Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500630903 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 1.813.000 | 120 | 3.090.000 | 3.090.000 | 0 |
| 2 | PP2500630904 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 3.214.000 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500630906 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.662.000 | 120 | 2.897.500 | 2.897.500 | 0 |
| 4 | PP2500630908 | Meloxicam | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 3.857.000 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 5 | PP2500630909 | Paracetamol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 1.055.000 | 120 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 6 | PP2500630911 | Paracetamol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 400.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500630915 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.189.000 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500630917 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.662.000 | 120 | 4.465.000 | 4.465.000 | 0 |
| 9 | PP2500630918 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.662.000 | 120 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 10 | PP2500630919 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 1.055.000 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 11 | PP2500630921 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 1.813.000 | 120 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 12 | PP2500630923 | Amoxicilin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 3.738.000 | 120 | 232.350.000 | 232.350.000 | 0 |
| 13 | PP2500630924 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.189.000 | 120 | 47.900.000 | 47.900.000 | 0 |
| 14 | PP2500630926 | Cefalexin | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 2.770.000 | 120 | 276.800.000 | 276.800.000 | 0 |
| 15 | PP2500630927 | Cefixim | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 342.000 | 120 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 |
| 16 | PP2500630928 | Cefoperazon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 90 | 840.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500630930 | Cefuroxim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 863.000 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500630931 | Gentamicin | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 3.857.000 | 120 | 7.224.000 | 7.224.000 | 0 |
| 19 | PP2500630932 | Gentamicin | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 3.857.000 | 120 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 20 | PP2500630933 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 74.000 | 120 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| 21 | PP2500630934 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.189.000 | 120 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 22 | PP2500630935 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 1.380.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500630937 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 90 | 770.000 | 120 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500630938 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 6.628.000 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 25 | PP2500630939 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 106.000 | 120 | 10.580.000 | 10.580.000 | 0 |
| 26 | PP2500630941 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.188.000 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500630945 | Alfuzosin hydroclorid | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 233.000 | 120 | 23.288.000 | 23.288.000 | 0 |
| 28 | PP2500630946 | Sắt fumarat + acid folic | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 3.857.000 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 29 | PP2500630948 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 1.813.000 | 120 | 112.100.000 | 112.100.000 | 0 |
| 30 | PP2500630949 | Heparin natri | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 3.037.000 | 120 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500630950 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.662.000 | 120 | 930.000 | 930.000 | 0 |
| 32 | PP2500630951 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 90 | 549.000 | 120 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 |
| 33 | PP2500630952 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 12.930.000 | 120 | 508.000.000 | 508.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500630953 | Erythropoietin | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 2.900.000 | 120 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500630954 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 873.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500630956 | Amiodaron hydroclorid | vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 90 | 533.000 | 120 | 13.258.000 | 13.258.000 | 0 |
| 37 | PP2500630957 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 151.000 | 120 | 15.024.000 | 15.024.000 | 0 |
| 38 | PP2500630958 | Amlodipin + atorvastatin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 90 | 745.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500630959 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 3.214.000 | 120 | 49.870.000 | 49.870.000 | 0 |
| 40 | PP2500630960 | Perindopril arginin + indapamid + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 3.214.000 | 120 | 51.342.000 | 51.342.000 | 0 |
| 41 | PP2500630962 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 90 | 2.386.000 | 120 | 238.600.000 | 238.600.000 | 0 |
| 42 | PP2500630963 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 90 | 2.390.000 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500630964 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 3.550.000 | 120 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500630965 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 1.740.000 | 120 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500630966 | Perindopril arginin + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 3.214.000 | 120 | 19.767.000 | 19.767.000 | 0 |
| 46 | PP2500630967 | Perindopril arginin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 3.214.000 | 120 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 47 | PP2500630968 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 6.628.000 | 120 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 12.930.000 | 120 | 581.490.000 | 581.490.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500630971 | Fenofibrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 1.055.000 | 120 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 49 | PP2500630972 | Lovastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 6.628.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 50 | PP2500630976 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 863.000 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 51 | PP2500630977 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 873.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500630978 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.662.000 | 120 | 122.000 | 122.000 | 0 |
| 53 | PP2500630980 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 3.857.000 | 120 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| 54 | PP2500630981 | Sucralfat | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 3.857.000 | 120 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 |
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 90 | 630.000 | 120 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500630982 | Metoclopramid hydroclorid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 3.857.000 | 120 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.662.000 | 120 | 3.096.000 | 3.096.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500630983 | Drotaverin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 6.628.000 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 57 | PP2500630984 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 3.738.000 | 120 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 58 | PP2500630985 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.188.000 | 120 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 |
| 59 | PP2500630986 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.188.000 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 60 | PP2500630987 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.188.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500630988 | Saccharomyces boulardii | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 3.857.000 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 62 | PP2500630989 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 3.214.000 | 120 | 38.470.000 | 38.470.000 | 0 |
| 63 | PP2500630991 | Ursodeoxycholic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 12.930.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 343.000 | 120 | 17.595.000 | 17.595.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 245.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500630993 | Betamethason + dexchlorpheniramin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 90 | 2.390.000 | 120 | 13.975.000 | 13.975.000 | 0 |
| 65 | PP2500630995 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.662.000 | 120 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500630996 | Methyl prednisolon | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 90 | 745.000 | 120 | 3.795.000 | 3.795.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 50.000 | 120 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500630997 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.189.000 | 120 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 |
| 68 | PP2500630998 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 1.813.000 | 120 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 69 | PP2500630999 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 3.214.000 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500631000 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | vn0100976733 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | 90 | 924.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500631001 | Gliclazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 265.000 | 120 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 72 | PP2500631002 | Gliclazid + metformin hydroclorid | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 1.390.000 | 120 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500631003 | Glimepirid + metformin hydroclorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 1.380.000 | 120 | 119.800.000 | 119.800.000 | 0 |
| 74 | PP2500631006 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 3.857.000 | 120 | 13.940.800 | 13.940.800 | 0 |
| 75 | PP2500631007 | Thiocolchicosid | vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 90 | 533.000 | 120 | 39.980.000 | 39.980.000 | 0 |
| vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 90 | 400.000 | 120 | 39.980.000 | 39.980.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500631010 | Betahistin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 343.000 | 120 | 6.560.000 | 6.560.000 | 0 |
| 77 | PP2500631011 | Fluticason propionat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 460.000 | 120 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500631012 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.662.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500631013 | Oxytocin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 1.390.000 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500631015 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.188.000 | 120 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500631018 | Piracetam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 3.738.000 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 490.000 | 120 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500631019 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.188.000 | 120 | 37.602.000 | 37.602.000 | 0 |
| 83 | PP2500631020 | Salbutamol | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 3.857.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500631021 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 449.000 | 120 | 44.900.000 | 44.900.000 | 0 |
| 85 | PP2500631022 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.662.000 | 120 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| 86 | PP2500631024 | Ambroxol hydroclorid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 3.857.000 | 120 | 1.078.500 | 1.078.500 | 0 |
| 87 | PP2500631027 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 3.857.000 | 120 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 88 | PP2500631028 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 3.037.000 | 120 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 |
| 89 | PP2500631029 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 3.214.000 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500631032 | Kali clorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 3.214.000 | 120 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 91 | PP2500631033 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.188.000 | 120 | 370.000 | 370.000 | 0 |
| 92 | PP2500631034 | Mannitol | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 3.857.000 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 93 | PP2500631035 | Natri clorid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 3.857.000 | 120 | 89.300.000 | 89.300.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 12.930.000 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500631036 | Ringer lactat | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 3.857.000 | 120 | 29.940.000 | 29.940.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 12.930.000 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500631037 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 6.628.000 | 120 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 96 | PP2500631039 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 90 | 479.000 | 120 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 97 | PP2500631041 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 1.813.000 | 120 | 15.456.000 | 15.456.000 | 0 |
| 98 | PP2500631043 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.662.000 | 120 | 106.000 | 106.000 | 0 |
| 99 | PP2500631044 | Vitamin C | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 1.055.000 | 120 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
1. PP2500631039 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500630956 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500631007 - Thiocolchicosid
1. PP2500630911 - Paracetamol
1. PP2500630962 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
1. PP2500630935 - Metronidazol + neomycin + nystatin
2. PP2500631003 - Glimepirid + metformin hydroclorid
1. PP2500630938 - Ofloxacin
2. PP2500630968 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2500630972 - Lovastatin
4. PP2500630983 - Drotaverin hydroclorid
5. PP2500631037 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500630908 - Meloxicam
2. PP2500630931 - Gentamicin
3. PP2500630932 - Gentamicin
4. PP2500630946 - Sắt fumarat + acid folic
5. PP2500630980 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd
6. PP2500630981 - Sucralfat
7. PP2500630982 - Metoclopramid hydroclorid
8. PP2500630988 - Saccharomyces boulardii
9. PP2500631006 - Huyết thanh kháng uốn ván
10. PP2500631020 - Salbutamol
11. PP2500631024 - Ambroxol hydroclorid
12. PP2500631027 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
13. PP2500631034 - Mannitol
14. PP2500631035 - Natri clorid
15. PP2500631036 - Ringer lactat
1. PP2500630952 - Erythropoietin
2. PP2500630968 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2500630991 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2500631035 - Natri clorid
5. PP2500631036 - Ringer lactat
1. PP2500630965 - Nifedipin
1. PP2500630964 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500630933 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2500630904 - Propofol
2. PP2500630959 - Amlodipin + indapamid
3. PP2500630960 - Perindopril arginin + indapamid + amlodipin
4. PP2500630966 - Perindopril arginin + amlodipin
5. PP2500630967 - Perindopril arginin + indapamid
6. PP2500630989 - Diosmin + hesperidin
7. PP2500630999 - Dapagliflozin
8. PP2500631029 - Acid amin
9. PP2500631032 - Kali clorid
1. PP2500631021 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2500630941 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
2. PP2500630985 - Glycerol
3. PP2500630986 - Lactulose
4. PP2500630987 - Bacillus subtilis
5. PP2500631015 - Acetyl leucin
6. PP2500631019 - Budesonid
7. PP2500631033 - Magnesi sulfat
1. PP2500630958 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500630996 - Methyl prednisolon
1. PP2500631011 - Fluticason propionat
1. PP2500630928 - Cefoperazon
1. PP2500630937 - Levofloxacin
1. PP2500630927 - Cefixim
1. PP2500631002 - Gliclazid + metformin hydroclorid
2. PP2500631013 - Oxytocin
1. PP2500630909 - Paracetamol
2. PP2500630919 - Loratadin
3. PP2500630971 - Fenofibrat
4. PP2500631044 - Vitamin C
1. PP2500630945 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2500630991 - Ursodeoxycholic acid
2. PP2500631010 - Betahistin
1. PP2500630953 - Erythropoietin
1. PP2500631007 - Thiocolchicosid
1. PP2500630926 - Cefalexin
1. PP2500631018 - Piracetam
1. PP2500630949 - Heparin natri
2. PP2500631028 - Acid amin
1. PP2500630951 - Erythropoietin
1. PP2500630963 - Captopril + hydroclorothiazid
2. PP2500630993 - Betamethason + dexchlorpheniramin
1. PP2500630981 - Sucralfat
1. PP2500630903 - Midazolam
2. PP2500630921 - Ephedrin hydroclorid
3. PP2500630948 - Heparin natri
4. PP2500630998 - Progesteron
5. PP2500631041 - Diazepam
1. PP2500630957 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2500630923 - Amoxicilin
2. PP2500630984 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
3. PP2500631018 - Piracetam
1. PP2500630996 - Methyl prednisolon
1. PP2500630939 - Ofloxacin
1. PP2500630906 - Rocuronium bromid
2. PP2500630917 - Diphenhydramin hydroclorid
3. PP2500630918 - Epinephrin (adrenalin)
4. PP2500630950 - Tranexamic acid
5. PP2500630978 - Furosemid
6. PP2500630982 - Metoclopramid hydroclorid
7. PP2500630995 - Methyl prednisolon
8. PP2500631012 - Carbetocin
9. PP2500631022 - Terbutalin sulfat
10. PP2500631043 - Furosemid
1. PP2500630991 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500630930 - Cefuroxim
2. PP2500630976 - Tyrothricin
1. PP2500630915 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500630924 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500630934 - Metronidazol
4. PP2500630997 - Methyl prednisolon
1. PP2500631000 - Glibenclamid + metformin hydroclorid
1. PP2500630954 - Nicorandil
2. PP2500630977 - Povidon iodin
1. PP2500631001 - Gliclazid