Gói thầu thuốc biệt dược gốc

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc đợt 4 năm 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:30 17/08/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:38 17/08/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
6
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600321054 Diclofenac natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.685.564 120 1.969.800 1.969.800 0
2 PP2600321055 Diclofenac natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.685.564 120 5.103.000 5.103.000 0
3 PP2600321056 Calcitonin cá hồi tổng hợp vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 121.262 120 10.105.200 10.105.200 0
4 PP2600321057 Gabapentin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 9.052.800 9.052.800 0
5 PP2600321059 Amoxicillin + Acid Clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 23.872.000 23.872.000 0
6 PP2600321060 Amoxicillin + Acid Clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 83.400.000 83.400.000 0
7 PP2600321061 Cefuroxim vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 44.260.000 44.260.000 0
8 PP2600321062 Tobramycin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.685.564 120 13.072.500 13.072.500 0
9 PP2600321063 Tobramycin + Dexamethasone vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.685.564 120 20.580.000 20.580.000 0
10 PP2600321064 Ciprofloxacin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 26.448.000 26.448.000 0
11 PP2600321065 Levofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 14.752.645 120 21.930.000 21.930.000 0
12 PP2600321066 Levofloxacin hydrat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 17.399.850 17.399.850 0
13 PP2600321067 Moxifloxacin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 55.125.000 55.125.000 0
14 PP2600321068 Moxifloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.685.564 120 8.999.900 8.999.900 0
15 PP2600321069 Ofloxacin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 16.761.900 16.761.900 0
16 PP2600321071 Afatinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.685.564 120 115.904.250 115.904.250 0
17 PP2600321072 Afatinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.685.564 120 231.808.500 231.808.500 0
18 PP2600321073 Bicalutamid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 14.752.645 120 342.384.000 342.384.000 0
19 PP2600321074 Goserelin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 14.752.645 120 385.244.550 385.244.550 0
20 PP2600321075 Tamoxifen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 14.752.645 120 2.841.500 2.841.500 0
21 PP2600321076 Alfuzosin HCl vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 14.752.645 120 76.455.000 76.455.000 0
22 PP2600321077 Dutasterid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 25.885.500 25.885.500 0
23 PP2600321078 Enoxaparin natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 14.752.645 120 170.762.000 170.762.000 0
24 PP2600321080 Trimetazidine dihydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 8.115.000 8.115.000 0
25 PP2600321081 Amiodarone hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 14.752.645 120 6.750.000 6.750.000 0
26 PP2600321082 Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 16.250.000 16.250.000 0
27 PP2600321083 Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 150.840.000 150.840.000 0
28 PP2600321084 Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 3.080.400 3.080.400 0
29 PP2600321085 Alteplase vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.685.564 120 866.400.000 866.400.000 0
30 PP2600321086 Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.685.564 120 9.116.400 9.116.400 0
31 PP2600321087 Rivaroxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 29.000.000 29.000.000 0
32 PP2600321088 Rivaroxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 29.000.000 29.000.000 0
33 PP2600321089 Ticagrelor vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 15.873.000 15.873.000 0
34 PP2600321090 Ticagrelor vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 15.873.000 15.873.000 0
35 PP2600321091 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 95.646.000 95.646.000 0
36 PP2600321092 Fenofibrate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 21.159.000 21.159.000 0
37 PP2600321094 Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 14.752.645 120 112.280.000 112.280.000 0
38 PP2600321095 Esomeprazole natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 14.752.645 120 30.712.000 30.712.000 0
39 PP2600321097 Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 7.772.000 7.772.000 0
40 PP2600321098 Itoprid hydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 23.980.000 23.980.000 0
41 PP2600321099 Trimebutine maleate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.685.564 120 26.154.000 26.154.000 0
42 PP2600321100 Methylprednisolone vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.685.564 120 11.796.000 11.796.000 0
43 PP2600321101 Methylprednisolon acetat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.685.564 120 173.345.000 173.345.000 0
44 PP2600321102 Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 62.806.500 62.806.500 0
45 PP2600321103 Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 95.000.000 95.000.000 0
46 PP2600321104 Gliclazide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 26.820.000 26.820.000 0
47 PP2600321105 Gliclazide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 51.260.000 51.260.000 0
48 PP2600321106 Insulin glargine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.685.564 120 9.595.000 9.595.000 0
49 PP2600321107 Brinzolamide vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.685.564 120 3.501.000 3.501.000 0
50 PP2600321108 Pirenoxin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 4.863.600 4.863.600 0
51 PP2600321109 Fluticasone propionate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 5.323.100 5.323.100 0
52 PP2600321110 Fluticasone propionate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 4.484.580 4.484.580 0
53 PP2600321111 Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 14.752.645 120 52.360.000 52.360.000 0
54 PP2600321112 Peptides (Cerebrolysin concentrate) vn2400429686 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM 90 2.633.400 120 219.450.000 219.450.000 0
55 PP2600321113 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 347.640 120 11.250.000 11.250.000 0
56 PP2600321114 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 347.640 120 6.800.000 6.800.000 0
57 PP2600321115 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 347.640 120 10.920.000 10.920.000 0
58 PP2600321116 Budesonide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 14.752.645 120 27.668.000 27.668.000 0
59 PP2600321117 Budesonid + formoterol fumarate dihydrate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 109.500.000 109.500.000 0
60 PP2600321118 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 13.072.215 120 10.500.000 10.500.000 0
61 PP2600321119 L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.685.564 120 58.316.000 58.316.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 6
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600321065 - Levofloxacin

2. PP2600321073 - Bicalutamid

3. PP2600321074 - Goserelin

4. PP2600321075 - Tamoxifen

5. PP2600321076 - Alfuzosin HCl

6. PP2600321078 - Enoxaparin natri

7. PP2600321081 - Amiodarone hydrochloride

8. PP2600321094 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)

9. PP2600321095 - Esomeprazole natri

10. PP2600321111 - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)

11. PP2600321116 - Budesonide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600321054 - Diclofenac natri

2. PP2600321055 - Diclofenac natri

3. PP2600321062 - Tobramycin

4. PP2600321063 - Tobramycin + Dexamethasone

5. PP2600321068 - Moxifloxacin

6. PP2600321071 - Afatinib

7. PP2600321072 - Afatinib

8. PP2600321085 - Alteplase

9. PP2600321086 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)

10. PP2600321099 - Trimebutine maleate

11. PP2600321100 - Methylprednisolone

12. PP2600321101 - Methylprednisolon acetat

13. PP2600321106 - Insulin glargine

14. PP2600321107 - Brinzolamide

15. PP2600321119 - L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600321113 - Vinpocetin

2. PP2600321114 - Vinpocetin

3. PP2600321115 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2600321057 - Gabapentin

2. PP2600321059 - Amoxicillin + Acid Clavulanic

3. PP2600321060 - Amoxicillin + Acid Clavulanic

4. PP2600321061 - Cefuroxim

5. PP2600321064 - Ciprofloxacin

6. PP2600321066 - Levofloxacin hydrat

7. PP2600321067 - Moxifloxacin

8. PP2600321069 - Ofloxacin

9. PP2600321077 - Dutasterid

10. PP2600321080 - Trimetazidine dihydrochloride

11. PP2600321082 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)

12. PP2600321083 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg

13. PP2600321084 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg

14. PP2600321087 - Rivaroxaban

15. PP2600321088 - Rivaroxaban

16. PP2600321089 - Ticagrelor

17. PP2600321090 - Ticagrelor

18. PP2600321091 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O)

19. PP2600321092 - Fenofibrate

20. PP2600321097 - Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg

21. PP2600321098 - Itoprid hydrochlorid

22. PP2600321102 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)

23. PP2600321103 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)

24. PP2600321104 - Gliclazide

25. PP2600321105 - Gliclazide

26. PP2600321108 - Pirenoxin

27. PP2600321109 - Fluticasone propionate

28. PP2600321110 - Fluticasone propionate

29. PP2600321117 - Budesonid + formoterol fumarate dihydrate

30. PP2600321118 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600321056 - Calcitonin cá hồi tổng hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2400429686
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600321112 - Peptides (Cerebrolysin concentrate)

Đã xem: 0
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây