Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC KỸ THUẬT QUỐC TẾ THĂNG LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500457054 | Bộ hóa chất dùng trong xét nghiệm đếm tế bào NK | vn0101509481 | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE | 180 | 25.778.379 | 210 | 174.900.000 | 174.900.000 | 0 |
| 2 | PP2500457055 | Bộ kit tách chiết DNA tổng số từ một loạt các sinh vật bằng phương pháp cột | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 180 | 5.002.380 | 210 | 104.800.000 | 104.800.000 | 0 |
| 3 | PP2500457056 | Bộ kít tách chiết RNA bằng phương pháp cột | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 180 | 5.002.380 | 210 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 |
| 4 | PP2500457058 | Bộ lọc bảo trì máy tế bào dòng chảy | vn0108205281 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ỨNG DỤNG MED | 180 | 60.243.930 | 210 | 45.009.000 | 45.009.000 | 0 |
| 5 | PP2500457059 | Đầu tip 1000ul | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 25.035.913 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0303479977 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH | 180 | 8.964.630 | 210 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500457061 | Đầu típ có lọc 10 µL, tiệt trùng | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 5.105.545 | 210 | 28.233.216 | 28.233.216 | 0 |
| 7 | PP2500457063 | Dung dịch đệm PBS | vn0105698938 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT | 180 | 48.454.454 | 210 | 127.200.000 | 127.200.000 | 0 |
| 8 | PP2500457064 | Dung dịch giải đông tế bào | vn0108205281 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ỨNG DỤNG MED | 180 | 60.243.930 | 210 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 |
| 9 | PP2500457065 | Dung dịch hạn chế sự lão hóa của tế bào | vn0108205281 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ỨNG DỤNG MED | 180 | 60.243.930 | 210 | 206.400.000 | 206.400.000 | 0 |
| 10 | PP2500457067 | Dung dịch nhuộm sống chết | vn0108205281 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ỨNG DỤNG MED | 180 | 60.243.930 | 210 | 6.490.000 | 6.490.000 | 0 |
| 11 | PP2500457068 | Dung dịch nhuộm tế bào dùng cho định danh MSC trên máy đếm dòng chảy | vn0108205281 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ỨNG DỤNG MED | 180 | 60.243.930 | 210 | 13.290.000 | 13.290.000 | 0 |
| 12 | PP2500457070 | Dung dịch nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc trung mô (từ mô mỡ, dây rốn và tuỷ xương) dùng trong nuôi cấy thứ cấp | vn0108205281 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ỨNG DỤNG MED | 180 | 60.243.930 | 210 | 1.278.235.000 | 1.278.235.000 | 0 |
| 13 | PP2500457071 | Dung dịch nuôi dưỡng tế bào, hỗ trợ ổn định protein | vn0108205281 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ỨNG DỤNG MED | 180 | 60.243.930 | 210 | 144.060.000 | 144.060.000 | 0 |
| 14 | PP2500457072 | Dung dịch rã đông tế bào sau đông lạnh bằng môi trường bảo quản tế bào không chứa DMSO | vn0108205281 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ỨNG DỤNG MED | 180 | 60.243.930 | 210 | 17.192.000 | 17.192.000 | 0 |
| 15 | PP2500457073 | Dung dịch tách tế bào đơn | vn0108205281 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ỨNG DỤNG MED | 180 | 60.243.930 | 210 | 584.232.000 | 584.232.000 | 0 |
| 16 | PP2500457074 | Dung dịch trợ lắng (HES 600) dùng trong quy trình thu nhận tế bào gốc tạo máu | vn0108205281 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ỨNG DỤNG MED | 180 | 60.243.930 | 210 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 |
| 17 | PP2500457075 | Dung dịch vận chuyển mô/mẫu (mô mỡ, cuống rốn, mô da) | vn0108205281 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ỨNG DỤNG MED | 180 | 60.243.930 | 210 | 190.920.000 | 190.920.000 | 0 |
| 18 | PP2500457076 | Giemsa | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 29.611.905 | 210 | 112.277.000 | 112.277.000 | 0 |
| 19 | PP2500457077 | Giếng đáy chữ V | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 25.035.913 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500457078 | Hóa chất định lượng nội độc tố | vn0105698938 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT | 180 | 48.454.454 | 210 | 241.406.400 | 241.406.400 | 0 |
| 21 | PP2500457080 | Hóa chất dùng cho Hệ thống Flow cytometry | vn0108205281 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ỨNG DỤNG MED | 180 | 60.243.930 | 210 | 316.362.000 | 316.362.000 | 0 |
| 22 | PP2500457082 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm PCR | vn0303479977 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH | 180 | 8.964.630 | 210 | 405.960.000 | 405.960.000 | 0 |
| 23 | PP2500457083 | Hóa chất nhuộm tế bào sử dụng với máy đếm tế bào Countess | vn0105698938 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT | 180 | 48.454.454 | 210 | 1.912.000 | 1.912.000 | 0 |
| 24 | PP2500457084 | Hóa chất nuôi cấy và thu hoạch nhiễm sắc thể | vn0105698938 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT | 180 | 48.454.454 | 210 | 2.725.082.600 | 2.725.082.600 | 0 |
| 25 | PP2500457085 | Hóa chất phụ dùng cho hệ thống sắc ký khối phổ | vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 180 | 14.745.900 | 210 | 393.903.000 | 393.903.000 | 0 |
| 26 | PP2500457086 | Hóa chất phục vụ lưu trữ tế bào gốc | vn0101509481 | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE | 180 | 25.778.379 | 210 | 984.804.000 | 984.804.000 | 0 |
| 27 | PP2500457087 | Hóa chất phục vụ xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ | vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 180 | 14.745.900 | 210 | 496.692.000 | 496.692.000 | 0 |
| 28 | PP2500457088 | Hóa chất realtime PCR cho phát hiện các tác nhân gây bệnh đường sinh dục | vn0107717657 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC KỸ THUẬT QUỐC TẾ THĂNG LONG | 180 | 1.086.750 | 210 | 62.000.000 | 55.800.000 | 10 |
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 180 | 5.002.380 | 210 | 61.582.600 | 61.582.600 | 0 | |||
| 29 | PP2500457089 | Hóa chất, vật tư dùng cho sàng lọc sơ sinh | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 180 | 254.490.289 | 210 | 15.269.426.880 | 15.269.426.880 | 0 |
| 30 | PP2500457090 | Hộp (Casette) bảo vệ túi lưu trữ đông lạnh tế bào gốc máu cuống rốn | vn0108205281 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ỨNG DỤNG MED | 180 | 60.243.930 | 210 | 371.840.000 | 371.840.000 | 0 |
| 31 | PP2500457092 | Huyết thanh bào thai bê | vn0105698938 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT | 180 | 48.454.454 | 210 | 110.978.000 | 110.978.000 | 0 |
| 32 | PP2500457093 | Kit phát hiện HSV1/2 bằng qPCR | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 180 | 5.002.380 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| 33 | PP2500457094 | Kit Phát hiện và định týp gene vacA-cagA của H. Pylori | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 180 | 5.002.380 | 210 | 19.910.000 | 19.910.000 | 0 |
| 34 | PP2500457095 | Kit tách chiết DNA | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 180 | 5.002.380 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 35 | PP2500457097 | Kit xét nghiệm phân mảnh DNA ở tinh trùng | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 29.611.905 | 210 | 1.621.620.000 | 1.621.620.000 | 0 |
| 36 | PP2500457098 | Kít xét nghiệm THROMBOPHILIA bằng kỹ thuật realtime pcr | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 29.611.905 | 210 | 218.270.000 | 218.270.000 | 0 |
| 37 | PP2500457099 | Máng nhựa đựng hóa chất 50ml | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 29.611.905 | 210 | 21.960.000 | 21.960.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 25.035.913 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500457100 | Nước dùng cho sinh học phân tử | vn0105698938 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT | 180 | 48.454.454 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 39 | PP2500457101 | Ống 0,2ml thân trong | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 5.105.545 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0303479977 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH | 180 | 8.964.630 | 210 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500457102 | Ống 0.2 mL PCR nắp phẳng, vô trùng | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 5.105.545 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 180 | 5.002.380 | 210 | 982.000 | 982.000 | 0 | |||
| vn0303479977 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH | 180 | 8.964.630 | 210 | 980.000 | 980.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500457103 | Ống 5 ml đáy tròn | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 25.035.913 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 42 | PP2500457104 | Ống fancol 15ml | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 5.105.545 | 210 | 94.187.800 | 94.187.800 | 0 |
| vn0303479977 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH | 180 | 8.964.630 | 210 | 151.030.000 | 151.030.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500457105 | Ống lấy mẫu bệnh phẩm HPV | vn0108776260 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC QUỐC TẾ ISC | 180 | 1.350.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500457106 | Ống ly tâm 1.5 ml | vn0303479977 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH | 180 | 8.964.630 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500457107 | Ống ly tâm 2ml | vn0303479977 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH | 180 | 8.964.630 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 46 | PP2500457108 | Ống ly tâm tiệt trùng 2ml | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 5.105.545 | 210 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 25.035.913 | 210 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500457111 | Tips 100µl có màng lọc | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 5.105.545 | 210 | 8.554.560 | 8.554.560 | 0 |
| 48 | PP2500457113 | Tips 200µl có màng lọc, giảm bám dính | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 5.105.545 | 210 | 47.354.112 | 47.354.112 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 25.035.913 | 210 | 59.520.000 | 59.520.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500457114 | Tips 20-300ul | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 180 | 5.002.380 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 50 | PP2500457115 | Tips 50-1000ul | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 180 | 5.002.380 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 51 | PP2500457117 | Vật tư phục vụ nuôi cấy và lưu trữ tế bào gốc | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 25.035.913 | 210 | 1.407.446.000 | 1.407.446.000 | 0 |
| 52 | PP2500457118 | Vật tư, hóa chất bảo vệ tế bào gốc | vn0108205281 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ỨNG DỤNG MED | 180 | 60.243.930 | 210 | 521.982.000 | 521.982.000 | 0 |
1. PP2500457061 - Đầu típ có lọc 10 µL, tiệt trùng
2. PP2500457101 - Ống 0,2ml thân trong
3. PP2500457102 - Ống 0.2 mL PCR nắp phẳng, vô trùng
4. PP2500457104 - Ống fancol 15ml
5. PP2500457108 - Ống ly tâm tiệt trùng 2ml
6. PP2500457111 - Tips 100µl có màng lọc
7. PP2500457113 - Tips 200µl có màng lọc, giảm bám dính
1. PP2500457085 - Hóa chất phụ dùng cho hệ thống sắc ký khối phổ
2. PP2500457087 - Hóa chất phục vụ xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ
1. PP2500457088 - Hóa chất realtime PCR cho phát hiện các tác nhân gây bệnh đường sinh dục
1. PP2500457076 - Giemsa
2. PP2500457097 - Kit xét nghiệm phân mảnh DNA ở tinh trùng
3. PP2500457098 - Kít xét nghiệm THROMBOPHILIA bằng kỹ thuật realtime pcr
4. PP2500457099 - Máng nhựa đựng hóa chất 50ml
1. PP2500457105 - Ống lấy mẫu bệnh phẩm HPV
1. PP2500457059 - Đầu tip 1000ul
2. PP2500457077 - Giếng đáy chữ V
3. PP2500457099 - Máng nhựa đựng hóa chất 50ml
4. PP2500457103 - Ống 5 ml đáy tròn
5. PP2500457108 - Ống ly tâm tiệt trùng 2ml
6. PP2500457113 - Tips 200µl có màng lọc, giảm bám dính
7. PP2500457117 - Vật tư phục vụ nuôi cấy và lưu trữ tế bào gốc
1. PP2500457089 - Hóa chất, vật tư dùng cho sàng lọc sơ sinh
1. PP2500457054 - Bộ hóa chất dùng trong xét nghiệm đếm tế bào NK
2. PP2500457086 - Hóa chất phục vụ lưu trữ tế bào gốc
1. PP2500457055 - Bộ kit tách chiết DNA tổng số từ một loạt các sinh vật bằng phương pháp cột
2. PP2500457056 - Bộ kít tách chiết RNA bằng phương pháp cột
3. PP2500457088 - Hóa chất realtime PCR cho phát hiện các tác nhân gây bệnh đường sinh dục
4. PP2500457093 - Kit phát hiện HSV1/2 bằng qPCR
5. PP2500457094 - Kit Phát hiện và định týp gene vacA-cagA của H. Pylori
6. PP2500457095 - Kit tách chiết DNA
7. PP2500457102 - Ống 0.2 mL PCR nắp phẳng, vô trùng
8. PP2500457114 - Tips 20-300ul
9. PP2500457115 - Tips 50-1000ul
1. PP2500457059 - Đầu tip 1000ul
2. PP2500457082 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm PCR
3. PP2500457101 - Ống 0,2ml thân trong
4. PP2500457102 - Ống 0.2 mL PCR nắp phẳng, vô trùng
5. PP2500457104 - Ống fancol 15ml
6. PP2500457106 - Ống ly tâm 1.5 ml
7. PP2500457107 - Ống ly tâm 2ml
1. PP2500457063 - Dung dịch đệm PBS
2. PP2500457078 - Hóa chất định lượng nội độc tố
3. PP2500457083 - Hóa chất nhuộm tế bào sử dụng với máy đếm tế bào Countess
4. PP2500457084 - Hóa chất nuôi cấy và thu hoạch nhiễm sắc thể
5. PP2500457092 - Huyết thanh bào thai bê
6. PP2500457100 - Nước dùng cho sinh học phân tử
1. PP2500457058 - Bộ lọc bảo trì máy tế bào dòng chảy
2. PP2500457064 - Dung dịch giải đông tế bào
3. PP2500457065 - Dung dịch hạn chế sự lão hóa của tế bào
4. PP2500457067 - Dung dịch nhuộm sống chết
5. PP2500457068 - Dung dịch nhuộm tế bào dùng cho định danh MSC trên máy đếm dòng chảy
6. PP2500457070 - Dung dịch nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc trung mô (từ mô mỡ, dây rốn và tuỷ xương) dùng trong nuôi cấy thứ cấp
7. PP2500457071 - Dung dịch nuôi dưỡng tế bào, hỗ trợ ổn định protein
8. PP2500457072 - Dung dịch rã đông tế bào sau đông lạnh bằng môi trường bảo quản tế bào không chứa DMSO
9. PP2500457073 - Dung dịch tách tế bào đơn
10. PP2500457074 - Dung dịch trợ lắng (HES 600) dùng trong quy trình thu nhận tế bào gốc tạo máu
11. PP2500457075 - Dung dịch vận chuyển mô/mẫu (mô mỡ, cuống rốn, mô da)
12. PP2500457080 - Hóa chất dùng cho Hệ thống Flow cytometry
13. PP2500457090 - Hộp (Casette) bảo vệ túi lưu trữ đông lạnh tế bào gốc máu cuống rốn
14. PP2500457118 - Vật tư, hóa chất bảo vệ tế bào gốc