Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500267039 | Bột bèo hoa dâu. | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 120 | 25.181.250 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 2 | PP2500267040 | Cao đặc Diệp hạ châu | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 65.900.000 | 160 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 5.700.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500267041 | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 120 | 71.714.520 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500267042 | Cao khô bèo hoa dâu | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 120 | 25.181.250 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500267043 | Xuyên khung, Khương hoạt, Bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân. | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 120 | 71.714.520 | 150 | 1.103.400.000 | 1.103.400.000 | 0 |
| 6 | PP2500267044 | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa; Liên kiều; Cát cánh; Bạc hà; Đạm trúc diệp; Cam thảo; Kinh giới; Ngưu bàng tử; Đạm đậu sị | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 120 | 71.714.520 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500267045 | Nhân sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu. | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 120 | 71.714.520 | 150 | 734.000.000 | 734.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500267046 | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu. | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 120 | 71.714.520 | 150 | 181.068.000 | 181.068.000 | 0 |
| 9 | PP2500267047 | Men bia ép tinh chế | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 120 | 71.714.520 | 150 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500267049 | Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 120 | 71.714.520 | 150 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500267050 | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 120 | 71.714.520 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500267051 | Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actiso (tương đương 1000mg Actiso); Than hoạt tính. | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 120 | 25.181.250 | 150 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 13 | PP2500267052 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Đương quy; Ngưu tất; Thiên niên kiện; Hoàng kỳ; Đỗ trọng; Bạch thược; Xuyên khung); Bột Mã tiền chế. | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 120 | 25.181.250 | 150 | 583.800.000 | 583.800.000 | 0 |
| 14 | PP2500267053 | Thổ Miết Trùng; Hồng Hoa; Tự Nhiên Đồng; Long Não; Hạt Dưa Chuột; Tục Đoạn; Tam Thất; Đương Quy; Cao khô Lạc Tân Phụ. | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 120 | 25.181.250 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 15 | PP2500267054 | Bách bộ. | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 120 | 4.788.000 | 150 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500267055 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm | vn1001216966 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK | 120 | 10.342.500 | 150 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500267056 | Mỗi viên nén bao phim chứa: bột mã tiền chế 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 2.250.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500267057 | Rotundin; Cao khô lá sen; Cao khô lá vông | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 2.201.250 | 150 | 146.750.000 | 146.750.000 | 0 |
| 19 | PP2500267058 | Ô đầu ; Địa liền ; Đại hồi ; Quế nhục ; Thiên niên kiện ; Uy linh tiên ; Mã tiền ; Huyết giác ; Xuyên khung ; Tế tân ; Methyl salicylat | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 7.500.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500267059 | Cao kha tử 2,5:1; Bột Mộc hương; Cao hoàng liên 5,5:1; Bột bạch truật; Cao cam thảo 3,5:1; Cao bạch thược 3,5:1 | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 7.500.000 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 21 | PP2500267060 | Thục địa ;Hoài sơn(bột) ; Đương quy(bột) ; Cao đặc rễ trạch tả ; Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ ; Cao đặc hạt thảo quyết minh ; Cao đặc hoa cúc hoa vàng ; Cao đặc quả hạ khô thảo | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 7.500.000 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 22 | PP2500267061 | Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 7.500.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500267062 | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 65.900.000 | 160 | 386.000.000 | 386.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500267063 | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần bắc, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 65.900.000 | 160 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500267064 | Kim tiền thảo, Râu mèo | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 65.900.000 | 160 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500267065 | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh Cam thảo, Nhân sâm. | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 65.900.000 | 160 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500267066 | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 65.900.000 | 160 | 182.500.000 | 182.500.000 | 0 |
| 28 | PP2500267067 | Cao đặc Đinh lăng (10:1); Cao Bạch quả | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 65.900.000 | 160 | 161.400.000 | 161.400.000 | 0 |
| 29 | PP2500267068 | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam. | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 65.900.000 | 160 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500267069 | Hoàng kỳ; Đương quy; Câu Kỷ tử. | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 65.900.000 | 160 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500267070 | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.625.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500267071 | Cao đặc hỗn hợp bao gồm: Hoàng kỳ; Đương quy; Xích thược; Địa long; Xuyên khung; Đào nhân; Hồng hoa | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 120 | 71.714.520 | 150 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 33 | PP2500267072 | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 120 | 5.842.500 | 150 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 |
| vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 120 | 9.517.500 | 150 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| vn1001216966 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK | 120 | 10.342.500 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500267073 | Hoàng kỳ 2g; Thục địa 2g; Đương quy 1,5g; Bạch truật 1,5g; Bạch thược 1,5g; Phục linh 1,5g; Xuyên khung 1g; Nhân sâm 1g; Cam thảo 0,5g; Quế 0,5g. | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 120 | 9.517.500 | 150 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500267074 | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần. | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 5.591.250 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500267075 | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh. | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 5.591.250 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 37 | PP2500267076 | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 5.700.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
1. PP2500267054 - Bách bộ.
1. PP2500267072 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
1. PP2500267040 - Cao đặc Diệp hạ châu
2. PP2500267062 - Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
3. PP2500267063 - Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần bắc, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
4. PP2500267064 - Kim tiền thảo, Râu mèo
5. PP2500267065 - Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh Cam thảo, Nhân sâm.
6. PP2500267066 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm
7. PP2500267067 - Cao đặc Đinh lăng (10:1); Cao Bạch quả
8. PP2500267068 - Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam.
9. PP2500267069 - Hoàng kỳ; Đương quy; Câu Kỷ tử.
1. PP2500267072 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
2. PP2500267073 - Hoàng kỳ 2g; Thục địa 2g; Đương quy 1,5g; Bạch truật 1,5g; Bạch thược 1,5g; Phục linh 1,5g; Xuyên khung 1g; Nhân sâm 1g; Cam thảo 0,5g; Quế 0,5g.
1. PP2500267057 - Rotundin; Cao khô lá sen; Cao khô lá vông
1. PP2500267074 - Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần.
2. PP2500267075 - Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh.
1. PP2500267055 - Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm
2. PP2500267072 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
1. PP2500267041 - Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
2. PP2500267043 - Xuyên khung, Khương hoạt, Bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân.
3. PP2500267044 - Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa; Liên kiều; Cát cánh; Bạc hà; Đạm trúc diệp; Cam thảo; Kinh giới; Ngưu bàng tử; Đạm đậu sị
4. PP2500267045 - Nhân sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
5. PP2500267046 - Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
6. PP2500267047 - Men bia ép tinh chế
7. PP2500267049 - Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân
8. PP2500267050 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
9. PP2500267071 - Cao đặc hỗn hợp bao gồm: Hoàng kỳ; Đương quy; Xích thược; Địa long; Xuyên khung; Đào nhân; Hồng hoa
1. PP2500267040 - Cao đặc Diệp hạ châu
2. PP2500267076 - Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
1. PP2500267058 - Ô đầu ; Địa liền ; Đại hồi ; Quế nhục ; Thiên niên kiện ; Uy linh tiên ; Mã tiền ; Huyết giác ; Xuyên khung ; Tế tân ; Methyl salicylat
2. PP2500267059 - Cao kha tử 2,5:1; Bột Mộc hương; Cao hoàng liên 5,5:1; Bột bạch truật; Cao cam thảo 3,5:1; Cao bạch thược 3,5:1
3. PP2500267060 - Thục địa ;Hoài sơn(bột) ; Đương quy(bột) ; Cao đặc rễ trạch tả ; Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ ; Cao đặc hạt thảo quyết minh ; Cao đặc hoa cúc hoa vàng ; Cao đặc quả hạ khô thảo
4. PP2500267061 - Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
1. PP2500267056 - Mỗi viên nén bao phim chứa: bột mã tiền chế 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg
1. PP2500267070 - Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
1. PP2500267039 - Bột bèo hoa dâu.
2. PP2500267042 - Cao khô bèo hoa dâu
3. PP2500267051 - Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actiso (tương đương 1000mg Actiso); Than hoạt tính.
4. PP2500267052 - Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Đương quy; Ngưu tất; Thiên niên kiện; Hoàng kỳ; Đỗ trọng; Bạch thược; Xuyên khung); Bột Mã tiền chế.
5. PP2500267053 - Thổ Miết Trùng; Hồng Hoa; Tự Nhiên Đồng; Long Não; Hạt Dưa Chuột; Tục Đoạn; Tam Thất; Đương Quy; Cao khô Lạc Tân Phụ.