Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600125717 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 6.796.625 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 2 | PP2600125719 | Morphin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 6.796.625 | 120 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 3 | PP2600125721 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.133.760 | 120 | 4.810.000 | 4.810.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.584.385 | 120 | 4.875.000 | 4.875.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600125723 | Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 6.796.625 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600125724 | Paracetamol | vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 90 | 105.000 | 120 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 |
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 1.752.250 | 120 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 15.606.732 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600125725 | Paracetamol | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.584.385 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 4.252.500 | 120 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600125726 | Paracetamol | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 8.640.850 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600125728 | Acetaminophen + Clorpheniramin maleat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 15.606.732 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 9 | PP2600125730 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.133.760 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.584.385 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600125731 | Paracetamol + Codeine phosphate | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 4.972.500 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 6.827.450 | 120 | 33.090.000 | 33.090.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600125732 | Paracetamol + Tramadol | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 33.085.938 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600125734 | Cinnarizin | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 90 | 3.607.500 | 120 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 13 | PP2600125735 | Cinnarizine | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 14.152.500 | 120 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| 14 | PP2600125736 | Desloratadin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 90 | 1.500.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600125737 | Desloratadin | vn0109812835 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYỄN NGỌC | 90 | 5.400.000 | 120 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 850.000 | 120 | 26.995.500 | 26.995.500 | 0 | |||
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 850.000 | 120 | 26.075.000 | 26.075.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600125738 | Desloratadin | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 8.640.850 | 120 | 14.190.000 | 14.190.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 15.606.732 | 120 | 7.850.000 | 7.850.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600125739 | Diphenhydramin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.584.385 | 120 | 8.930.000 | 8.930.000 | 0 |
| 18 | PP2600125740 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.074.400 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 19 | PP2600125741 | Loratadin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 8.198.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600125742 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 6.796.625 | 120 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 21 | PP2600125743 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.074.400 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 22 | PP2600125745 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 14.152.500 | 120 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600125746 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder ) + Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 8.640.850 | 120 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600125747 | Ampicilin + Sulbactam | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 23.382.500 | 120 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600125749 | Ampicilin + Sulbactam | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 23.382.500 | 120 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 26 | PP2600125750 | Ampicilin + Sulbactam | vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 90 | 15.693.750 | 120 | 322.800.000 | 322.800.000 | 0 |
| 27 | PP2600125751 | Ampicilin + Sulbactam | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 21.737.500 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600125752 | Cefalexin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 14.152.500 | 120 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 29 | PP2600125753 | Cefamandol | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 33.085.938 | 120 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600125754 | Cefdinir | vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 90 | 15.693.750 | 120 | 304.950.000 | 304.950.000 | 0 |
| 31 | PP2600125755 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 8.800.000 | 120 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600125756 | Cefixim | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 33.085.938 | 120 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 |
| 33 | PP2600125757 | Cefoperazon | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 21.737.500 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600125759 | Cefotiam | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 33.085.938 | 120 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 35 | PP2600125760 | Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 14.152.500 | 120 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600125761 | Gentamicin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.584.385 | 120 | 2.020.000 | 2.020.000 | 0 |
| 37 | PP2600125762 | Neomycin + Polymycin B + Dexamethason | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 1.752.250 | 120 | 7.390.000 | 7.390.000 | 0 |
| 38 | PP2600125763 | Tobramycin + Dexamethason phosphat | vn3002069274 | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | 90 | 1.925.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600125764 | Azithromycin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 8.198.000 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 40 | PP2600125765 | Azithromycin | vn0109812835 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYỄN NGỌC | 90 | 5.400.000 | 120 | 68.800.000 | 68.800.000 | 0 |
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 90 | 1.725.000 | 120 | 50.200.000 | 50.200.000 | 0 | |||
| vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 8.640.850 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn2802479260 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET | 90 | 1.725.000 | 120 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 2.922.000 | 120 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 15.606.732 | 120 | 63.500.000 | 63.500.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600125766 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 5.580.250 | 120 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 42 | PP2600125769 | Ofloxacin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 2.986.300 | 120 | 2.982.000 | 2.982.000 | 0 |
| 43 | PP2600125770 | Sulfadiazin bạc | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.584.385 | 120 | 4.515.000 | 4.515.000 | 0 |
| 44 | PP2600125771 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 5.400.000 | 120 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 90 | 1.705.500 | 120 | 30.675.000 | 30.675.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600125772 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 8.198.000 | 120 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 23.382.500 | 120 | 3.288.000 | 3.288.000 | 0 | |||
| 46 | PP2600125773 | Lopinavir+Ritonavir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 6.796.625 | 120 | 54.780.000 | 54.780.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 6.820.445 | 120 | 129.410.000 | 129.410.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.085.250 | 120 | 54.670.000 | 54.670.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600125774 | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.085.250 | 120 | 68.740.000 | 68.740.000 | 0 |
| 48 | PP2600125776 | Fluconazol | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 8.198.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 15.606.732 | 120 | 26.385.000 | 26.385.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600125779 | Flunarizin | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 8.640.850 | 120 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 50 | PP2600125781 | Alfuzosin hydroclorid | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.584.385 | 120 | 13.776.000 | 13.776.000 | 0 |
| 51 | PP2600125783 | Carbidopa +Levodopa | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 21.420.925 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600125784 | Levodopa + Carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 335.000 | 120 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 53 | PP2600125785 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 4.570.000 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600125786 | Pramipexol (dưới dạng dihydrochloride monohydrate) | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 3.937.500 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600125788 | Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxide Polymaltose Complex) | vn0109812835 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYỄN NGỌC | 90 | 5.400.000 | 120 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 |
| 56 | PP2600125789 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.133.760 | 120 | 2.136.000 | 2.136.000 | 0 |
| 57 | PP2600125790 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 898.750 | 120 | 35.950.000 | 35.950.000 | 0 |
| 58 | PP2600125791 | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 6.820.445 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600125792 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.264.790 | 120 | 941.600 | 941.600 | 0 |
| 60 | PP2600125793 | Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong Propylen Glycol) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.133.760 | 120 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| 61 | PP2600125794 | Nicorandil | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 2.986.300 | 120 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 |
| 62 | PP2600125795 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 5.400.000 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 63 | PP2600125796 | Trimetazidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 3.917.500 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 64 | PP2600125797 | Amiodaron hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 2.060.625 | 120 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 |
| 65 | PP2600125798 | Amlodipin + atorvastatin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 21.420.925 | 120 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600125799 | Amlodipin + lisinopril | vn2801275521 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | 90 | 4.437.500 | 120 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600125800 | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 6.820.445 | 120 | 99.740.000 | 99.740.000 | 0 |
| 68 | PP2600125801 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 8.800.000 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 69 | PP2600125802 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 90 | 8.867.500 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600125804 | Perindopril tert-butylamin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 4.570.000 | 120 | 114.800.000 | 114.800.000 | 0 |
| 71 | PP2600125805 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 6.827.450 | 120 | 108.300.000 | 108.300.000 | 0 |
| 72 | PP2600125807 | Fenofibrat | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 4.972.500 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 73 | PP2600125808 | Fenofibrat | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 8.198.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 15.606.732 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600125809 | Fenofibrat | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.584.385 | 120 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 75 | PP2600125810 | Fluvastatin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 14.152.500 | 120 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 76 | PP2600125811 | Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) 40 mg | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 3.937.500 | 120 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 77 | PP2600125812 | Lovastatin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 33.085.938 | 120 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 78 | PP2600125813 | Pravastatin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 21.420.925 | 120 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 2.986.300 | 120 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600125815 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.584.385 | 120 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 80 | PP2600125816 | Iopromid acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 6.820.445 | 120 | 25.467.800 | 25.467.800 | 0 |
| 81 | PP2600125817 | Povidon iodin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 8.198.000 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 82 | PP2600125818 | Cimetidin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 2.060.625 | 120 | 56.280.000 | 56.280.000 | 0 |
| 83 | PP2600125819 | Furosemid + Spironolacton | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.584.385 | 120 | 7.119.000 | 7.119.000 | 0 |
| 84 | PP2600125820 | Famotidin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 15.606.732 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 85 | PP2600125822 | Famotidin | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 90 | 3.607.500 | 120 | 111.800.000 | 111.800.000 | 0 |
| 86 | PP2600125823 | Famotidine | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 90 | 8.867.500 | 120 | 78.780.000 | 78.780.000 | 0 |
| 87 | PP2600125824 | Lansoprazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 3.480.000 | 120 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 |
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 8.198.000 | 120 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 | |||
| 88 | PP2600125826 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 15.606.732 | 120 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 |
| 89 | PP2600125827 | Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.133.760 | 120 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 90 | PP2600125828 | Ondansetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.133.760 | 120 | 656.000 | 656.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.584.385 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 15.606.732 | 120 | 658.600 | 658.600 | 0 | |||
| 91 | PP2600125829 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 5.400.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 92 | PP2600125830 | Drotaverin hydroclorid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 2.986.300 | 120 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 93 | PP2600125832 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.074.400 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.133.760 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600125835 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.264.790 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 95 | PP2600125836 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 5.580.250 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 96 | PP2600125837 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.264.790 | 120 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 97 | PP2600125838 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 5.580.250 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 98 | PP2600125839 | Kẽm gluconat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 15.606.732 | 120 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 99 | PP2600125840 | Saccharomyces boulardii | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 15.606.732 | 120 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 100 | PP2600125841 | Diosmin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 3.480.000 | 120 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 |
| 101 | PP2600125842 | Diosmin + hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 3.480.000 | 120 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 102 | PP2600125844 | L-Ornithine-L-Aspartate | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 90 | 1.964.550 | 120 | 62.300.000 | 62.300.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 6.827.450 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 21.420.925 | 120 | 62.900.000 | 62.900.000 | 0 | |||
| 103 | PP2600125845 | Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.133.760 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 104 | PP2600125847 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.133.760 | 120 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.584.385 | 120 | 340.000 | 340.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600125848 | Methyl prednisolon | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 21.737.500 | 120 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 106 | PP2600125849 | Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.133.760 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 107 | PP2600125850 | Glibenclamid + metformin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 33.085.938 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 108 | PP2600125852 | Metformin HCl + Sitagliptin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 9.241.500 | 120 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 109 | PP2600125853 | Gliclazid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 3.720.750 | 120 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 110 | PP2600125854 | Gliclazid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 3.720.750 | 120 | 75.200.000 | 75.200.000 | 0 |
| 111 | PP2600125855 | Gliclazid + metformin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.584.385 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 112 | PP2600125856 | Glimepirid + metformin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 21.420.925 | 120 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 |
| 113 | PP2600125857 | Glipizid | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.584.385 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 114 | PP2600125858 | Metformin HCI | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 8.198.000 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 3.917.500 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 115 | PP2600125860 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 5.400.000 | 120 | 5.329.800 | 5.329.800 | 0 |
| 116 | PP2600125861 | Carbimazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 2.060.625 | 120 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| 117 | PP2600125862 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 6.820.445 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 118 | PP2600125865 | Natri hyaluronat | vn3002069274 | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | 90 | 1.925.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600125866 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.133.760 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 120 | PP2600125867 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.133.760 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 121 | PP2600125868 | Misoprostol | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 21.420.925 | 120 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 122 | PP2600125870 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.133.760 | 120 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 15.606.732 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2600125871 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.074.400 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 124 | PP2600125874 | Meclofenoxat hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.133.760 | 120 | 40.250.000 | 40.250.000 | 0 |
| 125 | PP2600125875 | Meclophenoxat HCl | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 15.606.732 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 126 | PP2600125876 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.074.400 | 120 | 7.371.000 | 7.371.000 | 0 |
| 127 | PP2600125877 | Citicolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.074.400 | 120 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 3.720.750 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 128 | PP2600125878 | Citicolin natri | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 866.250 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 129 | PP2600125879 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 6.827.450 | 120 | 37.300.000 | 37.300.000 | 0 |
| 130 | PP2600125880 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.133.760 | 120 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 |
| 131 | PP2600125881 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 5.580.250 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 132 | PP2600125882 | Budesonide | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 6.796.625 | 120 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 133 | PP2600125884 | Fenoterol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 5.580.250 | 120 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 |
| 134 | PP2600125885 | Salbutamol | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 23.382.500 | 120 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 135 | PP2600125886 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 5.580.250 | 120 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 136 | PP2600125887 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 5.580.250 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 137 | PP2600125888 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 5.580.250 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 138 | PP2600125889 | Terbutalin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 21.420.925 | 120 | 3.050.000 | 3.050.000 | 0 |
| 139 | PP2600125890 | Terbutaline sulfate | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 3.720.750 | 120 | 2.150.000 | 2.150.000 | 0 |
| 140 | PP2600125891 | Ambroxol | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 1.752.250 | 120 | 37.490.000 | 37.490.000 | 0 |
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 90 | 1.705.500 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 141 | PP2600125892 | Ambroxol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.133.760 | 120 | 46.400.000 | 46.400.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 2.922.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 1.197.000 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 142 | PP2600125893 | Ambroxol HCl | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 8.198.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 33.085.938 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 1.752.250 | 120 | 14.960.000 | 14.960.000 | 0 | |||
| 143 | PP2600125895 | Ambroxol hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 2.060.625 | 120 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 |
| 144 | PP2600125896 | Bromhexin hydroclorid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 15.606.732 | 120 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 |
| 145 | PP2600125897 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 5.400.000 | 120 | 141.225.000 | 141.225.000 | 0 |
| 146 | PP2600125899 | Carbocistein | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 735.000 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 2.986.300 | 120 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| 147 | PP2600125900 | Carbocistein | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 33.085.938 | 120 | 7.087.500 | 7.087.500 | 0 |
| 148 | PP2600125901 | Acetylcystein | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 8.198.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.584.385 | 120 | 6.280.000 | 6.280.000 | 0 | |||
| 149 | PP2600125902 | N-acetylcystein | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 23.382.500 | 120 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 150 | PP2600125903 | N-Acetylcystein | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 8.640.850 | 120 | 5.654.000 | 5.654.000 | 0 |
| 151 | PP2600125904 | Kali clorid | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.584.385 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 152 | PP2600125906 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.264.790 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 153 | PP2600125907 | Acid amin* | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 21.737.500 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 154 | PP2600125908 | Acid amin + điện giải (*) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 6.827.450 | 120 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 155 | PP2600125909 | Acid amin + điện giải (*) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 6.827.450 | 120 | 3.621.000 | 3.621.000 | 0 |
| 156 | PP2600125910 | Natri clorid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 15.606.732 | 120 | 475.880 | 475.880 | 0 |
| 157 | PP2600125912 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 9.241.500 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 158 | PP2600125913 | Medium-chain Triglycerides; Soya- bean Oil | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 6.827.450 | 120 | 3.520.000 | 3.520.000 | 0 |
| 159 | PP2600125914 | Ringer lactat | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 23.382.500 | 120 | 137.400.000 | 137.400.000 | 0 |
| 160 | PP2600125916 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 335.000 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 161 | PP2600125917 | Calci lactat pentahydrat | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 8.640.850 | 120 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| 162 | PP2600125918 | Vitamin A + Vitamin D3 | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 3.720.750 | 120 | 11.980.000 | 11.980.000 | 0 |
| 163 | PP2600125919 | Vitamin B1 | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.584.385 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 164 | PP2600125921 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 33.085.938 | 120 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 |
| 165 | PP2600125922 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 33.085.938 | 120 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 3.917.500 | 120 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| 166 | PP2600125923 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.074.400 | 120 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 8.198.000 | 120 | 2.460.000 | 2.460.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 336.500 | 120 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| 167 | PP2600125924 | Vitamin c | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 8.640.850 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 336.500 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
1. PP2600125731 - Paracetamol + Codeine phosphate
2. PP2600125807 - Fenofibrat
1. PP2600125751 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600125757 - Cefoperazon
3. PP2600125848 - Methyl prednisolon
4. PP2600125907 - Acid amin*
1. PP2600125844 - L-Ornithine-L-Aspartate
1. PP2600125790 - Albumin
1. PP2600125731 - Paracetamol + Codeine phosphate
2. PP2600125805 - Alteplase
3. PP2600125844 - L-Ornithine-L-Aspartate
4. PP2600125879 - Ginkgo biloba
5. PP2600125908 - Acid amin + điện giải (*)
6. PP2600125909 - Acid amin + điện giải (*)
7. PP2600125913 - Medium-chain Triglycerides; Soya- bean Oil
1. PP2600125740 - Fexofenadin
2. PP2600125743 - Phenobarbital
3. PP2600125832 - Papaverin hydroclorid
4. PP2600125871 - Clorpromazin hydroclorid
5. PP2600125876 - Olanzapin
6. PP2600125877 - Citicolin
7. PP2600125923 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600125721 - Diclofenac
2. PP2600125730 - Paracetamol + chlorpheniramin
3. PP2600125789 - Phytomenadion (vitamin K1)
4. PP2600125793 - Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong Propylen Glycol)
5. PP2600125827 - Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri)
6. PP2600125828 - Ondansetron
7. PP2600125832 - Papaverin hydroclorid
8. PP2600125845 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
9. PP2600125847 - Dexamethason
10. PP2600125849 - Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
11. PP2600125866 - Carbetocin
12. PP2600125867 - Carbetocin
13. PP2600125870 - Salbutamol sulfat
14. PP2600125874 - Meclofenoxat hydroclorid
15. PP2600125880 - Piracetam
16. PP2600125892 - Ambroxol
1. PP2600125824 - Lansoprazol
2. PP2600125841 - Diosmin
3. PP2600125842 - Diosmin + hesperidin
1. PP2600125741 - Loratadin
2. PP2600125764 - Azithromycin
3. PP2600125772 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
4. PP2600125776 - Fluconazol
5. PP2600125808 - Fenofibrat
6. PP2600125817 - Povidon iodin
7. PP2600125824 - Lansoprazol
8. PP2600125858 - Metformin HCI
9. PP2600125893 - Ambroxol HCl
10. PP2600125901 - Acetylcystein
11. PP2600125923 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600125737 - Desloratadin
2. PP2600125765 - Azithromycin
3. PP2600125788 - Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxide Polymaltose Complex)
1. PP2600125721 - Diclofenac
2. PP2600125725 - Paracetamol
3. PP2600125730 - Paracetamol + chlorpheniramin
4. PP2600125739 - Diphenhydramin
5. PP2600125761 - Gentamicin
6. PP2600125770 - Sulfadiazin bạc
7. PP2600125781 - Alfuzosin hydroclorid
8. PP2600125809 - Fenofibrat
9. PP2600125815 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
10. PP2600125819 - Furosemid + Spironolacton
11. PP2600125828 - Ondansetron
12. PP2600125847 - Dexamethason
13. PP2600125855 - Gliclazid + metformin
14. PP2600125857 - Glipizid
15. PP2600125901 - Acetylcystein
16. PP2600125904 - Kali clorid
17. PP2600125919 - Vitamin B1
1. PP2600125766 - Levofloxacin
2. PP2600125836 - Bacillus subtilis
3. PP2600125838 - Kẽm gluconat
4. PP2600125881 - Budesonid
5. PP2600125884 - Fenoterol + ipratropium
6. PP2600125886 - Salbutamol sulfat
7. PP2600125887 - Salbutamol sulfat
8. PP2600125888 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2600125732 - Paracetamol + Tramadol
2. PP2600125753 - Cefamandol
3. PP2600125756 - Cefixim
4. PP2600125759 - Cefotiam
5. PP2600125812 - Lovastatin
6. PP2600125850 - Glibenclamid + metformin
7. PP2600125893 - Ambroxol HCl
8. PP2600125900 - Carbocistein
9. PP2600125921 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
10. PP2600125922 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2600125737 - Desloratadin
1. PP2600125724 - Paracetamol
1. PP2600125771 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
2. PP2600125795 - Nicorandil
3. PP2600125829 - Drotaverin clohydrat
4. PP2600125860 - Carbimazol
5. PP2600125897 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2600125853 - Gliclazid
2. PP2600125854 - Gliclazid
3. PP2600125877 - Citicolin
4. PP2600125890 - Terbutaline sulfate
5. PP2600125918 - Vitamin A + Vitamin D3
1. PP2600125765 - Azithromycin
1. PP2600125726 - Paracetamol
2. PP2600125738 - Desloratadin
3. PP2600125746 - Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder ) + Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1)
4. PP2600125765 - Azithromycin
5. PP2600125779 - Flunarizin
6. PP2600125903 - N-Acetylcystein
7. PP2600125917 - Calci lactat pentahydrat
8. PP2600125924 - Vitamin c
1. PP2600125797 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2600125818 - Cimetidin
3. PP2600125861 - Carbimazol
4. PP2600125895 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2600125765 - Azithromycin
1. PP2600125796 - Trimetazidin
2. PP2600125858 - Metformin HCI
3. PP2600125922 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2600125802 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
2. PP2600125823 - Famotidine
1. PP2600125747 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600125749 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2600125772 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
4. PP2600125885 - Salbutamol
5. PP2600125902 - N-acetylcystein
6. PP2600125914 - Ringer lactat
1. PP2600125899 - Carbocistein
1. PP2600125735 - Cinnarizine
2. PP2600125745 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2600125752 - Cefalexin
4. PP2600125760 - Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)
5. PP2600125810 - Fluvastatin
1. PP2600125923 - Vitamin B6 + magnesi lactat
2. PP2600125924 - Vitamin c
1. PP2600125783 - Carbidopa +Levodopa
2. PP2600125798 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2600125813 - Pravastatin
4. PP2600125844 - L-Ornithine-L-Aspartate
5. PP2600125856 - Glimepirid + metformin
6. PP2600125868 - Misoprostol
7. PP2600125889 - Terbutalin
1. PP2600125755 - Cefixim
2. PP2600125801 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2600125725 - Paracetamol
1. PP2600125750 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600125754 - Cefdinir
1. PP2600125792 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2600125835 - Bacillus subtilis
3. PP2600125837 - Bacillus clausii
4. PP2600125906 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2600125765 - Azithromycin
2. PP2600125892 - Ambroxol
1. PP2600125784 - Levodopa + Carbidopa
2. PP2600125916 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600125717 - Diazepam
2. PP2600125719 - Morphin hydroclorid
3. PP2600125723 - Morphin sulfat
4. PP2600125742 - Ephedrin hydroclorid
5. PP2600125773 - Lopinavir+Ritonavir
6. PP2600125882 - Budesonide
1. PP2600125785 - Pramipexol
2. PP2600125804 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
1. PP2600125892 - Ambroxol
1. PP2600125736 - Desloratadin
1. PP2600125763 - Tobramycin + Dexamethason phosphat
2. PP2600125865 - Natri hyaluronat
1. PP2600125737 - Desloratadin
1. PP2600125773 - Lopinavir+Ritonavir
2. PP2600125791 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
3. PP2600125800 - Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
4. PP2600125816 - Iopromid acid
5. PP2600125862 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2600125773 - Lopinavir+Ritonavir
2. PP2600125774 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
1. PP2600125724 - Paracetamol
2. PP2600125762 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethason
3. PP2600125891 - Ambroxol
4. PP2600125893 - Ambroxol HCl
1. PP2600125771 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
2. PP2600125891 - Ambroxol
1. PP2600125799 - Amlodipin + lisinopril
1. PP2600125734 - Cinnarizin
2. PP2600125822 - Famotidin
1. PP2600125878 - Citicolin natri
1. PP2600125852 - Metformin HCl + Sitagliptin
2. PP2600125912 - Glucose
1. PP2600125786 - Pramipexol (dưới dạng dihydrochloride monohydrate)
2. PP2600125811 - Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) 40 mg
1. PP2600125724 - Paracetamol
2. PP2600125728 - Acetaminophen + Clorpheniramin maleat
3. PP2600125738 - Desloratadin
4. PP2600125765 - Azithromycin
5. PP2600125776 - Fluconazol
6. PP2600125808 - Fenofibrat
7. PP2600125820 - Famotidin
8. PP2600125826 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2600125828 - Ondansetron
10. PP2600125839 - Kẽm gluconat
11. PP2600125840 - Saccharomyces boulardii
12. PP2600125870 - Salbutamol sulfat
13. PP2600125875 - Meclophenoxat HCl
14. PP2600125896 - Bromhexin hydroclorid
15. PP2600125910 - Natri clorid
1. PP2600125769 - Ofloxacin
2. PP2600125794 - Nicorandil
3. PP2600125813 - Pravastatin
4. PP2600125830 - Drotaverin hydroclorid
5. PP2600125899 - Carbocistein