Gói thầu số 01: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
mua sắm Thuốc tại Nhà thuốc Bệnh viện Da liễu năm 2024-2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:00 14/01/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:02 14/01/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
46
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400382690 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 3.990.480 150 330.000 330.000 0
2 PP2400382691 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 3.990.480 150 1.380.000 1.380.000 0
3 PP2400382692 Ebastin vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 120 107.012.180 150 490.000.000 490.000.000 0
4 PP2400382693 Bilastine vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 2.589.800 150 24.990.000 24.990.000 0
vn0106623893 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc 120 1.457.400 150 33.000.000 33.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 120 25.000.000 150 70.000.000 70.000.000 0
vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 14.069.080 150 50.000.000 50.000.000 0
vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 120 107.012.180 150 72.000.000 72.000.000 0
5 PP2400382695 Desloratadin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 45.000.000 150 2.069.707.500 2.069.707.500 0
6 PP2400382696 Desloratadin vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 120 27.081.284 150 131.040.000 131.040.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 58.230.000 150 136.500.000 136.500.000 0
7 PP2400382697 Desloratadin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 15.108.000 150 7.200.000 7.200.000 0
8 PP2400382698 Fexofenadin vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 120 107.012.180 150 455.400.000 455.400.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 15.456.400 150 425.040.000 425.040.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 120 10.828.000 150 478.400.000 478.400.000 0
9 PP2400382699 Fexofenadin vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 120 34.056.000 150 1.651.200.000 1.651.200.000 0
vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 120 107.012.180 150 1.701.252.000 1.701.252.000 0
10 PP2400382700 Ketotifen vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 120 107.012.180 150 75.880.000 75.880.000 0
11 PP2400382701 Loratadin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 3.990.480 150 1.596.000 1.596.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.494.876 150 1.618.800 1.618.800 0
12 PP2400382702 Promethazin hydroclorid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 2.229.220 150 4.410.000 4.410.000 0
13 PP2400382703 Rupatadine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.494.876 150 56.550.000 56.550.000 0
14 PP2400382704 Rupatadine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.494.876 150 18.000.000 18.000.000 0
15 PP2400382705 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 2.070.000 150 103.500.000 103.500.000 0
16 PP2400382706 Pregabalin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 1.888.200 150 81.000.000 81.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 86.000.000 150 94.410.000 94.410.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 1.888.200 150 51.030.000 51.030.000 0
17 PP2400382707 Ivermectin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 108.294.400 150 243.800.000 243.800.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 7.420.000 150 230.656.000 230.656.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 120 7.420.000 150 349.778.800 349.778.800 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 14.318.500 150 371.000.000 371.000.000 0
18 PP2400382708 Ivermectin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 108.294.400 150 48.300.000 48.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 3.643.700 150 39.200.000 39.200.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 14.318.500 150 52.150.000 52.150.000 0
19 PP2400382709 Amoxicilin + acid clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 4.031.400 150 178.380.000 178.380.000 0
20 PP2400382710 Amoxicilin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 3.990.480 150 18.774.000 18.774.000 0
21 PP2400382712 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 3.990.480 150 756.000 756.000 0
22 PP2400382713 Metronidazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 2.229.220 150 69.300.000 69.300.000 0
23 PP2400382715 Azithromycin vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 120 107.012.180 150 695.500.000 695.500.000 0
24 PP2400382716 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 3.990.480 150 141.750.000 141.750.000 0
25 PP2400382717 Azithromycin vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 14.069.080 150 34.497.000 34.497.000 0
26 PP2400382719 Doxycyclin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 1.080.000 150 68.400.000 68.400.000 0
27 PP2400382720 Tetracyclin hydroclorid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 2.229.220 150 350.000 350.000 0
28 PP2400382721 Aciclovir vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 11.362.500 150 2.100.000 2.100.000 0
29 PP2400382722 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 3.990.480 150 33.280.000 33.280.000 0
30 PP2400382723 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 3.990.480 150 1.611.200 1.611.200 0
31 PP2400382724 Aciclovir vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 2.229.220 150 861.000 861.000 0
32 PP2400382725 Clotrimazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 2.229.220 150 29.640.000 29.640.000 0
33 PP2400382728 Itraconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 86.000.000 150 2.608.500.000 2.608.500.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 58.230.000 150 2.553.000.000 2.553.000.000 0
34 PP2400382729 Itraconazol vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 15.456.400 150 285.600.000 285.600.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 14.318.500 150 289.000.000 289.000.000 0
35 PP2400382731 Miconazol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.440.000 150 4.500.000 4.500.000 0
36 PP2400382733 Terbinafin (hydroclorid) vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 2.589.800 150 19.152.000 19.152.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 120 16.339.920 150 20.670.000 20.670.000 0
37 PP2400382734 Terbinafin (hydroclorid) vn0106114423 Công ty cổ phần Oceanpharma 120 26.289.704 150 1.006.400.000 1.006.400.000 0
vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 120 27.081.284 150 1.004.905.200 1.004.905.200 0
38 PP2400382735 Terbinafin hydroclorid vn0106114423 Công ty cổ phần Oceanpharma 120 26.289.704 150 4.398.000 4.398.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.440.000 150 7.500.000 7.500.000 0
39 PP2400382737 Acid folic (vitamin B9) vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 15.456.400 150 1.675.800 1.675.800 0
40 PP2400382738 Adapalen vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 108.294.400 150 242.550.000 242.550.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 120 16.339.920 150 245.000.000 245.000.000 0
41 PP2400382739 Adapalen vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 120 107.012.180 150 31.500.000 31.500.000 0
vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 120 27.081.284 150 31.494.000 31.494.000 0
42 PP2400382741 Calcipotriol vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 5.121.500 150 32.500.000 32.500.000 0
43 PP2400382742 Calcipotriol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 86.000.000 150 135.135.000 135.135.000 0
44 PP2400382743 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 86.000.000 150 173.250.000 173.250.000 0
45 PP2400382744 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 5.121.500 150 75.000.000 75.000.000 0
46 PP2400382745 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 108.294.400 150 308.100.000 308.100.000 0
47 PP2400382746 Clobetasol propionat vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 11.362.500 150 13.400.000 13.400.000 0
48 PP2400382748 Desonid vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 108.294.400 150 238.000.000 238.000.000 0
49 PP2400382749 Fusidic acid + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 86.000.000 150 206.514.000 206.514.000 0
50 PP2400382750 Fusidic acid + betamethason vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 11.362.500 150 82.756.000 82.756.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 14.411.652 150 78.540.000 78.540.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 120 16.339.920 150 79.133.300 79.133.300 0
51 PP2400382751 Fusidic acid + betamethason vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 108.294.400 150 371.250.000 371.250.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 11.362.500 150 324.225.000 324.225.000 0
vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 120 107.012.180 150 395.010.000 395.010.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 14.411.652 150 311.850.000 311.850.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 120 16.339.920 150 319.275.000 319.275.000 0
52 PP2400382752 Fusidic và Hydrocortisone vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 108.294.400 150 103.350.000 103.350.000 0
53 PP2400382753 Isotretinoin vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 120 6.470.000 150 193.500.000 193.500.000 0
54 PP2400382754 Isotretinoin vn0106114423 Công ty cổ phần Oceanpharma 120 26.289.704 150 62.850.000 62.850.000 0
vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 120 107.012.180 150 60.165.000 60.165.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 120 10.828.000 150 63.000.000 63.000.000 0
55 PP2400382755 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 3.668.800 150 170.000.000 170.000.000 0
56 PP2400382756 Isotretinoin vn0108687807 Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi 120 1.200.000 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0106114423 Công ty cổ phần Oceanpharma 120 26.289.704 150 59.900.000 59.900.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 120 1.200.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 120 107.012.180 150 58.000.000 58.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.440.000 150 60.000.000 60.000.000 0
57 PP2400382757 Mometason furoat vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 3.392.000 150 115.000.000 115.000.000 0
58 PP2400382758 Mometason furoat vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 120 6.470.000 150 108.000.000 108.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 3.643.700 150 90.000.000 90.000.000 0
59 PP2400382759 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 108.294.400 150 26.250.000 26.250.000 0
60 PP2400382760 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 108.294.400 150 441.000.000 441.000.000 0
61 PP2400382761 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 108.294.400 150 769.500.000 769.500.000 0
62 PP2400382762 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 2.229.220 150 6.900.000 6.900.000 0
63 PP2400382763 Tacrolimus vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 108.294.400 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.494.876 150 61.950.000 61.950.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 5.121.500 150 59.850.000 59.850.000 0
64 PP2400382764 Tacrolimus vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 108.294.400 150 59.450.000 59.450.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.494.876 150 57.855.000 57.855.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 5.121.500 150 50.025.000 50.025.000 0
65 PP2400382766 Urea vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 14.411.652 150 194.367.600 194.367.600 0
66 PP2400382767 Ciclopirox Olamine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 86.000.000 150 140.000.000 140.000.000 0
67 PP2400382768 Clindamycin Phosphate + Clotrimazole vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 15.108.000 150 9.000.000 9.000.000 0
68 PP2400382769 Ciclopirox vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 108.294.400 150 1.587.750.000 1.587.750.000 0
69 PP2400382770 Clotrimazole + Selenium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 86.000.000 150 197.908.000 197.908.000 0
70 PP2400382771 Adapalene+ Clindamycin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 108.294.400 150 210.800.000 210.800.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 15.878.000 150 207.700.000 207.700.000 0
71 PP2400382772 Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat 11,88mg) vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 15.108.000 150 209.700.000 209.700.000 0
72 PP2400382773 Clindamycin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 15.108.000 150 186.000.000 186.000.000 0
vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 120 107.012.180 150 182.700.000 182.700.000 0
73 PP2400382775 Pantoprazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 86.000.000 150 14.841.000 14.841.000 0
74 PP2400382776 Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 120 25.000.000 150 638.000.000 638.000.000 0
75 PP2400382777 Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 15.108.000 150 270.000.000 270.000.000 0
76 PP2400382778 Acid ascorbic + kẽm nguyên tố vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 120 25.000.000 150 341.700.000 341.700.000 0
vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 120 7.959.600 150 395.970.000 395.970.000 0
77 PP2400382780 Silymarin vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 14.069.080 150 62.000.000 62.000.000 0
78 PP2400382781 Cyclosporin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 199.600 150 9.980.000 9.980.000 0
79 PP2400382782 Acitretin vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 14.069.080 150 3.400.000 3.400.000 0
80 PP2400382783 Hydroxychloroquine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 3.668.800 150 13.440.000 13.440.000 0
81 PP2400382784 Betamethason vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 108.294.400 150 492.000.000 492.000.000 0
82 PP2400382785 Hydrocortison vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 120 16.339.920 150 26.811.000 26.811.000 0
83 PP2400382786 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 86.000.000 150 8.840.000 8.840.000 0
84 PP2400382787 Methyl prednisolon vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 4.643.800 150 4.067.800 4.067.800 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 11.362.500 150 1.892.000 1.892.000 0
85 PP2400382788 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 86.000.000 150 137.550.000 137.550.000 0
86 PP2400382789 Methyl prednisolon vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 4.643.800 150 16.800.000 16.800.000 0
87 PP2400382791 Ginkgo biloba vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 14.069.080 150 4.783.200 4.783.200 0
88 PP2400382792 Ginkgo biloba vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 14.069.080 150 42.000.000 42.000.000 0
89 PP2400382795 Vitamin B5 vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 120 2.121.000 150 51.300.000 51.300.000 0
90 PP2400382796 Vitamin H (B8) vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 120 2.121.000 150 54.750.000 54.750.000 0
91 PP2400382797 Vitamin H (B8) vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 3.392.000 150 54.600.000 54.600.000 0
92 PP2400382799 Nấm men khô chứa selen; Nấm men khô chứa crom; Acid ascorbic vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 15.108.000 150 73.500.000 73.500.000 0
93 PP2400382801 Thymomodulin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 15.878.000 150 548.114.000 548.114.000 0
vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 120 107.012.180 150 561.834.000 561.834.000 0
94 PP2400382803 L-Cystin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 4.643.800 150 185.900.000 185.900.000 0
vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 120 4.056.000 150 147.030.000 147.030.000 0
95 PP2400382804 L-Cystin, vitamin B6 vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 120 4.646.000 150 222.200.000 222.200.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 4.646.000 150 218.867.000 218.867.000 0
96 PP2400382805 L-ornithin L-aspartat vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 704.000 150 32.712.000 32.712.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 2.589.800 150 27.440.000 27.440.000 0
vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 14.069.080 150 22.400.000 22.400.000 0
97 PP2400382806 Mỗi ống 8 ml chứa: Arginin hydroclorid 400 mg vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 14.069.080 150 441.573.800 441.573.800 0
98 PP2400382807 L-Arginin L-aspartat vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 120 107.012.180 150 483.480.000 483.480.000 0
99 PP2400382808 Botulinum toxin type A vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 86.000.000 150 158.429.250 158.429.250 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 46
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400382805 - L-ornithin L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108596691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400382757 - Mometason furoat

2. PP2400382797 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400382707 - Ivermectin

2. PP2400382708 - Ivermectin

3. PP2400382738 - Adapalen

4. PP2400382745 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

5. PP2400382748 - Desonid

6. PP2400382751 - Fusidic acid + betamethason

7. PP2400382752 - Fusidic và Hydrocortisone

8. PP2400382759 - Mupirocin

9. PP2400382760 - Mupirocin

10. PP2400382761 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

11. PP2400382763 - Tacrolimus

12. PP2400382764 - Tacrolimus

13. PP2400382769 - Ciclopirox

14. PP2400382771 - Adapalene+ Clindamycin

15. PP2400382784 - Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102274433
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400382804 - L-Cystin, vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108687807
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400382756 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400382706 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106114423
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400382734 - Terbinafin (hydroclorid)

2. PP2400382735 - Terbinafin hydroclorid

3. PP2400382754 - Isotretinoin

4. PP2400382756 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400382697 - Desloratadin

2. PP2400382768 - Clindamycin Phosphate + Clotrimazole

3. PP2400382772 - Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat 11,88mg)

4. PP2400382773 - Clindamycin

5. PP2400382777 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)

6. PP2400382799 - Nấm men khô chứa selen; Nấm men khô chứa crom; Acid ascorbic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400382706 - Pregabalin

2. PP2400382728 - Itraconazol

3. PP2400382742 - Calcipotriol

4. PP2400382743 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

5. PP2400382749 - Fusidic acid + betamethason

6. PP2400382767 - Ciclopirox Olamine

7. PP2400382770 - Clotrimazole + Selenium

8. PP2400382775 - Pantoprazol

9. PP2400382786 - Methyl prednisolon

10. PP2400382788 - Methyl prednisolon

11. PP2400382808 - Botulinum toxin type A

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400382695 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400382693 - Bilastine

2. PP2400382733 - Terbinafin (hydroclorid)

3. PP2400382805 - L-ornithin L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400382781 - Cyclosporin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400382719 - Doxycyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001209581
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400382753 - Isotretinoin

2. PP2400382758 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400382787 - Methyl prednisolon

2. PP2400382789 - Methyl prednisolon

3. PP2400382803 - L-Cystin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106623893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400382693 - Bilastine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400382693 - Bilastine

2. PP2400382776 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)

3. PP2400382778 - Acid ascorbic + kẽm nguyên tố

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400382699 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400382771 - Adapalene+ Clindamycin

2. PP2400382801 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400382707 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001249545
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400382693 - Bilastine

2. PP2400382717 - Azithromycin

3. PP2400382780 - Silymarin

4. PP2400382782 - Acitretin

5. PP2400382791 - Ginkgo biloba

6. PP2400382792 - Ginkgo biloba

7. PP2400382805 - L-ornithin L-aspartat

8. PP2400382806 - Mỗi ống 8 ml chứa: Arginin hydroclorid 400 mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400382690 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400382691 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400382701 - Loratadin

4. PP2400382710 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2400382712 - Metronidazol

6. PP2400382716 - Azithromycin

7. PP2400382722 - Aciclovir

8. PP2400382723 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400382708 - Ivermectin

2. PP2400382758 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400382701 - Loratadin

2. PP2400382703 - Rupatadine

3. PP2400382704 - Rupatadine

4. PP2400382763 - Tacrolimus

5. PP2400382764 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314162763
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400382803 - L-Cystin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400382741 - Calcipotriol

2. PP2400382744 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

3. PP2400382763 - Tacrolimus

4. PP2400382764 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400382804 - L-Cystin, vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400382721 - Aciclovir

2. PP2400382746 - Clobetasol propionat

3. PP2400382750 - Fusidic acid + betamethason

4. PP2400382751 - Fusidic acid + betamethason

5. PP2400382787 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400382755 - Isotretinoin

2. PP2400382783 - Hydroxychloroquine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801681842
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400382707 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400382709 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0900838517
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400382756 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106670445
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400382692 - Ebastin

2. PP2400382693 - Bilastine

3. PP2400382698 - Fexofenadin

4. PP2400382699 - Fexofenadin

5. PP2400382700 - Ketotifen

6. PP2400382715 - Azithromycin

7. PP2400382739 - Adapalen

8. PP2400382751 - Fusidic acid + betamethason

9. PP2400382754 - Isotretinoin

10. PP2400382756 - Isotretinoin

11. PP2400382773 - Clindamycin

12. PP2400382801 - Thymomodulin

13. PP2400382807 - L-Arginin L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109196745
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400382698 - Fexofenadin

2. PP2400382729 - Itraconazol

3. PP2400382737 - Acid folic (vitamin B9)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100367185
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400382778 - Acid ascorbic + kẽm nguyên tố

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107575836
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400382795 - Vitamin B5

2. PP2400382796 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400382706 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107115719
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400382696 - Desloratadin

2. PP2400382734 - Terbinafin (hydroclorid)

3. PP2400382739 - Adapalen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400382696 - Desloratadin

2. PP2400382728 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400382731 - Miconazol

2. PP2400382735 - Terbinafin hydroclorid

3. PP2400382756 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400382750 - Fusidic acid + betamethason

2. PP2400382751 - Fusidic acid + betamethason

3. PP2400382766 - Urea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400382698 - Fexofenadin

2. PP2400382754 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104904151
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400382733 - Terbinafin (hydroclorid)

2. PP2400382738 - Adapalen

3. PP2400382750 - Fusidic acid + betamethason

4. PP2400382751 - Fusidic acid + betamethason

5. PP2400382785 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400382707 - Ivermectin

2. PP2400382708 - Ivermectin

3. PP2400382729 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400382702 - Promethazin hydroclorid

2. PP2400382713 - Metronidazol

3. PP2400382720 - Tetracyclin hydroclorid

4. PP2400382724 - Aciclovir

5. PP2400382725 - Clotrimazol

6. PP2400382762 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400382705 - Gabapentin

Đã xem: 21
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây