Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500594368 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.091.000 | 150 | 38.016.000 | 38.016.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 33.098.000 | 150 | 38.016.000 | 38.016.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500594369 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.877.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500594370 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.877.000 | 150 | 17.612.400 | 17.612.400 | 0 |
| 4 | PP2500594371 | Vancomycin 1g | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.877.000 | 150 | 101.844.000 | 101.844.000 | 0 |
| 5 | PP2500594373 | Salbutamol sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 26.945.000 | 150 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 |
| 6 | PP2500594375 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.877.000 | 150 | 69.118.200 | 69.118.200 | 0 |
| 7 | PP2500594376 | Cefotaxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 5.209.000 | 150 | 230.580.000 | 230.580.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.350.000 | 150 | 238.410.000 | 238.410.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500594377 | Cefpodoxim | vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 120 | 4.196.000 | 150 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 4.196.000 | 150 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500594378 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 11.160.000 | 150 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 10 | PP2500594379 | Pantoprazol | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 28.502.000 | 150 | 1.355.112.000 | 1.355.112.000 | 0 |
| 11 | PP2500594380 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 10.779.000 | 150 | 498.960.000 | 498.960.000 | 0 |
| 12 | PP2500594381 | Magnesi sulfat | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 11.329.000 | 150 | 6.670.000 | 6.670.000 | 0 |
| 13 | PP2500594382 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.350.000 | 150 | 365.184.000 | 365.184.000 | 0 |
| 14 | PP2500594384 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 33.098.000 | 150 | 380.700.000 | 380.700.000 | 0 |
| 15 | PP2500594385 | Amoxicilin | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 6.394.000 | 150 | 319.700.000 | 319.700.000 | 0 |
| 16 | PP2500594387 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 33.098.000 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 17 | PP2500594388 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 173.000.000 | 150 | 1.083.000.000 | 1.083.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500594389 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 173.000.000 | 150 | 14.964.400 | 14.964.400 | 0 |
| 19 | PP2500594390 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 173.000.000 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 20 | PP2500594391 | Tetracyclin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 36.718.000 | 150 | 1.098.000 | 1.098.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 33.098.000 | 150 | 1.152.000 | 1.152.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500594392 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 9.446.000 | 150 | 29.200.500 | 29.200.500 | 0 |
| 22 | PP2500594393 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 9.446.000 | 150 | 116.083.800 | 116.083.800 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.350.000 | 150 | 116.233.200 | 116.233.200 | 0 | |||
| 23 | PP2500594395 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 1.960.323.120 | 1.960.323.120 | 0 |
| 24 | PP2500594397 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 13.197.000 | 150 | 7.360.000 | 7.360.000 | 0 |
| 25 | PP2500594398 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.091.000 | 150 | 60.750.000 | 60.750.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 36.718.000 | 150 | 63.450.000 | 63.450.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500594399 | Lidocain + epinephrin | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 120 | 2.772.000 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 27 | PP2500594400 | Meropenem* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 9.446.000 | 150 | 179.928.000 | 179.928.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 3.145.000 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.350.000 | 150 | 153.720.000 | 153.720.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500594401 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 26.945.000 | 150 | 482.850.000 | 482.850.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 10.388.000 | 150 | 339.300.000 | 339.300.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500594402 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 36.718.000 | 150 | 512.190.000 | 512.190.000 | 0 |
| 30 | PP2500594403 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 46.377.000 | 150 | 3.348.000.000 | 3.348.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500594406 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 91.844.000 | 150 | 2.079.000.000 | 2.079.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500594409 | Gadobenic acid (dimeglumin) | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 54.696.000 | 150 | 240.975.000 | 240.975.000 | 0 |
| 33 | PP2500594411 | Clobetasol propionat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 91.844.000 | 150 | 16.335.000 | 16.335.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 33.098.000 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500594413 | Terbinafin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 54.696.000 | 150 | 44.982.000 | 44.982.000 | 0 |
| 35 | PP2500594415 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 173.000.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500594416 | Vitamin K | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.877.000 | 150 | 880.200 | 880.200 | 0 |
| 37 | PP2500594419 | Dinoproston | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 173.000.000 | 150 | 841.050.000 | 841.050.000 | 0 |
| 38 | PP2500594420 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 9.446.000 | 150 | 6.299.370 | 6.299.370 | 0 |
| 39 | PP2500594422 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 173.000.000 | 150 | 4.248.000 | 4.248.000 | 0 |
| 40 | PP2500594423 | Dienogest | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 50.781.600 | 50.781.600 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 173.000.000 | 150 | 51.118.200 | 51.118.200 | 0 | |||
| 41 | PP2500594424 | Lactobacillus acidophilus + Estriol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 173.000.000 | 150 | 230.265.000 | 230.265.000 | 0 |
| 42 | PP2500594425 | Sắt fumarat + acid folic | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 91.844.000 | 150 | 45.090.000 | 45.090.000 | 0 |
| 43 | PP2500594427 | Bromocriptin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 33.098.000 | 150 | 9.990.000 | 9.990.000 | 0 |
| 44 | PP2500594428 | Povidon iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 173.000.000 | 150 | 228.960.000 | 228.960.000 | 0 |
| 45 | PP2500594430 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 79.992.000 | 79.992.000 | 0 |
| 46 | PP2500594431 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 69.237.000 | 150 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500594432 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 11.295.000 | 150 | 188.200.800 | 188.200.800 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 26.945.000 | 150 | 188.200.800 | 188.200.800 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 3.765.000 | 150 | 188.200.800 | 188.200.800 | 0 | |||
| 48 | PP2500594433 | Acid amin* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 173.000.000 | 150 | 627.793.200 | 627.793.200 | 0 |
| 49 | PP2500594435 | Natri clorid | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 11.329.000 | 150 | 344.887.400 | 344.887.400 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 91.844.000 | 150 | 345.432.000 | 345.432.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500594436 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 36.718.000 | 150 | 27.310.500 | 27.310.500 | 0 |
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 10.378.000 | 150 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500594437 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 157.140.000 | 157.140.000 | 0 |
| 52 | PP2500594438 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 110.160.000 | 110.160.000 | 0 |
| 53 | PP2500594439 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 2.524.000 | 150 | 122.778.000 | 122.778.000 | 0 |
| 54 | PP2500594440 | Aciclovir | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 33.098.000 | 150 | 23.576.400 | 23.576.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.350.000 | 150 | 23.110.200 | 23.110.200 | 0 | |||
| 55 | PP2500594441 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.877.000 | 150 | 85.833.000 | 85.833.000 | 0 |
| 56 | PP2500594443 | Iodixanol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 3.572.100.000 | 3.572.100.000 | 0 |
| 57 | PP2500594444 | Adenosine | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 13.197.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500594447 | Metronidazol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 11.329.000 | 150 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 |
| 59 | PP2500594448 | Macrogol+natri sulfat+natri bicarbonat+natri clorid+kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 13.197.000 | 150 | 553.014.000 | 553.014.000 | 0 |
| 60 | PP2500594449 | Sulfamethoxazol+trimethoprim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 5.209.000 | 150 | 1.984.500 | 1.984.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.350.000 | 150 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500594450 | Alfuzosin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 54.696.000 | 150 | 1.647.360.000 | 1.647.360.000 | 0 |
| 62 | PP2500594451 | Methyl prednisolon | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 54.696.000 | 150 | 633.600.000 | 633.600.000 | 0 |
| 63 | PP2500594452 | Acetylleucine | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.877.000 | 150 | 777.600.000 | 777.600.000 | 0 |
| 64 | PP2500594453 | Natri clorid | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 11.329.000 | 150 | 36.257.760 | 36.257.760 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 91.844.000 | 150 | 35.028.000 | 35.028.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500594455 | Abacavir 300mg | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 36.718.000 | 150 | 141.865.000 | 141.865.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 22.447.000 | 150 | 135.813.000 | 135.813.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500594457 | Lamivudin-Tenofovir disoproxil fumarat-Dolutegravir 300/300/50mg | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 22.447.000 | 150 | 969.150.000 | 969.150.000 | 0 |
| 67 | PP2500594458 | Levodopa+benserazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 68 | PP2500594459 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 173.000.000 | 150 | 4.860.000.000 | 4.860.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500594460 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.877.000 | 150 | 28.602.000 | 28.602.000 | 0 |
| 70 | PP2500594461 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 69.237.000 | 150 | 311.850.000 | 311.850.000 | 0 |
| 71 | PP2500594462 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 36.718.000 | 150 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500594463 | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 91.844.000 | 150 | 910.080.000 | 910.080.000 | 0 |
| 73 | PP2500594464 | Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5 % trong Propylen glycol) | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 91.844.000 | 150 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 |
| 74 | PP2500594465 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.877.000 | 150 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 |
| 75 | PP2500594466 | Codein + terpin hydrat | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 120 | 1.440.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500594469 | Levofloxacin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 91.844.000 | 150 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500594470 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.091.000 | 150 | 160.650.000 | 160.650.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 36.718.000 | 150 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 33.098.000 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500594471 | Allopurinol | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 10.964.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500594472 | Diclofenac | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 26.945.000 | 150 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 |
| 80 | PP2500594473 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.877.000 | 150 | 2.937.600 | 2.937.600 | 0 |
| 81 | PP2500594474 | Diosmin + Hesperidin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 21.229.000 | 150 | 607.824.000 | 607.824.000 | 0 |
| 82 | PP2500594475 | Diclofenac | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 9.446.000 | 150 | 114.496.200 | 114.496.200 | 0 |
| 83 | PP2500594476 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 9.446.000 | 150 | 4.082.400 | 4.082.400 | 0 |
| 84 | PP2500594477 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 15.884.000 | 150 | 744.040.000 | 744.040.000 | 0 |
| 85 | PP2500594478 | Salbutamol sulfat | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 54.696.000 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 86 | PP2500594479 | Rosuvastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 36.718.000 | 150 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 33.098.000 | 150 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500594480 | Vildagliptin | vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 120 | 5.170.000 | 150 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 33.098.000 | 150 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500594481 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 120 | 908.000 | 150 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 89 | PP2500594482 | Spironolacton | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 4.536.000 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 33.098.000 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500594483 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 22.447.000 | 150 | 123.840.000 | 123.840.000 | 0 |
| 91 | PP2500594484 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 1.431.000 | 150 | 71.550.000 | 71.550.000 | 0 |
| 92 | PP2500594485 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.877.000 | 150 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 26.945.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500594486 | Esomeprazol | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 10.964.000 | 150 | 359.194.500 | 359.194.500 | 0 |
| 94 | PP2500594487 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 13.197.000 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 95 | PP2500594489 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.091.000 | 150 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 |
| 96 | PP2500594490 | Ibuprofen | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 11.329.000 | 150 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 97 | PP2500594491 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 11.329.000 | 150 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 98 | PP2500594492 | Cinnarizin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 5.209.000 | 150 | 19.278.000 | 19.278.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.091.000 | 150 | 19.890.000 | 19.890.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500594493 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.091.000 | 150 | 21.681.000 | 21.681.000 | 0 |
| 100 | PP2500594494 | Tenofovir (TDF) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.091.000 | 150 | 84.780.000 | 84.780.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 36.718.000 | 150 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 33.098.000 | 150 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500594495 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 13.197.000 | 150 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 102 | PP2500594496 | Dutasterid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 26.945.000 | 150 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 10.836.000 | 150 | 351.414.000 | 351.414.000 | 0 | |||
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 91.844.000 | 150 | 502.740.000 | 502.740.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500594497 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 11.160.000 | 150 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| 104 | PP2500594498 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 36.718.000 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 105 | PP2500594499 | Saccharomyces boulardii | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 10.378.000 | 150 | 497.448.000 | 497.448.000 | 0 |
| 106 | PP2500594500 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.091.000 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 107 | PP2500594501 | Fenofibrat | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 33.098.000 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
1. PP2500594432 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500594392 - Tobramycin + dexamethason
2. PP2500594393 - Levofloxacin
3. PP2500594400 - Meropenem*
4. PP2500594420 - Methotrexat
5. PP2500594475 - Diclofenac
6. PP2500594476 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500594395 - Iohexol
2. PP2500594423 - Dienogest
3. PP2500594430 - Dydrogesteron
4. PP2500594437 - Rocuronium bromid
5. PP2500594438 - Levothyroxin (muối natri)
6. PP2500594443 - Iodixanol
7. PP2500594458 - Levodopa+benserazid
1. PP2500594378 - Cefpodoxim
2. PP2500594497 - Mometason furoat
1. PP2500594481 - Progesteron
1. PP2500594369 - Oxytocin
2. PP2500594370 - Atropin sulfat
3. PP2500594371 - Vancomycin 1g
4. PP2500594375 - Diphenhydramin
5. PP2500594416 - Vitamin K
6. PP2500594441 - Hyoscin butylbromid
7. PP2500594452 - Acetylleucine
8. PP2500594460 - Vitamin B1
9. PP2500594465 - Salbutamol + ipratropium
10. PP2500594473 - Metoclopramid
11. PP2500594485 - Lidocain hydroclodrid
1. PP2500594379 - Pantoprazol
1. PP2500594397 - Digoxin
2. PP2500594444 - Adenosine
3. PP2500594448 - Macrogol+natri sulfat+natri bicarbonat+natri clorid+kali clorid
4. PP2500594487 - Lactulose
5. PP2500594495 - Atropin sulfat
1. PP2500594484 - Acetylsalicylic acid
1. PP2500594373 - Salbutamol sulfat
2. PP2500594401 - Spiramycin + metronidazol
3. PP2500594432 - Huyết thanh kháng uốn ván
4. PP2500594472 - Diclofenac
5. PP2500594485 - Lidocain hydroclodrid
6. PP2500594496 - Dutasterid
1. PP2500594400 - Meropenem*
1. PP2500594376 - Cefotaxim
2. PP2500594449 - Sulfamethoxazol+trimethoprim
3. PP2500594492 - Cinnarizin
1. PP2500594471 - Allopurinol
2. PP2500594486 - Esomeprazol
1. PP2500594377 - Cefpodoxim
1. PP2500594432 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500594385 - Amoxicilin
1. PP2500594466 - Codein + terpin hydrat
1. PP2500594377 - Cefpodoxim
1. PP2500594439 - Meloxicam
1. PP2500594496 - Dutasterid
1. PP2500594368 - Colchicin
2. PP2500594398 - Clopidogrel
3. PP2500594470 - Atorvastatin
4. PP2500594489 - Amlodipin
5. PP2500594492 - Cinnarizin
6. PP2500594493 - Glucosamin
7. PP2500594494 - Tenofovir (TDF)
8. PP2500594500 - Esomeprazol
1. PP2500594474 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2500594480 - Vildagliptin
1. PP2500594477 - Ceftriaxon
1. PP2500594380 - Hydrocortison
1. PP2500594399 - Lidocain + epinephrin
1. PP2500594391 - Tetracyclin hydroclorid
2. PP2500594398 - Clopidogrel
3. PP2500594402 - Fentanyl
4. PP2500594436 - Morphin
5. PP2500594455 - Abacavir 300mg
6. PP2500594462 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
7. PP2500594470 - Atorvastatin
8. PP2500594479 - Rosuvastatin
9. PP2500594494 - Tenofovir (TDF)
10. PP2500594498 - Diazepam
1. PP2500594376 - Cefotaxim
2. PP2500594382 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500594393 - Levofloxacin
4. PP2500594400 - Meropenem*
5. PP2500594440 - Aciclovir
6. PP2500594449 - Sulfamethoxazol+trimethoprim
1. PP2500594381 - Magnesi sulfat
2. PP2500594435 - Natri clorid
3. PP2500594447 - Metronidazol
4. PP2500594453 - Natri clorid
5. PP2500594490 - Ibuprofen
6. PP2500594491 - Glucose
1. PP2500594482 - Spironolacton
1. PP2500594455 - Abacavir 300mg
2. PP2500594457 - Lamivudin-Tenofovir disoproxil fumarat-Dolutegravir 300/300/50mg
3. PP2500594483 - Ciprofloxacin
1. PP2500594401 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2500594436 - Morphin
2. PP2500594499 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500594406 - Vitamin B1 + B6 + B12
2. PP2500594411 - Clobetasol propionat
3. PP2500594425 - Sắt fumarat + acid folic
4. PP2500594435 - Natri clorid
5. PP2500594453 - Natri clorid
6. PP2500594463 - Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
7. PP2500594464 - Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5 % trong Propylen glycol)
8. PP2500594469 - Levofloxacin
9. PP2500594496 - Dutasterid
1. PP2500594388 - Alteplase
2. PP2500594389 - Proparacain hydroclorid
3. PP2500594390 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
4. PP2500594415 - Botulinum toxin
5. PP2500594419 - Dinoproston
6. PP2500594422 - Lynestrenol
7. PP2500594423 - Dienogest
8. PP2500594424 - Lactobacillus acidophilus + Estriol
9. PP2500594428 - Povidon iod
10. PP2500594433 - Acid amin*
11. PP2500594459 - Desfluran
1. PP2500594431 - Erythropoietin
2. PP2500594461 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500594403 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500594368 - Colchicin
2. PP2500594384 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500594387 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500594391 - Tetracyclin hydroclorid
5. PP2500594411 - Clobetasol propionat
6. PP2500594427 - Bromocriptin
7. PP2500594440 - Aciclovir
8. PP2500594470 - Atorvastatin
9. PP2500594479 - Rosuvastatin
10. PP2500594480 - Vildagliptin
11. PP2500594482 - Spironolacton
12. PP2500594494 - Tenofovir (TDF)
13. PP2500594501 - Fenofibrat
1. PP2500594409 - Gadobenic acid (dimeglumin)
2. PP2500594413 - Terbinafin
3. PP2500594450 - Alfuzosin
4. PP2500594451 - Methyl prednisolon
5. PP2500594478 - Salbutamol sulfat