Gói thầu số 03: Mua thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 03: Mua thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc generic; Thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền tại Bệnh viện đa khoa Quan Sơn năm 2025 - 2027
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 25/08/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:02 25/08/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
26
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500369480 Paracetamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 2.575.650 120 142.400.000 142.400.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 6.113.400 120 100.640.000 100.640.000 0
2 PP2500369481 Paracetamol vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 6.817.200 120 190.000.000 190.000.000 0
3 PP2500369482 Paracetamol + Codein phosphat vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 7.000.000 120 420.000.000 420.000.000 0
4 PP2500369483 Colchicin vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 6.113.400 120 5.868.000 5.868.000 0
5 PP2500369484 Glucosamin sulfat vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 6.113.400 120 60.000.000 60.000.000 0
6 PP2500369487 Fexofenadin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 2.405.655 120 151.200.000 151.200.000 0
7 PP2500369488 Fexofenadin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 5.895.750 120 51.240.000 51.240.000 0
8 PP2500369489 Fexofenadin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 1.061.250 120 50.340.000 50.340.000 0
vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 90 1.061.250 120 5.040 5.040 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 2.583.372 120 49.980.000 49.980.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.412.950 120 52.000.000 52.000.000 0
9 PP2500369490 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 2.405.655 120 7.560.000 7.560.000 0
10 PP2500369491 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 2.405.655 120 1.260.000 1.260.000 0
11 PP2500369492 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 2.405.655 120 2.625.000 2.625.000 0
12 PP2500369493 Amoxicilin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.412.950 120 336.000.000 336.000.000 0
13 PP2500369494 Amoxicilin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.412.950 120 231.840.000 231.840.000 0
14 PP2500369495 Amoxicillin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 27.750.000 120 128.000.000 128.000.000 0
15 PP2500369496 Amoxicilin + Acid clavulanic vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 27.750.000 120 248.000.000 248.000.000 0
16 PP2500369497 Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 90 25.650.000 120 1.680.000.000 1.680.000.000 0
17 PP2500369498 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 9.277.200 120 285.000.000 285.000.000 0
18 PP2500369499 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 9.277.200 120 112.800.000 112.800.000 0
19 PP2500369500 Amoxicillin vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 6.817.200 120 18.480.000 18.480.000 0
20 PP2500369501 Cefdinir vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 10.500.000 120 80.200.000 80.200.000 0
21 PP2500369502 Cefixim ( dưới dạng Cefixim trihydrat) vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 90 25.650.000 120 30.000.000 30.000.000 0
22 PP2500369503 Cefalexin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 27.750.000 120 330.000.000 330.000.000 0
23 PP2500369504 Cefoxitin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 27.750.000 120 295.000.000 295.000.000 0
24 PP2500369505 Cefaclor vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 90 4.942.500 120 67.000.000 67.000.000 0
25 PP2500369506 Cefixim vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 90 4.635.000 120 76.000.000 76.000.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 49.664.400 120 73.800.000 73.800.000 0
26 PP2500369507 Cefamandol vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 90 7.020.000 120 198.000.000 198.000.000 0
27 PP2500369508 Ceftriaxon vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 27.750.000 120 285.000.000 285.000.000 0
28 PP2500369509 Ticarcillin + Acid clavulanic vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 90 7.020.000 120 270.000.000 270.000.000 0
29 PP2500369510 Ciprofloxacin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 9.277.200 120 51.000.000 51.000.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.412.950 120 51.000.000 51.000.000 0
30 PP2500369511 Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymatose, Acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 3.000.000 120 105.000.000 105.000.000 0
31 PP2500369512 Sắt sulfat + acid folic vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 6.113.400 120 16.000.000 16.000.000 0
32 PP2500369513 Sắt fumarat + Acid folic vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.412.950 120 26.460.000 26.460.000 0
33 PP2500369514 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 9.685.050 120 59.640.000 59.640.000 0
34 PP2500369516 Trimetazidin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.412.950 120 18.900.000 18.900.000 0
35 PP2500369517 Captopril; Hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 5.895.750 120 37.800.000 37.800.000 0
36 PP2500369518 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 49.664.400 120 415.200.000 415.200.000 0
37 PP2500369519 Enalapril + Hydroclorothiazid vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.412.950 120 155.000.000 155.000.000 0
vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 90 2.325.000 120 155.000.000 155.000.000 0
38 PP2500369520 Enalapril maleate + Hydroclorothiazide vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 49.664.400 120 330.000.000 330.000.000 0
39 PP2500369521 Lisinopril vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.412.950 120 108.000.000 108.000.000 0
40 PP2500369522 Nifedipin vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 6.113.400 120 36.000.000 36.000.000 0
41 PP2500369523 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 9.685.050 120 35.700.000 35.700.000 0
42 PP2500369524 Fluvastatin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 27.750.000 120 262.500.000 262.500.000 0
43 PP2500369525 Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 9.685.050 120 16.800.000 16.800.000 0
44 PP2500369528 Mupirocin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 288.000 120 19.200.000 19.200.000 0
45 PP2500369529 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 2.583.372 120 15.200.000 15.200.000 0
46 PP2500369530 Mometasone Furoate 0,1% (w/w) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 3.000.000 120 40.000.000 40.000.000 0
47 PP2500369531 Silver Sulfadiazine 1% (w/w) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 3.000.000 120 25.000.000 25.000.000 0
48 PP2500369533 Famotidin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 49.664.400 120 408.000.000 408.000.000 0
49 PP2500369535 Famotidin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 5.895.750 120 47.250.000 47.250.000 0
50 PP2500369536 Lansoprazole (dưới dạng Lansoprazole pellets 8,5%) vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 1.920.000 120 78.000.000 78.000.000 0
51 PP2500369537 Magnesi hydroxyd+ Nhôm hydroxyd vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 6.817.200 120 240.000.000 240.000.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.412.950 120 256.000.000 256.000.000 0
52 PP2500369538 Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 2.583.372 120 104.580.000 104.580.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.412.950 120 105.000.000 105.000.000 0
53 PP2500369539 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 9.685.050 120 298.200.000 298.200.000 0
54 PP2500369541 Drotaverin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 5.895.750 120 105.000.000 105.000.000 0
55 PP2500369543 Bacillus subtilis vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.412.950 120 120.000.000 120.000.000 0
56 PP2500369544 Bacillus subtilis vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.412.950 120 45.000.000 45.000.000 0
57 PP2500369545 Diosmin+Hesperidin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 9.685.050 120 15.960.000 15.960.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 7.000.000 120 20.412.000 20.412.000 0
58 PP2500369546 L- Ornithin L- Aspartat vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 49.664.400 120 50.000.000 50.000.000 0
59 PP2500369547 Gliclazid + metformin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 49.664.400 120 525.760.000 525.760.000 0
60 PP2500369548 Glibenclamide + Metformin vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 90 4.635.000 120 179.900.000 179.900.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 12.000.000 120 94.300.000 94.300.000 0
61 PP2500369549 Glibenclamid + metformin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 49.664.400 120 288.000.000 288.000.000 0
62 PP2500369550 Glimepirid + Metformin hydroclorid vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 10.500.000 120 396.960.000 396.960.000 0
63 PP2500369551 Insulin người trộn, hỗn hợp vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 49.664.400 120 760.000.000 760.000.000 0
64 PP2500369553 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.412.950 120 18.000.000 18.000.000 0
65 PP2500369555 Piracetam vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.412.950 120 48.000.000 48.000.000 0
66 PP2500369556 Piracetam vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 1.061.250 120 18.335.000 18.335.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 90 281.250 120 18.332.500 18.332.500 0
vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 90 1.061.250 120 7.350 7.350 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.412.950 120 18.000.000 18.000.000 0
vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 90 281.250 120 18.625.000 18.625.000 0
67 PP2500369557 Salbutamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 2.575.650 120 1.800.000 1.800.000 0
68 PP2500369558 Ambroxol hydroclorid vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 90 4.942.500 120 262.500.000 262.500.000 0
69 PP2500369560 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 9.685.050 120 44.730.000 44.730.000 0
70 PP2500369561 Glucose khan + Kali clorid + Kẽm gluconat (tương đương kẽm 5mg) + Natri citrat dihydrat + Natri clorid vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 10.500.000 120 220.000.000 220.000.000 0
71 PP2500369562 Calci Carbonat vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.412.950 120 38.000.000 38.000.000 0
72 PP2500369563 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 9.685.050 120 31.920.000 31.920.000 0
73 PP2500369564 Vitamin Bl + B6 + B12 vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 27.750.000 120 288.000.000 288.000.000 0
74 PP2500369565 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.412.950 120 38.700.000 38.700.000 0
75 PP2500369566 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.412.950 120 39.600.000 39.600.000 0
76 PP2500369567 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 6.113.400 120 120.000.000 120.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 26
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102712380
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500369497 - Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)

2. PP2500369502 - Cefixim ( dưới dạng Cefixim trihydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326431
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500369505 - Cefaclor

2. PP2500369558 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500369489 - Fexofenadin

2. PP2500369556 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102274433
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500369556 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802409087
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500369481 - Paracetamol

2. PP2500369500 - Amoxicillin

3. PP2500369537 - Magnesi hydroxyd+ Nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500369498 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500369499 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500369510 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106670445
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500369489 - Fexofenadin

2. PP2500369556 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500369511 - Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymatose, Acid folic

2. PP2500369530 - Mometasone Furoate 0,1% (w/w)

3. PP2500369531 - Silver Sulfadiazine 1% (w/w)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109196745
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500369489 - Fexofenadin

2. PP2500369529 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

3. PP2500369538 - Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500369536 - Lansoprazole (dưới dạng Lansoprazole pellets 8,5%)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500369506 - Cefixim

2. PP2500369548 - Glibenclamide + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800588271
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500369506 - Cefixim

2. PP2500369518 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2500369520 - Enalapril maleate + Hydroclorothiazide

4. PP2500369533 - Famotidin

5. PP2500369546 - L- Ornithin L- Aspartat

6. PP2500369547 - Gliclazid + metformin

7. PP2500369549 - Glibenclamid + metformin

8. PP2500369551 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500369488 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2500369517 - Captopril; Hydroclorothiazid

3. PP2500369535 - Famotidin

4. PP2500369541 - Drotaverin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801416116
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500369507 - Cefamandol

2. PP2500369509 - Ticarcillin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802413277
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500369489 - Fexofenadin

2. PP2500369493 - Amoxicilin

3. PP2500369494 - Amoxicilin

4. PP2500369510 - Ciprofloxacin

5. PP2500369513 - Sắt fumarat + Acid folic

6. PP2500369516 - Trimetazidin

7. PP2500369519 - Enalapril + Hydroclorothiazid

8. PP2500369521 - Lisinopril

9. PP2500369537 - Magnesi hydroxyd+ Nhôm hydroxyd

10. PP2500369538 - Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon

11. PP2500369543 - Bacillus subtilis

12. PP2500369544 - Bacillus subtilis

13. PP2500369553 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

14. PP2500369555 - Piracetam

15. PP2500369556 - Piracetam

16. PP2500369562 - Calci Carbonat

17. PP2500369565 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

18. PP2500369566 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108635125
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500369556 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107575836
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500369519 - Enalapril + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800231948
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500369501 - Cefdinir

2. PP2500369550 - Glimepirid + Metformin hydroclorid

3. PP2500369561 - Glucose khan + Kali clorid + Kẽm gluconat (tương đương kẽm 5mg) + Natri citrat dihydrat + Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500369480 - Paracetamol

2. PP2500369557 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500369487 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2500369490 - Phenobarbital

3. PP2500369491 - Phenobarbital

4. PP2500369492 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500369548 - Glibenclamide + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500369514 - Nicorandil

2. PP2500369523 - Ramipril

3. PP2500369525 - Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)

4. PP2500369539 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel

5. PP2500369545 - Diosmin+Hesperidin

6. PP2500369560 - Carbocistein

7. PP2500369563 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800772150
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500369495 - Amoxicillin

2. PP2500369496 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500369503 - Cefalexin

4. PP2500369504 - Cefoxitin

5. PP2500369508 - Ceftriaxon

6. PP2500369524 - Fluvastatin

7. PP2500369564 - Vitamin Bl + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500369482 - Paracetamol + Codein phosphat

2. PP2500369545 - Diosmin+Hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500369528 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801694240
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500369480 - Paracetamol

2. PP2500369483 - Colchicin

3. PP2500369484 - Glucosamin sulfat

4. PP2500369512 - Sắt sulfat + acid folic

5. PP2500369522 - Nifedipin

6. PP2500369567 - Vitamin B1 + B6 + B12

Đã xem: 30
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây