Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500616784 | Phần (lô): 1. Bộ nẹp khóa mini thẳng 2.0mm | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500616785 | Phần (lô): 2. Bộ nẹp khóa mini chữ T 2.0mm | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500616786 | Phần (lô): 3. Bộ nẹp khóa mini chữ Y 2.0mm | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500616787 | Phần (lô): 4. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay mặt lòng chữ T | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 427.000.000 | 427.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500616788 | Phần (lô): 5. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500616789 | Phần (lô): 6. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500616790 | Phần (lô): 7. Bộ nẹp khóa nén ép bản nhỏ (cẳng tay) thế hệ II | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500616791 | Phần (lô): 8. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500616792 | Phần (lô): 9. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài có móc | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500616793 | Phần (lô): 10. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt trong | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500616794 | Phần (lô): 11. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương mác (ốp mắc cá chân) | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500616795 | Phần (lô): 12. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương mác | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 453.000.000 | 453.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500616796 | Phần (lô): 13. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt trong | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 28.920.000 | 150 | 344.400.000 | 344.400.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500616797 | Phần (lô): 14. Bộ nẹp khóa thân xương đòn chữ S | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500616798 | Phần (lô): 15. Bộ nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500616799 | Phần (lô): 16. Bộ nẹp khóa mắc xích (tái tạo) thẳng | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500616800 | Phần (lô): 17. Bộ nẹp khóa nén ép mỏm khuỷu (đầu trên xương trụ) | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500616801 | Phần (lô): 18. Bộ nẹp khóa móc cùng đòn | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 |
| 19 | PP2500616802 | Phần (lô): 19. Bộ nẹp khóa xương gót | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500616803 | Phần (lô): 20. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài I | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500616804 | Phần (lô): 21. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt trong thế hệ I | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500616805 | Phần (lô): 22. Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp (thân xương cánh tay, cẳng chân) | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 28.920.000 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500616806 | Phần (lô): 23. Bộ nẹp khóa bản rộng (thân xương đùi) | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500616807 | Phần (lô): 24. Bộ nẹp khóa DHS | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 128.500.000 | 128.500.000 | 0 |
| 25 | PP2500616808 | Phần (lô): 25. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi (liên mấu chuyển) | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 197.000.000 | 197.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500616809 | Phần (lô): 26. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi mặt ngoài | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 28.920.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500616810 | Phần (lô): 27. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt trong | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500616811 | Phần (lô): 28. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 28.920.000 | 150 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500616812 | Phần (lô): 29. Bộ Nẹp khoá thân xương đòn các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 381.000.000 | 381.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500616813 | Phần (lô): 30. Bộ Nẹp khoá xương đòn có móc các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 225.300.000 | 225.300.000 | 0 |
| 31 | PP2500616814 | Phần (lô): 31. Bộ Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 337.800.000 | 337.800.000 | 0 |
| 32 | PP2500616815 | Phần (lô): 32.Bộ Nẹp khoá xương cánh tay các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 243.400.000 | 243.400.000 | 0 |
| 33 | PP2500616816 | Phần (lô): 33. Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài/trong các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 327.800.000 | 327.800.000 | 0 |
| 34 | PP2500616817 | Phần (lô): 34. Bộ Nẹp khoá mỏm khuỷu các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500616818 | Phần (lô): 35. Bộ Nẹp khoá chỏm quay các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 111.900.000 | 111.900.000 | 0 |
| 36 | PP2500616819 | Phần (lô): 36. Bộ Nẹp khoá bản nhỏ các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 304.700.000 | 304.700.000 | 0 |
| 37 | PP2500616820 | Phần (lô): 37. Bộ Nẹp khoá mắc xích các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 141.300.000 | 141.300.000 | 0 |
| 38 | PP2500616821 | Phần (lô): 38. Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương trụ các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 100.300.000 | 100.300.000 | 0 |
| 39 | PP2500616822 | Phần (lô): 39. Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương quay các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 206.800.000 | 206.800.000 | 0 |
| 40 | PP2500616823 | Phần (lô): 40. Bộ Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương quay các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 251.600.000 | 251.600.000 | 0 |
| 41 | PP2500616824 | Phần (lô): 41. Bộ Nẹp khoá bàn ngón các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 79.300.000 | 79.300.000 | 0 |
| 42 | PP2500616825 | Phần (lô): 42. Bộ Nẹp khoá bàn ngón, chữ T các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 87.300.000 | 87.300.000 | 0 |
| 43 | PP2500616826 | Phần (lô): 43. Bộ Nẹp khoá bàn ngón, chữ L các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 87.300.000 | 87.300.000 | 0 |
| 44 | PP2500616827 | Phần (lô): 44. Bộ Nẹp khoá đầu trên xương đùi các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500616828 | Phần (lô): 45. Bộ Nẹp khoá bản rộng các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 207.600.000 | 207.600.000 | 0 |
| 46 | PP2500616829 | Phần (lô): 46. Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương đùi mặt ngoài các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 243.500.000 | 243.500.000 | 0 |
| 47 | PP2500616830 | Phần (lô): 47. Bộ Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 365.900.000 | 365.900.000 | 0 |
| 48 | PP2500616831 | Phần (lô): 48. Bộ Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt trong các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 |
| 49 | PP2500616832 | Phần (lô): 49. Bộ Nẹp khoá bản hẹp các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500616833 | Phần (lô): 50. Bộ Nẹp khoá lòng máng các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 137.800.000 | 137.800.000 | 0 |
| 51 | PP2500616834 | Phần (lô): 51. Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương chày các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 341.800.000 | 341.800.000 | 0 |
| 52 | PP2500616835 | Phần (lô): 52. Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 170.900.000 | 170.900.000 | 0 |
| 53 | PP2500616836 | Phần (lô): 53.Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương mác các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500616837 | Phần (lô): 54. Bộ Nẹp khoá xương gót các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500616838 | Phần (lô): 55. CỘT SỐNG | vn0311883333 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG Y | 120 | 65.000.000 | 153 | 3.031.800.000 | 3.031.800.000 | 0 |
| 56 | PP2500616839 | Phần (lô): 56. NỘI SOI KHỚP | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 152.780.000 | 150 | 6.535.500.000 | 6.535.500.000 | 0 |
| 57 | PP2500616840 | Phần (lô): 57. Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500616841 | Phần (lô): 58. Vít mũ nén ép không đầu đường kính 3.5mm | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500616842 | Phần (lô): 59. Vít xốp rỗng nén ép không đầu đường kính 4.0mm | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500616843 | Phần (lô): 60. Vít xốp đường kính 4.0mm, ren một phần thân, tự taro | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500616844 | Phần (lô): 61. Vít xốp đường kính 4.0mm, toàn ren, tự taro | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500616845 | Phần (lô): 62. Vít xốp đường kính 6.5mm, ren một phần thân, tự taro | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500616846 | Phần (lô): 63. Vít xốp đường kính 6.5mm, toàn ren, tự taro | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500616847 | Phần (lô): 64. Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 30.900.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500616848 | Phần (lô): 65. Vít xốp rỗng, đường kính 4.5mm | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 30.900.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500616849 | Phần (lô): 66. Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500616850 | Phần (lô): 67. Loong đền | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500616852 | Phần (lô): 69. Đinh nội tủy xương đùi Gamma rỗng nòng (PFNA) | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 30.900.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500616853 | Phần (lô): 70. Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng thế hệ II | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 30.900.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500616854 | Phần (lô): 71. Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 30.900.000 | 150 | 161.200.000 | 161.200.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500616855 | Phần (lô): 72. Bộ đinh đầu trên xương đùi loại dài các cỡ | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 30.900.000 | 150 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500616856 | Phần (lô): 73. Bộ đinh xương đùi các cỡ | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 30.900.000 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500616857 | Phần (lô): 74. Bộ đinh xương chày các cỡ | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 30.900.000 | 150 | 120.900.000 | 120.900.000 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500616858 | Phần (lô): 75. Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 30.900.000 | 150 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500616859 | Phần (lô): 76. Khung cố định ngoài qua gối | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 |
| 76 | PP2500616860 | Phần (lô): 77. Khung cố định ngoài 3 thanh | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| 77 | PP2500616861 | Phần (lô): 78. Khung cố định ngoài tay | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 13.070.000 | 13.070.000 | 0 |
| 78 | PP2500616862 | Phần (lô): 79. Khung cố định ngoài liên mấu chuyến | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 19.480.000 | 19.480.000 | 0 |
| 79 | PP2500616863 | Phần (lô): 80. Khung cố định ngoài khung chậu | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 27.855.000 | 27.855.000 | 0 |
| 80 | PP2500616864 | Phần (lô): 81. Khung cố định ngoài cẳng chân | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| 81 | PP2500616865 | Phần (lô): 82. Khung cố định ngoài chữ T | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 36.700.000 | 36.700.000 | 0 |
| 82 | PP2500616866 | Phần (lô): 83. Khung cố định ngoài gần khớp | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 31.650.000 | 31.650.000 | 0 |
| 83 | PP2500616867 | Phần (lô): 84. Khung cố định ngoài Ilizarov không cản quang | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 154.147.000 | 152 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| 84 | PP2500616871 | Phần (lô): 88. Khớp gối toàn phần tiết kiệm xương,lớp đệm vitamin E bảo tồn dây chằng chéo sau, bánh chè vitamin E | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 137.300.000 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500616872 | Phần (lô): 89. Khớp gối toàn phần nhân tạo PS, Hi-Flex, lớp đệm phủ Vitamin E ,bánh chè phủ vitamim E | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 137.300.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500616873 | Phần (lô): 90. Khớp gối toàn phần nhân tạo AAP hệ thống rãnh trượt khóa mâm chày với lớp đệm, lồi cầu chất liệu COCR ,dạng PS, Hi-Flex | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 137.300.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 101.000.000 | 160 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500616874 | Phần (lô): 91. Khớp háng bán phần không xi măng VarioLoc HA, chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ. | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 137.300.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 101.000.000 | 160 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500616875 | Phần (lô): 92. Khớp háng bán phần không xi măng TPS Titanium Plasma. | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 137.300.000 | 150 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 101.000.000 | 160 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500616876 | Phần (lô): 93. Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ,phủ HA toàn thân chuôi , góc cổ thân 131 độ. | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 137.300.000 | 150 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 101.000.000 | 160 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500616877 | Phần (lô): 94. Khớp háng toàn phần không xi măng VarioLoc HA .Chỏm Ceramic COP, Ổ cối VarioCup Pressfit | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 137.300.000 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 101.000.000 | 160 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500616878 | Phần (lô): 95. Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic ,Ổ cối VarioCup Pressfit | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 137.300.000 | 150 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 101.000.000 | 160 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500616879 | Phần (lô): 96. Khớp háng toàn phần chuyển động đôi .Ổ cối VarioCup Pressfit có bắt vít. | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 137.300.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500616880 | Phần (lô): 97. Khớp háng toàn phần chuyển động đôi Ceramic,ổ cối đóng ép có bắt vít. | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 137.300.000 | 150 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500616881 | Phần (lô): 98. Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 137.300.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 101.000.000 | 160 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500616882 | Phần (lô): 99. Khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 137.300.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500616883 | Phần (lô): 100. Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng Sana HBI | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 137.300.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500616884 | Phần (lô): 101. Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối công nghệ chuôi phủ Hydroxy-apatite | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 137.300.000 | 150 | 406.000.000 | 406.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 101.000.000 | 160 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500616885 | Phần (lô): 102. Dụng cụ (kẹp) gỡ ghim khâu da | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 137.300.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500616886 | Phần (lô): 103. Kẹp da (Stapler) | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 137.300.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 210.900.000 | 152 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500616887 | Phần (lô): 104. Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 101.000.000 | 160 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 120 | 39.500.000 | 150 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500616888 | Phần (lô): 105. Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E | vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 120 | 39.500.000 | 150 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 102 | PP2500616889 | Phần (lô): 106. Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E | vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 120 | 39.500.000 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500616890 | Phần (lô): 107. Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 101.000.000 | 160 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 120 | 39.500.000 | 150 | 377.500.000 | 377.500.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500616891 | Phần (lô): 108. Khớp gối toàn phần Vega FB, gập gối tối đa 160 độ | vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 120 | 39.500.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500616892 | Phần (lô): 109. Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly loại tiêu chuẩn | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 152.780.000 | 150 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 |
| 106 | PP2500616893 | Phần (lô): 110. Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly góc cổ chuôi 125° | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 101.000.000 | 160 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 152.780.000 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500616894 | Phần (lô): 111. Khớp háng toàn phần không xi măng loại tiêu chuẩn | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 101.000.000 | 160 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 152.780.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500616895 | Phần (lô): 112. Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi Ceramic | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 152.780.000 | 150 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 109 | PP2500616896 | Phần (lô): 113. Khớp háng bán phần không xi măng loại tiêu chuẩn | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 101.000.000 | 160 | 112.200.000 | 112.200.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 152.780.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
1. PP2500616871 - Phần (lô): 88. Khớp gối toàn phần tiết kiệm xương,lớp đệm vitamin E bảo tồn dây chằng chéo sau, bánh chè vitamin E
2. PP2500616872 - Phần (lô): 89. Khớp gối toàn phần nhân tạo PS, Hi-Flex, lớp đệm phủ Vitamin E ,bánh chè phủ vitamim E
3. PP2500616873 - Phần (lô): 90. Khớp gối toàn phần nhân tạo AAP hệ thống rãnh trượt khóa mâm chày với lớp đệm, lồi cầu chất liệu COCR ,dạng PS, Hi-Flex
4. PP2500616874 - Phần (lô): 91. Khớp háng bán phần không xi măng VarioLoc HA, chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ.
5. PP2500616875 - Phần (lô): 92. Khớp háng bán phần không xi măng TPS Titanium Plasma.
6. PP2500616876 - Phần (lô): 93. Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ,phủ HA toàn thân chuôi , góc cổ thân 131 độ.
7. PP2500616877 - Phần (lô): 94. Khớp háng toàn phần không xi măng VarioLoc HA .Chỏm Ceramic COP, Ổ cối VarioCup Pressfit
8. PP2500616878 - Phần (lô): 95. Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic ,Ổ cối VarioCup Pressfit
9. PP2500616879 - Phần (lô): 96. Khớp háng toàn phần chuyển động đôi .Ổ cối VarioCup Pressfit có bắt vít.
10. PP2500616880 - Phần (lô): 97. Khớp háng toàn phần chuyển động đôi Ceramic,ổ cối đóng ép có bắt vít.
11. PP2500616881 - Phần (lô): 98. Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
12. PP2500616882 - Phần (lô): 99. Khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài
13. PP2500616883 - Phần (lô): 100. Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng Sana HBI
14. PP2500616884 - Phần (lô): 101. Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối công nghệ chuôi phủ Hydroxy-apatite
15. PP2500616885 - Phần (lô): 102. Dụng cụ (kẹp) gỡ ghim khâu da
16. PP2500616886 - Phần (lô): 103. Kẹp da (Stapler)
1. PP2500616838 - Phần (lô): 55. CỘT SỐNG
1. PP2500616873 - Phần (lô): 90. Khớp gối toàn phần nhân tạo AAP hệ thống rãnh trượt khóa mâm chày với lớp đệm, lồi cầu chất liệu COCR ,dạng PS, Hi-Flex
2. PP2500616874 - Phần (lô): 91. Khớp háng bán phần không xi măng VarioLoc HA, chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ.
3. PP2500616875 - Phần (lô): 92. Khớp háng bán phần không xi măng TPS Titanium Plasma.
4. PP2500616876 - Phần (lô): 93. Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ,phủ HA toàn thân chuôi , góc cổ thân 131 độ.
5. PP2500616877 - Phần (lô): 94. Khớp háng toàn phần không xi măng VarioLoc HA .Chỏm Ceramic COP, Ổ cối VarioCup Pressfit
6. PP2500616878 - Phần (lô): 95. Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic ,Ổ cối VarioCup Pressfit
7. PP2500616881 - Phần (lô): 98. Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
8. PP2500616884 - Phần (lô): 101. Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối công nghệ chuôi phủ Hydroxy-apatite
9. PP2500616887 - Phần (lô): 104. Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore
10. PP2500616890 - Phần (lô): 107. Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic
11. PP2500616893 - Phần (lô): 110. Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly góc cổ chuôi 125°
12. PP2500616894 - Phần (lô): 111. Khớp háng toàn phần không xi măng loại tiêu chuẩn
13. PP2500616896 - Phần (lô): 113. Khớp háng bán phần không xi măng loại tiêu chuẩn
1. PP2500616887 - Phần (lô): 104. Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore
2. PP2500616888 - Phần (lô): 105. Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E
3. PP2500616889 - Phần (lô): 106. Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E
4. PP2500616890 - Phần (lô): 107. Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic
5. PP2500616891 - Phần (lô): 108. Khớp gối toàn phần Vega FB, gập gối tối đa 160 độ
1. PP2500616796 - Phần (lô): 13. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt trong
2. PP2500616805 - Phần (lô): 22. Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp (thân xương cánh tay, cẳng chân)
3. PP2500616809 - Phần (lô): 26. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi mặt ngoài
4. PP2500616811 - Phần (lô): 28. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài
1. PP2500616839 - Phần (lô): 56. NỘI SOI KHỚP
2. PP2500616892 - Phần (lô): 109. Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly loại tiêu chuẩn
3. PP2500616893 - Phần (lô): 110. Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly góc cổ chuôi 125°
4. PP2500616894 - Phần (lô): 111. Khớp háng toàn phần không xi măng loại tiêu chuẩn
5. PP2500616895 - Phần (lô): 112. Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi Ceramic
6. PP2500616896 - Phần (lô): 113. Khớp háng bán phần không xi măng loại tiêu chuẩn
1. PP2500616784 - Phần (lô): 1. Bộ nẹp khóa mini thẳng 2.0mm
2. PP2500616785 - Phần (lô): 2. Bộ nẹp khóa mini chữ T 2.0mm
3. PP2500616786 - Phần (lô): 3. Bộ nẹp khóa mini chữ Y 2.0mm
4. PP2500616787 - Phần (lô): 4. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay mặt lòng chữ T
5. PP2500616788 - Phần (lô): 5. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay
6. PP2500616789 - Phần (lô): 6. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng
7. PP2500616790 - Phần (lô): 7. Bộ nẹp khóa nén ép bản nhỏ (cẳng tay) thế hệ II
8. PP2500616791 - Phần (lô): 8. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay
9. PP2500616792 - Phần (lô): 9. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài có móc
10. PP2500616793 - Phần (lô): 10. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt trong
11. PP2500616794 - Phần (lô): 11. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương mác (ốp mắc cá chân)
12. PP2500616795 - Phần (lô): 12. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương mác
13. PP2500616796 - Phần (lô): 13. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt trong
14. PP2500616797 - Phần (lô): 14. Bộ nẹp khóa thân xương đòn chữ S
15. PP2500616798 - Phần (lô): 15. Bộ nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn
16. PP2500616799 - Phần (lô): 16. Bộ nẹp khóa mắc xích (tái tạo) thẳng
17. PP2500616800 - Phần (lô): 17. Bộ nẹp khóa nén ép mỏm khuỷu (đầu trên xương trụ)
18. PP2500616801 - Phần (lô): 18. Bộ nẹp khóa móc cùng đòn
19. PP2500616802 - Phần (lô): 19. Bộ nẹp khóa xương gót
20. PP2500616803 - Phần (lô): 20. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài I
21. PP2500616804 - Phần (lô): 21. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt trong thế hệ I
22. PP2500616805 - Phần (lô): 22. Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp (thân xương cánh tay, cẳng chân)
23. PP2500616806 - Phần (lô): 23. Bộ nẹp khóa bản rộng (thân xương đùi)
24. PP2500616807 - Phần (lô): 24. Bộ nẹp khóa DHS
25. PP2500616808 - Phần (lô): 25. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi (liên mấu chuyển)
26. PP2500616809 - Phần (lô): 26. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi mặt ngoài
27. PP2500616810 - Phần (lô): 27. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt trong
28. PP2500616811 - Phần (lô): 28. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài
29. PP2500616840 - Phần (lô): 57. Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm
30. PP2500616841 - Phần (lô): 58. Vít mũ nén ép không đầu đường kính 3.5mm
31. PP2500616842 - Phần (lô): 59. Vít xốp rỗng nén ép không đầu đường kính 4.0mm
32. PP2500616843 - Phần (lô): 60. Vít xốp đường kính 4.0mm, ren một phần thân, tự taro
33. PP2500616844 - Phần (lô): 61. Vít xốp đường kính 4.0mm, toàn ren, tự taro
34. PP2500616845 - Phần (lô): 62. Vít xốp đường kính 6.5mm, ren một phần thân, tự taro
35. PP2500616846 - Phần (lô): 63. Vít xốp đường kính 6.5mm, toàn ren, tự taro
36. PP2500616847 - Phần (lô): 64. Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm
37. PP2500616848 - Phần (lô): 65. Vít xốp rỗng, đường kính 4.5mm
38. PP2500616849 - Phần (lô): 66. Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm
39. PP2500616850 - Phần (lô): 67. Loong đền
40. PP2500616852 - Phần (lô): 69. Đinh nội tủy xương đùi Gamma rỗng nòng (PFNA)
41. PP2500616853 - Phần (lô): 70. Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng thế hệ II
42. PP2500616854 - Phần (lô): 71. Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng
43. PP2500616885 - Phần (lô): 102. Dụng cụ (kẹp) gỡ ghim khâu da
44. PP2500616886 - Phần (lô): 103. Kẹp da (Stapler)
1. PP2500616847 - Phần (lô): 64. Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm
2. PP2500616848 - Phần (lô): 65. Vít xốp rỗng, đường kính 4.5mm
3. PP2500616852 - Phần (lô): 69. Đinh nội tủy xương đùi Gamma rỗng nòng (PFNA)
4. PP2500616853 - Phần (lô): 70. Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng thế hệ II
5. PP2500616854 - Phần (lô): 71. Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng
6. PP2500616855 - Phần (lô): 72. Bộ đinh đầu trên xương đùi loại dài các cỡ
7. PP2500616856 - Phần (lô): 73. Bộ đinh xương đùi các cỡ
8. PP2500616857 - Phần (lô): 74. Bộ đinh xương chày các cỡ
9. PP2500616858 - Phần (lô): 75. Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ
1. PP2500616812 - Phần (lô): 29. Bộ Nẹp khoá thân xương đòn các cỡ
2. PP2500616813 - Phần (lô): 30. Bộ Nẹp khoá xương đòn có móc các cỡ
3. PP2500616814 - Phần (lô): 31. Bộ Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay các cỡ
4. PP2500616815 - Phần (lô): 32.Bộ Nẹp khoá xương cánh tay các cỡ
5. PP2500616816 - Phần (lô): 33. Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài/trong các cỡ
6. PP2500616817 - Phần (lô): 34. Bộ Nẹp khoá mỏm khuỷu các cỡ
7. PP2500616818 - Phần (lô): 35. Bộ Nẹp khoá chỏm quay các cỡ
8. PP2500616819 - Phần (lô): 36. Bộ Nẹp khoá bản nhỏ các cỡ
9. PP2500616820 - Phần (lô): 37. Bộ Nẹp khoá mắc xích các cỡ
10. PP2500616821 - Phần (lô): 38. Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương trụ các cỡ
11. PP2500616822 - Phần (lô): 39. Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương quay các cỡ
12. PP2500616823 - Phần (lô): 40. Bộ Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương quay các cỡ
13. PP2500616824 - Phần (lô): 41. Bộ Nẹp khoá bàn ngón các cỡ
14. PP2500616825 - Phần (lô): 42. Bộ Nẹp khoá bàn ngón, chữ T các cỡ
15. PP2500616826 - Phần (lô): 43. Bộ Nẹp khoá bàn ngón, chữ L các cỡ
16. PP2500616827 - Phần (lô): 44. Bộ Nẹp khoá đầu trên xương đùi các cỡ
17. PP2500616828 - Phần (lô): 45. Bộ Nẹp khoá bản rộng các cỡ
18. PP2500616829 - Phần (lô): 46. Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương đùi mặt ngoài các cỡ
19. PP2500616830 - Phần (lô): 47. Bộ Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
20. PP2500616831 - Phần (lô): 48. Bộ Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt trong các cỡ
21. PP2500616832 - Phần (lô): 49. Bộ Nẹp khoá bản hẹp các cỡ
22. PP2500616833 - Phần (lô): 50. Bộ Nẹp khoá lòng máng các cỡ
23. PP2500616834 - Phần (lô): 51. Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương chày các cỡ
24. PP2500616835 - Phần (lô): 52. Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ
25. PP2500616836 - Phần (lô): 53.Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương mác các cỡ
26. PP2500616837 - Phần (lô): 54. Bộ Nẹp khoá xương gót các cỡ
27. PP2500616840 - Phần (lô): 57. Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm
28. PP2500616847 - Phần (lô): 64. Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm
29. PP2500616848 - Phần (lô): 65. Vít xốp rỗng, đường kính 4.5mm
30. PP2500616855 - Phần (lô): 72. Bộ đinh đầu trên xương đùi loại dài các cỡ
31. PP2500616856 - Phần (lô): 73. Bộ đinh xương đùi các cỡ
32. PP2500616857 - Phần (lô): 74. Bộ đinh xương chày các cỡ
33. PP2500616858 - Phần (lô): 75. Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ
34. PP2500616859 - Phần (lô): 76. Khung cố định ngoài qua gối
35. PP2500616860 - Phần (lô): 77. Khung cố định ngoài 3 thanh
36. PP2500616861 - Phần (lô): 78. Khung cố định ngoài tay
37. PP2500616862 - Phần (lô): 79. Khung cố định ngoài liên mấu chuyến
38. PP2500616863 - Phần (lô): 80. Khung cố định ngoài khung chậu
39. PP2500616864 - Phần (lô): 81. Khung cố định ngoài cẳng chân
40. PP2500616865 - Phần (lô): 82. Khung cố định ngoài chữ T
41. PP2500616866 - Phần (lô): 83. Khung cố định ngoài gần khớp
42. PP2500616867 - Phần (lô): 84. Khung cố định ngoài Ilizarov không cản quang