Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y TẾ TÂM VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ KTA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500567007 | Băng đóng lòng mạch quay | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 111.829.000 | 180 | 247.989.000 | 247.989.000 | 0 |
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 120 | 7.464.000 | 150 | 253.050.000 | 253.050.000 | 0 | |||
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 35.489.000 | 150 | 229.010.250 | 229.010.250 | 0 | |||
| 2 | PP2500567008 | Bóng cắt nong mạch vành chống trượt, áp lực cao | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 133.899.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500567009 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 120 | 79.942.000 | 150 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500567010 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 120 | 209.951.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 53.000.000 | 150 | 1.770.000.000 | 1.770.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500567011 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 120 | 209.951.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 477.955.000 | 150 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500567012 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 217.204.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500567013 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 120 | 308.359.000 | 150 | 1.830.500.000 | 1.830.500.000 | 0 |
| vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 53.999.000 | 150 | 1.732.500.000 | 1.732.500.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500567014 | Bóng nong động mạch vành áp lực thường phủ thuốc Paclitaxel | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 100.337.000 | 150 | 1.485.000.000 | 1.485.000.000 | 0 |
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 120 | 79.942.000 | 150 | 2.025.000.000 | 2.025.000.000 | 0 | |||
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 120 | 308.359.000 | 150 | 1.971.000.000 | 1.971.000.000 | 0 | |||
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 217.204.000 | 150 | 1.939.500.000 | 1.939.500.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500567015 | Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi | vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 116.214.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 477.955.000 | 150 | 1.104.000.000 | 1.104.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500567016 | Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi | vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 116.214.000 | 150 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 194.512.000 | 150 | 682.500.000 | 682.500.000 | 0 | |||
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 120 | 308.359.000 | 150 | 679.900.000 | 679.900.000 | 0 | |||
| vn0108038231 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ KTA | 120 | 20.133.000 | 150 | 364.650.000 | 364.650.000 | 0 | |||
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 217.204.000 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 129.681.000 | 150 | 409.370.000 | 409.370.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500567017 | Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi, áp lực thường | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 56.050.000 | 150 | 787.185.000 | 787.185.000 | 0 |
| 12 | PP2500567018 | Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi, áp lực thường | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 54.516.000 | 150 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500567019 | Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi, áp lực thường | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 344.000.000 | 160 | 1.157.100.000 | 1.157.100.000 | 0 |
| vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 133.899.000 | 150 | 1.396.500.000 | 1.396.500.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500567020 | Bóng nong động mạch vành dùng trong can thiệp tổn thương vôi hóa nặng | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 217.204.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500567021 | Bóng nong mạch bán đàn hồi | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 344.000.000 | 160 | 791.700.000 | 791.700.000 | 0 |
| vn0108540794 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG MINH PHÚ | 120 | 34.544.000 | 150 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500567023 | Bóng nong mạch vành bán đàn hồi | vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 116.214.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 120 | 308.359.000 | 150 | 948.000.000 | 948.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500567024 | Bóng nong mạch vành bán đàn hồi | vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 116.214.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 194.512.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500567025 | Bóng nong mạch vành bán đàn hồi | vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 116.214.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 120 | 10.767.000 | 150 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 | |||
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 217.204.000 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 129.681.000 | 150 | 157.450.000 | 157.450.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500567026 | Bóng nong mạch vành bán đàn hồi, áp lực cao | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 56.050.000 | 150 | 985.912.200 | 985.912.200 | 0 |
| 20 | PP2500567027 | Bóng nong mạch vành đàn hồi, áp lực thường | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 21.682.000 | 150 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500567028 | Bóng nong mạch vành không giãn nở dùng trong can thiệp tổn thương hẹp | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 217.204.000 | 150 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| 22 | PP2500567029 | Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 57.258.000 | 150 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500567030 | Bộ bơm bóng áp lực cao | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 76.557.000 | 150 | 1.030.000.000 | 1.030.000.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 217.204.000 | 150 | 1.133.000.000 | 1.133.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500567031 | Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch máu | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 217.204.000 | 150 | 584.250.000 | 584.250.000 | 0 |
| 25 | PP2500567032 | Bộ dụng cụ lấy lưới lọc tĩnh mạch | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 217.204.000 | 150 | 96.500.000 | 96.500.000 | 0 |
| 26 | PP2500567033 | Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 344.000.000 | 160 | 586.710.000 | 586.710.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 100.337.000 | 150 | 1.016.226.000 | 1.016.226.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 194.512.000 | 150 | 1.151.280.000 | 1.151.280.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 111.829.000 | 180 | 488.187.000 | 488.187.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500567034 | Bộ máy phá rung | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 477.955.000 | 150 | 3.108.000.000 | 3.108.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500567035 | Bộ máy tạo nhịp 1 buồng | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 477.955.000 | 150 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500567036 | Bộ máy tạo nhịp 1 buồng | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 120 | 146.112.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500567037 | Bộ máy tạo nhịp 2 buồng | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 477.955.000 | 150 | 4.450.000.000 | 4.450.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500567038 | Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số, chụp MRI toàn thân, có phụ kiện đưa điện cực vào vị trí his/bó nhánh trái | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 477.955.000 | 150 | 1.284.000.000 | 1.284.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500567039 | Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, tương thích MRI kèm bộ dụng cụ dẫn đường hỗ trợ đặt điện cực vào hệ thống dẫn truyền | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 163.705.000 | 150 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500567040 | Bộ máy tạo nhịp 3 buồng tái đồng bộ cơ tim trong điều trị suy tim | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 477.955.000 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500567041 | Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, tương thích MRI, kết nối không dây | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 120 | 308.359.000 | 150 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500567042 | Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng nhịp thích ứng | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 120 | 146.112.000 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500567043 | Bộ phân phối dùng trong can thiệp tim mạch | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 344.000.000 | 160 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 111.829.000 | 180 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 35.489.000 | 150 | 64.200.000 | 64.200.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500567044 | Bộ phân phối dùng trong can thiệp tim mạch | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 344.000.000 | 160 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500567045 | Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 344.000.000 | 160 | 331.500.000 | 331.500.000 | 0 |
| vn0101950939 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VỀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH NGỌC | 120 | 10.004.000 | 150 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 111.829.000 | 180 | 269.535.000 | 269.535.000 | 0 | |||
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 35.489.000 | 150 | 317.105.250 | 317.105.250 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 129.681.000 | 150 | 1.275.000.000 | 1.275.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500567047 | Cáp kết nối Catheter dùng cho bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim bằng RF loại 1 hướng | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 120 | 146.112.000 | 150 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500567048 | Cáp nối cho catheter đốt đầu uốn cong 2 hướng | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 163.705.000 | 150 | 17.160.000 | 17.160.000 | 0 |
| 41 | PP2500567049 | Cáp nối với ống thông thăm dò điện sinh lý tim loại 04 điện cực | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 163.705.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500567050 | Cáp nối với ống thông thăm dò điện sinh lý tim loại 10 hoặc 20 điện cực, lái hướng | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 163.705.000 | 150 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 |
| 43 | PP2500567051 | Catheter dùng cho bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim bằng RF loại 1 hướng | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 120 | 146.112.000 | 150 | 2.835.000.000 | 2.835.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500567052 | Catheter đốt đầu uốn cong 2 hướng | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 163.705.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500567053 | Dây dẫn chẩn đoán dùng trong can thiệp tim mạch | vn0106827713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM | 120 | 26.536.000 | 150 | 38.475.500 | 38.475.500 | 0 |
| 46 | PP2500567054 | Dây dẫn chuyên dụng dùng cho máy siêu âm lòng mạch | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 120 | 246.715.000 | 150 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500567055 | Dây dẫn đường cho ống thông | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 120 | 66.139.000 | 150 | 707.070.000 | 707.070.000 | 0 |
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 120 | 209.951.000 | 150 | 1.154.400.000 | 1.154.400.000 | 0 | |||
| vn0106827713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM | 120 | 26.536.000 | 150 | 718.614.000 | 718.614.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 35.301.000 | 150 | 745.550.000 | 745.550.000 | 0 | |||
| vn0109930356 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẢO MINH | 120 | 25.328.000 | 150 | 755.170.000 | 755.170.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500567056 | Dây dẫn và dụng cụ điều khiển dây dẫn (Hệ thống bào mảng xơ vữa) | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 120 | 246.715.000 | 150 | 73.750.000 | 73.750.000 | 0 |
| 49 | PP2500567057 | Dây nối truyền thuốc tiêm tĩnh mạch áp lực cao | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 344.000.000 | 160 | 177.295.000 | 177.295.000 | 0 |
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 111.829.000 | 180 | 176.694.000 | 176.694.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500567058 | Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 120 | 33.378.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500567059 | Dụng cụ đóng lòng mạch | vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 194.512.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500567060 | Dụng cụ kéo đầu dò dùng cho máy siêu âm trong lòng mạch | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 120 | 246.715.000 | 150 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500567061 | Dụng cụ mở đường vào mạch máu | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 344.000.000 | 160 | 213.325.000 | 213.325.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 35.301.000 | 150 | 281.750.000 | 281.750.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 111.829.000 | 180 | 277.725.000 | 277.725.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500567062 | Dụng cụ mở đường vào mạch máu, có van cầm máu | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 163.705.000 | 150 | 403.000.000 | 403.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500567063 | Dụng cụ mở đường vào mạch máu, có van cầm máu loại dài | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 163.705.000 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500567065 | Lưới lọc tĩnh mạch lấy huyết khối | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 217.204.000 | 150 | 114.250.000 | 114.250.000 | 0 |
| 57 | PP2500567066 | Máy phá rung | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 477.955.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500567067 | Máy tạo nhịp 1 buồng | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 477.955.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500567068 | Máy tạo nhịp 1 buồng | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 163.705.000 | 150 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 |
| 60 | PP2500567069 | Máy tạo nhịp 1 buồng | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 120 | 146.112.000 | 150 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500567070 | Máy tạo nhịp 2 buồng | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 477.955.000 | 150 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500567071 | Máy tạo nhịp 2 buồng | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 163.705.000 | 150 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500567072 | Ống thông có mũi khoan dùng trong khoan phá động mạch vành | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 120 | 246.715.000 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500567073 | Ống thông chẩn đoán mạch vành | vn0106520859 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y TẾ TÂM VIỆT | 120 | 63.388.000 | 150 | 74.900.000 | 74.900.000 | 0 |
| vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 76.557.000 | 150 | 74.900.000 | 74.900.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 111.829.000 | 180 | 61.372.500 | 61.372.500 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 129.681.000 | 150 | 69.825.000 | 69.825.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500567074 | Ống thông chụp mạch vành | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 344.000.000 | 160 | 789.970.000 | 789.970.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 120 | 66.139.000 | 150 | 968.415.000 | 968.415.000 | 0 | |||
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 120 | 209.951.000 | 150 | 761.900.000 | 761.900.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 194.512.000 | 150 | 1.383.450.000 | 1.383.450.000 | 0 | |||
| vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 76.557.000 | 150 | 962.400.000 | 962.400.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 111.829.000 | 180 | 703.153.500 | 703.153.500 | 0 | |||
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 120 | 308.359.000 | 150 | 1.182.950.000 | 1.182.950.000 | 0 | |||
| vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 120 | 40.811.000 | 150 | 840.095.000 | 840.095.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500567075 | Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp động mạch vành | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 120 | 308.359.000 | 150 | 552.600.000 | 552.600.000 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 57.258.000 | 150 | 539.550.000 | 539.550.000 | 0 | |||
| vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 120 | 246.715.000 | 150 | 553.500.000 | 553.500.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500567076 | Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp tim mạch | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 477.955.000 | 150 | 2.385.900.000 | 2.385.900.000 | 0 |
| 68 | PP2500567077 | Ống thông dùng cho máy siêu âm nội mạch | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 120 | 246.715.000 | 150 | 6.016.000.000 | 6.016.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500567078 | Ống thông đốt sóng cao tần điều trị giãn tĩnh mạch | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 120 | 33.378.000 | 150 | 1.038.500.000 | 1.038.500.000 | 0 |
| 70 | PP2500567079 | Ống thông thăm dò điện sinh lý tim loại 04 điện cực | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 163.705.000 | 150 | 762.660.000 | 762.660.000 | 0 |
| 71 | PP2500567080 | Ống thông thăm dò điện sinh lý tim loại 10 điện cực, lái hướng | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 163.705.000 | 150 | 1.400.600.000 | 1.400.600.000 | 0 |
| 72 | PP2500567081 | Ống thông thăm dò điện sinh lý tim loại 20 điện cực, lái hướng | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 163.705.000 | 150 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500567082 | Thân máy tạo nhịp 1 buồng | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 163.705.000 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500567083 | Vi dây dẫn can thiệp tim mạch | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 120 | 308.359.000 | 150 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500567084 | Vi dây dẫn can thiệp tim mạch | vn0106520859 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y TẾ TÂM VIỆT | 120 | 63.388.000 | 150 | 1.529.100.000 | 1.529.100.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 344.000.000 | 160 | 1.435.500.000 | 1.435.500.000 | 0 | |||
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 120 | 209.951.000 | 150 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 194.512.000 | 150 | 2.070.000.000 | 2.070.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500567085 | Vi dây dẫn can thiệp tim mạch | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 54.516.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500567086 | Vi dây dẫn dùng cho can thiệp tổn thương hẹp | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 120 | 308.359.000 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 35.489.000 | 150 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500567087 | Vi ống thông can thiệp siêu nhỏ 2 nòng | vn0108540794 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG MINH PHÚ | 120 | 34.544.000 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500567088 | Vi ống thông can thiệp tim mạch | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 120 | 308.359.000 | 150 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500567089 | Vi ống thông can thiệp tim mạch | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 133.899.000 | 150 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 194.512.000 | 150 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 57.258.000 | 150 | 234.750.000 | 234.750.000 | 0 |
1. PP2500567073 - Ống thông chẩn đoán mạch vành
2. PP2500567084 - Vi dây dẫn can thiệp tim mạch
1. PP2500567019 - Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi, áp lực thường
2. PP2500567021 - Bóng nong mạch bán đàn hồi
3. PP2500567033 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch
4. PP2500567043 - Bộ phân phối dùng trong can thiệp tim mạch
5. PP2500567044 - Bộ phân phối dùng trong can thiệp tim mạch
6. PP2500567045 - Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch
7. PP2500567057 - Dây nối truyền thuốc tiêm tĩnh mạch áp lực cao
8. PP2500567061 - Dụng cụ mở đường vào mạch máu
9. PP2500567074 - Ống thông chụp mạch vành
10. PP2500567084 - Vi dây dẫn can thiệp tim mạch
1. PP2500567039 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, tương thích MRI kèm bộ dụng cụ dẫn đường hỗ trợ đặt điện cực vào hệ thống dẫn truyền
2. PP2500567048 - Cáp nối cho catheter đốt đầu uốn cong 2 hướng
3. PP2500567049 - Cáp nối với ống thông thăm dò điện sinh lý tim loại 04 điện cực
4. PP2500567050 - Cáp nối với ống thông thăm dò điện sinh lý tim loại 10 hoặc 20 điện cực, lái hướng
5. PP2500567052 - Catheter đốt đầu uốn cong 2 hướng
6. PP2500567062 - Dụng cụ mở đường vào mạch máu, có van cầm máu
7. PP2500567063 - Dụng cụ mở đường vào mạch máu, có van cầm máu loại dài
8. PP2500567068 - Máy tạo nhịp 1 buồng
9. PP2500567071 - Máy tạo nhịp 2 buồng
10. PP2500567079 - Ống thông thăm dò điện sinh lý tim loại 04 điện cực
11. PP2500567080 - Ống thông thăm dò điện sinh lý tim loại 10 điện cực, lái hướng
12. PP2500567081 - Ống thông thăm dò điện sinh lý tim loại 20 điện cực, lái hướng
13. PP2500567082 - Thân máy tạo nhịp 1 buồng
1. PP2500567055 - Dây dẫn đường cho ống thông
2. PP2500567074 - Ống thông chụp mạch vành
1. PP2500567010 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao
2. PP2500567011 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao
3. PP2500567055 - Dây dẫn đường cho ống thông
4. PP2500567074 - Ống thông chụp mạch vành
5. PP2500567084 - Vi dây dẫn can thiệp tim mạch
1. PP2500567053 - Dây dẫn chẩn đoán dùng trong can thiệp tim mạch
2. PP2500567055 - Dây dẫn đường cho ống thông
1. PP2500567027 - Bóng nong mạch vành đàn hồi, áp lực thường
1. PP2500567058 - Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động
2. PP2500567078 - Ống thông đốt sóng cao tần điều trị giãn tĩnh mạch
1. PP2500567055 - Dây dẫn đường cho ống thông
2. PP2500567061 - Dụng cụ mở đường vào mạch máu
1. PP2500567015 - Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi
2. PP2500567016 - Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi
3. PP2500567023 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
4. PP2500567024 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
5. PP2500567025 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
1. PP2500567008 - Bóng cắt nong mạch vành chống trượt, áp lực cao
2. PP2500567019 - Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi, áp lực thường
3. PP2500567089 - Vi ống thông can thiệp tim mạch
1. PP2500567014 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường phủ thuốc Paclitaxel
2. PP2500567033 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch
1. PP2500567045 - Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch
1. PP2500567025 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
1. PP2500567009 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao
2. PP2500567014 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường phủ thuốc Paclitaxel
1. PP2500567016 - Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi
2. PP2500567024 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
3. PP2500567033 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch
4. PP2500567059 - Dụng cụ đóng lòng mạch
5. PP2500567074 - Ống thông chụp mạch vành
6. PP2500567084 - Vi dây dẫn can thiệp tim mạch
7. PP2500567089 - Vi ống thông can thiệp tim mạch
1. PP2500567036 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng
2. PP2500567042 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng nhịp thích ứng
3. PP2500567047 - Cáp kết nối Catheter dùng cho bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim bằng RF loại 1 hướng
4. PP2500567051 - Catheter dùng cho bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim bằng RF loại 1 hướng
5. PP2500567069 - Máy tạo nhịp 1 buồng
1. PP2500567030 - Bộ bơm bóng áp lực cao
2. PP2500567073 - Ống thông chẩn đoán mạch vành
3. PP2500567074 - Ống thông chụp mạch vành
1. PP2500567021 - Bóng nong mạch bán đàn hồi
2. PP2500567087 - Vi ống thông can thiệp siêu nhỏ 2 nòng
1. PP2500567007 - Băng đóng lòng mạch quay
2. PP2500567033 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch
3. PP2500567043 - Bộ phân phối dùng trong can thiệp tim mạch
4. PP2500567045 - Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch
5. PP2500567057 - Dây nối truyền thuốc tiêm tĩnh mạch áp lực cao
6. PP2500567061 - Dụng cụ mở đường vào mạch máu
7. PP2500567073 - Ống thông chẩn đoán mạch vành
8. PP2500567074 - Ống thông chụp mạch vành
1. PP2500567010 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao
1. PP2500567013 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao
2. PP2500567014 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường phủ thuốc Paclitaxel
3. PP2500567016 - Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi
4. PP2500567023 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
5. PP2500567041 - Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, tương thích MRI, kết nối không dây
6. PP2500567074 - Ống thông chụp mạch vành
7. PP2500567075 - Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp động mạch vành
8. PP2500567083 - Vi dây dẫn can thiệp tim mạch
9. PP2500567086 - Vi dây dẫn dùng cho can thiệp tổn thương hẹp
10. PP2500567088 - Vi ống thông can thiệp tim mạch
1. PP2500567016 - Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi
1. PP2500567007 - Băng đóng lòng mạch quay
1. PP2500567018 - Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi, áp lực thường
2. PP2500567085 - Vi dây dẫn can thiệp tim mạch
1. PP2500567029 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus
2. PP2500567075 - Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp động mạch vành
3. PP2500567089 - Vi ống thông can thiệp tim mạch
1. PP2500567017 - Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi, áp lực thường
2. PP2500567026 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi, áp lực cao
1. PP2500567011 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao
2. PP2500567015 - Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi
3. PP2500567034 - Bộ máy phá rung
4. PP2500567035 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng
5. PP2500567037 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng
6. PP2500567038 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số, chụp MRI toàn thân, có phụ kiện đưa điện cực vào vị trí his/bó nhánh trái
7. PP2500567040 - Bộ máy tạo nhịp 3 buồng tái đồng bộ cơ tim trong điều trị suy tim
8. PP2500567066 - Máy phá rung
9. PP2500567067 - Máy tạo nhịp 1 buồng
10. PP2500567070 - Máy tạo nhịp 2 buồng
11. PP2500567076 - Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp tim mạch
1. PP2500567074 - Ống thông chụp mạch vành
1. PP2500567054 - Dây dẫn chuyên dụng dùng cho máy siêu âm lòng mạch
2. PP2500567056 - Dây dẫn và dụng cụ điều khiển dây dẫn (Hệ thống bào mảng xơ vữa)
3. PP2500567060 - Dụng cụ kéo đầu dò dùng cho máy siêu âm trong lòng mạch
4. PP2500567072 - Ống thông có mũi khoan dùng trong khoan phá động mạch vành
5. PP2500567075 - Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp động mạch vành
6. PP2500567077 - Ống thông dùng cho máy siêu âm nội mạch
1. PP2500567013 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao
1. PP2500567012 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao
2. PP2500567014 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường phủ thuốc Paclitaxel
3. PP2500567016 - Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi
4. PP2500567020 - Bóng nong động mạch vành dùng trong can thiệp tổn thương vôi hóa nặng
5. PP2500567025 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
6. PP2500567028 - Bóng nong mạch vành không giãn nở dùng trong can thiệp tổn thương hẹp
7. PP2500567030 - Bộ bơm bóng áp lực cao
8. PP2500567031 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch máu
9. PP2500567032 - Bộ dụng cụ lấy lưới lọc tĩnh mạch
10. PP2500567065 - Lưới lọc tĩnh mạch lấy huyết khối
1. PP2500567007 - Băng đóng lòng mạch quay
2. PP2500567043 - Bộ phân phối dùng trong can thiệp tim mạch
3. PP2500567045 - Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch
4. PP2500567086 - Vi dây dẫn dùng cho can thiệp tổn thương hẹp
1. PP2500567016 - Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi
2. PP2500567025 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
3. PP2500567045 - Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch
4. PP2500567073 - Ống thông chẩn đoán mạch vành
1. PP2500567055 - Dây dẫn đường cho ống thông