Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500474237 | Hóa chất cho máy định danh và làm kháng sinh đồ Vitek | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 298.908.000 | 298.908.000 | 0 |
| 2 | PP2500474238 | Hóa chất cho máy xét nghiệm huyết học Cell - Dyn RUBY/Abbot | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 90 | 18.182.000 | 120 | 829.150.000 | 829.150.000 | 0 |
| 3 | PP2500474241 | Hóa chất cho máy xét nghiệm nhóm máu Banjo (BIORAD) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 15.320.800 | 120 | 766.040.000 | 766.040.000 | 0 |
| 4 | PP2500474242 | Hóa chất cho máy xét nghiệm sinh hóa (01) | vn0106117505 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THẮNG | 90 | 85.397.430 | 120 | 3.663.393.200 | 3.663.393.200 | 0 |
| 5 | PP2500474243 | Hóa chất cho máy xét nghiệm sinh hóa (02) | vn0201320560 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HỢP LỰC | 90 | 11.914.000 | 120 | 485.244.000 | 485.244.000 | 0 |
| 6 | PP2500474245 | Hóa chất cho máy khí máu GEM 3500/Mỹ | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 90 | 18.720.000 | 120 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500474246 | Hóa chất cho máy xét nghiệm điện giải ISE 6000 | vn0104507210 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG MINH | 90 | 12.409.200 | 120 | 620.300.000 | 620.300.000 | 0 |
| 8 | PP2500474247 | Hóa chất cho máy xét nghiệm huyết học XP100 | vn0109388983 | Công ty TNHH vật tư thiết bị Bảo Long | 90 | 32.320.000 | 120 | 1.544.000.000 | 1.544.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500474248 | Hóa chất cho máy xét nghiệm đông máu CA 620 | vn0106117505 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THẮNG | 90 | 85.397.430 | 120 | 601.403.400 | 601.403.400 | 0 |
| 10 | PP2500474250 | Khí y tế | vn2901962302 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ - CÔNG NGHIỆP VINMED | 90 | 12.682.000 | 120 | 520.100.000 | 520.100.000 | 0 |
| 11 | PP2500474256 | Que thử nồng độ Acid Peracetic trong nước | vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 90 | 4.801.000 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500474257 | Que thử nồng độ Clorine | vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 90 | 4.801.000 | 120 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 13 | PP2500474258 | Que thử nước tiểu 10 thông số | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 710.640.000 | 710.640.000 | 0 |
| 14 | PP2500474259 | Que thử tồn dư Peroxide trong nước | vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 90 | 4.801.000 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500474261 | Thẻ định nhóm máu ABO | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 90 | 18.182.000 | 120 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500474262 | Test định danh HP trong mẫu nội soi dạ dày | vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 90 | 4.801.000 | 120 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 90 | 5.460.840 | 120 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500474263 | Test định tính kháng thể anti HP | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 8.029.224 | 120 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 |
| vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 5.580.000 | 5.580.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 | |||
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 90 | 8.004.024 | 120 | 10.508.400 | 10.508.400 | 0 | |||
| 18 | PP2500474264 | Test nhanh phát hiện các chất gây nghiện trong nước tiểu: Morphin, MDMA, Methamphetamine, THC | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 8.029.224 | 120 | 27.405.000 | 27.405.000 | 0 |
| vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 36.450.000 | 36.450.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500474265 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 8.029.224 | 120 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 90 | 8.004.024 | 120 | 342.720.000 | 342.720.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500474266 | Test phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan E | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 7.760.000 | 7.760.000 | 0 |
| 21 | PP2500474267 | Test thử đường huyết nhanh, sử dụng trên máy Gluneolite | vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 90 | 15.049.537 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 90 | 3.750.000 | 120 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500474268 | Test thử đường huyết nhanh, sử dụng trên máy Vivachek Ino. | vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 90 | 15.049.537 | 120 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 23 | PP2500474269 | Test xét nghiệm sốt xuất huyết | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 8.029.224 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 | |||
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 90 | 8.004.024 | 120 | 5.707.800 | 5.707.800 | 0 | |||
| 24 | PP2500474270 | Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng nguyên HBs ở người (1) | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 90 | 8.004.024 | 120 | 8.715.000 | 8.715.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500474271 | Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng nguyên HBs ở người (2) | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0301020722 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 90 | 22.680.000 | 120 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500474272 | Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người (1) | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 90 | 8.004.024 | 120 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500474273 | Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người (2) | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| vn0301020722 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 90 | 22.680.000 | 120 | 614.250.000 | 614.250.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500474274 | Acid Ctric | vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 90 | 15.049.537 | 120 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 90 | 6.988.100 | 120 | 80.040.000 | 80.040.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500474276 | Bộ chuẩn máy cấy máu | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 13.068.000 | 13.068.000 | 0 |
| 30 | PP2500474277 | Bộ nhuộm Gram | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 |
| 31 | PP2500474278 | Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 997.500 | 997.500 | 0 |
| 32 | PP2500474279 | Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 51.030.000 | 51.030.000 | 0 |
| 33 | PP2500474280 | Chai cấy máu kỵ khí nắp cam | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 51.030.000 | 51.030.000 | 0 |
| 34 | PP2500474281 | Chai cấy máu nắp vàng | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 113.400 | 113.400 | 0 |
| 35 | PP2500474282 | Cồn tuyệt đối | vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 90 | 15.049.537 | 120 | 27.324.000 | 27.324.000 | 0 |
| 36 | PP2500474283 | Cồn y tế 70 độ | vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 90 | 15.049.537 | 120 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500474284 | Cồn y tế 96 độ | vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 90 | 15.049.537 | 120 | 4.368.000 | 4.368.000 | 0 |
| vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500474285 | Dịch lọc thận nhân tạo (nhóm 1) | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 90 | 143.000.000 | 120 | 3.630.000.000 | 3.630.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500474286 | Dịch lọc thận nhân tạo (nhóm 2) | vn1801617526 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DHC VIỆT NAM | 90 | 69.080.000 | 120 | 3.388.000.000 | 3.388.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 85.000.000 | 120 | 2.859.780.000 | 2.859.780.000 | 0 | |||
| vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 90 | 143.000.000 | 120 | 2.900.000.000 | 2.900.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500474287 | Dịch lọc thận nhân tạo (nhóm 3) | vn0103809674 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ QUANG MINH | 90 | 69.080.000 | 120 | 3.388.000.000 | 3.388.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500474288 | Dung dịch Formol đệm trung tính 10% | vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 90 | 15.049.537 | 120 | 28.224.000 | 28.224.000 | 0 |
| 42 | PP2500474289 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 90 | 4.801.000 | 120 | 140.930.000 | 140.930.000 | 0 |
| vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 99.067.500 | 99.067.500 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 90 | 6.988.100 | 120 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500474291 | Dung dịch rửa tay dùng trong phẫu thuật | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 14.222.880 | 14.222.880 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 90 | 6.988.100 | 120 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500474292 | Dung dịch sát khuẩn Povidon Iod | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500474293 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 24.749.550 | 24.749.550 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 90 | 6.988.100 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500474294 | Dung dịch tiệt trùng quả lọc thận | vn0105804671 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MINH KHÁNH | 90 | 3.792.600 | 120 | 189.630.000 | 189.630.000 | 0 |
| 47 | PP2500474296 | Gel Siêu âm | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 10.120.000 | 10.120.000 | 0 |
| 48 | PP2500474297 | Acid khử xương | vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 90 | 15.049.537 | 120 | 6.710.000 | 6.710.000 | 0 |
| 49 | PP2500474299 | Hóa chất nhuộm tế bào OG6 | vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 90 | 15.049.537 | 120 | 4.128.000 | 4.128.000 | 0 |
| 50 | PP2500474300 | Chất nhuộm Gemsa | vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 90 | 15.049.537 | 120 | 2.794.000 | 2.794.000 | 0 |
| 51 | PP2500474301 | Keo dán Lamen | vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 90 | 15.049.537 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 52 | PP2500474302 | Hồng cầu mẫu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 90 | 1.587.600 | 120 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| 53 | PP2500474303 | Hematoxylin | vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 90 | 15.049.537 | 120 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
| 54 | PP2500474304 | Hóa chất phát hiện indole | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 2.339.400 | 2.339.400 | 0 |
| 55 | PP2500474305 | Gel bôi trơn | vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 90 | 15.049.537 | 120 | 22.275.000 | 22.275.000 | 0 |
| vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500474306 | Lugol 3% | vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 90 | 15.049.537 | 120 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 57 | PP2500474307 | Môi trường chọn lọc cho nuôi cấy nấm men và nấm sợi | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 2.549.400 | 2.549.400 | 0 |
| 58 | PP2500474308 | Môi trường dinh dưỡng dùng nuôi cấy vi khuẩn | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 15.540 | 15.540 | 0 |
| 59 | PP2500474309 | Môi trường kháng sinh đồ | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 1.848.000 | 1.848.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 90 | 5.460.840 | 120 | 947.100 | 947.100 | 0 | |||
| 60 | PP2500474310 | Môi trường kháng sinh đồ của Haemophilus | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 29.400 | 29.400 | 0 |
| 61 | PP2500474311 | Môi trường kháng sinh đồ của vi khuẩn khó mọc | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 2.136.750 | 2.136.750 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 90 | 5.460.840 | 120 | 993.300 | 993.300 | 0 | |||
| 62 | PP2500474312 | Môi trường nhận biết Helicobacter pylori | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 8.925 | 8.925 | 0 |
| 63 | PP2500474313 | Môi trường nuôi cấy nấm | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 2.864.400 | 2.864.400 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 90 | 5.460.840 | 120 | 1.663.200 | 1.663.200 | 0 | |||
| 64 | PP2500474314 | Môi trường nuôi cấy và phân lập vi khuẩn Gram âm đường ruột | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 23.100 | 23.100 | 0 |
| 65 | PP2500474315 | Môi trường nuôi cấy và phân lập Vibrio | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 16.800 | 16.800 | 0 |
| 66 | PP2500474316 | Môi trường phân lập Shigella và Salmonella | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 16.800 | 16.800 | 0 |
| 67 | PP2500474317 | Môi trường thạch máu | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 78.540.000 | 78.540.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 90 | 5.460.840 | 120 | 49.665.000 | 49.665.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500474318 | Môi trường thạch màu | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 75.936.000 | 75.936.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 90 | 5.460.840 | 120 | 49.728.000 | 49.728.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500474319 | Parafin tinh khiết | vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 90 | 595.000 | 120 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 |
| vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 90 | 15.049.537 | 120 | 27.370.000 | 27.370.000 | 0 | |||
| vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 29.580.000 | 29.580.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500474320 | Thạch Choco | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 231.000 | 231.000 | 0 |
| 71 | PP2500474321 | Thạch MacConkey | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 19.508.824 | 120 | 40.425.000 | 40.425.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 90 | 5.460.840 | 120 | 21.315.000 | 21.315.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500474322 | Vôi sô đa | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 21.780.000 | 21.780.000 | 0 |
| 73 | PP2500474323 | Xylen xử lý bệnh phẩm | vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 90 | 15.049.537 | 120 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 74 | PP2500474326 | Dung dịch Javen | vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 90 | 15.049.537 | 120 | 643.500 | 643.500 | 0 |
| 75 | PP2500474328 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| 76 | PP2500474329 | Đầu côn lấy mẫu 1000µl | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 77 | PP2500474330 | Đầu côn lấy mẫu 10µl | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 78 | PP2500474331 | Đầu côn lấy mẫu 200µl | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 90 | 80.000.000 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500474332 | Que cấy vi sinh | vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 90 | 15.049.537 | 120 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
1. PP2500474263 - Test định tính kháng thể anti HP
2. PP2500474264 - Test nhanh phát hiện các chất gây nghiện trong nước tiểu: Morphin, MDMA, Methamphetamine, THC
3. PP2500474265 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
4. PP2500474269 - Test xét nghiệm sốt xuất huyết
1. PP2500474319 - Parafin tinh khiết
1. PP2500474302 - Hồng cầu mẫu
1. PP2500474247 - Hóa chất cho máy xét nghiệm huyết học XP100
1. PP2500474246 - Hóa chất cho máy xét nghiệm điện giải ISE 6000
1. PP2500474245 - Hóa chất cho máy khí máu GEM 3500/Mỹ
1. PP2500474256 - Que thử nồng độ Acid Peracetic trong nước
2. PP2500474257 - Que thử nồng độ Clorine
3. PP2500474259 - Que thử tồn dư Peroxide trong nước
4. PP2500474262 - Test định danh HP trong mẫu nội soi dạ dày
5. PP2500474289 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ
1. PP2500474238 - Hóa chất cho máy xét nghiệm huyết học Cell - Dyn RUBY/Abbot
2. PP2500474261 - Thẻ định nhóm máu ABO
1. PP2500474286 - Dịch lọc thận nhân tạo (nhóm 2)
1. PP2500474242 - Hóa chất cho máy xét nghiệm sinh hóa (01)
2. PP2500474248 - Hóa chất cho máy xét nghiệm đông máu CA 620
1. PP2500474267 - Test thử đường huyết nhanh, sử dụng trên máy Gluneolite
2. PP2500474268 - Test thử đường huyết nhanh, sử dụng trên máy Vivachek Ino.
3. PP2500474274 - Acid Ctric
4. PP2500474282 - Cồn tuyệt đối
5. PP2500474283 - Cồn y tế 70 độ
6. PP2500474284 - Cồn y tế 96 độ
7. PP2500474288 - Dung dịch Formol đệm trung tính 10%
8. PP2500474297 - Acid khử xương
9. PP2500474299 - Hóa chất nhuộm tế bào OG6
10. PP2500474300 - Chất nhuộm Gemsa
11. PP2500474301 - Keo dán Lamen
12. PP2500474303 - Hematoxylin
13. PP2500474305 - Gel bôi trơn
14. PP2500474306 - Lugol 3%
15. PP2500474319 - Parafin tinh khiết
16. PP2500474323 - Xylen xử lý bệnh phẩm
17. PP2500474326 - Dung dịch Javen
18. PP2500474332 - Que cấy vi sinh
1. PP2500474258 - Que thử nước tiểu 10 thông số
2. PP2500474262 - Test định danh HP trong mẫu nội soi dạ dày
3. PP2500474263 - Test định tính kháng thể anti HP
4. PP2500474264 - Test nhanh phát hiện các chất gây nghiện trong nước tiểu: Morphin, MDMA, Methamphetamine, THC
5. PP2500474265 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
6. PP2500474266 - Test phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan E
7. PP2500474269 - Test xét nghiệm sốt xuất huyết
8. PP2500474270 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng nguyên HBs ở người (1)
9. PP2500474271 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng nguyên HBs ở người (2)
10. PP2500474272 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người (1)
11. PP2500474273 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người (2)
12. PP2500474283 - Cồn y tế 70 độ
13. PP2500474284 - Cồn y tế 96 độ
14. PP2500474289 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ
15. PP2500474291 - Dung dịch rửa tay dùng trong phẫu thuật
16. PP2500474292 - Dung dịch sát khuẩn Povidon Iod
17. PP2500474293 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ
18. PP2500474296 - Gel Siêu âm
19. PP2500474305 - Gel bôi trơn
20. PP2500474319 - Parafin tinh khiết
21. PP2500474322 - Vôi sô đa
22. PP2500474328 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy
23. PP2500474329 - Đầu côn lấy mẫu 1000µl
24. PP2500474330 - Đầu côn lấy mẫu 10µl
25. PP2500474331 - Đầu côn lấy mẫu 200µl
1. PP2500474237 - Hóa chất cho máy định danh và làm kháng sinh đồ Vitek
2. PP2500474262 - Test định danh HP trong mẫu nội soi dạ dày
3. PP2500474263 - Test định tính kháng thể anti HP
4. PP2500474276 - Bộ chuẩn máy cấy máu
5. PP2500474277 - Bộ nhuộm Gram
6. PP2500474278 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
7. PP2500474279 - Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh
8. PP2500474280 - Chai cấy máu kỵ khí nắp cam
9. PP2500474281 - Chai cấy máu nắp vàng
10. PP2500474289 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ
11. PP2500474291 - Dung dịch rửa tay dùng trong phẫu thuật
12. PP2500474293 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ
13. PP2500474304 - Hóa chất phát hiện indole
14. PP2500474307 - Môi trường chọn lọc cho nuôi cấy nấm men và nấm sợi
15. PP2500474308 - Môi trường dinh dưỡng dùng nuôi cấy vi khuẩn
16. PP2500474309 - Môi trường kháng sinh đồ
17. PP2500474310 - Môi trường kháng sinh đồ của Haemophilus
18. PP2500474311 - Môi trường kháng sinh đồ của vi khuẩn khó mọc
19. PP2500474312 - Môi trường nhận biết Helicobacter pylori
20. PP2500474313 - Môi trường nuôi cấy nấm
21. PP2500474314 - Môi trường nuôi cấy và phân lập vi khuẩn Gram âm đường ruột
22. PP2500474315 - Môi trường nuôi cấy và phân lập Vibrio
23. PP2500474316 - Môi trường phân lập Shigella và Salmonella
24. PP2500474317 - Môi trường thạch máu
25. PP2500474318 - Môi trường thạch màu
26. PP2500474320 - Thạch Choco
27. PP2500474321 - Thạch MacConkey
1. PP2500474287 - Dịch lọc thận nhân tạo (nhóm 3)
1. PP2500474267 - Test thử đường huyết nhanh, sử dụng trên máy Gluneolite
1. PP2500474286 - Dịch lọc thận nhân tạo (nhóm 2)
1. PP2500474285 - Dịch lọc thận nhân tạo (nhóm 1)
2. PP2500474286 - Dịch lọc thận nhân tạo (nhóm 2)
1. PP2500474263 - Test định tính kháng thể anti HP
2. PP2500474265 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
3. PP2500474269 - Test xét nghiệm sốt xuất huyết
4. PP2500474270 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng nguyên HBs ở người (1)
5. PP2500474272 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người (1)
1. PP2500474241 - Hóa chất cho máy xét nghiệm nhóm máu Banjo (BIORAD)
1. PP2500474262 - Test định danh HP trong mẫu nội soi dạ dày
2. PP2500474309 - Môi trường kháng sinh đồ
3. PP2500474311 - Môi trường kháng sinh đồ của vi khuẩn khó mọc
4. PP2500474313 - Môi trường nuôi cấy nấm
5. PP2500474317 - Môi trường thạch máu
6. PP2500474318 - Môi trường thạch màu
7. PP2500474321 - Thạch MacConkey
1. PP2500474274 - Acid Ctric
2. PP2500474289 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ
3. PP2500474291 - Dung dịch rửa tay dùng trong phẫu thuật
4. PP2500474293 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ
1. PP2500474271 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng nguyên HBs ở người (2)
2. PP2500474273 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người (2)
1. PP2500474243 - Hóa chất cho máy xét nghiệm sinh hóa (02)
1. PP2500474294 - Dung dịch tiệt trùng quả lọc thận
1. PP2500474250 - Khí y tế