Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600300482 | Natri valproat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 15.400.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 2 | PP2600300483 | Natri valproat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 18.695.000 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 3 | PP2600300486 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 1.059.000 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600300487 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 1.059.000 | 120 | 67.620.000 | 67.620.000 | 0 |
| 5 | PP2600300488 | Clorpromazin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.062.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 18.695.000 | 120 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600300489 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 18.695.000 | 120 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| vn0316983130 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAKAMI VIỆT NAM | 90 | 2.450.000 | 120 | 87.430.000 | 87.430.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600300490 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 18.695.000 | 120 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 8 | PP2600300491 | Levomepromazine | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 24.108.000 | 120 | 1.722.000.000 | 1.722.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600300492 | Levomepromazine | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 13.300.000 | 120 | 493.000.000 | 493.000.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 15.400.000 | 120 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 18.695.000 | 120 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600300493 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.049.000 | 120 | 140.970.000 | 140.970.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 2.049.000 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600300494 | Salbutamol sulfat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 29.000 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 12 | PP2600300497 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.062.000 | 120 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 |
| 13 | PP2600300498 | Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 90 | 5.390.000 | 120 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
1. PP2600300492 - Levomepromazine
1. PP2600300488 - Clorpromazin
2. PP2600300497 - Vitamin B1
1. PP2600300494 - Salbutamol sulfat
1. PP2600300486 - Diazepam
2. PP2600300487 - Diazepam
1. PP2600300482 - Natri valproat
2. PP2600300492 - Levomepromazine
1. PP2600300483 - Natri valproat
2. PP2600300488 - Clorpromazin
3. PP2600300489 - Clozapin
4. PP2600300490 - Haloperidol
5. PP2600300492 - Levomepromazine
1. PP2600300489 - Clozapin
1. PP2600300493 - Olanzapin
1. PP2600300491 - Levomepromazine
1. PP2600300498 - Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12
1. PP2600300493 - Olanzapin