Gói thầu mua sắm thuốc Generic sử dụng năm 2025-2026 của Bệnh viện đa khoa Hướng Hóa

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu mua sắm thuốc Generic sử dụng năm 2025-2026 của Bệnh viện đa khoa Hướng Hóa
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Gói thầu mua sắm thuốc Generic sử dụng năm 2025-2026 của Bệnh viện đa khoa Hướng Hóa
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:35 16/07/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:44 16/07/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
48
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500314018 Allopurinol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 5.306.241 150 3.375.000 3.375.000 0
2 PP2500314019 Allopurinol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 5.306.241 150 7.875.000 7.875.000 0
3 PP2500314021 Amoxicilin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 1.936.313 150 24.000.000 24.000.000 0
4 PP2500314022 Amoxicilin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 4.492.935 150 71.700.000 71.700.000 0
5 PP2500314023 Cetirizin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 1.936.313 150 40.000.000 40.000.000 0
6 PP2500314024 Colchicin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 5.306.241 150 16.200.000 16.200.000 0
7 PP2500314027 Diosmin + Hesperidin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 5.306.241 150 7.875.000 7.875.000 0
8 PP2500314030 Felodipin vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 840.000 150 56.000.000 56.000.000 0
9 PP2500314032 Insulin người trộn, hỗn hợp vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 120 2.699.250 150 7.550.000 7.550.000 0
10 PP2500314036 Methyl prednisolon vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 5.306.241 150 132.650.000 132.650.000 0
11 PP2500314040 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 120 396.750 150 26.450.000 26.450.000 0
12 PP2500314041 Omeprazol vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 4.492.935 150 43.942.500 43.942.500 0
13 PP2500314042 Oxytocin vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 2.410.256 150 24.750.000 24.750.000 0
14 PP2500314043 Paracetamol vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 2.410.256 150 29.250.000 29.250.000 0
15 PP2500314044 Paracetamol vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 4.492.935 150 35.750.000 35.750.000 0
16 PP2500314046 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.600 150 640.000 640.000 0
17 PP2500314048 Tobramycin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 12.897.951 150 23.999.400 23.999.400 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 5.306.241 150 21.594.000 21.594.000 0
18 PP2500314049 Acid amin vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 120 172.494 150 11.499.600 11.499.600 0
19 PP2500314050 Alpha chymotrypsin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 504.000 150 27.090.000 27.090.000 0
20 PP2500314051 Amitriptylin HCl vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 1.548.788 150 350.000 350.000 0
21 PP2500314052 Ampicilin + Sulbactam vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 2.160.000 150 134.400.000 134.400.000 0
22 PP2500314053 Calci Carbonat + Vitamin D3 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 902.100 150 13.940.000 13.940.000 0
23 PP2500314054 Calci carbonat + vitamin D3 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 12.897.951 150 39.000.000 39.000.000 0
24 PP2500314055 Cefaclor vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 4.798.238 150 202.500.000 202.500.000 0
25 PP2500314056 Cefadroxil vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 1.768.013 150 33.750.000 33.750.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 1.410.000 150 42.000.000 42.000.000 0
26 PP2500314057 Cefadroxil vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 120 990.000 150 60.500.000 60.500.000 0
vn3200721910 CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA 120 5.411.138 150 63.195.000 63.195.000 0
27 PP2500314058 Cefixim vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 4.798.238 150 30.375.000 30.375.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 1.342.388 150 35.992.500 35.992.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 745.144 150 37.492.500 37.492.500 0
vn3200721910 CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA 120 5.411.138 150 29.625.000 29.625.000 0
28 PP2500314059 Cefmetazol vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 120 682.500 150 45.500.000 45.500.000 0
29 PP2500314060 Cefradin vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 3.858.750 150 252.000.000 252.000.000 0
vn3200721910 CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA 120 5.411.138 150 251.790.000 251.790.000 0
30 PP2500314061 Ceftizoxim vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 120 1.124.250 150 42.000.000 42.000.000 0
31 PP2500314062 Dioctahedral smectit vn3200630276 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM 120 2.828.250 150 39.000.000 39.000.000 0
32 PP2500314063 Diosmin vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 2.410.256 150 12.172.500 12.172.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 745.144 150 12.183.750 12.183.750 0
33 PP2500314064 Eprazinon vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 1.936.313 150 15.662.500 15.662.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 740.813 150 17.797.500 17.797.500 0
34 PP2500314065 Glibenclamid + metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.075.875 150 36.750.000 36.750.000 0
35 PP2500314066 Glibenclamid + metformin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 902.100 150 46.200.000 46.200.000 0
36 PP2500314067 Glipizid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 1.854.488 150 29.400.000 29.400.000 0
37 PP2500314068 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 504.000 150 8.250.000 8.250.000 0
38 PP2500314069 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 1.548.788 150 4.200.000 4.200.000 0
39 PP2500314070 Mebendazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.075.875 150 1.250.000 1.250.000 0
40 PP2500314071 Methyl prednisolon vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 4.492.935 150 90.895.000 90.895.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 12.897.951 150 93.761.500 93.761.500 0
41 PP2500314072 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 740.813 150 33.525.000 33.525.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.075.875 150 30.500.000 30.500.000 0
42 PP2500314073 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 12.897.951 150 12.000.000 12.000.000 0
43 PP2500314074 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 440.625 150 5.625.000 5.625.000 0
44 PP2500314075 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 120 668.100 150 31.500.000 31.500.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 4.492.935 150 31.500.000 31.500.000 0
45 PP2500314076 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.600 150 3.000.000 3.000.000 0
46 PP2500314077 Ofloxacin vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 2.410.256 150 94.500.000 94.500.000 0
47 PP2500314078 Paracetamol + Methocarbamol vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 4.492.935 150 22.875.000 22.875.000 0
48 PP2500314079 Salbutamol sulfat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 12.897.951 150 7.320.000 7.320.000 0
49 PP2500314080 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 440.625 150 23.750.000 23.750.000 0
50 PP2500314081 Spiramycin + Metronidazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 1.548.788 150 27.000.000 27.000.000 0
51 PP2500314082 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 1.548.788 150 75.000 75.000 0
52 PP2500314083 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 1.548.788 150 42.000.000 42.000.000 0
53 PP2500314085 Amoxicilin vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 120 1.124.250 150 28.750.000 28.750.000 0
54 PP2500314086 Atenolol vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 120 668.100 150 1.040.000 1.040.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 4.798.238 150 1.040.000 1.040.000 0
55 PP2500314087 Azithromycin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 12.897.951 150 3.870.000 3.870.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 524.925 150 8.250.000 8.250.000 0
56 PP2500314088 Carbocistein vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 120 2.699.250 150 7.000.000 7.000.000 0
57 PP2500314089 Cefaclor vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 12.897.951 150 54.000.000 54.000.000 0
58 PP2500314090 Cefadroxil vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 1.342.388 150 49.980.000 49.980.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 1.410.000 150 71.400.000 71.400.000 0
59 PP2500314091 Cefalexin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 12.897.951 150 81.900.000 81.900.000 0
60 PP2500314092 Cefalexin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 12.897.951 150 82.500.000 82.500.000 0
61 PP2500314093 Celecoxib vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 120 668.100 150 12.000.000 12.000.000 0
62 PP2500314094 Clarithromycin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 12.897.951 150 4.825.000 4.825.000 0
63 PP2500314096 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 1.854.488 150 13.125.000 13.125.000 0
64 PP2500314097 Glibenclamid + metformin vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 120 2.699.250 150 70.400.000 70.400.000 0
65 PP2500314098 Gliclazid + metformin vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 120 2.699.250 150 95.000.000 95.000.000 0
66 PP2500314101 Methyl prednisolon vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 120 867.750 150 42.185.000 42.185.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 4.798.238 150 54.600.000 54.600.000 0
67 PP2500314102 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 1.092.735 150 5.040.000 5.040.000 0
68 PP2500314103 Paracetamol vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 727.650 150 48.510.000 48.510.000 0
69 PP2500314104 Paracetamol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 12.897.951 150 27.500.000 27.500.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 450.000 150 27.500.000 27.500.000 0
70 PP2500314105 Tenofovir (TDF) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 504.000 150 2.800.000 2.800.000 0
71 PP2500314106 Acetylsalicylic acid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 913.658 150 220.500 220.500 0
72 PP2500314107 Aciclovir vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 12.897.951 150 2.372.500 2.372.500 0
73 PP2500314108 Aciclovir vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 524.925 150 1.050.000 1.050.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 1.768.013 150 1.050.000 1.050.000 0
74 PP2500314110 Ambroxol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 913.658 150 9.975.000 9.975.000 0
75 PP2500314111 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.111.228 150 1.800.000 1.800.000 0
76 PP2500314113 Atropin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.371.536 150 318.000 318.000 0
77 PP2500314115 Bacillus subtilis vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 5.306.241 150 81.000.000 81.000.000 0
78 PP2500314117 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 1.854.488 150 6.300.000 6.300.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 1.768.013 150 6.150.000 6.150.000 0
79 PP2500314118 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 1.178.250 150 18.000.000 18.000.000 0
80 PP2500314119 Calci lactat gluconat + Calci carbonat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 1.092.735 150 16.065.000 16.065.000 0
81 PP2500314120 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 1.548.788 150 16.240.000 16.240.000 0
82 PP2500314121 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.111.228 150 6.920.000 6.920.000 0
83 PP2500314122 Cefepim vn3200630276 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM 120 2.828.250 150 67.650.000 67.650.000 0
84 PP2500314123 Cefoperazon + Sulbactam vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 1.911.000 150 50.000.000 50.000.000 0
85 PP2500314124 Cefradin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 1.936.313 150 37.875.000 37.875.000 0
86 PP2500314125 Ceftizoxim vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 1.911.000 150 77.400.000 77.400.000 0
87 PP2500314126 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 1.768.013 150 3.450.000 3.450.000 0
88 PP2500314127 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 1.548.788 150 4.462.500 4.462.500 0
89 PP2500314128 Cloxacilin vn3200630276 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM 120 2.828.250 150 81.900.000 81.900.000 0
90 PP2500314129 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.371.536 150 53.250 53.250 0
91 PP2500314132 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.371.536 150 273.000 273.000 0
92 PP2500314135 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.371.536 150 1.095.000 1.095.000 0
93 PP2500314136 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.371.536 150 1.200.000 1.200.000 0
94 PP2500314137 Erythromycin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 12.897.951 150 21.875.000 21.875.000 0
95 PP2500314138 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.371.536 150 2.541.000 2.541.000 0
96 PP2500314139 Gentamicin vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 524.925 150 450.000 450.000 0
97 PP2500314140 Glimepirid + metformin vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 120 2.653.125 150 50.000.000 50.000.000 0
98 PP2500314141 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.111.228 150 3.465.000 3.465.000 0
99 PP2500314144 Hyoscin butylbromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.111.228 150 11.025.000 11.025.000 0
100 PP2500314145 Kẽm gluconat vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 384.750 150 8.100.000 8.100.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 5.306.241 150 25.650.000 25.650.000 0
101 PP2500314146 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.111.228 150 6.600.000 6.600.000 0
102 PP2500314147 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.111.228 150 15.000.000 15.000.000 0
103 PP2500314148 Lidocain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.371.536 150 1.960.000 1.960.000 0
104 PP2500314149 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 900.900 150 60.060.000 60.060.000 0
105 PP2500314150 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 12.897.951 150 54.000.000 54.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 1.178.250 150 55.000.000 55.000.000 0
106 PP2500314151 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 12.897.951 150 37.400.000 37.400.000 0
107 PP2500314155 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.371.536 150 52.500.000 52.500.000 0
108 PP2500314156 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.371.536 150 306.000 306.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 524.925 150 360.000 360.000 0
109 PP2500314157 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 1.548.788 150 787.500 787.500 0
110 PP2500314160 N-acetylcystein vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 12.897.951 150 20.500.000 20.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.111.228 150 32.000.000 32.000.000 0
111 PP2500314161 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 120 2.653.125 150 48.125.000 48.125.000 0
112 PP2500314162 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 1.768.013 150 50.925.000 50.925.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 5.306.241 150 58.975.000 58.975.000 0
113 PP2500314163 Neomycin + polymycin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 1.178.250 150 5.550.000 5.550.000 0
114 PP2500314164 Nicardipin vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 120 1.124.250 150 4.200.000 4.200.000 0
115 PP2500314165 Ofloxacin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 12.897.951 150 2.130.000 2.130.000 0
116 PP2500314166 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.371.536 150 9.600.000 9.600.000 0
117 PP2500314167 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.371.536 150 20.000.000 20.000.000 0
118 PP2500314168 Papaverin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.371.536 150 3.125.000 3.125.000 0
119 PP2500314169 Paracetamol vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 120 2.653.125 150 42.000.000 42.000.000 0
120 PP2500314170 Paracetamol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 1.181.250 150 80.325.000 80.325.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 12.897.951 150 33.075.000 33.075.000 0
121 PP2500314171 Paracetamol + Chlorpheniramin vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 120 2.653.125 150 36.750.000 36.750.000 0
122 PP2500314172 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 1.548.788 150 3.675.000 3.675.000 0
123 PP2500314173 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 1.854.488 150 34.650.000 34.650.000 0
124 PP2500314174 Pravastatin natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 913.658 150 50.715.000 50.715.000 0
125 PP2500314175 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 1.854.488 150 22.312.500 22.312.500 0
126 PP2500314176 Ringer lactat vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 524.925 150 21.000.000 21.000.000 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 120 315.000 150 18.585.000 18.585.000 0
127 PP2500314177 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.371.536 150 1.025.000 1.025.000 0
128 PP2500314179 Salbutamol + Ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.371.536 150 12.600.000 12.600.000 0
129 PP2500314180 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.111.228 150 4.851.000 4.851.000 0
130 PP2500314182 Sắt Fumarat+ Acid folic vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 1.854.488 150 15.120.000 15.120.000 0
131 PP2500314183 Sắt sulfat + Acid folic vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 4.798.238 150 20.000.000 20.000.000 0
132 PP2500314184 Sulfadiazin bạc vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 1.768.013 150 2.257.500 2.257.500 0
133 PP2500314185 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.111.228 150 37.500.000 37.500.000 0
134 PP2500314186 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 524.925 150 1.875.000 1.875.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 1.768.013 150 3.585.000 3.585.000 0
135 PP2500314187 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.371.536 150 1.325.000 1.325.000 0
136 PP2500314188 Tobramycin + Dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.111.228 150 21.000.000 21.000.000 0
137 PP2500314189 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.371.536 150 172.500 172.500 0
138 PP2500314191 Valproat natri vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 1.092.735 150 51.744.000 51.744.000 0
139 PP2500314192 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.371.536 150 9.960.000 9.960.000 0
140 PP2500314193 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 120 1.669.500 150 111.195.000 111.195.000 0
141 PP2500314195 Dopamin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.111.228 150 551.250 551.250 0
142 PP2500314197 Gliclazid + metformin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 12.897.951 150 192.000.000 192.000.000 0
143 PP2500314198 Insulin người trộn, hỗn hợp vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 120 158.700 150 10.580.000 10.580.000 0
144 PP2500314199 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.371.536 150 220.500 220.500 0
145 PP2500314200 Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 1.936.313 150 10.800.000 10.800.000 0
146 PP2500314202 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3200115130 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC 120 506.250 150 33.750.000 33.750.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 48
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314170 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301653495
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314101 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500314075 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

2. PP2500314086 - Atenolol

3. PP2500314093 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301716191
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314198 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401765052
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314059 - Cefmetazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500314123 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2500314125 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301633273
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500314042 - Oxytocin

2. PP2500314043 - Paracetamol

3. PP2500314063 - Diosmin

4. PP2500314077 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314193 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500314055 - Cefaclor

2. PP2500314058 - Cefixim

3. PP2500314086 - Atenolol

4. PP2500314101 - Methyl prednisolon

5. PP2500314183 - Sắt sulfat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500314067 - Glipizid

2. PP2500314096 - Drotaverin clohydrat

3. PP2500314117 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2500314173 - Pravastatin

5. PP2500314175 - Ramipril

6. PP2500314182 - Sắt Fumarat+ Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300314838
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500314022 - Amoxicilin

2. PP2500314041 - Omeprazol

3. PP2500314044 - Paracetamol

4. PP2500314071 - Methyl prednisolon

5. PP2500314075 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

6. PP2500314078 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314145 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500314106 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500314110 - Ambroxol

3. PP2500314174 - Pravastatin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301605981
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314049 - Acid amin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200115130
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314202 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110283713
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314057 - Cefadroxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500314048 - Tobramycin

2. PP2500314054 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2500314071 - Methyl prednisolon

4. PP2500314073 - Metronidazol + neomycin + nystatin

5. PP2500314079 - Salbutamol sulfat

6. PP2500314087 - Azithromycin

7. PP2500314089 - Cefaclor

8. PP2500314091 - Cefalexin

9. PP2500314092 - Cefalexin

10. PP2500314094 - Clarithromycin

11. PP2500314104 - Paracetamol

12. PP2500314107 - Aciclovir

13. PP2500314137 - Erythromycin

14. PP2500314150 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

15. PP2500314151 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

16. PP2500314160 - N-acetylcystein

17. PP2500314165 - Ofloxacin

18. PP2500314170 - Paracetamol

19. PP2500314197 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314060 - Cefradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500314113 - Atropin

2. PP2500314129 - Dexamethason

3. PP2500314132 - Diclofenac

4. PP2500314135 - Diphenhydramin

5. PP2500314136 - Epinephrin (adrenalin)

6. PP2500314138 - Esomeprazol

7. PP2500314148 - Lidocain hydroclorid

8. PP2500314155 - Methyl prednisolon

9. PP2500314156 - Metoclopramid

10. PP2500314166 - Oxytocin

11. PP2500314167 - Oxytocin

12. PP2500314168 - Papaverin hydroclorid

13. PP2500314177 - Rocuronium bromid

14. PP2500314179 - Salbutamol + Ipratropium

15. PP2500314187 - Terbutalin sulfat

16. PP2500314189 - Tranexamic acid

17. PP2500314192 - Vitamin B1 + B6 + B12

18. PP2500314199 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500314046 - Propofol

2. PP2500314076 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3100137028
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500314087 - Azithromycin

2. PP2500314108 - Aciclovir

3. PP2500314139 - Gentamicin

4. PP2500314156 - Metoclopramid

5. PP2500314176 - Ringer lactat

6. PP2500314186 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500314118 - Budesonid

2. PP2500314150 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

3. PP2500314163 - Neomycin + polymycin B + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500314074 - Mupirocin

2. PP2500314080 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300369033
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314176 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400533877
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500314061 - Ceftizoxim

2. PP2500314085 - Amoxicilin

3. PP2500314164 - Nicardipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500314050 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500314068 - Glucosamin

3. PP2500314105 - Tenofovir (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500314058 - Cefixim

2. PP2500314090 - Cefadroxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314030 - Felodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500314058 - Cefixim

2. PP2500314063 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200721910
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500314057 - Cefadroxil

2. PP2500314058 - Cefixim

3. PP2500314060 - Cefradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314149 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500314102 - Nifedipin

2. PP2500314119 - Calci lactat gluconat + Calci carbonat

3. PP2500314191 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500314021 - Amoxicilin

2. PP2500314023 - Cetirizin

3. PP2500314064 - Eprazinon

4. PP2500314124 - Cefradin

5. PP2500314200 - Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200630276
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500314062 - Dioctahedral smectit

2. PP2500314122 - Cefepim

3. PP2500314128 - Cloxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314040 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102302539
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500314140 - Glimepirid + metformin

2. PP2500314161 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

3. PP2500314169 - Paracetamol

4. PP2500314171 - Paracetamol + Chlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500314064 - Eprazinon

2. PP2500314072 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200239256
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500314032 - Insulin người trộn, hỗn hợp

2. PP2500314088 - Carbocistein

3. PP2500314097 - Glibenclamid + metformin

4. PP2500314098 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500314053 - Calci Carbonat + Vitamin D3

2. PP2500314066 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314052 - Ampicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300350191
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500314056 - Cefadroxil

2. PP2500314108 - Aciclovir

3. PP2500314117 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2500314126 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

5. PP2500314162 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

6. PP2500314184 - Sulfadiazin bạc

7. PP2500314186 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500314056 - Cefadroxil

2. PP2500314090 - Cefadroxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500314051 - Amitriptylin HCl

2. PP2500314069 - Levomepromazin

3. PP2500314081 - Spiramycin + Metronidazol

4. PP2500314082 - Trihexyphenidyl hydroclorid

5. PP2500314083 - Valproat natri

6. PP2500314120 - Carbamazepin

7. PP2500314127 - Clorpromazin

8. PP2500314157 - Midazolam

9. PP2500314172 - Phytomenadion (vitamin K1)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314104 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314103 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401401489
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500314018 - Allopurinol

2. PP2500314019 - Allopurinol

3. PP2500314024 - Colchicin

4. PP2500314027 - Diosmin + Hesperidin

5. PP2500314036 - Methyl prednisolon

6. PP2500314048 - Tobramycin

7. PP2500314115 - Bacillus subtilis

8. PP2500314145 - Kẽm gluconat

9. PP2500314162 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500314111 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2500314121 - Carbetocin

3. PP2500314141 - Glycerol

4. PP2500314144 - Hyoscin butylbromid

5. PP2500314146 - Lactulose

6. PP2500314147 - Levofloxacin

7. PP2500314160 - N-acetylcystein

8. PP2500314180 - Salbutamol sulfat

9. PP2500314185 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

10. PP2500314188 - Tobramycin + Dexamethason

11. PP2500314195 - Dopamin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500314065 - Glibenclamid + metformin

2. PP2500314070 - Mebendazol

3. PP2500314072 - Methyl prednisolon

Đã xem: 15
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây