Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành đánh giá hồ sơ dự thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn năm 2024 - 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn kinh phí khám, chữa bệnh Bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:01 10/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:18 10/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
84
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300502383
Atropin sulfat
vn0104738916
180
77.088.000
220
vn4700144766
180
300.071.000
210
1
PP2300502385
Bupivacain hydroclorid
vn0100109699
180
320.000.000
210
2
PP2300502387
Etomidat
vn0100109699
180
320.000.000
210
3
PP2300502388
Fentanyl
vn0300483319
180
66.085.000
210
vn0100108536
180
66.087.026
210
4
PP2300502389
Fentanyl
vn0300483319
180
66.085.000
210
5
PP2300502393
Levobupivacain
vn4700144766
180
300.071.000
210
6
PP2300502394
Lidocain hydroclorid
vn0101386261
180
202.284.000
210
7
PP2300502395
Lidocain hydroclorid
vn4700144766
180
300.071.000
210
8
PP2300502396
Lidocain hydroclorid
vn0104089394
180
94.000.000
210
9
PP2300502397
Lidocain hydroclorid
vn0302375710
180
7.709.000
210
10
PP2300502399
Lidocain + epinephrin
vn4700144766
180
300.071.000
210
11
PP2300502400
Midazolam
vn0300483319
180
66.085.000
210
vn0100108536
180
66.087.026
210
12
PP2300502401
Midazolam
vn4700144766
180
300.071.000
210
13
PP2300502402
Morphin
vn0100108536
180
66.087.026
210
14
PP2300502403
Morphin
vn0100108536
180
66.087.026
210
15
PP2300502404
Pethidin
vn0300483319
180
66.085.000
210
16
PP2300502405
Propofol
vn0103053042
180
100.000.000
210
17
PP2300502406
Propofol
vn0300523385
180
130.000.000
210
vn0100109699
180
320.000.000
210
vn0103053042
180
100.000.000
210
18
PP2300502407
Sevofluran
vn0100109699
180
320.000.000
210
19
PP2300502408
Atracurium besylat
vn0303114528
180
53.112.000
210
20
PP2300502409
Neostigmin metylsulfat (bromid)
vn0300483319
180
66.085.000
210
21
PP2300502410
Neostigmin metylsulfat (bromid)
vn4700144766
180
300.071.000
210
22
PP2300502411
Rocuronium bromid
vn0103053042
180
100.000.000
210
23
PP2300502412
Rocuronium bromid
vn0104089394
180
94.000.000
210
24
PP2300502414
Celecoxib
vn4700144766
180
300.071.000
210
25
PP2300502416
Dexibuprofen
vn0106476906
180
17.169.000
220
vn0104089394
180
94.000.000
210
vn0102195615
180
422.015.300
210
26
PP2300502417
Diclofenac
vn4700144766
180
300.071.000
210
27
PP2300502418
Diclofenac
vn0104738916
180
77.088.000
220
vn4700144766
180
300.071.000
210
28
PP2300502419
Diclofenac
vn0500465187
180
83.341.000
220
29
PP2300502420
Etoricoxib
vn2100274872
180
15.000.000
210
30
PP2300502422
Ibuprofen
vn5600180106
180
18.000.000
210
31
PP2300502423
Ibuprofen
vn4700270168
180
478.417.000
210
32
PP2300502424
Ibuprofen
vn0107854131
180
34.689.800
210
33
PP2300502425
Ibuprofen + codein
vn0101309965
180
37.183.000
210
34
PP2300502426
Ketoprofen
vn0102195615
180
422.015.300
210
35
PP2300502427
Ketorolac
vn0104867284
180
87.895.000
210
36
PP2300502428
Meloxicam
vn0104752195
180
116.340.000
210
37
PP2300502429
Meloxicam
vn0100109699
180
320.000.000
210
vn0302975997
180
28.866.000
210
38
PP2300502430
Meloxicam
vn0300483319
180
66.085.000
210
39
PP2300502431
Meloxicam
vn0104752195
180
116.340.000
210
40
PP2300502432
Meloxicam
vn0305706103
180
6.205.000
210
vn4700144766
180
300.071.000
210
41
PP2300502434
Nefopam hydroclorid
vn0102041728
180
58.784.000
210
42
PP2300502437
Paracetamol
vn0107742614
180
16.558.000
210
43
PP2300502438
Paracetamol
vn0102936831
180
81.252.000
210
44
PP2300502439
Paracetamol
vn5600180106
180
18.000.000
210
45
PP2300502441
Paracetamol
vn4700144766
180
300.071.000
210
vn0100108536
180
66.087.026
210
46
PP2300502442
Paracetamol
vn2100274872
180
15.000.000
210
vn5600180106
180
18.000.000
210
47
PP2300502443
Paracetamol
vn0104067464
180
112.007.000
210
48
PP2300502445
Paracetamol
vn0303923529
180
20.938.000
215
49
PP2300502446
Paracetamol
vn0102302539
180
57.325.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 84
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300502406 - Propofol

2. PP2300502497 - Oxcarbazepin

3. PP2300502513 - Amoxicilin

4. PP2300502520 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300502526 - Ampicilin + sulbactam

6. PP2300502577 - Oxacilin

7. PP2300502590 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

8. PP2300502622 - Ofloxacin

9. PP2300502636 - Linezolid

10. PP2300502754 - Lisinopril + hydroclorothiazid

11. PP2300502786 - Ivabradin

12. PP2300502792 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

13. PP2300502810 - Clotrimazol

14. PP2300502828 - Furosemid

15. PP2300502858 - Rabeprazol

16. PP2300502878 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

17. PP2300502899 - Silymarin

18. PP2300503002 - Sertralin

19. PP2300503023 - Bambuterol

20. PP2300503035 - Salmeterol + fluticason propionat

21. PP2300503044 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300502416 - Dexibuprofen

2. PP2300502516 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300502671 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4800166925
Tỉnh
Cao Bằng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300502472 - Desloratadin

2. PP2300502479 - Loratadin

3. PP2300502514 - Amoxicilin

4. PP2300502535 - Cefalexin

5. PP2300502698 - Filgrastim

6. PP2300502702 - Nicorandil

7. PP2300502733 - Cilnidipin

8. PP2300502806 - Rosuvastatin

9. PP2300502897 - Octreotid

10. PP2300502943 - Metformin

11. PP2300502945 - Metformin

12. PP2300503057 - Acid amin*

13. PP2300503058 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300502832 - Furosemid + Spironolacton

2. PP2300502860 - Sucralfat

3. PP2300502914 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300502982 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh
Quảng Trị
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300502471 - Desloratadin

2. PP2300502529 - Cefaclor

3. PP2300502530 - Cefaclor

4. PP2300502538 - Cefalexin

5. PP2300502539 - Cefalexin

6. PP2300502547 - Cefixim

7. PP2300502553 - Cefixim

8. PP2300502560 - Cefpodoxim

9. PP2300502564 - Cefradin

10. PP2300502648 - Fluconazol

11. PP2300502680 - Sắt sulfat + acid folic

12. PP2300502719 - Atenolol

13. PP2300502753 - Lisinopril

14. PP2300502869 - Drotaverin clohydrat

15. PP2300503048 - Carbocistein

16. PP2300503082 - Calci carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315393315
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300502460 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300502469 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

3. PP2300502481 - Loratadin

4. PP2300502782 - Digoxin

5. PP2300502799 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300502720 - Bisoprolol

2. PP2300502721 - Bisoprolol

3. PP2300502943 - Metformin

4. PP2300502945 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2600424614
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300503064 - Glucose

2. PP2300503065 - Glucose

3. PP2300503066 - Glucose

4. PP2300503072 - Natri clorid

5. PP2300503073 - Natri clorid

6. PP2300503074 - Natri clorid

7. PP2300503077 - Ringer lactat

8. PP2300503081 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2300502383 - Atropin sulfat

2. PP2300502418 - Diclofenac

3. PP2300502453 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

4. PP2300502474 - Diphenhydramin

5. PP2300502478 - Ketotifen

6. PP2300502504 - Valproat natri

7. PP2300502587 - Gentamicin

8. PP2300502608 - Azithromycin

9. PP2300502644 - Aciclovir

10. PP2300502678 - Sắt fumarat + acid folic

11. PP2300502733 - Cilnidipin

12. PP2300502817 - Kẽm oxid

13. PP2300502822 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

14. PP2300502829 - Furosemid

15. PP2300502847 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

16. PP2300502886 - Kẽm Gluconat

17. PP2300502890 - Saccharommycesboulardii

18. PP2300502906 - Fluocinolon acetonid

19. PP2300502912 - Methyl prednisolon

20. PP2300502920 - Glibenclamid + metformin

21. PP2300502942 - Metformin

22. PP2300503040 - Ambroxol

23. PP2300503053 - Kali clorid

24. PP2300503056 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid

25. PP2300503080 - Nước cất pha tiêm

26. PP2300503086 - Calci carbonat + Vitamin D3

27. PP2300503092 - Vitamin B1 + B6 + B12

28. PP2300503099 - Vitamin B6

29. PP2300503101 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

30. PP2300503106 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 52

1. PP2300502385 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2300502387 - Etomidat

3. PP2300502406 - Propofol

4. PP2300502407 - Sevofluran

5. PP2300502429 - Meloxicam

6. PP2300502468 - Cinnarizin

7. PP2300502497 - Oxcarbazepin

8. PP2300502502 - Valproat natri

9. PP2300502503 - Valproat natri

10. PP2300502543 - Cefazolin

11. PP2300502591 - Dexamethason+ Neomycin + Polymyxin B

12. PP2300502598 - Tobramycin + Dexamethason

13. PP2300502602 - Metronidazol

14. PP2300502623 - Ofloxacin

15. PP2300502668 - Letrozol

16. PP2300502669 - Alfuzosin

17. PP2300502672 - Levodopa + carbidopa

18. PP2300502687 - Tranexamic acid

19. PP2300502708 - Amiodaron hydroclorid

20. PP2300502718 - Amlodipin + telmisartan

21. PP2300502720 - Bisoprolol

22. PP2300502744 - Irbesartan

23. PP2300502764 - Nicardipin

24. PP2300502780 - Valsartan + hydroclorothiazid

25. PP2300502793 - Alteplase

26. PP2300502794 - Atorvastatin

27. PP2300502798 - Fenofibrat

28. PP2300502808 - Simvastatin + ezetimibe

29. PP2300502815 - Isotretinoin

30. PP2300502816 - Isotretinoin

31. PP2300502843 - Famotidin

32. PP2300502858 - Rabeprazol

33. PP2300502859 - Rebamipid

34. PP2300502871 - Drotaverin clohydrat

35. PP2300502882 - Bacillus clausii

36. PP2300502896 - Octreotid

37. PP2300502900 - Terlipressin

38. PP2300502929 - Glimepirid + metformin

39. PP2300502932 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

40. PP2300502938 - Insulin người trộn, hỗn hợp

41. PP2300502941 - Linagliptin+ Metformin

42. PP2300502943 - Metformin

43. PP2300502959 - Brinzolamid

44. PP2300502967 - Natri hyaluronat

45. PP2300502970 - Travoprost

46. PP2300502971 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

47. PP2300502975 - Carbetocin

48. PP2300503026 - Natri montelukast

49. PP2300503031 - Salbutamol sulfat

50. PP2300503033 - Salbutamol sulfat

51. PP2300503036 - Salmeterol + fluticason propionat

52. PP2300503112 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300502630 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

2. PP2300502659 - Flunarizin

3. PP2300502679 - Sắt fumarat + acid folic

4. PP2300502705 - Nicorandil

5. PP2300502727 - Candesartan

6. PP2300502761 - Methyldopa

7. PP2300502801 - Lovastatin

8. PP2300502835 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

9. PP2300502870 - Drotaverin clohydrat

10. PP2300502951 - Levothyroxin

11. PP2300503023 - Bambuterol

12. PP2300503046 - Carbocistein

13. PP2300503054 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300502991 - Levomepromazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300502707 - Trimetazidin

2. PP2300502726 - Candesartan

3. PP2300502752 - Lisinopril

4. PP2300503091 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300502424 - Ibuprofen

2. PP2300502559 - Cefoxitin

3. PP2300502796 - Bezafibrat

4. PP2300502806 - Rosuvastatin

5. PP2300502889 - Saccharommycesboulardii

6. PP2300502970 - Travoprost

7. PP2300502972 - Betahistin

8. PP2300502982 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300502729 - Captopril

2. PP2300502823 - Tacrolimus

3. PP2300502921 - Glibenclamid + metformin

4. PP2300502997 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300502566 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300502701 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

2. PP2300502818 - Mupirocin

3. PP2300502819 - Mupirocin

4. PP2300502821 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

5. PP2300502825 - Povidon iodin

6. PP2300502902 - Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2300502396 - Lidocain hydroclorid

2. PP2300502412 - Rocuronium bromid

3. PP2300502416 - Dexibuprofen

4. PP2300502463 - Methocarbamol

5. PP2300502485 - folinic acid

6. PP2300502486 - Naloxon hydroclorid

7. PP2300502487 - Natri hydrocarbonat

8. PP2300502490 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

9. PP2300502491 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

10. PP2300502492 - Polystyren

11. PP2300502620 - Moxifloxacin

12. PP2300502631 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

13. PP2300502635 - Fosfomycin*

14. PP2300502681 - Carbazochrom

15. PP2300502689 - Tranexamic acid

16. PP2300502709 - Amiodaron hydroclorid

17. PP2300502784 - Digoxin

18. PP2300502864 - Ondansetron

19. PP2300502874 - Glycerol

20. PP2300502875 - Lactulose

21. PP2300502876 - Monobasic natri phosphat - dibasic natri phosphat

22. PP2300502878 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

23. PP2300502880 - Bacillus subtilis

24. PP2300502958 - Atropin sulfat

25. PP2300502962 - Hydroxypropylmethylcellulose

26. PP2300502964 - Dexamethason + Moxifloxacin

27. PP2300502968 - Polyethylen glycol + propylen glycol

28. PP2300502976 - Carbetocin

29. PP2300503005 - Acetyl leucin

30. PP2300503024 - Budesonid

31. PP2300503029 - Salbutamol sulfat

32. PP2300503034 - Salbutamol + ipratropium

33. PP2300503037 - Terbutalin

34. PP2300503047 - Carbocistein

35. PP2300503052 - Cafein citrat

36. PP2300503069 - Magnesi sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300502699 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

2. PP2300502722 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

3. PP2300502839 - Famotidin

4. PP2300502873 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

5. PP2300503013 - Piracetam

6. PP2300503094 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300502617 - Ciprofloxacin

2. PP2300502711 - Amlodipin

3. PP2300502713 - Amlodipin

4. PP2300502769 - Perindopril

5. PP2300502777 - Telmisartan + hydroclorothiazid

6. PP2300502792 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

7. PP2300502851 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2300502909 - Methyl prednisolon

9. PP2300503023 - Bambuterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300502443 - Paracetamol

2. PP2300502459 - Glucosamin

3. PP2300502465 - Cetirizin

4. PP2300502605 - Azithromycin

5. PP2300502606 - Azithromycin

6. PP2300502610 - Clarithromycin

7. PP2300502614 - Spiramycin + metronidazol

8. PP2300502627 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

9. PP2300502641 - Aciclovir

10. PP2300502651 - Itraconazol

11. PP2300502658 - Flunarizin

12. PP2300502712 - Amlodipin

13. PP2300502730 - Captopril

14. PP2300502767 - Nifedipin

15. PP2300502789 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

16. PP2300502926 - Gliclazid

17. PP2300502944 - Metformin

18. PP2300503003 - Acetyl leucin

19. PP2300503011 - Piracetam

20. PP2300503038 - Ambroxol

21. PP2300503093 - Vitamin B1 + B6 + B12

22. PP2300503103 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300502425 - Ibuprofen + codein

2. PP2300502483 - Deferoxamin

3. PP2300502543 - Cefazolin

4. PP2300502579 - Oxacilin

5. PP2300502783 - Digoxin

6. PP2300503032 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105849418
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300502542 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300502575 - Oxacilin

2. PP2300502716 - Amlodipin + losartan

3. PP2300502734 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2300502738 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2300502927 - Gliclazid + metformin

6. PP2300502928 - Gliclazid + metformin

7. PP2300502939 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300502388 - Fentanyl

2. PP2300502389 - Fentanyl

3. PP2300502400 - Midazolam

4. PP2300502404 - Pethidin

5. PP2300502409 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

6. PP2300502430 - Meloxicam

7. PP2300502490 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

8. PP2300502595 - Tobramycin

9. PP2300502613 - Spiramycin + metronidazol

10. PP2300502629 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

11. PP2300502642 - Aciclovir

12. PP2300502733 - Cilnidipin

13. PP2300502739 - Enalapril + hydrochlorothiazid

14. PP2300502792 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

15. PP2300502860 - Sucralfat

16. PP2300502881 - Bacillus subtilis

17. PP2300502910 - Methyl prednisolon

18. PP2300502943 - Metformin

19. PP2300502945 - Metformin

20. PP2300503010 - Ginkgo biloba

21. PP2300503041 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
279 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300502495 - Gabapentin

2. PP2300502750 - Lisinopril

3. PP2300502795 - Bezafibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300502420 - Etoricoxib

2. PP2300502442 - Paracetamol

3. PP2300502449 - Paracetamol + chlorpheniramin

4. PP2300502460 - Alpha chymotrypsin

5. PP2300502469 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

6. PP2300502481 - Loratadin

7. PP2300502545 - Cefdinir

8. PP2300502643 - Aciclovir

9. PP2300502657 - Flunarizin

10. PP2300502710 - Propranolol hydroclorid

11. PP2300502799 - Fenofibrat

12. PP2300502909 - Methyl prednisolon

13. PP2300503096 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4800164773
Tỉnh
Cao Bằng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300502540 - Cefamandol

2. PP2300502572 - Cloxacilin

3. PP2300502714 - Amlodipin + atorvastatin

4. PP2300502901 - Beclometason (dipropionat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300502434 - Nefopam hydroclorid

2. PP2300502501 - Pregabalin

3. PP2300502509 - Amoxicilin

4. PP2300502528 - Cefaclor

5. PP2300502652 - Miconazol

6. PP2300502660 - Capecitabin

7. PP2300502742 - Indapamid

8. PP2300502766 - Nifedipin

9. PP2300502770 - Perindopril + amlodipin

10. PP2300502792 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

11. PP2300503107 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2300502416 - Dexibuprofen

2. PP2300502426 - Ketoprofen

3. PP2300502455 - Piroxicam

4. PP2300502462 - Methocarbamol

5. PP2300502502 - Valproat natri

6. PP2300502630 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

7. PP2300502679 - Sắt fumarat + acid folic

8. PP2300502705 - Nicorandil

9. PP2300502723 - Bisoprolol+ Hydroclorothiazid

10. PP2300502727 - Candesartan

11. PP2300502728 - Candesartan + hydrochlorothiazid

12. PP2300502761 - Methyldopa

13. PP2300502773 - Quinapril

14. PP2300502776 - Ramipril

15. PP2300502778 - Telmisartan + hydroclorothiazid

16. PP2300502779 - Valsartan

17. PP2300502801 - Lovastatin

18. PP2300502802 - Pravastatin

19. PP2300502834 - Spironolacton

20. PP2300502835 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

21. PP2300502838 - Cimetidin

22. PP2300502854 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

23. PP2300502869 - Drotaverin clohydrat

24. PP2300502870 - Drotaverin clohydrat

25. PP2300502898 - Simethicon

26. PP2300502931 - Glipizid

27. PP2300502947 - Repaglinid

28. PP2300502954 - Propylthiouracil

29. PP2300503023 - Bambuterol

30. PP2300503045 - Bromhexin hydroclorid

31. PP2300503046 - Carbocistein

32. PP2300503054 - Magnesi aspartat + kali aspartat

33. PP2300503085 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300502397 - Lidocain hydroclorid

2. PP2300502760 - Methyldopa

3. PP2300502950 - Levothyroxin

4. PP2300503006 - Citicolin

5. PP2300503007 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300502790 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2300502822 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300502661 - Cisplatin

2. PP2300502662 - Fluorouracil (5-FU)

3. PP2300502664 - Methotrexat

4. PP2300502665 - Oxaliplatin

5. PP2300502666 - Paclitaxel

6. PP2300502888 - Lactobacillus acidophilus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300502609 - Azithromycin

2. PP2300502785 - Dobutamin

3. PP2300503027 - Salbutamol sulfat

4. PP2300503089 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102302539
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300502446 - Paracetamol

2. PP2300502473 - Desloratadin

3. PP2300502850 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2300502857 - Pantoprazol

5. PP2300502891 - Saccharomyces boulardii

6. PP2300502930 - Glimepirid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300502432 - Meloxicam

2. PP2300502593 - Tobramycin

3. PP2300502647 - Entecavir

4. PP2300502855 - Omeprazol

5. PP2300502861 - Domperidon

6. PP2300502995 - Olanzapin

7. PP2300503023 - Bambuterol

8. PP2300503087 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300502428 - Meloxicam

2. PP2300502431 - Meloxicam

3. PP2300502464 - Cetirizin

4. PP2300502468 - Cinnarizin

5. PP2300502557 - Cefoperazon + sulbactam

6. PP2300502563 - Cefradin

7. PP2300502625 - Ofloxacin

8. PP2300502654 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

9. PP2300502674 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

10. PP2300502732 - Captopril + hydroclorothiazid

11. PP2300502803 - Pravastatin

12. PP2300502852 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

13. PP2300502885 - Kẽm gluconat

14. PP2300502887 - Lactobacillus acidophilus

15. PP2300502952 - Levothyroxin

16. PP2300503108 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300502561 - Cefpodoxim

2. PP2300502562 - Cefpodoxim

3. PP2300502589 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

4. PP2300502814 - Fusidic acid + hydrocortison

5. PP2300502961 - Hydroxypropylmethylcellulose

6. PP2300502966 - Natri hyaluronat

7. PP2300503025 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104563656
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300502758 - Losartan + hydroclorothiazid

2. PP2300502807 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300502429 - Meloxicam

2. PP2300502619 - Moxifloxacin

3. PP2300502621 - Moxifloxacin

4. PP2300502774 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300502445 - Paracetamol

2. PP2300502480 - Loratadin

3. PP2300502481 - Loratadin

4. PP2300502690 - Warfarin

5. PP2300502786 - Ivabradin

6. PP2300502832 - Furosemid + Spironolacton

7. PP2300502857 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300502660 - Capecitabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300502743 - Irbesartan

2. PP2300502786 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
214 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300502514 - Amoxicilin

2. PP2300502745 - Irbesartan

3. PP2300502781 - Heptaminol hydroclorid

4. PP2300502892 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4700144766
Tỉnh
Thái Nguyên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 105

1. PP2300502383 - Atropin sulfat

2. PP2300502393 - Levobupivacain

3. PP2300502395 - Lidocain hydroclorid

4. PP2300502399 - Lidocain + epinephrin

5. PP2300502401 - Midazolam

6. PP2300502410 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

7. PP2300502414 - Celecoxib

8. PP2300502417 - Diclofenac

9. PP2300502418 - Diclofenac

10. PP2300502432 - Meloxicam

11. PP2300502441 - Paracetamol

12. PP2300502454 - Piroxicam

13. PP2300502474 - Diphenhydramin

14. PP2300502475 - Adrenalin (epinephrin)

15. PP2300502476 - Adrenalin (epinephrin)

16. PP2300502477 - Fexofenadin

17. PP2300502480 - Loratadin

18. PP2300502485 - folinic acid

19. PP2300502488 - Natri hydrocarbonat

20. PP2300502490 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

21. PP2300502491 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

22. PP2300502493 - Carbamazepin

23. PP2300502499 - Phenobarbital

24. PP2300502517 - Amoxicilin + acid clavulanic

25. PP2300502592 - Netilmicin sulfat

26. PP2300502593 - Tobramycin

27. PP2300502599 - Metronidazol

28. PP2300502600 - Metronidazol

29. PP2300502610 - Clarithromycin

30. PP2300502616 - Ciprofloxacin

31. PP2300502618 - Levofloxacin

32. PP2300502626 - Sulfadiazin bạc

33. PP2300502634 - Tetracyclin hydroclorid

34. PP2300502638 - Vancomycin

35. PP2300502639 - Vancomycin

36. PP2300502640 - Tenofovir (TDF)

37. PP2300502644 - Aciclovir

38. PP2300502683 - Phytomenadion (vitamin K1)

39. PP2300502685 - Tranexamic acid

40. PP2300502688 - Tranexamic acid

41. PP2300502713 - Amlodipin

42. PP2300502733 - Cilnidipin

43. PP2300502769 - Perindopril

44. PP2300502787 - Acenocoumarol

45. PP2300502788 - Acenocoumarol

46. PP2300502813 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)

47. PP2300502829 - Furosemid

48. PP2300502830 - Furosemid

49. PP2300502831 - Furosemid

50. PP2300502841 - Famotidin

51. PP2300502855 - Omeprazol

52. PP2300502858 - Rabeprazol

53. PP2300502859 - Rebamipid

54. PP2300502863 - Metoclopramid

55. PP2300502864 - Ondansetron

56. PP2300502866 - Drotaverin clohydrat

57. PP2300502872 - Papaverin hydroclorid

58. PP2300502885 - Kẽm gluconat

59. PP2300502895 - L-Ornithin - L- aspartat

60. PP2300502903 - Betamethason

61. PP2300502905 - Dexamethason

62. PP2300502906 - Fluocinolon acetonid

63. PP2300502907 - Hydrocortison

64. PP2300502911 - Methyl prednisolon

65. PP2300502914 - Methyl prednisolon

66. PP2300502915 - Prednisolon acetat

67. PP2300502943 - Metformin

68. PP2300502945 - Metformin

69. PP2300502946 - Metformin

70. PP2300502974 - Naphazolin

71. PP2300502978 - Methyl ergometrin maleat

72. PP2300502979 - Oxytocin

73. PP2300502981 - Oxytocin

74. PP2300502986 - Clorpromazin

75. PP2300502987 - Clorpromazin

76. PP2300502988 - Clozapin

77. PP2300502989 - Haloperidol

78. PP2300502990 - Haloperidol

79. PP2300502992 - Levomepromazin

80. PP2300502993 - Meclophenoxat

81. PP2300502994 - Olanzapin

82. PP2300502998 - Risperidon

83. PP2300503004 - Acetyl leucin

84. PP2300503017 - Piracetam

85. PP2300503026 - Natri montelukast

86. PP2300503030 - Salbutamol sulfat

87. PP2300503040 - Ambroxol

88. PP2300503061 - Calci clorid

89. PP2300503064 - Glucose

90. PP2300503065 - Glucose

91. PP2300503066 - Glucose

92. PP2300503067 - Glucose

93. PP2300503068 - Kali clorid

94. PP2300503070 - Manitol

95. PP2300503072 - Natri clorid

96. PP2300503073 - Natri clorid

97. PP2300503074 - Natri clorid

98. PP2300503077 - Ringer lactat

99. PP2300503081 - Nước cất pha tiêm

100. PP2300503090 - Vitamin B1

101. PP2300503095 - Vitamin B1 + B6 + B12

102. PP2300503096 - Vitamin B1 + B6 + B12

103. PP2300503098 - Vitamin B6

104. PP2300503101 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

105. PP2300503109 - Vitamin K

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1602003320
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300502512 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107575836
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300502466 - Cetirizin

2. PP2300502578 - Oxacilin

3. PP2300502684 - Tranexamic acid

4. PP2300502735 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2300502736 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2300502844 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300502597 - Tobramycin

2. PP2300502717 - Amlodipin + lisinopril

3. PP2300502770 - Perindopril + amlodipin

4. PP2300502833 - Spironolacton

5. PP2300502840 - Famotidin

6. PP2300502883 - Bacillus clausii

7. PP2300502884 - Bacillus clausii

8. PP2300502980 - Oxytocin

9. PP2300503019 - Vinpocetin

10. PP2300503021 - Vinpocetin

11. PP2300503022 - Aminophylin

12. PP2300503042 - Ambroxol

13. PP2300503043 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300502934 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

2. PP2300502936 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

3. PP2300502939 - Insulin người trộn, hỗn hợp

4. PP2300502940 - Insulin người trộn, hỗn hợp

5. PP2300502953 - Propylthiouracil

Đã xem: 103

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây