 150 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 100 | PP2500314145 | Kẽm gluconat | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 384.750 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 5.306.241 | 150 | 25.650.000 | 25.650.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500314146 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.111.228 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 102 | PP2500314147 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.111.228 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500314148 | Lidocain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.371.536 | 150 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 |
| 104 | PP2500314149 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 900.900 | 150 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 |
| 105 | PP2500314150 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 12.897.951 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 1.178.250 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500314151 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 12.897.951 | 150 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 |
| 107 | PP2500314155 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.371.536 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 108 | PP2500314156 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.371.536 | 150 | 306.000 | 306.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 524.925 | 150 | 360.000 | 360.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500314157 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.548.788 | 150 | 787.500 | 787.500 | 0 |
| 110 | PP2500314160 | N-acetylcystein | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 12.897.951 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.111.228 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500314161 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 2.653.125 | 150 | 48.125.000 | 48.125.000 | 0 |
| 112 | PP2500314162 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 1.768.013 | 150 | 50.925.000 | 50.925.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 5.306.241 | 150 | 58.975.000 | 58.975.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500314163 | Neomycin + polymycin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 1.178.250 | 150 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 |
| 114 | PP2500314164 | Nicardipin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 1.124.250 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 115 | PP2500314165 | Ofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 12.897.951 | 150 | 2.130.000 | 2.130.000 | 0 |
| 116 | PP2500314166 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.371.536 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 117 | PP2500314167 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.371.536 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500314168 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.371.536 | 150 | 3.125.000 | 3.125.000 | 0 |
| 119 | PP2500314169 | Paracetamol | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 2.653.125 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500314170 | Paracetamol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.181.250 | 150 | 80.325.000 | 80.325.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 12.897.951 | 150 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500314171 | Paracetamol + Chlorpheniramin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 2.653.125 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 122 | PP2500314172 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.548.788 | 150 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 123 | PP2500314173 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 1.854.488 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 124 | PP2500314174 | Pravastatin natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 913.658 | 150 | 50.715.000 | 50.715.000 | 0 |
| 125 | PP2500314175 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 1.854.488 | 150 | 22.312.500 | 22.312.500 | 0 |
| 126 | PP2500314176 | Ringer lactat | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 524.925 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 120 | 315.000 | 150 | 18.585.000 | 18.585.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500314177 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.371.536 | 150 | 1.025.000 | 1.025.000 | 0 |
| 128 | PP2500314179 | Salbutamol + Ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.371.536 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 129 | PP2500314180 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.111.228 | 150 | 4.851.000 | 4.851.000 | 0 |
| 130 | PP2500314182 | Sắt Fumarat+ Acid folic | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 1.854.488 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 131 | PP2500314183 | Sắt sulfat + Acid folic | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 4.798.238 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500314184 | Sulfadiazin bạc | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 1.768.013 | 150 | 2.257.500 | 2.257.500 | 0 |
| 133 | PP2500314185 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.111.228 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 134 | PP2500314186 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 524.925 | 150 | 1.875.000 | 1.875.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 1.768.013 | 150 | 3.585.000 | 3.585.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500314187 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.371.536 | 150 | 1.325.000 | 1.325.000 | 0 |
| 136 | PP2500314188 | Tobramycin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.111.228 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500314189 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.371.536 | 150 | 172.500 | 172.500 | 0 |
| 138 | PP2500314191 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.092.735 | 150 | 51.744.000 | 51.744.000 | 0 |
| 139 | PP2500314192 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.371.536 | 150 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 |
| 140 | PP2500314193 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 1.669.500 | 150 | 111.195.000 | 111.195.000 | 0 |
| 141 | PP2500314195 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.111.228 | 150 | 551.250 | 551.250 | 0 |
| 142 | PP2500314197 | Gliclazid + metformin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 12.897.951 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500314198 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 120 | 158.700 | 150 | 10.580.000 | 10.580.000 | 0 |
| 144 | PP2500314199 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.371.536 | 150 | 220.500 | 220.500 | 0 |
| 145 | PP2500314200 | Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 1.936.313 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 146 | PP2500314202 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 120 | 506.250 | 150 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
1. PP2500314170 - Paracetamol
1. PP2500314101 - Methyl prednisolon
1. PP2500314075 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
2. PP2500314086 - Atenolol
3. PP2500314093 - Celecoxib
1. PP2500314198 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500314059 - Cefmetazol
1. PP2500314123 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500314125 - Ceftizoxim
1. PP2500314042 - Oxytocin
2. PP2500314043 - Paracetamol
3. PP2500314063 - Diosmin
4. PP2500314077 - Ofloxacin
1. PP2500314193 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500314055 - Cefaclor
2. PP2500314058 - Cefixim
3. PP2500314086 - Atenolol
4. PP2500314101 - Methyl prednisolon
5. PP2500314183 - Sắt sulfat + Acid folic
1. PP2500314067 - Glipizid
2. PP2500314096 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500314117 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2500314173 - Pravastatin
5. PP2500314175 - Ramipril
6. PP2500314182 - Sắt Fumarat+ Acid folic
1. PP2500314022 - Amoxicilin
2. PP2500314041 - Omeprazol
3. PP2500314044 - Paracetamol
4. PP2500314071 - Methyl prednisolon
5. PP2500314075 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
6. PP2500314078 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2500314145 - Kẽm gluconat
1. PP2500314106 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500314110 - Ambroxol
3. PP2500314174 - Pravastatin natri
1. PP2500314049 - Acid amin
1. PP2500314202 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500314057 - Cefadroxil
1. PP2500314048 - Tobramycin
2. PP2500314054 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500314071 - Methyl prednisolon
4. PP2500314073 - Metronidazol + neomycin + nystatin
5. PP2500314079 - Salbutamol sulfat
6. PP2500314087 - Azithromycin
7. PP2500314089 - Cefaclor
8. PP2500314091 - Cefalexin
9. PP2500314092 - Cefalexin
10. PP2500314094 - Clarithromycin
11. PP2500314104 - Paracetamol
12. PP2500314107 - Aciclovir
13. PP2500314137 - Erythromycin
14. PP2500314150 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
15. PP2500314151 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
16. PP2500314160 - N-acetylcystein
17. PP2500314165 - Ofloxacin
18. PP2500314170 - Paracetamol
19. PP2500314197 - Gliclazid + metformin
1. PP2500314060 - Cefradin
1. PP2500314113 - Atropin
2. PP2500314129 - Dexamethason
3. PP2500314132 - Diclofenac
4. PP2500314135 - Diphenhydramin
5. PP2500314136 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2500314138 - Esomeprazol
7. PP2500314148 - Lidocain hydroclorid
8. PP2500314155 - Methyl prednisolon
9. PP2500314156 - Metoclopramid
10. PP2500314166 - Oxytocin
11. PP2500314167 - Oxytocin
12. PP2500314168 - Papaverin hydroclorid
13. PP2500314177 - Rocuronium bromid
14. PP2500314179 - Salbutamol + Ipratropium
15. PP2500314187 - Terbutalin sulfat
16. PP2500314189 - Tranexamic acid
17. PP2500314192 - Vitamin B1 + B6 + B12
18. PP2500314199 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500314046 - Propofol
2. PP2500314076 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500314087 - Azithromycin
2. PP2500314108 - Aciclovir
3. PP2500314139 - Gentamicin
4. PP2500314156 - Metoclopramid
5. PP2500314176 - Ringer lactat
6. PP2500314186 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2500314118 - Budesonid
2. PP2500314150 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
3. PP2500314163 - Neomycin + polymycin B + dexamethason
1. PP2500314074 - Mupirocin
2. PP2500314080 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500314176 - Ringer lactat
1. PP2500314061 - Ceftizoxim
2. PP2500314085 - Amoxicilin
3. PP2500314164 - Nicardipin
1. PP2500314050 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500314068 - Glucosamin
3. PP2500314105 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500314058 - Cefixim
2. PP2500314090 - Cefadroxil
1. PP2500314030 - Felodipin
1. PP2500314058 - Cefixim
2. PP2500314063 - Diosmin
1. PP2500314057 - Cefadroxil
2. PP2500314058 - Cefixim
3. PP2500314060 - Cefradin
1. PP2500314149 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
1. PP2500314102 - Nifedipin
2. PP2500314119 - Calci lactat gluconat + Calci carbonat
3. PP2500314191 - Valproat natri
1. PP2500314021 - Amoxicilin
2. PP2500314023 - Cetirizin
3. PP2500314064 - Eprazinon
4. PP2500314124 - Cefradin
5. PP2500314200 - Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin
1. PP2500314062 - Dioctahedral smectit
2. PP2500314122 - Cefepim
3. PP2500314128 - Cloxacilin
1. PP2500314040 - Ofloxacin
1. PP2500314140 - Glimepirid + metformin
2. PP2500314161 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
3. PP2500314169 - Paracetamol
4. PP2500314171 - Paracetamol + Chlorpheniramin
1. PP2500314064 - Eprazinon
2. PP2500314072 - Methyl prednisolon
1. PP2500314032 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2500314088 - Carbocistein
3. PP2500314097 - Glibenclamid + metformin
4. PP2500314098 - Gliclazid + metformin
1. PP2500314053 - Calci Carbonat + Vitamin D3
2. PP2500314066 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500314052 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2500314056 - Cefadroxil
2. PP2500314108 - Aciclovir
3. PP2500314117 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2500314126 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2500314162 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
6. PP2500314184 - Sulfadiazin bạc
7. PP2500314186 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2500314056 - Cefadroxil
2. PP2500314090 - Cefadroxil
1. PP2500314051 - Amitriptylin HCl
2. PP2500314069 - Levomepromazin
3. PP2500314081 - Spiramycin + Metronidazol
4. PP2500314082 - Trihexyphenidyl hydroclorid
5. PP2500314083 - Valproat natri
6. PP2500314120 - Carbamazepin
7. PP2500314127 - Clorpromazin
8. PP2500314157 - Midazolam
9. PP2500314172 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2500314104 - Paracetamol
1. PP2500314103 - Paracetamol
1. PP2500314018 - Allopurinol
2. PP2500314019 - Allopurinol
3. PP2500314024 - Colchicin
4. PP2500314027 - Diosmin + Hesperidin
5. PP2500314036 - Methyl prednisolon
6. PP2500314048 - Tobramycin
7. PP2500314115 - Bacillus subtilis
8. PP2500314145 - Kẽm gluconat
9. PP2500314162 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500314111 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500314121 - Carbetocin
3. PP2500314141 - Glycerol
4. PP2500314144 - Hyoscin butylbromid
5. PP2500314146 - Lactulose
6. PP2500314147 - Levofloxacin
7. PP2500314160 - N-acetylcystein
8. PP2500314180 - Salbutamol sulfat
9. PP2500314185 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
10. PP2500314188 - Tobramycin + Dexamethason
11. PP2500314195 - Dopamin hydroclorid
1. PP2500314065 - Glibenclamid + metformin
2. PP2500314070 - Mebendazol
3. PP2500314072 - Methyl prednisolon