Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400512270 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 9.170.325 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400512272 | Clozapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 15.456.600 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 3 | PP2400512273 | Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 9.170.325 | 150 | 48.240.000 | 48.240.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.451.600 | 150 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.451.600 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400512275 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.254.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400512276 | Gabapentin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.118.880 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 6 | PP2400512278 | Ginkgo biloba | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 120 | 39.780.000 | 150 | 1.458.600.000 | 1.458.600.000 | 0 |
| 7 | PP2400512279 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 9.170.325 | 150 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 258.750 | 150 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400512282 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.451.600 | 150 | 53.964.000 | 53.964.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.451.600 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400512284 | Natri valproat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 1.125.000 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 10 | PP2400512285 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 9.170.325 | 150 | 434.700.000 | 434.700.000 | 0 |
| 11 | PP2400512286 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 15.456.600 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400512287 | Paracetamol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 86.400 | 150 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 |
| 13 | PP2400512289 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 9.170.325 | 150 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 14 | PP2400512290 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 1.512.000 | 150 | 108.710.000 | 108.710.000 | 0 |
| 15 | PP2400512291 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.254.000 | 150 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 16 | PP2400512293 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 15.456.600 | 150 | 416.500.000 | 416.500.000 | 0 |
| 17 | PP2400512294 | Risperidon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 15.456.600 | 150 | 86.040.000 | 86.040.000 | 0 |
| 18 | PP2400512296 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 2.205.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400512297 | Sertralin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 42.670.800 | 150 | 2.577.600.000 | 2.577.600.000 | 0 |
| 20 | PP2400512298 | Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 3.420.000 | 150 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 15.456.600 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400512299 | Sulpirid | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 6.300.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400512300 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.451.600 | 150 | 33.840.000 | 33.840.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.451.600 | 150 | 33.480.000 | 33.480.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400512301 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 9.170.325 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400512303 | Ziprasidone | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 120 | 6.804.000 | 150 | 446.040.000 | 446.040.000 | 0 |
1. PP2400512275 - Flunarizin
2. PP2400512291 - Piracetam
1. PP2400512270 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2400512273 - Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
3. PP2400512279 - Haloperidol
4. PP2400512285 - Olanzapin
5. PP2400512289 - Phenobarbital
6. PP2400512301 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2400512298 - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
1. PP2400512276 - Gabapentin
1. PP2400512296 - Rotundin
1. PP2400512278 - Ginkgo biloba
1. PP2400512297 - Sertralin
1. PP2400512273 - Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
2. PP2400512282 - Mirtazapin
3. PP2400512300 - Sulpirid
1. PP2400512284 - Natri valproat
1. PP2400512272 - Clozapin
2. PP2400512286 - Olanzapin
3. PP2400512293 - Quetiapin
4. PP2400512294 - Risperidon
5. PP2400512298 - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
1. PP2400512299 - Sulpirid
1. PP2400512290 - Piracetam
1. PP2400512273 - Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
2. PP2400512282 - Mirtazapin
3. PP2400512300 - Sulpirid
1. PP2400512287 - Paracetamol
1. PP2400512303 - Ziprasidone
1. PP2400512279 - Haloperidol