Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500403461 | Acetyl leucin | vn5400243197 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÀ VIỆT | 90 | 6.300.000 | 120 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| 2 | PP2500403463 | Acyclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 32.833.500 | 120 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500403466 | Amlodipine | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 3.703.305 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 32.833.500 | 120 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500403467 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 13.312.000 | 120 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500403468 | Ampicilin + Sulbactam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 18.750.000 | 120 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500403471 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.527.900 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500403472 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 32.833.500 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500403473 | Bacillus subtilis | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 23.250.000 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500403474 | Baclofen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 90.490.350 | 120 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 2.992.500 | 120 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500403475 | Bisoprolol fumarate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 181.200.000 | 181.200.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 32.833.500 | 120 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500403476 | Bisoprolol fumarate | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 36.225.000 | 120 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500403477 | Bromhexine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 34.775.000 | 34.775.000 | 0 |
| 13 | PP2500403478 | Candesartan cilexetil | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 90 | 13.398.000 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500403479 | Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 36.225.000 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500403480 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 8.941.500 | 120 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 16 | PP2500403481 | Cefdinir | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 90 | 4.815.000 | 120 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500403482 | Cefixim | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 23.250.000 | 120 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 36.225.000 | 120 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 6.375.000 | 120 | 349.950.000 | 349.950.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500403483 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 29.909.295 | 120 | 1.837.500.000 | 1.837.500.000 | 0 |
| 19 | PP2500403484 | Cefotaxim | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 90 | 3.487.500 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500403485 | Cefpodoxim | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 14.700.000 | 120 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500403487 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 120.000 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500403488 | Diosmin + Hesperidin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 91 | 6.300.000 | 121 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500403489 | Diosmin + Hesperidin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 36.225.000 | 120 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500403490 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.527.900 | 120 | 17.860.000 | 17.860.000 | 0 |
| 25 | PP2500403491 | Doxazosin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 22.950.000 | 120 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500403492 | Ebastin | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 90 | 3.127.200 | 120 | 119.480.000 | 119.480.000 | 0 |
| 27 | PP2500403494 | Empagliflozin | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 90 | 14.250.000 | 120 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500403495 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 29.979.554 | 120 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 29 | PP2500403497 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 29.979.554 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500403499 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.603.355 | 120 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500403500 | Fluconazol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 3.703.305 | 120 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 32.833.500 | 120 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500403501 | Flunarizin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 22.950.000 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500403502 | Fosfomycin | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 90 | 1.294.200 | 120 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| 34 | PP2500403503 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 2.000.000 | 198 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500403505 | Gadoteric acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 484.050.000 | 484.050.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 30.000.000 | 120 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 29.979.554 | 120 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500403508 | Glimepirid + metformin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 3.442.500 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500403509 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 90.490.350 | 120 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 140.010.000 | 140.010.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 48.930.000 | 120 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500403513 | Itoprid | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 90 | 13.398.000 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500403514 | Kali clorid | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 90 | 3.465.000 | 120 | 231.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500403516 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.000.000 | 120 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 41 | PP2500403517 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 90 | 2.956.500 | 120 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500403518 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 32.833.500 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500403519 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 32.833.500 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500403521 | Magnesi hydroxyd+ Nhôm hydroxyd | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 100 | 7.125.000 | 130 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 22.950.000 | 120 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500403522 | Magnesi lactat + vitamin B6 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 32.833.500 | 120 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500403523 | Metformin hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 484.300.000 | 484.300.000 | 0 |
| 47 | PP2500403524 | Methyl prednisolone | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.527.900 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500403525 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 4.462.500 | 120 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 49 | PP2500403526 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.603.355 | 120 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 29.979.554 | 120 | 463.500.000 | 463.500.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500403527 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 14.619.000 | 120 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 51 | PP2500403528 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 13.312.000 | 120 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500403530 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 29.979.554 | 120 | 55.294.470 | 55.294.470 | 0 |
| 53 | PP2500403531 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 90.490.350 | 120 | 31.495.000 | 31.495.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 4.200.000 | 120 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 4.291.500 | 120 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500403532 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 90.490.350 | 120 | 878.000.000 | 878.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 850.600.000 | 850.600.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 48.930.000 | 120 | 854.000.000 | 854.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500403533 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 90.490.350 | 120 | 1.545.000.000 | 1.545.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 1.612.000.000 | 1.612.000.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 48.930.000 | 120 | 1.570.000.000 | 1.570.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500403534 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 90.490.350 | 120 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 1.114.400.000 | 1.114.400.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500403536 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500403537 | Nebivolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 90 | 2.280.000 | 120 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500403539 | Nifedipine | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 32.833.500 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500403540 | Nifuroxazid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.603.355 | 120 | 101.934.000 | 101.934.000 | 0 |
| 61 | PP2500403541 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500403542 | Oseltamivir(dưới dạng Oseltamivir phosphate 98,53mg) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 32.833.500 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 1.125.000 | 120 | 74.025.000 | 74.025.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500403543 | Pantoprazol | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 4.638.000 | 120 | 308.400.000 | 308.400.000 | 0 |
| 64 | PP2500403544 | Pantoprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500403545 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.000.000 | 130 | 76.590.000 | 76.590.000 | 0 |
| 66 | PP2500403546 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.000.000 | 130 | 84.960.000 | 84.960.000 | 0 |
| 67 | PP2500403547 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.000.000 | 130 | 60.780.000 | 60.780.000 | 0 |
| 68 | PP2500403548 | Paracetamol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 32.833.500 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500403549 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 8.941.500 | 120 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500403551 | Piperacillin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 36.225.000 | 120 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500403552 | Piracetam | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 32.833.500 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500403553 | Povidon Iod | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 29.979.554 | 120 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 4.291.500 | 120 | 133.245.000 | 133.245.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500403555 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 14.619.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500403556 | Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.000.000 | 130 | 14.130.900 | 14.130.900 | 0 |
| 75 | PP2500403557 | rHu Erythropoietin beta | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 64.800.000 | 120 | 4.320.000.000 | 4.320.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500403558 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 90.490.350 | 120 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 4.200.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 54.752.000 | 54.752.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500403560 | Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose) | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 22.950.000 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 90 | 4.702.500 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500403561 | Simvastatin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 32.833.500 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 4.291.500 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500403563 | Sulfamethoxazole + Trimethoprim | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 32.833.500 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500403565 | Terlipressin acetat | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 29.909.295 | 120 | 148.953.000 | 148.953.000 | 0 |
| 81 | PP2500403566 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 23.250.000 | 120 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500403567 | Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.000.000 | 120 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500403568 | Thiamazole | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 44.820.000 | 44.820.000 | 0 |
| 84 | PP2500403572 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 4.462.500 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500403573 | Acid alpha lipoic | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 264.000 | 120 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 90 | 264.000 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 4.773.000 | 120 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 2.334.000 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 3.451.305 | 120 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500403575 | Aescin | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 90 | 1.515.000 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 4.773.000 | 120 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500403576 | Alpha tocopheryl acetate; Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate); Colecalciferol (dưới dạng Colecalciferol 1000IU/mg); Dexpanthenol; Lysine hydrochloride; Nicotinamide; Pyridoxine hydrochloride ; Riboflavin sodium phosphate; Thiamine hydrochloride | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 60.000.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500403577 | Aluminum hydroxide + Magnesium hydroxide + Simethicone | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 90.490.350 | 120 | 7.190.000 | 7.190.000 | 0 |
| 89 | PP2500403578 | Ambroxol | vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 90 | 9.539.805 | 120 | 5.774 | 5.770 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 3.451.305 | 120 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 3.703.305 | 120 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500403579 | Ambroxol + Clenbuterol | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 90 | 3.900.000 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 90 | 5.034.000 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500403580 | Ambroxol + Clenbuterol | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 16.158.750 | 120 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500403581 | Ambroxol hydrochloride (30 mg ambroxol hydrochloride trong 10 ml sirô) | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 60.000.000 | 120 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500403582 | Amoxicillin + Acid clavulanic | vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 90 | 10.140.000 | 120 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500403584 | Arginine aspartat | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 60.000.000 | 120 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500403585 | Bacillus subtilis | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 90.490.350 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 96 | PP2500403586 | Bismuth subsalicylat | vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 90 | 9.539.805 | 120 | 10.495 | 10.495 | 0 |
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 90 | 5.034.000 | 120 | 74.880.000 | 74.880.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500403587 | Calci ascorbat + Lysin ascorbat | vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 90 | 5.232.000 | 120 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500403588 | Calci lactat pentahydrat + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 3.451.305 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500403589 | Calcium glucoheptonat + Acid ascorbic + Nicotinamid | vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 90 | 1.335.000 | 120 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 |
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 90 | 3.127.200 | 120 | 78.900.000 | 78.900.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 90 | 1.335.000 | 120 | 77.900.000 | 77.900.000 | 0 | |||
| vn0107903886 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 1.335.000 | 120 | 8.000 | 8.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500403590 | Cefdinir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 2.334.000 | 120 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 90 | 2.961.000 | 120 | 115.000 | 115.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500403592 | Cefdinir | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 3.225.000 | 120 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 90 | 2.295.000 | 120 | 116.980.000 | 116.980.000 | 0 | |||
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 4.773.000 | 120 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500403593 | Cefditoren | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 90 | 1.515.000 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 90 | 2.961.000 | 120 | 13.500 | 13.500 | 0 | |||
| 103 | PP2500403594 | Cefditoren | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 720.000 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500403595 | Cefixim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 8.941.500 | 120 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 |
| vn0108787784 | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3K | 90 | 2.188.800 | 120 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500403598 | Ceftibuten | vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 90 | 9.539.805 | 120 | 72.000 | 72.000 | 0 |
| 106 | PP2500403599 | Ceftibuten | vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 90 | 9.539.805 | 120 | 395.000 | 395.000 | 0 |
| 107 | PP2500403600 | Colchicin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 14.619.000 | 120 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.000.000 | 120 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 32.833.500 | 120 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500403601 | Choline alfoscerate | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 90 | 13.398.000 | 120 | 38.100.000 | 38.100.000 | 0 |
| 109 | PP2500403602 | Deflazacort | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 60.000.000 | 120 | 318.150.000 | 318.150.000 | 0 |
| 110 | PP2500403603 | Desloratadin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 60.000.000 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 111 | PP2500403604 | Dexlansoprazole | vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 90 | 2.574.000 | 120 | 170.500.000 | 170.500.000 | 0 |
| 112 | PP2500403606 | Ebastin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 3.442.500 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 113 | PP2500403608 | Etoricoxib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 4.291.500 | 120 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500403609 | Ezetimibe + Rosuvastatin | vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 90 | 135.000 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500403610 | Fenticonazol nitrat | vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 90 | 270.000 | 120 | 17.000 | 17.000 | 0 |
| vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 90 | 2.961.000 | 120 | 18.000 | 18.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500403613 | Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 13.312.000 | 120 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 117 | PP2500403614 | Ginkgo biloba | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 90 | 301.500 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 118 | PP2500403615 | Hepatitis B Immunoglobulin người | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 90 | 32.370.000 | 120 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500403616 | Ibuprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 1.170.000 | 120 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 |
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 4.773.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500403617 | Ibuprofen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.000.000 | 130 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 90 | 10.140.000 | 120 | 79.999.000 | 79.999.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500403619 | Itoprid hydroclorid | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 90 | 61.500 | 120 | 4.080 | 4.080 | 0 |
| 122 | PP2500403620 | Itoprid hydroclorid | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 90 | 13.398.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 123 | PP2500403621 | Lansoprazole | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 60.000.000 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500403623 | Levodropropizin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 5.226.000 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500403624 | Levodropropizin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 5.226.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500403625 | L-Isoleucin + L-leucin + L-valin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 90 | 410.400 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 90 | 581.400 | 120 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500403626 | L-Ornithin - L-Aspartat | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 4.773.000 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500403627 | L-Ornithin - L-Aspartat | vn0108787784 | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3K | 90 | 2.188.800 | 120 | 115.020.000 | 115.020.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 2.850.300 | 120 | 115.020.000 | 115.020.000 | 0 | |||
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 90 | 2.134.050 | 120 | 114.750.000 | 114.750.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500403628 | Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid+ Riboflavin Natri phosphat+ Pyridoxin hydrochlorid + Cholecalciferol + D,L-α- Tocopheryl acetat+ Niacinamid+ Dexapanthenol+ Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate) | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 3.225.000 | 120 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500403629 | Magnesium hydroxid + Aluminium hydroxide + Simethicon | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 90 | 13.398.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.902.500 | 120 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 4.291.500 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500403630 | Mesalazine | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 60.000.000 | 120 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500403631 | Mirtazapine | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 60.000.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500403632 | Montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 60.000.000 | 120 | 358.500.000 | 358.500.000 | 0 |
| 134 | PP2500403633 | Montelukast | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 16.158.750 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 90 | 2.134.050 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500403634 | Moxifloxacin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 60.000.000 | 120 | 482.160.000 | 482.160.000 | 0 |
| 136 | PP2500403637 | Nhôm oxyd hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm phosphat hydrat hóa + Gôm guar | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 5.226.000 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500403638 | Pantoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 60.000.000 | 120 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 |
| 138 | PP2500403640 | Quetiapin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 5.226.000 | 120 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| 139 | PP2500403641 | Sắt (III) hydroxid polymaltose | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.902.500 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 90 | 480.000 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500403642 | Sertraline | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 60.000.000 | 120 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500403643 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 171.000 | 120 | 8.960.000 | 8.960.000 | 0 |
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 90 | 581.400 | 120 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500403644 | Tiaprofenic acid | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 90 | 32.370.000 | 120 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500403645 | Trimebutin maleat | vn0106554569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ VIỆT SINH | 90 | 197.160 | 120 | 13.144.000 | 13.144.000 | 0 |
| 144 | PP2500403646 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Sắt sulfat + Lysine HCl + Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 90 | 4.702.500 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 145 | PP2500403647 | Vitamin E + Vitamin C + Beta caroten + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan sulfat | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 90 | 750.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
1. PP2500403461 - Acetyl leucin
1. PP2500403471 - Atropin sulfat
2. PP2500403490 - Diphenhydramin
3. PP2500403524 - Methyl prednisolone
1. PP2500403573 - Acid alpha lipoic
2. PP2500403590 - Cefdinir
1. PP2500403592 - Cefdinir
2. PP2500403628 - Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid+ Riboflavin Natri phosphat+ Pyridoxin hydrochlorid + Cholecalciferol + D,L-α- Tocopheryl acetat+ Niacinamid+ Dexapanthenol+ Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)
1. PP2500403475 - Bisoprolol fumarate
2. PP2500403505 - Gadoteric acid
3. PP2500403523 - Metformin hydrochloride
4. PP2500403537 - Nebivolol
5. PP2500403541 - Nhũ dịch lipid
6. PP2500403568 - Thiamazole
7. PP2500403608 - Etoricoxib
1. PP2500403505 - Gadoteric acid
1. PP2500403521 - Magnesi hydroxyd+ Nhôm hydroxyd
1. PP2500403578 - Ambroxol
2. PP2500403586 - Bismuth subsalicylat
3. PP2500403598 - Ceftibuten
4. PP2500403599 - Ceftibuten
1. PP2500403474 - Baclofen
2. PP2500403509 - Glucose
3. PP2500403531 - Natri clorid
4. PP2500403532 - Natri clorid
5. PP2500403533 - Natri clorid
6. PP2500403534 - Natri clorid
7. PP2500403558 - Ringer lactat
8. PP2500403577 - Aluminum hydroxide + Magnesium hydroxide + Simethicone
9. PP2500403585 - Bacillus subtilis
1. PP2500403575 - Aescin
2. PP2500403593 - Cefditoren
1. PP2500403592 - Cefdinir
1. PP2500403625 - L-Isoleucin + L-leucin + L-valin
1. PP2500403604 - Dexlansoprazole
1. PP2500403491 - Doxazosin
2. PP2500403501 - Flunarizin
3. PP2500403521 - Magnesi hydroxyd+ Nhôm hydroxyd
4. PP2500403560 - Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose)
1. PP2500403527 - Midazolam
2. PP2500403555 - Phytomenadion (vitamin K1)
3. PP2500403600 - Colchicin
1. PP2500403589 - Calcium glucoheptonat + Acid ascorbic + Nicotinamid
1. PP2500403499 - Fentanyl
2. PP2500403526 - Midazolam
3. PP2500403540 - Nifuroxazid
1. PP2500403492 - Ebastin
2. PP2500403589 - Calcium glucoheptonat + Acid ascorbic + Nicotinamid
1. PP2500403480 - Cefaclor
2. PP2500403549 - Perindopril + amlodipin
3. PP2500403595 - Cefixim
1. PP2500403573 - Acid alpha lipoic
2. PP2500403578 - Ambroxol
3. PP2500403588 - Calci lactat pentahydrat + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
1. PP2500403614 - Ginkgo biloba
1. PP2500403609 - Ezetimibe + Rosuvastatin
1. PP2500403495 - Ephedrin
2. PP2500403497 - Fentanyl
3. PP2500403505 - Gadoteric acid
4. PP2500403526 - Midazolam
5. PP2500403530 - Morphin
6. PP2500403553 - Povidon Iod
1. PP2500403595 - Cefixim
2. PP2500403627 - L-Ornithin - L-Aspartat
1. PP2500403488 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2500403502 - Fosfomycin
1. PP2500403616 - Ibuprofen
1. PP2500403466 - Amlodipine
2. PP2500403500 - Fluconazol
3. PP2500403578 - Ambroxol
1. PP2500403481 - Cefdinir
1. PP2500403610 - Fenticonazol nitrat
1. PP2500403531 - Natri clorid
2. PP2500403558 - Ringer lactat
1. PP2500403579 - Ambroxol + Clenbuterol
1. PP2500403485 - Cefpodoxim
1. PP2500403590 - Cefdinir
2. PP2500403593 - Cefditoren
3. PP2500403610 - Fenticonazol nitrat
1. PP2500403567 - Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain
2. PP2500403600 - Colchicin
1. PP2500403579 - Ambroxol + Clenbuterol
2. PP2500403586 - Bismuth subsalicylat
1. PP2500403494 - Empagliflozin
1. PP2500403463 - Acyclovir
2. PP2500403466 - Amlodipine
3. PP2500403472 - Azithromycin
4. PP2500403475 - Bisoprolol fumarate
5. PP2500403500 - Fluconazol
6. PP2500403518 - Loratadin
7. PP2500403519 - Losartan + Hydroclorothiazid
8. PP2500403522 - Magnesi lactat + vitamin B6
9. PP2500403539 - Nifedipine
10. PP2500403542 - Oseltamivir(dưới dạng Oseltamivir phosphate 98,53mg)
11. PP2500403548 - Paracetamol
12. PP2500403552 - Piracetam
13. PP2500403561 - Simvastatin
14. PP2500403563 - Sulfamethoxazole + Trimethoprim
15. PP2500403600 - Colchicin
1. PP2500403573 - Acid alpha lipoic
1. PP2500403508 - Glimepirid + metformin
2. PP2500403606 - Ebastin
1. PP2500403477 - Bromhexine
2. PP2500403509 - Glucose
3. PP2500403532 - Natri clorid
4. PP2500403533 - Natri clorid
5. PP2500403534 - Natri clorid
6. PP2500403536 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
7. PP2500403544 - Pantoprazol
8. PP2500403558 - Ringer lactat
1. PP2500403643 - Tacrolimus
1. PP2500403525 - Midazolam
2. PP2500403572 - Zoledronic acid
1. PP2500403645 - Trimebutin maleat
1. PP2500403615 - Hepatitis B Immunoglobulin người
2. PP2500403644 - Tiaprofenic acid
1. PP2500403503 - Gabapentin
1. PP2500403545 - Paracetamol
2. PP2500403546 - Paracetamol
3. PP2500403547 - Paracetamol
4. PP2500403556 - Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
5. PP2500403617 - Ibuprofen
1. PP2500403473 - Bacillus subtilis
2. PP2500403482 - Cefixim
3. PP2500403566 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500403476 - Bisoprolol fumarate
2. PP2500403479 - Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
3. PP2500403482 - Cefixim
4. PP2500403489 - Diosmin + Hesperidin
5. PP2500403551 - Piperacillin
1. PP2500403587 - Calci ascorbat + Lysin ascorbat
1. PP2500403589 - Calcium glucoheptonat + Acid ascorbic + Nicotinamid
1. PP2500403483 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500403565 - Terlipressin acetat
1. PP2500403478 - Candesartan cilexetil
2. PP2500403513 - Itoprid
3. PP2500403601 - Choline alfoscerate
4. PP2500403620 - Itoprid hydroclorid
5. PP2500403629 - Magnesium hydroxid + Aluminium hydroxide + Simethicon
1. PP2500403514 - Kali clorid
1. PP2500403594 - Cefditoren
1. PP2500403619 - Itoprid hydroclorid
1. PP2500403576 - Alpha tocopheryl acetate; Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate); Colecalciferol (dưới dạng Colecalciferol 1000IU/mg); Dexpanthenol; Lysine hydrochloride; Nicotinamide; Pyridoxine hydrochloride ; Riboflavin sodium phosphate; Thiamine hydrochloride
2. PP2500403581 - Ambroxol hydrochloride (30 mg ambroxol hydrochloride trong 10 ml sirô)
3. PP2500403584 - Arginine aspartat
4. PP2500403602 - Deflazacort
5. PP2500403603 - Desloratadin
6. PP2500403621 - Lansoprazole
7. PP2500403630 - Mesalazine
8. PP2500403631 - Mirtazapine
9. PP2500403632 - Montelukast
10. PP2500403634 - Moxifloxacin
11. PP2500403638 - Pantoprazol
12. PP2500403642 - Sertraline
1. PP2500403582 - Amoxicillin + Acid clavulanic
2. PP2500403617 - Ibuprofen
1. PP2500403537 - Nebivolol
1. PP2500403573 - Acid alpha lipoic
1. PP2500403487 - Digoxin
1. PP2500403474 - Baclofen
1. PP2500403580 - Ambroxol + Clenbuterol
2. PP2500403633 - Montelukast
1. PP2500403623 - Levodropropizin
2. PP2500403624 - Levodropropizin
3. PP2500403637 - Nhôm oxyd hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm phosphat hydrat hóa + Gôm guar
4. PP2500403640 - Quetiapin
1. PP2500403627 - L-Ornithin - L-Aspartat
1. PP2500403629 - Magnesium hydroxid + Aluminium hydroxide + Simethicon
2. PP2500403641 - Sắt (III) hydroxid polymaltose
1. PP2500403589 - Calcium glucoheptonat + Acid ascorbic + Nicotinamid
1. PP2500403625 - L-Isoleucin + L-leucin + L-valin
2. PP2500403643 - Tacrolimus
1. PP2500403573 - Acid alpha lipoic
2. PP2500403575 - Aescin
3. PP2500403592 - Cefdinir
4. PP2500403616 - Ibuprofen
5. PP2500403626 - L-Ornithin - L-Aspartat
1. PP2500403467 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500403528 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
3. PP2500403613 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
1. PP2500403542 - Oseltamivir(dưới dạng Oseltamivir phosphate 98,53mg)
1. PP2500403509 - Glucose
2. PP2500403532 - Natri clorid
3. PP2500403533 - Natri clorid
1. PP2500403543 - Pantoprazol
1. PP2500403482 - Cefixim
1. PP2500403517 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500403641 - Sắt (III) hydroxid polymaltose
1. PP2500403531 - Natri clorid
2. PP2500403553 - Povidon Iod
3. PP2500403561 - Simvastatin
4. PP2500403608 - Etoricoxib
5. PP2500403629 - Magnesium hydroxid + Aluminium hydroxide + Simethicon
1. PP2500403484 - Cefotaxim
1. PP2500403468 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2500403647 - Vitamin E + Vitamin C + Beta caroten + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan sulfat
1. PP2500403560 - Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose)
2. PP2500403646 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Sắt sulfat + Lysine HCl + Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
1. PP2500403516 - Levofloxacin
1. PP2500403627 - L-Ornithin - L-Aspartat
2. PP2500403633 - Montelukast
1. PP2500403557 - rHu Erythropoietin beta