Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400533176 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 105.000 | 120 | 6.155.200 | 6.155.200 | 0 |
| 2 | PP2400533177 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 105.000 | 120 | 2.969.600 | 2.969.600 | 0 |
| 3 | PP2400533178 | Lansoprazol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 303.000 | 120 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 4 | PP2400533179 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 105.000 | 120 | 1.280.000 | 1.280.000 | 0 |
| 5 | PP2400533182 | Ambroxol hydroclorid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 3.622.000 | 120 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 6 | PP2400533183 | Desloratadin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 3.622.000 | 120 | 62.480.000 | 62.480.000 | 0 |
| 7 | PP2400533184 | Piracetam | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 3.622.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400533185 | Sorbitol | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 163.000 | 120 | 1.312.500 | 1.312.500 | 0 |
| 9 | PP2400533186 | Spiramycin + metronidazol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 3.622.000 | 120 | 3.980.000 | 3.980.000 | 0 |
| 10 | PP2400533187 | Xylometazolin hydroclorid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 3.622.000 | 120 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 11 | PP2400533188 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 90 | 1.820.000 | 120 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 1.820.000 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 1.820.000 | 120 | 141.330.000 | 141.330.000 | 0 | |||
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 3.622.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400533189 | Paracetamol + diphenhydramin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 72.000 | 120 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 163.000 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400533192 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 466.500 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400533193 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 1.338.000 | 120 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 3.622.000 | 120 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400533194 | Betamethason + dexchlorpheniramin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 309.000 | 120 | 29.190.000 | 29.190.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 3.622.000 | 120 | 28.770.000 | 28.770.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400533195 | Diclofenac | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 1.338.000 | 120 | 860.000 | 860.000 | 0 |
| 17 | PP2400533196 | Diphenhydramin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 1.338.000 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 18 | PP2400533197 | Drotaverin hydroclorid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 3.622.000 | 120 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 19 | PP2400533198 | Drotaverin hydroclorid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 1.338.000 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 20 | PP2400533199 | Famotidin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 1.338.000 | 120 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400533200 | Fusidic acid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 3.622.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 22 | PP2400533201 | Glucose | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 163.000 | 120 | 504.000 | 504.000 | 0 |
| 23 | PP2400533202 | Ibuprofen | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 1.338.000 | 120 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 24 | PP2400533203 | Kali clorid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 1.338.000 | 120 | 69.300 | 69.300 | 0 |
| 25 | PP2400533204 | Kẽm gluconat | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 163.000 | 120 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 |
| 26 | PP2400533205 | Lidocain hydroclorid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 1.338.000 | 120 | 560.000 | 560.000 | 0 |
| 27 | PP2400533206 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 3.622.000 | 120 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 28 | PP2400533207 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 466.500 | 120 | 111.000 | 111.000 | 0 |
| 29 | PP2400533208 | Methyl prednisolon | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 1.338.000 | 120 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 30 | PP2400533211 | Nước cất pha tiêm | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 466.500 | 120 | 21.665.000 | 21.665.000 | 0 |
| 31 | PP2400533212 | Paracetamol | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 163.000 | 120 | 2.085.000 | 2.085.000 | 0 |
| 32 | PP2400533213 | Sắt fumarat + acid folic | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 303.000 | 120 | 1.798.000 | 1.798.000 | 0 |
| 33 | PP2400533214 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 1.338.000 | 120 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 34 | PP2400533215 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 42.000 | 120 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| 35 | PP2400533216 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 3.622.000 | 120 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
1. PP2400533176 - Diosmin + hesperidin
2. PP2400533177 - Progesteron
3. PP2400533179 - Propofol
1. PP2400533192 - Bacillus subtilis
2. PP2400533207 - Magnesi sulfat
3. PP2400533211 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400533188 - Glibenclamid + metformin hydroclorid
1. PP2400533215 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400533194 - Betamethason + dexchlorpheniramin
1. PP2400533189 - Paracetamol + diphenhydramin
1. PP2400533185 - Sorbitol
2. PP2400533189 - Paracetamol + diphenhydramin
3. PP2400533201 - Glucose
4. PP2400533204 - Kẽm gluconat
5. PP2400533212 - Paracetamol
1. PP2400533193 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
2. PP2400533195 - Diclofenac
3. PP2400533196 - Diphenhydramin
4. PP2400533198 - Drotaverin hydroclorid
5. PP2400533199 - Famotidin
6. PP2400533202 - Ibuprofen
7. PP2400533203 - Kali clorid
8. PP2400533205 - Lidocain hydroclorid
9. PP2400533208 - Methyl prednisolon
10. PP2400533214 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400533188 - Glibenclamid + metformin hydroclorid
1. PP2400533188 - Glibenclamid + metformin hydroclorid
1. PP2400533178 - Lansoprazol
2. PP2400533213 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2400533182 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400533183 - Desloratadin
3. PP2400533184 - Piracetam
4. PP2400533186 - Spiramycin + metronidazol
5. PP2400533187 - Xylometazolin hydroclorid
6. PP2400533188 - Glibenclamid + metformin hydroclorid
7. PP2400533193 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
8. PP2400533194 - Betamethason + dexchlorpheniramin
9. PP2400533197 - Drotaverin hydroclorid
10. PP2400533200 - Fusidic acid
11. PP2400533206 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2400533216 - Vitamin B1 + B6 + B12