Gói thầu số 3: Cung cấp hóa chất (bao gồm 230 danh mục)

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Thái Bình BIOMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 3: Cung cấp hóa chất (bao gồm 230 danh mục)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Cung cấp hóa chất, vật tư y tế phục vụ công tác chuyên môn trong 24 tháng cho Bệnh viện Tai Mũi Họng TW
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:15 07/01/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:18 07/01/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
24
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500579370 Cồn 70 vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 49.326.189 180 60.750.000 60.750.000 0
vn0105736125 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA 150 11.812.560 180 62.572.500 62.572.500 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 23.533.480 180 56.700.000 56.700.000 0
2 PP2500579371 Cồn 90 vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 49.326.189 180 13.716.000 13.716.000 0
vn0105736125 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA 150 11.812.560 180 13.750.000 13.750.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 23.533.480 180 12.690.000 12.690.000 0
3 PP2500579372 Cồn tuyệt đối vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 49.326.189 180 27.540.000 27.540.000 0
vn0105736125 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA 150 11.812.560 180 27.000.000 27.000.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 23.533.480 180 25.920.000 25.920.000 0
4 PP2500579373 Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn dạng gel chứa ethanol 50%, Isopropanol 28 %, Phenylphenol 0,15 % vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 150 77.032.920 180 242.182.500 242.182.500 0
5 PP2500579375 Dung dịch rửa tay diệt khuẩn chứa Chlorhexidine digluconate 4% (1,1 Hexamethylenebis (5-(4-Chlorophenyl)- biguanide) digluconate 4%). Thành phần làm sạch: Cocamidopropyl amine oxyde và Alkylpolyglycoside. vn0101515559 CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM 150 8.072.200 180 189.000.000 189.000.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 150 77.032.920 180 299.250.000 299.250.000 0
6 PP2500579376 Dung dịch kiềm khuẩn, ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế Enzymes vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 150 77.032.920 180 64.092.000 64.092.000 0
7 PP2500579377 Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzyme dùng cho máy rửa Gettinge vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 150 77.032.920 180 68.376.000 68.376.000 0
8 PP2500579378 Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi chứa N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate + Chlorhexidine digluconate. Hỗn hợp 3 enzym: protease, lipase và amylase. vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 150 77.032.920 180 453.600.000 453.600.000 0
9 PP2500579380 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế chứa Ortho-Phthalaldehyde vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 150 77.032.920 180 1.601.250.000 1.601.250.000 0
10 PP2500579381 Dung dịch sát khuẩn nhanh bề mặt dạng chai xịt, thời gian chờ 1 phút vn0101515559 CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM 150 8.072.200 180 50.828.000 50.828.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 150 77.032.920 180 56.549.556 56.549.556 0
11 PP2500579383 Dung dịch rửa và khử khuẩn các bề mặt Didecyldimethylammonium chloride + N,N Bis (3Aminopropyl ) dodecylamine vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 150 77.032.920 180 151.410.000 151.410.000 0
12 PP2500579384 Dung dịch phun khử khuẩn (dạng phun sương dùng theo máy) Hydrogen peroxide, Ion Ag vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 150 77.032.920 180 115.999.800 115.999.800 0
13 PP2500579385 Viên khử khuẩn Dichloroisocyanurat Na 2.5g/viên vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 150 32.157.300 180 102.500.000 102.500.000 0
14 PP2500579387 Nước cất 2 lần dùng được cho chạy máy vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 49.326.189 180 939.600.000 939.600.000 0
vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 150 32.157.300 180 979.000.000 979.000.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 23.533.480 180 840.000.000 840.000.000 0
15 PP2500579389 Chất chuẩn AFP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 32.597.250 32.597.250 0
16 PP2500579390 Chất chuẩn BR Monitor (Chất chuẩn CA 15-3) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 68.512.500 68.512.500 0
17 PP2500579391 Chất chuẩn CEA vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 48.888.000 48.888.000 0
18 PP2500579392 Chất chuẩn cho xét nghiệm beta2-MICROGLOBULIN vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 4.494.000 4.494.000 0
19 PP2500579393 Chất chuẩn free T3 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 45.643.500 45.643.500 0
20 PP2500579394 Chất chuẩn free T4 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 32.602.500 32.602.500 0
21 PP2500579395 Chất chuẩn GI Monitor vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 80.199.000 80.199.000 0
22 PP2500579396 Chất chuẩn hybritech PSA vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 29.452.500 29.452.500 0
23 PP2500579397 Chất chuẩn OV Monitor vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 52.164.000 52.164.000 0
24 PP2500579398 Chất chuẩnTSH vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 26.145.000 26.145.000 0
25 PP2500579399 Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 33.936.000 33.936.000 0
26 PP2500579400 Cơ chất phát quang vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 108.108.000 108.108.000 0
27 PP2500579401 Định lượng total PSA vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 234.696.000 234.696.000 0
28 PP2500579402 Dung dịch kiểm tra máy vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 32.659.200 32.659.200 0
29 PP2500579403 Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 100.380.000 100.380.000 0
30 PP2500579404 Dung dịch rửa cho xét nghiệm miễn dịch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 117.936.000 117.936.000 0
31 PP2500579405 Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 239.400.000 239.400.000 0
32 PP2500579406 Dung dịch rửa máy hàng ngày chứa Acid Citric vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 11.650.800 11.650.800 0
33 PP2500579407 Dung dịch rửa máy hàng ngày chứa các tác nhân rửa nonionic vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 6.720.000 6.720.000 0
34 PP2500579408 Giếng phán ứng cho xét nghiệm miễn dịch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 352.658.880 352.658.880 0
35 PP2500579409 Hóa chất Định lượng Acid Uric vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 176.715.000 176.715.000 0
36 PP2500579410 Hóa chất Định lượng AFP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 195.552.000 195.552.000 0
37 PP2500579411 Hóa chất pha loãng dung dịch A (Dung dịch pha loãng mẫu) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 32.617.200 32.617.200 0
38 PP2500579412 Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm CEA vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 29.316.000 29.316.000 0
39 PP2500579413 Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm AFP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 16.317.000 16.317.000 0
40 PP2500579414 Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm PSA vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 16.222.920 16.222.920 0
41 PP2500579415 Hóa chất định lượng Albumin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 21.863.520 21.863.520 0
42 PP2500579416 Hóa chất Định lượng Bilirubin toàn phần vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 139.776.000 139.776.000 0
43 PP2500579417 Hóa chất Định lượng Bilirubin trực tiếp vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 160.272.000 160.272.000 0
44 PP2500579418 Hóa chất Định lượng BR Monitor (Định lượng CA 15-3) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 383.460.000 383.460.000 0
45 PP2500579419 Hóa chất Định lượng CA19-9 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 383.460.000 383.460.000 0
46 PP2500579420 Hóa chất Định lượng CEA vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 286.776.000 286.776.000 0
47 PP2500579421 Hóa chất Định lượng Cholesterol toàn phần vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 109.431.000 109.431.000 0
48 PP2500579422 Hóa chất Định lượng Creatinin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 73.256.400 73.256.400 0
49 PP2500579423 Hóa chất Định lượng CRP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 486.864.000 486.864.000 0
50 PP2500579424 Hóa chất Định lượng Glucose vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 160.272.000 160.272.000 0
51 PP2500579425 Hóa chất Định lượng HbA1c vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 395.685.108 395.685.108 0
52 PP2500579426 Hóa chất Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 608.459.040 608.459.040 0
53 PP2500579427 Hóa chất Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 1.060.925.040 1.060.925.040 0
54 PP2500579428 Hóa chất Định lượng OV Monitor (Định lượng CA 125) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 379.848.000 379.848.000 0
55 PP2500579429 Hóa chất Định lượng Protein toàn phần vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 46.116.000 46.116.000 0
56 PP2500579430 Hóa chất định lượng free T3 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 312.984.000 312.984.000 0
57 PP2500579431 Hóa chất định lượng PSA tự do vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 361.620.000 361.620.000 0
58 PP2500579432 Hóa chất định lượng free T4 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 209.160.000 209.160.000 0
59 PP2500579433 Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng PSA tự do vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 15.649.620 15.649.620 0
60 PP2500579434 Hóa chất định lượng Triglycerid vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 199.395.000 199.395.000 0
61 PP2500579435 Hóa chất định lượng TSH 3rd vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 208.656.000 208.656.000 0
62 PP2500579436 Hóa chất Định lượng Ure vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 215.565.840 215.565.840 0
63 PP2500579437 Hóa chất đo hoạt độ ALT (GPT) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 112.266.000 112.266.000 0
64 PP2500579438 Hóa chất đo hoạt độ AST (GOT) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 112.140.000 112.140.000 0
65 PP2500579439 Hóa chất đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 53.088.000 53.088.000 0
66 PP2500579440 Hóa chất đo hoạt độ LDH vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 53.172.000 53.172.000 0
67 PP2500579441 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein Niệu/Dịch não tủy vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 45.987.480 45.987.480 0
68 PP2500579442 Hóa chất dùng cho xét nghiệm beta-2 Microglobulin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 44.373.000 44.373.000 0
69 PP2500579443 Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 29.032.500 29.032.500 0
70 PP2500579444 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 225.624.000 225.624.000 0
71 PP2500579445 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 114.219.000 114.219.000 0
72 PP2500579446 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 135.702.000 135.702.000 0
73 PP2500579447 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 97.944.000 97.944.000 0
74 PP2500579448 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 39.270.000 39.270.000 0
75 PP2500579449 Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 25.200.000 25.200.000 0
76 PP2500579450 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 25.326.000 25.326.000 0
77 PP2500579451 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 25.693.500 25.693.500 0
78 PP2500579452 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 25.693.500 25.693.500 0
79 PP2500579453 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 25.693.500 25.693.500 0
80 PP2500579454 Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 1.326.465.000 1.326.465.000 0
81 PP2500579455 Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 1.924.650.000 1.924.650.000 0
82 PP2500579456 Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 641.760.000 641.760.000 0
83 PP2500579457 Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 441.000.000 441.000.000 0
84 PP2500579458 Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 220.500.000 220.500.000 0
85 PP2500579459 Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 672.000.000 672.000.000 0
86 PP2500579460 Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 784.350.000 784.350.000 0
87 PP2500579461 Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 415.800.000 415.800.000 0
88 PP2500579462 Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 243.600.000 243.600.000 0
89 PP2500579463 Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 181.198.080 181.198.080 0
90 PP2500579464 Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 67.095.000 67.095.000 0
91 PP2500579465 Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động vn0103657372 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY 150 100.048.140 180 127.480.500 127.480.500 0
vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 138.600.000 138.600.000 0
92 PP2500579466 Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động vn0103657372 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY 150 100.048.140 180 48.296.850 48.296.850 0
vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 51.038.400 51.038.400 0
93 PP2500579467 Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 598.500.000 598.500.000 0
94 PP2500579468 Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 76.419.000 76.419.000 0
95 PP2500579469 Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 94.437.000 94.437.000 0
96 PP2500579470 Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 264.138.000 264.138.000 0
97 PP2500579471 Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 1.829.940.000 1.829.940.000 0
98 PP2500579472 Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động vn0103657372 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY 150 100.048.140 180 1.512.000.000 1.512.000.000 0
vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 1.579.200.000 1.579.200.000 0
99 PP2500579473 Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động vn0103657372 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY 150 100.048.140 180 958.650.000 958.650.000 0
vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 992.880.000 992.880.000 0
100 PP2500579474 Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 14.385.000 14.385.000 0
101 PP2500579475 Cuvet dùng cho máy xét nghiệm đông máu vn0103657372 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY 150 100.048.140 180 1.498.140.000 1.498.140.000 0
vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 78.071.600 180 1.557.000.000 1.557.000.000 0
102 PP2500579476 Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian PT vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 78.071.600 180 584.000.000 584.000.000 0
103 PP2500579477 Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian APTT vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 78.071.600 180 451.200.000 451.200.000 0
104 PP2500579478 Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để định lượng Fibrinogen vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 78.071.600 180 687.420.000 687.420.000 0
105 PP2500579479 Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để rửa hệ thống vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 78.071.600 180 397.760.000 397.760.000 0
106 PP2500579480 Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 1 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 78.071.600 180 79.500.000 79.500.000 0
107 PP2500579481 Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 2 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 78.071.600 180 79.500.000 79.500.000 0
108 PP2500579487 Bộ nhuộm Gram vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 150 77.032.920 180 1.501.500 1.501.500 0
109 PP2500579488 Thẻ định danh cho nhóm Neisseria/ Haemophilus (NH) vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 150 77.032.920 180 42.953.400 42.953.400 0
110 PP2500579489 Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 150 77.032.920 180 52.920.000 52.920.000 0
111 PP2500579490 Ống tuýp 12 x 75 mm pha huyền dịch vi khuẩn vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 150 77.032.920 180 235.872.000 235.872.000 0
112 PP2500579491 Đầu côn 100 - 1000 µL vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 150 9.734.314 180 4.224.000 4.224.000 0
113 PP2500579492 Đầu côn 0,5 - 250µL vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 150 77.032.920 180 9.288.000 9.288.000 0
114 PP2500579493 Gelcard định nhóm máu bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu vn0101837789 CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG 150 44.520.000 180 2.100.000.000 2.100.000.000 0
115 PP2500579494 Dung dịch pha loãng hồng cầu lực ion yếu vn0101837789 CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG 150 44.520.000 180 113.400.000 113.400.000 0
116 PP2500579495 Dung dịch Formalin đệm trung tính 10% vn0106932073 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG 150 17.394.641 180 335.200.000 335.200.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 150 18.561.800 180 388.000.000 388.000.000 0
117 PP2500579498 Test thử nhanh định tính kháng nguyên HbS vn0301020722 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH 150 153.675.000 190 3.465.000.000 3.465.000.000 0
118 PP2500579499 Test thử nhanh định tính kháng nguyên HIV vn0301020722 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH 150 153.675.000 190 3.480.750.000 3.480.750.000 0
119 PP2500579500 Test thử nhanh định tính kháng nguyên và kháng thể HIV vn0301020722 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH 150 153.675.000 190 737.100.000 737.100.000 0
120 PP2500579501 Test thử nhanh định tính kháng nguyên cúm A,B vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 150 9.734.314 180 180.000.000 180.000.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 49.326.189 180 180.600.000 180.600.000 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 150 9.361.800 180 242.550.000 242.550.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 150 18.561.800 180 350.000.000 350.000.000 0
vn0110596486 Công ty Cổ phần Thái Bình BIOMED 150 9.361.800 180 195.300.000 195.300.000 0
vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 150 32.157.300 180 245.000.000 245.000.000 0
121 PP2500579502 Môi trường cấy nấm( Thạch Sabouroud Dextrose Agar) vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 150 77.032.920 180 10.710.000 10.710.000 0
122 PP2500579503 Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti A vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 49.326.189 180 4.347.000 4.347.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 23.533.480 180 4.410.000 4.410.000 0
123 PP2500579504 Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti B vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 49.326.189 180 4.347.000 4.347.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 23.533.480 180 4.410.000 4.410.000 0
124 PP2500579506 Anti - D (Rho) ( IgM+IgG) vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 49.326.189 180 2.583.000 2.583.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 23.533.480 180 2.520.000 2.520.000 0
125 PP2500579507 Dây bơm cho máy AU 480 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 131.890.000 131.890.000 0
vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 150 20.289.030 180 99.950.000 99.950.000 0
126 PP2500579508 Bóng đèn máy AU 480 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 203.555.000 203.555.000 0
127 PP2500579509 Điện cực Sodium dùng cho máy AU 480 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 118.339.200 118.339.200 0
vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 150 20.289.030 180 82.200.000 82.200.000 0
128 PP2500579510 Điện cực Potassium dùng cho máy AU 480 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 120.821.400 120.821.400 0
vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 150 20.289.030 180 82.200.000 82.200.000 0
129 PP2500579511 Điện cực Chloride dùng cho máy AU 480 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 118.339.200 118.339.200 0
130 PP2500579512 Điện cực tham chiếu dùng cho máy AU 480 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 250.053.300 250.053.300 0
131 PP2500579513 Dung dịch rửa vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 15.828.750 15.828.750 0
132 PP2500579514 Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 12.417.300 12.417.300 0
vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 150 20.289.030 180 11.994.000 11.994.000 0
133 PP2500579515 Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 6.375.600 6.375.600 0
134 PP2500579516 Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 22.075.200 22.075.200 0
vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 150 20.289.030 180 20.400.000 20.400.000 0
135 PP2500579517 Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 26.712.000 26.712.000 0
vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 150 20.289.030 180 20.400.000 20.400.000 0
136 PP2500579518 Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 54.600.000 54.600.000 0
vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 150 20.289.030 180 49.700.000 49.700.000 0
137 PP2500579519 Chất chuẩn điện giải mức giữa vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 231.840.000 231.840.000 0
vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 150 20.289.030 180 149.100.000 149.100.000 0
138 PP2500579520 Dung dịch đệm ISE vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 181.440.000 181.440.000 0
vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 150 20.289.030 180 141.000.000 141.000.000 0
139 PP2500579521 Hoá chất chạy mẫu Full + CO-OX + Lactate 250 Test dùng cho máy phân tích khí máu vn0101999821 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT BÌNH MINH 150 26.470.000 180 976.500.000 976.500.000 0
140 PP2500579522 Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 dùng cho máy phân tích khí máu vn0101999821 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT BÌNH MINH 150 26.470.000 180 14.000.000 14.000.000 0
141 PP2500579523 Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 dùng cho máy phân tích khí máu vn0101999821 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT BÌNH MINH 150 26.470.000 180 7.000.000 7.000.000 0
142 PP2500579524 Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 dùng cho máy phân tích khí máu vn0101999821 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT BÌNH MINH 150 26.470.000 180 14.000.000 14.000.000 0
143 PP2500579525 Hóa chất rửa thải toàn bộ dùng cho máy phân tích khí máu vn0101999821 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT BÌNH MINH 150 26.470.000 180 312.000.000 312.000.000 0
144 PP2500579526 Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 27.106.800 27.106.800 0
145 PP2500579527 Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 228.782.400 228.782.400 0
146 PP2500579528 Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 30.802.800 30.802.800 0
147 PP2500579529 Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 16.944.900 16.944.900 0
148 PP2500579530 Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 37.875.600 37.875.600 0
149 PP2500579531 Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 49.266.000 49.266.000 0
150 PP2500579532 Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 26.185.950 26.185.950 0
151 PP2500579533 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 55.449.240 55.449.240 0
152 PP2500579534 Xét nghiệm định lượng yếu tố X trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 16.107.000 16.107.000 0
153 PP2500579535 Xét nghiệm định lượng yếu tố XII trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 30.391.200 30.391.200 0
154 PP2500579536 Xét nghiệm định lượng yếu tố XI trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 14.315.700 14.315.700 0
155 PP2500579537 Xét nghiệm định lượng yếu tố V trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 16.107.000 16.107.000 0
156 PP2500579538 Xét nghiệm định lượng yếu tố VII trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 16.107.000 16.107.000 0
157 PP2500579539 Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 11.812.500 11.812.500 0
158 PP2500579540 Xét nghiệm định lượng yếu tố II trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 33.860.400 33.860.400 0
159 PP2500579541 Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 14.315.700 14.315.700 0
160 PP2500579542 Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng yếu tố XIII, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 63.458.640 63.458.640 0
161 PP2500579543 Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt động kháng nguyên VWF, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 32.445.252 32.445.252 0
162 PP2500579544 Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt độ VWFRco, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 71.110.368 71.110.368 0
163 PP2500579545 Hoá chất định lượng anti-Tg vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 299.880.000 299.880.000 0
164 PP2500579546 Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng anti-Tg vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 97.886.250 97.886.250 0
165 PP2500579547 Hoá chất định lương Tg vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 378.168.000 378.168.000 0
166 PP2500579548 Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Thyroglobulin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 94.542.840 94.542.840 0
167 PP2500579549 Hoá chất định lượng CK-MB vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 31.920.000 31.920.000 0
168 PP2500579550 Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CK-MB vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 6.519.240 6.519.240 0
169 PP2500579551 Hoá chất định lượng BNP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 289.926.000 289.926.000 0
170 PP2500579552 Hoá chất chất kiểm tra xét nghiệm BNP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 6.268.500 6.268.500 0
171 PP2500579553 Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng BNP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 5.518.800 5.518.800 0
172 PP2500579554 Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng iPTH vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 79.821.000 79.821.000 0
173 PP2500579555 Hoá chất định lượng iPTH vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 83.139.000 83.139.000 0
174 PP2500579556 Hoá chất định lượng hs Troponin I vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 70.350.000 70.350.000 0
175 PP2500579557 Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng hs Troponin I vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 4.783.800 4.783.800 0
176 PP2500579558 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 27.587.700 27.587.700 0
177 PP2500579559 Hoá chất định lượng Vancomycin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 100.598.400 100.598.400 0
178 PP2500579560 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 64.354.500 64.354.500 0
179 PP2500579561 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tổ khối u và TgAb, TPO Ab) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 34.062.000 34.062.000 0
180 PP2500579562 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tổ khối u và TgAb, TPO Ab) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 34.062.000 34.062.000 0
181 PP2500579563 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tổ khối u và TgAb, TPO Ab) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 34.062.000 34.062.000 0
182 PP2500579564 Hồng cầu mẫu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 217.560.000 217.560.000 0
183 PP2500579565 Tube nhựa có nắp vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 49.326.189 180 34.650.000 34.650.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 9.194.000 180 32.350.000 32.350.000 0
vn0105736125 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA 150 11.812.560 180 44.500.000 44.500.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 23.533.480 180 35.700.000 35.700.000 0
184 PP2500579566 Kim hút máy DXH vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 305.877.000 305.877.000 0
185 PP2500579567 Kim hút máy ACL Top 550 vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 547.806.600 547.806.600 0
186 PP2500579568 Bơm máy ACL Top 550 vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 299.996.400 299.996.400 0
187 PP2500579569 Bộ đếm hồng cầu dùng cho máy huyết học DXH vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 150 326.980.595 180 99.998.800 99.998.800 0
188 PP2500579570 Kim hút bệnh phẩm dùng cho máy AU 480 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 43.740.400 43.740.400 0
189 PP2500579571 Kim hút hóa chất dùng cho máy AU 480 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 31.363.200 31.363.200 0
190 PP2500579572 Xylanh hút bệnh phẩm dùng cho máy AU 480 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 50.371.200 50.371.200 0
vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 150 20.289.030 180 49.600.000 49.600.000 0
191 PP2500579573 Xylanh hút hóa chất dùng cho máy AU480 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 63.945.200 63.945.200 0
vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 150 20.289.030 180 59.880.000 59.880.000 0
192 PP2500579574 Cóng đựng mẫu dùng cho máy sinh hóa AU 480 ( 0.5 ml, 2ml, 3ml ) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 329.859.386 180 49.560.000 49.560.000 0
193 PP2500579578 Dụng cụ trợ hút bằng điện vn0105736125 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA 150 11.812.560 180 32.568.000 32.568.000 0
194 PP2500579579 Pipet (100 - 1000µL) vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 150 9.734.314 180 4.585.260 4.585.260 0
vn0105736125 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA 150 11.812.560 180 4.400.000 4.400.000 0
195 PP2500579580 Pipet (10 - 100µL ) vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 150 9.734.314 180 4.585.260 4.585.260 0
vn0105736125 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA 150 11.812.560 180 4.400.000 4.400.000 0
196 PP2500579581 Pipet ( 20 - 200 µL) vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 150 9.734.314 180 4.585.260 4.585.260 0
vn0105736125 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA 150 11.812.560 180 4.400.000 4.400.000 0
197 PP2500579582 Giá Inox đựng mẫu nước tiểu vn0105736125 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA 150 11.812.560 180 1.900.000 1.900.000 0
198 PP2500579585 Hộp petri (đĩa petri) tiệt trùng, đường kính 90 mm vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 49.326.189 180 995.400 995.400 0
199 PP2500579586 Khuôn nhựa đúc bệnh phẩm vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 49.326.189 180 51.450.000 51.450.000 0
vn0106932073 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG 150 17.394.641 180 58.500.000 58.500.000 0
200 PP2500579587 Lam kính mài hộp 72 cái 2,54 x 76,2 dày 1 - 1,2 mm vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 49.326.189 180 47.678.400 47.678.400 0
vn0105736125 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA 150 11.812.560 180 50.400.000 50.400.000 0
201 PP2500579588 Lamen 22 x 40 vn0106932073 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG 150 17.394.641 180 30.800.000 30.800.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 150 1.120.000 180 37.800.000 37.800.000 0
202 PP2500579589 Lưỡi dao cắt tiêu bản. vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 49.326.189 180 268.884.000 268.884.000 0
vn0106932073 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG 150 17.394.641 180 228.000.000 228.000.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 150 5.898.641 180 251.370.000 251.370.000 0
203 PP2500579590 Ống nghiệm nhựa chân không Citrate 1,8 ml (3,2%), nút cao su vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 49.326.189 180 113.400.000 113.400.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 9.194.000 180 112.080.000 112.080.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 8.304.000 180 96.840.000 96.840.000 0
vn0105736125 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA 150 11.812.560 180 132.000.000 132.000.000 0
204 PP2500579591 Ống nghiệm nhựa chân không EDTA 2 ml, nút cao su vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 49.326.189 180 113.400.000 113.400.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 9.194.000 180 101.640.000 101.640.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 8.304.000 180 92.160.000 92.160.000 0
vn0105736125 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA 150 11.812.560 180 129.600.000 129.600.000 0
205 PP2500579592 Ống nghiệm nhựa chân không Heparin 4 ml, nút cao su vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 49.326.189 180 115.920.000 115.920.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 9.194.000 180 104.280.000 104.280.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 8.304.000 180 105.360.000 105.360.000 0
206 PP2500579593 Ống nghiệm nhựa không chống đông nút đỏ vn0105736125 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA 150 11.812.560 180 420.000 420.000 0
207 PP2500579594 Pipet nhựa 3 ml vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 49.326.189 180 924.000 924.000 0
208 PP2500579595 QC nước tiểu âm tính vn0106754504 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHỊP CẦU VÀNG 150 14.851.200 180 60.375.000 60.375.000 0
209 PP2500579596 QC nước tiểu dương tính vn0106754504 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHỊP CẦU VÀNG 150 14.851.200 180 60.375.000 60.375.000 0
210 PP2500579597 Que tăm bông vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 49.326.189 180 28.644.000 28.644.000 0
vn0105736125 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA 150 11.812.560 180 30.800.000 30.800.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 23.533.480 180 28.182.000 28.182.000 0
211 PP2500579598 Que thử nước tiểu 10 thông số. vn0106754504 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHỊP CẦU VÀNG 150 14.851.200 180 621.810.000 621.810.000 0
212 PP2500579599 Ống nghiệm thủy tinh dùng cho xét nghiệm nước tiểu vn0105736125 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA 150 11.812.560 180 6.750.000 6.750.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 24
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101515559
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500579375 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn chứa Chlorhexidine digluconate 4% (1,1 Hexamethylenebis (5-(4-Chlorophenyl)- biguanide) digluconate 4%). Thành phần làm sạch: Cocamidopropyl amine oxyde và Alkylpolyglycoside.

2. PP2500579381 - Dung dịch sát khuẩn nhanh bề mặt dạng chai xịt, thời gian chờ 1 phút

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101148323
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500579373 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn dạng gel chứa ethanol 50%, Isopropanol 28 %, Phenylphenol 0,15 %

2. PP2500579375 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn chứa Chlorhexidine digluconate 4% (1,1 Hexamethylenebis (5-(4-Chlorophenyl)- biguanide) digluconate 4%). Thành phần làm sạch: Cocamidopropyl amine oxyde và Alkylpolyglycoside.

3. PP2500579376 - Dung dịch kiềm khuẩn, ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế Enzymes

4. PP2500579377 - Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzyme dùng cho máy rửa Gettinge

5. PP2500579378 - Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi chứa N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate + Chlorhexidine digluconate. Hỗn hợp 3 enzym: protease, lipase và amylase.

6. PP2500579380 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế chứa Ortho-Phthalaldehyde

7. PP2500579381 - Dung dịch sát khuẩn nhanh bề mặt dạng chai xịt, thời gian chờ 1 phút

8. PP2500579383 - Dung dịch rửa và khử khuẩn các bề mặt Didecyldimethylammonium chloride + N,N Bis (3Aminopropyl ) dodecylamine

9. PP2500579384 - Dung dịch phun khử khuẩn (dạng phun sương dùng theo máy) Hydrogen peroxide, Ion Ag

10. PP2500579487 - Bộ nhuộm Gram

11. PP2500579488 - Thẻ định danh cho nhóm Neisseria/ Haemophilus (NH)

12. PP2500579489 - Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn

13. PP2500579490 - Ống tuýp 12 x 75 mm pha huyền dịch vi khuẩn

14. PP2500579492 - Đầu côn 0,5 - 250µL

15. PP2500579502 - Môi trường cấy nấm( Thạch Sabouroud Dextrose Agar)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102800460
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500579491 - Đầu côn 100 - 1000 µL

2. PP2500579501 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên cúm A,B

3. PP2500579579 - Pipet (100 - 1000µL)

4. PP2500579580 - Pipet (10 - 100µL )

5. PP2500579581 - Pipet ( 20 - 200 µL)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106122008
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500579370 - Cồn 70

2. PP2500579371 - Cồn 90

3. PP2500579372 - Cồn tuyệt đối

4. PP2500579387 - Nước cất 2 lần dùng được cho chạy máy

5. PP2500579501 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên cúm A,B

6. PP2500579503 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti A

7. PP2500579504 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti B

8. PP2500579506 - Anti - D (Rho) ( IgM+IgG)

9. PP2500579565 - Tube nhựa có nắp

10. PP2500579585 - Hộp petri (đĩa petri) tiệt trùng, đường kính 90 mm

11. PP2500579586 - Khuôn nhựa đúc bệnh phẩm

12. PP2500579587 - Lam kính mài hộp 72 cái 2,54 x 76,2 dày 1 - 1,2 mm

13. PP2500579589 - Lưỡi dao cắt tiêu bản.

14. PP2500579590 - Ống nghiệm nhựa chân không Citrate 1,8 ml (3,2%), nút cao su

15. PP2500579591 - Ống nghiệm nhựa chân không EDTA 2 ml, nút cao su

16. PP2500579592 - Ống nghiệm nhựa chân không Heparin 4 ml, nút cao su

17. PP2500579594 - Pipet nhựa 3 ml

18. PP2500579597 - Que tăm bông vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101837789
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500579493 - Gelcard định nhóm máu bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu

2. PP2500579494 - Dung dịch pha loãng hồng cầu lực ion yếu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106754504
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500579595 - QC nước tiểu âm tính

2. PP2500579596 - QC nước tiểu dương tính

3. PP2500579598 - Que thử nước tiểu 10 thông số.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301020722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500579498 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên HbS

2. PP2500579499 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên HIV

3. PP2500579500 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên và kháng thể HIV

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103657372
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500579465 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động

2. PP2500579466 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động

3. PP2500579472 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động

4. PP2500579473 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động

5. PP2500579475 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm đông máu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106932073
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500579495 - Dung dịch Formalin đệm trung tính 10%

2. PP2500579586 - Khuôn nhựa đúc bệnh phẩm

3. PP2500579588 - Lamen 22 x 40

4. PP2500579589 - Lưỡi dao cắt tiêu bản.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107890612
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500579565 - Tube nhựa có nắp

2. PP2500579590 - Ống nghiệm nhựa chân không Citrate 1,8 ml (3,2%), nút cao su

3. PP2500579591 - Ống nghiệm nhựa chân không EDTA 2 ml, nút cao su

4. PP2500579592 - Ống nghiệm nhựa chân không Heparin 4 ml, nút cao su

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101877171
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 45

1. PP2500579454 - Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C

2. PP2500579455 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu

3. PP2500579456 - Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động

4. PP2500579457 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động

5. PP2500579458 - Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động

6. PP2500579459 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học

7. PP2500579460 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học

8. PP2500579461 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học

9. PP2500579462 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học

10. PP2500579463 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học

11. PP2500579464 - Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu

12. PP2500579465 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động

13. PP2500579466 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động

14. PP2500579467 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu

15. PP2500579468 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu

16. PP2500579469 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu

17. PP2500579470 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu

18. PP2500579471 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu

19. PP2500579472 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động

20. PP2500579473 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động

21. PP2500579474 - Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu

22. PP2500579526 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu

23. PP2500579527 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu

24. PP2500579528 - Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu

25. PP2500579529 - Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu

26. PP2500579530 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu

27. PP2500579531 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu

28. PP2500579532 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu

29. PP2500579533 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu

30. PP2500579534 - Xét nghiệm định lượng yếu tố X trên máy phân tích đông máu

31. PP2500579535 - Xét nghiệm định lượng yếu tố XII trên máy phân tích đông máu

32. PP2500579536 - Xét nghiệm định lượng yếu tố XI trên máy phân tích đông máu

33. PP2500579537 - Xét nghiệm định lượng yếu tố V trên máy phân tích đông máu

34. PP2500579538 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VII trên máy phân tích đông máu

35. PP2500579539 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu

36. PP2500579540 - Xét nghiệm định lượng yếu tố II trên máy phân tích đông máu

37. PP2500579541 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu

38. PP2500579542 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng yếu tố XIII, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu

39. PP2500579543 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt động kháng nguyên VWF, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu

40. PP2500579544 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt độ VWFRco, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu

41. PP2500579564 - Hồng cầu mẫu

42. PP2500579566 - Kim hút máy DXH

43. PP2500579567 - Kim hút máy ACL Top 550

44. PP2500579568 - Bơm máy ACL Top 550

45. PP2500579569 - Bộ đếm hồng cầu dùng cho máy huyết học DXH

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316960510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500579501 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên cúm A,B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312633
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500579495 - Dung dịch Formalin đệm trung tính 10%

2. PP2500579501 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên cúm A,B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110596486
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500579501 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên cúm A,B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101999821
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500579521 - Hoá chất chạy mẫu Full + CO-OX + Lactate 250 Test dùng cho máy phân tích khí máu

2. PP2500579522 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 dùng cho máy phân tích khí máu

3. PP2500579523 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 dùng cho máy phân tích khí máu

4. PP2500579524 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 dùng cho máy phân tích khí máu

5. PP2500579525 - Hóa chất rửa thải toàn bộ dùng cho máy phân tích khí máu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101268476
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 103

1. PP2500579389 - Chất chuẩn AFP

2. PP2500579390 - Chất chuẩn BR Monitor (Chất chuẩn CA 15-3)

3. PP2500579391 - Chất chuẩn CEA

4. PP2500579392 - Chất chuẩn cho xét nghiệm beta2-MICROGLOBULIN

5. PP2500579393 - Chất chuẩn free T3

6. PP2500579394 - Chất chuẩn free T4

7. PP2500579395 - Chất chuẩn GI Monitor

8. PP2500579396 - Chất chuẩn hybritech PSA

9. PP2500579397 - Chất chuẩn OV Monitor

10. PP2500579398 - Chất chuẩnTSH

11. PP2500579399 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin

12. PP2500579400 - Cơ chất phát quang

13. PP2500579401 - Định lượng total PSA

14. PP2500579402 - Dung dịch kiểm tra máy

15. PP2500579403 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c

16. PP2500579404 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm miễn dịch

17. PP2500579405 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa

18. PP2500579406 - Dung dịch rửa máy hàng ngày chứa Acid Citric

19. PP2500579407 - Dung dịch rửa máy hàng ngày chứa các tác nhân rửa nonionic

20. PP2500579408 - Giếng phán ứng cho xét nghiệm miễn dịch

21. PP2500579409 - Hóa chất Định lượng Acid Uric

22. PP2500579410 - Hóa chất Định lượng AFP

23. PP2500579411 - Hóa chất pha loãng dung dịch A (Dung dịch pha loãng mẫu)

24. PP2500579412 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm CEA

25. PP2500579413 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm AFP

26. PP2500579414 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm PSA

27. PP2500579415 - Hóa chất định lượng Albumin

28. PP2500579416 - Hóa chất Định lượng Bilirubin toàn phần

29. PP2500579417 - Hóa chất Định lượng Bilirubin trực tiếp

30. PP2500579418 - Hóa chất Định lượng BR Monitor (Định lượng CA 15-3)

31. PP2500579419 - Hóa chất Định lượng CA19-9

32. PP2500579420 - Hóa chất Định lượng CEA

33. PP2500579421 - Hóa chất Định lượng Cholesterol toàn phần

34. PP2500579422 - Hóa chất Định lượng Creatinin

35. PP2500579423 - Hóa chất Định lượng CRP

36. PP2500579424 - Hóa chất Định lượng Glucose

37. PP2500579425 - Hóa chất Định lượng HbA1c

38. PP2500579426 - Hóa chất Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)

39. PP2500579427 - Hóa chất Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)

40. PP2500579428 - Hóa chất Định lượng OV Monitor (Định lượng CA 125)

41. PP2500579429 - Hóa chất Định lượng Protein toàn phần

42. PP2500579430 - Hóa chất định lượng free T3

43. PP2500579431 - Hóa chất định lượng PSA tự do

44. PP2500579432 - Hóa chất định lượng free T4

45. PP2500579433 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng PSA tự do

46. PP2500579434 - Hóa chất định lượng Triglycerid

47. PP2500579435 - Hóa chất định lượng TSH 3rd

48. PP2500579436 - Hóa chất Định lượng Ure

49. PP2500579437 - Hóa chất đo hoạt độ ALT (GPT)

50. PP2500579438 - Hóa chất đo hoạt độ AST (GOT)

51. PP2500579439 - Hóa chất đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)

52. PP2500579440 - Hóa chất đo hoạt độ LDH

53. PP2500579441 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein Niệu/Dịch não tủy

54. PP2500579442 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm beta-2 Microglobulin

55. PP2500579443 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy

56. PP2500579444 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao

57. PP2500579445 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL

58. PP2500579446 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL

59. PP2500579447 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c

60. PP2500579448 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol

61. PP2500579449 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy

62. PP2500579450 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy

63. PP2500579451 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)

64. PP2500579452 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)

65. PP2500579453 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)

66. PP2500579507 - Dây bơm cho máy AU 480

67. PP2500579508 - Bóng đèn máy AU 480

68. PP2500579509 - Điện cực Sodium dùng cho máy AU 480

69. PP2500579510 - Điện cực Potassium dùng cho máy AU 480

70. PP2500579511 - Điện cực Chloride dùng cho máy AU 480

71. PP2500579512 - Điện cực tham chiếu dùng cho máy AU 480

72. PP2500579513 - Dung dịch rửa

73. PP2500579514 - Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali

74. PP2500579515 - Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải

75. PP2500579516 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải

76. PP2500579517 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải

77. PP2500579518 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu

78. PP2500579519 - Chất chuẩn điện giải mức giữa

79. PP2500579520 - Dung dịch đệm ISE

80. PP2500579545 - Hoá chất định lượng anti-Tg

81. PP2500579546 - Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng anti-Tg

82. PP2500579547 - Hoá chất định lương Tg

83. PP2500579548 - Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Thyroglobulin

84. PP2500579549 - Hoá chất định lượng CK-MB

85. PP2500579550 - Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CK-MB

86. PP2500579551 - Hoá chất định lượng BNP

87. PP2500579552 - Hoá chất chất kiểm tra xét nghiệm BNP

88. PP2500579553 - Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng BNP

89. PP2500579554 - Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng iPTH

90. PP2500579555 - Hoá chất định lượng iPTH

91. PP2500579556 - Hoá chất định lượng hs Troponin I

92. PP2500579557 - Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng hs Troponin I

93. PP2500579558 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin

94. PP2500579559 - Hoá chất định lượng Vancomycin

95. PP2500579560 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3

96. PP2500579561 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tổ khối u và TgAb, TPO Ab)

97. PP2500579562 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tổ khối u và TgAb, TPO Ab)

98. PP2500579563 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tổ khối u và TgAb, TPO Ab)

99. PP2500579570 - Kim hút bệnh phẩm dùng cho máy AU 480

100. PP2500579571 - Kim hút hóa chất dùng cho máy AU 480

101. PP2500579572 - Xylanh hút bệnh phẩm dùng cho máy AU 480

102. PP2500579573 - Xylanh hút hóa chất dùng cho máy AU480

103. PP2500579574 - Cóng đựng mẫu dùng cho máy sinh hóa AU 480 ( 0.5 ml, 2ml, 3ml )

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2700349706
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500579590 - Ống nghiệm nhựa chân không Citrate 1,8 ml (3,2%), nút cao su

2. PP2500579591 - Ống nghiệm nhựa chân không EDTA 2 ml, nút cao su

3. PP2500579592 - Ống nghiệm nhựa chân không Heparin 4 ml, nút cao su

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105736125
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500579370 - Cồn 70

2. PP2500579371 - Cồn 90

3. PP2500579372 - Cồn tuyệt đối

4. PP2500579565 - Tube nhựa có nắp

5. PP2500579578 - Dụng cụ trợ hút bằng điện

6. PP2500579579 - Pipet (100 - 1000µL)

7. PP2500579580 - Pipet (10 - 100µL )

8. PP2500579581 - Pipet ( 20 - 200 µL)

9. PP2500579582 - Giá Inox đựng mẫu nước tiểu

10. PP2500579587 - Lam kính mài hộp 72 cái 2,54 x 76,2 dày 1 - 1,2 mm

11. PP2500579590 - Ống nghiệm nhựa chân không Citrate 1,8 ml (3,2%), nút cao su

12. PP2500579591 - Ống nghiệm nhựa chân không EDTA 2 ml, nút cao su

13. PP2500579593 - Ống nghiệm nhựa không chống đông nút đỏ

14. PP2500579597 - Que tăm bông vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm

15. PP2500579599 - Ống nghiệm thủy tinh dùng cho xét nghiệm nước tiểu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107671392
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500579385 - Viên khử khuẩn Dichloroisocyanurat Na 2.5g/viên

2. PP2500579387 - Nước cất 2 lần dùng được cho chạy máy

3. PP2500579501 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên cúm A,B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107087155
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500579589 - Lưỡi dao cắt tiêu bản.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500579475 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm đông máu

2. PP2500579476 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian PT

3. PP2500579477 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian APTT

4. PP2500579478 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để định lượng Fibrinogen

5. PP2500579479 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để rửa hệ thống

6. PP2500579480 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 1

7. PP2500579481 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105118288
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500579507 - Dây bơm cho máy AU 480

2. PP2500579509 - Điện cực Sodium dùng cho máy AU 480

3. PP2500579510 - Điện cực Potassium dùng cho máy AU 480

4. PP2500579514 - Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali

5. PP2500579516 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải

6. PP2500579517 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải

7. PP2500579518 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu

8. PP2500579519 - Chất chuẩn điện giải mức giữa

9. PP2500579520 - Dung dịch đệm ISE

10. PP2500579572 - Xylanh hút bệnh phẩm dùng cho máy AU 480

11. PP2500579573 - Xylanh hút hóa chất dùng cho máy AU480

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101954891
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500579370 - Cồn 70

2. PP2500579371 - Cồn 90

3. PP2500579372 - Cồn tuyệt đối

4. PP2500579387 - Nước cất 2 lần dùng được cho chạy máy

5. PP2500579503 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti A

6. PP2500579504 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti B

7. PP2500579506 - Anti - D (Rho) ( IgM+IgG)

8. PP2500579565 - Tube nhựa có nắp

9. PP2500579597 - Que tăm bông vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310905898
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500579588 - Lamen 22 x 40

Đã xem: 1
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây