Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỄN TÂY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500609694 | Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 7/0 | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 21.772.500 | 180 | 1.130.000 | 1.130.000 | 0 |
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 150 | 10.065.300 | 180 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500609695 | Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 6/0 | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 21.772.500 | 180 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 34.762.500 | 180 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 150 | 31.122.000 | 180 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 150 | 10.065.300 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500609696 | Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 1/0 | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 31.018.500 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 150 | 10.065.300 | 180 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500609697 | Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 2/0 | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 21.772.500 | 180 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 34.762.500 | 180 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 150 | 31.122.000 | 180 | 78.900.000 | 78.900.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 150 | 10.065.300 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500609698 | Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 3/0 | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 21.772.500 | 180 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 34.762.500 | 180 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 150 | 31.122.000 | 180 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 150 | 10.065.300 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500609699 | Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 4/0 | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 21.772.500 | 180 | 10.625.000 | 10.625.000 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 34.762.500 | 180 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 150 | 31.122.000 | 180 | 6.575.000 | 6.575.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 150 | 10.065.300 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500609700 | Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 5/0 | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 150 | 31.122.000 | 180 | 17.560.000 | 17.560.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 150 | 10.065.300 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500609701 | Chỉ phẫu thuật mạch máu số 2/0 | vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 34.762.500 | 180 | 42.200.000 | 42.200.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 150 | 10.065.300 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500609702 | Chỉ phẫu thuật mạch máu số 3/0 | vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 34.762.500 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 150 | 10.065.300 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500609703 | Chỉ phẫu thuật mạch máu số 4/0 | vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 34.762.500 | 180 | 28.680.000 | 28.680.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 150 | 10.065.300 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500609704 | Chỉ phẫu thuật mạch máu số 5-0 | vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 34.762.500 | 180 | 17.040.000 | 17.040.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 150 | 10.065.300 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500609705 | Chỉ phẫu thuật mạch máu số 6-0 | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 21.772.500 | 180 | 5.704.000 | 5.704.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 150 | 10.065.300 | 180 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500609706 | Chỉ phẫu thuật mạch máu số 7-0 | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 21.772.500 | 180 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 150 | 10.065.300 | 180 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500609707 | Chỉ phẫu thuật mạch máu số 8-0 | vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 150 | 10.065.300 | 180 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500609708 | Chỉ tiêu Acid Glycolic có gai đầu tù số 3/0 | vn0101418234 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỄN TÂY | 150 | 2.677.500 | 180 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500609709 | Chỉ tiêu Acid Glycolic có gai đầu tù số 4/0 | vn0101418234 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỄN TÂY | 150 | 2.677.500 | 180 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500609710 | Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0 | vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 34.762.500 | 180 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500609711 | Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 4/0 | vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 34.762.500 | 180 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 46.400.000 | 46.400.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500609712 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0 | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 31.018.500 | 180 | 27.808.200 | 27.808.200 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 34.762.500 | 180 | 23.280.000 | 23.280.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500609713 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1 | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 31.018.500 | 180 | 451.500.000 | 451.500.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 21.772.500 | 180 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 34.762.500 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 150 | 31.122.000 | 180 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500609714 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0 | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 31.018.500 | 180 | 414.540.000 | 414.540.000 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 34.762.500 | 180 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 150 | 31.122.000 | 180 | 529.900.000 | 529.900.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500609715 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3/0 | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 31.018.500 | 180 | 248.724.000 | 248.724.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 21.772.500 | 180 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 34.762.500 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 150 | 31.122.000 | 180 | 317.940.000 | 317.940.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500609716 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 4/0 | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 31.018.500 | 180 | 37.077.600 | 37.077.600 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 34.762.500 | 180 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 150 | 31.122.000 | 180 | 42.392.000 | 42.392.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500609717 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 5/0 | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 31.018.500 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 21.772.500 | 180 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 34.762.500 | 180 | 22.080.000 | 22.080.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 150 | 31.122.000 | 180 | 31.710.000 | 31.710.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500609718 | Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 45mm | vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 49.275.000 | 180 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 54.262.500 | 180 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500609719 | Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 60mm | vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 49.275.000 | 180 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 54.262.500 | 180 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500609720 | Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở 60mm | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 54.262.500 | 180 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500609721 | Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở 80mm | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 54.262.500 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500609722 | Băng ghim khâu nối dùng cho mổ nội soi cắt mạch máu | vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 49.275.000 | 180 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| vn0101509481 | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE | 150 | 5.475.000 | 180 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 54.262.500 | 180 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500609723 | Dụng cụ cắt trĩ Longo 3 hàng ghim sử dụng 1 lần | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 31.018.500 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500609724 | Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tự động tròn, sử dụng 1 lần các cỡ ≤29mm | vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500609725 | Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tự động tròn, sử dụng 1 lần. Các cỡ ≥31mm | vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500609726 | Clip polyme các loại | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 31.018.500 | 180 | 45.675.000 | 45.675.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 150 | 2.362.500 | 180 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 150 | 787.500 | 180 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 54.262.500 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 150 | 31.122.000 | 180 | 47.850.000 | 47.850.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 102.238.800 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
1. PP2500609696 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 1/0
2. PP2500609712 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0
3. PP2500609713 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1
4. PP2500609714 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0
5. PP2500609715 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3/0
6. PP2500609716 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 4/0
7. PP2500609717 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 5/0
8. PP2500609723 - Dụng cụ cắt trĩ Longo 3 hàng ghim sử dụng 1 lần
9. PP2500609726 - Clip polyme các loại
1. PP2500609726 - Clip polyme các loại
1. PP2500609694 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 7/0
2. PP2500609695 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 6/0
3. PP2500609697 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 2/0
4. PP2500609698 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 3/0
5. PP2500609699 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 4/0
6. PP2500609705 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 6-0
7. PP2500609706 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 7-0
8. PP2500609713 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1
9. PP2500609715 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3/0
10. PP2500609717 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 5/0
1. PP2500609718 - Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 45mm
2. PP2500609719 - Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 60mm
3. PP2500609722 - Băng ghim khâu nối dùng cho mổ nội soi cắt mạch máu
1. PP2500609708 - Chỉ tiêu Acid Glycolic có gai đầu tù số 3/0
2. PP2500609709 - Chỉ tiêu Acid Glycolic có gai đầu tù số 4/0
1. PP2500609726 - Clip polyme các loại
1. PP2500609722 - Băng ghim khâu nối dùng cho mổ nội soi cắt mạch máu
1. PP2500609695 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 6/0
2. PP2500609697 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 2/0
3. PP2500609698 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 3/0
4. PP2500609699 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 4/0
5. PP2500609701 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 2/0
6. PP2500609702 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 3/0
7. PP2500609703 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 4/0
8. PP2500609704 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 5-0
9. PP2500609710 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0
10. PP2500609711 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 4/0
11. PP2500609712 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0
12. PP2500609713 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1
13. PP2500609714 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0
14. PP2500609715 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3/0
15. PP2500609716 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 4/0
16. PP2500609717 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 5/0
1. PP2500609718 - Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 45mm
2. PP2500609719 - Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 60mm
3. PP2500609720 - Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở 60mm
4. PP2500609721 - Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở 80mm
5. PP2500609722 - Băng ghim khâu nối dùng cho mổ nội soi cắt mạch máu
6. PP2500609726 - Clip polyme các loại
1. PP2500609695 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 6/0
2. PP2500609697 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 2/0
3. PP2500609698 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 3/0
4. PP2500609699 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 4/0
5. PP2500609700 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 5/0
6. PP2500609713 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1
7. PP2500609714 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0
8. PP2500609715 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3/0
9. PP2500609716 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 4/0
10. PP2500609717 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 5/0
11. PP2500609726 - Clip polyme các loại
1. PP2500609695 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 6/0
2. PP2500609696 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 1/0
3. PP2500609697 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 2/0
4. PP2500609698 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 3/0
5. PP2500609699 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 4/0
6. PP2500609700 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 5/0
7. PP2500609701 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 2/0
8. PP2500609702 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 3/0
9. PP2500609703 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 4/0
10. PP2500609704 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 5-0
11. PP2500609705 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 6-0
12. PP2500609706 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 7-0
13. PP2500609707 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 8-0
14. PP2500609710 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0
15. PP2500609711 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 4/0
16. PP2500609712 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0
17. PP2500609713 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1
18. PP2500609714 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0
19. PP2500609715 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3/0
20. PP2500609716 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 4/0
21. PP2500609717 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 5/0
22. PP2500609718 - Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 45mm
23. PP2500609719 - Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 60mm
24. PP2500609720 - Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở 60mm
25. PP2500609721 - Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở 80mm
26. PP2500609722 - Băng ghim khâu nối dùng cho mổ nội soi cắt mạch máu
27. PP2500609723 - Dụng cụ cắt trĩ Longo 3 hàng ghim sử dụng 1 lần
28. PP2500609724 - Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tự động tròn, sử dụng 1 lần các cỡ ≤29mm
29. PP2500609725 - Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tự động tròn, sử dụng 1 lần. Các cỡ ≥31mm
30. PP2500609726 - Clip polyme các loại
1. PP2500609694 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 7/0
2. PP2500609695 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 6/0
3. PP2500609696 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 1/0
4. PP2500609697 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 2/0
5. PP2500609698 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 3/0
6. PP2500609699 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 4/0
7. PP2500609700 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 5/0
8. PP2500609701 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 2/0
9. PP2500609702 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 3/0
10. PP2500609703 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 4/0
11. PP2500609704 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 5-0
12. PP2500609705 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 6-0
13. PP2500609706 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 7-0
14. PP2500609707 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 8-0