Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500254923 | Ống hút inox phẫu thuật các số | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 2.845.000 | 2.845.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 3.439.397 | 150 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500254924 | Kềm chân răng hàm trên | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 5.912.500 | 5.912.500 | 0 |
| 3 | PP2500254925 | Kềm răng cửa hàm trên | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 |
| 4 | PP2500254926 | Kềm sừng bò | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 7.225.000 | 7.225.000 | 0 |
| 5 | PP2500254927 | Mũi cắt xương đầu trụ (tiểu phẫu) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 4.740.000 | 4.740.000 | 0 |
| 6 | PP2500254928 | Mũi Peeso Mani | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 3.118.500 | 3.118.500 | 0 |
| 7 | PP2500254929 | Cone giấy 20, 25, 30, 35 | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 1.654.000 | 1.654.000 | 0 |
| 8 | PP2500254930 | Đĩa nhám đánh bóng Composite | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 9 | PP2500254931 | Che tủy chiếu đèn | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 1.857.000 | 1.857.000 | 0 |
| 10 | PP2500254932 | Đai trám kim loại | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| 11 | PP2500254933 | Lèn ngang | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 1.166.640 | 1.166.640 | 0 |
| 12 | PP2500254934 | Cây nạo ngà | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 3.439.397 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500254935 | Trâm protaper máy Dentsply | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| 14 | PP2500254937 | Vis mini 8mm | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 13.314.005 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500254938 | Kềm kẹp mạch máu Mosquitoes thẳng | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 120 | 27.516.435 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 3.439.397 | 150 | 4.905.000 | 4.905.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 120 | 2.968.851 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500254939 | Kềm kẹp mạch máu Mosquitoes cong | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 120 | 27.516.435 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 3.439.397 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 120 | 2.968.851 | 150 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500254940 | Cán dao mổ các số | vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 120 | 2.820.206 | 150 | 2.420.805 | 2.420.805 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 4.005.000 | 4.005.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 3.439.397 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 120 | 2.968.851 | 150 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500254941 | Khăn lau làm sạch và khử khuẩn trang thiết bị y tế | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 23.737.575 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500254942 | Chổi đánh bóng | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 6.980.000 | 6.980.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 34.885.323 | 150 | 950.000 | 950.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500254943 | Cọ bôi keo trám đèn | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 504.000 | 504.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 3.439.397 | 150 | 553.920 | 553.920 | 0 | |||
| 21 | PP2500254944 | Keo trám răng trong nha khoa | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 3.439.397 | 150 | 3.294.000 | 3.294.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500254945 | Kim nha 27G ngắn | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 13.314.005 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 8.977.500 | 8.977.500 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 34.885.323 | 150 | 8.145.000 | 8.145.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500254946 | Mũi khoan kim cương high tròn đủ cở, hình búp lửa | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 10.038.000 | 10.038.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 3.439.397 | 150 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500254947 | Eugenol | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 508.800 | 508.800 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 34.885.323 | 150 | 318.750 | 318.750 | 0 | |||
| 25 | PP2500254948 | Băng đạn nội soi nghiêng | vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 120 | 9.600.000 | 150 | 218.800.000 | 218.800.000 | 0 |
| 26 | PP2500254949 | Băng thun 2 móc | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 10.581.775 | 150 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 34.885.323 | 150 | 10.866.000 | 10.866.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 3.876.200 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500254950 | Băng thun 3 móc | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 2.188.200 | 150 | 7.019.250 | 7.019.250 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 10.581.775 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 34.885.323 | 150 | 11.287.500 | 11.287.500 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 3.876.200 | 150 | 25.410.000 | 25.410.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500254951 | Bông viên y tế ɸ 2cm, 500gram | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 26.950.476 | 150 | 438.826.080 | 438.826.080 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 23.896.796 | 150 | 446.463.100 | 446.463.100 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 34.885.323 | 150 | 441.982.000 | 441.982.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 27.841.716 | 150 | 624.941.100 | 624.941.100 | 0 | |||
| 29 | PP2500254952 | Bông y tế gói 100g | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 34.885.323 | 150 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 27.841.716 | 150 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500254953 | Gạc miếng vô trùng 6 lớp (10cm x 10cm) | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 26.950.476 | 150 | 200.900.000 | 200.900.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 34.885.323 | 150 | 229.600.000 | 229.600.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 27.841.716 | 150 | 518.322.000 | 518.322.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500254954 | Gòn chèn sheath đặt stent động mạch vành | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 27.841.716 | 150 | 5.586.000 | 5.586.000 | 0 |
| 32 | PP2500254955 | Tăm bông thường | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 27.841.716 | 150 | 462.000 | 462.000 | 0 |
| 33 | PP2500254956 | Sonde Blackmore | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 28.986.000 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500254957 | Tấm điện cực trung tính có vòng đẳng thế dùng 1 lần | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 120 | 430.769 | 150 | 21.538.440 | 21.538.440 | 0 |
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 120 | 9.556.344 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500254958 | Giấy cuộn Tyvek 420mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 22.485.022 | 150 | 189.972.940 | 189.972.940 | 0 |
| 36 | PP2500254959 | Chỉ khâu 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt V- 34 | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 22.485.022 | 150 | 387.887.500 | 387.887.500 | 0 |
| 37 | PP2500254960 | Túi chứa dịch thải | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 61.234.600 | 150 | 2.350.000 | 2.350.000 | 0 |
| 38 | PP2500254961 | Bộ mở dạ dày qua da | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 120 | 580.000 | 150 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 28.986.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 120 | 9.556.344 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500254962 | Ống thông trong lọc máu cỡ 8F | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 4.539.600 | 150 | 4.825.800 | 4.825.800 | 0 |
| vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 61.234.600 | 150 | 5.920.000 | 5.920.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500254963 | Điện cực cắt đốt dạng vòng | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 120 | 27.516.435 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 10.581.775 | 150 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 120 | 9.556.344 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500254964 | Gắp dị vật 3 chấu, 230cm | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 120 | 27.516.435 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 42 | PP2500254965 | Nút cao su đậy kênh sinh thiết của máy nội soi | vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 120 | 3.914.000 | 150 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 3.504.000 | 150 | 550.000 | 550.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500254966 | Ống thông trong lọc máu cỡ 6.5F loại ngắn | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 4.539.600 | 150 | 6.598.200 | 6.598.200 | 0 |
| vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 61.234.600 | 150 | 6.680.000 | 6.680.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500254967 | Rọ kéo sỏi, tán sỏi | vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 120 | 3.914.000 | 150 | 35.900.000 | 35.900.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 3.504.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500254968 | Rọ lấy sỏi niệu quản | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 10.581.775 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 120 | 4.000.000 | 150 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 120 | 9.556.344 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500254969 | Rọ tán sỏi | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 28.986.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 47 | PP2500254970 | Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 10.581.775 | 150 | 4.120.000 | 4.120.000 | 0 |
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 22.485.022 | 150 | 29.478.750 | 29.478.750 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 23.737.575 | 150 | 6.405.000 | 6.405.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 120 | 9.556.344 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500254971 | Ống thông trong lọc máu cỡ 11F | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 4.539.600 | 150 | 3.985.800 | 3.985.800 | 0 |
| vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 61.234.600 | 150 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500254972 | Kẹp mang kim 18cm | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 120 | 27.516.435 | 150 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 |
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 19.328.757 | 150 | 38.479.350 | 38.479.350 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 3.439.397 | 150 | 15.340.000 | 15.340.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 120 | 2.968.851 | 150 | 12.012.000 | 12.012.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500254973 | Kẹp mang kim 20cm | vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 120 | 2.820.206 | 150 | 3.878.040 | 3.878.040 | 0 |
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 19.328.757 | 150 | 5.965.470 | 5.965.470 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 7.283.220 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 3.439.397 | 150 | 3.540.000 | 3.540.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 120 | 2.968.851 | 150 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500254974 | Pen thẳng có mấu 16cm, 20cm | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 120 | 6.584.336 | 150 | 75.330.000 | 75.330.000 | 0 |
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 19.328.757 | 150 | 65.176.650 | 65.176.650 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 7.283.220 | 150 | 102.060.000 | 102.060.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500254975 | Kim gây tê ngoài màng cứng | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 14.145.880 | 150 | 13.001.100 | 13.001.100 | 0 |
| 53 | PP2500254976 | Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 14.145.880 | 150 | 638.400.000 | 638.400.000 | 0 |
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 120 | 12.936.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0316604569 | CÔNG TY TNHH 3N MEDICAL | 120 | 12.936.000 | 150 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 23.737.575 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500254977 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 14.145.880 | 150 | 17.481.870 | 17.481.870 | 0 |
| 55 | PP2500254978 | Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại cứng | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 2.188.200 | 150 | 20.550.000 | 20.550.000 | 0 |
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 120 | 27.516.435 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 10.581.775 | 150 | 11.910.000 | 11.910.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 4.539.600 | 150 | 31.437.000 | 31.437.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 120 | 1.680.000 | 150 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500254979 | Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại mềm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 2.188.200 | 150 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 120 | 27.516.435 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 10.581.775 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 4.539.600 | 150 | 16.367.400 | 16.367.400 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 120 | 1.680.000 | 150 | 8.940.000 | 8.940.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 120 | 9.556.344 | 150 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500254980 | Dây hút đàm kín có Valve khóa 2 chiều | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 11.360.000 | 150 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 10.581.775 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 4.539.600 | 150 | 23.095.800 | 23.095.800 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 120 | 9.556.344 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500254981 | Dao siêu âm mổ mở | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 22.485.022 | 150 | 294.495.600 | 294.495.600 | 0 |
| 59 | PP2500254982 | Miếng áp (opsite) dùng trong phẫu thuật, thủ thuật (vô trùng) | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 13.314.005 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500254983 | Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu dùng cho người lớn | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 61.234.600 | 150 | 883.300.000 | 883.300.000 | 0 |
| 61 | PP2500254984 | Quả lọc máu liên tục | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 61.234.600 | 150 | 2.052.000.000 | 2.052.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500254985 | Súng bắn keo qua kênh ống soi | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 120 | 27.516.435 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500254986 | Thòng lọng cắt polyp độ mở các cỡ | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 120 | 580.000 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 28.986.000 | 150 | 4.970.000 | 4.970.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 120 | 9.556.344 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 3.504.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500254987 | Bộ thắt vòng Endoloop | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 28.986.000 | 150 | 34.700.000 | 34.700.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 3.504.000 | 150 | 34.600.000 | 34.600.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500254988 | Bộ đặt stent mật tụy có lỗ bên | vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 120 | 3.914.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 3.504.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500254989 | Dao Kim 3 kênh | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 28.986.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 3.504.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500254991 | Zinc Oxit | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 708.750 | 708.750 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 34.885.323 | 150 | 488.750 | 488.750 | 0 | |||
| 68 | PP2500254992 | Catheter (Ống thông núm tá tràng), đầu kim loại, sử dụng nhiều lần | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 28.986.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500254994 | Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm | vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 120 | 9.600.000 | 150 | 218.800.000 | 218.800.000 | 0 |
| 70 | PP2500254995 | Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 3.800.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500254996 | Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 13.314.005 | 150 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 |
| 72 | PP2500254997 | Chăn làm ấm toàn thân | vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 120 | 2.820.206 | 150 | 64.440.000 | 64.440.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 13.314.005 | 150 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500254998 | Băng phim vô trùng không thấm nước cố định kim luồn. | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 13.314.005 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 74 | PP2500254999 | Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 22.485.022 | 150 | 2.830.000 | 2.830.000 | 0 |
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 120 | 823.872 | 150 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500255000 | Giấy (gói) thử Bowie Dick 3M kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 22.485.022 | 150 | 8.381.000 | 8.381.000 | 0 |
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 120 | 823.872 | 150 | 9.790.000 | 9.790.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500255001 | Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogen peroxide | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 22.485.022 | 150 | 4.076.000 | 4.076.000 | 0 |
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 120 | 823.872 | 150 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500255002 | Giấy in thông số vận hành của máy Steri-Vac | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 120 | 823.872 | 150 | 2.503.600 | 2.503.600 | 0 |
| 78 | PP2500255003 | Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 120 | 823.872 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 79 | PP2500255004 | Thủy tinh thể mềm 1 mảnh đơn tiêu | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 11.075.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500255005 | Thủy tinh thể mềm 1 mảnh đơn tiêu | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 11.075.000 | 150 | 171.500.000 | 171.500.000 | 0 |
| 81 | PP2500255006 | Mặt gương nha | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 82 | PP2500255007 | Ống chích sắt | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 3.930.000 | 3.930.000 | 0 |
| 83 | PP2500255008 | Vis mini 10mm | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 13.314.005 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500255009 | Cán dao mổ | vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 120 | 2.820.206 | 150 | 605.200 | 605.200 | 0 |
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 19.328.757 | 150 | 1.999.995 | 1.999.995 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 7.283.220 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 3.439.397 | 150 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500255010 | Kéo cán vàng Metzenbaum, 200mm | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 120 | 27.516.435 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 120 | 2.820.206 | 150 | 9.038.900 | 9.038.900 | 0 | |||
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 19.328.757 | 150 | 18.651.940 | 18.651.940 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 7.283.220 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 10.069.500 | 10.069.500 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 3.439.397 | 150 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 120 | 2.968.851 | 150 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 34.885.323 | 150 | 10.265.000 | 10.265.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500255011 | Kéo cán vàng Metzenbaum, 180mm | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 3.439.397 | 150 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 120 | 2.968.851 | 150 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 34.885.323 | 150 | 6.640.000 | 6.640.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 120 | 27.516.435 | 150 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 120 | 2.820.206 | 150 | 6.318.560 | 6.318.560 | 0 | |||
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 19.328.757 | 150 | 14.316.752 | 14.316.752 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 7.283.220 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 22.811.943 | 150 | 8.055.600 | 8.055.600 | 0 | |||
| 87 | PP2500255012 | Kẹp mang kim Mayo Hegar dài 180mm cán vàng | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 120 | 6.584.336 | 150 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 |
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 120 | 27.516.435 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 19.328.757 | 150 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 3.439.397 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 120 | 2.968.851 | 150 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500255013 | Băng ép sườn | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 3.876.200 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500255014 | Oxy lỏng | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 120 | 26.092.000 | 150 | 1.066.000.000 | 1.066.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500255016 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 14.145.880 | 150 | 29.935.500 | 29.935.500 | 0 |
| 91 | PP2500255017 | Miếng dán trong phẫu thuật | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 13.314.005 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 92 | PP2500255018 | Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 61.234.600 | 150 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 93 | PP2500255019 | Stent kim loại đường mật có cover | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 120 | 27.516.435 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| vn0304705467 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH | 120 | 9.600.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 28.986.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500255020 | Quả lọc thận High Flux 1.9 | vn1801350632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA NAM VIỆT LONG | 120 | 14.860.000 | 150 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 23.896.796 | 150 | 127.400.000 | 127.400.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500255021 | Quả lọc dịch thẩm tách | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 11.360.000 | 150 | 390.600.000 | 390.600.000 | 0 |
| vn1801350632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA NAM VIỆT LONG | 120 | 14.860.000 | 150 | 442.000.000 | 442.000.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500255022 | Catheter chạy thận nhân tạo | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 11.360.000 | 150 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 10.581.775 | 150 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 4.539.600 | 150 | 96.516.000 | 96.516.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 23.896.796 | 150 | 91.520.000 | 91.520.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 120 | 9.556.344 | 150 | 91.560.000 | 91.560.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500255023 | Thủy tinh thể mềm | vn0312920901 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN | 120 | 3.000.000 | 150 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 98 | PP2500255024 | Stent Kim Loại Thực Quản (có cover) | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 28.986.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 120 | 3.914.000 | 150 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500255025 | Kẹp cầm máu ngàm đôi | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 120 | 580.000 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 120 | 3.914.000 | 150 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500255026 | Ống soi chẩn đoán | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 28.986.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500255027 | Kềm sinh thiết | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 28.986.000 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 102 | PP2500255028 | Chỉ tiêu 8/0 | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 22.485.022 | 150 | 58.165.750 | 58.165.750 | 0 |
| 103 | PP2500255029 | Thòng lọng cắt polyp | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 28.986.000 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 104 | PP2500255032 | Dao cắt dưới niêm mạc, đầu tròn saphire (IT Knife for ESD) | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 28.986.000 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 105 | PP2500255033 | Dao cắt dưới niêm mạc, đầu kim (Dual Knife for ESD) | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 28.986.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500255034 | Kẹp cắt, cầm máu ESD (Clutch Cutter) | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 28.986.000 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 107 | PP2500255035 | Băng ghim Echelon với công nghệ giữ mô bề mặt (GST) | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 22.485.022 | 150 | 28.285.250 | 28.285.250 | 0 |
| 108 | PP2500255036 | Dây dao siêu âm dùng cho mổ mở | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 22.485.022 | 150 | 52.123.050 | 52.123.050 | 0 |
| 109 | PP2500255037 | Dao siêu âm cán 36cm | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 22.485.022 | 150 | 36.320.900 | 36.320.900 | 0 |
| 110 | PP2500255038 | Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 22.485.022 | 150 | 15.631.350 | 15.631.350 | 0 |
| 111 | PP2500255040 | Kim cánh bướm 23G | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 34.885.323 | 150 | 303.600 | 303.600 | 0 |
| 112 | PP2500255041 | Tegaderm 1624W (Dán mi) | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 13.314.005 | 150 | 4.125.000 | 4.125.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 3.599.500 | 150 | 2.617.500 | 2.617.500 | 0 | |||
| 113 | PP2500255042 | Dung dịch nhuộm màu trong nội soi tiêu hóa | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 3.504.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500255043 | Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 3.599.500 | 150 | 106.312.500 | 106.312.500 | 0 |
| 115 | PP2500255044 | Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 23.737.575 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 120 | 1.312.000 | 150 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 34.885.323 | 150 | 30.912.000 | 30.912.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 3.599.500 | 150 | 30.540.000 | 30.540.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500255045 | Dung dịch tắm sát khuẩn | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 23.737.575 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 120 | 1.312.000 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 34.885.323 | 150 | 3.623.000 | 3.623.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 3.599.500 | 150 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500255046 | Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 23.737.575 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 120 | 1.312.000 | 150 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 34.885.323 | 150 | 23.667.000 | 23.667.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 3.599.500 | 150 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500255047 | Thủy tinh thể mềm | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 11.075.000 | 150 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 |
| 119 | PP2500255048 | Bình khí CO2 | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 120 | 26.092.000 | 150 | 90.072.000 | 90.072.000 | 0 |
| 120 | PP2500255049 | Bộ dụng cụ phẫu thuật tiểu phẫu, bao gồm 7 món: | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 120 | 6.584.336 | 150 | 152.054.955 | 152.054.955 | 0 |
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 120 | 27.516.435 | 150 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 19.328.757 | 150 | 153.393.975 | 153.393.975 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 7.283.220 | 150 | 138.584.250 | 138.584.250 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 34.885.323 | 150 | 58.415.325 | 58.415.325 | 0 | |||
| 121 | PP2500255050 | Bộ dụng cụ phẫu thuật chi trên, bao gồm 42 món: | vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 19.328.757 | 150 | 168.082.174 | 168.082.174 | 0 |
| 122 | PP2500255051 | Bộ dụng cụ phẫu thuật chi dưới, bao gồm 49 món: | vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 19.328.757 | 150 | 208.853.639 | 208.853.639 | 0 |
1. PP2500254974 - Pen thẳng có mấu 16cm, 20cm
2. PP2500255012 - Kẹp mang kim Mayo Hegar dài 180mm cán vàng
3. PP2500255049 - Bộ dụng cụ phẫu thuật tiểu phẫu, bao gồm 7 món:
1. PP2500254980 - Dây hút đàm kín có Valve khóa 2 chiều
2. PP2500255021 - Quả lọc dịch thẩm tách
3. PP2500255022 - Catheter chạy thận nhân tạo
1. PP2500254950 - Băng thun 3 móc
2. PP2500254978 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại cứng
3. PP2500254979 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại mềm
1. PP2500254938 - Kềm kẹp mạch máu Mosquitoes thẳng
2. PP2500254939 - Kềm kẹp mạch máu Mosquitoes cong
3. PP2500254963 - Điện cực cắt đốt dạng vòng
4. PP2500254964 - Gắp dị vật 3 chấu, 230cm
5. PP2500254972 - Kẹp mang kim 18cm
6. PP2500254978 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại cứng
7. PP2500254979 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại mềm
8. PP2500254985 - Súng bắn keo qua kênh ống soi
9. PP2500255010 - Kéo cán vàng Metzenbaum, 200mm
10. PP2500255011 - Kéo cán vàng Metzenbaum, 180mm
11. PP2500255012 - Kẹp mang kim Mayo Hegar dài 180mm cán vàng
12. PP2500255019 - Stent kim loại đường mật có cover
13. PP2500255049 - Bộ dụng cụ phẫu thuật tiểu phẫu, bao gồm 7 món:
1. PP2500254948 - Băng đạn nội soi nghiêng
2. PP2500254994 - Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm
1. PP2500255023 - Thủy tinh thể mềm
1. PP2500254975 - Kim gây tê ngoài màng cứng
2. PP2500254976 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G
3. PP2500254977 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
4. PP2500255016 - Bộ gây tê ngoài màng cứng
1. PP2500254957 - Tấm điện cực trung tính có vòng đẳng thế dùng 1 lần
1. PP2500254940 - Cán dao mổ các số
2. PP2500254973 - Kẹp mang kim 20cm
3. PP2500254997 - Chăn làm ấm toàn thân
4. PP2500255009 - Cán dao mổ
5. PP2500255010 - Kéo cán vàng Metzenbaum, 200mm
6. PP2500255011 - Kéo cán vàng Metzenbaum, 180mm
1. PP2500254976 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G
1. PP2500254951 - Bông viên y tế ɸ 2cm, 500gram
2. PP2500254953 - Gạc miếng vô trùng 6 lớp (10cm x 10cm)
1. PP2500254972 - Kẹp mang kim 18cm
2. PP2500254973 - Kẹp mang kim 20cm
3. PP2500254974 - Pen thẳng có mấu 16cm, 20cm
4. PP2500255009 - Cán dao mổ
5. PP2500255010 - Kéo cán vàng Metzenbaum, 200mm
6. PP2500255011 - Kéo cán vàng Metzenbaum, 180mm
7. PP2500255012 - Kẹp mang kim Mayo Hegar dài 180mm cán vàng
8. PP2500255049 - Bộ dụng cụ phẫu thuật tiểu phẫu, bao gồm 7 món:
9. PP2500255050 - Bộ dụng cụ phẫu thuật chi trên, bao gồm 42 món:
10. PP2500255051 - Bộ dụng cụ phẫu thuật chi dưới, bao gồm 49 món:
1. PP2500254961 - Bộ mở dạ dày qua da
2. PP2500254986 - Thòng lọng cắt polyp độ mở các cỡ
3. PP2500255025 - Kẹp cầm máu ngàm đôi
1. PP2500254976 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G
1. PP2500254937 - Vis mini 8mm
2. PP2500254945 - Kim nha 27G ngắn
3. PP2500254982 - Miếng áp (opsite) dùng trong phẫu thuật, thủ thuật (vô trùng)
4. PP2500254996 - Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng
5. PP2500254997 - Chăn làm ấm toàn thân
6. PP2500254998 - Băng phim vô trùng không thấm nước cố định kim luồn.
7. PP2500255008 - Vis mini 10mm
8. PP2500255017 - Miếng dán trong phẫu thuật
9. PP2500255041 - Tegaderm 1624W (Dán mi)
1. PP2500254949 - Băng thun 2 móc
2. PP2500254950 - Băng thun 3 móc
3. PP2500254963 - Điện cực cắt đốt dạng vòng
4. PP2500254968 - Rọ lấy sỏi niệu quản
5. PP2500254970 - Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ
6. PP2500254978 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại cứng
7. PP2500254979 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại mềm
8. PP2500254980 - Dây hút đàm kín có Valve khóa 2 chiều
9. PP2500255022 - Catheter chạy thận nhân tạo
1. PP2500254973 - Kẹp mang kim 20cm
2. PP2500254974 - Pen thẳng có mấu 16cm, 20cm
3. PP2500255009 - Cán dao mổ
4. PP2500255010 - Kéo cán vàng Metzenbaum, 200mm
5. PP2500255011 - Kéo cán vàng Metzenbaum, 180mm
6. PP2500255049 - Bộ dụng cụ phẫu thuật tiểu phẫu, bao gồm 7 món:
1. PP2500255019 - Stent kim loại đường mật có cover
1. PP2500254956 - Sonde Blackmore
2. PP2500254961 - Bộ mở dạ dày qua da
3. PP2500254969 - Rọ tán sỏi
4. PP2500254986 - Thòng lọng cắt polyp độ mở các cỡ
5. PP2500254987 - Bộ thắt vòng Endoloop
6. PP2500254989 - Dao Kim 3 kênh
7. PP2500254992 - Catheter (Ống thông núm tá tràng), đầu kim loại, sử dụng nhiều lần
8. PP2500255019 - Stent kim loại đường mật có cover
9. PP2500255024 - Stent Kim Loại Thực Quản (có cover)
10. PP2500255026 - Ống soi chẩn đoán
11. PP2500255027 - Kềm sinh thiết
12. PP2500255029 - Thòng lọng cắt polyp
13. PP2500255032 - Dao cắt dưới niêm mạc, đầu tròn saphire (IT Knife for ESD)
14. PP2500255033 - Dao cắt dưới niêm mạc, đầu kim (Dual Knife for ESD)
15. PP2500255034 - Kẹp cắt, cầm máu ESD (Clutch Cutter)
1. PP2500254962 - Ống thông trong lọc máu cỡ 8F
2. PP2500254966 - Ống thông trong lọc máu cỡ 6.5F loại ngắn
3. PP2500254971 - Ống thông trong lọc máu cỡ 11F
4. PP2500254978 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại cứng
5. PP2500254979 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại mềm
6. PP2500254980 - Dây hút đàm kín có Valve khóa 2 chiều
7. PP2500255022 - Catheter chạy thận nhân tạo
1. PP2500255020 - Quả lọc thận High Flux 1.9
2. PP2500255021 - Quả lọc dịch thẩm tách
1. PP2500254995 - Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung
1. PP2500254968 - Rọ lấy sỏi niệu quản
1. PP2500254958 - Giấy cuộn Tyvek 420mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma
2. PP2500254959 - Chỉ khâu 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt V- 34
3. PP2500254970 - Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ
4. PP2500254981 - Dao siêu âm mổ mở
5. PP2500254999 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế
6. PP2500255000 - Giấy (gói) thử Bowie Dick 3M kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước
7. PP2500255001 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogen peroxide
8. PP2500255028 - Chỉ tiêu 8/0
9. PP2500255035 - Băng ghim Echelon với công nghệ giữ mô bề mặt (GST)
10. PP2500255036 - Dây dao siêu âm dùng cho mổ mở
11. PP2500255037 - Dao siêu âm cán 36cm
12. PP2500255038 - Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi
1. PP2500254941 - Khăn lau làm sạch và khử khuẩn trang thiết bị y tế
2. PP2500254970 - Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ
3. PP2500254976 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G
4. PP2500255044 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ
5. PP2500255045 - Dung dịch tắm sát khuẩn
6. PP2500255046 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế
1. PP2500255014 - Oxy lỏng
2. PP2500255048 - Bình khí CO2
1. PP2500254999 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế
2. PP2500255000 - Giấy (gói) thử Bowie Dick 3M kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước
3. PP2500255001 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogen peroxide
4. PP2500255002 - Giấy in thông số vận hành của máy Steri-Vac
5. PP2500255003 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế
1. PP2500254923 - Ống hút inox phẫu thuật các số
2. PP2500254924 - Kềm chân răng hàm trên
3. PP2500254925 - Kềm răng cửa hàm trên
4. PP2500254926 - Kềm sừng bò
5. PP2500254927 - Mũi cắt xương đầu trụ (tiểu phẫu)
6. PP2500254928 - Mũi Peeso Mani
7. PP2500254929 - Cone giấy 20, 25, 30, 35
8. PP2500254930 - Đĩa nhám đánh bóng Composite
9. PP2500254931 - Che tủy chiếu đèn
10. PP2500254932 - Đai trám kim loại
11. PP2500254933 - Lèn ngang
12. PP2500254934 - Cây nạo ngà
13. PP2500254935 - Trâm protaper máy Dentsply
14. PP2500254937 - Vis mini 8mm
15. PP2500254940 - Cán dao mổ các số
16. PP2500254941 - Khăn lau làm sạch và khử khuẩn trang thiết bị y tế
17. PP2500254942 - Chổi đánh bóng
18. PP2500254943 - Cọ bôi keo trám đèn
19. PP2500254944 - Keo trám răng trong nha khoa
20. PP2500254945 - Kim nha 27G ngắn
21. PP2500254946 - Mũi khoan kim cương high tròn đủ cở, hình búp lửa
22. PP2500254947 - Eugenol
23. PP2500254973 - Kẹp mang kim 20cm
24. PP2500254991 - Zinc Oxit
25. PP2500255006 - Mặt gương nha
26. PP2500255007 - Ống chích sắt
27. PP2500255008 - Vis mini 10mm
28. PP2500255010 - Kéo cán vàng Metzenbaum, 200mm
29. PP2500255011 - Kéo cán vàng Metzenbaum, 180mm
1. PP2500254960 - Túi chứa dịch thải
2. PP2500254962 - Ống thông trong lọc máu cỡ 8F
3. PP2500254966 - Ống thông trong lọc máu cỡ 6.5F loại ngắn
4. PP2500254971 - Ống thông trong lọc máu cỡ 11F
5. PP2500254983 - Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu dùng cho người lớn
6. PP2500254984 - Quả lọc máu liên tục
7. PP2500255018 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn
1. PP2500254923 - Ống hút inox phẫu thuật các số
2. PP2500254934 - Cây nạo ngà
3. PP2500254938 - Kềm kẹp mạch máu Mosquitoes thẳng
4. PP2500254939 - Kềm kẹp mạch máu Mosquitoes cong
5. PP2500254940 - Cán dao mổ các số
6. PP2500254943 - Cọ bôi keo trám đèn
7. PP2500254944 - Keo trám răng trong nha khoa
8. PP2500254946 - Mũi khoan kim cương high tròn đủ cở, hình búp lửa
9. PP2500254972 - Kẹp mang kim 18cm
10. PP2500254973 - Kẹp mang kim 20cm
11. PP2500255009 - Cán dao mổ
12. PP2500255010 - Kéo cán vàng Metzenbaum, 200mm
13. PP2500255011 - Kéo cán vàng Metzenbaum, 180mm
14. PP2500255012 - Kẹp mang kim Mayo Hegar dài 180mm cán vàng
1. PP2500254978 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại cứng
2. PP2500254979 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại mềm
1. PP2500255044 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ
2. PP2500255045 - Dung dịch tắm sát khuẩn
3. PP2500255046 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế
1. PP2500254938 - Kềm kẹp mạch máu Mosquitoes thẳng
2. PP2500254939 - Kềm kẹp mạch máu Mosquitoes cong
3. PP2500254940 - Cán dao mổ các số
4. PP2500254972 - Kẹp mang kim 18cm
5. PP2500254973 - Kẹp mang kim 20cm
6. PP2500255010 - Kéo cán vàng Metzenbaum, 200mm
7. PP2500255011 - Kéo cán vàng Metzenbaum, 180mm
8. PP2500255012 - Kẹp mang kim Mayo Hegar dài 180mm cán vàng
1. PP2500254951 - Bông viên y tế ɸ 2cm, 500gram
2. PP2500255020 - Quả lọc thận High Flux 1.9
3. PP2500255022 - Catheter chạy thận nhân tạo
1. PP2500254942 - Chổi đánh bóng
2. PP2500254945 - Kim nha 27G ngắn
3. PP2500254947 - Eugenol
4. PP2500254949 - Băng thun 2 móc
5. PP2500254950 - Băng thun 3 móc
6. PP2500254951 - Bông viên y tế ɸ 2cm, 500gram
7. PP2500254952 - Bông y tế gói 100g
8. PP2500254953 - Gạc miếng vô trùng 6 lớp (10cm x 10cm)
9. PP2500254991 - Zinc Oxit
10. PP2500255010 - Kéo cán vàng Metzenbaum, 200mm
11. PP2500255011 - Kéo cán vàng Metzenbaum, 180mm
12. PP2500255040 - Kim cánh bướm 23G
13. PP2500255044 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ
14. PP2500255045 - Dung dịch tắm sát khuẩn
15. PP2500255046 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế
16. PP2500255049 - Bộ dụng cụ phẫu thuật tiểu phẫu, bao gồm 7 món:
1. PP2500255041 - Tegaderm 1624W (Dán mi)
2. PP2500255043 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt
3. PP2500255044 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ
4. PP2500255045 - Dung dịch tắm sát khuẩn
5. PP2500255046 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế
1. PP2500255004 - Thủy tinh thể mềm 1 mảnh đơn tiêu
2. PP2500255005 - Thủy tinh thể mềm 1 mảnh đơn tiêu
3. PP2500255047 - Thủy tinh thể mềm
1. PP2500254965 - Nút cao su đậy kênh sinh thiết của máy nội soi
2. PP2500254967 - Rọ kéo sỏi, tán sỏi
3. PP2500254988 - Bộ đặt stent mật tụy có lỗ bên
4. PP2500255024 - Stent Kim Loại Thực Quản (có cover)
5. PP2500255025 - Kẹp cầm máu ngàm đôi
1. PP2500254951 - Bông viên y tế ɸ 2cm, 500gram
2. PP2500254952 - Bông y tế gói 100g
3. PP2500254953 - Gạc miếng vô trùng 6 lớp (10cm x 10cm)
4. PP2500254954 - Gòn chèn sheath đặt stent động mạch vành
5. PP2500254955 - Tăm bông thường
1. PP2500254957 - Tấm điện cực trung tính có vòng đẳng thế dùng 1 lần
2. PP2500254961 - Bộ mở dạ dày qua da
3. PP2500254963 - Điện cực cắt đốt dạng vòng
4. PP2500254968 - Rọ lấy sỏi niệu quản
5. PP2500254970 - Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ
6. PP2500254979 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại mềm
7. PP2500254980 - Dây hút đàm kín có Valve khóa 2 chiều
8. PP2500254986 - Thòng lọng cắt polyp độ mở các cỡ
9. PP2500255022 - Catheter chạy thận nhân tạo
1. PP2500254949 - Băng thun 2 móc
2. PP2500254950 - Băng thun 3 móc
3. PP2500255013 - Băng ép sườn
1. PP2500254965 - Nút cao su đậy kênh sinh thiết của máy nội soi
2. PP2500254967 - Rọ kéo sỏi, tán sỏi
3. PP2500254986 - Thòng lọng cắt polyp độ mở các cỡ
4. PP2500254987 - Bộ thắt vòng Endoloop
5. PP2500254988 - Bộ đặt stent mật tụy có lỗ bên
6. PP2500254989 - Dao Kim 3 kênh
7. PP2500255042 - Dung dịch nhuộm màu trong nội soi tiêu hóa