Gói thầu số 1: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm bổ sung thuốc phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025 của Bệnh viện Tĩnh Túc
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:30 30/12/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:44 30/12/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
12
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400533176 Diosmin + hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 105.000 120 6.155.200 6.155.200 0
2 PP2400533177 Progesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 105.000 120 2.969.600 2.969.600 0
3 PP2400533178 Lansoprazol vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 90 303.000 120 28.500.000 28.500.000 0
4 PP2400533179 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 105.000 120 1.280.000 1.280.000 0
5 PP2400533182 Ambroxol hydroclorid vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 3.622.000 120 9.200.000 9.200.000 0
6 PP2400533183 Desloratadin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 3.622.000 120 62.480.000 62.480.000 0
7 PP2400533184 Piracetam vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 3.622.000 120 17.000.000 17.000.000 0
8 PP2400533185 Sorbitol vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 90 163.000 120 1.312.500 1.312.500 0
9 PP2400533186 Spiramycin + metronidazol vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 3.622.000 120 3.980.000 3.980.000 0
10 PP2400533187 Xylometazolin hydroclorid vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 3.622.000 120 2.600.000 2.600.000 0
11 PP2400533188 Glibenclamid + metformin hydroclorid vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 90 1.820.000 120 133.000.000 133.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 1.820.000 120 175.000.000 175.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 90 1.820.000 120 141.330.000 141.330.000 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 3.622.000 120 126.000.000 126.000.000 0
12 PP2400533189 Paracetamol + diphenhydramin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 72.000 120 5.900.000 5.900.000 0
vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 90 163.000 120 7.000.000 7.000.000 0
13 PP2400533192 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 466.500 120 21.000.000 21.000.000 0
14 PP2400533193 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 1.338.000 120 7.100.000 7.100.000 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 3.622.000 120 7.100.000 7.100.000 0
15 PP2400533194 Betamethason + dexchlorpheniramin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 309.000 120 29.190.000 29.190.000 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 3.622.000 120 28.770.000 28.770.000 0
16 PP2400533195 Diclofenac vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 1.338.000 120 860.000 860.000 0
17 PP2400533196 Diphenhydramin vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 1.338.000 120 1.200.000 1.200.000 0
18 PP2400533197 Drotaverin hydroclorid vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 3.622.000 120 9.600.000 9.600.000 0
19 PP2400533198 Drotaverin hydroclorid vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 1.338.000 120 1.260.000 1.260.000 0
20 PP2400533199 Famotidin vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 1.338.000 120 76.000.000 76.000.000 0
21 PP2400533200 Fusidic acid vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 3.622.000 120 8.400.000 8.400.000 0
22 PP2400533201 Glucose vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 90 163.000 120 504.000 504.000 0
23 PP2400533202 Ibuprofen vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 1.338.000 120 1.575.000 1.575.000 0
24 PP2400533203 Kali clorid vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 1.338.000 120 69.300 69.300 0
25 PP2400533204 Kẽm gluconat vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 90 163.000 120 4.998.000 4.998.000 0
26 PP2400533205 Lidocain hydroclorid vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 1.338.000 120 560.000 560.000 0
27 PP2400533206 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 3.622.000 120 14.500.000 14.500.000 0
28 PP2400533207 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 466.500 120 111.000 111.000 0
29 PP2400533208 Methyl prednisolon vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 1.338.000 120 13.600.000 13.600.000 0
30 PP2400533211 Nước cất pha tiêm vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 466.500 120 21.665.000 21.665.000 0
31 PP2400533212 Paracetamol vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 90 163.000 120 2.085.000 2.085.000 0
32 PP2400533213 Sắt fumarat + acid folic vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 90 303.000 120 1.798.000 1.798.000 0
33 PP2400533214 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 90 1.338.000 120 26.400.000 26.400.000 0
34 PP2400533215 Insulin người trộn, hỗn hợp vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 42.000 120 4.750.000 4.750.000 0
35 PP2400533216 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 3.622.000 120 6.750.000 6.750.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 12
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400533176 - Diosmin + hesperidin

2. PP2400533177 - Progesteron

3. PP2400533179 - Propofol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400533192 - Bacillus subtilis

2. PP2400533207 - Magnesi sulfat

3. PP2400533211 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400533188 - Glibenclamid + metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4601578875
Tỉnh / thành phố
Thái Nguyên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400533215 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400533194 - Betamethason + dexchlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400533189 - Paracetamol + diphenhydramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4800164773
Tỉnh / thành phố
Cao Bằng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400533185 - Sorbitol

2. PP2400533189 - Paracetamol + diphenhydramin

3. PP2400533201 - Glucose

4. PP2400533204 - Kẽm gluconat

5. PP2400533212 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4800167460
Tỉnh / thành phố
Cao Bằng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400533193 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

2. PP2400533195 - Diclofenac

3. PP2400533196 - Diphenhydramin

4. PP2400533198 - Drotaverin hydroclorid

5. PP2400533199 - Famotidin

6. PP2400533202 - Ibuprofen

7. PP2400533203 - Kali clorid

8. PP2400533205 - Lidocain hydroclorid

9. PP2400533208 - Methyl prednisolon

10. PP2400533214 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400533188 - Glibenclamid + metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400533188 - Glibenclamid + metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4800142314
Tỉnh / thành phố
Cao Bằng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400533178 - Lansoprazol

2. PP2400533213 - Sắt fumarat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4800166925
Tỉnh / thành phố
Cao Bằng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400533182 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400533183 - Desloratadin

3. PP2400533184 - Piracetam

4. PP2400533186 - Spiramycin + metronidazol

5. PP2400533187 - Xylometazolin hydroclorid

6. PP2400533188 - Glibenclamid + metformin hydroclorid

7. PP2400533193 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

8. PP2400533194 - Betamethason + dexchlorpheniramin

9. PP2400533197 - Drotaverin hydroclorid

10. PP2400533200 - Fusidic acid

11. PP2400533206 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

12. PP2400533216 - Vitamin B1 + B6 + B12

Đã xem: 9
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây