Gói thầu số 1: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp Thuốc Generic và Thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền phục vụ hoạt động chuyên môn năm 2023 - 2024 của Bệnh viện đa khoa huyện Hà Quảng
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
14:01 19/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:04 19/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
10
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400003584 Ambroxol vn0101153450 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG 90 221.000 120 22.050.000 22.050.000 0
2 PP2400003585 Amlodipin + lisinopril vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 4.461.000 120 18.900.000 18.900.000 0
3 PP2400003586 Ampicilin + sulbactam vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 4.461.000 120 74.280.000 74.280.000 0
4 PP2400003587 Ceftriaxon vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 90 4.633.000 120 55.900.000 55.900.000 0
5 PP2400003590 Fenofibrat vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 5.994.000 120 7.000.000 7.000.000 0
6 PP2400003591 Indapamid vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 90 7.881.000 120 21.000.000 21.000.000 0
7 PP2400003592 Lisinopril vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 90 4.633.000 120 17.915.000 17.915.000 0
8 PP2400003594 Perindopril + amlodipin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 4.461.000 120 17.880.000 17.880.000 0
9 PP2400003595 Perindopril + amlodipin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 4.461.000 120 13.178.000 13.178.000 0
10 PP2400003597 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 90 4.633.000 120 5.125.000 5.125.000 0
11 PP2400003598 Amoxicilin + acid clavulanic vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 4.461.000 120 22.500.000 22.500.000 0
12 PP2400003599 Cefamandol vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 90 7.881.000 120 192.000.000 192.000.000 0
13 PP2400003601 Cefoperazon+ Sulbactam vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 90 7.881.000 120 49.000.000 49.000.000 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 4.461.000 120 55.000.000 55.000.000 0
14 PP2400003602 Desloratadin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 4.461.000 120 50.280.000 50.280.000 0
15 PP2400003605 Metformin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 4.461.000 120 12.000.000 12.000.000 0
16 PP2400003606 Piracetam vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 90 4.633.000 120 4.500.000 4.500.000 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 4.461.000 120 4.500.000 4.500.000 0
17 PP2400003607 Cefradin vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 90 7.881.000 120 10.700.000 10.700.000 0
18 PP2400003608 Glimepirid + metformin vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 5.994.000 120 26.000.000 26.000.000 0
19 PP2400003610 Paracetamol vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 4.461.000 120 2.190.000 2.190.000 0
20 PP2400003612 Acetyl leucin vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 5.994.000 120 144.000.000 144.000.000 0
21 PP2400003614 Adrenalin vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 5.994.000 120 76.500 76.500 0
22 PP2400003615 Amoxicilin + acid clavulanic vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 90 7.881.000 120 13.800.000 13.800.000 0
23 PP2400003616 Ampicilin + sulbactam vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 90 7.881.000 120 52.000.000 52.000.000 0
24 PP2400003617 Atracurium besylat vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 5.994.000 120 3.990.000 3.990.000 0
25 PP2400003618 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhóm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 1.433.000 120 29.400.000 29.400.000 0
26 PP2400003619 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 408.000 120 10.500.000 10.500.000 0
27 PP2400003620 Bupivacain hydroclorid vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 5.994.000 120 780.000 780.000 0
28 PP2400003621 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 1.433.000 120 104.328.000 104.328.000 0
29 PP2400003622 Cefamandol vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 90 7.881.000 120 98.000.000 98.000.000 0
30 PP2400003623 Cefoxitin vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 90 7.881.000 120 118.000.000 118.000.000 0
31 PP2400003624 Cefuroxim vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 5.994.000 120 23.837.000 23.837.000 0
32 PP2400003625 Ciprofloxacin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 4.461.000 120 24.675.000 24.675.000 0
33 PP2400003626 Clindamycin vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 5.994.000 120 6.174.000 6.174.000 0
34 PP2400003627 Cloxacilin vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 90 7.881.000 120 144.000.000 144.000.000 0
35 PP2400003630 Desloratadin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 469.000 120 1.491.000 1.491.000 0
36 PP2400003631 Diclofenac vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 5.994.000 120 630.000 630.000 0
37 PP2400003632 Dioctahedral smectit vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 4.461.000 120 11.000.000 11.000.000 0
38 PP2400003633 Diphenhydramin vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 5.994.000 120 1.296.000 1.296.000 0
39 PP2400003635 Famotidin vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 5.994.000 120 196.000.000 196.000.000 0
40 PP2400003636 Glucose vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 90 7.881.000 120 3.407.500 3.407.500 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 4.461.000 120 3.501.750 3.501.750 0
41 PP2400003637 Glucose vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 90 7.881.000 120 27.325.800 27.325.800 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 4.461.000 120 27.219.780 27.219.780 0
42 PP2400003638 Glyceryl trinitrat vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 90 4.633.000 120 999.600 999.600 0
43 PP2400003639 Kali clorid vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 4.461.000 120 372.500 372.500 0
44 PP2400003640 Kẽm Gluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 408.000 120 13.500.000 13.500.000 0
45 PP2400003641 Lidocain vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 5.994.000 120 952.000 952.000 0
46 PP2400003642 Losartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 469.000 120 45.360.000 45.360.000 0
47 PP2400003643 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 408.000 120 88.800 88.800 0
48 PP2400003644 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 1.433.000 120 9.450.000 9.450.000 0
49 PP2400003645 Methylprednisolon vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 5.994.000 120 12.240.000 12.240.000 0
50 PP2400003646 Metronidazol vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 4.461.000 120 1.511.800 1.511.800 0
51 PP2400003648 Natri clorid vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 90 7.881.000 120 13.080.000 13.080.000 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 4.461.000 120 14.700.000 14.700.000 0
52 PP2400003649 Nicardipin vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 5.994.000 120 4.200.000 4.200.000 0
53 PP2400003650 Nor-adrenalin/Nor- epinephrin vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 1.182.000 120 900.000 900.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 408.000 120 911.160 911.160 0
vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 5.994.000 120 718.000 718.000 0
54 PP2400003652 Paracetamol vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 90 7.881.000 120 1.140.000 1.140.000 0
55 PP2400003653 Perindopril + indapamid vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 4.461.000 120 30.324.000 30.324.000 0
56 PP2400003654 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 90 4.633.000 120 24.633.840 24.633.840 0
57 PP2400003655 Piperacillin vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 5.994.000 120 169.000.000 169.000.000 0
58 PP2400003657 Povidon iodin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 90 4.633.000 120 23.920.000 23.920.000 0
59 PP2400003658 Ringer lactat vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 90 7.881.000 120 9.576.000 9.576.000 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 4.461.000 120 9.960.000 9.960.000 0
60 PP2400003659 Rocuronium bromid vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 5.994.000 120 1.440.000 1.440.000 0
61 PP2400003660 Salbutamol sulfat vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 4.461.000 120 19.000.000 19.000.000 0
62 PP2400003661 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 408.000 120 15.435.000 15.435.000 0
63 PP2400003664 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 128.000 120 5.500.000 5.500.000 0
64 PP2400003665 Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 90 4.633.000 120 328.500.000 328.500.000 0
65 PP2400003666 Insulin người trộn, hỗn hợp vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 1.182.000 120 117.000.000 117.000.000 0
66 PP2400003668 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 128.000 120 7.000.000 7.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 10
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101153450
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400003584 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4601578875
Tỉnh / thành phố
Thái Nguyên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400003650 - Nor-adrenalin/Nor- epinephrin

2. PP2400003666 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400003664 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

2. PP2400003668 - Propofol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4800164773
Tỉnh / thành phố
Cao Bằng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400003591 - Indapamid

2. PP2400003599 - Cefamandol

3. PP2400003601 - Cefoperazon+ Sulbactam

4. PP2400003607 - Cefradin

5. PP2400003615 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2400003616 - Ampicilin + sulbactam

7. PP2400003622 - Cefamandol

8. PP2400003623 - Cefoxitin

9. PP2400003627 - Cloxacilin

10. PP2400003636 - Glucose

11. PP2400003637 - Glucose

12. PP2400003648 - Natri clorid

13. PP2400003652 - Paracetamol

14. PP2400003658 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400003619 - Bacillus subtilis

2. PP2400003640 - Kẽm Gluconat

3. PP2400003643 - Magnesi sulfat

4. PP2400003650 - Nor-adrenalin/Nor- epinephrin

5. PP2400003661 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4800167460
Tỉnh / thành phố
Cao Bằng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400003590 - Fenofibrat

2. PP2400003608 - Glimepirid + metformin

3. PP2400003612 - Acetyl leucin

4. PP2400003614 - Adrenalin

5. PP2400003617 - Atracurium besylat

6. PP2400003620 - Bupivacain hydroclorid

7. PP2400003624 - Cefuroxim

8. PP2400003626 - Clindamycin

9. PP2400003631 - Diclofenac

10. PP2400003633 - Diphenhydramin

11. PP2400003635 - Famotidin

12. PP2400003641 - Lidocain

13. PP2400003645 - Methylprednisolon

14. PP2400003649 - Nicardipin

15. PP2400003650 - Nor-adrenalin/Nor- epinephrin

16. PP2400003655 - Piperacillin

17. PP2400003659 - Rocuronium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400003618 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhóm hydroxyd

2. PP2400003621 - Candesartan + hydrochlorothiazid

3. PP2400003644 - Methyldopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4800142314
Tỉnh / thành phố
Cao Bằng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400003587 - Ceftriaxon

2. PP2400003592 - Lisinopril

3. PP2400003597 - Vitamin B1 + B6 + B12

4. PP2400003606 - Piracetam

5. PP2400003638 - Glyceryl trinitrat

6. PP2400003654 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

7. PP2400003657 - Povidon iodin

8. PP2400003665 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4800166925
Tỉnh / thành phố
Cao Bằng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400003585 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2400003586 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2400003594 - Perindopril + amlodipin

4. PP2400003595 - Perindopril + amlodipin

5. PP2400003598 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2400003601 - Cefoperazon+ Sulbactam

7. PP2400003602 - Desloratadin

8. PP2400003605 - Metformin

9. PP2400003606 - Piracetam

10. PP2400003610 - Paracetamol

11. PP2400003625 - Ciprofloxacin

12. PP2400003632 - Dioctahedral smectit

13. PP2400003636 - Glucose

14. PP2400003637 - Glucose

15. PP2400003639 - Kali clorid

16. PP2400003646 - Metronidazol

17. PP2400003648 - Natri clorid

18. PP2400003653 - Perindopril + indapamid

19. PP2400003658 - Ringer lactat

20. PP2400003660 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400003630 - Desloratadin

2. PP2400003642 - Losartan + hydroclorothiazid

Đã xem: 37
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây