Gói thầu số 01: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung ứng thuốc generic, thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền của Trung tâm Y tế huyện Đức Trọng năm 2023
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
10:00 10/07/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:04 10/07/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
24
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2300207436 Acetyl leucin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 68.670.000 68.670.000 0
2 PP2300207437 Acetyl leucin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 4.151.626 0 176.000.000 176.000.000 0
3 PP2300207438 Acetyl leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 40.400.000 40.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 7.769.260 0 42.000.000 42.000.000 0
4 PP2300207439 Acetylsalicylic acid vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 4.151.626 0 23.800.000 23.800.000 0
5 PP2300207441 Aciclovir vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 86.100 0 6.720.000 6.720.000 0
6 PP2300207442 Aciclovir vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 1.230.000 1.230.000 0
7 PP2300207444 Adenosin triphosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 853.375 0 24.000.000 24.000.000 0
8 PP2300207445 Alfuzosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 30.000.000 120 206.010.000 206.010.000 0
9 PP2300207447 Alimemazin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 7.120.000 7.120.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 6.960.000 6.960.000 0
10 PP2300207448 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 2.292.188 0 49.080.000 49.080.000 0
11 PP2300207451 Ambroxol vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 6.660.000 6.660.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 2.640.000 2.640.000 0
12 PP2300207452 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 226.938 0 18.155.000 18.155.000 0
13 PP2300207453 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 853.375 0 1.200.000 1.200.000 0
14 PP2300207454 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 31.800.000 31.800.000 0
15 PP2300207455 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.231.048 0 99.740.000 99.740.000 0
16 PP2300207456 Perindopril + indapamid vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 69.000.000 69.000.000 0
17 PP2300207458 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 3.720.938 0 116.550.000 116.550.000 0
18 PP2300207459 Ampicilin + sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 3.720.938 0 94.500.000 94.500.000 0
19 PP2300207461 Amoxicilin + acid clavulanic vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 235.000.000 235.000.000 0
20 PP2300207462 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.174.320 0 80.600.000 80.600.000 0
21 PP2300207463 Atracurium besylat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 1.338.402 0 5.106.400 5.106.400 0
22 PP2300207464 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 4.068.750 0 19.950.000 19.950.000 0
23 PP2300207465 Atropin sulfat vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 676.000 676.000 0
24 PP2300207468 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 2.510.907 0 150.000.000 150.000.000 0
25 PP2300207469 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 4.387.750 0 131.280.000 131.280.000 0
26 PP2300207470 Bambuterol vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 5.475.000 5.475.000 0
27 PP2300207471 Beclomethason dipropionat vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 67.200.000 67.200.000 0
28 PP2300207472 Benzylpenicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.174.320 0 758.000 758.000 0
29 PP2300207473 Berberin (hydroclorid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 7.769.260 0 2.520.000 2.520.000 0
30 PP2300207475 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 3.690.000 0 225.000.000 225.000.000 0
31 PP2300207477 Capsaicin vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 90 749.438 0 59.950.000 59.950.000 0
32 PP2300207478 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 30.000.000 120 26.775.000 26.775.000 0
33 PP2300207479 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 30.000.000 120 8.400.000 8.400.000 0
34 PP2300207480 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.174.320 0 41.900 41.900 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 52.500 52.500 0
35 PP2300207481 Calci gluconat vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 1.330.000 1.330.000 0
36 PP2300207482 Calci lactat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 3.868.051 0 8.600.000 8.600.000 0
37 PP2300207483 Cefaclor vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 3.562.563 0 55.500.000 55.500.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 3.720.938 0 55.755.000 55.755.000 0
38 PP2300207486 Cefadroxil vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 3.562.563 0 11.000.000 11.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 3.720.938 0 16.800.000 16.800.000 0
39 PP2300207487 Cefalexin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 3.562.563 0 4.450.000 4.450.000 0
40 PP2300207489 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.174.320 0 15.920.000 15.920.000 0
41 PP2300207491 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.174.320 0 16.130.000 16.130.000 0
42 PP2300207492 Celecoxib vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 87.000.000 87.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 42.120.000 42.120.000 0
43 PP2300207493 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 6.000.000 6.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 5.850.000 5.850.000 0
44 PP2300207495 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.174.320 0 6.380.000 6.380.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 6.050.000 6.050.000 0
45 PP2300207496 Clobetasol propionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 4.387.750 0 13.950.000 13.950.000 0
46 PP2300207497 Clotrimazol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 4.151.626 0 1.200.000 1.200.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 540.000 540.000 0
47 PP2300207499 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 2.720.000 2.720.000 0
48 PP2300207500 Cồn 70° vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 1.300.000 1.300.000 0
49 PP2300207501 Cồn boric vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 3.150.000 3.150.000 0
50 PP2300207506 Dexamethason vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 1.260.000 1.260.000 0
51 PP2300207507 Dexchlorpheniramin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 600.000 600.000 0
52 PP2300207508 Dextromethorphan vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 23.700.000 23.700.000 0
53 PP2300207509 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 2.510.907 0 1.890.000 1.890.000 0
54 PP2300207510 Diazepam vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 5.280.000 5.280.000 0
55 PP2300207513 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 853.375 0 1.600.000 1.600.000 0
56 PP2300207514 Digoxin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 1.600.000 1.600.000 0
57 PP2300207516 Dioctahedral smectit vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 39.480.000 39.480.000 0
58 PP2300207517 Dioctahedral smectit vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 8.001.000 8.001.000 0
59 PP2300207518 Diosmin + hesperidin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 3.562.563 0 92.000.000 92.000.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 67.200.000 67.200.000 0
60 PP2300207519 Domperidon vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 18.340.000 18.340.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 4.900.000 4.900.000 0
61 PP2300207521 Drotaverin clohydrat vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 4.151.626 0 3.600.000 3.600.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 4.158.000 4.158.000 0
62 PP2300207522 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 2.510.907 0 43.312.500 43.312.500 0
63 PP2300207524 Erythromycin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 7.100.000 7.100.000 0
64 PP2300207525 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 24.500.000 24.500.000 0
65 PP2300207526 Felodipin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 3.562.563 0 96.000.000 96.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 30.000.000 120 78.240.000 78.240.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 7.769.260 0 82.320.000 82.320.000 0
66 PP2300207527 Fenofibrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 30.000.000 120 78.750.000 78.750.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 78.000.000 78.000.000 0
67 PP2300207528 Fenofibrat vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 165.000.000 165.000.000 0
68 PP2300207530 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 2.292.188 0 11.025.000 11.025.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 4.151.626 0 15.000.000 15.000.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 8.925.000 8.925.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 3.600.000 3.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 7.769.260 0 6.300.000 6.300.000 0
69 PP2300207531 Flunarizin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 4.151.626 0 20.400.000 20.400.000 0
70 PP2300207534 Gabapentin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 2.292.188 0 4.725.000 4.725.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 4.151.626 0 6.150.000 6.150.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 4.750.000 4.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 4.387.750 0 4.750.000 4.750.000 0
71 PP2300207535 Gabapentin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 2.020.000 2.020.000 0
72 PP2300207536 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.231.048 0 5.500.000 5.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 1.338.402 0 5.800.000 5.800.000 0
73 PP2300207537 Gentamicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 7.769.260 0 997.500 997.500 0
74 PP2300207538 Glibenclamid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 30.000.000 120 89.775.000 89.775.000 0
75 PP2300207539 Gliclazid vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 114.500.000 114.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.875.000 0 115.000.000 115.000.000 0
76 PP2300207540 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 2.292.188 0 40.000.000 40.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 4.151.626 0 49.600.000 49.600.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 37.600.000 37.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 4.387.750 0 37.600.000 37.600.000 0
77 PP2300207541 Glimepirid + Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 30.000.000 120 374.850.000 374.850.000 0
78 PP2300207542 Glimepirid + Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 30.000.000 120 374.850.000 374.850.000 0
79 PP2300207543 Glucosamin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 48.600.000 48.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 7.769.260 0 60.480.000 60.480.000 0
80 PP2300207544 Glucose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 3.868.051 0 4.200.000 4.200.000 0
81 PP2300207545 Glucose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 3.868.051 0 46.200.000 46.200.000 0
82 PP2300207550 Guaiazulen + Dimethicon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 4.387.750 0 729.000 729.000 0
83 PP2300207551 Ginkgo biloba vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 12.250.000 12.250.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 7.769.260 0 19.950.000 19.950.000 0
84 PP2300207552 Hydrocortison vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 5.460.000 5.460.000 0
85 PP2300207553 Huyết thanh kháng uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 3.868.051 0 14.521.500 14.521.500 0
86 PP2300207554 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 1.338.402 0 56.250.000 56.250.000 0
87 PP2300207558 Isosorbid dinitrat vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 182.000.000 182.000.000 0
88 PP2300207559 Isosorbid dinitrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 18.600.000 18.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 7.769.260 0 20.160.000 20.160.000 0
89 PP2300207561 Kali clorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.231.048 0 2.520.000 2.520.000 0
90 PP2300207562 Kali clorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 1.338.402 0 550.000 550.000 0
91 PP2300207563 Kẽm sulfat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 7.769.260 0 29.190.000 29.190.000 0
92 PP2300207564 Kẽm gluconat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 7.769.260 0 5.880.000 5.880.000 0
93 PP2300207566 Lercanidipin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 30.000.000 120 101.900.000 101.900.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 147.000.000 147.000.000 0
94 PP2300207568 Lidocain hydroclodrid vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 1.590.000 1.590.000 0
95 PP2300207569 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 4.151.626 0 14.000.000 14.000.000 0
96 PP2300207570 Losartan vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 90 562.500 0 45.000.000 45.000.000 0
97 PP2300207571 Loxoprofen vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.174.320 0 6.465.000 6.465.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 30.000.000 120 6.750.000 6.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 6.405.000 6.405.000 0
98 PP2300207572 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 30.000.000 120 162.435.000 162.435.000 0
99 PP2300207573 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 201.500.000 201.500.000 0
100 PP2300207574 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 30.000.000 120 218.295.000 218.295.000 0
101 PP2300207580 Methocarbamol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 24.400.000 24.400.000 0
102 PP2300207581 Metoclopramid vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 721.000 721.000 0
103 PP2300207583 Metronidazol + neomycin + nystatin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 23.760.000 23.760.000 0
104 PP2300207585 Morphin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 7.000.000 7.000.000 0
105 PP2300207586 Morphin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 7.150.000 7.150.000 0
106 PP2300207587 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 853.375 0 13.000.000 13.000.000 0
107 PP2300207588 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 6.525.000 6.525.000 0
108 PP2300207589 N-acetylcystein vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 44.900.000 44.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 20.400.000 20.400.000 0
109 PP2300207590 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 853.375 0 1.470.000 1.470.000 0
110 PP2300207591 Natri clorid vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 1.512.000 1.512.000 0
111 PP2300207592 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.174.320 0 41.700.000 41.700.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 39.600.000 39.600.000 0
112 PP2300207594 Natri clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 3.868.051 0 94.500.000 94.500.000 0
113 PP2300207595 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm. vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 11.000.000 11.000.000 0
114 PP2300207596 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 7.769.260 0 10.500.000 10.500.000 0
115 PP2300207597 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 7.769.260 0 22.365.000 22.365.000 0
116 PP2300207599 Natri montelukast vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 4.151.626 0 2.400.000 2.400.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 2.280.000 2.280.000 0
117 PP2300207600 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 3.690.000 0 70.200.000 70.200.000 0
118 PP2300207602 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 7.560.000 7.560.000 0
119 PP2300207603 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.231.048 0 3.960.000 3.960.000 0
120 PP2300207604 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 4.068.750 0 51.660.000 51.660.000 0
121 PP2300207605 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 853.375 0 27.000.000 27.000.000 0
122 PP2300207606 Nước oxy già vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 3.600.000 3.600.000 0
123 PP2300207607 Nystatin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 1.313.000 1.313.000 0
124 PP2300207608 Ofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 1.584.000 1.584.000 0
125 PP2300207610 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 29.000.000 29.000.000 0
126 PP2300207611 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 3.720.938 0 14.067.900 14.067.900 0
127 PP2300207612 Paracetamol (acetaminophen) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 1.338.402 0 378.000 378.000 0
128 PP2300207613 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 7.769.260 0 189.000 189.000 0
129 PP2300207614 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 7.769.260 0 1.785.000 1.785.000 0
130 PP2300207615 Paracetamol (acetaminophen) vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 145.000.000 145.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 7.769.260 0 178.500.000 178.500.000 0
131 PP2300207616 Paracetamol + chlorpheniramin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 33.300.000 33.300.000 0
132 PP2300207619 Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 3.868.051 0 10.350.000 10.350.000 0
133 PP2300207622 Phytomenadion (vitamin K1) vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 4.080.000 4.080.000 0
134 PP2300207623 Phytomenadion (vitamin K1) vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 825.000 825.000 0
135 PP2300207624 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 10.880.000 10.880.000 0
136 PP2300207625 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 31.920.000 31.920.000 0
137 PP2300207628 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 2.510.907 0 6.045.000 6.045.000 0
138 PP2300207629 Promethazin hydroclorid vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 7.320.000 7.320.000 0
139 PP2300207630 Promethazin hydroclorid vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 1.500.000 1.500.000 0
140 PP2300207632 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.231.048 0 16.080.000 16.080.000 0
141 PP2300207634 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 4.387.750 0 80.000.000 80.000.000 0
142 PP2300207636 Ringer lactat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 3.868.051 0 66.150.000 66.150.000 0
143 PP2300207637 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.231.048 0 23.600.000 23.600.000 0
144 PP2300207638 Rosuvastatin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 17.400.000 17.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 7.769.260 0 18.900.000 18.900.000 0
145 PP2300207639 Rosuvastatin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 12.000.000 12.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 7.769.260 0 15.120.000 15.120.000 0
146 PP2300207640 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 2.096.500 2.096.500 0
147 PP2300207641 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 30.000.000 120 124.173.000 124.173.000 0
148 PP2300207642 Salbutamol sulfat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.231.048 0 22.913.700 22.913.700 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 1.338.402 0 15.000.000 15.000.000 0
149 PP2300207643 Salbutamol sulfat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.231.048 0 91.500.000 91.500.000 0
150 PP2300207645 Salbutamol + Ipratropium vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 1.338.402 0 16.074.000 16.074.000 0
151 PP2300207646 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.231.048 0 139.045.000 139.045.000 0
152 PP2300207647 Sắt fumarat + acid folic vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 15.450.000 15.450.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 3.868.051 0 14.490.000 14.490.000 0
153 PP2300207649 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.231.048 0 13.325.000 13.325.000 0
154 PP2300207650 Sorbitol vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 4.500.000 4.500.000 0
155 PP2300207652 Spiramycin + metronidazol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 4.151.626 0 4.500.000 4.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 3.125.000 3.125.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 7.769.260 0 3.360.000 3.360.000 0
156 PP2300207653 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.174.320 0 1.067.500 1.067.500 0
157 PP2300207655 Suxamethonium clorid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 90 122.275 0 12.000.000 12.000.000 0
158 PP2300207656 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 1.123.500 0 84.000.000 84.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 30.000.000 120 89.460.000 89.460.000 0
159 PP2300207657 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 4.068.750 0 17.010.000 17.010.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 30.000.000 120 15.900.000 15.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 15.750.000 15.750.000 0
160 PP2300207659 Tetracain vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 1.801.800 1.801.800 0
161 PP2300207661 Tetracyclin hydroclorid vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 175.000 175.000 0
162 PP2300207662 Tenoxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 22.000.000 22.000.000 0
163 PP2300207663 Tizanidin hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 4.068.750 0 194.880.000 194.880.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 30.000.000 120 191.520.000 191.520.000 0
164 PP2300207664 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.174.320 0 1.359.500 1.359.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 7.769.260 0 1.375.500 1.375.500 0
165 PP2300207665 Tobramycin + dexamethason vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 6.825.000 6.825.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 7.769.260 0 6.720.000 6.720.000 0
166 PP2300207668 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 2.292.188 0 60.000.000 60.000.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 58.800.000 58.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 4.387.750 0 58.000.000 58.000.000 0
167 PP2300207671 Vitamin B1 vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 4.675.000 4.675.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 4.165.000 4.165.000 0
168 PP2300207672 Vitamin B1 + B6 + B12 vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 30.975.000 30.975.000 0
169 PP2300207673 Vitamin B6 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 3.675.000 3.675.000 0
170 PP2300207674 Vitamin C vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 3.868.051 0 3.975.000 3.975.000 0
171 PP2300207676 Vitamin C vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 3.700.000 3.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 3.500.000 3.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 7.769.260 0 5.880.000 5.880.000 0
172 PP2300207677 Vitamin C vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 7.769.260 0 15.960.000 15.960.000 0
173 PP2300207678 Vitamin E vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 4.500.000 4.500.000 0
174 PP2300207679 Vitamin PP vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 40.000.000 130 2.270.000 2.270.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.489.302 0 2.100.000 2.100.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 24
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300207444 - Adenosin triphosphat

2. PP2300207453 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2300207513 - Digoxin

4. PP2300207587 - Moxifloxacin

5. PP2300207590 - Naloxon hydroclorid

6. PP2300207605 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300207455 - Amlodipin + indapamid

2. PP2300207536 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

3. PP2300207561 - Kali clorid

4. PP2300207603 - Nhũ dịch lipid

5. PP2300207632 - Propofol

6. PP2300207637 - Rocuronium bromid

7. PP2300207642 - Salbutamol sulfat

8. PP2300207643 - Salbutamol sulfat

9. PP2300207646 - Salmeterol + fluticason propionat

10. PP2300207649 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300207462 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300207472 - Benzylpenicilin

3. PP2300207480 - Calci clorid

4. PP2300207489 - Cefixim

5. PP2300207491 - Cefuroxim

6. PP2300207495 - Ciprofloxacin

7. PP2300207571 - Loxoprofen

8. PP2300207592 - Natri clorid

9. PP2300207653 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

10. PP2300207664 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300207448 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300207530 - Fexofenadin

3. PP2300207534 - Gabapentin

4. PP2300207540 - Glimepirid

5. PP2300207668 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300207656 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300207437 - Acetyl leucin

2. PP2300207439 - Acetylsalicylic acid

3. PP2300207497 - Clotrimazol

4. PP2300207521 - Drotaverin clohydrat

5. PP2300207530 - Fexofenadin

6. PP2300207531 - Flunarizin

7. PP2300207534 - Gabapentin

8. PP2300207540 - Glimepirid

9. PP2300207569 - Loratadin

10. PP2300207599 - Natri montelukast

11. PP2300207652 - Spiramycin + metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300207483 - Cefaclor

2. PP2300207486 - Cefadroxil

3. PP2300207487 - Cefalexin

4. PP2300207518 - Diosmin + hesperidin

5. PP2300207526 - Felodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300207464 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2300207604 - Nicorandil

3. PP2300207657 - Telmisartan + hydroclorothiazid

4. PP2300207663 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300207452 - Aminophylin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300207445 - Alfuzosin

2. PP2300207478 - Calci carbonat + calci gluconolactat

3. PP2300207479 - Calci carbonat + vitamin D3

4. PP2300207526 - Felodipin

5. PP2300207527 - Fenofibrat

6. PP2300207538 - Glibenclamid + metformin

7. PP2300207541 - Glimepirid + Metformin

8. PP2300207542 - Glimepirid + Metformin

9. PP2300207566 - Lercanidipin hydroclorid

10. PP2300207571 - Loxoprofen

11. PP2300207572 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

12. PP2300207574 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

13. PP2300207641 - Saccharomyces boulardii

14. PP2300207656 - Telmisartan + hydroclorothiazid

15. PP2300207657 - Telmisartan + hydroclorothiazid

16. PP2300207663 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300207655 - Suxamethonium clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5800000047
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 69

1. PP2300207436 - Acetyl leucin

2. PP2300207442 - Aciclovir

3. PP2300207447 - Alimemazin

4. PP2300207451 - Ambroxol

5. PP2300207456 - Perindopril + indapamid

6. PP2300207461 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2300207465 - Atropin sulfat

8. PP2300207470 - Bambuterol

9. PP2300207471 - Beclomethason dipropionat

10. PP2300207480 - Calci clorid

11. PP2300207481 - Calci gluconat

12. PP2300207492 - Celecoxib

13. PP2300207493 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

14. PP2300207497 - Clotrimazol

15. PP2300207500 - Cồn 70°

16. PP2300207501 - Cồn boric

17. PP2300207506 - Dexamethason

18. PP2300207508 - Dextromethorphan

19. PP2300207510 - Diazepam

20. PP2300207514 - Digoxin

21. PP2300207516 - Dioctahedral smectit

22. PP2300207517 - Dioctahedral smectit

23. PP2300207518 - Diosmin + hesperidin

24. PP2300207519 - Domperidon

25. PP2300207521 - Drotaverin clohydrat

26. PP2300207527 - Fenofibrat

27. PP2300207528 - Fenofibrat

28. PP2300207530 - Fexofenadin

29. PP2300207534 - Gabapentin

30. PP2300207539 - Gliclazid

31. PP2300207540 - Glimepirid

32. PP2300207551 - Ginkgo biloba

33. PP2300207552 - Hydrocortison

34. PP2300207558 - Isosorbid dinitrat

35. PP2300207566 - Lercanidipin hydroclorid

36. PP2300207568 - Lidocain hydroclodrid

37. PP2300207573 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

38. PP2300207581 - Metoclopramid

39. PP2300207583 - Metronidazol + neomycin + nystatin

40. PP2300207585 - Morphin

41. PP2300207586 - Morphin

42. PP2300207589 - N-acetylcystein

43. PP2300207591 - Natri clorid

44. PP2300207592 - Natri clorid

45. PP2300207595 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm.

46. PP2300207599 - Natri montelukast

47. PP2300207602 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

48. PP2300207606 - Nước oxy già

49. PP2300207607 - Nystatin

50. PP2300207615 - Paracetamol (acetaminophen)

51. PP2300207616 - Paracetamol + chlorpheniramin

52. PP2300207622 - Phytomenadion (vitamin K1)

53. PP2300207623 - Phytomenadion (vitamin K1)

54. PP2300207625 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

55. PP2300207629 - Promethazin hydroclorid

56. PP2300207630 - Promethazin hydroclorid

57. PP2300207638 - Rosuvastatin

58. PP2300207639 - Rosuvastatin

59. PP2300207647 - Sắt fumarat + acid folic

60. PP2300207650 - Sorbitol

61. PP2300207659 - Tetracain

62. PP2300207661 - Tetracyclin hydroclorid

63. PP2300207665 - Tobramycin + dexamethason

64. PP2300207668 - Trimetazidin

65. PP2300207671 - Vitamin B1

66. PP2300207672 - Vitamin B1 + B6 + B12

67. PP2300207676 - Vitamin C

68. PP2300207678 - Vitamin E

69. PP2300207679 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300207539 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312507211
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300207477 - Capsaicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2300207438 - Acetyl leucin

2. PP2300207447 - Alimemazin

3. PP2300207451 - Ambroxol

4. PP2300207454 - Amlodipin

5. PP2300207492 - Celecoxib

6. PP2300207493 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

7. PP2300207495 - Ciprofloxacin

8. PP2300207499 - Colchicin

9. PP2300207507 - Dexchlorpheniramin

10. PP2300207519 - Domperidon

11. PP2300207524 - Erythromycin

12. PP2300207525 - Esomeprazol

13. PP2300207530 - Fexofenadin

14. PP2300207535 - Gabapentin

15. PP2300207543 - Glucosamin

16. PP2300207559 - Isosorbid dinitrat

17. PP2300207571 - Loxoprofen

18. PP2300207580 - Methocarbamol

19. PP2300207588 - N-acetylcystein

20. PP2300207589 - N-acetylcystein

21. PP2300207608 - Ofloxacin

22. PP2300207610 - Omeprazol

23. PP2300207624 - Piracetam

24. PP2300207640 - Rotundin

25. PP2300207652 - Spiramycin + metronidazol

26. PP2300207657 - Telmisartan + hydroclorothiazid

27. PP2300207662 - Tenoxicam

28. PP2300207671 - Vitamin B1

29. PP2300207673 - Vitamin B6

30. PP2300207676 - Vitamin C

31. PP2300207679 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300207482 - Calci lactat

2. PP2300207544 - Glucose

3. PP2300207545 - Glucose

4. PP2300207553 - Huyết thanh kháng uốn ván

5. PP2300207594 - Natri clorid

6. PP2300207619 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

7. PP2300207636 - Ringer lactat

8. PP2300207647 - Sắt fumarat + acid folic

9. PP2300207674 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300207570 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300207438 - Acetyl leucin

2. PP2300207473 - Berberin (hydroclorid)

3. PP2300207526 - Felodipin

4. PP2300207530 - Fexofenadin

5. PP2300207537 - Gentamicin

6. PP2300207543 - Glucosamin

7. PP2300207551 - Ginkgo biloba

8. PP2300207559 - Isosorbid dinitrat

9. PP2300207563 - Kẽm sulfat

10. PP2300207564 - Kẽm gluconat

11. PP2300207596 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

12. PP2300207597 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

13. PP2300207613 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2300207614 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2300207615 - Paracetamol (acetaminophen)

16. PP2300207638 - Rosuvastatin

17. PP2300207639 - Rosuvastatin

18. PP2300207652 - Spiramycin + metronidazol

19. PP2300207664 - Tobramycin

20. PP2300207665 - Tobramycin + dexamethason

21. PP2300207676 - Vitamin C

22. PP2300207677 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300207458 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300207459 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2300207483 - Cefaclor

4. PP2300207486 - Cefadroxil

5. PP2300207611 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300207463 - Atracurium besylat

2. PP2300207536 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

3. PP2300207554 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart)

4. PP2300207562 - Kali clorid

5. PP2300207612 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2300207642 - Salbutamol sulfat

7. PP2300207645 - Salbutamol + Ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300207475 - Budesonid

2. PP2300207600 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300207469 - Bacillus clausii

2. PP2300207496 - Clobetasol propionat

3. PP2300207534 - Gabapentin

4. PP2300207540 - Glimepirid

5. PP2300207550 - Guaiazulen + Dimethicon

6. PP2300207634 - Rabeprazol

7. PP2300207668 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300207441 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300207468 - Bacillus subtilis

2. PP2300207509 - Diazepam

3. PP2300207522 - Ephedrin

4. PP2300207628 - Progesteron

Đã xem: 67
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây