Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600321054 | Diclofenac natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.685.564 | 120 | 1.969.800 | 1.969.800 | 0 |
| 2 | PP2600321055 | Diclofenac natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.685.564 | 120 | 5.103.000 | 5.103.000 | 0 |
| 3 | PP2600321056 | Calcitonin cá hồi tổng hợp | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 121.262 | 120 | 10.105.200 | 10.105.200 | 0 |
| 4 | PP2600321057 | Gabapentin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 9.052.800 | 9.052.800 | 0 |
| 5 | PP2600321059 | Amoxicillin + Acid Clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 23.872.000 | 23.872.000 | 0 |
| 6 | PP2600321060 | Amoxicillin + Acid Clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 83.400.000 | 83.400.000 | 0 |
| 7 | PP2600321061 | Cefuroxim | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 44.260.000 | 44.260.000 | 0 |
| 8 | PP2600321062 | Tobramycin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.685.564 | 120 | 13.072.500 | 13.072.500 | 0 |
| 9 | PP2600321063 | Tobramycin + Dexamethasone | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.685.564 | 120 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 |
| 10 | PP2600321064 | Ciprofloxacin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 26.448.000 | 26.448.000 | 0 |
| 11 | PP2600321065 | Levofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.752.645 | 120 | 21.930.000 | 21.930.000 | 0 |
| 12 | PP2600321066 | Levofloxacin hydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 17.399.850 | 17.399.850 | 0 |
| 13 | PP2600321067 | Moxifloxacin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 |
| 14 | PP2600321068 | Moxifloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.685.564 | 120 | 8.999.900 | 8.999.900 | 0 |
| 15 | PP2600321069 | Ofloxacin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 16.761.900 | 16.761.900 | 0 |
| 16 | PP2600321071 | Afatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.685.564 | 120 | 115.904.250 | 115.904.250 | 0 |
| 17 | PP2600321072 | Afatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.685.564 | 120 | 231.808.500 | 231.808.500 | 0 |
| 18 | PP2600321073 | Bicalutamid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.752.645 | 120 | 342.384.000 | 342.384.000 | 0 |
| 19 | PP2600321074 | Goserelin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.752.645 | 120 | 385.244.550 | 385.244.550 | 0 |
| 20 | PP2600321075 | Tamoxifen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.752.645 | 120 | 2.841.500 | 2.841.500 | 0 |
| 21 | PP2600321076 | Alfuzosin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.752.645 | 120 | 76.455.000 | 76.455.000 | 0 |
| 22 | PP2600321077 | Dutasterid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 25.885.500 | 25.885.500 | 0 |
| 23 | PP2600321078 | Enoxaparin natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.752.645 | 120 | 170.762.000 | 170.762.000 | 0 |
| 24 | PP2600321080 | Trimetazidine dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 8.115.000 | 8.115.000 | 0 |
| 25 | PP2600321081 | Amiodarone hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.752.645 | 120 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 26 | PP2600321082 | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| 27 | PP2600321083 | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 150.840.000 | 150.840.000 | 0 |
| 28 | PP2600321084 | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 3.080.400 | 3.080.400 | 0 |
| 29 | PP2600321085 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.685.564 | 120 | 866.400.000 | 866.400.000 | 0 |
| 30 | PP2600321086 | Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.685.564 | 120 | 9.116.400 | 9.116.400 | 0 |
| 31 | PP2600321087 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600321088 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600321089 | Ticagrelor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 15.873.000 | 15.873.000 | 0 |
| 34 | PP2600321090 | Ticagrelor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 15.873.000 | 15.873.000 | 0 |
| 35 | PP2600321091 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 95.646.000 | 95.646.000 | 0 |
| 36 | PP2600321092 | Fenofibrate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 21.159.000 | 21.159.000 | 0 |
| 37 | PP2600321094 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.752.645 | 120 | 112.280.000 | 112.280.000 | 0 |
| 38 | PP2600321095 | Esomeprazole natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.752.645 | 120 | 30.712.000 | 30.712.000 | 0 |
| 39 | PP2600321097 | Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 7.772.000 | 7.772.000 | 0 |
| 40 | PP2600321098 | Itoprid hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 23.980.000 | 23.980.000 | 0 |
| 41 | PP2600321099 | Trimebutine maleate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.685.564 | 120 | 26.154.000 | 26.154.000 | 0 |
| 42 | PP2600321100 | Methylprednisolone | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.685.564 | 120 | 11.796.000 | 11.796.000 | 0 |
| 43 | PP2600321101 | Methylprednisolon acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.685.564 | 120 | 173.345.000 | 173.345.000 | 0 |
| 44 | PP2600321102 | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 62.806.500 | 62.806.500 | 0 |
| 45 | PP2600321103 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600321104 | Gliclazide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 26.820.000 | 26.820.000 | 0 |
| 47 | PP2600321105 | Gliclazide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 51.260.000 | 51.260.000 | 0 |
| 48 | PP2600321106 | Insulin glargine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.685.564 | 120 | 9.595.000 | 9.595.000 | 0 |
| 49 | PP2600321107 | Brinzolamide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.685.564 | 120 | 3.501.000 | 3.501.000 | 0 |
| 50 | PP2600321108 | Pirenoxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 4.863.600 | 4.863.600 | 0 |
| 51 | PP2600321109 | Fluticasone propionate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 5.323.100 | 5.323.100 | 0 |
| 52 | PP2600321110 | Fluticasone propionate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 4.484.580 | 4.484.580 | 0 |
| 53 | PP2600321111 | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.752.645 | 120 | 52.360.000 | 52.360.000 | 0 |
| 54 | PP2600321112 | Peptides (Cerebrolysin concentrate) | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 90 | 2.633.400 | 120 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| 55 | PP2600321113 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 347.640 | 120 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 56 | PP2600321114 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 347.640 | 120 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 57 | PP2600321115 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 347.640 | 120 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| 58 | PP2600321116 | Budesonide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.752.645 | 120 | 27.668.000 | 27.668.000 | 0 |
| 59 | PP2600321117 | Budesonid + formoterol fumarate dihydrate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| 60 | PP2600321118 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 13.072.215 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 61 | PP2600321119 | L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.685.564 | 120 | 58.316.000 | 58.316.000 | 0 |
1. PP2600321065 - Levofloxacin
2. PP2600321073 - Bicalutamid
3. PP2600321074 - Goserelin
4. PP2600321075 - Tamoxifen
5. PP2600321076 - Alfuzosin HCl
6. PP2600321078 - Enoxaparin natri
7. PP2600321081 - Amiodarone hydrochloride
8. PP2600321094 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
9. PP2600321095 - Esomeprazole natri
10. PP2600321111 - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
11. PP2600321116 - Budesonide
1. PP2600321054 - Diclofenac natri
2. PP2600321055 - Diclofenac natri
3. PP2600321062 - Tobramycin
4. PP2600321063 - Tobramycin + Dexamethasone
5. PP2600321068 - Moxifloxacin
6. PP2600321071 - Afatinib
7. PP2600321072 - Afatinib
8. PP2600321085 - Alteplase
9. PP2600321086 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
10. PP2600321099 - Trimebutine maleate
11. PP2600321100 - Methylprednisolone
12. PP2600321101 - Methylprednisolon acetat
13. PP2600321106 - Insulin glargine
14. PP2600321107 - Brinzolamide
15. PP2600321119 - L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
1. PP2600321113 - Vinpocetin
2. PP2600321114 - Vinpocetin
3. PP2600321115 - Vinpocetin
1. PP2600321057 - Gabapentin
2. PP2600321059 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
3. PP2600321060 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
4. PP2600321061 - Cefuroxim
5. PP2600321064 - Ciprofloxacin
6. PP2600321066 - Levofloxacin hydrat
7. PP2600321067 - Moxifloxacin
8. PP2600321069 - Ofloxacin
9. PP2600321077 - Dutasterid
10. PP2600321080 - Trimetazidine dihydrochloride
11. PP2600321082 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
12. PP2600321083 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
13. PP2600321084 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg
14. PP2600321087 - Rivaroxaban
15. PP2600321088 - Rivaroxaban
16. PP2600321089 - Ticagrelor
17. PP2600321090 - Ticagrelor
18. PP2600321091 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O)
19. PP2600321092 - Fenofibrate
20. PP2600321097 - Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
21. PP2600321098 - Itoprid hydrochlorid
22. PP2600321102 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
23. PP2600321103 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
24. PP2600321104 - Gliclazide
25. PP2600321105 - Gliclazide
26. PP2600321108 - Pirenoxin
27. PP2600321109 - Fluticasone propionate
28. PP2600321110 - Fluticasone propionate
29. PP2600321117 - Budesonid + formoterol fumarate dihydrate
30. PP2600321118 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
1. PP2600321056 - Calcitonin cá hồi tổng hợp
1. PP2600321112 - Peptides (Cerebrolysin concentrate)