Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500609750 | Băng bó bột 20 cm | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.791.050 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500609751 | Băng bó bột loại I | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.791.050 | 180 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500609752 | Băng bó bột loại II | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.791.050 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500609754 | Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1 | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.791.050 | 180 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 |
| 5 | PP2500609755 | Băng lót bó bột loại rộng 10cm | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.791.050 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500609756 | Băng lót bó bột loại rộng 15cm | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.791.050 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500609757 | Áo chỉnh hình cột sống | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.791.050 | 180 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 8 | PP2500609763 | Nẹp chân H1 | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.791.050 | 180 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500609764 | Nẹp cổ mềm H1 | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.791.050 | 180 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 10 | PP2500609765 | Nẹp cổ tay chun H1 | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.791.050 | 180 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 11 | PP2500609766 | Nẹp đêm ngắn H1 | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.791.050 | 180 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 12 | PP2500609767 | Nẹp gối chức năng H2 | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.791.050 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500609771 | Thanh nâng lõm ngực bẩm sinh | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 150 | 1.162.500 | 180 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 1.162.500 | 180 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500609772 | Túi treo tay H1 | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.791.050 | 180 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 15 | PP2500609775 | Kim nha khoa | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 150 | 5.363.179 | 180 | 7.960.000 | 7.960.000 | 0 |
| 16 | PP2500609776 | Canxi hydroxit | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 150 | 5.363.179 | 180 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 |
| 17 | PP2500609777 | Chất lấy dấu | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 150 | 5.363.179 | 180 | 15.480.000 | 15.480.000 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 150 | 4.739.389 | 180 | 15.480.000 | 15.480.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500609778 | Chỉ co nướu | vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 150 | 4.739.389 | 180 | 5.544.000 | 5.544.000 | 0 |
| 19 | PP2500609779 | Chỉ thép nha khoa | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 150 | 5.363.179 | 180 | 589.000 | 589.000 | 0 |
| 20 | PP2500609780 | Cốc bột đánh bóng răng | vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 150 | 4.739.389 | 180 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| 21 | PP2500609781 | Côn giấy các số | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 150 | 5.363.179 | 180 | 19.848.000 | 19.848.000 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 150 | 4.739.389 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500609782 | Côn trám bít ống tủy | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 150 | 5.363.179 | 180 | 46.296.000 | 46.296.000 | 0 |
| 23 | PP2500609783 | Dung dịch Eugenol | vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 150 | 4.739.389 | 180 | 852.000 | 852.000 | 0 |
| 24 | PP2500609784 | Dung dịch rửa ống tủy | vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 150 | 4.739.389 | 180 | 4.848.000 | 4.848.000 | 0 |
| 25 | PP2500609785 | Dung dịch sát trùng ống tủy Camphenol | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 150 | 5.363.179 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 150 | 4.739.389 | 180 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500609786 | Giấy cắn | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 150 | 5.363.179 | 180 | 19.080.000 | 19.080.000 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 150 | 4.739.389 | 180 | 54.360.000 | 54.360.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500609787 | Giấy trộn chất hàn | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 150 | 5.363.179 | 180 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| 28 | PP2500609788 | Mặt gương nha khoa | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 150 | 5.363.179 | 180 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 29 | PP2500609789 | Mũi khoan cắt thân răng số 8 | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 150 | 5.363.179 | 180 | 8.295.000 | 8.295.000 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 150 | 4.739.389 | 180 | 16.850.000 | 16.850.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500609790 | Nong dũa các số | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 150 | 5.363.179 | 180 | 23.904.000 | 23.904.000 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 150 | 4.739.389 | 180 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500609791 | Ống hút nước bọt | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 150 | 5.363.179 | 180 | 7.320.000 | 7.320.000 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 150 | 4.739.389 | 180 | 7.620.000 | 7.620.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500609792 | Thạch cao đá | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 150 | 5.363.179 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 150 | 4.739.389 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500609793 | Trâm gai | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 150 | 5.363.179 | 180 | 28.944.000 | 28.944.000 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 150 | 4.739.389 | 180 | 19.440.000 | 19.440.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500609795 | Vật liệu quay thuốc vào ống tủy | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 150 | 5.363.179 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 150 | 4.739.389 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500609798 | Vật liệu trám răng composite | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 150 | 5.363.179 | 180 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 150 | 4.739.389 | 180 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500609799 | Mũi khoan kim cương | vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 150 | 4.739.389 | 180 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
1. PP2500609750 - Băng bó bột 20 cm
2. PP2500609751 - Băng bó bột loại I
3. PP2500609752 - Băng bó bột loại II
4. PP2500609754 - Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1
5. PP2500609755 - Băng lót bó bột loại rộng 10cm
6. PP2500609756 - Băng lót bó bột loại rộng 15cm
7. PP2500609757 - Áo chỉnh hình cột sống
8. PP2500609763 - Nẹp chân H1
9. PP2500609764 - Nẹp cổ mềm H1
10. PP2500609765 - Nẹp cổ tay chun H1
11. PP2500609766 - Nẹp đêm ngắn H1
12. PP2500609767 - Nẹp gối chức năng H2
13. PP2500609772 - Túi treo tay H1
1. PP2500609771 - Thanh nâng lõm ngực bẩm sinh
1. PP2500609775 - Kim nha khoa
2. PP2500609776 - Canxi hydroxit
3. PP2500609777 - Chất lấy dấu
4. PP2500609779 - Chỉ thép nha khoa
5. PP2500609781 - Côn giấy các số
6. PP2500609782 - Côn trám bít ống tủy
7. PP2500609785 - Dung dịch sát trùng ống tủy Camphenol
8. PP2500609786 - Giấy cắn
9. PP2500609787 - Giấy trộn chất hàn
10. PP2500609788 - Mặt gương nha khoa
11. PP2500609789 - Mũi khoan cắt thân răng số 8
12. PP2500609790 - Nong dũa các số
13. PP2500609791 - Ống hút nước bọt
14. PP2500609792 - Thạch cao đá
15. PP2500609793 - Trâm gai
16. PP2500609795 - Vật liệu quay thuốc vào ống tủy
17. PP2500609798 - Vật liệu trám răng composite
1. PP2500609777 - Chất lấy dấu
2. PP2500609778 - Chỉ co nướu
3. PP2500609780 - Cốc bột đánh bóng răng
4. PP2500609781 - Côn giấy các số
5. PP2500609783 - Dung dịch Eugenol
6. PP2500609784 - Dung dịch rửa ống tủy
7. PP2500609785 - Dung dịch sát trùng ống tủy Camphenol
8. PP2500609786 - Giấy cắn
9. PP2500609789 - Mũi khoan cắt thân răng số 8
10. PP2500609790 - Nong dũa các số
11. PP2500609791 - Ống hút nước bọt
12. PP2500609792 - Thạch cao đá
13. PP2500609793 - Trâm gai
14. PP2500609795 - Vật liệu quay thuốc vào ống tủy
15. PP2500609798 - Vật liệu trám răng composite
16. PP2500609799 - Mũi khoan kim cương
1. PP2500609771 - Thanh nâng lõm ngực bẩm sinh