Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500369480 | Paracetamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.575.650 | 120 | 142.400.000 | 142.400.000 | 0 |
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 6.113.400 | 120 | 100.640.000 | 100.640.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500369481 | Paracetamol | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 6.817.200 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500369482 | Paracetamol + Codein phosphat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 7.000.000 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500369483 | Colchicin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 6.113.400 | 120 | 5.868.000 | 5.868.000 | 0 |
| 5 | PP2500369484 | Glucosamin sulfat | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 6.113.400 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500369487 | Fexofenadin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.405.655 | 120 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 7 | PP2500369488 | Fexofenadin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 5.895.750 | 120 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 |
| 8 | PP2500369489 | Fexofenadin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 1.061.250 | 120 | 50.340.000 | 50.340.000 | 0 |
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 1.061.250 | 120 | 5.040 | 5.040 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 2.583.372 | 120 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.412.950 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500369490 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.405.655 | 120 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 10 | PP2500369491 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.405.655 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 11 | PP2500369492 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.405.655 | 120 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 12 | PP2500369493 | Amoxicilin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.412.950 | 120 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500369494 | Amoxicilin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.412.950 | 120 | 231.840.000 | 231.840.000 | 0 |
| 14 | PP2500369495 | Amoxicillin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 27.750.000 | 120 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500369496 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 27.750.000 | 120 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500369497 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 25.650.000 | 120 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500369498 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 9.277.200 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500369499 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 9.277.200 | 120 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 |
| 19 | PP2500369500 | Amoxicillin | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 6.817.200 | 120 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 20 | PP2500369501 | Cefdinir | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 10.500.000 | 120 | 80.200.000 | 80.200.000 | 0 |
| 21 | PP2500369502 | Cefixim ( dưới dạng Cefixim trihydrat) | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 25.650.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500369503 | Cefalexin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 27.750.000 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500369504 | Cefoxitin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 27.750.000 | 120 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500369505 | Cefaclor | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 90 | 4.942.500 | 120 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500369506 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 4.635.000 | 120 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 49.664.400 | 120 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500369507 | Cefamandol | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 90 | 7.020.000 | 120 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500369508 | Ceftriaxon | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 27.750.000 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500369509 | Ticarcillin + Acid clavulanic | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 90 | 7.020.000 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500369510 | Ciprofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 9.277.200 | 120 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.412.950 | 120 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500369511 | Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymatose, Acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 3.000.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500369512 | Sắt sulfat + acid folic | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 6.113.400 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500369513 | Sắt fumarat + Acid folic | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.412.950 | 120 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 33 | PP2500369514 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 9.685.050 | 120 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 34 | PP2500369516 | Trimetazidin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.412.950 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 35 | PP2500369517 | Captopril; Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 5.895.750 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 36 | PP2500369518 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 49.664.400 | 120 | 415.200.000 | 415.200.000 | 0 |
| 37 | PP2500369519 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.412.950 | 120 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 90 | 2.325.000 | 120 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500369520 | Enalapril maleate + Hydroclorothiazide | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 49.664.400 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500369521 | Lisinopril | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.412.950 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500369522 | Nifedipin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 6.113.400 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500369523 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 9.685.050 | 120 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 42 | PP2500369524 | Fluvastatin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 27.750.000 | 120 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 43 | PP2500369525 | Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 9.685.050 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 44 | PP2500369528 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 288.000 | 120 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 45 | PP2500369529 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 2.583.372 | 120 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| 46 | PP2500369530 | Mometasone Furoate 0,1% (w/w) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 3.000.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500369531 | Silver Sulfadiazine 1% (w/w) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 3.000.000 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500369533 | Famotidin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 49.664.400 | 120 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500369535 | Famotidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 5.895.750 | 120 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 50 | PP2500369536 | Lansoprazole (dưới dạng Lansoprazole pellets 8,5%) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 1.920.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500369537 | Magnesi hydroxyd+ Nhôm hydroxyd | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 6.817.200 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.412.950 | 120 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500369538 | Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 2.583.372 | 120 | 104.580.000 | 104.580.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.412.950 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500369539 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 9.685.050 | 120 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 |
| 54 | PP2500369541 | Drotaverin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 5.895.750 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500369543 | Bacillus subtilis | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.412.950 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500369544 | Bacillus subtilis | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.412.950 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500369545 | Diosmin+Hesperidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 9.685.050 | 120 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 7.000.000 | 120 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500369546 | L- Ornithin L- Aspartat | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 49.664.400 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500369547 | Gliclazid + metformin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 49.664.400 | 120 | 525.760.000 | 525.760.000 | 0 |
| 60 | PP2500369548 | Glibenclamide + Metformin | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 4.635.000 | 120 | 179.900.000 | 179.900.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 12.000.000 | 120 | 94.300.000 | 94.300.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500369549 | Glibenclamid + metformin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 49.664.400 | 120 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500369550 | Glimepirid + Metformin hydroclorid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 10.500.000 | 120 | 396.960.000 | 396.960.000 | 0 |
| 63 | PP2500369551 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 49.664.400 | 120 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500369553 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.412.950 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500369555 | Piracetam | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.412.950 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500369556 | Piracetam | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 1.061.250 | 120 | 18.335.000 | 18.335.000 | 0 |
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 90 | 281.250 | 120 | 18.332.500 | 18.332.500 | 0 | |||
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 1.061.250 | 120 | 7.350 | 7.350 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.412.950 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 90 | 281.250 | 120 | 18.625.000 | 18.625.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500369557 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.575.650 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 68 | PP2500369558 | Ambroxol hydroclorid | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 90 | 4.942.500 | 120 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 69 | PP2500369560 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 9.685.050 | 120 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 70 | PP2500369561 | Glucose khan + Kali clorid + Kẽm gluconat (tương đương kẽm 5mg) + Natri citrat dihydrat + Natri clorid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 10.500.000 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500369562 | Calci Carbonat | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.412.950 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500369563 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 9.685.050 | 120 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 73 | PP2500369564 | Vitamin Bl + B6 + B12 | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 27.750.000 | 120 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500369565 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.412.950 | 120 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| 75 | PP2500369566 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.412.950 | 120 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 76 | PP2500369567 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 6.113.400 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
1. PP2500369497 - Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
2. PP2500369502 - Cefixim ( dưới dạng Cefixim trihydrat)
1. PP2500369505 - Cefaclor
2. PP2500369558 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2500369489 - Fexofenadin
2. PP2500369556 - Piracetam
1. PP2500369556 - Piracetam
1. PP2500369481 - Paracetamol
2. PP2500369500 - Amoxicillin
3. PP2500369537 - Magnesi hydroxyd+ Nhôm hydroxyd
1. PP2500369498 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500369499 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500369510 - Ciprofloxacin
1. PP2500369489 - Fexofenadin
2. PP2500369556 - Piracetam
1. PP2500369511 - Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymatose, Acid folic
2. PP2500369530 - Mometasone Furoate 0,1% (w/w)
3. PP2500369531 - Silver Sulfadiazine 1% (w/w)
1. PP2500369489 - Fexofenadin
2. PP2500369529 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
3. PP2500369538 - Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
1. PP2500369536 - Lansoprazole (dưới dạng Lansoprazole pellets 8,5%)
1. PP2500369506 - Cefixim
2. PP2500369548 - Glibenclamide + Metformin
1. PP2500369506 - Cefixim
2. PP2500369518 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500369520 - Enalapril maleate + Hydroclorothiazide
4. PP2500369533 - Famotidin
5. PP2500369546 - L- Ornithin L- Aspartat
6. PP2500369547 - Gliclazid + metformin
7. PP2500369549 - Glibenclamid + metformin
8. PP2500369551 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500369488 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2500369517 - Captopril; Hydroclorothiazid
3. PP2500369535 - Famotidin
4. PP2500369541 - Drotaverin hydroclorid
1. PP2500369507 - Cefamandol
2. PP2500369509 - Ticarcillin + Acid clavulanic
1. PP2500369489 - Fexofenadin
2. PP2500369493 - Amoxicilin
3. PP2500369494 - Amoxicilin
4. PP2500369510 - Ciprofloxacin
5. PP2500369513 - Sắt fumarat + Acid folic
6. PP2500369516 - Trimetazidin
7. PP2500369519 - Enalapril + Hydroclorothiazid
8. PP2500369521 - Lisinopril
9. PP2500369537 - Magnesi hydroxyd+ Nhôm hydroxyd
10. PP2500369538 - Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
11. PP2500369543 - Bacillus subtilis
12. PP2500369544 - Bacillus subtilis
13. PP2500369553 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
14. PP2500369555 - Piracetam
15. PP2500369556 - Piracetam
16. PP2500369562 - Calci Carbonat
17. PP2500369565 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
18. PP2500369566 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500369556 - Piracetam
1. PP2500369519 - Enalapril + Hydroclorothiazid
1. PP2500369501 - Cefdinir
2. PP2500369550 - Glimepirid + Metformin hydroclorid
3. PP2500369561 - Glucose khan + Kali clorid + Kẽm gluconat (tương đương kẽm 5mg) + Natri citrat dihydrat + Natri clorid
1. PP2500369480 - Paracetamol
2. PP2500369557 - Salbutamol
1. PP2500369487 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2500369490 - Phenobarbital
3. PP2500369491 - Phenobarbital
4. PP2500369492 - Valproat natri
1. PP2500369548 - Glibenclamide + Metformin
1. PP2500369514 - Nicorandil
2. PP2500369523 - Ramipril
3. PP2500369525 - Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
4. PP2500369539 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
5. PP2500369545 - Diosmin+Hesperidin
6. PP2500369560 - Carbocistein
7. PP2500369563 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500369495 - Amoxicillin
2. PP2500369496 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500369503 - Cefalexin
4. PP2500369504 - Cefoxitin
5. PP2500369508 - Ceftriaxon
6. PP2500369524 - Fluvastatin
7. PP2500369564 - Vitamin Bl + B6 + B12
1. PP2500369482 - Paracetamol + Codein phosphat
2. PP2500369545 - Diosmin+Hesperidin
1. PP2500369528 - Mupirocin
1. PP2500369480 - Paracetamol
2. PP2500369483 - Colchicin
3. PP2500369484 - Glucosamin sulfat
4. PP2500369512 - Sắt sulfat + acid folic
5. PP2500369522 - Nifedipin
6. PP2500369567 - Vitamin B1 + B6 + B12