Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500179300 | Phần 1: Vật tư cho hệ thống charger | vn3502260649 | Công ty TNHH Chánh Bắc | 120 | 5.691.000 | 150 | 362.880.000 | 362.880.000 | 0 |
| vn0107621151 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP SOUNDTON | 120 | 10.162.000 | 150 | 194.887.579 | 194.887.579 | 0 | |||
| 2 | PP2500179301 | Phần 2: Đầu cốt, công tắc, khởi động từ | vn0302706779 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA VI NA | 120 | 7.338.000 | 150 | 1.281.254.600 | 1.281.254.600 | 0 |
| vn3502260649 | Công ty TNHH Chánh Bắc | 120 | 5.691.000 | 150 | 2.089.000.000 | 2.089.000.000 | 0 | |||
| vn0318189357 | CÔNG TY TNHH MEGA POWERS | 120 | 7.338.000 | 150 | 1.210.159.496 | 1.210.159.496 | 0 | |||
| vn0107621151 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP SOUNDTON | 120 | 10.162.000 | 150 | 607.031.534 | 607.031.534 | 0 | |||
| 3 | PP2500179302 | Phần 3: Đệm làm kín | vn5701909498 | CÔNG TY TNHH VINASPARE | 120 | 3.593.000 | 150 | 87.254.200 | 87.254.200 | 0 |
| vn0302706779 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA VI NA | 120 | 7.338.000 | 150 | 146.629.440 | 146.629.440 | 0 | |||
| vn0313732876 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHÚ VINH | 120 | 3.593.000 | 150 | 62.753.790 | 62.753.790 | 0 | |||
| vn0318189357 | CÔNG TY TNHH MEGA POWERS | 120 | 7.338.000 | 150 | 95.537.880 | 95.537.880 | 0 | |||
| vn0107621151 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP SOUNDTON | 120 | 10.162.000 | 150 | 136.469.912 | 136.469.912 | 0 | |||
| 4 | PP2500179303 | Phần 4: Động cơ | vn0107621151 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP SOUNDTON | 120 | 10.162.000 | 150 | 175.829.400 | 175.829.400 | 0 |
1. PP2500179302 - Phần 3: Đệm làm kín
1. PP2500179301 - Phần 2: Đầu cốt, công tắc, khởi động từ
2. PP2500179302 - Phần 3: Đệm làm kín
1. PP2500179302 - Phần 3: Đệm làm kín
1. PP2500179300 - Phần 1: Vật tư cho hệ thống charger
2. PP2500179301 - Phần 2: Đầu cốt, công tắc, khởi động từ
1. PP2500179301 - Phần 2: Đầu cốt, công tắc, khởi động từ
2. PP2500179302 - Phần 3: Đệm làm kín
1. PP2500179300 - Phần 1: Vật tư cho hệ thống charger
2. PP2500179301 - Phần 2: Đầu cốt, công tắc, khởi động từ
3. PP2500179302 - Phần 3: Đệm làm kín
4. PP2500179303 - Phần 4: Động cơ