Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500401171 | Abiraterone acetate | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 249.849.795 | 190 | 1.568.000.000 | 1.568.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 1.572.830.000 | 1.572.830.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500401172 | Abiraterone acetate | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 249.849.795 | 190 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 940.000.000 | 940.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500401173 | Acarbose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500401174 | Acarbose | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 17.190.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500401175 | Aceclofenac | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 150 | 141.292.500 | 180 | 619.500.000 | 619.500.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 822.153.000 | 180 | 619.500.000 | 619.500.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500401177 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| 7 | PP2500401178 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 8 | PP2500401180 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 922.400.000 | 922.400.000 | 0 |
| 9 | PP2500401182 | Acetyl leucin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 150 | 16.980.000 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500401186 | Acetylcystein | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 170 | 114.000.000 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500401187 | Acetylcystein | vn0302377186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 75.240.000 | 180 | 750 | 750 | 0 |
| 12 | PP2500401188 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 8.475.000 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500401189 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500401190 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 2.082.800.000 | 2.082.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.570.000.000 | 190 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500401191 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 706.894.950 | 180 | 5.225.000.000 | 5.225.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500401192 | Aciclovir | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 29.364.000 | 180 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 39.000.000 | 180 | 15.940.000 | 15.940.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 45.812.100 | 180 | 17.750.000 | 17.750.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500401193 | Aciclovir | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 480.000.000 | 180 | 957.600.000 | 957.600.000 | 0 |
| 18 | PP2500401194 | Aciclovir | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 209.000.000 | 180 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 72.000.000 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500401195 | Aciclovir | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 29.364.000 | 180 | 31.750.000 | 31.750.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 39.000.000 | 180 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500401196 | Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.300.000 | 180 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 150 | 5.512.500 | 180 | 240.500.000 | 240.500.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500401197 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 410.175.000 | 190 | 7.290.000.000 | 7.290.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500401198 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 9.292.500.000 | 9.292.500.000 | 0 |
| 23 | PP2500401199 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 5.670.000.000 | 5.670.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 410.175.000 | 190 | 7.650.000.000 | 7.650.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500401200 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 410.175.000 | 190 | 5.580.000.000 | 5.580.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500401201 | Acid amin* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500401202 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 410.175.000 | 190 | 3.125.000.000 | 3.125.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500401203 | Acid amin* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 2.801.040.000 | 2.801.040.000 | 0 |
| 28 | PP2500401204 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 410.175.000 | 190 | 2.750.000.000 | 2.750.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500401205 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 2.550.000.000 | 2.550.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500401206 | Acid amin* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 1.516.216.000 | 1.516.216.000 | 0 |
| 31 | PP2500401207 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 410.175.000 | 190 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500401208 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 973.000.000 | 973.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500401209 | Acid amin* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 544.320.000 | 544.320.000 | 0 |
| 34 | PP2500401210 | Acid amin* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 217.224.000 | 217.224.000 | 0 |
| 35 | PP2500401211 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500401212 | Acid thioctic | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 30.000.000 | 190 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500401213 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500401214 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500401215 | Acid thioctic | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 296.062.500 | 180 | 1.677.000.000 | 1.677.000.000 | 0 |
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 150 | 34.050.000 | 180 | 1.722.000.000 | 1.722.000.000 | 0 | |||
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 150 | 31.050.000 | 180 | 4.536 | 4.536 | 0 | |||
| 40 | PP2500401216 | Acitretin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 3.600.000 | 180 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500401218 | Adapalen | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 47.000.000 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 449.340.000 | 180 | 78.780.000 | 78.780.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500401219 | Adenosin triphosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500401220 | Adenosin triphosphat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 202.134.600 | 180 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500401221 | Aescin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 11.532.000.000 | 11.532.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500401222 | Afatinib dimaleate | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 822.153.000 | 180 | 6.804.000.000 | 6.804.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 6.930.000.000 | 6.930.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500401223 | Afatinib dimaleate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 3.554.397.000 | 3.554.397.000 | 0 |
| 47 | PP2500401224 | Afatinib dimaleate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 1.835.400.000 | 1.835.400.000 | 0 |
| 48 | PP2500401225 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.570.000.000 | 190 | 19.752.200.000 | 19.752.200.000 | 0 |
| 49 | PP2500401227 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.570.000.000 | 190 | 37.777.700.000 | 37.777.700.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.119.679.000 | 180 | 37.625.000.000 | 37.625.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500401229 | Alfuzosin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 150 | 118.125.000 | 180 | 7.867.500.000 | 7.867.500.000 | 0 |
| 51 | PP2500401230 | Alfuzosin | vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 150 | 47.325.000 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500401231 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 446.989.500 | 180 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| 53 | PP2500401232 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 13.000.000 | 180 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500401233 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 39.000.000 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500401234 | Alpha chymotrypsin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500401235 | Aluminum hydroxide + Magnesium hydroxide | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 255.262.500 | 180 | 1.972.800.000 | 1.972.800.000 | 0 |
| 57 | PP2500401236 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 802.800.000 | 802.800.000 | 0 |
| 58 | PP2500401237 | Alverin citrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 14.700.000 | 182 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 |
| 59 | PP2500401238 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500401239 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 181.231.000 | 180 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 61 | PP2500401240 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 300.480.000 | 300.480.000 | 0 |
| 62 | PP2500401241 | Amiodaron hydroclorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 190.000.500 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 150 | 159.813.000 | 180 | 239.900.000 | 239.900.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500401242 | Amitriptylin hydroclorid | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 150 | 12.000.000 | 180 | 418.000.000 | 418.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500401243 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 192.074.850 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500401244 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500401245 | Amlodipin + atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 296.576.250 | 181 | 5.600.000.000 | 5.600.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500401246 | Amlodipin + losartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 5.425.000.000 | 5.425.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500401247 | Amlodipin + valsartan | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 152.850.000 | 180 | 3.500.000.000 | 3.500.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500401249 | Amlodipine + Telmisartan | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 364.365.750 | 180 | 1.559.250.000 | 1.559.250.000 | 0 |
| 70 | PP2500401250 | Amlodipine + Valsartan + Hydroclorothiazide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 362.140.000 | 362.140.000 | 0 |
| 71 | PP2500401251 | Amoxicilin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 1.440.000 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 101.800.000 | 101.800.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500401252 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 150 | 272.333.250 | 180 | 8.789.550.000 | 8.789.550.000 | 0 |
| 73 | PP2500401253 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 138.750.000 | 180 | 6.930.000.000 | 6.930.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500401254 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 150 | 61.500.000 | 180 | 4.100.000.000 | 4.100.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500401255 | Amphotericin B* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 4.500.000.000 | 4.500.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500401256 | Amphotericin B* | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 67.284.375 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500401257 | Ampicilin + sulbactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 11.250.000.000 | 11.250.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500401258 | Amylase + Lipase + Protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 959.210.000 | 959.210.000 | 0 |
| 79 | PP2500401260 | Atezolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 5.276.686.080 | 5.276.686.080 | 0 |
| 80 | PP2500401261 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 462.658.500 | 180 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 |
| 81 | PP2500401262 | Atropin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500401263 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa+hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 52.101.000 | 180 | 987.000.000 | 987.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500401265 | Azithromycin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 351.870.150 | 180 | 1.989.900.000 | 1.989.900.000 | 0 |
| 84 | PP2500401266 | Azithromycin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 20.250.000 | 180 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500401267 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 30.140.925 | 180 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 86 | PP2500401268 | Azithromycin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 29.364.000 | 180 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500401269 | Aztreonam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500401270 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 144.400.000 | 144.400.000 | 0 |
| 89 | PP2500401271 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 55.200.000 | 181 | 2.750.000.000 | 2.750.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500401272 | Bacillus subtilis | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 284.823.000 | 180 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500401273 | Baclofen | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 3.750.000 | 180 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500401274 | Baclofen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 446.989.500 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500401275 | Bambuterol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 23.880.000 | 23.880.000 | 0 |
| 94 | PP2500401276 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 13.000.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500401278 | Basiliximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 8.904.636.900 | 8.904.636.900 | 0 |
| 96 | PP2500401279 | Bendamustine | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 462.658.500 | 180 | 2.094.000.000 | 2.094.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500401280 | Bendamustine | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 155 | 99.780.000 | 185 | 1.239.999.800 | 1.239.999.800 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 137.448.750 | 180 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500401281 | Bendamustine | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 155 | 99.780.000 | 185 | 137.999.900 | 137.999.900 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 137.448.750 | 180 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500401282 | Bendamustine | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 462.658.500 | 180 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500401287 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 101 | PP2500401288 | Betahistin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 170 | 114.000.000 | 210 | 2.608.200.000 | 2.608.200.000 | 0 |
| 102 | PP2500401289 | Betahistin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 150 | 18.828.000 | 180 | 1.123.200.000 | 1.123.200.000 | 0 |
| 103 | PP2500401290 | Betahistin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 1.437.435.000 | 180 | 1.188.000.000 | 1.188.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500401291 | Betamethason | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 95.103.750 | 180 | 430.500.000 | 430.500.000 | 0 |
| 105 | PP2500401292 | Betamethason | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 45.812.100 | 180 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 106 | PP2500401294 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 2.783.000.000 | 180 | 59.960.250.000 | 59.960.250.000 | 0 |
| 107 | PP2500401295 | Bevacizumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 5.660.000.000 | 180 | 39.957.505.000 | 39.957.505.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 41.550.000.000 | 41.550.000.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500401296 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 705.067.500 | 180 | 8.625.000.000 | 8.625.000.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 2.783.000.000 | 180 | 8.245.125.000 | 8.245.125.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500401297 | Bevacizumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 5.660.000.000 | 180 | 6.563.400.000 | 6.563.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 6.825.000.000 | 6.825.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500401298 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 151.469.550 | 180 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 150.750.000 | 180 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500401299 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 151.469.550 | 180 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 45.000.000 | 180 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 251.175.000 | 251.175.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500401300 | Bicalutamid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 267.920.000 | 267.920.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 150 | 245.887.140 | 180 | 251.200.000 | 251.200.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500401301 | Bilastine | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 1.437.435.000 | 180 | 7.830.000.000 | 7.830.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500401302 | Bimatoprost + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 51.198.000 | 51.198.000 | 0 |
| 115 | PP2500401303 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 13.000.000 | 180 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 116 | PP2500401304 | Bismuth | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 206.595.000 | 180 | 3.402.100.000 | 3.402.100.000 | 0 |
| 117 | PP2500401305 | Bismuth | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 480.000.000 | 180 | 3.558.000.000 | 3.558.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500401306 | Bisoprolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 119 | PP2500401307 | Bisoprolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 37.800.000 | 180 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500401308 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 366.112.500 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500401309 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 429.996.000 | 429.996.000 | 0 |
| 122 | PP2500401310 | Bortezomib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 646.065.000 | 646.065.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500401311 | Bortezomib | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 462.658.500 | 180 | 2.203.000.000 | 2.203.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500401312 | Bosentan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 55.000.000 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 82.760.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500401314 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 1.458.142.400 | 1.458.142.400 | 0 |
| 126 | PP2500401315 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 624.122.200 | 624.122.200 | 0 |
| 127 | PP2500401316 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 1.056.195.000 | 1.056.195.000 | 0 |
| 128 | PP2500401317 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 917.570.000 | 917.570.000 | 0 |
| 129 | PP2500401318 | Bromhexin hydroclorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 148.237.500 | 180 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500401319 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 6.226.500.000 | 6.226.500.000 | 0 |
| 131 | PP2500401320 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 282.000.000 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500401321 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 1.736.000.000 | 1.736.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 462.658.500 | 180 | 1.640.000.000 | 1.640.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500401322 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 1.138.416.000 | 1.138.416.000 | 0 |
| 134 | PP2500401323 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 55.200.000 | 181 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500401324 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 366.112.500 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500401325 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 17.036.400 | 180 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500401326 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 190.000.500 | 180 | 2.535.000.000 | 2.535.000.000 | 0 |
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 150 | 159.813.000 | 180 | 2.531.750.000 | 2.531.750.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500401327 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.570.000.000 | 190 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500401329 | Calci folinat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 153.503.000 | 180 | 34.100.000 | 34.100.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 34.060.000 | 34.060.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500401330 | Calci folinat | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 150 | 105.000.000 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 141 | PP2500401331 | Calci folinat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 153.503.000 | 180 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 34.167.000 | 34.167.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500401332 | Calci folinat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 202.134.600 | 180 | 1.245.000.000 | 1.245.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500401333 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 129.000.000 | 180 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500401334 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 351.870.150 | 180 | 999.000.000 | 999.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500401335 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 5.254.000.000 | 5.254.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500401336 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 150 | 20.767.500 | 180 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500401337 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 347.200.000 | 347.200.000 | 0 |
| 148 | PP2500401339 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 42.562.500 | 180 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500401340 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 42.562.500 | 180 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500401342 | Calcium + Vitamin D3 | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 300.000.000 | 180 | 5.130.000.000 | 5.130.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500401343 | Calcium carbonat + vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 159.690.000 | 185 | 3.700 | 3.515.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500401344 | Candesartan | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 165 | 1.400.000.000 | 195 | 11.725.000.000 | 11.725.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500401345 | Candesartan | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 255.262.500 | 180 | 10.350.000.000 | 10.350.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500401346 | Capecitabin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 94.300.000 | 182 | 4.320.000.000 | 4.320.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 249.849.795 | 190 | 4.860.000.000 | 4.860.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 4.410.000.000 | 4.410.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 5.400.000.000 | 5.400.000.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500401347 | Capsaicin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 159.690.000 | 185 | 60.000 | 5.520.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500401348 | Carbamazepine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 |
| 157 | PP2500401349 | Carbazochrom | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 150 | 97.230.000 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 32.346.000 | 180 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500401350 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 462.658.500 | 180 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500401351 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500401352 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 52.101.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500401353 | Carbocistein | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 47.000.000 | 210 | 2.091.000.000 | 2.091.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500401354 | Carbocistein | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 3.200.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500401355 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 1.417.500.000 | 1.417.500.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 150 | 245.887.140 | 180 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500401356 | Carboplatin | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 155 | 99.780.000 | 185 | 1.699.998.000 | 1.699.998.000 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 137.448.750 | 180 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500401357 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 282.000.000 | 180 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500401359 | Carvedilol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 170 | 114.000.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 202.134.600 | 180 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500401360 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 26.632.500 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.300.000 | 180 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500401361 | Caspofungin* | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 5.660.000.000 | 180 | 12.098.805.000 | 12.098.805.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 2.783.000.000 | 180 | 16.537.500.000 | 16.537.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 32.655.000.000 | 32.655.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 629.025.000 | 180 | 8.950.000.000 | 8.950.000.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500401362 | Caspofungin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 1.875.600.000 | 1.875.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 1.934.000.000 | 1.934.000.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500401363 | Caspofungin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 2.250.720.000 | 2.250.720.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 1.537.380.000 | 1.537.380.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 150.750.000 | 180 | 1.584.000.000 | 1.584.000.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500401364 | Cefalothin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 364.365.750 | 180 | 12.819.870.000 | 12.819.870.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 12.255.000.000 | 12.255.000.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500401365 | Cefalothin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 7.596.960.000 | 7.596.960.000 | 0 |
| 173 | PP2500401366 | Cefalothin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 364.365.750 | 180 | 8.771.490.000 | 8.771.490.000 | 0 |
| 174 | PP2500401367 | Cefamandol | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 150 | 178.125.000 | 180 | 11.875.000.000 | 11.875.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500401368 | Cefazolin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 706.894.950 | 180 | 1.924.230.000 | 1.924.230.000 | 0 |
| 176 | PP2500401370 | Cefazolin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 82.760.000 | 180 | 623.750.000 | 623.750.000 | 0 |
| 177 | PP2500401371 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 39.000.000 | 180 | 164.880.000 | 164.880.000 | 0 |
| 178 | PP2500401372 | Cefepim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 3.597.120.000 | 3.597.120.000 | 0 |
| 179 | PP2500401373 | Cefepim | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 165 | 1.400.000.000 | 195 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500401375 | Cefixim | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 366.112.500 | 180 | 4.104.000.000 | 4.104.000.000 | 0 |
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 150 | 150.727.500 | 180 | 4.140.000.000 | 4.140.000.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500401376 | Cefmetazol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 152.400.000 | 180 | 7.875.000.000 | 7.875.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500401377 | Cefoperazon | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 150 | 227.100.000 | 180 | 8.075.000.000 | 8.075.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500401378 | Cefoperazon + sulbactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 22.080.000.000 | 22.080.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500401379 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 150 | 227.100.000 | 180 | 6.975.000.000 | 6.975.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500401380 | Cefoxitin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 449.340.000 | 180 | 19.000.000.000 | 19.000.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500401381 | Cefoxitin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 580.000.000 | 180 | 3.950.000.000 | 3.950.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500401382 | Cefpirom | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 20.100.000.000 | 20.100.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500401383 | Cefpodoxim | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 150 | 18.450.000 | 180 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500401384 | Ceftarolin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500401385 | Ceftazidim + Avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 6.930.000.000 | 6.930.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500401386 | Ceftizoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 152.850.000 | 180 | 3.450.000.000 | 3.450.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500401387 | Ceftizoxim | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 819.680.000 | 819.680.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 12.300.000 | 180 | 769.990.000 | 769.990.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500401388 | Ceftolozane+Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 163.100.000 | 163.100.000 | 0 |
| 194 | PP2500401389 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 4.275.000 | 180 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500401390 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 580.000.000 | 180 | 9.900.000.000 | 9.900.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500401391 | Ceritinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 111.830.850 | 111.830.850 | 0 |
| 197 | PP2500401392 | Cetirizin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 6.732.000.000 | 6.732.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500401393 | Cetuximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 21.361.728.000 | 21.361.728.000 | 0 |
| 199 | PP2500401394 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 150 | 116.962.500 | 181 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500401395 | Chlorpheniramin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 11.856.000 | 180 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 39.000.000 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500401396 | Choline alfoscerat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 192.074.850 | 180 | 3.120.000.000 | 3.120.000.000 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 137.448.750 | 180 | 3.632.850.000 | 3.632.850.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 315.153.750 | 180 | 3.695.250.000 | 3.695.250.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500401397 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 3.465.000.000 | 3.465.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500401398 | Ciclopiroxolamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500401399 | Ciclosporin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 1.177.645.700 | 1.177.645.700 | 0 |
| 205 | PP2500401401 | Cilnidipin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 80.000.000 | 195 | 3.303.300.000 | 3.303.300.000 | 0 |
| 206 | PP2500401402 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 27.000.000 | 180 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 |
| 207 | PP2500401404 | Cilostazol | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 150 | 21.120.000 | 180 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 150 | 245.887.140 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500401405 | Cinnarizin | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 155 | 99.780.000 | 185 | 197.700.000 | 197.700.000 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 137.448.750 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500401406 | Cinnarizin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 29.364.000 | 180 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500401407 | Ciprofibrat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 351.870.150 | 180 | 4.969.250.000 | 4.969.250.000 | 0 |
| 211 | PP2500401408 | Ciprofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 822.153.000 | 180 | 2.344.650.000 | 2.344.650.000 | 0 |
| 212 | PP2500401409 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 280.440.000 | 280.440.000 | 0 |
| 213 | PP2500401410 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 214 | PP2500401412 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 164.682.000 | 164.682.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 150 | 245.887.140 | 180 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500401413 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 6.552.000 | 180 | 260.800.000 | 260.800.000 | 0 |
| 216 | PP2500401414 | Cisplatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 173.800.000 | 173.800.000 | 0 |
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 6.552.000 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500401415 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 126.000.000 | 190 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500401416 | Citicolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 |
| 219 | PP2500401418 | Citrullin malate | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 300.000.000 | 180 | 3.594.000.000 | 3.594.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500401420 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 153.503.000 | 180 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 29.364.000 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500401421 | Clopidogrel | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 150 | 75.000.000 | 180 | 4.750.000.000 | 4.750.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500401422 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 192.074.850 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 223 | PP2500401423 | Clorpromazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 10.340.000 | 10.340.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 192.074.850 | 180 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 | |||
| 224 | PP2500401424 | Clotrimazol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 300.000 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 25.000.000 | 195 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500401426 | Clozapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 65.000.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 226 | PP2500401427 | Clozapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 65.000.000 | 180 | 87.200.000 | 87.200.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 7.854.000 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500401428 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 192.074.850 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500401429 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 104.000.000 | 180 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 37.800.000 | 180 | 1.038.000.000 | 1.038.000.000 | 0 | |||
| vn0302377186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 75.240.000 | 180 | 1.000 | 1.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500401431 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 446.989.500 | 180 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| 230 | PP2500401432 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500401433 | Colchicin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 30.140.925 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 192.074.850 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500401434 | Colistin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 27.650.000.000 | 27.650.000.000 | 0 |
| 233 | PP2500401435 | Colistin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 16.450.000.000 | 16.450.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500401436 | Colistin* | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 96.000.000 | 180 | 5.376.000.000 | 5.376.000.000 | 0 |
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 150 | 130.020.000 | 180 | 5.450.000.000 | 5.450.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 165 | 1.400.000.000 | 195 | 6.400.000.000 | 6.400.000.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500401437 | Cồn boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 11.856.000 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 236 | PP2500401438 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 30.140.925 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500401439 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 666.150.000 | 666.150.000 | 0 |
| 238 | PP2500401441 | Cyclophosphamid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 104.000.000 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 150 | 245.887.140 | 180 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500401442 | Cytarabin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 150 | 245.887.140 | 180 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500401443 | Cytarabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 299.700.000 | 299.700.000 | 0 |
| 241 | PP2500401444 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 296.576.250 | 181 | 658.500.000 | 658.500.000 | 0 |
| 242 | PP2500401445 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 126.000.000 | 190 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 243 | PP2500401446 | Dabigatran | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 7.000.000.000 | 7.000.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500401447 | Dabigatran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 165 | 1.400.000.000 | 195 | 6.250.000.000 | 6.250.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500401449 | Dactinomycin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 462.658.500 | 180 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500401450 | Dapagliflozin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 644.100.000 | 644.100.000 | 0 |
| 247 | PP2500401451 | Daptomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 1.348.000.000 | 1.348.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500401453 | Decitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 1.325.025.000 | 1.325.025.000 | 0 |
| 249 | PP2500401454 | Deferasirox | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 150 | 6.060.000 | 180 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 150 | 12.000.000 | 180 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 250 | PP2500401455 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 31.050.000 | 31.050.000 | 0 |
| 251 | PP2500401456 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 393.700.000 | 393.700.000 | 0 |
| 252 | PP2500401457 | Degarelix | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 916.650.000 | 916.650.000 | 0 |
| 253 | PP2500401458 | Degarelix | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 293.475.000 | 293.475.000 | 0 |
| 254 | PP2500401459 | Denosumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 203.277.500 | 203.277.500 | 0 |
| 255 | PP2500401460 | Dequalinium chloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 19.420.000 | 19.420.000 | 0 |
| 256 | PP2500401461 | Desflurane | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500401462 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 37.800.000 | 180 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500401463 | Desmopressin | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 10.800.000 | 190 | 329.910.000 | 329.910.000 | 0 |
| 259 | PP2500401464 | Dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 253.650.000 | 253.650.000 | 0 |
| 260 | PP2500401465 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 168.500.000 | 168.500.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500401466 | Dexamethason | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 150 | 6.060.000 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 262 | PP2500401467 | Dexamethason | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 290.000.000 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 37.800.000 | 180 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500401468 | Dexchlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 37.800.000 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500401469 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 462.658.500 | 180 | 11.940.000.000 | 11.940.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 13.200.000.000 | 13.200.000.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500401471 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 266 | PP2500401472 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500401474 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 15.360.000 | 15.360.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 268 | PP2500401475 | Diclofenac | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 150 | 1.312.500 | 180 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 269 | PP2500401476 | Diclofenac | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 446.989.500 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 270 | PP2500401477 | Dienogest | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 198.793.000 | 198.793.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 294.644.000 | 294.644.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500401478 | Diethylphtalat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 290.000.000 | 180 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500401479 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 282.000.000 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 273 | PP2500401480 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 11.856.000 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 94.300.000 | 182 | 31.400.000 | 31.400.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500401482 | Diltiazem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 580.000.000 | 180 | 10.750.000 | 10.750.000 | 0 |
| 275 | PP2500401483 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 30.140.925 | 180 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 276 | PP2500401484 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 45.812.100 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 277 | PP2500401485 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 204.100.000 | 204.100.000 | 0 |
| 278 | PP2500401486 | Diosmin + hesperidin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 1.437.435.000 | 180 | 9.252.000.000 | 9.252.000.000 | 0 |
| 279 | PP2500401487 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 1.923.500.000 | 1.923.500.000 | 0 |
| 280 | PP2500401488 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 53.580.000 | 53.580.000 | 0 |
| 281 | PP2500401489 | Domperidon | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 190.000.500 | 180 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 150 | 159.813.000 | 180 | 1.124.100.000 | 1.124.100.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 446.989.500 | 180 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| 282 | PP2500401490 | Donepezil | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 126.000.000 | 190 | 144.840.000 | 144.840.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 27.000.000 | 180 | 129.675.000 | 129.675.000 | 0 | |||
| 283 | PP2500401491 | Donepezil | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.300.000 | 180 | 23.560.000 | 23.560.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 45.812.100 | 180 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 284 | PP2500401492 | Doripenem* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 23.967.615.000 | 23.967.615.000 | 0 |
| 285 | PP2500401493 | Doripenem* | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 822.153.000 | 180 | 20.650.000.000 | 20.650.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500401494 | Doxorubicin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 |
| 287 | PP2500401495 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 1.033.200.000 | 1.033.200.000 | 0 |
| 288 | PP2500401496 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 1.141.920.000 | 1.141.920.000 | 0 |
| 289 | PP2500401497 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 554.073.000 | 554.073.000 | 0 |
| 290 | PP2500401498 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 291 | PP2500401499 | Drospirenone + Ethinylestradiol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 32.564.000 | 32.564.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 1.100.000 | 187 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500401500 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 3.150.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500401501 | Drotaverin clohydrat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 25.000.000 | 195 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 30.140.925 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 13.000.000 | 180 | 90.800.000 | 90.800.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500401503 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 278.550.000 | 278.550.000 | 0 |
| 295 | PP2500401504 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 240.885.540 | 180 | 2.345.340.000 | 2.345.340.000 | 0 |
| 296 | PP2500401505 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 240.885.540 | 180 | 2.345.340.000 | 2.345.340.000 | 0 |
| 297 | PP2500401506 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 2.201.850.000 | 2.201.850.000 | 0 |
| 298 | PP2500401507 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 2.201.850.000 | 2.201.850.000 | 0 |
| 299 | PP2500401508 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 240.885.540 | 180 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 |
| 300 | PP2500401509 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 240.885.540 | 180 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 |
| 301 | PP2500401510 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 240.885.540 | 180 | 156.356.000 | 156.356.000 | 0 |
| 302 | PP2500401512 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 12.663.000.000 | 12.663.000.000 | 0 |
| 303 | PP2500401513 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 11.256.000.000 | 11.256.000.000 | 0 |
| 304 | PP2500401514 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 240.885.540 | 180 | 10.500.000.000 | 10.500.000.000 | 0 |
| 305 | PP2500401515 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 706.894.950 | 180 | 9.600.000.000 | 9.600.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500401516 | Dutasterid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 150 | 59.836.500 | 190 | 2.110.500.000 | 2.110.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 2.334.000.000 | 2.334.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.570.000.000 | 190 | 2.883.600.000 | 2.883.600.000 | 0 | |||
| 307 | PP2500401517 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 533.280.000 | 533.280.000 | 0 |
| 308 | PP2500401518 | Ebastin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 165 | 1.400.000.000 | 195 | 12.610.000.000 | 12.610.000.000 | 0 |
| 309 | PP2500401519 | Ebastin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 315.153.750 | 180 | 9.927.500.000 | 9.927.500.000 | 0 |
| 310 | PP2500401520 | Eltrombopag | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 155.512.500 | 155.512.500 | 0 |
| 311 | PP2500401521 | Empagliflozin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 462.658.500 | 180 | 3.760.000.000 | 3.760.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500401522 | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 152.850.000 | 180 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 313 | PP2500401523 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 314 | PP2500401524 | Enoxaparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 27.000.000 | 180 | 685.000.000 | 685.000.000 | 0 |
| 315 | PP2500401525 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 |
| 316 | PP2500401526 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 26.632.500 | 180 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 296.576.250 | 181 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 317 | PP2500401527 | Eperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 173.000.000 | 173.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 197.000.000 | 197.000.000 | 0 | |||
| 318 | PP2500401528 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 1.743.000.000 | 1.743.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 2.079.000.000 | 2.079.000.000 | 0 | |||
| 319 | PP2500401530 | Epirubicin hydroclorid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 67.284.375 | 180 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 |
| 320 | PP2500401533 | Erlotinib | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 822.153.000 | 180 | 1.995.000.000 | 1.995.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500401534 | Erlotinib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 249.849.795 | 190 | 324.500.000 | 324.500.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 82.760.000 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 322 | PP2500401535 | Ertapenem* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 5.200.000.000 | 5.200.000.000 | 0 |
| 323 | PP2500401536 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 26.980.000 | 26.980.000 | 0 |
| 324 | PP2500401539 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 138.750.000 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 325 | PP2500401540 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 10.901.625.000 | 10.901.625.000 | 0 |
| 326 | PP2500401541 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 2.293.550.000 | 2.293.550.000 | 0 |
| 327 | PP2500401542 | Erythropoietin beta | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 1.130.000.000 | 1.130.000.000 | 0 |
| 328 | PP2500401543 | Esomeprazol | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 438.097.500 | 180 | 11.076.000.000 | 11.076.000.000 | 0 |
| 329 | PP2500401544 | Estradiol valerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 1.637.500 | 1.637.500 | 0 |
| 330 | PP2500401546 | Ethamsylat | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 150 | 97.230.000 | 180 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 331 | PP2500401547 | Ethamsylat | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 17.036.400 | 180 | 15.760.000 | 15.760.000 | 0 |
| 332 | PP2500401548 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 333 | PP2500401549 | Etodolac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 |
| 334 | PP2500401550 | Etomidat | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 13.100.000 | 180 | 120.000 | 120.000 | 0 |
| 335 | PP2500401551 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 599.970.000 | 599.970.000 | 0 |
| 336 | PP2500401552 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 7.650.000.000 | 7.650.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500401553 | Exemestan | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 706.894.950 | 180 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 338 | PP2500401554 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 151.469.550 | 180 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 339 | PP2500401555 | Ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 10.872.750.000 | 10.872.750.000 | 0 |
| 340 | PP2500401556 | Famotidin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 341 | PP2500401557 | Famotidin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 351.870.150 | 180 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500401559 | Famotidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 70.000.000 | 180 | 138.500.000 | 138.500.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 282.000.000 | 180 | 194.250.000 | 194.250.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 60.000.000 | 180 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 | |||
| 343 | PP2500401560 | Felodipin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| 344 | PP2500401561 | Fenofibrat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 351.870.150 | 180 | 1.215.000.000 | 1.215.000.000 | 0 |
| 345 | PP2500401566 | Fenticonazole | vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 150 | 3.517.500 | 180 | 219.980.000 | 219.980.000 | 0 |
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 150 | 3.517.500 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 346 | PP2500401567 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 347 | PP2500401568 | Filgrastim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 2.232.188.000 | 2.232.188.000 | 0 |
| 348 | PP2500401569 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 150 | 9.900.000 | 180 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 349 | PP2500401570 | Flavoxat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 25.000.000 | 195 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 834.750 | 180 | 10.750.000 | 10.750.000 | 0 | |||
| 350 | PP2500401571 | Fluconazol | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 150 | 11.400.000 | 180 | 578.000.000 | 578.000.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 238.207.500 | 180 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 152.400.000 | 180 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| 351 | PP2500401572 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 30.140.925 | 180 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500401574 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 296.576.250 | 181 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500401575 | Flunarizin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 196.800.000 | 180 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 354 | PP2500401578 | Fluticasone furoate + umeclidinium + vilanterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 213.780.000 | 213.780.000 | 0 |
| 355 | PP2500401579 | Fluticasone propionate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 386.700.000 | 386.700.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 20.800.500 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 356 | PP2500401580 | Fluticasone propionate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 106.462.000 | 106.462.000 | 0 |
| 357 | PP2500401581 | Fluvastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 152.850.000 | 180 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 358 | PP2500401582 | Fluvastatin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 351.870.150 | 180 | 1.609.300.000 | 1.609.300.000 | 0 |
| 359 | PP2500401583 | Fluvoxamin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 788.400.000 | 788.400.000 | 0 |
| 360 | PP2500401584 | Folic acid (Vitamin B9) | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 20.247.000 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 11.650.000 | 11.650.000 | 0 | |||
| 361 | PP2500401585 | Fosfomycin* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 10.220.700.000 | 10.220.700.000 | 0 |
| 362 | PP2500401586 | Fosfomycin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 3.780.000.000 | 3.780.000.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 209.000.000 | 180 | 3.780.000.000 | 3.780.000.000 | 0 | |||
| 363 | PP2500401587 | Fosfomycin* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 16.425.000 | 180 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 351.870.150 | 180 | 1.095.000.000 | 1.095.000.000 | 0 | |||
| 364 | PP2500401588 | Fosfomycin* | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 150 | 5.610.000 | 180 | 13.340 | 13.340 | 0 |
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 5.610.000 | 180 | 310.600.000 | 310.600.000 | 0 | |||
| 365 | PP2500401589 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 127.732.500 | 180 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 366 | PP2500401590 | Fulvestrant | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 2.706.393.600 | 2.706.393.600 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 60.000.000 | 180 | 2.680.000.000 | 2.680.000.000 | 0 | |||
| 367 | PP2500401591 | Fusidic Acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 225.225.000 | 225.225.000 | 0 |
| 368 | PP2500401592 | Fusidic acid + Betamethason | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 7.313.000 | 180 | 203.007.000 | 203.007.000 | 0 |
| 369 | PP2500401595 | Gadobenic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 706.894.950 | 180 | 2.677.500.000 | 2.677.500.000 | 0 |
| 370 | PP2500401596 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 10.920.000.000 | 10.920.000.000 | 0 |
| 371 | PP2500401597 | Gadoteric acid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 5.660.000.000 | 180 | 2.268.000.000 | 2.268.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 1.936.200.000 | 1.936.200.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 629.025.000 | 180 | 1.836.000.000 | 1.836.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 2.288.000.000 | 2.288.000.000 | 0 | |||
| 372 | PP2500401598 | Galantamin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 284.823.000 | 180 | 2.339.100.000 | 2.339.100.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.570.000.000 | 190 | 2.394.000.000 | 2.394.000.000 | 0 | |||
| 373 | PP2500401599 | Ganciclovir | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 104.000.000 | 180 | 1.460.000.000 | 1.460.000.000 | 0 |
| 374 | PP2500401600 | Gefitinib | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 150 | 105.000.000 | 180 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 101.250.000 | 180 | 6.750.000.000 | 6.750.000.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 102.000.000 | 180 | 2.580.000.000 | 2.580.000.000 | 0 | |||
| 375 | PP2500401601 | Gefitinib | vn0313430579 | CÔNG TY CỔ PHẦN COLLAND | 150 | 46.912.500 | 180 | 1.792.500.000 | 1.792.500.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 249.849.795 | 190 | 2.025.000.000 | 2.025.000.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 82.760.000 | 180 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 | |||
| 376 | PP2500401602 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 13.100.000 | 180 | 116.000 | 116.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 377 | PP2500401603 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 1.552.351.500 | 1.552.351.500 | 0 |
| 378 | PP2500401604 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 944.916.000 | 944.916.000 | 0 |
| 379 | PP2500401605 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 50.860.000 | 195 | 703.200.000 | 703.200.000 | 0 |
| 380 | PP2500401608 | Glibenclamid + metformin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 150 | 59.836.500 | 190 | 989.100.000 | 989.100.000 | 0 |
| 381 | PP2500401609 | Glibenclamid + metformin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 70.000.000 | 180 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 55.000.000 | 180 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| 382 | PP2500401610 | Glibenclamid + metformin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 170 | 114.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 383 | PP2500401611 | Glimepirid | vn0302377186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 75.240.000 | 180 | 1.300 | 1.300 | 0 |
| 384 | PP2500401612 | Glimepirid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 150 | 24.000.000 | 180 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 385 | PP2500401613 | Glipizid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 31.875.000 | 180 | 1.611.250.000 | 1.611.250.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 351.870.150 | 180 | 2.043.750.000 | 2.043.750.000 | 0 | |||
| 386 | PP2500401614 | Glucosamin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 1.437.435.000 | 180 | 7.975.000.000 | 7.975.000.000 | 0 |
| 387 | PP2500401615 | Glucosamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 366.112.500 | 180 | 5.617.500.000 | 5.617.500.000 | 0 |
| 388 | PP2500401616 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 414.820.500 | 180 | 1.420.000.000 | 1.420.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 1.395.600.000 | 1.395.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 1.596.000.000 | 1.596.000.000 | 0 | |||
| 389 | PP2500401617 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 47.407.500 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 390 | PP2500401618 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 319.800.000 | 319.800.000 | 0 |
| 391 | PP2500401619 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 290.000.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 299.200.000 | 299.200.000 | 0 | |||
| 392 | PP2500401620 | Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 462.658.500 | 180 | 314.000.000 | 314.000.000 | 0 |
| 393 | PP2500401621 | Glutathion | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 159.690.000 | 185 | 128.800 | 644.000.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 449.340.000 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 394 | PP2500401622 | Glutathion | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 150 | 34.050.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 395 | PP2500401623 | Glutathion | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 449.340.000 | 180 | 925.000.000 | 925.000.000 | 0 |
| 396 | PP2500401624 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 282.000.000 | 180 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 397 | PP2500401625 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 126.000.000 | 190 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 398 | PP2500401626 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 165 | 1.400.000.000 | 195 | 2.472.750.000 | 2.472.750.000 | 0 |
| 399 | PP2500401627 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 400 | PP2500401628 | Golimumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.570.000.000 | 190 | 2.399.651.800 | 2.399.651.800 | 0 |
| 401 | PP2500401629 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 1.284.148.500 | 1.284.148.500 | 0 |
| 402 | PP2500401630 | Granisetron hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 3.120.000.000 | 3.120.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 165 | 1.400.000.000 | 195 | 2.998.800.000 | 2.998.800.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 209.000.000 | 180 | 3.120.000.000 | 3.120.000.000 | 0 | |||
| 403 | PP2500401631 | Granisetron hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 153.503.000 | 180 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 192.074.850 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 149.700.000 | 149.700.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 209.000.000 | 180 | 1.038.000.000 | 1.038.000.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 72.000.000 | 180 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| 404 | PP2500401632 | Granisetron hydroclorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 50.860.000 | 195 | 992.250.000 | 992.250.000 | 0 |
| 405 | PP2500401634 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 462.658.500 | 180 | 319.920.000 | 319.920.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 296.576.250 | 181 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| 406 | PP2500401635 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 72.000.000 | 180 | 19.995.000 | 19.995.000 | 0 |
| 407 | PP2500401636 | Haloperidol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 20.247.000 | 180 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 192.074.850 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 408 | PP2500401637 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 192.074.850 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 409 | PP2500401638 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 14.700.000 | 182 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 410 | PP2500401640 | Human hepatitis B immunoglobulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.119.679.000 | 180 | 18.500.000.000 | 18.500.000.000 | 0 |
| 411 | PP2500401641 | Human Insulin (rDNA origin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 1.587.000.000 | 1.587.000.000 | 0 |
| 412 | PP2500401649 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 413 | PP2500401650 | Hydrocortison | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 209.000.000 | 180 | 444.250.000 | 444.250.000 | 0 |
| 414 | PP2500401651 | Hydroxocobalamin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 129.000.000 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 415 | PP2500401652 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 537.600.000 | 537.600.000 | 0 |
| 416 | PP2500401653 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 150 | 2.902.500 | 180 | 3.900 | 3.900 | 0 |
| 417 | PP2500401654 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 150 | 2.902.500 | 180 | 4.800 | 4.800 | 0 |
| 418 | PP2500401655 | Hyoscin butylbromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 55.000.000 | 180 | 338.100.000 | 338.100.000 | 0 |
| 419 | PP2500401656 | Ibuprofen | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 109.500.000 | 190 | 1.824.000.000 | 1.824.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 296.576.250 | 181 | 1.760.000.000 | 1.760.000.000 | 0 | |||
| 420 | PP2500401657 | Ibuprofen | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 148.237.500 | 180 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 |
| 421 | PP2500401658 | Idarucizumab | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 107.879.420 | 107.879.420 | 0 |
| 422 | PP2500401659 | Ifosfamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| 423 | PP2500401661 | Imatinib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 249.849.795 | 190 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 82.760.000 | 180 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 | |||
| 424 | PP2500401664 | Imipenem + cilastatin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 165 | 1.400.000.000 | 195 | 18.762.500.000 | 18.762.500.000 | 0 |
| 425 | PP2500401665 | Imipenem + cilastatin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 5.580.000.000 | 5.580.000.000 | 0 |
| 426 | PP2500401666 | Immune globulin | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 150 | 357.881.250 | 180 | 7.245.000.000 | 7.245.000.000 | 0 |
| 427 | PP2500401667 | Immune globulin | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 150 | 357.881.250 | 180 | 8.600.000.000 | 8.600.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.570.000.000 | 190 | 9.897.497.500 | 9.897.497.500 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.119.679.000 | 180 | 7.875.000.000 | 7.875.000.000 | 0 | |||
| 428 | PP2500401668 | Immune globulin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 11.750.000.000 | 11.750.000.000 | 0 |
| 429 | PP2500401669 | Indacaterol + glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 174.802.000 | 174.802.000 | 0 |
| 430 | PP2500401670 | Indapamid | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 150.750.000 | 180 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 431 | PP2500401671 | Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 498.700.000 | 498.700.000 | 0 |
| 432 | PP2500401672 | Indocyanine green | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 616.161.000 | 616.161.000 | 0 |
| 433 | PP2500401673 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 8.668.500 | 180 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 434 | PP2500401674 | Infliximab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.570.000.000 | 190 | 2.954.700.000 | 2.954.700.000 | 0 |
| 435 | PP2500401676 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 10.375.000.000 | 10.375.000.000 | 0 |
| 436 | PP2500401677 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 6.175.000.000 | 6.175.000.000 | 0 |
| 437 | PP2500401678 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 2.220.000.000 | 2.220.000.000 | 0 |
| 438 | PP2500401680 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.570.000.000 | 190 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 439 | PP2500401681 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 25:75) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 5.940.000.000 | 5.940.000.000 | 0 |
| 440 | PP2500401682 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 10.025.400.000 | 10.025.400.000 | 0 |
| 441 | PP2500401683 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 50:50) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 3.960.000.000 | 3.960.000.000 | 0 |
| 442 | PP2500401684 | Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần insulin hòa tan và 8 phần insulin isophan | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 150 | 357.881.250 | 180 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 |
| 443 | PP2500401686 | Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 284.823.000 | 180 | 2.409.000.000 | 2.409.000.000 | 0 |
| 444 | PP2500401687 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 24.700.000.000 | 24.700.000.000 | 0 |
| 445 | PP2500401689 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 22.727.000.000 | 22.727.000.000 | 0 |
| 446 | PP2500401690 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 1.302.160.000 | 1.302.160.000 | 0 |
| 447 | PP2500401691 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 32.346.000 | 180 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 448 | PP2500401692 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 2.158.758.000 | 2.158.758.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 150 | 245.887.140 | 180 | 2.175.180.000 | 2.175.180.000 | 0 | |||
| 449 | PP2500401693 | Irinotecan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 450 | PP2500401694 | Isosorbid | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 255.262.500 | 180 | 1.276.500.000 | 1.276.500.000 | 0 |
| 451 | PP2500401696 | Isotretinoin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 3.600.000 | 180 | 190.400.000 | 190.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| 452 | PP2500401697 | Itraconazol | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 10.605.000 | 180 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 290.000.000 | 180 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 70.000.000 | 180 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| 453 | PP2500401698 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 7.725.000 | 180 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.570.000.000 | 190 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| 454 | PP2500401699 | Ivabradin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 10.482.000.000 | 10.482.000.000 | 0 |
| 455 | PP2500401700 | Ivermectin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 10.605.000 | 180 | 27.950.000 | 27.950.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 153.503.000 | 180 | 25.250.000 | 25.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.300.000 | 180 | 25.700.000 | 25.700.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 165 | 1.400.000.000 | 195 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 456 | PP2500401701 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 393.950.000 | 393.950.000 | 0 | |||
| 457 | PP2500401702 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 480.000.000 | 180 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 458 | PP2500401703 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 | |||
| 459 | PP2500401704 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 460 | PP2500401705 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 148.237.500 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 461 | PP2500401706 | Kali iodid + natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 13.277.250 | 180 | 809.550.000 | 809.550.000 | 0 |
| 462 | PP2500401707 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 153.503.000 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 463 | PP2500401708 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 13.000.000 | 180 | 4.240.000 | 4.240.000 | 0 |
| 464 | PP2500401710 | Kẽm sulfat | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 150 | 97.230.000 | 180 | 2.880.000.000 | 2.880.000.000 | 0 |
| 465 | PP2500401711 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 196.080.000 | 196.080.000 | 0 |
| 466 | PP2500401712 | Ketoprofen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 3.630.500.000 | 3.630.500.000 | 0 |
| 467 | PP2500401713 | Ketoprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 52.101.000 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 468 | PP2500401714 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 149.499.000 | 149.499.000 | 0 |
| 469 | PP2500401715 | Ketorolac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 537.960.000 | 537.960.000 | 0 |
| 470 | PP2500401716 | Ketorolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 471 | PP2500401717 | Lacidipin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 6.300.000.000 | 6.300.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 6.514.500.000 | 6.514.500.000 | 0 | |||
| 472 | PP2500401718 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 6.211.660.000 | 6.211.660.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 5.915.000.000 | 5.915.000.000 | 0 | |||
| 473 | PP2500401719 | Lacidipin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 351.870.150 | 180 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 474 | PP2500401720 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 475 | PP2500401721 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 476 | PP2500401724 | Lansoprazol | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 300.000.000 | 180 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 |
| 477 | PP2500401725 | L-Asparaginase | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 462.658.500 | 180 | 265.100.000 | 265.100.000 | 0 |
| 478 | PP2500401726 | Lenalidomid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 46.314.000 | 46.314.000 | 0 | |||
| 479 | PP2500401727 | Lenalidomid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 249.849.795 | 190 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 29.100.000 | 29.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 480 | PP2500401728 | Lenalidomid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 9.624.000 | 9.624.000 | 0 |
| 481 | PP2500401729 | Lenvatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 1.931.580.000 | 1.931.580.000 | 0 |
| 482 | PP2500401730 | Lenvatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 |
| 483 | PP2500401731 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| 484 | PP2500401732 | Levetiracetam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 8.663.200.000 | 8.663.200.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 580.000.000 | 180 | 7.364.000.000 | 7.364.000.000 | 0 | |||
| 485 | PP2500401733 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 50.860.000 | 195 | 1.094.940.000 | 1.094.940.000 | 0 |
| 486 | PP2500401734 | Levocetirizin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 126.000.000 | 190 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 19.275.000 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 150 | 7.125.000 | 180 | 6.195 | 6.195 | 0 | |||
| 487 | PP2500401735 | Levodopa + Benserazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 488 | PP2500401736 | Levodopa + carbidopa | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 462.658.500 | 180 | 2.196.000.000 | 2.196.000.000 | 0 |
| 489 | PP2500401737 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 629.025.000 | 180 | 1.410.000.000 | 1.410.000.000 | 0 |
| 490 | PP2500401738 | Levodopa + carbidopa | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 366.112.500 | 180 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 491 | PP2500401739 | Levodopa + carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 181.231.000 | 180 | 697.200.000 | 697.200.000 | 0 |
| 492 | PP2500401740 | Levofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 165 | 1.400.000.000 | 195 | 15.000.000.000 | 15.000.000.000 | 0 |
| 493 | PP2500401741 | Levofloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 480.000.000 | 180 | 13.860.000.000 | 13.860.000.000 | 0 |
| 494 | PP2500401742 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 76.680.000 | 76.680.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 13.000.000 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 495 | PP2500401743 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 496 | PP2500401744 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 1.965.600 | 180 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| 497 | PP2500401745 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 192.074.850 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 498 | PP2500401746 | Levosulpirid | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 150 | 1.650.000 | 180 | 90.500.000 | 90.500.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 47.000.000 | 210 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 27.000.000 | 180 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| 499 | PP2500401747 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 65.000.000 | 180 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 500 | PP2500401748 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 501 | PP2500401749 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 52.101.000 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 502 | PP2500401750 | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 150 | 11.613.000 | 180 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 503 | PP2500401751 | Lidocain + prilocain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 53.376.000 | 53.376.000 | 0 |
| 504 | PP2500401752 | Lidocain + prilocain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 22.272.500 | 22.272.500 | 0 |
| 505 | PP2500401753 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 126.000.000 | 190 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 506 | PP2500401754 | Linezolid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 3.712.500.000 | 3.712.500.000 | 0 |
| 507 | PP2500401755 | Linezolid* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 282.000.000 | 180 | 9.750.000.000 | 9.750.000.000 | 0 |
| 508 | PP2500401756 | Linezolid* | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 170 | 114.000.000 | 210 | 492.500.000 | 492.500.000 | 0 |
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 150 | 13.875.000 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 296.576.250 | 181 | 507.500.000 | 507.500.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 351.870.150 | 180 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 | |||
| 509 | PP2500401757 | Lipidosterol serenoarepense | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 1.348.740.000 | 1.348.740.000 | 0 |
| 510 | PP2500401759 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 190.000.500 | 180 | 2.012.500.000 | 2.012.500.000 | 0 |
| 511 | PP2500401760 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 55.200.000 | 181 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 300.000.000 | 180 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| 512 | PP2500401761 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 152.850.000 | 180 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 513 | PP2500401762 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 296.576.250 | 181 | 3.750.000.000 | 3.750.000.000 | 0 |
| 514 | PP2500401763 | L-Ornithin - L- aspartat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 515 | PP2500401764 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 4.567.500 | 180 | 177.600.000 | 177.600.000 | 0 |
| vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 150 | 4.567.500 | 180 | 254.400.000 | 254.400.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 150 | 4.567.500 | 180 | 13.498 | 13.498 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 42.862.500 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 9.292.500 | 180 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 150 | 20.767.500 | 180 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 37.800.000 | 180 | 157.035.000 | 157.035.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 6.007.500 | 180 | 254.835.000 | 254.835.000 | 0 | |||
| 516 | PP2500401765 | Losartan + Hydroclorothiazide | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 17.190.000 | 180 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 517 | PP2500401766 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 8.668.500 | 180 | 219.500.000 | 219.500.000 | 0 |
| 518 | PP2500401767 | Lovastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 822.153.000 | 180 | 3.465.000.000 | 3.465.000.000 | 0 |
| 519 | PP2500401768 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 2.360.000 | 2.360.000 | 0 |
| 520 | PP2500401769 | Macrogol + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 899.250.000 | 899.250.000 | 0 |
| 521 | PP2500401770 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 282.000.000 | 180 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 522 | PP2500401772 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 282.000.000 | 180 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| 523 | PP2500401773 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 181.231.000 | 180 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 524 | PP2500401774 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 150 | 220.500.000 | 180 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 525 | PP2500401775 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 366.112.500 | 180 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 45.812.100 | 180 | 1.428.000.000 | 1.428.000.000 | 0 | |||
| 526 | PP2500401776 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 1.437.435.000 | 180 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 527 | PP2500401777 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 528 | PP2500401778 | Magnesi Trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 150 | 17.940.000 | 180 | 1.196.000.000 | 1.196.000.000 | 0 |
| 529 | PP2500401780 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 290.000.000 | 180 | 676.000.000 | 676.000.000 | 0 |
| 530 | PP2500401781 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 290.000.000 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| 531 | PP2500401782 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 587.000.000 | 587.000.000 | 0 |
| 532 | PP2500401783 | Mecobalamin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 196.800.000 | 180 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 |
| 533 | PP2500401784 | Mecobalamin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 351.870.150 | 180 | 915.000.000 | 915.000.000 | 0 |
| 534 | PP2500401785 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 363.830.000 | 363.830.000 | 0 |
| 535 | PP2500401787 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 127.732.500 | 180 | 6.108.000.000 | 6.108.000.000 | 0 |
| 536 | PP2500401788 | Meloxicam | vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 150 | 368.244.000 | 180 | 4.674.600.000 | 4.674.600.000 | 0 |
| 537 | PP2500401789 | Melphalan | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 72.000.000 | 180 | 276.696.000 | 276.696.000 | 0 |
| 538 | PP2500401790 | Mercaptopurin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 72.000.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 539 | PP2500401791 | Meropenem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 580.000.000 | 180 | 15.795.000.000 | 15.795.000.000 | 0 |
| 540 | PP2500401792 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 2.300.000.000 | 2.300.000.000 | 0 |
| 541 | PP2500401793 | Mesalazin (mesalamin) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 25.000.000 | 195 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 480.600.000 | 480.600.000 | 0 | |||
| 542 | PP2500401794 | Mesalazin (mesalamin) | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 196.800.000 | 180 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 8.475.000 | 180 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 10.800.000 | 190 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 150 | 5.850.000 | 180 | 307.100.000 | 307.100.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 449.340.000 | 180 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 7.854.000 | 180 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| 543 | PP2500401796 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 282.000.000 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 544 | PP2500401797 | Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 935.200.000 | 935.200.000 | 0 |
| 545 | PP2500401798 | Methocarbamol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 706.894.950 | 180 | 2.979.000.000 | 2.979.000.000 | 0 |
| 546 | PP2500401799 | Methotrexat | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 170 | 114.000.000 | 210 | 937.500.000 | 937.500.000 | 0 |
| 547 | PP2500401800 | Methotrexat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 548 | PP2500401801 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 847.875.000 | 847.875.000 | 0 |
| 549 | PP2500401802 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 59.823.750 | 59.823.750 | 0 |
| 550 | PP2500401803 | Methyl prednisolon | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 95.103.750 | 180 | 2.759.750.000 | 2.759.750.000 | 0 |
| 551 | PP2500401804 | Methyl prednisolon | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 150 | 97.230.000 | 180 | 995.000.000 | 995.000.000 | 0 |
| 552 | PP2500401805 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 |
| 553 | PP2500401806 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 554 | PP2500401807 | Metoclopramid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 555 | PP2500401808 | Metoprolol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 480.000.000 | 180 | 3.435.000.000 | 3.435.000.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 126.000.000 | 190 | 3.483.000.000 | 3.483.000.000 | 0 | |||
| 556 | PP2500401809 | Metoprolol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 480.000.000 | 180 | 3.280.000.000 | 3.280.000.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 126.000.000 | 190 | 3.328.000.000 | 3.328.000.000 | 0 | |||
| 557 | PP2500401810 | Micafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 119.437.500 | 119.437.500 | 0 |
| 558 | PP2500401812 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 6.180.000.000 | 6.180.000.000 | 0 |
| 559 | PP2500401813 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 192.074.850 | 180 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 560 | PP2500401814 | Minocyclin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 206.595.000 | 180 | 886.440.000 | 886.440.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 290.000.000 | 180 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 150 | 13.320.000 | 180 | 888.000.000 | 888.000.000 | 0 | |||
| 561 | PP2500401815 | Mirtazapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 30.140.925 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 265.800.000 | 265.800.000 | 0 | |||
| 562 | PP2500401816 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 7.725.000 | 180 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 563 | PP2500401817 | Mometason furoat | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 150 | 141.292.500 | 180 | 8.750.000.000 | 8.750.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 7.500.000.000 | 7.500.000.000 | 0 | |||
| 564 | PP2500401818 | Mometason furoat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 565 | PP2500401819 | Mometason furoat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 706.894.950 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 153.503.000 | 180 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 566 | PP2500401820 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 282.000.000 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 567 | PP2500401821 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 706.894.950 | 180 | 1.239.000.000 | 1.239.000.000 | 0 |
| 568 | PP2500401822 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 282.000.000 | 180 | 779.625.000 | 779.625.000 | 0 |
| 569 | PP2500401823 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 282.000.000 | 180 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 |
| 570 | PP2500401825 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 3.575.000.000 | 3.575.000.000 | 0 |
| 571 | PP2500401826 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 1.469.040.000 | 1.469.040.000 | 0 |
| 572 | PP2500401827 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 446.250.000 | 446.250.000 | 0 |
| 573 | PP2500401828 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 282.000.000 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 31.537.500 | 180 | 49.722.500 | 49.722.500 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 825.000 | 180 | 49.875.000 | 49.875.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 137.448.750 | 180 | 49.927.500 | 49.927.500 | 0 | |||
| 574 | PP2500401830 | Mycophenolate mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.570.000.000 | 190 | 4.294.600.000 | 4.294.600.000 | 0 |
| 575 | PP2500401831 | Mycophenolic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 2.295.800.000 | 2.295.800.000 | 0 |
| 576 | PP2500401832 | Mycophenolic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 6.543.150.000 | 6.543.150.000 | 0 |
| 577 | PP2500401833 | N-Acetylcystein | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 578 | PP2500401834 | N-Acetylcystein | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 150 | 18.828.000 | 180 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 579 | PP2500401836 | Naloxon hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 144.912.000 | 144.912.000 | 0 |
| 580 | PP2500401837 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 282.000.000 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 581 | PP2500401838 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 192.074.850 | 180 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| 582 | PP2500401839 | Naproxen | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 150 | 16.980.000 | 180 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 583 | PP2500401840 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 961.530.000 | 961.530.000 | 0 |
| 584 | PP2500401842 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 290.000.000 | 180 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| 585 | PP2500401843 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 414.820.500 | 180 | 8.385.000.000 | 8.385.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 8.983.500.000 | 8.983.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 8.820.000.000 | 8.820.000.000 | 0 | |||
| 586 | PP2500401844 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 414.820.500 | 180 | 4.195.000.000 | 4.195.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 4.128.000.000 | 4.128.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 4.230.000.000 | 4.230.000.000 | 0 | |||
| 587 | PP2500401846 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 11.856.000 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 588 | PP2500401848 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 290.000.000 | 180 | 5.250.000.000 | 5.250.000.000 | 0 |
| 589 | PP2500401849 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 852.600.000 | 852.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 877.800.000 | 877.800.000 | 0 | |||
| 590 | PP2500401850 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 290.000.000 | 180 | 819.900.000 | 819.900.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 669.400.000 | 669.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| 591 | PP2500401851 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 91.799.955 | 180 | 3.750.000.000 | 3.750.000.000 | 0 |
| 592 | PP2500401852 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 47.407.500 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 593 | PP2500401853 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 91.799.955 | 180 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 594 | PP2500401854 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 20.247.000 | 180 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| 595 | PP2500401855 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 59.485.000 | 59.485.000 | 0 |
| 596 | PP2500401856 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 597 | PP2500401857 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 150 | 3.937.500 | 180 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 449.340.000 | 180 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| 598 | PP2500401858 | Natri diquafosol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 259.350.000 | 259.350.000 | 0 |
| 599 | PP2500401859 | Natri hyaluronat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 150 | 20.175.000 | 180 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 |
| vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 150 | 21.120.000 | 180 | 1.278.000.000 | 1.278.000.000 | 0 | |||
| 600 | PP2500401860 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 282.000.000 | 180 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 601 | PP2500401861 | Natri hydrocarbonat | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 13.100.000 | 180 | 96.894 | 96.894 | 0 |
| 602 | PP2500401862 | Natri hydrocarbonat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 603 | PP2500401863 | Natri hydrocarbonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 282.000.000 | 180 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 604 | PP2500401864 | Natri montelukast | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 605 | PP2500401865 | Nebivolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 223.000.000 | 223.000.000 | 0 |
| 606 | PP2500401866 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 325.500.000 | 325.500.000 | 0 |
| 607 | PP2500401867 | Nefopam hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 1.785.000 | 180 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| 608 | PP2500401868 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 |
| 609 | PP2500401870 | Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 519.000.000 | 519.000.000 | 0 |
| 610 | PP2500401871 | Neomycin sulfat+ Polymycin B sulfat +Nystatin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 102.000.000 | 180 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 611 | PP2500401872 | Neostigmin metylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 93.960.000 | 93.960.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 90.840.000 | 90.840.000 | 0 | |||
| 612 | PP2500401874 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 613 | PP2500401876 | Nhũ dịch lipid | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 246.562.500 | 180 | 1.342.500.000 | 1.342.500.000 | 0 |
| 614 | PP2500401877 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 615 | PP2500401878 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 |
| 616 | PP2500401879 | Nicorandil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 202.134.600 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 617 | PP2500401880 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 67.284.375 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 618 | PP2500401881 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 282.000.000 | 180 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 619 | PP2500401882 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 620 | PP2500401883 | Nimotuzumab | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 150 | 116.962.500 | 181 | 7.657.500.000 | 7.657.500.000 | 0 |
| 621 | PP2500401884 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 153.503.000 | 180 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 622 | PP2500401885 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 150 | 47.325.000 | 210 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 |
| 623 | PP2500401886 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 153.503.000 | 180 | 250.500.000 | 250.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 | |||
| 624 | PP2500401887 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 321.500.000 | 321.500.000 | 0 |
| 625 | PP2500401888 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 312.100.000 | 312.100.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 | |||
| 626 | PP2500401889 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 1.660.000.000 | 1.660.000.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 209.000.000 | 180 | 1.640.000.000 | 1.640.000.000 | 0 | |||
| 627 | PP2500401891 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 462.658.500 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 628 | PP2500401892 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 451.500.000 | 451.500.000 | 0 |
| 629 | PP2500401893 | Ofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 12.920.000.000 | 12.920.000.000 | 0 |
| 630 | PP2500401895 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 192.074.850 | 180 | 368.550.000 | 368.550.000 | 0 |
| 631 | PP2500401896 | Olanzapin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 153.503.000 | 180 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 38.430.000 | 38.430.000 | 0 | |||
| 632 | PP2500401897 | Olanzapin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 153.503.000 | 180 | 64.050.000 | 64.050.000 | 0 |
| 633 | PP2500401898 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 634 | PP2500401901 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 448.770.000 | 448.770.000 | 0 |
| 635 | PP2500401902 | Osimertinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 10.993.080.000 | 10.993.080.000 | 0 |
| 636 | PP2500401903 | Osimertinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 274.827.000 | 274.827.000 | 0 |
| 637 | PP2500401904 | Otilonium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 21.210.000 | 21.210.000 | 0 |
| 638 | PP2500401905 | Oxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 580.000.000 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 639 | PP2500401906 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 14.175.000.000 | 14.175.000.000 | 0 |
| 640 | PP2500401907 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 705.067.500 | 180 | 3.675.000.000 | 3.675.000.000 | 0 |
| 641 | PP2500401908 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 2.362.500.000 | 2.362.500.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 150 | 245.887.140 | 180 | 2.342.000.000 | 2.342.000.000 | 0 | |||
| 642 | PP2500401909 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 2.299.500.000 | 2.299.500.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 150 | 245.887.140 | 180 | 2.309.980.000 | 2.309.980.000 | 0 | |||
| 643 | PP2500401910 | Palonosetron hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 153.503.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 209.000.000 | 180 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 | |||
| 644 | PP2500401911 | Palonosetron hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 192.074.850 | 180 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 155 | 99.780.000 | 185 | 2.324.995.000 | 2.324.995.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 137.448.750 | 180 | 2.325.000.000 | 2.325.000.000 | 0 | |||
| 645 | PP2500401912 | Palonosetron hydroclorid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 72.000.000 | 180 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 |
| 646 | PP2500401913 | Pamidronat | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 67.284.375 | 180 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 647 | PP2500401914 | Pamidronat | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 42.562.500 | 180 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 |
| 648 | PP2500401915 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 192.074.850 | 180 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 649 | PP2500401916 | Paracetamol | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 414.820.500 | 180 | 2.517.000.000 | 2.517.000.000 | 0 |
| 650 | PP2500401917 | Paracetamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 651 | PP2500401918 | Paracetamol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 480.000.000 | 180 | 902.500.000 | 902.500.000 | 0 |
| 652 | PP2500401919 | Paracetamol | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 16.200.000 | 180 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 653 | PP2500401920 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 39.000.000 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 80.000.000 | 195 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 654 | PP2500401921 | Paracetamol + Tramadol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 822.153.000 | 180 | 7.938.000.000 | 7.938.000.000 | 0 |
| 655 | PP2500401922 | Paracetamol+Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 263.827.500 | 180 | 762.500.000 | 762.500.000 | 0 |
| 656 | PP2500401923 | Paroxetin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 333.750 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 27.000.000 | 180 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 | |||
| 657 | PP2500401924 | Pazopanib | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 2.783.000.000 | 180 | 6.615.000.000 | 6.615.000.000 | 0 |
| 658 | PP2500401925 | Pazopanib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 3.100.005.000 | 3.100.005.000 | 0 |
| 659 | PP2500401926 | Pegfilgrastim | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 150 | 398.550.000 | 210 | 23.720.000.000 | 23.720.000.000 | 0 |
| 660 | PP2500401927 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 10.696.250.000 | 10.696.250.000 | 0 |
| 661 | PP2500401928 | Pembrolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 3.082.000.000 | 3.082.000.000 | 0 |
| 662 | PP2500401929 | Pemetrexed | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 2.783.000.000 | 180 | 6.756.750.000 | 6.756.750.000 | 0 |
| 663 | PP2500401930 | Pemetrexed | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 2.215.540.000 | 2.215.540.000 | 0 |
| 664 | PP2500401931 | Pentoxifyllin | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 47.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 665 | PP2500401932 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 754.200.000 | 754.200.000 | 0 |
| 666 | PP2500401934 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 181.231.000 | 180 | 2.084.400.000 | 2.084.400.000 | 0 |
| 667 | PP2500401935 | Perindopril + amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 366.112.500 | 180 | 1.776.600.000 | 1.776.600.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 1.317.800.000 | 1.317.800.000 | 0 | |||
| 668 | PP2500401936 | Perindopril + amlodipin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 19.275.000 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 669 | PP2500401937 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 658.900.000 | 658.900.000 | 0 |
| 670 | PP2500401938 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 671 | PP2500401940 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 672 | PP2500401941 | Perindopril + indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 263.827.500 | 180 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 673 | PP2500401942 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 855.700.000 | 855.700.000 | 0 |
| 674 | PP2500401943 | Pertuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 13.659.360.750 | 13.659.360.750 | 0 |
| 675 | PP2500401944 | Pethidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 676 | PP2500401945 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 12.950.000 | 12.950.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 192.074.850 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 677 | PP2500401946 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 972.500.000 | 972.500.000 | 0 |
| 678 | PP2500401947 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 192.074.850 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 679 | PP2500401948 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 129.000.000 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 680 | PP2500401952 | Piperacilin + tazobactam | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 104.000.000 | 180 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 |
| 681 | PP2500401953 | Piracetam | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 150 | 272.333.250 | 180 | 9.366.000.000 | 9.366.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 4.000.000.000 | 4.000.000.000 | 0 | |||
| 682 | PP2500401954 | Piracetam | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 206.595.000 | 180 | 4.915.300.000 | 4.915.300.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 196.800.000 | 180 | 9.310.000.000 | 9.310.000.000 | 0 | |||
| 683 | PP2500401955 | Piracetam | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 449.340.000 | 180 | 5.520.000.000 | 5.520.000.000 | 0 |
| 684 | PP2500401956 | Piracetam | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 95.103.750 | 180 | 3.149.300.000 | 3.149.300.000 | 0 |
| 685 | PP2500401959 | Pirenoxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 9.727.200 | 9.727.200 | 0 |
| 686 | PP2500401960 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 1.803.000.000 | 1.803.000.000 | 0 |
| 687 | PP2500401961 | Polystyren | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 834.750 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 688 | PP2500401962 | Posaconazole | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 30.862.500 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 689 | PP2500401963 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 3.190.740.000 | 3.190.740.000 | 0 |
| 690 | PP2500401964 | Povidon iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 20.247.000 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 39.000.000 | 180 | 856.000.000 | 856.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 17.055.000 | 180 | 856.800.000 | 856.800.000 | 0 | |||
| 691 | PP2500401965 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 109.500.000 | 190 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 29.364.000 | 180 | 219.800.000 | 219.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 39.000.000 | 180 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 17.055.000 | 180 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 | |||
| 692 | PP2500401966 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 102.480.000 | 102.480.000 | 0 |
| 693 | PP2500401967 | Povidon iodin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 29.364.000 | 180 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 34.355.000 | 34.355.000 | 0 | |||
| 694 | PP2500401968 | Pralidoxim | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 238.207.500 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 47.407.500 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 695 | PP2500401969 | Pravastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 15.625.000.000 | 15.625.000.000 | 0 |
| 696 | PP2500401970 | Praziquantel | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 150 | 21.120.000 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 697 | PP2500401972 | Pregabalin | vn0313420362 | CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA | 150 | 298.125.000 | 210 | 17.250.000.000 | 17.250.000.000 | 0 |
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 150 | 368.244.000 | 180 | 17.875.000.000 | 17.875.000.000 | 0 | |||
| 698 | PP2500401973 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 263.827.500 | 180 | 8.010.000.000 | 8.010.000.000 | 0 |
| 699 | PP2500401974 | Pregabalin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 315.153.750 | 180 | 3.425.000.000 | 3.425.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 2.984.000.000 | 2.984.000.000 | 0 | |||
| 700 | PP2500401977 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 255.003.518 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 74.240.000 | 74.240.000 | 0 | |||
| 701 | PP2500401978 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 255.003.518 | 180 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 702 | PP2500401979 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 126.000.000 | 190 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 703 | PP2500401980 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 39.380.000 | 39.380.000 | 0 |
| 704 | PP2500401981 | Propofol | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 150 | 130.020.000 | 180 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 | |||
| 705 | PP2500401982 | Propofol | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 150 | 130.020.000 | 180 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 | |||
| 706 | PP2500401983 | Propranolol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 282.000.000 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 707 | PP2500401984 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 159.690.000 | 185 | 550 | 82.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 14.700.000 | 182 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 39.000.000 | 180 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| 708 | PP2500401985 | Prostaglandin E1 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 462.658.500 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 709 | PP2500401986 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 706.894.950 | 180 | 694.575.000 | 694.575.000 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 15.067.500 | 180 | 760.725.000 | 760.725.000 | 0 | |||
| 710 | PP2500401987 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 711 | PP2500401988 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 151.469.550 | 180 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 712 | PP2500401989 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 151.469.550 | 180 | 6.240.000.000 | 6.240.000.000 | 0 |
| 713 | PP2500401990 | Quetiapin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 296.576.250 | 181 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 192.074.850 | 180 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 27.000.000 | 180 | 447.300.000 | 447.300.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 65.000.000 | 180 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 | |||
| 714 | PP2500401991 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 65.000.000 | 180 | 2.070.000.000 | 2.070.000.000 | 0 |
| 715 | PP2500401992 | Rabeprazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 16.800.000.000 | 16.800.000.000 | 0 |
| 716 | PP2500401993 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 150 | 220.500.000 | 180 | 12.000.000.000 | 12.000.000.000 | 0 |
| 717 | PP2500401994 | Rabeprazol | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 366.112.500 | 180 | 7.650.000.000 | 7.650.000.000 | 0 |
| 718 | PP2500401995 | Rabeprazol | vn0303549279 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN BẢO NGUYÊN | 150 | 301.275.000 | 180 | 19.995.000.000 | 19.995.000.000 | 0 |
| 719 | PP2500401996 | Ramipril | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 150 | 97.230.000 | 180 | 1.590.000.000 | 1.590.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 45.000.000 | 180 | 1.060.000.000 | 1.060.000.000 | 0 | |||
| 720 | PP2500401997 | Ramipril | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 351.870.150 | 180 | 1.249.000.000 | 1.249.000.000 | 0 |
| 721 | PP2500401998 | Ranibizumab | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 525.000.920 | 525.000.920 | 0 |
| 722 | PP2500401999 | Rebamipid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 227.000.000 | 227.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 45.812.100 | 180 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| 723 | PP2500402000 | Repaglinid | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 150 | 65.677.500 | 180 | 4.362.750.000 | 4.362.750.000 | 0 |
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 150 | 150.727.500 | 180 | 4.378.500.000 | 4.378.500.000 | 0 | |||
| 724 | PP2500402001 | Repaglinid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 141.800.000 | 141.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 | |||
| 725 | PP2500402002 | Ribociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 83.250.000 | 83.250.000 | 0 |
| 726 | PP2500402003 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 47.407.500 | 180 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 727 | PP2500402004 | Ringer lactat | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 414.820.500 | 180 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 1.289.400.000 | 1.289.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 1.292.000.000 | 1.292.000.000 | 0 | |||
| 728 | PP2500402006 | Risedronat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 152.400.000 | 180 | 773.400.000 | 773.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 716.700.000 | 716.700.000 | 0 | |||
| 729 | PP2500402007 | Risperidon | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 148.237.500 | 180 | 6.300.000.000 | 6.300.000.000 | 0 |
| 730 | PP2500402008 | Risperidon | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 148.237.500 | 180 | 1.960.000.000 | 1.960.000.000 | 0 |
| 731 | PP2500402009 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 4.352.063.000 | 4.352.063.000 | 0 |
| 732 | PP2500402010 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 4.993.829.600 | 4.993.829.600 | 0 |
| 733 | PP2500402011 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 4.821.600.000 | 4.821.600.000 | 0 |
| 734 | PP2500402012 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 2.232.518.000 | 2.232.518.000 | 0 |
| 735 | PP2500402013 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 6.900.312.500 | 6.900.312.500 | 0 |
| 736 | PP2500402014 | Rivaroxaban | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 249.849.795 | 190 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 44.305.200 | 180 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 55.000.000 | 180 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.300.000 | 180 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 53.898.750 | 180 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 296.576.250 | 181 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 737 | PP2500402015 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 2.985.000.000 | 2.985.000.000 | 0 |
| 738 | PP2500402016 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 2.985.000.000 | 2.985.000.000 | 0 |
| 739 | PP2500402017 | Rivastigmine | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 580.000.000 | 180 | 761.950.000 | 761.950.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 45.000.000 | 180 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| 740 | PP2500402018 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 2.619.000.000 | 2.619.000.000 | 0 |
| 741 | PP2500402019 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 1.395.000.000 | 1.395.000.000 | 0 |
| 742 | PP2500402020 | Rosuvastatin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 238.207.500 | 180 | 12.006.000.000 | 12.006.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 165 | 1.400.000.000 | 195 | 12.087.200.000 | 12.087.200.000 | 0 | |||
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 246.562.500 | 180 | 11.745.000.000 | 11.745.000.000 | 0 | |||
| 743 | PP2500402021 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 744 | PP2500402022 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 745 | PP2500402023 | Salbutamol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 1.285.920.000 | 1.285.920.000 | 0 |
| 746 | PP2500402024 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 282.000.000 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 747 | PP2500402025 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 282.000.000 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 748 | PP2500402026 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 282.000.000 | 180 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 749 | PP2500402027 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 29.364.000 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 750 | PP2500402028 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 1.390.450.000 | 1.390.450.000 | 0 |
| 751 | PP2500402029 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 1.093.060.000 | 1.093.060.000 | 0 |
| 752 | PP2500402030 | Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 1.437.435.000 | 180 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 753 | PP2500402031 | Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) ; Acid folic | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 315.153.750 | 180 | 3.500.000.000 | 3.500.000.000 | 0 |
| 754 | PP2500402032 | Sắt protein succinylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 755 | PP2500402033 | Sắt fumarat + acid folic | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 255.262.500 | 180 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 756 | PP2500402034 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 150 | 97.230.000 | 180 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 757 | PP2500402035 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 300.000.000 | 180 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 758 | PP2500402036 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 150 | 24.000.000 | 180 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 759 | PP2500402037 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 42.562.500 | 180 | 1.128.000.000 | 1.128.000.000 | 0 |
| 760 | PP2500402038 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 11.730.000.000 | 11.730.000.000 | 0 |
| 761 | PP2500402039 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 3.880.000.000 | 3.880.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 8.946.250.000 | 8.946.250.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 3.871.875.000 | 3.871.875.000 | 0 | |||
| 762 | PP2500402040 | Silymarin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 1.497.000.000 | 1.497.000.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 31.537.500 | 180 | 1.933.500.000 | 1.933.500.000 | 0 | |||
| 763 | PP2500402042 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 3.948.000.000 | 3.948.000.000 | 0 |
| 764 | PP2500402043 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 279.615.000 | 279.615.000 | 0 |
| 765 | PP2500402044 | Simvastatin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 16.894.020.000 | 16.894.020.000 | 0 |
| 766 | PP2500402045 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 263.827.500 | 180 | 7.250.000.000 | 7.250.000.000 | 0 |
| 767 | PP2500402046 | Sitagliptin + Metformin | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 438.097.500 | 180 | 17.860.000.000 | 17.860.000.000 | 0 |
| 768 | PP2500402047 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 5.355.000.000 | 5.355.000.000 | 0 |
| 769 | PP2500402048 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 18.449.250 | 180 | 230.000 | 230.000 | 0 |
| 770 | PP2500402049 | Solifenacin succinate | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 150 | 14.912.550 | 180 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 9.000.000 | 180 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 50.860.000 | 195 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 150.750.000 | 180 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| 771 | PP2500402050 | Solifenacin succinate | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 5.912.550 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 44.305.200 | 180 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 150 | 14.912.550 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 55.000.000 | 180 | 146.160.000 | 146.160.000 | 0 | |||
| 772 | PP2500402051 | Solifenacin succinate | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 5.912.550 | 180 | 195.720.000 | 195.720.000 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 150 | 14.912.550 | 180 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 773 | PP2500402052 | Sorafenib | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 150 | 398.550.000 | 210 | 2.850.000.000 | 2.850.000.000 | 0 |
| 774 | PP2500402053 | Sorafenib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 8.066.520.000 | 8.066.520.000 | 0 |
| 775 | PP2500402054 | Sorafenib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 |
| 776 | PP2500402055 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 777 | PP2500402056 | Sorbitol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 778 | PP2500402057 | Spiramycin + metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 30.140.925 | 180 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 |
| 779 | PP2500402058 | Spiramycin + metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 219.800.000 | 219.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 231.200.000 | 231.200.000 | 0 | |||
| 780 | PP2500402059 | Spironolacton | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 190.000.500 | 180 | 2.467.500.000 | 2.467.500.000 | 0 |
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 150 | 159.813.000 | 180 | 2.465.000.000 | 2.465.000.000 | 0 | |||
| 781 | PP2500402060 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 127.732.500 | 180 | 1.935.000.000 | 1.935.000.000 | 0 |
| 782 | PP2500402061 | Sucralfat | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 1.437.435.000 | 180 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 783 | PP2500402062 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 1.973.950.000 | 1.973.950.000 | 0 |
| 784 | PP2500402063 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 2.257.600.000 | 2.257.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 2.600.000.000 | 2.600.000.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 150.750.000 | 180 | 2.360.000.000 | 2.360.000.000 | 0 | |||
| 785 | PP2500402064 | Sugammadex | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 5.660.000.000 | 180 | 16.932.000.000 | 16.932.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 27.215.100.000 | 27.215.100.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 446.989.500 | 180 | 19.020.000.000 | 19.020.000.000 | 0 | |||
| 786 | PP2500402065 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 45.812.100 | 180 | 39.340.000 | 39.340.000 | 0 |
| 787 | PP2500402066 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 290.000.000 | 180 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 93.200.000 | 93.200.000 | 0 | |||
| 788 | PP2500402067 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 290.000.000 | 180 | 67.800.000 | 67.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 46.600.000 | 46.600.000 | 0 | |||
| 789 | PP2500402068 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 2.025.000 | 180 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 790 | PP2500402069 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 25.000.000 | 195 | 512.250.000 | 512.250.000 | 0 |
| 791 | PP2500402070 | Sultamicillin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 8.352.000.000 | 8.352.000.000 | 0 |
| 792 | PP2500402072 | Tacrolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 6.817.400.000 | 6.817.400.000 | 0 |
| 793 | PP2500402073 | Tacrolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 4.772.200.000 | 4.772.200.000 | 0 |
| 794 | PP2500402074 | Tacrolimus | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 29.364.000 | 180 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 296.576.250 | 181 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 7.313.000 | 180 | 84.862.500 | 84.862.500 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 80.000.000 | 195 | 82.267.500 | 82.267.500 | 0 | |||
| 795 | PP2500402076 | Tacrolimus | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 29.364.000 | 180 | 28.390.000 | 28.390.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 80.000.000 | 195 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 | |||
| 796 | PP2500402077 | Tacrolimus | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 150 | 155.000.000 | 180 | 10.080.000.000 | 10.080.000.000 | 0 |
| 797 | PP2500402078 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 1.136.600.000 | 1.136.600.000 | 0 | |||
| 798 | PP2500402079 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 6.000.000.000 | 6.000.000.000 | 0 |
| 799 | PP2500402080 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 |
| 800 | PP2500402081 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 706.894.950 | 180 | 5.000.000.000 | 5.000.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 6.285.680.000 | 6.285.680.000 | 0 | |||
| 801 | PP2500402082 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 706.894.950 | 180 | 1.425.000.000 | 1.425.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 1.821.420.000 | 1.821.420.000 | 0 | |||
| 802 | PP2500402083 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 202.134.600 | 180 | 7.505.000.000 | 7.505.000.000 | 0 |
| 803 | PP2500402084 | Teicoplanin* | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 150 | 130.020.000 | 180 | 212.400.000 | 212.400.000 | 0 |
| 804 | PP2500402085 | Teicoplanin* | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 706.894.950 | 180 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 805 | PP2500402086 | Telmisartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 480.000.000 | 180 | 1.360.000.000 | 1.360.000.000 | 0 |
| 806 | PP2500402087 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 150 | 62.343.750 | 180 | 1.535.100.000 | 1.535.100.000 | 0 |
| 807 | PP2500402088 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 1.049.250.000 | 1.049.250.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.300.000 | 180 | 934.200.000 | 934.200.000 | 0 | |||
| 808 | PP2500402089 | Temozolomid | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 2.783.000.000 | 180 | 9.450.000.000 | 9.450.000.000 | 0 |
| 809 | PP2500402091 | Terbinafin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 170.550.000 | 185 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 810 | PP2500402092 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 282.000.000 | 180 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 811 | PP2500402093 | Terlipressin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 151.469.550 | 180 | 744.765.000 | 744.765.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 744.870.000 | 744.870.000 | 0 | |||
| 812 | PP2500402094 | Terlipressin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 4.889.850.000 | 4.889.850.000 | 0 |
| 813 | PP2500402095 | Tetracyclin hydroclorid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 29.364.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 45.812.100 | 180 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| 814 | PP2500402096 | Tetracyclin hydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 290.000.000 | 180 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 14.700.000 | 182 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 | |||
| 815 | PP2500402097 | Thalidomid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 202.134.600 | 180 | 3.504.640.000.000 | 3.504.640.000.000 | 0 |
| 816 | PP2500402098 | Theophylin- ethylendiamin (Aminophylin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 181.231.000 | 180 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 817 | PP2500402099 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 296.576.250 | 181 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 818 | PP2500402101 | Thiocolchicosid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 296.576.250 | 181 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 819 | PP2500402102 | Tianeptin | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 1.100.000 | 187 | 38.350.000 | 38.350.000 | 0 |
| 820 | PP2500402103 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 3.968.250.000 | 3.968.250.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 822.153.000 | 180 | 3.625.000.000 | 3.625.000.000 | 0 | |||
| 821 | PP2500402104 | Ticagrelor | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 47.000.000 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 53.898.750 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 42.862.500 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 80.000.000 | 195 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 336.700.000 | 336.700.000 | 0 | |||
| 822 | PP2500402105 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 706.894.950 | 180 | 4.950.000.000 | 4.950.000.000 | 0 |
| 823 | PP2500402106 | Tigecyclin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.465.143.080 | 180 | 5.520.000.000 | 5.520.000.000 | 0 |
| 824 | PP2500402107 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 6.292.500 | 6.292.500 | 0 |
| 825 | PP2500402108 | Tizanidin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 351.870.150 | 180 | 2.191.500.000 | 2.191.500.000 | 0 |
| 826 | PP2500402109 | Tobramycin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 91.799.955 | 180 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.570.000.000 | 190 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 | |||
| 827 | PP2500402110 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 42.562.500 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 828 | PP2500402111 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 2.595.349.500 | 2.595.349.500 | 0 |
| 829 | PP2500402112 | Tolperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 467.100.000 | 467.100.000 | 0 |
| 830 | PP2500402113 | Topiramat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.570.000.000 | 190 | 392.360.000 | 392.360.000 | 0 |
| 831 | PP2500402114 | Topiramat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 480.000.000 | 180 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.570.000.000 | 190 | 190.680.000 | 190.680.000 | 0 | |||
| 832 | PP2500402115 | Topotecan | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 705.067.500 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 833 | PP2500402116 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 834 | PP2500402117 | Tranexamic acid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 150 | 62.343.750 | 180 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 150 | 245.887.140 | 180 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 835 | PP2500402118 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 2.783.000.000 | 180 | 21.262.500.000 | 21.262.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 21.081.000.000 | 21.081.000.000 | 0 | |||
| 836 | PP2500402119 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 705.067.500 | 180 | 15.400.000.000 | 15.400.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 14.054.000.000 | 14.054.000.000 | 0 | |||
| 837 | PP2500402120 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 2.783.000.000 | 180 | 20.580.000.000 | 20.580.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 20.047.000.000 | 20.047.000.000 | 0 | |||
| 838 | PP2500402121 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 705.067.500 | 180 | 10.700.000.000 | 10.700.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.818.056.050 | 180 | 10.023.500.000 | 10.023.500.000 | 0 | |||
| 839 | PP2500402122 | Trastuzumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 5.660.000.000 | 180 | 12.907.089.000 | 12.907.089.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 9.580.000.000 | 9.580.000.000 | 0 | |||
| 840 | PP2500402123 | Trastuzumab emtansine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 508.329.150 | 508.329.150 | 0 |
| 841 | PP2500402124 | Trastuzumab emtansine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 317.738.400 | 317.738.400 | 0 |
| 842 | PP2500402125 | Travoprost + Timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 822.153.000 | 180 | 87.897.600 | 87.897.600 | 0 | |||
| 843 | PP2500402126 | Tretinoin | vn0106927027 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC | 150 | 1.260.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 844 | PP2500402128 | Triamcinolon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.110.000.000 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 845 | PP2500402129 | Triclabendazol | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 345.000 | 195 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 846 | PP2500402130 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 20.247.000 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 847 | PP2500402131 | Trimebutin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 11.856.000 | 180 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| 848 | PP2500402132 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 190.000.500 | 180 | 3.780.000.000 | 3.780.000.000 | 0 |
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 150 | 159.813.000 | 180 | 3.770.000.000 | 3.770.000.000 | 0 | |||
| 849 | PP2500402133 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 70.000.000 | 180 | 583.500.000 | 583.500.000 | 0 |
| 850 | PP2500402134 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 851 | PP2500402135 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 255.700.000 | 255.700.000 | 0 |
| 852 | PP2500402136 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 126.000.000 | 190 | 61.460.000 | 61.460.000 | 0 |
| 853 | PP2500402137 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| 854 | PP2500402138 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 8.668.500 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 855 | PP2500402139 | Urea | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 165 | 1.400.000.000 | 195 | 107.982.000 | 107.982.000 | 0 |
| 856 | PP2500402140 | Ursodeoxycholic acid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 414.820.500 | 180 | 4.822.500.000 | 4.822.500.000 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 129.000.000 | 180 | 4.725.000.000 | 4.725.000.000 | 0 | |||
| 857 | PP2500402141 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.570.000.000 | 190 | 1.797.267.760 | 1.797.267.760 | 0 |
| 858 | PP2500402142 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.570.000.000 | 190 | 4.642.183.700 | 4.642.183.700 | 0 |
| 859 | PP2500402143 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.570.000.000 | 190 | 408.102.800 | 408.102.800 | 0 |
| 860 | PP2500402144 | Valganciclovir HCl | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 30.862.500 | 180 | 1.697.500.000 | 1.697.500.000 | 0 |
| 861 | PP2500402146 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 32.346.000 | 180 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 |
| 862 | PP2500402147 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 192.875.000 | 192.875.000 | 0 |
| 863 | PP2500402148 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 1.743.000.000 | 1.743.000.000 | 0 |
| 864 | PP2500402149 | Valsartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 9.000.000.000 | 9.000.000.000 | 0 |
| 865 | PP2500402150 | Valsartan + hydrochlorothiazide | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 706.894.950 | 180 | 5.600.000.000 | 5.600.000.000 | 0 |
| 866 | PP2500402151 | Vancomycin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 300.000.000 | 180 | 3.220.000.000 | 3.220.000.000 | 0 |
| 867 | PP2500402152 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 662.500.000 | 662.500.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 209.000.000 | 180 | 659.750.000 | 659.750.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 72.000.000 | 180 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| 868 | PP2500402153 | Vasopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 462.658.500 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 869 | PP2500402154 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 822.153.000 | 180 | 869.400.000 | 869.400.000 | 0 |
| 870 | PP2500402155 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 30.140.925 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 65.000.000 | 180 | 121.250.000 | 121.250.000 | 0 | |||
| 871 | PP2500402156 | Vildagliptin + Metformin hydrochloride | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 170.550.000 | 185 | 1.845.900.000 | 1.845.900.000 | 0 |
| 872 | PP2500402157 | Vildagliptin + Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 185.480.000 | 185.480.000 | 0 |
| 873 | PP2500402158 | Vildagliptin + Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 185.480.000 | 185.480.000 | 0 |
| 874 | PP2500402159 | Vildagliptin + Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 185.480.000 | 185.480.000 | 0 |
| 875 | PP2500402161 | Vinpocetin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 296.576.250 | 181 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 9.292.500 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 192.074.850 | 180 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 | |||
| 876 | PP2500402162 | Vinpocetin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 296.576.250 | 181 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 80.000.000 | 195 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 877 | PP2500402163 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 181.231.000 | 180 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 878 | PP2500402164 | Vinpocetin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 879 | PP2500402165 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 290.000.000 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 880 | PP2500402166 | Vitamin A + Vitamin D3 | vn0302377186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 75.240.000 | 180 | 320 | 320 | 0 |
| 881 | PP2500402167 | Vitamin B1 | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 290.000.000 | 180 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 418.500.000 | 418.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 14.700.000 | 182 | 531.000.000 | 531.000.000 | 0 | |||
| 882 | PP2500402168 | Vitamin B1 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 883 | PP2500402169 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 884 | PP2500402170 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 885 | PP2500402171 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 449.340.000 | 180 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 886 | PP2500402172 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0302377186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 75.240.000 | 180 | 1.190 | 1.190 | 0 |
| 887 | PP2500402173 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 1.437.435.000 | 180 | 1.737.000.000 | 1.737.000.000 | 0 |
| 888 | PP2500402174 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 1.701.000.000 | 1.701.000.000 | 0 |
| 889 | PP2500402175 | Vitamin B12 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.399.000.000 | 180 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| 890 | PP2500402176 | Vitamin B6 | vn0302377186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 75.240.000 | 180 | 600 | 600 | 0 |
| 891 | PP2500402177 | Vitamin B6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 892 | PP2500402178 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 893 | PP2500402179 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 150 | 62.343.750 | 180 | 969.150.000 | 969.150.000 | 0 |
| 894 | PP2500402180 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 39.000.000 | 180 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 45.812.100 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 895 | PP2500402181 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 55.200.000 | 181 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 896 | PP2500402182 | Vitamin C | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 29.364.000 | 180 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 | |||
| 897 | PP2500402184 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 53.898.750 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 898 | PP2500402185 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 202.134.600 | 180 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 899 | PP2500402188 | Vitamin K | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 900 | PP2500402189 | Vitamin PP | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 290.000.000 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 84.000.000 | 180 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 39.000.000 | 180 | 75.500.000 | 75.500.000 | 0 | |||
| 901 | PP2500402190 | Voriconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 629.025.000 | 180 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 902 | PP2500402191 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 67.284.375 | 180 | 658.000.000 | 658.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.567.795 | 180 | 572.600.000 | 572.600.000 | 0 | |||
| 903 | PP2500402194 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 255.003.518 | 180 | 16.250.000.000 | 16.250.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 16.903.722.500 | 16.903.722.500 | 0 | |||
| 904 | PP2500402195 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 747.500.000 | 747.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.118.000.000 | 180 | 464.250.000 | 464.250.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.119.679.000 | 180 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| 905 | PP2500402196 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 706.894.950 | 180 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 906 | PP2500402197 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 21.310.000.000 | 180 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.119.679.000 | 180 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 907 | PP2500402198 | Zopiclon | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 2.070.000 | 180 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 42.862.500 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 65.000.000 | 180 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 |
1. PP2500401475 - Diclofenac
1. PP2500401656 - Ibuprofen
2. PP2500401965 - Povidon iodin
1. PP2500401421 - Clopidogrel
1. PP2500401241 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500401326 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500401489 - Domperidon
4. PP2500401759 - Lisinopril
5. PP2500402059 - Spironolacton
6. PP2500402132 - Trimetazidin
1. PP2500402126 - Tretinoin
1. PP2500401271 - Bacillus subtilis
2. PP2500401323 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2500401760 - Lisinopril
4. PP2500402181 - Vitamin C
1. PP2500401601 - Gefitinib
1. PP2500402050 - Solifenacin succinate
2. PP2500402051 - Solifenacin succinate
1. PP2500401919 - Paracetamol
1. PP2500401304 - Bismuth
2. PP2500401814 - Minocyclin
3. PP2500401954 - Piracetam
1. PP2500401571 - Fluconazol
1. PP2500401395 - Chlorpheniramin
2. PP2500401437 - Cồn boric
3. PP2500401480 - Digoxin
4. PP2500401846 - Natri clorid
5. PP2500402131 - Trimebutin
1. PP2500401764 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500401216 - Acitretin
2. PP2500401696 - Isotretinoin
1. PP2500401343 - Calcium carbonat + vitamin D3
2. PP2500401347 - Capsaicin
3. PP2500401621 - Glutathion
4. PP2500401984 - Propranolol hydroclorid
1. PP2500401349 - Carbazochrom
2. PP2500401546 - Ethamsylat
3. PP2500401710 - Kẽm sulfat
4. PP2500401804 - Methyl prednisolon
5. PP2500401996 - Ramipril
6. PP2500402034 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500401653 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
2. PP2500401654 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1. PP2500401346 - Capecitabin
2. PP2500401480 - Digoxin
1. PP2500401764 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500401308 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500401324 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2500401375 - Cefixim
4. PP2500401615 - Glucosamin
5. PP2500401738 - Levodopa + carbidopa
6. PP2500401775 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2500401935 - Perindopril + amlodipin
8. PP2500401994 - Rabeprazol
1. PP2500401571 - Fluconazol
2. PP2500401968 - Pralidoxim
3. PP2500402020 - Rosuvastatin
1. PP2500401764 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500401389 - Ceftriaxon
1. PP2500401859 - Natri hyaluronat
1. PP2500401325 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2500401547 - Ethamsylat
1. PP2500401697 - Itraconazol
2. PP2500401700 - Ivermectin
1. PP2500401229 - Alfuzosin
1. PP2500401377 - Cefoperazon
2. PP2500401379 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500401290 - Betahistin
2. PP2500401301 - Bilastine
3. PP2500401486 - Diosmin + hesperidin
4. PP2500401614 - Glucosamin
5. PP2500401776 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2500402030 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
7. PP2500402061 - Sucralfat
8. PP2500402173 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500401566 - Fenticonazole
1. PP2500401575 - Flunarizin
2. PP2500401783 - Mecobalamin
3. PP2500401794 - Mesalazin (mesalamin)
4. PP2500401954 - Piracetam
1. PP2500401295 - Bevacizumab
2. PP2500401297 - Bevacizumab
3. PP2500401361 - Caspofungin*
4. PP2500401597 - Gadoteric acid
5. PP2500402064 - Sugammadex
6. PP2500402122 - Trastuzumab
1. PP2500401186 - Acetylcystein
2. PP2500401288 - Betahistin
3. PP2500401359 - Carvedilol
4. PP2500401610 - Glibenclamid + metformin
5. PP2500401756 - Linezolid*
6. PP2500401799 - Methotrexat
1. PP2500401467 - Dexamethason
2. PP2500401478 - Diethylphtalat
3. PP2500401619 - Glucose
4. PP2500401697 - Itraconazol
5. PP2500401780 - Manitol
6. PP2500401781 - Manitol
7. PP2500401814 - Minocyclin
8. PP2500401842 - Natri clorid
9. PP2500401848 - Natri clorid
10. PP2500401850 - Natri clorid
11. PP2500402066 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
12. PP2500402067 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
13. PP2500402096 - Tetracyclin hydroclorid
14. PP2500402165 - Vitamin A
15. PP2500402167 - Vitamin B1
16. PP2500402189 - Vitamin PP
1. PP2500401429 - Codein + terpin hydrat
2. PP2500401441 - Cyclophosphamid
3. PP2500401599 - Ganciclovir
4. PP2500401952 - Piperacilin + tazobactam
1. PP2500401559 - Famotidin
2. PP2500401609 - Glibenclamid + metformin
3. PP2500401697 - Itraconazol
4. PP2500402133 - Trimetazidin
1. PP2500401360 - Carvedilol
2. PP2500401526 - Eperison
1. PP2500401962 - Posaconazole
2. PP2500402144 - Valganciclovir HCl
1. PP2500401354 - Carbocistein
1. PP2500401566 - Fenticonazole
1. PP2500401241 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500401326 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500401489 - Domperidon
4. PP2500402059 - Spironolacton
5. PP2500402132 - Trimetazidin
1. PP2500401617 - Glucose
2. PP2500401852 - Natri clorid
3. PP2500401968 - Pralidoxim
4. PP2500402003 - Ringer lactat
1. PP2500401298 - Bicalutamid
2. PP2500401299 - Bicalutamid
3. PP2500401554 - Exemestan
4. PP2500401988 - Quetiapin
5. PP2500401989 - Quetiapin
6. PP2500402093 - Terlipressin
1. PP2500401171 - Abiraterone acetate
2. PP2500401172 - Abiraterone acetate
3. PP2500401346 - Capecitabin
4. PP2500401534 - Erlotinib
5. PP2500401601 - Gefitinib
6. PP2500401661 - Imatinib
7. PP2500401727 - Lenalidomid
8. PP2500402014 - Rivaroxaban
1. PP2500402014 - Rivaroxaban
2. PP2500402050 - Solifenacin succinate
1. PP2500401174 - Acarbose
2. PP2500401765 - Losartan + Hydroclorothiazide
1. PP2500401289 - Betahistin
2. PP2500401834 - N-Acetylcystein
1. PP2500401851 - Natri clorid
2. PP2500401853 - Natri clorid
3. PP2500402109 - Tobramycin
1. PP2500401616 - Glucose
2. PP2500401843 - Natri clorid
3. PP2500401844 - Natri clorid
4. PP2500401916 - Paracetamol
5. PP2500402004 - Ringer lactat
6. PP2500402140 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500402049 - Solifenacin succinate
2. PP2500402050 - Solifenacin succinate
3. PP2500402051 - Solifenacin succinate
1. PP2500401550 - Etomidat
2. PP2500401602 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
3. PP2500401861 - Natri hydrocarbonat
1. PP2500402049 - Solifenacin succinate
1. PP2500401191 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500401368 - Cefazolin
3. PP2500401515 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
4. PP2500401553 - Exemestan
5. PP2500401595 - Gadobenic acid
6. PP2500401798 - Methocarbamol
7. PP2500401819 - Mometason furoat
8. PP2500401821 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
9. PP2500401986 - Protamin sulfat
10. PP2500402081 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
11. PP2500402082 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
12. PP2500402085 - Teicoplanin*
13. PP2500402105 - Ticarcillin + acid clavulanic
14. PP2500402150 - Valsartan + hydrochlorothiazide
15. PP2500402196 - Zoledronic acid
1. PP2500401256 - Amphotericin B*
2. PP2500401530 - Epirubicin hydroclorid
3. PP2500401880 - Nimodipin
4. PP2500401913 - Pamidronat
5. PP2500402191 - Voriconazol
1. PP2500401424 - Clotrimazol
1. PP2500401756 - Linezolid*
1. PP2500401251 - Amoxicilin
1. PP2500401349 - Carbazochrom
2. PP2500401691 - Irbesartan
3. PP2500402146 - Valproat natri
1. PP2500401746 - Levosulpirid
1. PP2500401263 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa+hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2500401352 - Carbimazol
3. PP2500401713 - Ketoprofen
4. PP2500401749 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2500401986 - Protamin sulfat
1. PP2500401252 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500401953 - Piracetam
1. PP2500401394 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
2. PP2500401883 - Nimotuzumab
1. PP2500401333 - Calci gluconat
2. PP2500401651 - Hydroxocobalamin
3. PP2500401948 - Phytomenadion (vitamin K1)
4. PP2500402140 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500401436 - Colistin*
1. PP2500401235 - Aluminum hydroxide + Magnesium hydroxide
2. PP2500401345 - Candesartan
3. PP2500401694 - Isosorbid
4. PP2500402033 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2500401215 - Acid thioctic
1. PP2500401342 - Calcium + Vitamin D3
2. PP2500401418 - Citrullin malate
3. PP2500401724 - Lansoprazol
4. PP2500401760 - Lisinopril
5. PP2500402035 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
6. PP2500402151 - Vancomycin
1. PP2500401296 - Bevacizumab
2. PP2500401907 - Paclitaxel
3. PP2500402115 - Topotecan
4. PP2500402119 - Trastuzumab
5. PP2500402121 - Trastuzumab
1. PP2500401588 - Fosfomycin*
1. PP2500401193 - Aciclovir
2. PP2500401305 - Bismuth
3. PP2500401702 - Kali clorid
4. PP2500401741 - Levofloxacin
5. PP2500401808 - Metoprolol
6. PP2500401809 - Metoprolol
7. PP2500401918 - Paracetamol
8. PP2500402086 - Telmisartan
9. PP2500402114 - Topiramat
1. PP2500401329 - Calci folinat
2. PP2500401331 - Calci folinat
3. PP2500401420 - Clobetasol propionat
4. PP2500401631 - Granisetron hydroclorid
5. PP2500401700 - Ivermectin
6. PP2500401707 - Kẽm gluconat
7. PP2500401819 - Mometason furoat
8. PP2500401884 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2500401886 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
10. PP2500401896 - Olanzapin
11. PP2500401897 - Olanzapin
12. PP2500401910 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2500401436 - Colistin*
2. PP2500401981 - Propofol
3. PP2500401982 - Propofol
4. PP2500402084 - Teicoplanin*
1. PP2500402048 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500401396 - Choline alfoscerat
2. PP2500401519 - Ebastin
3. PP2500401974 - Pregabalin
4. PP2500402031 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) ; Acid folic
1. PP2500401995 - Rabeprazol
1. PP2500401588 - Fosfomycin*
1. PP2500401180 - Acetyl leucin
2. PP2500401201 - Acid amin*
3. PP2500401203 - Acid amin*
4. PP2500401206 - Acid amin*
5. PP2500401209 - Acid amin*
6. PP2500401210 - Acid amin*
7. PP2500401223 - Afatinib dimaleate
8. PP2500401299 - Bicalutamid
9. PP2500401302 - Bimatoprost + timolol
10. PP2500401310 - Bortezomib
11. PP2500401314 - Botulinum toxin
12. PP2500401315 - Botulinum toxin
13. PP2500401316 - Botulinum toxin
14. PP2500401317 - Brimonidin tartrat + timolol
15. PP2500401327 - Calci carbonat + vitamin D3
16. PP2500401351 - Carbetocin
17. PP2500401398 - Ciclopiroxolamin
18. PP2500401416 - Citicolin
19. PP2500401439 - Cyclophosphamid
20. PP2500401457 - Degarelix
21. PP2500401458 - Degarelix
22. PP2500401460 - Dequalinium chloride
23. PP2500401461 - Desflurane
24. PP2500401464 - Dexamethason
25. PP2500401477 - Dienogest
26. PP2500401494 - Doxorubicin
27. PP2500401499 - Drospirenone + Ethinylestradiol
28. PP2500401523 - Enoxaparin (natri)
29. PP2500401525 - Enoxaparin (natri)
30. PP2500401579 - Fluticasone propionate
31. PP2500401591 - Fusidic Acid
32. PP2500401616 - Glucose
33. PP2500401618 - Glucose
34. PP2500401619 - Glucose
35. PP2500401652 - Hydroxy cloroquin
36. PP2500401658 - Idarucizumab
37. PP2500401659 - Ifosfamid
38. PP2500401677 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
39. PP2500401680 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro)
40. PP2500401681 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 25:75)
41. PP2500401682 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70)
42. PP2500401683 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 50:50)
43. PP2500401701 - Kali clorid
44. PP2500401703 - Kali clorid
45. PP2500401715 - Ketorolac
46. PP2500401726 - Lenalidomid
47. PP2500401727 - Lenalidomid
48. PP2500401729 - Lenvatinib
49. PP2500401730 - Lenvatinib
50. PP2500401731 - Letrozol
51. PP2500401757 - Lipidosterol serenoarepense
52. PP2500401768 - Lynestrenol
53. PP2500401777 - Magnesi sulfat
54. PP2500401781 - Manitol
55. PP2500401785 - Mecobalamin
56. PP2500401807 - Metoclopramid
57. PP2500401840 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
58. PP2500401843 - Natri clorid
59. PP2500401844 - Natri clorid
60. PP2500401849 - Natri clorid
61. PP2500401850 - Natri clorid
62. PP2500401855 - Natri clorid
63. PP2500401858 - Natri diquafosol
64. PP2500401862 - Natri hydrocarbonat
65. PP2500401867 - Nefopam hydroclorid
66. PP2500401868 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
67. PP2500401870 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason
68. PP2500401872 - Neostigmin metylsulfat
69. PP2500401878 - Nicardipin
70. PP2500401884 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
71. PP2500401887 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
72. PP2500401888 - Nước cất pha tiêm
73. PP2500401891 - Octreotid
74. PP2500401910 - Palonosetron hydroclorid
75. PP2500401946 - Phenylephrin
76. PP2500401959 - Pirenoxin
77. PP2500401960 - Polyethylen glycol + propylen glycol
78. PP2500401963 - Povidon iodin
79. PP2500401966 - Povidon iodin
80. PP2500401980 - Proparacain hydroclorid
81. PP2500401981 - Propofol
82. PP2500401982 - Propofol
83. PP2500401998 - Ranibizumab
84. PP2500402004 - Ringer lactat
85. PP2500402023 - Salbutamol + ipratropium
86. PP2500402032 - Sắt protein succinylat
87. PP2500402039 - Sevofluran
88. PP2500402079 - Tamsulosin hydroclorid
89. PP2500402081 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
90. PP2500402082 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
91. PP2500402088 - Telmisartan + hydroclorothiazid
92. PP2500402093 - Terlipressin
93. PP2500402125 - Travoprost + Timolol
94. PP2500402134 - Triptorelin
95. PP2500402135 - Triptorelin
96. PP2500402137 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
97. PP2500402147 - Valproat natri
1. PP2500401504 - Dung dịch lọc màng bụng
2. PP2500401505 - Dung dịch lọc màng bụng
3. PP2500401508 - Dung dịch lọc màng bụng
4. PP2500401509 - Dung dịch lọc màng bụng
5. PP2500401510 - Dung dịch lọc màng bụng
6. PP2500401514 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500401192 - Aciclovir
2. PP2500401195 - Aciclovir
3. PP2500401268 - Azithromycin
4. PP2500401406 - Cinnarizin
5. PP2500401420 - Clobetasol propionat
6. PP2500401965 - Povidon iodin
7. PP2500401967 - Povidon iodin
8. PP2500402027 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
9. PP2500402074 - Tacrolimus
10. PP2500402076 - Tacrolimus
11. PP2500402095 - Tetracyclin hydroclorid
12. PP2500402182 - Vitamin C
1. PP2500401499 - Drospirenone + Ethinylestradiol
2. PP2500402102 - Tianeptin
1. PP2500401215 - Acid thioctic
2. PP2500401622 - Glutathion
1. PP2500401188 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500401794 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500401424 - Clotrimazol
2. PP2500401501 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500401570 - Flavoxat
4. PP2500401793 - Mesalazin (mesalamin)
5. PP2500402069 - Sulfasalazin
1. PP2500401463 - Desmopressin
2. PP2500401794 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500401272 - Bacillus subtilis
2. PP2500401598 - Galantamin
3. PP2500401686 - Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30)
1. PP2500402198 - Zopiclon
1. PP2500401249 - Amlodipine + Telmisartan
2. PP2500401364 - Cefalothin
3. PP2500401366 - Cefalothin
1. PP2500401977 - Progesteron
2. PP2500401978 - Progesteron
3. PP2500402194 - Zoledronic acid
1. PP2500401587 - Fosfomycin*
1. PP2500401175 - Aceclofenac
2. PP2500401817 - Mometason furoat
1. PP2500401330 - Calci folinat
2. PP2500401600 - Gefitinib
1. PP2500401312 - Bosentan
2. PP2500401609 - Glibenclamid + metformin
3. PP2500401655 - Hyoscin butylbromid
4. PP2500402014 - Rivaroxaban
5. PP2500402050 - Solifenacin succinate
1. PP2500401454 - Deferasirox
2. PP2500401466 - Dexamethason
1. PP2500401294 - Bevacizumab
2. PP2500401296 - Bevacizumab
3. PP2500401361 - Caspofungin*
4. PP2500401924 - Pazopanib
5. PP2500401929 - Pemetrexed
6. PP2500402089 - Temozolomid
7. PP2500402118 - Trastuzumab
8. PP2500402120 - Trastuzumab
1. PP2500401266 - Azithromycin
1. PP2500401706 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2500401198 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2500401269 - Aztreonam
3. PP2500401364 - Cefalothin
4. PP2500401387 - Ceftizoxim
5. PP2500401434 - Colistin*
6. PP2500401435 - Colistin*
7. PP2500401446 - Dabigatran
8. PP2500401472 - Diazepam
9. PP2500401528 - Ephedrin
10. PP2500401542 - Erythropoietin beta
11. PP2500401552 - Etoricoxib
12. PP2500401560 - Felodipin
13. PP2500401630 - Granisetron hydroclorid
14. PP2500401665 - Imipenem + cilastatin*
15. PP2500401711 - Ketamin
16. PP2500401716 - Ketorolac
17. PP2500401717 - Lacidipin
18. PP2500401754 - Linezolid
19. PP2500401792 - Mesalazin (mesalamin)
20. PP2500401812 - Midazolam
21. PP2500401969 - Pravastatin
22. PP2500401974 - Pregabalin
23. PP2500402006 - Risedronat
24. PP2500402070 - Sultamicillin
25. PP2500402107 - Timolol
26. PP2500402118 - Trastuzumab
27. PP2500402119 - Trastuzumab
28. PP2500402120 - Trastuzumab
29. PP2500402121 - Trastuzumab
1. PP2500401794 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500401972 - Pregabalin
1. PP2500402077 - Tacrolimus
1. PP2500401218 - Adapalen
2. PP2500401353 - Carbocistein
3. PP2500401746 - Levosulpirid
4. PP2500401931 - Pentoxifyllin
5. PP2500402104 - Ticagrelor
1. PP2500402087 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2500402117 - Tranexamic acid
3. PP2500402179 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500401196 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2500401360 - Carvedilol
3. PP2500401491 - Donepezil
4. PP2500401700 - Ivermectin
5. PP2500402014 - Rivaroxaban
6. PP2500402088 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500401569 - Filgrastim
1. PP2500401666 - Immune globulin
2. PP2500401667 - Immune globulin
3. PP2500401684 - Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần insulin hòa tan và 8 phần insulin isophan
1. PP2500401415 - Citicolin
2. PP2500401445 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
3. PP2500401490 - Donepezil
4. PP2500401625 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2500401734 - Levocetirizin
6. PP2500401753 - Lidocain hydroclodrid
7. PP2500401808 - Metoprolol
8. PP2500401809 - Metoprolol
9. PP2500401979 - Promethazin hydroclorid
10. PP2500402136 - Trolamin
1. PP2500401605 - Gemcitabin
2. PP2500401632 - Granisetron hydroclorid
3. PP2500401733 - Levobupivacain
4. PP2500402049 - Solifenacin succinate
1. PP2500401182 - Acetyl leucin
2. PP2500401839 - Naproxen
1. PP2500401215 - Acid thioctic
1. PP2500401750 - Lidocain + epinephrin(adrenalin)
1. PP2500401404 - Cilostazol
2. PP2500401859 - Natri hyaluronat
3. PP2500401970 - Praziquantel
1. PP2500401199 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2500401205 - Acid amin*
3. PP2500401250 - Amlodipine + Valsartan + Hydroclorothiazide
4. PP2500401251 - Amoxicilin
5. PP2500401258 - Amylase + Lipase + Protease
6. PP2500401260 - Atezolizumab
7. PP2500401278 - Basiliximab
8. PP2500401295 - Bevacizumab
9. PP2500401297 - Bevacizumab
10. PP2500401310 - Bortezomib
11. PP2500401319 - Budesonid
12. PP2500401321 - Budesonid + formoterol
13. PP2500401322 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
14. PP2500401335 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
15. PP2500401348 - Carbamazepine
16. PP2500401361 - Caspofungin*
17. PP2500401362 - Caspofungin*
18. PP2500401363 - Caspofungin*
19. PP2500401384 - Ceftarolin
20. PP2500401385 - Ceftazidim + Avibactam
21. PP2500401388 - Ceftolozane+Tazobactam
22. PP2500401391 - Ceritinib
23. PP2500401392 - Cetirizin
24. PP2500401393 - Cetuximab
25. PP2500401397 - Choline alfoscerat
26. PP2500401399 - Ciclosporin
27. PP2500401443 - Cytarabin
28. PP2500401450 - Dapagliflozin + Metformin
29. PP2500401459 - Denosumab
30. PP2500401477 - Dienogest
31. PP2500401487 - Diosmin + hesperidin
32. PP2500401496 - Doxorubicin
33. PP2500401497 - Doxorubicin
34. PP2500401517 - Dydrogesteron
35. PP2500401520 - Eltrombopag
36. PP2500401540 - Erythropoietin beta
37. PP2500401541 - Erythropoietin beta
38. PP2500401544 - Estradiol valerat
39. PP2500401568 - Filgrastim
40. PP2500401578 - Fluticasone furoate + umeclidinium + vilanterol
41. PP2500401580 - Fluticasone propionate
42. PP2500401583 - Fluvoxamin
43. PP2500401590 - Fulvestrant
44. PP2500401596 - Gadobutrol
45. PP2500401597 - Gadoteric acid
46. PP2500401602 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
47. PP2500401668 - Immune globulin
48. PP2500401669 - Indacaterol + glycopyrronium
49. PP2500401671 - Indapamid + Amlodipin
50. PP2500401672 - Indocyanine green
51. PP2500401689 - Iohexol
52. PP2500401690 - Iohexol
53. PP2500401693 - Irinotecan
54. PP2500401714 - Ketoprofen
55. PP2500401717 - Lacidipin
56. PP2500401718 - Lacidipin
57. PP2500401732 - Levetiracetam
58. PP2500401735 - Levodopa + Benserazid
59. PP2500401748 - Levothyroxin (muối natri)
60. PP2500401751 - Lidocain + prilocain
61. PP2500401752 - Lidocain + prilocain
62. PP2500401756 - Linezolid*
63. PP2500401782 - Mebeverin hydroclorid
64. PP2500401797 - Metformin hydrochloride
65. PP2500401800 - Methotrexat
66. PP2500401801 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
67. PP2500401802 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
68. PP2500401810 - Micafungin
69. PP2500401831 - Mycophenolic acid
70. PP2500401832 - Mycophenolic acid
71. PP2500401901 - Oseltamivir
72. PP2500401904 - Otilonium bromide
73. PP2500401925 - Pazopanib
74. PP2500401928 - Pembrolizumab
75. PP2500401932 - Perindopril
76. PP2500401935 - Perindopril + amlodipin
77. PP2500401937 - Perindopril + amlodipin
78. PP2500401938 - Perindopril + amlodipin
79. PP2500401940 - Perindopril + indapamid
80. PP2500401942 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
81. PP2500401943 - Pertuzumab
82. PP2500401953 - Piracetam
83. PP2500401977 - Progesteron
84. PP2500402002 - Ribociclib
85. PP2500402009 - Rituximab
86. PP2500402010 - Rituximab
87. PP2500402013 - Rituximab
88. PP2500402015 - Rivaroxaban
89. PP2500402016 - Rivaroxaban
90. PP2500402018 - Rocuronium bromid
91. PP2500402028 - Salmeterol + fluticason propionat
92. PP2500402029 - Salmeterol+ fluticason propionat
93. PP2500402038 - Secukinumab
94. PP2500402039 - Sevofluran
95. PP2500402043 - Simethicon
96. PP2500402047 - Sofosbuvir + velpatasvir
97. PP2500402053 - Sorafenib
98. PP2500402063 - Sugammadex
99. PP2500402064 - Sugammadex
100. PP2500402072 - Tacrolimus
101. PP2500402073 - Tacrolimus
102. PP2500402103 - Ticagrelor
103. PP2500402111 - Tocilizumab
104. PP2500402122 - Trastuzumab
105. PP2500402123 - Trastuzumab emtansine
106. PP2500402124 - Trastuzumab emtansine
107. PP2500402157 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride
108. PP2500402158 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride
109. PP2500402159 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride
110. PP2500402194 - Zoledronic acid
111. PP2500402195 - Zoledronic acid
112. PP2500402197 - Zoledronic acid
1. PP2500401261 - Atosiban
2. PP2500401279 - Bendamustine
3. PP2500401282 - Bendamustine
4. PP2500401311 - Bortezomib
5. PP2500401321 - Budesonid + formoterol
6. PP2500401350 - Carbetocin
7. PP2500401449 - Dactinomycin
8. PP2500401469 - Dexmedetomidin
9. PP2500401521 - Empagliflozin
10. PP2500401620 - Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
11. PP2500401634 - Guaiazulen + Dimethicon
12. PP2500401725 - L-Asparaginase
13. PP2500401736 - Levodopa + carbidopa
14. PP2500401891 - Octreotid
15. PP2500401985 - Prostaglandin E1
16. PP2500402153 - Vasopressin
1. PP2500401208 - Acid amin*
2. PP2500401211 - Acid amin*
3. PP2500401219 - Adenosin triphosphat
4. PP2500401246 - Amlodipin + losartan
5. PP2500401255 - Amphotericin B*
6. PP2500401257 - Ampicilin + sulbactam
7. PP2500401346 - Capecitabin
8. PP2500401365 - Cefalothin
9. PP2500401378 - Cefoperazon + sulbactam
10. PP2500401382 - Cefpirom
11. PP2500401392 - Cetirizin
12. PP2500401451 - Daptomycin
13. PP2500401469 - Dexmedetomidin
14. PP2500401471 - Diazepam
15. PP2500401528 - Ephedrin
16. PP2500401586 - Fosfomycin*
17. PP2500401627 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
18. PP2500401701 - Kali clorid
19. PP2500401793 - Mesalazin (mesalamin)
20. PP2500401805 - Metoclopramid
21. PP2500401825 - Morphin
22. PP2500401826 - Morphin
23. PP2500401827 - Morphin
24. PP2500401836 - Naloxon hydroclorid
25. PP2500401864 - Natri montelukast
26. PP2500401923 - Paroxetin
27. PP2500401944 - Pethidin
28. PP2500401945 - Phenobarbital
29. PP2500401992 - Rabeprazol
30. PP2500402039 - Sevofluran
31. PP2500402044 - Simvastatin
32. PP2500402056 - Sorbitol
33. PP2500402062 - Sufentanil
34. PP2500402106 - Tigecyclin*
1. PP2500401376 - Cefmetazol
2. PP2500401571 - Fluconazol
3. PP2500402006 - Risedronat
1. PP2500401926 - Pegfilgrastim
2. PP2500402052 - Sorafenib
1. PP2500401922 - Paracetamol+Methocarbamol
2. PP2500401941 - Perindopril + indapamid
3. PP2500401973 - Pregabalin
4. PP2500402045 - Simvastatin + Ezetimibe
1. PP2500401320 - Budesonid
2. PP2500401357 - Carboprost tromethamin
3. PP2500401479 - Digoxin
4. PP2500401559 - Famotidin
5. PP2500401624 - Glycerol
6. PP2500401755 - Linezolid*
7. PP2500401770 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
8. PP2500401772 - Magnesi aspartat + kali aspartat
9. PP2500401796 - Mesna
10. PP2500401820 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
11. PP2500401822 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
12. PP2500401823 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
13. PP2500401828 - Moxifloxacin + dexamethason
14. PP2500401837 - Naloxon hydroclorid
15. PP2500401860 - Natri hyaluronat
16. PP2500401863 - Natri hydrocarbonat
17. PP2500401881 - Nimodipin
18. PP2500401983 - Propranolol
19. PP2500402024 - Salbutamol + ipratropium
20. PP2500402025 - Salbutamol sulfat
21. PP2500402026 - Salbutamol sulfat
22. PP2500402092 - Terbutalin
1. PP2500401242 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500401454 - Deferasirox
1. PP2500401339 - Calcitonin
2. PP2500401340 - Calcitonin
3. PP2500401914 - Pamidronat
4. PP2500402037 - Sắt sucrose (hay dextran)
5. PP2500402110 - Tobramycin
1. PP2500401361 - Caspofungin*
2. PP2500401597 - Gadoteric acid
3. PP2500401737 - Levodopa + carbidopa
4. PP2500402190 - Voriconazol
1. PP2500401584 - Folic acid (Vitamin B9)
2. PP2500401636 - Haloperidol
3. PP2500401854 - Natri clorid
4. PP2500401964 - Povidon iodin
5. PP2500402130 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2500401673 - Indomethacin
2. PP2500401766 - Loteprednol etabonat
3. PP2500402138 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
1. PP2500401212 - Acid thioctic
1. PP2500402014 - Rivaroxaban
2. PP2500402104 - Ticagrelor
3. PP2500402184 - Vitamin E
1. PP2500401171 - Abiraterone acetate
2. PP2500401172 - Abiraterone acetate
3. PP2500401173 - Acarbose
4. PP2500401192 - Aciclovir
5. PP2500401221 - Aescin
6. PP2500401346 - Capecitabin
7. PP2500401362 - Caspofungin*
8. PP2500401372 - Cefepim
9. PP2500401465 - Dexamethason
10. PP2500401474 - Diclofenac
11. PP2500401492 - Doripenem*
12. PP2500401535 - Ertapenem*
13. PP2500401549 - Etodolac
14. PP2500401555 - Ezetimibe
15. PP2500401556 - Famotidin
16. PP2500401584 - Folic acid (Vitamin B9)
17. PP2500401585 - Fosfomycin*
18. PP2500401616 - Glucose
19. PP2500401696 - Isotretinoin
20. PP2500401699 - Ivabradin
21. PP2500401712 - Ketoprofen
22. PP2500401718 - Lacidipin
23. PP2500401818 - Mometason furoat
24. PP2500401833 - N-Acetylcystein
25. PP2500401842 - Natri clorid
26. PP2500401843 - Natri clorid
27. PP2500401844 - Natri clorid
28. PP2500401849 - Natri clorid
29. PP2500401850 - Natri clorid
30. PP2500401854 - Natri clorid
31. PP2500401884 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
32. PP2500401886 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
33. PP2500401888 - Nước cất pha tiêm
34. PP2500401893 - Ofloxacin
35. PP2500401967 - Povidon iodin
36. PP2500402001 - Repaglinid
37. PP2500402004 - Ringer lactat
38. PP2500402040 - Silymarin
39. PP2500402054 - Sorafenib
40. PP2500402078 - Tamoxifen
41. PP2500402149 - Valsartan
42. PP2500402174 - Vitamin B1 + B6 + B12
43. PP2500402175 - Vitamin B12
1. PP2500401828 - Moxifloxacin + dexamethason
2. PP2500402040 - Silymarin
1. PP2500401245 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500401444 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
3. PP2500401526 - Eperison
4. PP2500401574 - Flunarizin
5. PP2500401634 - Guaiazulen + Dimethicon
6. PP2500401656 - Ibuprofen
7. PP2500401756 - Linezolid*
8. PP2500401762 - L-Ornithin - L- aspartat
9. PP2500401990 - Quetiapin
10. PP2500402014 - Rivaroxaban
11. PP2500402074 - Tacrolimus
12. PP2500402099 - Thiamazol
13. PP2500402101 - Thiocolchicosid
14. PP2500402161 - Vinpocetin
15. PP2500402162 - Vinpocetin
1. PP2500401923 - Paroxetin
1. PP2500401867 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500402129 - Triclabendazol
1. PP2500402000 - Repaglinid
1. PP2500401828 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2500401175 - Aceclofenac
2. PP2500401222 - Afatinib dimaleate
3. PP2500401408 - Ciprofloxacin
4. PP2500401493 - Doripenem*
5. PP2500401533 - Erlotinib
6. PP2500401767 - Lovastatin
7. PP2500401921 - Paracetamol + Tramadol
8. PP2500402103 - Ticagrelor
9. PP2500402125 - Travoprost + Timolol
10. PP2500402154 - Venlafaxin
1. PP2500401189 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500401233 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500401244 - Amitriptylin hydroclorid
4. PP2500401275 - Bambuterol
5. PP2500401306 - Bisoprolol
6. PP2500401307 - Bisoprolol
7. PP2500401395 - Chlorpheniramin
8. PP2500401406 - Cinnarizin
9. PP2500401409 - Ciprofloxacin
10. PP2500401423 - Clorpromazin
11. PP2500401432 - Colchicin
12. PP2500401462 - Desloratadin
13. PP2500401468 - Dexchlorpheniramin
14. PP2500401527 - Eperison
15. PP2500401536 - Erythromycin
16. PP2500401567 - Fexofenadin
17. PP2500401742 - Levofloxacin
18. PP2500401806 - Metoclopramid
19. PP2500401865 - Nebivolol
20. PP2500401896 - Olanzapin
21. PP2500401945 - Phenobarbital
22. PP2500401999 - Rebamipid
23. PP2500402021 - Rotundin
24. PP2500402022 - Rotundin
25. PP2500402058 - Spiramycin + metronidazol
26. PP2500402066 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
27. PP2500402067 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
28. PP2500402096 - Tetracyclin hydroclorid
29. PP2500402112 - Tolperison
30. PP2500402130 - Trihexyphenidyl hydroclorid
31. PP2500402131 - Trimebutin
32. PP2500402167 - Vitamin B1
33. PP2500402168 - Vitamin B1
34. PP2500402177 - Vitamin B6
35. PP2500402180 - Vitamin B6 + magnesi lactat
36. PP2500402182 - Vitamin C
37. PP2500402189 - Vitamin PP
1. PP2500401381 - Cefoxitin
2. PP2500401390 - Celecoxib
3. PP2500401482 - Diltiazem
4. PP2500401732 - Levetiracetam
5. PP2500401791 - Meropenem
6. PP2500401905 - Oxacilin
7. PP2500402017 - Rivastigmine
1. PP2500401197 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2500401199 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2500401200 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2500401202 - Acid amin*
5. PP2500401204 - Acid amin*
6. PP2500401207 - Acid amin*
1. PP2500401220 - Adenosin triphosphat
2. PP2500401332 - Calci folinat
3. PP2500401359 - Carvedilol
4. PP2500401879 - Nicorandil
5. PP2500402083 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
6. PP2500402097 - Thalidomid
7. PP2500402185 - Vitamin E
1. PP2500401570 - Flavoxat
2. PP2500401961 - Polystyren
1. PP2500401613 - Glipizid
1. PP2500401237 - Alverin citrat
2. PP2500401638 - Heptaminol hydroclorid
3. PP2500401984 - Propranolol hydroclorid
4. PP2500402096 - Tetracyclin hydroclorid
5. PP2500402167 - Vitamin B1
1. PP2500401192 - Aciclovir
2. PP2500401195 - Aciclovir
3. PP2500401233 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500401371 - Cefdinir
5. PP2500401395 - Chlorpheniramin
6. PP2500401920 - Paracetamol + codein phosphat
7. PP2500401964 - Povidon iodin
8. PP2500401965 - Povidon iodin
9. PP2500401984 - Propranolol hydroclorid
10. PP2500402180 - Vitamin B6 + magnesi lactat
11. PP2500402189 - Vitamin PP
1. PP2500401600 - Gefitinib
1. PP2500401964 - Povidon iodin
2. PP2500401965 - Povidon iodin
1. PP2500401231 - Allopurinol
2. PP2500401274 - Baclofen
3. PP2500401431 - Colchicin
4. PP2500401476 - Diclofenac
5. PP2500401489 - Domperidon
6. PP2500402064 - Sugammadex
1. PP2500401788 - Meloxicam
2. PP2500401972 - Pregabalin
1. PP2500401744 - Levomepromazin
1. PP2500401318 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500401657 - Ibuprofen
3. PP2500401705 - Kali clorid
4. PP2500402007 - Risperidon
5. PP2500402008 - Risperidon
1. PP2500401857 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500402068 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500401287 - Berberin (hydroclorid)
2. PP2500401309 - Bleomycin
3. PP2500401355 - Carboplatin
4. PP2500401412 - Cisplatin
5. PP2500401495 - Doxorubicin
6. PP2500401498 - Doxorubicin
7. PP2500401506 - Dung dịch lọc màng bụng
8. PP2500401507 - Dung dịch lọc màng bụng
9. PP2500401512 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
10. PP2500401513 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
11. PP2500401551 - Etoposid
12. PP2500401603 - Gemcitabin
13. PP2500401604 - Gemcitabin
14. PP2500401622 - Glutathion
15. PP2500401692 - Irinotecan
16. PP2500401720 - Lactobacillus acidophilus
17. PP2500401721 - Lactobacillus acidophilus
18. PP2500401743 - Levofloxacin
19. PP2500401763 - L-Ornithin - L- aspartat
20. PP2500401856 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
21. PP2500401892 - Ofloxacin
22. PP2500401906 - Oxaliplatin
23. PP2500401908 - Paclitaxel
24. PP2500401909 - Paclitaxel
25. PP2500401910 - Palonosetron hydroclorid
26. PP2500402094 - Terlipressin
27. PP2500402128 - Triamcinolon
1. PP2500401267 - Azithromycin
2. PP2500401433 - Colchicin
3. PP2500401438 - Crotamiton
4. PP2500401483 - Diltiazem
5. PP2500401501 - Drotaverin clohydrat
6. PP2500401572 - Fluconazol
7. PP2500401815 - Mirtazapin
8. PP2500402057 - Spiramycin + metronidazol
9. PP2500402155 - Venlafaxin
1. PP2500401299 - Bicalutamid
2. PP2500401996 - Ramipril
3. PP2500402017 - Rivastigmine
1. PP2500401273 - Baclofen
1. PP2500401291 - Betamethason
2. PP2500401803 - Methyl prednisolon
3. PP2500401956 - Piracetam
1. PP2500401764 - L-Ornithin - L- aspartat
2. PP2500402104 - Ticagrelor
3. PP2500402198 - Zopiclon
1. PP2500401579 - Fluticasone propionate
1. PP2500401764 - L-Ornithin - L- aspartat
2. PP2500402161 - Vinpocetin
1. PP2500401734 - Levocetirizin
2. PP2500401936 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500401500 - Drotaverin clohydrat
1. PP2500401336 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
2. PP2500401764 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500401243 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500401396 - Choline alfoscerat
3. PP2500401422 - Clorpromazin
4. PP2500401423 - Clorpromazin
5. PP2500401428 - Clozapin
6. PP2500401433 - Colchicin
7. PP2500401631 - Granisetron hydroclorid
8. PP2500401636 - Haloperidol
9. PP2500401637 - Haloperidol
10. PP2500401745 - Levomepromazin
11. PP2500401813 - Midazolam
12. PP2500401838 - Naphazolin
13. PP2500401895 - Olanzapin
14. PP2500401911 - Palonosetron hydroclorid
15. PP2500401915 - Papaverin hydroclorid
16. PP2500401945 - Phenobarbital
17. PP2500401947 - Phenytoin
18. PP2500401990 - Quetiapin
19. PP2500402161 - Vinpocetin
1. PP2500401778 - Magnesi Trisilicat + nhôm hydroxyd
1. PP2500401600 - Gefitinib
2. PP2500401871 - Neomycin sulfat+ Polymycin B sulfat +Nystatin
1. PP2500401516 - Dutasterid
2. PP2500401608 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500401402 - Cilostazol
2. PP2500401490 - Donepezil
3. PP2500401524 - Enoxaparin (natri)
4. PP2500401746 - Levosulpirid
5. PP2500401923 - Paroxetin
6. PP2500401990 - Quetiapin
1. PP2500401218 - Adapalen
2. PP2500401380 - Cefoxitin
3. PP2500401621 - Glutathion
4. PP2500401623 - Glutathion
5. PP2500401794 - Mesalazin (mesalamin)
6. PP2500401857 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
7. PP2500401955 - Piracetam
8. PP2500402171 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500401307 - Bisoprolol
2. PP2500401429 - Codein + terpin hydrat
3. PP2500401462 - Desloratadin
4. PP2500401467 - Dexamethason
5. PP2500401468 - Dexchlorpheniramin
6. PP2500401764 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500401698 - Itraconazol
2. PP2500401816 - Mirtazapin
1. PP2500401187 - Acetylcystein
2. PP2500401429 - Codein + terpin hydrat
3. PP2500401611 - Glimepirid
4. PP2500402166 - Vitamin A + Vitamin D3
5. PP2500402172 - Vitamin B1 + B6 + B12
6. PP2500402176 - Vitamin B6
1. PP2500401543 - Esomeprazol
2. PP2500402046 - Sitagliptin + Metformin
1. PP2500401764 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500401265 - Azithromycin
2. PP2500401334 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
3. PP2500401407 - Ciprofibrat
4. PP2500401557 - Famotidin
5. PP2500401561 - Fenofibrat
6. PP2500401582 - Fluvastatin
7. PP2500401587 - Fosfomycin*
8. PP2500401613 - Glipizid
9. PP2500401719 - Lacidipin
10. PP2500401756 - Linezolid*
11. PP2500401784 - Mecobalamin
12. PP2500401997 - Ramipril
13. PP2500402108 - Tizanidin
1. PP2500401196 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2500401190 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500401213 - Acid thioctic
3. PP2500401214 - Acid thioctic
4. PP2500401222 - Afatinib dimaleate
5. PP2500401224 - Afatinib dimaleate
6. PP2500401236 - Aluminum phosphat
7. PP2500401240 - Amiodaron hydroclorid
8. PP2500401270 - Bacillus clausii
9. PP2500401276 - Bambuterol
10. PP2500401299 - Bicalutamid
11. PP2500401300 - Bicalutamid
12. PP2500401310 - Bortezomib
13. PP2500401337 - Calcipotriol
14. PP2500401363 - Caspofungin*
15. PP2500401410 - Ciprofloxacin
16. PP2500401414 - Cisplatin
17. PP2500401433 - Colchicin
18. PP2500401453 - Decitabin
19. PP2500401455 - Deferipron
20. PP2500401485 - Diosmectit
21. PP2500401503 - Drotaverin clohydrat
22. PP2500401516 - Dutasterid
23. PP2500401526 - Eperison
24. PP2500401548 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
25. PP2500401597 - Gadoteric acid
26. PP2500401629 - Goserelin acetat
27. PP2500401641 - Human Insulin (rDNA origin)
28. PP2500401676 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
29. PP2500401678 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
30. PP2500401687 - Iobitridol
31. PP2500401693 - Irinotecan
32. PP2500401726 - Lenalidomid
33. PP2500401727 - Lenalidomid
34. PP2500401728 - Lenalidomid
35. PP2500401731 - Letrozol
36. PP2500401769 - Macrogol + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
37. PP2500401815 - Mirtazapin
38. PP2500401817 - Mometason furoat
39. PP2500401819 - Mometason furoat
40. PP2500401874 - Nepidermin
41. PP2500401902 - Osimertinib
42. PP2500401903 - Osimertinib
43. PP2500401927 - Pegfilgrastim
44. PP2500401930 - Pemetrexed
45. PP2500401987 - Pyridostigmin bromid
46. PP2500402001 - Repaglinid
47. PP2500402006 - Risedronat
48. PP2500402011 - Rituximab
49. PP2500402012 - Rituximab
50. PP2500402042 - Silymarin
51. PP2500402078 - Tamoxifen
52. PP2500402080 - Tamsulosin hydroclorid
53. PP2500402148 - Valproat natri + valproic acid
54. PP2500402155 - Venlafaxin
55. PP2500402170 - Vitamin B1 + B6 + B12
56. PP2500402195 - Zoledronic acid
1. PP2500401383 - Cefpodoxim
1. PP2500401344 - Candesartan
2. PP2500401373 - Cefepim
3. PP2500401436 - Colistin*
4. PP2500401447 - Dabigatran
5. PP2500401518 - Ebastin
6. PP2500401626 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2500401630 - Granisetron hydroclorid
8. PP2500401664 - Imipenem + cilastatin*
9. PP2500401700 - Ivermectin
10. PP2500401740 - Levofloxacin
11. PP2500402020 - Rosuvastatin
12. PP2500402139 - Urea
1. PP2500401230 - Alfuzosin
2. PP2500401885 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500401559 - Famotidin
2. PP2500401590 - Fulvestrant
1. PP2500401387 - Ceftizoxim
1. PP2500401774 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500401993 - Rabeprazol
1. PP2500401253 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500401539 - Erythropoietin alpha
1. PP2500401592 - Fusidic acid + Betamethason
2. PP2500402074 - Tacrolimus
1. PP2500401401 - Cilnidipin
2. PP2500401920 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2500402074 - Tacrolimus
4. PP2500402076 - Tacrolimus
5. PP2500402104 - Ticagrelor
6. PP2500402162 - Vinpocetin
1. PP2500402091 - Terbinafin
2. PP2500402156 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride
1. PP2500401375 - Cefixim
2. PP2500402000 - Repaglinid
1. PP2500401232 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500401276 - Bambuterol
3. PP2500401303 - Bisacodyl
4. PP2500401501 - Drotaverin clohydrat
5. PP2500401708 - Kẽm gluconat
6. PP2500401742 - Levofloxacin
1. PP2500401589 - Fructose 1,6 diphosphat
2. PP2500401787 - Meglumin natri succinat
3. PP2500402060 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2500401876 - Nhũ dịch lipid
2. PP2500402020 - Rosuvastatin
1. PP2500401367 - Cefamandol
1. PP2500401413 - Cisplatin
2. PP2500401414 - Cisplatin
1. PP2500401177 - Acenocoumarol
2. PP2500401178 - Acenocoumarol
3. PP2500401234 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500401238 - Amikacin
5. PP2500401262 - Atropin
6. PP2500401329 - Calci folinat
7. PP2500401331 - Calci folinat
8. PP2500401406 - Cinnarizin
9. PP2500401423 - Clorpromazin
10. PP2500401456 - Deferoxamin
11. PP2500401465 - Dexamethason
12. PP2500401474 - Diclofenac
13. PP2500401488 - Diphenhydramin
14. PP2500401527 - Eperison
15. PP2500401631 - Granisetron hydroclorid
16. PP2500401649 - Hydrocortison
17. PP2500401703 - Kali clorid
18. PP2500401704 - Kali clorid
19. PP2500401807 - Metoclopramid
20. PP2500401866 - Nefopam hydroclorid
21. PP2500401872 - Neostigmin metylsulfat
22. PP2500401877 - Nicardipin
23. PP2500401882 - Nimodipin
24. PP2500401884 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
25. PP2500401886 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
26. PP2500401889 - Octreotid
27. PP2500401898 - Omeprazol
28. PP2500401910 - Palonosetron hydroclorid
29. PP2500401917 - Paracetamol
30. PP2500402019 - Rocuronium bromid
31. PP2500402055 - Sorbitol
32. PP2500402058 - Spiramycin + metronidazol
33. PP2500402063 - Sugammadex
34. PP2500402104 - Ticagrelor
35. PP2500402116 - Tranexamic acid
36. PP2500402152 - Vancomycin
37. PP2500402164 - Vinpocetin
38. PP2500402169 - Vitamin B1
39. PP2500402175 - Vitamin B12
40. PP2500402178 - Vitamin B6
41. PP2500402188 - Vitamin K
42. PP2500402191 - Voriconazol
1. PP2500401426 - Clozapin
2. PP2500401427 - Clozapin
3. PP2500401747 - Levosulpirid
4. PP2500401990 - Quetiapin
5. PP2500401991 - Quetiapin
6. PP2500402155 - Venlafaxin
7. PP2500402198 - Zopiclon
1. PP2500401254 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500401194 - Aciclovir
2. PP2500401586 - Fosfomycin*
3. PP2500401630 - Granisetron hydroclorid
4. PP2500401631 - Granisetron hydroclorid
5. PP2500401650 - Hydrocortison
6. PP2500401889 - Octreotid
7. PP2500401910 - Palonosetron hydroclorid
8. PP2500402152 - Vancomycin
1. PP2500401612 - Glimepirid
2. PP2500402036 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500401300 - Bicalutamid
2. PP2500401355 - Carboplatin
3. PP2500401404 - Cilostazol
4. PP2500401412 - Cisplatin
5. PP2500401441 - Cyclophosphamid
6. PP2500401442 - Cytarabin
7. PP2500401692 - Irinotecan
8. PP2500401908 - Paclitaxel
9. PP2500401909 - Paclitaxel
10. PP2500402117 - Tranexamic acid
1. PP2500401239 - Aminophylin
2. PP2500401739 - Levodopa + carbidopa
3. PP2500401773 - Magnesi aspartat + kali aspartat
4. PP2500401934 - Perindopril + amlodipin
5. PP2500402098 - Theophylin- ethylendiamin (Aminophylin)
6. PP2500402163 - Vinpocetin
1. PP2500401298 - Bicalutamid
2. PP2500401363 - Caspofungin*
3. PP2500401670 - Indapamid
4. PP2500402049 - Solifenacin succinate
5. PP2500402063 - Sugammadex
1. PP2500401190 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500401225 - Albumin
3. PP2500401227 - Albumin
4. PP2500401327 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2500401516 - Dutasterid
6. PP2500401598 - Galantamin
7. PP2500401628 - Golimumab
8. PP2500401667 - Immune globulin
9. PP2500401674 - Infliximab
10. PP2500401680 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro)
11. PP2500401698 - Itraconazol
12. PP2500401830 - Mycophenolate mofetil
13. PP2500402109 - Tobramycin
14. PP2500402113 - Topiramat
15. PP2500402114 - Topiramat
16. PP2500402141 - Ustekinumab
17. PP2500402142 - Ustekinumab
18. PP2500402143 - Ustekinumab
1. PP2500401280 - Bendamustine
2. PP2500401281 - Bendamustine
3. PP2500401356 - Carboplatin
4. PP2500401396 - Choline alfoscerat
5. PP2500401405 - Cinnarizin
6. PP2500401828 - Moxifloxacin + dexamethason
7. PP2500401911 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2500401814 - Minocyclin
1. PP2500401312 - Bosentan
2. PP2500401370 - Cefazolin
3. PP2500401534 - Erlotinib
4. PP2500401601 - Gefitinib
5. PP2500401661 - Imatinib
1. PP2500401247 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500401386 - Ceftizoxim
3. PP2500401522 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
4. PP2500401581 - Fluvastatin
5. PP2500401761 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2500401194 - Aciclovir
2. PP2500401631 - Granisetron hydroclorid
3. PP2500401635 - Guaiazulen + Dimethicon
4. PP2500401789 - Melphalan
5. PP2500401790 - Mercaptopurin
6. PP2500401912 - Palonosetron hydroclorid
7. PP2500402152 - Vancomycin
1. PP2500401734 - Levocetirizin
1. PP2500401227 - Albumin
2. PP2500401640 - Human hepatitis B immunoglobulin
3. PP2500401667 - Immune globulin
4. PP2500402195 - Zoledronic acid
5. PP2500402197 - Zoledronic acid
1. PP2500401427 - Clozapin
2. PP2500401794 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500401192 - Aciclovir
2. PP2500401292 - Betamethason
3. PP2500401484 - Diosmectit
4. PP2500401491 - Donepezil
5. PP2500401775 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2500401999 - Rebamipid
7. PP2500402065 - Sulfadiazin bạc
8. PP2500402095 - Tetracyclin hydroclorid
9. PP2500402180 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500401280 - Bendamustine
2. PP2500401281 - Bendamustine
3. PP2500401356 - Carboplatin
4. PP2500401405 - Cinnarizin
5. PP2500401911 - Palonosetron hydroclorid