Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500414423 | Cóng đo từ xét nghiệm đông máu cho máy tự động | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 120 | 25.347.605 | 150 | 1.202.519.640 | 1.202.519.640 | 0 |
| 2 | PP2500414424 | Dung dịch CaCl2 0.025 M cho xét nghiệm đông máu | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 120 | 25.347.605 | 150 | 21.082.740 | 21.082.740 | 0 |
| 3 | PP2500414425 | Hóa chất rửa máy hệ thống đông máu tự động | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 120 | 25.347.605 | 150 | 166.561.500 | 166.561.500 | 0 |
| 4 | PP2500414426 | Bộ mẫu chuẩn hai mức ( mức bình thường và mức bất thường) | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 120 | 25.347.605 | 150 | 85.004.430 | 85.004.430 | 0 |
| 5 | PP2500414427 | Bộ thuốc thử Prothrombin | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 120 | 25.347.605 | 150 | 381.138.660 | 381.138.660 | 0 |
| 6 | PP2500414428 | Hóa chất xét nghiệm APTT | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 120 | 25.347.605 | 150 | 442.788.990 | 442.788.990 | 0 |
| 7 | PP2500414429 | Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 120 | 25.347.605 | 150 | 214.685.625 | 214.685.625 | 0 |
| 8 | PP2500414430 | Ống khói bảo quản lọ hóa chất lọ 8 - 15 ml | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 120 | 25.347.605 | 150 | 10.487.358 | 10.487.358 | 0 |
| 9 | PP2500414431 | Ống khói bảo quản lọ hóa chất lọ 4 - 6 ml | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 120 | 25.347.605 | 150 | 10.487.358 | 10.487.358 | 0 |
| 10 | PP2500414432 | Cồn 90 độ | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 561.300 | 150 | 7.192.800 | 7.192.800 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 561.300 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 561.300 | 150 | 8.424.000 | 8.424.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500414433 | Cồn 70 độ | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 561.300 | 150 | 42.768.000 | 42.768.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 561.300 | 150 | 47.580.000 | 47.580.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 561.300 | 150 | 47.520.000 | 47.520.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500414434 | Vật liệu tẩy trắng răng 15% | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 7.884.975 | 150 | 129.494.500 | 129.494.500 | 0 |
| 13 | PP2500414436 | Vật liệu tẩy trắng răng kèm che nướu 40% | vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 120 | 2.049.030 | 150 | 162.525.000 | 162.525.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 7.884.975 | 150 | 167.250.000 | 167.250.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500414437 | Vật liệu tẩy trắng răng 20% | vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 120 | 2.049.030 | 150 | 32.274.000 | 32.274.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 7.884.975 | 150 | 37.653.000 | 37.653.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500414438 | Vật liệu giảm ê buốt, phòng ngừa sâu răng | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 7.884.975 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500414439 | Giấy sát trùng tay khoan | vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 120 | 1.539.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0313439941 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LONG | 120 | 1.539.000 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 7.884.975 | 150 | 152.910.000 | 152.910.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500414440 | Phim x quang kỹ thuật số laser (20*25)cm | vn0302360457 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B | 120 | 10.200.000 | 150 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500414441 | Keo gắn đa năng 3 trong 1 dạng bút | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 120 | 1.088.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 19 | PP2500414442 | Xi măng thẩm mỹ quang trùng hợp gắn mặt dán trong phục hình sứ, mão | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 120 | 1.088.000 | 150 | 79.750.000 | 79.750.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 7.884.975 | 150 | 51.150.000 | 51.150.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500414443 | Keo dán sứ | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 120 | 1.088.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 7.884.975 | 150 | 5.215.000 | 5.215.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500414444 | Vật liệu soi mòn sứ 5% | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 120 | 1.088.000 | 150 | 5.950.000 | 5.950.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 7.884.975 | 150 | 4.270.000 | 4.270.000 | 0 |
1. PP2500414432 - Cồn 90 độ
2. PP2500414433 - Cồn 70 độ
1. PP2500414432 - Cồn 90 độ
2. PP2500414433 - Cồn 70 độ
1. PP2500414439 - Giấy sát trùng tay khoan
1. PP2500414439 - Giấy sát trùng tay khoan
1. PP2500414423 - Cóng đo từ xét nghiệm đông máu cho máy tự động
2. PP2500414424 - Dung dịch CaCl2 0.025 M cho xét nghiệm đông máu
3. PP2500414425 - Hóa chất rửa máy hệ thống đông máu tự động
4. PP2500414426 - Bộ mẫu chuẩn hai mức ( mức bình thường và mức bất thường)
5. PP2500414427 - Bộ thuốc thử Prothrombin
6. PP2500414428 - Hóa chất xét nghiệm APTT
7. PP2500414429 - Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động
8. PP2500414430 - Ống khói bảo quản lọ hóa chất lọ 8 - 15 ml
9. PP2500414431 - Ống khói bảo quản lọ hóa chất lọ 4 - 6 ml
1. PP2500414441 - Keo gắn đa năng 3 trong 1 dạng bút
2. PP2500414442 - Xi măng thẩm mỹ quang trùng hợp gắn mặt dán trong phục hình sứ, mão
3. PP2500414443 - Keo dán sứ
4. PP2500414444 - Vật liệu soi mòn sứ 5%
1. PP2500414436 - Vật liệu tẩy trắng răng kèm che nướu 40%
2. PP2500414437 - Vật liệu tẩy trắng răng 20%
1. PP2500414432 - Cồn 90 độ
2. PP2500414433 - Cồn 70 độ
1. PP2500414434 - Vật liệu tẩy trắng răng 15%
2. PP2500414436 - Vật liệu tẩy trắng răng kèm che nướu 40%
3. PP2500414437 - Vật liệu tẩy trắng răng 20%
4. PP2500414438 - Vật liệu giảm ê buốt, phòng ngừa sâu răng
5. PP2500414439 - Giấy sát trùng tay khoan
6. PP2500414442 - Xi măng thẩm mỹ quang trùng hợp gắn mặt dán trong phục hình sứ, mão
7. PP2500414443 - Keo dán sứ
8. PP2500414444 - Vật liệu soi mòn sứ 5%
1. PP2500414440 - Phim x quang kỹ thuật số laser (20*25)cm