Gói thầu số 03: Vật tư dùng trong Chấn thương chỉnh hình, răng hàm mặt

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 03: Vật tư dùng trong Chấn thương chỉnh hình, răng hàm mặt
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp Vật tư y tế đợt 2 năm 2025 cho Bệnh viện Thanh Nhàn
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:15 09/01/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:18 09/01/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
5
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500609750 Băng bó bột 20 cm vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.791.050 180 25.000.000 25.000.000 0
2 PP2500609751 Băng bó bột loại I vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.791.050 180 128.000.000 128.000.000 0
3 PP2500609752 Băng bó bột loại II vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.791.050 180 100.000.000 100.000.000 0
4 PP2500609754 Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1 vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.791.050 180 6.150.000 6.150.000 0
5 PP2500609755 Băng lót bó bột loại rộng 10cm vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.791.050 180 26.000.000 26.000.000 0
6 PP2500609756 Băng lót bó bột loại rộng 15cm vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.791.050 180 22.500.000 22.500.000 0
7 PP2500609757 Áo chỉnh hình cột sống vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.791.050 180 3.300.000 3.300.000 0
8 PP2500609763 Nẹp chân H1 vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.791.050 180 26.500.000 26.500.000 0
9 PP2500609764 Nẹp cổ mềm H1 vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.791.050 180 420.000 420.000 0
10 PP2500609765 Nẹp cổ tay chun H1 vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.791.050 180 2.400.000 2.400.000 0
11 PP2500609766 Nẹp đêm ngắn H1 vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.791.050 180 6.600.000 6.600.000 0
12 PP2500609767 Nẹp gối chức năng H2 vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.791.050 180 12.000.000 12.000.000 0
13 PP2500609771 Thanh nâng lõm ngực bẩm sinh vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 150 1.162.500 180 77.500.000 77.500.000 0
vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 150 1.162.500 180 69.000.000 69.000.000 0
14 PP2500609772 Túi treo tay H1 vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.791.050 180 3.200.000 3.200.000 0
15 PP2500609775 Kim nha khoa vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 150 5.363.179 180 7.960.000 7.960.000 0
16 PP2500609776 Canxi hydroxit vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 150 5.363.179 180 8.316.000 8.316.000 0
17 PP2500609777 Chất lấy dấu vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 150 5.363.179 180 15.480.000 15.480.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 150 4.739.389 180 15.480.000 15.480.000 0
18 PP2500609778 Chỉ co nướu vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 150 4.739.389 180 5.544.000 5.544.000 0
19 PP2500609779 Chỉ thép nha khoa vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 150 5.363.179 180 589.000 589.000 0
20 PP2500609780 Cốc bột đánh bóng răng vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 150 4.739.389 180 960.000 960.000 0
21 PP2500609781 Côn giấy các số vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 150 5.363.179 180 19.848.000 19.848.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 150 4.739.389 180 27.000.000 27.000.000 0
22 PP2500609782 Côn trám bít ống tủy vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 150 5.363.179 180 46.296.000 46.296.000 0
23 PP2500609783 Dung dịch Eugenol vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 150 4.739.389 180 852.000 852.000 0
24 PP2500609784 Dung dịch rửa ống tủy vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 150 4.739.389 180 4.848.000 4.848.000 0
25 PP2500609785 Dung dịch sát trùng ống tủy Camphenol vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 150 5.363.179 180 1.680.000 1.680.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 150 4.739.389 180 1.980.000 1.980.000 0
26 PP2500609786 Giấy cắn vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 150 5.363.179 180 19.080.000 19.080.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 150 4.739.389 180 54.360.000 54.360.000 0
27 PP2500609787 Giấy trộn chất hàn vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 150 5.363.179 180 3.240.000 3.240.000 0
28 PP2500609788 Mặt gương nha khoa vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 150 5.363.179 180 2.500.000 2.500.000 0
29 PP2500609789 Mũi khoan cắt thân răng số 8 vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 150 5.363.179 180 8.295.000 8.295.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 150 4.739.389 180 16.850.000 16.850.000 0
30 PP2500609790 Nong dũa các số vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 150 5.363.179 180 23.904.000 23.904.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 150 4.739.389 180 37.200.000 37.200.000 0
31 PP2500609791 Ống hút nước bọt vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 150 5.363.179 180 7.320.000 7.320.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 150 4.739.389 180 7.620.000 7.620.000 0
32 PP2500609792 Thạch cao đá vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 150 5.363.179 180 46.200.000 46.200.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 150 4.739.389 180 10.500.000 10.500.000 0
33 PP2500609793 Trâm gai vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 150 5.363.179 180 28.944.000 28.944.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 150 4.739.389 180 19.440.000 19.440.000 0
34 PP2500609795 Vật liệu quay thuốc vào ống tủy vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 150 5.363.179 180 16.800.000 16.800.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 150 4.739.389 180 15.000.000 15.000.000 0
35 PP2500609798 Vật liệu trám răng composite vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 150 5.363.179 180 41.700.000 41.700.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 150 4.739.389 180 40.500.000 40.500.000 0
36 PP2500609799 Mũi khoan kim cương vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 150 4.739.389 180 15.200.000 15.200.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 5
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101587962
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500609750 - Băng bó bột 20 cm

2. PP2500609751 - Băng bó bột loại I

3. PP2500609752 - Băng bó bột loại II

4. PP2500609754 - Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1

5. PP2500609755 - Băng lót bó bột loại rộng 10cm

6. PP2500609756 - Băng lót bó bột loại rộng 15cm

7. PP2500609757 - Áo chỉnh hình cột sống

8. PP2500609763 - Nẹp chân H1

9. PP2500609764 - Nẹp cổ mềm H1

10. PP2500609765 - Nẹp cổ tay chun H1

11. PP2500609766 - Nẹp đêm ngắn H1

12. PP2500609767 - Nẹp gối chức năng H2

13. PP2500609772 - Túi treo tay H1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841390
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500609771 - Thanh nâng lõm ngực bẩm sinh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302130894
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500609775 - Kim nha khoa

2. PP2500609776 - Canxi hydroxit

3. PP2500609777 - Chất lấy dấu

4. PP2500609779 - Chỉ thép nha khoa

5. PP2500609781 - Côn giấy các số

6. PP2500609782 - Côn trám bít ống tủy

7. PP2500609785 - Dung dịch sát trùng ống tủy Camphenol

8. PP2500609786 - Giấy cắn

9. PP2500609787 - Giấy trộn chất hàn

10. PP2500609788 - Mặt gương nha khoa

11. PP2500609789 - Mũi khoan cắt thân răng số 8

12. PP2500609790 - Nong dũa các số

13. PP2500609791 - Ống hút nước bọt

14. PP2500609792 - Thạch cao đá

15. PP2500609793 - Trâm gai

16. PP2500609795 - Vật liệu quay thuốc vào ống tủy

17. PP2500609798 - Vật liệu trám răng composite

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110589758
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500609777 - Chất lấy dấu

2. PP2500609778 - Chỉ co nướu

3. PP2500609780 - Cốc bột đánh bóng răng

4. PP2500609781 - Côn giấy các số

5. PP2500609783 - Dung dịch Eugenol

6. PP2500609784 - Dung dịch rửa ống tủy

7. PP2500609785 - Dung dịch sát trùng ống tủy Camphenol

8. PP2500609786 - Giấy cắn

9. PP2500609789 - Mũi khoan cắt thân răng số 8

10. PP2500609790 - Nong dũa các số

11. PP2500609791 - Ống hút nước bọt

12. PP2500609792 - Thạch cao đá

13. PP2500609793 - Trâm gai

14. PP2500609795 - Vật liệu quay thuốc vào ống tủy

15. PP2500609798 - Vật liệu trám răng composite

16. PP2500609799 - Mũi khoan kim cương

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106154867
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500609771 - Thanh nâng lõm ngực bẩm sinh

Đã xem: 1
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây