Gói thầu số 02: Mua sắm thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 02: Mua sắm thuốc Generic
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc hóa dược năm 2025 - 2026 của Bệnh viện Quân y 175
Thời gian thực hiện gói thầu
730 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
18:00 12/09/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
18:05 12/09/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
211
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500401171 Abiraterone acetate vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 249.849.795 190 1.568.000.000 1.568.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 1.572.830.000 1.572.830.000 0
2 PP2500401172 Abiraterone acetate vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 249.849.795 190 890.000.000 890.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 940.000.000 940.000.000 0
3 PP2500401173 Acarbose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 276.000.000 276.000.000 0
4 PP2500401174 Acarbose vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 150 17.190.000 180 120.000.000 120.000.000 0
5 PP2500401175 Aceclofenac vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 150 141.292.500 180 619.500.000 619.500.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 822.153.000 180 619.500.000 619.500.000 0
6 PP2500401177 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 18.400.000 18.400.000 0
7 PP2500401178 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 6.300.000 6.300.000 0
8 PP2500401180 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 922.400.000 922.400.000 0
9 PP2500401182 Acetyl leucin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 150 16.980.000 180 132.000.000 132.000.000 0
10 PP2500401186 Acetylcystein vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 170 114.000.000 210 1.500.000.000 1.500.000.000 0
11 PP2500401187 Acetylcystein vn0302377186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM 150 75.240.000 180 750 750 0
12 PP2500401188 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 8.475.000 180 175.000.000 175.000.000 0
13 PP2500401189 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 158.000.000 158.000.000 0
14 PP2500401190 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 2.082.800.000 2.082.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.570.000.000 190 1.580.000.000 1.580.000.000 0
15 PP2500401191 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 706.894.950 180 5.225.000.000 5.225.000.000 0
16 PP2500401192 Aciclovir vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 29.364.000 180 15.500.000 15.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 19.900.000 19.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 39.000.000 180 15.940.000 15.940.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 45.812.100 180 17.750.000 17.750.000 0
17 PP2500401193 Aciclovir vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 480.000.000 180 957.600.000 957.600.000 0
18 PP2500401194 Aciclovir vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 209.000.000 180 900.000.000 900.000.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 72.000.000 180 630.000.000 630.000.000 0
19 PP2500401195 Aciclovir vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 29.364.000 180 31.750.000 31.750.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 39.000.000 180 31.000.000 31.000.000 0
20 PP2500401196 Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 72.300.000 180 235.000.000 235.000.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 150 5.512.500 180 240.500.000 240.500.000 0
21 PP2500401197 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 410.175.000 190 7.290.000.000 7.290.000.000 0
22 PP2500401198 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 9.292.500.000 9.292.500.000 0
23 PP2500401199 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 5.670.000.000 5.670.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 410.175.000 190 7.650.000.000 7.650.000.000 0
24 PP2500401200 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 410.175.000 190 5.580.000.000 5.580.000.000 0
25 PP2500401201 Acid amin* vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 3.150.000.000 3.150.000.000 0
26 PP2500401202 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 410.175.000 190 3.125.000.000 3.125.000.000 0
27 PP2500401203 Acid amin* vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 2.801.040.000 2.801.040.000 0
28 PP2500401204 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 410.175.000 190 2.750.000.000 2.750.000.000 0
29 PP2500401205 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 2.550.000.000 2.550.000.000 0
30 PP2500401206 Acid amin* vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 1.516.216.000 1.516.216.000 0
31 PP2500401207 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 410.175.000 190 950.000.000 950.000.000 0
32 PP2500401208 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 973.000.000 973.000.000 0
33 PP2500401209 Acid amin* vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 544.320.000 544.320.000 0
34 PP2500401210 Acid amin* vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 217.224.000 217.224.000 0
35 PP2500401211 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 115.000.000 115.000.000 0
36 PP2500401212 Acid thioctic vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 150 30.000.000 190 1.900.000.000 1.900.000.000 0
37 PP2500401213 Acid thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 289.000.000 289.000.000 0
38 PP2500401214 Acid thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 3.360.000.000 3.360.000.000 0
39 PP2500401215 Acid thioctic vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 150 296.062.500 180 1.677.000.000 1.677.000.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 150 34.050.000 180 1.722.000.000 1.722.000.000 0
vn0801181950 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS 150 31.050.000 180 4.536 4.536 0
40 PP2500401216 Acitretin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 3.600.000 180 34.000.000 34.000.000 0
41 PP2500401218 Adapalen vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 47.000.000 210 82.000.000 82.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 449.340.000 180 78.780.000 78.780.000 0
42 PP2500401219 Adenosin triphosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 1.200.000.000 1.200.000.000 0
43 PP2500401220 Adenosin triphosphat vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 202.134.600 180 850.000.000 850.000.000 0
44 PP2500401221 Aescin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 11.532.000.000 11.532.000.000 0
45 PP2500401222 Afatinib dimaleate vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 822.153.000 180 6.804.000.000 6.804.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 6.930.000.000 6.930.000.000 0
46 PP2500401223 Afatinib dimaleate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 3.554.397.000 3.554.397.000 0
47 PP2500401224 Afatinib dimaleate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 1.835.400.000 1.835.400.000 0
48 PP2500401225 Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.570.000.000 190 19.752.200.000 19.752.200.000 0
49 PP2500401227 Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.570.000.000 190 37.777.700.000 37.777.700.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.119.679.000 180 37.625.000.000 37.625.000.000 0
50 PP2500401229 Alfuzosin vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 150 118.125.000 180 7.867.500.000 7.867.500.000 0
51 PP2500401230 Alfuzosin vn0314492345 CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM 150 47.325.000 210 1.980.000.000 1.980.000.000 0
52 PP2500401231 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 446.989.500 180 787.500.000 787.500.000 0
53 PP2500401232 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 13.000.000 180 400.000.000 400.000.000 0
54 PP2500401233 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 150.000.000 150.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 39.000.000 180 156.000.000 156.000.000 0
55 PP2500401234 Alpha chymotrypsin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 41.000.000 41.000.000 0
56 PP2500401235 Aluminum hydroxide + Magnesium hydroxide vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 255.262.500 180 1.972.800.000 1.972.800.000 0
57 PP2500401236 Aluminum phosphat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 802.800.000 802.800.000 0
58 PP2500401237 Alverin citrat vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 14.700.000 182 197.500.000 197.500.000 0
59 PP2500401238 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 456.000.000 456.000.000 0
60 PP2500401239 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 181.231.000 180 17.500.000 17.500.000 0
61 PP2500401240 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 300.480.000 300.480.000 0
62 PP2500401241 Amiodaron hydroclorid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 190.000.500 180 240.000.000 240.000.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 150 159.813.000 180 239.900.000 239.900.000 0
63 PP2500401242 Amitriptylin hydroclorid vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 150 12.000.000 180 418.000.000 418.000.000 0
64 PP2500401243 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 192.074.850 180 220.000.000 220.000.000 0
65 PP2500401244 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 165.000.000 165.000.000 0
66 PP2500401245 Amlodipin + atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 296.576.250 181 5.600.000.000 5.600.000.000 0
67 PP2500401246 Amlodipin + losartan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 5.425.000.000 5.425.000.000 0
68 PP2500401247 Amlodipin + valsartan vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 152.850.000 180 3.500.000.000 3.500.000.000 0
69 PP2500401249 Amlodipine + Telmisartan vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 150 364.365.750 180 1.559.250.000 1.559.250.000 0
70 PP2500401250 Amlodipine + Valsartan + Hydroclorothiazide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 362.140.000 362.140.000 0
71 PP2500401251 Amoxicilin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 150 1.440.000 180 96.000.000 96.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 101.800.000 101.800.000 0
72 PP2500401252 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 150 272.333.250 180 8.789.550.000 8.789.550.000 0
73 PP2500401253 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 150 138.750.000 180 6.930.000.000 6.930.000.000 0
74 PP2500401254 Amoxicilin + acid clavulanic vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 150 61.500.000 180 4.100.000.000 4.100.000.000 0
75 PP2500401255 Amphotericin B* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 4.500.000.000 4.500.000.000 0
76 PP2500401256 Amphotericin B* vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 150 67.284.375 180 300.000.000 300.000.000 0
77 PP2500401257 Ampicilin + sulbactam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 11.250.000.000 11.250.000.000 0
78 PP2500401258 Amylase + Lipase + Protease vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 959.210.000 959.210.000 0
79 PP2500401260 Atezolizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 5.276.686.080 5.276.686.080 0
80 PP2500401261 Atosiban vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 462.658.500 180 89.500.000 89.500.000 0
81 PP2500401262 Atropin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 78.000.000 78.000.000 0
82 PP2500401263 Attapulgit mormoiron hoạt hóa+hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 52.101.000 180 987.000.000 987.000.000 0
83 PP2500401265 Azithromycin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 351.870.150 180 1.989.900.000 1.989.900.000 0
84 PP2500401266 Azithromycin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 20.250.000 180 1.350.000.000 1.350.000.000 0
85 PP2500401267 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 30.140.925 180 71.820.000 71.820.000 0
86 PP2500401268 Azithromycin vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 29.364.000 180 57.000.000 57.000.000 0
87 PP2500401269 Aztreonam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 315.000.000 315.000.000 0
88 PP2500401270 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 144.400.000 144.400.000 0
89 PP2500401271 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 55.200.000 181 2.750.000.000 2.750.000.000 0
90 PP2500401272 Bacillus subtilis vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 150 284.823.000 180 1.350.000.000 1.350.000.000 0
91 PP2500401273 Baclofen vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 3.750.000 180 250.000.000 250.000.000 0
92 PP2500401274 Baclofen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 446.989.500 180 26.000.000 26.000.000 0
93 PP2500401275 Bambuterol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 23.880.000 23.880.000 0
94 PP2500401276 Bambuterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 30.000.000 30.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 13.000.000 180 30.000.000 30.000.000 0
95 PP2500401278 Basiliximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 8.904.636.900 8.904.636.900 0
96 PP2500401279 Bendamustine vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 462.658.500 180 2.094.000.000 2.094.000.000 0
97 PP2500401280 Bendamustine vn0110130604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN 155 99.780.000 185 1.239.999.800 1.239.999.800 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 150 137.448.750 180 1.240.000.000 1.240.000.000 0
98 PP2500401281 Bendamustine vn0110130604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN 155 99.780.000 185 137.999.900 137.999.900 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 150 137.448.750 180 138.000.000 138.000.000 0
99 PP2500401282 Bendamustine vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 462.658.500 180 336.000.000 336.000.000 0
100 PP2500401287 Berberin (hydroclorid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 25.200.000 25.200.000 0
101 PP2500401288 Betahistin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 170 114.000.000 210 2.608.200.000 2.608.200.000 0
102 PP2500401289 Betahistin vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 150 18.828.000 180 1.123.200.000 1.123.200.000 0
103 PP2500401290 Betahistin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 1.437.435.000 180 1.188.000.000 1.188.000.000 0
104 PP2500401291 Betamethason vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 150 95.103.750 180 430.500.000 430.500.000 0
105 PP2500401292 Betamethason vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 45.812.100 180 47.500.000 47.500.000 0
106 PP2500401294 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 2.783.000.000 180 59.960.250.000 59.960.250.000 0
107 PP2500401295 Bevacizumab vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 5.660.000.000 180 39.957.505.000 39.957.505.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 41.550.000.000 41.550.000.000 0
108 PP2500401296 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 705.067.500 180 8.625.000.000 8.625.000.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 2.783.000.000 180 8.245.125.000 8.245.125.000 0
109 PP2500401297 Bevacizumab vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 5.660.000.000 180 6.563.400.000 6.563.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 6.825.000.000 6.825.000.000 0
110 PP2500401298 Bicalutamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 151.469.550 180 1.386.000.000 1.386.000.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 150 150.750.000 180 1.380.000.000 1.380.000.000 0
111 PP2500401299 Bicalutamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 151.469.550 180 346.500.000 346.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 247.500.000 247.500.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 45.000.000 180 246.000.000 246.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 251.175.000 251.175.000 0
112 PP2500401300 Bicalutamid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 267.920.000 267.920.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 150 245.887.140 180 251.200.000 251.200.000 0
113 PP2500401301 Bilastine vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 1.437.435.000 180 7.830.000.000 7.830.000.000 0
114 PP2500401302 Bimatoprost + timolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 51.198.000 51.198.000 0
115 PP2500401303 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 13.000.000 180 78.750.000 78.750.000 0
116 PP2500401304 Bismuth vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 206.595.000 180 3.402.100.000 3.402.100.000 0
117 PP2500401305 Bismuth vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 480.000.000 180 3.558.000.000 3.558.000.000 0
118 PP2500401306 Bisoprolol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 16.800.000 16.800.000 0
119 PP2500401307 Bisoprolol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 9.300.000 9.300.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 37.800.000 180 12.450.000 12.450.000 0
120 PP2500401308 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 366.112.500 180 360.000.000 360.000.000 0
121 PP2500401309 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 429.996.000 429.996.000 0
122 PP2500401310 Bortezomib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 625.000.000 625.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 585.000.000 585.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 646.065.000 646.065.000 0
123 PP2500401311 Bortezomib vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 462.658.500 180 2.203.000.000 2.203.000.000 0
124 PP2500401312 Bosentan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 55.000.000 180 126.000.000 126.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 150 82.760.000 180 105.000.000 105.000.000 0
125 PP2500401314 Botulinum toxin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 1.458.142.400 1.458.142.400 0
126 PP2500401315 Botulinum toxin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 624.122.200 624.122.200 0
127 PP2500401316 Botulinum toxin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 1.056.195.000 1.056.195.000 0
128 PP2500401317 Brimonidin tartrat + timolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 917.570.000 917.570.000 0
129 PP2500401318 Bromhexin hydroclorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 150 148.237.500 180 1.250.000.000 1.250.000.000 0
130 PP2500401319 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 6.226.500.000 6.226.500.000 0
131 PP2500401320 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 282.000.000 180 630.000.000 630.000.000 0
132 PP2500401321 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 1.736.000.000 1.736.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 462.658.500 180 1.640.000.000 1.640.000.000 0
133 PP2500401322 Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 1.138.416.000 1.138.416.000 0
134 PP2500401323 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 55.200.000 181 390.000.000 390.000.000 0
135 PP2500401324 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 366.112.500 180 390.000.000 390.000.000 0
136 PP2500401325 Calci carbonat + vitamin D3 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 17.036.400 180 1.120.000.000 1.120.000.000 0
137 PP2500401326 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 190.000.500 180 2.535.000.000 2.535.000.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 150 159.813.000 180 2.531.750.000 2.531.750.000 0
138 PP2500401327 Calci carbonat + vitamin D3 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 400.000.000 400.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.570.000.000 190 490.000.000 490.000.000 0
139 PP2500401329 Calci folinat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 153.503.000 180 34.100.000 34.100.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 34.060.000 34.060.000 0
140 PP2500401330 Calci folinat vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 150 105.000.000 180 81.900.000 81.900.000 0
141 PP2500401331 Calci folinat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 153.503.000 180 33.750.000 33.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 34.167.000 34.167.000 0
142 PP2500401332 Calci folinat vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 202.134.600 180 1.245.000.000 1.245.000.000 0
143 PP2500401333 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 129.000.000 180 73.000.000 73.000.000 0
144 PP2500401334 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 351.870.150 180 999.000.000 999.000.000 0
145 PP2500401335 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 5.254.000.000 5.254.000.000 0
146 PP2500401336 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 150 20.767.500 180 1.080.000.000 1.080.000.000 0
147 PP2500401337 Calcipotriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 347.200.000 347.200.000 0
148 PP2500401339 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 150 42.562.500 180 135.000.000 135.000.000 0
149 PP2500401340 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 150 42.562.500 180 65.000.000 65.000.000 0
150 PP2500401342 Calcium + Vitamin D3 vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 150 300.000.000 180 5.130.000.000 5.130.000.000 0
151 PP2500401343 Calcium carbonat + vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 159.690.000 185 3.700 3.515.000.000 0
152 PP2500401344 Candesartan vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 165 1.400.000.000 195 11.725.000.000 11.725.000.000 0
153 PP2500401345 Candesartan vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 255.262.500 180 10.350.000.000 10.350.000.000 0
154 PP2500401346 Capecitabin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 94.300.000 182 4.320.000.000 4.320.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 249.849.795 190 4.860.000.000 4.860.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 4.410.000.000 4.410.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 5.400.000.000 5.400.000.000 0
155 PP2500401347 Capsaicin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 159.690.000 185 60.000 5.520.000.000 0
156 PP2500401348 Carbamazepine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 26.040.000 26.040.000 0
157 PP2500401349 Carbazochrom vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 150 97.230.000 180 48.000.000 48.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 32.346.000 180 44.730.000 44.730.000 0
158 PP2500401350 Carbetocin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 462.658.500 180 164.000.000 164.000.000 0
159 PP2500401351 Carbetocin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 199.000.000 199.000.000 0
160 PP2500401352 Carbimazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 52.101.000 180 210.000.000 210.000.000 0
161 PP2500401353 Carbocistein vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 47.000.000 210 2.091.000.000 2.091.000.000 0
162 PP2500401354 Carbocistein vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 3.200.000 180 210.000.000 210.000.000 0
163 PP2500401355 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 1.417.500.000 1.417.500.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 150 245.887.140 180 2.250.000.000 2.250.000.000 0
164 PP2500401356 Carboplatin vn0110130604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN 155 99.780.000 185 1.699.998.000 1.699.998.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 150 137.448.750 180 1.700.000.000 1.700.000.000 0
165 PP2500401357 Carboprost tromethamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 282.000.000 180 87.000.000 87.000.000 0
166 PP2500401359 Carvedilol vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 170 114.000.000 210 160.000.000 160.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 202.134.600 180 135.000.000 135.000.000 0
167 PP2500401360 Carvedilol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 26.632.500 180 150.000.000 150.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 72.300.000 180 129.500.000 129.500.000 0
168 PP2500401361 Caspofungin* vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 5.660.000.000 180 12.098.805.000 12.098.805.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 2.783.000.000 180 16.537.500.000 16.537.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 32.655.000.000 32.655.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 629.025.000 180 8.950.000.000 8.950.000.000 0
169 PP2500401362 Caspofungin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 1.875.600.000 1.875.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 1.934.000.000 1.934.000.000 0
170 PP2500401363 Caspofungin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 2.250.720.000 2.250.720.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 1.537.380.000 1.537.380.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 150 150.750.000 180 1.584.000.000 1.584.000.000 0
171 PP2500401364 Cefalothin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 150 364.365.750 180 12.819.870.000 12.819.870.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 12.255.000.000 12.255.000.000 0
172 PP2500401365 Cefalothin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 7.596.960.000 7.596.960.000 0
173 PP2500401366 Cefalothin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 150 364.365.750 180 8.771.490.000 8.771.490.000 0
174 PP2500401367 Cefamandol vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 150 178.125.000 180 11.875.000.000 11.875.000.000 0
175 PP2500401368 Cefazolin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 706.894.950 180 1.924.230.000 1.924.230.000 0
176 PP2500401370 Cefazolin vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 150 82.760.000 180 623.750.000 623.750.000 0
177 PP2500401371 Cefdinir vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 39.000.000 180 164.880.000 164.880.000 0
178 PP2500401372 Cefepim vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 3.597.120.000 3.597.120.000 0
179 PP2500401373 Cefepim vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 165 1.400.000.000 195 666.000.000 666.000.000 0
180 PP2500401375 Cefixim vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 366.112.500 180 4.104.000.000 4.104.000.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 150 150.727.500 180 4.140.000.000 4.140.000.000 0
181 PP2500401376 Cefmetazol vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 152.400.000 180 7.875.000.000 7.875.000.000 0
182 PP2500401377 Cefoperazon vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 150 227.100.000 180 8.075.000.000 8.075.000.000 0
183 PP2500401378 Cefoperazon + sulbactam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 22.080.000.000 22.080.000.000 0
184 PP2500401379 Cefoperazon + Sulbactam vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 150 227.100.000 180 6.975.000.000 6.975.000.000 0
185 PP2500401380 Cefoxitin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 449.340.000 180 19.000.000.000 19.000.000.000 0
186 PP2500401381 Cefoxitin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 580.000.000 180 3.950.000.000 3.950.000.000 0
187 PP2500401382 Cefpirom vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 20.100.000.000 20.100.000.000 0
188 PP2500401383 Cefpodoxim vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 150 18.450.000 180 1.200.000.000 1.200.000.000 0
189 PP2500401384 Ceftarolin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 298.000.000 298.000.000 0
190 PP2500401385 Ceftazidim + Avibactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 6.930.000.000 6.930.000.000 0
191 PP2500401386 Ceftizoxim vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 152.850.000 180 3.450.000.000 3.450.000.000 0
192 PP2500401387 Ceftizoxim vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 819.680.000 819.680.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 150 12.300.000 180 769.990.000 769.990.000 0
193 PP2500401388 Ceftolozane+Tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 163.100.000 163.100.000 0
194 PP2500401389 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 4.275.000 180 285.000.000 285.000.000 0
195 PP2500401390 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 580.000.000 180 9.900.000.000 9.900.000.000 0
196 PP2500401391 Ceritinib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 111.830.850 111.830.850 0
197 PP2500401392 Cetirizin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 6.732.000.000 6.732.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 3.600.000.000 3.600.000.000 0
198 PP2500401393 Cetuximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 21.361.728.000 21.361.728.000 0
199 PP2500401394 Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 150 116.962.500 181 140.000.000 140.000.000 0
200 PP2500401395 Chlorpheniramin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 11.856.000 180 94.000.000 94.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 50.000.000 50.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 39.000.000 180 52.000.000 52.000.000 0
201 PP2500401396 Choline alfoscerat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 192.074.850 180 3.120.000.000 3.120.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 150 137.448.750 180 3.632.850.000 3.632.850.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 150 315.153.750 180 3.695.250.000 3.695.250.000 0
202 PP2500401397 Choline alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 3.465.000.000 3.465.000.000 0
203 PP2500401398 Ciclopiroxolamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 150.000.000 150.000.000 0
204 PP2500401399 Ciclosporin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 1.177.645.700 1.177.645.700 0
205 PP2500401401 Cilnidipin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 80.000.000 195 3.303.300.000 3.303.300.000 0
206 PP2500401402 Cilostazol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 27.000.000 180 120.750.000 120.750.000 0
207 PP2500401404 Cilostazol vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 150 21.120.000 180 33.500.000 33.500.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 150 245.887.140 180 21.000.000 21.000.000 0
208 PP2500401405 Cinnarizin vn0110130604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN 155 99.780.000 185 197.700.000 197.700.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 150 137.448.750 180 210.000.000 210.000.000 0
209 PP2500401406 Cinnarizin vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 29.364.000 180 23.200.000 23.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 26.000.000 26.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 27.200.000 27.200.000 0
210 PP2500401407 Ciprofibrat vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 351.870.150 180 4.969.250.000 4.969.250.000 0
211 PP2500401408 Ciprofloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 822.153.000 180 2.344.650.000 2.344.650.000 0
212 PP2500401409 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 280.440.000 280.440.000 0
213 PP2500401410 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 8.600.000 8.600.000 0
214 PP2500401412 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 164.682.000 164.682.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 150 245.887.140 180 174.000.000 174.000.000 0
215 PP2500401413 Cisplatin vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 150 6.552.000 180 260.800.000 260.800.000 0
216 PP2500401414 Cisplatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 173.800.000 173.800.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 150 6.552.000 180 176.000.000 176.000.000 0
217 PP2500401415 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 126.000.000 190 180.000.000 180.000.000 0
218 PP2500401416 Citicolin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 77.400.000 77.400.000 0
219 PP2500401418 Citrullin malate vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 150 300.000.000 180 3.594.000.000 3.594.000.000 0
220 PP2500401420 Clobetasol propionat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 153.503.000 180 56.500.000 56.500.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 29.364.000 180 55.000.000 55.000.000 0
221 PP2500401421 Clopidogrel vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 150 75.000.000 180 4.750.000.000 4.750.000.000 0
222 PP2500401422 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 192.074.850 180 31.500.000 31.500.000 0
223 PP2500401423 Clorpromazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 10.340.000 10.340.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 192.074.850 180 6.600.000 6.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 5.940.000 5.940.000 0
224 PP2500401424 Clotrimazol vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 300.000 180 15.750.000 15.750.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 25.000.000 195 15.750.000 15.750.000 0
225 PP2500401426 Clozapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 65.000.000 180 420.000.000 420.000.000 0
226 PP2500401427 Clozapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 65.000.000 180 87.200.000 87.200.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 150 7.854.000 180 75.600.000 75.600.000 0
227 PP2500401428 Clozapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 192.074.850 180 55.000.000 55.000.000 0
228 PP2500401429 Codein + terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 104.000.000 180 1.560.000.000 1.560.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 37.800.000 180 1.038.000.000 1.038.000.000 0
vn0302377186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM 150 75.240.000 180 1.000 1.000 0
229 PP2500401431 Colchicin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 446.989.500 180 105.600.000 105.600.000 0
230 PP2500401432 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 80.000.000 80.000.000 0
231 PP2500401433 Colchicin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 30.140.925 180 55.000.000 55.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 192.074.850 180 38.000.000 38.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 35.400.000 35.400.000 0
232 PP2500401434 Colistin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 27.650.000.000 27.650.000.000 0
233 PP2500401435 Colistin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 16.450.000.000 16.450.000.000 0
234 PP2500401436 Colistin* vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 150 96.000.000 180 5.376.000.000 5.376.000.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 150 130.020.000 180 5.450.000.000 5.450.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 165 1.400.000.000 195 6.400.000.000 6.400.000.000 0
235 PP2500401437 Cồn boric vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 11.856.000 180 18.900.000 18.900.000 0
236 PP2500401438 Crotamiton vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 30.140.925 180 24.000.000 24.000.000 0
237 PP2500401439 Cyclophosphamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 666.150.000 666.150.000 0
238 PP2500401441 Cyclophosphamid vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 104.000.000 180 55.000.000 55.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 150 245.887.140 180 62.000.000 62.000.000 0
239 PP2500401442 Cytarabin vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 150 245.887.140 180 325.000.000 325.000.000 0
240 PP2500401443 Cytarabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 299.700.000 299.700.000 0
241 PP2500401444 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 296.576.250 181 658.500.000 658.500.000 0
242 PP2500401445 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 126.000.000 190 59.500.000 59.500.000 0
243 PP2500401446 Dabigatran vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 7.000.000.000 7.000.000.000 0
244 PP2500401447 Dabigatran vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 165 1.400.000.000 195 6.250.000.000 6.250.000.000 0
245 PP2500401449 Dactinomycin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 462.658.500 180 199.000.000 199.000.000 0
246 PP2500401450 Dapagliflozin + Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 644.100.000 644.100.000 0
247 PP2500401451 Daptomycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 1.348.000.000 1.348.000.000 0
248 PP2500401453 Decitabin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 1.325.025.000 1.325.025.000 0
249 PP2500401454 Deferasirox vn0110385063 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM 150 6.060.000 180 380.000.000 380.000.000 0
vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 150 12.000.000 180 380.000.000 380.000.000 0
250 PP2500401455 Deferipron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 31.050.000 31.050.000 0
251 PP2500401456 Deferoxamin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 393.700.000 393.700.000 0
252 PP2500401457 Degarelix vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 916.650.000 916.650.000 0
253 PP2500401458 Degarelix vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 293.475.000 293.475.000 0
254 PP2500401459 Denosumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 203.277.500 203.277.500 0
255 PP2500401460 Dequalinium chloride vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 19.420.000 19.420.000 0
256 PP2500401461 Desflurane vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 1.350.000.000 1.350.000.000 0
257 PP2500401462 Desloratadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 18.700.000 18.700.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 37.800.000 180 16.100.000 16.100.000 0
258 PP2500401463 Desmopressin vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 10.800.000 190 329.910.000 329.910.000 0
259 PP2500401464 Dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 253.650.000 253.650.000 0
260 PP2500401465 Dexamethason vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 172.500.000 172.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 168.500.000 168.500.000 0
261 PP2500401466 Dexamethason vn0110385063 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM 150 6.060.000 180 24.000.000 24.000.000 0
262 PP2500401467 Dexamethason vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 290.000.000 180 14.400.000 14.400.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 37.800.000 180 6.200.000 6.200.000 0
263 PP2500401468 Dexchlorpheniramin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 52.000.000 52.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 37.800.000 180 52.000.000 52.000.000 0
264 PP2500401469 Dexmedetomidin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 462.658.500 180 11.940.000.000 11.940.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 13.200.000.000 13.200.000.000 0
265 PP2500401471 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 55.000.000 55.000.000 0
266 PP2500401472 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 483.000.000 483.000.000 0
267 PP2500401474 Diclofenac vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 15.360.000 15.360.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 15.600.000 15.600.000 0
268 PP2500401475 Diclofenac vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 150 1.312.500 180 87.500.000 87.500.000 0
269 PP2500401476 Diclofenac vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 446.989.500 180 30.000.000 30.000.000 0
270 PP2500401477 Dienogest vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 198.793.000 198.793.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 294.644.000 294.644.000 0
271 PP2500401478 Diethylphtalat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 290.000.000 180 64.000.000 64.000.000 0
272 PP2500401479 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 282.000.000 180 48.000.000 48.000.000 0
273 PP2500401480 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 11.856.000 180 31.500.000 31.500.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 94.300.000 182 31.400.000 31.400.000 0
274 PP2500401482 Diltiazem vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 580.000.000 180 10.750.000 10.750.000 0
275 PP2500401483 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 30.140.925 180 6.500.000 6.500.000 0
276 PP2500401484 Diosmectit vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 45.812.100 180 84.000.000 84.000.000 0
277 PP2500401485 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 204.100.000 204.100.000 0
278 PP2500401486 Diosmin + hesperidin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 1.437.435.000 180 9.252.000.000 9.252.000.000 0
279 PP2500401487 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 1.923.500.000 1.923.500.000 0
280 PP2500401488 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 53.580.000 53.580.000 0
281 PP2500401489 Domperidon vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 190.000.500 180 1.125.000.000 1.125.000.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 150 159.813.000 180 1.124.100.000 1.124.100.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 446.989.500 180 1.125.000.000 1.125.000.000 0
282 PP2500401490 Donepezil vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 126.000.000 190 144.840.000 144.840.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 27.000.000 180 129.675.000 129.675.000 0
283 PP2500401491 Donepezil vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 72.300.000 180 23.560.000 23.560.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 45.812.100 180 23.000.000 23.000.000 0
284 PP2500401492 Doripenem* vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 23.967.615.000 23.967.615.000 0
285 PP2500401493 Doripenem* vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 822.153.000 180 20.650.000.000 20.650.000.000 0
286 PP2500401494 Doxorubicin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 1.900.000.000 1.900.000.000 0
287 PP2500401495 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 1.033.200.000 1.033.200.000 0
288 PP2500401496 Doxorubicin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 1.141.920.000 1.141.920.000 0
289 PP2500401497 Doxorubicin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 554.073.000 554.073.000 0
290 PP2500401498 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 126.000.000 126.000.000 0
291 PP2500401499 Drospirenone + Ethinylestradiol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 32.564.000 32.564.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 1.100.000 187 32.200.000 32.200.000 0
292 PP2500401500 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 3.150.000 180 210.000.000 210.000.000 0
293 PP2500401501 Drotaverin clohydrat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 25.000.000 195 105.000.000 105.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 30.140.925 180 100.800.000 100.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 13.000.000 180 90.800.000 90.800.000 0
294 PP2500401503 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 278.550.000 278.550.000 0
295 PP2500401504 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 240.885.540 180 2.345.340.000 2.345.340.000 0
296 PP2500401505 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 240.885.540 180 2.345.340.000 2.345.340.000 0
297 PP2500401506 Dung dịch lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 2.201.850.000 2.201.850.000 0
298 PP2500401507 Dung dịch lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 2.201.850.000 2.201.850.000 0
299 PP2500401508 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 240.885.540 180 388.000.000 388.000.000 0
300 PP2500401509 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 240.885.540 180 388.000.000 388.000.000 0
301 PP2500401510 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 240.885.540 180 156.356.000 156.356.000 0
302 PP2500401512 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 12.663.000.000 12.663.000.000 0
303 PP2500401513 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 11.256.000.000 11.256.000.000 0
304 PP2500401514 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 240.885.540 180 10.500.000.000 10.500.000.000 0
305 PP2500401515 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 706.894.950 180 9.600.000.000 9.600.000.000 0
306 PP2500401516 Dutasterid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 150 59.836.500 190 2.110.500.000 2.110.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 2.334.000.000 2.334.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.570.000.000 190 2.883.600.000 2.883.600.000 0
307 PP2500401517 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 533.280.000 533.280.000 0
308 PP2500401518 Ebastin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 165 1.400.000.000 195 12.610.000.000 12.610.000.000 0
309 PP2500401519 Ebastin vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 150 315.153.750 180 9.927.500.000 9.927.500.000 0
310 PP2500401520 Eltrombopag vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 155.512.500 155.512.500 0
311 PP2500401521 Empagliflozin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 462.658.500 180 3.760.000.000 3.760.000.000 0
312 PP2500401522 Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 152.850.000 180 960.000.000 960.000.000 0
313 PP2500401523 Enoxaparin (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 2.100.000.000 2.100.000.000 0
314 PP2500401524 Enoxaparin (natri) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 27.000.000 180 685.000.000 685.000.000 0
315 PP2500401525 Enoxaparin (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 1.900.000.000 1.900.000.000 0
316 PP2500401526 Eperison vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 26.632.500 180 178.000.000 178.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 296.576.250 181 265.000.000 265.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 195.000.000 195.000.000 0
317 PP2500401527 Eperison vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 173.000.000 173.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 197.000.000 197.000.000 0
318 PP2500401528 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 1.743.000.000 1.743.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 2.079.000.000 2.079.000.000 0
319 PP2500401530 Epirubicin hydroclorid vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 150 67.284.375 180 163.500.000 163.500.000 0
320 PP2500401533 Erlotinib vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 822.153.000 180 1.995.000.000 1.995.000.000 0
321 PP2500401534 Erlotinib vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 249.849.795 190 324.500.000 324.500.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 150 82.760.000 180 270.000.000 270.000.000 0
322 PP2500401535 Ertapenem* vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 5.200.000.000 5.200.000.000 0
323 PP2500401536 Erythromycin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 26.980.000 26.980.000 0
324 PP2500401539 Erythropoietin alpha vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 150 138.750.000 180 220.000.000 220.000.000 0
325 PP2500401540 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 10.901.625.000 10.901.625.000 0
326 PP2500401541 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 2.293.550.000 2.293.550.000 0
327 PP2500401542 Erythropoietin beta vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 1.130.000.000 1.130.000.000 0
328 PP2500401543 Esomeprazol vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 150 438.097.500 180 11.076.000.000 11.076.000.000 0
329 PP2500401544 Estradiol valerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 1.637.500 1.637.500 0
330 PP2500401546 Ethamsylat vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 150 97.230.000 180 34.000.000 34.000.000 0
331 PP2500401547 Ethamsylat vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 17.036.400 180 15.760.000 15.760.000 0
332 PP2500401548 Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 1.240.000.000 1.240.000.000 0
333 PP2500401549 Etodolac vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 2.625.000.000 2.625.000.000 0
334 PP2500401550 Etomidat vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 150 13.100.000 180 120.000 120.000 0
335 PP2500401551 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 599.970.000 599.970.000 0
336 PP2500401552 Etoricoxib vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 7.650.000.000 7.650.000.000 0
337 PP2500401553 Exemestan vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 706.894.950 180 235.000.000 235.000.000 0
338 PP2500401554 Exemestan vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 151.469.550 180 57.600.000 57.600.000 0
339 PP2500401555 Ezetimibe vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 10.872.750.000 10.872.750.000 0
340 PP2500401556 Famotidin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 268.800.000 268.800.000 0
341 PP2500401557 Famotidin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 351.870.150 180 1.140.000.000 1.140.000.000 0
342 PP2500401559 Famotidin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 70.000.000 180 138.500.000 138.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 282.000.000 180 194.250.000 194.250.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 150 60.000.000 180 177.500.000 177.500.000 0
343 PP2500401560 Felodipin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 910.000.000 910.000.000 0
344 PP2500401561 Fenofibrat vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 351.870.150 180 1.215.000.000 1.215.000.000 0
345 PP2500401566 Fenticonazole vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 150 3.517.500 180 219.980.000 219.980.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 150 3.517.500 180 220.000.000 220.000.000 0
346 PP2500401567 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 79.800.000 79.800.000 0
347 PP2500401568 Filgrastim vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 2.232.188.000 2.232.188.000 0
348 PP2500401569 Filgrastim vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 150 9.900.000 180 660.000.000 660.000.000 0
349 PP2500401570 Flavoxat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 25.000.000 195 9.500.000 9.500.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 834.750 180 10.750.000 10.750.000 0
350 PP2500401571 Fluconazol vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 150 11.400.000 180 578.000.000 578.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 150 238.207.500 180 680.000.000 680.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 152.400.000 180 290.000.000 290.000.000 0
351 PP2500401572 Fluconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 30.140.925 180 138.000.000 138.000.000 0
352 PP2500401574 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 296.576.250 181 375.000.000 375.000.000 0
353 PP2500401575 Flunarizin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 196.800.000 180 1.560.000.000 1.560.000.000 0
354 PP2500401578 Fluticasone furoate + umeclidinium + vilanterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 213.780.000 213.780.000 0
355 PP2500401579 Fluticasone propionate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 386.700.000 386.700.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 20.800.500 180 315.000.000 315.000.000 0
356 PP2500401580 Fluticasone propionate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 106.462.000 106.462.000 0
357 PP2500401581 Fluvastatin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 152.850.000 180 1.020.000.000 1.020.000.000 0
358 PP2500401582 Fluvastatin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 351.870.150 180 1.609.300.000 1.609.300.000 0
359 PP2500401583 Fluvoxamin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 788.400.000 788.400.000 0
360 PP2500401584 Folic acid (Vitamin B9) vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 20.247.000 180 9.000.000 9.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 11.650.000 11.650.000 0
361 PP2500401585 Fosfomycin* vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 10.220.700.000 10.220.700.000 0
362 PP2500401586 Fosfomycin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 3.780.000.000 3.780.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 209.000.000 180 3.780.000.000 3.780.000.000 0
363 PP2500401587 Fosfomycin* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 16.425.000 180 1.035.000.000 1.035.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 351.870.150 180 1.095.000.000 1.095.000.000 0
364 PP2500401588 Fosfomycin* vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 150 5.610.000 180 13.340 13.340 0
vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 150 5.610.000 180 310.600.000 310.600.000 0
365 PP2500401589 Fructose 1,6 diphosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 150 127.732.500 180 472.500.000 472.500.000 0
366 PP2500401590 Fulvestrant vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 2.706.393.600 2.706.393.600 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 150 60.000.000 180 2.680.000.000 2.680.000.000 0
367 PP2500401591 Fusidic Acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 225.225.000 225.225.000 0
368 PP2500401592 Fusidic acid + Betamethason vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 150 7.313.000 180 203.007.000 203.007.000 0
369 PP2500401595 Gadobenic acid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 706.894.950 180 2.677.500.000 2.677.500.000 0
370 PP2500401596 Gadobutrol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 10.920.000.000 10.920.000.000 0
371 PP2500401597 Gadoteric acid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 5.660.000.000 180 2.268.000.000 2.268.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 1.936.200.000 1.936.200.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 629.025.000 180 1.836.000.000 1.836.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 2.288.000.000 2.288.000.000 0
372 PP2500401598 Galantamin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 150 284.823.000 180 2.339.100.000 2.339.100.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.570.000.000 190 2.394.000.000 2.394.000.000 0
373 PP2500401599 Ganciclovir vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 104.000.000 180 1.460.000.000 1.460.000.000 0
374 PP2500401600 Gefitinib vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 150 105.000.000 180 2.520.000.000 2.520.000.000 0
vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 150 101.250.000 180 6.750.000.000 6.750.000.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 102.000.000 180 2.580.000.000 2.580.000.000 0
375 PP2500401601 Gefitinib vn0313430579 CÔNG TY CỔ PHẦN COLLAND 150 46.912.500 180 1.792.500.000 1.792.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 249.849.795 190 2.025.000.000 2.025.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 150 82.760.000 180 1.860.000.000 1.860.000.000 0
376 PP2500401602 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 150 13.100.000 180 116.000 116.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 33.000.000 33.000.000 0
377 PP2500401603 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 1.552.351.500 1.552.351.500 0
378 PP2500401604 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 944.916.000 944.916.000 0
379 PP2500401605 Gemcitabin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 50.860.000 195 703.200.000 703.200.000 0
380 PP2500401608 Glibenclamid + metformin vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 150 59.836.500 190 989.100.000 989.100.000 0
381 PP2500401609 Glibenclamid + metformin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 70.000.000 180 16.500.000 16.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 55.000.000 180 20.160.000 20.160.000 0
382 PP2500401610 Glibenclamid + metformin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 170 114.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
383 PP2500401611 Glimepirid vn0302377186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM 150 75.240.000 180 1.300 1.300 0
384 PP2500401612 Glimepirid vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 150 24.000.000 180 520.000.000 520.000.000 0
385 PP2500401613 Glipizid vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 150 31.875.000 180 1.611.250.000 1.611.250.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 351.870.150 180 2.043.750.000 2.043.750.000 0
386 PP2500401614 Glucosamin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 1.437.435.000 180 7.975.000.000 7.975.000.000 0
387 PP2500401615 Glucosamin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 366.112.500 180 5.617.500.000 5.617.500.000 0
388 PP2500401616 Glucose vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 414.820.500 180 1.420.000.000 1.420.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 1.395.600.000 1.395.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 1.596.000.000 1.596.000.000 0
389 PP2500401617 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 47.407.500 180 540.000.000 540.000.000 0
390 PP2500401618 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 319.800.000 319.800.000 0
391 PP2500401619 Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 290.000.000 180 300.000.000 300.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 299.200.000 299.200.000 0
392 PP2500401620 Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 462.658.500 180 314.000.000 314.000.000 0
393 PP2500401621 Glutathion vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 159.690.000 185 128.800 644.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 449.340.000 180 630.000.000 630.000.000 0
394 PP2500401622 Glutathion vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 150 34.050.000 180 168.000.000 168.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 189.000.000 189.000.000 0
395 PP2500401623 Glutathion vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 449.340.000 180 925.000.000 925.000.000 0
396 PP2500401624 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 282.000.000 180 207.900.000 207.900.000 0
397 PP2500401625 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 126.000.000 190 165.000.000 165.000.000 0
398 PP2500401626 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 165 1.400.000.000 195 2.472.750.000 2.472.750.000 0
399 PP2500401627 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 2.100.000.000 2.100.000.000 0
400 PP2500401628 Golimumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.570.000.000 190 2.399.651.800 2.399.651.800 0
401 PP2500401629 Goserelin acetat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 1.284.148.500 1.284.148.500 0
402 PP2500401630 Granisetron hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 3.120.000.000 3.120.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 165 1.400.000.000 195 2.998.800.000 2.998.800.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 209.000.000 180 3.120.000.000 3.120.000.000 0
403 PP2500401631 Granisetron hydroclorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 153.503.000 180 135.000.000 135.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 192.074.850 180 134.400.000 134.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 149.700.000 149.700.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 209.000.000 180 1.038.000.000 1.038.000.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 72.000.000 180 177.000.000 177.000.000 0
404 PP2500401632 Granisetron hydroclorid vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 50.860.000 195 992.250.000 992.250.000 0
405 PP2500401634 Guaiazulen + Dimethicon vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 462.658.500 180 319.920.000 319.920.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 296.576.250 181 320.000.000 320.000.000 0
406 PP2500401635 Guaiazulen + Dimethicon vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 72.000.000 180 19.995.000 19.995.000 0
407 PP2500401636 Haloperidol vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 20.247.000 180 27.900.000 27.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 192.074.850 180 54.000.000 54.000.000 0
408 PP2500401637 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 192.074.850 180 31.500.000 31.500.000 0
409 PP2500401638 Heptaminol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 14.700.000 182 6.000.000 6.000.000 0
410 PP2500401640 Human hepatitis B immunoglobulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.119.679.000 180 18.500.000.000 18.500.000.000 0
411 PP2500401641 Human Insulin (rDNA origin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 1.587.000.000 1.587.000.000 0
412 PP2500401649 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 105.000.000 105.000.000 0
413 PP2500401650 Hydrocortison vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 209.000.000 180 444.250.000 444.250.000 0
414 PP2500401651 Hydroxocobalamin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 129.000.000 180 38.000.000 38.000.000 0
415 PP2500401652 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 537.600.000 537.600.000 0
416 PP2500401653 Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 150 2.902.500 180 3.900 3.900 0
417 PP2500401654 Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 150 2.902.500 180 4.800 4.800 0
418 PP2500401655 Hyoscin butylbromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 55.000.000 180 338.100.000 338.100.000 0
419 PP2500401656 Ibuprofen vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 109.500.000 190 1.824.000.000 1.824.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 296.576.250 181 1.760.000.000 1.760.000.000 0
420 PP2500401657 Ibuprofen vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 150 148.237.500 180 132.500.000 132.500.000 0
421 PP2500401658 Idarucizumab vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 107.879.420 107.879.420 0
422 PP2500401659 Ifosfamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 577.500.000 577.500.000 0
423 PP2500401661 Imatinib vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 249.849.795 190 560.000.000 560.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 150 82.760.000 180 580.000.000 580.000.000 0
424 PP2500401664 Imipenem + cilastatin* vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 165 1.400.000.000 195 18.762.500.000 18.762.500.000 0
425 PP2500401665 Imipenem + cilastatin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 5.580.000.000 5.580.000.000 0
426 PP2500401666 Immune globulin vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 150 357.881.250 180 7.245.000.000 7.245.000.000 0
427 PP2500401667 Immune globulin vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 150 357.881.250 180 8.600.000.000 8.600.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.570.000.000 190 9.897.497.500 9.897.497.500 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.119.679.000 180 7.875.000.000 7.875.000.000 0
428 PP2500401668 Immune globulin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 11.750.000.000 11.750.000.000 0
429 PP2500401669 Indacaterol + glycopyrronium vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 174.802.000 174.802.000 0
430 PP2500401670 Indapamid vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 150 150.750.000 180 1.440.000.000 1.440.000.000 0
431 PP2500401671 Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 498.700.000 498.700.000 0
432 PP2500401672 Indocyanine green vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 616.161.000 616.161.000 0
433 PP2500401673 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 8.668.500 180 272.000.000 272.000.000 0
434 PP2500401674 Infliximab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.570.000.000 190 2.954.700.000 2.954.700.000 0
435 PP2500401676 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 10.375.000.000 10.375.000.000 0
436 PP2500401677 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 6.175.000.000 6.175.000.000 0
437 PP2500401678 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 2.220.000.000 2.220.000.000 0
438 PP2500401680 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 200.000.000 200.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.570.000.000 190 198.000.000 198.000.000 0
439 PP2500401681 Insulin analog trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 25:75) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 5.940.000.000 5.940.000.000 0
440 PP2500401682 Insulin analog trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 10.025.400.000 10.025.400.000 0
441 PP2500401683 Insulin analog trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 50:50) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 3.960.000.000 3.960.000.000 0
442 PP2500401684 Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần insulin hòa tan và 8 phần insulin isophan vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 150 357.881.250 180 1.520.000.000 1.520.000.000 0
443 PP2500401686 Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30) vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 150 284.823.000 180 2.409.000.000 2.409.000.000 0
444 PP2500401687 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 24.700.000.000 24.700.000.000 0
445 PP2500401689 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 22.727.000.000 22.727.000.000 0
446 PP2500401690 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 1.302.160.000 1.302.160.000 0
447 PP2500401691 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 32.346.000 180 882.000.000 882.000.000 0
448 PP2500401692 Irinotecan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 2.158.758.000 2.158.758.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 150 245.887.140 180 2.175.180.000 2.175.180.000 0
449 PP2500401693 Irinotecan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 430.000.000 430.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 360.000.000 360.000.000 0
450 PP2500401694 Isosorbid vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 255.262.500 180 1.276.500.000 1.276.500.000 0
451 PP2500401696 Isotretinoin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 3.600.000 180 190.400.000 190.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 192.000.000 192.000.000 0
452 PP2500401697 Itraconazol vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 10.605.000 180 585.000.000 585.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 290.000.000 180 650.000.000 650.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 70.000.000 180 588.000.000 588.000.000 0
453 PP2500401698 Itraconazol vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 7.725.000 180 414.000.000 414.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.570.000.000 190 435.000.000 435.000.000 0
454 PP2500401699 Ivabradin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 10.482.000.000 10.482.000.000 0
455 PP2500401700 Ivermectin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 10.605.000 180 27.950.000 27.950.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 153.503.000 180 25.250.000 25.250.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 72.300.000 180 25.700.000 25.700.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 165 1.400.000.000 195 25.200.000 25.200.000 0
456 PP2500401701 Kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 294.000.000 294.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 393.950.000 393.950.000 0
457 PP2500401702 Kali clorid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 480.000.000 180 357.000.000 357.000.000 0
458 PP2500401703 Kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 570.000.000 570.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 534.000.000 534.000.000 0
459 PP2500401704 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 87.000.000 87.000.000 0
460 PP2500401705 Kali clorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 150 148.237.500 180 240.000.000 240.000.000 0
461 PP2500401706 Kali iodid + natri iodid vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 13.277.250 180 809.550.000 809.550.000 0
462 PP2500401707 Kẽm gluconat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 153.503.000 180 12.600.000 12.600.000 0
463 PP2500401708 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 13.000.000 180 4.240.000 4.240.000 0
464 PP2500401710 Kẽm sulfat vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 150 97.230.000 180 2.880.000.000 2.880.000.000 0
465 PP2500401711 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 196.080.000 196.080.000 0
466 PP2500401712 Ketoprofen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 3.630.500.000 3.630.500.000 0
467 PP2500401713 Ketoprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 52.101.000 180 199.500.000 199.500.000 0
468 PP2500401714 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 149.499.000 149.499.000 0
469 PP2500401715 Ketorolac vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 537.960.000 537.960.000 0
470 PP2500401716 Ketorolac vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 525.000.000 525.000.000 0
471 PP2500401717 Lacidipin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 6.300.000.000 6.300.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 6.514.500.000 6.514.500.000 0
472 PP2500401718 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 6.211.660.000 6.211.660.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 5.915.000.000 5.915.000.000 0
473 PP2500401719 Lacidipin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 351.870.150 180 1.680.000.000 1.680.000.000 0
474 PP2500401720 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 420.000.000 420.000.000 0
475 PP2500401721 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 72.450.000 72.450.000 0
476 PP2500401724 Lansoprazol vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 150 300.000.000 180 2.500.000.000 2.500.000.000 0
477 PP2500401725 L-Asparaginase vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 462.658.500 180 265.100.000 265.100.000 0
478 PP2500401726 Lenalidomid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 40.000.000 40.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 46.314.000 46.314.000 0
479 PP2500401727 Lenalidomid vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 249.849.795 190 147.000.000 147.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 29.100.000 29.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 33.000.000 33.000.000 0
480 PP2500401728 Lenalidomid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 9.624.000 9.624.000 0
481 PP2500401729 Lenvatinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 1.931.580.000 1.931.580.000 0
482 PP2500401730 Lenvatinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 340.200.000 340.200.000 0
483 PP2500401731 Letrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 174.300.000 174.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 166.320.000 166.320.000 0
484 PP2500401732 Levetiracetam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 8.663.200.000 8.663.200.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 580.000.000 180 7.364.000.000 7.364.000.000 0
485 PP2500401733 Levobupivacain vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 50.860.000 195 1.094.940.000 1.094.940.000 0
486 PP2500401734 Levocetirizin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 126.000.000 190 400.000.000 400.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 19.275.000 180 450.000.000 450.000.000 0
vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 150 7.125.000 180 6.195 6.195 0
487 PP2500401735 Levodopa + Benserazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 630.000.000 630.000.000 0
488 PP2500401736 Levodopa + carbidopa vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 462.658.500 180 2.196.000.000 2.196.000.000 0
489 PP2500401737 Levodopa + carbidopa vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 629.025.000 180 1.410.000.000 1.410.000.000 0
490 PP2500401738 Levodopa + carbidopa vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 366.112.500 180 640.000.000 640.000.000 0
491 PP2500401739 Levodopa + carbidopa vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 181.231.000 180 697.200.000 697.200.000 0
492 PP2500401740 Levofloxacin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 165 1.400.000.000 195 15.000.000.000 15.000.000.000 0
493 PP2500401741 Levofloxacin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 480.000.000 180 13.860.000.000 13.860.000.000 0
494 PP2500401742 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 76.680.000 76.680.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 13.000.000 180 99.000.000 99.000.000 0
495 PP2500401743 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 159.600.000 159.600.000 0
496 PP2500401744 Levomepromazin vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 150 1.965.600 180 86.940.000 86.940.000 0
497 PP2500401745 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 192.074.850 180 42.000.000 42.000.000 0
498 PP2500401746 Levosulpirid vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 150 1.650.000 180 90.500.000 90.500.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 47.000.000 210 109.000.000 109.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 27.000.000 180 94.000.000 94.000.000 0
499 PP2500401747 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 65.000.000 180 760.000.000 760.000.000 0
500 PP2500401748 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 144.000.000 144.000.000 0
501 PP2500401749 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 52.101.000 180 58.800.000 58.800.000 0
502 PP2500401750 Lidocain + epinephrin(adrenalin) vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 150 11.613.000 180 770.000.000 770.000.000 0
503 PP2500401751 Lidocain + prilocain vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 53.376.000 53.376.000 0
504 PP2500401752 Lidocain + prilocain vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 22.272.500 22.272.500 0
505 PP2500401753 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 126.000.000 190 175.000.000 175.000.000 0
506 PP2500401754 Linezolid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 3.712.500.000 3.712.500.000 0
507 PP2500401755 Linezolid* vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 282.000.000 180 9.750.000.000 9.750.000.000 0
508 PP2500401756 Linezolid* vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 170 114.000.000 210 492.500.000 492.500.000 0
vn0109973335 CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA 150 13.875.000 180 480.000.000 480.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 900.000.000 900.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 296.576.250 181 507.500.000 507.500.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 351.870.150 180 875.000.000 875.000.000 0
509 PP2500401757 Lipidosterol serenoarepense vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 1.348.740.000 1.348.740.000 0
510 PP2500401759 Lisinopril vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 190.000.500 180 2.012.500.000 2.012.500.000 0
511 PP2500401760 Lisinopril vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 55.200.000 181 185.000.000 185.000.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 150 300.000.000 180 184.000.000 184.000.000 0
512 PP2500401761 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 152.850.000 180 1.260.000.000 1.260.000.000 0
513 PP2500401762 L-Ornithin - L- aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 296.576.250 181 3.750.000.000 3.750.000.000 0
514 PP2500401763 L-Ornithin - L- aspartat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 1.050.000.000 1.050.000.000 0
515 PP2500401764 L-Ornithin - L- aspartat vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 150 4.567.500 180 177.600.000 177.600.000 0
vn0109182862 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM 150 4.567.500 180 254.400.000 254.400.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 150 4.567.500 180 13.498 13.498 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 42.862.500 210 297.000.000 297.000.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 150 9.292.500 180 228.000.000 228.000.000 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 150 20.767.500 180 246.750.000 246.750.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 37.800.000 180 157.035.000 157.035.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 150 6.007.500 180 254.835.000 254.835.000 0
516 PP2500401765 Losartan + Hydroclorothiazide vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 150 17.190.000 180 900.000.000 900.000.000 0
517 PP2500401766 Loteprednol etabonat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 8.668.500 180 219.500.000 219.500.000 0
518 PP2500401767 Lovastatin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 822.153.000 180 3.465.000.000 3.465.000.000 0
519 PP2500401768 Lynestrenol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 2.360.000 2.360.000 0
520 PP2500401769 Macrogol + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 899.250.000 899.250.000 0
521 PP2500401770 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 282.000.000 180 280.000.000 280.000.000 0
522 PP2500401772 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 282.000.000 180 1.600.000.000 1.600.000.000 0
523 PP2500401773 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 181.231.000 180 1.400.000.000 1.400.000.000 0
524 PP2500401774 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 150 220.500.000 180 2.700.000.000 2.700.000.000 0
525 PP2500401775 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 366.112.500 180 2.280.000.000 2.280.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 45.812.100 180 1.428.000.000 1.428.000.000 0
526 PP2500401776 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 1.437.435.000 180 1.500.000.000 1.500.000.000 0
527 PP2500401777 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 290.000.000 290.000.000 0
528 PP2500401778 Magnesi Trisilicat + nhôm hydroxyd vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 150 17.940.000 180 1.196.000.000 1.196.000.000 0
529 PP2500401780 Manitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 290.000.000 180 676.000.000 676.000.000 0
530 PP2500401781 Manitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 290.000.000 180 390.000.000 390.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 390.000.000 390.000.000 0
531 PP2500401782 Mebeverin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 587.000.000 587.000.000 0
532 PP2500401783 Mecobalamin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 196.800.000 180 1.860.000.000 1.860.000.000 0
533 PP2500401784 Mecobalamin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 351.870.150 180 915.000.000 915.000.000 0
534 PP2500401785 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 363.830.000 363.830.000 0
535 PP2500401787 Meglumin natri succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 150 127.732.500 180 6.108.000.000 6.108.000.000 0
536 PP2500401788 Meloxicam vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 150 368.244.000 180 4.674.600.000 4.674.600.000 0
537 PP2500401789 Melphalan vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 72.000.000 180 276.696.000 276.696.000 0
538 PP2500401790 Mercaptopurin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 72.000.000 180 16.800.000 16.800.000 0
539 PP2500401791 Meropenem vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 580.000.000 180 15.795.000.000 15.795.000.000 0
540 PP2500401792 Mesalazin (mesalamin) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 2.300.000.000 2.300.000.000 0
541 PP2500401793 Mesalazin (mesalamin) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 25.000.000 195 470.000.000 470.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 480.600.000 480.600.000 0
542 PP2500401794 Mesalazin (mesalamin) vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 196.800.000 180 345.000.000 345.000.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 8.475.000 180 369.000.000 369.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 10.800.000 190 297.500.000 297.500.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 150 5.850.000 180 307.100.000 307.100.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 449.340.000 180 295.000.000 295.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 150 7.854.000 180 290.000.000 290.000.000 0
543 PP2500401796 Mesna vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 282.000.000 180 94.500.000 94.500.000 0
544 PP2500401797 Metformin hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 935.200.000 935.200.000 0
545 PP2500401798 Methocarbamol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 706.894.950 180 2.979.000.000 2.979.000.000 0
546 PP2500401799 Methotrexat vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 170 114.000.000 210 937.500.000 937.500.000 0
547 PP2500401800 Methotrexat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 270.000.000 270.000.000 0
548 PP2500401801 Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 847.875.000 847.875.000 0
549 PP2500401802 Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 59.823.750 59.823.750 0
550 PP2500401803 Methyl prednisolon vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 150 95.103.750 180 2.759.750.000 2.759.750.000 0
551 PP2500401804 Methyl prednisolon vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 150 97.230.000 180 995.000.000 995.000.000 0
552 PP2500401805 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 355.000.000 355.000.000 0
553 PP2500401806 Metoclopramid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 125.000.000 125.000.000 0
554 PP2500401807 Metoclopramid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 63.000.000 63.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 55.000.000 55.000.000 0
555 PP2500401808 Metoprolol vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 480.000.000 180 3.435.000.000 3.435.000.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 126.000.000 190 3.483.000.000 3.483.000.000 0
556 PP2500401809 Metoprolol vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 480.000.000 180 3.280.000.000 3.280.000.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 126.000.000 190 3.328.000.000 3.328.000.000 0
557 PP2500401810 Micafungin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 119.437.500 119.437.500 0
558 PP2500401812 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 6.180.000.000 6.180.000.000 0
559 PP2500401813 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 192.074.850 180 3.150.000.000 3.150.000.000 0
560 PP2500401814 Minocyclin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 206.595.000 180 886.440.000 886.440.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 290.000.000 180 810.000.000 810.000.000 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 150 13.320.000 180 888.000.000 888.000.000 0
561 PP2500401815 Mirtazapin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 30.140.925 180 270.000.000 270.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 265.800.000 265.800.000 0
562 PP2500401816 Mirtazapin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 7.725.000 180 71.000.000 71.000.000 0
563 PP2500401817 Mometason furoat vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 150 141.292.500 180 8.750.000.000 8.750.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 7.500.000.000 7.500.000.000 0
564 PP2500401818 Mometason furoat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 1.890.000.000 1.890.000.000 0
565 PP2500401819 Mometason furoat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 706.894.950 180 52.000.000 52.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 153.503.000 180 40.500.000 40.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 51.000.000 51.000.000 0
566 PP2500401820 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 282.000.000 180 110.000.000 110.000.000 0
567 PP2500401821 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 706.894.950 180 1.239.000.000 1.239.000.000 0
568 PP2500401822 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 282.000.000 180 779.625.000 779.625.000 0
569 PP2500401823 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 282.000.000 180 519.750.000 519.750.000 0
570 PP2500401825 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 3.575.000.000 3.575.000.000 0
571 PP2500401826 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 1.469.040.000 1.469.040.000 0
572 PP2500401827 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 446.250.000 446.250.000 0
573 PP2500401828 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 282.000.000 180 55.000.000 55.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 31.537.500 180 49.722.500 49.722.500 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 150 825.000 180 49.875.000 49.875.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 150 137.448.750 180 49.927.500 49.927.500 0
574 PP2500401830 Mycophenolate mofetil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.570.000.000 190 4.294.600.000 4.294.600.000 0
575 PP2500401831 Mycophenolic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 2.295.800.000 2.295.800.000 0
576 PP2500401832 Mycophenolic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 6.543.150.000 6.543.150.000 0
577 PP2500401833 N-Acetylcystein vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 275.000.000 275.000.000 0
578 PP2500401834 N-Acetylcystein vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 150 18.828.000 180 47.000.000 47.000.000 0
579 PP2500401836 Naloxon hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 144.912.000 144.912.000 0
580 PP2500401837 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 282.000.000 180 58.800.000 58.800.000 0
581 PP2500401838 Naphazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 192.074.850 180 13.125.000 13.125.000 0
582 PP2500401839 Naproxen vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 150 16.980.000 180 1.000.000.000 1.000.000.000 0
583 PP2500401840 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 961.530.000 961.530.000 0
584 PP2500401842 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 290.000.000 180 33.390.000 33.390.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 33.390.000 33.390.000 0
585 PP2500401843 Natri clorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 414.820.500 180 8.385.000.000 8.385.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 8.983.500.000 8.983.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 8.820.000.000 8.820.000.000 0
586 PP2500401844 Natri clorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 414.820.500 180 4.195.000.000 4.195.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 4.128.000.000 4.128.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 4.230.000.000 4.230.000.000 0
587 PP2500401846 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 11.856.000 180 504.000.000 504.000.000 0
588 PP2500401848 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 290.000.000 180 5.250.000.000 5.250.000.000 0
589 PP2500401849 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 852.600.000 852.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 877.800.000 877.800.000 0
590 PP2500401850 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 290.000.000 180 819.900.000 819.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 669.400.000 669.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 675.000.000 675.000.000 0
591 PP2500401851 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 150 91.799.955 180 3.750.000.000 3.750.000.000 0
592 PP2500401852 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 47.407.500 180 600.000.000 600.000.000 0
593 PP2500401853 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 150 91.799.955 180 1.575.000.000 1.575.000.000 0
594 PP2500401854 Natri clorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 20.247.000 180 259.000.000 259.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 264.000.000 264.000.000 0
595 PP2500401855 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 59.485.000 59.485.000 0
596 PP2500401856 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 126.000.000 126.000.000 0
597 PP2500401857 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 150 3.937.500 180 255.000.000 255.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 449.340.000 180 255.000.000 255.000.000 0
598 PP2500401858 Natri diquafosol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 259.350.000 259.350.000 0
599 PP2500401859 Natri hyaluronat vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 150 20.175.000 180 1.290.000.000 1.290.000.000 0
vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 150 21.120.000 180 1.278.000.000 1.278.000.000 0
600 PP2500401860 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 282.000.000 180 2.000.000.000 2.000.000.000 0
601 PP2500401861 Natri hydrocarbonat vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 150 13.100.000 180 96.894 96.894 0
602 PP2500401862 Natri hydrocarbonat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 120.000.000 120.000.000 0
603 PP2500401863 Natri hydrocarbonat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 282.000.000 180 98.700.000 98.700.000 0
604 PP2500401864 Natri montelukast vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 580.000.000 580.000.000 0
605 PP2500401865 Nebivolol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 223.000.000 223.000.000 0
606 PP2500401866 Nefopam hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 325.500.000 325.500.000 0
607 PP2500401867 Nefopam hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 119.000.000 119.000.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 150 1.785.000 180 119.000.000 119.000.000 0
608 PP2500401868 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 209.000.000 209.000.000 0
609 PP2500401870 Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 519.000.000 519.000.000 0
610 PP2500401871 Neomycin sulfat+ Polymycin B sulfat +Nystatin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 102.000.000 180 47.500.000 47.500.000 0
611 PP2500401872 Neostigmin metylsulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 93.960.000 93.960.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 90.840.000 90.840.000 0
612 PP2500401874 Nepidermin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 230.000.000 230.000.000 0
613 PP2500401876 Nhũ dịch lipid vn0100108367 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM 150 246.562.500 180 1.342.500.000 1.342.500.000 0
614 PP2500401877 Nicardipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 2.520.000.000 2.520.000.000 0
615 PP2500401878 Nicardipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 2.500.000.000 2.500.000.000 0
616 PP2500401879 Nicorandil vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 202.134.600 180 105.000.000 105.000.000 0
617 PP2500401880 Nimodipin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 150 67.284.375 180 270.000.000 270.000.000 0
618 PP2500401881 Nimodipin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 282.000.000 180 236.250.000 236.250.000 0
619 PP2500401882 Nimodipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 189.000.000 189.000.000 0
620 PP2500401883 Nimotuzumab vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 150 116.962.500 181 7.657.500.000 7.657.500.000 0
621 PP2500401884 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 153.503.000 180 308.000.000 308.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 1.400.000.000 1.400.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 540.000.000 540.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 350.000.000 350.000.000 0
622 PP2500401885 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0314492345 CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM 150 47.325.000 210 1.175.000.000 1.175.000.000 0
623 PP2500401886 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 153.503.000 180 250.500.000 250.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 287.500.000 287.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 312.500.000 312.500.000 0
624 PP2500401887 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 321.500.000 321.500.000 0
625 PP2500401888 Nước cất pha tiêm vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 312.100.000 312.100.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 324.000.000 324.000.000 0
626 PP2500401889 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 1.660.000.000 1.660.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 209.000.000 180 1.640.000.000 1.640.000.000 0
627 PP2500401891 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 255.000.000 255.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 462.658.500 180 420.000.000 420.000.000 0
628 PP2500401892 Ofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 451.500.000 451.500.000 0
629 PP2500401893 Ofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 12.920.000.000 12.920.000.000 0
630 PP2500401895 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 192.074.850 180 368.550.000 368.550.000 0
631 PP2500401896 Olanzapin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 153.503.000 180 65.100.000 65.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 38.430.000 38.430.000 0
632 PP2500401897 Olanzapin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 153.503.000 180 64.050.000 64.050.000 0
633 PP2500401898 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 177.000.000 177.000.000 0
634 PP2500401901 Oseltamivir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 448.770.000 448.770.000 0
635 PP2500401902 Osimertinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 10.993.080.000 10.993.080.000 0
636 PP2500401903 Osimertinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 274.827.000 274.827.000 0
637 PP2500401904 Otilonium bromide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 21.210.000 21.210.000 0
638 PP2500401905 Oxacilin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 580.000.000 180 600.000.000 600.000.000 0
639 PP2500401906 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 14.175.000.000 14.175.000.000 0
640 PP2500401907 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 705.067.500 180 3.675.000.000 3.675.000.000 0
641 PP2500401908 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 2.362.500.000 2.362.500.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 150 245.887.140 180 2.342.000.000 2.342.000.000 0
642 PP2500401909 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 2.299.500.000 2.299.500.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 150 245.887.140 180 2.309.980.000 2.309.980.000 0
643 PP2500401910 Palonosetron hydroclorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 153.503.000 180 120.000.000 120.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 420.000.000 420.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 124.950.000 124.950.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 250.000.000 250.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 209.000.000 180 131.250.000 131.250.000 0
644 PP2500401911 Palonosetron hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 192.074.850 180 2.100.000.000 2.100.000.000 0
vn0110130604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN 155 99.780.000 185 2.324.995.000 2.324.995.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 150 137.448.750 180 2.325.000.000 2.325.000.000 0
645 PP2500401912 Palonosetron hydroclorid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 72.000.000 180 1.230.000.000 1.230.000.000 0
646 PP2500401913 Pamidronat vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 150 67.284.375 180 3.150.000.000 3.150.000.000 0
647 PP2500401914 Pamidronat vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 150 42.562.500 180 1.230.000.000 1.230.000.000 0
648 PP2500401915 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 192.074.850 180 34.650.000 34.650.000 0
649 PP2500401916 Paracetamol vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 414.820.500 180 2.517.000.000 2.517.000.000 0
650 PP2500401917 Paracetamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 2.000.000.000 2.000.000.000 0
651 PP2500401918 Paracetamol vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 480.000.000 180 902.500.000 902.500.000 0
652 PP2500401919 Paracetamol vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 16.200.000 180 1.080.000.000 1.080.000.000 0
653 PP2500401920 Paracetamol + codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 39.000.000 180 70.000.000 70.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 80.000.000 195 210.000.000 210.000.000 0
654 PP2500401921 Paracetamol + Tramadol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 822.153.000 180 7.938.000.000 7.938.000.000 0
655 PP2500401922 Paracetamol+Methocarbamol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 263.827.500 180 762.500.000 762.500.000 0
656 PP2500401923 Paroxetin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 22.250.000 22.250.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 150 333.750 180 21.000.000 21.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 27.000.000 180 21.450.000 21.450.000 0
657 PP2500401924 Pazopanib vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 2.783.000.000 180 6.615.000.000 6.615.000.000 0
658 PP2500401925 Pazopanib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 3.100.005.000 3.100.005.000 0
659 PP2500401926 Pegfilgrastim vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 150 398.550.000 210 23.720.000.000 23.720.000.000 0
660 PP2500401927 Pegfilgrastim vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 10.696.250.000 10.696.250.000 0
661 PP2500401928 Pembrolizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 3.082.000.000 3.082.000.000 0
662 PP2500401929 Pemetrexed vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 2.783.000.000 180 6.756.750.000 6.756.750.000 0
663 PP2500401930 Pemetrexed vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 2.215.540.000 2.215.540.000 0
664 PP2500401931 Pentoxifyllin vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 47.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
665 PP2500401932 Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 754.200.000 754.200.000 0
666 PP2500401934 Perindopril + amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 181.231.000 180 2.084.400.000 2.084.400.000 0
667 PP2500401935 Perindopril + amlodipin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 366.112.500 180 1.776.600.000 1.776.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 1.317.800.000 1.317.800.000 0
668 PP2500401936 Perindopril + amlodipin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 19.275.000 180 450.000.000 450.000.000 0
669 PP2500401937 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 658.900.000 658.900.000 0
670 PP2500401938 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 596.000.000 596.000.000 0
671 PP2500401940 Perindopril + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 975.000.000 975.000.000 0
672 PP2500401941 Perindopril + indapamid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 263.827.500 180 756.000.000 756.000.000 0
673 PP2500401942 Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 855.700.000 855.700.000 0
674 PP2500401943 Pertuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 13.659.360.750 13.659.360.750 0
675 PP2500401944 Pethidin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 660.000.000 660.000.000 0
676 PP2500401945 Phenobarbital vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 13.250.000 13.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 12.950.000 12.950.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 192.074.850 180 15.750.000 15.750.000 0
677 PP2500401946 Phenylephrin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 972.500.000 972.500.000 0
678 PP2500401947 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 192.074.850 180 6.300.000 6.300.000 0
679 PP2500401948 Phytomenadion (vitamin K1) vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 129.000.000 180 184.800.000 184.800.000 0
680 PP2500401952 Piperacilin + tazobactam vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 104.000.000 180 3.360.000.000 3.360.000.000 0
681 PP2500401953 Piracetam vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 150 272.333.250 180 9.366.000.000 9.366.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 4.000.000.000 4.000.000.000 0
682 PP2500401954 Piracetam vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 206.595.000 180 4.915.300.000 4.915.300.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 196.800.000 180 9.310.000.000 9.310.000.000 0
683 PP2500401955 Piracetam vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 449.340.000 180 5.520.000.000 5.520.000.000 0
684 PP2500401956 Piracetam vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 150 95.103.750 180 3.149.300.000 3.149.300.000 0
685 PP2500401959 Pirenoxin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 9.727.200 9.727.200 0
686 PP2500401960 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 1.803.000.000 1.803.000.000 0
687 PP2500401961 Polystyren vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 834.750 180 42.000.000 42.000.000 0
688 PP2500401962 Posaconazole vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 150 30.862.500 180 360.000.000 360.000.000 0
689 PP2500401963 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 3.190.740.000 3.190.740.000 0
690 PP2500401964 Povidon iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 20.247.000 180 840.000.000 840.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 39.000.000 180 856.000.000 856.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 17.055.000 180 856.800.000 856.800.000 0
691 PP2500401965 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 109.500.000 190 280.000.000 280.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 29.364.000 180 219.800.000 219.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 39.000.000 180 196.000.000 196.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 17.055.000 180 224.700.000 224.700.000 0
692 PP2500401966 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 102.480.000 102.480.000 0
693 PP2500401967 Povidon iodin vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 29.364.000 180 22.250.000 22.250.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 34.355.000 34.355.000 0
694 PP2500401968 Pralidoxim vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 150 238.207.500 180 40.000.000 40.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 47.407.500 180 40.000.000 40.000.000 0
695 PP2500401969 Pravastatin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 15.625.000.000 15.625.000.000 0
696 PP2500401970 Praziquantel vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 150 21.120.000 180 12.600.000 12.600.000 0
697 PP2500401972 Pregabalin vn0313420362 CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA 150 298.125.000 210 17.250.000.000 17.250.000.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 150 368.244.000 180 17.875.000.000 17.875.000.000 0
698 PP2500401973 Pregabalin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 263.827.500 180 8.010.000.000 8.010.000.000 0
699 PP2500401974 Pregabalin vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 150 315.153.750 180 3.425.000.000 3.425.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 2.984.000.000 2.984.000.000 0
700 PP2500401977 Progesteron vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 150 255.003.518 180 70.000.000 70.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 74.240.000 74.240.000 0
701 PP2500401978 Progesteron vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 150 255.003.518 180 21.600.000 21.600.000 0
702 PP2500401979 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 126.000.000 190 225.000.000 225.000.000 0
703 PP2500401980 Proparacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 39.380.000 39.380.000 0
704 PP2500401981 Propofol vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 150 130.020.000 180 1.225.000.000 1.225.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 1.225.000.000 1.225.000.000 0
705 PP2500401982 Propofol vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 150 130.020.000 180 735.000.000 735.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 735.000.000 735.000.000 0
706 PP2500401983 Propranolol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 282.000.000 180 25.000.000 25.000.000 0
707 PP2500401984 Propranolol hydroclorid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 159.690.000 185 550 82.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 14.700.000 182 148.050.000 148.050.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 39.000.000 180 78.750.000 78.750.000 0
708 PP2500401985 Prostaglandin E1 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 462.658.500 180 396.000.000 396.000.000 0
709 PP2500401986 Protamin sulfat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 706.894.950 180 694.575.000 694.575.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 150 15.067.500 180 760.725.000 760.725.000 0
710 PP2500401987 Pyridostigmin bromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 112.500.000 112.500.000 0
711 PP2500401988 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 151.469.550 180 1.200.000.000 1.200.000.000 0
712 PP2500401989 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 151.469.550 180 6.240.000.000 6.240.000.000 0
713 PP2500401990 Quetiapin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 296.576.250 181 450.000.000 450.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 192.074.850 180 375.000.000 375.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 27.000.000 180 447.300.000 447.300.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 65.000.000 180 447.000.000 447.000.000 0
714 PP2500401991 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 65.000.000 180 2.070.000.000 2.070.000.000 0
715 PP2500401992 Rabeprazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 16.800.000.000 16.800.000.000 0
716 PP2500401993 Rabeprazol vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 150 220.500.000 180 12.000.000.000 12.000.000.000 0
717 PP2500401994 Rabeprazol vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 366.112.500 180 7.650.000.000 7.650.000.000 0
718 PP2500401995 Rabeprazol vn0303549279 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN BẢO NGUYÊN 150 301.275.000 180 19.995.000.000 19.995.000.000 0
719 PP2500401996 Ramipril vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 150 97.230.000 180 1.590.000.000 1.590.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 45.000.000 180 1.060.000.000 1.060.000.000 0
720 PP2500401997 Ramipril vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 351.870.150 180 1.249.000.000 1.249.000.000 0
721 PP2500401998 Ranibizumab vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 525.000.920 525.000.920 0
722 PP2500401999 Rebamipid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 227.000.000 227.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 45.812.100 180 232.500.000 232.500.000 0
723 PP2500402000 Repaglinid vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 150 65.677.500 180 4.362.750.000 4.362.750.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 150 150.727.500 180 4.378.500.000 4.378.500.000 0
724 PP2500402001 Repaglinid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 141.800.000 141.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 142.000.000 142.000.000 0
725 PP2500402002 Ribociclib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 83.250.000 83.250.000 0
726 PP2500402003 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 47.407.500 180 1.980.000.000 1.980.000.000 0
727 PP2500402004 Ringer lactat vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 414.820.500 180 1.280.000.000 1.280.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 1.289.400.000 1.289.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 1.292.000.000 1.292.000.000 0
728 PP2500402006 Risedronat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 1.344.000.000 1.344.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 152.400.000 180 773.400.000 773.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 716.700.000 716.700.000 0
729 PP2500402007 Risperidon vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 150 148.237.500 180 6.300.000.000 6.300.000.000 0
730 PP2500402008 Risperidon vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 150 148.237.500 180 1.960.000.000 1.960.000.000 0
731 PP2500402009 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 4.352.063.000 4.352.063.000 0
732 PP2500402010 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 4.993.829.600 4.993.829.600 0
733 PP2500402011 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 4.821.600.000 4.821.600.000 0
734 PP2500402012 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 2.232.518.000 2.232.518.000 0
735 PP2500402013 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 6.900.312.500 6.900.312.500 0
736 PP2500402014 Rivaroxaban vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 249.849.795 190 273.000.000 273.000.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 150 44.305.200 180 187.500.000 187.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 55.000.000 180 359.100.000 359.100.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 72.300.000 180 178.500.000 178.500.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 53.898.750 180 172.500.000 172.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 296.576.250 181 225.000.000 225.000.000 0
737 PP2500402015 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 2.985.000.000 2.985.000.000 0
738 PP2500402016 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 2.985.000.000 2.985.000.000 0
739 PP2500402017 Rivastigmine vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 580.000.000 180 761.950.000 761.950.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 45.000.000 180 800.000.000 800.000.000 0
740 PP2500402018 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 2.619.000.000 2.619.000.000 0
741 PP2500402019 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 1.395.000.000 1.395.000.000 0
742 PP2500402020 Rosuvastatin vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 150 238.207.500 180 12.006.000.000 12.006.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 165 1.400.000.000 195 12.087.200.000 12.087.200.000 0
vn0100108367 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM 150 246.562.500 180 11.745.000.000 11.745.000.000 0
743 PP2500402021 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 280.000.000 280.000.000 0
744 PP2500402022 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 154.000.000 154.000.000 0
745 PP2500402023 Salbutamol + ipratropium vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 1.285.920.000 1.285.920.000 0
746 PP2500402024 Salbutamol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 282.000.000 180 378.000.000 378.000.000 0
747 PP2500402025 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 282.000.000 180 840.000.000 840.000.000 0
748 PP2500402026 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 282.000.000 180 88.200.000 88.200.000 0
749 PP2500402027 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 29.364.000 180 315.000.000 315.000.000 0
750 PP2500402028 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 1.390.450.000 1.390.450.000 0
751 PP2500402029 Salmeterol+ fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 1.093.060.000 1.093.060.000 0
752 PP2500402030 Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 1.437.435.000 180 250.000.000 250.000.000 0
753 PP2500402031 Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) ; Acid folic vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 150 315.153.750 180 3.500.000.000 3.500.000.000 0
754 PP2500402032 Sắt protein succinylat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 185.000.000 185.000.000 0
755 PP2500402033 Sắt fumarat + acid folic vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 255.262.500 180 1.575.000.000 1.575.000.000 0
756 PP2500402034 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 150 97.230.000 180 875.000.000 875.000.000 0
757 PP2500402035 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 150 300.000.000 180 370.000.000 370.000.000 0
758 PP2500402036 Sắt sucrose (hay dextran) vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 150 24.000.000 180 1.050.000.000 1.050.000.000 0
759 PP2500402037 Sắt sucrose (hay dextran) vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 150 42.562.500 180 1.128.000.000 1.128.000.000 0
760 PP2500402038 Secukinumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 11.730.000.000 11.730.000.000 0
761 PP2500402039 Sevofluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 3.880.000.000 3.880.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 8.946.250.000 8.946.250.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 3.871.875.000 3.871.875.000 0
762 PP2500402040 Silymarin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 1.497.000.000 1.497.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 31.537.500 180 1.933.500.000 1.933.500.000 0
763 PP2500402042 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 3.948.000.000 3.948.000.000 0
764 PP2500402043 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 279.615.000 279.615.000 0
765 PP2500402044 Simvastatin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 16.894.020.000 16.894.020.000 0
766 PP2500402045 Simvastatin + Ezetimibe vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 263.827.500 180 7.250.000.000 7.250.000.000 0
767 PP2500402046 Sitagliptin + Metformin vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 150 438.097.500 180 17.860.000.000 17.860.000.000 0
768 PP2500402047 Sofosbuvir + velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 5.355.000.000 5.355.000.000 0
769 PP2500402048 Sofosbuvir + velpatasvir vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 150 18.449.250 180 230.000 230.000 0
770 PP2500402049 Solifenacin succinate vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 150 14.912.550 180 483.000.000 483.000.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 150 9.000.000 180 357.000.000 357.000.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 50.860.000 195 387.000.000 387.000.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 150 150.750.000 180 354.000.000 354.000.000 0
771 PP2500402050 Solifenacin succinate vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 5.912.550 180 144.000.000 144.000.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 150 44.305.200 180 117.000.000 117.000.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 150 14.912.550 180 156.000.000 156.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 55.000.000 180 146.160.000 146.160.000 0
772 PP2500402051 Solifenacin succinate vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 5.912.550 180 195.720.000 195.720.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 150 14.912.550 180 190.000.000 190.000.000 0
773 PP2500402052 Sorafenib vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 150 398.550.000 210 2.850.000.000 2.850.000.000 0
774 PP2500402053 Sorafenib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 8.066.520.000 8.066.520.000 0
775 PP2500402054 Sorafenib vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 1.725.000.000 1.725.000.000 0
776 PP2500402055 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 145.000.000 145.000.000 0
777 PP2500402056 Sorbitol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 262.500.000 262.500.000 0
778 PP2500402057 Spiramycin + metronidazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 30.140.925 180 398.000.000 398.000.000 0
779 PP2500402058 Spiramycin + metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 219.800.000 219.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 231.200.000 231.200.000 0
780 PP2500402059 Spironolacton vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 190.000.500 180 2.467.500.000 2.467.500.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 150 159.813.000 180 2.465.000.000 2.465.000.000 0
781 PP2500402060 Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 150 127.732.500 180 1.935.000.000 1.935.000.000 0
782 PP2500402061 Sucralfat vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 1.437.435.000 180 1.350.000.000 1.350.000.000 0
783 PP2500402062 Sufentanil vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 1.973.950.000 1.973.950.000 0
784 PP2500402063 Sugammadex vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 2.257.600.000 2.257.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 2.600.000.000 2.600.000.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 150 150.750.000 180 2.360.000.000 2.360.000.000 0
785 PP2500402064 Sugammadex vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 5.660.000.000 180 16.932.000.000 16.932.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 27.215.100.000 27.215.100.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 446.989.500 180 19.020.000.000 19.020.000.000 0
786 PP2500402065 Sulfadiazin bạc vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 45.812.100 180 39.340.000 39.340.000 0
787 PP2500402066 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 290.000.000 180 135.600.000 135.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 93.200.000 93.200.000 0
788 PP2500402067 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 290.000.000 180 67.800.000 67.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 46.600.000 46.600.000 0
789 PP2500402068 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 150 2.025.000 180 135.000.000 135.000.000 0
790 PP2500402069 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 25.000.000 195 512.250.000 512.250.000 0
791 PP2500402070 Sultamicillin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 8.352.000.000 8.352.000.000 0
792 PP2500402072 Tacrolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 6.817.400.000 6.817.400.000 0
793 PP2500402073 Tacrolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 4.772.200.000 4.772.200.000 0
794 PP2500402074 Tacrolimus vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 29.364.000 180 85.500.000 85.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 296.576.250 181 125.000.000 125.000.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 150 7.313.000 180 84.862.500 84.862.500 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 80.000.000 195 82.267.500 82.267.500 0
795 PP2500402076 Tacrolimus vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 29.364.000 180 28.390.000 28.390.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 80.000.000 195 27.090.000 27.090.000 0
796 PP2500402077 Tacrolimus vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 150 155.000.000 180 10.080.000.000 10.080.000.000 0
797 PP2500402078 Tamoxifen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 860.000.000 860.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 1.136.600.000 1.136.600.000 0
798 PP2500402079 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 6.000.000.000 6.000.000.000 0
799 PP2500402080 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 1.700.000.000 1.700.000.000 0
800 PP2500402081 Tegafur + gimeracil + oteracil kali vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 706.894.950 180 5.000.000.000 5.000.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 6.285.680.000 6.285.680.000 0
801 PP2500402082 Tegafur + gimeracil + oteracil kali vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 706.894.950 180 1.425.000.000 1.425.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 1.821.420.000 1.821.420.000 0
802 PP2500402083 Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 202.134.600 180 7.505.000.000 7.505.000.000 0
803 PP2500402084 Teicoplanin* vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 150 130.020.000 180 212.400.000 212.400.000 0
804 PP2500402085 Teicoplanin* vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 706.894.950 180 2.400.000.000 2.400.000.000 0
805 PP2500402086 Telmisartan vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 480.000.000 180 1.360.000.000 1.360.000.000 0
806 PP2500402087 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 150 62.343.750 180 1.535.100.000 1.535.100.000 0
807 PP2500402088 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 1.049.250.000 1.049.250.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 72.300.000 180 934.200.000 934.200.000 0
808 PP2500402089 Temozolomid vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 2.783.000.000 180 9.450.000.000 9.450.000.000 0
809 PP2500402091 Terbinafin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 170.550.000 185 249.900.000 249.900.000 0
810 PP2500402092 Terbutalin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 282.000.000 180 399.000.000 399.000.000 0
811 PP2500402093 Terlipressin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 151.469.550 180 744.765.000 744.765.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 744.870.000 744.870.000 0
812 PP2500402094 Terlipressin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 4.889.850.000 4.889.850.000 0
813 PP2500402095 Tetracyclin hydroclorid vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 29.364.000 180 60.000.000 60.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 45.812.100 180 61.000.000 61.000.000 0
814 PP2500402096 Tetracyclin hydroclorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 290.000.000 180 83.000.000 83.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 66.000.000 66.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 14.700.000 182 83.000.000 83.000.000 0
815 PP2500402097 Thalidomid vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 202.134.600 180 3.504.640.000.000 3.504.640.000.000 0
816 PP2500402098 Theophylin- ethylendiamin (Aminophylin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 181.231.000 180 17.500.000 17.500.000 0
817 PP2500402099 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 296.576.250 181 472.500.000 472.500.000 0
818 PP2500402101 Thiocolchicosid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 296.576.250 181 1.200.000.000 1.200.000.000 0
819 PP2500402102 Tianeptin vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 1.100.000 187 38.350.000 38.350.000 0
820 PP2500402103 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 3.968.250.000 3.968.250.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 822.153.000 180 3.625.000.000 3.625.000.000 0
821 PP2500402104 Ticagrelor vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 47.000.000 210 490.000.000 490.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 53.898.750 180 310.000.000 310.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 42.862.500 210 220.500.000 220.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 80.000.000 195 207.900.000 207.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 336.700.000 336.700.000 0
822 PP2500402105 Ticarcillin + acid clavulanic vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 706.894.950 180 4.950.000.000 4.950.000.000 0
823 PP2500402106 Tigecyclin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.465.143.080 180 5.520.000.000 5.520.000.000 0
824 PP2500402107 Timolol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 6.292.500 6.292.500 0
825 PP2500402108 Tizanidin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 351.870.150 180 2.191.500.000 2.191.500.000 0
826 PP2500402109 Tobramycin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 150 91.799.955 180 111.000.000 111.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.570.000.000 190 108.900.000 108.900.000 0
827 PP2500402110 Tobramycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 150 42.562.500 180 55.000.000 55.000.000 0
828 PP2500402111 Tocilizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 2.595.349.500 2.595.349.500 0
829 PP2500402112 Tolperison vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 467.100.000 467.100.000 0
830 PP2500402113 Topiramat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.570.000.000 190 392.360.000 392.360.000 0
831 PP2500402114 Topiramat vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 480.000.000 180 178.500.000 178.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.570.000.000 190 190.680.000 190.680.000 0
832 PP2500402115 Topotecan vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 705.067.500 180 80.000.000 80.000.000 0
833 PP2500402116 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 1.200.000.000 1.200.000.000 0
834 PP2500402117 Tranexamic acid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 150 62.343.750 180 162.000.000 162.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 150 245.887.140 180 160.000.000 160.000.000 0
835 PP2500402118 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 2.783.000.000 180 21.262.500.000 21.262.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 21.081.000.000 21.081.000.000 0
836 PP2500402119 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 705.067.500 180 15.400.000.000 15.400.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 14.054.000.000 14.054.000.000 0
837 PP2500402120 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 2.783.000.000 180 20.580.000.000 20.580.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 20.047.000.000 20.047.000.000 0
838 PP2500402121 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 705.067.500 180 10.700.000.000 10.700.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.818.056.050 180 10.023.500.000 10.023.500.000 0
839 PP2500402122 Trastuzumab vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 5.660.000.000 180 12.907.089.000 12.907.089.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 9.580.000.000 9.580.000.000 0
840 PP2500402123 Trastuzumab emtansine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 508.329.150 508.329.150 0
841 PP2500402124 Trastuzumab emtansine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 317.738.400 317.738.400 0
842 PP2500402125 Travoprost + Timolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 96.000.000 96.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 822.153.000 180 87.897.600 87.897.600 0
843 PP2500402126 Tretinoin vn0106927027 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC 150 1.260.000 180 84.000.000 84.000.000 0
844 PP2500402128 Triamcinolon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.110.000.000 180 21.000.000 21.000.000 0
845 PP2500402129 Triclabendazol vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 150 345.000 195 23.000.000 23.000.000 0
846 PP2500402130 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 20.247.000 180 70.000.000 70.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 68.000.000 68.000.000 0
847 PP2500402131 Trimebutin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 11.856.000 180 141.000.000 141.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 57.600.000 57.600.000 0
848 PP2500402132 Trimetazidin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 190.000.500 180 3.780.000.000 3.780.000.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 150 159.813.000 180 3.770.000.000 3.770.000.000 0
849 PP2500402133 Trimetazidin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 70.000.000 180 583.500.000 583.500.000 0
850 PP2500402134 Triptorelin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 770.000.000 770.000.000 0
851 PP2500402135 Triptorelin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 255.700.000 255.700.000 0
852 PP2500402136 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 126.000.000 190 61.460.000 61.460.000 0
853 PP2500402137 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 33.750.000 33.750.000 0
854 PP2500402138 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 8.668.500 180 86.400.000 86.400.000 0
855 PP2500402139 Urea vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 165 1.400.000.000 195 107.982.000 107.982.000 0
856 PP2500402140 Ursodeoxycholic acid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 414.820.500 180 4.822.500.000 4.822.500.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 129.000.000 180 4.725.000.000 4.725.000.000 0
857 PP2500402141 Ustekinumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.570.000.000 190 1.797.267.760 1.797.267.760 0
858 PP2500402142 Ustekinumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.570.000.000 190 4.642.183.700 4.642.183.700 0
859 PP2500402143 Ustekinumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.570.000.000 190 408.102.800 408.102.800 0
860 PP2500402144 Valganciclovir HCl vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 150 30.862.500 180 1.697.500.000 1.697.500.000 0
861 PP2500402146 Valproat natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 32.346.000 180 661.500.000 661.500.000 0
862 PP2500402147 Valproat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.100.000.000 180 192.875.000 192.875.000 0
863 PP2500402148 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 1.743.000.000 1.743.000.000 0
864 PP2500402149 Valsartan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 9.000.000.000 9.000.000.000 0
865 PP2500402150 Valsartan + hydrochlorothiazide vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 706.894.950 180 5.600.000.000 5.600.000.000 0
866 PP2500402151 Vancomycin vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 150 300.000.000 180 3.220.000.000 3.220.000.000 0
867 PP2500402152 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 662.500.000 662.500.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 209.000.000 180 659.750.000 659.750.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 72.000.000 180 675.000.000 675.000.000 0
868 PP2500402153 Vasopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 462.658.500 180 38.000.000 38.000.000 0
869 PP2500402154 Venlafaxin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 822.153.000 180 869.400.000 869.400.000 0
870 PP2500402155 Venlafaxin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 30.140.925 180 120.000.000 120.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 132.500.000 132.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 65.000.000 180 121.250.000 121.250.000 0
871 PP2500402156 Vildagliptin + Metformin hydrochloride vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 170.550.000 185 1.845.900.000 1.845.900.000 0
872 PP2500402157 Vildagliptin + Metformin hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 185.480.000 185.480.000 0
873 PP2500402158 Vildagliptin + Metformin hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 185.480.000 185.480.000 0
874 PP2500402159 Vildagliptin + Metformin hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 185.480.000 185.480.000 0
875 PP2500402161 Vinpocetin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 296.576.250 181 270.000.000 270.000.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 150 9.292.500 180 315.000.000 315.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 192.074.850 180 235.000.000 235.000.000 0
876 PP2500402162 Vinpocetin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 296.576.250 181 193.500.000 193.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 80.000.000 195 189.000.000 189.000.000 0
877 PP2500402163 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 181.231.000 180 112.500.000 112.500.000 0
878 PP2500402164 Vinpocetin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 12.900.000 12.900.000 0
879 PP2500402165 Vitamin A vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 290.000.000 180 390.000.000 390.000.000 0
880 PP2500402166 Vitamin A + Vitamin D3 vn0302377186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM 150 75.240.000 180 320 320 0
881 PP2500402167 Vitamin B1 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 290.000.000 180 405.000.000 405.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 418.500.000 418.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 14.700.000 182 531.000.000 531.000.000 0
882 PP2500402168 Vitamin B1 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 46.500.000 46.500.000 0
883 PP2500402169 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 18.900.000 18.900.000 0
884 PP2500402170 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 630.000.000 630.000.000 0
885 PP2500402171 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 449.340.000 180 1.980.000.000 1.980.000.000 0
886 PP2500402172 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0302377186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM 150 75.240.000 180 1.190 1.190 0
887 PP2500402173 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 1.437.435.000 180 1.737.000.000 1.737.000.000 0
888 PP2500402174 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 1.701.000.000 1.701.000.000 0
889 PP2500402175 Vitamin B12 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.399.000.000 180 1.100.000 1.100.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 1.200.000 1.200.000 0
890 PP2500402176 Vitamin B6 vn0302377186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM 150 75.240.000 180 600 600 0
891 PP2500402177 Vitamin B6 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 67.500.000 67.500.000 0
892 PP2500402178 Vitamin B6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 16.000.000 16.000.000 0
893 PP2500402179 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 150 62.343.750 180 969.150.000 969.150.000 0
894 PP2500402180 Vitamin B6 + magnesi lactat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 147.000.000 147.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 39.000.000 180 116.000.000 116.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 45.812.100 180 110.000.000 110.000.000 0
895 PP2500402181 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 55.200.000 181 285.000.000 285.000.000 0
896 PP2500402182 Vitamin C vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 29.364.000 180 69.500.000 69.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 84.500.000 84.500.000 0
897 PP2500402184 Vitamin E vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 53.898.750 180 270.000.000 270.000.000 0
898 PP2500402185 Vitamin E vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 202.134.600 180 95.000.000 95.000.000 0
899 PP2500402188 Vitamin K vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 14.700.000 14.700.000 0
900 PP2500402189 Vitamin PP vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 290.000.000 180 175.000.000 175.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 84.000.000 180 74.500.000 74.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 39.000.000 180 75.500.000 75.500.000 0
901 PP2500402190 Voriconazol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 629.025.000 180 990.000.000 990.000.000 0
902 PP2500402191 Voriconazol vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 150 67.284.375 180 658.000.000 658.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 369.567.795 180 572.600.000 572.600.000 0
903 PP2500402194 Zoledronic acid vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 150 255.003.518 180 16.250.000.000 16.250.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 16.903.722.500 16.903.722.500 0
904 PP2500402195 Zoledronic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 747.500.000 747.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.118.000.000 180 464.250.000 464.250.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.119.679.000 180 825.000.000 825.000.000 0
905 PP2500402196 Zoledronic acid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 706.894.950 180 1.125.000.000 1.125.000.000 0
906 PP2500402197 Zoledronic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 21.310.000.000 180 149.500.000 149.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.119.679.000 180 165.000.000 165.000.000 0
907 PP2500402198 Zopiclon vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 150 2.070.000 180 64.800.000 64.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 42.862.500 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 65.000.000 180 61.800.000 61.800.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 211
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401475 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401656 - Ibuprofen

2. PP2500401965 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313918133
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401421 - Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500401241 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2500401326 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2500401489 - Domperidon

4. PP2500401759 - Lisinopril

5. PP2500402059 - Spironolacton

6. PP2500402132 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106927027
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500402126 - Tretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500401271 - Bacillus subtilis

2. PP2500401323 - Calci carbonat + calci gluconolactat

3. PP2500401760 - Lisinopril

4. PP2500402181 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313430579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401601 - Gefitinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500402050 - Solifenacin succinate

2. PP2500402051 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401919 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500401304 - Bismuth

2. PP2500401814 - Minocyclin

3. PP2500401954 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306041701
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401571 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500401395 - Chlorpheniramin

2. PP2500401437 - Cồn boric

3. PP2500401480 - Digoxin

4. PP2500401846 - Natri clorid

5. PP2500402131 - Trimebutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401764 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309588210
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401216 - Acitretin

2. PP2500401696 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500401343 - Calcium carbonat + vitamin D3

2. PP2500401347 - Capsaicin

3. PP2500401621 - Glutathion

4. PP2500401984 - Propranolol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316050416
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500401349 - Carbazochrom

2. PP2500401546 - Ethamsylat

3. PP2500401710 - Kẽm sulfat

4. PP2500401804 - Methyl prednisolon

5. PP2500401996 - Ramipril

6. PP2500402034 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401653 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)

2. PP2500401654 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
182 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401346 - Capecitabin

2. PP2500401480 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109182862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401764 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500401308 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2500401324 - Calci carbonat + calci gluconolactat

3. PP2500401375 - Cefixim

4. PP2500401615 - Glucosamin

5. PP2500401738 - Levodopa + carbidopa

6. PP2500401775 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2500401935 - Perindopril + amlodipin

8. PP2500401994 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308948326
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500401571 - Fluconazol

2. PP2500401968 - Pralidoxim

3. PP2500402020 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314126109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401764 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401389 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401859 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401325 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2500401547 - Ethamsylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401697 - Itraconazol

2. PP2500401700 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401229 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312507211
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401377 - Cefoperazon

2. PP2500401379 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500401290 - Betahistin

2. PP2500401301 - Bilastine

3. PP2500401486 - Diosmin + hesperidin

4. PP2500401614 - Glucosamin

5. PP2500401776 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2500402030 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)

7. PP2500402061 - Sucralfat

8. PP2500402173 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401566 - Fenticonazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500401575 - Flunarizin

2. PP2500401783 - Mecobalamin

3. PP2500401794 - Mesalazin (mesalamin)

4. PP2500401954 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500401295 - Bevacizumab

2. PP2500401297 - Bevacizumab

3. PP2500401361 - Caspofungin*

4. PP2500401597 - Gadoteric acid

5. PP2500402064 - Sugammadex

6. PP2500402122 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500401186 - Acetylcystein

2. PP2500401288 - Betahistin

3. PP2500401359 - Carvedilol

4. PP2500401610 - Glibenclamid + metformin

5. PP2500401756 - Linezolid*

6. PP2500401799 - Methotrexat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500401467 - Dexamethason

2. PP2500401478 - Diethylphtalat

3. PP2500401619 - Glucose

4. PP2500401697 - Itraconazol

5. PP2500401780 - Manitol

6. PP2500401781 - Manitol

7. PP2500401814 - Minocyclin

8. PP2500401842 - Natri clorid

9. PP2500401848 - Natri clorid

10. PP2500401850 - Natri clorid

11. PP2500402066 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

12. PP2500402067 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

13. PP2500402096 - Tetracyclin hydroclorid

14. PP2500402165 - Vitamin A

15. PP2500402167 - Vitamin B1

16. PP2500402189 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500401429 - Codein + terpin hydrat

2. PP2500401441 - Cyclophosphamid

3. PP2500401599 - Ganciclovir

4. PP2500401952 - Piperacilin + tazobactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500401559 - Famotidin

2. PP2500401609 - Glibenclamid + metformin

3. PP2500401697 - Itraconazol

4. PP2500402133 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401360 - Carvedilol

2. PP2500401526 - Eperison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401962 - Posaconazole

2. PP2500402144 - Valganciclovir HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401354 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401566 - Fenticonazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500401241 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2500401326 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2500401489 - Domperidon

4. PP2500402059 - Spironolacton

5. PP2500402132 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500401617 - Glucose

2. PP2500401852 - Natri clorid

3. PP2500401968 - Pralidoxim

4. PP2500402003 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500401298 - Bicalutamid

2. PP2500401299 - Bicalutamid

3. PP2500401554 - Exemestan

4. PP2500401988 - Quetiapin

5. PP2500401989 - Quetiapin

6. PP2500402093 - Terlipressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500401171 - Abiraterone acetate

2. PP2500401172 - Abiraterone acetate

3. PP2500401346 - Capecitabin

4. PP2500401534 - Erlotinib

5. PP2500401601 - Gefitinib

6. PP2500401661 - Imatinib

7. PP2500401727 - Lenalidomid

8. PP2500402014 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500402014 - Rivaroxaban

2. PP2500402050 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401174 - Acarbose

2. PP2500401765 - Losartan + Hydroclorothiazide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401289 - Betahistin

2. PP2500401834 - N-Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500401851 - Natri clorid

2. PP2500401853 - Natri clorid

3. PP2500402109 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500401616 - Glucose

2. PP2500401843 - Natri clorid

3. PP2500401844 - Natri clorid

4. PP2500401916 - Paracetamol

5. PP2500402004 - Ringer lactat

6. PP2500402140 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500402049 - Solifenacin succinate

2. PP2500402050 - Solifenacin succinate

3. PP2500402051 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500401550 - Etomidat

2. PP2500401602 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

3. PP2500401861 - Natri hydrocarbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500402049 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500401191 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2500401368 - Cefazolin

3. PP2500401515 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

4. PP2500401553 - Exemestan

5. PP2500401595 - Gadobenic acid

6. PP2500401798 - Methocarbamol

7. PP2500401819 - Mometason furoat

8. PP2500401821 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

9. PP2500401986 - Protamin sulfat

10. PP2500402081 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali

11. PP2500402082 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali

12. PP2500402085 - Teicoplanin*

13. PP2500402105 - Ticarcillin + acid clavulanic

14. PP2500402150 - Valsartan + hydrochlorothiazide

15. PP2500402196 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500401256 - Amphotericin B*

2. PP2500401530 - Epirubicin hydroclorid

3. PP2500401880 - Nimodipin

4. PP2500401913 - Pamidronat

5. PP2500402191 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401424 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109973335
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401756 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401251 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500401349 - Carbazochrom

2. PP2500401691 - Irbesartan

3. PP2500402146 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401746 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500401263 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa+hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2500401352 - Carbimazol

3. PP2500401713 - Ketoprofen

4. PP2500401749 - Levothyroxin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401986 - Protamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305693574
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401252 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500401953 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101150040
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401394 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis

2. PP2500401883 - Nimotuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500401333 - Calci gluconat

2. PP2500401651 - Hydroxocobalamin

3. PP2500401948 - Phytomenadion (vitamin K1)

4. PP2500402140 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401436 - Colistin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500401235 - Aluminum hydroxide + Magnesium hydroxide

2. PP2500401345 - Candesartan

3. PP2500401694 - Isosorbid

4. PP2500402033 - Sắt fumarat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401215 - Acid thioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318053324
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500401342 - Calcium + Vitamin D3

2. PP2500401418 - Citrullin malate

3. PP2500401724 - Lansoprazol

4. PP2500401760 - Lisinopril

5. PP2500402035 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

6. PP2500402151 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500401296 - Bevacizumab

2. PP2500401907 - Paclitaxel

3. PP2500402115 - Topotecan

4. PP2500402119 - Trastuzumab

5. PP2500402121 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315069100
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401588 - Fosfomycin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500401193 - Aciclovir

2. PP2500401305 - Bismuth

3. PP2500401702 - Kali clorid

4. PP2500401741 - Levofloxacin

5. PP2500401808 - Metoprolol

6. PP2500401809 - Metoprolol

7. PP2500401918 - Paracetamol

8. PP2500402086 - Telmisartan

9. PP2500402114 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500401329 - Calci folinat

2. PP2500401331 - Calci folinat

3. PP2500401420 - Clobetasol propionat

4. PP2500401631 - Granisetron hydroclorid

5. PP2500401700 - Ivermectin

6. PP2500401707 - Kẽm gluconat

7. PP2500401819 - Mometason furoat

8. PP2500401884 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

9. PP2500401886 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

10. PP2500401896 - Olanzapin

11. PP2500401897 - Olanzapin

12. PP2500401910 - Palonosetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313974956
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500401436 - Colistin*

2. PP2500401981 - Propofol

3. PP2500401982 - Propofol

4. PP2500402084 - Teicoplanin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500402048 - Sofosbuvir + velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500401396 - Choline alfoscerat

2. PP2500401519 - Ebastin

3. PP2500401974 - Pregabalin

4. PP2500402031 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) ; Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303549279
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401995 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401588 - Fosfomycin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 97

1. PP2500401180 - Acetyl leucin

2. PP2500401201 - Acid amin*

3. PP2500401203 - Acid amin*

4. PP2500401206 - Acid amin*

5. PP2500401209 - Acid amin*

6. PP2500401210 - Acid amin*

7. PP2500401223 - Afatinib dimaleate

8. PP2500401299 - Bicalutamid

9. PP2500401302 - Bimatoprost + timolol

10. PP2500401310 - Bortezomib

11. PP2500401314 - Botulinum toxin

12. PP2500401315 - Botulinum toxin

13. PP2500401316 - Botulinum toxin

14. PP2500401317 - Brimonidin tartrat + timolol

15. PP2500401327 - Calci carbonat + vitamin D3

16. PP2500401351 - Carbetocin

17. PP2500401398 - Ciclopiroxolamin

18. PP2500401416 - Citicolin

19. PP2500401439 - Cyclophosphamid

20. PP2500401457 - Degarelix

21. PP2500401458 - Degarelix

22. PP2500401460 - Dequalinium chloride

23. PP2500401461 - Desflurane

24. PP2500401464 - Dexamethason

25. PP2500401477 - Dienogest

26. PP2500401494 - Doxorubicin

27. PP2500401499 - Drospirenone + Ethinylestradiol

28. PP2500401523 - Enoxaparin (natri)

29. PP2500401525 - Enoxaparin (natri)

30. PP2500401579 - Fluticasone propionate

31. PP2500401591 - Fusidic Acid

32. PP2500401616 - Glucose

33. PP2500401618 - Glucose

34. PP2500401619 - Glucose

35. PP2500401652 - Hydroxy cloroquin

36. PP2500401658 - Idarucizumab

37. PP2500401659 - Ifosfamid

38. PP2500401677 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)

39. PP2500401680 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro)

40. PP2500401681 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 25:75)

41. PP2500401682 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70)

42. PP2500401683 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 50:50)

43. PP2500401701 - Kali clorid

44. PP2500401703 - Kali clorid

45. PP2500401715 - Ketorolac

46. PP2500401726 - Lenalidomid

47. PP2500401727 - Lenalidomid

48. PP2500401729 - Lenvatinib

49. PP2500401730 - Lenvatinib

50. PP2500401731 - Letrozol

51. PP2500401757 - Lipidosterol serenoarepense

52. PP2500401768 - Lynestrenol

53. PP2500401777 - Magnesi sulfat

54. PP2500401781 - Manitol

55. PP2500401785 - Mecobalamin

56. PP2500401807 - Metoclopramid

57. PP2500401840 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

58. PP2500401843 - Natri clorid

59. PP2500401844 - Natri clorid

60. PP2500401849 - Natri clorid

61. PP2500401850 - Natri clorid

62. PP2500401855 - Natri clorid

63. PP2500401858 - Natri diquafosol

64. PP2500401862 - Natri hydrocarbonat

65. PP2500401867 - Nefopam hydroclorid

66. PP2500401868 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

67. PP2500401870 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason

68. PP2500401872 - Neostigmin metylsulfat

69. PP2500401878 - Nicardipin

70. PP2500401884 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

71. PP2500401887 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

72. PP2500401888 - Nước cất pha tiêm

73. PP2500401891 - Octreotid

74. PP2500401910 - Palonosetron hydroclorid

75. PP2500401946 - Phenylephrin

76. PP2500401959 - Pirenoxin

77. PP2500401960 - Polyethylen glycol + propylen glycol

78. PP2500401963 - Povidon iodin

79. PP2500401966 - Povidon iodin

80. PP2500401980 - Proparacain hydroclorid

81. PP2500401981 - Propofol

82. PP2500401982 - Propofol

83. PP2500401998 - Ranibizumab

84. PP2500402004 - Ringer lactat

85. PP2500402023 - Salbutamol + ipratropium

86. PP2500402032 - Sắt protein succinylat

87. PP2500402039 - Sevofluran

88. PP2500402079 - Tamsulosin hydroclorid

89. PP2500402081 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali

90. PP2500402082 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali

91. PP2500402088 - Telmisartan + hydroclorothiazid

92. PP2500402093 - Terlipressin

93. PP2500402125 - Travoprost + Timolol

94. PP2500402134 - Triptorelin

95. PP2500402135 - Triptorelin

96. PP2500402137 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

97. PP2500402147 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500401504 - Dung dịch lọc màng bụng

2. PP2500401505 - Dung dịch lọc màng bụng

3. PP2500401508 - Dung dịch lọc màng bụng

4. PP2500401509 - Dung dịch lọc màng bụng

5. PP2500401510 - Dung dịch lọc màng bụng

6. PP2500401514 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3100137028
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500401192 - Aciclovir

2. PP2500401195 - Aciclovir

3. PP2500401268 - Azithromycin

4. PP2500401406 - Cinnarizin

5. PP2500401420 - Clobetasol propionat

6. PP2500401965 - Povidon iodin

7. PP2500401967 - Povidon iodin

8. PP2500402027 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

9. PP2500402074 - Tacrolimus

10. PP2500402076 - Tacrolimus

11. PP2500402095 - Tetracyclin hydroclorid

12. PP2500402182 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
187 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401499 - Drospirenone + Ethinylestradiol

2. PP2500402102 - Tianeptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108857907
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401215 - Acid thioctic

2. PP2500401622 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401188 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2500401794 - Mesalazin (mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500401424 - Clotrimazol

2. PP2500401501 - Drotaverin clohydrat

3. PP2500401570 - Flavoxat

4. PP2500401793 - Mesalazin (mesalamin)

5. PP2500402069 - Sulfasalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401463 - Desmopressin

2. PP2500401794 - Mesalazin (mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500401272 - Bacillus subtilis

2. PP2500401598 - Galantamin

3. PP2500401686 - Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500402198 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314530142
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500401249 - Amlodipine + Telmisartan

2. PP2500401364 - Cefalothin

3. PP2500401366 - Cefalothin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500401977 - Progesteron

2. PP2500401978 - Progesteron

3. PP2500402194 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401587 - Fosfomycin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310757008
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401175 - Aceclofenac

2. PP2500401817 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318373010
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401330 - Calci folinat

2. PP2500401600 - Gefitinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500401312 - Bosentan

2. PP2500401609 - Glibenclamid + metformin

3. PP2500401655 - Hyoscin butylbromid

4. PP2500402014 - Rivaroxaban

5. PP2500402050 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110385063
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401454 - Deferasirox

2. PP2500401466 - Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500401294 - Bevacizumab

2. PP2500401296 - Bevacizumab

3. PP2500401361 - Caspofungin*

4. PP2500401924 - Pazopanib

5. PP2500401929 - Pemetrexed

6. PP2500402089 - Temozolomid

7. PP2500402118 - Trastuzumab

8. PP2500402120 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401266 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401706 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500401198 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2500401269 - Aztreonam

3. PP2500401364 - Cefalothin

4. PP2500401387 - Ceftizoxim

5. PP2500401434 - Colistin*

6. PP2500401435 - Colistin*

7. PP2500401446 - Dabigatran

8. PP2500401472 - Diazepam

9. PP2500401528 - Ephedrin

10. PP2500401542 - Erythropoietin beta

11. PP2500401552 - Etoricoxib

12. PP2500401560 - Felodipin

13. PP2500401630 - Granisetron hydroclorid

14. PP2500401665 - Imipenem + cilastatin*

15. PP2500401711 - Ketamin

16. PP2500401716 - Ketorolac

17. PP2500401717 - Lacidipin

18. PP2500401754 - Linezolid

19. PP2500401792 - Mesalazin (mesalamin)

20. PP2500401812 - Midazolam

21. PP2500401969 - Pravastatin

22. PP2500401974 - Pregabalin

23. PP2500402006 - Risedronat

24. PP2500402070 - Sultamicillin

25. PP2500402107 - Timolol

26. PP2500402118 - Trastuzumab

27. PP2500402119 - Trastuzumab

28. PP2500402120 - Trastuzumab

29. PP2500402121 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312469703
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401794 - Mesalazin (mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313420362
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401972 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310004212
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500402077 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500401218 - Adapalen

2. PP2500401353 - Carbocistein

3. PP2500401746 - Levosulpirid

4. PP2500401931 - Pentoxifyllin

5. PP2500402104 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313688271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500402087 - Telmisartan + hydroclorothiazid

2. PP2500402117 - Tranexamic acid

3. PP2500402179 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500401196 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2500401360 - Carvedilol

3. PP2500401491 - Donepezil

4. PP2500401700 - Ivermectin

5. PP2500402014 - Rivaroxaban

6. PP2500402088 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316241844
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401569 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600887276
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500401666 - Immune globulin

2. PP2500401667 - Immune globulin

3. PP2500401684 - Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần insulin hòa tan và 8 phần insulin isophan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500401415 - Citicolin

2. PP2500401445 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

3. PP2500401490 - Donepezil

4. PP2500401625 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

5. PP2500401734 - Levocetirizin

6. PP2500401753 - Lidocain hydroclodrid

7. PP2500401808 - Metoprolol

8. PP2500401809 - Metoprolol

9. PP2500401979 - Promethazin hydroclorid

10. PP2500402136 - Trolamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500401605 - Gemcitabin

2. PP2500401632 - Granisetron hydroclorid

3. PP2500401733 - Levobupivacain

4. PP2500402049 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401182 - Acetyl leucin

2. PP2500401839 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801181950
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401215 - Acid thioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401750 - Lidocain + epinephrin(adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500401404 - Cilostazol

2. PP2500401859 - Natri hyaluronat

3. PP2500401970 - Praziquantel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 112

1. PP2500401199 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2500401205 - Acid amin*

3. PP2500401250 - Amlodipine + Valsartan + Hydroclorothiazide

4. PP2500401251 - Amoxicilin

5. PP2500401258 - Amylase + Lipase + Protease

6. PP2500401260 - Atezolizumab

7. PP2500401278 - Basiliximab

8. PP2500401295 - Bevacizumab

9. PP2500401297 - Bevacizumab

10. PP2500401310 - Bortezomib

11. PP2500401319 - Budesonid

12. PP2500401321 - Budesonid + formoterol

13. PP2500401322 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat

14. PP2500401335 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)

15. PP2500401348 - Carbamazepine

16. PP2500401361 - Caspofungin*

17. PP2500401362 - Caspofungin*

18. PP2500401363 - Caspofungin*

19. PP2500401384 - Ceftarolin

20. PP2500401385 - Ceftazidim + Avibactam

21. PP2500401388 - Ceftolozane+Tazobactam

22. PP2500401391 - Ceritinib

23. PP2500401392 - Cetirizin

24. PP2500401393 - Cetuximab

25. PP2500401397 - Choline alfoscerat

26. PP2500401399 - Ciclosporin

27. PP2500401443 - Cytarabin

28. PP2500401450 - Dapagliflozin + Metformin

29. PP2500401459 - Denosumab

30. PP2500401477 - Dienogest

31. PP2500401487 - Diosmin + hesperidin

32. PP2500401496 - Doxorubicin

33. PP2500401497 - Doxorubicin

34. PP2500401517 - Dydrogesteron

35. PP2500401520 - Eltrombopag

36. PP2500401540 - Erythropoietin beta

37. PP2500401541 - Erythropoietin beta

38. PP2500401544 - Estradiol valerat

39. PP2500401568 - Filgrastim

40. PP2500401578 - Fluticasone furoate + umeclidinium + vilanterol

41. PP2500401580 - Fluticasone propionate

42. PP2500401583 - Fluvoxamin

43. PP2500401590 - Fulvestrant

44. PP2500401596 - Gadobutrol

45. PP2500401597 - Gadoteric acid

46. PP2500401602 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

47. PP2500401668 - Immune globulin

48. PP2500401669 - Indacaterol + glycopyrronium

49. PP2500401671 - Indapamid + Amlodipin

50. PP2500401672 - Indocyanine green

51. PP2500401689 - Iohexol

52. PP2500401690 - Iohexol

53. PP2500401693 - Irinotecan

54. PP2500401714 - Ketoprofen

55. PP2500401717 - Lacidipin

56. PP2500401718 - Lacidipin

57. PP2500401732 - Levetiracetam

58. PP2500401735 - Levodopa + Benserazid

59. PP2500401748 - Levothyroxin (muối natri)

60. PP2500401751 - Lidocain + prilocain

61. PP2500401752 - Lidocain + prilocain

62. PP2500401756 - Linezolid*

63. PP2500401782 - Mebeverin hydroclorid

64. PP2500401797 - Metformin hydrochloride

65. PP2500401800 - Methotrexat

66. PP2500401801 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta

67. PP2500401802 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta

68. PP2500401810 - Micafungin

69. PP2500401831 - Mycophenolic acid

70. PP2500401832 - Mycophenolic acid

71. PP2500401901 - Oseltamivir

72. PP2500401904 - Otilonium bromide

73. PP2500401925 - Pazopanib

74. PP2500401928 - Pembrolizumab

75. PP2500401932 - Perindopril

76. PP2500401935 - Perindopril + amlodipin

77. PP2500401937 - Perindopril + amlodipin

78. PP2500401938 - Perindopril + amlodipin

79. PP2500401940 - Perindopril + indapamid

80. PP2500401942 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

81. PP2500401943 - Pertuzumab

82. PP2500401953 - Piracetam

83. PP2500401977 - Progesteron

84. PP2500402002 - Ribociclib

85. PP2500402009 - Rituximab

86. PP2500402010 - Rituximab

87. PP2500402013 - Rituximab

88. PP2500402015 - Rivaroxaban

89. PP2500402016 - Rivaroxaban

90. PP2500402018 - Rocuronium bromid

91. PP2500402028 - Salmeterol + fluticason propionat

92. PP2500402029 - Salmeterol+ fluticason propionat

93. PP2500402038 - Secukinumab

94. PP2500402039 - Sevofluran

95. PP2500402043 - Simethicon

96. PP2500402047 - Sofosbuvir + velpatasvir

97. PP2500402053 - Sorafenib

98. PP2500402063 - Sugammadex

99. PP2500402064 - Sugammadex

100. PP2500402072 - Tacrolimus

101. PP2500402073 - Tacrolimus

102. PP2500402103 - Ticagrelor

103. PP2500402111 - Tocilizumab

104. PP2500402122 - Trastuzumab

105. PP2500402123 - Trastuzumab emtansine

106. PP2500402124 - Trastuzumab emtansine

107. PP2500402157 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride

108. PP2500402158 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride

109. PP2500402159 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride

110. PP2500402194 - Zoledronic acid

111. PP2500402195 - Zoledronic acid

112. PP2500402197 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500401261 - Atosiban

2. PP2500401279 - Bendamustine

3. PP2500401282 - Bendamustine

4. PP2500401311 - Bortezomib

5. PP2500401321 - Budesonid + formoterol

6. PP2500401350 - Carbetocin

7. PP2500401449 - Dactinomycin

8. PP2500401469 - Dexmedetomidin

9. PP2500401521 - Empagliflozin

10. PP2500401620 - Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate

11. PP2500401634 - Guaiazulen + Dimethicon

12. PP2500401725 - L-Asparaginase

13. PP2500401736 - Levodopa + carbidopa

14. PP2500401891 - Octreotid

15. PP2500401985 - Prostaglandin E1

16. PP2500402153 - Vasopressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2500401208 - Acid amin*

2. PP2500401211 - Acid amin*

3. PP2500401219 - Adenosin triphosphat

4. PP2500401246 - Amlodipin + losartan

5. PP2500401255 - Amphotericin B*

6. PP2500401257 - Ampicilin + sulbactam

7. PP2500401346 - Capecitabin

8. PP2500401365 - Cefalothin

9. PP2500401378 - Cefoperazon + sulbactam

10. PP2500401382 - Cefpirom

11. PP2500401392 - Cetirizin

12. PP2500401451 - Daptomycin

13. PP2500401469 - Dexmedetomidin

14. PP2500401471 - Diazepam

15. PP2500401528 - Ephedrin

16. PP2500401586 - Fosfomycin*

17. PP2500401627 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

18. PP2500401701 - Kali clorid

19. PP2500401793 - Mesalazin (mesalamin)

20. PP2500401805 - Metoclopramid

21. PP2500401825 - Morphin

22. PP2500401826 - Morphin

23. PP2500401827 - Morphin

24. PP2500401836 - Naloxon hydroclorid

25. PP2500401864 - Natri montelukast

26. PP2500401923 - Paroxetin

27. PP2500401944 - Pethidin

28. PP2500401945 - Phenobarbital

29. PP2500401992 - Rabeprazol

30. PP2500402039 - Sevofluran

31. PP2500402044 - Simvastatin

32. PP2500402056 - Sorbitol

33. PP2500402062 - Sufentanil

34. PP2500402106 - Tigecyclin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500401376 - Cefmetazol

2. PP2500401571 - Fluconazol

3. PP2500402006 - Risedronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317574109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401926 - Pegfilgrastim

2. PP2500402052 - Sorafenib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500401922 - Paracetamol+Methocarbamol

2. PP2500401941 - Perindopril + indapamid

3. PP2500401973 - Pregabalin

4. PP2500402045 - Simvastatin + Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500401320 - Budesonid

2. PP2500401357 - Carboprost tromethamin

3. PP2500401479 - Digoxin

4. PP2500401559 - Famotidin

5. PP2500401624 - Glycerol

6. PP2500401755 - Linezolid*

7. PP2500401770 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

8. PP2500401772 - Magnesi aspartat + kali aspartat

9. PP2500401796 - Mesna

10. PP2500401820 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

11. PP2500401822 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

12. PP2500401823 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

13. PP2500401828 - Moxifloxacin + dexamethason

14. PP2500401837 - Naloxon hydroclorid

15. PP2500401860 - Natri hyaluronat

16. PP2500401863 - Natri hydrocarbonat

17. PP2500401881 - Nimodipin

18. PP2500401983 - Propranolol

19. PP2500402024 - Salbutamol + ipratropium

20. PP2500402025 - Salbutamol sulfat

21. PP2500402026 - Salbutamol sulfat

22. PP2500402092 - Terbutalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303568722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401242 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2500401454 - Deferasirox

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500401339 - Calcitonin

2. PP2500401340 - Calcitonin

3. PP2500401914 - Pamidronat

4. PP2500402037 - Sắt sucrose (hay dextran)

5. PP2500402110 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500401361 - Caspofungin*

2. PP2500401597 - Gadoteric acid

3. PP2500401737 - Levodopa + carbidopa

4. PP2500402190 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500401584 - Folic acid (Vitamin B9)

2. PP2500401636 - Haloperidol

3. PP2500401854 - Natri clorid

4. PP2500401964 - Povidon iodin

5. PP2500402130 - Trihexyphenidyl hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500401673 - Indomethacin

2. PP2500401766 - Loteprednol etabonat

3. PP2500402138 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401212 - Acid thioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500402014 - Rivaroxaban

2. PP2500402104 - Ticagrelor

3. PP2500402184 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 43

1. PP2500401171 - Abiraterone acetate

2. PP2500401172 - Abiraterone acetate

3. PP2500401173 - Acarbose

4. PP2500401192 - Aciclovir

5. PP2500401221 - Aescin

6. PP2500401346 - Capecitabin

7. PP2500401362 - Caspofungin*

8. PP2500401372 - Cefepim

9. PP2500401465 - Dexamethason

10. PP2500401474 - Diclofenac

11. PP2500401492 - Doripenem*

12. PP2500401535 - Ertapenem*

13. PP2500401549 - Etodolac

14. PP2500401555 - Ezetimibe

15. PP2500401556 - Famotidin

16. PP2500401584 - Folic acid (Vitamin B9)

17. PP2500401585 - Fosfomycin*

18. PP2500401616 - Glucose

19. PP2500401696 - Isotretinoin

20. PP2500401699 - Ivabradin

21. PP2500401712 - Ketoprofen

22. PP2500401718 - Lacidipin

23. PP2500401818 - Mometason furoat

24. PP2500401833 - N-Acetylcystein

25. PP2500401842 - Natri clorid

26. PP2500401843 - Natri clorid

27. PP2500401844 - Natri clorid

28. PP2500401849 - Natri clorid

29. PP2500401850 - Natri clorid

30. PP2500401854 - Natri clorid

31. PP2500401884 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

32. PP2500401886 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

33. PP2500401888 - Nước cất pha tiêm

34. PP2500401893 - Ofloxacin

35. PP2500401967 - Povidon iodin

36. PP2500402001 - Repaglinid

37. PP2500402004 - Ringer lactat

38. PP2500402040 - Silymarin

39. PP2500402054 - Sorafenib

40. PP2500402078 - Tamoxifen

41. PP2500402149 - Valsartan

42. PP2500402174 - Vitamin B1 + B6 + B12

43. PP2500402175 - Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401828 - Moxifloxacin + dexamethason

2. PP2500402040 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500401245 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2500401444 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

3. PP2500401526 - Eperison

4. PP2500401574 - Flunarizin

5. PP2500401634 - Guaiazulen + Dimethicon

6. PP2500401656 - Ibuprofen

7. PP2500401756 - Linezolid*

8. PP2500401762 - L-Ornithin - L- aspartat

9. PP2500401990 - Quetiapin

10. PP2500402014 - Rivaroxaban

11. PP2500402074 - Tacrolimus

12. PP2500402099 - Thiamazol

13. PP2500402101 - Thiocolchicosid

14. PP2500402161 - Vinpocetin

15. PP2500402162 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401923 - Paroxetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401867 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314228855
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500402129 - Triclabendazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315653637
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500402000 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500633676
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401828 - Moxifloxacin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500401175 - Aceclofenac

2. PP2500401222 - Afatinib dimaleate

3. PP2500401408 - Ciprofloxacin

4. PP2500401493 - Doripenem*

5. PP2500401533 - Erlotinib

6. PP2500401767 - Lovastatin

7. PP2500401921 - Paracetamol + Tramadol

8. PP2500402103 - Ticagrelor

9. PP2500402125 - Travoprost + Timolol

10. PP2500402154 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2500401189 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2500401233 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500401244 - Amitriptylin hydroclorid

4. PP2500401275 - Bambuterol

5. PP2500401306 - Bisoprolol

6. PP2500401307 - Bisoprolol

7. PP2500401395 - Chlorpheniramin

8. PP2500401406 - Cinnarizin

9. PP2500401409 - Ciprofloxacin

10. PP2500401423 - Clorpromazin

11. PP2500401432 - Colchicin

12. PP2500401462 - Desloratadin

13. PP2500401468 - Dexchlorpheniramin

14. PP2500401527 - Eperison

15. PP2500401536 - Erythromycin

16. PP2500401567 - Fexofenadin

17. PP2500401742 - Levofloxacin

18. PP2500401806 - Metoclopramid

19. PP2500401865 - Nebivolol

20. PP2500401896 - Olanzapin

21. PP2500401945 - Phenobarbital

22. PP2500401999 - Rebamipid

23. PP2500402021 - Rotundin

24. PP2500402022 - Rotundin

25. PP2500402058 - Spiramycin + metronidazol

26. PP2500402066 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

27. PP2500402067 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

28. PP2500402096 - Tetracyclin hydroclorid

29. PP2500402112 - Tolperison

30. PP2500402130 - Trihexyphenidyl hydroclorid

31. PP2500402131 - Trimebutin

32. PP2500402167 - Vitamin B1

33. PP2500402168 - Vitamin B1

34. PP2500402177 - Vitamin B6

35. PP2500402180 - Vitamin B6 + magnesi lactat

36. PP2500402182 - Vitamin C

37. PP2500402189 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500401381 - Cefoxitin

2. PP2500401390 - Celecoxib

3. PP2500401482 - Diltiazem

4. PP2500401732 - Levetiracetam

5. PP2500401791 - Meropenem

6. PP2500401905 - Oxacilin

7. PP2500402017 - Rivastigmine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500401197 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2500401199 - Acid amin + glucose + lipid (*)

3. PP2500401200 - Acid amin + glucose + lipid (*)

4. PP2500401202 - Acid amin*

5. PP2500401204 - Acid amin*

6. PP2500401207 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500401220 - Adenosin triphosphat

2. PP2500401332 - Calci folinat

3. PP2500401359 - Carvedilol

4. PP2500401879 - Nicorandil

5. PP2500402083 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)

6. PP2500402097 - Thalidomid

7. PP2500402185 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401570 - Flavoxat

2. PP2500401961 - Polystyren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401613 - Glipizid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
182 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500401237 - Alverin citrat

2. PP2500401638 - Heptaminol hydroclorid

3. PP2500401984 - Propranolol hydroclorid

4. PP2500402096 - Tetracyclin hydroclorid

5. PP2500402167 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500401192 - Aciclovir

2. PP2500401195 - Aciclovir

3. PP2500401233 - Alpha chymotrypsin

4. PP2500401371 - Cefdinir

5. PP2500401395 - Chlorpheniramin

6. PP2500401920 - Paracetamol + codein phosphat

7. PP2500401964 - Povidon iodin

8. PP2500401965 - Povidon iodin

9. PP2500401984 - Propranolol hydroclorid

10. PP2500402180 - Vitamin B6 + magnesi lactat

11. PP2500402189 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401600 - Gefitinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401964 - Povidon iodin

2. PP2500401965 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500401231 - Allopurinol

2. PP2500401274 - Baclofen

3. PP2500401431 - Colchicin

4. PP2500401476 - Diclofenac

5. PP2500401489 - Domperidon

6. PP2500402064 - Sugammadex

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317278519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401788 - Meloxicam

2. PP2500401972 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401744 - Levomepromazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500401318 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500401657 - Ibuprofen

3. PP2500401705 - Kali clorid

4. PP2500402007 - Risperidon

5. PP2500402008 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313489903
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401857 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106223574
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500402068 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500401287 - Berberin (hydroclorid)

2. PP2500401309 - Bleomycin

3. PP2500401355 - Carboplatin

4. PP2500401412 - Cisplatin

5. PP2500401495 - Doxorubicin

6. PP2500401498 - Doxorubicin

7. PP2500401506 - Dung dịch lọc màng bụng

8. PP2500401507 - Dung dịch lọc màng bụng

9. PP2500401512 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

10. PP2500401513 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

11. PP2500401551 - Etoposid

12. PP2500401603 - Gemcitabin

13. PP2500401604 - Gemcitabin

14. PP2500401622 - Glutathion

15. PP2500401692 - Irinotecan

16. PP2500401720 - Lactobacillus acidophilus

17. PP2500401721 - Lactobacillus acidophilus

18. PP2500401743 - Levofloxacin

19. PP2500401763 - L-Ornithin - L- aspartat

20. PP2500401856 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

21. PP2500401892 - Ofloxacin

22. PP2500401906 - Oxaliplatin

23. PP2500401908 - Paclitaxel

24. PP2500401909 - Paclitaxel

25. PP2500401910 - Palonosetron hydroclorid

26. PP2500402094 - Terlipressin

27. PP2500402128 - Triamcinolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500401267 - Azithromycin

2. PP2500401433 - Colchicin

3. PP2500401438 - Crotamiton

4. PP2500401483 - Diltiazem

5. PP2500401501 - Drotaverin clohydrat

6. PP2500401572 - Fluconazol

7. PP2500401815 - Mirtazapin

8. PP2500402057 - Spiramycin + metronidazol

9. PP2500402155 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500401299 - Bicalutamid

2. PP2500401996 - Ramipril

3. PP2500402017 - Rivastigmine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001192989
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401273 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500401291 - Betamethason

2. PP2500401803 - Methyl prednisolon

3. PP2500401956 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500401764 - L-Ornithin - L- aspartat

2. PP2500402104 - Ticagrelor

3. PP2500402198 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401579 - Fluticasone propionate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401764 - L-Ornithin - L- aspartat

2. PP2500402161 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401734 - Levocetirizin

2. PP2500401936 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401500 - Drotaverin clohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311813840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401336 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)

2. PP2500401764 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500401243 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2500401396 - Choline alfoscerat

3. PP2500401422 - Clorpromazin

4. PP2500401423 - Clorpromazin

5. PP2500401428 - Clozapin

6. PP2500401433 - Colchicin

7. PP2500401631 - Granisetron hydroclorid

8. PP2500401636 - Haloperidol

9. PP2500401637 - Haloperidol

10. PP2500401745 - Levomepromazin

11. PP2500401813 - Midazolam

12. PP2500401838 - Naphazolin

13. PP2500401895 - Olanzapin

14. PP2500401911 - Palonosetron hydroclorid

15. PP2500401915 - Papaverin hydroclorid

16. PP2500401945 - Phenobarbital

17. PP2500401947 - Phenytoin

18. PP2500401990 - Quetiapin

19. PP2500402161 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401778 - Magnesi Trisilicat + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401600 - Gefitinib

2. PP2500401871 - Neomycin sulfat+ Polymycin B sulfat +Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401516 - Dutasterid

2. PP2500401608 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500401402 - Cilostazol

2. PP2500401490 - Donepezil

3. PP2500401524 - Enoxaparin (natri)

4. PP2500401746 - Levosulpirid

5. PP2500401923 - Paroxetin

6. PP2500401990 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500401218 - Adapalen

2. PP2500401380 - Cefoxitin

3. PP2500401621 - Glutathion

4. PP2500401623 - Glutathion

5. PP2500401794 - Mesalazin (mesalamin)

6. PP2500401857 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

7. PP2500401955 - Piracetam

8. PP2500402171 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500401307 - Bisoprolol

2. PP2500401429 - Codein + terpin hydrat

3. PP2500401462 - Desloratadin

4. PP2500401467 - Dexamethason

5. PP2500401468 - Dexchlorpheniramin

6. PP2500401764 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401698 - Itraconazol

2. PP2500401816 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302377186
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500401187 - Acetylcystein

2. PP2500401429 - Codein + terpin hydrat

3. PP2500401611 - Glimepirid

4. PP2500402166 - Vitamin A + Vitamin D3

5. PP2500402172 - Vitamin B1 + B6 + B12

6. PP2500402176 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401543 - Esomeprazol

2. PP2500402046 - Sitagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401764 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500401265 - Azithromycin

2. PP2500401334 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

3. PP2500401407 - Ciprofibrat

4. PP2500401557 - Famotidin

5. PP2500401561 - Fenofibrat

6. PP2500401582 - Fluvastatin

7. PP2500401587 - Fosfomycin*

8. PP2500401613 - Glipizid

9. PP2500401719 - Lacidipin

10. PP2500401756 - Linezolid*

11. PP2500401784 - Mecobalamin

12. PP2500401997 - Ramipril

13. PP2500402108 - Tizanidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312552870
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401196 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 56

1. PP2500401190 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2500401213 - Acid thioctic

3. PP2500401214 - Acid thioctic

4. PP2500401222 - Afatinib dimaleate

5. PP2500401224 - Afatinib dimaleate

6. PP2500401236 - Aluminum phosphat

7. PP2500401240 - Amiodaron hydroclorid

8. PP2500401270 - Bacillus clausii

9. PP2500401276 - Bambuterol

10. PP2500401299 - Bicalutamid

11. PP2500401300 - Bicalutamid

12. PP2500401310 - Bortezomib

13. PP2500401337 - Calcipotriol

14. PP2500401363 - Caspofungin*

15. PP2500401410 - Ciprofloxacin

16. PP2500401414 - Cisplatin

17. PP2500401433 - Colchicin

18. PP2500401453 - Decitabin

19. PP2500401455 - Deferipron

20. PP2500401485 - Diosmectit

21. PP2500401503 - Drotaverin clohydrat

22. PP2500401516 - Dutasterid

23. PP2500401526 - Eperison

24. PP2500401548 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

25. PP2500401597 - Gadoteric acid

26. PP2500401629 - Goserelin acetat

27. PP2500401641 - Human Insulin (rDNA origin)

28. PP2500401676 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)

29. PP2500401678 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)

30. PP2500401687 - Iobitridol

31. PP2500401693 - Irinotecan

32. PP2500401726 - Lenalidomid

33. PP2500401727 - Lenalidomid

34. PP2500401728 - Lenalidomid

35. PP2500401731 - Letrozol

36. PP2500401769 - Macrogol + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride

37. PP2500401815 - Mirtazapin

38. PP2500401817 - Mometason furoat

39. PP2500401819 - Mometason furoat

40. PP2500401874 - Nepidermin

41. PP2500401902 - Osimertinib

42. PP2500401903 - Osimertinib

43. PP2500401927 - Pegfilgrastim

44. PP2500401930 - Pemetrexed

45. PP2500401987 - Pyridostigmin bromid

46. PP2500402001 - Repaglinid

47. PP2500402006 - Risedronat

48. PP2500402011 - Rituximab

49. PP2500402012 - Rituximab

50. PP2500402042 - Silymarin

51. PP2500402078 - Tamoxifen

52. PP2500402080 - Tamsulosin hydroclorid

53. PP2500402148 - Valproat natri + valproic acid

54. PP2500402155 - Venlafaxin

55. PP2500402170 - Vitamin B1 + B6 + B12

56. PP2500402195 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313315174
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401383 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
165 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500401344 - Candesartan

2. PP2500401373 - Cefepim

3. PP2500401436 - Colistin*

4. PP2500401447 - Dabigatran

5. PP2500401518 - Ebastin

6. PP2500401626 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

7. PP2500401630 - Granisetron hydroclorid

8. PP2500401664 - Imipenem + cilastatin*

9. PP2500401700 - Ivermectin

10. PP2500401740 - Levofloxacin

11. PP2500402020 - Rosuvastatin

12. PP2500402139 - Urea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314492345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401230 - Alfuzosin

2. PP2500401885 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401559 - Famotidin

2. PP2500401590 - Fulvestrant

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401387 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401774 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2500401993 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401253 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500401539 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401592 - Fusidic acid + Betamethason

2. PP2500402074 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500401401 - Cilnidipin

2. PP2500401920 - Paracetamol + codein phosphat

3. PP2500402074 - Tacrolimus

4. PP2500402076 - Tacrolimus

5. PP2500402104 - Ticagrelor

6. PP2500402162 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500402091 - Terbinafin

2. PP2500402156 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401375 - Cefixim

2. PP2500402000 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500401232 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500401276 - Bambuterol

3. PP2500401303 - Bisacodyl

4. PP2500401501 - Drotaverin clohydrat

5. PP2500401708 - Kẽm gluconat

6. PP2500401742 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500401589 - Fructose 1,6 diphosphat

2. PP2500401787 - Meglumin natri succinat

3. PP2500402060 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108367
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401876 - Nhũ dịch lipid

2. PP2500402020 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311961542
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401367 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401413 - Cisplatin

2. PP2500401414 - Cisplatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 42

1. PP2500401177 - Acenocoumarol

2. PP2500401178 - Acenocoumarol

3. PP2500401234 - Alpha chymotrypsin

4. PP2500401238 - Amikacin

5. PP2500401262 - Atropin

6. PP2500401329 - Calci folinat

7. PP2500401331 - Calci folinat

8. PP2500401406 - Cinnarizin

9. PP2500401423 - Clorpromazin

10. PP2500401456 - Deferoxamin

11. PP2500401465 - Dexamethason

12. PP2500401474 - Diclofenac

13. PP2500401488 - Diphenhydramin

14. PP2500401527 - Eperison

15. PP2500401631 - Granisetron hydroclorid

16. PP2500401649 - Hydrocortison

17. PP2500401703 - Kali clorid

18. PP2500401704 - Kali clorid

19. PP2500401807 - Metoclopramid

20. PP2500401866 - Nefopam hydroclorid

21. PP2500401872 - Neostigmin metylsulfat

22. PP2500401877 - Nicardipin

23. PP2500401882 - Nimodipin

24. PP2500401884 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

25. PP2500401886 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

26. PP2500401889 - Octreotid

27. PP2500401898 - Omeprazol

28. PP2500401910 - Palonosetron hydroclorid

29. PP2500401917 - Paracetamol

30. PP2500402019 - Rocuronium bromid

31. PP2500402055 - Sorbitol

32. PP2500402058 - Spiramycin + metronidazol

33. PP2500402063 - Sugammadex

34. PP2500402104 - Ticagrelor

35. PP2500402116 - Tranexamic acid

36. PP2500402152 - Vancomycin

37. PP2500402164 - Vinpocetin

38. PP2500402169 - Vitamin B1

39. PP2500402175 - Vitamin B12

40. PP2500402178 - Vitamin B6

41. PP2500402188 - Vitamin K

42. PP2500402191 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500401426 - Clozapin

2. PP2500401427 - Clozapin

3. PP2500401747 - Levosulpirid

4. PP2500401990 - Quetiapin

5. PP2500401991 - Quetiapin

6. PP2500402155 - Venlafaxin

7. PP2500402198 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401254 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500401194 - Aciclovir

2. PP2500401586 - Fosfomycin*

3. PP2500401630 - Granisetron hydroclorid

4. PP2500401631 - Granisetron hydroclorid

5. PP2500401650 - Hydrocortison

6. PP2500401889 - Octreotid

7. PP2500401910 - Palonosetron hydroclorid

8. PP2500402152 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401612 - Glimepirid

2. PP2500402036 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301477602
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500401300 - Bicalutamid

2. PP2500401355 - Carboplatin

3. PP2500401404 - Cilostazol

4. PP2500401412 - Cisplatin

5. PP2500401441 - Cyclophosphamid

6. PP2500401442 - Cytarabin

7. PP2500401692 - Irinotecan

8. PP2500401908 - Paclitaxel

9. PP2500401909 - Paclitaxel

10. PP2500402117 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500401239 - Aminophylin

2. PP2500401739 - Levodopa + carbidopa

3. PP2500401773 - Magnesi aspartat + kali aspartat

4. PP2500401934 - Perindopril + amlodipin

5. PP2500402098 - Theophylin- ethylendiamin (Aminophylin)

6. PP2500402163 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500401298 - Bicalutamid

2. PP2500401363 - Caspofungin*

3. PP2500401670 - Indapamid

4. PP2500402049 - Solifenacin succinate

5. PP2500402063 - Sugammadex

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500401190 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2500401225 - Albumin

3. PP2500401227 - Albumin

4. PP2500401327 - Calci carbonat + vitamin D3

5. PP2500401516 - Dutasterid

6. PP2500401598 - Galantamin

7. PP2500401628 - Golimumab

8. PP2500401667 - Immune globulin

9. PP2500401674 - Infliximab

10. PP2500401680 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro)

11. PP2500401698 - Itraconazol

12. PP2500401830 - Mycophenolate mofetil

13. PP2500402109 - Tobramycin

14. PP2500402113 - Topiramat

15. PP2500402114 - Topiramat

16. PP2500402141 - Ustekinumab

17. PP2500402142 - Ustekinumab

18. PP2500402143 - Ustekinumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500401280 - Bendamustine

2. PP2500401281 - Bendamustine

3. PP2500401356 - Carboplatin

4. PP2500401396 - Choline alfoscerat

5. PP2500401405 - Cinnarizin

6. PP2500401828 - Moxifloxacin + dexamethason

7. PP2500401911 - Palonosetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313218420
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401814 - Minocyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500401312 - Bosentan

2. PP2500401370 - Cefazolin

3. PP2500401534 - Erlotinib

4. PP2500401601 - Gefitinib

5. PP2500401661 - Imatinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500401247 - Amlodipin + valsartan

2. PP2500401386 - Ceftizoxim

3. PP2500401522 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide

4. PP2500401581 - Fluvastatin

5. PP2500401761 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500401194 - Aciclovir

2. PP2500401631 - Granisetron hydroclorid

3. PP2500401635 - Guaiazulen + Dimethicon

4. PP2500401789 - Melphalan

5. PP2500401790 - Mercaptopurin

6. PP2500401912 - Palonosetron hydroclorid

7. PP2500402152 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316447154
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500401734 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500401227 - Albumin

2. PP2500401640 - Human hepatitis B immunoglobulin

3. PP2500401667 - Immune globulin

4. PP2500402195 - Zoledronic acid

5. PP2500402197 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500401427 - Clozapin

2. PP2500401794 - Mesalazin (mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500401192 - Aciclovir

2. PP2500401292 - Betamethason

3. PP2500401484 - Diosmectit

4. PP2500401491 - Donepezil

5. PP2500401775 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2500401999 - Rebamipid

7. PP2500402065 - Sulfadiazin bạc

8. PP2500402095 - Tetracyclin hydroclorid

9. PP2500402180 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110130604
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
155 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500401280 - Bendamustine

2. PP2500401281 - Bendamustine

3. PP2500401356 - Carboplatin

4. PP2500401405 - Cinnarizin

5. PP2500401911 - Palonosetron hydroclorid

Đã xem: 199
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây