Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500589715 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 37.926.000 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500589716 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 8.557.500 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500589717 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 8.557.500 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500589719 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 5.308.800 | 150 | 16.695.000 | 16.695.000 | 0 |
| 5 | PP2500589720 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 29.456.370 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500589721 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 120 | 616.000 | 150 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 7 | PP2500589722 | Lidocain + Prilocain | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 120 | 171.948 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 8 | PP2500589723 | Lidocain + Prilocain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.725.000 | 150 | 3.650.000 | 3.650.000 | 0 |
| 9 | PP2500589724 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 8.557.500 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500589726 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 3.938.000 | 3.938.000 | 0 |
| 11 | PP2500589727 | Atracurium besylat | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 134.550.000 | 134.550.000 | 0 |
| 12 | PP2500589728 | Aescin | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 120 | 53.200.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 16.107.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500589729 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 105.000.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 14 | PP2500589730 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 24.916.500 | 24.916.500 | 0 |
| 15 | PP2500589731 | Ketoprofen | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 120 | 53.200.000 | 150 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500589732 | Ketorolac | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 11.515.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.490.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500589733 | Meloxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 9.716.700 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 18 | PP2500589734 | Meloxicam | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 2.638.800 | 150 | 91.250.000 | 91.250.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 105.000.000 | 150 | 107.310.000 | 107.310.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500589735 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500589736 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 71.700.000 | 71.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 71.190.000 | 71.190.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500589737 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 120 | 8.295.800 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500589738 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 196.870.800 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 34.750.000 | 34.750.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500589739 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 196.870.800 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 83.977.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500589740 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.677.000 | 150 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.490.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500589741 | Piroxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 7.302.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500589742 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 35.310.000 | 150 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500589743 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 5.308.800 | 150 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 |
| 28 | PP2500589746 | Glucosamin | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 120 | 53.200.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500589747 | Alendronat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 37.926.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500589748 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 114.180.000 | 114.180.000 | 0 |
| 31 | PP2500589749 | Risedronat | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 1.060.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500589750 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 67.481.400 | 67.481.400 | 0 |
| 33 | PP2500589751 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 415.255.920 | 415.255.920 | 0 |
| 34 | PP2500589752 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 |
| 35 | PP2500589753 | Bilastine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 13.530.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500589754 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 7.302.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500589755 | Diphenhydramin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 29.456.370 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500589756 | Epinephrin (adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| 39 | PP2500589757 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.677.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 29.456.370 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500589758 | Fexofenadin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 196.870.800 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 32.252.400 | 150 | 58.470.000 | 58.470.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.490.000 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 11.989.000 | 150 | 58.590.000 | 58.590.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 11.987.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500589759 | Rupatadine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 73.000.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500589760 | Deferoxamin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 42.590.000 | 150 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500589761 | Deferoxamin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 5.068.000.000 | 5.068.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500589762 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 8.557.500 | 150 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 45 | PP2500589763 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 3.333.900 | 150 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 46 | PP2500589764 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 120 | 36.176.000 | 150 | 193.800.000 | 193.800.000 | 0 |
| 47 | PP2500589765 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 60.000.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500589766 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 643.280.000 | 643.280.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 814.000.000 | 814.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500589767 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 97.250.000 | 97.250.000 | 0 |
| 50 | PP2500589768 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.725.000 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 51 | PP2500589769 | Sugammadex | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 49.558.850 | 49.558.850 | 0 |
| 52 | PP2500589770 | Gabapentin | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 16.358.400 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500589771 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.490.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 54 | PP2500589772 | Valproat natri | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 17.849.000 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500589774 | Ivermectin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 3.253.000 | 150 | 44.900.000 | 44.900.000 | 0 |
| 56 | PP2500589776 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 37.768.900 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 39.819.760 | 150 | 48.450.000 | 48.450.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500589777 | Ampicilin + sulbactam | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 120 | 53.200.000 | 150 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500589778 | Ampicilin + Sulbactam | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 16.358.400 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500589779 | Ampicilin + Sulbactam | vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 120 | 5.380.000 | 150 | 269.000.000 | 269.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500589781 | Cefalothin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 26.400.000 | 150 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500589782 | Cefamandol | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 15.000.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500589783 | Cefamandol | vn2801986229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | 120 | 32.350.000 | 150 | 1.465.800.000 | 1.465.800.000 | 0 |
| 63 | PP2500589784 | Cefazolin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 29.456.370 | 150 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 64 | PP2500589785 | Cefdinir | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 32.252.400 | 150 | 68.700.000 | 68.700.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 34.199.800 | 150 | 105.990.000 | 105.990.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 11.987.000 | 150 | 68.600.000 | 68.600.000 | 0 | |||
| vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 120 | 8.295.800 | 150 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500589786 | Cefdinir | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 106.500.000 | 106.500.000 | 0 |
| 66 | PP2500589787 | Cefoperazon | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 34.199.800 | 150 | 1.559.980.000 | 1.559.980.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500589788 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 120 | 53.200.000 | 150 | 837.930.000 | 837.930.000 | 0 |
| 68 | PP2500589789 | Cefotiam | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 48.332.800 | 150 | 2.300.000.000 | 2.300.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500589790 | Cefotiam | vn2803005506 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH | 120 | 12.854.800 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500589791 | Cefoxitin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500589792 | Cefoxitin | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 83.977.000 | 150 | 2.991.000.000 | 2.991.000.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 59.850.000 | 160 | 2.992.200.000 | 2.992.200.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500589793 | Cefoxitin | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 16.107.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 45.102.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500589794 | Cefpodoxim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 7.150.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500589795 | Ceftazidim + avibactam | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 120 | 4.400.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500589796 | Ceftazidim + avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 76 | PP2500589797 | Ceftizoxim | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 120 | 64.140.000 | 150 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500589798 | Ceftizoxim | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 5.039.940.000 | 5.039.940.000 | 0 |
| 78 | PP2500589799 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 7.302.000 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500589800 | Cloxacilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 196.870.800 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 120 | 36.176.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500589801 | Ertapenem* | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 110.000.000 | 150 | 271.000.000 | 271.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500589802 | Oxacilin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 35.310.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500589803 | Oxacilin | vn2800836196 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Gia Long | 120 | 31.200.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500589804 | Oxacilin | vn2803005506 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH | 120 | 12.854.800 | 150 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 84 | PP2500589805 | Piperacilin + tazobactam | vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 120 | 115.122.600 | 150 | 1.039.980.000 | 1.039.980.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 148.942.600 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500589806 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 120 | 115.122.600 | 150 | 3.131.970.000 | 3.131.970.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 148.942.600 | 150 | 3.135.000.000 | 3.135.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500589807 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 160.000.000 | 165 | 6.400.000.000 | 6.400.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500589808 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 39.819.760 | 150 | 1.940.000.000 | 1.940.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500589809 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 120 | 36.176.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500589810 | Amikacin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 274.900.000 | 274.900.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 105.000.000 | 150 | 274.365.000 | 274.365.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500589811 | Amikacin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 21.020.000 | 150 | 219.500.000 | 219.500.000 | 0 |
| 91 | PP2500589812 | Gentamicin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 29.456.370 | 150 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 |
| 92 | PP2500589813 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 |
| 93 | PP2500589814 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 25.950.000 | 25.950.000 | 0 |
| 94 | PP2500589815 | Tobramycin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 105.000.000 | 150 | 134.946.000 | 134.946.000 | 0 |
| 95 | PP2500589816 | Tinidazol | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 60.000.000 | 150 | 1.352.400.000 | 1.352.400.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 37.768.900 | 150 | 1.373.400.000 | 1.373.400.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500589817 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 29.892.000 | 150 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500589818 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 35.310.000 | 150 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 |
| 98 | PP2500589819 | Azithromycin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 47.848.500 | 47.848.500 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500589821 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 73.000.000 | 150 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 100 | PP2500589822 | Ciprofloxacin | vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 120 | 37.200.000 | 150 | 1.840.000.000 | 1.840.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500589823 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 231.998.000 | 231.998.000 | 0 |
| 102 | PP2500589824 | Levofloxacin | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 45.900.000 | 150 | 2.295.000.000 | 2.295.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500589825 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 110.000.000 | 150 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500589826 | Moxifloxacin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 4.860.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500589827 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 33.942.000 | 150 | 1.550.000.000 | 1.550.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500589828 | Ofloxacin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500589829 | Ofloxacin | vn2800836196 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Gia Long | 120 | 31.200.000 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500589830 | Tigecyclin* | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 120 | 53.200.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500589831 | Colistin* | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500589832 | Colistin* | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 160.000.000 | 165 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500589833 | Colistin* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 196.870.800 | 150 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500589834 | Colistin* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 37.768.900 | 150 | 379.680.000 | 379.680.000 | 0 |
| 113 | PP2500589835 | Fosfomycin* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 11.515.000 | 150 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500589836 | Linezolid* | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500589837 | Linezolid* | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500589838 | Teicoplanin* | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 120 | 64.140.000 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 117 | PP2500589839 | Vancomycin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 120 | 7.511.700 | 150 | 374.955.000 | 374.955.000 | 0 |
| 118 | PP2500589840 | Vancomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 73.000.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 119 | PP2500589842 | Tenofovir (TDF) | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 29.456.370 | 150 | 356.400.000 | 356.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.344.000 | 150 | 317.900.000 | 317.900.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500589843 | Tenofovir (TDF) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 32.252.400 | 150 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 7.200.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500589844 | Lamivudin + tenofovir | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 120 | 30.346.800 | 150 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500589845 | Lamivudin + tenofovir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 28.680.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500589846 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 |
| 124 | PP2500589847 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 14.720.000 | 150 | 736.000.000 | 736.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500589848 | Aciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 6.220.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500589849 | Aciclovir | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 110.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 3.840.000 | 150 | 119.900.000 | 119.900.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500589850 | Entecavir | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500589851 | Entecavir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 73.000.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 120 | 22.880.000 | 150 | 632.000.000 | 632.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 28.680.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500589852 | Oseltamivir | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 14.727.200 | 150 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 |
| 130 | PP2500589853 | Caspofungin* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 6.220.000 | 150 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 27.980.000 | 27.980.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500589854 | Ciclopiroxolamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500589856 | Fluconazol | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 |
| 133 | PP2500589857 | Fluconazol | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 120 | 53.200.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 16.107.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500589858 | Itraconazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 196.870.800 | 150 | 13.450.000 | 13.450.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 280.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500589859 | Clotrimazol + betamethason | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 3.020.000 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 136 | PP2500589860 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500589861 | Flunarizin | vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 120 | 115.122.600 | 150 | 119.750.000 | 119.750.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 148.942.600 | 150 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500589862 | Bortezomib | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 37.926.000 | 150 | 1.321.800.000 | 1.321.800.000 | 0 |
| 139 | PP2500589863 | Bortezomib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 73.000.000 | 150 | 55.809.000 | 55.809.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500589864 | Bortezomib | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 13.568.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500589865 | Cytarabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 49.950.000 | 49.950.000 | 0 |
| 142 | PP2500589866 | Doxorubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 18.469.100 | 18.469.100 | 0 |
| 143 | PP2500589867 | Fludarabin | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 4.763.400 | 150 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 |
| 144 | PP2500589868 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 13.530.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500589869 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 120 | 19.200.000 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500589870 | Methotrexat | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 83.977.000 | 150 | 93.750.000 | 93.750.000 | 0 |
| 147 | PP2500589871 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 37.768.900 | 150 | 13.797.000 | 13.797.000 | 0 |
| 148 | PP2500589872 | Imatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 73.000.000 | 150 | 234.955.000 | 234.955.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 5.327.000 | 150 | 266.350.000 | 266.350.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500589873 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| 150 | PP2500589874 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 1.145.451.900 | 1.145.451.900 | 0 |
| 151 | PP2500589875 | Ciclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 42.590.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500589876 | Basiliximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 178.092.738 | 178.092.738 | 0 |
| 153 | PP2500589877 | Mycophenolat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 214.730.000 | 214.730.000 | 0 |
| 154 | PP2500589878 | Thalidomid | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 21.020.000 | 150 | 372.500.000 | 372.500.000 | 0 |
| 155 | PP2500589879 | Alfuzosin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500589880 | Dutasterid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 96.120.000 | 96.120.000 | 0 |
| 157 | PP2500589881 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 374.650.000 | 374.650.000 | 0 |
| 158 | PP2500589882 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500589883 | Levodopa + carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.677.000 | 150 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 258.400.000 | 258.400.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500589884 | Levodopa + carbidopa | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500589885 | Pramipexol | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 7.150.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500589886 | Pramipexol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 1.350.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500589888 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 29.892.000 | 150 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500589889 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 120 | 30.346.800 | 150 | 84.800.000 | 84.800.000 | 0 |
| 165 | PP2500589890 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500589891 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500589892 | Heparin (natri) | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 3.012.500.000 | 3.012.500.000 | 0 |
| 168 | PP2500589893 | Heparin (natri) | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 120 | 29.400.000 | 150 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500589894 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 17.849.000 | 150 | 700.200.000 | 700.200.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 14.049.000 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500589895 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500589896 | Yếu tố VIII | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 7.560.000.000 | 7.560.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500589897 | Gelatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500589898 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 120 | 36.176.000 | 150 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500589899 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500589900 | Deferasirox | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 18.291.800 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 73.000.000 | 150 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500589901 | Deferasirox | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 73.000.000 | 150 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500589902 | Deferasirox | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 13.530.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500589903 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 23.869.600 | 150 | 865.480.000 | 865.480.000 | 0 |
| 179 | PP2500589904 | Erythropoietin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 105.000.000 | 150 | 4.117.365.000 | 4.117.365.000 | 0 |
| 180 | PP2500589905 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 196.870.800 | 150 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500589906 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 196.870.800 | 150 | 2.590.000.000 | 2.590.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500589907 | Erythropoietin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 120 | 38.373.200 | 150 | 1.918.660.000 | 1.918.660.000 | 0 |
| 183 | PP2500589908 | Filgrastim | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 1.320.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500589910 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 4.763.400 | 150 | 83.370.000 | 83.370.000 | 0 |
| 185 | PP2500589911 | Diltiazem | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 9.716.700 | 150 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 186 | PP2500589912 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 5.308.800 | 150 | 65.880.000 | 65.880.000 | 0 |
| 187 | PP2500589913 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 25.850.200 | 150 | 94.160.000 | 94.160.000 | 0 |
| 188 | PP2500589914 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2801986229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | 120 | 32.350.000 | 150 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 189 | PP2500589915 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 51.060.000 | 51.060.000 | 0 |
| 190 | PP2500589916 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 120 | 53.200.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 191 | PP2500589917 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 7.302.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500589918 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 6.841.800 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 193 | PP2500589919 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 162.300.000 | 162.300.000 | 0 |
| 194 | PP2500589920 | Trimetazidin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 195 | PP2500589922 | Adenosin triphosphat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 7.302.000 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 196 | PP2500589923 | Amiodaron hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 2.906.960 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 197 | PP2500589924 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 73.000.000 | 150 | 15.024.000 | 15.024.000 | 0 |
| 198 | PP2500589925 | Amlodipin + atorvastatin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500589926 | Amlodipin + atorvastatin | vn2801986229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | 120 | 32.350.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500589927 | Amlodipin + losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 104.700.000 | 104.700.000 | 0 |
| 201 | PP2500589928 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 25.850.200 | 150 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500589929 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 498.700.000 | 498.700.000 | 0 |
| 203 | PP2500589930 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 513.420.000 | 513.420.000 | 0 |
| 204 | PP2500589931 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 222.600.000 | 222.600.000 | 0 |
| 205 | PP2500589932 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 171.140.000 | 171.140.000 | 0 |
| 206 | PP2500589933 | Amlodipin + telmisartan | vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 120 | 115.122.600 | 150 | 69.670.000 | 69.670.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 148.942.600 | 150 | 69.680.000 | 69.680.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500589934 | Amlodipin + valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 18.291.800 | 150 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500589935 | Amlodipin + valsartan | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 11.989.000 | 150 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 83.977.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500589936 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 362.140.000 | 362.140.000 | 0 |
| 210 | PP2500589937 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.344.000 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 211 | PP2500589938 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 9.716.700 | 150 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 |
| 212 | PP2500589939 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 6.841.800 | 150 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 |
| 213 | PP2500589940 | Captopril | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 3.333.900 | 150 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 |
| 214 | PP2500589941 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 6.841.800 | 150 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| 215 | PP2500589942 | Cilnidipin | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 120 | 36.176.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500589943 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 19.100.000 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500589944 | Cilnidipin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 29.456.370 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 14.727.200 | 150 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn2802479260 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET | 120 | 2.000.000 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500589945 | Doxazosin | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 120 | 30.346.800 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 219 | PP2500589946 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 148.942.600 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500589947 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500589948 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 120 | 5.200.000 | 150 | 250.000.000 | 237.500.000 | 5 |
| vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 83.977.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500589949 | Imidapril | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 19.100.000 | 150 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500589950 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 9.716.700 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 224 | PP2500589951 | Lacidipin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 3.150.000 | 150 | 129.780.000 | 129.780.000 | 0 |
| 225 | PP2500589952 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 209.600.000 | 209.600.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 5.141.200 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500589953 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 120 | 64.140.000 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500589954 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500589955 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 120 | 8.295.800 | 150 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 |
| 229 | PP2500589956 | Metoprolol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 5.308.800 | 150 | 69.540.000 | 69.540.000 | 0 |
| vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 120 | 9.345.800 | 150 | 69.450.000 | 69.450.000 | 0 | |||
| 230 | PP2500589957 | Metoprolol | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 120 | 9.345.800 | 150 | 397.250.000 | 397.250.000 | 0 |
| 231 | PP2500589958 | Metoprolol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 21.020.000 | 150 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500589959 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 233 | PP2500589960 | Nicardipin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 29.456.370 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500589961 | Nicardipin | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 120 | 64.140.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500589962 | Perindopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 196.870.800 | 150 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 11.989.000 | 150 | 104.580.000 | 104.580.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 11.987.000 | 150 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500589964 | Perindopril | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 3.150.000 | 150 | 27.405.000 | 27.405.000 | 0 |
| 237 | PP2500589965 | Perindopril + amlodipin | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 120 | 9.492.200 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500589966 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| 239 | PP2500589967 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 98.835.000 | 98.835.000 | 0 |
| 240 | PP2500589968 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 33.942.000 | 150 | 115.600.000 | 115.600.000 | 0 |
| 241 | PP2500589969 | Perindopril + amlodipin | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 83.977.000 | 150 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 |
| 242 | PP2500589970 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500589971 | Perindopril + indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 9.716.700 | 150 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 244 | PP2500589972 | Ramipril | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 18.291.800 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 3.840.000 | 150 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500589973 | Telmisartan | vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 17.096.800 | 150 | 65.480.000 | 65.480.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 3.296.800 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 246 | PP2500589975 | Telmisartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 2.906.960 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500589976 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 23.869.600 | 150 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 |
| vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 3.080.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500589977 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 23.869.600 | 150 | 173.000.000 | 173.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500589978 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 73.000.000 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 250 | PP2500589979 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 6.841.800 | 150 | 67.410.000 | 67.410.000 | 0 |
| 251 | PP2500589980 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 35.310.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500589981 | Ivabradin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 196.870.800 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 17.096.800 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 3.296.800 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500589982 | Milrinon | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 32.252.400 | 150 | 11.518.000 | 11.518.000 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 231.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.725.000 | 150 | 11.518.500 | 11.518.500 | 0 | |||
| 254 | PP2500589983 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 11.600.000 | 150 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500589984 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 120 | 13.600.000 | 150 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| 256 | PP2500589985 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500589986 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 160.000.000 | 165 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 258 | PP2500589987 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 19.100.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 14.727.200 | 150 | 91.440.000 | 91.440.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500589988 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 48.332.800 | 150 | 58.320.000 | 58.320.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500589989 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 48.332.800 | 150 | 58.320.000 | 58.320.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500589990 | Atorvastatin + ezetimibe | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 127.000.000 | 127.000.000 | 0 |
| 262 | PP2500589991 | Atorvastatin + ezetimibe | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 120 | 8.295.800 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500589992 | Fenofibrat | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 83.977.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 264 | PP2500589993 | Fenofibrat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 33.942.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 265 | PP2500589994 | Fluvastatin | vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 120 | 115.122.600 | 150 | 1.299.800.000 | 1.299.800.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 148.942.600 | 150 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500589996 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 7.150.000 | 150 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 267 | PP2500589997 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 9.716.700 | 150 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 268 | PP2500589998 | Pravastatin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 17.494.800 | 150 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 | |||
| 269 | PP2500589999 | Pravastatin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 270 | PP2500590000 | Bosentan | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500590001 | Bosentan | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 120 | 30.346.800 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 11.989.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500590002 | Bosentan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 196.870.800 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 120 | 30.346.800 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 1.520.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 11.989.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500590003 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 10.521.000 | 150 | 526.050.000 | 526.050.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 105.000.000 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500590005 | Calcipotriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 |
| 275 | PP2500590006 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 276 | PP2500590009 | Fusidic acid + betamethason | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 29.456.370 | 150 | 25.250.000 | 25.250.000 | 0 |
| vn0109572037 | CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM | 120 | 599.970 | 150 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500590010 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 97.130.000 | 97.130.000 | 0 |
| 278 | PP2500590012 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 279 | PP2500590013 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 11.515.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 280 | PP2500590014 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 2.971.600.000 | 2.971.600.000 | 0 |
| 281 | PP2500590015 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 11.515.000 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 282 | PP2500590016 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 11.515.000 | 150 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 283 | PP2500590017 | Gadobenic acid (dimeglumin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 196.870.800 | 150 | 160.650.000 | 160.650.000 | 0 |
| 284 | PP2500590018 | Gadoteric acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 484.050.000 | 484.050.000 | 0 |
| 285 | PP2500590019 | Gadoteric acid | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 145.500.000 | 145.500.000 | 0 |
| 286 | PP2500590020 | Iodixanol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 60.637.500 | 60.637.500 | 0 |
| 287 | PP2500590021 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 196.870.800 | 150 | 1.181.250.000 | 1.181.250.000 | 0 |
| 288 | PP2500590022 | Iopamidol | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 860.650.000 | 860.650.000 | 0 |
| 289 | PP2500590023 | Povidon iodin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 29.456.370 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 120 | 9.492.200 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500590024 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 339.200.000 | 339.200.000 | 0 |
| 291 | PP2500590025 | Povidon iodin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 29.456.370 | 150 | 133.560.000 | 133.560.000 | 0 |
| vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 120 | 9.492.200 | 150 | 126.693.000 | 126.693.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500590027 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.344.000 | 150 | 28.170.000 | 28.170.000 | 0 |
| 293 | PP2500590028 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 25.850.200 | 150 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 |
| 294 | PP2500590029 | Spironolacton | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 29.456.370 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 2.520.000 | 150 | 125.920.000 | 125.920.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500590030 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 9.716.700 | 150 | 153.300.000 | 153.300.000 | 0 |
| 296 | PP2500590031 | Bismuth | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 45.102.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 14.727.200 | 150 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 | |||
| 297 | PP2500590032 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 14.727.200 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500590033 | Rabeprazol | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 83.977.000 | 150 | 293.000.000 | 293.000.000 | 0 |
| 299 | PP2500590034 | Rabeprazol | vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 17.096.800 | 150 | 689.400.000 | 689.400.000 | 0 |
| vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 110.000.000 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500590035 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 73.000.000 | 150 | 73.700.000 | 73.700.000 | 0 |
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 120 | 4.422.000 | 150 | 73.700.000 | 73.700.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500590037 | Sucralfat | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 302 | PP2500590038 | Sucralfat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 2.906.960 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 303 | PP2500590039 | Granisetron hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.677.000 | 150 | 4.360.000 | 4.360.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.490.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 29.456.370 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 304 | PP2500590040 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 3.333.900 | 150 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 305 | PP2500590041 | Metoclopramid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 60.000.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.677.000 | 150 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| 306 | PP2500590042 | Ondansetron | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 60.000.000 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.677.000 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 37.768.900 | 150 | 5.166.000 | 5.166.000 | 0 | |||
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 29.456.370 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 307 | PP2500590043 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 27.855.000 | 27.855.000 | 0 |
| 308 | PP2500590044 | Mebeverin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 58.700.000 | 58.700.000 | 0 |
| 309 | PP2500590045 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 5.600.000 | 150 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 |
| 310 | PP2500590046 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 42.590.000 | 150 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 311 | PP2500590048 | Bacillus subtilis | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500590050 | Saccharomyces boulardii | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500590051 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 2.243.200 | 150 | 68.160.000 | 68.160.000 | 0 |
| 314 | PP2500590052 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 76.940.000 | 76.940.000 | 0 |
| 315 | PP2500590053 | Diosmin + hesperidin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 14.727.200 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 11.989.000 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 316 | PP2500590054 | Amylase + lipase + protease | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 137.030.000 | 137.030.000 | 0 |
| 317 | PP2500590055 | Itoprid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 11.987.000 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 5.141.200 | 150 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| 318 | PP2500590056 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 21.020.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 319 | PP2500590057 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 120 | 64.140.000 | 150 | 89.996.000 | 89.996.000 | 0 |
| 320 | PP2500590058 | Mesalazin (mesalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 198.625.000 | 198.625.000 | 0 |
| 321 | PP2500590059 | Mesalazin (mesalamin) | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 3.253.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 11.515.000 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 73.000.000 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn2803005506 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH | 120 | 12.854.800 | 150 | 117.750.000 | 117.750.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 117.750.000 | 117.750.000 | 0 | |||
| 322 | PP2500590060 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.677.000 | 150 | 359.500.000 | 359.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 37.926.000 | 150 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500590061 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 27.961.500 | 27.961.500 | 0 |
| 324 | PP2500590062 | Silymarin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 196.870.800 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 325 | PP2500590063 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 223.461.000 | 223.461.000 | 0 |
| 326 | PP2500590064 | Terlipressin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.677.000 | 150 | 95.800.000 | 95.800.000 | 0 |
| vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 120 | 53.200.000 | 150 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 | |||
| 327 | PP2500590065 | Trimebutin maleat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 5.812.000 | 5.812.000 | 0 |
| 328 | PP2500590066 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 |
| 329 | PP2500590067 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 1.230.000 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 330 | PP2500590068 | Dexamethason | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 331 | PP2500590069 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.677.000 | 150 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 29.456.370 | 150 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 | |||
| 332 | PP2500590070 | Methyl prednisolon | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 17.494.800 | 150 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 |
| 333 | PP2500590071 | Methyl prednisolon | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 120 | 53.200.000 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 334 | PP2500590072 | Acarbose | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 29.456.370 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 48.900.000 | 48.900.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500590073 | Acarbose | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 120 | 9.492.200 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 11.989.000 | 150 | 64.050.000 | 64.050.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500590074 | Glibenclamid + metformin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 148.942.600 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500590075 | Gliclazid + metformin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 148.942.600 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 338 | PP2500590076 | Glimepirid + metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 18.291.800 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 339 | PP2500590077 | Glimepirid + metformin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 340 | PP2500590078 | Insulin Glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 73.000.000 | 150 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 341 | PP2500590079 | Insulin glargine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 |
| 342 | PP2500590080 | Insulin lispro + insulin lispro protamine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 343 | PP2500590081 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 73.000.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 344 | PP2500590082 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 73.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 345 | PP2500590083 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 73.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500590084 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 709.867.500 | 709.867.500 | 0 |
| 347 | PP2500590085 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 18.291.800 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 73.000.000 | 150 | 52.450.000 | 52.450.000 | 0 | |||
| 348 | PP2500590086 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 293.550.000 | 293.550.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 283.947.000 | 283.947.000 | 0 | |||
| 349 | PP2500590087 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 4.600.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500590088 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 93.520.000 | 93.520.000 | 0 |
| 351 | PP2500590089 | Metformin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 7.200.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500590090 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 11.987.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500590091 | Repaglinid | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 83.977.000 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 354 | PP2500590092 | Saxagliptin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 196.870.800 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500590093 | Sitagliptin + metformin | vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 120 | 10.200.000 | 150 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 |
| 356 | PP2500590094 | Sitagliptin + metformin | vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 120 | 115.122.600 | 150 | 79.920.000 | 79.920.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 148.942.600 | 150 | 79.950.000 | 79.950.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500590095 | Sitagliptin + metformin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 62.410.000 | 62.410.000 | 0 |
| 358 | PP2500590096 | Vildagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 92.740.000 | 92.740.000 | 0 |
| 359 | PP2500590097 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 9.716.700 | 150 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 360 | PP2500590098 | Desmopressin | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 20.670.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500590099 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 240.047.000 | 240.047.000 | 0 |
| 362 | PP2500590100 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 994.188.000 | 994.188.000 | 0 |
| 363 | PP2500590102 | Thiocolchicosid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 3.020.000 | 150 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 364 | PP2500590103 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 2.906.960 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 365 | PP2500590104 | Brinzolamid + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 |
| 366 | PP2500590105 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 73.000.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 367 | PP2500590106 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 73.000.000 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 368 | PP2500590107 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 64.102.000 | 64.102.000 | 0 |
| 369 | PP2500590108 | Natri diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 129.675.000 | 129.675.000 | 0 |
| 370 | PP2500590109 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 90.500.000 | 90.500.000 | 0 |
| 371 | PP2500590110 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 48.959.800 | 48.959.800 | 0 |
| 372 | PP2500590111 | Travoprost | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 45.102.000 | 150 | 48.200.000 | 48.200.000 | 0 |
| 373 | PP2500590112 | Travoprost + timolol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 37.926.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 374 | PP2500590113 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 375 | PP2500590114 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 960.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 376 | PP2500590115 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 113.568.000 | 150 | 1.704.000.000 | 1.704.000.000 | 0 |
| 377 | PP2500590116 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 113.568.000 | 150 | 1.704.000.000 | 1.704.000.000 | 0 |
| 378 | PP2500590117 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 113.568.000 | 150 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 |
| 379 | PP2500590118 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 113.568.000 | 150 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 380 | PP2500590119 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 381 | PP2500590120 | Etifoxin chlohydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 382 | PP2500590121 | Zopiclon | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 2.638.800 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 383 | PP2500590122 | Donepezil | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 16.107.000 | 150 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 384 | PP2500590123 | Meclophenoxat | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 385 | PP2500590124 | Meclophenoxat | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 386 | PP2500590125 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 73.000.000 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 387 | PP2500590126 | Quetiapin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 11.515.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 388 | PP2500590127 | Sulpirid | vn0102006145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 518.000 | 150 | 25.900.000 | 25.900.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 25.900.000 | 25.900.000 | 0 | |||
| 389 | PP2500590129 | Amitriptylin hydroclorid | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 110.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 390 | PP2500590130 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 391 | PP2500590131 | Acetyl leucin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 392 | PP2500590132 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 92.240.000 | 92.240.000 | 0 |
| 393 | PP2500590133 | Acetyl leucin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 120 | 13.600.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 394 | PP2500590134 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 2.079.000.000 | 2.079.000.000 | 0 |
| 395 | PP2500590135 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 16.170.000 | 150 | 808.500.000 | 808.500.000 | 0 |
| 396 | PP2500590136 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 5.308.800 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 397 | PP2500590138 | Galantamin | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 120 | 53.200.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 | |||
| 398 | PP2500590139 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 37.768.900 | 150 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 399 | PP2500590140 | Budesonid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 196.870.800 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 400 | PP2500590141 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.725.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 401 | PP2500590142 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.725.000 | 150 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 402 | PP2500590143 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 35.310.000 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 403 | PP2500590144 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 35.310.000 | 150 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 |
| 404 | PP2500590145 | Salbutamol sulfat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 60.000.000 | 150 | 45.120.000 | 45.120.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.677.000 | 150 | 47.100.000 | 47.100.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500590146 | Salbutamol sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 196.870.800 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 406 | PP2500590147 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.725.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 407 | PP2500590148 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 2.664.000 | 2.664.000 | 0 |
| 408 | PP2500590149 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 2.382.000 | 2.382.000 | 0 |
| 409 | PP2500590150 | Terbutalin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| 410 | PP2500590151 | Terbutalin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 265.055.170 | 150 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| 411 | PP2500590152 | Kali clorid | vn2801104646 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | 120 | 2.499.000 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 412 | PP2500590153 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 25.850.200 | 150 | 784.000.000 | 784.000.000 | 0 |
| 413 | PP2500590154 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 414 | PP2500590155 | Acid amin* | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 20.670.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 415 | PP2500590157 | Acid amin* | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 20.670.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 416 | PP2500590158 | Acid amin* | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 120 | 53.200.000 | 150 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| 417 | PP2500590159 | Acid amin* | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 120 | 53.200.000 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 418 | PP2500590160 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 370.000.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 419 | PP2500590162 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 120 | 64.140.000 | 150 | 167.850.000 | 167.850.000 | 0 |
| 420 | PP2500590163 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 421 | PP2500590164 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 69.650.000 | 69.650.000 | 0 |
| 422 | PP2500590165 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 210.000.000 | 160 | 84.799.900 | 84.799.900 | 0 |
| 423 | PP2500590167 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 12.000.000 | 150 | 587.840.000 | 587.840.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 60.000.000 | 150 | 592.640.000 | 592.640.000 | 0 | |||
| 424 | PP2500590168 | Glucose | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 60.000.000 | 150 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 |
| 425 | PP2500590170 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 25.850.200 | 150 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 |
| 426 | PP2500590171 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 427 | PP2500590172 | Natri clorid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 60.000.000 | 150 | 108.440.000 | 108.440.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 16.358.400 | 150 | 108.100.000 | 108.100.000 | 0 | |||
| 428 | PP2500590173 | Natri clorid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 60.000.000 | 150 | 47.588.000 | 47.588.000 | 0 |
| 429 | PP2500590174 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 20.670.000 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 430 | PP2500590175 | Ringer lactat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 60.000.000 | 150 | 345.400.000 | 345.400.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 16.358.400 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 431 | PP2500590176 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 11.515.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 432 | PP2500590177 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 9.716.700 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 433 | PP2500590178 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 2.243.200 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 434 | PP2500590179 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0101379909 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN | 120 | 2.700.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 435 | PP2500590180 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin(*) | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 17.494.800 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 436 | PP2500590181 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 2.969.700 | 150 | 49.495.000 | 49.495.000 | 0 |
| 437 | PP2500590182 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 2.243.200 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 438 | PP2500590184 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 120 | 30.346.800 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 439 | PP2500590185 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 120 | 53.200.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 440 | PP2500590186 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 120 | 64.140.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 441 | PP2500590187 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 314.321.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 442 | PP2500590188 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.490.000 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 14.727.200 | 150 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 11.987.000 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 5.141.200 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
1. PP2500589907 - Erythropoietin
1. PP2500590167 - Glucose
1. PP2500589900 - Deferasirox
2. PP2500589934 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500589972 - Ramipril
4. PP2500590076 - Glimepirid + metformin
5. PP2500590085 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500590093 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500589738 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500589739 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2500589758 - Fexofenadin
4. PP2500589800 - Cloxacilin
5. PP2500589833 - Colistin*
6. PP2500589858 - Itraconazol
7. PP2500589905 - Erythropoietin
8. PP2500589906 - Erythropoietin
9. PP2500589962 - Perindopril
10. PP2500589981 - Ivabradin
11. PP2500590002 - Bosentan
12. PP2500590017 - Gadobenic acid (dimeglumin)
13. PP2500590021 - Iopamidol
14. PP2500590062 - Silymarin
15. PP2500590092 - Saxagliptin
16. PP2500590140 - Budesonid
17. PP2500590146 - Salbutamol sulfat
1. PP2500590115 - Dung dịch lọc màng bụng
2. PP2500590116 - Dung dịch lọc màng bụng
3. PP2500590117 - Dung dịch lọc màng bụng
4. PP2500590118 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500589722 - Lidocain + Prilocain
1. PP2500589774 - Ivermectin
2. PP2500590059 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500589758 - Fexofenadin
2. PP2500589785 - Cefdinir
3. PP2500589843 - Tenofovir (TDF)
4. PP2500589982 - Milrinon
1. PP2500589805 - Piperacilin + tazobactam
2. PP2500589806 - Ticarcillin + acid clavulanic
3. PP2500589861 - Flunarizin
4. PP2500589933 - Amlodipin + telmisartan
5. PP2500589994 - Fluvastatin
6. PP2500590094 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500590067 - Betamethason
1. PP2500589765 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
2. PP2500589816 - Tinidazol
3. PP2500590041 - Metoclopramid
4. PP2500590042 - Ondansetron
5. PP2500590145 - Salbutamol sulfat
6. PP2500590167 - Glucose
7. PP2500590168 - Glucose
8. PP2500590172 - Natri clorid
9. PP2500590173 - Natri clorid
10. PP2500590175 - Ringer lactat
1. PP2500589727 - Atracurium besylat
2. PP2500589737 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500589787 - Cefoperazon
4. PP2500589819 - Azithromycin
5. PP2500589828 - Ofloxacin
6. PP2500589831 - Colistin*
7. PP2500589836 - Linezolid*
8. PP2500589837 - Linezolid*
9. PP2500589856 - Fluconazol
10. PP2500589868 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
11. PP2500589884 - Levodopa + carbidopa
12. PP2500589892 - Heparin (natri)
13. PP2500589947 - Enalapril + hydrochlorothiazid
14. PP2500589954 - Lisinopril + hydroclorothiazid
15. PP2500589962 - Perindopril
16. PP2500589990 - Atorvastatin + ezetimibe
17. PP2500590000 - Bosentan
18. PP2500590019 - Gadoteric acid
19. PP2500590022 - Iopamidol
20. PP2500590068 - Dexamethason
21. PP2500590077 - Glimepirid + metformin
22. PP2500590086 - Insulin người trộn, hỗn hợp
23. PP2500590092 - Saxagliptin
24. PP2500590095 - Sitagliptin + metformin
25. PP2500590119 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
26. PP2500590151 - Terbutalin
1. PP2500589740 - Piroxicam
2. PP2500589757 - Epinephrin (adrenalin)
3. PP2500589883 - Levodopa + carbidopa
4. PP2500590039 - Granisetron hydroclorid
5. PP2500590041 - Metoclopramid
6. PP2500590042 - Ondansetron
7. PP2500590060 - Octreotid
8. PP2500590064 - Terlipressin
9. PP2500590069 - Dexamethason
10. PP2500590145 - Salbutamol sulfat
1. PP2500590114 - Fluticason propionat
1. PP2500589732 - Ketorolac
2. PP2500589835 - Fosfomycin*
3. PP2500590013 - Mupirocin
4. PP2500590015 - Tacrolimus
5. PP2500590016 - Tacrolimus
6. PP2500590059 - Mesalazin (mesalamin)
7. PP2500590126 - Quetiapin
8. PP2500590176 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500589943 - Cilnidipin
2. PP2500589949 - Imidapril
3. PP2500589987 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2500589759 - Rupatadine
2. PP2500589821 - Ciprofloxacin
3. PP2500589840 - Vancomycin
4. PP2500589851 - Entecavir
5. PP2500589863 - Bortezomib
6. PP2500589872 - Imatinib
7. PP2500589900 - Deferasirox
8. PP2500589901 - Deferasirox
9. PP2500589924 - Amiodaron hydroclorid
10. PP2500589978 - Valsartan + hydroclorothiazid
11. PP2500590035 - Rabeprazol
12. PP2500590059 - Mesalazin (mesalamin)
13. PP2500590078 - Insulin Glargine
14. PP2500590081 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
15. PP2500590082 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
16. PP2500590083 - Insulin người trộn, hỗn hợp
17. PP2500590085 - Insulin người trộn, hỗn hợp
18. PP2500590105 - Carbomer
19. PP2500590106 - Indomethacin
20. PP2500590125 - Olanzapin
1. PP2500589719 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500589743 - Allopurinol
3. PP2500589912 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500589956 - Metoprolol
5. PP2500590136 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2500589776 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500589816 - Tinidazol
3. PP2500589834 - Colistin*
4. PP2500589871 - Methotrexat
5. PP2500590042 - Ondansetron
6. PP2500590139 - Mecobalamin
1. PP2500589721 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500589728 - Aescin
2. PP2500589731 - Ketoprofen
3. PP2500589746 - Glucosamin
4. PP2500589777 - Ampicilin + sulbactam
5. PP2500589788 - Cefoperazon + Sulbactam
6. PP2500589830 - Tigecyclin*
7. PP2500589857 - Fluconazol
8. PP2500589916 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
9. PP2500590064 - Terlipressin
10. PP2500590071 - Methyl prednisolon
11. PP2500590138 - Galantamin
12. PP2500590158 - Acid amin*
13. PP2500590159 - Acid amin*
14. PP2500590185 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500589844 - Lamivudin + tenofovir
2. PP2500589889 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
3. PP2500589945 - Doxazosin
4. PP2500590001 - Bosentan
5. PP2500590002 - Bosentan
6. PP2500590184 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500589984 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500590133 - Acetyl leucin
1. PP2500589848 - Aciclovir
2. PP2500589853 - Caspofungin*
1. PP2500589732 - Ketorolac
2. PP2500589740 - Piroxicam
3. PP2500589758 - Fexofenadin
4. PP2500589771 - Phenobarbital
5. PP2500590039 - Granisetron hydroclorid
6. PP2500590188 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500589973 - Telmisartan
2. PP2500589981 - Ivabradin
3. PP2500590034 - Rabeprazol
1. PP2500589859 - Clotrimazol + betamethason
2. PP2500590102 - Thiocolchicosid
1. PP2500589741 - Piroxicam
2. PP2500589754 - Cetirizin
3. PP2500589799 - Cefuroxim
4. PP2500589917 - Nicorandil
5. PP2500589922 - Adenosin triphosphat
1. PP2500589869 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1. PP2500589783 - Cefamandol
2. PP2500589914 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2500589926 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2500589807 - Ticarcillin + acid clavulanic
2. PP2500589832 - Colistin*
3. PP2500589986 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2500589772 - Valproat natri
2. PP2500589894 - Albumin
1. PP2500589728 - Aescin
2. PP2500589793 - Cefoxitin
3. PP2500589857 - Fluconazol
4. PP2500590122 - Donepezil
1. PP2500589847 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500590152 - Kali clorid
1. PP2500589872 - Imatinib
1. PP2500589803 - Oxacilin
2. PP2500589829 - Ofloxacin
1. PP2500590045 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
1. PP2500589730 - Ketoprofen
2. PP2500589750 - Tocilizumab
3. PP2500589751 - Tocilizumab
4. PP2500589753 - Bilastine
5. PP2500589769 - Sugammadex
6. PP2500589796 - Ceftazidim + avibactam
7. PP2500589810 - Amikacin
8. PP2500589819 - Azithromycin
9. PP2500589846 - Sofosbuvir + velpatasvir
10. PP2500589853 - Caspofungin*
11. PP2500589863 - Bortezomib
12. PP2500589865 - Cytarabin
13. PP2500589866 - Doxorubicin
14. PP2500589874 - Rituximab
15. PP2500589876 - Basiliximab
16. PP2500589895 - Albumin
17. PP2500589896 - Yếu tố VIII
18. PP2500589897 - Gelatin
19. PP2500589899 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
20. PP2500589919 - Trimetazidin
21. PP2500589929 - Amlodipin + indapamid
22. PP2500589930 - Amlodipin + indapamid + perindopril
23. PP2500589931 - Amlodipin + indapamid + perindopril
24. PP2500589932 - Amlodipin + indapamid + perindopril
25. PP2500589936 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
26. PP2500589966 - Perindopril + amlodipin
27. PP2500589967 - Perindopril + amlodipin
28. PP2500589970 - Perindopril + indapamid
29. PP2500589988 - Rivaroxaban
30. PP2500589989 - Rivaroxaban
31. PP2500590014 - Secukinumab
32. PP2500590018 - Gadoteric acid
33. PP2500590020 - Iodixanol
34. PP2500590044 - Mebeverin hydroclorid
35. PP2500590050 - Saccharomyces boulardii
36. PP2500590052 - Diosmin + hesperidin
37. PP2500590054 - Amylase + lipase + protease
38. PP2500590061 - Simethicon
39. PP2500590088 - Metformin
40. PP2500590096 - Vildagliptin + metformin
41. PP2500590120 - Etifoxin chlohydrat
42. PP2500590134 - Choline alfoscerat
43. PP2500590154 - Acid amin*
44. PP2500590160 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
1. PP2500589824 - Levofloxacin
1. PP2500589720 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
2. PP2500589755 - Diphenhydramin
3. PP2500589757 - Epinephrin (adrenalin)
4. PP2500589784 - Cefazolin
5. PP2500589812 - Gentamicin
6. PP2500589842 - Tenofovir (TDF)
7. PP2500589944 - Cilnidipin
8. PP2500589960 - Nicardipin
9. PP2500590009 - Fusidic acid + betamethason
10. PP2500590023 - Povidon iodin
11. PP2500590025 - Povidon iodin
12. PP2500590029 - Spironolacton
13. PP2500590039 - Granisetron hydroclorid
14. PP2500590042 - Ondansetron
15. PP2500590069 - Dexamethason
16. PP2500590072 - Acarbose
1. PP2500589982 - Milrinon
1. PP2500590002 - Bosentan
1. PP2500589763 - Ephedrin
2. PP2500589940 - Captopril
3. PP2500590040 - Metoclopramid
1. PP2500589760 - Deferoxamin
2. PP2500589875 - Ciclosporin
3. PP2500590046 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500589894 - Albumin
1. PP2500590003 - Nimodipin
1. PP2500589753 - Bilastine
2. PP2500589868 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
3. PP2500589902 - Deferasirox
1. PP2500589851 - Entecavir
1. PP2500589956 - Metoprolol
2. PP2500589957 - Metoprolol
1. PP2500589867 - Fludarabin
2. PP2500589910 - Pegfilgrastim
1. PP2500589805 - Piperacilin + tazobactam
2. PP2500589806 - Ticarcillin + acid clavulanic
3. PP2500589861 - Flunarizin
4. PP2500589933 - Amlodipin + telmisartan
5. PP2500589946 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2500589994 - Fluvastatin
7. PP2500590074 - Glibenclamid + metformin
8. PP2500590075 - Gliclazid + metformin
9. PP2500590094 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500589951 - Lacidipin
2. PP2500589964 - Perindopril
1. PP2500589785 - Cefdinir
2. PP2500589787 - Cefoperazon
1. PP2500589733 - Meloxicam
2. PP2500589911 - Diltiazem
3. PP2500589938 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2500589950 - Irbesartan + hydroclorothiazid
5. PP2500589971 - Perindopril + indapamid
6. PP2500589997 - Fluvastatin
7. PP2500590030 - Spironolacton
8. PP2500590097 - Propylthiouracil (PTU)
9. PP2500590177 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500589793 - Cefoxitin
2. PP2500590031 - Bismuth
3. PP2500590111 - Travoprost
1. PP2500589845 - Lamivudin + tenofovir
2. PP2500589851 - Entecavir
1. PP2500589734 - Meloxicam
2. PP2500590121 - Zopiclon
1. PP2500589782 - Cefamandol
1. PP2500589852 - Oseltamivir
2. PP2500589944 - Cilnidipin
3. PP2500589987 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
4. PP2500590031 - Bismuth
5. PP2500590032 - Esomeprazol
6. PP2500590053 - Diosmin + hesperidin
7. PP2500590188 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500589858 - Itraconazol
1. PP2500589795 - Ceftazidim + avibactam
1. PP2500589749 - Risedronat
1. PP2500589842 - Tenofovir (TDF)
2. PP2500589937 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2500590027 - Furosemid + spironolacton
1. PP2500589811 - Amikacin
2. PP2500589878 - Thalidomid
3. PP2500589958 - Metoprolol
4. PP2500590056 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500590009 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2500590051 - Diosmin
2. PP2500590178 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500590182 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500589790 - Cefotiam
2. PP2500589804 - Oxacilin
3. PP2500590059 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500589918 - Nicorandil
2. PP2500589939 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2500589941 - Captopril + hydroclorothiazid
4. PP2500589979 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500589903 - Erythropoietin
2. PP2500589976 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2500589977 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500589976 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500589736 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500589749 - Risedronat
3. PP2500589752 - Zoledronic acid
4. PP2500589860 - Hydroxy cloroquin
5. PP2500589863 - Bortezomib
6. PP2500589882 - Tamsulosin hydroclorid
7. PP2500589883 - Levodopa + carbidopa
8. PP2500589900 - Deferasirox
9. PP2500589901 - Deferasirox
10. PP2500589978 - Valsartan + hydroclorothiazid
11. PP2500590012 - Isotretinoin
12. PP2500590043 - Drotaverin clohydrat
13. PP2500590050 - Saccharomyces boulardii
14. PP2500590060 - Octreotid
15. PP2500590066 - Ursodeoxycholic acid
16. PP2500590079 - Insulin glargine
17. PP2500590148 - Salmeterol + fluticason propionat
18. PP2500590149 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2500589886 - Pramipexol
1. PP2500589948 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500589908 - Filgrastim
1. PP2500589817 - Clindamycin
2. PP2500589888 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500589779 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2500590098 - Desmopressin
2. PP2500590155 - Acid amin*
3. PP2500590157 - Acid amin*
4. PP2500590174 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
1. PP2500589797 - Ceftizoxim
2. PP2500589838 - Teicoplanin*
3. PP2500589953 - Lisinopril + hydroclorothiazid
4. PP2500589961 - Nicardipin
5. PP2500590057 - L-Ornithin - L- aspartat
6. PP2500590162 - Acid amin + glucose + lipid (*)
7. PP2500590186 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500589893 - Heparin (natri)
1. PP2500589965 - Perindopril + amlodipin
2. PP2500590023 - Povidon iodin
3. PP2500590025 - Povidon iodin
4. PP2500590073 - Acarbose
1. PP2500589770 - Gabapentin
2. PP2500589778 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500590172 - Natri clorid
4. PP2500590175 - Ringer lactat
1. PP2500589801 - Ertapenem*
2. PP2500589825 - Levofloxacin
3. PP2500589849 - Aciclovir
4. PP2500590034 - Rabeprazol
5. PP2500590129 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2500589716 - Diazepam
2. PP2500589717 - Fentanyl
3. PP2500589724 - Morphin
4. PP2500589762 - Ephedrin
1. PP2500589849 - Aciclovir
2. PP2500589972 - Ramipril
1. PP2500589715 - Dexmedetomidin
2. PP2500589747 - Alendronat
3. PP2500589862 - Bortezomib
4. PP2500590060 - Octreotid
5. PP2500590112 - Travoprost + timolol
1. PP2500589742 - Tenoxicam
2. PP2500589802 - Oxacilin
3. PP2500589818 - Azithromycin
4. PP2500589980 - Dobutamin
5. PP2500590143 - Salbutamol sulfat
6. PP2500590144 - Salbutamol sulfat
1. PP2500589794 - Cefpodoxim
2. PP2500589885 - Pramipexol
3. PP2500589996 - Fluvastatin
1. PP2500589839 - Vancomycin
1. PP2500589944 - Cilnidipin
1. PP2500589781 - Cefalothin
1. PP2500590035 - Rabeprazol
1. PP2500590127 - Sulpirid
1. PP2500589843 - Tenofovir (TDF)
2. PP2500590089 - Metformin
1. PP2500589723 - Lidocain + Prilocain
2. PP2500589768 - Sugammadex
3. PP2500589982 - Milrinon
4. PP2500590141 - Salbutamol sulfat
5. PP2500590142 - Salbutamol sulfat
6. PP2500590147 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500589983 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
1. PP2500589822 - Ciprofloxacin
1. PP2500590135 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500589913 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2500589928 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2500590028 - Spironolacton
4. PP2500590153 - Magnesi aspartat + kali aspartat
5. PP2500590170 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500590181 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
1. PP2500589758 - Fexofenadin
2. PP2500589935 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500589962 - Perindopril
4. PP2500590001 - Bosentan
5. PP2500590002 - Bosentan
6. PP2500590053 - Diosmin + hesperidin
7. PP2500590073 - Acarbose
1. PP2500589776 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500589808 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500589726 - Proparacain hydroclorid
2. PP2500589736 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500589738 - Paracetamol + codein phosphat
4. PP2500589748 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
5. PP2500589756 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2500589766 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2500589767 - Phenylephrin
8. PP2500589772 - Valproat natri
9. PP2500589813 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
10. PP2500589814 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
11. PP2500589822 - Ciprofloxacin
12. PP2500589823 - Levofloxacin
13. PP2500589850 - Entecavir
14. PP2500589854 - Ciclopiroxolamin
15. PP2500589858 - Itraconazol
16. PP2500589873 - Imatinib
17. PP2500589877 - Mycophenolat
18. PP2500589880 - Dutasterid
19. PP2500589881 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
20. PP2500589890 - Enoxaparin (natri)
21. PP2500589891 - Enoxaparin (natri)
22. PP2500589927 - Amlodipin + losartan
23. PP2500589959 - Nicardipin
24. PP2500590005 - Calcipotriol
25. PP2500590006 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
26. PP2500590010 - Fusidic acid + hydrocortison
27. PP2500590024 - Povidon iodin
28. PP2500590058 - Mesalazin (mesalamin)
29. PP2500590063 - Terlipressin
30. PP2500590065 - Trimebutin maleat
31. PP2500590080 - Insulin lispro + insulin lispro protamine
32. PP2500590084 - Insulin người trộn, hỗn hợp
33. PP2500590086 - Insulin người trộn, hỗn hợp
34. PP2500590099 - Botulinum toxin
35. PP2500590100 - Botulinum toxin
36. PP2500590104 - Brinzolamid + timolol
37. PP2500590107 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
38. PP2500590108 - Natri diquafosol
39. PP2500590109 - Polyethylen glycol + propylen glycol
40. PP2500590110 - Tafluprost
41. PP2500590113 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
42. PP2500590130 - Acetyl leucin
43. PP2500590132 - Acetyl leucin
44. PP2500590138 - Galantamin
45. PP2500590163 - Acid amin + glucose + lipid (*)
46. PP2500590164 - Acid amin + glucose + lipid (*)
47. PP2500590165 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2500589789 - Cefotiam
2. PP2500589988 - Rivaroxaban
3. PP2500589989 - Rivaroxaban
1. PP2500590179 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500589923 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500589975 - Telmisartan
3. PP2500590038 - Sucralfat
4. PP2500590103 - Acetazolamid
1. PP2500589998 - Pravastatin
2. PP2500590070 - Methyl prednisolon
3. PP2500590180 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin(*)
1. PP2500590029 - Spironolacton
1. PP2500589827 - Ofloxacin
2. PP2500589968 - Perindopril + amlodipin
3. PP2500589993 - Fenofibrat
1. PP2500589758 - Fexofenadin
2. PP2500589785 - Cefdinir
3. PP2500589962 - Perindopril
4. PP2500590055 - Itoprid
5. PP2500590090 - Metformin
6. PP2500590188 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500589764 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
2. PP2500589800 - Cloxacilin
3. PP2500589809 - Ticarcillin + acid clavulanic
4. PP2500589898 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
5. PP2500589942 - Cilnidipin
1. PP2500590087 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500589735 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500589761 - Deferoxamin
3. PP2500589766 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2500589786 - Cefdinir
5. PP2500589790 - Cefotiam
6. PP2500589791 - Cefoxitin
7. PP2500589798 - Ceftizoxim
8. PP2500589879 - Alfuzosin
9. PP2500589915 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
10. PP2500589920 - Trimetazidin
11. PP2500589925 - Amlodipin + atorvastatin
12. PP2500589952 - Lisinopril + hydroclorothiazid
13. PP2500589985 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
14. PP2500589991 - Atorvastatin + ezetimibe
15. PP2500589998 - Pravastatin
16. PP2500589999 - Pravastatin
17. PP2500590037 - Sucralfat
18. PP2500590048 - Bacillus subtilis
19. PP2500590059 - Mesalazin (mesalamin)
20. PP2500590072 - Acarbose
21. PP2500590123 - Meclophenoxat
22. PP2500590124 - Meclophenoxat
23. PP2500590127 - Sulpirid
24. PP2500590131 - Acetyl leucin
25. PP2500590150 - Terbutalin
26. PP2500590171 - Magnesi aspartat + kali aspartat
27. PP2500590187 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500589739 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500589792 - Cefoxitin
3. PP2500589870 - Methotrexat
4. PP2500589935 - Amlodipin + valsartan
5. PP2500589948 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2500589969 - Perindopril + amlodipin
7. PP2500589992 - Fenofibrat
8. PP2500590033 - Rabeprazol
9. PP2500590091 - Repaglinid
1. PP2500589729 - Dexibuprofen
2. PP2500589734 - Meloxicam
3. PP2500589810 - Amikacin
4. PP2500589815 - Tobramycin
5. PP2500589904 - Erythropoietin
6. PP2500590003 - Nimodipin
1. PP2500589826 - Moxifloxacin
1. PP2500589864 - Bortezomib
1. PP2500589737 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500589785 - Cefdinir
3. PP2500589955 - Lisinopril + hydroclorothiazid
4. PP2500589991 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2500589973 - Telmisartan
2. PP2500589981 - Ivabradin
1. PP2500589952 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2500590055 - Itoprid
3. PP2500590188 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500589792 - Cefoxitin