Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400532010 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 90 | 1.386.500 | 120 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 2 | PP2400532012 | Carbetocin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.319.386 | 120 | 1.791.125 | 1.791.125 | 0 |
| 3 | PP2400532014 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.247.580 | 120 | 15.918.000 | 15.918.000 | 0 |
| 4 | PP2400532020 | Lisinopril + Amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 3.351.800 | 120 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400532021 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.319.386 | 120 | 14.388.000 | 14.388.000 | 0 |
| 6 | PP2400532023 | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 590.000 | 590.000 | 0 |
| 7 | PP2400532028 | Salbutamol sulfat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.319.386 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400532029 | Sevofluran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.319.386 | 120 | 15.520.000 | 15.520.000 | 0 |
| 9 | PP2400532032 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 512.050 | 120 | 9.225.000 | 9.225.000 | 0 |
| 10 | PP2400532033 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 3.351.800 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 11 | PP2400532034 | Vinpocetin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.319.386 | 120 | 3.297.000 | 3.297.000 | 0 |
| vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 90 | 3.112.970 | 120 | 2.990.000 | 2.990.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400532040 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 512.050 | 120 | 41.980.000 | 41.980.000 | 0 |
| 13 | PP2400532041 | Cinnarizin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.319.386 | 120 | 37.100.000 | 37.100.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400532042 | Alverin + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 215.000 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 15 | PP2400532043 | Amlodipin + Atorvastatin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 90 | 780.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400532044 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 90 | 1.835.000 | 120 | 183.500.000 | 183.500.000 | 0 |
| 17 | PP2400532045 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.071.500 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400532046 | Cefaclor | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 90 | 2.240.000 | 120 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400532047 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.071.500 | 120 | 54.150.000 | 54.150.000 | 0 |
| 20 | PP2400532049 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.319.386 | 120 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400532051 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.247.580 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 4.188.900 | 120 | 38.520.000 | 38.520.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400532052 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 4.188.900 | 120 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 |
| 23 | PP2400532053 | Progesteron | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 90 | 1.386.500 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 24 | PP2400532054 | Thiocolchicosid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 90 | 1.154.700 | 120 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400532055 | Vitamin C | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.319.386 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400532056 | Sorbitol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 90 | 8.284.950 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400532057 | Vitamin E | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400532058 | Alfuzosin | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 90 | 544.000 | 120 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| 29 | PP2400532059 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 90 | 8.284.950 | 120 | 47.655.000 | 47.655.000 | 0 |
| 30 | PP2400532062 | Cefaclor | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 6.212.865 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400532063 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 3.303.000 | 120 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400532064 | Cefpodoxim | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 90 | 1.389.500 | 120 | 54.950.000 | 54.950.000 | 0 |
| 33 | PP2400532065 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 333.900 | 120 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 34 | PP2400532066 | Clopidogrel | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 90 | 8.284.950 | 120 | 24.840.000 | 24.840.000 | 0 |
| 35 | PP2400532067 | Desloratadin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 6.212.865 | 120 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| 36 | PP2400532068 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 1.520.040 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400532069 | Esomeprazol | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 90 | 3.250.000 | 120 | 222.500.000 | 222.500.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 6.212.865 | 120 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 90 | 8.284.950 | 120 | 249.500.000 | 249.500.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400532071 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.071.500 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400532072 | Gliclazid + Metformin | vn0400518660 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN | 90 | 750.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400532073 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 651.000 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400532074 | Metformin + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.433.900 | 120 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 |
| 42 | PP2400532075 | Perindopril + Amlodipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.319.386 | 120 | 98.600.000 | 98.600.000 | 0 |
| 43 | PP2400532076 | Piracetam | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 90 | 2.240.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400532077 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 651.000 | 120 | 9.380.000 | 9.380.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 405.000 | 120 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.319.386 | 120 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400532078 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 651.000 | 120 | 25.100.000 | 25.100.000 | 0 |
| 46 | PP2400532079 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.433.900 | 120 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 47 | PP2400532081 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.433.900 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 48 | PP2400532082 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.313.200 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400532083 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.550.770 | 120 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400532084 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.313.200 | 120 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.946.135 | 120 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400532085 | Acetylcystein | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 6.212.865 | 120 | 25.650.000 | 25.650.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.946.135 | 120 | 18.270.000 | 18.270.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400532086 | Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.313.200 | 120 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 |
| 53 | PP2400532087 | Acetylsalicylic acid | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 405.000 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400532088 | Acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.313.200 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 6.212.865 | 120 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400532089 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 3.265.975 | 120 | 6.975.000 | 6.975.000 | 0 |
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 90 | 1.277.725 | 120 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 5.895.000 | 5.895.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400532090 | Aciclovir | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 280.800 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400532091 | Acid Tranexamic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.062.200 | 120 | 129.000 | 129.000 | 0 |
| 58 | PP2400532092 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.313.200 | 120 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400532093 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.313.200 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.319.386 | 120 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400532094 | Alphachymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.313.200 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400532096 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 90 | 8.284.950 | 120 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 62 | PP2400532097 | Atorvastatin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 539.600 | 120 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400532098 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.062.200 | 120 | 195.300 | 195.300 | 0 |
| 64 | PP2400532099 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 4.188.900 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 65 | PP2400532100 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 3.351.800 | 120 | 108.400.000 | 108.400.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 3.265.975 | 120 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 90 | 1.084.000 | 120 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400532101 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.550.770 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 67 | PP2400532102 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 3.351.800 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400532103 | Betamethason | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 3.265.975 | 120 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 6.212.865 | 120 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400532104 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 4.188.900 | 120 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 70 | PP2400532106 | Bromhexin hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.319.386 | 120 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 71 | PP2400532107 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 1.520.040 | 120 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400532108 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 3.303.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400532109 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 6.212.865 | 120 | 58.730.000 | 58.730.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.433.900 | 120 | 58.730.000 | 58.730.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400532110 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 24.950.000 | 24.950.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.561.700 | 120 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400532111 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.062.200 | 120 | 147.000 | 147.000 | 0 |
| 76 | PP2400532112 | Carbocistein | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 3.616.800 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.561.700 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400532113 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.561.700 | 120 | 57.540.000 | 57.540.000 | 0 |
| 78 | PP2400532114 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 1.520.040 | 120 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 539.600 | 120 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400532116 | Cefradin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 20.600.000 | 20.600.000 | 0 |
| 80 | PP2400532118 | Cetirizin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 1.520.040 | 120 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 6.212.865 | 120 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400532119 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.313.200 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.062.200 | 120 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 6.212.865 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400532120 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.247.580 | 120 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 280.800 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400532121 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.313.200 | 120 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 84 | PP2400532122 | Codein + terpin hydrat | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 90 | 1.277.725 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400532123 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.313.200 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 86 | PP2400532124 | Chlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.313.200 | 120 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 6.212.865 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400532127 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.062.200 | 120 | 1.290.000 | 1.290.000 | 0 |
| 88 | PP2400532129 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 3.265.975 | 120 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 89 | PP2400532130 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.062.200 | 120 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 90 | PP2400532131 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.313.200 | 120 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 6.212.865 | 120 | 1.850.000 | 1.850.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 280.800 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400532132 | Domperidon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.319.386 | 120 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 92 | PP2400532133 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.313.200 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 93 | PP2400532135 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.313.200 | 120 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400532138 | Fenofibrat | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 90 | 625.800 | 120 | 62.580.000 | 62.580.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 53.800.000 | 53.800.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400532139 | Flunarizin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 1.520.040 | 120 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 96 | PP2400532140 | Fluticason Propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 3.303.000 | 120 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 97 | PP2400532141 | Gentamicin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 3.265.975 | 120 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 6.212.865 | 120 | 5.087.500 | 5.087.500 | 0 | |||
| 98 | PP2400532142 | Gentamicin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 99 | PP2400532143 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.946.135 | 120 | 41.300.000 | 41.300.000 | 0 |
| 100 | PP2400532144 | Glucosamin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.946.135 | 120 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400532145 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 102 | PP2400532146 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 23.304.000 | 23.304.000 | 0 |
| 103 | PP2400532147 | Glucose khan + natri clorid + kali clorid + natri citrat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 4.770.000 | 4.770.000 | 0 |
| 104 | PP2400532148 | Ginkgo biloba | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 105 | PP2400532149 | Kẽm sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 1.407.300 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.946.135 | 120 | 12.915.000 | 12.915.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400532150 | Kẽm Gluconat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 157.000 | 157.000 | 0 |
| 107 | PP2400532152 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.946.135 | 120 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 108 | PP2400532153 | Lansoprazol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 90 | 8.284.950 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 109 | PP2400532154 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 1.520.040 | 120 | 584.000 | 584.000 | 0 |
| 110 | PP2400532155 | Lidocain | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 90 | 1.277.725 | 120 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.062.200 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 3.995.000 | 3.995.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400532156 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.433.900 | 120 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 112 | PP2400532157 | Magnesi + Vitamin B6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.313.200 | 120 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 3.265.975 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| 113 | PP2400532158 | Magnesi + Vitamin B6 | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 34.600.000 | 34.600.000 | 0 |
| 114 | PP2400532159 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.433.900 | 120 | 196.560.000 | 196.560.000 | 0 |
| 115 | PP2400532160 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 90 | 3.112.970 | 120 | 307.840.000 | 307.840.000 | 0 |
| 116 | PP2400532161 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 90 | 8.284.950 | 120 | 311.920.000 | 311.920.000 | 0 |
| 117 | PP2400532163 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 3.616.800 | 120 | 139.050.000 | 139.050.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 4.188.900 | 120 | 148.350.000 | 148.350.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.433.900 | 120 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400532164 | Metformin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 90 | 1.386.500 | 120 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.319.386 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.433.900 | 120 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| 119 | PP2400532165 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.062.200 | 120 | 125.000 | 125.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 142.000 | 142.000 | 0 | |||
| 120 | PP2400532166 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 1.025.000 | 1.025.000 | 0 |
| 121 | PP2400532168 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.550.770 | 120 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 122 | PP2400532169 | Natri clorid | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 90 | 1.277.725 | 120 | 1.170.000 | 1.170.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 6.212.865 | 120 | 1.122.500 | 1.122.500 | 0 | |||
| 123 | PP2400532171 | Natri clorid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 539.600 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 90 | 1.277.725 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400532172 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 13.396.000 | 13.396.000 | 0 |
| 125 | PP2400532174 | Natri clorid + Kali Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat dihydrat) + Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.946.135 | 120 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 |
| 126 | PP2400532175 | Natri hyaluronat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 405.000 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 127 | PP2400532176 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 3.303.000 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 128 | PP2400532177 | Natri montelukast | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 90 | 500.200 | 120 | 18.529.000 | 18.529.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.433.900 | 120 | 17.493.000 | 17.493.000 | 0 | |||
| 129 | PP2400532179 | Neomycin + Polymycin B + Dexamethason | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 3.699.000 | 3.699.000 | 0 |
| 130 | PP2400532180 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.550.770 | 120 | 1.092.000 | 1.092.000 | 0 |
| 131 | PP2400532181 | Nicardipine | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.062.200 | 120 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 132 | PP2400532183 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 133 | PP2400532184 | Ofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.313.200 | 120 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 134 | PP2400532185 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.313.200 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 6.212.865 | 120 | 16.750.000 | 16.750.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 135 | PP2400532186 | Pantoprazol | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 3.616.800 | 120 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 90 | 500.200 | 120 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.319.386 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 136 | PP2400532187 | Paracetamol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 333.900 | 120 | 200.000 | 200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.946.135 | 120 | 168.000 | 168.000 | 0 | |||
| 137 | PP2400532188 | Paracetamol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 138 | PP2400532189 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.550.770 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 139 | PP2400532191 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.313.200 | 120 | 29.520.000 | 29.520.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400532192 | Piracetam | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 90 | 1.389.500 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 141 | PP2400532194 | Povidon iodin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.319.386 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 142 | PP2400532195 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.561.700 | 120 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 143 | PP2400532196 | Promethazin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 3.265.975 | 120 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| 144 | PP2400532197 | Propranolol hydroclorid | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 6.212.865 | 120 | 494.500 | 494.500 | 0 |
| 145 | PP2400532198 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.062.200 | 120 | 1.323.000 | 1.323.000 | 0 |
| 146 | PP2400532199 | Ringer lactat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 34.600.000 | 34.600.000 | 0 |
| 147 | PP2400532200 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.062.200 | 120 | 1.275.000 | 1.275.000 | 0 |
| 148 | PP2400532201 | Rosuvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 3.265.975 | 120 | 13.100.000 | 13.100.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.319.386 | 120 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.946.135 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 280.800 | 120 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400532202 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.313.200 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 6.212.865 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 150 | PP2400532203 | Salbutamol sulfat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 3.265.975 | 120 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.062.200 | 120 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 | |||
| 151 | PP2400532204 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.062.200 | 120 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 152 | PP2400532205 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.062.200 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 153 | PP2400532206 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 1.407.300 | 120 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 154 | PP2400532207 | Salicylic Acid +Betamethason dipropionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 3.265.975 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 6.212.865 | 120 | 10.700.000 | 10.700.000 | 0 | |||
| 155 | PP2400532208 | Sắt fumarat + acid Folic | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 3.265.975 | 120 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 156 | PP2400532209 | Sắt gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.946.135 | 120 | 47.100.000 | 47.100.000 | 0 |
| 157 | PP2400532210 | Sắt sulfat Folic acid | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 6.212.865 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 158 | PP2400532211 | Sorbitol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 333.900 | 120 | 6.650.000 | 6.650.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 6.212.865 | 120 | 6.762.000 | 6.762.000 | 0 | |||
| 159 | PP2400532212 | Spiramycin + Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.313.200 | 120 | 17.775.000 | 17.775.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.062.200 | 120 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| 160 | PP2400532213 | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.561.700 | 120 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 161 | PP2400532214 | Terbutalin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.550.770 | 120 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 |
| 162 | PP2400532215 | Terpin hydrat + Codein | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 90 | 1.277.725 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 163 | PP2400532216 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.313.200 | 120 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| 164 | PP2400532218 | Tobramycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 1.407.300 | 120 | 59.070.000 | 59.070.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.062.200 | 120 | 58.950.000 | 58.950.000 | 0 | |||
| 165 | PP2400532219 | Tobramycin + Dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.946.135 | 120 | 4.557.000 | 4.557.000 | 0 |
| 166 | PP2400532220 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.313.200 | 120 | 66.800.000 | 66.800.000 | 0 |
| 167 | PP2400532221 | Thiocolchicosid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.319.386 | 120 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| 168 | PP2400532222 | Vitamin A | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 6.212.865 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 169 | PP2400532223 | Vitamin A; Vitamin D3 | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 90 | 1.277.725 | 120 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 170 | PP2400532224 | Vitamin A+Vitamin D2/D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 280.000 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 171 | PP2400532226 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.946.135 | 120 | 90.930.000 | 90.930.000 | 0 |
| 172 | PP2400532227 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.313.200 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 6.212.865 | 120 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 7.922.048 | 120 | 8.650.000 | 8.650.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400532228 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.946.135 | 120 | 14.920.000 | 14.920.000 | 0 |
| 174 | PP2400532229 | Vitamin C | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.550.770 | 120 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 175 | PP2400532231 | Nước cất pha tiêm | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.550.770 | 120 | 12.380.000 | 12.380.000 | 0 |
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 90 | 1.277.725 | 120 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.062.200 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.946.135 | 120 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400532235 | Salmeterol + Fluticasone propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 215.000 | 120 | 8.950.000 | 8.950.000 | 0 |
1. PP2400532073 - Losartan
2. PP2400532077 - Rosuvastatin
3. PP2400532078 - Telmisartan
1. PP2400532068 - Drotaverin clohydrat
2. PP2400532107 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400532114 - Carbocistein
4. PP2400532118 - Cetirizin
5. PP2400532139 - Flunarizin
6. PP2400532154 - Levothyroxin natri
1. PP2400532020 - Lisinopril + Amlodipin
2. PP2400532033 - Vinpocetin
3. PP2400532100 - Bacillus clausii
4. PP2400532102 - Bacillus subtilis
1. PP2400532082 - Amlodipin
2. PP2400532084 - Acetyl leucin
3. PP2400532086 - Acetylcystein
4. PP2400532088 - Acetylsalicylic acid
5. PP2400532092 - Alimemazin
6. PP2400532093 - Alpha chymotrypsin
7. PP2400532094 - Alphachymotrypsin
8. PP2400532119 - Cinnarizin
9. PP2400532121 - Clopidogrel
10. PP2400532123 - Colchicin
11. PP2400532124 - Chlorpheniramin maleat
12. PP2400532131 - Domperidon
13. PP2400532133 - Drotaverin clohydrat
14. PP2400532135 - Erythromycin
15. PP2400532157 - Magnesi + Vitamin B6
16. PP2400532184 - Ofloxacin
17. PP2400532185 - Omeprazol
18. PP2400532191 - Piracetam
19. PP2400532202 - Rotundin
20. PP2400532212 - Spiramycin + Metronidazol
21. PP2400532216 - Tinidazol
22. PP2400532220 - Thiocolchicosid
23. PP2400532227 - Vitamin C
1. PP2400532042 - Alverin + Simethicon
2. PP2400532235 - Salmeterol + Fluticasone propionat
1. PP2400532112 - Carbocistein
2. PP2400532163 - Metformin
3. PP2400532186 - Pantoprazol
1. PP2400532083 - Acetyl leucin
2. PP2400532101 - Bacillus subtilis
3. PP2400532168 - Moxifloxacin
4. PP2400532180 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
5. PP2400532189 - Paracetamol
6. PP2400532214 - Terbutalin sulfat
7. PP2400532229 - Vitamin C
8. PP2400532231 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400532097 - Atorvastatin
2. PP2400532114 - Carbocistein
3. PP2400532171 - Natri clorid
1. PP2400532014 - Drotaverin clohydrat
2. PP2400532051 - Gliclazid
3. PP2400532120 - Clobetasol propionat
1. PP2400532089 - Aciclovir
2. PP2400532100 - Bacillus clausii
3. PP2400532103 - Betamethason
4. PP2400532129 - Diosmectit
5. PP2400532141 - Gentamicin
6. PP2400532157 - Magnesi + Vitamin B6
7. PP2400532196 - Promethazin
8. PP2400532201 - Rosuvastatin
9. PP2400532203 - Salbutamol sulfat
10. PP2400532207 - Salicylic Acid +Betamethason dipropionat
11. PP2400532208 - Sắt fumarat + acid Folic
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2400532069 - Esomeprazol
1. PP2400532089 - Aciclovir
2. PP2400532122 - Codein + terpin hydrat
3. PP2400532155 - Lidocain
4. PP2400532169 - Natri clorid
5. PP2400532171 - Natri clorid
6. PP2400532215 - Terpin hydrat + Codein
7. PP2400532223 - Vitamin A; Vitamin D3
8. PP2400532231 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400532044 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400532063 - Cefpodoxim
2. PP2400532108 - Budesonid
3. PP2400532140 - Fluticason Propionat
4. PP2400532176 - Natri hyaluronat
1. PP2400532051 - Gliclazid
2. PP2400532052 - Trimetazidin
3. PP2400532099 - Azithromycin
4. PP2400532104 - Bisacodyl
5. PP2400532163 - Metformin
1. PP2400532149 - Kẽm sulfat
2. PP2400532206 - Salbutamol sulfat
3. PP2400532218 - Tobramycin
1. PP2400532065 - Cetirizin
2. PP2400532187 - Paracetamol
3. PP2400532211 - Sorbitol
1. PP2400532010 - Allopurinol
2. PP2400532053 - Progesteron
3. PP2400532164 - Metformin
1. PP2400532091 - Acid Tranexamic
2. PP2400532098 - Atropin sulfat
3. PP2400532111 - Calci clorid
4. PP2400532119 - Cinnarizin
5. PP2400532127 - Diclofenac
6. PP2400532130 - Diphenhydramin
7. PP2400532155 - Lidocain
8. PP2400532165 - Metoclopramid
9. PP2400532181 - Nicardipine
10. PP2400532198 - Phytomenadion (Vitamin K1)
11. PP2400532200 - Rocuronium bromid
12. PP2400532203 - Salbutamol sulfat
13. PP2400532204 - Salbutamol sulfat
14. PP2400532205 - Salbutamol sulfat
15. PP2400532212 - Spiramycin + Metronidazol
16. PP2400532218 - Tobramycin
17. PP2400532231 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400532054 - Thiocolchicosid
1. PP2400532077 - Rosuvastatin
2. PP2400532087 - Acetylsalicylic acid
3. PP2400532175 - Natri hyaluronat
1. PP2400532046 - Cefaclor
2. PP2400532076 - Piracetam
1. PP2400532138 - Fenofibrat
1. PP2400532177 - Natri montelukast
2. PP2400532186 - Pantoprazol
1. PP2400532062 - Cefaclor
2. PP2400532067 - Desloratadin
3. PP2400532069 - Esomeprazol
4. PP2400532085 - Acetylcystein
5. PP2400532088 - Acetylsalicylic acid
6. PP2400532103 - Betamethason
7. PP2400532109 - Calci carbonat + Vitamin D3
8. PP2400532118 - Cetirizin
9. PP2400532119 - Cinnarizin
10. PP2400532124 - Chlorpheniramin maleat
11. PP2400532131 - Domperidon
12. PP2400532141 - Gentamicin
13. PP2400532169 - Natri clorid
14. PP2400532185 - Omeprazol
15. PP2400532197 - Propranolol hydroclorid
16. PP2400532202 - Rotundin
17. PP2400532207 - Salicylic Acid +Betamethason dipropionat
18. PP2400532210 - Sắt sulfat Folic acid
19. PP2400532211 - Sorbitol
20. PP2400532222 - Vitamin A
21. PP2400532227 - Vitamin C
1. PP2400532056 - Sorbitol
2. PP2400532059 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400532066 - Clopidogrel
4. PP2400532069 - Esomeprazol
5. PP2400532096 - Amlodipin + Atorvastatin
6. PP2400532153 - Lansoprazol
7. PP2400532161 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400532045 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2400532047 - Diosmin
3. PP2400532071 - Flunarizin
1. PP2400532058 - Alfuzosin
1. PP2400532012 - Carbetocin
2. PP2400532021 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
3. PP2400532028 - Salbutamol sulfat
4. PP2400532029 - Sevofluran
5. PP2400532034 - Vinpocetin
6. PP2400532041 - Cinnarizin
7. PP2400532049 - Enalapril + Hydroclorothiazid
8. PP2400532055 - Vitamin C
9. PP2400532075 - Perindopril + Amlodipin
10. PP2400532077 - Rosuvastatin
11. PP2400532093 - Alpha chymotrypsin
12. PP2400532106 - Bromhexin hydroclorid
13. PP2400532132 - Domperidon
14. PP2400532164 - Metformin
15. PP2400532186 - Pantoprazol
16. PP2400532194 - Povidon iodin
17. PP2400532201 - Rosuvastatin
18. PP2400532221 - Thiocolchicosid
1. PP2400532034 - Vinpocetin
2. PP2400532160 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400532072 - Gliclazid + Metformin
1. PP2400532224 - Vitamin A+Vitamin D2/D3
1. PP2400532074 - Metformin + Glimepirid
2. PP2400532079 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
3. PP2400532081 - Trimetazidin
4. PP2400532109 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2400532156 - Losartan + Hydroclorothiazid
6. PP2400532159 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
7. PP2400532163 - Metformin
8. PP2400532164 - Metformin
9. PP2400532177 - Natri montelukast
1. PP2400532032 - Trimetazidin
2. PP2400532040 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400532023 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
2. PP2400532041 - Cinnarizin
3. PP2400532054 - Thiocolchicosid
4. PP2400532057 - Vitamin E
5. PP2400532083 - Acetyl leucin
6. PP2400532088 - Acetylsalicylic acid
7. PP2400532089 - Aciclovir
8. PP2400532090 - Aciclovir
9. PP2400532092 - Alimemazin
10. PP2400532107 - Bromhexin hydroclorid
11. PP2400532110 - Calci carbonat + vitamin D3
12. PP2400532116 - Cefradin
13. PP2400532120 - Clobetasol propionat
14. PP2400532135 - Erythromycin
15. PP2400532138 - Fenofibrat
16. PP2400532142 - Gentamicin
17. PP2400532144 - Glucosamin
18. PP2400532145 - Glucose
19. PP2400532146 - Glucose
20. PP2400532147 - Glucose khan + natri clorid + kali clorid + natri citrat
21. PP2400532148 - Ginkgo biloba
22. PP2400532150 - Kẽm Gluconat
23. PP2400532155 - Lidocain
24. PP2400532157 - Magnesi + Vitamin B6
25. PP2400532158 - Magnesi + Vitamin B6
26. PP2400532165 - Metoclopramid
27. PP2400532166 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
28. PP2400532172 - Natri clorid
29. PP2400532179 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethason
30. PP2400532183 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
31. PP2400532184 - Ofloxacin
32. PP2400532185 - Omeprazol
33. PP2400532188 - Paracetamol
34. PP2400532191 - Piracetam
35. PP2400532199 - Ringer lactat
36. PP2400532212 - Spiramycin + Metronidazol
37. PP2400532222 - Vitamin A
38. PP2400532227 - Vitamin C
1. PP2400532084 - Acetyl leucin
2. PP2400532085 - Acetylcystein
3. PP2400532143 - Gliclazid
4. PP2400532144 - Glucosamin
5. PP2400532149 - Kẽm sulfat
6. PP2400532152 - Lactobacillus acidophilus
7. PP2400532174 - Natri clorid + Kali Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat dihydrat) + Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
8. PP2400532187 - Paracetamol
9. PP2400532201 - Rosuvastatin
10. PP2400532209 - Sắt gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat
11. PP2400532219 - Tobramycin + Dexamethason
12. PP2400532226 - Vitamin B1 + B6 + B12
13. PP2400532228 - Vitamin C
14. PP2400532231 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400532110 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2400532112 - Carbocistein
3. PP2400532113 - Carbocistein
4. PP2400532195 - Pravastatin
5. PP2400532213 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid
1. PP2400532064 - Cefpodoxim
2. PP2400532192 - Piracetam
1. PP2400532090 - Aciclovir
2. PP2400532120 - Clobetasol propionat
3. PP2400532131 - Domperidon
4. PP2400532201 - Rosuvastatin
1. PP2400532100 - Bacillus clausii
1. PP2400532043 - Amlodipin + Atorvastatin