Gói thầu số 3: Mua bổ sung thuốc Generic của Trung tâm Y tế huyện Lập Thạch năm 2025

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 3: Mua bổ sung thuốc Generic của Trung tâm Y tế huyện Lập Thạch năm 2025
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua bổ sung thuốc Generic của Trung tâm Y tế huyện Lập Thạch năm 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 06/03/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:07 06/03/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
28
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500058190 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 15.998.052 120 2.340.000 2.340.000 0
2 PP2500058193 Lidocain hydroclodrid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 15.998.052 120 3.000.000 3.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 90 6.860.770 120 2.400.000 2.400.000 0
3 PP2500058195 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 242.095 120 787.500 787.500 0
4 PP2500058197 Meloxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 15.998.052 120 10.000.000 10.000.000 0
5 PP2500058198 Paracetamol (acetaminophen) vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 6.908.818 120 90.300.000 90.300.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 3.983.000 120 87.000.000 87.000.000 0
6 PP2500058199 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.268.120 120 14.480.000 14.480.000 0
7 PP2500058200 Paracetamol (acetaminophen) vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 1.344.000 120 96.000.000 96.000.000 0
8 PP2500058201 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.268.120 120 58.200.000 58.200.000 0
9 PP2500058202 Paracetamol + chlorpheniramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 15.998.052 120 16.250.000 16.250.000 0
10 PP2500058204 Piroxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 15.998.052 120 7.460.000 7.460.000 0
11 PP2500058205 Allopurinol vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 90 735.000 120 57.600.000 57.600.000 0
12 PP2500058206 Colchicin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 15.998.052 120 26.000.000 26.000.000 0
13 PP2500058207 Epinephrin (adrenalin) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 90 6.860.770 120 1.190.000 1.190.000 0
14 PP2500058210 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 242.095 120 105.000 105.000 0
15 PP2500058213 Gentamicin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 90 6.860.770 120 10.200.000 10.200.000 0
16 PP2500058214 Tobramycin + dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 5.823.972 120 12.600.000 12.600.000 0
17 PP2500058215 Metronidazol vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 3.983.000 120 167.000.000 167.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 2.660.000 120 185.000.000 185.000.000 0
18 PP2500058216 Metronidazol vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 90 2.981.818 120 50.400.000 50.400.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 6.908.818 120 55.200.000 55.200.000 0
19 PP2500058217 Metronidazol vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 1.015.616 120 56.600.000 56.600.000 0
20 PP2500058218 Metronidazol vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 1.015.616 120 9.680.000 9.680.000 0
21 PP2500058220 Ciprofloxacin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 1.015.616 120 2.535.000 2.535.000 0
22 PP2500058222 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 5.823.972 120 220.500.000 220.500.000 0
23 PP2500058223 Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 5.823.972 120 16.800.000 16.800.000 0
24 PP2500058224 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.268.120 120 17.390.000 17.390.000 0
25 PP2500058226 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 2.584.400 120 720.000 720.000 0
26 PP2500058229 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 2.428.440 120 94.500.000 94.500.000 0
27 PP2500058230 Candesartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 358.400 120 21.120.000 21.120.000 0
28 PP2500058231 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 886.410 120 59.640.000 59.640.000 0
29 PP2500058232 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 90 2.485.000 120 175.000.000 175.000.000 0
30 PP2500058233 Enalapril vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 5.823.972 120 84.000.000 84.000.000 0
31 PP2500058234 Nicardipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 15.998.052 120 8.400.000 8.400.000 0
32 PP2500058235 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 882.000 120 63.000.000 63.000.000 0
33 PP2500058238 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 2.584.400 120 1.600.000 1.600.000 0
34 PP2500058240 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 15.998.052 120 1.325.000 1.325.000 0
35 PP2500058241 Acid acetylsalicylic vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 406.000 120 29.000.000 29.000.000 0
36 PP2500058243 Atorvastatin + ezetimibe vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 15.998.052 120 45.000.000 45.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 90 1.435.000 120 36.750.000 36.750.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 1.435.000 120 51.500.000 51.500.000 0
37 PP2500058244 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 15.998.052 120 1.250.000 1.250.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 90 6.860.770 120 1.240.000 1.240.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 1.015.616 120 1.256.000 1.256.000 0
38 PP2500058245 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 15.998.052 120 300.000 300.000 0
39 PP2500058246 Spironolacton vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 15.998.052 120 15.750.000 15.750.000 0
40 PP2500058247 Attapulgit hoạt tính; magnesi carbonat; nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 2.428.440 120 28.980.000 28.980.000 0
41 PP2500058249 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 2.428.440 120 17.010.000 17.010.000 0
42 PP2500058250 Papaverin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 15.998.052 120 7.500.000 7.500.000 0
43 PP2500058253 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 2.584.400 120 52.500.000 52.500.000 0
44 PP2500058254 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 5.823.972 120 16.800.000 16.800.000 0
45 PP2500058255 Diosmin + hesperidin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 242.095 120 16.400.000 16.400.000 0
46 PP2500058256 Silymarin vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 90 470.400 120 33.600.000 33.600.000 0
47 PP2500058257 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 6.402.200 120 125.400.000 125.400.000 0
48 PP2500058258 Glimepirid + metformin vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 90 2.100.000 120 150.000.000 150.000.000 0
49 PP2500058260 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 15.998.052 120 120.000.000 120.000.000 0
50 PP2500058262 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 886.410 120 1.470.000 1.470.000 0
51 PP2500058263 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 2.428.440 120 3.675.000 3.675.000 0
52 PP2500058264 Natri clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 2.584.400 120 3.780.000 3.780.000 0
53 PP2500058265 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 189.000 120 13.500.000 13.500.000 0
54 PP2500058266 Olopatadin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 184.800 120 11.700.000 11.700.000 0
55 PP2500058267 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 15.998.052 120 5.460.000 5.460.000 0
56 PP2500058270 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 15.998.052 120 363.000.000 363.000.000 0
57 PP2500058273 Piracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 15.998.052 120 15.900.000 15.900.000 0
58 PP2500058274 Aminophylin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 15.998.052 120 1.050.000 1.050.000 0
59 PP2500058275 Budesonide vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 2.584.400 120 126.000.000 126.000.000 0
60 PP2500058276 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 2.428.440 120 31.500.000 31.500.000 0
61 PP2500058279 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 5.823.972 120 21.000.000 21.000.000 0
62 PP2500058280 Calci clorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 1.015.616 120 1.676.000 1.676.000 0
63 PP2500058281 Glucose vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 90 2.981.818 120 6.615.000 6.615.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 6.908.818 120 6.615.000 6.615.000 0
64 PP2500058282 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 15.998.052 120 2.000.000 2.000.000 0
65 PP2500058283 Natri clorid vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 6.908.818 120 185.850.000 185.850.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 6.402.200 120 185.370.000 185.370.000 0
66 PP2500058284 Natri clorid vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 90 2.981.818 120 49.000.000 49.000.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 6.908.818 120 48.300.000 48.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 6.402.200 120 50.390.000 50.390.000 0
67 PP2500058285 Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 90 2.981.818 120 70.020.000 70.020.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 6.908.818 120 83.000.000 83.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 6.402.200 120 68.820.000 68.820.000 0
68 PP2500058286 Nước cất pha tiêm vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 90 6.860.770 120 35.000.000 35.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 5.823.972 120 35.280.000 35.280.000 0
69 PP2500058287 Calci carbonat + vitamin D3 vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 352.800 120 25.200.000 25.200.000 0
70 PP2500058288 Calci lactat vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 431.200 120 28.800.000 28.800.000 0
71 PP2500058289 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 15.998.052 120 10.500.000 10.500.000 0
72 PP2500058290 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 15.998.052 120 400.000.000 400.000.000 0
73 PP2500058291 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 90 6.860.770 120 357.000.000 357.000.000 0
74 PP2500058292 Vitamin A+D3 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 90 6.860.770 120 16.000.000 16.000.000 0
75 PP2500058293 Vitamin B1 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 90 6.860.770 120 60.000.000 60.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 28
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500058232 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500058265 - Polyethylen glycol + propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500058241 - Acid acetylsalicylic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500208874
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500058216 - Metronidazol

2. PP2500058281 - Glucose

3. PP2500058284 - Natri clorid

4. PP2500058285 - Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500058198 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500058216 - Metronidazol

3. PP2500058281 - Glucose

4. PP2500058283 - Natri clorid

5. PP2500058284 - Natri clorid

6. PP2500058285 - Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500058266 - Olopatadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500058257 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

2. PP2500058283 - Natri clorid

3. PP2500058284 - Natri clorid

4. PP2500058285 - Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500058200 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500058287 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500058190 - Atropin sulfat

2. PP2500058193 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2500058197 - Meloxicam

4. PP2500058202 - Paracetamol + chlorpheniramin

5. PP2500058204 - Piroxicam

6. PP2500058206 - Colchicin

7. PP2500058234 - Nicardipin

8. PP2500058240 - Acenocoumarol

9. PP2500058243 - Atorvastatin + ezetimibe

10. PP2500058244 - Furosemid

11. PP2500058245 - Furosemid

12. PP2500058246 - Spironolacton

13. PP2500058250 - Papaverin hydroclorid

14. PP2500058260 - Methyl prednisolon

15. PP2500058267 - Oxytocin

16. PP2500058270 - Acetyl leucin

17. PP2500058273 - Piracetam

18. PP2500058274 - Aminophylin

19. PP2500058282 - Kali clorid

20. PP2500058289 - Vitamin B1

21. PP2500058290 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500058231 - Candesartan + hydrochlorothiazid

2. PP2500058262 - Levothyroxin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500058198 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500058215 - Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500058243 - Atorvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500058288 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500058229 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

2. PP2500058247 - Attapulgit hoạt tính; magnesi carbonat; nhôm hydroxyd

3. PP2500058249 - Drotaverin clohydrat

4. PP2500058263 - Propylthiouracil (PTU)

5. PP2500058276 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500058235 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500058258 - Glimepirid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500058193 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500058207 - Epinephrin (adrenalin)

3. PP2500058213 - Gentamicin

4. PP2500058244 - Furosemid

5. PP2500058286 - Nước cất pha tiêm

6. PP2500058291 - Vitamin B1 + B6 + B12

7. PP2500058292 - Vitamin A+D3

8. PP2500058293 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500058195 - Midazolam

2. PP2500058210 - Phenobarbital

3. PP2500058255 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500058243 - Atorvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500058215 - Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500058217 - Metronidazol

2. PP2500058218 - Metronidazol

3. PP2500058220 - Ciprofloxacin

4. PP2500058244 - Furosemid

5. PP2500058280 - Calci clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101422463
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500058205 - Allopurinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500058214 - Tobramycin + dexamethason

2. PP2500058222 - Levofloxacin

3. PP2500058223 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)

4. PP2500058233 - Enalapril

5. PP2500058254 - Lactobacillus acidophilus

6. PP2500058279 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

7. PP2500058286 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500058230 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500058226 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2500058238 - Digoxin

3. PP2500058253 - Bacillus subtilis

4. PP2500058264 - Natri clorid

5. PP2500058275 - Budesonide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500058199 - Paracetamol

2. PP2500058201 - Paracetamol

3. PP2500058224 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500368444
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500058256 - Silymarin

Đã xem: 13
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây