Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư, hóa chất xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MEDIWORLD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư, hóa chất xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp dụng cụ, hóa chất và vật tư y tế tiêu hao năm 2026-2027
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:02 15/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:31 15/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
23
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500543207 Anti A vn0108908453 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI 180 8.035.140 210 10.920.000 10.920.000 0
2 PP2500543208 Anti AB vn0108908453 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI 180 8.035.140 210 10.920.000 10.920.000 0
3 PP2500543209 Anti B vn0108908453 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI 180 8.035.140 210 10.920.000 10.920.000 0
4 PP2500543210 Anti D (Rh) vn0108908453 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI 180 8.035.140 210 19.740.000 19.740.000 0
5 PP2500543211 Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 180 40.947.540 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 180 34.500.000 210 1.150.000.000 1.150.000.000 0
vn0312818591 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MEDIWORLD 180 34.500.000 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0106148408 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ GIA PHÁT 180 34.500.000 210 950.000.000 950.000.000 0
vn0105698938 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT 180 34.500.000 210 675.000.000 675.000.000 0
6 PP2500543212 Bộ kit test khí máu vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 56.898.135 210 348.600.000 348.600.000 0
7 PP2500543216 Ống nghiệm EDTA (K3) vn0108908453 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI 180 8.035.140 210 69.160.000 69.160.000 0
vn0106113003 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH 180 6.602.100 210 70.420.000 70.420.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 180 40.947.540 210 75.460.000 75.460.000 0
vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 180 39.711.540 210 74.200.000 74.200.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 6.602.100 210 60.340.000 60.340.000 0
8 PP2500543217 Ống nghiệm Heparin vn0108908453 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI 180 8.035.140 210 15.340.000 15.340.000 0
vn0106113003 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH 180 6.602.100 210 15.288.000 15.288.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 180 40.947.540 210 14.170.000 14.170.000 0
vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 180 39.711.540 210 16.120.000 16.120.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 6.602.100 210 12.766.000 12.766.000 0
9 PP2500543218 Ống nghiệm không chống đông ( nút đỏ) vn0106113003 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH 180 6.602.100 210 9.800.000 9.800.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 6.602.100 210 6.146.000 6.146.000 0
10 PP2500543219 Ống nghiệm NatriCitrat vn0108908453 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI 180 8.035.140 210 54.600.000 54.600.000 0
vn0106113003 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH 180 6.602.100 210 49.400.000 49.400.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 180 40.947.540 210 54.500.000 54.500.000 0
vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 180 39.711.540 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 6.602.100 210 42.100.000 42.100.000 0
11 PP2500543220 Ống nghiệm nhựa không nắp vn0108908453 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI 180 8.035.140 210 24.600.000 24.600.000 0
vn0106113003 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH 180 6.602.100 210 27.600.000 27.600.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 180 40.947.540 210 29.040.000 29.040.000 0
vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 180 39.711.540 210 27.600.000 27.600.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 6.602.100 210 25.080.000 25.080.000 0
12 PP2500543221 Ống nghiệm quay ly tâm máu bằng thủy tinh vn0304259413 CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D 180 60.750.000 210 2.025.000.000 2.025.000.000 0
13 PP2500543223 Phim khô 14'' x 17'' dùng cho máy in Trimax vn0101421276 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDITRONIC 180 130.482.000 210 223.920.000 223.920.000 0
14 PP2500543224 Phim khô 8 '' x 10'' dùng cho máy in Trimax vn0101421276 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDITRONIC 180 130.482.000 210 2.134.400.000 2.134.400.000 0
15 PP2500543226 Phim XQ 14" x17" dùng cho máy in Drypix vn0101421276 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDITRONIC 180 130.482.000 210 155.920.000 155.920.000 0
vn2901720991 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG 180 58.710.000 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0402090282 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TUẤN 180 58.710.000 220 144.000.000 144.000.000 0
16 PP2500543227 Phim XQ 8"x10" dùng cho máy in Drypix vn0101421276 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDITRONIC 180 130.482.000 210 1.342.600.000 1.342.600.000 0
vn2901720991 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG 180 58.710.000 210 1.239.000.000 1.239.000.000 0
vn0402090282 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TUẤN 180 58.710.000 220 1.470.000.000 1.470.000.000 0
17 PP2500543228 Test thử nhanh HBsAg vn0107456902 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT 180 33.264.000 210 520.800.000 520.800.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 180 88.830.000 210 448.000.000 448.000.000 0
vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 180 39.711.540 210 508.000.000 508.000.000 0
vn0107558076 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN 180 33.264.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 180 88.830.000 211 1.108.800.000 1.108.800.000 0
18 PP2500543229 Test thử nhanh HIV 1/2 vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 180 88.830.000 210 955.500.000 955.500.000 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 180 88.830.000 211 1.852.200.000 1.852.200.000 0
19 PP2500543230 Vật tư, hóa chất dùng cho máy điện giải đồ EasyLyte Expan vn0102007477 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH LONG 180 21.111.570 210 490.230.000 490.230.000 0
20 PP2500543231 Vật tư, hóa chất dùng cho máy XL 200 vn0105043875 CÔNG TY CỔ PHẦN VITATECH 180 9.057.780 210 241.540.800 241.540.800 0
21 PP2500543232 Vật tư, hóa chất dùng cho máy nước tiểu Clinitek Primus vn0106754504 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHỊP CẦU VÀNG 180 822.780 210 27.426.000 27.426.000 0
22 PP2500543233 Vật tư, hóa chất dùng cho máy nước tiểu Urilyzer U500 ® Pro vn0102007477 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH LONG 180 21.111.570 210 187.200.000 187.200.000 0
23 PP2500543234 Vật tư, hóa chất dùng cho máy XS 800i vn0109317037 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH CÔNG 180 10.427.760 210 347.360.000 347.360.000 0
24 PP2500543235 Vật tư, hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa P500-1 vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 56.898.135 210 1.495.771.000 1.495.771.000 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 46.397.925 210 1.576.146.705 1.576.146.705 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 23
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108908453
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500543207 - Anti A

2. PP2500543208 - Anti AB

3. PP2500543209 - Anti B

4. PP2500543210 - Anti D (Rh)

5. PP2500543216 - Ống nghiệm EDTA (K3)

6. PP2500543217 - Ống nghiệm Heparin

7. PP2500543219 - Ống nghiệm NatriCitrat

8. PP2500543220 - Ống nghiệm nhựa không nắp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107456902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500543228 - Test thử nhanh HBsAg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101421276
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500543223 - Phim khô 14'' x 17'' dùng cho máy in Trimax

2. PP2500543224 - Phim khô 8 '' x 10'' dùng cho máy in Trimax

3. PP2500543226 - Phim XQ 14" x17" dùng cho máy in Drypix

4. PP2500543227 - Phim XQ 8"x10" dùng cho máy in Drypix

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107396731
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500543228 - Test thử nhanh HBsAg

2. PP2500543229 - Test thử nhanh HIV 1/2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106113003
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500543216 - Ống nghiệm EDTA (K3)

2. PP2500543217 - Ống nghiệm Heparin

3. PP2500543218 - Ống nghiệm không chống đông ( nút đỏ)

4. PP2500543219 - Ống nghiệm NatriCitrat

5. PP2500543220 - Ống nghiệm nhựa không nắp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107386349
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500543212 - Bộ kit test khí máu

2. PP2500543235 - Vật tư, hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa P500-1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109317037
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500543234 - Vật tư, hóa chất dùng cho máy XS 800i

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107890612
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500543211 - Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu

2. PP2500543216 - Ống nghiệm EDTA (K3)

3. PP2500543217 - Ống nghiệm Heparin

4. PP2500543219 - Ống nghiệm NatriCitrat

5. PP2500543220 - Ống nghiệm nhựa không nắp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107671392
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500543216 - Ống nghiệm EDTA (K3)

2. PP2500543217 - Ống nghiệm Heparin

3. PP2500543219 - Ống nghiệm NatriCitrat

4. PP2500543220 - Ống nghiệm nhựa không nắp

5. PP2500543228 - Test thử nhanh HBsAg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106215809
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500543211 - Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312818591
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500543211 - Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313947663
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500543216 - Ống nghiệm EDTA (K3)

2. PP2500543217 - Ống nghiệm Heparin

3. PP2500543218 - Ống nghiệm không chống đông ( nút đỏ)

4. PP2500543219 - Ống nghiệm NatriCitrat

5. PP2500543220 - Ống nghiệm nhựa không nắp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107558076
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500543228 - Test thử nhanh HBsAg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901720991
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500543226 - Phim XQ 14" x17" dùng cho máy in Drypix

2. PP2500543227 - Phim XQ 8"x10" dùng cho máy in Drypix

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106754504
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500543232 - Vật tư, hóa chất dùng cho máy nước tiểu Clinitek Primus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102007477
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500543230 - Vật tư, hóa chất dùng cho máy điện giải đồ EasyLyte Expan

2. PP2500543233 - Vật tư, hóa chất dùng cho máy nước tiểu Urilyzer U500 ® Pro

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101268476
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500543235 - Vật tư, hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa P500-1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0402090282
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500543226 - Phim XQ 14" x17" dùng cho máy in Drypix

2. PP2500543227 - Phim XQ 8"x10" dùng cho máy in Drypix

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106148408
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500543211 - Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102756236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500543228 - Test thử nhanh HBsAg

2. PP2500543229 - Test thử nhanh HIV 1/2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105698938
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500543211 - Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105043875
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500543231 - Vật tư, hóa chất dùng cho máy XL 200

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304259413
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500543221 - Ống nghiệm quay ly tâm máu bằng thủy tinh

Đã xem: 12
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây