Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH PHÚ KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500528111 | Acarbose | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 111.000.000 | 180 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500528112 | Aceclofenac | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 1.936.800 | 180 | 33.120.000 | 33.120.000 | 0 |
| 3 | PP2500528113 | Aceclofenac | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 335.000 | 335.000 | 0 |
| 4 | PP2500528114 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 204.700 | 204.700 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 235.850 | 235.850 | 0 | |||
| 5 | PP2500528115 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.407.164 | 180 | 448.000 | 448.000 | 0 |
| 6 | PP2500528116 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 51.849.200 | 51.849.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 23.445.486 | 180 | 54.763.800 | 54.763.800 | 0 | |||
| 7 | PP2500528117 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 280.600.000 | 280.600.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 22.565.734 | 180 | 253.000.000 | 253.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500528118 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 77.523.812 | 180 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500528119 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 28.551.174 | 180 | 10.134.000 | 10.134.000 | 0 |
| 10 | PP2500528120 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 736.000 | 736.000 | 0 |
| 11 | PP2500528121 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 20.832.000 | 20.832.000 | 0 |
| 12 | PP2500528122 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 936.900 | 936.900 | 0 |
| 13 | PP2500528123 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 14 | PP2500528124 | Aciclovir | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 19.190.000 | 19.190.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 77.523.812 | 180 | 17.755.500 | 17.755.500 | 0 | |||
| 15 | PP2500528125 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 28.551.174 | 180 | 7.242.000 | 7.242.000 | 0 |
| 16 | PP2500528126 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.601.624 | 180 | 10.699.500 | 10.699.500 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 2.289.294 | 180 | 11.499.600 | 11.499.600 | 0 | |||
| 17 | PP2500528127 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 10.062.078 | 180 | 19.455.600 | 19.455.600 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 3.022.080 | 180 | 10.385.000 | 10.385.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500528128 | Albumin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 2.094.600 | 180 | 71.200.000 | 71.200.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.074.000 | 180 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 1.074.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 28.551.174 | 180 | 63.336.000 | 63.336.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500528129 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 12.355.959 | 180 | 611.640.000 | 611.640.000 | 0 |
| 20 | PP2500528130 | Alfuzosin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 76.000.000 | 180 | 1.510.740.000 | 1.510.740.000 | 0 |
| 21 | PP2500528131 | Alfuzosin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.211.242 | 180 | 10.479.600 | 10.479.600 | 0 |
| 22 | PP2500528132 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 2.684.000 | 2.684.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500528133 | Allopurinol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 38.172.105 | 180 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500528134 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 38.172.105 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 2.020.000 | 2.020.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 23.445.486 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 46.673.903 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 11.643.743 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 20.600.671 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 9.287.100 | 180 | 20.680.000 | 20.680.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500528135 | Aluminum phosphat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 3.114.243 | 180 | 29.160.000 | 29.160.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 29.040.000 | 29.040.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500528136 | Alverin citrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 38.172.105 | 180 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500528137 | Ambroxol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 234.432 | 180 | 15.628.800 | 15.628.800 | 0 |
| 28 | PP2500528138 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 7.375.800 | 180 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 2.376.216 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500528139 | Ambroxol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.601.624 | 180 | 10.836.000 | 10.836.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 7.375.800 | 180 | 10.836.000 | 10.836.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 22.565.734 | 180 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500528140 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 31 | PP2500528141 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 12.355.959 | 180 | 12.019.200 | 12.019.200 | 0 |
| 32 | PP2500528142 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 12.355.959 | 180 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| 33 | PP2500528143 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 5.244.000 | 5.244.000 | 0 |
| 34 | PP2500528144 | Amlodipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 76.000.000 | 180 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 |
| 35 | PP2500528145 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500528146 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 54.880.000 | 54.880.000 | 0 |
| 37 | PP2500528147 | Amlodipin + atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 363.285 | 180 | 24.219.000 | 24.219.000 | 0 |
| 38 | PP2500528148 | Amlodipin + atorvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.407.164 | 180 | 57.525.000 | 57.525.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 922.613 | 180 | 60.162.300 | 60.162.300 | 0 | |||
| 39 | PP2500528149 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 7.375.800 | 180 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500528150 | Amlodipin + telmisartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 76.000.000 | 180 | 41.832.000 | 41.832.000 | 0 |
| 41 | PP2500528151 | Amlodipin + Valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 2.112.000 | 180 | 140.800.000 | 140.800.000 | 0 |
| 42 | PP2500528152 | Amoxicilin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 28.132.838 | 180 | 7.810.000 | 7.810.000 | 0 |
| 43 | PP2500528153 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 91.044.800 | 91.044.800 | 0 |
| 44 | PP2500528154 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 18.588.504 | 180 | 132.660.000 | 132.660.000 | 0 |
| 45 | PP2500528156 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 53.000.000 | 180 | 120.520.000 | 120.520.000 | 0 |
| 46 | PP2500528157 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 28.132.838 | 180 | 282.020.000 | 282.020.000 | 0 |
| 47 | PP2500528158 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 2.096.580 | 180 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500528159 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 77.523.812 | 180 | 24.444.000 | 24.444.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 24.648.000 | 24.648.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500528160 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 53.000.000 | 180 | 227.180.000 | 227.180.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 77.523.812 | 180 | 234.654.000 | 234.654.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 223.480.000 | 223.480.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500528161 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 53.000.000 | 180 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 77.523.812 | 180 | 484.218.000 | 484.218.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 475.776.000 | 475.776.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500528162 | Ampicilin + sulbactam | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 150 | 282.133 | 180 | 11.020.000 | 11.020.000 | 0 |
| 52 | PP2500528163 | Ampicilin + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500528164 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 6.194.928 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500528165 | Atenolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 28.132.838 | 180 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 55 | PP2500528166 | Atenolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 203.840 | 203.840 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 205.800 | 205.800 | 0 | |||
| 56 | PP2500528167 | Atorvastatin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 76.000.000 | 180 | 135.828.000 | 135.828.000 | 0 |
| 57 | PP2500528168 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 3.242.400 | 3.242.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 3.860.000 | 3.860.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500528169 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 107.640.000 | 107.640.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500528170 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 1.741.446 | 180 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 60 | PP2500528173 | Azithromycin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 7.674.198 | 180 | 13.540.800 | 13.540.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 13.520.000 | 13.520.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500528174 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 7.375.800 | 180 | 89.258.400 | 89.258.400 | 0 |
| 62 | PP2500528175 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 1.230.780 | 180 | 108.040.000 | 108.040.000 | 0 |
| 63 | PP2500528176 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 7.375.800 | 180 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500528177 | Bacillus subtilis | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 150 | 1.035.000 | 180 | 67.850.000 | 67.850.000 | 0 |
| 65 | PP2500528178 | Bambuterol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 38.172.105 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500528179 | Betahistin | vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 150 | 1.237.500 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 67 | PP2500528180 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500528181 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 3.114.243 | 180 | 2.652.000 | 2.652.000 | 0 |
| 69 | PP2500528184 | Bismuth | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 1.327.200 | 1.327.200 | 0 |
| 70 | PP2500528185 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 11.643.743 | 180 | 22.572.000 | 22.572.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 20.600.671 | 180 | 26.070.000 | 26.070.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 15.758.378 | 180 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 28.551.174 | 180 | 26.367.000 | 26.367.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500528186 | Bisoprolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 111.000.000 | 180 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 |
| 72 | PP2500528187 | Bisoprolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500528188 | Bisoprolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 10.000.400 | 10.000.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 13.587.500 | 13.587.500 | 0 | |||
| 74 | PP2500528190 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 38.172.105 | 180 | 20.856.000 | 20.856.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 3.114.243 | 180 | 20.224.000 | 20.224.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500528192 | Bromhexin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 46.673.903 | 180 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 3.022.080 | 180 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500528193 | Bromhexin hydroclorid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 6.770.548 | 180 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 |
| 77 | PP2500528194 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 11.643.743 | 180 | 74.718.000 | 74.718.000 | 0 |
| 78 | PP2500528195 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 28.551.174 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 11.643.743 | 180 | 41.502.000 | 41.502.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500528196 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 11.643.743 | 180 | 84.972.000 | 84.972.000 | 0 |
| 80 | PP2500528198 | Calci carbonat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 150 | 2.781.000 | 180 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 6.535.581 | 180 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500528199 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.211.242 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500528200 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 111.000.000 | 180 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 83 | PP2500528201 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.601.624 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 22.318.785 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500528202 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 76.000.000 | 180 | 658.224.000 | 658.224.000 | 0 |
| 85 | PP2500528203 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.137.263 | 180 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| 86 | PP2500528204 | Calci Lactat | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 39.289.200 | 180 | 5.592.000 | 5.592.000 | 0 |
| 87 | PP2500528205 | Calci lactat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 150 | 2.781.000 | 180 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 |
| 88 | PP2500528207 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.407.164 | 180 | 812.500 | 812.500 | 0 |
| 89 | PP2500528209 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.407.164 | 180 | 5.340.000 | 5.340.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 6.535.581 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500528210 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 4.257.000 | 4.257.000 | 0 |
| 91 | PP2500528212 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 38.172.105 | 180 | 119.520.000 | 119.520.000 | 0 |
| 92 | PP2500528214 | Captopril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 20.600.671 | 180 | 2.220.000 | 2.220.000 | 0 |
| 93 | PP2500528215 | Captopril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 510.000 | 510.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 510.000 | 510.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500528216 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 11.643.743 | 180 | 4.506.600 | 4.506.600 | 0 |
| 95 | PP2500528217 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 22.565.734 | 180 | 5.846.400 | 5.846.400 | 0 |
| 96 | PP2500528218 | Carbocistein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 270.271 | 180 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 |
| 97 | PP2500528220 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500528221 | Carbocistein + promethazin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 6.770.548 | 180 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 99 | PP2500528222 | Carvedilol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.407.164 | 180 | 186.400 | 186.400 | 0 |
| 100 | PP2500528223 | Cefadroxil | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 101 | PP2500528224 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 3.532.500 | 3.532.500 | 0 |
| 102 | PP2500528225 | Cefamandol | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 6.770.548 | 180 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 12.763.950 | 180 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500528226 | Cefazolin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500528227 | Cefdinir | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 29.622.907 | 180 | 25.035.500 | 25.035.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 25.421.900 | 25.421.900 | 0 | |||
| 105 | PP2500528228 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 52.530.000 | 52.530.000 | 0 |
| 106 | PP2500528229 | Cefixim | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 38.172.105 | 180 | 212.520.000 | 212.520.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 29.622.907 | 180 | 90.160.000 | 90.160.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 94.760.000 | 94.760.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 150 | 4.140.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 30.519.968 | 180 | 101.200.000 | 101.200.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500528230 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 77.523.812 | 180 | 201.786.900 | 201.786.900 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 29.622.907 | 180 | 192.178.000 | 192.178.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 201.983.000 | 201.983.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 30.519.968 | 180 | 215.710.000 | 215.710.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500528231 | Cefoperazon | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 6.770.548 | 180 | 145.800.000 | 145.800.000 | 0 |
| 109 | PP2500528232 | Cefotaxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 77.523.812 | 180 | 316.663.200 | 316.663.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 340.641.600 | 340.641.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 321.792.600 | 321.792.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 23.445.486 | 180 | 356.895.000 | 356.895.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500528233 | Cefpodoxim | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 28.132.838 | 180 | 67.900.000 | 67.900.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 67.900.000 | 67.900.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500528234 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 8.675.550 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 112 | PP2500528236 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 4.880.000 | 4.880.000 | 0 |
| 113 | PP2500528238 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 23.445.486 | 180 | 57.343.000 | 57.343.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500528239 | Ceftizoxim | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 2.094.600 | 180 | 66.960.000 | 66.960.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.137.263 | 180 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500528240 | Ceftriaxon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 1.228.920 | 1.228.920 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 1.223.200 | 1.223.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 23.445.486 | 180 | 1.386.000 | 1.386.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500528241 | Cefuroxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 39.289.200 | 180 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 |
| 117 | PP2500528242 | Cefuroxim | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 6.912.000 | 180 | 460.800.000 | 460.800.000 | 0 |
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 150 | 6.912.000 | 180 | 460.656.000 | 460.656.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500528243 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 77.523.812 | 180 | 39.860.100 | 39.860.100 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 29.622.907 | 180 | 42.237.000 | 42.237.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 36.936.000 | 36.936.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 41.382.000 | 41.382.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500528244 | Cefuroxim | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 53.000.000 | 180 | 752.000.000 | 752.000.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 77.523.812 | 180 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 29.622.907 | 180 | 755.200.000 | 755.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 752.000.000 | 752.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 751.200.000 | 751.200.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 30.519.968 | 180 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500528245 | Celecoxib | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 76.000.000 | 180 | 171.649.800 | 171.649.800 | 0 |
| 121 | PP2500528246 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 425.802.000 | 425.802.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 30.519.968 | 180 | 435.448.000 | 435.448.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 10.643.843 | 180 | 427.180.000 | 427.180.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500528247 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 14.168.000 | 14.168.000 | 0 |
| 123 | PP2500528249 | Cilostazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.407.164 | 180 | 2.460.000 | 2.460.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500528250 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 9.638.000 | 9.638.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 77.523.812 | 180 | 14.931.000 | 14.931.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 10.586.000 | 10.586.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500528251 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 126 | PP2500528252 | Ciprofloxacin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 17.226.000 | 17.226.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 19.602.000 | 19.602.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500528253 | Clarithromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 62.790.000 | 62.790.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 62.100.000 | 62.100.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500528254 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 3.114.243 | 180 | 7.956.000 | 7.956.000 | 0 |
| 129 | PP2500528255 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 3.114.243 | 180 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 14.690.000 | 14.690.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500528256 | Clobetasol propionat | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 542.925 | 180 | 5.023.200 | 5.023.200 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 3.114.243 | 180 | 3.445.400 | 3.445.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 4.669.000 | 4.669.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500528257 | Clopidogrel | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 1.066.050 | 180 | 71.070.000 | 71.070.000 | 0 |
| 132 | PP2500528258 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 98.230.000 | 98.230.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 102.460.000 | 102.460.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 117.970.000 | 117.970.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500528259 | Clotrimazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 3.127.000 | 3.127.000 | 0 |
| 134 | PP2500528260 | Clotrimazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 171.360 | 171.360 | 0 |
| 135 | PP2500528261 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 6.535.581 | 180 | 616.800 | 616.800 | 0 |
| 136 | PP2500528262 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 13.853.500 | 13.853.500 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 38.172.105 | 180 | 14.418.400 | 14.418.400 | 0 | |||
| 137 | PP2500528263 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 790.200 | 180 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.211.242 | 180 | 52.680.000 | 52.680.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500528264 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 3.848.000 | 3.848.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 46.673.903 | 180 | 11.840.000 | 11.840.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 3.022.080 | 180 | 6.956.000 | 6.956.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500528265 | Desloratadin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 2.376.216 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 22.565.734 | 180 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500528266 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 38.172.105 | 180 | 6.622.000 | 6.622.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 20.600.671 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.211.242 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 15.487.725 | 180 | 20.860.000 | 20.860.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500528267 | Dexamethason natri phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.407.164 | 180 | 16.320.000 | 16.320.000 | 0 |
| 142 | PP2500528268 | Dexibuprofen | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 2.289.294 | 180 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 |
| 143 | PP2500528269 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 144 | PP2500528270 | Dextromethorphan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 5.992.000 | 5.992.000 | 0 |
| 145 | PP2500528271 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 8.670.000 | 8.670.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 9.520.000 | 9.520.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500528272 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.137.263 | 180 | 4.720.000 | 4.720.000 | 0 |
| 147 | PP2500528274 | Diclofenac | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 46.673.903 | 180 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500528275 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 1.180.800 | 1.180.800 | 0 |
| 149 | PP2500528276 | Diclofenac | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 150 | 4.617.750 | 180 | 61.985.000 | 61.985.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 7.674.198 | 180 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500528277 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 3.090.150 | 180 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| 151 | PP2500528278 | Diethylphtalat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 46.673.903 | 180 | 1.040.000 | 1.040.000 | 0 |
| 152 | PP2500528280 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 3.022.080 | 180 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| 153 | PP2500528282 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 20.600.671 | 180 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 6.535.581 | 180 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500528283 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 111.000.000 | 180 | 20.361.600 | 20.361.600 | 0 |
| 155 | PP2500528284 | Dioctahedral smectit | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 12.763.950 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.211.242 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 10.643.843 | 180 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 8.675.550 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500528285 | Diosmectit | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 47.670.000 | 47.670.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 20.600.671 | 180 | 72.640.000 | 72.640.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 10.643.843 | 180 | 47.670.000 | 47.670.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500528286 | Diosmin + hesperidin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 13.286.916 | 180 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 531.000.000 | 531.000.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 150 | 10.855.845 | 180 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 706.500.000 | 706.500.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500528289 | Docusate natri | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 10.643.843 | 180 | 17.940.000 | 17.940.000 | 0 |
| 159 | PP2500528290 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 4.118.000 | 4.118.000 | 0 |
| 160 | PP2500528291 | Domperidon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 237.600 | 180 | 15.833.600 | 15.833.600 | 0 |
| 161 | PP2500528292 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 990.000 | 990.000 | 0 |
| 162 | PP2500528293 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.532.417 | 180 | 4.851.000 | 4.851.000 | 0 |
| 163 | PP2500528295 | Drotaverin clohydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 28.132.838 | 180 | 2.685.020 | 2.685.020 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 20.600.671 | 180 | 2.750.800 | 2.750.800 | 0 | |||
| 164 | PP2500528296 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 65.070.000 | 65.070.000 | 0 |
| 165 | PP2500528298 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 1.869.690 | 180 | 1.516.200 | 1.516.200 | 0 |
| 166 | PP2500528299 | Dutasterid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 1.296.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 1.936.800 | 180 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 10.643.843 | 180 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500528300 | Ebastin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 3.114.243 | 180 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 3.861.000 | 3.861.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500528301 | Enalapril | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 815.265 | 180 | 38.610.000 | 38.610.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 20.600.671 | 180 | 39.402.000 | 39.402.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500528302 | Enalapril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 47.748.000 | 47.748.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 48.440.000 | 48.440.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500528303 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 111.000.000 | 180 | 11.894.400 | 11.894.400 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 11.977.002 | 180 | 9.381.000 | 9.381.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 2.376.216 | 180 | 10.620.000 | 10.620.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500528304 | Eperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 298.920.000 | 298.920.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 302.100.000 | 302.100.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500528305 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 173 | PP2500528306 | Eprazinon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 77.523.812 | 180 | 13.996.500 | 13.996.500 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 46.673.903 | 180 | 17.050.000 | 17.050.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500528307 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 175 | PP2500528308 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 76.117.000 | 76.117.000 | 0 |
| 176 | PP2500528309 | Etodolac | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 8.803.485 | 180 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 30.248.048 | 180 | 358.800.000 | 358.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 20.600.671 | 180 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 22.565.734 | 180 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500528310 | Etodolac | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 308.074.400 | 308.074.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 341.905.000 | 341.905.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500528312 | Etoricoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 46.033.400 | 46.033.400 | 0 |
| 179 | PP2500528313 | Ezetimibe | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 76.000.000 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 180 | PP2500528314 | Famotidin | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 542.925 | 180 | 3.729.000 | 3.729.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 3.322.000 | 3.322.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500528315 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 80.826.900 | 80.826.900 | 0 |
| 182 | PP2500528316 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 15.487.725 | 180 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 183 | PP2500528317 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 145.553.000 | 145.553.000 | 0 |
| 184 | PP2500528318 | Fenofibrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 76.400.000 | 76.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500528320 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 28.551.174 | 180 | 178.240.800 | 178.240.800 | 0 |
| 186 | PP2500528321 | Fexofenadin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 76.000.000 | 180 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| 187 | PP2500528322 | Fexofenadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 3.114.243 | 180 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 8.803.485 | 180 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500528323 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 186.837.000 | 186.837.000 | 0 |
| 189 | PP2500528324 | Flavoxat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 6.535.581 | 180 | 57.660.000 | 57.660.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 1.347.750 | 180 | 61.659.000 | 61.659.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500528325 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 |
| 191 | PP2500528326 | Flunarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 70.950.000 | 70.950.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 38.172.105 | 180 | 98.900.000 | 98.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 88.150.000 | 88.150.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500528327 | Fluorometholon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 28.551.174 | 180 | 21.555.240 | 21.555.240 | 0 |
| 193 | PP2500528328 | Fluoxetin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 901.000 | 901.000 | 0 |
| 194 | PP2500528329 | Flurbiprofen natri | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 965.196 | 180 | 8.856.000 | 8.856.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 28.551.174 | 180 | 10.526.400 | 10.526.400 | 0 | |||
| 195 | PP2500528330 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 8.675.550 | 180 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 196 | PP2500528332 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 1.214.000 | 1.214.000 | 0 |
| 197 | PP2500528333 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 1.629.000 | 1.629.000 | 0 |
| 198 | PP2500528334 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 111.000.000 | 180 | 14.244.300 | 14.244.300 | 0 |
| 199 | PP2500528335 | Gabapentin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.601.624 | 180 | 159.390.000 | 159.390.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 22.318.785 | 180 | 159.390.000 | 159.390.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 20.600.671 | 180 | 155.848.000 | 155.848.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500528336 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 102.243.800 | 102.243.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 147.533.000 | 147.533.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500528337 | Gemfibrozil | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 12.595.000 | 12.595.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500528338 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 77.523.812 | 180 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 |
| 203 | PP2500528339 | Glibenclamid + Metformin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 33.660.270 | 180 | 6.211.800 | 6.211.800 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 76.000.000 | 180 | 4.872.000 | 4.872.000 | 0 | |||
| 204 | PP2500528340 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 111.000.000 | 180 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 |
| 205 | PP2500528341 | Glibenclamid + Metformin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 33.660.270 | 180 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 76.000.000 | 180 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500528342 | Gliclazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 28.551.174 | 180 | 335.300.000 | 335.300.000 | 0 |
| 207 | PP2500528344 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 38.172.105 | 180 | 321.328.000 | 321.328.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 7.971.336 | 180 | 322.392.000 | 322.392.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500528345 | Glimepirid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 33.660.270 | 180 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 20.600.671 | 180 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 15.487.725 | 180 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500528346 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 2.916.000 | 2.916.000 | 0 |
| 210 | PP2500528347 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 2.501.200 | 2.501.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 3.042.000 | 3.042.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500528348 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 111.000.000 | 180 | 2.973.600.000 | 2.973.600.000 | 0 |
| 212 | PP2500528349 | Glipizid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 1.869.690 | 180 | 27.241.200 | 27.241.200 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 7.971.336 | 180 | 38.364.000 | 38.364.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 76.000.000 | 180 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500528350 | Glucosamin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.601.624 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 22.318.785 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500528351 | Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 83.107.000 | 83.107.000 | 0 |
| 215 | PP2500528352 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.407.164 | 180 | 1.373.600 | 1.373.600 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 18.588.504 | 180 | 1.441.600 | 1.441.600 | 0 | |||
| 216 | PP2500528353 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 18.588.504 | 180 | 1.344.000 | 1.344.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 46.673.903 | 180 | 1.344.000 | 1.344.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500528354 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.407.164 | 180 | 14.725.000 | 14.725.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 18.588.504 | 180 | 12.369.000 | 12.369.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 9.578.070 | 180 | 11.718.000 | 11.718.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 46.673.903 | 180 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500528355 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.601.624 | 180 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 219 | PP2500528357 | Griseofulvin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 77.523.812 | 180 | 19.923.750 | 19.923.750 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500528358 | Ginkgo biloba | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 2.134.800 | 180 | 142.320.000 | 142.320.000 | 0 |
| 221 | PP2500528360 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 38.172.105 | 180 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| 222 | PP2500528361 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 |
| 223 | PP2500528362 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 3.114.243 | 180 | 8.227.200 | 8.227.200 | 0 |
| 224 | PP2500528363 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 13.050.000 | 13.050.000 | 0 |
| 225 | PP2500528364 | Ibuprofen | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.211.242 | 180 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 |
| 226 | PP2500528365 | Ibuprofen | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 20.984.200 | 20.984.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 23.445.486 | 180 | 27.657.000 | 27.657.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 46.673.903 | 180 | 53.733.600 | 53.733.600 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 11.643.743 | 180 | 61.635.600 | 61.635.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 57.070.000 | 57.070.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 19.930.600 | 19.930.600 | 0 | |||
| 227 | PP2500528366 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 28.551.174 | 180 | 741.000.000 | 741.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500528367 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 28.551.174 | 180 | 180.457.200 | 180.457.200 | 0 |
| 229 | PP2500528370 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 15.487.725 | 180 | 126.540.000 | 126.540.000 | 0 |
| 230 | PP2500528371 | Irbesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 111.480.280 | 111.480.280 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 125.507.600 | 125.507.600 | 0 | |||
| 231 | PP2500528372 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 94.464.000 | 94.464.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500528373 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 2.151.300 | 180 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| 233 | PP2500528374 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 39.289.200 | 180 | 146.740.000 | 146.740.000 | 0 |
| 234 | PP2500528375 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 111.000.000 | 180 | 71.812.440 | 71.812.440 | 0 |
| 235 | PP2500528376 | Itraconazol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 111.000.000 | 180 | 71.484.000 | 71.484.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 33.660.270 | 180 | 67.620.000 | 67.620.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 46.673.903 | 180 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500528377 | Ivabradin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 16.205.600 | 16.205.600 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 23.688.000 | 23.688.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| 237 | PP2500528378 | Ivermectin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 7.674.198 | 180 | 18.436.800 | 18.436.800 | 0 |
| 238 | PP2500528379 | Ivermectin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 1.347.750 | 180 | 21.194.800 | 21.194.800 | 0 |
| 239 | PP2500528380 | Kali clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.407.164 | 180 | 77.760.000 | 77.760.000 | 0 |
| 240 | PP2500528381 | Kali clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 18.588.504 | 180 | 2.410.400 | 2.410.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 1.949.280 | 1.949.280 | 0 | |||
| 241 | PP2500528382 | Kali iodid + natri iodid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 6.770.548 | 180 | 36.403.020 | 36.403.020 | 0 |
| 242 | PP2500528383 | Kẽm (dưới dạng gluconat 70mg) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 22.565.734 | 180 | 14.168.000 | 14.168.000 | 0 |
| 243 | PP2500528384 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 3.114.243 | 180 | 13.420.000 | 13.420.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500528385 | Kẽm sulfat | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 193.500 | 180 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 245 | PP2500528387 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 3.114.243 | 180 | 16.168.360 | 16.168.360 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 17.487.600 | 17.487.600 | 0 | |||
| 246 | PP2500528388 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 11.643.743 | 180 | 81.984.000 | 81.984.000 | 0 |
| 247 | PP2500528389 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 1.936.800 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 248 | PP2500528390 | Ketoprofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 7.674.198 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500528391 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 2.205.000 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500528392 | Ketorolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 111.000.000 | 180 | 20.527.500 | 20.527.500 | 0 |
| 251 | PP2500528395 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 11.643.743 | 180 | 115.360.000 | 115.360.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 1.730.400 | 180 | 114.639.000 | 114.639.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500528396 | Lansoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 10.062.078 | 180 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 |
| 253 | PP2500528397 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 109.116.900 | 109.116.900 | 0 |
| 254 | PP2500528398 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 2.598.400 | 2.598.400 | 0 |
| 255 | PP2500528399 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 111.000.000 | 180 | 7.425.600 | 7.425.600 | 0 |
| 256 | PP2500528400 | Levodopa + carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 7.375.800 | 180 | 23.007.600 | 23.007.600 | 0 |
| 257 | PP2500528402 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 28.132.838 | 180 | 22.296.200 | 22.296.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 22.008.000 | 22.008.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500528403 | Levofloxacin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 6.770.548 | 180 | 49.579.200 | 49.579.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 41.564.160 | 41.564.160 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 23.445.486 | 180 | 41.469.120 | 41.469.120 | 0 | |||
| 259 | PP2500528405 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 9.436.500 | 9.436.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 9.990.000 | 9.990.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500528406 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 1.741.446 | 180 | 4.116.000 | 4.116.000 | 0 |
| 261 | PP2500528409 | Lidocain hydroclodrid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 18.588.504 | 180 | 6.206.200 | 6.206.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 3.619.000 | 3.619.000 | 0 | |||
| 262 | PP2500528410 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 270.271 | 180 | 19.297.000 | 19.297.000 | 0 |
| 263 | PP2500528411 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 3.114.243 | 180 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 4.125.000 | 4.125.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500528412 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 15.758.378 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 6.535.581 | 180 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500528413 | Loperamid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 524.600 | 524.600 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 38.172.105 | 180 | 1.462.000 | 1.462.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 3.114.243 | 180 | 2.150.000 | 2.150.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 533.200 | 533.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 46.673.903 | 180 | 1.333.000 | 1.333.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500528414 | Losartan | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 396.900 | 180 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500528415 | Losartan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 28.132.838 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 10.062.078 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 268 | PP2500528416 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 40.994.400 | 40.994.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 56.544.000 | 56.544.000 | 0 | |||
| 269 | PP2500528417 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 132.435.000 | 132.435.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 38.172.105 | 180 | 392.400.000 | 392.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 307.053.000 | 307.053.000 | 0 | |||
| 270 | PP2500528418 | Losartan + hydroclorothiazid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 31.156.300 | 31.156.300 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 38.827.000 | 38.827.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500528419 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 1.741.446 | 180 | 22.554.000 | 22.554.000 | 0 |
| 272 | PP2500528420 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 28.551.174 | 180 | 5.428.000 | 5.428.000 | 0 |
| 273 | PP2500528421 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 12.355.959 | 180 | 2.047.600 | 2.047.600 | 0 |
| 274 | PP2500528422 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 12.355.959 | 180 | 16.546.200 | 16.546.200 | 0 |
| 275 | PP2500528423 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 7.375.800 | 180 | 1.344.000 | 1.344.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 1.493.460 | 180 | 604.800 | 604.800 | 0 | |||
| 276 | PP2500528424 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 111.000.000 | 180 | 417.832.800 | 417.832.800 | 0 |
| 277 | PP2500528425 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 6.770.548 | 180 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| 278 | PP2500528426 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 28.551.174 | 180 | 57.660.000 | 57.660.000 | 0 |
| 279 | PP2500528427 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 10.232.550 | 180 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 280 | PP2500528428 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 8.675.550 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 281 | PP2500528429 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 282 | PP2500528430 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 283 | PP2500528431 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 76.000.000 | 180 | 699.300.000 | 699.300.000 | 0 |
| 284 | PP2500528432 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 150 | 4.617.750 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500528433 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 30.248.048 | 180 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500528434 | Magnesi sulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 18.588.504 | 180 | 1.943.000 | 1.943.000 | 0 |
| 287 | PP2500528435 | Manitol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 18.588.504 | 180 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 46.673.903 | 180 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500528437 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 11.643.743 | 180 | 10.566.000 | 10.566.000 | 0 |
| 289 | PP2500528439 | Mecobalamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 111.000.000 | 180 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 70.720.000 | 70.720.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 23.445.486 | 180 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 9.287.100 | 180 | 582.140.000 | 582.140.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500528440 | Mecobalamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 22.080.000 | 22.080.000 | 0 |
| 291 | PP2500528441 | Meloxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 965.196 | 180 | 50.370.000 | 50.370.000 | 0 |
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 3.090.150 | 180 | 51.060.000 | 51.060.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500528442 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 878.600 | 878.600 | 0 |
| 293 | PP2500528443 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 3.087.000 | 3.087.000 | 0 |
| 294 | PP2500528444 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 22.565.734 | 180 | 19.570.000 | 19.570.000 | 0 |
| 295 | PP2500528445 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 737.500 | 737.500 | 0 |
| 296 | PP2500528446 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 5.953.500 | 5.953.500 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 38.172.105 | 180 | 8.991.000 | 8.991.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 2.430.000 | 2.430.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 46.673.903 | 180 | 8.164.800 | 8.164.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 2.405.700 | 2.405.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 8.869.500 | 8.869.500 | 0 | |||
| 297 | PP2500528447 | Mesalazin (mesalamin) | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 1.543.185 | 180 | 80.040.000 | 80.040.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 8.803.485 | 180 | 87.630.000 | 87.630.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 15.487.725 | 180 | 77.142.000 | 77.142.000 | 0 | |||
| 298 | PP2500528448 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 20.600.671 | 180 | 209.930.000 | 209.930.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 3.261.413 | 180 | 213.828.700 | 213.828.700 | 0 | |||
| 299 | PP2500528449 | Metformin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 22.565.734 | 180 | 274.516.000 | 274.516.000 | 0 |
| 300 | PP2500528450 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 111.000.000 | 180 | 1.417.248.000 | 1.417.248.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 39.289.200 | 180 | 2.131.200.000 | 2.131.200.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500528451 | Metformin | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 53.000.000 | 180 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 77.523.812 | 180 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| 302 | PP2500528452 | Metoclopramid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 18.588.504 | 180 | 8.983.800 | 8.983.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 7.343.900 | 7.343.900 | 0 | |||
| 303 | PP2500528453 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 11.643.743 | 180 | 75.762.000 | 75.762.000 | 0 |
| 304 | PP2500528454 | Methocarbamol | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 150 | 2.295.000 | 180 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 305 | PP2500528455 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 18.540.000 | 18.540.000 | 0 |
| 306 | PP2500528456 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 28.132.838 | 180 | 29.768.000 | 29.768.000 | 0 |
| 307 | PP2500528457 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 12.355.959 | 180 | 39.978.400 | 39.978.400 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 28.132.838 | 180 | 37.268.000 | 37.268.000 | 0 | |||
| 308 | PP2500528458 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 94.790.300 | 94.790.300 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 23.445.486 | 180 | 98.105.700 | 98.105.700 | 0 | |||
| 309 | PP2500528459 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 77.523.812 | 180 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500528460 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 204.800.000 | 204.800.000 | 0 |
| 311 | PP2500528461 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 45.084.600 | 45.084.600 | 0 |
| 312 | PP2500528462 | Methyldopa | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 38.172.105 | 180 | 117.240.000 | 117.240.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500528463 | Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 9.032.400 | 9.032.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 9.341.200 | 9.341.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 9.186.800 | 9.186.800 | 0 | |||
| 314 | PP2500528464 | Metronidazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 18.588.504 | 180 | 41.690.000 | 41.690.000 | 0 |
| 315 | PP2500528467 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.601.624 | 180 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 22.318.785 | 180 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 3.022.080 | 180 | 4.945.000 | 4.945.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| 316 | PP2500528468 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 22.565.734 | 180 | 8.050.000 | 8.050.000 | 0 |
| 317 | PP2500528469 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.407.164 | 180 | 1.610.000 | 1.610.000 | 0 |
| 318 | PP2500528470 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.532.417 | 180 | 1.871.100 | 1.871.100 | 0 |
| 319 | PP2500528471 | Morphin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.601.624 | 180 | 8.032.500 | 8.032.500 | 0 |
| 320 | PP2500528472 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.532.417 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500528473 | Moxifloxacin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 15.487.725 | 180 | 63.480.000 | 63.480.000 | 0 |
| 322 | PP2500528474 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 598.261 | 180 | 39.884.040 | 39.884.040 | 0 |
| 323 | PP2500528475 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 86.520.000 | 86.520.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 77.523.812 | 180 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 29.622.907 | 180 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 | |||
| 324 | PP2500528476 | N-acetylcystein | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.407.164 | 180 | 5.225.000 | 5.225.000 | 0 |
| 325 | PP2500528477 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 6.535.581 | 180 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 326 | PP2500528478 | Naproxen | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 2.376.216 | 180 | 81.696.000 | 81.696.000 | 0 |
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 150 | 1.304.100 | 180 | 84.456.000 | 84.456.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 6.535.581 | 180 | 83.462.400 | 83.462.400 | 0 | |||
| 327 | PP2500528479 | Naphazolin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 77.523.812 | 180 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 328 | PP2500528480 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.407.164 | 180 | 181.600.200 | 181.600.200 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 18.588.504 | 180 | 167.545.020 | 167.545.020 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 9.578.070 | 180 | 155.880.000 | 155.880.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 46.673.903 | 180 | 285.780.000 | 285.780.000 | 0 | |||
| 329 | PP2500528481 | Natri clorid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 2.677.500 | 180 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| vn0317844355 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH PHÚ KHANG | 150 | 892.500 | 180 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 330 | PP2500528482 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.407.164 | 180 | 16.030.400 | 16.030.400 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 18.588.504 | 180 | 19.780.000 | 19.780.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 9.578.070 | 180 | 19.504.800 | 19.504.800 | 0 | |||
| 331 | PP2500528483 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.407.164 | 180 | 5.659.280 | 5.659.280 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 5.864.200 | 5.864.200 | 0 | |||
| 332 | PP2500528484 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.407.164 | 180 | 6.624.000 | 6.624.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 18.588.504 | 180 | 6.430.800 | 6.430.800 | 0 | |||
| 333 | PP2500528485 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 10.232.550 | 180 | 181.170.000 | 181.170.000 | 0 |
| 334 | PP2500528486 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 28.551.174 | 180 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| 335 | PP2500528487 | Natri montelukast | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 2.088.000 | 2.088.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500528488 | Nebivolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 111.067.200 | 111.067.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 133.692.000 | 133.692.000 | 0 | |||
| 337 | PP2500528489 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 28.551.174 | 180 | 13.999.888 | 13.999.888 | 0 |
| 338 | PP2500528491 | Nicorandil | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 3.220.965 | 180 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 339 | PP2500528493 | Nizatidin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 1.869.690 | 180 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 |
| 340 | PP2500528494 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.407.164 | 180 | 4.784.000 | 4.784.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 18.588.504 | 180 | 13.708.000 | 13.708.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 3.114.243 | 180 | 2.793.120 | 2.793.120 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 3.220.000 | 3.220.000 | 0 | |||
| 341 | PP2500528495 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.407.164 | 180 | 107.640.000 | 107.640.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 23.445.486 | 180 | 107.640.000 | 107.640.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 135.585.000 | 135.585.000 | 0 | |||
| 342 | PP2500528497 | Nystatin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 77.523.812 | 180 | 5.978.700 | 5.978.700 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 3.022.080 | 180 | 7.373.000 | 7.373.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 8.030.000 | 8.030.000 | 0 | |||
| 343 | PP2500528498 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 11.643.743 | 180 | 19.040.000 | 19.040.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 28.551.174 | 180 | 25.625.040 | 25.625.040 | 0 | |||
| 344 | PP2500528499 | Ofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 18.588.504 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 345 | PP2500528500 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 3.680.000 | 3.680.000 | 0 |
| 346 | PP2500528501 | Ofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 20.085.000 | 20.085.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| 347 | PP2500528502 | Ofloxacin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 15.487.725 | 180 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 |
| 348 | PP2500528503 | Olopatadin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.532.417 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 349 | PP2500528504 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 307.200.000 | 307.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 314.400.000 | 314.400.000 | 0 | |||
| 350 | PP2500528506 | Otilonium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 11.643.743 | 180 | 7.282.100 | 7.282.100 | 0 |
| 351 | PP2500528508 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 3.680.000 | 3.680.000 | 0 |
| 352 | PP2500528509 | Pantoprazol | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 10.232.550 | 180 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 10.062.078 | 180 | 134.820.000 | 134.820.000 | 0 | |||
| 353 | PP2500528510 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 242.667.000 | 242.667.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 253.360.800 | 253.360.800 | 0 | |||
| 354 | PP2500528511 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 1.493.460 | 180 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 39.289.200 | 180 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500528512 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 28.132.838 | 180 | 45.836.000 | 45.836.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 20.600.671 | 180 | 55.658.000 | 55.658.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 15.758.378 | 180 | 57.295.000 | 57.295.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 22.565.734 | 180 | 31.757.800 | 31.757.800 | 0 | |||
| 356 | PP2500528513 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 10.062.078 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 357 | PP2500528514 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 28.132.838 | 180 | 626.078.400 | 626.078.400 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.211.242 | 180 | 888.078.600 | 888.078.600 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 15.758.378 | 180 | 672.013.500 | 672.013.500 | 0 | |||
| 358 | PP2500528515 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 28.132.838 | 180 | 10.050.000 | 10.050.000 | 0 |
| 359 | PP2500528516 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 28.132.838 | 180 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 360 | PP2500528517 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 23.445.486 | 180 | 966.000 | 966.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 20.600.671 | 180 | 736.000 | 736.000 | 0 | |||
| 361 | PP2500528518 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 3.880.800 | 3.880.800 | 0 |
| 362 | PP2500528519 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 18.588.504 | 180 | 3.351.600 | 3.351.600 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 9.578.070 | 180 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 363 | PP2500528520 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 29.622.907 | 180 | 8.748.000 | 8.748.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 6.949.800 | 6.949.800 | 0 | |||
| 364 | PP2500528521 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 23.445.486 | 180 | 1.836.000 | 1.836.000 | 0 |
| 365 | PP2500528522 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 3.360.500 | 3.360.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 3.670.700 | 3.670.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 46.673.903 | 180 | 10.857.000 | 10.857.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 9.823.000 | 9.823.000 | 0 | |||
| 366 | PP2500528523 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.601.624 | 180 | 52.060.000 | 52.060.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 17.960.700 | 17.960.700 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 22.318.785 | 180 | 52.060.000 | 52.060.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 32.797.800 | 32.797.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 18.481.300 | 18.481.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 46.854.000 | 46.854.000 | 0 | |||
| 367 | PP2500528524 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.601.624 | 180 | 1.204.500 | 1.204.500 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 22.318.785 | 180 | 1.204.500 | 1.204.500 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 29.622.907 | 180 | 2.163.720 | 2.163.720 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 150 | 10.855.845 | 180 | 1.204.500 | 1.204.500 | 0 | |||
| 368 | PP2500528525 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 2.096.580 | 180 | 20.072.000 | 20.072.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 20.072.000 | 20.072.000 | 0 | |||
| 369 | PP2500528526 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 1.293.026.000 | 1.293.026.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 53.000.000 | 180 | 442.351.000 | 442.351.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 292.632.200 | 292.632.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 330.061.900 | 330.061.900 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 46.673.903 | 180 | 1.122.891.000 | 1.122.891.000 | 0 | |||
| 370 | PP2500528529 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 10.232.550 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 371 | PP2500528530 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 6.535.581 | 180 | 8.194.000 | 8.194.000 | 0 |
| 372 | PP2500528531 | Paracetamol + methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 2.151.300 | 180 | 140.300.000 | 140.300.000 | 0 |
| 373 | PP2500528532 | Paracetamol + methocarbamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 11.977.002 | 180 | 551.520.000 | 551.520.000 | 0 |
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 12.763.950 | 180 | 544.320.000 | 544.320.000 | 0 | |||
| 374 | PP2500528533 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.601.624 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 22.318.785 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 375 | PP2500528534 | Paracetamol + Tramadol | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 39.289.200 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 376 | PP2500528535 | Paracetamol + Tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 29.622.907 | 180 | 53.410.500 | 53.410.500 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 3.220.965 | 180 | 118.690.000 | 118.690.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 22.565.734 | 180 | 113.295.000 | 113.295.000 | 0 | |||
| 377 | PP2500528536 | Perindopril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 4.792.500 | 4.792.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 5.005.500 | 5.005.500 | 0 | |||
| 378 | PP2500528537 | Perindopril | vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 150 | 1.237.500 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 379 | PP2500528538 | Perindopril + indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 111.000.000 | 180 | 25.937.100 | 25.937.100 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 10.292.500 | 10.292.500 | 0 | |||
| 380 | PP2500528539 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 176.818.000 | 176.818.000 | 0 |
| 381 | PP2500528540 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 6.375.000 | 6.375.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 6.317.200 | 6.317.200 | 0 | |||
| 382 | PP2500528541 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 1.417.500 | 1.417.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 | |||
| 383 | PP2500528542 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 160.448.000 | 160.448.000 | 0 |
| 384 | PP2500528544 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 28.551.174 | 180 | 40.868.000 | 40.868.000 | 0 |
| 385 | PP2500528545 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 599.760 | 180 | 39.984.000 | 39.984.000 | 0 |
| 386 | PP2500528546 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 387 | PP2500528547 | Povidon iodin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 22.080.000 | 22.080.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 388 | PP2500528548 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 6.770.548 | 180 | 5.756.000 | 5.756.000 | 0 |
| 389 | PP2500528549 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 1.205.033 | 180 | 46.305.000 | 46.305.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 6.770.548 | 180 | 62.671.000 | 62.671.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 3.430.000 | 3.430.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 4.263.000 | 4.263.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.211.242 | 180 | 66.591.000 | 66.591.000 | 0 | |||
| 390 | PP2500528550 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 85.490.400 | 85.490.400 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 7.674.198 | 180 | 102.244.800 | 102.244.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 46.673.903 | 180 | 90.860.400 | 90.860.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 110.622.000 | 110.622.000 | 0 | |||
| 391 | PP2500528551 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 4.462.500 | 4.462.500 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 10.643.843 | 180 | 4.462.500 | 4.462.500 | 0 | |||
| 392 | PP2500528552 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 1.869.690 | 180 | 6.014.000 | 6.014.000 | 0 |
| 393 | PP2500528553 | Phenazon + lidocain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 11.643.743 | 180 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 |
| 394 | PP2500528554 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.601.624 | 180 | 157.500 | 157.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 155.000 | 155.000 | 0 | |||
| 395 | PP2500528555 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 63.368.800 | 63.368.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 66.880.000 | 66.880.000 | 0 | |||
| 396 | PP2500528556 | Racecadotril | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 7.674.198 | 180 | 1.188.000 | 1.188.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 | |||
| 397 | PP2500528557 | Ramipril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.407.164 | 180 | 50.414.000 | 50.414.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 2.408.238 | 180 | 46.480.600 | 46.480.600 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 1.741.446 | 180 | 47.699.400 | 47.699.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 38.172.105 | 180 | 52.076.000 | 52.076.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 50.968.000 | 50.968.000 | 0 | |||
| 398 | PP2500528558 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.211.242 | 180 | 2.176.000 | 2.176.000 | 0 |
| 399 | PP2500528559 | Rebamipid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 432.000 | 432.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 432.000 | 432.000 | 0 | |||
| 400 | PP2500528560 | Ringer acetat | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 9.578.070 | 180 | 39.312.000 | 39.312.000 | 0 |
| 401 | PP2500528561 | Risedronat | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| 402 | PP2500528562 | Rosuvastatin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 19.725.000 | 19.725.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 20.514.000 | 20.514.000 | 0 | |||
| 403 | PP2500528563 | Rosuvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 3.114.243 | 180 | 11.943.600 | 11.943.600 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 9.684.000 | 9.684.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 12.374.000 | 12.374.000 | 0 | |||
| 404 | PP2500528565 | Rupatadine | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 11.977.002 | 180 | 19.966.000 | 19.966.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 3.114.243 | 180 | 12.100.200 | 12.100.200 | 0 | |||
| 405 | PP2500528566 | Saccharomyces boulardii | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 76.000.000 | 180 | 965.790.000 | 965.790.000 | 0 |
| 406 | PP2500528567 | Salbutamol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 28.551.174 | 180 | 7.394.040 | 7.394.040 | 0 |
| 407 | PP2500528568 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 11.643.743 | 180 | 30.551.600 | 30.551.600 | 0 |
| 408 | PP2500528570 | Salbutamol sulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 18.588.504 | 180 | 585.900 | 585.900 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 3.114.243 | 180 | 533.750 | 533.750 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 556.500 | 556.500 | 0 | |||
| 409 | PP2500528571 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 26.715.000 | 26.715.000 | 0 |
| 410 | PP2500528572 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 411 | PP2500528573 | Salbutamol sulfat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 30.248.048 | 180 | 345.492.000 | 345.492.000 | 0 |
| 412 | PP2500528574 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 13.286.916 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 413 | PP2500528575 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 414 | PP2500528576 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 11.643.743 | 180 | 47.973.120 | 47.973.120 | 0 |
| 415 | PP2500528577 | Sắt fumarat + acid folic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 46.673.903 | 180 | 27.436.000 | 27.436.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 28.880.000 | 28.880.000 | 0 | |||
| 416 | PP2500528578 | Sắt fumarat + acid folic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.601.624 | 180 | 51.520.000 | 51.520.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 22.318.785 | 180 | 51.520.000 | 51.520.000 | 0 | |||
| 417 | PP2500528579 | Simethicon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 81.333.000 | 81.333.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 98.761.500 | 98.761.500 | 0 | |||
| 418 | PP2500528580 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 20.600.671 | 180 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 6.194.928 | 180 | 11.952.000 | 11.952.000 | 0 | |||
| 419 | PP2500528581 | Sorbitol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 23.698.200 | 23.698.200 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 77.523.812 | 180 | 21.602.700 | 21.602.700 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 38.172.105 | 180 | 34.290.000 | 34.290.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 46.673.903 | 180 | 33.528.000 | 33.528.000 | 0 | |||
| 420 | PP2500528582 | Spiramycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 77.523.812 | 180 | 93.208.500 | 93.208.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 103.027.000 | 103.027.000 | 0 | |||
| 421 | PP2500528583 | Spiramycin + metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 95.805.500 | 95.805.500 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 77.523.812 | 180 | 91.787.850 | 91.787.850 | 0 | |||
| 422 | PP2500528584 | Spironolacton | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 1.205.033 | 180 | 13.744.500 | 13.744.500 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 30.248.048 | 180 | 13.744.500 | 13.744.500 | 0 | |||
| 423 | PP2500528585 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 11.765.000 | 11.765.000 | 0 |
| 424 | PP2500528586 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 3.114.243 | 180 | 2.415.000 | 2.415.000 | 0 |
| 425 | PP2500528587 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 2.665.000 | 2.665.000 | 0 |
| 426 | PP2500528588 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 154.800 | 154.800 | 0 |
| 427 | PP2500528589 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 6.535.581 | 180 | 94.254.000 | 94.254.000 | 0 |
| 428 | PP2500528590 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 12.355.959 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 20.600.671 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 429 | PP2500528591 | Sulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 287.844.000 | 287.844.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 338.640.000 | 338.640.000 | 0 | |||
| 430 | PP2500528592 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.058.400 | 180 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 431 | PP2500528593 | Telmisartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 14.541.500 | 14.541.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 21.526.000 | 21.526.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 22.327.500 | 22.327.500 | 0 | |||
| 432 | PP2500528594 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 43.378.000 | 43.378.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 47.150.000 | 47.150.000 | 0 | |||
| 433 | PP2500528595 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 76.000.000 | 180 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 434 | PP2500528596 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 115.718.400 | 115.718.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 122.774.400 | 122.774.400 | 0 | |||
| 435 | PP2500528597 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 31.220.000 | 31.220.000 | 0 |
| 436 | PP2500528598 | Tenofovir (TDF) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.407.164 | 180 | 50.880.000 | 50.880.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 10.062.078 | 180 | 50.562.000 | 50.562.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 20.600.671 | 180 | 69.960.000 | 69.960.000 | 0 | |||
| 437 | PP2500528600 | Tenoxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.407.164 | 180 | 152.254.000 | 152.254.000 | 0 |
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 150 | 2.568.225 | 180 | 155.650.000 | 155.650.000 | 0 | |||
| 438 | PP2500528601 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 28.066.500 | 28.066.500 | 0 |
| 439 | PP2500528602 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 2.438.000 | 2.438.000 | 0 |
| 440 | PP2500528603 | Tetracyclin hydroclorid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 441 | PP2500528604 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 6.194.928 | 180 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 442 | PP2500528605 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 4.462.000 | 4.462.000 | 0 |
| 443 | PP2500528606 | Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) 4mg | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.407.164 | 180 | 57.974.000 | 57.974.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 55.004.600 | 55.004.600 | 0 | |||
| 444 | PP2500528608 | Tobramycin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 30.248.048 | 180 | 621.000.000 | 621.000.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 39.289.200 | 180 | 626.750.000 | 626.750.000 | 0 | |||
| 445 | PP2500528609 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 23.445.486 | 180 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| 446 | PP2500528610 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 5.356.800 | 5.356.800 | 0 |
| 447 | PP2500528611 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 32.937.500 | 32.937.500 | 0 |
| 448 | PP2500528614 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 43.197.674 | 180 | 21.228.900 | 21.228.900 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 26.804.818 | 180 | 21.228.900 | 21.228.900 | 0 | |||
| 449 | PP2500528615 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 5.230.200 | 5.230.200 | 0 |
| 450 | PP2500528616 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 28.132.838 | 180 | 32.947.200 | 32.947.200 | 0 |
| 451 | PP2500528617 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 41.374.000 | 41.374.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 45.210.000 | 45.210.000 | 0 | |||
| 452 | PP2500528618 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.211.242 | 180 | 903.000 | 903.000 | 0 |
| 453 | PP2500528619 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 111.000.000 | 180 | 158.900.000 | 158.900.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 33.660.270 | 180 | 156.630.000 | 156.630.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 10.062.078 | 180 | 188.410.000 | 188.410.000 | 0 | |||
| 454 | PP2500528620 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 111.000.000 | 180 | 462.700.000 | 462.700.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 33.660.270 | 180 | 456.090.000 | 456.090.000 | 0 | |||
| 455 | PP2500528621 | Urea | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 6.770.548 | 180 | 18.356.940 | 18.356.940 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 15.487.725 | 180 | 18.356.940 | 18.356.940 | 0 | |||
| 456 | PP2500528622 | Ursodeoxycholic acid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 38.172.105 | 180 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 7.674.198 | 180 | 53.280.000 | 53.280.000 | 0 | |||
| 457 | PP2500528623 | Ursodeoxycholic acid | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 13.286.916 | 180 | 113.600.000 | 113.600.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 111.000.000 | 180 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 7.674.198 | 180 | 116.440.000 | 116.440.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 7.971.336 | 180 | 123.824.000 | 123.824.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 | |||
| 458 | PP2500528624 | Valproat natri | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 76.000.000 | 180 | 21.067.200 | 21.067.200 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 22.565.734 | 180 | 22.230.000 | 22.230.000 | 0 | |||
| 459 | PP2500528626 | Valsartan | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 7.375.800 | 180 | 3.968.000 | 3.968.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 7.674.198 | 180 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 | |||
| 460 | PP2500528627 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 46.673.903 | 180 | 20.988.000 | 20.988.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| 461 | PP2500528628 | Vitamin A + D2 (vitamin A + D3) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 6.535.581 | 180 | 15.456.000 | 15.456.000 | 0 |
| 462 | PP2500528629 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 3.744.000 | 3.744.000 | 0 |
| 463 | PP2500528630 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 18.588.504 | 180 | 50.880.000 | 50.880.000 | 0 |
| 464 | PP2500528631 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 174.964.500 | 174.964.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 186.826.500 | 186.826.500 | 0 | |||
| 465 | PP2500528632 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 815.265 | 180 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| 466 | PP2500528633 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 15.487.725 | 180 | 6.360.000 | 6.360.000 | 0 |
| 467 | PP2500528634 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 170.866.000 | 170.866.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 77.523.812 | 180 | 135.769.200 | 135.769.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 38.172.105 | 180 | 349.120.800 | 349.120.800 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 116.373.600 | 116.373.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 121.000.000 | 180 | 95.130.800 | 95.130.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 46.673.903 | 180 | 317.718.400 | 317.718.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 337.114.000 | 337.114.000 | 0 | |||
| 468 | PP2500528635 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 1.493.460 | 180 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 469 | PP2500528636 | Vitamin C | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 542.925 | 180 | 27.406.500 | 27.406.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 23.445.486 | 180 | 27.442.800 | 27.442.800 | 0 | |||
| 470 | PP2500528637 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 1.953.600 | 1.953.600 | 0 |
| 471 | PP2500528638 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 18.726.400 | 18.726.400 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 77.523.812 | 180 | 20.697.600 | 20.697.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 38.808.000 | 38.808.000 | 0 | |||
| 472 | PP2500528639 | Vitamin E | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.601.624 | 180 | 37.530.000 | 37.530.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 22.318.785 | 180 | 37.530.000 | 37.530.000 | 0 | |||
| 473 | PP2500528640 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 166.500.000 | 180 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 46.673.903 | 180 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 120.000.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 474 | PP2500528641 | Xylometazolin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 44.045.549 | 180 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
1. PP2500528115 - Acetazolamid
2. PP2500528148 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2500528207 - Candesartan
4. PP2500528209 - Candesartan + hydrochlorothiazid
5. PP2500528222 - Carvedilol
6. PP2500528249 - Cilostazol
7. PP2500528267 - Dexamethason natri phosphat
8. PP2500528352 - Glucose
9. PP2500528354 - Glucose
10. PP2500528380 - Kali clorid
11. PP2500528469 - Misoprostol
12. PP2500528476 - N-acetylcystein
13. PP2500528480 - Natri clorid
14. PP2500528482 - Natri clorid
15. PP2500528483 - Natri clorid
16. PP2500528484 - Natri clorid
17. PP2500528494 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
18. PP2500528495 - Nước cất pha tiêm
19. PP2500528557 - Ramipril
20. PP2500528598 - Tenofovir (TDF)
21. PP2500528600 - Tenoxicam
22. PP2500528606 - Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) 4mg
1. PP2500528545 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2500528158 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500528525 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500528286 - Diosmin + hesperidin
2. PP2500528574 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
3. PP2500528623 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500528557 - Ramipril
1. PP2500528600 - Tenoxicam
1. PP2500528156 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500528160 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500528161 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500528244 - Cefuroxim
5. PP2500528451 - Metformin
6. PP2500528526 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500528129 - Alfuzosin
2. PP2500528141 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2500528142 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2500528421 - Macrogol
5. PP2500528422 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
6. PP2500528457 - Methyl prednisolon
7. PP2500528590 - Sulpirid
1. PP2500528126 - Acid amin*
2. PP2500528139 - Ambroxol
3. PP2500528201 - Calci carbonat + calci gluconolactat
4. PP2500528335 - Gabapentin
5. PP2500528350 - Glucosamin
6. PP2500528355 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2500528467 - Metronidazol + neomycin + nystatin
8. PP2500528471 - Morphin hydroclorid
9. PP2500528523 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500528524 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2500528533 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
12. PP2500528554 - Phenobarbital
13. PP2500528578 - Sắt fumarat + acid folic
14. PP2500528639 - Vitamin E
1. PP2500528474 - Mupirocin
1. PP2500528385 - Kẽm sulfat
1. PP2500528256 - Clobetasol propionat
2. PP2500528314 - Famotidin
3. PP2500528636 - Vitamin C
1. PP2500528427 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500528485 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
3. PP2500528509 - Pantoprazol
4. PP2500528529 - Paracetamol + chlorpheniramin
1. PP2500528301 - Enalapril
2. PP2500528632 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500528138 - Ambroxol
2. PP2500528139 - Ambroxol
3. PP2500528149 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2500528174 - Bacillus clausii
5. PP2500528176 - Bacillus subtilis
6. PP2500528400 - Levodopa + carbidopa
7. PP2500528423 - Magnesi aspartat + kali aspartat
8. PP2500528626 - Valsartan
1. PP2500528111 - Acarbose
2. PP2500528186 - Bisoprolol
3. PP2500528200 - Calci carbonat + calci gluconolactat
4. PP2500528283 - Diltiazem
5. PP2500528303 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2500528334 - Furosemid + spironolacton
7. PP2500528340 - Glibenclamid + metformin
8. PP2500528348 - Glimepirid + metformin
9. PP2500528375 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
10. PP2500528376 - Itraconazol
11. PP2500528392 - Ketorolac
12. PP2500528399 - Levodopa + carbidopa
13. PP2500528424 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
14. PP2500528439 - Mecobalamin
15. PP2500528450 - Metformin
16. PP2500528538 - Perindopril + indapamid
17. PP2500528619 - Trimetazidin
18. PP2500528620 - Trimetazidin
19. PP2500528623 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500528391 - Ketoprofen
1. PP2500528128 - Albumin
2. PP2500528239 - Ceftizoxim
1. PP2500528276 - Diclofenac
2. PP2500528432 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500528170 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2500528406 - Levothyroxin (muối natri)
3. PP2500528419 - Lovastatin
4. PP2500528557 - Ramipril
1. PP2500528152 - Amoxicilin
2. PP2500528157 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500528165 - Atenolol
4. PP2500528233 - Cefpodoxim
5. PP2500528295 - Drotaverin clohydrat
6. PP2500528402 - Levofloxacin
7. PP2500528415 - Losartan
8. PP2500528456 - Methyl prednisolon
9. PP2500528457 - Methyl prednisolon
10. PP2500528512 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2500528514 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2500528515 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2500528516 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2500528616 - Trimebutin maleat
1. PP2500528358 - Ginkgo biloba
1. PP2500528128 - Albumin
1. PP2500528154 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500528352 - Glucose
3. PP2500528353 - Glucose
4. PP2500528354 - Glucose
5. PP2500528381 - Kali clorid
6. PP2500528409 - Lidocain hydroclodrid
7. PP2500528434 - Magnesi sulfat
8. PP2500528435 - Manitol
9. PP2500528452 - Metoclopramid
10. PP2500528464 - Metronidazol
11. PP2500528480 - Natri clorid
12. PP2500528482 - Natri clorid
13. PP2500528484 - Natri clorid
14. PP2500528494 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
15. PP2500528499 - Ofloxacin
16. PP2500528519 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2500528570 - Salbutamol sulfat
18. PP2500528630 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500528549 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
2. PP2500528584 - Spironolacton
1. PP2500528339 - Glibenclamid + Metformin
2. PP2500528341 - Glibenclamid + Metformin
3. PP2500528345 - Glimepirid
4. PP2500528376 - Itraconazol
5. PP2500528619 - Trimetazidin
6. PP2500528620 - Trimetazidin
1. PP2500528148 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2500528193 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500528221 - Carbocistein + promethazin
3. PP2500528225 - Cefamandol
4. PP2500528231 - Cefoperazon
5. PP2500528382 - Kali iodid + natri iodid
6. PP2500528403 - Levofloxacin
7. PP2500528425 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500528548 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
9. PP2500528549 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
10. PP2500528621 - Urea
1. PP2500528113 - Aceclofenac
2. PP2500528116 - Acetyl leucin
3. PP2500528120 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
4. PP2500528121 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
5. PP2500528124 - Aciclovir
6. PP2500528132 - Alimemazin
7. PP2500528133 - Allopurinol
8. PP2500528134 - Alpha chymotrypsin
9. PP2500528136 - Alverin citrat
10. PP2500528140 - Ambroxol
11. PP2500528143 - Amitriptylin hydroclorid
12. PP2500528145 - Amlodipin
13. PP2500528146 - Amlodipin
14. PP2500528166 - Atenolol
15. PP2500528168 - Atorvastatin
16. PP2500528169 - Atorvastatin
17. PP2500528180 - Betahistin
18. PP2500528187 - Bisoprolol
19. PP2500528188 - Bisoprolol
20. PP2500528192 - Bromhexin hydroclorid
21. PP2500528210 - Candesartan + hydrochlorothiazid
22. PP2500528215 - Captopril
23. PP2500528220 - Carbocistein
24. PP2500528246 - Celecoxib
25. PP2500528247 - Cetirizin
26. PP2500528250 - Cinnarizin
27. PP2500528251 - Ciprofloxacin
28. PP2500528253 - Clarithromycin
29. PP2500528258 - Clopidogrel
30. PP2500528262 - Colchicin
31. PP2500528264 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
32. PP2500528266 - Desloratadin
33. PP2500528271 - Diacerein
34. PP2500528286 - Diosmin + hesperidin
35. PP2500528290 - Domperidon
36. PP2500528296 - Drotaverin clohydrat
37. PP2500528302 - Enalapril
38. PP2500528304 - Eperison
39. PP2500528307 - Esomeprazol
40. PP2500528310 - Etodolac
41. PP2500528312 - Etoricoxib
42. PP2500528314 - Famotidin
43. PP2500528323 - Fexofenadin
44. PP2500528326 - Flunarizin
45. PP2500528336 - Gabapentin
46. PP2500528337 - Gemfibrozil
47. PP2500528346 - Glimepirid
48. PP2500528347 - Glimepirid
49. PP2500528351 - Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg)
50. PP2500528365 - Ibuprofen
51. PP2500528371 - Irbesartan
52. PP2500528377 - Ivabradin
53. PP2500528397 - Lansoprazol
54. PP2500528398 - Levocetirizin
55. PP2500528402 - Levofloxacin
56. PP2500528405 - Levofloxacin
57. PP2500528413 - Loperamid
58. PP2500528416 - Losartan
59. PP2500528417 - Losartan
60. PP2500528439 - Mecobalamin
61. PP2500528443 - Meloxicam
62. PP2500528445 - Meloxicam
63. PP2500528446 - Meloxicam
64. PP2500528455 - Methocarbamol
65. PP2500528458 - Methyl prednisolon
66. PP2500528459 - Methyl prednisolon
67. PP2500528461 - Methyl prednisolon
68. PP2500528463 - Metronidazol
69. PP2500528475 - N-acetylcystein
70. PP2500528487 - Natri montelukast
71. PP2500528488 - Nebivolol
72. PP2500528501 - Ofloxacin
73. PP2500528504 - Omeprazol
74. PP2500528510 - Pantoprazol
75. PP2500528522 - Paracetamol (acetaminophen)
76. PP2500528523 - Paracetamol (acetaminophen)
77. PP2500528526 - Paracetamol (acetaminophen)
78. PP2500528536 - Perindopril
79. PP2500528538 - Perindopril + indapamid
80. PP2500528539 - Piracetam
81. PP2500528541 - Piracetam
82. PP2500528554 - Phenobarbital
83. PP2500528555 - Rabeprazol
84. PP2500528579 - Simethicon
85. PP2500528581 - Sorbitol
86. PP2500528583 - Spiramycin + metronidazol
87. PP2500528585 - Spironolacton
88. PP2500528591 - Sulpirid
89. PP2500528593 - Telmisartan
90. PP2500528596 - Telmisartan + hydroclorothiazid
91. PP2500528601 - Tenoxicam
92. PP2500528605 - Tinidazol
93. PP2500528606 - Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) 4mg
94. PP2500528610 - Thiamazol
95. PP2500528611 - Thiocolchicosid
96. PP2500528615 - Trihexyphenidyl hydroclorid
97. PP2500528617 - Trimebutin maleat
98. PP2500528634 - Vitamin B6 + magnesi lactat
99. PP2500528637 - Vitamin C
100. PP2500528638 - Vitamin C
101. PP2500528640 - Vitamin PP
1. PP2500528118 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500528124 - Aciclovir
3. PP2500528159 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500528160 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500528161 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500528230 - Cefixim
7. PP2500528232 - Cefotaxim
8. PP2500528243 - Cefuroxim
9. PP2500528244 - Cefuroxim
10. PP2500528250 - Cinnarizin
11. PP2500528306 - Eprazinon
12. PP2500528338 - Gentamicin
13. PP2500528357 - Griseofulvin
14. PP2500528451 - Metformin
15. PP2500528459 - Methyl prednisolon
16. PP2500528475 - N-acetylcystein
17. PP2500528479 - Naphazolin
18. PP2500528497 - Nystatin
19. PP2500528581 - Sorbitol
20. PP2500528582 - Spiramycin
21. PP2500528583 - Spiramycin + metronidazol
22. PP2500528634 - Vitamin B6 + magnesi lactat
23. PP2500528638 - Vitamin C
1. PP2500528303 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500528532 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2500528565 - Rupatadine
1. PP2500528201 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2500528335 - Gabapentin
3. PP2500528350 - Glucosamin
4. PP2500528467 - Metronidazol + neomycin + nystatin
5. PP2500528523 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500528524 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500528533 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
8. PP2500528578 - Sắt fumarat + acid folic
9. PP2500528639 - Vitamin E
1. PP2500528133 - Allopurinol
2. PP2500528134 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500528136 - Alverin citrat
4. PP2500528178 - Bambuterol
5. PP2500528190 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
6. PP2500528212 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
7. PP2500528229 - Cefixim
8. PP2500528262 - Colchicin
9. PP2500528266 - Desloratadin
10. PP2500528326 - Flunarizin
11. PP2500528344 - Gliclazid
12. PP2500528360 - Heptaminol hydroclorid
13. PP2500528413 - Loperamid
14. PP2500528417 - Losartan
15. PP2500528446 - Meloxicam
16. PP2500528462 - Methyldopa
17. PP2500528557 - Ramipril
18. PP2500528581 - Sorbitol
19. PP2500528622 - Ursodeoxycholic acid
20. PP2500528634 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500528135 - Aluminum phosphat
2. PP2500528181 - Betahistin
3. PP2500528190 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2500528254 - Clindamycin
5. PP2500528255 - Clindamycin
6. PP2500528256 - Clobetasol propionat
7. PP2500528300 - Ebastin
8. PP2500528322 - Fexofenadin
9. PP2500528362 - Hyoscin butylbromid
10. PP2500528384 - Kẽm gluconat
11. PP2500528387 - Ketoconazol
12. PP2500528411 - Lisinopril
13. PP2500528413 - Loperamid
14. PP2500528494 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
15. PP2500528563 - Rosuvastatin
16. PP2500528565 - Rupatadine
17. PP2500528570 - Salbutamol sulfat
18. PP2500528586 - Sucralfat
1. PP2500528354 - Glucose
2. PP2500528480 - Natri clorid
3. PP2500528482 - Natri clorid
4. PP2500528519 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500528560 - Ringer acetat
1. PP2500528293 - Dopamin hydroclorid
2. PP2500528470 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
3. PP2500528472 - Moxifloxacin
4. PP2500528503 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2500528147 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2500528423 - Magnesi aspartat + kali aspartat
2. PP2500528511 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500528635 - Vitamin C
1. PP2500528227 - Cefdinir
2. PP2500528229 - Cefixim
3. PP2500528230 - Cefixim
4. PP2500528243 - Cefuroxim
5. PP2500528244 - Cefuroxim
6. PP2500528475 - N-acetylcystein
7. PP2500528520 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500528524 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500528535 - Paracetamol + Tramadol
1. PP2500528257 - Clopidogrel
1. PP2500528169 - Atorvastatin
2. PP2500528226 - Cefazolin
3. PP2500528258 - Clopidogrel
4. PP2500528259 - Clotrimazol
5. PP2500528260 - Clotrimazol
6. PP2500528269 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
7. PP2500528285 - Diosmectit
8. PP2500528286 - Diosmin + hesperidin
9. PP2500528345 - Glimepirid
10. PP2500528377 - Ivabradin
11. PP2500528387 - Ketoconazol
12. PP2500528414 - Losartan
13. PP2500528415 - Losartan
14. PP2500528430 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
15. PP2500528523 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2500528557 - Ramipril
17. PP2500528559 - Rebamipid
18. PP2500528561 - Risedronat
19. PP2500528562 - Rosuvastatin
20. PP2500528563 - Rosuvastatin
21. PP2500528575 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
22. PP2500528603 - Tetracyclin hydroclorid
23. PP2500528631 - Vitamin B1 + B6 + B12
24. PP2500528634 - Vitamin B6 + magnesi lactat
25. PP2500528641 - Xylometazolin
1. PP2500528137 - Ambroxol
1. PP2500528123 - Aciclovir
2. PP2500528134 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500528145 - Amlodipin
4. PP2500528192 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2500528223 - Cefadroxil
6. PP2500528227 - Cefdinir
7. PP2500528228 - Cefdinir
8. PP2500528229 - Cefixim
9. PP2500528230 - Cefixim
10. PP2500528232 - Cefotaxim
11. PP2500528233 - Cefpodoxim
12. PP2500528238 - Ceftazidim
13. PP2500528240 - Ceftriaxon
14. PP2500528243 - Cefuroxim
15. PP2500528244 - Cefuroxim
16. PP2500528252 - Ciprofloxacin
17. PP2500528258 - Clopidogrel
18. PP2500528264 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
19. PP2500528270 - Dextromethorphan
20. PP2500528318 - Fenofibrat
21. PP2500528325 - Flunarizin
22. PP2500528326 - Flunarizin
23. PP2500528365 - Ibuprofen
24. PP2500528372 - Irbesartan + hydroclorothiazid
25. PP2500528405 - Levofloxacin
26. PP2500528418 - Losartan + hydroclorothiazid
27. PP2500528429 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
28. PP2500528442 - Meloxicam
29. PP2500528446 - Meloxicam
30. PP2500528451 - Metformin
31. PP2500528475 - N-acetylcystein
32. PP2500528487 - Natri montelukast
33. PP2500528504 - Omeprazol
34. PP2500528510 - Pantoprazol
35. PP2500528520 - Paracetamol (acetaminophen)
36. PP2500528522 - Paracetamol (acetaminophen)
37. PP2500528523 - Paracetamol (acetaminophen)
38. PP2500528526 - Paracetamol (acetaminophen)
39. PP2500528547 - Povidon iodin
40. PP2500528549 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
41. PP2500528550 - Pregabalin
42. PP2500528551 - Propranolol hydroclorid
43. PP2500528593 - Telmisartan
44. PP2500528594 - Telmisartan
45. PP2500528596 - Telmisartan + hydroclorothiazid
46. PP2500528634 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500528373 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2500528531 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500528299 - Dutasterid
1. PP2500528414 - Losartan
1. PP2500528447 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500528203 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2500528239 - Ceftizoxim
3. PP2500528272 - Diazepam
1. PP2500528309 - Etodolac
2. PP2500528322 - Fexofenadin
3. PP2500528447 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500528122 - Aciclovir
2. PP2500528153 - Amoxicilin
3. PP2500528158 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500528159 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500528160 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500528161 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500528163 - Ampicilin + sulbactam
8. PP2500528224 - Cefadroxil
9. PP2500528232 - Cefotaxim
10. PP2500528236 - Cefpodoxim
11. PP2500528240 - Ceftriaxon
12. PP2500528243 - Cefuroxim
13. PP2500528244 - Cefuroxim
14. PP2500528252 - Ciprofloxacin
15. PP2500528255 - Clindamycin
16. PP2500528403 - Levofloxacin
17. PP2500528413 - Loperamid
18. PP2500528463 - Metronidazol
19. PP2500528483 - Natri clorid
20. PP2500528500 - Ofloxacin
21. PP2500528519 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2500528525 - Paracetamol (acetaminophen)
23. PP2500528540 - Piracetam
24. PP2500528588 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
25. PP2500528614 - Tranexamic acid
1. PP2500528173 - Azithromycin
2. PP2500528276 - Diclofenac
3. PP2500528378 - Ivermectin
4. PP2500528390 - Ketoprofen
5. PP2500528550 - Pregabalin
6. PP2500528556 - Racecadotril
7. PP2500528622 - Ursodeoxycholic acid
8. PP2500528623 - Ursodeoxycholic acid
9. PP2500528626 - Valsartan
1. PP2500528481 - Natri clorid
1. PP2500528309 - Etodolac
2. PP2500528433 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500528573 - Salbutamol sulfat
4. PP2500528584 - Spironolacton
5. PP2500528608 - Tobramycin
1. PP2500528116 - Acetyl leucin
2. PP2500528134 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500528232 - Cefotaxim
4. PP2500528238 - Ceftazidim
5. PP2500528240 - Ceftriaxon
6. PP2500528365 - Ibuprofen
7. PP2500528403 - Levofloxacin
8. PP2500528439 - Mecobalamin
9. PP2500528458 - Methyl prednisolon
10. PP2500528495 - Nước cất pha tiêm
11. PP2500528517 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2500528521 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2500528609 - Tobramycin + dexamethason
14. PP2500528636 - Vitamin C
1. PP2500528134 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500528192 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500528264 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2500528274 - Diclofenac
5. PP2500528278 - Diethylphtalat
6. PP2500528306 - Eprazinon
7. PP2500528353 - Glucose
8. PP2500528354 - Glucose
9. PP2500528365 - Ibuprofen
10. PP2500528376 - Itraconazol
11. PP2500528413 - Loperamid
12. PP2500528435 - Manitol
13. PP2500528446 - Meloxicam
14. PP2500528480 - Natri clorid
15. PP2500528522 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2500528526 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2500528550 - Pregabalin
18. PP2500528577 - Sắt fumarat + acid folic
19. PP2500528581 - Sorbitol
20. PP2500528627 - Vitamin A
21. PP2500528634 - Vitamin B6 + magnesi lactat
22. PP2500528640 - Vitamin PP
1. PP2500528198 - Calci carbonat
2. PP2500528205 - Calci lactat
1. PP2500528263 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2500528329 - Flurbiprofen natri
2. PP2500528441 - Meloxicam
1. PP2500528151 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2500528229 - Cefixim
1. PP2500528127 - Albendazol
2. PP2500528396 - Lansoprazol
3. PP2500528415 - Losartan
4. PP2500528509 - Pantoprazol
5. PP2500528513 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500528598 - Tenofovir (TDF)
7. PP2500528619 - Trimetazidin
1. PP2500528134 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500528185 - Bisoprolol
3. PP2500528194 - Budesonid
4. PP2500528195 - Budesonid
5. PP2500528196 - Budesonid + formoterol
6. PP2500528216 - Carbamazepin
7. PP2500528365 - Ibuprofen
8. PP2500528388 - Ketoprofen
9. PP2500528395 - Lactulose
10. PP2500528437 - Mebeverin hydroclorid
11. PP2500528453 - Metoprolol
12. PP2500528498 - Nhũ dịch lipid
13. PP2500528506 - Otilonium bromide
14. PP2500528553 - Phenazon + lidocain hydroclorid
15. PP2500528568 - Salbutamol sulfat
16. PP2500528576 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2500528298 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500528349 - Glipizid
3. PP2500528493 - Nizatidin
4. PP2500528552 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2500528242 - Cefuroxim
1. PP2500528114 - Acenocoumarol
2. PP2500528117 - Acetyl leucin
3. PP2500528136 - Alverin citrat
4. PP2500528250 - Cinnarizin
5. PP2500528255 - Clindamycin
6. PP2500528275 - Diclofenac
7. PP2500528304 - Eperison
8. PP2500528305 - Epinephrin (adrenalin)
9. PP2500528308 - Esomeprazol
10. PP2500528315 - Famotidin
11. PP2500528332 - Furosemid
12. PP2500528361 - Hydrocortison
13. PP2500528363 - Hyoscin butylbromid
14. PP2500528381 - Kali clorid
15. PP2500528409 - Lidocain hydroclodrid
16. PP2500528440 - Mecobalamin
17. PP2500528446 - Meloxicam
18. PP2500528452 - Metoclopramid
19. PP2500528460 - Methyl prednisolon
20. PP2500528463 - Metronidazol
21. PP2500528494 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
22. PP2500528495 - Nước cất pha tiêm
23. PP2500528508 - Oxytocin
24. PP2500528540 - Piracetam
25. PP2500528549 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
26. PP2500528570 - Salbutamol sulfat
27. PP2500528571 - Salbutamol sulfat
28. PP2500528572 - Salbutamol sulfat
29. PP2500528602 - Terbutalin
30. PP2500528614 - Tranexamic acid
1. PP2500528395 - Lactulose
1. PP2500528454 - Methocarbamol
1. PP2500528225 - Cefamandol
2. PP2500528284 - Dioctahedral smectit
3. PP2500528532 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500528277 - Diclofenac
2. PP2500528441 - Meloxicam
1. PP2500528128 - Albumin
1. PP2500528112 - Aceclofenac
2. PP2500528299 - Dutasterid
3. PP2500528389 - Ketoprofen
1. PP2500528177 - Bacillus subtilis
1. PP2500528134 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500528185 - Bisoprolol
3. PP2500528214 - Captopril
4. PP2500528266 - Desloratadin
5. PP2500528282 - Diltiazem
6. PP2500528285 - Diosmectit
7. PP2500528295 - Drotaverin clohydrat
8. PP2500528301 - Enalapril
9. PP2500528309 - Etodolac
10. PP2500528335 - Gabapentin
11. PP2500528345 - Glimepirid
12. PP2500528448 - Metformin
13. PP2500528512 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2500528517 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500528580 - Simethicon
16. PP2500528590 - Sulpirid
17. PP2500528598 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500528229 - Cefixim
2. PP2500528230 - Cefixim
3. PP2500528244 - Cefuroxim
4. PP2500528246 - Celecoxib
1. PP2500528491 - Nicorandil
2. PP2500528535 - Paracetamol + Tramadol
1. PP2500528286 - Diosmin + hesperidin
2. PP2500528524 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500528344 - Gliclazid
2. PP2500528349 - Glipizid
3. PP2500528623 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500528179 - Betahistin
2. PP2500528537 - Perindopril
1. PP2500528164 - Amylase + lipase + protease
2. PP2500528580 - Simethicon
3. PP2500528604 - Tiaprofenic acid
1. PP2500528162 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2500528131 - Alfuzosin
2. PP2500528199 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2500528263 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
4. PP2500528266 - Desloratadin
5. PP2500528284 - Dioctahedral smectit
6. PP2500528364 - Ibuprofen
7. PP2500528514 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500528549 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
9. PP2500528558 - Rebamipid
10. PP2500528618 - Trimebutin maleat
1. PP2500528134 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500528439 - Mecobalamin
1. PP2500528448 - Metformin
1. PP2500528127 - Albendazol
2. PP2500528192 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500528264 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2500528280 - Digoxin
5. PP2500528467 - Metronidazol + neomycin + nystatin
6. PP2500528497 - Nystatin
1. PP2500528185 - Bisoprolol
2. PP2500528412 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2500528512 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500528514 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500528138 - Ambroxol
2. PP2500528265 - Desloratadin
3. PP2500528303 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500528478 - Naproxen
1. PP2500528218 - Carbocistein
2. PP2500528410 - Lisinopril
1. PP2500528478 - Naproxen
1. PP2500528119 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500528125 - Acid amin*
3. PP2500528128 - Albumin
4. PP2500528185 - Bisoprolol
5. PP2500528195 - Budesonid
6. PP2500528320 - Fenoterol + ipratropium
7. PP2500528327 - Fluorometholon
8. PP2500528329 - Flurbiprofen natri
9. PP2500528342 - Gliclazid
10. PP2500528366 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
11. PP2500528367 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
12. PP2500528420 - Lynestrenol
13. PP2500528426 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
14. PP2500528486 - Natri hyaluronat
15. PP2500528489 - Nicardipin
16. PP2500528498 - Nhũ dịch lipid
17. PP2500528544 - Polyethylen glycol + propylen glycol
18. PP2500528567 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500528111 - Acarbose
2. PP2500528114 - Acenocoumarol
3. PP2500528118 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
4. PP2500528132 - Alimemazin
5. PP2500528133 - Allopurinol
6. PP2500528134 - Alpha chymotrypsin
7. PP2500528135 - Aluminum phosphat
8. PP2500528136 - Alverin citrat
9. PP2500528166 - Atenolol
10. PP2500528168 - Atorvastatin
11. PP2500528169 - Atorvastatin
12. PP2500528173 - Azithromycin
13. PP2500528178 - Bambuterol
14. PP2500528184 - Bismuth
15. PP2500528187 - Bisoprolol
16. PP2500528188 - Bisoprolol
17. PP2500528192 - Bromhexin hydroclorid
18. PP2500528215 - Captopril
19. PP2500528249 - Cilostazol
20. PP2500528253 - Clarithromycin
21. PP2500528256 - Clobetasol propionat
22. PP2500528271 - Diacerein
23. PP2500528274 - Diclofenac
24. PP2500528286 - Diosmin + hesperidin
25. PP2500528292 - Domperidon
26. PP2500528300 - Ebastin
27. PP2500528302 - Enalapril
28. PP2500528310 - Etodolac
29. PP2500528317 - Fenofibrat
30. PP2500528318 - Fenofibrat
31. PP2500528328 - Fluoxetin
32. PP2500528333 - Furosemid
33. PP2500528336 - Gabapentin
34. PP2500528337 - Gemfibrozil
35. PP2500528347 - Glimepirid
36. PP2500528357 - Griseofulvin
37. PP2500528365 - Ibuprofen
38. PP2500528371 - Irbesartan
39. PP2500528372 - Irbesartan + hydroclorothiazid
40. PP2500528376 - Itraconazol
41. PP2500528377 - Ivabradin
42. PP2500528384 - Kẽm gluconat
43. PP2500528411 - Lisinopril
44. PP2500528416 - Losartan
45. PP2500528417 - Losartan
46. PP2500528418 - Losartan + hydroclorothiazid
47. PP2500528446 - Meloxicam
48. PP2500528462 - Methyldopa
49. PP2500528467 - Metronidazol + neomycin + nystatin
50. PP2500528488 - Nebivolol
51. PP2500528497 - Nystatin
52. PP2500528501 - Ofloxacin
53. PP2500528518 - Paracetamol (acetaminophen)
54. PP2500528522 - Paracetamol (acetaminophen)
55. PP2500528523 - Paracetamol (acetaminophen)
56. PP2500528526 - Paracetamol (acetaminophen)
57. PP2500528536 - Perindopril
58. PP2500528541 - Piracetam
59. PP2500528542 - Piracetam
60. PP2500528546 - Povidon iodin
61. PP2500528547 - Povidon iodin
62. PP2500528550 - Pregabalin
63. PP2500528555 - Rabeprazol
64. PP2500528556 - Racecadotril
65. PP2500528559 - Rebamipid
66. PP2500528561 - Risedronat
67. PP2500528562 - Rosuvastatin
68. PP2500528563 - Rosuvastatin
69. PP2500528577 - Sắt fumarat + acid folic
70. PP2500528579 - Simethicon
71. PP2500528582 - Spiramycin
72. PP2500528587 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
73. PP2500528591 - Sulpirid
74. PP2500528593 - Telmisartan
75. PP2500528594 - Telmisartan
76. PP2500528597 - Telmisartan + hydroclorothiazid
77. PP2500528617 - Trimebutin maleat
78. PP2500528623 - Ursodeoxycholic acid
79. PP2500528626 - Valsartan
80. PP2500528627 - Vitamin A
81. PP2500528629 - Vitamin B1
82. PP2500528631 - Vitamin B1 + B6 + B12
83. PP2500528634 - Vitamin B6 + magnesi lactat
84. PP2500528638 - Vitamin C
85. PP2500528640 - Vitamin PP
1. PP2500528198 - Calci carbonat
2. PP2500528209 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2500528261 - Clotrimazol
4. PP2500528282 - Diltiazem
5. PP2500528324 - Flavoxat
6. PP2500528412 - Lisinopril + hydroclorothiazid
7. PP2500528477 - Naproxen
8. PP2500528478 - Naproxen
9. PP2500528530 - Paracetamol + chlorpheniramin
10. PP2500528589 - Sulfasalazin
11. PP2500528628 - Vitamin A + D2 (vitamin A + D3)
1. PP2500528291 - Domperidon
1. PP2500528204 - Calci Lactat
2. PP2500528241 - Cefuroxim
3. PP2500528374 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500528450 - Metformin
5. PP2500528511 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500528534 - Paracetamol + Tramadol
7. PP2500528608 - Tobramycin
1. PP2500528324 - Flavoxat
2. PP2500528379 - Ivermectin
1. PP2500528130 - Alfuzosin
2. PP2500528144 - Amlodipin
3. PP2500528150 - Amlodipin + telmisartan
4. PP2500528167 - Atorvastatin
5. PP2500528202 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2500528245 - Celecoxib
7. PP2500528313 - Ezetimibe
8. PP2500528321 - Fexofenadin
9. PP2500528339 - Glibenclamid + Metformin
10. PP2500528341 - Glibenclamid + Metformin
11. PP2500528349 - Glipizid
12. PP2500528431 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
13. PP2500528566 - Saccharomyces boulardii
14. PP2500528595 - Telmisartan + hydroclorothiazid
15. PP2500528624 - Valproat natri
1. PP2500528175 - Bacillus clausii
1. PP2500528592 - Tamsulosin hydroclorid
1. PP2500528242 - Cefuroxim
1. PP2500528126 - Acid amin*
2. PP2500528268 - Dexibuprofen
1. PP2500528117 - Acetyl leucin
2. PP2500528139 - Ambroxol
3. PP2500528217 - Carbamazepin
4. PP2500528265 - Desloratadin
5. PP2500528309 - Etodolac
6. PP2500528383 - Kẽm (dưới dạng gluconat 70mg)
7. PP2500528444 - Meloxicam
8. PP2500528449 - Metformin
9. PP2500528468 - Midazolam
10. PP2500528512 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2500528535 - Paracetamol + Tramadol
12. PP2500528624 - Valproat natri
1. PP2500528246 - Celecoxib
2. PP2500528284 - Dioctahedral smectit
3. PP2500528285 - Diosmectit
4. PP2500528289 - Docusate natri
5. PP2500528299 - Dutasterid
6. PP2500528551 - Propranolol hydroclorid
1. PP2500528266 - Desloratadin
2. PP2500528316 - Fenofibrat
3. PP2500528345 - Glimepirid
4. PP2500528370 - Insulin người trộn, hỗn hợp
5. PP2500528447 - Mesalazin (mesalamin)
6. PP2500528473 - Moxifloxacin
7. PP2500528502 - Ofloxacin
8. PP2500528621 - Urea
9. PP2500528633 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500528481 - Natri clorid
1. PP2500528234 - Cefpodoxim
2. PP2500528284 - Dioctahedral smectit
3. PP2500528330 - Fluticason propionat
4. PP2500528428 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon