Gói thầu số 1: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc cho Trung tâm Y tế huyện Phong Điền năm 2024-2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
16:00 31/12/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
16:15 31/12/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
41
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400532010 Allopurinol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 90 1.386.500 120 26.250.000 26.250.000 0
2 PP2400532012 Carbetocin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 6.319.386 120 1.791.125 1.791.125 0
3 PP2400532014 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 1.247.580 120 15.918.000 15.918.000 0
4 PP2400532020 Lisinopril + Amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 3.351.800 120 183.000.000 183.000.000 0
5 PP2400532021 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 6.319.386 120 14.388.000 14.388.000 0
6 PP2400532023 Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 590.000 590.000 0
7 PP2400532028 Salbutamol sulfat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 6.319.386 120 25.000.000 25.000.000 0
8 PP2400532029 Sevofluran vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 6.319.386 120 15.520.000 15.520.000 0
9 PP2400532032 Trimetazidin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 512.050 120 9.225.000 9.225.000 0
10 PP2400532033 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 3.351.800 120 4.500.000 4.500.000 0
11 PP2400532034 Vinpocetin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 6.319.386 120 3.297.000 3.297.000 0
vn3301645776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH 90 3.112.970 120 2.990.000 2.990.000 0
12 PP2400532040 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 512.050 120 41.980.000 41.980.000 0
13 PP2400532041 Cinnarizin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 6.319.386 120 37.100.000 37.100.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 35.000.000 35.000.000 0
14 PP2400532042 Alverin + Simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 215.000 120 12.500.000 12.500.000 0
15 PP2400532043 Amlodipin + Atorvastatin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 90 780.000 120 78.000.000 78.000.000 0
16 PP2400532044 Amoxicilin + acid clavulanic vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 90 1.835.000 120 183.500.000 183.500.000 0
17 PP2400532045 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 2.071.500 120 105.000.000 105.000.000 0
18 PP2400532046 Cefaclor vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 90 2.240.000 120 164.000.000 164.000.000 0
19 PP2400532047 Diosmin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 2.071.500 120 54.150.000 54.150.000 0
20 PP2400532049 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 6.319.386 120 77.000.000 77.000.000 0
21 PP2400532051 Gliclazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 1.247.580 120 39.000.000 39.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 4.188.900 120 38.520.000 38.520.000 0
22 PP2400532052 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 4.188.900 120 13.140.000 13.140.000 0
23 PP2400532053 Progesteron vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 90 1.386.500 120 37.800.000 37.800.000 0
24 PP2400532054 Thiocolchicosid vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 90 1.154.700 120 114.000.000 114.000.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 114.000.000 114.000.000 0
25 PP2400532055 Vitamin C vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 6.319.386 120 110.000.000 110.000.000 0
26 PP2400532056 Sorbitol vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 90 8.284.950 120 13.000.000 13.000.000 0
27 PP2400532057 Vitamin E vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 19.000.000 19.000.000 0
28 PP2400532058 Alfuzosin vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 90 544.000 120 54.400.000 54.400.000 0
29 PP2400532059 Amoxicilin + acid clavulanic vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 90 8.284.950 120 47.655.000 47.655.000 0
30 PP2400532062 Cefaclor vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 6.212.865 120 38.000.000 38.000.000 0
31 PP2400532063 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 3.303.000 120 258.000.000 258.000.000 0
32 PP2400532064 Cefpodoxim vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 90 1.389.500 120 54.950.000 54.950.000 0
33 PP2400532065 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 333.900 120 26.460.000 26.460.000 0
34 PP2400532066 Clopidogrel vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 90 8.284.950 120 24.840.000 24.840.000 0
35 PP2400532067 Desloratadin vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 6.212.865 120 24.300.000 24.300.000 0
36 PP2400532068 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 1.520.040 120 105.000.000 105.000.000 0
37 PP2400532069 Esomeprazol vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 90 3.250.000 120 222.500.000 222.500.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 6.212.865 120 232.500.000 232.500.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 90 8.284.950 120 249.500.000 249.500.000 0
38 PP2400532071 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 2.071.500 120 48.000.000 48.000.000 0
39 PP2400532072 Gliclazid + Metformin vn0400518660 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN 90 750.000 120 78.000.000 78.000.000 0
40 PP2400532073 Losartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 651.000 120 23.000.000 23.000.000 0
41 PP2400532074 Metformin + Glimepirid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.433.900 120 24.780.000 24.780.000 0
42 PP2400532075 Perindopril + Amlodipin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 6.319.386 120 98.600.000 98.600.000 0
43 PP2400532076 Piracetam vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 90 2.240.000 120 60.000.000 60.000.000 0
44 PP2400532077 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 651.000 120 9.380.000 9.380.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 90 405.000 120 18.800.000 18.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 6.319.386 120 14.700.000 14.700.000 0
45 PP2400532078 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 651.000 120 25.100.000 25.100.000 0
46 PP2400532079 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.433.900 120 40.950.000 40.950.000 0
47 PP2400532081 Trimetazidin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.433.900 120 4.200.000 4.200.000 0
48 PP2400532082 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.313.200 120 11.000.000 11.000.000 0
49 PP2400532083 Acetyl leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.550.770 120 49.980.000 49.980.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 50.000.000 50.000.000 0
50 PP2400532084 Acetyl leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.313.200 120 10.800.000 10.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 3.946.135 120 11.340.000 11.340.000 0
51 PP2400532085 Acetylcystein vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 6.212.865 120 25.650.000 25.650.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 3.946.135 120 18.270.000 18.270.000 0
52 PP2400532086 Acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.313.200 120 22.950.000 22.950.000 0
53 PP2400532087 Acetylsalicylic acid vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 90 405.000 120 9.000.000 9.000.000 0
54 PP2400532088 Acetylsalicylic acid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.313.200 120 1.500.000 1.500.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 6.212.865 120 3.900.000 3.900.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 1.560.000 1.560.000 0
55 PP2400532089 Aciclovir vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 3.265.975 120 6.975.000 6.975.000 0
vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 90 1.277.725 120 5.700.000 5.700.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 5.895.000 5.895.000 0
56 PP2400532090 Aciclovir vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 4.000.000 4.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 90 280.800 120 4.000.000 4.000.000 0
57 PP2400532091 Acid Tranexamic vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 2.062.200 120 129.000 129.000 0
58 PP2400532092 Alimemazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.313.200 120 6.900.000 6.900.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 8.300.000 8.300.000 0
59 PP2400532093 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.313.200 120 5.400.000 5.400.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 6.319.386 120 53.550.000 53.550.000 0
60 PP2400532094 Alphachymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.313.200 120 30.000.000 30.000.000 0
61 PP2400532096 Amlodipin + Atorvastatin vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 90 8.284.950 120 32.500.000 32.500.000 0
62 PP2400532097 Atorvastatin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 539.600 120 34.000.000 34.000.000 0
63 PP2400532098 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 2.062.200 120 195.300 195.300 0
64 PP2400532099 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 4.188.900 120 1.500.000 1.500.000 0
65 PP2400532100 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 3.351.800 120 108.400.000 108.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 3.265.975 120 94.000.000 94.000.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 90 1.084.000 120 98.000.000 98.000.000 0
66 PP2400532101 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.550.770 120 15.750.000 15.750.000 0
67 PP2400532102 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 3.351.800 120 40.000.000 40.000.000 0
68 PP2400532103 Betamethason vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 3.265.975 120 13.750.000 13.750.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 6.212.865 120 13.250.000 13.250.000 0
69 PP2400532104 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 4.188.900 120 750.000 750.000 0
70 PP2400532106 Bromhexin hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 6.319.386 120 6.900.000 6.900.000 0
71 PP2400532107 Bromhexin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 1.520.040 120 7.980.000 7.980.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 8.400.000 8.400.000 0
72 PP2400532108 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 3.303.000 120 27.000.000 27.000.000 0
73 PP2400532109 Calci carbonat + Vitamin D3 vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 6.212.865 120 58.730.000 58.730.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.433.900 120 58.730.000 58.730.000 0
74 PP2400532110 Calci carbonat + vitamin D3 vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 24.950.000 24.950.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 1.561.700 120 39.900.000 39.900.000 0
75 PP2400532111 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 2.062.200 120 147.000 147.000 0
76 PP2400532112 Carbocistein vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 3.616.800 120 33.000.000 33.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 1.561.700 120 29.400.000 29.400.000 0
77 PP2400532113 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 1.561.700 120 57.540.000 57.540.000 0
78 PP2400532114 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 1.520.040 120 13.860.000 13.860.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 539.600 120 15.960.000 15.960.000 0
79 PP2400532116 Cefradin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 20.600.000 20.600.000 0
80 PP2400532118 Cetirizin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 1.520.040 120 13.650.000 13.650.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 6.212.865 120 13.750.000 13.750.000 0
81 PP2400532119 Cinnarizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.313.200 120 3.600.000 3.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 2.062.200 120 3.750.000 3.750.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 6.212.865 120 4.000.000 4.000.000 0
82 PP2400532120 Clobetasol propionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 1.247.580 120 2.760.000 2.760.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 2.205.000 2.205.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 90 280.800 120 2.100.000 2.100.000 0
83 PP2400532121 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.313.200 120 2.640.000 2.640.000 0
84 PP2400532122 Codein + terpin hydrat vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 90 1.277.725 120 30.000.000 30.000.000 0
85 PP2400532123 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.313.200 120 5.250.000 5.250.000 0
86 PP2400532124 Chlorpheniramin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.313.200 120 5.200.000 5.200.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 6.212.865 120 12.000.000 12.000.000 0
87 PP2400532127 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 2.062.200 120 1.290.000 1.290.000 0
88 PP2400532129 Diosmectit vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 3.265.975 120 22.680.000 22.680.000 0
89 PP2400532130 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 2.062.200 120 630.000 630.000 0
90 PP2400532131 Domperidon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.313.200 120 800.000 800.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 6.212.865 120 1.850.000 1.850.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 90 280.800 120 1.400.000 1.400.000 0
91 PP2400532132 Domperidon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 6.319.386 120 840.000 840.000 0
92 PP2400532133 Drotaverin clohydrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.313.200 120 5.250.000 5.250.000 0
93 PP2400532135 Erythromycin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.313.200 120 13.750.000 13.750.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 11.500.000 11.500.000 0
94 PP2400532138 Fenofibrat vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 90 625.800 120 62.580.000 62.580.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 53.800.000 53.800.000 0
95 PP2400532139 Flunarizin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 1.520.040 120 7.560.000 7.560.000 0
96 PP2400532140 Fluticason Propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 3.303.000 120 28.800.000 28.800.000 0
97 PP2400532141 Gentamicin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 3.265.975 120 4.725.000 4.725.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 6.212.865 120 5.087.500 5.087.500 0
98 PP2400532142 Gentamicin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 3.400.000 3.400.000 0
99 PP2400532143 Gliclazid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 3.946.135 120 41.300.000 41.300.000 0
100 PP2400532144 Glucosamin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 17.700.000 17.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 3.946.135 120 10.080.000 10.080.000 0
101 PP2400532145 Glucose vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 1.200.000 1.200.000 0
102 PP2400532146 Glucose vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 23.304.000 23.304.000 0
103 PP2400532147 Glucose khan + natri clorid + kali clorid + natri citrat vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 4.770.000 4.770.000 0
104 PP2400532148 Ginkgo biloba vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 25.200.000 25.200.000 0
105 PP2400532149 Kẽm sulfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 1.407.300 120 12.000.000 12.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 3.946.135 120 12.915.000 12.915.000 0
106 PP2400532150 Kẽm Gluconat vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 157.000 157.000 0
107 PP2400532152 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 3.946.135 120 71.000.000 71.000.000 0
108 PP2400532153 Lansoprazol vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 90 8.284.950 120 73.500.000 73.500.000 0
109 PP2400532154 Levothyroxin natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 1.520.040 120 584.000 584.000 0
110 PP2400532155 Lidocain vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 90 1.277.725 120 2.500.000 2.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 2.062.200 120 3.000.000 3.000.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 3.995.000 3.995.000 0
111 PP2400532156 Losartan + Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.433.900 120 19.320.000 19.320.000 0
112 PP2400532157 Magnesi + Vitamin B6 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.313.200 120 20.250.000 20.250.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 3.265.975 120 18.900.000 18.900.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 24.300.000 24.300.000 0
113 PP2400532158 Magnesi + Vitamin B6 vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 34.600.000 34.600.000 0
114 PP2400532159 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.433.900 120 196.560.000 196.560.000 0
115 PP2400532160 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn3301645776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH 90 3.112.970 120 307.840.000 307.840.000 0
116 PP2400532161 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 90 8.284.950 120 311.920.000 311.920.000 0
117 PP2400532163 Metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 3.616.800 120 139.050.000 139.050.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 4.188.900 120 148.350.000 148.350.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.433.900 120 148.050.000 148.050.000 0
118 PP2400532164 Metformin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 90 1.386.500 120 55.500.000 55.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 6.319.386 120 65.000.000 65.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.433.900 120 55.800.000 55.800.000 0
119 PP2400532165 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 2.062.200 120 125.000 125.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 142.000 142.000 0
120 PP2400532166 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 1.025.000 1.025.000 0
121 PP2400532168 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.550.770 120 2.750.000 2.750.000 0
122 PP2400532169 Natri clorid vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 90 1.277.725 120 1.170.000 1.170.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 6.212.865 120 1.122.500 1.122.500 0
123 PP2400532171 Natri clorid vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 539.600 120 4.000.000 4.000.000 0
vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 90 1.277.725 120 4.000.000 4.000.000 0
124 PP2400532172 Natri clorid vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 13.396.000 13.396.000 0
125 PP2400532174 Natri clorid + Kali Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat dihydrat) + Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 3.946.135 120 7.455.000 7.455.000 0
126 PP2400532175 Natri hyaluronat vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 90 405.000 120 12.500.000 12.500.000 0
127 PP2400532176 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 3.303.000 120 19.500.000 19.500.000 0
128 PP2400532177 Natri montelukast vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 90 500.200 120 18.529.000 18.529.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.433.900 120 17.493.000 17.493.000 0
129 PP2400532179 Neomycin + Polymycin B + Dexamethason vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 3.699.000 3.699.000 0
130 PP2400532180 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.550.770 120 1.092.000 1.092.000 0
131 PP2400532181 Nicardipine vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 2.062.200 120 420.000 420.000 0
132 PP2400532183 Nystatin + Neomycin + Polymycin B vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 14.400.000 14.400.000 0
133 PP2400532184 Ofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.313.200 120 17.250.000 17.250.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 15.750.000 15.750.000 0
134 PP2400532185 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.313.200 120 9.000.000 9.000.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 6.212.865 120 16.750.000 16.750.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 19.500.000 19.500.000 0
135 PP2400532186 Pantoprazol vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 3.616.800 120 27.800.000 27.800.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 90 500.200 120 21.800.000 21.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 6.319.386 120 29.000.000 29.000.000 0
136 PP2400532187 Paracetamol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 333.900 120 200.000 200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 3.946.135 120 168.000 168.000 0
137 PP2400532188 Paracetamol vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 5.670.000 5.670.000 0
138 PP2400532189 Paracetamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.550.770 120 44.100.000 44.100.000 0
139 PP2400532191 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.313.200 120 29.520.000 29.520.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 29.600.000 29.600.000 0
140 PP2400532192 Piracetam vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 90 1.389.500 120 84.000.000 84.000.000 0
141 PP2400532194 Povidon iodin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 6.319.386 120 5.400.000 5.400.000 0
142 PP2400532195 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 1.561.700 120 11.970.000 11.970.000 0
143 PP2400532196 Promethazin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 3.265.975 120 12.300.000 12.300.000 0
144 PP2400532197 Propranolol hydroclorid vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 6.212.865 120 494.500 494.500 0
145 PP2400532198 Phytomenadion (Vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 2.062.200 120 1.323.000 1.323.000 0
146 PP2400532199 Ringer lactat vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 34.600.000 34.600.000 0
147 PP2400532200 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 2.062.200 120 1.275.000 1.275.000 0
148 PP2400532201 Rosuvastatin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 3.265.975 120 13.100.000 13.100.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 6.319.386 120 14.750.000 14.750.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 3.946.135 120 10.500.000 10.500.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 90 280.800 120 11.500.000 11.500.000 0
149 PP2400532202 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.313.200 120 12.500.000 12.500.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 6.212.865 120 12.500.000 12.500.000 0
150 PP2400532203 Salbutamol sulfat vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 3.265.975 120 79.800.000 79.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 2.062.200 120 79.600.000 79.600.000 0
151 PP2400532204 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 2.062.200 120 4.400.000 4.400.000 0
152 PP2400532205 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 2.062.200 120 8.400.000 8.400.000 0
153 PP2400532206 Salbutamol sulfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 1.407.300 120 59.640.000 59.640.000 0
154 PP2400532207 Salicylic Acid +Betamethason dipropionat vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 3.265.975 120 11.000.000 11.000.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 6.212.865 120 10.700.000 10.700.000 0
155 PP2400532208 Sắt fumarat + acid Folic vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 3.265.975 120 3.750.000 3.750.000 0
156 PP2400532209 Sắt gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 3.946.135 120 47.100.000 47.100.000 0
157 PP2400532210 Sắt sulfat Folic acid vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 6.212.865 120 7.800.000 7.800.000 0
158 PP2400532211 Sorbitol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 333.900 120 6.650.000 6.650.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 6.212.865 120 6.762.000 6.762.000 0
159 PP2400532212 Spiramycin + Metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.313.200 120 17.775.000 17.775.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 2.062.200 120 17.700.000 17.700.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 17.325.000 17.325.000 0
160 PP2400532213 Telmisartan + Hydrochlorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 1.561.700 120 11.340.000 11.340.000 0
161 PP2400532214 Terbutalin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.550.770 120 1.995.000 1.995.000 0
162 PP2400532215 Terpin hydrat + Codein vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 90 1.277.725 120 50.000.000 50.000.000 0
163 PP2400532216 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.313.200 120 12.300.000 12.300.000 0
164 PP2400532218 Tobramycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 1.407.300 120 59.070.000 59.070.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 2.062.200 120 58.950.000 58.950.000 0
165 PP2400532219 Tobramycin + Dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 3.946.135 120 4.557.000 4.557.000 0
166 PP2400532220 Thiocolchicosid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.313.200 120 66.800.000 66.800.000 0
167 PP2400532221 Thiocolchicosid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 6.319.386 120 39.800.000 39.800.000 0
168 PP2400532222 Vitamin A vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 6.212.865 120 3.150.000 3.150.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 2.520.000 2.520.000 0
169 PP2400532223 Vitamin A; Vitamin D3 vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 90 1.277.725 120 15.900.000 15.900.000 0
170 PP2400532224 Vitamin A+Vitamin D2/D3 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 280.000 120 28.000.000 28.000.000 0
171 PP2400532226 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 3.946.135 120 90.930.000 90.930.000 0
172 PP2400532227 Vitamin C vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.313.200 120 10.000.000 10.000.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 6.212.865 120 12.250.000 12.250.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 7.922.048 120 8.650.000 8.650.000 0
173 PP2400532228 Vitamin C vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 3.946.135 120 14.920.000 14.920.000 0
174 PP2400532229 Vitamin C vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.550.770 120 24.990.000 24.990.000 0
175 PP2400532231 Nước cất pha tiêm vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.550.770 120 12.380.000 12.380.000 0
vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 90 1.277.725 120 11.400.000 11.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 2.062.200 120 14.000.000 14.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 3.946.135 120 10.080.000 10.080.000 0
176 PP2400532235 Salmeterol + Fluticasone propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 215.000 120 8.950.000 8.950.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 41
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400532073 - Losartan

2. PP2400532077 - Rosuvastatin

3. PP2400532078 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400532068 - Drotaverin clohydrat

2. PP2400532107 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400532114 - Carbocistein

4. PP2400532118 - Cetirizin

5. PP2400532139 - Flunarizin

6. PP2400532154 - Levothyroxin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400532020 - Lisinopril + Amlodipin

2. PP2400532033 - Vinpocetin

3. PP2400532100 - Bacillus clausii

4. PP2400532102 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400532082 - Amlodipin

2. PP2400532084 - Acetyl leucin

3. PP2400532086 - Acetylcystein

4. PP2400532088 - Acetylsalicylic acid

5. PP2400532092 - Alimemazin

6. PP2400532093 - Alpha chymotrypsin

7. PP2400532094 - Alphachymotrypsin

8. PP2400532119 - Cinnarizin

9. PP2400532121 - Clopidogrel

10. PP2400532123 - Colchicin

11. PP2400532124 - Chlorpheniramin maleat

12. PP2400532131 - Domperidon

13. PP2400532133 - Drotaverin clohydrat

14. PP2400532135 - Erythromycin

15. PP2400532157 - Magnesi + Vitamin B6

16. PP2400532184 - Ofloxacin

17. PP2400532185 - Omeprazol

18. PP2400532191 - Piracetam

19. PP2400532202 - Rotundin

20. PP2400532212 - Spiramycin + Metronidazol

21. PP2400532216 - Tinidazol

22. PP2400532220 - Thiocolchicosid

23. PP2400532227 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400532042 - Alverin + Simethicon

2. PP2400532235 - Salmeterol + Fluticasone propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400532112 - Carbocistein

2. PP2400532163 - Metformin

3. PP2400532186 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400532083 - Acetyl leucin

2. PP2400532101 - Bacillus subtilis

3. PP2400532168 - Moxifloxacin

4. PP2400532180 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

5. PP2400532189 - Paracetamol

6. PP2400532214 - Terbutalin sulfat

7. PP2400532229 - Vitamin C

8. PP2400532231 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400532097 - Atorvastatin

2. PP2400532114 - Carbocistein

3. PP2400532171 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400532014 - Drotaverin clohydrat

2. PP2400532051 - Gliclazid

3. PP2400532120 - Clobetasol propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400532089 - Aciclovir

2. PP2400532100 - Bacillus clausii

3. PP2400532103 - Betamethason

4. PP2400532129 - Diosmectit

5. PP2400532141 - Gentamicin

6. PP2400532157 - Magnesi + Vitamin B6

7. PP2400532196 - Promethazin

8. PP2400532201 - Rosuvastatin

9. PP2400532203 - Salbutamol sulfat

10. PP2400532207 - Salicylic Acid +Betamethason dipropionat

11. PP2400532208 - Sắt fumarat + acid Folic

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301653495
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400532069 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301584227
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400532089 - Aciclovir

2. PP2400532122 - Codein + terpin hydrat

3. PP2400532155 - Lidocain

4. PP2400532169 - Natri clorid

5. PP2400532171 - Natri clorid

6. PP2400532215 - Terpin hydrat + Codein

7. PP2400532223 - Vitamin A; Vitamin D3

8. PP2400532231 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101499882
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400532044 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400532063 - Cefpodoxim

2. PP2400532108 - Budesonid

3. PP2400532140 - Fluticason Propionat

4. PP2400532176 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400532051 - Gliclazid

2. PP2400532052 - Trimetazidin

3. PP2400532099 - Azithromycin

4. PP2400532104 - Bisacodyl

5. PP2400532163 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400532149 - Kẽm sulfat

2. PP2400532206 - Salbutamol sulfat

3. PP2400532218 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400532065 - Cetirizin

2. PP2400532187 - Paracetamol

3. PP2400532211 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401401489
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400532010 - Allopurinol

2. PP2400532053 - Progesteron

3. PP2400532164 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400532091 - Acid Tranexamic

2. PP2400532098 - Atropin sulfat

3. PP2400532111 - Calci clorid

4. PP2400532119 - Cinnarizin

5. PP2400532127 - Diclofenac

6. PP2400532130 - Diphenhydramin

7. PP2400532155 - Lidocain

8. PP2400532165 - Metoclopramid

9. PP2400532181 - Nicardipine

10. PP2400532198 - Phytomenadion (Vitamin K1)

11. PP2400532200 - Rocuronium bromid

12. PP2400532203 - Salbutamol sulfat

13. PP2400532204 - Salbutamol sulfat

14. PP2400532205 - Salbutamol sulfat

15. PP2400532212 - Spiramycin + Metronidazol

16. PP2400532218 - Tobramycin

17. PP2400532231 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400532054 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400532077 - Rosuvastatin

2. PP2400532087 - Acetylsalicylic acid

3. PP2400532175 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509266
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400532046 - Cefaclor

2. PP2400532076 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316299146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400532138 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400532177 - Natri montelukast

2. PP2400532186 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300350191
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400532062 - Cefaclor

2. PP2400532067 - Desloratadin

3. PP2400532069 - Esomeprazol

4. PP2400532085 - Acetylcystein

5. PP2400532088 - Acetylsalicylic acid

6. PP2400532103 - Betamethason

7. PP2400532109 - Calci carbonat + Vitamin D3

8. PP2400532118 - Cetirizin

9. PP2400532119 - Cinnarizin

10. PP2400532124 - Chlorpheniramin maleat

11. PP2400532131 - Domperidon

12. PP2400532141 - Gentamicin

13. PP2400532169 - Natri clorid

14. PP2400532185 - Omeprazol

15. PP2400532197 - Propranolol hydroclorid

16. PP2400532202 - Rotundin

17. PP2400532207 - Salicylic Acid +Betamethason dipropionat

18. PP2400532210 - Sắt sulfat Folic acid

19. PP2400532211 - Sorbitol

20. PP2400532222 - Vitamin A

21. PP2400532227 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401763658
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400532056 - Sorbitol

2. PP2400532059 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400532066 - Clopidogrel

4. PP2400532069 - Esomeprazol

5. PP2400532096 - Amlodipin + Atorvastatin

6. PP2400532153 - Lansoprazol

7. PP2400532161 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400532045 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

2. PP2400532047 - Diosmin

3. PP2400532071 - Flunarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400532058 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400532012 - Carbetocin

2. PP2400532021 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

3. PP2400532028 - Salbutamol sulfat

4. PP2400532029 - Sevofluran

5. PP2400532034 - Vinpocetin

6. PP2400532041 - Cinnarizin

7. PP2400532049 - Enalapril + Hydroclorothiazid

8. PP2400532055 - Vitamin C

9. PP2400532075 - Perindopril + Amlodipin

10. PP2400532077 - Rosuvastatin

11. PP2400532093 - Alpha chymotrypsin

12. PP2400532106 - Bromhexin hydroclorid

13. PP2400532132 - Domperidon

14. PP2400532164 - Metformin

15. PP2400532186 - Pantoprazol

16. PP2400532194 - Povidon iodin

17. PP2400532201 - Rosuvastatin

18. PP2400532221 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301645776
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400532034 - Vinpocetin

2. PP2400532160 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400518660
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400532072 - Gliclazid + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400532224 - Vitamin A+Vitamin D2/D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400532074 - Metformin + Glimepirid

2. PP2400532079 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

3. PP2400532081 - Trimetazidin

4. PP2400532109 - Calci carbonat + Vitamin D3

5. PP2400532156 - Losartan + Hydroclorothiazid

6. PP2400532159 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

7. PP2400532163 - Metformin

8. PP2400532164 - Metformin

9. PP2400532177 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400532032 - Trimetazidin

2. PP2400532040 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300314838
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2400532023 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat

2. PP2400532041 - Cinnarizin

3. PP2400532054 - Thiocolchicosid

4. PP2400532057 - Vitamin E

5. PP2400532083 - Acetyl leucin

6. PP2400532088 - Acetylsalicylic acid

7. PP2400532089 - Aciclovir

8. PP2400532090 - Aciclovir

9. PP2400532092 - Alimemazin

10. PP2400532107 - Bromhexin hydroclorid

11. PP2400532110 - Calci carbonat + vitamin D3

12. PP2400532116 - Cefradin

13. PP2400532120 - Clobetasol propionat

14. PP2400532135 - Erythromycin

15. PP2400532138 - Fenofibrat

16. PP2400532142 - Gentamicin

17. PP2400532144 - Glucosamin

18. PP2400532145 - Glucose

19. PP2400532146 - Glucose

20. PP2400532147 - Glucose khan + natri clorid + kali clorid + natri citrat

21. PP2400532148 - Ginkgo biloba

22. PP2400532150 - Kẽm Gluconat

23. PP2400532155 - Lidocain

24. PP2400532157 - Magnesi + Vitamin B6

25. PP2400532158 - Magnesi + Vitamin B6

26. PP2400532165 - Metoclopramid

27. PP2400532166 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

28. PP2400532172 - Natri clorid

29. PP2400532179 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethason

30. PP2400532183 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B

31. PP2400532184 - Ofloxacin

32. PP2400532185 - Omeprazol

33. PP2400532188 - Paracetamol

34. PP2400532191 - Piracetam

35. PP2400532199 - Ringer lactat

36. PP2400532212 - Spiramycin + Metronidazol

37. PP2400532222 - Vitamin A

38. PP2400532227 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400532084 - Acetyl leucin

2. PP2400532085 - Acetylcystein

3. PP2400532143 - Gliclazid

4. PP2400532144 - Glucosamin

5. PP2400532149 - Kẽm sulfat

6. PP2400532152 - Lactobacillus acidophilus

7. PP2400532174 - Natri clorid + Kali Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat dihydrat) + Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)

8. PP2400532187 - Paracetamol

9. PP2400532201 - Rosuvastatin

10. PP2400532209 - Sắt gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat

11. PP2400532219 - Tobramycin + Dexamethason

12. PP2400532226 - Vitamin B1 + B6 + B12

13. PP2400532228 - Vitamin C

14. PP2400532231 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400532110 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2400532112 - Carbocistein

3. PP2400532113 - Carbocistein

4. PP2400532195 - Pravastatin

5. PP2400532213 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102747739
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400532064 - Cefpodoxim

2. PP2400532192 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400532090 - Aciclovir

2. PP2400532120 - Clobetasol propionat

3. PP2400532131 - Domperidon

4. PP2400532201 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107449246
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400532100 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400532043 - Amlodipin + Atorvastatin

Đã xem: 15
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây