Gói thầu số 03: Mua thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 03: Mua thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc Generic; thuốc dược liệu thuốc cổ truyền của Trung tâm Y tế huyện Thọ Xuân năm 2025-2026
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 01/07/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:08 01/07/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
7
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500289197 Amoxicilin + Acid clavulanic vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 3.324.300 120 217.000.000 217.000.000 0
2 PP2500289198 Bisoprolol + Hydroclorothiazid vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 90 10.650.000 120 440.000.000 440.000.000 0
3 PP2500289199 Perindopril + indapamid vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 90 10.650.000 120 270.000.000 270.000.000 0
4 PP2500289200 Losartan vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 13.283.250 120 174.750.000 174.750.000 0
5 PP2500289201 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 13.283.250 120 89.700.000 89.700.000 0
6 PP2500289202 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0109250544 CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV 90 6.660.000 120 192.000.000 192.000.000 0
vn2801943708 Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá 90 8.865.000 120 191.400.000 191.400.000 0
7 PP2500289203 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 13.283.250 120 141.750.000 141.750.000 0
8 PP2500289204 Saccharomyces boulardii vn0109250544 CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV 90 6.660.000 120 252.000.000 252.000.000 0
vn2801943708 Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá 90 8.865.000 120 251.700.000 251.700.000 0
9 PP2500289205 Kẽm gluconat vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 13.283.250 120 15.400.000 15.400.000 0
10 PP2500289206 Glibenclamid + Metformin vn2801943708 Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá 90 8.865.000 120 146.100.000 146.100.000 0
11 PP2500289207 Metformin vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 13.283.250 120 38.550.000 38.550.000 0
12 PP2500289208 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 365.400 120 24.360.000 24.360.000 0
13 PP2500289209 Bromhexin hydroclorid vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 13.283.250 120 138.000.000 138.000.000 0
14 PP2500289210 Calci carbonat + vitamin D3 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 189.000 120 12.600.000 12.600.000 0
15 PP2500289211 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 13.283.250 120 240.000.000 240.000.000 0
16 PP2500289212 Sắt sulfat +Acid Folic vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 13.283.250 120 41.750.000 41.750.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 7
Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800772150
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500289197 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109250544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500289202 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

2. PP2500289204 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500289198 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid

2. PP2500289199 - Perindopril + indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500289208 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500289210 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800231948
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500289200 - Losartan

2. PP2500289201 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

3. PP2500289203 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

4. PP2500289205 - Kẽm gluconat

5. PP2500289207 - Metformin

6. PP2500289209 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2500289211 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

8. PP2500289212 - Sắt sulfat +Acid Folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801943708
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500289202 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

2. PP2500289204 - Saccharomyces boulardii

3. PP2500289206 - Glibenclamid + Metformin

Đã xem: 25
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây