Gói thầu số 01: Chỉ khâu, dụng cụ, băng ghim

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỄN TÂY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Chỉ khâu, dụng cụ, băng ghim
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp Vật tư y tế đợt 2 năm 2025 cho Bệnh viện Thanh Nhàn
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:15 09/01/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:16 09/01/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
12
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500609694 Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 7/0 vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 150 21.772.500 180 1.130.000 1.130.000 0
vn0101098432 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG 150 10.065.300 180 840.000 840.000 0
2 PP2500609695 Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 6/0 vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 150 21.772.500 180 3.450.000 3.450.000 0
vn0108943401 CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA 150 34.762.500 180 2.850.000 2.850.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 150 31.122.000 180 3.200.000 3.200.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 3.900.000 3.900.000 0
vn0101098432 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG 150 10.065.300 180 2.100.000 2.100.000 0
3 PP2500609696 Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 1/0 vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 31.018.500 180 2.100.000 2.100.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 6.000.000 6.000.000 0
vn0101098432 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG 150 10.065.300 180 2.625.000 2.625.000 0
4 PP2500609697 Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 2/0 vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 150 21.772.500 180 121.500.000 121.500.000 0
vn0108943401 CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA 150 34.762.500 180 91.200.000 91.200.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 150 31.122.000 180 78.900.000 78.900.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 144.000.000 144.000.000 0
vn0101098432 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG 150 10.065.300 180 63.000.000 63.000.000 0
5 PP2500609698 Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 3/0 vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 150 21.772.500 180 202.500.000 202.500.000 0
vn0108943401 CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA 150 34.762.500 180 152.000.000 152.000.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 150 31.122.000 180 127.500.000 127.500.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 240.000.000 240.000.000 0
vn0101098432 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG 150 10.065.300 180 105.000.000 105.000.000 0
6 PP2500609699 Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 4/0 vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 150 21.772.500 180 10.625.000 10.625.000 0
vn0108943401 CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA 150 34.762.500 180 11.250.000 11.250.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 150 31.122.000 180 6.575.000 6.575.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 12.000.000 12.000.000 0
vn0101098432 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG 150 10.065.300 180 5.250.000 5.250.000 0
7 PP2500609700 Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 5/0 vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 150 31.122.000 180 17.560.000 17.560.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 21.600.000 21.600.000 0
vn0101098432 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG 150 10.065.300 180 8.400.000 8.400.000 0
8 PP2500609701 Chỉ phẫu thuật mạch máu số 2/0 vn0108943401 CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA 150 34.762.500 180 42.200.000 42.200.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 84.000.000 84.000.000 0
vn0101098432 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG 150 10.065.300 180 42.000.000 42.000.000 0
9 PP2500609702 Chỉ phẫu thuật mạch máu số 3/0 vn0108943401 CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA 150 34.762.500 180 27.000.000 27.000.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 51.600.000 51.600.000 0
vn0101098432 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG 150 10.065.300 180 25.200.000 25.200.000 0
10 PP2500609703 Chỉ phẫu thuật mạch máu số 4/0 vn0108943401 CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA 150 34.762.500 180 28.680.000 28.680.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 51.600.000 51.600.000 0
vn0101098432 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG 150 10.065.300 180 25.200.000 25.200.000 0
11 PP2500609704 Chỉ phẫu thuật mạch máu số 5-0 vn0108943401 CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA 150 34.762.500 180 17.040.000 17.040.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 18.000.000 18.000.000 0
vn0101098432 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG 150 10.065.300 180 8.400.000 8.400.000 0
12 PP2500609705 Chỉ phẫu thuật mạch máu số 6-0 vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 150 21.772.500 180 5.704.000 5.704.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 17.200.000 17.200.000 0
vn0101098432 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG 150 10.065.300 180 11.000.000 11.000.000 0
13 PP2500609706 Chỉ phẫu thuật mạch máu số 7-0 vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 150 21.772.500 180 4.140.000 4.140.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 15.600.000 15.600.000 0
vn0101098432 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG 150 10.065.300 180 7.800.000 7.800.000 0
14 PP2500609707 Chỉ phẫu thuật mạch máu số 8-0 vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 4.320.000 4.320.000 0
vn0101098432 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG 150 10.065.300 180 1.800.000 1.800.000 0
15 PP2500609708 Chỉ tiêu Acid Glycolic có gai đầu tù số 3/0 vn0101418234 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỄN TÂY 150 2.677.500 180 127.500.000 127.500.000 0
16 PP2500609709 Chỉ tiêu Acid Glycolic có gai đầu tù số 4/0 vn0101418234 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỄN TÂY 150 2.677.500 180 85.000.000 85.000.000 0
17 PP2500609710 Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0 vn0108943401 CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA 150 34.762.500 180 26.100.000 26.100.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 29.000.000 29.000.000 0
18 PP2500609711 Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 4/0 vn0108943401 CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA 150 34.762.500 180 41.760.000 41.760.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 46.400.000 46.400.000 0
19 PP2500609712 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0 vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 31.018.500 180 27.808.200 27.808.200 0
vn0108943401 CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA 150 34.762.500 180 23.280.000 23.280.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 33.600.000 33.600.000 0
20 PP2500609713 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1 vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 31.018.500 180 451.500.000 451.500.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 150 21.772.500 180 595.000.000 595.000.000 0
vn0108943401 CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA 150 34.762.500 180 350.000.000 350.000.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 150 31.122.000 180 700.000.000 700.000.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 650.000.000 650.000.000 0
21 PP2500609714 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0 vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 31.018.500 180 414.540.000 414.540.000 0
vn0108943401 CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA 150 34.762.500 180 243.000.000 243.000.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 150 31.122.000 180 529.900.000 529.900.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 540.000.000 540.000.000 0
22 PP2500609715 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3/0 vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 31.018.500 180 248.724.000 248.724.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 150 21.772.500 180 267.000.000 267.000.000 0
vn0108943401 CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA 150 34.762.500 180 210.000.000 210.000.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 150 31.122.000 180 317.940.000 317.940.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 324.000.000 324.000.000 0
23 PP2500609716 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 4/0 vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 31.018.500 180 37.077.600 37.077.600 0
vn0108943401 CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA 150 34.762.500 180 25.600.000 25.600.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 150 31.122.000 180 42.392.000 42.392.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 43.200.000 43.200.000 0
24 PP2500609717 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 5/0 vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 31.018.500 180 31.500.000 31.500.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 150 21.772.500 180 28.500.000 28.500.000 0
vn0108943401 CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA 150 34.762.500 180 22.080.000 22.080.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 150 31.122.000 180 31.710.000 31.710.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 32.400.000 32.400.000 0
25 PP2500609718 Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 45mm vn0103637859 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH 150 49.275.000 180 907.200.000 907.200.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 54.262.500 180 1.344.000.000 1.344.000.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 1.000.000.000 1.000.000.000 0
26 PP2500609719 Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 60mm vn0103637859 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH 150 49.275.000 180 907.200.000 907.200.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 54.262.500 180 1.344.000.000 1.344.000.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 1.000.000.000 1.000.000.000 0
27 PP2500609720 Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở 60mm vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 54.262.500 180 110.250.000 110.250.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 120.000.000 120.000.000 0
28 PP2500609721 Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở 80mm vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 54.262.500 180 147.000.000 147.000.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 160.000.000 160.000.000 0
29 PP2500609722 Băng ghim khâu nối dùng cho mổ nội soi cắt mạch máu vn0103637859 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH 150 49.275.000 180 226.800.000 226.800.000 0
vn0101509481 CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE 150 5.475.000 180 395.000.000 395.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 54.262.500 180 336.000.000 336.000.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 250.000.000 250.000.000 0
30 PP2500609723 Dụng cụ cắt trĩ Longo 3 hàng ghim sử dụng 1 lần vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 31.018.500 180 210.000.000 210.000.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 300.000.000 300.000.000 0
31 PP2500609724 Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tự động tròn, sử dụng 1 lần các cỡ ≤29mm vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 220.000.000 220.000.000 0
32 PP2500609725 Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tự động tròn, sử dụng 1 lần. Các cỡ ≥31mm vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 220.000.000 220.000.000 0
33 PP2500609726 Clip polyme các loại vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 31.018.500 180 45.675.000 45.675.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 150 2.362.500 180 51.000.000 51.000.000 0
vn0101973245 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC 150 787.500 180 43.500.000 43.500.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 54.262.500 180 47.250.000 47.250.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 150 31.122.000 180 47.850.000 47.850.000 0
vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 150 102.238.800 180 52.500.000 52.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 12
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106122008
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500609696 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 1/0

2. PP2500609712 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0

3. PP2500609713 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1

4. PP2500609714 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0

5. PP2500609715 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3/0

6. PP2500609716 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 4/0

7. PP2500609717 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 5/0

8. PP2500609723 - Dụng cụ cắt trĩ Longo 3 hàng ghim sử dụng 1 lần

9. PP2500609726 - Clip polyme các loại

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107512970
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500609726 - Clip polyme các loại

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801615584
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500609694 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 7/0

2. PP2500609695 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 6/0

3. PP2500609697 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 2/0

4. PP2500609698 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 3/0

5. PP2500609699 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 4/0

6. PP2500609705 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 6-0

7. PP2500609706 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 7-0

8. PP2500609713 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1

9. PP2500609715 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3/0

10. PP2500609717 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 5/0

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103637859
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500609718 - Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 45mm

2. PP2500609719 - Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 60mm

3. PP2500609722 - Băng ghim khâu nối dùng cho mổ nội soi cắt mạch máu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101418234
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500609708 - Chỉ tiêu Acid Glycolic có gai đầu tù số 3/0

2. PP2500609709 - Chỉ tiêu Acid Glycolic có gai đầu tù số 4/0

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101973245
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500609726 - Clip polyme các loại

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509481
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500609722 - Băng ghim khâu nối dùng cho mổ nội soi cắt mạch máu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108943401
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500609695 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 6/0

2. PP2500609697 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 2/0

3. PP2500609698 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 3/0

4. PP2500609699 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 4/0

5. PP2500609701 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 2/0

6. PP2500609702 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 3/0

7. PP2500609703 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 4/0

8. PP2500609704 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 5-0

9. PP2500609710 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0

10. PP2500609711 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 4/0

11. PP2500609712 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0

12. PP2500609713 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1

13. PP2500609714 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0

14. PP2500609715 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3/0

15. PP2500609716 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 4/0

16. PP2500609717 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 5/0

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312622006
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500609718 - Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 45mm

2. PP2500609719 - Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 60mm

3. PP2500609720 - Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở 60mm

4. PP2500609721 - Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở 80mm

5. PP2500609722 - Băng ghim khâu nối dùng cho mổ nội soi cắt mạch máu

6. PP2500609726 - Clip polyme các loại

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107651702
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500609695 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 6/0

2. PP2500609697 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 2/0

3. PP2500609698 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 3/0

4. PP2500609699 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 4/0

5. PP2500609700 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 5/0

6. PP2500609713 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1

7. PP2500609714 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0

8. PP2500609715 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3/0

9. PP2500609716 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 4/0

10. PP2500609717 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 5/0

11. PP2500609726 - Clip polyme các loại

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106441558
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2500609695 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 6/0

2. PP2500609696 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 1/0

3. PP2500609697 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 2/0

4. PP2500609698 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 3/0

5. PP2500609699 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 4/0

6. PP2500609700 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 5/0

7. PP2500609701 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 2/0

8. PP2500609702 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 3/0

9. PP2500609703 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 4/0

10. PP2500609704 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 5-0

11. PP2500609705 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 6-0

12. PP2500609706 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 7-0

13. PP2500609707 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 8-0

14. PP2500609710 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0

15. PP2500609711 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 4/0

16. PP2500609712 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0

17. PP2500609713 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1

18. PP2500609714 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0

19. PP2500609715 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3/0

20. PP2500609716 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 4/0

21. PP2500609717 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 5/0

22. PP2500609718 - Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 45mm

23. PP2500609719 - Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 60mm

24. PP2500609720 - Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở 60mm

25. PP2500609721 - Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở 80mm

26. PP2500609722 - Băng ghim khâu nối dùng cho mổ nội soi cắt mạch máu

27. PP2500609723 - Dụng cụ cắt trĩ Longo 3 hàng ghim sử dụng 1 lần

28. PP2500609724 - Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tự động tròn, sử dụng 1 lần các cỡ ≤29mm

29. PP2500609725 - Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tự động tròn, sử dụng 1 lần. Các cỡ ≥31mm

30. PP2500609726 - Clip polyme các loại

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101098432
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500609694 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 7/0

2. PP2500609695 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 6/0

3. PP2500609696 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 1/0

4. PP2500609697 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 2/0

5. PP2500609698 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 3/0

6. PP2500609699 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 4/0

7. PP2500609700 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 5/0

8. PP2500609701 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 2/0

9. PP2500609702 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 3/0

10. PP2500609703 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 4/0

11. PP2500609704 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 5-0

12. PP2500609705 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 6-0

13. PP2500609706 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 7-0

14. PP2500609707 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 8-0

Đã xem: 1
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây