Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500290096 | Acetylsalicylic acid | vn2700321549 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | 90 | 810.000 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500290097 | Acid amin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 7.630.000 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500290098 | Adrenalin/epinephrin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.328.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500290099 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 788.000 | 120 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 5 | PP2500290100 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 900.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500290101 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 1.200.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500290102 | Colistin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 4.112.000 | 120 | 179.697.000 | 179.697.000 | 0 |
| 8 | PP2500290105 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.100.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500290106 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 360.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500290107 | Natri clorid | vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 90 | 3.414.000 | 120 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 7.630.000 | 120 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500290110 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 4.112.000 | 120 | 79.968.000 | 79.968.000 | 0 |
| 12 | PP2500290111 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 4.112.000 | 120 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 13 | PP2500290112 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 3.249.000 | 120 | 324.900.000 | 324.900.000 | 0 |
| 14 | PP2500290113 | Levodopa + Carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.328.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 1.800.000 | 120 | 178.920.000 | 178.920.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500290114 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 7.630.000 | 120 | 52.278.000 | 52.278.000 | 0 |
| 16 | PP2500290115 | Betahistin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.328.000 | 120 | 32.490.000 | 32.490.000 | 0 |
| 17 | PP2500290117 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 90 | 1.357.000 | 120 | 135.660.000 | 135.660.000 | 0 |
1. PP2500290107 - Natri clorid
1. PP2500290112 - Alteplase
1. PP2500290096 - Acetylsalicylic acid
1. PP2500290101 - Calcipotriol
1. PP2500290106 - Mupirocin
1. PP2500290100 - Budesonid
1. PP2500290102 - Colistin
2. PP2500290110 - Fluorouracil (5-FU)
3. PP2500290111 - Gemcitabin
1. PP2500290098 - Adrenalin/epinephrin
2. PP2500290113 - Levodopa + Carbidopa
3. PP2500290115 - Betahistin
1. PP2500290113 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2500290097 - Acid amin
2. PP2500290107 - Natri clorid
3. PP2500290114 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500290099 - Allopurinol
1. PP2500290117 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500290105 - Magnesi aspartat + kali aspartat