Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400355428 | Celecoxib | vn0103124134 | CÔNG TY CỔ PHẦN DADISON HOA KỲ | 90 | 861.000 | 120 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| 2 | PP2400355429 | Paracetamol | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 9.326.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400355430 | Paracetamol + Clopheniramin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 6.363.000 | 120 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| 4 | PP2400355431 | Paracetamol + Clorpheniramin maleat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 1.329.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400355432 | Colchicin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 9.326.000 | 120 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 6 | PP2400355433 | Glucosamin sulfat | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 9.326.000 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400355434 | Cinnarizin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 9.326.000 | 120 | 5.616.000 | 5.616.000 | 0 |
| 8 | PP2400355435 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 9.326.000 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 9 | PP2400355436 | Promethazin (hydroclorid) | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 2.713.000 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 10 | PP2400355437 | Phenobarbital | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 2.713.000 | 120 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 11 | PP2400355439 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 6.363.000 | 120 | 191.200.000 | 191.200.000 | 0 |
| 12 | PP2400355441 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.346.000 | 120 | 133.140.000 | 133.140.000 | 0 |
| 13 | PP2400355443 | Gentamicin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 9.326.000 | 120 | 4.040.000 | 4.040.000 | 0 |
| 14 | PP2400355444 | Neomycin sulfat + polymyxin B + dexamethason | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 9.326.000 | 120 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400355446 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.346.000 | 120 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 |
| 16 | PP2400355447 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 563.000 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 17 | PP2400355448 | Tobramycin; Dexamethasone | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 3.520.000 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.800.000 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400355452 | Ofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 6.363.000 | 120 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 |
| 19 | PP2400355453 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 90 | 1.515.000 | 120 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 2.258.000 | 120 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn0103124134 | CÔNG TY CỔ PHẦN DADISON HOA KỲ | 90 | 861.000 | 120 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400355454 | Tetracyclin hydroclorid | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 2.713.000 | 120 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 |
| 21 | PP2400355456 | Acyclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 6.363.000 | 120 | 26.310.000 | 26.310.000 | 0 |
| 22 | PP2400355457 | Itraconazol | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 1.297.000 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 9.326.000 | 120 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400355458 | Clotrimazol+ Betamethason | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 9.326.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400355459 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 90 | 760.000 | 120 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400355461 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 2.258.000 | 120 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 716.000 | 120 | 29.200.000 | 29.200.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400355462 | Alfuzosin hydroclorid | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 90 | 1.515.000 | 120 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 90 | 1.076.000 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400355463 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 90 | 1.076.000 | 120 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 28 | PP2400355464 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 1.329.000 | 120 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| 29 | PP2400355465 | Amlodipin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 1.297.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400355466 | Amlodipin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 268.000 | 120 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 31 | PP2400355467 | Amlodipin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 9.326.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400355468 | Bisoprolol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.826.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400355469 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 9.326.000 | 120 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 34 | PP2400355470 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 1.399.000 | 120 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 35 | PP2400355472 | Losartan + Hydrochlorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.558.000 | 120 | 83.100.000 | 83.100.000 | 0 |
| 36 | PP2400355473 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.826.000 | 120 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400355475 | Acetylsalicylic acid | vn0100976733 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | 90 | 2.055.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 1.329.000 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400355476 | Atorvastatin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 9.326.000 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400355477 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 1.399.000 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 40 | PP2400355478 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 2.713.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400355479 | Lansoprazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 6.363.000 | 120 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.558.000 | 120 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400355481 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.826.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 43 | PP2400355482 | nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd + simethicon | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 90 | 1.515.000 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 9.326.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400355483 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxid khô | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 716.000 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400355484 | Simethicon + Alverin citrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 500.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400355486 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 563.000 | 120 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 47 | PP2400355487 | Betamethason | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 2.713.000 | 120 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| 48 | PP2400355488 | Metformin HCL + Glibenclamide | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 6.363.000 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400355489 | Metformin + Glibenclamid | vn0100976733 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | 90 | 2.055.000 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400355490 | Glimepirid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 654.000 | 120 | 55.080.000 | 55.080.000 | 0 |
| 51 | PP2400355491 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.558.000 | 120 | 26.720.000 | 26.720.000 | 0 |
| 52 | PP2400355492 | Glimepirid + Metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 90 | 2.000.000 | 120 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400355493 | Glimepiride + Metformin Hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 3.760.000 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400355494 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 8.850.000 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400355495 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 8.850.000 | 120 | 228.800.000 | 228.800.000 | 0 |
| 56 | PP2400355496 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 8.850.000 | 120 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400355497 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 8.850.000 | 120 | 84.112.000 | 84.112.000 | 0 |
| 58 | PP2400355498 | Metformin Hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 3.760.000 | 120 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400355499 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 6.363.000 | 120 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400355500 | Levothyroxin (muối natri) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 716.000 | 120 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 654.000 | 120 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400355501 | Thiamazol (Methimazol) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.826.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 62 | PP2400355502 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 3.520.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400355503 | Natri clorid | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 2.713.000 | 120 | 15.828.000 | 15.828.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.346.000 | 120 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 9.326.000 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400355505 | Betahistin dihydroclorid | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 9.326.000 | 120 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 65 | PP2400355506 | Xylometazolin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 3.520.000 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400355507 | Clorpromazin | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 2.713.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 67 | PP2400355508 | Piracetam | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 9.326.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400355509 | Piracetam | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 9.326.000 | 120 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400355510 | Ambroxol HCl | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 1.297.000 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 9.326.000 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400355511 | Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 563.000 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 71 | PP2400355512 | Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 90 | 1.760.000 | 120 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400355513 | Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 2.258.000 | 120 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
1. PP2400355457 - Itraconazol
2. PP2400355465 - Amlodipin
3. PP2400355510 - Ambroxol HCl
1. PP2400355466 - Amlodipin
1. PP2400355453 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
2. PP2400355462 - Alfuzosin hydroclorid
3. PP2400355482 - nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd + simethicon
1. PP2400355475 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400355489 - Metformin + Glibenclamid
1. PP2400355462 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400355463 - Nicorandil
1. PP2400355453 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
2. PP2400355461 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
3. PP2400355513 - Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12
1. PP2400355431 - Paracetamol + Clorpheniramin maleat
2. PP2400355464 - Nicorandil
3. PP2400355475 - Acetylsalicylic acid
1. PP2400355448 - Tobramycin; Dexamethasone
2. PP2400355502 - Moxifloxacin + dexamethason
3. PP2400355506 - Xylometazolin
1. PP2400355436 - Promethazin (hydroclorid)
2. PP2400355437 - Phenobarbital
3. PP2400355454 - Tetracyclin hydroclorid
4. PP2400355478 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
5. PP2400355487 - Betamethason
6. PP2400355503 - Natri clorid
7. PP2400355507 - Clorpromazin
1. PP2400355459 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2400355448 - Tobramycin; Dexamethasone
1. PP2400355430 - Paracetamol + Clopheniramin maleat
2. PP2400355439 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
3. PP2400355452 - Ofloxacin
4. PP2400355456 - Acyclovir
5. PP2400355479 - Lansoprazol
6. PP2400355488 - Metformin HCL + Glibenclamide
7. PP2400355499 - Metformin
1. PP2400355494 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
2. PP2400355495 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
3. PP2400355496 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2400355497 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400355441 - Cefuroxim
2. PP2400355446 - Tobramycin
3. PP2400355503 - Natri clorid
1. PP2400355461 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2400355483 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxid khô
3. PP2400355500 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2400355492 - Glimepirid + Metformin
1. PP2400355447 - Tobramycin + dexamethason
2. PP2400355486 - Lactobacillus acidophilus
3. PP2400355511 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
1. PP2400355484 - Simethicon + Alverin citrat
1. PP2400355468 - Bisoprolol
2. PP2400355473 - Ramipril
3. PP2400355481 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2400355501 - Thiamazol (Methimazol)
1. PP2400355490 - Glimepirid
2. PP2400355500 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2400355512 - Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12
1. PP2400355470 - Candesartan
2. PP2400355477 - Lovastatin
1. PP2400355493 - Glimepiride + Metformin Hydrochloride
2. PP2400355498 - Metformin Hydrochloride
1. PP2400355429 - Paracetamol
2. PP2400355432 - Colchicin
3. PP2400355433 - Glucosamin sulfat
4. PP2400355434 - Cinnarizin
5. PP2400355435 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
6. PP2400355443 - Gentamicin
7. PP2400355444 - Neomycin sulfat + polymyxin B + dexamethason
8. PP2400355457 - Itraconazol
9. PP2400355458 - Clotrimazol+ Betamethason
10. PP2400355467 - Amlodipin
11. PP2400355469 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
12. PP2400355476 - Atorvastatin
13. PP2400355482 - nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd + simethicon
14. PP2400355503 - Natri clorid
15. PP2400355505 - Betahistin dihydroclorid
16. PP2400355508 - Piracetam
17. PP2400355509 - Piracetam
18. PP2400355510 - Ambroxol HCl
1. PP2400355428 - Celecoxib
2. PP2400355453 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2400355472 - Losartan + Hydrochlorothiazid
2. PP2400355479 - Lansoprazol
3. PP2400355491 - Glimepirid