Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành đánh giá hồ sơ dự thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung ứng thuốc năm 2024 cho trung tâm y tế huyện tương dương
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
nguồn viện phí, bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của trung tâm y tế huyện tương dương
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 22/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:59 22/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
44
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300616513
Acetyl leucin
vn0100109699
90
28.000.000
120
1
PP2300616514
Aciclovir
vn0107580836
90
3.540.000
120
2
PP2300616515
Acid amin
vn2900434807
90
22.588.620
120
3
PP2300616516
Acid amin
vn0103053042
90
8.012.260
120
4
PP2300616517
Adenosin triphosphat
vn2901843841
90
13.150.760
120
5
PP2300616518
Albumin
vn0303114528
90
2.448.660
120
6
PP2300616519
Allopurinol
vn2901722773
90
40.000.000
120
7
PP2300616520
Ambroxol
vn0300483319
90
40.715.080
120
vn1300382591
90
15.800.000
120
8
PP2300616521
Aminophylin
vn1300382591
90
15.800.000
120
9
PP2300616522
Amlodipin + lisinopril
vn1300382591
90
15.800.000
120
10
PP2300616523
Amoxicilin+ Acid clavulanic
vn2900434807
90
22.588.620
120
11
PP2300616524
Betahistin
vn0107854131
90
4.082.260
120
vn0300483319
90
40.715.080
120
12
PP2300616525
Bisoprolol + hydroclorothiazid
vn2900434807
90
22.588.620
120
13
PP2300616528
Diazepam
vn2900491298
90
58.538.390
150
14
PP2300616529
Diazepam
vn2900491298
90
58.538.390
150
15
PP2300616532
Diosmin + hesperidin
vn0300483319
90
40.715.080
120
16
PP2300616533
Ephedrin
vn2900491298
90
58.538.390
150
17
PP2300616534
Ephedrin
vn2900491298
90
58.538.390
150
18
PP2300616535
Famotidin
vn1300382591
90
15.800.000
120
19
PP2300616536
Fentanyl
vn2900491298
90
58.538.390
150
20
PP2300616537
Gliclazid
vn2901722773
90
40.000.000
120
21
PP2300616538
Glucose
vn2900434807
90
22.588.620
120
22
PP2300616539
Glyceryl trinitrat
vn0300483319
90
40.715.080
120
vn0303114528
90
2.448.660
120
23
PP2300616541
Insulin người trộn, hỗn hợp
vn0100109699
90
28.000.000
120
24
PP2300616543
Itraconazol
vn2901722773
90
40.000.000
120
vn0100109699
90
28.000.000
120
25
PP2300616544
Kali clorid
vn0103053042
90
8.012.260
120
26
PP2300616546
Lisinopril + hydroclorothiazid
vn2901305794
90
50.000.000
120
27
PP2300616547
Lisinopril + hydroclorothiazid
vn2901305794
90
50.000.000
120
28
PP2300616548
Lovastatin
vn2901722773
90
40.000.000
120
29
PP2300616549
Magnesi aspartat + kali aspartat
vn1300382591
90
15.800.000
120
30
PP2300616551
Midazolam
vn2900491298
90
58.538.390
150
31
PP2300616552
Morphin
vn2900491298
90
58.538.390
150
32
PP2300616553
Naloxon hydroclorid
vn0300483319
90
40.715.080
120
33
PP2300616554
Natri clorid
vn2900434807
90
22.588.620
120
34
PP2300616555
Neostigmin metylsulfat
vn0300483319
90
40.715.080
120
35
PP2300616556
Nhũ dịch lipid
vn0100109699
90
28.000.000
120
vn0103053042
90
8.012.260
120
36
PP2300616557
Oxytocin
vn0107854131
90
4.082.260
120
37
PP2300616558
Pethidin hydroclorid
vn2900491298
90
58.538.390
150
38
PP2300616559
Pipecuronium bromid
vn1300382591
90
15.800.000
120
39
PP2300616560
Progesteron
vn0100108536
90
5.053.200
120
40
PP2300616561
Propofol
vn0100109699
90
28.000.000
120
vn0103053042
90
8.012.260
120
41
PP2300616562
Ringer lactat
vn2900434807
90
22.588.620
120
42
PP2300616563
Rocuronium bromid
vn0103053042
90
8.012.260
120
43
PP2300616566
Salbutamol sulfat
vn0100109699
90
28.000.000
120
vn0103053042
90
8.012.260
120
44
PP2300616568
Sevofluran
vn0300483319
90
40.715.080
120
vn0100109699
90
28.000.000
120
45
PP2300616570
Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
vn0103053042
90
8.012.260
120
46
PP2300616572
Acid amin
vn2900434807
90
22.588.620
120
47
PP2300616573
Cinnarizin
vn0104752195
90
747.000
120
vn2901722773
90
40.000.000
120
vn0100109699
90
28.000.000
120
48
PP2300616574
Glucose
vn2900434807
90
22.588.620
120
49
PP2300616575
Losartan + hydroclorothiazid
vn2900650452
90
19.000.000
120
vn2900491298
90
58.538.390
150
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 44
Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900650452
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300616575 - Losartan + hydroclorothiazid

2. PP2300616580 - N-acetylcystein

3. PP2300616586 - Bisoprolol

4. PP2300616618 - Vitamin B1 + B6 + B12

5. PP2300616624 - Atenolol

6. PP2300616639 - Cetirizin

7. PP2300616719 - Glucose

8. PP2300616720 - Glucose

9. PP2300616721 - Glucose

10. PP2300616722 - Glucose

11. PP2300616732 - Losartan + hydroclorothiazid

12. PP2300616736 - Magnesi sulfat

13. PP2300616737 - Manitol

14. PP2300616747 - Natri clorid

15. PP2300616749 - Natri hydrocarbonat

16. PP2300616750 - Neostigmin metylsulfat

17. PP2300616754 - Nước cất pha tiêm

18. PP2300616769 - Ringer lactat

19. PP2300616798 - Glucose

20. PP2300616804 - Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300616579 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300616628 - Drotaverin clohydrat

2. PP2300616662 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

3. PP2300616729 - Levothyroxin

4. PP2300616735 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300616687 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900434807
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300616515 - Acid amin

2. PP2300616523 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

3. PP2300616525 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

4. PP2300616538 - Glucose

5. PP2300616554 - Natri clorid

6. PP2300616562 - Ringer lactat

7. PP2300616572 - Acid amin

8. PP2300616574 - Glucose

9. PP2300616630 - Glibenclamid + metformin

10. PP2300616637 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

11. PP2300616689 - Captopril + hydroclorothiazid

12. PP2300616691 - Cefalexin

13. PP2300616708 - Enalapril + hydrochlorothiazid

14. PP2300616724 - Glyceryl trinitrat

15. PP2300616727 - Kẽm gluconat

16. PP2300616800 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300616603 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2300616604 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2300616631 - Gliclazid + metformin

4. PP2300616634 - Perindopril + amlodipin

5. PP2300616640 - Gliclazid

6. PP2300616797 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300616665 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300616588 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106290901
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300616577 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107580836
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300616514 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900926132
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300616592 - Cefoperazon

2. PP2300616594 - Cefradin

3. PP2300616645 - Acetyl leucin

4. PP2300616659 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

5. PP2300616661 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

6. PP2300616678 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2300616751 - Neostigmin metylsulfat

8. PP2300616768 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300616790 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300616633 - Meloxicam

2. PP2300616635 - Piracetam

3. PP2300616644 - Methyl prednisolon

4. PP2300616649 - N-acetylcystein

5. PP2300616654 - Alpha chymotrypsin

6. PP2300616677 - Paracetamol

7. PP2300616695 - Colchicin

8. PP2300616713 - Etoricoxib

9. PP2300616731 - Losartan

10. PP2300616782 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300616573 - Cinnarizin

2. PP2300616756 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300616748 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

2. PP2300616760 - Paracetamol

3. PP2300616761 - Paracetamol

4. PP2300616787 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300616524 - Betahistin

2. PP2300616557 - Oxytocin

3. PP2300616788 - Bismuth

4. PP2300616805 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901740028
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300616587 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2300616709 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2300616763 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902095243
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300616589 - Cefamandol

2. PP2300616590 - Cefamandol

3. PP2300616595 - Ceftizoxim

4. PP2300616608 - Lisinopril + hydroclorothiazid

5. PP2300616621 - Sorbitol

6. PP2300616623 - Amoxicilin

7. PP2300616641 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901436028
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300616681 - Tenoxicam

2. PP2300616707 - Drotaverin clohydrat

3. PP2300616710 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2300616740 - Methyl prednisolon

5. PP2300616776 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300616669 - Metronidazol

2. PP2300616671 - Nizatidin

3. PP2300616680 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2300616683 - Valsartan

5. PP2300616700 - Diclofenac

6. PP2300616726 - Irbesartan

7. PP2300616728 - Ketoprofen

8. PP2300616752 - Nicorandil

9. PP2300616763 - Paracetamol + methocarbamol

10. PP2300616789 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901722773
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300616519 - Allopurinol

2. PP2300616537 - Gliclazid

3. PP2300616543 - Itraconazol

4. PP2300616548 - Lovastatin

5. PP2300616573 - Cinnarizin

6. PP2300616602 - Dutasterid

7. PP2300616610 - Methyl prednisolon

8. PP2300616619 - Calci lactat

9. PP2300616718 - Glipizid

10. PP2300616733 - Lovastatin

11. PP2300616738 - Meloxicam

12. PP2300616775 - Sucralfat

13. PP2300616785 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300616653 - Adenosin triphosphat

2. PP2300616682 - Budesonid

3. PP2300616703 - Digoxin

4. PP2300616712 - Epinephrin

5. PP2300616723 - Glycerol

6. PP2300616745 - Naloxon hydroclorid

7. PP2300616753 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

8. PP2300616771 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300616626 - Cefuroxim

2. PP2300616635 - Piracetam

3. PP2300616638 - Amlodipin

4. PP2300616643 - Metformin

5. PP2300616644 - Methyl prednisolon

6. PP2300616654 - Alpha chymotrypsin

7. PP2300616674 - Omeprazol

8. PP2300616677 - Paracetamol

9. PP2300616713 - Etoricoxib

10. PP2300616782 - Vitamin B6 + magnesi lactat

11. PP2300616791 - Codein + terpin hydrat

12. PP2300616792 - Codein + terpin hydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901843841
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300616517 - Adenosin triphosphat

2. PP2300616613 - Natri hyaluronat

3. PP2300616650 - Acetylsalicylic acid

4. PP2300616652 - Acid amin

5. PP2300616714 - Famotidin

6. PP2300616799 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300616675 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300616646 - Acetyl leucin

2. PP2300616647 - Acetyl leucin

3. PP2300616664 - Atropin sulfat

4. PP2300616667 - Lidocain

5. PP2300616684 - Calci clorid

6. PP2300616701 - Diclofenac

7. PP2300616705 - Diphenhydramin

8. PP2300616706 - Drotaverin clohydrat

9. PP2300616711 - Epinephrin

10. PP2300616750 - Neostigmin metylsulfat

11. PP2300616753 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

12. PP2300616757 - Omeprazol

13. PP2300616765 - Procain hydroclorid

14. PP2300616770 - Salbutamol + ipratropium

15. PP2300616778 - Vitamin B1

16. PP2300616781 - Vitamin B6

17. PP2300616803 - Epinephrin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901249074
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300616658 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2300616520 - Ambroxol

2. PP2300616524 - Betahistin

3. PP2300616532 - Diosmin + hesperidin

4. PP2300616539 - Glyceryl trinitrat

5. PP2300616553 - Naloxon hydroclorid

6. PP2300616555 - Neostigmin metylsulfat

7. PP2300616568 - Sevofluran

8. PP2300616576 - Meloxicam

9. PP2300616577 - Methyl prednisolon

10. PP2300616584 - Ambroxol

11. PP2300616607 - Ivabradin

12. PP2300616612 - Natri clorid

13. PP2300616615 - Ramipril

14. PP2300616617 - Sucralfat

15. PP2300616648 - Acetylcystein

16. PP2300616651 - Aciclovir

17. PP2300616664 - Atropin sulfat

18. PP2300616696 - Chlorpheniramin

19. PP2300616701 - Diclofenac

20. PP2300616705 - Diphenhydramin

21. PP2300616715 - Fluvastatin

22. PP2300616763 - Paracetamol + methocarbamol

23. PP2300616765 - Procain hydroclorid

24. PP2300616772 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900491298
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2300616528 - Diazepam

2. PP2300616529 - Diazepam

3. PP2300616533 - Ephedrin

4. PP2300616534 - Ephedrin

5. PP2300616536 - Fentanyl

6. PP2300616551 - Midazolam

7. PP2300616552 - Morphin

8. PP2300616558 - Pethidin hydroclorid

9. PP2300616575 - Losartan + hydroclorothiazid

10. PP2300616614 - Paracetamol

11. PP2300616621 - Sorbitol

12. PP2300616629 - Fexofenadin

13. PP2300616662 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

14. PP2300616670 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

15. PP2300616688 - Captopril + hydroclorothiazid

16. PP2300616693 - Clorpromazin

17. PP2300616717 - Glimepirid + metformin

18. PP2300616719 - Glucose

19. PP2300616720 - Glucose

20. PP2300616722 - Glucose

21. PP2300616732 - Losartan + hydroclorothiazid

22. PP2300616742 - Midazolam

23. PP2300616743 - Morphin

24. PP2300616744 - Morphin

25. PP2300616746 - Naphazolin

26. PP2300616747 - Natri clorid

27. PP2300616754 - Nước cất pha tiêm

28. PP2300616759 - Papaverin hydroclorid

29. PP2300616762 - Paracetamol + chlorpheniramin

30. PP2300616763 - Paracetamol + methocarbamol

31. PP2300616767 - Phenobarbital

32. PP2300616769 - Ringer lactat

33. PP2300616773 - Sắt sulfat + acid folic

34. PP2300616779 - Vitamin B1 + B6 + B12

35. PP2300616783 - Vitamin K

36. PP2300616784 - Vitamin K

37. PP2300616795 - Fentanyl

38. PP2300616796 - Fentanyl

39. PP2300616807 - Fentanyl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300616607 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300616586 - Bisoprolol

2. PP2300616600 - Desloratadin

3. PP2300616601 - Diosmin

4. PP2300616620 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

5. PP2300616675 - Bismuth

6. PP2300616801 - Dobutamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300616626 - Cefuroxim

2. PP2300616692 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902054511
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300616593 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300616786 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300616513 - Acetyl leucin

2. PP2300616541 - Insulin người trộn, hỗn hợp

3. PP2300616543 - Itraconazol

4. PP2300616556 - Nhũ dịch lipid

5. PP2300616561 - Propofol

6. PP2300616566 - Salbutamol sulfat

7. PP2300616568 - Sevofluran

8. PP2300616573 - Cinnarizin

9. PP2300616585 - Atracurium besylat

10. PP2300616599 - Citicolin

11. PP2300616616 - Rocuronium bromid

12. PP2300616642 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300616520 - Ambroxol

2. PP2300616521 - Aminophylin

3. PP2300616522 - Amlodipin + lisinopril

4. PP2300616535 - Famotidin

5. PP2300616549 - Magnesi aspartat + kali aspartat

6. PP2300616559 - Pipecuronium bromid

7. PP2300616634 - Perindopril + amlodipin

8. PP2300616665 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300616516 - Acid amin

2. PP2300616544 - Kali clorid

3. PP2300616556 - Nhũ dịch lipid

4. PP2300616561 - Propofol

5. PP2300616563 - Rocuronium bromid

6. PP2300616566 - Salbutamol sulfat

7. PP2300616570 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch

8. PP2300616577 - Methyl prednisolon

9. PP2300616616 - Rocuronium bromid

10. PP2300616805 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300616636 - Telmisartan + hydroclorothiazid

2. PP2300616739 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509266
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300616597 - Ceftizoxim

2. PP2300616609 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901305794
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300616546 - Lisinopril + hydroclorothiazid

2. PP2300616547 - Lisinopril + hydroclorothiazid

3. PP2300616578 - Ramipril

4. PP2300616596 - Ceftizoxim

5. PP2300616625 - Cefadroxil

6. PP2300616649 - N-acetylcystein

7. PP2300616651 - Aciclovir

8. PP2300616677 - Paracetamol

9. PP2300616678 - Bromhexin hydroclorid

10. PP2300616692 - Celecoxib

11. PP2300616694 - Clotrimazol

12. PP2300616713 - Etoricoxib

13. PP2300616716 - Glibenclamid + metformin

14. PP2300616734 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

15. PP2300616741 - Metronidazol + neomycin + nystatin

16. PP2300616746 - Naphazolin

17. PP2300616782 - Vitamin B6 + magnesi lactat

18. PP2300616794 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300616607 - Ivabradin

2. PP2300616627 - Clopidogrel

3. PP2300616642 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300616518 - Albumin

2. PP2300616539 - Glyceryl trinitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300616560 - Progesteron

2. PP2300616622 - Vitamin B1 + B6 + B12

3. PP2300616651 - Aciclovir

4. PP2300616666 - Glyceryl trinitrat

5. PP2300616677 - Paracetamol

6. PP2300616725 - Glyceryl trinitrat

7. PP2300616782 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Đã xem: 21

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây