Gói thầu số 03: Mua thuốc Generic

Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 03: Mua thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc Generic lần 2 năm 2026-2027 phục vụ nhu cầu khám và điều trị tại bệnh viện đa khoa Bá Thước
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 13/04/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
11:04 13/04/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
51
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600125717 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 6.796.625 120 4.000.000 4.000.000 0
2 PP2600125719 Morphin hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 6.796.625 120 17.850.000 17.850.000 0
3 PP2600125721 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 8.133.760 120 4.810.000 4.810.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 20.584.385 120 4.875.000 4.875.000 0
4 PP2600125723 Morphin sulfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 6.796.625 120 20.000.000 20.000.000 0
5 PP2600125724 Paracetamol vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 90 105.000 120 4.180.000 4.180.000 0
vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 1.752.250 120 3.900.000 3.900.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 15.606.732 120 4.200.000 4.200.000 0
6 PP2600125725 Paracetamol vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 20.584.385 120 175.000.000 175.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 4.252.500 120 112.350.000 112.350.000 0
7 PP2600125726 Paracetamol vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 8.640.850 120 190.000.000 190.000.000 0
8 PP2600125728 Acetaminophen + Clorpheniramin maleat vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 15.606.732 120 4.200.000 4.200.000 0
9 PP2600125730 Paracetamol + chlorpheniramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 8.133.760 120 30.000.000 30.000.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 20.584.385 120 36.000.000 36.000.000 0
10 PP2600125731 Paracetamol + Codeine phosphate vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 90 4.972.500 120 33.000.000 33.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 6.827.450 120 33.090.000 33.090.000 0
11 PP2600125732 Paracetamol + Tramadol vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 33.085.938 120 105.000.000 105.000.000 0
12 PP2600125734 Cinnarizin vn2801577723 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC 90 3.607.500 120 32.500.000 32.500.000 0
13 PP2600125735 Cinnarizine vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 14.152.500 120 20.790.000 20.790.000 0
14 PP2600125736 Desloratadin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 90 1.500.000 120 60.000.000 60.000.000 0
15 PP2600125737 Desloratadin vn0109812835 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYỄN NGỌC 90 5.400.000 120 34.000.000 34.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 850.000 120 26.995.500 26.995.500 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 850.000 120 26.075.000 26.075.000 0
16 PP2600125738 Desloratadin vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 8.640.850 120 14.190.000 14.190.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 15.606.732 120 7.850.000 7.850.000 0
17 PP2600125739 Diphenhydramin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 20.584.385 120 8.930.000 8.930.000 0
18 PP2600125740 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.074.400 120 37.800.000 37.800.000 0
19 PP2600125741 Loratadin vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 8.198.000 120 17.000.000 17.000.000 0
20 PP2600125742 Ephedrin hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 6.796.625 120 17.325.000 17.325.000 0
21 PP2600125743 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.074.400 120 18.900.000 18.900.000 0
22 PP2600125745 Amoxicilin + acid clavulanic vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 14.152.500 120 93.000.000 93.000.000 0
23 PP2600125746 Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder ) + Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 8.640.850 120 49.000.000 49.000.000 0
24 PP2600125747 Ampicilin + Sulbactam vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 23.382.500 120 615.000.000 615.000.000 0
25 PP2600125749 Ampicilin + Sulbactam vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 23.382.500 120 149.940.000 149.940.000 0
26 PP2600125750 Ampicilin + Sulbactam vn2801036393 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG 90 15.693.750 120 322.800.000 322.800.000 0
27 PP2600125751 Ampicilin + Sulbactam vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 21.737.500 120 252.000.000 252.000.000 0
28 PP2600125752 Cefalexin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 14.152.500 120 82.500.000 82.500.000 0
29 PP2600125753 Cefamandol vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 33.085.938 120 149.000.000 149.000.000 0
30 PP2600125754 Cefdinir vn2801036393 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG 90 15.693.750 120 304.950.000 304.950.000 0
31 PP2600125755 Cefixim vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 90 8.800.000 120 177.000.000 177.000.000 0
32 PP2600125756 Cefixim vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 33.085.938 120 195.300.000 195.300.000 0
33 PP2600125757 Cefoperazon vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 21.737.500 120 375.000.000 375.000.000 0
34 PP2600125759 Cefotiam vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 33.085.938 120 235.000.000 235.000.000 0
35 PP2600125760 Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 14.152.500 120 273.000.000 273.000.000 0
36 PP2600125761 Gentamicin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 20.584.385 120 2.020.000 2.020.000 0
37 PP2600125762 Neomycin + Polymycin B + Dexamethason vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 1.752.250 120 7.390.000 7.390.000 0
38 PP2600125763 Tobramycin + Dexamethason phosphat vn3002069274 CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM 90 1.925.000 120 27.000.000 27.000.000 0
39 PP2600125764 Azithromycin vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 8.198.000 120 34.500.000 34.500.000 0
40 PP2600125765 Azithromycin vn0109812835 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYỄN NGỌC 90 5.400.000 120 68.800.000 68.800.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 90 1.725.000 120 50.200.000 50.200.000 0
vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 8.640.850 120 54.000.000 54.000.000 0
vn2802479260 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET 90 1.725.000 120 61.000.000 61.000.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 2.922.000 120 69.000.000 69.000.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 15.606.732 120 63.500.000 63.500.000 0
41 PP2600125766 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 5.580.250 120 3.250.000 3.250.000 0
42 PP2600125769 Ofloxacin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 90 2.986.300 120 2.982.000 2.982.000 0
43 PP2600125770 Sulfadiazin bạc vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 20.584.385 120 4.515.000 4.515.000 0
44 PP2600125771 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 5.400.000 120 29.925.000 29.925.000 0
vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 90 1.705.500 120 30.675.000 30.675.000 0
45 PP2600125772 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 8.198.000 120 3.360.000 3.360.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 23.382.500 120 3.288.000 3.288.000 0
46 PP2600125773 Lopinavir+Ritonavir vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 6.796.625 120 54.780.000 54.780.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 6.820.445 120 129.410.000 129.410.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.085.250 120 54.670.000 54.670.000 0
47 PP2600125774 Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.085.250 120 68.740.000 68.740.000 0
48 PP2600125776 Fluconazol vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 8.198.000 120 27.000.000 27.000.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 15.606.732 120 26.385.000 26.385.000 0
49 PP2600125779 Flunarizin vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 8.640.850 120 6.250.000 6.250.000 0
50 PP2600125781 Alfuzosin hydroclorid vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 20.584.385 120 13.776.000 13.776.000 0
51 PP2600125783 Carbidopa +Levodopa vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 21.420.925 120 10.000.000 10.000.000 0
52 PP2600125784 Levodopa + Carbidopa vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 335.000 120 6.400.000 6.400.000 0
53 PP2600125785 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 4.570.000 120 68.000.000 68.000.000 0
54 PP2600125786 Pramipexol (dưới dạng dihydrochloride monohydrate) vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 3.937.500 120 100.000.000 100.000.000 0
55 PP2600125788 Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxide Polymaltose Complex) vn0109812835 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYỄN NGỌC 90 5.400.000 120 113.000.000 113.000.000 0
56 PP2600125789 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 8.133.760 120 2.136.000 2.136.000 0
57 PP2600125790 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 898.750 120 35.950.000 35.950.000 0
58 PP2600125791 Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 6.820.445 120 11.000.000 11.000.000 0
59 PP2600125792 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 1.264.790 120 941.600 941.600 0
60 PP2600125793 Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong Propylen Glycol) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 8.133.760 120 1.620.000 1.620.000 0
61 PP2600125794 Nicorandil vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 90 2.986.300 120 37.485.000 37.485.000 0
62 PP2600125795 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 5.400.000 120 16.800.000 16.800.000 0
63 PP2600125796 Trimetazidin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 3.917.500 120 56.700.000 56.700.000 0
64 PP2600125797 Amiodaron hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 2.060.625 120 1.995.000 1.995.000 0
65 PP2600125798 Amlodipin + atorvastatin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 21.420.925 120 273.000.000 273.000.000 0
66 PP2600125799 Amlodipin + lisinopril vn2801275521 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA 90 4.437.500 120 177.000.000 177.000.000 0
67 PP2600125800 Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 6.820.445 120 99.740.000 99.740.000 0
68 PP2600125801 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 90 8.800.000 120 175.000.000 175.000.000 0
69 PP2600125802 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 90 8.867.500 120 270.000.000 270.000.000 0
70 PP2600125804 Perindopril tert-butylamin + Amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 4.570.000 120 114.800.000 114.800.000 0
71 PP2600125805 Alteplase vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 6.827.450 120 108.300.000 108.300.000 0
72 PP2600125807 Fenofibrat vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 90 4.972.500 120 165.000.000 165.000.000 0
73 PP2600125808 Fenofibrat vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 8.198.000 120 110.000.000 110.000.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 15.606.732 120 110.000.000 110.000.000 0
74 PP2600125809 Fenofibrat vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 20.584.385 120 125.000.000 125.000.000 0
75 PP2600125810 Fluvastatin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 14.152.500 120 87.500.000 87.500.000 0
76 PP2600125811 Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) 40 mg vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 3.937.500 120 57.500.000 57.500.000 0
77 PP2600125812 Lovastatin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 33.085.938 120 19.600.000 19.600.000 0
78 PP2600125813 Pravastatin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 21.420.925 120 31.000.000 31.000.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 90 2.986.300 120 6.510.000 6.510.000 0
79 PP2600125815 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 20.584.385 120 10.200.000 10.200.000 0
80 PP2600125816 Iopromid acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 6.820.445 120 25.467.800 25.467.800 0
81 PP2600125817 Povidon iodin vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 8.198.000 120 29.400.000 29.400.000 0
82 PP2600125818 Cimetidin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 2.060.625 120 56.280.000 56.280.000 0
83 PP2600125819 Furosemid + Spironolacton vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 20.584.385 120 7.119.000 7.119.000 0
84 PP2600125820 Famotidin vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 15.606.732 120 165.000.000 165.000.000 0
85 PP2600125822 Famotidin vn2801577723 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC 90 3.607.500 120 111.800.000 111.800.000 0
86 PP2600125823 Famotidine vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 90 8.867.500 120 78.780.000 78.780.000 0
87 PP2600125824 Lansoprazol vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 3.480.000 120 27.800.000 27.800.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 8.198.000 120 27.800.000 27.800.000 0
88 PP2600125826 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 15.606.732 120 59.800.000 59.800.000 0
89 PP2600125827 Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 8.133.760 120 17.400.000 17.400.000 0
90 PP2600125828 Ondansetron vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 8.133.760 120 656.000 656.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 20.584.385 120 1.050.000 1.050.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 15.606.732 120 658.600 658.600 0
91 PP2600125829 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 5.400.000 120 21.000.000 21.000.000 0
92 PP2600125830 Drotaverin hydroclorid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 90 2.986.300 120 11.340.000 11.340.000 0
93 PP2600125832 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.074.400 120 6.000.000 6.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 8.133.760 120 6.000.000 6.000.000 0
94 PP2600125835 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 1.264.790 120 20.000.000 20.000.000 0
95 PP2600125836 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 5.580.250 120 52.500.000 52.500.000 0
96 PP2600125837 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 1.264.790 120 26.250.000 26.250.000 0
97 PP2600125838 Kẽm gluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 5.580.250 120 4.500.000 4.500.000 0
98 PP2600125839 Kẽm gluconat vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 15.606.732 120 28.500.000 28.500.000 0
99 PP2600125840 Saccharomyces boulardii vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 15.606.732 120 82.500.000 82.500.000 0
100 PP2600125841 Diosmin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 3.480.000 120 12.200.000 12.200.000 0
101 PP2600125842 Diosmin + hesperidin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 3.480.000 120 6.400.000 6.400.000 0
102 PP2600125844 L-Ornithine-L-Aspartate vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 90 1.964.550 120 62.300.000 62.300.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 6.827.450 120 63.000.000 63.000.000 0
vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 21.420.925 120 62.900.000 62.900.000 0
103 PP2600125845 Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 8.133.760 120 4.000.000 4.000.000 0
104 PP2600125847 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 8.133.760 120 320.000 320.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 20.584.385 120 340.000 340.000 0
105 PP2600125848 Methyl prednisolon vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 21.737.500 120 230.000.000 230.000.000 0
106 PP2600125849 Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 8.133.760 120 80.000.000 80.000.000 0
107 PP2600125850 Glibenclamid + metformin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 33.085.938 120 420.000.000 420.000.000 0
108 PP2600125852 Metformin HCl + Sitagliptin vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 9.241.500 120 219.000.000 219.000.000 0
109 PP2600125853 Gliclazid vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 3.720.750 120 14.500.000 14.500.000 0
110 PP2600125854 Gliclazid vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 3.720.750 120 75.200.000 75.200.000 0
111 PP2600125855 Gliclazid + metformin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 20.584.385 120 190.000.000 190.000.000 0
112 PP2600125856 Glimepirid + metformin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 21.420.925 120 447.000.000 447.000.000 0
113 PP2600125857 Glipizid vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 20.584.385 120 28.000.000 28.000.000 0
114 PP2600125858 Metformin HCI vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 8.198.000 120 37.500.000 37.500.000 0
vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 3.917.500 120 37.500.000 37.500.000 0
115 PP2600125860 Carbimazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 5.400.000 120 5.329.800 5.329.800 0
116 PP2600125861 Carbimazol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 2.060.625 120 2.835.000 2.835.000 0
117 PP2600125862 Levothyroxin (muối natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 6.820.445 120 7.200.000 7.200.000 0
118 PP2600125865 Natri hyaluronat vn3002069274 CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM 90 1.925.000 120 50.000.000 50.000.000 0
119 PP2600125866 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 8.133.760 120 30.000.000 30.000.000 0
120 PP2600125867 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 8.133.760 120 30.000.000 30.000.000 0
121 PP2600125868 Misoprostol vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 21.420.925 120 11.200.000 11.200.000 0
122 PP2600125870 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 8.133.760 120 2.900.000 2.900.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 15.606.732 120 3.000.000 3.000.000 0
123 PP2600125871 Clorpromazin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.074.400 120 1.050.000 1.050.000 0
124 PP2600125874 Meclofenoxat hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 8.133.760 120 40.250.000 40.250.000 0
125 PP2600125875 Meclophenoxat HCl vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 15.606.732 120 45.000.000 45.000.000 0
126 PP2600125876 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.074.400 120 7.371.000 7.371.000 0
127 PP2600125877 Citicolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.074.400 120 27.500.000 27.500.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 3.720.750 120 45.000.000 45.000.000 0
128 PP2600125878 Citicolin natri vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 866.250 120 34.650.000 34.650.000 0
129 PP2600125879 Ginkgo biloba vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 6.827.450 120 37.300.000 37.300.000 0
130 PP2600125880 Piracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 8.133.760 120 12.180.000 12.180.000 0
131 PP2600125881 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 5.580.250 120 37.800.000 37.800.000 0
132 PP2600125882 Budesonide vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 6.796.625 120 71.400.000 71.400.000 0
133 PP2600125884 Fenoterol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 5.580.250 120 6.510.000 6.510.000 0
134 PP2600125885 Salbutamol vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 23.382.500 120 1.900.000 1.900.000 0
135 PP2600125886 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 5.580.250 120 22.050.000 22.050.000 0
136 PP2600125887 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 5.580.250 120 84.000.000 84.000.000 0
137 PP2600125888 Salbutamol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 5.580.250 120 12.600.000 12.600.000 0
138 PP2600125889 Terbutalin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 21.420.925 120 3.050.000 3.050.000 0
139 PP2600125890 Terbutaline sulfate vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 3.720.750 120 2.150.000 2.150.000 0
140 PP2600125891 Ambroxol vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 1.752.250 120 37.490.000 37.490.000 0
vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 90 1.705.500 120 37.500.000 37.500.000 0
141 PP2600125892 Ambroxol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 8.133.760 120 46.400.000 46.400.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 2.922.000 120 15.000.000 15.000.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 1.197.000 120 15.600.000 15.600.000 0
142 PP2600125893 Ambroxol HCl vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 8.198.000 120 21.000.000 21.000.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 33.085.938 120 12.000.000 12.000.000 0
vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 1.752.250 120 14.960.000 14.960.000 0
143 PP2600125895 Ambroxol hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 2.060.625 120 9.975.000 9.975.000 0
144 PP2600125896 Bromhexin hydroclorid vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 15.606.732 120 10.350.000 10.350.000 0
145 PP2600125897 Bromhexin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 5.400.000 120 141.225.000 141.225.000 0
146 PP2600125899 Carbocistein vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 90 735.000 120 29.400.000 29.400.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 90 2.986.300 120 27.720.000 27.720.000 0
147 PP2600125900 Carbocistein vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 33.085.938 120 7.087.500 7.087.500 0
148 PP2600125901 Acetylcystein vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 8.198.000 120 17.000.000 17.000.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 20.584.385 120 6.280.000 6.280.000 0
149 PP2600125902 N-acetylcystein vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 23.382.500 120 27.500.000 27.500.000 0
150 PP2600125903 N-Acetylcystein vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 8.640.850 120 5.654.000 5.654.000 0
151 PP2600125904 Kali clorid vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 20.584.385 120 1.600.000 1.600.000 0
152 PP2600125906 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 1.264.790 120 8.400.000 8.400.000 0
153 PP2600125907 Acid amin* vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 21.737.500 120 12.500.000 12.500.000 0
154 PP2600125908 Acid amin + điện giải (*) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 6.827.450 120 7.875.000 7.875.000 0
155 PP2600125909 Acid amin + điện giải (*) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 6.827.450 120 3.621.000 3.621.000 0
156 PP2600125910 Natri clorid vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 15.606.732 120 475.880 475.880 0
157 PP2600125912 Glucose vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 9.241.500 120 147.000.000 147.000.000 0
158 PP2600125913 Medium-chain Triglycerides; Soya- bean Oil vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 6.827.450 120 3.520.000 3.520.000 0
159 PP2600125914 Ringer lactat vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 23.382.500 120 137.400.000 137.400.000 0
160 PP2600125916 Calci carbonat + vitamin D3 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 335.000 120 7.000.000 7.000.000 0
161 PP2600125917 Calci lactat pentahydrat vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 8.640.850 120 4.750.000 4.750.000 0
162 PP2600125918 Vitamin A + Vitamin D3 vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 3.720.750 120 11.980.000 11.980.000 0
163 PP2600125919 Vitamin B1 vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 20.584.385 120 210.000.000 210.000.000 0
164 PP2600125921 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 33.085.938 120 99.500.000 99.500.000 0
165 PP2600125922 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 33.085.938 120 62.500.000 62.500.000 0
vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 3.917.500 120 62.500.000 62.500.000 0
166 PP2600125923 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.074.400 120 1.890.000 1.890.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 8.198.000 120 2.460.000 2.460.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 336.500 120 1.650.000 1.650.000 0
167 PP2600125924 Vitamin c vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 8.640.850 120 11.000.000 11.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 336.500 120 8.500.000 8.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 51
Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802448135
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600125731 - Paracetamol + Codeine phosphate

2. PP2600125807 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2803032771
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600125751 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2600125757 - Cefoperazon

3. PP2600125848 - Methyl prednisolon

4. PP2600125907 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109944422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600125844 - L-Ornithine-L-Aspartate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600125790 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600125731 - Paracetamol + Codeine phosphate

2. PP2600125805 - Alteplase

3. PP2600125844 - L-Ornithine-L-Aspartate

4. PP2600125879 - Ginkgo biloba

5. PP2600125908 - Acid amin + điện giải (*)

6. PP2600125909 - Acid amin + điện giải (*)

7. PP2600125913 - Medium-chain Triglycerides; Soya- bean Oil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600125740 - Fexofenadin

2. PP2600125743 - Phenobarbital

3. PP2600125832 - Papaverin hydroclorid

4. PP2600125871 - Clorpromazin hydroclorid

5. PP2600125876 - Olanzapin

6. PP2600125877 - Citicolin

7. PP2600125923 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2600125721 - Diclofenac

2. PP2600125730 - Paracetamol + chlorpheniramin

3. PP2600125789 - Phytomenadion (vitamin K1)

4. PP2600125793 - Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong Propylen Glycol)

5. PP2600125827 - Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri)

6. PP2600125828 - Ondansetron

7. PP2600125832 - Papaverin hydroclorid

8. PP2600125845 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)

9. PP2600125847 - Dexamethason

10. PP2600125849 - Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)

11. PP2600125866 - Carbetocin

12. PP2600125867 - Carbetocin

13. PP2600125870 - Salbutamol sulfat

14. PP2600125874 - Meclofenoxat hydroclorid

15. PP2600125880 - Piracetam

16. PP2600125892 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600125824 - Lansoprazol

2. PP2600125841 - Diosmin

3. PP2600125842 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801694240
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600125741 - Loratadin

2. PP2600125764 - Azithromycin

3. PP2600125772 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

4. PP2600125776 - Fluconazol

5. PP2600125808 - Fenofibrat

6. PP2600125817 - Povidon iodin

7. PP2600125824 - Lansoprazol

8. PP2600125858 - Metformin HCI

9. PP2600125893 - Ambroxol HCl

10. PP2600125901 - Acetylcystein

11. PP2600125923 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109812835
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600125737 - Desloratadin

2. PP2600125765 - Azithromycin

3. PP2600125788 - Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxide Polymaltose Complex)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801906015
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2600125721 - Diclofenac

2. PP2600125725 - Paracetamol

3. PP2600125730 - Paracetamol + chlorpheniramin

4. PP2600125739 - Diphenhydramin

5. PP2600125761 - Gentamicin

6. PP2600125770 - Sulfadiazin bạc

7. PP2600125781 - Alfuzosin hydroclorid

8. PP2600125809 - Fenofibrat

9. PP2600125815 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

10. PP2600125819 - Furosemid + Spironolacton

11. PP2600125828 - Ondansetron

12. PP2600125847 - Dexamethason

13. PP2600125855 - Gliclazid + metformin

14. PP2600125857 - Glipizid

15. PP2600125901 - Acetylcystein

16. PP2600125904 - Kali clorid

17. PP2600125919 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600125766 - Levofloxacin

2. PP2600125836 - Bacillus subtilis

3. PP2600125838 - Kẽm gluconat

4. PP2600125881 - Budesonid

5. PP2600125884 - Fenoterol + ipratropium

6. PP2600125886 - Salbutamol sulfat

7. PP2600125887 - Salbutamol sulfat

8. PP2600125888 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802413277
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600125732 - Paracetamol + Tramadol

2. PP2600125753 - Cefamandol

3. PP2600125756 - Cefixim

4. PP2600125759 - Cefotiam

5. PP2600125812 - Lovastatin

6. PP2600125850 - Glibenclamid + metformin

7. PP2600125893 - Ambroxol HCl

8. PP2600125900 - Carbocistein

9. PP2600125921 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

10. PP2600125922 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600125737 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109674913
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600125724 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600125771 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

2. PP2600125795 - Nicorandil

3. PP2600125829 - Drotaverin clohydrat

4. PP2600125860 - Carbimazol

5. PP2600125897 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800588271
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600125853 - Gliclazid

2. PP2600125854 - Gliclazid

3. PP2600125877 - Citicolin

4. PP2600125890 - Terbutaline sulfate

5. PP2600125918 - Vitamin A + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108857907
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600125765 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802409087
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600125726 - Paracetamol

2. PP2600125738 - Desloratadin

3. PP2600125746 - Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder ) + Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1)

4. PP2600125765 - Azithromycin

5. PP2600125779 - Flunarizin

6. PP2600125903 - N-Acetylcystein

7. PP2600125917 - Calci lactat pentahydrat

8. PP2600125924 - Vitamin c

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600125797 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2600125818 - Cimetidin

3. PP2600125861 - Carbimazol

4. PP2600125895 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802479260
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600125765 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600125796 - Trimetazidin

2. PP2600125858 - Metformin HCI

3. PP2600125922 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802946684
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600125802 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

2. PP2600125823 - Famotidine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801804334
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600125747 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2600125749 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2600125772 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

4. PP2600125885 - Salbutamol

5. PP2600125902 - N-acetylcystein

6. PP2600125914 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600125899 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800772150
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600125735 - Cinnarizine

2. PP2600125745 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2600125752 - Cefalexin

4. PP2600125760 - Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)

5. PP2600125810 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600125923 - Vitamin B6 + magnesi lactat

2. PP2600125924 - Vitamin c

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802424695
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600125783 - Carbidopa +Levodopa

2. PP2600125798 - Amlodipin + atorvastatin

3. PP2600125813 - Pravastatin

4. PP2600125844 - L-Ornithine-L-Aspartate

5. PP2600125856 - Glimepirid + metformin

6. PP2600125868 - Misoprostol

7. PP2600125889 - Terbutalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102712380
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600125755 - Cefixim

2. PP2600125801 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600125725 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801036393
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600125750 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2600125754 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600125792 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

2. PP2600125835 - Bacillus subtilis

3. PP2600125837 - Bacillus clausii

4. PP2600125906 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600125765 - Azithromycin

2. PP2600125892 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600125784 - Levodopa + Carbidopa

2. PP2600125916 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600125717 - Diazepam

2. PP2600125719 - Morphin hydroclorid

3. PP2600125723 - Morphin sulfat

4. PP2600125742 - Ephedrin hydroclorid

5. PP2600125773 - Lopinavir+Ritonavir

6. PP2600125882 - Budesonide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600125785 - Pramipexol

2. PP2600125804 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600125892 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600125736 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3002069274
Tỉnh / thành phố
Hà Tĩnh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600125763 - Tobramycin + Dexamethason phosphat

2. PP2600125865 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600125737 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600125773 - Lopinavir+Ritonavir

2. PP2600125791 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat

3. PP2600125800 - Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg

4. PP2600125816 - Iopromid acid

5. PP2600125862 - Levothyroxin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600125773 - Lopinavir+Ritonavir

2. PP2600125774 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109856582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600125724 - Paracetamol

2. PP2600125762 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethason

3. PP2600125891 - Ambroxol

4. PP2600125893 - Ambroxol HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326431
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600125771 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

2. PP2600125891 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801275521
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600125799 - Amlodipin + lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801577723
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600125734 - Cinnarizin

2. PP2600125822 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600125878 - Citicolin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600125852 - Metformin HCl + Sitagliptin

2. PP2600125912 - Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600125786 - Pramipexol (dưới dạng dihydrochloride monohydrate)

2. PP2600125811 - Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) 40 mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800231948
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600125724 - Paracetamol

2. PP2600125728 - Acetaminophen + Clorpheniramin maleat

3. PP2600125738 - Desloratadin

4. PP2600125765 - Azithromycin

5. PP2600125776 - Fluconazol

6. PP2600125808 - Fenofibrat

7. PP2600125820 - Famotidin

8. PP2600125826 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

9. PP2600125828 - Ondansetron

10. PP2600125839 - Kẽm gluconat

11. PP2600125840 - Saccharomyces boulardii

12. PP2600125870 - Salbutamol sulfat

13. PP2600125875 - Meclophenoxat HCl

14. PP2600125896 - Bromhexin hydroclorid

15. PP2600125910 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109874415
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600125769 - Ofloxacin

2. PP2600125794 - Nicorandil

3. PP2600125813 - Pravastatin

4. PP2600125830 - Drotaverin hydroclorid

5. PP2600125899 - Carbocistein

Đã xem: 35
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây