Gói thầu số 01: Thuốc Generic

Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự án, dự toán mua sắm Thuốc Generic; Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền; Vị thuốc cổ truyền của Trung tâm Y tế khu vực Lâm Hà năm 2025-2027
Thời gian thực hiện gói thầu
18 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 03/11/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:47 03/11/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
51
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500472311 Acetyl leucin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 20.000.000 150 16.065.000 16.065.000 0
2 PP2500472312 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 7.959.240 150 27.375.000 27.375.000 0
3 PP2500472313 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 3.240.000 150 56.070.000 56.070.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 120 3.240.000 150 108.000.000 108.000.000 0
4 PP2500472314 Aciclovir vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 45.000.000 150 4.189.500 4.189.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 4.830.000 4.830.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 38.000.000 150 3.255.000 3.255.000 0
5 PP2500472315 Aciclovir vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 4.680.000 4.680.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 45.000.000 150 5.040.000 5.040.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 20.190.000 150 4.380.000 4.380.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 38.000.000 150 3.840.000 3.840.000 0
6 PP2500472316 Acid amin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 55.000.000 160 48.989.250 48.989.250 0
7 PP2500472317 Adenosin triphosphat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.832.000 150 34.125.000 34.125.000 0
8 PP2500472318 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 2.048.000 150 59.250.000 59.250.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 3.000.000 150 56.250.000 56.250.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 55.000.000 160 59.377.500 59.377.500 0
9 PP2500472319 Alfuzosin vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 120 3.071.000 150 102.375.000 102.375.000 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 3.071.000 150 90.000.000 90.000.000 0
10 PP2500472320 Alimemazin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 11.340.000 11.340.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 45.000.000 150 15.300.000 15.300.000 0
11 PP2500472321 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 38.000.000 150 10.605.000 10.605.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 20.000.000 150 22.050.000 22.050.000 0
12 PP2500472322 Alverin citrat + Simethicon vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 5.813.000 150 11.340.000 11.340.000 0
13 PP2500472323 Ambroxol vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 13.200.000 13.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 20.190.000 150 17.250.000 17.250.000 0
14 PP2500472327 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 40.000.000 150 164.571.000 164.571.000 0
15 PP2500472328 Amoxicilin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 31.000.000 150 143.100.000 143.100.000 0
16 PP2500472329 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 49.035.000 150 243.750.000 243.750.000 0
17 PP2500472330 Amoxicilin + acid clavulanic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 35.575.000 150 448.875.000 448.875.000 0
18 PP2500472331 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 65.992.000 150 254.362.500 254.362.500 0
19 PP2500472332 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 7.959.240 150 26.250.000 26.250.000 0
20 PP2500472333 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 31.000.000 150 22.500.000 22.500.000 0
21 PP2500472334 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 120 7.560.000 150 252.000.000 252.000.000 0
22 PP2500472335 Bacillus clausii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 5.000.000 150 81.900.000 81.900.000 0
23 PP2500472336 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 55.527.000 150 459.000.000 459.000.000 0
24 PP2500472337 Bambuterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.000.000 150 32.850.000 32.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 31.000.000 150 29.700.000 29.700.000 0
25 PP2500472338 Betahistin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 23.148.000 150 156.555.000 156.555.000 0
26 PP2500472339 Bisoprolol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 7.959.240 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 7.569.000 150 49.500.000 49.500.000 0
27 PP2500472340 Budesonid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.000.000 150 41.502.000 41.502.000 0
28 PP2500472341 Bupivacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 55.000.000 160 14.835.000 14.835.000 0
29 PP2500472343 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 49.035.000 150 667.500 667.500 0
30 PP2500472344 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 65.992.000 150 223.650.000 223.650.000 0
31 PP2500472346 Capsaicin vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 120 404.000 150 13.497.750 13.497.750 0
32 PP2500472347 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 55.000.000 160 22.425.000 22.425.000 0
33 PP2500472349 Carbocistein vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 13.620.000 13.620.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 83.511.000 150 15.750.000 15.750.000 0
34 PP2500472350 Carboprost tromethsamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 5.000.000 150 4.350.000 4.350.000 0
35 PP2500472351 Carvedilol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 65.992.000 150 113.400.000 113.400.000 0
36 PP2500472352 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 15.766.000 150 166.320.000 166.320.000 0
37 PP2500472353 Cefaclor vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 85.000.000 150 388.125.000 388.125.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 31.000.000 150 360.000.000 360.000.000 0
38 PP2500472354 Cefadroxil vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 85.000.000 150 33.000.000 33.000.000 0
39 PP2500472355 Cefadroxil vn6400396149 CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL 121 4.000.000 151 112.455.000 112.455.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 85.000.000 150 94.050.000 94.050.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 14.164.000 150 98.955.000 98.955.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 105.750.000 105.750.000 0
40 PP2500472357 Cefalexin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 38.000.000 150 230.565.000 230.565.000 0
41 PP2500472358 Cefdinir vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 10.000.000 150 124.875.000 124.875.000 0
42 PP2500472359 Cefixim vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 14.164.000 150 340.200.000 340.200.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 15.766.000 150 358.312.500 358.312.500 0
43 PP2500472360 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 49.035.000 150 36.225.000 36.225.000 0
44 PP2500472361 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 7.020.000 150 90.000.000 90.000.000 0
45 PP2500472362 Cefpodoxim vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 45.000.000 150 118.500.000 118.500.000 0
46 PP2500472363 Cefpodoxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 25.000.000 150 72.450.000 72.450.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 38.000.000 150 71.820.000 71.820.000 0
47 PP2500472364 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 49.035.000 150 97.500.000 97.500.000 0
48 PP2500472365 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 49.035.000 150 482.625.000 482.625.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 25.000.000 150 461.250.000 461.250.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 38.000.000 150 432.000.000 432.000.000 0
49 PP2500472367 Cetirizin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 5.132.000 150 8.070.000 8.070.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 9.611.000 150 7.950.000 7.950.000 0
50 PP2500472368 Chlorpheniramin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 27.825.000 27.825.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 45.000.000 150 94.500.000 94.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 86.625.000 86.625.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 38.000.000 150 13.650.000 13.650.000 0
51 PP2500472369 Cinnarizin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.832.000 150 16.582.500 16.582.500 0
52 PP2500472370 Clobetasol Propionat vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 45.000.000 150 2.100.000 2.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 2.670.000 2.670.000 0
53 PP2500472371 Clopidogrel vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 20.190.000 150 34.200.000 34.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 38.000.000 150 38.850.000 38.850.000 0
54 PP2500472372 Clotrimazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 20.190.000 150 6.300.000 6.300.000 0
55 PP2500472373 Codein + Terpin hydrat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 10.000.000 150 56.520.000 56.520.000 0
56 PP2500472376 Cồn boric vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 18.900.000 18.900.000 0
57 PP2500472378 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.832.000 150 522.750 522.750 0
58 PP2500472379 Diacerein vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 45.000.000 150 8.505.000 8.505.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 8.325.000 8.325.000 0
59 PP2500472381 Diclofenac vn6400396149 CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL 121 4.000.000 151 7.875.000 7.875.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 4.368.000 160 12.750.000 12.750.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 20.000.000 150 7.875.000 7.875.000 0
60 PP2500472382 Diclofenac vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 10.000.000 150 10.950.000 10.950.000 0
61 PP2500472383 Diclofenac vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 4.680.000 4.680.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.832.000 150 4.482.000 4.482.000 0
62 PP2500472384 Dihydro ergotamin mesylat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 12.000.000 150 28.980.000 28.980.000 0
63 PP2500472385 Dioctahedral smectit vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 45.000.000 150 100.800.000 100.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 97.500.000 97.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 20.190.000 150 31.500.000 31.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 20.473.000 151 135.000.000 135.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 7.020.000 150 135.000.000 135.000.000 0
64 PP2500472386 Diosmin + hesperidin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 45.000.000 150 131.670.000 131.670.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 138.600.000 138.600.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 130 4.989.000 160 112.200.000 112.200.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 120 4.247.000 150 107.250.000 107.250.000 0
65 PP2500472387 Diphenhydramin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 1.185.000 1.185.000 0
66 PP2500472388 Dobutamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 35.575.000 150 2.070.000 2.070.000 0
67 PP2500472389 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 35.575.000 150 112.500.000 112.500.000 0
68 PP2500472390 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 8.910.000 8.910.000 0
69 PP2500472392 Drotaverin clohydrat vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 85.050.000 85.050.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 83.511.000 150 85.050.000 85.050.000 0
70 PP2500472393 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 65.992.000 150 133.245.000 133.245.000 0
71 PP2500472394 Ebastin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 23.148.000 150 70.875.000 70.875.000 0
72 PP2500472396 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 4.368.000 160 94.500.000 94.500.000 0
73 PP2500472397 Enalapril + hydrochlorothiazid vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 183.750.000 183.750.000 0
74 PP2500472398 Erythromycin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 45.000.000 150 3.930.000 3.930.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 3.900.000 3.900.000 0
75 PP2500472400 Fenofibrat vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 45.000.000 150 5.850.000 5.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 5.850.000 5.850.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 38.000.000 150 5.850.000 5.850.000 0
76 PP2500472405 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 9.611.000 150 28.350.000 28.350.000 0
77 PP2500472406 Fluconazol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 85.000.000 150 19.500.000 19.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.000.000 150 20.370.000 20.370.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 31.000.000 150 20.100.000 20.100.000 0
78 PP2500472407 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 20.473.000 151 37.350.000 37.350.000 0
79 PP2500472408 Fluoxetin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 5.132.000 150 42.120.000 42.120.000 0
80 PP2500472409 Fluticason furoat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 40.000.000 150 203.175.000 203.175.000 0
81 PP2500472410 Fluvastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 83.511.000 150 134.190.000 134.190.000 0
82 PP2500472411 Fusidic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 20.000.000 150 20.475.000 20.475.000 0
83 PP2500472412 Fusidic acid + betamethason vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 20.190.000 150 5.250.000 5.250.000 0
84 PP2500472413 Gabapentin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 45.000.000 150 622.500 622.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 615.000 615.000 0
85 PP2500472414 Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 55.000.000 160 8.700.000 8.700.000 0
86 PP2500472416 Glibenclamid + metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 31.000.000 150 302.400.000 302.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 12.000.000 150 325.080.000 325.080.000 0
87 PP2500472417 Gliclazid + metformin vn0107738946 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE 120 76.000.000 150 1.755.000.000 1.755.000.000 0
88 PP2500472418 Gliclazid + metformin vn0107738946 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE 120 76.000.000 150 753.750.000 753.750.000 0
89 PP2500472419 Glipizid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 83.511.000 150 141.750.000 141.750.000 0
90 PP2500472420 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 7.959.240 150 47.460.000 47.460.000 0
91 PP2500472421 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 20.473.000 151 2.457.000 2.457.000 0
92 PP2500472422 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.832.000 150 1.950.000 1.950.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 20.473.000 151 2.158.500 2.158.500 0
93 PP2500472424 Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 18.819.000 150 209.112.000 209.112.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 209.112.000 209.112.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.500.000 150 209.112.000 209.112.000 0
94 PP2500472425 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.832.000 150 37.800.000 37.800.000 0
95 PP2500472426 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.000.000 150 8.985.000 8.985.000 0
96 PP2500472427 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 55.000.000 160 555.750.000 555.750.000 0
97 PP2500472428 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 55.000.000 160 751.905.000 751.905.000 0
98 PP2500472429 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 23.148.000 150 154.350.000 154.350.000 0
99 PP2500472430 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 35.575.000 150 152.250.000 152.250.000 0
100 PP2500472431 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 39.000.000 39.000.000 0
101 PP2500472433 Kẽm Gluconat vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 45.000.000 150 18.000.000 18.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 15.240.000 15.240.000 0
102 PP2500472434 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 35.575.000 150 9.804.000 9.804.000 0
103 PP2500472435 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 20.000.000 150 163.012.500 163.012.500 0
104 PP2500472438 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 18.913.000 180 126.000.000 126.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 7.569.000 150 147.000.000 147.000.000 0
105 PP2500472439 Losartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 23.148.000 150 61.740.000 61.740.000 0
106 PP2500472440 Losartan + hydroclorothiazid vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 85.000.000 150 267.000.000 267.000.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 83.511.000 150 299.250.000 299.250.000 0
107 PP2500472441 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 65.992.000 150 270.270.000 270.270.000 0
108 PP2500472442 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 65.992.000 150 113.400.000 113.400.000 0
109 PP2500472444 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 420.000.000 420.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 20.473.000 151 480.000.000 480.000.000 0
110 PP2500472445 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 396.900.000 396.900.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 20.190.000 150 331.695.000 331.695.000 0
111 PP2500472446 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 18.913.000 180 433.944.000 433.944.000 0
112 PP2500472447 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 20.473.000 151 652.500 652.500 0
113 PP2500472448 Meloxicam vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 7.560.000 7.560.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.832.000 150 10.800.000 10.800.000 0
114 PP2500472449 Mequitazin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 83.511.000 150 134.190.000 134.190.000 0
115 PP2500472450 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 40.000.000 150 13.050.000 13.050.000 0
116 PP2500472451 Methocarbamol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 4.500.000 152 117.900.000 117.900.000 0
117 PP2500472452 Methocarbamol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 83.511.000 150 257.512.500 257.512.500 0
118 PP2500472453 Methyl ergometrine Maleat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 35.575.000 150 24.720.000 24.720.000 0
119 PP2500472454 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 33.750.000 33.750.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 45.000.000 150 30.750.000 30.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 33.750.000 33.750.000 0
120 PP2500472455 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 35.575.000 150 12.600.000 12.600.000 0
121 PP2500472456 Mifeprostone vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 15.900.000 15.900.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 477.000 150 15.840.000 15.840.000 0
122 PP2500472457 Moxifloxacin + dexamethason vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 130 4.989.000 160 6.000.000 6.000.000 0
123 PP2500472459 N-acetylcystein vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 18.585.000 18.585.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 25.000.000 150 21.600.000 21.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 38.000.000 150 20.025.000 20.025.000 0
124 PP2500472461 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 5.000.000 150 2.205.000 2.205.000 0
125 PP2500472462 Naproxen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 83.511.000 150 229.320.000 229.320.000 0
126 PP2500472463 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 55.000.000 160 192.306.000 192.306.000 0
127 PP2500472464 Natri clorid vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 39.600.000 39.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 49.035.000 150 41.700.000 41.700.000 0
128 PP2500472465 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 20.000.000 150 35.437.500 35.437.500 0
129 PP2500472466 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 20.000.000 150 43.312.500 43.312.500 0
130 PP2500472467 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 5.000.000 150 18.750.000 18.750.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 130 4.989.000 160 18.750.000 18.750.000 0
131 PP2500472468 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 20.473.000 151 960.000 960.000 0
132 PP2500472469 Natri montelukast vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 31.000.000 150 44.400.000 44.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 9.611.000 150 35.400.000 35.400.000 0
133 PP2500472470 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 65.992.000 150 378.000.000 378.000.000 0
134 PP2500472471 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 83.511.000 150 223.650.000 223.650.000 0
135 PP2500472472 Nizatidin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 83.511.000 150 209.475.000 209.475.000 0
136 PP2500472473 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.832.000 150 600.000 600.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 465.000 465.000 0
137 PP2500472475 Nystatin vn6400396149 CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL 121 4.000.000 151 4.725.000 4.725.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 5.760.000 5.760.000 0
138 PP2500472476 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 5.813.000 150 59.850.000 59.850.000 0
139 PP2500472477 Ofloxacin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 10.500.000 10.500.000 0
140 PP2500472478 Omeprazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 65.700.000 65.700.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 38.000.000 150 25.020.000 25.020.000 0
141 PP2500472479 Paracetamol (acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 7.959.240 150 5.100.000 5.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 20.000.000 150 5.040.000 5.040.000 0
142 PP2500472480 Paracetamol (acetaminophen) vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 45.000.000 150 106.312.500 106.312.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 140.625.000 140.625.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 25.000.000 150 97.762.500 97.762.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 20.000.000 150 193.725.000 193.725.000 0
143 PP2500472481 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 55.000.000 160 1.215.000 1.215.000 0
144 PP2500472482 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 3.300.000 3.300.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 38.000.000 150 2.130.000 2.130.000 0
145 PP2500472483 Paracetamol (acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 49.035.000 150 49.455.000 49.455.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 20.473.000 151 54.000.000 54.000.000 0
146 PP2500472486 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 9.611.000 150 1.890.000 1.890.000 0
147 PP2500472487 Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 55.000.000 160 29.175.000 29.175.000 0
148 PP2500472488 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.832.000 150 5.512.500 5.512.500 0
149 PP2500472489 Povidon iodin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 53.522.400 53.522.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 50.400.000 50.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 38.000.000 150 51.360.000 51.360.000 0
150 PP2500472490 Pravastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 23.148.000 150 217.350.000 217.350.000 0
151 PP2500472491 Pravastatin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 45.000.000 150 11.655.000 11.655.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 12.600.000 12.600.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 83.511.000 150 10.395.000 10.395.000 0
152 PP2500472492 Pregabalin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 45.000.000 150 147.750.000 147.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 198.750.000 198.750.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 83.511.000 150 141.750.000 141.750.000 0
153 PP2500472493 Progesteron vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 120 3.006.000 150 10.800.000 10.800.000 0
154 PP2500472495 Progesteron vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 120 3.006.000 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 40.000.000 150 89.088.000 89.088.000 0
155 PP2500472496 Promethazin hydroclorid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 20.190.000 150 2.835.000 2.835.000 0
156 PP2500472499 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 40.000.000 150 52.500.000 52.500.000 0
157 PP2500472501 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 40.000.000 150 44.046.000 44.046.000 0
158 PP2500472502 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 65.992.000 150 6.930.000 6.930.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 20.190.000 150 10.875.000 10.875.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 20.473.000 151 18.375.000 18.375.000 0
159 PP2500472503 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 40.000.000 150 39.285.000 39.285.000 0
160 PP2500472507 Salbutamol sulfat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 40.000.000 150 22.913.700 22.913.700 0
161 PP2500472508 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 40.000.000 150 315.264.000 315.264.000 0
162 PP2500472509 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 40.000.000 150 208.567.500 208.567.500 0
163 PP2500472510 Sắt fumarat + acid folic vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 5.813.000 150 29.700.000 29.700.000 0
164 PP2500472511 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.500.000 150 69.693.750 69.693.750 0
165 PP2500472512 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 40.000.000 150 25.165.350 25.165.350 0
166 PP2500472514 Spiramycin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 45.000.000 150 98.400.000 98.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 102.000.000 102.000.000 0
167 PP2500472515 Spiramycin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 45.000.000 150 173.250.000 173.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 217.500.000 217.500.000 0
168 PP2500472517 Spiramycin + metronidazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.832.000 150 56.250.000 56.250.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 45.000.000 150 50.310.000 50.310.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 54.000.000 54.000.000 0
169 PP2500472518 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 55.527.000 150 74.025.000 74.025.000 0
170 PP2500472520 Sugammadex vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.832.000 150 19.500.000 19.500.000 0
171 PP2500472521 Suxamethonium clorid vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 121 150 5.625.000 5.625.000 0
172 PP2500472522 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 83.511.000 150 614.250.000 614.250.000 0
173 PP2500472523 Tenofovir (TDF) vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 28.500.000 28.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 5.132.000 150 25.350.000 25.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 7.959.240 150 34.500.000 34.500.000 0
174 PP2500472524 Tetracyclin hydroclorid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 20.190.000 150 1.984.500 1.984.500 0
175 PP2500472527 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 55.527.000 150 83.979.000 83.979.000 0
176 PP2500472528 Tobramycin + Dexamethasone vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 5.006.250 5.006.250 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 20.000.000 150 4.961.250 4.961.250 0
177 PP2500472530 Tranexamic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 55.000.000 160 18.090.000 18.090.000 0
178 PP2500472531 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.832.000 150 4.875.000 4.875.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 49.035.000 150 3.630.000 3.630.000 0
179 PP2500472532 Trimetazidin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 85.000.000 150 25.200.000 25.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 5.132.000 150 25.200.000 25.200.000 0
180 PP2500472533 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 55.000.000 160 2.025.000 2.025.000 0
181 PP2500472534 Valsartan + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 65.992.000 150 374.850.000 374.850.000 0
182 PP2500472535 Vitamin A+ D vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 10.000.000 150 4.492.500 4.492.500 0
183 PP2500472536 Vitamin B1 vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 45.000.000 150 17.325.000 17.325.000 0
184 PP2500472537 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 5.813.000 150 92.925.000 92.925.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 35.575.000 150 90.000.000 90.000.000 0
185 PP2500472538 Vitamin B6 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 15.375.000 15.375.000 0
186 PP2500472539 Vitamin B6 + magnesi lactat vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 7.245.000 7.245.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 7.959.240 150 25.200.000 25.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 21.735.000 21.735.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 20.190.000 150 4.252.500 4.252.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 38.000.000 150 3.528.000 3.528.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 20.000.000 150 9.922.500 9.922.500 0
187 PP2500472540 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 57.300.372 180 6.975.000 6.975.000 0
188 PP2500472541 Vitamin E vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 130 75.000.000 160 15.435.000 15.435.000 0
189 PP2500472542 Xylometazolin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 55.000.000 160 14.250.000 14.250.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 51
Mã định danh (theo MSC mới)
vn6400396149
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
121 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500472355 - Cefadroxil

2. PP2500472381 - Diclofenac

3. PP2500472475 - Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500472353 - Cefaclor

2. PP2500472354 - Cefadroxil

3. PP2500472355 - Cefadroxil

4. PP2500472406 - Fluconazol

5. PP2500472440 - Losartan + hydroclorothiazid

6. PP2500472532 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500472318 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500472319 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500472424 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500472313 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500472331 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2500472344 - Candesartan

3. PP2500472351 - Carvedilol

4. PP2500472393 - Drotaverin clohydrat

5. PP2500472441 - Lovastatin

6. PP2500472442 - Lovastatin

7. PP2500472470 - Nicorandil

8. PP2500472502 - Ramipril

9. PP2500472534 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107738946
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500472417 - Gliclazid + metformin

2. PP2500472418 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500472355 - Cefadroxil

2. PP2500472359 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500472381 - Diclofenac

2. PP2500472396 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500472318 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500472335 - Bacillus clausii

2. PP2500472350 - Carboprost tromethsamin

3. PP2500472461 - Naloxon hydroclorid

4. PP2500472467 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500472322 - Alverin citrat + Simethicon

2. PP2500472476 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

3. PP2500472510 - Sắt fumarat + acid folic

4. PP2500472537 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5800000047
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
130 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500472315 - Aciclovir

2. PP2500472320 - Alimemazin

3. PP2500472323 - Ambroxol

4. PP2500472349 - Carbocistein

5. PP2500472355 - Cefadroxil

6. PP2500472368 - Chlorpheniramin

7. PP2500472376 - Cồn boric

8. PP2500472383 - Diclofenac

9. PP2500472387 - Diphenhydramin

10. PP2500472392 - Drotaverin clohydrat

11. PP2500472397 - Enalapril + hydrochlorothiazid

12. PP2500472424 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)

13. PP2500472431 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

14. PP2500472444 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

15. PP2500472445 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

16. PP2500472448 - Meloxicam

17. PP2500472454 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

18. PP2500472456 - Mifeprostone

19. PP2500472459 - N-acetylcystein

20. PP2500472464 - Natri clorid

21. PP2500472473 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

22. PP2500472475 - Nystatin

23. PP2500472489 - Povidon iodin

24. PP2500472523 - Tenofovir (TDF)

25. PP2500472528 - Tobramycin + Dexamethasone

26. PP2500472539 - Vitamin B6 + magnesi lactat

27. PP2500472541 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500472317 - Adenosin triphosphat

2. PP2500472369 - Cinnarizin

3. PP2500472378 - Dexamethason

4. PP2500472383 - Diclofenac

5. PP2500472422 - Glucose

6. PP2500472425 - Hydrocortison

7. PP2500472448 - Meloxicam

8. PP2500472473 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

9. PP2500472488 - Phytomenadion (vitamin K1)

10. PP2500472517 - Spiramycin + metronidazol

11. PP2500472520 - Sugammadex

12. PP2500472531 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500472337 - Bambuterol

2. PP2500472340 - Budesonid

3. PP2500472406 - Fluconazol

4. PP2500472426 - Hyoscin butylbromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500472336 - Bacillus subtilis

2. PP2500472518 - Spironolacton

3. PP2500472527 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500472367 - Cetirizin

2. PP2500472408 - Fluoxetin

3. PP2500472523 - Tenofovir (TDF)

4. PP2500472532 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500472451 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500472338 - Betahistin

2. PP2500472394 - Ebastin

3. PP2500472429 - Irbesartan

4. PP2500472439 - Losartan

5. PP2500472490 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500472312 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2500472332 - Azithromycin

3. PP2500472339 - Bisoprolol

4. PP2500472420 - Glucosamin

5. PP2500472479 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500472523 - Tenofovir (TDF)

7. PP2500472539 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500472438 - Lisinopril + hydroclorothiazid

2. PP2500472446 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000449389
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500472314 - Aciclovir

2. PP2500472315 - Aciclovir

3. PP2500472320 - Alimemazin

4. PP2500472362 - Cefpodoxim

5. PP2500472368 - Chlorpheniramin

6. PP2500472370 - Clobetasol Propionat

7. PP2500472379 - Diacerein

8. PP2500472385 - Dioctahedral smectit

9. PP2500472386 - Diosmin + hesperidin

10. PP2500472398 - Erythromycin

11. PP2500472400 - Fenofibrat

12. PP2500472413 - Gabapentin

13. PP2500472433 - Kẽm Gluconat

14. PP2500472454 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

15. PP2500472480 - Paracetamol (acetaminophen)

16. PP2500472491 - Pravastatin

17. PP2500472492 - Pregabalin

18. PP2500472514 - Spiramycin

19. PP2500472515 - Spiramycin

20. PP2500472517 - Spiramycin + metronidazol

21. PP2500472536 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640390
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500472493 - Progesteron

2. PP2500472495 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500472328 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500472333 - Azithromycin

3. PP2500472337 - Bambuterol

4. PP2500472353 - Cefaclor

5. PP2500472406 - Fluconazol

6. PP2500472416 - Glibenclamid + metformin

7. PP2500472469 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500472314 - Aciclovir

2. PP2500472368 - Chlorpheniramin

3. PP2500472370 - Clobetasol Propionat

4. PP2500472379 - Diacerein

5. PP2500472385 - Dioctahedral smectit

6. PP2500472386 - Diosmin + hesperidin

7. PP2500472390 - Đồng sulfat

8. PP2500472398 - Erythromycin

9. PP2500472400 - Fenofibrat

10. PP2500472413 - Gabapentin

11. PP2500472433 - Kẽm Gluconat

12. PP2500472454 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

13. PP2500472477 - Ofloxacin

14. PP2500472478 - Omeprazol

15. PP2500472480 - Paracetamol (acetaminophen)

16. PP2500472482 - Paracetamol (acetaminophen)

17. PP2500472489 - Povidon iodin

18. PP2500472491 - Pravastatin

19. PP2500472492 - Pregabalin

20. PP2500472514 - Spiramycin

21. PP2500472515 - Spiramycin

22. PP2500472517 - Spiramycin + metronidazol

23. PP2500472538 - Vitamin B6

24. PP2500472539 - Vitamin B6 + magnesi lactat

25. PP2500472540 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500472329 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500472343 - Calci clorid

3. PP2500472360 - Cefixim

4. PP2500472364 - Cefuroxim

5. PP2500472365 - Cefuroxim

6. PP2500472464 - Natri clorid

7. PP2500472483 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500472531 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500472352 - Cefaclor

2. PP2500472359 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5801451412
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
130 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500472386 - Diosmin + hesperidin

2. PP2500472457 - Moxifloxacin + dexamethason

3. PP2500472467 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500472456 - Mifeprostone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500472315 - Aciclovir

2. PP2500472323 - Ambroxol

3. PP2500472371 - Clopidogrel

4. PP2500472372 - Clotrimazol

5. PP2500472385 - Dioctahedral smectit

6. PP2500472412 - Fusidic acid + betamethason

7. PP2500472445 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2500472496 - Promethazin hydroclorid

9. PP2500472502 - Ramipril

10. PP2500472524 - Tetracyclin hydroclorid

11. PP2500472539 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500472424 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)

2. PP2500472511 - Sevofluran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500472316 - Acid amin

2. PP2500472318 - Albumin

3. PP2500472341 - Bupivacain hydroclorid

4. PP2500472347 - Carbetocin

5. PP2500472414 - Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd

6. PP2500472427 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec)

7. PP2500472428 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

8. PP2500472463 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

9. PP2500472481 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2500472487 - Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)

11. PP2500472530 - Tranexamic acid

12. PP2500472533 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

13. PP2500472542 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500472363 - Cefpodoxim

2. PP2500472365 - Cefuroxim

3. PP2500472459 - N-acetylcystein

4. PP2500472480 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500472330 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500472388 - Dobutamin

3. PP2500472389 - Domperidon

4. PP2500472430 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

5. PP2500472434 - Ketamin

6. PP2500472453 - Methyl ergometrine Maleat

7. PP2500472455 - Midazolam

8. PP2500472537 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500472349 - Carbocistein

2. PP2500472392 - Drotaverin clohydrat

3. PP2500472410 - Fluvastatin

4. PP2500472419 - Glipizid

5. PP2500472440 - Losartan + hydroclorothiazid

6. PP2500472449 - Mequitazin

7. PP2500472452 - Methocarbamol

8. PP2500472462 - Naproxen

9. PP2500472471 - Nicorandil

10. PP2500472472 - Nizatidin

11. PP2500472491 - Pravastatin

12. PP2500472492 - Pregabalin

13. PP2500472522 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500472319 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500472385 - Dioctahedral smectit

2. PP2500472407 - Flunarizin

3. PP2500472421 - Glucose

4. PP2500472422 - Glucose

5. PP2500472444 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

6. PP2500472447 - Magnesi sulfat

7. PP2500472468 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

8. PP2500472483 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500472502 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500472339 - Bisoprolol

2. PP2500472438 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500472313 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000371421
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500472358 - Cefdinir

2. PP2500472373 - Codein + Terpin hydrat

3. PP2500472382 - Diclofenac

4. PP2500472535 - Vitamin A+ D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500472367 - Cetirizin

2. PP2500472405 - Fexofenadin

3. PP2500472469 - Natri montelukast

4. PP2500472486 - Phenobarbital

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500472314 - Aciclovir

2. PP2500472315 - Aciclovir

3. PP2500472321 - Alpha chymotrypsin

4. PP2500472357 - Cefalexin

5. PP2500472363 - Cefpodoxim

6. PP2500472365 - Cefuroxim

7. PP2500472368 - Chlorpheniramin

8. PP2500472371 - Clopidogrel

9. PP2500472400 - Fenofibrat

10. PP2500472459 - N-acetylcystein

11. PP2500472478 - Omeprazol

12. PP2500472482 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2500472489 - Povidon iodin

14. PP2500472539 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318177778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500472386 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500472521 - Suxamethonium clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500472361 - Cefpodoxim

2. PP2500472385 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500472327 - Amlodipin + indapamid

2. PP2500472409 - Fluticason furoat

3. PP2500472450 - Metformin

4. PP2500472495 - Progesteron

5. PP2500472499 - Propofol

6. PP2500472501 - Racecadotril

7. PP2500472503 - Rocuronium bromid

8. PP2500472507 - Salbutamol sulfat

9. PP2500472508 - Salmeterol + fluticason propionat

10. PP2500472509 - Salmeterol + fluticason propionat

11. PP2500472512 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500472311 - Acetyl leucin

2. PP2500472321 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500472381 - Diclofenac

4. PP2500472411 - Fusidic acid

5. PP2500472435 - Lactobacillus acidophilus

6. PP2500472465 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

7. PP2500472466 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

8. PP2500472479 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500472480 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2500472528 - Tobramycin + Dexamethasone

11. PP2500472539 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500472384 - Dihydro ergotamin mesylat

2. PP2500472416 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500472346 - Capsaicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500472334 - Bacillus clausii

Đã xem: 3
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây