Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500472311 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 16.065.000 | 16.065.000 | 0 |
| 2 | PP2500472312 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.959.240 | 150 | 27.375.000 | 27.375.000 | 0 |
| 3 | PP2500472313 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 3.240.000 | 150 | 56.070.000 | 56.070.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 3.240.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500472314 | Aciclovir | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 45.000.000 | 150 | 4.189.500 | 4.189.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 38.000.000 | 150 | 3.255.000 | 3.255.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500472315 | Aciclovir | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 45.000.000 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 20.190.000 | 150 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 38.000.000 | 150 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500472316 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 55.000.000 | 160 | 48.989.250 | 48.989.250 | 0 |
| 7 | PP2500472317 | Adenosin triphosphat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.832.000 | 150 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 |
| 8 | PP2500472318 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 2.048.000 | 150 | 59.250.000 | 59.250.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 3.000.000 | 150 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 55.000.000 | 160 | 59.377.500 | 59.377.500 | 0 | |||
| 9 | PP2500472319 | Alfuzosin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 3.071.000 | 150 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 3.071.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500472320 | Alimemazin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 45.000.000 | 150 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500472321 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 38.000.000 | 150 | 10.605.000 | 10.605.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500472322 | Alverin citrat + Simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 5.813.000 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 13 | PP2500472323 | Ambroxol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 20.190.000 | 150 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500472327 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 164.571.000 | 164.571.000 | 0 |
| 15 | PP2500472328 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 31.000.000 | 150 | 143.100.000 | 143.100.000 | 0 |
| 16 | PP2500472329 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 49.035.000 | 150 | 243.750.000 | 243.750.000 | 0 |
| 17 | PP2500472330 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 35.575.000 | 150 | 448.875.000 | 448.875.000 | 0 |
| 18 | PP2500472331 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 65.992.000 | 150 | 254.362.500 | 254.362.500 | 0 |
| 19 | PP2500472332 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.959.240 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 20 | PP2500472333 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 31.000.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 21 | PP2500472334 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 120 | 7.560.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500472335 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 5.000.000 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 23 | PP2500472336 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 55.527.000 | 150 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500472337 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.000.000 | 150 | 32.850.000 | 32.850.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 31.000.000 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500472338 | Betahistin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 23.148.000 | 150 | 156.555.000 | 156.555.000 | 0 |
| 26 | PP2500472339 | Bisoprolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.959.240 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 7.569.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500472340 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.000.000 | 150 | 41.502.000 | 41.502.000 | 0 |
| 28 | PP2500472341 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 55.000.000 | 160 | 14.835.000 | 14.835.000 | 0 |
| 29 | PP2500472343 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 49.035.000 | 150 | 667.500 | 667.500 | 0 |
| 30 | PP2500472344 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 65.992.000 | 150 | 223.650.000 | 223.650.000 | 0 |
| 31 | PP2500472346 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 404.000 | 150 | 13.497.750 | 13.497.750 | 0 |
| 32 | PP2500472347 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 55.000.000 | 160 | 22.425.000 | 22.425.000 | 0 |
| 33 | PP2500472349 | Carbocistein | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 13.620.000 | 13.620.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 83.511.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500472350 | Carboprost tromethsamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 5.000.000 | 150 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| 35 | PP2500472351 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 65.992.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 36 | PP2500472352 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 15.766.000 | 150 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 |
| 37 | PP2500472353 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 85.000.000 | 150 | 388.125.000 | 388.125.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 31.000.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500472354 | Cefadroxil | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 85.000.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500472355 | Cefadroxil | vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 121 | 4.000.000 | 151 | 112.455.000 | 112.455.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 85.000.000 | 150 | 94.050.000 | 94.050.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 14.164.000 | 150 | 98.955.000 | 98.955.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 105.750.000 | 105.750.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500472357 | Cefalexin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 38.000.000 | 150 | 230.565.000 | 230.565.000 | 0 |
| 41 | PP2500472358 | Cefdinir | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 10.000.000 | 150 | 124.875.000 | 124.875.000 | 0 |
| 42 | PP2500472359 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 14.164.000 | 150 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 15.766.000 | 150 | 358.312.500 | 358.312.500 | 0 | |||
| 43 | PP2500472360 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 49.035.000 | 150 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 |
| 44 | PP2500472361 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 7.020.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500472362 | Cefpodoxim | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 45.000.000 | 150 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 46 | PP2500472363 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 25.000.000 | 150 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 38.000.000 | 150 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500472364 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 49.035.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 48 | PP2500472365 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 49.035.000 | 150 | 482.625.000 | 482.625.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 25.000.000 | 150 | 461.250.000 | 461.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 38.000.000 | 150 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500472367 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 5.132.000 | 150 | 8.070.000 | 8.070.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 9.611.000 | 150 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500472368 | Chlorpheniramin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 27.825.000 | 27.825.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 45.000.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 86.625.000 | 86.625.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 38.000.000 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500472369 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.832.000 | 150 | 16.582.500 | 16.582.500 | 0 |
| 52 | PP2500472370 | Clobetasol Propionat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 45.000.000 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 2.670.000 | 2.670.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500472371 | Clopidogrel | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 20.190.000 | 150 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 38.000.000 | 150 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500472372 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 20.190.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 55 | PP2500472373 | Codein + Terpin hydrat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 10.000.000 | 150 | 56.520.000 | 56.520.000 | 0 |
| 56 | PP2500472376 | Cồn boric | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 57 | PP2500472378 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.832.000 | 150 | 522.750 | 522.750 | 0 |
| 58 | PP2500472379 | Diacerein | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 45.000.000 | 150 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 8.325.000 | 8.325.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500472381 | Diclofenac | vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 121 | 4.000.000 | 151 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 4.368.000 | 160 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500472382 | Diclofenac | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 10.000.000 | 150 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 |
| 61 | PP2500472383 | Diclofenac | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.832.000 | 150 | 4.482.000 | 4.482.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500472384 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 12.000.000 | 150 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 63 | PP2500472385 | Dioctahedral smectit | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 45.000.000 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 20.190.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 20.473.000 | 151 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 7.020.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500472386 | Diosmin + hesperidin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 45.000.000 | 150 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 4.989.000 | 160 | 112.200.000 | 112.200.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 4.247.000 | 150 | 107.250.000 | 107.250.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500472387 | Diphenhydramin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 1.185.000 | 1.185.000 | 0 |
| 66 | PP2500472388 | Dobutamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 35.575.000 | 150 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 |
| 67 | PP2500472389 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 35.575.000 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 68 | PP2500472390 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 8.910.000 | 8.910.000 | 0 |
| 69 | PP2500472392 | Drotaverin clohydrat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 83.511.000 | 150 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500472393 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 65.992.000 | 150 | 133.245.000 | 133.245.000 | 0 |
| 71 | PP2500472394 | Ebastin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 23.148.000 | 150 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 |
| 72 | PP2500472396 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 4.368.000 | 160 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 73 | PP2500472397 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 |
| 74 | PP2500472398 | Erythromycin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 45.000.000 | 150 | 3.930.000 | 3.930.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500472400 | Fenofibrat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 45.000.000 | 150 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 38.000.000 | 150 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500472405 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 9.611.000 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 77 | PP2500472406 | Fluconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 85.000.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.000.000 | 150 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 31.000.000 | 150 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500472407 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 20.473.000 | 151 | 37.350.000 | 37.350.000 | 0 |
| 79 | PP2500472408 | Fluoxetin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 5.132.000 | 150 | 42.120.000 | 42.120.000 | 0 |
| 80 | PP2500472409 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 203.175.000 | 203.175.000 | 0 |
| 81 | PP2500472410 | Fluvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 83.511.000 | 150 | 134.190.000 | 134.190.000 | 0 |
| 82 | PP2500472411 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 |
| 83 | PP2500472412 | Fusidic acid + betamethason | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 20.190.000 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 84 | PP2500472413 | Gabapentin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 45.000.000 | 150 | 622.500 | 622.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 615.000 | 615.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500472414 | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 55.000.000 | 160 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 86 | PP2500472416 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 31.000.000 | 150 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 12.000.000 | 150 | 325.080.000 | 325.080.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500472417 | Gliclazid + metformin | vn0107738946 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | 120 | 76.000.000 | 150 | 1.755.000.000 | 1.755.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500472418 | Gliclazid + metformin | vn0107738946 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | 120 | 76.000.000 | 150 | 753.750.000 | 753.750.000 | 0 |
| 89 | PP2500472419 | Glipizid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 83.511.000 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 90 | PP2500472420 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.959.240 | 150 | 47.460.000 | 47.460.000 | 0 |
| 91 | PP2500472421 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 20.473.000 | 151 | 2.457.000 | 2.457.000 | 0 |
| 92 | PP2500472422 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.832.000 | 150 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 20.473.000 | 151 | 2.158.500 | 2.158.500 | 0 | |||
| 93 | PP2500472424 | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 18.819.000 | 150 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.500.000 | 150 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500472425 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.832.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 95 | PP2500472426 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.000.000 | 150 | 8.985.000 | 8.985.000 | 0 |
| 96 | PP2500472427 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 55.000.000 | 160 | 555.750.000 | 555.750.000 | 0 |
| 97 | PP2500472428 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 55.000.000 | 160 | 751.905.000 | 751.905.000 | 0 |
| 98 | PP2500472429 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 23.148.000 | 150 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 |
| 99 | PP2500472430 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 35.575.000 | 150 | 152.250.000 | 152.250.000 | 0 |
| 100 | PP2500472431 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500472433 | Kẽm Gluconat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 45.000.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 15.240.000 | 15.240.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500472434 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 35.575.000 | 150 | 9.804.000 | 9.804.000 | 0 |
| 103 | PP2500472435 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 163.012.500 | 163.012.500 | 0 |
| 104 | PP2500472438 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 18.913.000 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 7.569.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500472439 | Losartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 23.148.000 | 150 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 |
| 106 | PP2500472440 | Losartan + hydroclorothiazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 85.000.000 | 150 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 83.511.000 | 150 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500472441 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 65.992.000 | 150 | 270.270.000 | 270.270.000 | 0 |
| 108 | PP2500472442 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 65.992.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 109 | PP2500472444 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 20.473.000 | 151 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500472445 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 20.190.000 | 150 | 331.695.000 | 331.695.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500472446 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 18.913.000 | 180 | 433.944.000 | 433.944.000 | 0 |
| 112 | PP2500472447 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 20.473.000 | 151 | 652.500 | 652.500 | 0 |
| 113 | PP2500472448 | Meloxicam | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.832.000 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500472449 | Mequitazin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 83.511.000 | 150 | 134.190.000 | 134.190.000 | 0 |
| 115 | PP2500472450 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 13.050.000 | 13.050.000 | 0 |
| 116 | PP2500472451 | Methocarbamol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 4.500.000 | 152 | 117.900.000 | 117.900.000 | 0 |
| 117 | PP2500472452 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 83.511.000 | 150 | 257.512.500 | 257.512.500 | 0 |
| 118 | PP2500472453 | Methyl ergometrine Maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 35.575.000 | 150 | 24.720.000 | 24.720.000 | 0 |
| 119 | PP2500472454 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 45.000.000 | 150 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500472455 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 35.575.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 121 | PP2500472456 | Mifeprostone | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 477.000 | 150 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500472457 | Moxifloxacin + dexamethason | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 4.989.000 | 160 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500472459 | N-acetylcystein | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 18.585.000 | 18.585.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 25.000.000 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 38.000.000 | 150 | 20.025.000 | 20.025.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500472461 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 5.000.000 | 150 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 125 | PP2500472462 | Naproxen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 83.511.000 | 150 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 |
| 126 | PP2500472463 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 55.000.000 | 160 | 192.306.000 | 192.306.000 | 0 |
| 127 | PP2500472464 | Natri clorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 49.035.000 | 150 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500472465 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 35.437.500 | 35.437.500 | 0 |
| 129 | PP2500472466 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 43.312.500 | 43.312.500 | 0 |
| 130 | PP2500472467 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 5.000.000 | 150 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 4.989.000 | 160 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500472468 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 20.473.000 | 151 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| 132 | PP2500472469 | Natri montelukast | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 31.000.000 | 150 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 9.611.000 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500472470 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 65.992.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500472471 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 83.511.000 | 150 | 223.650.000 | 223.650.000 | 0 |
| 135 | PP2500472472 | Nizatidin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 83.511.000 | 150 | 209.475.000 | 209.475.000 | 0 |
| 136 | PP2500472473 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.832.000 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 465.000 | 465.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500472475 | Nystatin | vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 121 | 4.000.000 | 151 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500472476 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 5.813.000 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 139 | PP2500472477 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 140 | PP2500472478 | Omeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 38.000.000 | 150 | 25.020.000 | 25.020.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500472479 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.959.240 | 150 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500472480 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 45.000.000 | 150 | 106.312.500 | 106.312.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 140.625.000 | 140.625.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 25.000.000 | 150 | 97.762.500 | 97.762.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 193.725.000 | 193.725.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500472481 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 55.000.000 | 160 | 1.215.000 | 1.215.000 | 0 |
| 144 | PP2500472482 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 38.000.000 | 150 | 2.130.000 | 2.130.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500472483 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 49.035.000 | 150 | 49.455.000 | 49.455.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 20.473.000 | 151 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500472486 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 9.611.000 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 147 | PP2500472487 | Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 55.000.000 | 160 | 29.175.000 | 29.175.000 | 0 |
| 148 | PP2500472488 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.832.000 | 150 | 5.512.500 | 5.512.500 | 0 |
| 149 | PP2500472489 | Povidon iodin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 53.522.400 | 53.522.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 38.000.000 | 150 | 51.360.000 | 51.360.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500472490 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 23.148.000 | 150 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 |
| 151 | PP2500472491 | Pravastatin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 45.000.000 | 150 | 11.655.000 | 11.655.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 83.511.000 | 150 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500472492 | Pregabalin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 45.000.000 | 150 | 147.750.000 | 147.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 198.750.000 | 198.750.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 83.511.000 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500472493 | Progesteron | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 120 | 3.006.000 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 154 | PP2500472495 | Progesteron | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 120 | 3.006.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 89.088.000 | 89.088.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500472496 | Promethazin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 20.190.000 | 150 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| 156 | PP2500472499 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 157 | PP2500472501 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 44.046.000 | 44.046.000 | 0 |
| 158 | PP2500472502 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 65.992.000 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 20.190.000 | 150 | 10.875.000 | 10.875.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 20.473.000 | 151 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500472503 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 39.285.000 | 39.285.000 | 0 |
| 160 | PP2500472507 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 22.913.700 | 22.913.700 | 0 |
| 161 | PP2500472508 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 315.264.000 | 315.264.000 | 0 |
| 162 | PP2500472509 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 208.567.500 | 208.567.500 | 0 |
| 163 | PP2500472510 | Sắt fumarat + acid folic | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 5.813.000 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 164 | PP2500472511 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.500.000 | 150 | 69.693.750 | 69.693.750 | 0 |
| 165 | PP2500472512 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 25.165.350 | 25.165.350 | 0 |
| 166 | PP2500472514 | Spiramycin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 45.000.000 | 150 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500472515 | Spiramycin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 45.000.000 | 150 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500472517 | Spiramycin + metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.832.000 | 150 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 45.000.000 | 150 | 50.310.000 | 50.310.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500472518 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 55.527.000 | 150 | 74.025.000 | 74.025.000 | 0 |
| 170 | PP2500472520 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.832.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 171 | PP2500472521 | Suxamethonium clorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 121 | 150 | 5.625.000 | 5.625.000 | 0 |
| 172 | PP2500472522 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 83.511.000 | 150 | 614.250.000 | 614.250.000 | 0 |
| 173 | PP2500472523 | Tenofovir (TDF) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 5.132.000 | 150 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.959.240 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500472524 | Tetracyclin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 20.190.000 | 150 | 1.984.500 | 1.984.500 | 0 |
| 175 | PP2500472527 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 55.527.000 | 150 | 83.979.000 | 83.979.000 | 0 |
| 176 | PP2500472528 | Tobramycin + Dexamethasone | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 5.006.250 | 5.006.250 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 4.961.250 | 4.961.250 | 0 | |||
| 177 | PP2500472530 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 55.000.000 | 160 | 18.090.000 | 18.090.000 | 0 |
| 178 | PP2500472531 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.832.000 | 150 | 4.875.000 | 4.875.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 49.035.000 | 150 | 3.630.000 | 3.630.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500472532 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 85.000.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 5.132.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500472533 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 55.000.000 | 160 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| 181 | PP2500472534 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 65.992.000 | 150 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| 182 | PP2500472535 | Vitamin A+ D | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 10.000.000 | 150 | 4.492.500 | 4.492.500 | 0 |
| 183 | PP2500472536 | Vitamin B1 | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 45.000.000 | 150 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 184 | PP2500472537 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 5.813.000 | 150 | 92.925.000 | 92.925.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 35.575.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500472538 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 15.375.000 | 15.375.000 | 0 |
| 186 | PP2500472539 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.959.240 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 21.735.000 | 21.735.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 20.190.000 | 150 | 4.252.500 | 4.252.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 38.000.000 | 150 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 9.922.500 | 9.922.500 | 0 | |||
| 187 | PP2500472540 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 57.300.372 | 180 | 6.975.000 | 6.975.000 | 0 |
| 188 | PP2500472541 | Vitamin E | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 75.000.000 | 160 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 |
| 189 | PP2500472542 | Xylometazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 55.000.000 | 160 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
1. PP2500472355 - Cefadroxil
2. PP2500472381 - Diclofenac
3. PP2500472475 - Nystatin
1. PP2500472353 - Cefaclor
2. PP2500472354 - Cefadroxil
3. PP2500472355 - Cefadroxil
4. PP2500472406 - Fluconazol
5. PP2500472440 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2500472532 - Trimetazidin
1. PP2500472318 - Albumin
1. PP2500472319 - Alfuzosin
1. PP2500472424 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
1. PP2500472313 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2500472331 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2500472344 - Candesartan
3. PP2500472351 - Carvedilol
4. PP2500472393 - Drotaverin clohydrat
5. PP2500472441 - Lovastatin
6. PP2500472442 - Lovastatin
7. PP2500472470 - Nicorandil
8. PP2500472502 - Ramipril
9. PP2500472534 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500472417 - Gliclazid + metformin
2. PP2500472418 - Gliclazid + metformin
1. PP2500472355 - Cefadroxil
2. PP2500472359 - Cefixim
1. PP2500472381 - Diclofenac
2. PP2500472396 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500472318 - Albumin
1. PP2500472335 - Bacillus clausii
2. PP2500472350 - Carboprost tromethsamin
3. PP2500472461 - Naloxon hydroclorid
4. PP2500472467 - Natri hyaluronat
1. PP2500472322 - Alverin citrat + Simethicon
2. PP2500472476 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
3. PP2500472510 - Sắt fumarat + acid folic
4. PP2500472537 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500472315 - Aciclovir
2. PP2500472320 - Alimemazin
3. PP2500472323 - Ambroxol
4. PP2500472349 - Carbocistein
5. PP2500472355 - Cefadroxil
6. PP2500472368 - Chlorpheniramin
7. PP2500472376 - Cồn boric
8. PP2500472383 - Diclofenac
9. PP2500472387 - Diphenhydramin
10. PP2500472392 - Drotaverin clohydrat
11. PP2500472397 - Enalapril + hydrochlorothiazid
12. PP2500472424 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
13. PP2500472431 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
14. PP2500472444 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
15. PP2500472445 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
16. PP2500472448 - Meloxicam
17. PP2500472454 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
18. PP2500472456 - Mifeprostone
19. PP2500472459 - N-acetylcystein
20. PP2500472464 - Natri clorid
21. PP2500472473 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
22. PP2500472475 - Nystatin
23. PP2500472489 - Povidon iodin
24. PP2500472523 - Tenofovir (TDF)
25. PP2500472528 - Tobramycin + Dexamethasone
26. PP2500472539 - Vitamin B6 + magnesi lactat
27. PP2500472541 - Vitamin E
1. PP2500472317 - Adenosin triphosphat
2. PP2500472369 - Cinnarizin
3. PP2500472378 - Dexamethason
4. PP2500472383 - Diclofenac
5. PP2500472422 - Glucose
6. PP2500472425 - Hydrocortison
7. PP2500472448 - Meloxicam
8. PP2500472473 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2500472488 - Phytomenadion (vitamin K1)
10. PP2500472517 - Spiramycin + metronidazol
11. PP2500472520 - Sugammadex
12. PP2500472531 - Tranexamic acid
1. PP2500472337 - Bambuterol
2. PP2500472340 - Budesonid
3. PP2500472406 - Fluconazol
4. PP2500472426 - Hyoscin butylbromid
1. PP2500472336 - Bacillus subtilis
2. PP2500472518 - Spironolacton
3. PP2500472527 - Tobramycin
1. PP2500472367 - Cetirizin
2. PP2500472408 - Fluoxetin
3. PP2500472523 - Tenofovir (TDF)
4. PP2500472532 - Trimetazidin
1. PP2500472451 - Methocarbamol
1. PP2500472338 - Betahistin
2. PP2500472394 - Ebastin
3. PP2500472429 - Irbesartan
4. PP2500472439 - Losartan
5. PP2500472490 - Pravastatin
1. PP2500472312 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500472332 - Azithromycin
3. PP2500472339 - Bisoprolol
4. PP2500472420 - Glucosamin
5. PP2500472479 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500472523 - Tenofovir (TDF)
7. PP2500472539 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500472438 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2500472446 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500472314 - Aciclovir
2. PP2500472315 - Aciclovir
3. PP2500472320 - Alimemazin
4. PP2500472362 - Cefpodoxim
5. PP2500472368 - Chlorpheniramin
6. PP2500472370 - Clobetasol Propionat
7. PP2500472379 - Diacerein
8. PP2500472385 - Dioctahedral smectit
9. PP2500472386 - Diosmin + hesperidin
10. PP2500472398 - Erythromycin
11. PP2500472400 - Fenofibrat
12. PP2500472413 - Gabapentin
13. PP2500472433 - Kẽm Gluconat
14. PP2500472454 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
15. PP2500472480 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2500472491 - Pravastatin
17. PP2500472492 - Pregabalin
18. PP2500472514 - Spiramycin
19. PP2500472515 - Spiramycin
20. PP2500472517 - Spiramycin + metronidazol
21. PP2500472536 - Vitamin B1
1. PP2500472493 - Progesteron
2. PP2500472495 - Progesteron
1. PP2500472328 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500472333 - Azithromycin
3. PP2500472337 - Bambuterol
4. PP2500472353 - Cefaclor
5. PP2500472406 - Fluconazol
6. PP2500472416 - Glibenclamid + metformin
7. PP2500472469 - Natri montelukast
1. PP2500472314 - Aciclovir
2. PP2500472368 - Chlorpheniramin
3. PP2500472370 - Clobetasol Propionat
4. PP2500472379 - Diacerein
5. PP2500472385 - Dioctahedral smectit
6. PP2500472386 - Diosmin + hesperidin
7. PP2500472390 - Đồng sulfat
8. PP2500472398 - Erythromycin
9. PP2500472400 - Fenofibrat
10. PP2500472413 - Gabapentin
11. PP2500472433 - Kẽm Gluconat
12. PP2500472454 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
13. PP2500472477 - Ofloxacin
14. PP2500472478 - Omeprazol
15. PP2500472480 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2500472482 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2500472489 - Povidon iodin
18. PP2500472491 - Pravastatin
19. PP2500472492 - Pregabalin
20. PP2500472514 - Spiramycin
21. PP2500472515 - Spiramycin
22. PP2500472517 - Spiramycin + metronidazol
23. PP2500472538 - Vitamin B6
24. PP2500472539 - Vitamin B6 + magnesi lactat
25. PP2500472540 - Vitamin C
1. PP2500472329 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500472343 - Calci clorid
3. PP2500472360 - Cefixim
4. PP2500472364 - Cefuroxim
5. PP2500472365 - Cefuroxim
6. PP2500472464 - Natri clorid
7. PP2500472483 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500472531 - Tranexamic acid
1. PP2500472352 - Cefaclor
2. PP2500472359 - Cefixim
1. PP2500472386 - Diosmin + hesperidin
2. PP2500472457 - Moxifloxacin + dexamethason
3. PP2500472467 - Natri hyaluronat
1. PP2500472456 - Mifeprostone
1. PP2500472315 - Aciclovir
2. PP2500472323 - Ambroxol
3. PP2500472371 - Clopidogrel
4. PP2500472372 - Clotrimazol
5. PP2500472385 - Dioctahedral smectit
6. PP2500472412 - Fusidic acid + betamethason
7. PP2500472445 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500472496 - Promethazin hydroclorid
9. PP2500472502 - Ramipril
10. PP2500472524 - Tetracyclin hydroclorid
11. PP2500472539 - Vitamin B6 + magnesi lactat
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500472424 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
2. PP2500472511 - Sevofluran
1. PP2500472316 - Acid amin
2. PP2500472318 - Albumin
3. PP2500472341 - Bupivacain hydroclorid
4. PP2500472347 - Carbetocin
5. PP2500472414 - Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
6. PP2500472427 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec)
7. PP2500472428 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
8. PP2500472463 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
9. PP2500472481 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500472487 - Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
11. PP2500472530 - Tranexamic acid
12. PP2500472533 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
13. PP2500472542 - Xylometazolin
1. PP2500472363 - Cefpodoxim
2. PP2500472365 - Cefuroxim
3. PP2500472459 - N-acetylcystein
4. PP2500472480 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500472330 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500472388 - Dobutamin
3. PP2500472389 - Domperidon
4. PP2500472430 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2500472434 - Ketamin
6. PP2500472453 - Methyl ergometrine Maleat
7. PP2500472455 - Midazolam
8. PP2500472537 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500472349 - Carbocistein
2. PP2500472392 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500472410 - Fluvastatin
4. PP2500472419 - Glipizid
5. PP2500472440 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2500472449 - Mequitazin
7. PP2500472452 - Methocarbamol
8. PP2500472462 - Naproxen
9. PP2500472471 - Nicorandil
10. PP2500472472 - Nizatidin
11. PP2500472491 - Pravastatin
12. PP2500472492 - Pregabalin
13. PP2500472522 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500472319 - Alfuzosin
1. PP2500472385 - Dioctahedral smectit
2. PP2500472407 - Flunarizin
3. PP2500472421 - Glucose
4. PP2500472422 - Glucose
5. PP2500472444 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2500472447 - Magnesi sulfat
7. PP2500472468 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8. PP2500472483 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500472502 - Ramipril
1. PP2500472339 - Bisoprolol
2. PP2500472438 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500472313 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2500472358 - Cefdinir
2. PP2500472373 - Codein + Terpin hydrat
3. PP2500472382 - Diclofenac
4. PP2500472535 - Vitamin A+ D
1. PP2500472367 - Cetirizin
2. PP2500472405 - Fexofenadin
3. PP2500472469 - Natri montelukast
4. PP2500472486 - Phenobarbital
1. PP2500472314 - Aciclovir
2. PP2500472315 - Aciclovir
3. PP2500472321 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500472357 - Cefalexin
5. PP2500472363 - Cefpodoxim
6. PP2500472365 - Cefuroxim
7. PP2500472368 - Chlorpheniramin
8. PP2500472371 - Clopidogrel
9. PP2500472400 - Fenofibrat
10. PP2500472459 - N-acetylcystein
11. PP2500472478 - Omeprazol
12. PP2500472482 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2500472489 - Povidon iodin
14. PP2500472539 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500472386 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500472521 - Suxamethonium clorid
1. PP2500472361 - Cefpodoxim
2. PP2500472385 - Dioctahedral smectit
1. PP2500472327 - Amlodipin + indapamid
2. PP2500472409 - Fluticason furoat
3. PP2500472450 - Metformin
4. PP2500472495 - Progesteron
5. PP2500472499 - Propofol
6. PP2500472501 - Racecadotril
7. PP2500472503 - Rocuronium bromid
8. PP2500472507 - Salbutamol sulfat
9. PP2500472508 - Salmeterol + fluticason propionat
10. PP2500472509 - Salmeterol + fluticason propionat
11. PP2500472512 - Simethicon
1. PP2500472311 - Acetyl leucin
2. PP2500472321 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500472381 - Diclofenac
4. PP2500472411 - Fusidic acid
5. PP2500472435 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2500472465 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
7. PP2500472466 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
8. PP2500472479 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500472480 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500472528 - Tobramycin + Dexamethasone
11. PP2500472539 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500472384 - Dihydro ergotamin mesylat
2. PP2500472416 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500472346 - Capsaicin
1. PP2500472334 - Bacillus clausii