Gói thầu số 02: Mua sắm vật tư kết hợp xương năm 2026-2027

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 02: Mua sắm vật tư kết hợp xương năm 2026-2027
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Gói thầu số 02: Mua sắm vật tư kết hợp xương năm 2026-2027
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 14/01/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:07 14/01/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
9
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500616784 Phần (lô): 1. Bộ nẹp khóa mini thẳng 2.0mm vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 250.000.000 250.000.000 0
2 PP2500616785 Phần (lô): 2. Bộ nẹp khóa mini chữ T 2.0mm vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 250.000.000 250.000.000 0
3 PP2500616786 Phần (lô): 3. Bộ nẹp khóa mini chữ Y 2.0mm vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 250.000.000 250.000.000 0
4 PP2500616787 Phần (lô): 4. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay mặt lòng chữ T vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 427.000.000 427.000.000 0
5 PP2500616788 Phần (lô): 5. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 345.000.000 345.000.000 0
6 PP2500616789 Phần (lô): 6. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 420.000.000 420.000.000 0
7 PP2500616790 Phần (lô): 7. Bộ nẹp khóa nén ép bản nhỏ (cẳng tay) thế hệ II vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 282.000.000 282.000.000 0
8 PP2500616791 Phần (lô): 8. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 280.000.000 280.000.000 0
9 PP2500616792 Phần (lô): 9. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài có móc vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 279.000.000 279.000.000 0
10 PP2500616793 Phần (lô): 10. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt trong vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 279.000.000 279.000.000 0
11 PP2500616794 Phần (lô): 11. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương mác (ốp mắc cá chân) vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 435.000.000 435.000.000 0
12 PP2500616795 Phần (lô): 12. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương mác vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 453.000.000 453.000.000 0
13 PP2500616796 Phần (lô): 13. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt trong vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 28.920.000 150 344.400.000 344.400.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 435.000.000 435.000.000 0
14 PP2500616797 Phần (lô): 14. Bộ nẹp khóa thân xương đòn chữ S vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 321.000.000 321.000.000 0
15 PP2500616798 Phần (lô): 15. Bộ nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 342.000.000 342.000.000 0
16 PP2500616799 Phần (lô): 16. Bộ nẹp khóa mắc xích (tái tạo) thẳng vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 342.000.000 342.000.000 0
17 PP2500616800 Phần (lô): 17. Bộ nẹp khóa nén ép mỏm khuỷu (đầu trên xương trụ) vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 280.000.000 280.000.000 0
18 PP2500616801 Phần (lô): 18. Bộ nẹp khóa móc cùng đòn vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 277.500.000 277.500.000 0
19 PP2500616802 Phần (lô): 19. Bộ nẹp khóa xương gót vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 134.000.000 134.000.000 0
20 PP2500616803 Phần (lô): 20. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài I vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 300.000.000 300.000.000 0
21 PP2500616804 Phần (lô): 21. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt trong thế hệ I vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 300.000.000 300.000.000 0
22 PP2500616805 Phần (lô): 22. Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp (thân xương cánh tay, cẳng chân) vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 28.920.000 150 154.000.000 154.000.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 236.000.000 236.000.000 0
23 PP2500616806 Phần (lô): 23. Bộ nẹp khóa bản rộng (thân xương đùi) vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 130.000.000 130.000.000 0
24 PP2500616807 Phần (lô): 24. Bộ nẹp khóa DHS vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 128.500.000 128.500.000 0
25 PP2500616808 Phần (lô): 25. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi (liên mấu chuyển) vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 197.000.000 197.000.000 0
26 PP2500616809 Phần (lô): 26. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi mặt ngoài vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 28.920.000 150 252.000.000 252.000.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 310.000.000 310.000.000 0
27 PP2500616810 Phần (lô): 27. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt trong vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 465.000.000 465.000.000 0
28 PP2500616811 Phần (lô): 28. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 28.920.000 150 348.000.000 348.000.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 465.000.000 465.000.000 0
29 PP2500616812 Phần (lô): 29. Bộ Nẹp khoá thân xương đòn các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 381.000.000 381.000.000 0
30 PP2500616813 Phần (lô): 30. Bộ Nẹp khoá xương đòn có móc các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 225.300.000 225.300.000 0
31 PP2500616814 Phần (lô): 31. Bộ Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 337.800.000 337.800.000 0
32 PP2500616815 Phần (lô): 32.Bộ Nẹp khoá xương cánh tay các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 243.400.000 243.400.000 0
33 PP2500616816 Phần (lô): 33. Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài/trong các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 327.800.000 327.800.000 0
34 PP2500616817 Phần (lô): 34. Bộ Nẹp khoá mỏm khuỷu các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 110.000.000 110.000.000 0
35 PP2500616818 Phần (lô): 35. Bộ Nẹp khoá chỏm quay các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 111.900.000 111.900.000 0
36 PP2500616819 Phần (lô): 36. Bộ Nẹp khoá bản nhỏ các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 304.700.000 304.700.000 0
37 PP2500616820 Phần (lô): 37. Bộ Nẹp khoá mắc xích các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 141.300.000 141.300.000 0
38 PP2500616821 Phần (lô): 38. Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương trụ các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 100.300.000 100.300.000 0
39 PP2500616822 Phần (lô): 39. Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương quay các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 206.800.000 206.800.000 0
40 PP2500616823 Phần (lô): 40. Bộ Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương quay các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 251.600.000 251.600.000 0
41 PP2500616824 Phần (lô): 41. Bộ Nẹp khoá bàn ngón các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 79.300.000 79.300.000 0
42 PP2500616825 Phần (lô): 42. Bộ Nẹp khoá bàn ngón, chữ T các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 87.300.000 87.300.000 0
43 PP2500616826 Phần (lô): 43. Bộ Nẹp khoá bàn ngón, chữ L các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 87.300.000 87.300.000 0
44 PP2500616827 Phần (lô): 44. Bộ Nẹp khoá đầu trên xương đùi các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 232.000.000 232.000.000 0
45 PP2500616828 Phần (lô): 45. Bộ Nẹp khoá bản rộng các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 207.600.000 207.600.000 0
46 PP2500616829 Phần (lô): 46. Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương đùi mặt ngoài các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 243.500.000 243.500.000 0
47 PP2500616830 Phần (lô): 47. Bộ Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 365.900.000 365.900.000 0
48 PP2500616831 Phần (lô): 48. Bộ Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt trong các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 214.500.000 214.500.000 0
49 PP2500616832 Phần (lô): 49. Bộ Nẹp khoá bản hẹp các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 203.000.000 203.000.000 0
50 PP2500616833 Phần (lô): 50. Bộ Nẹp khoá lòng máng các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 137.800.000 137.800.000 0
51 PP2500616834 Phần (lô): 51. Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương chày các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 341.800.000 341.800.000 0
52 PP2500616835 Phần (lô): 52. Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 170.900.000 170.900.000 0
53 PP2500616836 Phần (lô): 53.Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương mác các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 304.000.000 304.000.000 0
54 PP2500616837 Phần (lô): 54. Bộ Nẹp khoá xương gót các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 106.000.000 106.000.000 0
55 PP2500616838 Phần (lô): 55. CỘT SỐNG vn0311883333 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG Y 120 65.000.000 153 3.031.800.000 3.031.800.000 0
56 PP2500616839 Phần (lô): 56. NỘI SOI KHỚP vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 152.780.000 150 6.535.500.000 6.535.500.000 0
57 PP2500616840 Phần (lô): 57. Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 40.000.000 40.000.000 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 30.000.000 30.000.000 0
58 PP2500616841 Phần (lô): 58. Vít mũ nén ép không đầu đường kính 3.5mm vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 40.000.000 40.000.000 0
59 PP2500616842 Phần (lô): 59. Vít xốp rỗng nén ép không đầu đường kính 4.0mm vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 40.000.000 40.000.000 0
60 PP2500616843 Phần (lô): 60. Vít xốp đường kính 4.0mm, ren một phần thân, tự taro vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 60.000.000 60.000.000 0
61 PP2500616844 Phần (lô): 61. Vít xốp đường kính 4.0mm, toàn ren, tự taro vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 30.000.000 30.000.000 0
62 PP2500616845 Phần (lô): 62. Vít xốp đường kính 6.5mm, ren một phần thân, tự taro vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 30.000.000 30.000.000 0
63 PP2500616846 Phần (lô): 63. Vít xốp đường kính 6.5mm, toàn ren, tự taro vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 30.000.000 30.000.000 0
64 PP2500616847 Phần (lô): 64. Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 200.000.000 200.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 120 30.900.000 150 110.000.000 110.000.000 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 195.000.000 195.000.000 0
65 PP2500616848 Phần (lô): 65. Vít xốp rỗng, đường kính 4.5mm vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 200.000.000 200.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 120 30.900.000 150 110.000.000 110.000.000 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 195.000.000 195.000.000 0
66 PP2500616849 Phần (lô): 66. Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 200.000.000 200.000.000 0
67 PP2500616850 Phần (lô): 67. Loong đền vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 60.000.000 60.000.000 0
68 PP2500616852 Phần (lô): 69. Đinh nội tủy xương đùi Gamma rỗng nòng (PFNA) vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 135.000.000 135.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 120 30.900.000 150 115.000.000 115.000.000 0
69 PP2500616853 Phần (lô): 70. Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng thế hệ II vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 180.000.000 180.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 120 30.900.000 150 150.000.000 150.000.000 0
70 PP2500616854 Phần (lô): 71. Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 180.000.000 180.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 120 30.900.000 150 161.200.000 161.200.000 0
71 PP2500616855 Phần (lô): 72. Bộ đinh đầu trên xương đùi loại dài các cỡ vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 120 30.900.000 150 132.500.000 132.500.000 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 135.000.000 135.000.000 0
72 PP2500616856 Phần (lô): 73. Bộ đinh xương đùi các cỡ vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 120 30.900.000 150 112.500.000 112.500.000 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 157.500.000 157.500.000 0
73 PP2500616857 Phần (lô): 74. Bộ đinh xương chày các cỡ vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 120 30.900.000 150 120.900.000 120.900.000 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 157.500.000 157.500.000 0
74 PP2500616858 Phần (lô): 75. Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 120 30.900.000 150 172.500.000 172.500.000 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 172.500.000 172.500.000 0
75 PP2500616859 Phần (lô): 76. Khung cố định ngoài qua gối vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 30.900.000 30.900.000 0
76 PP2500616860 Phần (lô): 77. Khung cố định ngoài 3 thanh vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 21.200.000 21.200.000 0
77 PP2500616861 Phần (lô): 78. Khung cố định ngoài tay vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 13.070.000 13.070.000 0
78 PP2500616862 Phần (lô): 79. Khung cố định ngoài liên mấu chuyến vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 19.480.000 19.480.000 0
79 PP2500616863 Phần (lô): 80. Khung cố định ngoài khung chậu vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 27.855.000 27.855.000 0
80 PP2500616864 Phần (lô): 81. Khung cố định ngoài cẳng chân vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 30.400.000 30.400.000 0
81 PP2500616865 Phần (lô): 82. Khung cố định ngoài chữ T vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 36.700.000 36.700.000 0
82 PP2500616866 Phần (lô): 83. Khung cố định ngoài gần khớp vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 31.650.000 31.650.000 0
83 PP2500616867 Phần (lô): 84. Khung cố định ngoài Ilizarov không cản quang vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 120 154.147.000 152 41.250.000 41.250.000 0
84 PP2500616871 Phần (lô): 88. Khớp gối toàn phần tiết kiệm xương,lớp đệm vitamin E bảo tồn dây chằng chéo sau, bánh chè vitamin E vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 120 137.300.000 150 640.000.000 640.000.000 0
85 PP2500616872 Phần (lô): 89. Khớp gối toàn phần nhân tạo PS, Hi-Flex, lớp đệm phủ Vitamin E ,bánh chè phủ vitamim E vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 120 137.300.000 150 345.000.000 345.000.000 0
86 PP2500616873 Phần (lô): 90. Khớp gối toàn phần nhân tạo AAP hệ thống rãnh trượt khóa mâm chày với lớp đệm, lồi cầu chất liệu COCR ,dạng PS, Hi-Flex vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 120 137.300.000 150 600.000.000 600.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 101.000.000 160 570.000.000 570.000.000 0
87 PP2500616874 Phần (lô): 91. Khớp háng bán phần không xi măng VarioLoc HA, chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ. vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 120 137.300.000 150 450.000.000 450.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 101.000.000 160 374.000.000 374.000.000 0
88 PP2500616875 Phần (lô): 92. Khớp háng bán phần không xi măng TPS Titanium Plasma. vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 120 137.300.000 150 470.000.000 470.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 101.000.000 160 345.000.000 345.000.000 0
89 PP2500616876 Phần (lô): 93. Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ,phủ HA toàn thân chuôi , góc cổ thân 131 độ. vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 120 137.300.000 150 385.000.000 385.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 101.000.000 160 322.000.000 322.000.000 0
90 PP2500616877 Phần (lô): 94. Khớp háng toàn phần không xi măng VarioLoc HA .Chỏm Ceramic COP, Ổ cối VarioCup Pressfit vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 120 137.300.000 150 490.000.000 490.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 101.000.000 160 448.000.000 448.000.000 0
91 PP2500616878 Phần (lô): 95. Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic ,Ổ cối VarioCup Pressfit vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 120 137.300.000 150 425.000.000 425.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 101.000.000 160 400.000.000 400.000.000 0
92 PP2500616879 Phần (lô): 96. Khớp háng toàn phần chuyển động đôi .Ổ cối VarioCup Pressfit có bắt vít. vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 120 137.300.000 150 375.000.000 375.000.000 0
93 PP2500616880 Phần (lô): 97. Khớp háng toàn phần chuyển động đôi Ceramic,ổ cối đóng ép có bắt vít. vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 120 137.300.000 150 425.000.000 425.000.000 0
94 PP2500616881 Phần (lô): 98. Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 120 137.300.000 150 275.000.000 275.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 101.000.000 160 250.000.000 250.000.000 0
95 PP2500616882 Phần (lô): 99. Khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 120 137.300.000 150 285.000.000 285.000.000 0
96 PP2500616883 Phần (lô): 100. Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng Sana HBI vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 120 137.300.000 150 315.000.000 315.000.000 0
97 PP2500616884 Phần (lô): 101. Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối công nghệ chuôi phủ Hydroxy-apatite vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 120 137.300.000 150 406.000.000 406.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 101.000.000 160 322.000.000 322.000.000 0
98 PP2500616885 Phần (lô): 102. Dụng cụ (kẹp) gỡ ghim khâu da vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 120 137.300.000 150 100.000.000 100.000.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 150.000.000 150.000.000 0
99 PP2500616886 Phần (lô): 103. Kẹp da (Stapler) vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 120 137.300.000 150 270.000.000 270.000.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 210.900.000 152 250.000.000 250.000.000 0
100 PP2500616887 Phần (lô): 104. Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 101.000.000 160 241.500.000 241.500.000 0
vn0314868277 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D 120 39.500.000 150 301.000.000 301.000.000 0
101 PP2500616888 Phần (lô): 105. Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E vn0314868277 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D 120 39.500.000 150 287.500.000 287.500.000 0
102 PP2500616889 Phần (lô): 106. Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E vn0314868277 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D 120 39.500.000 150 490.000.000 490.000.000 0
103 PP2500616890 Phần (lô): 107. Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 101.000.000 160 400.000.000 400.000.000 0
vn0314868277 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D 120 39.500.000 150 377.500.000 377.500.000 0
104 PP2500616891 Phần (lô): 108. Khớp gối toàn phần Vega FB, gập gối tối đa 160 độ vn0314868277 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D 120 39.500.000 150 350.000.000 350.000.000 0
105 PP2500616892 Phần (lô): 109. Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly loại tiêu chuẩn vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 152.780.000 150 169.500.000 169.500.000 0
106 PP2500616893 Phần (lô): 110. Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly góc cổ chuôi 125° vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 101.000.000 160 192.000.000 192.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 152.780.000 150 187.500.000 187.500.000 0
107 PP2500616894 Phần (lô): 111. Khớp háng toàn phần không xi măng loại tiêu chuẩn vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 101.000.000 160 139.200.000 139.200.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 152.780.000 150 144.000.000 144.000.000 0
108 PP2500616895 Phần (lô): 112. Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi Ceramic vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 152.780.000 150 184.500.000 184.500.000 0
109 PP2500616896 Phần (lô): 113. Khớp háng bán phần không xi măng loại tiêu chuẩn vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 101.000.000 160 112.200.000 112.200.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 152.780.000 150 114.000.000 114.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 9
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316155962
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500616871 - Phần (lô): 88. Khớp gối toàn phần tiết kiệm xương,lớp đệm vitamin E bảo tồn dây chằng chéo sau, bánh chè vitamin E

2. PP2500616872 - Phần (lô): 89. Khớp gối toàn phần nhân tạo PS, Hi-Flex, lớp đệm phủ Vitamin E ,bánh chè phủ vitamim E

3. PP2500616873 - Phần (lô): 90. Khớp gối toàn phần nhân tạo AAP hệ thống rãnh trượt khóa mâm chày với lớp đệm, lồi cầu chất liệu COCR ,dạng PS, Hi-Flex

4. PP2500616874 - Phần (lô): 91. Khớp háng bán phần không xi măng VarioLoc HA, chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ.

5. PP2500616875 - Phần (lô): 92. Khớp háng bán phần không xi măng TPS Titanium Plasma.

6. PP2500616876 - Phần (lô): 93. Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ,phủ HA toàn thân chuôi , góc cổ thân 131 độ.

7. PP2500616877 - Phần (lô): 94. Khớp háng toàn phần không xi măng VarioLoc HA .Chỏm Ceramic COP, Ổ cối VarioCup Pressfit

8. PP2500616878 - Phần (lô): 95. Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic ,Ổ cối VarioCup Pressfit

9. PP2500616879 - Phần (lô): 96. Khớp háng toàn phần chuyển động đôi .Ổ cối VarioCup Pressfit có bắt vít.

10. PP2500616880 - Phần (lô): 97. Khớp háng toàn phần chuyển động đôi Ceramic,ổ cối đóng ép có bắt vít.

11. PP2500616881 - Phần (lô): 98. Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài

12. PP2500616882 - Phần (lô): 99. Khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài

13. PP2500616883 - Phần (lô): 100. Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng Sana HBI

14. PP2500616884 - Phần (lô): 101. Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối công nghệ chuôi phủ Hydroxy-apatite

15. PP2500616885 - Phần (lô): 102. Dụng cụ (kẹp) gỡ ghim khâu da

16. PP2500616886 - Phần (lô): 103. Kẹp da (Stapler)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311883333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
153 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500616838 - Phần (lô): 55. CỘT SỐNG

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500616873 - Phần (lô): 90. Khớp gối toàn phần nhân tạo AAP hệ thống rãnh trượt khóa mâm chày với lớp đệm, lồi cầu chất liệu COCR ,dạng PS, Hi-Flex

2. PP2500616874 - Phần (lô): 91. Khớp háng bán phần không xi măng VarioLoc HA, chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ.

3. PP2500616875 - Phần (lô): 92. Khớp háng bán phần không xi măng TPS Titanium Plasma.

4. PP2500616876 - Phần (lô): 93. Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ,phủ HA toàn thân chuôi , góc cổ thân 131 độ.

5. PP2500616877 - Phần (lô): 94. Khớp háng toàn phần không xi măng VarioLoc HA .Chỏm Ceramic COP, Ổ cối VarioCup Pressfit

6. PP2500616878 - Phần (lô): 95. Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic ,Ổ cối VarioCup Pressfit

7. PP2500616881 - Phần (lô): 98. Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài

8. PP2500616884 - Phần (lô): 101. Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối công nghệ chuôi phủ Hydroxy-apatite

9. PP2500616887 - Phần (lô): 104. Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore

10. PP2500616890 - Phần (lô): 107. Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic

11. PP2500616893 - Phần (lô): 110. Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly góc cổ chuôi 125°

12. PP2500616894 - Phần (lô): 111. Khớp háng toàn phần không xi măng loại tiêu chuẩn

13. PP2500616896 - Phần (lô): 113. Khớp háng bán phần không xi măng loại tiêu chuẩn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314868277
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500616887 - Phần (lô): 104. Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore

2. PP2500616888 - Phần (lô): 105. Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E

3. PP2500616889 - Phần (lô): 106. Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E

4. PP2500616890 - Phần (lô): 107. Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic

5. PP2500616891 - Phần (lô): 108. Khớp gối toàn phần Vega FB, gập gối tối đa 160 độ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312041033
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500616796 - Phần (lô): 13. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt trong

2. PP2500616805 - Phần (lô): 22. Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp (thân xương cánh tay, cẳng chân)

3. PP2500616809 - Phần (lô): 26. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi mặt ngoài

4. PP2500616811 - Phần (lô): 28. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314972937
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500616839 - Phần (lô): 56. NỘI SOI KHỚP

2. PP2500616892 - Phần (lô): 109. Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly loại tiêu chuẩn

3. PP2500616893 - Phần (lô): 110. Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly góc cổ chuôi 125°

4. PP2500616894 - Phần (lô): 111. Khớp háng toàn phần không xi măng loại tiêu chuẩn

5. PP2500616895 - Phần (lô): 112. Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi Ceramic

6. PP2500616896 - Phần (lô): 113. Khớp háng bán phần không xi măng loại tiêu chuẩn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2500616784 - Phần (lô): 1. Bộ nẹp khóa mini thẳng 2.0mm

2. PP2500616785 - Phần (lô): 2. Bộ nẹp khóa mini chữ T 2.0mm

3. PP2500616786 - Phần (lô): 3. Bộ nẹp khóa mini chữ Y 2.0mm

4. PP2500616787 - Phần (lô): 4. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay mặt lòng chữ T

5. PP2500616788 - Phần (lô): 5. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay

6. PP2500616789 - Phần (lô): 6. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng

7. PP2500616790 - Phần (lô): 7. Bộ nẹp khóa nén ép bản nhỏ (cẳng tay) thế hệ II

8. PP2500616791 - Phần (lô): 8. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay

9. PP2500616792 - Phần (lô): 9. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài có móc

10. PP2500616793 - Phần (lô): 10. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt trong

11. PP2500616794 - Phần (lô): 11. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương mác (ốp mắc cá chân)

12. PP2500616795 - Phần (lô): 12. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương mác

13. PP2500616796 - Phần (lô): 13. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt trong

14. PP2500616797 - Phần (lô): 14. Bộ nẹp khóa thân xương đòn chữ S

15. PP2500616798 - Phần (lô): 15. Bộ nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn

16. PP2500616799 - Phần (lô): 16. Bộ nẹp khóa mắc xích (tái tạo) thẳng

17. PP2500616800 - Phần (lô): 17. Bộ nẹp khóa nén ép mỏm khuỷu (đầu trên xương trụ)

18. PP2500616801 - Phần (lô): 18. Bộ nẹp khóa móc cùng đòn

19. PP2500616802 - Phần (lô): 19. Bộ nẹp khóa xương gót

20. PP2500616803 - Phần (lô): 20. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài I

21. PP2500616804 - Phần (lô): 21. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt trong thế hệ I

22. PP2500616805 - Phần (lô): 22. Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp (thân xương cánh tay, cẳng chân)

23. PP2500616806 - Phần (lô): 23. Bộ nẹp khóa bản rộng (thân xương đùi)

24. PP2500616807 - Phần (lô): 24. Bộ nẹp khóa DHS

25. PP2500616808 - Phần (lô): 25. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi (liên mấu chuyển)

26. PP2500616809 - Phần (lô): 26. Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi mặt ngoài

27. PP2500616810 - Phần (lô): 27. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt trong

28. PP2500616811 - Phần (lô): 28. Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài

29. PP2500616840 - Phần (lô): 57. Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm

30. PP2500616841 - Phần (lô): 58. Vít mũ nén ép không đầu đường kính 3.5mm

31. PP2500616842 - Phần (lô): 59. Vít xốp rỗng nén ép không đầu đường kính 4.0mm

32. PP2500616843 - Phần (lô): 60. Vít xốp đường kính 4.0mm, ren một phần thân, tự taro

33. PP2500616844 - Phần (lô): 61. Vít xốp đường kính 4.0mm, toàn ren, tự taro

34. PP2500616845 - Phần (lô): 62. Vít xốp đường kính 6.5mm, ren một phần thân, tự taro

35. PP2500616846 - Phần (lô): 63. Vít xốp đường kính 6.5mm, toàn ren, tự taro

36. PP2500616847 - Phần (lô): 64. Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm

37. PP2500616848 - Phần (lô): 65. Vít xốp rỗng, đường kính 4.5mm

38. PP2500616849 - Phần (lô): 66. Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm

39. PP2500616850 - Phần (lô): 67. Loong đền

40. PP2500616852 - Phần (lô): 69. Đinh nội tủy xương đùi Gamma rỗng nòng (PFNA)

41. PP2500616853 - Phần (lô): 70. Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng thế hệ II

42. PP2500616854 - Phần (lô): 71. Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng

43. PP2500616885 - Phần (lô): 102. Dụng cụ (kẹp) gỡ ghim khâu da

44. PP2500616886 - Phần (lô): 103. Kẹp da (Stapler)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500616847 - Phần (lô): 64. Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm

2. PP2500616848 - Phần (lô): 65. Vít xốp rỗng, đường kính 4.5mm

3. PP2500616852 - Phần (lô): 69. Đinh nội tủy xương đùi Gamma rỗng nòng (PFNA)

4. PP2500616853 - Phần (lô): 70. Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng thế hệ II

5. PP2500616854 - Phần (lô): 71. Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng

6. PP2500616855 - Phần (lô): 72. Bộ đinh đầu trên xương đùi loại dài các cỡ

7. PP2500616856 - Phần (lô): 73. Bộ đinh xương đùi các cỡ

8. PP2500616857 - Phần (lô): 74. Bộ đinh xương chày các cỡ

9. PP2500616858 - Phần (lô): 75. Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306060334
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 42

1. PP2500616812 - Phần (lô): 29. Bộ Nẹp khoá thân xương đòn các cỡ

2. PP2500616813 - Phần (lô): 30. Bộ Nẹp khoá xương đòn có móc các cỡ

3. PP2500616814 - Phần (lô): 31. Bộ Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay các cỡ

4. PP2500616815 - Phần (lô): 32.Bộ Nẹp khoá xương cánh tay các cỡ

5. PP2500616816 - Phần (lô): 33. Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài/trong các cỡ

6. PP2500616817 - Phần (lô): 34. Bộ Nẹp khoá mỏm khuỷu các cỡ

7. PP2500616818 - Phần (lô): 35. Bộ Nẹp khoá chỏm quay các cỡ

8. PP2500616819 - Phần (lô): 36. Bộ Nẹp khoá bản nhỏ các cỡ

9. PP2500616820 - Phần (lô): 37. Bộ Nẹp khoá mắc xích các cỡ

10. PP2500616821 - Phần (lô): 38. Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương trụ các cỡ

11. PP2500616822 - Phần (lô): 39. Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương quay các cỡ

12. PP2500616823 - Phần (lô): 40. Bộ Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương quay các cỡ

13. PP2500616824 - Phần (lô): 41. Bộ Nẹp khoá bàn ngón các cỡ

14. PP2500616825 - Phần (lô): 42. Bộ Nẹp khoá bàn ngón, chữ T các cỡ

15. PP2500616826 - Phần (lô): 43. Bộ Nẹp khoá bàn ngón, chữ L các cỡ

16. PP2500616827 - Phần (lô): 44. Bộ Nẹp khoá đầu trên xương đùi các cỡ

17. PP2500616828 - Phần (lô): 45. Bộ Nẹp khoá bản rộng các cỡ

18. PP2500616829 - Phần (lô): 46. Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương đùi mặt ngoài các cỡ

19. PP2500616830 - Phần (lô): 47. Bộ Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ

20. PP2500616831 - Phần (lô): 48. Bộ Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt trong các cỡ

21. PP2500616832 - Phần (lô): 49. Bộ Nẹp khoá bản hẹp các cỡ

22. PP2500616833 - Phần (lô): 50. Bộ Nẹp khoá lòng máng các cỡ

23. PP2500616834 - Phần (lô): 51. Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương chày các cỡ

24. PP2500616835 - Phần (lô): 52. Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ

25. PP2500616836 - Phần (lô): 53.Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương mác các cỡ

26. PP2500616837 - Phần (lô): 54. Bộ Nẹp khoá xương gót các cỡ

27. PP2500616840 - Phần (lô): 57. Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm

28. PP2500616847 - Phần (lô): 64. Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm

29. PP2500616848 - Phần (lô): 65. Vít xốp rỗng, đường kính 4.5mm

30. PP2500616855 - Phần (lô): 72. Bộ đinh đầu trên xương đùi loại dài các cỡ

31. PP2500616856 - Phần (lô): 73. Bộ đinh xương đùi các cỡ

32. PP2500616857 - Phần (lô): 74. Bộ đinh xương chày các cỡ

33. PP2500616858 - Phần (lô): 75. Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ

34. PP2500616859 - Phần (lô): 76. Khung cố định ngoài qua gối

35. PP2500616860 - Phần (lô): 77. Khung cố định ngoài 3 thanh

36. PP2500616861 - Phần (lô): 78. Khung cố định ngoài tay

37. PP2500616862 - Phần (lô): 79. Khung cố định ngoài liên mấu chuyến

38. PP2500616863 - Phần (lô): 80. Khung cố định ngoài khung chậu

39. PP2500616864 - Phần (lô): 81. Khung cố định ngoài cẳng chân

40. PP2500616865 - Phần (lô): 82. Khung cố định ngoài chữ T

41. PP2500616866 - Phần (lô): 83. Khung cố định ngoài gần khớp

42. PP2500616867 - Phần (lô): 84. Khung cố định ngoài Ilizarov không cản quang

Đã xem: 0
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây