Gói thầu số 15: Mua thuốc Generic sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2025-2026

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 15: Mua thuốc Generic sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2025-2026
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2025-2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 24/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:10 24/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
122
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500589715 Dexmedetomidin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 37.926.000 150 92.000.000 92.000.000 0
2 PP2500589716 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 8.557.500 150 80.000.000 80.000.000 0
3 PP2500589717 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 8.557.500 150 210.000.000 210.000.000 0
4 PP2500589719 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 5.308.800 150 16.695.000 16.695.000 0
5 PP2500589720 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 29.456.370 150 9.000.000 9.000.000 0
6 PP2500589721 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 120 616.000 150 30.800.000 30.800.000 0
7 PP2500589722 Lidocain + Prilocain vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 120 171.948 150 8.100.000 8.100.000 0
8 PP2500589723 Lidocain + Prilocain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.725.000 150 3.650.000 3.650.000 0
9 PP2500589724 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 8.557.500 150 60.000.000 60.000.000 0
10 PP2500589726 Proparacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 3.938.000 3.938.000 0
11 PP2500589727 Atracurium besylat vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 134.550.000 134.550.000 0
12 PP2500589728 Aescin vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 120 53.200.000 150 95.000.000 95.000.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 120 16.107.000 150 95.000.000 95.000.000 0
13 PP2500589729 Dexibuprofen vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 105.000.000 150 29.400.000 29.400.000 0
14 PP2500589730 Ketoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 24.916.500 24.916.500 0
15 PP2500589731 Ketoprofen vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 120 53.200.000 150 68.500.000 68.500.000 0
16 PP2500589732 Ketorolac vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 11.515.000 150 35.000.000 35.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.490.000 150 35.000.000 35.000.000 0
17 PP2500589733 Meloxicam vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 9.716.700 150 13.860.000 13.860.000 0
18 PP2500589734 Meloxicam vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 120 2.638.800 150 91.250.000 91.250.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 105.000.000 150 107.310.000 107.310.000 0
19 PP2500589735 Paracetamol (acetaminophen) vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 460.000.000 460.000.000 0
20 PP2500589736 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 71.700.000 71.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 71.190.000 71.190.000 0
21 PP2500589737 Paracetamol (acetaminophen) vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 95.000.000 95.000.000 0
vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 120 8.295.800 150 94.500.000 94.500.000 0
22 PP2500589738 Paracetamol + codein phosphat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 196.870.800 150 33.000.000 33.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 34.750.000 34.750.000 0
23 PP2500589739 Paracetamol + codein phosphat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 196.870.800 150 66.000.000 66.000.000 0
vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 120 83.977.000 150 66.000.000 66.000.000 0
24 PP2500589740 Piroxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.677.000 150 59.800.000 59.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.490.000 150 65.000.000 65.000.000 0
25 PP2500589741 Piroxicam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 7.302.000 150 45.000.000 45.000.000 0
26 PP2500589742 Tenoxicam vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 35.310.000 150 107.000.000 107.000.000 0
27 PP2500589743 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 5.308.800 150 86.250.000 86.250.000 0
28 PP2500589746 Glucosamin vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 120 53.200.000 150 78.000.000 78.000.000 0
29 PP2500589747 Alendronat vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 37.926.000 150 63.000.000 63.000.000 0
30 PP2500589748 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 114.180.000 114.180.000 0
31 PP2500589749 Risedronat vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 120 1.060.000 150 52.500.000 52.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 53.000.000 53.000.000 0
32 PP2500589750 Tocilizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 67.481.400 67.481.400 0
33 PP2500589751 Tocilizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 415.255.920 415.255.920 0
34 PP2500589752 Zoledronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 214.500.000 214.500.000 0
35 PP2500589753 Bilastine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 46.500.000 46.500.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 13.530.000 150 45.000.000 45.000.000 0
36 PP2500589754 Cetirizin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 7.302.000 150 120.000.000 120.000.000 0
37 PP2500589755 Diphenhydramin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 29.456.370 150 70.000.000 70.000.000 0
38 PP2500589756 Epinephrin (adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 32.760.000 32.760.000 0
39 PP2500589757 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.677.000 150 96.000.000 96.000.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 29.456.370 150 92.000.000 92.000.000 0
40 PP2500589758 Fexofenadin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 196.870.800 150 96.000.000 96.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 32.252.400 150 58.470.000 58.470.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.490.000 150 58.500.000 58.500.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 11.989.000 150 58.590.000 58.590.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 11.987.000 150 114.000.000 114.000.000 0
41 PP2500589759 Rupatadine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 73.000.000 150 65.000.000 65.000.000 0
42 PP2500589760 Deferoxamin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 42.590.000 150 1.650.000.000 1.650.000.000 0
43 PP2500589761 Deferoxamin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 5.068.000.000 5.068.000.000 0
44 PP2500589762 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 8.557.500 150 173.250.000 173.250.000 0
45 PP2500589763 Ephedrin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 3.333.900 150 10.395.000 10.395.000 0
46 PP2500589764 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 120 36.176.000 150 193.800.000 193.800.000 0
47 PP2500589765 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 60.000.000 150 80.000.000 80.000.000 0
48 PP2500589766 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 643.280.000 643.280.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 814.000.000 814.000.000 0
49 PP2500589767 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 97.250.000 97.250.000 0
50 PP2500589768 Sugammadex vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.725.000 150 78.750.000 78.750.000 0
51 PP2500589769 Sugammadex vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 49.558.850 49.558.850 0
52 PP2500589770 Gabapentin vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 120 16.358.400 150 150.000.000 150.000.000 0
53 PP2500589771 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.490.000 150 25.200.000 25.200.000 0
54 PP2500589772 Valproat natri vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 17.849.000 150 176.000.000 176.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 156.000.000 156.000.000 0
55 PP2500589774 Ivermectin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 3.253.000 150 44.900.000 44.900.000 0
56 PP2500589776 Amoxicilin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 37.768.900 150 49.350.000 49.350.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 39.819.760 150 48.450.000 48.450.000 0
57 PP2500589777 Ampicilin + sulbactam vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 120 53.200.000 150 595.000.000 595.000.000 0
58 PP2500589778 Ampicilin + Sulbactam vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 120 16.358.400 150 210.000.000 210.000.000 0
59 PP2500589779 Ampicilin + Sulbactam vn2801036393 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG 120 5.380.000 150 269.000.000 269.000.000 0
60 PP2500589781 Cefalothin vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 26.400.000 150 1.320.000.000 1.320.000.000 0
61 PP2500589782 Cefamandol vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 15.000.000 150 750.000.000 750.000.000 0
62 PP2500589783 Cefamandol vn2801986229 CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH 120 32.350.000 150 1.465.800.000 1.465.800.000 0
63 PP2500589784 Cefazolin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 29.456.370 150 172.500.000 172.500.000 0
64 PP2500589785 Cefdinir vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 32.252.400 150 68.700.000 68.700.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 34.199.800 150 105.990.000 105.990.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 11.987.000 150 68.600.000 68.600.000 0
vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 120 8.295.800 150 99.900.000 99.900.000 0
65 PP2500589786 Cefdinir vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 106.500.000 106.500.000 0
66 PP2500589787 Cefoperazon vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 1.600.000.000 1.600.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 34.199.800 150 1.559.980.000 1.559.980.000 0
67 PP2500589788 Cefoperazon + Sulbactam vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 120 53.200.000 150 837.930.000 837.930.000 0
68 PP2500589789 Cefotiam vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 120 48.332.800 150 2.300.000.000 2.300.000.000 0
69 PP2500589790 Cefotiam vn2803005506 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH 120 12.854.800 150 500.000.000 500.000.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 500.000.000 500.000.000 0
70 PP2500589791 Cefoxitin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 430.000.000 430.000.000 0
71 PP2500589792 Cefoxitin vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 120 83.977.000 150 2.991.000.000 2.991.000.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 120 59.850.000 160 2.992.200.000 2.992.200.000 0
72 PP2500589793 Cefoxitin vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 120 16.107.000 150 525.000.000 525.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 45.102.000 150 525.000.000 525.000.000 0
73 PP2500589794 Cefpodoxim vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 7.150.000 150 85.000.000 85.000.000 0
74 PP2500589795 Ceftazidim + avibactam vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 120 4.400.000 150 195.000.000 195.000.000 0
75 PP2500589796 Ceftazidim + avibactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 277.200.000 277.200.000 0
76 PP2500589797 Ceftizoxim vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 120 64.140.000 150 1.900.000.000 1.900.000.000 0
77 PP2500589798 Ceftizoxim vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 5.039.940.000 5.039.940.000 0
78 PP2500589799 Cefuroxim vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 7.302.000 150 87.000.000 87.000.000 0
79 PP2500589800 Cloxacilin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 196.870.800 150 360.000.000 360.000.000 0
vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 120 36.176.000 150 360.000.000 360.000.000 0
80 PP2500589801 Ertapenem* vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 110.000.000 150 271.000.000 271.000.000 0
81 PP2500589802 Oxacilin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 35.310.000 150 360.000.000 360.000.000 0
82 PP2500589803 Oxacilin vn2800836196 Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Gia Long 120 31.200.000 150 900.000.000 900.000.000 0
83 PP2500589804 Oxacilin vn2803005506 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH 120 12.854.800 150 24.990.000 24.990.000 0
84 PP2500589805 Piperacilin + tazobactam vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 120 115.122.600 150 1.039.980.000 1.039.980.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 148.942.600 150 1.050.000.000 1.050.000.000 0
85 PP2500589806 Ticarcillin + acid clavulanic vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 120 115.122.600 150 3.131.970.000 3.131.970.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 148.942.600 150 3.135.000.000 3.135.000.000 0
86 PP2500589807 Ticarcillin + acid clavulanic vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 120 160.000.000 165 6.400.000.000 6.400.000.000 0
87 PP2500589808 Ticarcillin + acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 39.819.760 150 1.940.000.000 1.940.000.000 0
88 PP2500589809 Ticarcillin + acid clavulanic vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 120 36.176.000 150 900.000.000 900.000.000 0
89 PP2500589810 Amikacin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 274.900.000 274.900.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 105.000.000 150 274.365.000 274.365.000 0
90 PP2500589811 Amikacin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 21.020.000 150 219.500.000 219.500.000 0
91 PP2500589812 Gentamicin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 29.456.370 150 20.200.000 20.200.000 0
92 PP2500589813 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 20.900.000 20.900.000 0
93 PP2500589814 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 25.950.000 25.950.000 0
94 PP2500589815 Tobramycin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 105.000.000 150 134.946.000 134.946.000 0
95 PP2500589816 Tinidazol vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 60.000.000 150 1.352.400.000 1.352.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 37.768.900 150 1.373.400.000 1.373.400.000 0
96 PP2500589817 Clindamycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 29.892.000 150 1.134.000.000 1.134.000.000 0
97 PP2500589818 Azithromycin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 35.310.000 150 132.500.000 132.500.000 0
98 PP2500589819 Azithromycin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 47.848.500 47.848.500 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 3.400.000 3.400.000 0
99 PP2500589821 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 73.000.000 150 8.600.000 8.600.000 0
100 PP2500589822 Ciprofloxacin vn0109973335 CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA 120 37.200.000 150 1.840.000.000 1.840.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 1.860.000.000 1.860.000.000 0
101 PP2500589823 Levofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 231.998.000 231.998.000 0
102 PP2500589824 Levofloxacin vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 120 45.900.000 150 2.295.000.000 2.295.000.000 0
103 PP2500589825 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 110.000.000 150 3.600.000.000 3.600.000.000 0
104 PP2500589826 Moxifloxacin vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 4.860.000 150 81.000.000 81.000.000 0
105 PP2500589827 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 33.942.000 150 1.550.000.000 1.550.000.000 0
106 PP2500589828 Ofloxacin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 1.350.000.000 1.350.000.000 0
107 PP2500589829 Ofloxacin vn2800836196 Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Gia Long 120 31.200.000 150 660.000.000 660.000.000 0
108 PP2500589830 Tigecyclin* vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 120 53.200.000 150 360.000.000 360.000.000 0
109 PP2500589831 Colistin* vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 1.580.000.000 1.580.000.000 0
110 PP2500589832 Colistin* vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 120 160.000.000 165 1.200.000.000 1.200.000.000 0
111 PP2500589833 Colistin* vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 196.870.800 150 625.000.000 625.000.000 0
112 PP2500589834 Colistin* vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 37.768.900 150 379.680.000 379.680.000 0
113 PP2500589835 Fosfomycin* vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 11.515.000 150 237.000.000 237.000.000 0
114 PP2500589836 Linezolid* vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 585.000.000 585.000.000 0
115 PP2500589837 Linezolid* vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 185.000.000 185.000.000 0
116 PP2500589838 Teicoplanin* vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 120 64.140.000 150 598.500.000 598.500.000 0
117 PP2500589839 Vancomycin vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 120 7.511.700 150 374.955.000 374.955.000 0
118 PP2500589840 Vancomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 73.000.000 150 88.200.000 88.200.000 0
119 PP2500589842 Tenofovir (TDF) vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 29.456.370 150 356.400.000 356.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 9.344.000 150 317.900.000 317.900.000 0
120 PP2500589843 Tenofovir (TDF) vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 32.252.400 150 207.000.000 207.000.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 120 7.200.000 150 240.000.000 240.000.000 0
121 PP2500589844 Lamivudin + tenofovir vn2801933354 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH 120 30.346.800 150 870.000.000 870.000.000 0
122 PP2500589845 Lamivudin + tenofovir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 28.680.000 150 270.000.000 270.000.000 0
123 PP2500589846 Sofosbuvir + velpatasvir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 535.500.000 535.500.000 0
124 PP2500589847 Sofosbuvir + velpatasvir vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 120 14.720.000 150 736.000.000 736.000.000 0
125 PP2500589848 Aciclovir vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 6.220.000 150 252.000.000 252.000.000 0
126 PP2500589849 Aciclovir vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 110.000.000 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 3.840.000 150 119.900.000 119.900.000 0
127 PP2500589850 Entecavir vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 270.000.000 270.000.000 0
128 PP2500589851 Entecavir vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 73.000.000 150 600.000.000 600.000.000 0
vn0108092849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP 120 22.880.000 150 632.000.000 632.000.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 28.680.000 150 600.000.000 600.000.000 0
129 PP2500589852 Oseltamivir vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 14.727.200 150 69.930.000 69.930.000 0
130 PP2500589853 Caspofungin* vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 6.220.000 150 33.800.000 33.800.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 27.980.000 27.980.000 0
131 PP2500589854 Ciclopiroxolamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 20.000.000 20.000.000 0
132 PP2500589856 Fluconazol vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 72.600.000 72.600.000 0
133 PP2500589857 Fluconazol vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 120 53.200.000 150 70.000.000 70.000.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 120 16.107.000 150 70.000.000 70.000.000 0
134 PP2500589858 Itraconazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 196.870.800 150 13.450.000 13.450.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 280.000 150 13.000.000 13.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 13.800.000 13.800.000 0
135 PP2500589859 Clotrimazol + betamethason vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 3.020.000 150 2.940.000 2.940.000 0
136 PP2500589860 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 224.000.000 224.000.000 0
137 PP2500589861 Flunarizin vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 120 115.122.600 150 119.750.000 119.750.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 148.942.600 150 121.500.000 121.500.000 0
138 PP2500589862 Bortezomib vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 37.926.000 150 1.321.800.000 1.321.800.000 0
139 PP2500589863 Bortezomib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 73.000.000 150 55.809.000 55.809.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 57.750.000 57.750.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 74.250.000 74.250.000 0
140 PP2500589864 Bortezomib vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 120 13.568.000 150 420.000.000 420.000.000 0
141 PP2500589865 Cytarabin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 49.950.000 49.950.000 0
142 PP2500589866 Doxorubicin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 18.469.100 18.469.100 0
143 PP2500589867 Fludarabin vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 4.763.400 150 154.800.000 154.800.000 0
144 PP2500589868 Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 380.000.000 380.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 13.530.000 150 380.000.000 380.000.000 0
145 PP2500589869 Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 120 19.200.000 150 960.000.000 960.000.000 0
146 PP2500589870 Methotrexat vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 120 83.977.000 150 93.750.000 93.750.000 0
147 PP2500589871 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 37.768.900 150 13.797.000 13.797.000 0
148 PP2500589872 Imatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 73.000.000 150 234.955.000 234.955.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.327.000 150 266.350.000 266.350.000 0
149 PP2500589873 Imatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 217.500.000 217.500.000 0
150 PP2500589874 Rituximab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 1.145.451.900 1.145.451.900 0
151 PP2500589875 Ciclosporin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 42.590.000 150 450.000.000 450.000.000 0
152 PP2500589876 Basiliximab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 178.092.738 178.092.738 0
153 PP2500589877 Mycophenolat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 214.730.000 214.730.000 0
154 PP2500589878 Thalidomid vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 21.020.000 150 372.500.000 372.500.000 0
155 PP2500589879 Alfuzosin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 300.000.000 300.000.000 0
156 PP2500589880 Dutasterid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 96.120.000 96.120.000 0
157 PP2500589881 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 374.650.000 374.650.000 0
158 PP2500589882 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 180.000.000 180.000.000 0
159 PP2500589883 Levodopa + carbidopa vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.677.000 150 264.000.000 264.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 258.400.000 258.400.000 0
160 PP2500589884 Levodopa + carbidopa vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 200.000.000 200.000.000 0
161 PP2500589885 Pramipexol vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 7.150.000 150 100.000.000 100.000.000 0
162 PP2500589886 Pramipexol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 1.350.000 150 55.000.000 55.000.000 0
163 PP2500589888 Sắt sucrose (hay dextran) vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 29.892.000 150 376.000.000 376.000.000 0
164 PP2500589889 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn2801933354 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH 120 30.346.800 150 84.800.000 84.800.000 0
165 PP2500589890 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 70.000.000 70.000.000 0
166 PP2500589891 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 285.000.000 285.000.000 0
167 PP2500589892 Heparin (natri) vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 3.012.500.000 3.012.500.000 0
168 PP2500589893 Heparin (natri) vn0106568032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH 120 29.400.000 150 1.470.000.000 1.470.000.000 0
169 PP2500589894 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 17.849.000 150 700.200.000 700.200.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 14.049.000 150 675.000.000 675.000.000 0
170 PP2500589895 Albumin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 288.000.000 288.000.000 0
171 PP2500589896 Yếu tố VIII vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 7.560.000.000 7.560.000.000 0
172 PP2500589897 Gelatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 110.000.000 110.000.000 0
173 PP2500589898 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 120 36.176.000 150 232.000.000 232.000.000 0
174 PP2500589899 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 220.000.000 220.000.000 0
175 PP2500589900 Deferasirox vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 18.291.800 150 168.000.000 168.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 73.000.000 150 219.000.000 219.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 210.000.000 210.000.000 0
176 PP2500589901 Deferasirox vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 73.000.000 150 472.500.000 472.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 367.500.000 367.500.000 0
177 PP2500589902 Deferasirox vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 13.530.000 150 250.000.000 250.000.000 0
178 PP2500589903 Erythropoietin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 23.869.600 150 865.480.000 865.480.000 0
179 PP2500589904 Erythropoietin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 105.000.000 150 4.117.365.000 4.117.365.000 0
180 PP2500589905 Erythropoietin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 196.870.800 150 875.000.000 875.000.000 0
181 PP2500589906 Erythropoietin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 196.870.800 150 2.590.000.000 2.590.000.000 0
182 PP2500589907 Erythropoietin vn0103606265 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN 120 38.373.200 150 1.918.660.000 1.918.660.000 0
183 PP2500589908 Filgrastim vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 120 1.320.000 150 66.000.000 66.000.000 0
184 PP2500589910 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 4.763.400 150 83.370.000 83.370.000 0
185 PP2500589911 Diltiazem vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 9.716.700 150 9.660.000 9.660.000 0
186 PP2500589912 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 5.308.800 150 65.880.000 65.880.000 0
187 PP2500589913 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 25.850.200 150 94.160.000 94.160.000 0
188 PP2500589914 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2801986229 CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH 120 32.350.000 150 77.700.000 77.700.000 0
189 PP2500589915 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 51.060.000 51.060.000 0
190 PP2500589916 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 120 53.200.000 150 73.500.000 73.500.000 0
191 PP2500589917 Nicorandil vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 7.302.000 150 70.000.000 70.000.000 0
192 PP2500589918 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 6.841.800 150 99.750.000 99.750.000 0
193 PP2500589919 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 162.300.000 162.300.000 0
194 PP2500589920 Trimetazidin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 283.500.000 283.500.000 0
195 PP2500589922 Adenosin triphosphat vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 7.302.000 150 42.500.000 42.500.000 0
196 PP2500589923 Amiodaron hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 2.906.960 150 3.990.000 3.990.000 0
197 PP2500589924 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 73.000.000 150 15.024.000 15.024.000 0
198 PP2500589925 Amlodipin + atorvastatin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 88.000.000 88.000.000 0
199 PP2500589926 Amlodipin + atorvastatin vn2801986229 CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH 120 32.350.000 150 74.000.000 74.000.000 0
200 PP2500589927 Amlodipin + losartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 104.700.000 104.700.000 0
201 PP2500589928 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 25.850.200 150 183.000.000 183.000.000 0
202 PP2500589929 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 498.700.000 498.700.000 0
203 PP2500589930 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 513.420.000 513.420.000 0
204 PP2500589931 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 222.600.000 222.600.000 0
205 PP2500589932 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 171.140.000 171.140.000 0
206 PP2500589933 Amlodipin + telmisartan vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 120 115.122.600 150 69.670.000 69.670.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 148.942.600 150 69.680.000 69.680.000 0
207 PP2500589934 Amlodipin + valsartan vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 18.291.800 150 264.000.000 264.000.000 0
208 PP2500589935 Amlodipin + valsartan vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 11.989.000 150 44.500.000 44.500.000 0
vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 120 83.977.000 150 44.000.000 44.000.000 0
209 PP2500589936 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 362.140.000 362.140.000 0
210 PP2500589937 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 9.344.000 150 64.500.000 64.500.000 0
211 PP2500589938 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 9.716.700 150 78.960.000 78.960.000 0
212 PP2500589939 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 6.841.800 150 89.880.000 89.880.000 0
213 PP2500589940 Captopril vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 3.333.900 150 14.300.000 14.300.000 0
214 PP2500589941 Captopril + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 6.841.800 150 85.050.000 85.050.000 0
215 PP2500589942 Cilnidipin vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 120 36.176.000 150 135.000.000 135.000.000 0
216 PP2500589943 Cilnidipin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 120 19.100.000 150 124.000.000 124.000.000 0
217 PP2500589944 Cilnidipin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 29.456.370 150 85.000.000 85.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 14.727.200 150 46.800.000 46.800.000 0
vn2802479260 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET 120 2.000.000 150 58.000.000 58.000.000 0
218 PP2500589945 Doxazosin vn2801933354 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH 120 30.346.800 150 120.000.000 120.000.000 0
219 PP2500589946 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 148.942.600 150 175.000.000 175.000.000 0
220 PP2500589947 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 280.000.000 280.000.000 0
221 PP2500589948 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 120 5.200.000 150 250.000.000 237.500.000 5
vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 120 83.977.000 150 260.000.000 260.000.000 0
222 PP2500589949 Imidapril vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 120 19.100.000 150 666.000.000 666.000.000 0
223 PP2500589950 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 9.716.700 150 100.800.000 100.800.000 0
224 PP2500589951 Lacidipin vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 3.150.000 150 129.780.000 129.780.000 0
225 PP2500589952 Lisinopril + hydroclorothiazid vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 209.600.000 209.600.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 5.141.200 150 108.000.000 108.000.000 0
226 PP2500589953 Lisinopril + hydroclorothiazid vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 120 64.140.000 150 87.000.000 87.000.000 0
227 PP2500589954 Lisinopril + hydroclorothiazid vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 64.000.000 64.000.000 0
228 PP2500589955 Lisinopril + hydroclorothiazid vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 120 8.295.800 150 99.800.000 99.800.000 0
229 PP2500589956 Metoprolol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 5.308.800 150 69.540.000 69.540.000 0
vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 120 9.345.800 150 69.450.000 69.450.000 0
230 PP2500589957 Metoprolol vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 120 9.345.800 150 397.250.000 397.250.000 0
231 PP2500589958 Metoprolol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 21.020.000 150 384.000.000 384.000.000 0
232 PP2500589959 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 250.000.000 250.000.000 0
233 PP2500589960 Nicardipin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 29.456.370 150 168.000.000 168.000.000 0
234 PP2500589961 Nicardipin vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 120 64.140.000 150 252.000.000 252.000.000 0
235 PP2500589962 Perindopril vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 196.870.800 150 85.500.000 85.500.000 0
vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 11.989.000 150 104.580.000 104.580.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 11.987.000 150 82.800.000 82.800.000 0
236 PP2500589964 Perindopril vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 3.150.000 150 27.405.000 27.405.000 0
237 PP2500589965 Perindopril + amlodipin vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 120 9.492.200 150 190.000.000 190.000.000 0
238 PP2500589966 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 119.200.000 119.200.000 0
239 PP2500589967 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 98.835.000 98.835.000 0
240 PP2500589968 Perindopril + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 33.942.000 150 115.600.000 115.600.000 0
241 PP2500589969 Perindopril + amlodipin vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 120 83.977.000 150 174.300.000 174.300.000 0
242 PP2500589970 Perindopril + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 130.000.000 130.000.000 0
243 PP2500589971 Perindopril + indapamid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 9.716.700 150 29.820.000 29.820.000 0
244 PP2500589972 Ramipril vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 18.291.800 150 71.400.000 71.400.000 0
vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 3.840.000 150 70.500.000 70.500.000 0
245 PP2500589973 Telmisartan vn0109076550 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM 120 17.096.800 150 65.480.000 65.480.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 3.296.800 150 65.000.000 65.000.000 0
246 PP2500589975 Telmisartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 2.906.960 150 63.000.000 63.000.000 0
247 PP2500589976 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 23.869.600 150 132.500.000 132.500.000 0
vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 3.080.000 150 125.000.000 125.000.000 0
248 PP2500589977 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 23.869.600 150 173.000.000 173.000.000 0
249 PP2500589978 Valsartan + hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 73.000.000 150 43.500.000 43.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 45.000.000 45.000.000 0
250 PP2500589979 Valsartan + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 6.841.800 150 67.410.000 67.410.000 0
251 PP2500589980 Dobutamin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 35.310.000 150 90.000.000 90.000.000 0
252 PP2500589981 Ivabradin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 196.870.800 150 68.000.000 68.000.000 0
vn0109076550 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM 120 17.096.800 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 3.296.800 150 72.000.000 72.000.000 0
253 PP2500589982 Milrinon vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 32.252.400 150 11.518.000 11.518.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 231.000 150 11.000.000 11.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.725.000 150 11.518.500 11.518.500 0
254 PP2500589983 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 11.600.000 150 580.000.000 580.000.000 0
255 PP2500589984 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 120 13.600.000 150 555.000.000 555.000.000 0
256 PP2500589985 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 100.000.000 100.000.000 0
257 PP2500589986 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 120 160.000.000 165 95.000.000 95.000.000 0
258 PP2500589987 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 120 19.100.000 150 144.000.000 144.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 14.727.200 150 91.440.000 91.440.000 0
259 PP2500589988 Rivaroxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 39.800.000 39.800.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 120 48.332.800 150 58.320.000 58.320.000 0
260 PP2500589989 Rivaroxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 39.800.000 39.800.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 120 48.332.800 150 58.320.000 58.320.000 0
261 PP2500589990 Atorvastatin + ezetimibe vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 127.000.000 127.000.000 0
262 PP2500589991 Atorvastatin + ezetimibe vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 110.000.000 110.000.000 0
vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 120 8.295.800 150 108.000.000 108.000.000 0
263 PP2500589992 Fenofibrat vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 120 83.977.000 150 69.000.000 69.000.000 0
264 PP2500589993 Fenofibrat vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 33.942.000 150 31.500.000 31.500.000 0
265 PP2500589994 Fluvastatin vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 120 115.122.600 150 1.299.800.000 1.299.800.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 148.942.600 150 1.300.000.000 1.300.000.000 0
266 PP2500589996 Fluvastatin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 7.150.000 150 172.500.000 172.500.000 0
267 PP2500589997 Fluvastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 9.716.700 150 15.960.000 15.960.000 0
268 PP2500589998 Pravastatin vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 17.494.800 150 124.740.000 124.740.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 124.740.000 124.740.000 0
269 PP2500589999 Pravastatin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 202.500.000 202.500.000 0
270 PP2500590000 Bosentan vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 100.000.000 100.000.000 0
271 PP2500590001 Bosentan vn2801933354 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH 120 30.346.800 150 119.000.000 119.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 11.989.000 150 125.000.000 125.000.000 0
272 PP2500590002 Bosentan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 196.870.800 150 49.000.000 49.000.000 0
vn2801933354 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH 120 30.346.800 150 49.000.000 49.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 1.520.000 150 33.000.000 33.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 11.989.000 150 42.000.000 42.000.000 0
273 PP2500590003 Nimodipin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 10.521.000 150 526.050.000 526.050.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 105.000.000 150 675.000.000 675.000.000 0
274 PP2500590005 Calcipotriol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 15.015.000 15.015.000 0
275 PP2500590006 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 57.750.000 57.750.000 0
276 PP2500590009 Fusidic acid + betamethason vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 29.456.370 150 25.250.000 25.250.000 0
vn0109572037 CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM 120 599.970 150 27.750.000 27.750.000 0
277 PP2500590010 Fusidic acid + hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 97.130.000 97.130.000 0
278 PP2500590012 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 6.900.000 6.900.000 0
279 PP2500590013 Mupirocin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 11.515.000 150 34.500.000 34.500.000 0
280 PP2500590014 Secukinumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 2.971.600.000 2.971.600.000 0
281 PP2500590015 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 11.515.000 150 17.500.000 17.500.000 0
282 PP2500590016 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 11.515.000 150 22.400.000 22.400.000 0
283 PP2500590017 Gadobenic acid (dimeglumin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 196.870.800 150 160.650.000 160.650.000 0
284 PP2500590018 Gadoteric acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 484.050.000 484.050.000 0
285 PP2500590019 Gadoteric acid vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 145.500.000 145.500.000 0
286 PP2500590020 Iodixanol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 60.637.500 60.637.500 0
287 PP2500590021 Iopamidol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 196.870.800 150 1.181.250.000 1.181.250.000 0
288 PP2500590022 Iopamidol vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 860.650.000 860.650.000 0
289 PP2500590023 Povidon iodin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 29.456.370 150 87.000.000 87.000.000 0
vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 120 9.492.200 150 73.500.000 73.500.000 0
290 PP2500590024 Povidon iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 339.200.000 339.200.000 0
291 PP2500590025 Povidon iodin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 29.456.370 150 133.560.000 133.560.000 0
vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 120 9.492.200 150 126.693.000 126.693.000 0
292 PP2500590027 Furosemid + spironolacton vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 9.344.000 150 28.170.000 28.170.000 0
293 PP2500590028 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 25.850.200 150 31.250.000 31.250.000 0
294 PP2500590029 Spironolacton vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 29.456.370 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 2.520.000 150 125.920.000 125.920.000 0
295 PP2500590030 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 9.716.700 150 153.300.000 153.300.000 0
296 PP2500590031 Bismuth vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 45.102.000 150 177.000.000 177.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 14.727.200 150 175.500.000 175.500.000 0
297 PP2500590032 Esomeprazol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 14.727.200 150 174.000.000 174.000.000 0
298 PP2500590033 Rabeprazol vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 120 83.977.000 150 293.000.000 293.000.000 0
299 PP2500590034 Rabeprazol vn0109076550 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM 120 17.096.800 150 689.400.000 689.400.000 0
vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 110.000.000 150 690.000.000 690.000.000 0
300 PP2500590035 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 73.000.000 150 73.700.000 73.700.000 0
vn0105600283 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN 120 4.422.000 150 73.700.000 73.700.000 0
301 PP2500590037 Sucralfat vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 225.000.000 225.000.000 0
302 PP2500590038 Sucralfat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 2.906.960 150 49.350.000 49.350.000 0
303 PP2500590039 Granisetron hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.677.000 150 4.360.000 4.360.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.490.000 150 6.000.000 6.000.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 29.456.370 150 9.000.000 9.000.000 0
304 PP2500590040 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 3.333.900 150 142.000.000 142.000.000 0
305 PP2500590041 Metoclopramid vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 60.000.000 150 12.000.000 12.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.677.000 150 10.200.000 10.200.000 0
306 PP2500590042 Ondansetron vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 60.000.000 150 6.400.000 6.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.677.000 150 6.400.000 6.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 37.768.900 150 5.166.000 5.166.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 29.456.370 150 10.500.000 10.500.000 0
307 PP2500590043 Drotaverin clohydrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 27.855.000 27.855.000 0
308 PP2500590044 Mebeverin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 58.700.000 58.700.000 0
309 PP2500590045 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 5.600.000 150 279.300.000 279.300.000 0
310 PP2500590046 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 42.590.000 150 29.500.000 29.500.000 0
311 PP2500590048 Bacillus subtilis vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 30.000.000 30.000.000 0
312 PP2500590050 Saccharomyces boulardii vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 139.000.000 139.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 65.000.000 65.000.000 0
313 PP2500590051 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 2.243.200 150 68.160.000 68.160.000 0
314 PP2500590052 Diosmin + hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 76.940.000 76.940.000 0
315 PP2500590053 Diosmin + hesperidin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 14.727.200 150 31.000.000 31.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 11.989.000 150 31.000.000 31.000.000 0
316 PP2500590054 Amylase + lipase + protease vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 137.030.000 137.030.000 0
317 PP2500590055 Itoprid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 11.987.000 150 27.600.000 27.600.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 5.141.200 150 27.900.000 27.900.000 0
318 PP2500590056 L-Ornithin - L- aspartat vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 21.020.000 150 73.500.000 73.500.000 0
319 PP2500590057 L-Ornithin - L- aspartat vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 120 64.140.000 150 89.996.000 89.996.000 0
320 PP2500590058 Mesalazin (mesalamin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 198.625.000 198.625.000 0
321 PP2500590059 Mesalazin (mesalamin) vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 3.253.000 150 93.000.000 93.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 11.515.000 150 112.500.000 112.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 73.000.000 150 112.500.000 112.500.000 0
vn2803005506 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH 120 12.854.800 150 117.750.000 117.750.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 117.750.000 117.750.000 0
322 PP2500590060 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.677.000 150 359.500.000 359.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 355.000.000 355.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 37.926.000 150 305.000.000 305.000.000 0
323 PP2500590061 Simethicon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 27.961.500 27.961.500 0
324 PP2500590062 Silymarin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 196.870.800 150 57.000.000 57.000.000 0
325 PP2500590063 Terlipressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 223.461.000 223.461.000 0
326 PP2500590064 Terlipressin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.677.000 150 95.800.000 95.800.000 0
vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 120 53.200.000 150 103.000.000 103.000.000 0
327 PP2500590065 Trimebutin maleat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 5.812.000 5.812.000 0
328 PP2500590066 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 69.500.000 69.500.000 0
329 PP2500590067 Betamethason vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 1.230.000 150 61.500.000 61.500.000 0
330 PP2500590068 Dexamethason vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 72.000.000 72.000.000 0
331 PP2500590069 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.677.000 150 1.620.000 1.620.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 29.456.370 150 1.700.000 1.700.000 0
332 PP2500590070 Methyl prednisolon vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 17.494.800 150 738.000.000 738.000.000 0
333 PP2500590071 Methyl prednisolon vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 120 53.200.000 150 23.000.000 23.000.000 0
334 PP2500590072 Acarbose vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 29.456.370 150 52.500.000 52.500.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 48.900.000 48.900.000 0
335 PP2500590073 Acarbose vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 120 9.492.200 150 57.500.000 57.500.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 11.989.000 150 64.050.000 64.050.000 0
336 PP2500590074 Glibenclamid + metformin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 148.942.600 150 160.000.000 160.000.000 0
337 PP2500590075 Gliclazid + metformin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 148.942.600 150 96.000.000 96.000.000 0
338 PP2500590076 Glimepirid + metformin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 18.291.800 150 300.000.000 300.000.000 0
339 PP2500590077 Glimepirid + metformin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 29.700.000 29.700.000 0
340 PP2500590078 Insulin Glargine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 73.000.000 150 222.000.000 222.000.000 0
341 PP2500590079 Insulin glargine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 207.500.000 207.500.000 0
342 PP2500590080 Insulin lispro + insulin lispro protamine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 198.000.000 198.000.000 0
343 PP2500590081 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 73.000.000 150 75.000.000 75.000.000 0
344 PP2500590082 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 73.000.000 150 150.000.000 150.000.000 0
345 PP2500590083 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 73.000.000 150 150.000.000 150.000.000 0
346 PP2500590084 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 709.867.500 709.867.500 0
347 PP2500590085 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 18.291.800 150 75.000.000 75.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 73.000.000 150 52.450.000 52.450.000 0
348 PP2500590086 Insulin người trộn, hỗn hợp vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 293.550.000 293.550.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 283.947.000 283.947.000 0
349 PP2500590087 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 4.600.000 150 230.000.000 230.000.000 0
350 PP2500590088 Metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 93.520.000 93.520.000 0
351 PP2500590089 Metformin vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 120 7.200.000 150 70.000.000 70.000.000 0
352 PP2500590090 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 11.987.000 150 186.000.000 186.000.000 0
353 PP2500590091 Repaglinid vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 120 83.977.000 150 199.500.000 199.500.000 0
354 PP2500590092 Saxagliptin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 196.870.800 150 265.000.000 265.000.000 0
vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 255.000.000 255.000.000 0
355 PP2500590093 Sitagliptin + metformin vn0110216611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát 120 10.200.000 150 438.000.000 438.000.000 0
356 PP2500590094 Sitagliptin + metformin vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 120 115.122.600 150 79.920.000 79.920.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 148.942.600 150 79.950.000 79.950.000 0
357 PP2500590095 Sitagliptin + metformin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 62.410.000 62.410.000 0
358 PP2500590096 Vildagliptin + metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 92.740.000 92.740.000 0
359 PP2500590097 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 9.716.700 150 3.675.000 3.675.000 0
360 PP2500590098 Desmopressin vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 120 20.670.000 150 66.000.000 66.000.000 0
361 PP2500590099 Botulinum toxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 240.047.000 240.047.000 0
362 PP2500590100 Botulinum toxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 994.188.000 994.188.000 0
363 PP2500590102 Thiocolchicosid vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 3.020.000 150 148.000.000 148.000.000 0
364 PP2500590103 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 2.906.960 150 21.000.000 21.000.000 0
365 PP2500590104 Brinzolamid + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 31.080.000 31.080.000 0
366 PP2500590105 Carbomer vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 73.000.000 150 13.000.000 13.000.000 0
367 PP2500590106 Indomethacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 73.000.000 150 34.000.000 34.000.000 0
368 PP2500590107 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 64.102.000 64.102.000 0
369 PP2500590108 Natri diquafosol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 129.675.000 129.675.000 0
370 PP2500590109 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 90.500.000 90.500.000 0
371 PP2500590110 Tafluprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 48.959.800 48.959.800 0
372 PP2500590111 Travoprost vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 45.102.000 150 48.200.000 48.200.000 0
373 PP2500590112 Travoprost + timolol vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 37.926.000 150 56.000.000 56.000.000 0
374 PP2500590113 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 6.750.000 6.750.000 0
375 PP2500590114 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 960.000 150 48.000.000 48.000.000 0
376 PP2500590115 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 113.568.000 150 1.704.000.000 1.704.000.000 0
377 PP2500590116 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 113.568.000 150 1.704.000.000 1.704.000.000 0
378 PP2500590117 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 113.568.000 150 170.400.000 170.400.000 0
379 PP2500590118 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 113.568.000 150 2.100.000.000 2.100.000.000 0
380 PP2500590119 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 1.300.000.000 1.300.000.000 0
381 PP2500590120 Etifoxin chlohydrat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 66.000.000 66.000.000 0
382 PP2500590121 Zopiclon vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 120 2.638.800 150 24.000.000 24.000.000 0
383 PP2500590122 Donepezil vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 120 16.107.000 150 111.000.000 111.000.000 0
384 PP2500590123 Meclophenoxat vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 232.000.000 232.000.000 0
385 PP2500590124 Meclophenoxat vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 270.000.000 270.000.000 0
386 PP2500590125 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 73.000.000 150 4.500.000 4.500.000 0
387 PP2500590126 Quetiapin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 11.515.000 150 30.000.000 30.000.000 0
388 PP2500590127 Sulpirid vn0102006145 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 120 518.000 150 25.900.000 25.900.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 25.900.000 25.900.000 0
389 PP2500590129 Amitriptylin hydroclorid vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 110.000.000 150 42.000.000 42.000.000 0
390 PP2500590130 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 156.000.000 156.000.000 0
391 PP2500590131 Acetyl leucin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 240.000.000 240.000.000 0
392 PP2500590132 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 92.240.000 92.240.000 0
393 PP2500590133 Acetyl leucin vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 120 13.600.000 150 110.000.000 110.000.000 0
394 PP2500590134 Choline alfoscerat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 2.079.000.000 2.079.000.000 0
395 PP2500590135 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 16.170.000 150 808.500.000 808.500.000 0
396 PP2500590136 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 5.308.800 150 45.000.000 45.000.000 0
397 PP2500590138 Galantamin vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 120 53.200.000 150 130.000.000 130.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 133.000.000 133.000.000 0
398 PP2500590139 Mecobalamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 37.768.900 150 49.980.000 49.980.000 0
399 PP2500590140 Budesonid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 196.870.800 150 36.000.000 36.000.000 0
400 PP2500590141 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.725.000 150 84.000.000 84.000.000 0
401 PP2500590142 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.725.000 150 132.300.000 132.300.000 0
402 PP2500590143 Salbutamol sulfat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 35.310.000 150 152.000.000 152.000.000 0
403 PP2500590144 Salbutamol sulfat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 35.310.000 150 924.000.000 924.000.000 0
404 PP2500590145 Salbutamol sulfat vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 60.000.000 150 45.120.000 45.120.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.677.000 150 47.100.000 47.100.000 0
405 PP2500590146 Salbutamol sulfat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 196.870.800 150 34.000.000 34.000.000 0
406 PP2500590147 Salbutamol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.725.000 150 126.000.000 126.000.000 0
407 PP2500590148 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 2.664.000 2.664.000 0
408 PP2500590149 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 2.382.000 2.382.000 0
409 PP2500590150 Terbutalin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 106.000.000 106.000.000 0
410 PP2500590151 Terbutalin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 265.055.170 150 91.500.000 91.500.000 0
411 PP2500590152 Kali clorid vn2801104646 Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt 120 2.499.000 150 124.950.000 124.950.000 0
412 PP2500590153 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 25.850.200 150 784.000.000 784.000.000 0
413 PP2500590154 Acid amin* vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 255.000.000 255.000.000 0
414 PP2500590155 Acid amin* vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 120 20.670.000 150 230.000.000 230.000.000 0
415 PP2500590157 Acid amin* vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 120 20.670.000 150 31.500.000 31.500.000 0
416 PP2500590158 Acid amin* vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 120 53.200.000 150 48.500.000 48.500.000 0
417 PP2500590159 Acid amin* vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 120 53.200.000 150 62.500.000 62.500.000 0
418 PP2500590160 Acid amin + glucose + điện giải (*) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 370.000.000 150 81.000.000 81.000.000 0
419 PP2500590162 Acid amin + glucose + lipid (*) vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 120 64.140.000 150 167.850.000 167.850.000 0
420 PP2500590163 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 86.000.000 86.000.000 0
421 PP2500590164 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 69.650.000 69.650.000 0
422 PP2500590165 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 210.000.000 160 84.799.900 84.799.900 0
423 PP2500590167 Glucose vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 12.000.000 150 587.840.000 587.840.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 60.000.000 150 592.640.000 592.640.000 0
424 PP2500590168 Glucose vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 60.000.000 150 16.170.000 16.170.000 0
425 PP2500590170 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 25.850.200 150 203.000.000 203.000.000 0
426 PP2500590171 Magnesi aspartat + kali aspartat vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 128.000.000 128.000.000 0
427 PP2500590172 Natri clorid vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 60.000.000 150 108.440.000 108.440.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 120 16.358.400 150 108.100.000 108.100.000 0
428 PP2500590173 Natri clorid vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 60.000.000 150 47.588.000 47.588.000 0
429 PP2500590174 Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 120 20.670.000 150 17.000.000 17.000.000 0
430 PP2500590175 Ringer lactat vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 60.000.000 150 345.400.000 345.400.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 120 16.358.400 150 336.000.000 336.000.000 0
431 PP2500590176 Calci carbonat + vitamin D3 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 11.515.000 150 70.000.000 70.000.000 0
432 PP2500590177 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 9.716.700 150 79.800.000 79.800.000 0
433 PP2500590178 Calci carbonat + vitamin D3 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 2.243.200 150 17.000.000 17.000.000 0
434 PP2500590179 Calci carbonat + vitamin D3 vn0101379909 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN 120 2.700.000 150 135.000.000 135.000.000 0
435 PP2500590180 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin(*) vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 17.494.800 150 57.500.000 57.500.000 0
436 PP2500590181 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 2.969.700 150 49.495.000 49.495.000 0
437 PP2500590182 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 2.243.200 150 27.000.000 27.000.000 0
438 PP2500590184 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2801933354 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH 120 30.346.800 150 202.500.000 202.500.000 0
439 PP2500590185 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 120 53.200.000 150 95.000.000 95.000.000 0
440 PP2500590186 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 120 64.140.000 150 110.000.000 110.000.000 0
441 PP2500590187 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 314.321.000 150 99.000.000 99.000.000 0
442 PP2500590188 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.490.000 150 10.800.000 10.800.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 14.727.200 150 9.960.000 9.960.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 11.987.000 150 9.600.000 9.600.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 5.141.200 150 11.000.000 11.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 122
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103606265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589907 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500590167 - Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500589900 - Deferasirox

2. PP2500589934 - Amlodipin + valsartan

3. PP2500589972 - Ramipril

4. PP2500590076 - Glimepirid + metformin

5. PP2500590085 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110216611
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500590093 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500589738 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2500589739 - Paracetamol + codein phosphat

3. PP2500589758 - Fexofenadin

4. PP2500589800 - Cloxacilin

5. PP2500589833 - Colistin*

6. PP2500589858 - Itraconazol

7. PP2500589905 - Erythropoietin

8. PP2500589906 - Erythropoietin

9. PP2500589962 - Perindopril

10. PP2500589981 - Ivabradin

11. PP2500590002 - Bosentan

12. PP2500590017 - Gadobenic acid (dimeglumin)

13. PP2500590021 - Iopamidol

14. PP2500590062 - Silymarin

15. PP2500590092 - Saxagliptin

16. PP2500590140 - Budesonid

17. PP2500590146 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500590115 - Dung dịch lọc màng bụng

2. PP2500590116 - Dung dịch lọc màng bụng

3. PP2500590117 - Dung dịch lọc màng bụng

4. PP2500590118 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310332478
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589722 - Lidocain + Prilocain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500589774 - Ivermectin

2. PP2500590059 - Mesalazin (mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500589758 - Fexofenadin

2. PP2500589785 - Cefdinir

3. PP2500589843 - Tenofovir (TDF)

4. PP2500589982 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802476799
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500589805 - Piperacilin + tazobactam

2. PP2500589806 - Ticarcillin + acid clavulanic

3. PP2500589861 - Flunarizin

4. PP2500589933 - Amlodipin + telmisartan

5. PP2500589994 - Fluvastatin

6. PP2500590094 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500590067 - Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800231948
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500589765 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

2. PP2500589816 - Tinidazol

3. PP2500590041 - Metoclopramid

4. PP2500590042 - Ondansetron

5. PP2500590145 - Salbutamol sulfat

6. PP2500590167 - Glucose

7. PP2500590168 - Glucose

8. PP2500590172 - Natri clorid

9. PP2500590173 - Natri clorid

10. PP2500590175 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802424695
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500589727 - Atracurium besylat

2. PP2500589737 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500589787 - Cefoperazon

4. PP2500589819 - Azithromycin

5. PP2500589828 - Ofloxacin

6. PP2500589831 - Colistin*

7. PP2500589836 - Linezolid*

8. PP2500589837 - Linezolid*

9. PP2500589856 - Fluconazol

10. PP2500589868 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)

11. PP2500589884 - Levodopa + carbidopa

12. PP2500589892 - Heparin (natri)

13. PP2500589947 - Enalapril + hydrochlorothiazid

14. PP2500589954 - Lisinopril + hydroclorothiazid

15. PP2500589962 - Perindopril

16. PP2500589990 - Atorvastatin + ezetimibe

17. PP2500590000 - Bosentan

18. PP2500590019 - Gadoteric acid

19. PP2500590022 - Iopamidol

20. PP2500590068 - Dexamethason

21. PP2500590077 - Glimepirid + metformin

22. PP2500590086 - Insulin người trộn, hỗn hợp

23. PP2500590092 - Saxagliptin

24. PP2500590095 - Sitagliptin + metformin

25. PP2500590119 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

26. PP2500590151 - Terbutalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500589740 - Piroxicam

2. PP2500589757 - Epinephrin (adrenalin)

3. PP2500589883 - Levodopa + carbidopa

4. PP2500590039 - Granisetron hydroclorid

5. PP2500590041 - Metoclopramid

6. PP2500590042 - Ondansetron

7. PP2500590060 - Octreotid

8. PP2500590064 - Terlipressin

9. PP2500590069 - Dexamethason

10. PP2500590145 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500590114 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500589732 - Ketorolac

2. PP2500589835 - Fosfomycin*

3. PP2500590013 - Mupirocin

4. PP2500590015 - Tacrolimus

5. PP2500590016 - Tacrolimus

6. PP2500590059 - Mesalazin (mesalamin)

7. PP2500590126 - Quetiapin

8. PP2500590176 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106637021
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500589943 - Cilnidipin

2. PP2500589949 - Imidapril

3. PP2500589987 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500589759 - Rupatadine

2. PP2500589821 - Ciprofloxacin

3. PP2500589840 - Vancomycin

4. PP2500589851 - Entecavir

5. PP2500589863 - Bortezomib

6. PP2500589872 - Imatinib

7. PP2500589900 - Deferasirox

8. PP2500589901 - Deferasirox

9. PP2500589924 - Amiodaron hydroclorid

10. PP2500589978 - Valsartan + hydroclorothiazid

11. PP2500590035 - Rabeprazol

12. PP2500590059 - Mesalazin (mesalamin)

13. PP2500590078 - Insulin Glargine

14. PP2500590081 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

15. PP2500590082 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

16. PP2500590083 - Insulin người trộn, hỗn hợp

17. PP2500590085 - Insulin người trộn, hỗn hợp

18. PP2500590105 - Carbomer

19. PP2500590106 - Indomethacin

20. PP2500590125 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500589719 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500589743 - Allopurinol

3. PP2500589912 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2500589956 - Metoprolol

5. PP2500590136 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500589776 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500589816 - Tinidazol

3. PP2500589834 - Colistin*

4. PP2500589871 - Methotrexat

5. PP2500590042 - Ondansetron

6. PP2500590139 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108910484
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589721 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2803032771
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500589728 - Aescin

2. PP2500589731 - Ketoprofen

3. PP2500589746 - Glucosamin

4. PP2500589777 - Ampicilin + sulbactam

5. PP2500589788 - Cefoperazon + Sulbactam

6. PP2500589830 - Tigecyclin*

7. PP2500589857 - Fluconazol

8. PP2500589916 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

9. PP2500590064 - Terlipressin

10. PP2500590071 - Methyl prednisolon

11. PP2500590138 - Galantamin

12. PP2500590158 - Acid amin*

13. PP2500590159 - Acid amin*

14. PP2500590185 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801933354
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500589844 - Lamivudin + tenofovir

2. PP2500589889 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

3. PP2500589945 - Doxazosin

4. PP2500590001 - Bosentan

5. PP2500590002 - Bosentan

6. PP2500590184 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801943708
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500589984 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2500590133 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500589848 - Aciclovir

2. PP2500589853 - Caspofungin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500589732 - Ketorolac

2. PP2500589740 - Piroxicam

3. PP2500589758 - Fexofenadin

4. PP2500589771 - Phenobarbital

5. PP2500590039 - Granisetron hydroclorid

6. PP2500590188 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109076550
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500589973 - Telmisartan

2. PP2500589981 - Ivabradin

3. PP2500590034 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500589859 - Clotrimazol + betamethason

2. PP2500590102 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500589741 - Piroxicam

2. PP2500589754 - Cetirizin

3. PP2500589799 - Cefuroxim

4. PP2500589917 - Nicorandil

5. PP2500589922 - Adenosin triphosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104968941
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589869 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801986229
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500589783 - Cefamandol

2. PP2500589914 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

3. PP2500589926 - Amlodipin + atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509266
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500589807 - Ticarcillin + acid clavulanic

2. PP2500589832 - Colistin*

3. PP2500589986 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500589772 - Valproat natri

2. PP2500589894 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108486353
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500589728 - Aescin

2. PP2500589793 - Cefoxitin

3. PP2500589857 - Fluconazol

4. PP2500590122 - Donepezil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109944422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589847 - Sofosbuvir + velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801104646
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500590152 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589872 - Imatinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800836196
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500589803 - Oxacilin

2. PP2500589829 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500590045 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2500589730 - Ketoprofen

2. PP2500589750 - Tocilizumab

3. PP2500589751 - Tocilizumab

4. PP2500589753 - Bilastine

5. PP2500589769 - Sugammadex

6. PP2500589796 - Ceftazidim + avibactam

7. PP2500589810 - Amikacin

8. PP2500589819 - Azithromycin

9. PP2500589846 - Sofosbuvir + velpatasvir

10. PP2500589853 - Caspofungin*

11. PP2500589863 - Bortezomib

12. PP2500589865 - Cytarabin

13. PP2500589866 - Doxorubicin

14. PP2500589874 - Rituximab

15. PP2500589876 - Basiliximab

16. PP2500589895 - Albumin

17. PP2500589896 - Yếu tố VIII

18. PP2500589897 - Gelatin

19. PP2500589899 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

20. PP2500589919 - Trimetazidin

21. PP2500589929 - Amlodipin + indapamid

22. PP2500589930 - Amlodipin + indapamid + perindopril

23. PP2500589931 - Amlodipin + indapamid + perindopril

24. PP2500589932 - Amlodipin + indapamid + perindopril

25. PP2500589936 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid

26. PP2500589966 - Perindopril + amlodipin

27. PP2500589967 - Perindopril + amlodipin

28. PP2500589970 - Perindopril + indapamid

29. PP2500589988 - Rivaroxaban

30. PP2500589989 - Rivaroxaban

31. PP2500590014 - Secukinumab

32. PP2500590018 - Gadoteric acid

33. PP2500590020 - Iodixanol

34. PP2500590044 - Mebeverin hydroclorid

35. PP2500590050 - Saccharomyces boulardii

36. PP2500590052 - Diosmin + hesperidin

37. PP2500590054 - Amylase + lipase + protease

38. PP2500590061 - Simethicon

39. PP2500590088 - Metformin

40. PP2500590096 - Vildagliptin + metformin

41. PP2500590120 - Etifoxin chlohydrat

42. PP2500590134 - Choline alfoscerat

43. PP2500590154 - Acid amin*

44. PP2500590160 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589824 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801906015
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500589720 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

2. PP2500589755 - Diphenhydramin

3. PP2500589757 - Epinephrin (adrenalin)

4. PP2500589784 - Cefazolin

5. PP2500589812 - Gentamicin

6. PP2500589842 - Tenofovir (TDF)

7. PP2500589944 - Cilnidipin

8. PP2500589960 - Nicardipin

9. PP2500590009 - Fusidic acid + betamethason

10. PP2500590023 - Povidon iodin

11. PP2500590025 - Povidon iodin

12. PP2500590029 - Spironolacton

13. PP2500590039 - Granisetron hydroclorid

14. PP2500590042 - Ondansetron

15. PP2500590069 - Dexamethason

16. PP2500590072 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109331264
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589982 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500590002 - Bosentan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500589763 - Ephedrin

2. PP2500589940 - Captopril

3. PP2500590040 - Metoclopramid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500589760 - Deferoxamin

2. PP2500589875 - Ciclosporin

3. PP2500590046 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589894 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500590003 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500589753 - Bilastine

2. PP2500589868 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)

3. PP2500589902 - Deferasirox

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092849
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589851 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110850641
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500589956 - Metoprolol

2. PP2500589957 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500589867 - Fludarabin

2. PP2500589910 - Pegfilgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800588271
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500589805 - Piperacilin + tazobactam

2. PP2500589806 - Ticarcillin + acid clavulanic

3. PP2500589861 - Flunarizin

4. PP2500589933 - Amlodipin + telmisartan

5. PP2500589946 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2500589994 - Fluvastatin

7. PP2500590074 - Glibenclamid + metformin

8. PP2500590075 - Gliclazid + metformin

9. PP2500590094 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500589951 - Lacidipin

2. PP2500589964 - Perindopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500589785 - Cefdinir

2. PP2500589787 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500589733 - Meloxicam

2. PP2500589911 - Diltiazem

3. PP2500589938 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

4. PP2500589950 - Irbesartan + hydroclorothiazid

5. PP2500589971 - Perindopril + indapamid

6. PP2500589997 - Fluvastatin

7. PP2500590030 - Spironolacton

8. PP2500590097 - Propylthiouracil (PTU)

9. PP2500590177 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500589793 - Cefoxitin

2. PP2500590031 - Bismuth

3. PP2500590111 - Travoprost

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500589845 - Lamivudin + tenofovir

2. PP2500589851 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500589734 - Meloxicam

2. PP2500590121 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589782 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500589852 - Oseltamivir

2. PP2500589944 - Cilnidipin

3. PP2500589987 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

4. PP2500590031 - Bismuth

5. PP2500590032 - Esomeprazol

6. PP2500590053 - Diosmin + hesperidin

7. PP2500590188 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589858 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101902075
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589795 - Ceftazidim + avibactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104128822
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589749 - Risedronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500589842 - Tenofovir (TDF)

2. PP2500589937 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

3. PP2500590027 - Furosemid + spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500589811 - Amikacin

2. PP2500589878 - Thalidomid

3. PP2500589958 - Metoprolol

4. PP2500590056 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109572037
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500590009 - Fusidic acid + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500590051 - Diosmin

2. PP2500590178 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2500590182 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2803005506
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500589790 - Cefotiam

2. PP2500589804 - Oxacilin

3. PP2500590059 - Mesalazin (mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500589918 - Nicorandil

2. PP2500589939 - Candesartan + hydrochlorothiazid

3. PP2500589941 - Captopril + hydroclorothiazid

4. PP2500589979 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500589903 - Erythropoietin

2. PP2500589976 - Telmisartan + hydroclorothiazid

3. PP2500589977 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108596691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589976 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500589736 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500589749 - Risedronat

3. PP2500589752 - Zoledronic acid

4. PP2500589860 - Hydroxy cloroquin

5. PP2500589863 - Bortezomib

6. PP2500589882 - Tamsulosin hydroclorid

7. PP2500589883 - Levodopa + carbidopa

8. PP2500589900 - Deferasirox

9. PP2500589901 - Deferasirox

10. PP2500589978 - Valsartan + hydroclorothiazid

11. PP2500590012 - Isotretinoin

12. PP2500590043 - Drotaverin clohydrat

13. PP2500590050 - Saccharomyces boulardii

14. PP2500590060 - Octreotid

15. PP2500590066 - Ursodeoxycholic acid

16. PP2500590079 - Insulin glargine

17. PP2500590148 - Salmeterol + fluticason propionat

18. PP2500590149 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589886 - Pramipexol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107469570
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589948 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107467083
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589908 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500589817 - Clindamycin

2. PP2500589888 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801036393
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589779 - Ampicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802437260
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500590098 - Desmopressin

2. PP2500590155 - Acid amin*

3. PP2500590157 - Acid amin*

4. PP2500590174 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802946684
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500589797 - Ceftizoxim

2. PP2500589838 - Teicoplanin*

3. PP2500589953 - Lisinopril + hydroclorothiazid

4. PP2500589961 - Nicardipin

5. PP2500590057 - L-Ornithin - L- aspartat

6. PP2500590162 - Acid amin + glucose + lipid (*)

7. PP2500590186 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106568032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589893 - Heparin (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800803779
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500589965 - Perindopril + amlodipin

2. PP2500590023 - Povidon iodin

3. PP2500590025 - Povidon iodin

4. PP2500590073 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801804334
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500589770 - Gabapentin

2. PP2500589778 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2500590172 - Natri clorid

4. PP2500590175 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500589801 - Ertapenem*

2. PP2500589825 - Levofloxacin

3. PP2500589849 - Aciclovir

4. PP2500590034 - Rabeprazol

5. PP2500590129 - Amitriptylin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500589716 - Diazepam

2. PP2500589717 - Fentanyl

3. PP2500589724 - Morphin

4. PP2500589762 - Ephedrin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109856582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500589849 - Aciclovir

2. PP2500589972 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500589715 - Dexmedetomidin

2. PP2500589747 - Alendronat

3. PP2500589862 - Bortezomib

4. PP2500590060 - Octreotid

5. PP2500590112 - Travoprost + timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500589742 - Tenoxicam

2. PP2500589802 - Oxacilin

3. PP2500589818 - Azithromycin

4. PP2500589980 - Dobutamin

5. PP2500590143 - Salbutamol sulfat

6. PP2500590144 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500589794 - Cefpodoxim

2. PP2500589885 - Pramipexol

3. PP2500589996 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315345209
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589839 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802479260
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589944 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589781 - Cefalothin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105600283
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500590035 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102006145
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500590127 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801694240
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500589843 - Tenofovir (TDF)

2. PP2500590089 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500589723 - Lidocain + Prilocain

2. PP2500589768 - Sugammadex

3. PP2500589982 - Milrinon

4. PP2500590141 - Salbutamol sulfat

5. PP2500590142 - Salbutamol sulfat

6. PP2500590147 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589983 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109973335
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589822 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500590135 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500589913 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

2. PP2500589928 - Amlodipin + lisinopril

3. PP2500590028 - Spironolacton

4. PP2500590153 - Magnesi aspartat + kali aspartat

5. PP2500590170 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500590181 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106561830
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500589758 - Fexofenadin

2. PP2500589935 - Amlodipin + valsartan

3. PP2500589962 - Perindopril

4. PP2500590001 - Bosentan

5. PP2500590002 - Bosentan

6. PP2500590053 - Diosmin + hesperidin

7. PP2500590073 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500589776 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500589808 - Ticarcillin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 47

1. PP2500589726 - Proparacain hydroclorid

2. PP2500589736 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500589738 - Paracetamol + codein phosphat

4. PP2500589748 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

5. PP2500589756 - Epinephrin (adrenalin)

6. PP2500589766 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

7. PP2500589767 - Phenylephrin

8. PP2500589772 - Valproat natri

9. PP2500589813 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

10. PP2500589814 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

11. PP2500589822 - Ciprofloxacin

12. PP2500589823 - Levofloxacin

13. PP2500589850 - Entecavir

14. PP2500589854 - Ciclopiroxolamin

15. PP2500589858 - Itraconazol

16. PP2500589873 - Imatinib

17. PP2500589877 - Mycophenolat

18. PP2500589880 - Dutasterid

19. PP2500589881 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

20. PP2500589890 - Enoxaparin (natri)

21. PP2500589891 - Enoxaparin (natri)

22. PP2500589927 - Amlodipin + losartan

23. PP2500589959 - Nicardipin

24. PP2500590005 - Calcipotriol

25. PP2500590006 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

26. PP2500590010 - Fusidic acid + hydrocortison

27. PP2500590024 - Povidon iodin

28. PP2500590058 - Mesalazin (mesalamin)

29. PP2500590063 - Terlipressin

30. PP2500590065 - Trimebutin maleat

31. PP2500590080 - Insulin lispro + insulin lispro protamine

32. PP2500590084 - Insulin người trộn, hỗn hợp

33. PP2500590086 - Insulin người trộn, hỗn hợp

34. PP2500590099 - Botulinum toxin

35. PP2500590100 - Botulinum toxin

36. PP2500590104 - Brinzolamid + timolol

37. PP2500590107 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

38. PP2500590108 - Natri diquafosol

39. PP2500590109 - Polyethylen glycol + propylen glycol

40. PP2500590110 - Tafluprost

41. PP2500590113 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

42. PP2500590130 - Acetyl leucin

43. PP2500590132 - Acetyl leucin

44. PP2500590138 - Galantamin

45. PP2500590163 - Acid amin + glucose + lipid (*)

46. PP2500590164 - Acid amin + glucose + lipid (*)

47. PP2500590165 - Acid amin + glucose + lipid (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107449246
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500589789 - Cefotiam

2. PP2500589988 - Rivaroxaban

3. PP2500589989 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379909
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500590179 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500589923 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2500589975 - Telmisartan

3. PP2500590038 - Sucralfat

4. PP2500590103 - Acetazolamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500589998 - Pravastatin

2. PP2500590070 - Methyl prednisolon

3. PP2500590180 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin(*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500590029 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500589827 - Ofloxacin

2. PP2500589968 - Perindopril + amlodipin

3. PP2500589993 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500589758 - Fexofenadin

2. PP2500589785 - Cefdinir

3. PP2500589962 - Perindopril

4. PP2500590055 - Itoprid

5. PP2500590090 - Metformin

6. PP2500590188 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801416116
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500589764 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

2. PP2500589800 - Cloxacilin

3. PP2500589809 - Ticarcillin + acid clavulanic

4. PP2500589898 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

5. PP2500589942 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500590087 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802413277
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500589735 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500589761 - Deferoxamin

3. PP2500589766 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

4. PP2500589786 - Cefdinir

5. PP2500589790 - Cefotiam

6. PP2500589791 - Cefoxitin

7. PP2500589798 - Ceftizoxim

8. PP2500589879 - Alfuzosin

9. PP2500589915 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

10. PP2500589920 - Trimetazidin

11. PP2500589925 - Amlodipin + atorvastatin

12. PP2500589952 - Lisinopril + hydroclorothiazid

13. PP2500589985 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

14. PP2500589991 - Atorvastatin + ezetimibe

15. PP2500589998 - Pravastatin

16. PP2500589999 - Pravastatin

17. PP2500590037 - Sucralfat

18. PP2500590048 - Bacillus subtilis

19. PP2500590059 - Mesalazin (mesalamin)

20. PP2500590072 - Acarbose

21. PP2500590123 - Meclophenoxat

22. PP2500590124 - Meclophenoxat

23. PP2500590127 - Sulpirid

24. PP2500590131 - Acetyl leucin

25. PP2500590150 - Terbutalin

26. PP2500590171 - Magnesi aspartat + kali aspartat

27. PP2500590187 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802448135
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500589739 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2500589792 - Cefoxitin

3. PP2500589870 - Methotrexat

4. PP2500589935 - Amlodipin + valsartan

5. PP2500589948 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2500589969 - Perindopril + amlodipin

7. PP2500589992 - Fenofibrat

8. PP2500590033 - Rabeprazol

9. PP2500590091 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500589729 - Dexibuprofen

2. PP2500589734 - Meloxicam

3. PP2500589810 - Amikacin

4. PP2500589815 - Tobramycin

5. PP2500589904 - Erythropoietin

6. PP2500590003 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589826 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589864 - Bortezomib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802409087
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500589737 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500589785 - Cefdinir

3. PP2500589955 - Lisinopril + hydroclorothiazid

4. PP2500589991 - Atorvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500589973 - Telmisartan

2. PP2500589981 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500589952 - Lisinopril + hydroclorothiazid

2. PP2500590055 - Itoprid

3. PP2500590188 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109629692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500589792 - Cefoxitin

Đã xem: 4
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây