Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500541411 | Amiodarone hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 680.400 | 120 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| 2 | PP2500541412 | Amlodipine + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 5.449.150 | 120 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500541415 | Budesonid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 39.660.659 | 120 | 527.280.000 | 527.280.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 7.689.500 | 120 | 549.250.000 | 549.250.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500541416 | Carbocisteine | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 628.719 | 120 | 44.908.500 | 44.908.500 | 0 |
| 5 | PP2500541418 | Cerebrolysin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 39.660.659 | 120 | 1.886.392.200 | 1.886.392.200 | 0 |
| 6 | PP2500541420 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 33.075.485 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500541421 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 33.075.485 | 120 | 42.940.000 | 42.940.000 | 0 |
| 8 | PP2500541423 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 39.660.659 | 120 | 53.066.000 | 53.066.000 | 0 |
| 9 | PP2500541425 | Erlotinib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 4.818.744 | 120 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 9.561.978 | 120 | 213.300.000 | 213.300.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 39.660.659 | 120 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500541429 | Iod (dưới dạng Iohexol) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 33.075.485 | 120 | 471.140.460 | 471.140.460 | 0 |
| 11 | PP2500541430 | Iopromide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 33.075.485 | 120 | 438.795.000 | 438.795.000 | 0 |
| 12 | PP2500541431 | Iopromide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 33.075.485 | 120 | 1.146.051.000 | 1.146.051.000 | 0 |
| 13 | PP2500541432 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.795.393 | 120 | 79.012.500 | 79.012.500 | 0 |
| 14 | PP2500541435 | Kali clorid | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 1.646.665 | 120 | 14.093.100 | 14.093.100 | 0 |
| 15 | PP2500541438 | Metformin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 9.561.978 | 120 | 322.669.000 | 322.669.000 | 0 |
| 16 | PP2500541443 | Mupirocin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 90 | 575.950 | 120 | 41.139.252 | 41.139.252 | 0 |
| 17 | PP2500541444 | Natri clorid | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 1.646.665 | 120 | 46.466.700 | 46.466.700 | 0 |
| 18 | PP2500541445 | Nefopam hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 33.075.485 | 120 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| 19 | PP2500541446 | Nimodipine | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 3.402.000 | 120 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| 20 | PP2500541447 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.795.393 | 120 | 184.999.500 | 184.999.500 | 0 |
| 21 | PP2500541448 | Oxytocin | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 1.646.665 | 120 | 70.590.000 | 70.590.000 | 0 |
| 22 | PP2500541449 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 5.449.150 | 120 | 84.225.000 | 84.225.000 | 0 |
| 23 | PP2500541450 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 646.508 | 120 | 26.371.350 | 26.371.350 | 0 |
| 24 | PP2500541453 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 14.069 | 120 | 162.960 | 162.960 | 0 |
| 25 | PP2500541454 | Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 33.075.485 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500541455 | Salbutamol +Ipratropium | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 4.368.000 | 120 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500541456 | Silymarin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 981.216 | 120 | 70.086.870 | 70.086.870 | 0 |
| 28 | PP2500541463 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 14.069 | 120 | 841.995 | 841.995 | 0 |
| 29 | PP2500541465 | Calcitonin cá hồi tổng hợp | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 33.075.485 | 120 | 10.105.200 | 10.105.200 | 0 |
| 30 | PP2500541471 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 1.091.019 | 120 | 55.734.840 | 55.734.840 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 2.004.874 | 120 | 73.766.700 | 73.766.700 | 0 | |||
| 31 | PP2500541472 | Povidon iodin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 2.004.874 | 120 | 64.488.900 | 64.488.900 | 0 |
| 32 | PP2500541474 | Solifenacin succinat | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 90 | 27.401 | 120 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 33 | PP2500541475 | Metronidazol | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 1.646.665 | 120 | 2.284.800 | 2.284.800 | 0 |
| 34 | PP2500541477 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 3.910.200 | 120 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
1. PP2500541416 - Carbocisteine
1. PP2500541471 - Povidon iodin
1. PP2500541425 - Erlotinib
1. PP2500541443 - Mupirocin
1. PP2500541412 - Amlodipine + Lisinopril
2. PP2500541449 - Oxytocin
1. PP2500541411 - Amiodarone hydrochloride
1. PP2500541455 - Salbutamol +Ipratropium
1. PP2500541435 - Kali clorid
2. PP2500541444 - Natri clorid
3. PP2500541448 - Oxytocin
4. PP2500541475 - Metronidazol
1. PP2500541456 - Silymarin
1. PP2500541453 - Phenobarbital
2. PP2500541463 - Phenobarbital
1. PP2500541432 - Irinotecan
2. PP2500541447 - Oxaliplatin
1. PP2500541425 - Erlotinib
2. PP2500541438 - Metformin hydroclorid
1. PP2500541474 - Solifenacin succinat
1. PP2500541477 - Ringer lactat
1. PP2500541446 - Nimodipine
1. PP2500541450 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500541471 - Povidon iodin
2. PP2500541472 - Povidon iodin
1. PP2500541415 - Budesonid
2. PP2500541418 - Cerebrolysin
3. PP2500541423 - Empagliflozin
4. PP2500541425 - Erlotinib
1. PP2500541420 - Dapagliflozin
2. PP2500541421 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
3. PP2500541429 - Iod (dưới dạng Iohexol)
4. PP2500541430 - Iopromide
5. PP2500541431 - Iopromide
6. PP2500541445 - Nefopam hydroclorid
7. PP2500541454 - Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
8. PP2500541465 - Calcitonin cá hồi tổng hợp
1. PP2500541415 - Budesonid