Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Các gói thầu mua sắm thuốc năm 2024-2025 của Bệnh viện Quận 1
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 12/12/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:08 12/12/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
6
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400446013 Atosiban Acetate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 108.242.900 108.242.900 0
2 PP2400446014 Bisoprolol fumarate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 900.900.000 900.900.000 0
3 PP2400446015 Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 566.460.000 566.460.000 0
4 PP2400446016 Brimonidine tartrate, Timolol maleat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 91.577.000 91.577.000 0
5 PP2400446017 Brinzolamide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 70.020.000 70.020.000 0
6 PP2400446018 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 199.248.000 199.248.000 0
7 PP2400446019 Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 86.800.000 86.800.000 0
8 PP2400446020 Budesonide, formoterol fumarate dihydrate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 86.800.000 86.800.000 0
9 PP2400446021 Budesonide, formoterol fumarate dihydrate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 394.200.000 394.200.000 0
10 PP2400446022 Calcitonin cá hồi tổng hợp vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 17.574.000 17.574.000 0
11 PP2400446023 Ceftriaxone vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 70.208.000 70.208.000 0
12 PP2400446024 Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 30.982.000 30.982.000 0
13 PP2400446025 Ciprofloxacin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 48.544.000 48.544.000 0
14 PP2400446026 Ciprofloxacin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 127.419.000 127.419.000 0
15 PP2400446027 Ciprofloxacin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 39.672.000 39.672.000 0
16 PP2400446028 Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 15.639.890 210 100.914.000 100.914.000 0
17 PP2400446029 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 342.000.000 342.000.000 0
18 PP2400446030 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 114.000.000 114.000.000 0
19 PP2400446031 Diclofenac natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 47.586.100 47.586.100 0
20 PP2400446032 Diclofenac sodium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 25.292.400 25.292.400 0
21 PP2400446033 Drotaverin hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 15.639.890 210 1.061.200 1.061.200 0
22 PP2400446034 Dutasteride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 103.542.000 103.542.000 0
23 PP2400446035 Dutasteride ; Tamsulosin HCl vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 289.800.000 289.800.000 0
24 PP2400446036 Dydrogesterone vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 53.328.000 53.328.000 0
25 PP2400446037 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 276.864.000 276.864.000 0
26 PP2400446038 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 318.396.000 318.396.000 0
27 PP2400446039 Enoxaparin Natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 15.639.890 210 12.807.150 12.807.150 0
28 PP2400446040 Enoxaparin Natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 15.639.890 210 5.658.150 5.658.150 0
29 PP2400446041 Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 62.876.800 62.876.800 0
30 PP2400446042 Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 126.732.000 126.732.000 0
31 PP2400446043 Fenofibrate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 507.816.000 507.816.000 0
32 PP2400446044 Fexofenadin HCl vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 15.639.890 210 24.084.000 24.084.000 0
33 PP2400446046 Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 73.963.000 73.963.000 0
34 PP2400446047 Fluticasone propionate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 21.292.400 21.292.400 0
35 PP2400446048 Gliclazide 30mg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 402.300.000 402.300.000 0
36 PP2400446049 Gliclazide 60mg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 369.072.000 369.072.000 0
37 PP2400446050 Hyoscine Butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 15.639.890 210 11.200.000 11.200.000 0
38 PP2400446051 Indapamide vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 1.371.300 210 68.565.000 68.565.000 0
39 PP2400446052 Insulin aspart vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 112.500.000 112.500.000 0
40 PP2400446053 Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của Insulin aspart hòa tan/Insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 100.254.000 100.254.000 0
41 PP2400446054 Insulin degludec vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 64.124.800 64.124.800 0
42 PP2400446055 Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 41.124.900 41.124.900 0
43 PP2400446057 Insulin glargine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 15.639.890 210 143.925.000 143.925.000 0
44 PP2400446058 Insulin glargine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 15.639.890 210 411.432.000 411.432.000 0
45 PP2400446059 Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 128.592.000 128.592.000 0
46 PP2400446060 Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 13.232.300 13.232.300 0
47 PP2400446061 Itopride hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 164.016.000 164.016.000 0
48 PP2400446062 Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 63.276.000 63.276.000 0
49 PP2400446063 Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 61.608.000 61.608.000 0
50 PP2400446064 Lercanidipin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 2.028.000 210 101.400.000 101.400.000 0
51 PP2400446065 Levofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 15.639.890 210 73.100.000 73.100.000 0
52 PP2400446066 Levofloxacin hydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 57.999.500 57.999.500 0
53 PP2400446067 Levofloxacin hydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 115.069.500 115.069.500 0
54 PP2400446068 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 33.060.000 33.060.000 0
55 PP2400446069 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 48.300.000 48.300.000 0
56 PP2400446070 Loteprednol etabonate vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 2.195.000 210 109.750.000 109.750.000 0
57 PP2400446071 Mebeverine hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 35.220.000 35.220.000 0
58 PP2400446072 Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 2.998.800 2.998.800 0
59 PP2400446073 Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 2.900.000 2.900.000 0
60 PP2400446075 Meloxicam vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 68.415.000 68.415.000 0
61 PP2400446076 Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 282.780.000 282.780.000 0
62 PP2400446077 Metformin hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 174.348.000 174.348.000 0
63 PP2400446078 Metformin hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 1.323.720.000 1.323.720.000 0
64 PP2400446079 Methylprednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 110.160.000 110.160.000 0
65 PP2400446080 Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 8.374.200 8.374.200 0
66 PP2400446081 Metoprolol succinat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 158.004.000 158.004.000 0
67 PP2400446082 Metoprolol succinat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 131.760.000 131.760.000 0
68 PP2400446083 Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 5.230.000 5.230.000 0
69 PP2400446084 Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 84.070.400 84.070.400 0
70 PP2400446085 Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 250mcg Fluticason propionate (dạng micronised) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 333.708.000 333.708.000 0
71 PP2400446086 Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 52.500.000 52.500.000 0
72 PP2400446087 Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 73.500.000 73.500.000 0
73 PP2400446088 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 75.600.000 75.600.000 0
74 PP2400446089 Natri Hyaluronate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 93.237.000 93.237.000 0
75 PP2400446091 Ofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 39.110.400 39.110.400 0
76 PP2400446092 Olopatadine Hydrochloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 39.329.700 39.329.700 0
77 PP2400446093 Perindopril Arginine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 212.520.000 212.520.000 0
78 PP2400446094 Perindopril Arginine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 362.016.000 362.016.000 0
79 PP2400446096 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 14.771.000 14.771.000 0
80 PP2400446098 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium ) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 249.379.200 249.379.200 0
81 PP2400446099 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium ) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 214.603.200 214.603.200 0
82 PP2400446100 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 61.103.200 61.103.200 0
83 PP2400446102 Sevoflurane vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 966.195.000 966.195.000 0
84 PP2400446103 Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 527.992.000 527.992.000 0
85 PP2400446104 Sultamicillin Tosilat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 44.370.000 44.370.000 0
86 PP2400446105 Tobramycin + Dexamethasone vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 141.900.000 141.900.000 0
87 PP2400446107 Travoprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 25.230.000 25.230.000 0
88 PP2400446108 Trimetazidine dihydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 230.000.000 210 405.750.000 405.750.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 6
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400446051 - Indapamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400446070 - Loteprednol etabonate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
221 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2400446013 - Atosiban Acetate

2. PP2400446016 - Brimonidine tartrate, Timolol maleat

3. PP2400446017 - Brinzolamide

4. PP2400446031 - Diclofenac natri

5. PP2400446032 - Diclofenac sodium

6. PP2400446037 - Empagliflozin

7. PP2400446038 - Empagliflozin

8. PP2400446052 - Insulin aspart

9. PP2400446053 - Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của Insulin aspart hòa tan/Insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg)

10. PP2400446054 - Insulin degludec

11. PP2400446055 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart

12. PP2400446059 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg

13. PP2400446060 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt

14. PP2400446066 - Levofloxacin hydrat

15. PP2400446067 - Levofloxacin hydrat

16. PP2400446072 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml

17. PP2400446073 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml

18. PP2400446075 - Meloxicam

19. PP2400446079 - Methylprednisolon

20. PP2400446083 - Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg

21. PP2400446088 - Natri hyaluronat

22. PP2400446089 - Natri Hyaluronate

23. PP2400446091 - Ofloxacin

24. PP2400446092 - Olopatadine Hydrochloride

25. PP2400446105 - Tobramycin + Dexamethasone

26. PP2400446107 - Travoprost

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400446028 - Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg)

2. PP2400446033 - Drotaverin hydrochloride

3. PP2400446039 - Enoxaparin Natri

4. PP2400446040 - Enoxaparin Natri

5. PP2400446044 - Fexofenadin HCl

6. PP2400446050 - Hyoscine Butylbromid

7. PP2400446057 - Insulin glargine

8. PP2400446058 - Insulin glargine

9. PP2400446065 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 50

1. PP2400446014 - Bisoprolol fumarate

2. PP2400446015 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)

3. PP2400446018 - Budesonid

4. PP2400446019 - Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate

5. PP2400446020 - Budesonide, formoterol fumarate dihydrate

6. PP2400446021 - Budesonide, formoterol fumarate dihydrate

7. PP2400446022 - Calcitonin cá hồi tổng hợp

8. PP2400446023 - Ceftriaxone

9. PP2400446024 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)

10. PP2400446025 - Ciprofloxacin

11. PP2400446026 - Ciprofloxacin

12. PP2400446027 - Ciprofloxacin

13. PP2400446029 - Dapagliflozin

14. PP2400446030 - Dapagliflozin

15. PP2400446034 - Dutasteride

16. PP2400446035 - Dutasteride ; Tamsulosin HCl

17. PP2400446036 - Dydrogesterone

18. PP2400446041 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)

19. PP2400446042 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)

20. PP2400446043 - Fenofibrate

21. PP2400446046 - Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05%

22. PP2400446047 - Fluticasone propionate

23. PP2400446048 - Gliclazide 30mg

24. PP2400446049 - Gliclazide 60mg

25. PP2400446061 - Itopride hydrochloride

26. PP2400446062 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)

27. PP2400446063 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)

28. PP2400446068 - Levothyroxin natri

29. PP2400446069 - Levothyroxin natri

30. PP2400446071 - Mebeverine hydrochloride

31. PP2400446076 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg

32. PP2400446077 - Metformin hydrochloride

33. PP2400446078 - Metformin hydrochloride

34. PP2400446080 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)

35. PP2400446081 - Metoprolol succinat

36. PP2400446082 - Metoprolol succinat

37. PP2400446084 - Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised)

38. PP2400446085 - Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 250mcg Fluticason propionate (dạng micronised)

39. PP2400446086 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)

40. PP2400446087 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)

41. PP2400446093 - Perindopril Arginine

42. PP2400446094 - Perindopril Arginine

43. PP2400446096 - Propofol

44. PP2400446098 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium )

45. PP2400446099 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium )

46. PP2400446100 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)

47. PP2400446102 - Sevoflurane

48. PP2400446103 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g

49. PP2400446104 - Sultamicillin Tosilat

50. PP2400446108 - Trimetazidine dihydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400446064 - Lercanidipin

Đã xem: 49
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây