Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500058190 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.998.052 | 120 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| 2 | PP2500058193 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.998.052 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 6.860.770 | 120 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500058195 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 242.095 | 120 | 787.500 | 787.500 | 0 |
| 4 | PP2500058197 | Meloxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.998.052 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500058198 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 6.908.818 | 120 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 3.983.000 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500058199 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.268.120 | 120 | 14.480.000 | 14.480.000 | 0 |
| 7 | PP2500058200 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 1.344.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500058201 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.268.120 | 120 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 |
| 9 | PP2500058202 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.998.052 | 120 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| 10 | PP2500058204 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.998.052 | 120 | 7.460.000 | 7.460.000 | 0 |
| 11 | PP2500058205 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 735.000 | 120 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 12 | PP2500058206 | Colchicin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.998.052 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500058207 | Epinephrin (adrenalin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 6.860.770 | 120 | 1.190.000 | 1.190.000 | 0 |
| 14 | PP2500058210 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 242.095 | 120 | 105.000 | 105.000 | 0 |
| 15 | PP2500058213 | Gentamicin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 6.860.770 | 120 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 16 | PP2500058214 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 5.823.972 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 17 | PP2500058215 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 3.983.000 | 120 | 167.000.000 | 167.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 2.660.000 | 120 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500058216 | Metronidazol | vn2500208874 | Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc | 90 | 2.981.818 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 6.908.818 | 120 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500058217 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 1.015.616 | 120 | 56.600.000 | 56.600.000 | 0 |
| 20 | PP2500058218 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 1.015.616 | 120 | 9.680.000 | 9.680.000 | 0 |
| 21 | PP2500058220 | Ciprofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 1.015.616 | 120 | 2.535.000 | 2.535.000 | 0 |
| 22 | PP2500058222 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 5.823.972 | 120 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 23 | PP2500058223 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 5.823.972 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 24 | PP2500058224 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.268.120 | 120 | 17.390.000 | 17.390.000 | 0 |
| 25 | PP2500058226 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.584.400 | 120 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 26 | PP2500058229 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 2.428.440 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 27 | PP2500058230 | Candesartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 358.400 | 120 | 21.120.000 | 21.120.000 | 0 |
| 28 | PP2500058231 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 886.410 | 120 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 29 | PP2500058232 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 2.485.000 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500058233 | Enalapril | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 5.823.972 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500058234 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.998.052 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 32 | PP2500058235 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 882.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500058238 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.584.400 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 34 | PP2500058240 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.998.052 | 120 | 1.325.000 | 1.325.000 | 0 |
| 35 | PP2500058241 | Acid acetylsalicylic | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 406.000 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500058243 | Atorvastatin + ezetimibe | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.998.052 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 90 | 1.435.000 | 120 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 1.435.000 | 120 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500058244 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.998.052 | 120 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 6.860.770 | 120 | 1.240.000 | 1.240.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 1.015.616 | 120 | 1.256.000 | 1.256.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500058245 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.998.052 | 120 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| 39 | PP2500058246 | Spironolacton | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.998.052 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 40 | PP2500058247 | Attapulgit hoạt tính; magnesi carbonat; nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 2.428.440 | 120 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 41 | PP2500058249 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 2.428.440 | 120 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| 42 | PP2500058250 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.998.052 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 43 | PP2500058253 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.584.400 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 44 | PP2500058254 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 5.823.972 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 45 | PP2500058255 | Diosmin + hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 242.095 | 120 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 46 | PP2500058256 | Silymarin | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 90 | 470.400 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 47 | PP2500058257 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 6.402.200 | 120 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 |
| 48 | PP2500058258 | Glimepirid + metformin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 2.100.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500058260 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.998.052 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500058262 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 886.410 | 120 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 51 | PP2500058263 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 2.428.440 | 120 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 52 | PP2500058264 | Natri clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.584.400 | 120 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 53 | PP2500058265 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 189.000 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 54 | PP2500058266 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 184.800 | 120 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 55 | PP2500058267 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.998.052 | 120 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 56 | PP2500058270 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.998.052 | 120 | 363.000.000 | 363.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500058273 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.998.052 | 120 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 58 | PP2500058274 | Aminophylin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.998.052 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 59 | PP2500058275 | Budesonide | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.584.400 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500058276 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 2.428.440 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 61 | PP2500058279 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 5.823.972 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500058280 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 1.015.616 | 120 | 1.676.000 | 1.676.000 | 0 |
| 63 | PP2500058281 | Glucose | vn2500208874 | Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc | 90 | 2.981.818 | 120 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 6.908.818 | 120 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500058282 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.998.052 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500058283 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 6.908.818 | 120 | 185.850.000 | 185.850.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 6.402.200 | 120 | 185.370.000 | 185.370.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500058284 | Natri clorid | vn2500208874 | Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc | 90 | 2.981.818 | 120 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 6.908.818 | 120 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 6.402.200 | 120 | 50.390.000 | 50.390.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500058285 | Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin | vn2500208874 | Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc | 90 | 2.981.818 | 120 | 70.020.000 | 70.020.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 6.908.818 | 120 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 6.402.200 | 120 | 68.820.000 | 68.820.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500058286 | Nước cất pha tiêm | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 6.860.770 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 5.823.972 | 120 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500058287 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 352.800 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 70 | PP2500058288 | Calci lactat | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 431.200 | 120 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 71 | PP2500058289 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.998.052 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 72 | PP2500058290 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.998.052 | 120 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500058291 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 6.860.770 | 120 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500058292 | Vitamin A+D3 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 6.860.770 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500058293 | Vitamin B1 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 6.860.770 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
1. PP2500058232 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500058265 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2500058241 - Acid acetylsalicylic
1. PP2500058216 - Metronidazol
2. PP2500058281 - Glucose
3. PP2500058284 - Natri clorid
4. PP2500058285 - Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin
1. PP2500058198 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500058216 - Metronidazol
3. PP2500058281 - Glucose
4. PP2500058283 - Natri clorid
5. PP2500058284 - Natri clorid
6. PP2500058285 - Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin
1. PP2500058266 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2500058257 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
2. PP2500058283 - Natri clorid
3. PP2500058284 - Natri clorid
4. PP2500058285 - Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin
1. PP2500058200 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500058287 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500058190 - Atropin sulfat
2. PP2500058193 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2500058197 - Meloxicam
4. PP2500058202 - Paracetamol + chlorpheniramin
5. PP2500058204 - Piroxicam
6. PP2500058206 - Colchicin
7. PP2500058234 - Nicardipin
8. PP2500058240 - Acenocoumarol
9. PP2500058243 - Atorvastatin + ezetimibe
10. PP2500058244 - Furosemid
11. PP2500058245 - Furosemid
12. PP2500058246 - Spironolacton
13. PP2500058250 - Papaverin hydroclorid
14. PP2500058260 - Methyl prednisolon
15. PP2500058267 - Oxytocin
16. PP2500058270 - Acetyl leucin
17. PP2500058273 - Piracetam
18. PP2500058274 - Aminophylin
19. PP2500058282 - Kali clorid
20. PP2500058289 - Vitamin B1
21. PP2500058290 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500058231 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2500058262 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2500058198 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500058215 - Metronidazol
1. PP2500058243 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2500058288 - Calci lactat
1. PP2500058229 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
2. PP2500058247 - Attapulgit hoạt tính; magnesi carbonat; nhôm hydroxyd
3. PP2500058249 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500058263 - Propylthiouracil (PTU)
5. PP2500058276 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500058235 - Nifedipin
1. PP2500058258 - Glimepirid + metformin
1. PP2500058193 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500058207 - Epinephrin (adrenalin)
3. PP2500058213 - Gentamicin
4. PP2500058244 - Furosemid
5. PP2500058286 - Nước cất pha tiêm
6. PP2500058291 - Vitamin B1 + B6 + B12
7. PP2500058292 - Vitamin A+D3
8. PP2500058293 - Vitamin B1
1. PP2500058195 - Midazolam
2. PP2500058210 - Phenobarbital
3. PP2500058255 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500058243 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2500058215 - Metronidazol
1. PP2500058217 - Metronidazol
2. PP2500058218 - Metronidazol
3. PP2500058220 - Ciprofloxacin
4. PP2500058244 - Furosemid
5. PP2500058280 - Calci clorid
1. PP2500058205 - Allopurinol
1. PP2500058214 - Tobramycin + dexamethason
2. PP2500058222 - Levofloxacin
3. PP2500058223 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
4. PP2500058233 - Enalapril
5. PP2500058254 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2500058279 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
7. PP2500058286 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500058230 - Candesartan
1. PP2500058226 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500058238 - Digoxin
3. PP2500058253 - Bacillus subtilis
4. PP2500058264 - Natri clorid
5. PP2500058275 - Budesonide
1. PP2500058199 - Paracetamol
2. PP2500058201 - Paracetamol
3. PP2500058224 - Aciclovir
1. PP2500058256 - Silymarin