Gói thầu số 6: Gói thầu hóa chất

Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 6: Gói thầu hóa chất
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc, hóa chất, vật tư y tế năm 2026 - 2027 của Bệnh viện Quân y 4
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
16:30 04/11/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
16:34 04/11/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
25
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500474237 Hóa chất cho máy định danh và làm kháng sinh đồ Vitek vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 298.908.000 298.908.000 0
2 PP2500474238 Hóa chất cho máy xét nghiệm huyết học Cell - Dyn RUBY/Abbot vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 90 18.182.000 120 829.150.000 829.150.000 0
3 PP2500474241 Hóa chất cho máy xét nghiệm nhóm máu Banjo (BIORAD) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 90 15.320.800 120 766.040.000 766.040.000 0
4 PP2500474242 Hóa chất cho máy xét nghiệm sinh hóa (01) vn0106117505 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THẮNG 90 85.397.430 120 3.663.393.200 3.663.393.200 0
5 PP2500474243 Hóa chất cho máy xét nghiệm sinh hóa (02) vn0201320560 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HỢP LỰC 90 11.914.000 120 485.244.000 485.244.000 0
6 PP2500474245 Hóa chất cho máy khí máu GEM 3500/Mỹ vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 90 18.720.000 120 936.000.000 936.000.000 0
7 PP2500474246 Hóa chất cho máy xét nghiệm điện giải ISE 6000 vn0104507210 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG MINH 90 12.409.200 120 620.300.000 620.300.000 0
8 PP2500474247 Hóa chất cho máy xét nghiệm huyết học XP100 vn0109388983 Công ty TNHH vật tư thiết bị Bảo Long 90 32.320.000 120 1.544.000.000 1.544.000.000 0
9 PP2500474248 Hóa chất cho máy xét nghiệm đông máu CA 620 vn0106117505 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THẮNG 90 85.397.430 120 601.403.400 601.403.400 0
10 PP2500474250 Khí y tế vn2901962302 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ - CÔNG NGHIỆP VINMED 90 12.682.000 120 520.100.000 520.100.000 0
11 PP2500474256 Que thử nồng độ Acid Peracetic trong nước vn0106129028 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN 90 4.801.000 120 5.000.000 5.000.000 0
12 PP2500474257 Que thử nồng độ Clorine vn0106129028 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN 90 4.801.000 120 11.200.000 11.200.000 0
13 PP2500474258 Que thử nước tiểu 10 thông số vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 710.640.000 710.640.000 0
14 PP2500474259 Que thử tồn dư Peroxide trong nước vn0106129028 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN 90 4.801.000 120 8.000.000 8.000.000 0
15 PP2500474261 Thẻ định nhóm máu ABO vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 90 18.182.000 120 77.500.000 77.500.000 0
16 PP2500474262 Test định danh HP trong mẫu nội soi dạ dày vn0106129028 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN 90 4.801.000 120 26.250.000 26.250.000 0
vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 17.000.000 17.000.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 16.800.000 16.800.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 90 5.460.840 120 13.650.000 13.650.000 0
17 PP2500474263 Test định tính kháng thể anti HP vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 90 8.029.224 120 4.095.000 4.095.000 0
vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 5.580.000 5.580.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 4.788.000 4.788.000 0
vn0107353343 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN 90 8.004.024 120 10.508.400 10.508.400 0
18 PP2500474264 Test nhanh phát hiện các chất gây nghiện trong nước tiểu: Morphin, MDMA, Methamphetamine, THC vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 90 8.029.224 120 27.405.000 27.405.000 0
vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 36.450.000 36.450.000 0
19 PP2500474265 Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 90 8.029.224 120 119.700.000 119.700.000 0
vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 81.600.000 81.600.000 0
vn0107353343 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN 90 8.004.024 120 342.720.000 342.720.000 0
20 PP2500474266 Test phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan E vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 7.760.000 7.760.000 0
21 PP2500474267 Test thử đường huyết nhanh, sử dụng trên máy Gluneolite vn2901707983 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG 90 15.049.537 120 108.000.000 108.000.000 0
vn2901436028 CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG 90 3.750.000 120 187.500.000 187.500.000 0
22 PP2500474268 Test thử đường huyết nhanh, sử dụng trên máy Vivachek Ino. vn2901707983 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG 90 15.049.537 120 17.280.000 17.280.000 0
23 PP2500474269 Test xét nghiệm sốt xuất huyết vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 90 8.029.224 120 2.100.000 2.100.000 0
vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 1.980.000 1.980.000 0
vn0107353343 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN 90 8.004.024 120 5.707.800 5.707.800 0
24 PP2500474270 Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng nguyên HBs ở người (1) vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 1.900.000 1.900.000 0
vn0107353343 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN 90 8.004.024 120 8.715.000 8.715.000 0
25 PP2500474271 Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng nguyên HBs ở người (2) vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 57.000.000 57.000.000 0
vn0301020722 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH 90 22.680.000 120 519.750.000 519.750.000 0
26 PP2500474272 Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người (1) vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 12.300.000 12.300.000 0
vn0107353343 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN 90 8.004.024 120 32.550.000 32.550.000 0
27 PP2500474273 Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người (2) vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 184.500.000 184.500.000 0
vn0301020722 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH 90 22.680.000 120 614.250.000 614.250.000 0
28 PP2500474274 Acid Ctric vn2901707983 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG 90 15.049.537 120 79.200.000 79.200.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 90 6.988.100 120 80.040.000 80.040.000 0
29 PP2500474276 Bộ chuẩn máy cấy máu vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 13.068.000 13.068.000 0
30 PP2500474277 Bộ nhuộm Gram vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 2.772.000 2.772.000 0
31 PP2500474278 Bộ nhuộm Ziehl Neelsen vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 997.500 997.500 0
32 PP2500474279 Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 51.030.000 51.030.000 0
33 PP2500474280 Chai cấy máu kỵ khí nắp cam vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 51.030.000 51.030.000 0
34 PP2500474281 Chai cấy máu nắp vàng vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 113.400 113.400 0
35 PP2500474282 Cồn tuyệt đối vn2901707983 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG 90 15.049.537 120 27.324.000 27.324.000 0
36 PP2500474283 Cồn y tế 70 độ vn2901707983 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG 90 15.049.537 120 29.250.000 29.250.000 0
vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 29.700.000 29.700.000 0
37 PP2500474284 Cồn y tế 96 độ vn2901707983 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG 90 15.049.537 120 4.368.000 4.368.000 0
vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 4.480.000 4.480.000 0
38 PP2500474285 Dịch lọc thận nhân tạo (nhóm 1) vn3000422952 Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan 90 143.000.000 120 3.630.000.000 3.630.000.000 0
39 PP2500474286 Dịch lọc thận nhân tạo (nhóm 2) vn1801617526 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DHC VIỆT NAM 90 69.080.000 120 3.388.000.000 3.388.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 85.000.000 120 2.859.780.000 2.859.780.000 0
vn3000422952 Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan 90 143.000.000 120 2.900.000.000 2.900.000.000 0
40 PP2500474287 Dịch lọc thận nhân tạo (nhóm 3) vn0103809674 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ QUANG MINH 90 69.080.000 120 3.388.000.000 3.388.000.000 0
41 PP2500474288 Dung dịch Formol đệm trung tính 10% vn2901707983 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG 90 15.049.537 120 28.224.000 28.224.000 0
42 PP2500474289 Dung dịch khử khuẩn dụng cụ vn0106129028 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN 90 4.801.000 120 140.930.000 140.930.000 0
vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 187.000.000 187.000.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 99.067.500 99.067.500 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 90 6.988.100 120 88.400.000 88.400.000 0
43 PP2500474291 Dung dịch rửa tay dùng trong phẫu thuật vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 11.760.000 11.760.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 14.222.880 14.222.880 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 90 6.988.100 120 15.840.000 15.840.000 0
44 PP2500474292 Dung dịch sát khuẩn Povidon Iod vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 52.000.000 52.000.000 0
45 PP2500474293 Dung dịch tẩy rửa dụng cụ vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 40.500.000 40.500.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 24.749.550 24.749.550 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 90 6.988.100 120 29.400.000 29.400.000 0
46 PP2500474294 Dung dịch tiệt trùng quả lọc thận vn0105804671 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MINH KHÁNH 90 3.792.600 120 189.630.000 189.630.000 0
47 PP2500474296 Gel Siêu âm vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 10.120.000 10.120.000 0
48 PP2500474297 Acid khử xương vn2901707983 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG 90 15.049.537 120 6.710.000 6.710.000 0
49 PP2500474299 Hóa chất nhuộm tế bào OG6 vn2901707983 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG 90 15.049.537 120 4.128.000 4.128.000 0
50 PP2500474300 Chất nhuộm Gemsa vn2901707983 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG 90 15.049.537 120 2.794.000 2.794.000 0
51 PP2500474301 Keo dán Lamen vn2901707983 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG 90 15.049.537 120 4.200.000 4.200.000 0
52 PP2500474302 Hồng cầu mẫu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 90 1.587.600 120 79.380.000 79.380.000 0
53 PP2500474303 Hematoxylin vn2901707983 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG 90 15.049.537 120 12.480.000 12.480.000 0
54 PP2500474304 Hóa chất phát hiện indole vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 2.339.400 2.339.400 0
55 PP2500474305 Gel bôi trơn vn2901707983 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG 90 15.049.537 120 22.275.000 22.275.000 0
vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 20.250.000 20.250.000 0
56 PP2500474306 Lugol 3% vn2901707983 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG 90 15.049.537 120 115.200.000 115.200.000 0
57 PP2500474307 Môi trường chọn lọc cho nuôi cấy nấm men và nấm sợi vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 2.549.400 2.549.400 0
58 PP2500474308 Môi trường dinh dưỡng dùng nuôi cấy vi khuẩn vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 15.540 15.540 0
59 PP2500474309 Môi trường kháng sinh đồ vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 1.848.000 1.848.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 90 5.460.840 120 947.100 947.100 0
60 PP2500474310 Môi trường kháng sinh đồ của Haemophilus vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 29.400 29.400 0
61 PP2500474311 Môi trường kháng sinh đồ của vi khuẩn khó mọc vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 2.136.750 2.136.750 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 90 5.460.840 120 993.300 993.300 0
62 PP2500474312 Môi trường nhận biết Helicobacter pylori vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 8.925 8.925 0
63 PP2500474313 Môi trường nuôi cấy nấm vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 2.864.400 2.864.400 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 90 5.460.840 120 1.663.200 1.663.200 0
64 PP2500474314 Môi trường nuôi cấy và phân lập vi khuẩn Gram âm đường ruột vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 23.100 23.100 0
65 PP2500474315 Môi trường nuôi cấy và phân lập Vibrio vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 16.800 16.800 0
66 PP2500474316 Môi trường phân lập Shigella và Salmonella vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 16.800 16.800 0
67 PP2500474317 Môi trường thạch máu vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 78.540.000 78.540.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 90 5.460.840 120 49.665.000 49.665.000 0
68 PP2500474318 Môi trường thạch màu vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 75.936.000 75.936.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 90 5.460.840 120 49.728.000 49.728.000 0
69 PP2500474319 Parafin tinh khiết vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 90 595.000 120 18.700.000 18.700.000 0
vn2901707983 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG 90 15.049.537 120 27.370.000 27.370.000 0
vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 29.580.000 29.580.000 0
70 PP2500474320 Thạch Choco vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 231.000 231.000 0
71 PP2500474321 Thạch MacConkey vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 19.508.824 120 40.425.000 40.425.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 90 5.460.840 120 21.315.000 21.315.000 0
72 PP2500474322 Vôi sô đa vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 21.780.000 21.780.000 0
73 PP2500474323 Xylen xử lý bệnh phẩm vn2901707983 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG 90 15.049.537 120 31.920.000 31.920.000 0
74 PP2500474326 Dung dịch Javen vn2901707983 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG 90 15.049.537 120 643.500 643.500 0
75 PP2500474328 Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 6.480.000 6.480.000 0
76 PP2500474329 Đầu côn lấy mẫu 1000µl vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 10.500.000 10.500.000 0
77 PP2500474330 Đầu côn lấy mẫu 10µl vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 10.500.000 10.500.000 0
78 PP2500474331 Đầu côn lấy mẫu 200µl vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 90 80.000.000 120 7.000.000 7.000.000 0
79 PP2500474332 Que cấy vi sinh vn2901707983 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG 90 15.049.537 120 3.200.000 3.200.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 25
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316960510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500474263 - Test định tính kháng thể anti HP

2. PP2500474264 - Test nhanh phát hiện các chất gây nghiện trong nước tiểu: Morphin, MDMA, Methamphetamine, THC

3. PP2500474265 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV

4. PP2500474269 - Test xét nghiệm sốt xuất huyết

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310905898
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500474319 - Parafin tinh khiết

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101877171
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500474302 - Hồng cầu mẫu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109388983
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500474247 - Hóa chất cho máy xét nghiệm huyết học XP100

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104507210
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500474246 - Hóa chất cho máy xét nghiệm điện giải ISE 6000

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102277113
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500474245 - Hóa chất cho máy khí máu GEM 3500/Mỹ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106129028
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500474256 - Que thử nồng độ Acid Peracetic trong nước

2. PP2500474257 - Que thử nồng độ Clorine

3. PP2500474259 - Que thử tồn dư Peroxide trong nước

4. PP2500474262 - Test định danh HP trong mẫu nội soi dạ dày

5. PP2500474289 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302485103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500474238 - Hóa chất cho máy xét nghiệm huyết học Cell - Dyn RUBY/Abbot

2. PP2500474261 - Thẻ định nhóm máu ABO

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801617526
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500474286 - Dịch lọc thận nhân tạo (nhóm 2)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106117505
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500474242 - Hóa chất cho máy xét nghiệm sinh hóa (01)

2. PP2500474248 - Hóa chất cho máy xét nghiệm đông máu CA 620

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901707983
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500474267 - Test thử đường huyết nhanh, sử dụng trên máy Gluneolite

2. PP2500474268 - Test thử đường huyết nhanh, sử dụng trên máy Vivachek Ino.

3. PP2500474274 - Acid Ctric

4. PP2500474282 - Cồn tuyệt đối

5. PP2500474283 - Cồn y tế 70 độ

6. PP2500474284 - Cồn y tế 96 độ

7. PP2500474288 - Dung dịch Formol đệm trung tính 10%

8. PP2500474297 - Acid khử xương

9. PP2500474299 - Hóa chất nhuộm tế bào OG6

10. PP2500474300 - Chất nhuộm Gemsa

11. PP2500474301 - Keo dán Lamen

12. PP2500474303 - Hematoxylin

13. PP2500474305 - Gel bôi trơn

14. PP2500474306 - Lugol 3%

15. PP2500474319 - Parafin tinh khiết

16. PP2500474323 - Xylen xử lý bệnh phẩm

17. PP2500474326 - Dung dịch Javen

18. PP2500474332 - Que cấy vi sinh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900326174
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500474258 - Que thử nước tiểu 10 thông số

2. PP2500474262 - Test định danh HP trong mẫu nội soi dạ dày

3. PP2500474263 - Test định tính kháng thể anti HP

4. PP2500474264 - Test nhanh phát hiện các chất gây nghiện trong nước tiểu: Morphin, MDMA, Methamphetamine, THC

5. PP2500474265 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV

6. PP2500474266 - Test phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan E

7. PP2500474269 - Test xét nghiệm sốt xuất huyết

8. PP2500474270 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng nguyên HBs ở người (1)

9. PP2500474271 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng nguyên HBs ở người (2)

10. PP2500474272 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người (1)

11. PP2500474273 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người (2)

12. PP2500474283 - Cồn y tế 70 độ

13. PP2500474284 - Cồn y tế 96 độ

14. PP2500474289 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ

15. PP2500474291 - Dung dịch rửa tay dùng trong phẫu thuật

16. PP2500474292 - Dung dịch sát khuẩn Povidon Iod

17. PP2500474293 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ

18. PP2500474296 - Gel Siêu âm

19. PP2500474305 - Gel bôi trơn

20. PP2500474319 - Parafin tinh khiết

21. PP2500474322 - Vôi sô đa

22. PP2500474328 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy

23. PP2500474329 - Đầu côn lấy mẫu 1000µl

24. PP2500474330 - Đầu côn lấy mẫu 10µl

25. PP2500474331 - Đầu côn lấy mẫu 200µl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101148323
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500474237 - Hóa chất cho máy định danh và làm kháng sinh đồ Vitek

2. PP2500474262 - Test định danh HP trong mẫu nội soi dạ dày

3. PP2500474263 - Test định tính kháng thể anti HP

4. PP2500474276 - Bộ chuẩn máy cấy máu

5. PP2500474277 - Bộ nhuộm Gram

6. PP2500474278 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen

7. PP2500474279 - Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh

8. PP2500474280 - Chai cấy máu kỵ khí nắp cam

9. PP2500474281 - Chai cấy máu nắp vàng

10. PP2500474289 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ

11. PP2500474291 - Dung dịch rửa tay dùng trong phẫu thuật

12. PP2500474293 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ

13. PP2500474304 - Hóa chất phát hiện indole

14. PP2500474307 - Môi trường chọn lọc cho nuôi cấy nấm men và nấm sợi

15. PP2500474308 - Môi trường dinh dưỡng dùng nuôi cấy vi khuẩn

16. PP2500474309 - Môi trường kháng sinh đồ

17. PP2500474310 - Môi trường kháng sinh đồ của Haemophilus

18. PP2500474311 - Môi trường kháng sinh đồ của vi khuẩn khó mọc

19. PP2500474312 - Môi trường nhận biết Helicobacter pylori

20. PP2500474313 - Môi trường nuôi cấy nấm

21. PP2500474314 - Môi trường nuôi cấy và phân lập vi khuẩn Gram âm đường ruột

22. PP2500474315 - Môi trường nuôi cấy và phân lập Vibrio

23. PP2500474316 - Môi trường phân lập Shigella và Salmonella

24. PP2500474317 - Môi trường thạch máu

25. PP2500474318 - Môi trường thạch màu

26. PP2500474320 - Thạch Choco

27. PP2500474321 - Thạch MacConkey

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103809674
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500474287 - Dịch lọc thận nhân tạo (nhóm 3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901436028
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500474267 - Test thử đường huyết nhanh, sử dụng trên máy Gluneolite

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500474286 - Dịch lọc thận nhân tạo (nhóm 2)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3000422952
Tỉnh / thành phố
Hà Tĩnh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500474285 - Dịch lọc thận nhân tạo (nhóm 1)

2. PP2500474286 - Dịch lọc thận nhân tạo (nhóm 2)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107353343
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500474263 - Test định tính kháng thể anti HP

2. PP2500474265 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV

3. PP2500474269 - Test xét nghiệm sốt xuất huyết

4. PP2500474270 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng nguyên HBs ở người (1)

5. PP2500474272 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người (1)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500474241 - Hóa chất cho máy xét nghiệm nhóm máu Banjo (BIORAD)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311555702
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500474262 - Test định danh HP trong mẫu nội soi dạ dày

2. PP2500474309 - Môi trường kháng sinh đồ

3. PP2500474311 - Môi trường kháng sinh đồ của vi khuẩn khó mọc

4. PP2500474313 - Môi trường nuôi cấy nấm

5. PP2500474317 - Môi trường thạch máu

6. PP2500474318 - Môi trường thạch màu

7. PP2500474321 - Thạch MacConkey

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200239256
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500474274 - Acid Ctric

2. PP2500474289 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ

3. PP2500474291 - Dung dịch rửa tay dùng trong phẫu thuật

4. PP2500474293 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301020722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500474271 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng nguyên HBs ở người (2)

2. PP2500474273 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người (2)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0201320560
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500474243 - Hóa chất cho máy xét nghiệm sinh hóa (02)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105804671
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500474294 - Dung dịch tiệt trùng quả lọc thận

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901962302
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500474250 - Khí y tế

Đã xem: 10
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây