Gói thầu số 01: 86 danh mục thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: 86 danh mục thuốc generic
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc Generic, thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền sử dụng tại Trung tâm Y tế thành phố Phủ Lý giai đoạn 2024 - 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 28/10/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:08 28/10/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
26
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400355428 Celecoxib vn0103124134 CÔNG TY CỔ PHẦN DADISON HOA KỲ 90 861.000 120 65.100.000 65.100.000 0
2 PP2400355429 Paracetamol vn2700484825 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH 90 9.326.000 120 30.000.000 30.000.000 0
3 PP2400355430 Paracetamol + Clopheniramin maleat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 6.363.000 120 10.920.000 10.920.000 0
4 PP2400355431 Paracetamol + Clorpheniramin maleat vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 1.329.000 120 60.000.000 60.000.000 0
5 PP2400355432 Colchicin vn2700484825 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH 90 9.326.000 120 9.600.000 9.600.000 0
6 PP2400355433 Glucosamin sulfat vn2700484825 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH 90 9.326.000 120 56.000.000 56.000.000 0
7 PP2400355434 Cinnarizin vn2700484825 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH 90 9.326.000 120 5.616.000 5.616.000 0
8 PP2400355435 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn2700484825 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH 90 9.326.000 120 1.800.000 1.800.000 0
9 PP2400355436 Promethazin (hydroclorid) vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 90 2.713.000 120 25.200.000 25.200.000 0
10 PP2400355437 Phenobarbital vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 90 2.713.000 120 7.560.000 7.560.000 0
11 PP2400355439 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 6.363.000 120 191.200.000 191.200.000 0
12 PP2400355441 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.346.000 120 133.140.000 133.140.000 0
13 PP2400355443 Gentamicin vn2700484825 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH 90 9.326.000 120 4.040.000 4.040.000 0
14 PP2400355444 Neomycin sulfat + polymyxin B + dexamethason vn2700484825 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH 90 9.326.000 120 74.000.000 74.000.000 0
15 PP2400355446 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.346.000 120 11.040.000 11.040.000 0
16 PP2400355447 Tobramycin + dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 563.000 120 25.200.000 25.200.000 0
17 PP2400355448 Tobramycin; Dexamethasone vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 90 3.520.000 120 216.000.000 216.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 2.800.000 120 280.000.000 280.000.000 0
18 PP2400355452 Ofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 6.363.000 120 18.720.000 18.720.000 0
19 PP2400355453 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 90 1.515.000 120 19.950.000 19.950.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 2.258.000 120 20.500.000 20.500.000 0
vn0103124134 CÔNG TY CỔ PHẦN DADISON HOA KỲ 90 861.000 120 17.640.000 17.640.000 0
20 PP2400355454 Tetracyclin hydroclorid vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 90 2.713.000 120 26.800.000 26.800.000 0
21 PP2400355456 Acyclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 6.363.000 120 26.310.000 26.310.000 0
22 PP2400355457 Itraconazol vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 1.297.000 120 9.000.000 9.000.000 0
vn2700484825 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH 90 9.326.000 120 6.900.000 6.900.000 0
23 PP2400355458 Clotrimazol+ Betamethason vn2700484825 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH 90 9.326.000 120 30.000.000 30.000.000 0
24 PP2400355459 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 90 760.000 120 76.000.000 76.000.000 0
25 PP2400355461 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 2.258.000 120 28.800.000 28.800.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 716.000 120 29.200.000 29.200.000 0
26 PP2400355462 Alfuzosin hydroclorid vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 90 1.515.000 120 65.100.000 65.100.000 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 90 1.076.000 120 48.000.000 48.000.000 0
27 PP2400355463 Nicorandil vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 90 1.076.000 120 39.600.000 39.600.000 0
28 PP2400355464 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 1.329.000 120 35.400.000 35.400.000 0
29 PP2400355465 Amlodipin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 1.297.000 120 65.000.000 65.000.000 0
30 PP2400355466 Amlodipin vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 268.000 120 26.400.000 26.400.000 0
31 PP2400355467 Amlodipin vn2700484825 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH 90 9.326.000 120 42.000.000 42.000.000 0
32 PP2400355468 Bisoprolol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 2.826.000 120 54.000.000 54.000.000 0
33 PP2400355469 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn2700484825 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH 90 9.326.000 120 264.000.000 264.000.000 0
34 PP2400355470 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 1.399.000 120 89.460.000 89.460.000 0
35 PP2400355472 Losartan + Hydrochlorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 1.558.000 120 83.100.000 83.100.000 0
36 PP2400355473 Ramipril vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 2.826.000 120 153.000.000 153.000.000 0
37 PP2400355475 Acetylsalicylic acid vn0100976733 Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ 90 2.055.000 120 30.000.000 30.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 1.329.000 120 37.500.000 37.500.000 0
38 PP2400355476 Atorvastatin vn2700484825 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH 90 9.326.000 120 68.000.000 68.000.000 0
39 PP2400355477 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 1.399.000 120 50.400.000 50.400.000 0
40 PP2400355478 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 90 2.713.000 120 17.000.000 17.000.000 0
41 PP2400355479 Lansoprazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 6.363.000 120 30.240.000 30.240.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 1.558.000 120 43.200.000 43.200.000 0
42 PP2400355481 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 2.826.000 120 37.800.000 37.800.000 0
43 PP2400355482 nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd + simethicon vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 90 1.515.000 120 58.800.000 58.800.000 0
vn2700484825 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH 90 9.326.000 120 63.000.000 63.000.000 0
44 PP2400355483 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxid khô vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 716.000 120 32.000.000 32.000.000 0
45 PP2400355484 Simethicon + Alverin citrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 500.000 120 50.000.000 50.000.000 0
46 PP2400355486 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 563.000 120 28.980.000 28.980.000 0
47 PP2400355487 Betamethason vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 90 2.713.000 120 137.500.000 137.500.000 0
48 PP2400355488 Metformin HCL + Glibenclamide vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 6.363.000 120 168.000.000 168.000.000 0
49 PP2400355489 Metformin + Glibenclamid vn0100976733 Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ 90 2.055.000 120 168.000.000 168.000.000 0
50 PP2400355490 Glimepirid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 654.000 120 55.080.000 55.080.000 0
51 PP2400355491 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 1.558.000 120 26.720.000 26.720.000 0
52 PP2400355492 Glimepirid + Metformin vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 90 2.000.000 120 200.000.000 200.000.000 0
53 PP2400355493 Glimepiride + Metformin Hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 3.760.000 120 240.000.000 240.000.000 0
54 PP2400355494 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 8.850.000 120 260.000.000 260.000.000 0
55 PP2400355495 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 8.850.000 120 228.800.000 228.800.000 0
56 PP2400355496 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 8.850.000 120 312.000.000 312.000.000 0
57 PP2400355497 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 8.850.000 120 84.112.000 84.112.000 0
58 PP2400355498 Metformin Hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 3.760.000 120 136.000.000 136.000.000 0
59 PP2400355499 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 6.363.000 120 109.000.000 109.000.000 0
60 PP2400355500 Levothyroxin (muối natri) vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 716.000 120 10.300.000 10.300.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 654.000 120 14.400.000 14.400.000 0
61 PP2400355501 Thiamazol (Methimazol) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 2.826.000 120 37.800.000 37.800.000 0
62 PP2400355502 Moxifloxacin + dexamethason vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 90 3.520.000 120 40.000.000 40.000.000 0
63 PP2400355503 Natri clorid vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 90 2.713.000 120 15.828.000 15.828.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.346.000 120 15.840.000 15.840.000 0
vn2700484825 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH 90 9.326.000 120 25.200.000 25.200.000 0
64 PP2400355505 Betahistin dihydroclorid vn2700484825 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH 90 9.326.000 120 26.400.000 26.400.000 0
65 PP2400355506 Xylometazolin vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 90 3.520.000 120 32.000.000 32.000.000 0
66 PP2400355507 Clorpromazin vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 90 2.713.000 120 31.500.000 31.500.000 0
67 PP2400355508 Piracetam vn2700484825 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH 90 9.326.000 120 72.000.000 72.000.000 0
68 PP2400355509 Piracetam vn2700484825 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH 90 9.326.000 120 93.000.000 93.000.000 0
69 PP2400355510 Ambroxol HCl vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 1.297.000 120 52.500.000 52.500.000 0
vn2700484825 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH 90 9.326.000 120 48.000.000 48.000.000 0
70 PP2400355511 Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 563.000 120 2.100.000 2.100.000 0
71 PP2400355512 Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12 vn0104237003 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI 90 1.760.000 120 176.000.000 176.000.000 0
72 PP2400355513 Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 2.258.000 120 176.000.000 176.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 26
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0700792015
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400355457 - Itraconazol

2. PP2400355465 - Amlodipin

3. PP2400355510 - Ambroxol HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400355466 - Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0700251062
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400355453 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

2. PP2400355462 - Alfuzosin hydroclorid

3. PP2400355482 - nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100976733
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400355475 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400355489 - Metformin + Glibenclamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400355462 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400355463 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400355453 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

2. PP2400355461 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

3. PP2400355513 - Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400355431 - Paracetamol + Clorpheniramin maleat

2. PP2400355464 - Nicorandil

3. PP2400355475 - Acetylsalicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400355448 - Tobramycin; Dexamethasone

2. PP2400355502 - Moxifloxacin + dexamethason

3. PP2400355506 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600309537
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400355436 - Promethazin (hydroclorid)

2. PP2400355437 - Phenobarbital

3. PP2400355454 - Tetracyclin hydroclorid

4. PP2400355478 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

5. PP2400355487 - Betamethason

6. PP2400355503 - Natri clorid

7. PP2400355507 - Clorpromazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400355459 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400355448 - Tobramycin; Dexamethasone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400355430 - Paracetamol + Clopheniramin maleat

2. PP2400355439 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)

3. PP2400355452 - Ofloxacin

4. PP2400355456 - Acyclovir

5. PP2400355479 - Lansoprazol

6. PP2400355488 - Metformin HCL + Glibenclamide

7. PP2400355499 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400355494 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

2. PP2400355495 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

3. PP2400355496 - Insulin người trộn, hỗn hợp

4. PP2400355497 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400355441 - Cefuroxim

2. PP2400355446 - Tobramycin

3. PP2400355503 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400355461 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

2. PP2400355483 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxid khô

3. PP2400355500 - Levothyroxin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102302539
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400355492 - Glimepirid + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400355447 - Tobramycin + dexamethason

2. PP2400355486 - Lactobacillus acidophilus

3. PP2400355511 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400355484 - Simethicon + Alverin citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400355468 - Bisoprolol

2. PP2400355473 - Ramipril

3. PP2400355481 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

4. PP2400355501 - Thiamazol (Methimazol)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400355490 - Glimepirid

2. PP2400355500 - Levothyroxin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104237003
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400355512 - Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400355470 - Candesartan

2. PP2400355477 - Lovastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400355493 - Glimepiride + Metformin Hydrochloride

2. PP2400355498 - Metformin Hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2700484825
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400355429 - Paracetamol

2. PP2400355432 - Colchicin

3. PP2400355433 - Glucosamin sulfat

4. PP2400355434 - Cinnarizin

5. PP2400355435 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

6. PP2400355443 - Gentamicin

7. PP2400355444 - Neomycin sulfat + polymyxin B + dexamethason

8. PP2400355457 - Itraconazol

9. PP2400355458 - Clotrimazol+ Betamethason

10. PP2400355467 - Amlodipin

11. PP2400355469 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

12. PP2400355476 - Atorvastatin

13. PP2400355482 - nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd + simethicon

14. PP2400355503 - Natri clorid

15. PP2400355505 - Betahistin dihydroclorid

16. PP2400355508 - Piracetam

17. PP2400355509 - Piracetam

18. PP2400355510 - Ambroxol HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103124134
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400355428 - Celecoxib

2. PP2400355453 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400355472 - Losartan + Hydrochlorothiazid

2. PP2400355479 - Lansoprazol

3. PP2400355491 - Glimepirid

Đã xem: 35
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây