Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300207436 | Acetyl leucin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 68.670.000 | 68.670.000 | 0 |
| 2 | PP2300207437 | Acetyl leucin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.151.626 | 0 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 3 | PP2300207438 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 40.400.000 | 40.400.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 7.769.260 | 0 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2300207439 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.151.626 | 0 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| 5 | PP2300207441 | Aciclovir | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 86.100 | 0 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 6 | PP2300207442 | Aciclovir | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 1.230.000 | 1.230.000 | 0 |
| 7 | PP2300207444 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 853.375 | 0 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 8 | PP2300207445 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 30.000.000 | 120 | 206.010.000 | 206.010.000 | 0 |
| 9 | PP2300207447 | Alimemazin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 7.120.000 | 7.120.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 | |||
| 10 | PP2300207448 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.292.188 | 0 | 49.080.000 | 49.080.000 | 0 |
| 11 | PP2300207451 | Ambroxol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 6.660.000 | 6.660.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 | |||
| 12 | PP2300207452 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 226.938 | 0 | 18.155.000 | 18.155.000 | 0 |
| 13 | PP2300207453 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 853.375 | 0 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 14 | PP2300207454 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| 15 | PP2300207455 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 5.231.048 | 0 | 99.740.000 | 99.740.000 | 0 |
| 16 | PP2300207456 | Perindopril + indapamid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 17 | PP2300207458 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 3.720.938 | 0 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 |
| 18 | PP2300207459 | Ampicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 3.720.938 | 0 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 19 | PP2300207461 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 20 | PP2300207462 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.174.320 | 0 | 80.600.000 | 80.600.000 | 0 |
| 21 | PP2300207463 | Atracurium besylat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 1.338.402 | 0 | 5.106.400 | 5.106.400 | 0 |
| 22 | PP2300207464 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 4.068.750 | 0 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 23 | PP2300207465 | Atropin sulfat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 676.000 | 676.000 | 0 |
| 24 | PP2300207468 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 2.510.907 | 0 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 25 | PP2300207469 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 4.387.750 | 0 | 131.280.000 | 131.280.000 | 0 |
| 26 | PP2300207470 | Bambuterol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 5.475.000 | 5.475.000 | 0 |
| 27 | PP2300207471 | Beclomethason dipropionat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 28 | PP2300207472 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.174.320 | 0 | 758.000 | 758.000 | 0 |
| 29 | PP2300207473 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 7.769.260 | 0 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 30 | PP2300207475 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 3.690.000 | 0 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 31 | PP2300207477 | Capsaicin | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 90 | 749.438 | 0 | 59.950.000 | 59.950.000 | 0 |
| 32 | PP2300207478 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 30.000.000 | 120 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 |
| 33 | PP2300207479 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 30.000.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 34 | PP2300207480 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.174.320 | 0 | 41.900 | 41.900 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 52.500 | 52.500 | 0 | |||
| 35 | PP2300207481 | Calci gluconat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 1.330.000 | 1.330.000 | 0 |
| 36 | PP2300207482 | Calci lactat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 3.868.051 | 0 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 37 | PP2300207483 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 3.562.563 | 0 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 3.720.938 | 0 | 55.755.000 | 55.755.000 | 0 | |||
| 38 | PP2300207486 | Cefadroxil | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 3.562.563 | 0 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 3.720.938 | 0 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 39 | PP2300207487 | Cefalexin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 3.562.563 | 0 | 4.450.000 | 4.450.000 | 0 |
| 40 | PP2300207489 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.174.320 | 0 | 15.920.000 | 15.920.000 | 0 |
| 41 | PP2300207491 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.174.320 | 0 | 16.130.000 | 16.130.000 | 0 |
| 42 | PP2300207492 | Celecoxib | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 42.120.000 | 42.120.000 | 0 | |||
| 43 | PP2300207493 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 | |||
| 44 | PP2300207495 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.174.320 | 0 | 6.380.000 | 6.380.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 6.050.000 | 6.050.000 | 0 | |||
| 45 | PP2300207496 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 4.387.750 | 0 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 |
| 46 | PP2300207497 | Clotrimazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.151.626 | 0 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 540.000 | 540.000 | 0 | |||
| 47 | PP2300207499 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 2.720.000 | 2.720.000 | 0 |
| 48 | PP2300207500 | Cồn 70° | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| 49 | PP2300207501 | Cồn boric | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 50 | PP2300207506 | Dexamethason | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 51 | PP2300207507 | Dexchlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 52 | PP2300207508 | Dextromethorphan | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 |
| 53 | PP2300207509 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 2.510.907 | 0 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 54 | PP2300207510 | Diazepam | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 |
| 55 | PP2300207513 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 853.375 | 0 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 56 | PP2300207514 | Digoxin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 57 | PP2300207516 | Dioctahedral smectit | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 39.480.000 | 39.480.000 | 0 |
| 58 | PP2300207517 | Dioctahedral smectit | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 8.001.000 | 8.001.000 | 0 |
| 59 | PP2300207518 | Diosmin + hesperidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 3.562.563 | 0 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 60 | PP2300207519 | Domperidon | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 18.340.000 | 18.340.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| 61 | PP2300207521 | Drotaverin clohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.151.626 | 0 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 | |||
| 62 | PP2300207522 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 2.510.907 | 0 | 43.312.500 | 43.312.500 | 0 |
| 63 | PP2300207524 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 |
| 64 | PP2300207525 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 65 | PP2300207526 | Felodipin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 3.562.563 | 0 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 30.000.000 | 120 | 78.240.000 | 78.240.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 7.769.260 | 0 | 82.320.000 | 82.320.000 | 0 | |||
| 66 | PP2300207527 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 30.000.000 | 120 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2300207528 | Fenofibrat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 68 | PP2300207530 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.292.188 | 0 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.151.626 | 0 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 7.769.260 | 0 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 69 | PP2300207531 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.151.626 | 0 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 70 | PP2300207534 | Gabapentin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.292.188 | 0 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.151.626 | 0 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 4.387.750 | 0 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 | |||
| 71 | PP2300207535 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 2.020.000 | 2.020.000 | 0 |
| 72 | PP2300207536 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 5.231.048 | 0 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 1.338.402 | 0 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| 73 | PP2300207537 | Gentamicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 7.769.260 | 0 | 997.500 | 997.500 | 0 |
| 74 | PP2300207538 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 30.000.000 | 120 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 |
| 75 | PP2300207539 | Gliclazid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 114.500.000 | 114.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.875.000 | 0 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2300207540 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.292.188 | 0 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.151.626 | 0 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 37.600.000 | 37.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 4.387.750 | 0 | 37.600.000 | 37.600.000 | 0 | |||
| 77 | PP2300207541 | Glimepirid + Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 30.000.000 | 120 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| 78 | PP2300207542 | Glimepirid + Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 30.000.000 | 120 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| 79 | PP2300207543 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 7.769.260 | 0 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| 80 | PP2300207544 | Glucose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 3.868.051 | 0 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 81 | PP2300207545 | Glucose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 3.868.051 | 0 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 82 | PP2300207550 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 4.387.750 | 0 | 729.000 | 729.000 | 0 |
| 83 | PP2300207551 | Ginkgo biloba | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 7.769.260 | 0 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| 84 | PP2300207552 | Hydrocortison | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 85 | PP2300207553 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 3.868.051 | 0 | 14.521.500 | 14.521.500 | 0 |
| 86 | PP2300207554 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 1.338.402 | 0 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 |
| 87 | PP2300207558 | Isosorbid dinitrat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| 88 | PP2300207559 | Isosorbid dinitrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 7.769.260 | 0 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| 89 | PP2300207561 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 5.231.048 | 0 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 90 | PP2300207562 | Kali clorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 1.338.402 | 0 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| 91 | PP2300207563 | Kẽm sulfat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 7.769.260 | 0 | 29.190.000 | 29.190.000 | 0 |
| 92 | PP2300207564 | Kẽm gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 7.769.260 | 0 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 93 | PP2300207566 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 30.000.000 | 120 | 101.900.000 | 101.900.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2300207568 | Lidocain hydroclodrid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 1.590.000 | 1.590.000 | 0 |
| 95 | PP2300207569 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.151.626 | 0 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 96 | PP2300207570 | Losartan | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 90 | 562.500 | 0 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 97 | PP2300207571 | Loxoprofen | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.174.320 | 0 | 6.465.000 | 6.465.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 30.000.000 | 120 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 6.405.000 | 6.405.000 | 0 | |||
| 98 | PP2300207572 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 30.000.000 | 120 | 162.435.000 | 162.435.000 | 0 |
| 99 | PP2300207573 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 201.500.000 | 201.500.000 | 0 |
| 100 | PP2300207574 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 30.000.000 | 120 | 218.295.000 | 218.295.000 | 0 |
| 101 | PP2300207580 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 24.400.000 | 24.400.000 | 0 |
| 102 | PP2300207581 | Metoclopramid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 721.000 | 721.000 | 0 |
| 103 | PP2300207583 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| 104 | PP2300207585 | Morphin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 105 | PP2300207586 | Morphin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 |
| 106 | PP2300207587 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 853.375 | 0 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 107 | PP2300207588 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 6.525.000 | 6.525.000 | 0 |
| 108 | PP2300207589 | N-acetylcystein | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 44.900.000 | 44.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 109 | PP2300207590 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 853.375 | 0 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 110 | PP2300207591 | Natri clorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| 111 | PP2300207592 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.174.320 | 0 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 112 | PP2300207594 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 3.868.051 | 0 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 113 | PP2300207595 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm. | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 114 | PP2300207596 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 7.769.260 | 0 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 115 | PP2300207597 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 7.769.260 | 0 | 22.365.000 | 22.365.000 | 0 |
| 116 | PP2300207599 | Natri montelukast | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.151.626 | 0 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 | |||
| 117 | PP2300207600 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 3.690.000 | 0 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| 118 | PP2300207602 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 119 | PP2300207603 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 5.231.048 | 0 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| 120 | PP2300207604 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 4.068.750 | 0 | 51.660.000 | 51.660.000 | 0 |
| 121 | PP2300207605 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 853.375 | 0 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 122 | PP2300207606 | Nước oxy già | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 123 | PP2300207607 | Nystatin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 1.313.000 | 1.313.000 | 0 |
| 124 | PP2300207608 | Ofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 1.584.000 | 1.584.000 | 0 |
| 125 | PP2300207610 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 126 | PP2300207611 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 3.720.938 | 0 | 14.067.900 | 14.067.900 | 0 |
| 127 | PP2300207612 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 1.338.402 | 0 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| 128 | PP2300207613 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 7.769.260 | 0 | 189.000 | 189.000 | 0 |
| 129 | PP2300207614 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 7.769.260 | 0 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| 130 | PP2300207615 | Paracetamol (acetaminophen) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 7.769.260 | 0 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| 131 | PP2300207616 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 |
| 132 | PP2300207619 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 3.868.051 | 0 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 |
| 133 | PP2300207622 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 |
| 134 | PP2300207623 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 825.000 | 825.000 | 0 |
| 135 | PP2300207624 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 10.880.000 | 10.880.000 | 0 |
| 136 | PP2300207625 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 137 | PP2300207628 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 2.510.907 | 0 | 6.045.000 | 6.045.000 | 0 |
| 138 | PP2300207629 | Promethazin hydroclorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 7.320.000 | 7.320.000 | 0 |
| 139 | PP2300207630 | Promethazin hydroclorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 140 | PP2300207632 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 5.231.048 | 0 | 16.080.000 | 16.080.000 | 0 |
| 141 | PP2300207634 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 4.387.750 | 0 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 142 | PP2300207636 | Ringer lactat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 3.868.051 | 0 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 143 | PP2300207637 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 5.231.048 | 0 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 |
| 144 | PP2300207638 | Rosuvastatin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 7.769.260 | 0 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 145 | PP2300207639 | Rosuvastatin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 7.769.260 | 0 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 146 | PP2300207640 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 2.096.500 | 2.096.500 | 0 |
| 147 | PP2300207641 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 30.000.000 | 120 | 124.173.000 | 124.173.000 | 0 |
| 148 | PP2300207642 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 5.231.048 | 0 | 22.913.700 | 22.913.700 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 1.338.402 | 0 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 149 | PP2300207643 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 5.231.048 | 0 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| 150 | PP2300207645 | Salbutamol + Ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 1.338.402 | 0 | 16.074.000 | 16.074.000 | 0 |
| 151 | PP2300207646 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 5.231.048 | 0 | 139.045.000 | 139.045.000 | 0 |
| 152 | PP2300207647 | Sắt fumarat + acid folic | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 3.868.051 | 0 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 | |||
| 153 | PP2300207649 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 5.231.048 | 0 | 13.325.000 | 13.325.000 | 0 |
| 154 | PP2300207650 | Sorbitol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 155 | PP2300207652 | Spiramycin + metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.151.626 | 0 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 3.125.000 | 3.125.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 7.769.260 | 0 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 156 | PP2300207653 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.174.320 | 0 | 1.067.500 | 1.067.500 | 0 |
| 157 | PP2300207655 | Suxamethonium clorid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 90 | 122.275 | 0 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 158 | PP2300207656 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.123.500 | 0 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 30.000.000 | 120 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 | |||
| 159 | PP2300207657 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 4.068.750 | 0 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 30.000.000 | 120 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 160 | PP2300207659 | Tetracain | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 1.801.800 | 1.801.800 | 0 |
| 161 | PP2300207661 | Tetracyclin hydroclorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 175.000 | 175.000 | 0 |
| 162 | PP2300207662 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 163 | PP2300207663 | Tizanidin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 4.068.750 | 0 | 194.880.000 | 194.880.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 30.000.000 | 120 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| 164 | PP2300207664 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.174.320 | 0 | 1.359.500 | 1.359.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 7.769.260 | 0 | 1.375.500 | 1.375.500 | 0 | |||
| 165 | PP2300207665 | Tobramycin + dexamethason | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 7.769.260 | 0 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| 166 | PP2300207668 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.292.188 | 0 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 4.387.750 | 0 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| 167 | PP2300207671 | Vitamin B1 | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 4.675.000 | 4.675.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 4.165.000 | 4.165.000 | 0 | |||
| 168 | PP2300207672 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 30.975.000 | 30.975.000 | 0 |
| 169 | PP2300207673 | Vitamin B6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 170 | PP2300207674 | Vitamin C | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 3.868.051 | 0 | 3.975.000 | 3.975.000 | 0 |
| 171 | PP2300207676 | Vitamin C | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 7.769.260 | 0 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| 172 | PP2300207677 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 7.769.260 | 0 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 173 | PP2300207678 | Vitamin E | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 174 | PP2300207679 | Vitamin PP | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 40.000.000 | 130 | 2.270.000 | 2.270.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.489.302 | 0 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
1. PP2300207444 - Adenosin triphosphat
2. PP2300207453 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2300207513 - Digoxin
4. PP2300207587 - Moxifloxacin
5. PP2300207590 - Naloxon hydroclorid
6. PP2300207605 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2300207455 - Amlodipin + indapamid
2. PP2300207536 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
3. PP2300207561 - Kali clorid
4. PP2300207603 - Nhũ dịch lipid
5. PP2300207632 - Propofol
6. PP2300207637 - Rocuronium bromid
7. PP2300207642 - Salbutamol sulfat
8. PP2300207643 - Salbutamol sulfat
9. PP2300207646 - Salmeterol + fluticason propionat
10. PP2300207649 - Simethicon
1. PP2300207462 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300207472 - Benzylpenicilin
3. PP2300207480 - Calci clorid
4. PP2300207489 - Cefixim
5. PP2300207491 - Cefuroxim
6. PP2300207495 - Ciprofloxacin
7. PP2300207571 - Loxoprofen
8. PP2300207592 - Natri clorid
9. PP2300207653 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
10. PP2300207664 - Tobramycin
1. PP2300207448 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300207530 - Fexofenadin
3. PP2300207534 - Gabapentin
4. PP2300207540 - Glimepirid
5. PP2300207668 - Trimetazidin
1. PP2300207656 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300207437 - Acetyl leucin
2. PP2300207439 - Acetylsalicylic acid
3. PP2300207497 - Clotrimazol
4. PP2300207521 - Drotaverin clohydrat
5. PP2300207530 - Fexofenadin
6. PP2300207531 - Flunarizin
7. PP2300207534 - Gabapentin
8. PP2300207540 - Glimepirid
9. PP2300207569 - Loratadin
10. PP2300207599 - Natri montelukast
11. PP2300207652 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2300207483 - Cefaclor
2. PP2300207486 - Cefadroxil
3. PP2300207487 - Cefalexin
4. PP2300207518 - Diosmin + hesperidin
5. PP2300207526 - Felodipin
1. PP2300207464 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2300207604 - Nicorandil
3. PP2300207657 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2300207663 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2300207452 - Aminophylin
1. PP2300207445 - Alfuzosin
2. PP2300207478 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2300207479 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2300207526 - Felodipin
5. PP2300207527 - Fenofibrat
6. PP2300207538 - Glibenclamid + metformin
7. PP2300207541 - Glimepirid + Metformin
8. PP2300207542 - Glimepirid + Metformin
9. PP2300207566 - Lercanidipin hydroclorid
10. PP2300207571 - Loxoprofen
11. PP2300207572 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
12. PP2300207574 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
13. PP2300207641 - Saccharomyces boulardii
14. PP2300207656 - Telmisartan + hydroclorothiazid
15. PP2300207657 - Telmisartan + hydroclorothiazid
16. PP2300207663 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2300207655 - Suxamethonium clorid
1. PP2300207436 - Acetyl leucin
2. PP2300207442 - Aciclovir
3. PP2300207447 - Alimemazin
4. PP2300207451 - Ambroxol
5. PP2300207456 - Perindopril + indapamid
6. PP2300207461 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2300207465 - Atropin sulfat
8. PP2300207470 - Bambuterol
9. PP2300207471 - Beclomethason dipropionat
10. PP2300207480 - Calci clorid
11. PP2300207481 - Calci gluconat
12. PP2300207492 - Celecoxib
13. PP2300207493 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
14. PP2300207497 - Clotrimazol
15. PP2300207500 - Cồn 70°
16. PP2300207501 - Cồn boric
17. PP2300207506 - Dexamethason
18. PP2300207508 - Dextromethorphan
19. PP2300207510 - Diazepam
20. PP2300207514 - Digoxin
21. PP2300207516 - Dioctahedral smectit
22. PP2300207517 - Dioctahedral smectit
23. PP2300207518 - Diosmin + hesperidin
24. PP2300207519 - Domperidon
25. PP2300207521 - Drotaverin clohydrat
26. PP2300207527 - Fenofibrat
27. PP2300207528 - Fenofibrat
28. PP2300207530 - Fexofenadin
29. PP2300207534 - Gabapentin
30. PP2300207539 - Gliclazid
31. PP2300207540 - Glimepirid
32. PP2300207551 - Ginkgo biloba
33. PP2300207552 - Hydrocortison
34. PP2300207558 - Isosorbid dinitrat
35. PP2300207566 - Lercanidipin hydroclorid
36. PP2300207568 - Lidocain hydroclodrid
37. PP2300207573 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
38. PP2300207581 - Metoclopramid
39. PP2300207583 - Metronidazol + neomycin + nystatin
40. PP2300207585 - Morphin
41. PP2300207586 - Morphin
42. PP2300207589 - N-acetylcystein
43. PP2300207591 - Natri clorid
44. PP2300207592 - Natri clorid
45. PP2300207595 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm.
46. PP2300207599 - Natri montelukast
47. PP2300207602 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
48. PP2300207606 - Nước oxy già
49. PP2300207607 - Nystatin
50. PP2300207615 - Paracetamol (acetaminophen)
51. PP2300207616 - Paracetamol + chlorpheniramin
52. PP2300207622 - Phytomenadion (vitamin K1)
53. PP2300207623 - Phytomenadion (vitamin K1)
54. PP2300207625 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
55. PP2300207629 - Promethazin hydroclorid
56. PP2300207630 - Promethazin hydroclorid
57. PP2300207638 - Rosuvastatin
58. PP2300207639 - Rosuvastatin
59. PP2300207647 - Sắt fumarat + acid folic
60. PP2300207650 - Sorbitol
61. PP2300207659 - Tetracain
62. PP2300207661 - Tetracyclin hydroclorid
63. PP2300207665 - Tobramycin + dexamethason
64. PP2300207668 - Trimetazidin
65. PP2300207671 - Vitamin B1
66. PP2300207672 - Vitamin B1 + B6 + B12
67. PP2300207676 - Vitamin C
68. PP2300207678 - Vitamin E
69. PP2300207679 - Vitamin PP
1. PP2300207539 - Gliclazid
1. PP2300207477 - Capsaicin
1. PP2300207438 - Acetyl leucin
2. PP2300207447 - Alimemazin
3. PP2300207451 - Ambroxol
4. PP2300207454 - Amlodipin
5. PP2300207492 - Celecoxib
6. PP2300207493 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2300207495 - Ciprofloxacin
8. PP2300207499 - Colchicin
9. PP2300207507 - Dexchlorpheniramin
10. PP2300207519 - Domperidon
11. PP2300207524 - Erythromycin
12. PP2300207525 - Esomeprazol
13. PP2300207530 - Fexofenadin
14. PP2300207535 - Gabapentin
15. PP2300207543 - Glucosamin
16. PP2300207559 - Isosorbid dinitrat
17. PP2300207571 - Loxoprofen
18. PP2300207580 - Methocarbamol
19. PP2300207588 - N-acetylcystein
20. PP2300207589 - N-acetylcystein
21. PP2300207608 - Ofloxacin
22. PP2300207610 - Omeprazol
23. PP2300207624 - Piracetam
24. PP2300207640 - Rotundin
25. PP2300207652 - Spiramycin + metronidazol
26. PP2300207657 - Telmisartan + hydroclorothiazid
27. PP2300207662 - Tenoxicam
28. PP2300207671 - Vitamin B1
29. PP2300207673 - Vitamin B6
30. PP2300207676 - Vitamin C
31. PP2300207679 - Vitamin PP
1. PP2300207482 - Calci lactat
2. PP2300207544 - Glucose
3. PP2300207545 - Glucose
4. PP2300207553 - Huyết thanh kháng uốn ván
5. PP2300207594 - Natri clorid
6. PP2300207619 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
7. PP2300207636 - Ringer lactat
8. PP2300207647 - Sắt fumarat + acid folic
9. PP2300207674 - Vitamin C
1. PP2300207570 - Losartan
1. PP2300207438 - Acetyl leucin
2. PP2300207473 - Berberin (hydroclorid)
3. PP2300207526 - Felodipin
4. PP2300207530 - Fexofenadin
5. PP2300207537 - Gentamicin
6. PP2300207543 - Glucosamin
7. PP2300207551 - Ginkgo biloba
8. PP2300207559 - Isosorbid dinitrat
9. PP2300207563 - Kẽm sulfat
10. PP2300207564 - Kẽm gluconat
11. PP2300207596 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
12. PP2300207597 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
13. PP2300207613 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2300207614 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2300207615 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2300207638 - Rosuvastatin
17. PP2300207639 - Rosuvastatin
18. PP2300207652 - Spiramycin + metronidazol
19. PP2300207664 - Tobramycin
20. PP2300207665 - Tobramycin + dexamethason
21. PP2300207676 - Vitamin C
22. PP2300207677 - Vitamin C
1. PP2300207458 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300207459 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2300207483 - Cefaclor
4. PP2300207486 - Cefadroxil
5. PP2300207611 - Oxacilin
1. PP2300207463 - Atracurium besylat
2. PP2300207536 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
3. PP2300207554 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart)
4. PP2300207562 - Kali clorid
5. PP2300207612 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2300207642 - Salbutamol sulfat
7. PP2300207645 - Salbutamol + Ipratropium
1. PP2300207475 - Budesonid
2. PP2300207600 - Natri hyaluronat
1. PP2300207469 - Bacillus clausii
2. PP2300207496 - Clobetasol propionat
3. PP2300207534 - Gabapentin
4. PP2300207540 - Glimepirid
5. PP2300207550 - Guaiazulen + Dimethicon
6. PP2300207634 - Rabeprazol
7. PP2300207668 - Trimetazidin
1. PP2300207441 - Aciclovir
1. PP2300207468 - Bacillus subtilis
2. PP2300207509 - Diazepam
3. PP2300207522 - Ephedrin
4. PP2300207628 - Progesteron