Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500548877 | Aciclovir | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 1.125.000 | 1.125.000 | 0 |
| 2 | PP2500548878 | Aciclovir | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 3 | PP2500548880 | Acid amin* | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 90 | 181.000 | 120 | 2.299.920 | 2.299.920 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 1.513.000 | 120 | 2.140.000 | 2.140.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500548881 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 29.394.000 | 120 | 194.922.000 | 194.922.000 | 0 |
| 5 | PP2500548882 | Alimemazin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.091.000 | 120 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 2.960.000 | 2.960.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500548883 | Alpha chymotrypsin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 21.555.000 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 6.060.000 | 6.060.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500548884 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 5.016.000 | 120 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 8 | PP2500548886 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 352.000 | 352.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500548887 | Amlodipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 4.498.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 11.259.000 | 120 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500548888 | Amlodipin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 21.555.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 35.076.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500548889 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 11.133.000 | 120 | 59.450.000 | 59.450.000 | 0 |
| 12 | PP2500548890 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 6.244.000 | 120 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 13 | PP2500548891 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 3.478.000 | 120 | 173.880.000 | 173.880.000 | 0 |
| 14 | PP2500548892 | Bacillus subtilis | vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 90 | 3.965.000 | 120 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 15 | PP2500548893 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.091.000 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500548894 | Beclometason (dipropionat) | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 90 | 2.044.000 | 120 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 17 | PP2500548895 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 11.133.000 | 120 | 201.250 | 201.250 | 0 |
| 18 | PP2500548898 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 29.394.000 | 120 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 |
| 19 | PP2500548900 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 11.133.000 | 120 | 135.000 | 135.000 | 0 |
| 20 | PP2500548901 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 29.394.000 | 120 | 55.755.000 | 55.755.000 | 0 |
| 21 | PP2500548902 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 6.901.000 | 120 | 170.016.000 | 170.016.000 | 0 |
| 22 | PP2500548903 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 35.076.000 | 120 | 132.750.000 | 132.750.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 134.100.000 | 134.100.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500548904 | Cefadroxil | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 90 | 2.592.000 | 120 | 100.320.000 | 100.320.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 99.840.000 | 99.840.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500548905 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 11.133.000 | 120 | 35.505.000 | 35.505.000 | 0 |
| 25 | PP2500548907 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 11.133.000 | 120 | 19.960.000 | 19.960.000 | 0 |
| 26 | PP2500548908 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 6.901.000 | 120 | 174.037.500 | 174.037.500 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 3.481.000 | 120 | 152.974.500 | 152.974.500 | 0 | |||
| 27 | PP2500548909 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 11.133.000 | 120 | 17.340.000 | 17.340.000 | 0 |
| 28 | PP2500548910 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 4.498.000 | 120 | 109.560.000 | 109.560.000 | 0 |
| 29 | PP2500548911 | Cefuroxim | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 21.555.000 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 7.308.000 | 120 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 11.133.000 | 120 | 102.550.000 | 102.550.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500548912 | Cefuroxim | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 90 | 2.280.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 35.076.000 | 120 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500548913 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 11.133.000 | 120 | 48.150.000 | 48.150.000 | 0 |
| 32 | PP2500548914 | Celecoxib | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 21.555.000 | 120 | 86.625.000 | 86.625.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.091.000 | 120 | 90.750.000 | 90.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500548915 | Cetirizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 21.555.000 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 6.509.000 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 600.000 | 600.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 500.000 | 500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 5.016.000 | 120 | 2.690.000 | 2.690.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500548916 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 4.134.000 | 4.134.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500548917 | Cinnarizin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 90 | 2.044.000 | 120 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500548918 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 7.308.000 | 120 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| 37 | PP2500548919 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.420.000 | 120 | 41.820.000 | 41.820.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 11.259.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500548920 | Desloratadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 671.000 | 120 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 |
| 39 | PP2500548921 | Desloratadin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 21.555.000 | 120 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 910.000 | 910.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500548923 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 5.479.000 | 120 | 9.950.000 | 9.950.000 | 0 |
| 41 | PP2500548924 | Dextromethorphan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500548927 | Diclofenac | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 9.490.000 | 9.490.000 | 0 |
| 43 | PP2500548928 | Diclofenac | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 4.498.000 | 120 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 503.000 | 120 | 744.000 | 744.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 780.000 | 780.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500548930 | Diosmectit | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 |
| 45 | PP2500548931 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 11.259.000 | 120 | 45.750.000 | 45.750.000 | 0 |
| 46 | PP2500548932 | Diosmin + hesperidin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 1.649.000 | 120 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 11.259.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500548933 | Diosmin + hesperidin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 21.555.000 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 35.076.000 | 120 | 50.100.000 | 50.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.091.000 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 90 | 1.008.000 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500548934 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 503.000 | 120 | 714.400 | 714.400 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 712.000 | 712.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500548935 | Domperidon | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 498.000 | 498.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 11.259.000 | 120 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500548936 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.091.000 | 120 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 51 | PP2500548938 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 6.244.000 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 52 | PP2500548940 | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 90 | 2.800.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500548941 | Ethambutol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 11.133.000 | 120 | 46.625.000 | 46.625.000 | 0 |
| 54 | PP2500548943 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 11.259.000 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500548945 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 1.513.000 | 120 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 56 | PP2500548946 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 503.000 | 120 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500548947 | Fluconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 35.076.000 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.420.000 | 120 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500548948 | Flunarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 21.555.000 | 120 | 2.618.000 | 2.618.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 1.925.000 | 1.925.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500548949 | Fusidic acid + betamethason | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 1.679.500 | 1.679.500 | 0 |
| 60 | PP2500548951 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 90 | 3.589.000 | 120 | 173.460.000 | 173.460.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 6.509.000 | 120 | 179.410.000 | 179.410.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500548952 | Gliclazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 16.135.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500548953 | Gliclazid + metformin | vn0107738946 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | 90 | 21.780.000 | 120 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500548954 | Gliclazid + metformin | vn0107738946 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | 90 | 21.780.000 | 120 | 502.500.000 | 502.500.000 | 0 |
| 64 | PP2500548955 | Glimepirid + Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 29.394.000 | 120 | 32.487.000 | 32.487.000 | 0 |
| 65 | PP2500548956 | Glimepirid + Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 29.394.000 | 120 | 32.487.000 | 32.487.000 | 0 |
| 66 | PP2500548957 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 11.259.000 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500548958 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 4.498.000 | 120 | 432.000 | 432.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 503.000 | 120 | 414.000 | 414.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500548959 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 4.498.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500548960 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 1.320.000 | 120 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 70 | PP2500548962 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.091.000 | 120 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| 71 | PP2500548963 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 1.513.000 | 120 | 69.704.000 | 69.704.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 69.704.000 | 69.704.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500548965 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.420.000 | 120 | 2.396.000 | 2.396.000 | 0 |
| 73 | PP2500548966 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.420.000 | 120 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 16.135.000 | 120 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500548967 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 16.135.000 | 120 | 444.600.000 | 444.600.000 | 0 |
| 75 | PP2500548968 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0303998066 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | 90 | 3.648.000 | 120 | 182.400.000 | 182.400.000 | 0 |
| 76 | PP2500548969 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500548970 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 29.394.000 | 120 | 83.300.000 | 83.300.000 | 0 |
| 78 | PP2500548973 | Kẽm gluconat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 671.000 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500548974 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 911.000 | 120 | 427.000 | 427.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.091.000 | 120 | 472.500 | 472.500 | 0 | |||
| 80 | PP2500548975 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 90 | 1.050.000 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 81 | PP2500548977 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 29.394.000 | 120 | 321.930.000 | 321.930.000 | 0 |
| 82 | PP2500548980 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 7.867.000 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500548981 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 6.244.000 | 120 | 76.041.000 | 76.041.000 | 0 |
| 84 | PP2500548982 | Loxoprofen | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500548983 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 29.394.000 | 120 | 104.958.000 | 104.958.000 | 0 |
| 86 | PP2500548984 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 29.394.000 | 120 | 278.880.000 | 278.880.000 | 0 |
| 87 | PP2500548985 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 90 | 6.462.000 | 120 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500548986 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 5.479.000 | 120 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500548987 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 4.498.000 | 120 | 435.000 | 435.000 | 0 |
| 90 | PP2500548988 | Metformin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 21.555.000 | 120 | 84.800.000 | 84.800.000 | 0 |
| 91 | PP2500548989 | Metformin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 21.555.000 | 120 | 42.400.000 | 42.400.000 | 0 |
| 92 | PP2500548990 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 7.867.000 | 120 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 93 | PP2500548991 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 499.000 | 499.000 | 0 |
| 94 | PP2500548992 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.091.000 | 120 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 90 | 371.000 | 120 | 17.500.000 | 17.150.000 | 2 | |||
| 95 | PP2500548993 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 1.513.000 | 120 | 1.374.450 | 1.374.450 | 0 |
| 96 | PP2500548994 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 671.000 | 120 | 875.000 | 875.000 | 0 |
| 97 | PP2500548995 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 1.513.000 | 120 | 2.499.000 | 2.499.000 | 0 |
| 98 | PP2500548996 | N-acetylcystein | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 1.649.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 19.375.000 | 19.375.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 11.259.000 | 120 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500548997 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.091.000 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500548998 | N-acetylcystein | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 21.555.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 7.308.000 | 120 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 16.280.000 | 16.280.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 17.320.000 | 17.320.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500549000 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 671.000 | 120 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 |
| 102 | PP2500549001 | Natri clorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 |
| 103 | PP2500549002 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 11.133.000 | 120 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500549005 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500549006 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 6.244.000 | 120 | 98.175.000 | 98.175.000 | 0 |
| 106 | PP2500549007 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 503.000 | 120 | 175.000 | 175.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 155.000 | 155.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500549009 | Nystatin | vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 90 | 3.965.000 | 120 | 808.000 | 808.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 808.000 | 808.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500549010 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.091.000 | 120 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 109 | PP2500549011 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 9.187.500 | 9.187.500 | 0 |
| 110 | PP2500549012 | Ofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 11.259.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500549013 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 34.900.000 | 34.900.000 | 0 |
| 112 | PP2500549014 | Paracetamol + codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 |
| 113 | PP2500549015 | Paracetamol + ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 671.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.091.000 | 120 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 4.060.000 | 4.060.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500549016 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 16.135.000 | 120 | 849.600 | 849.600 | 0 |
| 115 | PP2500549017 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 16.135.000 | 120 | 607.800 | 607.800 | 0 |
| 116 | PP2500549018 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 16.135.000 | 120 | 726.300 | 726.300 | 0 |
| 117 | PP2500549019 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.091.000 | 120 | 3.341.000 | 3.341.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 2.518.600 | 2.518.600 | 0 | |||
| 118 | PP2500549020 | Paracetamol (acetaminophen) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 4.883.000 | 4.883.000 | 0 |
| 119 | PP2500549021 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 671.000 | 120 | 78.750 | 78.750 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 503.000 | 120 | 56.400 | 56.400 | 0 | |||
| 120 | PP2500549022 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 671.000 | 120 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 503.000 | 120 | 1.190.000 | 1.190.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500549023 | Piracetam | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 90 | 181.000 | 120 | 6.699.000 | 6.699.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500549024 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.091.000 | 120 | 9.990.000 | 9.990.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 8.715.000 | 8.715.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500549025 | Probenecid | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 90 | 463.000 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 90 | 463.000 | 120 | 20.930.000 | 20.930.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500549027 | Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 6.509.000 | 120 | 7.424.000 | 7.424.000 | 0 |
| 125 | PP2500549029 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 671.000 | 120 | 1.732.500 | 1.732.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 503.000 | 120 | 990.000 | 990.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500549030 | Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 1.164.000 | 120 | 108.000 | 108.000 | 0 |
| 127 | PP2500549031 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 128 | PP2500549033 | Rifampicin + Isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 1.164.000 | 120 | 58.033.600 | 58.033.600 | 0 |
| 129 | PP2500549034 | Salbutamol sulfat | vn6001510163 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | 90 | 2.394.000 | 120 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 130 | PP2500549035 | Salbutamol sulfat | vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 90 | 3.965.000 | 120 | 19.530.000 | 19.530.000 | 0 |
| 131 | PP2500549036 | Salbutamol sulfat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 90 | 4.099.000 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 6.509.000 | 120 | 106.930.600 | 106.930.600 | 0 | |||
| 132 | PP2500549037 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 90 | 6.462.000 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 7.095.000 | 7.095.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500549038 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 16.135.000 | 120 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 134 | PP2500549040 | Sắt sulfat + acid folic | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 35.076.000 | 120 | 10.140.000 | 10.140.000 | 0 |
| 135 | PP2500549041 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 11.259.000 | 120 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| 136 | PP2500549042 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 21.555.000 | 120 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 10.150.000 | 10.150.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 11.259.000 | 120 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500549044 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.091.000 | 120 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 79.720.000 | 79.720.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500549045 | Spiramycin + metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 4.498.000 | 120 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500549046 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 911.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500549047 | Suxamethonium clorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 90 | 75.000 | 120 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 141 | PP2500549049 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 168.000 | 120 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 142 | PP2500549050 | Tetracain | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 750.750 | 750.750 | 0 |
| 143 | PP2500549051 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 10.620.000 | 10.620.000 | 0 |
| 144 | PP2500549052 | Tizanidin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 |
| 145 | PP2500549053 | Tobramycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 16.135.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500549054 | Tobramycin + dexamethason | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 6.625.000 | 6.625.000 | 0 |
| 147 | PP2500549055 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.091.000 | 120 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 1.825.000 | 1.825.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500549056 | Trimetazidin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 21.555.000 | 120 | 86.700.000 | 86.700.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 29.394.000 | 120 | 122.250.000 | 122.250.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 35.076.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 11.259.000 | 120 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 5.016.000 | 120 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500549057 | Trimetazidin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 21.555.000 | 120 | 57.800.000 | 57.800.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 29.394.000 | 120 | 81.500.000 | 81.500.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 35.076.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 11.259.000 | 120 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 5.016.000 | 120 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500549058 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.091.000 | 120 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 |
| 151 | PP2500549059 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.091.000 | 120 | 5.395.000 | 5.395.000 | 0 |
| 152 | PP2500549060 | Vitamin A + D3 | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 19.040.000 | 19.040.000 | 0 |
| 153 | PP2500549061 | Vitamin B1 | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 21.555.000 | 120 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.091.000 | 120 | 10.990.000 | 10.990.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 5.390.000 | 5.390.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500549062 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 90 | 2.817.000 | 120 | 140.828.000 | 140.828.000 | 0 |
| 155 | PP2500549064 | Vitamin B6 | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 21.555.000 | 120 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.091.000 | 120 | 15.180.000 | 15.180.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 5.390.000 | 5.390.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500549065 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 90 | 4.099.000 | 120 | 30.888.000 | 30.888.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 21.555.000 | 120 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 16.280.000 | 16.280.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 11.259.000 | 120 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500549066 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.091.000 | 120 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500549068 | Vitamin E | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 35.076.000 | 120 | 15.470.000 | 15.470.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 503.000 | 120 | 9.191.000 | 9.191.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 11.830.000 | 11.830.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500549069 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.091.000 | 120 | 11.632.500 | 11.632.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.372.000 | 120 | 2.475.000 | 2.475.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 27.542.000 | 120 | 5.989.500 | 5.989.500 | 0 | |||
| 160 | PP2500549070 | Natri Clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 1.320.000 | 120 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
1. PP2500548891 - Bacillus clausii
1. PP2500549049 - Tacrolimus
1. PP2500548890 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2500548938 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500548981 - Lovastatin
4. PP2500549006 - Nicorandil
1. PP2500548980 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2500548990 - Methocarbamol
1. PP2500549036 - Salbutamol sulfat
2. PP2500549065 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500548892 - Bacillus subtilis
2. PP2500549009 - Nystatin
3. PP2500549035 - Salbutamol sulfat
1. PP2500548883 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500548888 - Amlodipin
3. PP2500548911 - Cefuroxim
4. PP2500548914 - Celecoxib
5. PP2500548915 - Cetirizin
6. PP2500548921 - Desloratadin
7. PP2500548933 - Diosmin + hesperidin
8. PP2500548948 - Flunarizin
9. PP2500548988 - Metformin hydroclorid
10. PP2500548989 - Metformin hydroclorid
11. PP2500548998 - N-acetylcystein
12. PP2500549042 - Sorbitol
13. PP2500549056 - Trimetazidin
14. PP2500549057 - Trimetazidin
15. PP2500549061 - Vitamin B1
16. PP2500549064 - Vitamin B6
17. PP2500549065 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500548880 - Acid amin*
2. PP2500549023 - Piracetam
1. PP2500548974 - Kẽm gluconat
2. PP2500549046 - Sucralfat
1. PP2500548902 - Cefaclor
2. PP2500548908 - Cefixim
1. PP2500549062 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500548923 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2500548986 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500548940 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
1. PP2500548920 - Desloratadin
2. PP2500548973 - Kẽm gluconat
3. PP2500548994 - Midazolam
4. PP2500549000 - Naphazolin
5. PP2500549015 - Paracetamol + ibuprofen
6. PP2500549021 - Phytomenadion (vitamin K1)
7. PP2500549022 - Phytomenadion (vitamin K1)
8. PP2500549029 - Papaverin hydroclorid
1. PP2500548985 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500549037 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500548887 - Amlodipin
2. PP2500548910 - Cefixim
3. PP2500548928 - Diclofenac
4. PP2500548958 - Glucose
5. PP2500548959 - Glucose
6. PP2500548987 - Magnesi sulfat
7. PP2500549045 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2500548912 - Cefuroxim
1. PP2500548881 - Alfuzosin
2. PP2500548898 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2500548901 - Captopril + Hydroclorothiazid
4. PP2500548955 - Glimepirid + Metformin
5. PP2500548956 - Glimepirid + Metformin
6. PP2500548970 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
7. PP2500548977 - Saccharomyces boulardii
8. PP2500548983 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
9. PP2500548984 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2500549056 - Trimetazidin
11. PP2500549057 - Trimetazidin
1. PP2500548904 - Cefadroxil
1. PP2500549025 - Probenecid
1. PP2500548960 - Glucose
2. PP2500549070 - Natri Clorid
1. PP2500548911 - Cefuroxim
2. PP2500548918 - Codein + terpin hydrat
3. PP2500548998 - N-acetylcystein
1. PP2500549030 - Pyrazinamid
2. PP2500549033 - Rifampicin + Isoniazid
1. PP2500548968 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500548908 - Cefixim
1. PP2500548932 - Diosmin + hesperidin
2. PP2500548996 - N-acetylcystein
1. PP2500549047 - Suxamethonium clorid
1. PP2500548951 - Gliclazid
1. PP2500548880 - Acid amin*
2. PP2500548945 - Fentanyl
3. PP2500548963 - Huyết thanh kháng uốn ván
4. PP2500548993 - Midazolam
5. PP2500548995 - Morphin
1. PP2500548888 - Amlodipin
2. PP2500548903 - Cefaclor
3. PP2500548912 - Cefuroxim
4. PP2500548933 - Diosmin + hesperidin
5. PP2500548947 - Fluconazol
6. PP2500549040 - Sắt sulfat + acid folic
7. PP2500549056 - Trimetazidin
8. PP2500549057 - Trimetazidin
9. PP2500549068 - Vitamin E
1. PP2500549034 - Salbutamol sulfat
1. PP2500548953 - Gliclazid + metformin
2. PP2500548954 - Gliclazid + metformin
1. PP2500548915 - Cetirizin
2. PP2500548951 - Gliclazid
3. PP2500549027 - Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
4. PP2500549036 - Salbutamol sulfat
1. PP2500548882 - Alimemazin
2. PP2500548893 - Bambuterol
3. PP2500548914 - Celecoxib
4. PP2500548933 - Diosmin + hesperidin
5. PP2500548936 - Đồng sulfat
6. PP2500548962 - Griseofulvin
7. PP2500548974 - Kẽm gluconat
8. PP2500548992 - Metronidazol + neomycin + nystatin
9. PP2500548997 - N-acetylcystein
10. PP2500549010 - Nystatin
11. PP2500549015 - Paracetamol + ibuprofen
12. PP2500549019 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2500549024 - Povidon iodin
14. PP2500549044 - Spiramycin
15. PP2500549055 - Trimebutin maleat
16. PP2500549058 - Valsartan + hydroclorothiazid
17. PP2500549059 - Vitamin A
18. PP2500549061 - Vitamin B1
19. PP2500549064 - Vitamin B6
20. PP2500549066 - Vitamin C
21. PP2500549069 - Vitamin PP
1. PP2500548889 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500548895 - Benzylpenicilin
3. PP2500548900 - Calci clorid
4. PP2500548905 - Cefadroxil
5. PP2500548907 - Cefixim
6. PP2500548909 - Cefixim
7. PP2500548911 - Cefuroxim
8. PP2500548913 - Cefuroxim
9. PP2500548941 - Ethambutol
10. PP2500549002 - Natri clorid
1. PP2500548882 - Alimemazin
2. PP2500548883 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500548886 - Ambroxol
4. PP2500548914 - Celecoxib
5. PP2500548915 - Cetirizin
6. PP2500548916 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2500548921 - Desloratadin
8. PP2500548924 - Dextromethorphan
9. PP2500548933 - Diosmin + hesperidin
10. PP2500548946 - Fexofenadin
11. PP2500548948 - Flunarizin
12. PP2500548991 - Metoclopramid
13. PP2500548997 - N-acetylcystein
14. PP2500548998 - N-acetylcystein
15. PP2500549014 - Paracetamol + codein phosphat
16. PP2500549019 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2500549031 - Rotundin
18. PP2500549042 - Sorbitol
19. PP2500549044 - Spiramycin
20. PP2500549051 - Tinidazol
21. PP2500549052 - Tizanidin hydroclorid
22. PP2500549055 - Trimebutin maleat
23. PP2500549061 - Vitamin B1
24. PP2500549064 - Vitamin B6
25. PP2500549065 - Vitamin B6 + magnesi lactat
26. PP2500549066 - Vitamin C
27. PP2500549069 - Vitamin PP
1. PP2500548933 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500548919 - Colchicin
2. PP2500548947 - Fluconazol
3. PP2500548965 - Hyoscin butylbromid
4. PP2500548966 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
1. PP2500548928 - Diclofenac
2. PP2500548934 - Diphenhydramin
3. PP2500548946 - Fexofenadin
4. PP2500548958 - Glucose
5. PP2500549007 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2500549021 - Phytomenadion (vitamin K1)
7. PP2500549022 - Phytomenadion (vitamin K1)
8. PP2500549029 - Papaverin hydroclorid
9. PP2500549068 - Vitamin E
1. PP2500548952 - Gliclazid
2. PP2500548966 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
3. PP2500548967 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
4. PP2500549016 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500549017 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500549018 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500549038 - Salmeterol + fluticason propionat
8. PP2500549053 - Tobramycin
1. PP2500548894 - Beclometason (dipropionat)
2. PP2500548917 - Cinnarizin
1. PP2500548975 - Ketoprofen
1. PP2500548877 - Aciclovir
2. PP2500548878 - Aciclovir
3. PP2500548882 - Alimemazin
4. PP2500548886 - Ambroxol
5. PP2500548887 - Amlodipin
6. PP2500548903 - Cefaclor
7. PP2500548904 - Cefadroxil
8. PP2500548912 - Cefuroxim
9. PP2500548914 - Celecoxib
10. PP2500548915 - Cetirizin
11. PP2500548916 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
12. PP2500548921 - Desloratadin
13. PP2500548927 - Diclofenac
14. PP2500548928 - Diclofenac
15. PP2500548930 - Diosmectit
16. PP2500548932 - Diosmin + hesperidin
17. PP2500548934 - Diphenhydramin
18. PP2500548935 - Domperidon
19. PP2500548947 - Fluconazol
20. PP2500548949 - Fusidic acid + betamethason
21. PP2500548963 - Huyết thanh kháng uốn ván
22. PP2500548969 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
23. PP2500548982 - Loxoprofen
24. PP2500548992 - Metronidazol + neomycin + nystatin
25. PP2500548996 - N-acetylcystein
26. PP2500548998 - N-acetylcystein
27. PP2500549001 - Natri clorid
28. PP2500549002 - Natri clorid
29. PP2500549005 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
30. PP2500549007 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
31. PP2500549009 - Nystatin
32. PP2500549011 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
33. PP2500549013 - Paracetamol + chlorpheniramin
34. PP2500549015 - Paracetamol + ibuprofen
35. PP2500549020 - Paracetamol (acetaminophen)
36. PP2500549023 - Piracetam
37. PP2500549024 - Povidon iodin
38. PP2500549025 - Probenecid
39. PP2500549037 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
40. PP2500549045 - Spiramycin + metronidazol
41. PP2500549050 - Tetracain
42. PP2500549054 - Tobramycin + dexamethason
43. PP2500549060 - Vitamin A + D3
44. PP2500549065 - Vitamin B6 + magnesi lactat
45. PP2500549068 - Vitamin E
46. PP2500549069 - Vitamin PP
1. PP2500548992 - Metronidazol + neomycin + nystatin
1. PP2500549025 - Probenecid
1. PP2500548887 - Amlodipin
2. PP2500548919 - Colchicin
3. PP2500548931 - Diosmectit
4. PP2500548932 - Diosmin + hesperidin
5. PP2500548935 - Domperidon
6. PP2500548943 - Felodipin
7. PP2500548957 - Glucosamin
8. PP2500548996 - N-acetylcystein
9. PP2500549012 - Ofloxacin
10. PP2500549041 - Simethicon
11. PP2500549042 - Sorbitol
12. PP2500549056 - Trimetazidin
13. PP2500549057 - Trimetazidin
14. PP2500549065 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500548884 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500548915 - Cetirizin
3. PP2500549056 - Trimetazidin
4. PP2500549057 - Trimetazidin