Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500331733 | Lidocain + Epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 90 | 155.000 | 120 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 2 | PP2500331735 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 90 | 5.490.000 | 120 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500331736 | Perindopril | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 1.080.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500331737 | Trimetazidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 945.000 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 5 | PP2500331738 | Adapalen | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 198.000 | 120 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 6 | PP2500331739 | Mometasone | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 22.000.000 | 120 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 |
| 7 | PP2500331740 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 900.000 | 120 | 83.317.500 | 83.317.500 | 0 |
| 8 | PP2500331741 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 300.000 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 9 | PP2500331743 | Pantoprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 4.000.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500331744 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 1.000.000 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 11 | PP2500331746 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 20.000.000 | 120 | 89.088.000 | 89.088.000 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 891.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500331747 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 832.000 | 120 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 |
| 13 | PP2500331748 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 22.000.000 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500331749 | Levodopa + Carbidopa | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 2.000.000 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 15 | PP2500331750 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 2.250.000 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500331752 | Acetyl leucin | vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 90 | 5.460.000 | 120 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500331753 | Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 20.000.000 | 120 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| 18 | PP2500331755 | Abacavir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 11.010.000 | 120 | 283.066.560 | 283.066.560 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 22.000.000 | 120 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500331756 | Lamivudin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 2.000.000 | 120 | 28.877.940 | 28.877.940 | 0 |
| 20 | PP2500331757 | Tenofovir disoproxil fumarat; Lamivudin; Dolutegravir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 22.000.000 | 120 | 594.477.000 | 594.477.000 | 0 |
| 21 | PP2500331758 | Lamivudine; zidovudin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 11.010.000 | 120 | 10.854.000 | 10.854.000 | 0 |
| 22 | PP2500331759 | Lopinavir; Ritonavir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 20.000.000 | 120 | 87.739.980 | 87.739.980 | 0 |
| 23 | PP2500331760 | Lopinavir; Ritonavir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 11.010.000 | 120 | 57.187.200 | 57.187.200 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 20.000.000 | 120 | 89.292.900 | 89.292.900 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 22.000.000 | 120 | 61.403.100 | 61.403.100 | 0 |
1. PP2500331733 - Lidocain + Epinephrin (adrenalin)
1. PP2500331747 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
1. PP2500331743 - Pantoprazol
1. PP2500331735 - Erythropoietin
1. PP2500331755 - Abacavir
2. PP2500331758 - Lamivudine; zidovudin
3. PP2500331760 - Lopinavir; Ritonavir
1. PP2500331736 - Perindopril
1. PP2500331741 - Metronidazol
1. PP2500331744 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2500331737 - Trimetazidin
1. PP2500331746 - Progesteron
2. PP2500331753 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
3. PP2500331759 - Lopinavir; Ritonavir
4. PP2500331760 - Lopinavir; Ritonavir
1. PP2500331740 - Amikacin
1. PP2500331739 - Mometasone
2. PP2500331748 - Metformin
3. PP2500331755 - Abacavir
4. PP2500331757 - Tenofovir disoproxil fumarat; Lamivudin; Dolutegravir
5. PP2500331760 - Lopinavir; Ritonavir
1. PP2500331752 - Acetyl leucin
1. PP2500331750 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
1. PP2500331746 - Progesteron
1. PP2500331738 - Adapalen
1. PP2500331749 - Levodopa + Carbidopa
2. PP2500331756 - Lamivudin