Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400463446 | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 1,0515g) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 30.999.000 | 120 | 1.788.800.000 | 1.788.800.000 | 0 |
| 2 | PP2400463447 | Docetaxel 80mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 106.950.240 | 106.950.240 | 0 |
| 3 | PP2400463448 | Docetaxel 20mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 50.222.400 | 50.222.400 | 0 |
| 4 | PP2400463449 | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 90 | 88.479.000 | 130 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| vn0901098456 | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng | 90 | 11.529.000 | 120 | 742.000.000 | 742.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400463450 | Oxaliplatin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 2.242.182 | 120 | 149.478.800 | 149.478.800 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 132.204.000 | 132.204.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400463451 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400463452 | Anastrozol | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 90 | 1.446.900 | 120 | 96.460.000 | 96.460.000 | 0 |
| 8 | PP2400463453 | Ciprofloxacin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 14.078.250 | 120 | 766.400.000 | 766.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.160.750 | 120 | 684.800.000 | 684.800.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400463454 | Metformin Hydrochlorid 500mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400463455 | Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 16.470.000 | 120 | 1.012.380.000 | 1.012.380.000 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 16.155.000 | 120 | 861.600.000 | 861.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 16.155.000 | 120 | 739.540.000 | 739.540.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400463457 | Albumin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 90 | 88.479.000 | 130 | 5.100.000.000 | 5.100.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 114.869.000 | 120 | 4.668.000.000 | 4.668.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 4.800.000.000 | 4.800.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400463458 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 114.869.000 | 120 | 2.334.000.000 | 2.334.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400463462 | Azithromycin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 6.804.000 | 120 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 14 | PP2400463464 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 16.470.000 | 120 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 |
| 15 | PP2400463466 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.515.537 | 120 | 14.275.800 | 14.275.800 | 0 |
| 16 | PP2400463468 | Lidocain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.515.537 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 720.000 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400463469 | Lidocain hydroclorid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 114.869.000 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400463470 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.515.537 | 120 | 38.760.000 | 38.760.000 | 0 |
| 19 | PP2400463471 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 9.240.000 | 120 | 616.000.000 | 616.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400463473 | Paracetamol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 2.460.000 | 120 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400463476 | Propylthiouracil | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 364.800 | 120 | 23.560.000 | 23.560.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 364.800 | 120 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 90 | 364.800 | 120 | 23.180.000 | 23.180.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400463477 | Spironolacton | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 14.078.250 | 120 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 23 | PP2400463478 | Xylometazolin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.160.750 | 120 | 427.500.000 | 427.500.000 | 0 |
| 24 | PP2400463479 | Xylometazolin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.160.750 | 120 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 |
1. PP2400463449 - Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
2. PP2400463457 - Albumin
1. PP2400463455 - Metformin
2. PP2400463464 - Doxycyclin
1. PP2400463457 - Albumin
2. PP2400463458 - Albumin
3. PP2400463469 - Lidocain hydroclorid
1. PP2400463466 - Hydrocortison
2. PP2400463468 - Lidocain hydroclorid
3. PP2400463470 - Methyl prednisolon
1. PP2400463449 - Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
1. PP2400463450 - Oxaliplatin
1. PP2400463476 - Propylthiouracil
1. PP2400463447 - Docetaxel 80mg
2. PP2400463448 - Docetaxel 20mg
3. PP2400463450 - Oxaliplatin
4. PP2400463451 - Oxaliplatin
5. PP2400463454 - Metformin Hydrochlorid 500mg
6. PP2400463457 - Albumin
1. PP2400463473 - Paracetamol
1. PP2400463476 - Propylthiouracil
1. PP2400463462 - Azithromycin
1. PP2400463476 - Propylthiouracil
1. PP2400463455 - Metformin
1. PP2400463446 - Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 1,0515g)
1. PP2400463453 - Ciprofloxacin
2. PP2400463477 - Spironolacton
1. PP2400463453 - Ciprofloxacin
2. PP2400463478 - Xylometazolin hydroclorid
3. PP2400463479 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2400463471 - Methyldopa
1. PP2400463452 - Anastrozol
1. PP2400463455 - Metformin
1. PP2400463468 - Lidocain hydroclorid