Gói thầu số 01

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc tân dược, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Vũ Quang năm 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
1 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:00 27/03/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:01 27/03/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
15
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500113737 Acetyl leucin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 60 1.605.000 90 124.950.000 124.950.000 0
2 PP2500113739 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn3002069274 CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM 60 1.750.000 90 13.500.000 13.500.000 0
3 PP2500113740 Aciclovir vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 60 3.832.000 90 3.970.000 3.970.000 0
4 PP2500113741 Allopurinol vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 60 3.832.000 90 8.200.000 8.200.000 0
5 PP2500113744 Amoxicilin vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 60 800.000 90 69.500.000 69.500.000 0
6 PP2500113745 Amoxicilin + acid clavulanic vn3000104879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH 60 5.261.000 90 56.400.000 56.400.000 0
7 PP2500113747 Bacillus subtilis vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 1.637.000 90 88.200.000 88.200.000 0
8 PP2500113748 Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 3.390.000 90 37.622.000 37.622.000 0
9 PP2500113751 Calci lactat vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 60 900.000 90 44.850.000 44.850.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 60 3.832.000 90 44.250.000 44.250.000 0
10 PP2500113752 Cefadroxil vn3000104879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH 60 5.261.000 90 182.000.000 182.000.000 0
11 PP2500113755 Cefoperazon vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 60 3.832.000 90 214.000.000 214.000.000 0
12 PP2500113756 Cefoperazon vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 60 3.000.000 90 278.000.000 278.000.000 0
13 PP2500113757 Ceftriaxon vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 60 3.700.000 90 160.000.000 160.000.000 0
14 PP2500113758 Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 3.390.000 90 156.000.000 156.000.000 0
15 PP2500113759 Citicolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 1.420.000 90 22.680.000 22.680.000 0
16 PP2500113761 Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 60 800.000 90 74.000.000 74.000.000 0
17 PP2500113762 Diclofenac vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 60 3.832.000 90 3.072.000 3.072.000 0
18 PP2500113768 Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 60 3.700.000 90 110.000.000 110.000.000 0
19 PP2500113769 Gentamicin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 60 3.832.000 90 6.108.000 6.108.000 0
20 PP2500113771 Glucosamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 1.637.000 90 14.700.000 14.700.000 0
21 PP2500113772 Human Albumin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 60 2.790.000 90 40.000.000 40.000.000 0
22 PP2500113774 Insulin người trộn (70/30) vn3000104879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH 60 5.261.000 90 64.000.000 64.000.000 0
23 PP2500113776 Ketoconazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 1.637.000 90 3.192.000 3.192.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 60 3.832.000 90 3.150.000 3.150.000 0
24 PP2500113778 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn3002069274 CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM 60 1.750.000 90 157.960.000 157.960.000 0
25 PP2500113783 Methyldopa vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 60 3.832.000 90 32.700.000 32.700.000 0
26 PP2500113784 Metronidazol vn3000104879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH 60 5.261.000 90 34.600.000 34.600.000 0
27 PP2500113787 Mỗi gói 27,9g chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Natri clorid; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat); Kali clorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 1.637.000 90 1.575.000 1.575.000 0
28 PP2500113788 Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 3.390.000 90 69.338.000 69.338.000 0
29 PP2500113789 N-Acetylcystein vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 60 2.790.000 90 63.760.000 63.760.000 0
30 PP2500113792 Neostigmin methylsulfat vn3000104879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH 60 5.261.000 90 1.050.000 1.050.000 0
31 PP2500113793 Nước cất pha tiêm vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 1.637.000 90 23.310.000 23.310.000 0
32 PP2500113794 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 60 2.790.000 90 4.650.000 4.650.000 0
33 PP2500113795 Paracetamol vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 60 3.832.000 90 48.000.000 48.000.000 0
34 PP2500113796 Paracetamol vn0106737770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ 60 330.000 90 32.000.000 32.000.000 0
35 PP2500113798 Paracetamol + Codein phosphat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 3.390.000 90 36.000.000 36.000.000 0
36 PP2500113800 Perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 60 2.790.000 90 150.840.000 150.840.000 0
37 PP2500113801 Piracetam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 1.420.000 90 51.000.000 51.000.000 0
38 PP2500113803 Salbutamol sulfat vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 60 900.000 90 38.000.000 38.000.000 0
39 PP2500113804 Sevoflurane vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 3.390.000 90 31.040.000 31.040.000 0
40 PP2500113806 Spiramycin + Metronidazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 1.420.000 90 59.700.000 59.700.000 0
41 PP2500113807 Sulfadiazin Bạc vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 60 1.605.000 90 10.250.000 10.250.000 0
42 PP2500113809 Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason natri phosphat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 1.637.000 90 26.460.000 26.460.000 0
43 PP2500113812 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3000104879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH 60 5.261.000 90 152.250.000 152.250.000 0
44 PP2500113813 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 60 900.000 90 84.000.000 84.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 15
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500113757 - Ceftriaxon

2. PP2500113768 - Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500113759 - Citicolin

2. PP2500113801 - Piracetam

3. PP2500113806 - Spiramycin + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107714952
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500113751 - Calci lactat

2. PP2500113803 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3000104879
Tỉnh / thành phố
Hà Tĩnh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500113745 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500113752 - Cefadroxil

3. PP2500113774 - Insulin người trộn (70/30)

4. PP2500113784 - Metronidazol

5. PP2500113792 - Neostigmin methylsulfat

6. PP2500113812 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500113747 - Bacillus subtilis

2. PP2500113771 - Glucosamin

3. PP2500113776 - Ketoconazol

4. PP2500113787 - Mỗi gói 27,9g chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Natri clorid; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat); Kali clorid

5. PP2500113793 - Nước cất pha tiêm

6. PP2500113809 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500113756 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3002069274
Tỉnh / thành phố
Hà Tĩnh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500113739 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2500113778 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901305794
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500113740 - Aciclovir

2. PP2500113741 - Allopurinol

3. PP2500113751 - Calci lactat

4. PP2500113755 - Cefoperazon

5. PP2500113762 - Diclofenac

6. PP2500113769 - Gentamicin

7. PP2500113776 - Ketoconazol

8. PP2500113783 - Methyldopa

9. PP2500113795 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500113772 - Human Albumin

2. PP2500113789 - N-Acetylcystein

3. PP2500113794 - Nhũ dịch lipid

4. PP2500113800 - Perindopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106737770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500113796 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902095243
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500113744 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500113737 - Acetyl leucin

2. PP2500113807 - Sulfadiazin Bạc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500113748 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)

2. PP2500113758 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)

3. PP2500113788 - Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat

4. PP2500113798 - Paracetamol + Codein phosphat

5. PP2500113804 - Sevoflurane

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500113761 - Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500113813 - Vitamin B1 + B6 + B12

Đã xem: 34
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây