Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Thái Bình BIOMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500579370 | Cồn 70 | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 49.326.189 | 180 | 60.750.000 | 60.750.000 | 0 |
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 11.812.560 | 180 | 62.572.500 | 62.572.500 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 23.533.480 | 180 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500579371 | Cồn 90 | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 49.326.189 | 180 | 13.716.000 | 13.716.000 | 0 |
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 11.812.560 | 180 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 23.533.480 | 180 | 12.690.000 | 12.690.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500579372 | Cồn tuyệt đối | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 49.326.189 | 180 | 27.540.000 | 27.540.000 | 0 |
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 11.812.560 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 23.533.480 | 180 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500579373 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn dạng gel chứa ethanol 50%, Isopropanol 28 %, Phenylphenol 0,15 % | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 77.032.920 | 180 | 242.182.500 | 242.182.500 | 0 |
| 5 | PP2500579375 | Dung dịch rửa tay diệt khuẩn chứa Chlorhexidine digluconate 4% (1,1 Hexamethylenebis (5-(4-Chlorophenyl)- biguanide) digluconate 4%). Thành phần làm sạch: Cocamidopropyl amine oxyde và Alkylpolyglycoside. | vn0101515559 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 8.072.200 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 77.032.920 | 180 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500579376 | Dung dịch kiềm khuẩn, ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế Enzymes | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 77.032.920 | 180 | 64.092.000 | 64.092.000 | 0 |
| 7 | PP2500579377 | Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzyme dùng cho máy rửa Gettinge | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 77.032.920 | 180 | 68.376.000 | 68.376.000 | 0 |
| 8 | PP2500579378 | Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi chứa N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate + Chlorhexidine digluconate. Hỗn hợp 3 enzym: protease, lipase và amylase. | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 77.032.920 | 180 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 9 | PP2500579380 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế chứa Ortho-Phthalaldehyde | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 77.032.920 | 180 | 1.601.250.000 | 1.601.250.000 | 0 |
| 10 | PP2500579381 | Dung dịch sát khuẩn nhanh bề mặt dạng chai xịt, thời gian chờ 1 phút | vn0101515559 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 8.072.200 | 180 | 50.828.000 | 50.828.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 77.032.920 | 180 | 56.549.556 | 56.549.556 | 0 | |||
| 11 | PP2500579383 | Dung dịch rửa và khử khuẩn các bề mặt Didecyldimethylammonium chloride + N,N Bis (3Aminopropyl ) dodecylamine | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 77.032.920 | 180 | 151.410.000 | 151.410.000 | 0 |
| 12 | PP2500579384 | Dung dịch phun khử khuẩn (dạng phun sương dùng theo máy) Hydrogen peroxide, Ion Ag | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 77.032.920 | 180 | 115.999.800 | 115.999.800 | 0 |
| 13 | PP2500579385 | Viên khử khuẩn Dichloroisocyanurat Na 2.5g/viên | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 32.157.300 | 180 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| 14 | PP2500579387 | Nước cất 2 lần dùng được cho chạy máy | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 49.326.189 | 180 | 939.600.000 | 939.600.000 | 0 |
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 32.157.300 | 180 | 979.000.000 | 979.000.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 23.533.480 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500579389 | Chất chuẩn AFP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 32.597.250 | 32.597.250 | 0 |
| 16 | PP2500579390 | Chất chuẩn BR Monitor (Chất chuẩn CA 15-3) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 68.512.500 | 68.512.500 | 0 |
| 17 | PP2500579391 | Chất chuẩn CEA | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 48.888.000 | 48.888.000 | 0 |
| 18 | PP2500579392 | Chất chuẩn cho xét nghiệm beta2-MICROGLOBULIN | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 4.494.000 | 4.494.000 | 0 |
| 19 | PP2500579393 | Chất chuẩn free T3 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 45.643.500 | 45.643.500 | 0 |
| 20 | PP2500579394 | Chất chuẩn free T4 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 32.602.500 | 32.602.500 | 0 |
| 21 | PP2500579395 | Chất chuẩn GI Monitor | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 80.199.000 | 80.199.000 | 0 |
| 22 | PP2500579396 | Chất chuẩn hybritech PSA | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 29.452.500 | 29.452.500 | 0 |
| 23 | PP2500579397 | Chất chuẩn OV Monitor | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 52.164.000 | 52.164.000 | 0 |
| 24 | PP2500579398 | Chất chuẩnTSH | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 26.145.000 | 26.145.000 | 0 |
| 25 | PP2500579399 | Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 33.936.000 | 33.936.000 | 0 |
| 26 | PP2500579400 | Cơ chất phát quang | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 108.108.000 | 108.108.000 | 0 |
| 27 | PP2500579401 | Định lượng total PSA | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 234.696.000 | 234.696.000 | 0 |
| 28 | PP2500579402 | Dung dịch kiểm tra máy | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 32.659.200 | 32.659.200 | 0 |
| 29 | PP2500579403 | Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 100.380.000 | 100.380.000 | 0 |
| 30 | PP2500579404 | Dung dịch rửa cho xét nghiệm miễn dịch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 117.936.000 | 117.936.000 | 0 |
| 31 | PP2500579405 | Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 32 | PP2500579406 | Dung dịch rửa máy hàng ngày chứa Acid Citric | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 11.650.800 | 11.650.800 | 0 |
| 33 | PP2500579407 | Dung dịch rửa máy hàng ngày chứa các tác nhân rửa nonionic | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 34 | PP2500579408 | Giếng phán ứng cho xét nghiệm miễn dịch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 352.658.880 | 352.658.880 | 0 |
| 35 | PP2500579409 | Hóa chất Định lượng Acid Uric | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 176.715.000 | 176.715.000 | 0 |
| 36 | PP2500579410 | Hóa chất Định lượng AFP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 195.552.000 | 195.552.000 | 0 |
| 37 | PP2500579411 | Hóa chất pha loãng dung dịch A (Dung dịch pha loãng mẫu) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 32.617.200 | 32.617.200 | 0 |
| 38 | PP2500579412 | Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm CEA | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 29.316.000 | 29.316.000 | 0 |
| 39 | PP2500579413 | Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm AFP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 16.317.000 | 16.317.000 | 0 |
| 40 | PP2500579414 | Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm PSA | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 16.222.920 | 16.222.920 | 0 |
| 41 | PP2500579415 | Hóa chất định lượng Albumin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 21.863.520 | 21.863.520 | 0 |
| 42 | PP2500579416 | Hóa chất Định lượng Bilirubin toàn phần | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 139.776.000 | 139.776.000 | 0 |
| 43 | PP2500579417 | Hóa chất Định lượng Bilirubin trực tiếp | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 160.272.000 | 160.272.000 | 0 |
| 44 | PP2500579418 | Hóa chất Định lượng BR Monitor (Định lượng CA 15-3) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 383.460.000 | 383.460.000 | 0 |
| 45 | PP2500579419 | Hóa chất Định lượng CA19-9 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 383.460.000 | 383.460.000 | 0 |
| 46 | PP2500579420 | Hóa chất Định lượng CEA | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 286.776.000 | 286.776.000 | 0 |
| 47 | PP2500579421 | Hóa chất Định lượng Cholesterol toàn phần | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 109.431.000 | 109.431.000 | 0 |
| 48 | PP2500579422 | Hóa chất Định lượng Creatinin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 73.256.400 | 73.256.400 | 0 |
| 49 | PP2500579423 | Hóa chất Định lượng CRP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 486.864.000 | 486.864.000 | 0 |
| 50 | PP2500579424 | Hóa chất Định lượng Glucose | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 160.272.000 | 160.272.000 | 0 |
| 51 | PP2500579425 | Hóa chất Định lượng HbA1c | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 395.685.108 | 395.685.108 | 0 |
| 52 | PP2500579426 | Hóa chất Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 608.459.040 | 608.459.040 | 0 |
| 53 | PP2500579427 | Hóa chất Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 1.060.925.040 | 1.060.925.040 | 0 |
| 54 | PP2500579428 | Hóa chất Định lượng OV Monitor (Định lượng CA 125) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 379.848.000 | 379.848.000 | 0 |
| 55 | PP2500579429 | Hóa chất Định lượng Protein toàn phần | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 46.116.000 | 46.116.000 | 0 |
| 56 | PP2500579430 | Hóa chất định lượng free T3 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 312.984.000 | 312.984.000 | 0 |
| 57 | PP2500579431 | Hóa chất định lượng PSA tự do | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 361.620.000 | 361.620.000 | 0 |
| 58 | PP2500579432 | Hóa chất định lượng free T4 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 209.160.000 | 209.160.000 | 0 |
| 59 | PP2500579433 | Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng PSA tự do | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 15.649.620 | 15.649.620 | 0 |
| 60 | PP2500579434 | Hóa chất định lượng Triglycerid | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 199.395.000 | 199.395.000 | 0 |
| 61 | PP2500579435 | Hóa chất định lượng TSH 3rd | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 208.656.000 | 208.656.000 | 0 |
| 62 | PP2500579436 | Hóa chất Định lượng Ure | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 215.565.840 | 215.565.840 | 0 |
| 63 | PP2500579437 | Hóa chất đo hoạt độ ALT (GPT) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 112.266.000 | 112.266.000 | 0 |
| 64 | PP2500579438 | Hóa chất đo hoạt độ AST (GOT) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 112.140.000 | 112.140.000 | 0 |
| 65 | PP2500579439 | Hóa chất đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 53.088.000 | 53.088.000 | 0 |
| 66 | PP2500579440 | Hóa chất đo hoạt độ LDH | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 53.172.000 | 53.172.000 | 0 |
| 67 | PP2500579441 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein Niệu/Dịch não tủy | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 45.987.480 | 45.987.480 | 0 |
| 68 | PP2500579442 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm beta-2 Microglobulin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 44.373.000 | 44.373.000 | 0 |
| 69 | PP2500579443 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 29.032.500 | 29.032.500 | 0 |
| 70 | PP2500579444 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 225.624.000 | 225.624.000 | 0 |
| 71 | PP2500579445 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 114.219.000 | 114.219.000 | 0 |
| 72 | PP2500579446 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 135.702.000 | 135.702.000 | 0 |
| 73 | PP2500579447 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 97.944.000 | 97.944.000 | 0 |
| 74 | PP2500579448 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 39.270.000 | 39.270.000 | 0 |
| 75 | PP2500579449 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 76 | PP2500579450 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 25.326.000 | 25.326.000 | 0 |
| 77 | PP2500579451 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 25.693.500 | 25.693.500 | 0 |
| 78 | PP2500579452 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 25.693.500 | 25.693.500 | 0 |
| 79 | PP2500579453 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 25.693.500 | 25.693.500 | 0 |
| 80 | PP2500579454 | Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 1.326.465.000 | 1.326.465.000 | 0 |
| 81 | PP2500579455 | Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 1.924.650.000 | 1.924.650.000 | 0 |
| 82 | PP2500579456 | Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 641.760.000 | 641.760.000 | 0 |
| 83 | PP2500579457 | Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500579458 | Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 85 | PP2500579459 | Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500579460 | Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 784.350.000 | 784.350.000 | 0 |
| 87 | PP2500579461 | Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| 88 | PP2500579462 | Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 |
| 89 | PP2500579463 | Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 181.198.080 | 181.198.080 | 0 |
| 90 | PP2500579464 | Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 67.095.000 | 67.095.000 | 0 |
| 91 | PP2500579465 | Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | vn0103657372 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY | 150 | 100.048.140 | 180 | 127.480.500 | 127.480.500 | 0 |
| vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500579466 | Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | vn0103657372 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY | 150 | 100.048.140 | 180 | 48.296.850 | 48.296.850 | 0 |
| vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 51.038.400 | 51.038.400 | 0 | |||
| 93 | PP2500579467 | Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 94 | PP2500579468 | Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 76.419.000 | 76.419.000 | 0 |
| 95 | PP2500579469 | Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 94.437.000 | 94.437.000 | 0 |
| 96 | PP2500579470 | Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 264.138.000 | 264.138.000 | 0 |
| 97 | PP2500579471 | Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 1.829.940.000 | 1.829.940.000 | 0 |
| 98 | PP2500579472 | Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | vn0103657372 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY | 150 | 100.048.140 | 180 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 1.579.200.000 | 1.579.200.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500579473 | Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | vn0103657372 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY | 150 | 100.048.140 | 180 | 958.650.000 | 958.650.000 | 0 |
| vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 992.880.000 | 992.880.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500579474 | Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 14.385.000 | 14.385.000 | 0 |
| 101 | PP2500579475 | Cuvet dùng cho máy xét nghiệm đông máu | vn0103657372 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY | 150 | 100.048.140 | 180 | 1.498.140.000 | 1.498.140.000 | 0 |
| vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 78.071.600 | 180 | 1.557.000.000 | 1.557.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500579476 | Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian PT | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 78.071.600 | 180 | 584.000.000 | 584.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500579477 | Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian APTT | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 78.071.600 | 180 | 451.200.000 | 451.200.000 | 0 |
| 104 | PP2500579478 | Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để định lượng Fibrinogen | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 78.071.600 | 180 | 687.420.000 | 687.420.000 | 0 |
| 105 | PP2500579479 | Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để rửa hệ thống | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 78.071.600 | 180 | 397.760.000 | 397.760.000 | 0 |
| 106 | PP2500579480 | Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 1 | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 78.071.600 | 180 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 107 | PP2500579481 | Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 2 | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 78.071.600 | 180 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 108 | PP2500579487 | Bộ nhuộm Gram | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 77.032.920 | 180 | 1.501.500 | 1.501.500 | 0 |
| 109 | PP2500579488 | Thẻ định danh cho nhóm Neisseria/ Haemophilus (NH) | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 77.032.920 | 180 | 42.953.400 | 42.953.400 | 0 |
| 110 | PP2500579489 | Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 77.032.920 | 180 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 111 | PP2500579490 | Ống tuýp 12 x 75 mm pha huyền dịch vi khuẩn | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 77.032.920 | 180 | 235.872.000 | 235.872.000 | 0 |
| 112 | PP2500579491 | Đầu côn 100 - 1000 µL | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 9.734.314 | 180 | 4.224.000 | 4.224.000 | 0 |
| 113 | PP2500579492 | Đầu côn 0,5 - 250µL | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 77.032.920 | 180 | 9.288.000 | 9.288.000 | 0 |
| 114 | PP2500579493 | Gelcard định nhóm máu bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | vn0101837789 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG | 150 | 44.520.000 | 180 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500579494 | Dung dịch pha loãng hồng cầu lực ion yếu | vn0101837789 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG | 150 | 44.520.000 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 116 | PP2500579495 | Dung dịch Formalin đệm trung tính 10% | vn0106932073 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG | 150 | 17.394.641 | 180 | 335.200.000 | 335.200.000 | 0 |
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 150 | 18.561.800 | 180 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500579498 | Test thử nhanh định tính kháng nguyên HbS | vn0301020722 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 150 | 153.675.000 | 190 | 3.465.000.000 | 3.465.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500579499 | Test thử nhanh định tính kháng nguyên HIV | vn0301020722 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 150 | 153.675.000 | 190 | 3.480.750.000 | 3.480.750.000 | 0 |
| 119 | PP2500579500 | Test thử nhanh định tính kháng nguyên và kháng thể HIV | vn0301020722 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 150 | 153.675.000 | 190 | 737.100.000 | 737.100.000 | 0 |
| 120 | PP2500579501 | Test thử nhanh định tính kháng nguyên cúm A,B | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 9.734.314 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 49.326.189 | 180 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 150 | 9.361.800 | 180 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 150 | 18.561.800 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0110596486 | Công ty Cổ phần Thái Bình BIOMED | 150 | 9.361.800 | 180 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 32.157.300 | 180 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500579502 | Môi trường cấy nấm( Thạch Sabouroud Dextrose Agar) | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 77.032.920 | 180 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| 122 | PP2500579503 | Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti A | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 49.326.189 | 180 | 4.347.000 | 4.347.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 23.533.480 | 180 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500579504 | Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti B | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 49.326.189 | 180 | 4.347.000 | 4.347.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 23.533.480 | 180 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500579506 | Anti - D (Rho) ( IgM+IgG) | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 49.326.189 | 180 | 2.583.000 | 2.583.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 23.533.480 | 180 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500579507 | Dây bơm cho máy AU 480 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 131.890.000 | 131.890.000 | 0 |
| vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 150 | 20.289.030 | 180 | 99.950.000 | 99.950.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500579508 | Bóng đèn máy AU 480 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 203.555.000 | 203.555.000 | 0 |
| 127 | PP2500579509 | Điện cực Sodium dùng cho máy AU 480 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 118.339.200 | 118.339.200 | 0 |
| vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 150 | 20.289.030 | 180 | 82.200.000 | 82.200.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500579510 | Điện cực Potassium dùng cho máy AU 480 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 120.821.400 | 120.821.400 | 0 |
| vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 150 | 20.289.030 | 180 | 82.200.000 | 82.200.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500579511 | Điện cực Chloride dùng cho máy AU 480 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 118.339.200 | 118.339.200 | 0 |
| 130 | PP2500579512 | Điện cực tham chiếu dùng cho máy AU 480 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 250.053.300 | 250.053.300 | 0 |
| 131 | PP2500579513 | Dung dịch rửa | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 15.828.750 | 15.828.750 | 0 |
| 132 | PP2500579514 | Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 12.417.300 | 12.417.300 | 0 |
| vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 150 | 20.289.030 | 180 | 11.994.000 | 11.994.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500579515 | Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 6.375.600 | 6.375.600 | 0 |
| 134 | PP2500579516 | Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 22.075.200 | 22.075.200 | 0 |
| vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 150 | 20.289.030 | 180 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500579517 | Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 26.712.000 | 26.712.000 | 0 |
| vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 150 | 20.289.030 | 180 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500579518 | Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 150 | 20.289.030 | 180 | 49.700.000 | 49.700.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500579519 | Chất chuẩn điện giải mức giữa | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 231.840.000 | 231.840.000 | 0 |
| vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 150 | 20.289.030 | 180 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500579520 | Dung dịch đệm ISE | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 |
| vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 150 | 20.289.030 | 180 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500579521 | Hoá chất chạy mẫu Full + CO-OX + Lactate 250 Test dùng cho máy phân tích khí máu | vn0101999821 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT BÌNH MINH | 150 | 26.470.000 | 180 | 976.500.000 | 976.500.000 | 0 |
| 140 | PP2500579522 | Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 dùng cho máy phân tích khí máu | vn0101999821 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT BÌNH MINH | 150 | 26.470.000 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500579523 | Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 dùng cho máy phân tích khí máu | vn0101999821 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT BÌNH MINH | 150 | 26.470.000 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500579524 | Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 dùng cho máy phân tích khí máu | vn0101999821 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT BÌNH MINH | 150 | 26.470.000 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500579525 | Hóa chất rửa thải toàn bộ dùng cho máy phân tích khí máu | vn0101999821 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT BÌNH MINH | 150 | 26.470.000 | 180 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500579526 | Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 27.106.800 | 27.106.800 | 0 |
| 145 | PP2500579527 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 228.782.400 | 228.782.400 | 0 |
| 146 | PP2500579528 | Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 30.802.800 | 30.802.800 | 0 |
| 147 | PP2500579529 | Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 16.944.900 | 16.944.900 | 0 |
| 148 | PP2500579530 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 37.875.600 | 37.875.600 | 0 |
| 149 | PP2500579531 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 49.266.000 | 49.266.000 | 0 |
| 150 | PP2500579532 | Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 26.185.950 | 26.185.950 | 0 |
| 151 | PP2500579533 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 55.449.240 | 55.449.240 | 0 |
| 152 | PP2500579534 | Xét nghiệm định lượng yếu tố X trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 16.107.000 | 16.107.000 | 0 |
| 153 | PP2500579535 | Xét nghiệm định lượng yếu tố XII trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 30.391.200 | 30.391.200 | 0 |
| 154 | PP2500579536 | Xét nghiệm định lượng yếu tố XI trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 14.315.700 | 14.315.700 | 0 |
| 155 | PP2500579537 | Xét nghiệm định lượng yếu tố V trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 16.107.000 | 16.107.000 | 0 |
| 156 | PP2500579538 | Xét nghiệm định lượng yếu tố VII trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 16.107.000 | 16.107.000 | 0 |
| 157 | PP2500579539 | Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 11.812.500 | 11.812.500 | 0 |
| 158 | PP2500579540 | Xét nghiệm định lượng yếu tố II trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 33.860.400 | 33.860.400 | 0 |
| 159 | PP2500579541 | Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 14.315.700 | 14.315.700 | 0 |
| 160 | PP2500579542 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng yếu tố XIII, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 63.458.640 | 63.458.640 | 0 |
| 161 | PP2500579543 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt động kháng nguyên VWF, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 32.445.252 | 32.445.252 | 0 |
| 162 | PP2500579544 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt độ VWFRco, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 71.110.368 | 71.110.368 | 0 |
| 163 | PP2500579545 | Hoá chất định lượng anti-Tg | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 164 | PP2500579546 | Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng anti-Tg | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 97.886.250 | 97.886.250 | 0 |
| 165 | PP2500579547 | Hoá chất định lương Tg | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 378.168.000 | 378.168.000 | 0 |
| 166 | PP2500579548 | Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Thyroglobulin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 94.542.840 | 94.542.840 | 0 |
| 167 | PP2500579549 | Hoá chất định lượng CK-MB | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 168 | PP2500579550 | Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CK-MB | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 6.519.240 | 6.519.240 | 0 |
| 169 | PP2500579551 | Hoá chất định lượng BNP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 289.926.000 | 289.926.000 | 0 |
| 170 | PP2500579552 | Hoá chất chất kiểm tra xét nghiệm BNP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 6.268.500 | 6.268.500 | 0 |
| 171 | PP2500579553 | Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng BNP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 5.518.800 | 5.518.800 | 0 |
| 172 | PP2500579554 | Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng iPTH | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 79.821.000 | 79.821.000 | 0 |
| 173 | PP2500579555 | Hoá chất định lượng iPTH | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 83.139.000 | 83.139.000 | 0 |
| 174 | PP2500579556 | Hoá chất định lượng hs Troponin I | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 70.350.000 | 70.350.000 | 0 |
| 175 | PP2500579557 | Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng hs Troponin I | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 4.783.800 | 4.783.800 | 0 |
| 176 | PP2500579558 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 27.587.700 | 27.587.700 | 0 |
| 177 | PP2500579559 | Hoá chất định lượng Vancomycin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 100.598.400 | 100.598.400 | 0 |
| 178 | PP2500579560 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 64.354.500 | 64.354.500 | 0 |
| 179 | PP2500579561 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tổ khối u và TgAb, TPO Ab) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 34.062.000 | 34.062.000 | 0 |
| 180 | PP2500579562 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tổ khối u và TgAb, TPO Ab) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 34.062.000 | 34.062.000 | 0 |
| 181 | PP2500579563 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tổ khối u và TgAb, TPO Ab) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 34.062.000 | 34.062.000 | 0 |
| 182 | PP2500579564 | Hồng cầu mẫu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 217.560.000 | 217.560.000 | 0 |
| 183 | PP2500579565 | Tube nhựa có nắp | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 49.326.189 | 180 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 9.194.000 | 180 | 32.350.000 | 32.350.000 | 0 | |||
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 11.812.560 | 180 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 23.533.480 | 180 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500579566 | Kim hút máy DXH | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 305.877.000 | 305.877.000 | 0 |
| 185 | PP2500579567 | Kim hút máy ACL Top 550 | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 547.806.600 | 547.806.600 | 0 |
| 186 | PP2500579568 | Bơm máy ACL Top 550 | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 299.996.400 | 299.996.400 | 0 |
| 187 | PP2500579569 | Bộ đếm hồng cầu dùng cho máy huyết học DXH | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 326.980.595 | 180 | 99.998.800 | 99.998.800 | 0 |
| 188 | PP2500579570 | Kim hút bệnh phẩm dùng cho máy AU 480 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 43.740.400 | 43.740.400 | 0 |
| 189 | PP2500579571 | Kim hút hóa chất dùng cho máy AU 480 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 31.363.200 | 31.363.200 | 0 |
| 190 | PP2500579572 | Xylanh hút bệnh phẩm dùng cho máy AU 480 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 50.371.200 | 50.371.200 | 0 |
| vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 150 | 20.289.030 | 180 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500579573 | Xylanh hút hóa chất dùng cho máy AU480 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 63.945.200 | 63.945.200 | 0 |
| vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 150 | 20.289.030 | 180 | 59.880.000 | 59.880.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500579574 | Cóng đựng mẫu dùng cho máy sinh hóa AU 480 ( 0.5 ml, 2ml, 3ml ) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 329.859.386 | 180 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 |
| 193 | PP2500579578 | Dụng cụ trợ hút bằng điện | vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 11.812.560 | 180 | 32.568.000 | 32.568.000 | 0 |
| 194 | PP2500579579 | Pipet (100 - 1000µL) | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 9.734.314 | 180 | 4.585.260 | 4.585.260 | 0 |
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 11.812.560 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500579580 | Pipet (10 - 100µL ) | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 9.734.314 | 180 | 4.585.260 | 4.585.260 | 0 |
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 11.812.560 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500579581 | Pipet ( 20 - 200 µL) | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 9.734.314 | 180 | 4.585.260 | 4.585.260 | 0 |
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 11.812.560 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500579582 | Giá Inox đựng mẫu nước tiểu | vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 11.812.560 | 180 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 198 | PP2500579585 | Hộp petri (đĩa petri) tiệt trùng, đường kính 90 mm | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 49.326.189 | 180 | 995.400 | 995.400 | 0 |
| 199 | PP2500579586 | Khuôn nhựa đúc bệnh phẩm | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 49.326.189 | 180 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 |
| vn0106932073 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG | 150 | 17.394.641 | 180 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500579587 | Lam kính mài hộp 72 cái 2,54 x 76,2 dày 1 - 1,2 mm | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 49.326.189 | 180 | 47.678.400 | 47.678.400 | 0 |
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 11.812.560 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500579588 | Lamen 22 x 40 | vn0106932073 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG | 150 | 17.394.641 | 180 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 150 | 1.120.000 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500579589 | Lưỡi dao cắt tiêu bản. | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 49.326.189 | 180 | 268.884.000 | 268.884.000 | 0 |
| vn0106932073 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG | 150 | 17.394.641 | 180 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 150 | 5.898.641 | 180 | 251.370.000 | 251.370.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500579590 | Ống nghiệm nhựa chân không Citrate 1,8 ml (3,2%), nút cao su | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 49.326.189 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 9.194.000 | 180 | 112.080.000 | 112.080.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 8.304.000 | 180 | 96.840.000 | 96.840.000 | 0 | |||
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 11.812.560 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 204 | PP2500579591 | Ống nghiệm nhựa chân không EDTA 2 ml, nút cao su | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 49.326.189 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 9.194.000 | 180 | 101.640.000 | 101.640.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 8.304.000 | 180 | 92.160.000 | 92.160.000 | 0 | |||
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 11.812.560 | 180 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| 205 | PP2500579592 | Ống nghiệm nhựa chân không Heparin 4 ml, nút cao su | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 49.326.189 | 180 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 9.194.000 | 180 | 104.280.000 | 104.280.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 8.304.000 | 180 | 105.360.000 | 105.360.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500579593 | Ống nghiệm nhựa không chống đông nút đỏ | vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 11.812.560 | 180 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 207 | PP2500579594 | Pipet nhựa 3 ml | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 49.326.189 | 180 | 924.000 | 924.000 | 0 |
| 208 | PP2500579595 | QC nước tiểu âm tính | vn0106754504 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHỊP CẦU VÀNG | 150 | 14.851.200 | 180 | 60.375.000 | 60.375.000 | 0 |
| 209 | PP2500579596 | QC nước tiểu dương tính | vn0106754504 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHỊP CẦU VÀNG | 150 | 14.851.200 | 180 | 60.375.000 | 60.375.000 | 0 |
| 210 | PP2500579597 | Que tăm bông vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 49.326.189 | 180 | 28.644.000 | 28.644.000 | 0 |
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 11.812.560 | 180 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 23.533.480 | 180 | 28.182.000 | 28.182.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500579598 | Que thử nước tiểu 10 thông số. | vn0106754504 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHỊP CẦU VÀNG | 150 | 14.851.200 | 180 | 621.810.000 | 621.810.000 | 0 |
| 212 | PP2500579599 | Ống nghiệm thủy tinh dùng cho xét nghiệm nước tiểu | vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 11.812.560 | 180 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
1. PP2500579375 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn chứa Chlorhexidine digluconate 4% (1,1 Hexamethylenebis (5-(4-Chlorophenyl)- biguanide) digluconate 4%). Thành phần làm sạch: Cocamidopropyl amine oxyde và Alkylpolyglycoside.
2. PP2500579381 - Dung dịch sát khuẩn nhanh bề mặt dạng chai xịt, thời gian chờ 1 phút
1. PP2500579373 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn dạng gel chứa ethanol 50%, Isopropanol 28 %, Phenylphenol 0,15 %
2. PP2500579375 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn chứa Chlorhexidine digluconate 4% (1,1 Hexamethylenebis (5-(4-Chlorophenyl)- biguanide) digluconate 4%). Thành phần làm sạch: Cocamidopropyl amine oxyde và Alkylpolyglycoside.
3. PP2500579376 - Dung dịch kiềm khuẩn, ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế Enzymes
4. PP2500579377 - Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzyme dùng cho máy rửa Gettinge
5. PP2500579378 - Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi chứa N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate + Chlorhexidine digluconate. Hỗn hợp 3 enzym: protease, lipase và amylase.
6. PP2500579380 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế chứa Ortho-Phthalaldehyde
7. PP2500579381 - Dung dịch sát khuẩn nhanh bề mặt dạng chai xịt, thời gian chờ 1 phút
8. PP2500579383 - Dung dịch rửa và khử khuẩn các bề mặt Didecyldimethylammonium chloride + N,N Bis (3Aminopropyl ) dodecylamine
9. PP2500579384 - Dung dịch phun khử khuẩn (dạng phun sương dùng theo máy) Hydrogen peroxide, Ion Ag
10. PP2500579487 - Bộ nhuộm Gram
11. PP2500579488 - Thẻ định danh cho nhóm Neisseria/ Haemophilus (NH)
12. PP2500579489 - Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn
13. PP2500579490 - Ống tuýp 12 x 75 mm pha huyền dịch vi khuẩn
14. PP2500579492 - Đầu côn 0,5 - 250µL
15. PP2500579502 - Môi trường cấy nấm( Thạch Sabouroud Dextrose Agar)
1. PP2500579491 - Đầu côn 100 - 1000 µL
2. PP2500579501 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên cúm A,B
3. PP2500579579 - Pipet (100 - 1000µL)
4. PP2500579580 - Pipet (10 - 100µL )
5. PP2500579581 - Pipet ( 20 - 200 µL)
1. PP2500579370 - Cồn 70
2. PP2500579371 - Cồn 90
3. PP2500579372 - Cồn tuyệt đối
4. PP2500579387 - Nước cất 2 lần dùng được cho chạy máy
5. PP2500579501 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên cúm A,B
6. PP2500579503 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti A
7. PP2500579504 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti B
8. PP2500579506 - Anti - D (Rho) ( IgM+IgG)
9. PP2500579565 - Tube nhựa có nắp
10. PP2500579585 - Hộp petri (đĩa petri) tiệt trùng, đường kính 90 mm
11. PP2500579586 - Khuôn nhựa đúc bệnh phẩm
12. PP2500579587 - Lam kính mài hộp 72 cái 2,54 x 76,2 dày 1 - 1,2 mm
13. PP2500579589 - Lưỡi dao cắt tiêu bản.
14. PP2500579590 - Ống nghiệm nhựa chân không Citrate 1,8 ml (3,2%), nút cao su
15. PP2500579591 - Ống nghiệm nhựa chân không EDTA 2 ml, nút cao su
16. PP2500579592 - Ống nghiệm nhựa chân không Heparin 4 ml, nút cao su
17. PP2500579594 - Pipet nhựa 3 ml
18. PP2500579597 - Que tăm bông vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm
1. PP2500579493 - Gelcard định nhóm máu bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
2. PP2500579494 - Dung dịch pha loãng hồng cầu lực ion yếu
1. PP2500579595 - QC nước tiểu âm tính
2. PP2500579596 - QC nước tiểu dương tính
3. PP2500579598 - Que thử nước tiểu 10 thông số.
1. PP2500579498 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên HbS
2. PP2500579499 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên HIV
3. PP2500579500 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên và kháng thể HIV
1. PP2500579465 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
2. PP2500579466 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
3. PP2500579472 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
4. PP2500579473 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
5. PP2500579475 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm đông máu
1. PP2500579495 - Dung dịch Formalin đệm trung tính 10%
2. PP2500579586 - Khuôn nhựa đúc bệnh phẩm
3. PP2500579588 - Lamen 22 x 40
4. PP2500579589 - Lưỡi dao cắt tiêu bản.
1. PP2500579565 - Tube nhựa có nắp
2. PP2500579590 - Ống nghiệm nhựa chân không Citrate 1,8 ml (3,2%), nút cao su
3. PP2500579591 - Ống nghiệm nhựa chân không EDTA 2 ml, nút cao su
4. PP2500579592 - Ống nghiệm nhựa chân không Heparin 4 ml, nút cao su
1. PP2500579454 - Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C
2. PP2500579455 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu
3. PP2500579456 - Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động
4. PP2500579457 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động
5. PP2500579458 - Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động
6. PP2500579459 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
7. PP2500579460 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
8. PP2500579461 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
9. PP2500579462 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
10. PP2500579463 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
11. PP2500579464 - Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu
12. PP2500579465 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
13. PP2500579466 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
14. PP2500579467 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
15. PP2500579468 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
16. PP2500579469 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
17. PP2500579470 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
18. PP2500579471 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
19. PP2500579472 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
20. PP2500579473 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
21. PP2500579474 - Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
22. PP2500579526 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu
23. PP2500579527 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
24. PP2500579528 - Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu
25. PP2500579529 - Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu
26. PP2500579530 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu
27. PP2500579531 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu
28. PP2500579532 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
29. PP2500579533 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
30. PP2500579534 - Xét nghiệm định lượng yếu tố X trên máy phân tích đông máu
31. PP2500579535 - Xét nghiệm định lượng yếu tố XII trên máy phân tích đông máu
32. PP2500579536 - Xét nghiệm định lượng yếu tố XI trên máy phân tích đông máu
33. PP2500579537 - Xét nghiệm định lượng yếu tố V trên máy phân tích đông máu
34. PP2500579538 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VII trên máy phân tích đông máu
35. PP2500579539 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu
36. PP2500579540 - Xét nghiệm định lượng yếu tố II trên máy phân tích đông máu
37. PP2500579541 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu
38. PP2500579542 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng yếu tố XIII, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
39. PP2500579543 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt động kháng nguyên VWF, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
40. PP2500579544 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt độ VWFRco, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
41. PP2500579564 - Hồng cầu mẫu
42. PP2500579566 - Kim hút máy DXH
43. PP2500579567 - Kim hút máy ACL Top 550
44. PP2500579568 - Bơm máy ACL Top 550
45. PP2500579569 - Bộ đếm hồng cầu dùng cho máy huyết học DXH
1. PP2500579501 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên cúm A,B
1. PP2500579495 - Dung dịch Formalin đệm trung tính 10%
2. PP2500579501 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên cúm A,B
1. PP2500579501 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên cúm A,B
1. PP2500579521 - Hoá chất chạy mẫu Full + CO-OX + Lactate 250 Test dùng cho máy phân tích khí máu
2. PP2500579522 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 dùng cho máy phân tích khí máu
3. PP2500579523 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 dùng cho máy phân tích khí máu
4. PP2500579524 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 dùng cho máy phân tích khí máu
5. PP2500579525 - Hóa chất rửa thải toàn bộ dùng cho máy phân tích khí máu
1. PP2500579389 - Chất chuẩn AFP
2. PP2500579390 - Chất chuẩn BR Monitor (Chất chuẩn CA 15-3)
3. PP2500579391 - Chất chuẩn CEA
4. PP2500579392 - Chất chuẩn cho xét nghiệm beta2-MICROGLOBULIN
5. PP2500579393 - Chất chuẩn free T3
6. PP2500579394 - Chất chuẩn free T4
7. PP2500579395 - Chất chuẩn GI Monitor
8. PP2500579396 - Chất chuẩn hybritech PSA
9. PP2500579397 - Chất chuẩn OV Monitor
10. PP2500579398 - Chất chuẩnTSH
11. PP2500579399 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin
12. PP2500579400 - Cơ chất phát quang
13. PP2500579401 - Định lượng total PSA
14. PP2500579402 - Dung dịch kiểm tra máy
15. PP2500579403 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
16. PP2500579404 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm miễn dịch
17. PP2500579405 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
18. PP2500579406 - Dung dịch rửa máy hàng ngày chứa Acid Citric
19. PP2500579407 - Dung dịch rửa máy hàng ngày chứa các tác nhân rửa nonionic
20. PP2500579408 - Giếng phán ứng cho xét nghiệm miễn dịch
21. PP2500579409 - Hóa chất Định lượng Acid Uric
22. PP2500579410 - Hóa chất Định lượng AFP
23. PP2500579411 - Hóa chất pha loãng dung dịch A (Dung dịch pha loãng mẫu)
24. PP2500579412 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm CEA
25. PP2500579413 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm AFP
26. PP2500579414 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm PSA
27. PP2500579415 - Hóa chất định lượng Albumin
28. PP2500579416 - Hóa chất Định lượng Bilirubin toàn phần
29. PP2500579417 - Hóa chất Định lượng Bilirubin trực tiếp
30. PP2500579418 - Hóa chất Định lượng BR Monitor (Định lượng CA 15-3)
31. PP2500579419 - Hóa chất Định lượng CA19-9
32. PP2500579420 - Hóa chất Định lượng CEA
33. PP2500579421 - Hóa chất Định lượng Cholesterol toàn phần
34. PP2500579422 - Hóa chất Định lượng Creatinin
35. PP2500579423 - Hóa chất Định lượng CRP
36. PP2500579424 - Hóa chất Định lượng Glucose
37. PP2500579425 - Hóa chất Định lượng HbA1c
38. PP2500579426 - Hóa chất Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
39. PP2500579427 - Hóa chất Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
40. PP2500579428 - Hóa chất Định lượng OV Monitor (Định lượng CA 125)
41. PP2500579429 - Hóa chất Định lượng Protein toàn phần
42. PP2500579430 - Hóa chất định lượng free T3
43. PP2500579431 - Hóa chất định lượng PSA tự do
44. PP2500579432 - Hóa chất định lượng free T4
45. PP2500579433 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng PSA tự do
46. PP2500579434 - Hóa chất định lượng Triglycerid
47. PP2500579435 - Hóa chất định lượng TSH 3rd
48. PP2500579436 - Hóa chất Định lượng Ure
49. PP2500579437 - Hóa chất đo hoạt độ ALT (GPT)
50. PP2500579438 - Hóa chất đo hoạt độ AST (GOT)
51. PP2500579439 - Hóa chất đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
52. PP2500579440 - Hóa chất đo hoạt độ LDH
53. PP2500579441 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein Niệu/Dịch não tủy
54. PP2500579442 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm beta-2 Microglobulin
55. PP2500579443 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
56. PP2500579444 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
57. PP2500579445 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
58. PP2500579446 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
59. PP2500579447 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
60. PP2500579448 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
61. PP2500579449 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
62. PP2500579450 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
63. PP2500579451 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
64. PP2500579452 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
65. PP2500579453 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
66. PP2500579507 - Dây bơm cho máy AU 480
67. PP2500579508 - Bóng đèn máy AU 480
68. PP2500579509 - Điện cực Sodium dùng cho máy AU 480
69. PP2500579510 - Điện cực Potassium dùng cho máy AU 480
70. PP2500579511 - Điện cực Chloride dùng cho máy AU 480
71. PP2500579512 - Điện cực tham chiếu dùng cho máy AU 480
72. PP2500579513 - Dung dịch rửa
73. PP2500579514 - Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali
74. PP2500579515 - Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải
75. PP2500579516 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
76. PP2500579517 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
77. PP2500579518 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
78. PP2500579519 - Chất chuẩn điện giải mức giữa
79. PP2500579520 - Dung dịch đệm ISE
80. PP2500579545 - Hoá chất định lượng anti-Tg
81. PP2500579546 - Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng anti-Tg
82. PP2500579547 - Hoá chất định lương Tg
83. PP2500579548 - Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Thyroglobulin
84. PP2500579549 - Hoá chất định lượng CK-MB
85. PP2500579550 - Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CK-MB
86. PP2500579551 - Hoá chất định lượng BNP
87. PP2500579552 - Hoá chất chất kiểm tra xét nghiệm BNP
88. PP2500579553 - Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng BNP
89. PP2500579554 - Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng iPTH
90. PP2500579555 - Hoá chất định lượng iPTH
91. PP2500579556 - Hoá chất định lượng hs Troponin I
92. PP2500579557 - Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng hs Troponin I
93. PP2500579558 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin
94. PP2500579559 - Hoá chất định lượng Vancomycin
95. PP2500579560 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
96. PP2500579561 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tổ khối u và TgAb, TPO Ab)
97. PP2500579562 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tổ khối u và TgAb, TPO Ab)
98. PP2500579563 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tổ khối u và TgAb, TPO Ab)
99. PP2500579570 - Kim hút bệnh phẩm dùng cho máy AU 480
100. PP2500579571 - Kim hút hóa chất dùng cho máy AU 480
101. PP2500579572 - Xylanh hút bệnh phẩm dùng cho máy AU 480
102. PP2500579573 - Xylanh hút hóa chất dùng cho máy AU480
103. PP2500579574 - Cóng đựng mẫu dùng cho máy sinh hóa AU 480 ( 0.5 ml, 2ml, 3ml )
1. PP2500579590 - Ống nghiệm nhựa chân không Citrate 1,8 ml (3,2%), nút cao su
2. PP2500579591 - Ống nghiệm nhựa chân không EDTA 2 ml, nút cao su
3. PP2500579592 - Ống nghiệm nhựa chân không Heparin 4 ml, nút cao su
1. PP2500579370 - Cồn 70
2. PP2500579371 - Cồn 90
3. PP2500579372 - Cồn tuyệt đối
4. PP2500579565 - Tube nhựa có nắp
5. PP2500579578 - Dụng cụ trợ hút bằng điện
6. PP2500579579 - Pipet (100 - 1000µL)
7. PP2500579580 - Pipet (10 - 100µL )
8. PP2500579581 - Pipet ( 20 - 200 µL)
9. PP2500579582 - Giá Inox đựng mẫu nước tiểu
10. PP2500579587 - Lam kính mài hộp 72 cái 2,54 x 76,2 dày 1 - 1,2 mm
11. PP2500579590 - Ống nghiệm nhựa chân không Citrate 1,8 ml (3,2%), nút cao su
12. PP2500579591 - Ống nghiệm nhựa chân không EDTA 2 ml, nút cao su
13. PP2500579593 - Ống nghiệm nhựa không chống đông nút đỏ
14. PP2500579597 - Que tăm bông vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm
15. PP2500579599 - Ống nghiệm thủy tinh dùng cho xét nghiệm nước tiểu
1. PP2500579385 - Viên khử khuẩn Dichloroisocyanurat Na 2.5g/viên
2. PP2500579387 - Nước cất 2 lần dùng được cho chạy máy
3. PP2500579501 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên cúm A,B
1. PP2500579589 - Lưỡi dao cắt tiêu bản.
1. PP2500579475 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm đông máu
2. PP2500579476 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian PT
3. PP2500579477 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian APTT
4. PP2500579478 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để định lượng Fibrinogen
5. PP2500579479 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để rửa hệ thống
6. PP2500579480 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 1
7. PP2500579481 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 2
1. PP2500579507 - Dây bơm cho máy AU 480
2. PP2500579509 - Điện cực Sodium dùng cho máy AU 480
3. PP2500579510 - Điện cực Potassium dùng cho máy AU 480
4. PP2500579514 - Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali
5. PP2500579516 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
6. PP2500579517 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
7. PP2500579518 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
8. PP2500579519 - Chất chuẩn điện giải mức giữa
9. PP2500579520 - Dung dịch đệm ISE
10. PP2500579572 - Xylanh hút bệnh phẩm dùng cho máy AU 480
11. PP2500579573 - Xylanh hút hóa chất dùng cho máy AU480
1. PP2500579370 - Cồn 70
2. PP2500579371 - Cồn 90
3. PP2500579372 - Cồn tuyệt đối
4. PP2500579387 - Nước cất 2 lần dùng được cho chạy máy
5. PP2500579503 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti A
6. PP2500579504 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti B
7. PP2500579506 - Anti - D (Rho) ( IgM+IgG)
8. PP2500579565 - Tube nhựa có nắp
9. PP2500579597 - Que tăm bông vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm
1. PP2500579588 - Lamen 22 x 40