Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400382690 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.990.480 | 150 | 330.000 | 330.000 | 0 |
| 2 | PP2400382691 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.990.480 | 150 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 |
| 3 | PP2400382692 | Ebastin | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 107.012.180 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400382693 | Bilastine | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 2.589.800 | 150 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| vn0106623893 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | 120 | 1.457.400 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 120 | 25.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 14.069.080 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 107.012.180 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400382695 | Desloratadin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 45.000.000 | 150 | 2.069.707.500 | 2.069.707.500 | 0 |
| 6 | PP2400382696 | Desloratadin | vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 120 | 27.081.284 | 150 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 58.230.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400382697 | Desloratadin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 15.108.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 8 | PP2400382698 | Fexofenadin | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 107.012.180 | 150 | 455.400.000 | 455.400.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 15.456.400 | 150 | 425.040.000 | 425.040.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 10.828.000 | 150 | 478.400.000 | 478.400.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400382699 | Fexofenadin | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 34.056.000 | 150 | 1.651.200.000 | 1.651.200.000 | 0 |
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 107.012.180 | 150 | 1.701.252.000 | 1.701.252.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400382700 | Ketotifen | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 107.012.180 | 150 | 75.880.000 | 75.880.000 | 0 |
| 11 | PP2400382701 | Loratadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.990.480 | 150 | 1.596.000 | 1.596.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.494.876 | 150 | 1.618.800 | 1.618.800 | 0 | |||
| 12 | PP2400382702 | Promethazin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 2.229.220 | 150 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 13 | PP2400382703 | Rupatadine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.494.876 | 150 | 56.550.000 | 56.550.000 | 0 |
| 14 | PP2400382704 | Rupatadine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.494.876 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400382705 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 2.070.000 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 16 | PP2400382706 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 1.888.200 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 86.000.000 | 150 | 94.410.000 | 94.410.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 1.888.200 | 150 | 51.030.000 | 51.030.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400382707 | Ivermectin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 108.294.400 | 150 | 243.800.000 | 243.800.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 7.420.000 | 150 | 230.656.000 | 230.656.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 7.420.000 | 150 | 349.778.800 | 349.778.800 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 14.318.500 | 150 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400382708 | Ivermectin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 108.294.400 | 150 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 3.643.700 | 150 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 14.318.500 | 150 | 52.150.000 | 52.150.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400382709 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.031.400 | 150 | 178.380.000 | 178.380.000 | 0 |
| 20 | PP2400382710 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.990.480 | 150 | 18.774.000 | 18.774.000 | 0 |
| 21 | PP2400382712 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.990.480 | 150 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| 22 | PP2400382713 | Metronidazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 2.229.220 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 23 | PP2400382715 | Azithromycin | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 107.012.180 | 150 | 695.500.000 | 695.500.000 | 0 |
| 24 | PP2400382716 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.990.480 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 25 | PP2400382717 | Azithromycin | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 14.069.080 | 150 | 34.497.000 | 34.497.000 | 0 |
| 26 | PP2400382719 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 1.080.000 | 150 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| 27 | PP2400382720 | Tetracyclin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 2.229.220 | 150 | 350.000 | 350.000 | 0 |
| 28 | PP2400382721 | Aciclovir | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 11.362.500 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 29 | PP2400382722 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.990.480 | 150 | 33.280.000 | 33.280.000 | 0 |
| 30 | PP2400382723 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.990.480 | 150 | 1.611.200 | 1.611.200 | 0 |
| 31 | PP2400382724 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 2.229.220 | 150 | 861.000 | 861.000 | 0 |
| 32 | PP2400382725 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 2.229.220 | 150 | 29.640.000 | 29.640.000 | 0 |
| 33 | PP2400382728 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 86.000.000 | 150 | 2.608.500.000 | 2.608.500.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 58.230.000 | 150 | 2.553.000.000 | 2.553.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400382729 | Itraconazol | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 15.456.400 | 150 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 14.318.500 | 150 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400382731 | Miconazol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.440.000 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 36 | PP2400382733 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 2.589.800 | 150 | 19.152.000 | 19.152.000 | 0 |
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 120 | 16.339.920 | 150 | 20.670.000 | 20.670.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400382734 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0106114423 | Công ty cổ phần Oceanpharma | 120 | 26.289.704 | 150 | 1.006.400.000 | 1.006.400.000 | 0 |
| vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 120 | 27.081.284 | 150 | 1.004.905.200 | 1.004.905.200 | 0 | |||
| 38 | PP2400382735 | Terbinafin hydroclorid | vn0106114423 | Công ty cổ phần Oceanpharma | 120 | 26.289.704 | 150 | 4.398.000 | 4.398.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.440.000 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400382737 | Acid folic (vitamin B9) | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 15.456.400 | 150 | 1.675.800 | 1.675.800 | 0 |
| 40 | PP2400382738 | Adapalen | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 108.294.400 | 150 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 |
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 120 | 16.339.920 | 150 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400382739 | Adapalen | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 107.012.180 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 120 | 27.081.284 | 150 | 31.494.000 | 31.494.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400382741 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 5.121.500 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 43 | PP2400382742 | Calcipotriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 86.000.000 | 150 | 135.135.000 | 135.135.000 | 0 |
| 44 | PP2400382743 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 86.000.000 | 150 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 45 | PP2400382744 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 5.121.500 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400382745 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 108.294.400 | 150 | 308.100.000 | 308.100.000 | 0 |
| 47 | PP2400382746 | Clobetasol propionat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 11.362.500 | 150 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 |
| 48 | PP2400382748 | Desonid | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 108.294.400 | 150 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400382749 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 86.000.000 | 150 | 206.514.000 | 206.514.000 | 0 |
| 50 | PP2400382750 | Fusidic acid + betamethason | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 11.362.500 | 150 | 82.756.000 | 82.756.000 | 0 |
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 14.411.652 | 150 | 78.540.000 | 78.540.000 | 0 | |||
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 120 | 16.339.920 | 150 | 79.133.300 | 79.133.300 | 0 | |||
| 51 | PP2400382751 | Fusidic acid + betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 108.294.400 | 150 | 371.250.000 | 371.250.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 11.362.500 | 150 | 324.225.000 | 324.225.000 | 0 | |||
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 107.012.180 | 150 | 395.010.000 | 395.010.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 14.411.652 | 150 | 311.850.000 | 311.850.000 | 0 | |||
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 120 | 16.339.920 | 150 | 319.275.000 | 319.275.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400382752 | Fusidic và Hydrocortisone | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 108.294.400 | 150 | 103.350.000 | 103.350.000 | 0 |
| 53 | PP2400382753 | Isotretinoin | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 120 | 6.470.000 | 150 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 |
| 54 | PP2400382754 | Isotretinoin | vn0106114423 | Công ty cổ phần Oceanpharma | 120 | 26.289.704 | 150 | 62.850.000 | 62.850.000 | 0 |
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 107.012.180 | 150 | 60.165.000 | 60.165.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 10.828.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400382755 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.668.800 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400382756 | Isotretinoin | vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 120 | 1.200.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn0106114423 | Công ty cổ phần Oceanpharma | 120 | 26.289.704 | 150 | 59.900.000 | 59.900.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 120 | 1.200.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 107.012.180 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.440.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400382757 | Mometason furoat | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 3.392.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400382758 | Mometason furoat | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 120 | 6.470.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 3.643.700 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400382759 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 108.294.400 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 60 | PP2400382760 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 108.294.400 | 150 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400382761 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 108.294.400 | 150 | 769.500.000 | 769.500.000 | 0 |
| 62 | PP2400382762 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 2.229.220 | 150 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 63 | PP2400382763 | Tacrolimus | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 108.294.400 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.494.876 | 150 | 61.950.000 | 61.950.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 5.121.500 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400382764 | Tacrolimus | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 108.294.400 | 150 | 59.450.000 | 59.450.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.494.876 | 150 | 57.855.000 | 57.855.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 5.121.500 | 150 | 50.025.000 | 50.025.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400382766 | Urea | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 14.411.652 | 150 | 194.367.600 | 194.367.600 | 0 |
| 66 | PP2400382767 | Ciclopirox Olamine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 86.000.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400382768 | Clindamycin Phosphate + Clotrimazole | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 15.108.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400382769 | Ciclopirox | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 108.294.400 | 150 | 1.587.750.000 | 1.587.750.000 | 0 |
| 69 | PP2400382770 | Clotrimazole + Selenium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 86.000.000 | 150 | 197.908.000 | 197.908.000 | 0 |
| 70 | PP2400382771 | Adapalene+ Clindamycin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 108.294.400 | 150 | 210.800.000 | 210.800.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 15.878.000 | 150 | 207.700.000 | 207.700.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400382772 | Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat 11,88mg) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 15.108.000 | 150 | 209.700.000 | 209.700.000 | 0 |
| 72 | PP2400382773 | Clindamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 15.108.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 107.012.180 | 150 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| 73 | PP2400382775 | Pantoprazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 86.000.000 | 150 | 14.841.000 | 14.841.000 | 0 |
| 74 | PP2400382776 | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 120 | 25.000.000 | 150 | 638.000.000 | 638.000.000 | 0 |
| 75 | PP2400382777 | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 15.108.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400382778 | Acid ascorbic + kẽm nguyên tố | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 120 | 25.000.000 | 150 | 341.700.000 | 341.700.000 | 0 |
| vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 120 | 7.959.600 | 150 | 395.970.000 | 395.970.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400382780 | Silymarin | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 14.069.080 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 78 | PP2400382781 | Cyclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 199.600 | 150 | 9.980.000 | 9.980.000 | 0 |
| 79 | PP2400382782 | Acitretin | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 14.069.080 | 150 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 80 | PP2400382783 | Hydroxychloroquine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.668.800 | 150 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 81 | PP2400382784 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 108.294.400 | 150 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 82 | PP2400382785 | Hydrocortison | vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 120 | 16.339.920 | 150 | 26.811.000 | 26.811.000 | 0 |
| 83 | PP2400382786 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 86.000.000 | 150 | 8.840.000 | 8.840.000 | 0 |
| 84 | PP2400382787 | Methyl prednisolon | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 4.643.800 | 150 | 4.067.800 | 4.067.800 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 11.362.500 | 150 | 1.892.000 | 1.892.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400382788 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 86.000.000 | 150 | 137.550.000 | 137.550.000 | 0 |
| 86 | PP2400382789 | Methyl prednisolon | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 4.643.800 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 87 | PP2400382791 | Ginkgo biloba | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 14.069.080 | 150 | 4.783.200 | 4.783.200 | 0 |
| 88 | PP2400382792 | Ginkgo biloba | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 14.069.080 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 89 | PP2400382795 | Vitamin B5 | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 120 | 2.121.000 | 150 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 |
| 90 | PP2400382796 | Vitamin H (B8) | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 120 | 2.121.000 | 150 | 54.750.000 | 54.750.000 | 0 |
| 91 | PP2400382797 | Vitamin H (B8) | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 3.392.000 | 150 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 92 | PP2400382799 | Nấm men khô chứa selen; Nấm men khô chứa crom; Acid ascorbic | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 15.108.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 93 | PP2400382801 | Thymomodulin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 15.878.000 | 150 | 548.114.000 | 548.114.000 | 0 |
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 107.012.180 | 150 | 561.834.000 | 561.834.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400382803 | L-Cystin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 4.643.800 | 150 | 185.900.000 | 185.900.000 | 0 |
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 120 | 4.056.000 | 150 | 147.030.000 | 147.030.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400382804 | L-Cystin, vitamin B6 | vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 120 | 4.646.000 | 150 | 222.200.000 | 222.200.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 4.646.000 | 150 | 218.867.000 | 218.867.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400382805 | L-ornithin L-aspartat | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 704.000 | 150 | 32.712.000 | 32.712.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 2.589.800 | 150 | 27.440.000 | 27.440.000 | 0 | |||
| vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 14.069.080 | 150 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400382806 | Mỗi ống 8 ml chứa: Arginin hydroclorid 400 mg | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 14.069.080 | 150 | 441.573.800 | 441.573.800 | 0 |
| 98 | PP2400382807 | L-Arginin L-aspartat | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 107.012.180 | 150 | 483.480.000 | 483.480.000 | 0 |
| 99 | PP2400382808 | Botulinum toxin type A | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 86.000.000 | 150 | 158.429.250 | 158.429.250 | 0 |
1. PP2400382805 - L-ornithin L-aspartat
1. PP2400382757 - Mometason furoat
2. PP2400382797 - Vitamin H (B8)
1. PP2400382707 - Ivermectin
2. PP2400382708 - Ivermectin
3. PP2400382738 - Adapalen
4. PP2400382745 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
5. PP2400382748 - Desonid
6. PP2400382751 - Fusidic acid + betamethason
7. PP2400382752 - Fusidic và Hydrocortisone
8. PP2400382759 - Mupirocin
9. PP2400382760 - Mupirocin
10. PP2400382761 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
11. PP2400382763 - Tacrolimus
12. PP2400382764 - Tacrolimus
13. PP2400382769 - Ciclopirox
14. PP2400382771 - Adapalene+ Clindamycin
15. PP2400382784 - Betamethason
1. PP2400382804 - L-Cystin, vitamin B6
1. PP2400382756 - Isotretinoin
1. PP2400382706 - Pregabalin
1. PP2400382734 - Terbinafin (hydroclorid)
2. PP2400382735 - Terbinafin hydroclorid
3. PP2400382754 - Isotretinoin
4. PP2400382756 - Isotretinoin
1. PP2400382697 - Desloratadin
2. PP2400382768 - Clindamycin Phosphate + Clotrimazole
3. PP2400382772 - Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat 11,88mg)
4. PP2400382773 - Clindamycin
5. PP2400382777 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
6. PP2400382799 - Nấm men khô chứa selen; Nấm men khô chứa crom; Acid ascorbic
1. PP2400382706 - Pregabalin
2. PP2400382728 - Itraconazol
3. PP2400382742 - Calcipotriol
4. PP2400382743 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
5. PP2400382749 - Fusidic acid + betamethason
6. PP2400382767 - Ciclopirox Olamine
7. PP2400382770 - Clotrimazole + Selenium
8. PP2400382775 - Pantoprazol
9. PP2400382786 - Methyl prednisolon
10. PP2400382788 - Methyl prednisolon
11. PP2400382808 - Botulinum toxin type A
1. PP2400382695 - Desloratadin
1. PP2400382693 - Bilastine
2. PP2400382733 - Terbinafin (hydroclorid)
3. PP2400382805 - L-ornithin L-aspartat
1. PP2400382781 - Cyclosporin
1. PP2400382719 - Doxycyclin
1. PP2400382753 - Isotretinoin
2. PP2400382758 - Mometason furoat
1. PP2400382787 - Methyl prednisolon
2. PP2400382789 - Methyl prednisolon
3. PP2400382803 - L-Cystin
1. PP2400382693 - Bilastine
1. PP2400382693 - Bilastine
2. PP2400382776 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
3. PP2400382778 - Acid ascorbic + kẽm nguyên tố
1. PP2400382699 - Fexofenadin
1. PP2400382771 - Adapalene+ Clindamycin
2. PP2400382801 - Thymomodulin
1. PP2400382707 - Ivermectin
1. PP2400382693 - Bilastine
2. PP2400382717 - Azithromycin
3. PP2400382780 - Silymarin
4. PP2400382782 - Acitretin
5. PP2400382791 - Ginkgo biloba
6. PP2400382792 - Ginkgo biloba
7. PP2400382805 - L-ornithin L-aspartat
8. PP2400382806 - Mỗi ống 8 ml chứa: Arginin hydroclorid 400 mg
1. PP2400382690 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400382691 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400382701 - Loratadin
4. PP2400382710 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400382712 - Metronidazol
6. PP2400382716 - Azithromycin
7. PP2400382722 - Aciclovir
8. PP2400382723 - Aciclovir
1. PP2400382708 - Ivermectin
2. PP2400382758 - Mometason furoat
1. PP2400382701 - Loratadin
2. PP2400382703 - Rupatadine
3. PP2400382704 - Rupatadine
4. PP2400382763 - Tacrolimus
5. PP2400382764 - Tacrolimus
1. PP2400382803 - L-Cystin
1. PP2400382741 - Calcipotriol
2. PP2400382744 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
3. PP2400382763 - Tacrolimus
4. PP2400382764 - Tacrolimus
1. PP2400382804 - L-Cystin, vitamin B6
1. PP2400382721 - Aciclovir
2. PP2400382746 - Clobetasol propionat
3. PP2400382750 - Fusidic acid + betamethason
4. PP2400382751 - Fusidic acid + betamethason
5. PP2400382787 - Methyl prednisolon
1. PP2400382755 - Isotretinoin
2. PP2400382783 - Hydroxychloroquine
1. PP2400382707 - Ivermectin
1. PP2400382709 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400382756 - Isotretinoin
1. PP2400382692 - Ebastin
2. PP2400382693 - Bilastine
3. PP2400382698 - Fexofenadin
4. PP2400382699 - Fexofenadin
5. PP2400382700 - Ketotifen
6. PP2400382715 - Azithromycin
7. PP2400382739 - Adapalen
8. PP2400382751 - Fusidic acid + betamethason
9. PP2400382754 - Isotretinoin
10. PP2400382756 - Isotretinoin
11. PP2400382773 - Clindamycin
12. PP2400382801 - Thymomodulin
13. PP2400382807 - L-Arginin L-aspartat
1. PP2400382698 - Fexofenadin
2. PP2400382729 - Itraconazol
3. PP2400382737 - Acid folic (vitamin B9)
1. PP2400382778 - Acid ascorbic + kẽm nguyên tố
1. PP2400382795 - Vitamin B5
2. PP2400382796 - Vitamin H (B8)
1. PP2400382706 - Pregabalin
1. PP2400382696 - Desloratadin
2. PP2400382734 - Terbinafin (hydroclorid)
3. PP2400382739 - Adapalen
1. PP2400382696 - Desloratadin
2. PP2400382728 - Itraconazol
1. PP2400382731 - Miconazol
2. PP2400382735 - Terbinafin hydroclorid
3. PP2400382756 - Isotretinoin
1. PP2400382750 - Fusidic acid + betamethason
2. PP2400382751 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2400382766 - Urea
1. PP2400382698 - Fexofenadin
2. PP2400382754 - Isotretinoin
1. PP2400382733 - Terbinafin (hydroclorid)
2. PP2400382738 - Adapalen
3. PP2400382750 - Fusidic acid + betamethason
4. PP2400382751 - Fusidic acid + betamethason
5. PP2400382785 - Hydrocortison
1. PP2400382707 - Ivermectin
2. PP2400382708 - Ivermectin
3. PP2400382729 - Itraconazol
1. PP2400382702 - Promethazin hydroclorid
2. PP2400382713 - Metronidazol
3. PP2400382720 - Tetracyclin hydroclorid
4. PP2400382724 - Aciclovir
5. PP2400382725 - Clotrimazol
6. PP2400382762 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2400382705 - Gabapentin