Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400515808 | Diclofenac | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 120 | 1.200.000 | 150 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 |
| 2 | PP2400515809 | Diclofenac | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 120 | 504.000 | 150 | 2.596.000 | 2.596.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 69.000 | 150 | 2.080.000 | 2.080.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 41.000 | 150 | 1.880.000 | 1.880.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400515810 | Etoricoxib | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 120 | 504.000 | 150 | 3.690.000 | 3.690.000 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 56.000 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 841.000 | 150 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400515814 | Alpha chymotrypsin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 69.000 | 150 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 5 | PP2400515816 | Desloratadin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 1.136.000 | 150 | 3.124.000 | 3.124.000 | 0 |
| vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 120 | 1.540.000 | 150 | 3.087.500 | 3.087.500 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 46.000 | 150 | 3.124.000 | 3.124.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400515817 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn4700144766 | Công ty cổ phần Dược Bắc Kạn | 120 | 531.000 | 150 | 829.000 | 829.000 | 0 |
| 7 | PP2400515820 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106060256 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ MINH TÂM | 120 | 2.816.000 | 150 | 4.437.500 | 4.437.500 | 0 |
| 8 | PP2400515823 | Cefpodoxim | vn4700144766 | Công ty cổ phần Dược Bắc Kạn | 120 | 531.000 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 9 | PP2400515825 | Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 120 | 1.540.000 | 150 | 1.845.000 | 1.845.000 | 0 |
| 10 | PP2400515827 | Azithromycin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 1.136.000 | 150 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 11 | PP2400515831 | Levofloxacin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 1.136.000 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| vn0106060256 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ MINH TÂM | 120 | 2.816.000 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400515835 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 120 | 1.540.000 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 13 | PP2400515836 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 129.772 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 14 | PP2400515841 | Tacrolimus | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 120 | 1.540.000 | 150 | 920.000 | 920.000 | 0 |
| 15 | PP2400515843 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 120 | 504.000 | 150 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 70.000 | 150 | 1.860.000 | 1.860.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 56.000 | 150 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400515846 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 120 | 1.540.000 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 17 | PP2400515848 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 4.000 | 150 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| 18 | PP2400515849 | Kẽm gluconat | vn0106060256 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ MINH TÂM | 120 | 2.816.000 | 150 | 4.499.500 | 4.499.500 | 0 |
| 19 | PP2400515850 | L-ornithin L-aspartat | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 120 | 504.000 | 150 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| vn4700144766 | Công ty cổ phần Dược Bắc Kạn | 120 | 531.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400515851 | Simethicone | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 95.000 | 150 | 3.597.400 | 3.597.400 | 0 |
| 21 | PP2400515852 | Silymarin | vn0106060256 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ MINH TÂM | 120 | 2.816.000 | 150 | 3.852.000 | 3.852.000 | 0 |
| 22 | PP2400515854 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 129.772 | 150 | 2.969.600 | 2.969.600 | 0 |
| 23 | PP2400515855 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 129.772 | 150 | 72.000 | 72.000 | 0 |
| 24 | PP2400515856 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 129.772 | 150 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| 25 | PP2400515863 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 120 | 1.540.000 | 150 | 52.392.500 | 52.392.500 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 841.000 | 150 | 54.862.500 | 54.862.500 | 0 | |||
| 26 | PP2400515864 | Ginkgo biloba | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 54.000 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 120 | 1.540.000 | 150 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400515865 | Piracetam | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 1.136.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 120 | 1.540.000 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400515866 | Piracetam | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 120 | 504.000 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 95.000 | 150 | 1.784.400 | 1.784.400 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 129.772 | 150 | 1.198.800 | 1.198.800 | 0 | |||
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 70.000 | 150 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400515867 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 56.000 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 30 | PP2400515868 | Budesonid | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 120 | 1.540.000 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 31 | PP2400515870 | Salbutamol sulfat | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 120 | 1.540.000 | 150 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 32 | PP2400515871 | Ambroxol | vn4700144766 | Công ty cổ phần Dược Bắc Kạn | 120 | 531.000 | 150 | 5.560.000 | 5.560.000 | 0 |
| 33 | PP2400515872 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106060256 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ MINH TÂM | 120 | 2.816.000 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 34 | PP2400515873 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106060256 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ MINH TÂM | 120 | 2.816.000 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
1. PP2400515808 - Diclofenac
1. PP2400515809 - Diclofenac
2. PP2400515810 - Etoricoxib
3. PP2400515843 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2400515850 - L-ornithin L-aspartat
5. PP2400515866 - Piracetam
1. PP2400515809 - Diclofenac
2. PP2400515814 - Alpha chymotrypsin
1. PP2400515817 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2400515823 - Cefpodoxim
3. PP2400515850 - L-ornithin L-aspartat
4. PP2400515871 - Ambroxol
1. PP2400515851 - Simethicone
2. PP2400515866 - Piracetam
1. PP2400515864 - Ginkgo biloba
1. PP2400515836 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
2. PP2400515854 - Progesteron
3. PP2400515855 - Levothyroxin (muối natri)
4. PP2400515856 - Thiamazol
5. PP2400515866 - Piracetam
1. PP2400515843 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2400515866 - Piracetam
1. PP2400515848 - Bacillus subtilis
1. PP2400515810 - Etoricoxib
1. PP2400515843 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2400515867 - Budesonid
1. PP2400515809 - Diclofenac
1. PP2400515816 - Desloratadin
2. PP2400515827 - Azithromycin
3. PP2400515831 - Levofloxacin
4. PP2400515865 - Piracetam
1. PP2400515816 - Desloratadin
2. PP2400515825 - Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
3. PP2400515835 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
4. PP2400515841 - Tacrolimus
5. PP2400515846 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
6. PP2400515863 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
7. PP2400515864 - Ginkgo biloba
8. PP2400515865 - Piracetam
9. PP2400515868 - Budesonid
10. PP2400515870 - Salbutamol sulfat
1. PP2400515810 - Etoricoxib
2. PP2400515863 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
1. PP2400515820 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400515831 - Levofloxacin
3. PP2400515849 - Kẽm gluconat
4. PP2400515852 - Silymarin
5. PP2400515872 - Acid amin + glucose + lipid
6. PP2400515873 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2400515816 - Desloratadin