Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc Generic năm 2026 gồm: 196 mặt hàng phục vụ công tác khám chữa bệnh của trung tâm Y tế khu vực Bảo Lâm năm 2026

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc Generic năm 2026 gồm: 196 mặt hàng phục vụ công tác khám chữa bệnh của trung tâm Y tế khu vực Bảo Lâm năm 2026
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc Generic, thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền phục vụ công tác khám chữa bệnh của trung tâm Y tế khu vực Bảo Lâm năm 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 15/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:04 15/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
47
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500548877 Aciclovir vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 1.125.000 1.125.000 0
2 PP2500548878 Aciclovir vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 3.360.000 3.360.000 0
3 PP2500548880 Acid amin* vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 90 181.000 120 2.299.920 2.299.920 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 1.513.000 120 2.140.000 2.140.000 0
4 PP2500548881 Alfuzosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 29.394.000 120 194.922.000 194.922.000 0
5 PP2500548882 Alimemazin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.091.000 120 7.400.000 7.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 2.960.000 2.960.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 2.640.000 2.640.000 0
6 PP2500548883 Alpha chymotrypsin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 21.555.000 120 25.200.000 25.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 6.060.000 6.060.000 0
7 PP2500548884 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 5.016.000 120 66.150.000 66.150.000 0
8 PP2500548886 Ambroxol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 600.000 600.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 352.000 352.000 0
9 PP2500548887 Amlodipin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 4.498.000 120 30.000.000 30.000.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 29.000.000 29.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 11.259.000 120 34.000.000 34.000.000 0
10 PP2500548888 Amlodipin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 21.555.000 120 45.000.000 45.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 35.076.000 120 45.000.000 45.000.000 0
11 PP2500548889 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 11.133.000 120 59.450.000 59.450.000 0
12 PP2500548890 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 6.244.000 120 79.800.000 79.800.000 0
13 PP2500548891 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 3.478.000 120 173.880.000 173.880.000 0
14 PP2500548892 Bacillus subtilis vn6400396149 CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL 90 3.965.000 120 176.400.000 176.400.000 0
15 PP2500548893 Bambuterol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.091.000 120 22.000.000 22.000.000 0
16 PP2500548894 Beclometason (dipropionat) vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 90 2.044.000 120 5.600.000 5.600.000 0
17 PP2500548895 Benzylpenicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 11.133.000 120 201.250 201.250 0
18 PP2500548898 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 29.394.000 120 148.050.000 148.050.000 0
19 PP2500548900 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 11.133.000 120 135.000 135.000 0
20 PP2500548901 Captopril + Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 29.394.000 120 55.755.000 55.755.000 0
21 PP2500548902 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 6.901.000 120 170.016.000 170.016.000 0
22 PP2500548903 Cefaclor vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 35.076.000 120 132.750.000 132.750.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 134.100.000 134.100.000 0
23 PP2500548904 Cefadroxil vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 90 2.592.000 120 100.320.000 100.320.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 99.840.000 99.840.000 0
24 PP2500548905 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 11.133.000 120 35.505.000 35.505.000 0
25 PP2500548907 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 11.133.000 120 19.960.000 19.960.000 0
26 PP2500548908 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 6.901.000 120 174.037.500 174.037.500 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 90 3.481.000 120 152.974.500 152.974.500 0
27 PP2500548909 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 11.133.000 120 17.340.000 17.340.000 0
28 PP2500548910 Cefixim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 4.498.000 120 109.560.000 109.560.000 0
29 PP2500548911 Cefuroxim vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 21.555.000 120 300.000.000 300.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 90 7.308.000 120 101.000.000 101.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 11.133.000 120 102.550.000 102.550.000 0
30 PP2500548912 Cefuroxim vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 90 2.280.000 120 96.000.000 96.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 35.076.000 120 112.500.000 112.500.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 105.000.000 105.000.000 0
31 PP2500548913 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 11.133.000 120 48.150.000 48.150.000 0
32 PP2500548914 Celecoxib vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 21.555.000 120 86.625.000 86.625.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.091.000 120 90.750.000 90.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 17.325.000 17.325.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 36.300.000 36.300.000 0
33 PP2500548915 Cetirizin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 21.555.000 120 4.000.000 4.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 6.509.000 120 4.000.000 4.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 600.000 600.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 500.000 500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 5.016.000 120 2.690.000 2.690.000 0
34 PP2500548916 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 3.120.000 3.120.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 4.134.000 4.134.000 0
35 PP2500548917 Cinnarizin vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 90 2.044.000 120 91.000.000 91.000.000 0
36 PP2500548918 Codein + terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 90 7.308.000 120 35.400.000 35.400.000 0
37 PP2500548919 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.420.000 120 41.820.000 41.820.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 11.259.000 120 72.000.000 72.000.000 0
38 PP2500548920 Desloratadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 671.000 120 2.420.000 2.420.000 0
39 PP2500548921 Desloratadin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 21.555.000 120 2.450.000 2.450.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 910.000 910.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 900.000 900.000 0
40 PP2500548923 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 5.479.000 120 9.950.000 9.950.000 0
41 PP2500548924 Dextromethorphan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 14.000.000 14.000.000 0
42 PP2500548927 Diclofenac vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 9.490.000 9.490.000 0
43 PP2500548928 Diclofenac vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 4.498.000 120 1.470.000 1.470.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 503.000 120 744.000 744.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 780.000 780.000 0
44 PP2500548930 Diosmectit vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 16.100.000 16.100.000 0
45 PP2500548931 Diosmectit vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 11.259.000 120 45.750.000 45.750.000 0
46 PP2500548932 Diosmin + hesperidin vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 1.649.000 120 40.500.000 40.500.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 36.000.000 36.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 11.259.000 120 60.000.000 60.000.000 0
47 PP2500548933 Diosmin + hesperidin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 21.555.000 120 50.400.000 50.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 35.076.000 120 50.100.000 50.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.091.000 120 34.500.000 34.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 23.250.000 23.250.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 90 1.008.000 120 19.500.000 19.500.000 0
48 PP2500548934 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 503.000 120 714.400 714.400 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 712.000 712.000 0
49 PP2500548935 Domperidon vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 498.000 498.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 11.259.000 120 1.100.000 1.100.000 0
50 PP2500548936 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.091.000 120 10.395.000 10.395.000 0
51 PP2500548938 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 6.244.000 120 44.100.000 44.100.000 0
52 PP2500548940 Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 90 2.800.000 120 140.000.000 140.000.000 0
53 PP2500548941 Ethambutol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 11.133.000 120 46.625.000 46.625.000 0
54 PP2500548943 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 11.259.000 120 33.000.000 33.000.000 0
55 PP2500548945 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 1.513.000 120 750.000 750.000 0
56 PP2500548946 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 1.200.000 1.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 503.000 120 1.680.000 1.680.000 0
57 PP2500548947 Fluconazol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 35.076.000 120 13.000.000 13.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.420.000 120 12.900.000 12.900.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 11.200.000 11.200.000 0
58 PP2500548948 Flunarizin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 21.555.000 120 2.618.000 2.618.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 1.925.000 1.925.000 0
59 PP2500548949 Fusidic acid + betamethason vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 1.679.500 1.679.500 0
60 PP2500548951 Gliclazid vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 90 3.589.000 120 173.460.000 173.460.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 6.509.000 120 179.410.000 179.410.000 0
61 PP2500548952 Gliclazid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 16.135.000 120 42.000.000 42.000.000 0
62 PP2500548953 Gliclazid + metformin vn0107738946 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE 90 21.780.000 120 585.000.000 585.000.000 0
63 PP2500548954 Gliclazid + metformin vn0107738946 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE 90 21.780.000 120 502.500.000 502.500.000 0
64 PP2500548955 Glimepirid + Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 29.394.000 120 32.487.000 32.487.000 0
65 PP2500548956 Glimepirid + Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 29.394.000 120 32.487.000 32.487.000 0
66 PP2500548957 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 11.259.000 120 16.000.000 16.000.000 0
67 PP2500548958 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 4.498.000 120 432.000 432.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 503.000 120 414.000 414.000 0
68 PP2500548959 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 4.498.000 120 12.000.000 12.000.000 0
69 PP2500548960 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 1.320.000 120 57.750.000 57.750.000 0
70 PP2500548962 Griseofulvin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.091.000 120 10.250.000 10.250.000 0
71 PP2500548963 Huyết thanh kháng uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 1.513.000 120 69.704.000 69.704.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 69.704.000 69.704.000 0
72 PP2500548965 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.420.000 120 2.396.000 2.396.000 0
73 PP2500548966 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.420.000 120 200.000.000 200.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 16.135.000 120 198.000.000 198.000.000 0
74 PP2500548967 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 16.135.000 120 444.600.000 444.600.000 0
75 PP2500548968 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0303998066 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN 90 3.648.000 120 182.400.000 182.400.000 0
76 PP2500548969 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 78.000.000 78.000.000 0
77 PP2500548970 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 29.394.000 120 83.300.000 83.300.000 0
78 PP2500548973 Kẽm gluconat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 671.000 120 16.000.000 16.000.000 0
79 PP2500548974 Kẽm gluconat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 911.000 120 427.000 427.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.091.000 120 472.500 472.500 0
80 PP2500548975 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 90 1.050.000 120 52.500.000 52.500.000 0
81 PP2500548977 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 29.394.000 120 321.930.000 321.930.000 0
82 PP2500548980 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 7.867.000 120 252.000.000 252.000.000 0
83 PP2500548981 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 6.244.000 120 76.041.000 76.041.000 0
84 PP2500548982 Loxoprofen vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 76.000.000 76.000.000 0
85 PP2500548983 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 29.394.000 120 104.958.000 104.958.000 0
86 PP2500548984 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 29.394.000 120 278.880.000 278.880.000 0
87 PP2500548985 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 90 6.462.000 120 316.000.000 316.000.000 0
88 PP2500548986 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 5.479.000 120 264.000.000 264.000.000 0
89 PP2500548987 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 4.498.000 120 435.000 435.000 0
90 PP2500548988 Metformin hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 21.555.000 120 84.800.000 84.800.000 0
91 PP2500548989 Metformin hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 21.555.000 120 42.400.000 42.400.000 0
92 PP2500548990 Methocarbamol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 7.867.000 120 124.950.000 124.950.000 0
93 PP2500548991 Metoclopramid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 499.000 499.000 0
94 PP2500548992 Metronidazol + neomycin + nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.091.000 120 17.850.000 17.850.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 15.750.000 15.750.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 90 371.000 120 17.500.000 17.150.000 2
95 PP2500548993 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 1.513.000 120 1.374.450 1.374.450 0
96 PP2500548994 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 671.000 120 875.000 875.000 0
97 PP2500548995 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 1.513.000 120 2.499.000 2.499.000 0
98 PP2500548996 N-acetylcystein vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 1.649.000 120 18.000.000 18.000.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 19.375.000 19.375.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 11.259.000 120 19.250.000 19.250.000 0
99 PP2500548997 N-acetylcystein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.091.000 120 4.000.000 4.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 3.900.000 3.900.000 0
100 PP2500548998 N-acetylcystein vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 21.555.000 120 30.000.000 30.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 90 7.308.000 120 20.800.000 20.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 16.280.000 16.280.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 17.320.000 17.320.000 0
101 PP2500549000 Naphazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 671.000 120 2.362.500 2.362.500 0
102 PP2500549001 Natri clorid vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 22.176.000 22.176.000 0
103 PP2500549002 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 11.133.000 120 6.825.000 6.825.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 6.600.000 6.600.000 0
104 PP2500549005 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 81.000.000 81.000.000 0
105 PP2500549006 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 6.244.000 120 98.175.000 98.175.000 0
106 PP2500549007 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 503.000 120 175.000 175.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 155.000 155.000 0
107 PP2500549009 Nystatin vn6400396149 CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL 90 3.965.000 120 808.000 808.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 808.000 808.000 0
108 PP2500549010 Nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.091.000 120 525.000 525.000 0
109 PP2500549011 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 9.187.500 9.187.500 0
110 PP2500549012 Ofloxacin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 11.259.000 120 6.000.000 6.000.000 0
111 PP2500549013 Paracetamol + chlorpheniramin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 34.900.000 34.900.000 0
112 PP2500549014 Paracetamol + codein phosphat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 27.800.000 27.800.000 0
113 PP2500549015 Paracetamol + ibuprofen vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 671.000 120 6.000.000 6.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.091.000 120 6.600.000 6.600.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 4.060.000 4.060.000 0
114 PP2500549016 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 16.135.000 120 849.600 849.600 0
115 PP2500549017 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 16.135.000 120 607.800 607.800 0
116 PP2500549018 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 16.135.000 120 726.300 726.300 0
117 PP2500549019 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.091.000 120 3.341.000 3.341.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 2.518.600 2.518.600 0
118 PP2500549020 Paracetamol (acetaminophen) vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 4.883.000 4.883.000 0
119 PP2500549021 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 671.000 120 78.750 78.750 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 503.000 120 56.400 56.400 0
120 PP2500549022 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 671.000 120 1.550.000 1.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 503.000 120 1.190.000 1.190.000 0
121 PP2500549023 Piracetam vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 90 181.000 120 6.699.000 6.699.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 6.720.000 6.720.000 0
122 PP2500549024 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.091.000 120 9.990.000 9.990.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 8.715.000 8.715.000 0
123 PP2500549025 Probenecid vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 90 463.000 120 17.500.000 17.500.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 16.000.000 16.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 90 463.000 120 20.930.000 20.930.000 0
124 PP2500549027 Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 6.509.000 120 7.424.000 7.424.000 0
125 PP2500549029 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 671.000 120 1.732.500 1.732.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 503.000 120 990.000 990.000 0
126 PP2500549030 Pyrazinamid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 1.164.000 120 108.000 108.000 0
127 PP2500549031 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 8.400.000 8.400.000 0
128 PP2500549033 Rifampicin + Isoniazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 1.164.000 120 58.033.600 58.033.600 0
129 PP2500549034 Salbutamol sulfat vn6001510163 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT 90 2.394.000 120 119.700.000 119.700.000 0
130 PP2500549035 Salbutamol sulfat vn6400396149 CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL 90 3.965.000 120 19.530.000 19.530.000 0
131 PP2500549036 Salbutamol sulfat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 90 4.099.000 120 73.500.000 73.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 6.509.000 120 106.930.600 106.930.600 0
132 PP2500549037 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 90 6.462.000 120 7.000.000 7.000.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 7.095.000 7.095.000 0
133 PP2500549038 Salmeterol + fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 16.135.000 120 45.360.000 45.360.000 0
134 PP2500549040 Sắt sulfat + acid folic vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 35.076.000 120 10.140.000 10.140.000 0
135 PP2500549041 Simethicon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 11.259.000 120 960.000 960.000 0
136 PP2500549042 Sorbitol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 21.555.000 120 14.700.000 14.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 10.150.000 10.150.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 11.259.000 120 30.800.000 30.800.000 0
137 PP2500549044 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.091.000 120 122.000.000 122.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 79.720.000 79.720.000 0
138 PP2500549045 Spiramycin + metronidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 4.498.000 120 59.700.000 59.700.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 56.700.000 56.700.000 0
139 PP2500549046 Sucralfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 911.000 120 45.000.000 45.000.000 0
140 PP2500549047 Suxamethonium clorid vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 90 75.000 120 3.750.000 3.750.000 0
141 PP2500549049 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 168.000 120 8.200.000 8.200.000 0
142 PP2500549050 Tetracain vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 750.750 750.750 0
143 PP2500549051 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 10.620.000 10.620.000 0
144 PP2500549052 Tizanidin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 3.950.000 3.950.000 0
145 PP2500549053 Tobramycin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 16.135.000 120 42.000.000 42.000.000 0
146 PP2500549054 Tobramycin + dexamethason vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 6.625.000 6.625.000 0
147 PP2500549055 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.091.000 120 1.950.000 1.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 1.825.000 1.825.000 0
148 PP2500549056 Trimetazidin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 21.555.000 120 86.700.000 86.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 29.394.000 120 122.250.000 122.250.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 35.076.000 120 63.000.000 63.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 11.259.000 120 132.300.000 132.300.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 5.016.000 120 79.500.000 79.500.000 0
149 PP2500549057 Trimetazidin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 21.555.000 120 57.800.000 57.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 29.394.000 120 81.500.000 81.500.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 35.076.000 120 42.000.000 42.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 11.259.000 120 88.200.000 88.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 5.016.000 120 53.000.000 53.000.000 0
150 PP2500549058 Valsartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.091.000 120 18.720.000 18.720.000 0
151 PP2500549059 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.091.000 120 5.395.000 5.395.000 0
152 PP2500549060 Vitamin A + D3 vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 19.040.000 19.040.000 0
153 PP2500549061 Vitamin B1 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 21.555.000 120 10.920.000 10.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.091.000 120 10.990.000 10.990.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 5.390.000 5.390.000 0
154 PP2500549062 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 90 2.817.000 120 140.828.000 140.828.000 0
155 PP2500549064 Vitamin B6 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 21.555.000 120 14.300.000 14.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.091.000 120 15.180.000 15.180.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 5.390.000 5.390.000 0
156 PP2500549065 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 90 4.099.000 120 30.888.000 30.888.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 21.555.000 120 70.400.000 70.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 16.280.000 16.280.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 11.880.000 11.880.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 11.259.000 120 83.600.000 83.600.000 0
157 PP2500549066 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.091.000 120 17.955.000 17.955.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 9.765.000 9.765.000 0
158 PP2500549068 Vitamin E vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 35.076.000 120 15.470.000 15.470.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 503.000 120 9.191.000 9.191.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 11.830.000 11.830.000 0
159 PP2500549069 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.091.000 120 11.632.500 11.632.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 14.372.000 120 2.475.000 2.475.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 27.542.000 120 5.989.500 5.989.500 0
160 PP2500549070 Natri Clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 1.320.000 120 8.250.000 8.250.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 47
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548891 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500549049 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500548890 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2500548938 - Drotaverin clohydrat

3. PP2500548981 - Lovastatin

4. PP2500549006 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548980 - Telmisartan + hydroclorothiazid

2. PP2500548990 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500549036 - Salbutamol sulfat

2. PP2500549065 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6400396149
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500548892 - Bacillus subtilis

2. PP2500549009 - Nystatin

3. PP2500549035 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500548883 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500548888 - Amlodipin

3. PP2500548911 - Cefuroxim

4. PP2500548914 - Celecoxib

5. PP2500548915 - Cetirizin

6. PP2500548921 - Desloratadin

7. PP2500548933 - Diosmin + hesperidin

8. PP2500548948 - Flunarizin

9. PP2500548988 - Metformin hydroclorid

10. PP2500548989 - Metformin hydroclorid

11. PP2500548998 - N-acetylcystein

12. PP2500549042 - Sorbitol

13. PP2500549056 - Trimetazidin

14. PP2500549057 - Trimetazidin

15. PP2500549061 - Vitamin B1

16. PP2500549064 - Vitamin B6

17. PP2500549065 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500573637
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548880 - Acid amin*

2. PP2500549023 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548974 - Kẽm gluconat

2. PP2500549046 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548902 - Cefaclor

2. PP2500548908 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900244043
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500549062 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548923 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

2. PP2500548986 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548940 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500548920 - Desloratadin

2. PP2500548973 - Kẽm gluconat

3. PP2500548994 - Midazolam

4. PP2500549000 - Naphazolin

5. PP2500549015 - Paracetamol + ibuprofen

6. PP2500549021 - Phytomenadion (vitamin K1)

7. PP2500549022 - Phytomenadion (vitamin K1)

8. PP2500549029 - Papaverin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5801451412
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548985 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2500549037 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500548887 - Amlodipin

2. PP2500548910 - Cefixim

3. PP2500548928 - Diclofenac

4. PP2500548958 - Glucose

5. PP2500548959 - Glucose

6. PP2500548987 - Magnesi sulfat

7. PP2500549045 - Spiramycin + metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548912 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500548881 - Alfuzosin

2. PP2500548898 - Calci carbonat + calci gluconolactat

3. PP2500548901 - Captopril + Hydroclorothiazid

4. PP2500548955 - Glimepirid + Metformin

5. PP2500548956 - Glimepirid + Metformin

6. PP2500548970 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

7. PP2500548977 - Saccharomyces boulardii

8. PP2500548983 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

9. PP2500548984 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

10. PP2500549056 - Trimetazidin

11. PP2500549057 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110283713
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548904 - Cefadroxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500549025 - Probenecid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548960 - Glucose

2. PP2500549070 - Natri Clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500548911 - Cefuroxim

2. PP2500548918 - Codein + terpin hydrat

3. PP2500548998 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500549030 - Pyrazinamid

2. PP2500549033 - Rifampicin + Isoniazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303998066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548968 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548908 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548932 - Diosmin + hesperidin

2. PP2500548996 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500549047 - Suxamethonium clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900324838
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548951 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500548880 - Acid amin*

2. PP2500548945 - Fentanyl

3. PP2500548963 - Huyết thanh kháng uốn ván

4. PP2500548993 - Midazolam

5. PP2500548995 - Morphin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500548888 - Amlodipin

2. PP2500548903 - Cefaclor

3. PP2500548912 - Cefuroxim

4. PP2500548933 - Diosmin + hesperidin

5. PP2500548947 - Fluconazol

6. PP2500549040 - Sắt sulfat + acid folic

7. PP2500549056 - Trimetazidin

8. PP2500549057 - Trimetazidin

9. PP2500549068 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001510163
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500549034 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107738946
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548953 - Gliclazid + metformin

2. PP2500548954 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500548915 - Cetirizin

2. PP2500548951 - Gliclazid

3. PP2500549027 - Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)

4. PP2500549036 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500548882 - Alimemazin

2. PP2500548893 - Bambuterol

3. PP2500548914 - Celecoxib

4. PP2500548933 - Diosmin + hesperidin

5. PP2500548936 - Đồng sulfat

6. PP2500548962 - Griseofulvin

7. PP2500548974 - Kẽm gluconat

8. PP2500548992 - Metronidazol + neomycin + nystatin

9. PP2500548997 - N-acetylcystein

10. PP2500549010 - Nystatin

11. PP2500549015 - Paracetamol + ibuprofen

12. PP2500549019 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2500549024 - Povidon iodin

14. PP2500549044 - Spiramycin

15. PP2500549055 - Trimebutin maleat

16. PP2500549058 - Valsartan + hydroclorothiazid

17. PP2500549059 - Vitamin A

18. PP2500549061 - Vitamin B1

19. PP2500549064 - Vitamin B6

20. PP2500549066 - Vitamin C

21. PP2500549069 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500548889 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500548895 - Benzylpenicilin

3. PP2500548900 - Calci clorid

4. PP2500548905 - Cefadroxil

5. PP2500548907 - Cefixim

6. PP2500548909 - Cefixim

7. PP2500548911 - Cefuroxim

8. PP2500548913 - Cefuroxim

9. PP2500548941 - Ethambutol

10. PP2500549002 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500548882 - Alimemazin

2. PP2500548883 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500548886 - Ambroxol

4. PP2500548914 - Celecoxib

5. PP2500548915 - Cetirizin

6. PP2500548916 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

7. PP2500548921 - Desloratadin

8. PP2500548924 - Dextromethorphan

9. PP2500548933 - Diosmin + hesperidin

10. PP2500548946 - Fexofenadin

11. PP2500548948 - Flunarizin

12. PP2500548991 - Metoclopramid

13. PP2500548997 - N-acetylcystein

14. PP2500548998 - N-acetylcystein

15. PP2500549014 - Paracetamol + codein phosphat

16. PP2500549019 - Paracetamol (acetaminophen)

17. PP2500549031 - Rotundin

18. PP2500549042 - Sorbitol

19. PP2500549044 - Spiramycin

20. PP2500549051 - Tinidazol

21. PP2500549052 - Tizanidin hydroclorid

22. PP2500549055 - Trimebutin maleat

23. PP2500549061 - Vitamin B1

24. PP2500549064 - Vitamin B6

25. PP2500549065 - Vitamin B6 + magnesi lactat

26. PP2500549066 - Vitamin C

27. PP2500549069 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318177778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548933 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500548919 - Colchicin

2. PP2500548947 - Fluconazol

3. PP2500548965 - Hyoscin butylbromid

4. PP2500548966 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500548928 - Diclofenac

2. PP2500548934 - Diphenhydramin

3. PP2500548946 - Fexofenadin

4. PP2500548958 - Glucose

5. PP2500549007 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

6. PP2500549021 - Phytomenadion (vitamin K1)

7. PP2500549022 - Phytomenadion (vitamin K1)

8. PP2500549029 - Papaverin hydroclorid

9. PP2500549068 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500548952 - Gliclazid

2. PP2500548966 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

3. PP2500548967 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

4. PP2500549016 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500549017 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500549018 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500549038 - Salmeterol + fluticason propionat

8. PP2500549053 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401763658
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548894 - Beclometason (dipropionat)

2. PP2500548917 - Cinnarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548975 - Ketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5800000047
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 46

1. PP2500548877 - Aciclovir

2. PP2500548878 - Aciclovir

3. PP2500548882 - Alimemazin

4. PP2500548886 - Ambroxol

5. PP2500548887 - Amlodipin

6. PP2500548903 - Cefaclor

7. PP2500548904 - Cefadroxil

8. PP2500548912 - Cefuroxim

9. PP2500548914 - Celecoxib

10. PP2500548915 - Cetirizin

11. PP2500548916 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

12. PP2500548921 - Desloratadin

13. PP2500548927 - Diclofenac

14. PP2500548928 - Diclofenac

15. PP2500548930 - Diosmectit

16. PP2500548932 - Diosmin + hesperidin

17. PP2500548934 - Diphenhydramin

18. PP2500548935 - Domperidon

19. PP2500548947 - Fluconazol

20. PP2500548949 - Fusidic acid + betamethason

21. PP2500548963 - Huyết thanh kháng uốn ván

22. PP2500548969 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

23. PP2500548982 - Loxoprofen

24. PP2500548992 - Metronidazol + neomycin + nystatin

25. PP2500548996 - N-acetylcystein

26. PP2500548998 - N-acetylcystein

27. PP2500549001 - Natri clorid

28. PP2500549002 - Natri clorid

29. PP2500549005 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm

30. PP2500549007 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

31. PP2500549009 - Nystatin

32. PP2500549011 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

33. PP2500549013 - Paracetamol + chlorpheniramin

34. PP2500549015 - Paracetamol + ibuprofen

35. PP2500549020 - Paracetamol (acetaminophen)

36. PP2500549023 - Piracetam

37. PP2500549024 - Povidon iodin

38. PP2500549025 - Probenecid

39. PP2500549037 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

40. PP2500549045 - Spiramycin + metronidazol

41. PP2500549050 - Tetracain

42. PP2500549054 - Tobramycin + dexamethason

43. PP2500549060 - Vitamin A + D3

44. PP2500549065 - Vitamin B6 + magnesi lactat

45. PP2500549068 - Vitamin E

46. PP2500549069 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107469570
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548992 - Metronidazol + neomycin + nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500549025 - Probenecid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500548887 - Amlodipin

2. PP2500548919 - Colchicin

3. PP2500548931 - Diosmectit

4. PP2500548932 - Diosmin + hesperidin

5. PP2500548935 - Domperidon

6. PP2500548943 - Felodipin

7. PP2500548957 - Glucosamin

8. PP2500548996 - N-acetylcystein

9. PP2500549012 - Ofloxacin

10. PP2500549041 - Simethicon

11. PP2500549042 - Sorbitol

12. PP2500549056 - Trimetazidin

13. PP2500549057 - Trimetazidin

14. PP2500549065 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500548884 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500548915 - Cetirizin

3. PP2500549056 - Trimetazidin

4. PP2500549057 - Trimetazidin

Đã xem: 3
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây